10 bài suy niệm Tin Mừng Thứ Bảy Tuần 4 Mùa chay
Posted by Ban Biên Tập
CHÚA GIÊSU – DẤU CHỈ BỊ CHỐNG ĐỐI VÀ NGUỒN MẠC KHẢI TÌNH YÊU THIÊN CHÚA
Tin Mừng hôm nay (Ga 7,40-53) đưa chúng ta đến một cảnh tượng đặc biệt: sau khi Chúa Giêsu giảng dạy công khai trong Đền Thờ, đám đông dân chúng rơi vào một tình trạng phân hóa rõ rệt. Mỗi người mỗi ý. Có người tuyên bố Người là vị tiên tri. Có kẻ xác quyết: “Người này thật là Đấng Kitô.” Nhưng cũng không ít người bác bỏ: “Đấng Kitô sao lại xuất thân từ Galilê?” (x. Ga 7,41). Rồi các thượng tế và biệt phái thì tức giận, ra lệnh cho các thuộc hạ bắt Người. Nhưng lạ thay, khi trở về tay không, các thuộc hạ ấy chỉ nói một câu đơn giản mà rất thật: “Xưa nay chưa hề có ai nói năng như người ấy” (Ga 7,46).
Chúa Giêsu đã không làm phép lạ nào trong đoạn Tin Mừng này. Người cũng không phát biểu điều gì mới mẻ. Nhưng dư âm của Lời Người đã đủ để gây chấn động. Dư âm ấy không chìm trong im lặng, nhưng vang lên như tiếng sét giữa trời quang, làm đảo lộn mọi toan tính, lật nhào mọi định kiến. Và từ đó, nảy sinh một thực tế mà Tin Mừng không thể che giấu: “Đã có sự chia rẽ giữa dân chúng vì Người.” (Ga 7,43).
Chúa Giêsu là dấu chỉ bị chống đối – đúng như lời ông Simêon đã tiên báo với Đức Maria khi bế Hài Nhi Giêsu trên tay: “Con trẻ này là duyên cớ cho nhiều người vấp ngã hay đứng lên… và là dấu bị người đời chống báng” (x. Lc 2,34). Đến để đem chân lý và ơn cứu độ, Chúa Giêsu không thể làm hài lòng mọi người. Lời Người soi sáng, nhưng cũng gây nhức nhối. Hành động của Người chữa lành, nhưng cũng đập vỡ cái bình yên giả tạo. Người đến để nói một thứ ngôn ngữ hoàn toàn khác với thế gian: ngôn ngữ của sự thật, của yêu thương, của sự phục vụ vô điều kiện. Và thế gian, vốn quen với những lời khoa trương trống rỗng, những lời hứa hão huyền và những mối tương quan vụ lợi, không thể hiểu nổi ngôn ngữ ấy.
Từ cái nhìn đó, chúng ta hiểu vì sao Lời của Chúa Giêsu gây ra chia rẽ. Chia rẽ không bởi vì Người muốn chia rẽ, nhưng vì ánh sáng và bóng tối không thể chung sống. Lời Chúa lật tẩy những điều ẩn giấu, làm rõ đâu là sự thật và đâu là giả dối. Kẻ nào khát khao chân lý sẽ bị Lời ấy thu hút. Còn kẻ nào sống theo sự dối trá sẽ cảm thấy bị đe dọa và muốn loại bỏ Người.
Câu nói của các lính canh: “Chưa ai nói năng như người ấy!” là một minh chứng sống động cho sức mạnh thiêng liêng phát ra từ Lời Chúa. Họ là những người được sai đi để bắt giữ Người, nhưng cuối cùng lại bị chính lời của Người khuất phục. Họ không gặp một nhà cách mạng nổi loạn, không thấy một kẻ thách thức quyền lực bằng bạo lực, nhưng là một Đấng có quyền năng trong lời nói – lời làm cho lòng người bừng tỉnh, làm cho lý trí xao động, và đánh động đến tận thâm sâu linh hồn.
Điều đó đặt ra cho chúng ta một câu hỏi rất thiết thực: Chúng ta có còn để cho Lời của Chúa Giêsu chạm đến trái tim mình không? Hay đã quá quen, quá nhàm với Lời ấy? Đã bao lần ta nghe Lời Chúa trong Thánh Lễ, trong giờ kinh, trong những đoạn Phúc Âm quen thuộc… mà không để cho Lời ấy vang lên với sức mạnh nguyên tuyền? Nếu chính những người lính vô danh có thể cảm nhận sự khác biệt nơi lời giảng của Chúa, thì lẽ nào chúng ta – những người tin, yêu, và sống trong Giáo Hội – lại nghe mà không rung động?
Sở dĩ như thế là vì nhiều lúc chúng ta nghe mà không lắng. Chúng ta nghe để biết thêm, chứ không để hoán cải. Chúng ta nghe với đôi tai đầy định kiến, thay vì với một con tim khát khao. Và điều nguy hiểm hơn nữa: chúng ta nghe để chọn lọc, để giữ lại những gì hợp với ý mình, còn những điều thách thức thì bỏ qua. Đó là con đường của các biệt phái và luật sĩ trong Tin Mừng hôm nay: khi đối diện với sự thật, họ không chịu đặt lại vấn đề, không để lòng mình được lay động, nhưng chỉ lo củng cố lập trường cũ, bảo vệ hệ thống quyền lực, đè bẹp mọi tiếng nói khác.
Trái lại, Chúa Giêsu giảng dạy và hành động bằng “ngôn ngữ của lòng bác ái”, như lời Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã nói trong Deus Caritas Est: “Tình yêu – caritas – sẽ luôn là điều cần thiết, ngay cả trong một xã hội công bằng nhất.” Chúa Giêsu không chỉ giảng dạy về tình yêu. Người sống tình yêu. Người chữa lành kẻ đau yếu, nâng đỡ người tội lỗi, tiếp nhận người bị loại trừ. Tình yêu của Người không phải là lời nói suông, nhưng là hành động cụ thể, là sự tự hiến trọn vẹn trên thập giá.
Ngày nay, thế giới vẫn cần đến ngôn ngữ ấy. Một thế giới ngập tràn những lời giả dối, những khẩu hiệu rỗng tuếch, và những thứ tình yêu thiếu chiều sâu. Chính trong bối cảnh ấy, người Kitô hữu được mời gọi trở thành “dấu chỉ bị chống đối”, không phải bằng sự gây hấn, mà bằng một đời sống chứng nhân: dám sống khác, dám yêu thương đến cùng, dám nói sự thật trong yêu thương. Như thánh Phaolô đã nói: “Hãy sống sao cho xứng đáng là Tin Mừng của Đức Kitô” (Pl 1,27).
Sống như thế không dễ. Chính Chúa Giêsu cũng bị từ chối, chống đối, và cuối cùng bị đóng đinh. Nhưng Người không ngừng yêu thương. Người tha thứ, ngay cả cho những kẻ giết mình. Và qua thập giá, Người đã mặc khải khuôn mặt thật của Thiên Chúa – Thiên Chúa là Tình Yêu.
Lạy Chúa Giêsu, Lời của Chúa thật mạnh mẽ và khác biệt. Xin cho chúng con không khép lòng trước Lời ấy, nhưng biết lắng nghe và để Lời Chúa soi chiếu tâm hồn chúng con. Xin cho chúng con biết sống trong sự thật, dám làm chứng cho chân lý, và dám yêu thương như Chúa đã yêu. Xin đừng để chúng con vì sợ bị chống đối mà thỏa hiệp với bóng tối, nhưng xin cho chúng con luôn vững bước trong ánh sáng của Chúa. Và trên hết, xin cho chúng con – qua lời nói và hành động – biết nói lên ngôn ngữ của lòng bác ái và tình yêu, để thế giới nhận ra sự hiện diện của Chúa giữa lòng nhân loại hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊSU – ĐẤNG GÂY CHIA RẼ ĐỂ MANG LẠI SỰ THẬT
Bầu khí căng thẳng và đầy tranh luận trong bài Tin Mừng hôm nay phản ánh một hiện thực rất cụ thể trong hành trình rao giảng của Chúa Giêsu: Người không đến để làm vừa lòng đám đông, không đến để chiều theo ý kiến số đông, nhưng đến để làm chứng cho sự thật. Và sự thật ấy luôn là một thách đố. Nó chia rẽ những tâm hồn trung thực với những tâm hồn gian trá, chia rẽ người thành tâm tìm kiếm Thiên Chúa với những kẻ chỉ biết bám víu vào luật lệ và quyền lực. Đức Giêsu – Đấng là sự thật – khi xuất hiện giữa lòng nhân loại, tất yếu sẽ làm bộc lộ sự thật về con người, và vì thế, Người luôn là dấu chỉ bị chống đối. Câu chuyện trong Tin Mừng hôm nay là một ví dụ điển hình.
Trước hết, ta thấy phản ứng đầu tiên của dân chúng khi nghe Chúa giảng: “Ông này thật là vị ngôn sứ.” Người khác lại nói: “Ông này là Đấng Kitô.” Còn có người thắc mắc: “Đấng Kitô mà lại xuất thân từ Ga-li-lê sao?” Một cảnh tượng rất quen thuộc: cùng một con người, cùng một lời giảng dạy, nhưng gây ra đủ kiểu nhận định và tranh cãi. Người thì tin, kẻ thì ngờ vực; người thì công nhận, kẻ thì loại trừ. Nguyên nhân của sự chia rẽ ấy không nằm nơi Đức Giêsu, mà nằm nơi tâm hồn con người – mỗi người tiếp cận sự thật bằng một thái độ khác nhau: khiêm tốn hay kiêu căng, khao khát hay thờ ơ, chân thành hay giả trá.
Họ tranh cãi vì hình ảnh họ có về Đấng Kitô không khớp với hình ảnh của Chúa Giêsu. Họ trông đợi một Đấng Kitô đến từ Bêlem, dòng dõi Đavít, uy phong lẫm liệt, còn đây lại là “người Ga-li-lê,” con bác thợ mộc, không có danh giá, không có vũ khí. Họ quên rằng sự hiểu biết của mình giới hạn và không đầy đủ. Họ không biết Đức Giêsu thực sự sinh ra ở Bêlem, và quả thật là con cháu Đavít. Chính sự hời hợt, xét đoán theo bề ngoài, và định kiến chủ quan đã làm họ không nhận ra Đấng Cứu Thế đang hiện diện giữa họ.
Sự chia rẽ ấy lên đến đỉnh điểm khi các thượng tế và biệt phái phái lính đi bắt Đức Giêsu, nhưng họ trở về tay không. Khi bị chất vấn, các vệ binh đã đưa ra một lý do đơn sơ mà mạnh mẽ: “Xưa nay chưa hề đã có ai nói năng như người ấy!” Đó là lời chứng của những người không mang định kiến, không có mục đích riêng, nhưng biết lắng nghe với tâm hồn cởi mở. Họ đã bị đánh động bởi quyền năng và sự thật trong lời giảng của Chúa Giêsu. Không phải vì họ đã học nhiều, nhưng vì họ thành tâm. Họ chưa tin Chúa, nhưng họ bắt đầu thấy nơi Chúa điều gì đó khác biệt. Và điều ấy đủ để họ không dám tra tay bắt Người.
Trái lại, các Pha-ri-sêu và thượng tế không hề xúc động trước những lời ấy. Họ phản ứng đầy mỉa mai và tức giận: “Cả các anh nữa, các anh cũng bị mê hoặc rồi sao? Trong hàng thủ lãnh hay trong giới Pha-ri-sêu, đã có ai tin vào tên ấy đâu?” Họ khinh bỉ cả những vệ binh và dân chúng: “Còn bọn dân đen này, thứ người không biết Lề Luật, đúng là quân bị nguyền rủa!” Ở đây ta thấy rõ thái độ khép kín và kiêu ngạo: họ cho rằng chỉ có mình mới biết sự thật, chỉ mình mới hiểu luật, và bất cứ ai nghĩ khác họ đều là ngu muội. Họ lập tức loại trừ bất cứ ai không thuộc về phe mình, kể cả người cùng hàng ngũ như Nicôđêmô.
Nicôđêmô là điểm sáng trong bài Tin Mừng hôm nay. Dù là một người Pha-ri-sêu, ông đã từng âm thầm đến gặp Chúa Giêsu để tìm hiểu sự thật. Hôm nay, ông lên tiếng bảo vệ công lý khi nói: “Lề Luật của chúng ta có cho phép kết án ai trước khi nghe người ấy và biết người ấy làm gì không?” Ông không tuyên xưng đức tin rõ ràng, nhưng dám nêu vấn đề, dám đặt lại vấn đề công lý giữa bầu khí hận thù mù quáng. Đáng tiếc là ông lập tức bị đe dọa: “Cả ông nữa, ông cũng là người Ga-li-lê sao?” Lời ấy chẳng khác nào một sự chụp mũ: ai bảo vệ Đức Giêsu đều bị coi là kẻ thù. Thay vì thảo luận, họ dùng nhục mạ để bịt miệng.
Những gì xảy ra trong bài Tin Mừng cũng đang xảy ra hôm nay, trong xã hội và trong chính Hội Thánh. Sự thật vẫn bị nghi ngờ, bị chống đối, bị bóp méo. Những ai dám sống theo Tin Mừng, dám lên tiếng cho công lý và sự thật, dám sống đời sống đạo cách triệt để, thì dễ bị gán cho là cực đoan, là cuồng tín, là không thực tế. Trái lại, sống theo số đông, chiều theo dư luận, thích dễ dãi thì lại được hoan nghênh. Xã hội hôm nay giống như dân Do Thái xưa: “vì Người mà dân chúng đâm ra chia rẽ.” Chúa Giêsu – Đấng là Sự Thật – vẫn là nguyên nhân gây chia rẽ: giữa ánh sáng và bóng tối, giữa lòng tin và lòng cứng cỏi, giữa lương tâm thẳng thắn và sự thỏa hiệp.
Lời Chúa hôm nay chất vấn mỗi người chúng ta: Ta đứng ở đâu giữa những chia rẽ ấy? Ta thuộc về những người dân khiêm tốn lắng nghe hay thuộc về những Pha-ri-sêu tự mãn? Ta dám bênh vực sự thật như Nicôđêmô hay chỉ im lặng vì sợ bị hiểu lầm? Đức tin không bao giờ là một lựa chọn dễ dàng. Tin vào Đức Giêsu nghĩa là sẵn sàng đi ngược dòng, sẵn sàng chấp nhận hiểu lầm, chấp nhận thua thiệt, và thậm chí là bị loại trừ. Nhưng chỉ khi can đảm sống như thế, ta mới thực sự là môn đệ của Người.
Mùa Chay là thời gian để ta xét lại đức tin của mình. Tin không chỉ là chấp nhận vài chân lý giáo lý, mà là gắn bó đời mình với Chúa Giêsu. Tin là để Lời Người biến đổi cái nhìn, hành vi, lựa chọn của ta. Tin là sống thật, không theo đám đông, không thỏa hiệp với điều sai. Tin là dám lên tiếng như Nicôđêmô khi thấy bất công, dù biết mình sẽ bị công kích. Tin là không kết án người khác khi chưa hiểu rõ. Tin là không lấy định kiến làm thước đo chân lý. Và nhất là tin là để yêu mến, để sống yêu thương, chứ không để kết án và loại trừ.
Chúng ta sống trong một xã hội mà tiếng ồn của mạng xã hội, truyền thông, dư luận khiến người ta dễ bị lôi kéo và mất phương hướng. Nhiều người chọn bênh vực cái dễ nghe, dễ hiểu, dễ được chấp nhận. Nhưng Đức Giêsu mời gọi chúng ta chọn sự thật, cho dù sự thật ấy khiến ta bị hiểu lầm. Ngày nay cũng vậy, người ta dễ chia rẽ vì quan điểm, vì ý thức hệ, vì cái tôi. Nhưng Tin Mừng mời gọi ta không phải dập tắt những khác biệt, mà là đặt mọi khác biệt trong ánh sáng của Chúa, để không chia rẽ vì lòng ích kỷ, nhưng để được hiệp nhất trong chân lý.
Xin cho mỗi người chúng ta trong Mùa Chay này biết làm mới lại đức tin của mình bằng một tâm hồn khiêm tốn và khát khao sự thật. Xin cho chúng ta biết lắng nghe Chúa Giêsu không phải như một nhân vật tôn giáo trong quá khứ, mà như Lời hằng sống đang chất vấn đời sống ta hôm nay. Và xin cho chúng ta có đủ can đảm để sống và bảo vệ sự thật, dù sự thật ấy có làm ta cô đơn. Bởi vì Đức Giêsu chính là đường, là sự thật và là sự sống – ai bước theo Người sẽ không đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng đem lại sự sống đời đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊSU VÀ SỰ CHIA RẼ VÌ SỰ THẬT
Bài Tin Mừng hôm qua cho thấy dân Do Thái không tin Đức Giêsu là Đấng Kitô, vì họ cho rằng Đấng Kitô phải là người mà chẳng ai biết rõ xuất thân. Trái lại, họ nghĩ mình quá rõ về Đức Giêsu: một người thợ mộc quê ở Nazarét, con của ông Giuse và bà Maria. Chính sự “biết rõ” ấy đã trở thành cái cớ để họ khước từ Ngài. Nhưng họ đã lầm: họ tưởng rằng họ biết, nhưng họ không hề biết gì về cội nguồn đích thực của Đấng mà họ đang chống đối. Tin Mừng hôm nay tiếp tục vạch ra sự lầm lẫn cố chấp ấy, đồng thời mở ra cho chúng ta thấy sự chia rẽ ngày càng sâu sắc giữa người tin và người không tin Đức Giêsu là Đấng được Thiên Chúa sai đến.
Đức Giêsu đang giảng dạy công khai tại Đền thờ Giêrusalem vào dịp Lễ Lều. Bầu khí rộn ràng và đông đảo ấy không làm Ngài ngại ngùng, trái lại, là dịp để Ngài tỏ mình ra. Nhưng những lời giảng dạy của Ngài, thay vì đem lại sự đồng thuận, lại gây nên một sự chia rẽ lớn trong dân chúng. Có những người lắng nghe và cảm nhận nơi Đức Giêsu sự hiện diện của một vị ngôn sứ như ông Môsê từng tiên báo trong sách Đệ Nhị Luật: “Từ giữa anh em các ngươi, Thiên Chúa sẽ cho xuất hiện một ngôn sứ như ta” (Đnl 18,15). Có người thì tin rằng Ngài chính là Đấng Kitô – Đấng Thiên Sai mà dân tộc họ hằng mong đợi. Nhưng cũng có nhiều người phản bác niềm tin ấy, vì theo họ, Đấng Kitô phải xuất thân từ Bêlem, thành vua Đavít – còn Giêsu thì lại từ Galilê, miền quê nghèo, bị coi thường.
Chính sự nông cạn trong cách hiểu Kinh Thánh đã khiến họ mắc sai lầm. Họ không biết, hoặc cố tình bỏ qua sự thật rằng Đức Giêsu đã thực sự sinh ra tại Bêlem, như lời ngôn sứ Mikha đã tiên báo: “Phần ngươi, hỡi Bêlem Éprata, tuy nhỏ bé trong các thành của Giuđa, từ nơi ngươi sẽ xuất hiện một vị thống lãnh” (Mk 5,1). Thế nhưng, vấn đề lớn hơn là người ta đã bám víu quá chặt vào những định kiến, những khuôn mẫu khô cứng, và không để lòng mình rộng mở trước mạc khải mới mẻ mà Thiên Chúa đang thực hiện nơi Đức Giêsu.
Không chỉ dân chúng chia rẽ vì Đức Giêsu, mà cả giới lãnh đạo tôn giáo cũng bắt đầu rơi vào xung đột nội bộ. Các thượng tế và người Pharisêu đã ra lệnh cho các vệ binh bắt Ngài. Nhưng điều bất ngờ đã xảy ra: các vệ binh trở về tay không, và lý do của họ thật đáng kinh ngạc: “Xưa nay chưa hề có ai nói năng như người ấy!” Những lời giảng dạy của Đức Giêsu có một sức hút thiêng liêng, đầy quyền uy và chân lý, đến nỗi những người được sai đi bắt lại bị chính lời Ngài đánh động. Những con người cứng cỏi vì nhiệm vụ, lại trở nên mềm lòng bởi sự thật. Họ đã không bắt được Ngài – không phải vì sợ sệt – mà vì không cưỡng nổi ánh sáng chân lý đang bừng lên trong tâm hồn họ. Đó là một sự tự do nội tâm quý báu mà Tin Mừng hôm nay muốn ghi nhận.
Thế nhưng, thay vì lắng nghe sự chân thành của các vệ binh, giới lãnh đạo lại tức giận và khinh miệt họ. Họ cho rằng những ai tin vào Đức Giêsu là những kẻ dốt nát, không biết Luật, đáng bị Thiên Chúa nguyền rủa. Tư tưởng phân biệt, tự mãn, và xem thường người khác chính là vũ khí để họ bịt miệng những ai không cùng ý kiến. Đáng buồn hơn, họ dùng chính tôn giáo, chính Lề Luật, làm công cụ để loại trừ sự thật và người nói sự thật. Họ đã nhân danh Thiên Chúa để kết án chính Đấng được Thiên Chúa sai đến.
Ngay trong hàng ngũ những người lãnh đạo ấy, vẫn còn có một tia sáng. Ông Nicôđêmô, một thủ lãnh đã từng đến gặp Đức Giêsu trong đêm tối để tìm kiếm sự thật, giờ đây dám lên tiếng bênh vực cho Ngài. Ông không tuyên bố Ngài là Đấng Cứu Thế. Ông chỉ yêu cầu một điều công bằng tối thiểu theo Lề Luật: không thể kết án ai nếu chưa nghe người ấy tự bào chữa. Nhưng phản ứng ông nhận được là sự mỉa mai, chế giễu: “Cả ông nữa, ông cũng là người Galilê sao?” Lời lẽ ấy hàm chứa sự xúc phạm vùng miền, sự xem thường người Galilê, những người bị cho là quê mùa, ít học, không trung thành giữ Luật. Họ vùi dập ông Nicôđêmô không phải bằng lý lẽ, mà bằng thành kiến.
Đọc bài Tin Mừng này, chúng ta không khỏi xót xa trước sự khép kín của lòng người. Người ta có thể quen sống trong ánh sáng của những công thức cũ kỹ, đến nỗi khi ánh sáng thật sự đến, họ lại chối bỏ. Người ta có thể tưởng mình biết rõ chân lý, đến nỗi khi chân lý xuất hiện, họ kết án nó là lầm lạc. Và điều bi thảm là: họ nhân danh Thiên Chúa để chối bỏ Con Thiên Chúa. Chính những người tưởng là trung thành nhất với Lề Luật, lại là người xa Thiên Chúa nhất, vì tâm hồn họ không mở ra cho sự thật.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tỉnh thức. Đức Giêsu vẫn đang tiếp tục gây ra chia rẽ giữa những ai tin và không tin, giữa người theo chân lý và người bám vào định kiến. Ngài vẫn đang hiện diện giữa thế gian, nơi những lời nói dịu dàng, những hành động phục vụ âm thầm, nơi những ai dám sống cho tha nhân, dám hy sinh vì công lý, dám bảo vệ sự sống. Nhưng liệu chúng ta có nhận ra Ngài không? Hay chúng ta vẫn bị mù lòa bởi thành kiến, bởi sự “tưởng biết” mà thực chất chỉ là vỏ bọc trống rỗng?
Chúng ta có dám làm như các vệ binh, lắng nghe bằng con tim và để lời Chúa thấm nhập đời mình không? Chúng ta có dám như Nicôđêmô, dẫu còn yếu đuối, nhưng biết lên tiếng bênh vực sự thật, ngay cả khi bị chế giễu? Hay chúng ta là những người im lặng đồng lõa, hoặc tệ hơn, là những người nhân danh tôn giáo để chống lại chính Thiên Chúa?
Mùa Chay là thời gian hoán cải. Hoán cải không chỉ là ăn năn tội lỗi, mà còn là mở lòng cho ánh sáng chân lý soi vào. Hoán cải là nhận ra rằng đôi khi chính cái mà ta tưởng là đức tin, lại là bức tường ngăn cản ta đến gần Chúa. Hoán cải là dám chấp nhận rằng Chúa luôn mới mẻ, vượt quá suy nghĩ và hiểu biết hạn hẹp của ta. Và vì thế, ta cần học lại bài học căn bản nhất: khiêm tốn.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con đừng khép kín lòng mình như các thượng tế và biệt phái xưa. Xin cho chúng con đừng nhốt Chúa trong những khuôn mẫu cố định. Xin cho chúng con đừng nhân danh chân lý để loại trừ sự thật. Xin cho chúng con biết hồn nhiên như những vệ binh, can đảm như ông Nicôđêmô, và trung tín bước theo Chúa – dù phải trả giá. Vì chỉ khi tin vào Chúa là Con Thiên Chúa, chúng con mới thực sự nhận được sự sống đời đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHỌN CHÚA HAY THẾ GIAN: MỘT QUYẾT ĐỊNH SINH TỬ
Lời Chúa hôm nay trình bày một thế giới chia rẽ vì sự hiện diện của Chúa Giê-su. Người không đến để tạo ra xung đột, nhưng chính sự hiện diện của Người đã trở nên dấu chỉ cho những chọn lựa khác biệt: kẻ tin – người không; kẻ theo – người chống. Sự phân hoá ấy cho thấy rằng tin vào Chúa Giê-su không bao giờ là một chọn lựa trung lập, nhưng là một quyết định dứt khoát và đôi khi đầy hệ lụy. Đứng trước Chúa Giê-su, người ta không thể hờ hững. Phải chọn: hoặc bước theo Người, hoặc chống lại Người. Những đặc tính của hai phía trong Tin Mừng hôm nay được trình bày thật rõ ràng và thách thức.
Những kẻ chống đối Chúa là những người có nhiều quyền lợi trần thế. Họ là các nhà lãnh đạo xã hội và tôn giáo. Họ có quyền trên người khác, điều khiển đám đông, sai vệ binh đi bắt Chúa. Họ sợ Chúa vì lời giảng của Người đụng chạm đến quyền lợi, làm lung lay địa vị và uy tín của họ. Sự xuất hiện của Chúa như một ánh sáng chiếu rọi vào những góc tối nơi tâm hồn họ, vào sự giả hình và khép kín của họ. Họ cảm thấy bị đe doạ, và vì thế, phản ứng tự nhiên là loại bỏ Người, tiêu diệt Người. Họ hành động vì lợi ích cá nhân chứ không vì chân lý. Trong khi đó, những người tin vào Chúa lại là dân nghèo, những người không có tiếng nói trong xã hội, bị gạt ra bên lề, bị xem thường, bị nguyền rủa là “dân đen”, là “đáng nguyền rủa”. Thế nhưng, chính họ lại là những người được mở mắt để nhận ra sự thật.
Những kẻ chống đối Chúa thường là những người có nhiều kiến thức. Họ thông hiểu Lề Luật và Thánh Kinh, họ nghĩ rằng mình biết tất cả. Nhưng kiến thức của họ lại trở thành rào cản không cho họ nhận ra Chúa. Họ lý luận theo kiểu: “Nào Kinh Thánh đã chẳng nói: Đấng Ki-tô xuất thân từ dòng dõi vua Đa-vít và từ Bê-lem, làng của vua Đa-vít sao?” Vì Chúa Giê-su đến từ Na-da-rét, nên họ loại bỏ Người ngay tức khắc. Họ không đi sâu tìm hiểu, không mở lòng ra để nhận biết sự thật, mà chỉ dựa vào kiến thức sách vở. Ngược lại, những người tin Chúa lại là những người đơn sơ, bình dân, không có địa vị, không uyên bác về Kinh Thánh. Nhưng họ có một điều quý hơn cả: đó là tấm lòng chân thành và đôi mắt đức tin. Họ đã nghe, đã thấy, đã cảm nhận. Và họ tin. “Trong dân chúng, có những người nghe các lời của Đức Giê-su thì nói: Ông này thật là vị ngôn sứ. Kẻ khác rằng: Ông này là Đấng Ki-tô.” Còn các vệ binh được sai đi bắt Chúa thì đã trở thành những người đầu tiên làm chứng: “Xưa nay chưa hề có ai nói năng như người ấy.”
Những kẻ chống Chúa còn thể hiện sự dữ tợn và hung bạo. Họ không chỉ tranh luận, không chỉ loại bỏ về mặt lý thuyết, nhưng còn muốn bắt và giết Người. Tư tưởng loại trừ ấy đã có từ xưa, như lời ngôn sứ Giê-rê-mi-a đã nói: “Chúng bảo nhau: Cây đương sức, nào ta chặt nó đi, loại nó ra khỏi đất dành cho kẻ sống.” Họ muốn nhổ đi sự hiện diện của Thiên Chúa giữa trần gian. Trong khi đó, những người tin Chúa lại mang hình ảnh của con chiên hiền lành: “Phần con, con khác nào con chiên hiền lành bị đem đi làm thịt.” Những ai tin Chúa thường không có sức mạnh về thế lực, không có phương tiện phản công, nhưng họ có sức mạnh của đức tin và tình yêu. Họ chấp nhận hy sinh, chấp nhận thua thiệt, nhưng vẫn bền vững trong niềm tin vào Đấng Cứu Độ.
Mùa Chay là thời điểm mời gọi mỗi người chúng ta tiến đến một chọn lựa quyết liệt. Không thể vừa theo Chúa, vừa sống theo thế gian. Không thể vừa tin vào Chúa, vừa tôn thờ quyền lực, tiền tài và danh vọng. Chọn Chúa hay chọn trần gian? Đây không chỉ là câu hỏi cho một thời điểm, mà là câu hỏi cho cả cuộc đời. Chọn Chúa là chọn đi con đường hẹp. Là chấp nhận bị thế gian khinh miệt, bị coi thường, bị gọi là người không hiểu biết. Là từ bỏ những lợi lộc bất chính, từ chối những thỏa hiệp đen tối. Chọn Chúa là chọn sự thật, chọn ánh sáng, chọn tình yêu, và chọn cái giá phải trả vì những điều ấy.
Chọn Chúa, ta cũng được mời gọi tránh xa những đam mê quyền lực. Đức tin không phải là một thứ để người ta dùng như công cụ thống trị hay làm nền cho vinh quang cá nhân. Người theo Chúa không được xây dựng đức tin mình trên lý thuyết suông, trên những khái niệm trừu tượng hay những bài học thuộc lòng. Chúa Giê-su không phải là một lý thuyết. Người là một ngôi vị sống động. Là Đấng đang hiện diện giữa chúng ta, đang bước đi bên cạnh chúng ta, đang chạm đến tâm hồn chúng ta qua từng biến cố của cuộc sống.
Vì thế, điều quan trọng là phải đến trực tiếp gặp Người. Như Ni-cô-đê-mô năm xưa đã dám vượt qua những sợ hãi để đến gặp Chúa trong đêm. Như các lính vệ binh đã không để mệnh lệnh mù quáng che mất lương tâm. Như đám dân nghèo đã mở lòng mình ra để đón nhận những lời đem lại sự sống. Cần phải xem việc Người làm, cần phải lắng nghe lời Người nói. Hãy đừng chỉ lý sự. Hãy quỳ xuống cầu nguyện. Hãy mở lòng ra. Khi đó đức tin sẽ đến. Tình yêu sẽ bừng lên. Và tôi sẽ được sức sống mới.
Mùa Chay không chỉ là mùa sám hối, mà còn là mùa của chọn lựa và dấn thân. Mỗi ngày, tôi phải can đảm chọn Chúa trong những quyết định nhỏ nhất: chọn nói sự thật thay vì dối trá, chọn tha thứ thay vì hận thù, chọn phục vụ thay vì tìm lợi ích riêng. Những chọn lựa ấy sẽ tích lũy thành một đời sống đức tin chân thực. Và khi ngày phán xét đến, Chúa sẽ nhận ra tôi trong số những người đã đứng về phía Người: những người đã không ngại khinh chê, không sợ mất mát, chỉ một lòng bước theo Chúa Kitô.
Xin cho con luôn chọn Chúa. Dù phải từ bỏ, dù phải hy sinh, dù bị hiểu lầm. Xin cho con tìm thấy trong Chúa niềm vui và bình an đích thực. Xin cho con đừng bao giờ quên rằng: Chúa Giê-su là sự thật, là sự sống, là đường con đi. Và chỉ khi bước theo Người, con mới thật sự sống.
Lm. Anmai, CSsR
TÔI LÀ AI TRONG CÁI NHÌN CỦA CHÚA KITÔ?
Anh chị em thân mến,
Nếu hôm nay Chúa Giêsu đứng giữa cộng đoàn của chúng ta và hỏi: “Còn các con, các con bảo Thầy là ai?”, chắc hẳn nhiều người trong chúng ta sẽ không ngần ngại trả lời như thánh Phêrô năm xưa: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”. Lời tuyên xưng ấy rất đẹp, rất chính xác về thần học, và có lẽ cũng đã ăn sâu trong trí nhớ của bao người tín hữu vì đã được đọc, được nghe, được học rất nhiều lần.
Tuy nhiên, điều đáng suy nghĩ là: lời tuyên xưng ấy có thực sự đi vào cuộc sống hằng ngày của chúng ta hay không? Chúng ta có sống như người tin rằng Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa thật không? Hay chỉ dừng lại ở hình thức bề ngoài, trong khi nội tâm thì xa cách Thiên Chúa? Rất có thể câu trả lời của chúng ta hôm nay cũng giống như của Phêrô, nhưng đời sống chúng ta lại phản ánh một thái độ giống như đám đông người Do Thái trong bài Tin Mừng hôm nay: kẻ thì bảo Ngài là tiên tri, người thì cho Ngài là một vĩ nhân, nhưng rất ít người thực sự tin Ngài là Con Thiên Chúa và sống theo lời Ngài mời gọi.
Tin Mừng Gioan hôm nay cho thấy một bầu khí đầy tranh cãi và nghi ngờ xoay quanh căn tính đích thực của Chúa Giêsu. Dân chúng chia rẽ vì Ngài. Có người tin, có người nghi ngờ, có người công khai từ chối. Câu hỏi “Ông này là ai?” trở thành một chủ đề gây nhiều xáo trộn trong lòng xã hội Do Thái thời ấy. Nhưng không chỉ trong thời đó. Câu hỏi ấy vẫn tiếp tục vang lên trong lòng mỗi người chúng ta hôm nay. Và câu hỏi ấy Chúa Giêsu không đặt ra như một bài trắc nghiệm kiến thức, nhưng như một lời chất vấn tận đáy lòng: Con có thực sự tin Thầy là ai trong đời con không?
Chúng ta có thể biết rất nhiều về Chúa Giêsu qua sách vở, qua giáo lý, qua các bài giảng. Nhưng điều Chúa Giêsu mong muốn không phải là một sự hiểu biết lý thuyết, mà là một sự “biết” theo nghĩa Kinh Thánh – nghĩa là một sự kết hiệp, gắn bó và cam kết sống với, sống trong, và sống như Ngài. Tin không phải là chấp nhận một loạt chân lý, mà là để cuộc sống mình được biến đổi hoàn toàn nhờ cuộc sống của Ngài. Tuyên xưng “Thầy là Con Thiên Chúa hằng sống” không phải chỉ là nói, mà là sống cho đúng với lời tuyên xưng ấy.
Liền sau lời tuyên xưng của Phêrô, Chúa Giêsu liền loan báo cuộc thương khó, cái chết và sự phục sinh của Ngài. Và Ngài không dừng lại ở đó, nhưng mời gọi các môn đệ: “Ai muốn theo Ta, hãy từ bỏ chính mình, vác Thập giá mình hằng ngày mà theo.” Câu nói này gắn chặt với lời tuyên xưng: không thể theo Chúa mà không đi con đường Thập giá. Không thể tuyên xưng đức tin mà lại tránh né từ bỏ, quảng đại, và hy sinh. Không thể nói yêu mến Chúa Kitô mà lại sống hoàn toàn ngược với con đường Ngài đã đi.
Thánh Phaolô, người đã từng bắt bớ Kitô hữu, sau khi gặp gỡ Chúa Phục Sinh, đã đổi đời hoàn toàn. Ông không chỉ thay đổi đức tin, nhưng cả cuộc đời, cả con người. Ngài đã nói: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Và trong một thư khác, Ngài viết: “Tôi chỉ biết có một Đức Kitô chịu đóng đinh.” Đó không phải là một cái “biết” của lý trí, mà là một cuộc sống được thấm đẫm bởi Thập giá, một sự gắn bó đến tận xương tủy với mầu nhiệm đau khổ và tình yêu cứu độ của Đức Kitô.
Mùa Chay là thời gian của hoán cải. Hoán cải không chỉ là bỏ một tật xấu hay làm thêm một việc lành. Hoán cải là để Đức Kitô chiếm hữu chúng ta, là để lời tuyên xưng của chúng ta đi vào từng hành động, từng chọn lựa sống. Một Kitô hữu đích thực không phải là người chỉ mang danh, mà là người phản ánh khuôn mặt của Chúa Kitô trong đời thường: một khuôn mặt yêu thương, phục vụ, tha thứ, và hy sinh.
Rất nhiều người trong chúng ta đã chịu phép rửa, đã học giáo lý, đã từng tuyên xưng đức tin trong các buổi phụng vụ. Nhưng khi ra khỏi nhà thờ, nhiều khi lời tuyên xưng ấy lại bị bóp nghẹt bởi thái độ sống ích kỷ, hẹp hòi, thờ ơ với tha nhân, gian dối trong công việc, hoặc khép kín trong lối sống cá nhân. Chúng ta tự hào là người Công giáo, nhưng có khi chính lối sống của ta lại là một cớ vấp phạm cho người khác. Người ta không cần nghe ta nói rằng ta là người tin Chúa, nhưng người ta cần thấy nơi ta một đời sống mang dấu ấn của Chúa.
Vì thế, Mùa Chay là lời mời gọi trở về. Trở về không chỉ là hối lỗi, mà còn là sống đúng với danh xưng của mình: Kitô hữu – người thuộc về Đức Kitô. Mùa Chay là dịp thanh luyện không phải để chúng ta làm mình buồn rầu hay bi quan, nhưng để chúng ta được tự do hơn, thật hơn, và gắn bó hơn với Chúa. Mùa Chay mời gọi ta tập sống như Chúa sống: yêu thương như Chúa yêu, tha thứ như Chúa tha, và hiến thân như Chúa đã hiến mình.
Anh chị em thân mến,
Chúng ta đang bước đi trong hành trình bốn mươi ngày của Mùa Chay, hành trình dẫn tới cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô. Chúng ta cũng được mời gọi bước theo hành trình ấy trong chính cuộc đời của mình: chết đi cho cái tôi ích kỷ, để sống lại với một con người mới – con người biết yêu thương, phục vụ, và đặt Chúa làm trung tâm.
Hãy tự hỏi lòng mình: khi tôi nói “Thầy là Con Thiên Chúa hằng sống”, tôi có thật sự tin và sống điều đó không? Khi tôi xưng mình là Kitô hữu, tôi có để cho người khác thấy khuôn mặt của Đức Kitô qua đời sống của tôi không? Khi tôi cầu nguyện, tôi có để lời Chúa biến đổi tôi từ bên trong không? Khi tôi gặp những khó khăn, đau khổ, tôi có sẵn sàng vác Thập giá cùng Chúa không?
Ước gì mùa Chay này không trôi qua như bao mùa Chay khác, nhưng trở thành một bước ngoặt, một bước tiến thiêng liêng trong đời sống đức tin của mỗi chúng ta. Ước gì mỗi ngày chúng ta đều có thể thưa với Chúa bằng một lòng tin khiêm tốn và chân thành: “Lạy Chúa, con biết rằng Chúa là Con Thiên Chúa, và con xin dâng trọn đời con cho Chúa, để Chúa sống và hành động trong con.”
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã hỏi các môn đệ: “Còn các con, các con bảo Thầy là ai?”, và hôm nay Chúa cũng hỏi mỗi người chúng con như thế. Xin cho chúng con không chỉ trả lời bằng môi miệng, nhưng bằng cả cuộc sống. Xin cho chúng con biết Chúa không phải như một lý thuyết, nhưng như một người bạn, một người Thầy, một Đấng Cứu Độ luôn hiện diện trong cuộc đời con. Xin giúp chúng con sống đức tin bằng tình yêu và hy sinh, bằng việc vác Thập giá mỗi ngày trong niềm tin tưởng và phó thác. Xin cho mùa Chay này là mùa của biến đổi thật sự, để từ đó chúng con sống xứng đáng là con cái Chúa và là chứng nhân của Tin Mừng giữa đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊSU – DẤU CHỈ GÂY CHIA RẼ ĐỂ DẪN ĐẾN CHÂN LÝ
“Vì Người mà dân chúng đâm ra chia rẽ” – câu nói vang lên trong bài Tin Mừng hôm nay không chỉ phản ánh bầu khí xung đột trong xã hội Do Thái đương thời, mà còn cho thấy chiều sâu của một thực tại vượt thời gian: sự hiện diện của Đức Giêsu luôn là một thách đố, luôn gây chia rẽ, không phải để hủy hoại, nhưng để thanh luyện, phân định và dẫn dắt nhân loại đến sự thật. Ngài là ánh sáng soi vào bóng tối, là chân lý vạch trần dối trá, là tình yêu đối đầu với ích kỷ, là lòng thương xót đụng chạm sự chai cứng. Và vì thế, nơi nào có Đức Giêsu, nơi đó luôn có chia rẽ. Nhưng đó là sự chia rẽ cần thiết, để phơi bày trái tim từng người, để buộc mỗi người phải lựa chọn: hoặc theo ánh sáng, hoặc theo bóng tối.
Bản văn Tin Mừng Gioan hôm nay thật sinh động và sâu sắc khi phác họa một bức tranh đầy mâu thuẫn: cùng một Chúa Giêsu, cùng một lời giảng, nhưng sinh ra những phản ứng hoàn toàn đối lập. Có người nói: “Ông này thật là vị ngôn sứ.” Kẻ khác thì khẳng định: “Ông này là Đấng Kitô.” Nhưng cũng có kẻ phản bác: “Đấng Kitô mà lại xuất thân từ Galilê sao?” Câu hỏi tưởng chừng hợp lý, nhưng lại xuất phát từ định kiến và thiếu hiểu biết. Họ vin vào Kinh Thánh, lấy xuất thân làm lý lẽ để bác bỏ Đức Giêsu, mà quên rằng sự thật không luôn nằm trong khuôn mẫu và hiểu biết nông cạn của con người. Họ không biết rằng Chúa Giêsu thực sự sinh ra tại Bêlem, quê hương của Đavít, đúng như lời Kinh Thánh loan báo.
Từ đây, một điều rất căn bản hiện ra: khi lòng người không trong sáng, thì ngay cả Kinh Thánh cũng có thể bị sử dụng sai để chống lại Thiên Chúa. Những người Do Thái trong đoạn Tin Mừng hôm nay không phải không biết Kinh Thánh, nhưng chính vì họ quá tự mãn với sự hiểu biết của mình, nên không nhận ra rằng Kinh Thánh đang ứng nghiệm ngay trước mắt họ. Và cũng chính họ – những người tự cho là giữ luật và giải thích luật – lại là những người xa rời Thiên Chúa nhất.
Điều này không chỉ là câu chuyện xưa cũ. Ngay hôm nay, nơi Hội Thánh, nơi xã hội, nơi mỗi cộng đoàn, thậm chí nơi từng tâm hồn chúng ta, Đức Giêsu vẫn đang là nguyên nhân của những chia rẽ. Người chia rẽ giữa lòng tin thật và niềm tin hình thức. Người chia rẽ giữa tình yêu vô vị lợi và tình yêu vụ lợi. Người chia rẽ giữa lòng khiêm tốn đón nhận và sự kiêu căng giả đạo đức. Người chia rẽ giữa những ai thực sự muốn tìm kiếm Thiên Chúa với những kẻ chỉ lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để phục vụ cái tôi và quyền lực của mình.
Hãy thử nhìn vào Đền thờ Mộ Thánh tại Giêrusalem – nơi thiêng liêng nhất đối với Kitô hữu toàn thế giới. Vậy mà chỉ cần đến đó một lần, ta có thể chứng kiến rõ ràng sự chia rẽ: các hệ phái Kitô giáo tranh nhau từng viên đá, từng nền nhà, từng giờ lễ. Tất cả đều nhân danh Chúa Kitô, nhưng lại cãi cọ, căng thẳng, giành giật nhau xem chỗ nào “thuộc về mình.” Một cảnh tượng nghịch lý, nhưng rất thật. Phải chăng Đức Kitô đến để dạy ta điều ấy? Hay đó là hệ quả của một đức tin bị tha hóa, bị bóp méo bởi sự chiếm hữu và kiêu căng?
Chính Chúa Giêsu đã nói: “Tôi đến không phải để đem bình an, nhưng đem gươm giáo… để phân rẽ.” Người không muốn sự chia rẽ, nhưng sự hiện diện của Người buộc mỗi người phải chọn lựa. Không có chuyện nửa vời. Không thể vừa tin Chúa vừa chiều theo thế gian. Không thể vừa theo chân lý vừa sống giả dối. Để đi với Đức Giêsu, cần từ bỏ lý luận tự mãn, cần khiêm tốn như trẻ thơ. Như thánh Phaolô đã nói: “Thiên Chúa đã làm cho sự khôn ngoan của thế gian nên điên rồ, và chọn những gì bé mọn để làm hổ thẹn kẻ khôn ngoan.” Chỉ ai có lòng đơn sơ, khiêm tốn và quảng đại mới có thể đi sâu vào mầu nhiệm Đức Giêsu.
Ngay trong đoạn Tin Mừng hôm nay, chúng ta được chứng kiến sự khác biệt rõ rệt giữa ba hạng người:
Thứ nhất là những người trong dân – họ không học thức, không giữ vai trò lãnh đạo, nhưng lại biết lắng nghe và mở lòng. Dù chưa hiểu hết, họ cảm được điều gì đó nơi Chúa Giêsu. Chính họ đã thốt lên: “Xưa nay chưa hề có ai nói năng như người ấy!” Một nhận định đơn sơ nhưng rất trung thực. Chính họ, dù bị các nhà lãnh đạo khinh thường là “bọn dân đen, không biết Luật,” lại là những người đang gần Nước Trời.
Thứ hai là những người biệt phái và thượng tế – giới trí thức và tôn giáo đương thời. Họ tự tin vào hiểu biết, tự hào về vai trò, nhưng lại đóng chặt cánh cửa tâm hồn. Họ không chấp nhận điều gì vượt quá khung suy nghĩ của họ. Họ viện dẫn Kinh Thánh để loại trừ Chúa Giêsu. Họ khinh bỉ cả dân chúng và cả những vệ binh không thực hiện mệnh lệnh của họ. Họ là hình ảnh sống động của sự kiêu ngạo tâm linh – một căn bệnh vẫn còn tồn tại trong Hội Thánh hôm nay.
Thứ ba là ông Nicôđêmô – một người trong nhóm biệt phái, nhưng không bị cuốn theo đám đông. Ông đã từng đến gặp Chúa Giêsu ban đêm để học hỏi. Hôm nay, ông dám lên tiếng giữa hội đồng: “Luật của chúng ta có cho phép kết án ai, trước khi nghe người ấy và biết người ấy làm gì không?” Dù không tuyên xưng đức tin công khai, nhưng ông là biểu tượng của một con người thành tâm tìm kiếm, dám đặt lại vấn đề, dám bảo vệ công lý. Và lập tức ông bị chụp mũ: “Cả ông nữa, ông cũng là người Galilê sao?” Người ta không trả lời lý lẽ, nhưng tấn công cá nhân – một kiểu biện luận thiếu trung thực, nhưng rất phổ biến.
Thưa anh chị em, Đức Giêsu hôm nay vẫn đang đứng giữa chúng ta, vẫn đang nói năng qua Lời Chúa, qua Giáo Hội, qua những dấu chỉ của thời đại. Và Người vẫn gây ra sự chia rẽ: giữa đức tin thực và đức tin hình thức, giữa lòng yêu mến và sự giả hình. Người không muốn chúng ta chia rẽ nhau, nhưng muốn chia tách chúng ta khỏi sự giả dối, khỏi định kiến, khỏi kiêu ngạo, để dẫn chúng ta đến ánh sáng.
Mùa Chay là thời điểm thích hợp để ta đặt lại những câu hỏi căn bản: Tôi thực sự đang đi theo Chúa, hay đang đi theo ý riêng dưới danh nghĩa đạo đức? Tôi thuộc nhóm dân khiêm tốn, nhóm lãnh đạo kiêu căng, hay nhóm Nicôđêmô dám tìm kiếm chân lý? Đức tin không hệ tại ở hiểu biết lý thuyết, nhưng ở việc dám sống theo sự thật, dám từ bỏ, dám sửa mình. Đức tin không là sự đồng thuận của số đông, mà là lựa chọn cá vị đi theo Thầy Giêsu, dù có phải cô đơn.
Xin cho mỗi người chúng ta đừng sợ những chia rẽ trong đời sống đức tin – nếu đó là những chia rẽ cần thiết để bước vào sự thật. Xin cho ta biết chấp nhận “cùng chịu hấp hối với Người cho đến tận thế” như Pascal đã nói. Và xin cho ánh sáng của Đức Giêsu luôn là ngọn đèn soi dẫn ta trên hành trình Mùa Chay này – hành trình thanh luyện để đến với chân lý, đến với sự sống và tình yêu viên mãn. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊSU – NGUỒN MẠCH SỰ THẬT VÀ LỜI MỜI GỌI SỐNG ĐỨC TIN THẬT
Đã có lần Đức Giêsu khẳng định một điều gây ngỡ ngàng: “Thầy đến không phải để đem bình an, nhưng là đem gươm giáo, đem chia rẽ.” Nghe có vẻ trái ngược với hình ảnh Vị Thiên Chúa tình yêu và hòa bình mà chúng ta thường hình dung. Nhưng thật ra, lời ấy không mang nghĩa kích động chia rẽ, mà diễn tả một sự thật lớn lao: nơi nào có sự thật được công bố, nơi đó sẽ có phản ứng – hoặc đón nhận, hoặc chống đối. Chính sự xuất hiện và lời giảng dạy của Đức Giêsu đã gây ra chia rẽ trong dân chúng, từ đám đông bình dân đến tầng lớp lãnh đạo tôn giáo. Không ai có thể thờ ơ trước con người và sứ điệp của Ngài.
Bài Tin Mừng hôm nay vẽ lên một bức tranh đầy kịch tính tại Đền thờ Giêrusalem, vào dịp Lễ Lều. Dân chúng bàn tán xôn xao về căn tính của Đức Giêsu. Có người cho rằng Ngài là vị ngôn sứ như ông Môsê đã loan báo. Có người xác tín Ngài là Đấng Kitô – Đấng được Thiên Chúa xức dầu, Đấng sẽ giải thoát dân Israel. Nhưng cũng có người bác bỏ lập luận ấy vì Đức Giêsu “không đến từ Bêlem, nơi sinh của vua Đavít,” mà lại xuất thân từ Galilê – miền quê nghèo bị coi thường.
Chính điểm này cho thấy vấn đề không nằm ở chỗ họ không có thông tin, mà là ở chỗ họ tự tin với những thông tin họ tưởng là đủ. Họ nghĩ họ biết rõ xuất thân của Đức Giêsu, nhưng họ không biết – hay không muốn biết – rằng Ngài sinh ra ở Bêlem như lời ngôn sứ loan báo. Họ không quan tâm đến sự thật toàn vẹn. Họ khước từ Ngài vì Ngài không khớp với khuôn mẫu họ đặt ra. Cái “biết” giới hạn của họ lại trở thành rào chắn ngăn họ đến với chân lý.
Trong bối cảnh đó, lời giảng của Đức Giêsu khiến nhiều người xúc động. Các vệ binh được sai đi bắt Ngài lại trở về tay không, và lời giải thích của họ thật đơn sơ mà sâu sắc: “Xưa nay chưa hề có ai nói năng như người ấy.” Một lời tuyên xưng chân thành, đến từ cảm nghiệm thực sự. Họ không phải là giới trí thức, không học cao hiểu rộng, nhưng lại nhận ra uy quyền của Lời Chúa. Họ để cho Lời ấy chạm vào trái tim và thay đổi hành động. Họ chọn bất tuân lệnh con người để trung thành với sự thật.
Ngược lại, các thượng tế và người Pharisêu tức giận. Họ khinh bỉ những người bình dân tin vào Đức Giêsu. Họ gọi họ là “lũ dân xứ này,” ngụ ý dân đen, ngu dốt, không biết Luật. Với họ, chỉ những ai có tri thức và địa vị mới xứng đáng để bàn về Thiên Chúa. Họ tự phong cho mình là những người “giữ đền thờ,” những người duy nhất có quyền phát ngôn về Đấng Cứu Thế. Ai tin vào Đức Giêsu thì ắt là mê muội, bị nguyền rủa. Họ sử dụng niềm tin để loại trừ tha nhân. Họ khoác áo đạo đức nhưng lại mù quáng trước chân lý. Và hơn hết, họ không hề khiêm tốn để học hỏi điều gì mới từ Thiên Chúa.
Trong hoàn cảnh ấy, một nhân vật đặc biệt xuất hiện: ông Nicôđêmô, một thành viên Thượng Hội Đồng, người đã từng đến gặp Đức Giêsu ban đêm. Hôm nay, ông dám lên tiếng bênh vực Ngài. Dẫu chỉ là một phản biện nhẹ nhàng: “Luật của chúng ta có cho phép kết án ai mà chưa nghe người ấy không?” Nhưng ngay lập tức, ông bị vùi dập bằng một câu mỉa mai: “Cả ông nữa, ông cũng là người Galilê sao?” Lời chế giễu ấy hàm ý khinh thường vùng miền, và đồng thời, là một cách để bịt miệng những người có tư tưởng khác biệt.
Tình huống đó phản ánh rất rõ một thực tế vẫn đang diễn ra trong thế giới hôm nay. Có biết bao người, vì tự mãn với tri thức, với đạo đức hình thức, với vị thế xã hội – mà không nhận ra khuôn mặt thật của Đức Giêsu. Họ có thể giảng về Ngài, viết về Ngài, thậm chí nhân danh Ngài để điều hành cộng đoàn – nhưng lại không sống thật với Ngài, không yêu mến Ngài, không khiêm tốn bước theo Ngài. Đức Giêsu trở thành một đề tài hơn là một Đấng sống động, là đối tượng bàn tán hơn là Đấng để yêu thương và phục vụ.
Ngược lại, có những con người đơn sơ, ít học, nhưng lại có lòng tin mãnh liệt. Họ nhận ra Thiên Chúa không qua triết thuyết cao siêu, nhưng qua những điều rất cụ thể: một bữa cơm đủ ăn, một đứa con được khỏe mạnh, một ngày làm việc bình an. Họ không nói nhiều về Thiên Chúa, nhưng họ sống lòng biết ơn Ngài mỗi ngày. Chính những con người ấy là những chứng nhân thầm lặng cho một đức tin sống động và khiêm tốn.
Tin Mừng hôm nay đặt ra cho chúng ta một câu hỏi quan trọng: Tôi đang đứng về phía nào trong cuộc tranh luận hôm ấy? Tôi là một vệ binh để lòng cho Lời Chúa cảm hóa, hay là một người Pharisêu lấy kiến thức và đạo đức làm khiên chắn để không cho ánh sáng chân lý chiếu vào? Tôi có dám như Nicôđêmô, lên tiếng vì sự thật, dù phải chịu mỉa mai, khinh bỉ? Tôi có để cho đức tin đi vào hành động cụ thể, hay chỉ giữ đạo bằng lời nói và ý niệm?
Chúng ta đang ở giữa Mùa Chay – mùa mời gọi hoán cải. Hoán cải không chỉ là bỏ tội cá nhân, mà còn là thay đổi cái nhìn về chính mình, về tha nhân, và về Đức Giêsu. Có thể chúng ta không công khai chống đối Chúa như giới lãnh đạo Do Thái ngày xưa, nhưng đôi khi, bằng sự khô cứng trong đức tin, sự thiếu lắng nghe, sự xem thường người khác, chúng ta vẫn đang đóng đinh Ngài vào thập giá.
Là Kitô hữu, chúng ta được mời gọi sống đức tin như một hành trình dấn thân. Không đủ để tin trong đầu, nhưng phải yêu trong hành động. Không đủ để biết đạo, mà còn phải sống đạo. Không phải là đạo của lý thuyết, mà là đạo sống – nghĩa là gắn bó với mọi chiều kích nhân sinh: gia đình, cộng đoàn, xã hội, với tất cả yêu thương, công bằng và trách nhiệm.
Sự chia rẽ mà Đức Giêsu đem đến không phải là sự chia rẽ do ích kỷ hay thù hận, mà là hệ quả tự nhiên của ánh sáng chiếu vào bóng tối. Những ai yêu sự sáng thì bước ra khỏi bóng tối để đến với Ngài. Những ai quen sống trong bóng tối thì sợ ánh sáng và tìm cách dập tắt ánh sáng ấy. Nhưng ánh sáng của Đức Kitô không bao giờ tắt. Và phúc thay ai dám mở lòng ra để cho ánh sáng ấy biến đổi mình.
Lạy Chúa Giêsu, trong mùa Chay này, xin cho con biết sống đức tin không chỉ bằng lời nói, mà bằng hành động yêu thương. Xin cho con biết đứng về phía sự thật, ngay cả khi phải hy sinh danh tiếng, quyền lợi. Xin đừng để con trở thành kẻ giữ đạo bề ngoài nhưng lòng thì khép kín trước ánh sáng Tin Mừng. Xin cho con đơn sơ như vệ binh, can đảm như Nicôđêmô, và khiêm tốn như những người bé mọn mà Chúa hằng yêu thương. Vì con tin rằng: “Đức tin mà không có hành động thì là đức tin chết.” Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊSU LÀ AI? CÂU HỎI GÂY CHIA RẼ VÀ MỜI GỌI ĐỨC TIN
Khi nghe Đức Giêsu giảng trong Đền thờ, dân chúng đã dị nghị về Ngài. Người thì trầm trồ thán phục, kẻ thì ngờ vực, không thiếu người chống đối. Và khi bài giảng kết thúc, dư luận càng chia rẽ sâu sắc hơn nữa. Kẻ thì tuyên xưng Ngài là Đấng Kitô, người lại bác bỏ vì cho rằng Đấng Kitô không thể xuất thân từ miền Galilê. Theo cách hiểu của họ, Đấng Kitô phải xuất thân từ Bêlem, thành của vua Đavít. Cũng vì sự chia rẽ này, các thượng tế và biệt phái càng nóng lòng muốn bắt Chúa. Khi ông Nicôđêmô lên tiếng bênh vực, họ lập tức chụp mũ ông là đồng bọn Galilê với Đức Giêsu. Sự kiện ấy làm nổi bật một thực tế: Đức Giêsu là một dấu hỏi lớn gây chấn động xã hội thời bấy giờ, buộc mỗi người phải đối diện và đưa ra một chọn lựa sống còn.
Đức Giêsu là ai? Đây là câu hỏi không chỉ dành cho người Do Thái ngày xưa, mà còn dành cho mỗi người chúng ta hôm nay. Có người tin Ngài là Con Thiên Chúa, có người nghĩ Ngài là một tiên tri hay một bậc vĩ nhân, người khác nữa lại cho rằng Ngài chỉ là một con người bình thường, một người Do Thái sống vào thế kỷ thứ nhất. Câu hỏi ấy chia rẽ cả một dân tộc, chia rẽ ngay trong các tầng lớp lãnh đạo, trong đám dân nghèo, và thậm chí trong chính nhóm Pharisêu. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau suy xét các nhóm người đã tiếp xúc với Đức Giêsu, và từ đó, mời gọi mỗi người xác định lập trường đức tin của mình.
Trước tiên, là những con người bình dân đơn sơ, có lòng ngay lành và lương tâm trong sáng. Họ không bị chi phối bởi dư luận độc hại hay những toan tính quyền lợi. Họ đã nghe Chúa giảng, đã chứng kiến những phép lạ Người làm, và họ tin. Niềm tin của họ không dựa trên học vấn hay lý thuyết cao siêu, nhưng từ kinh nghiệm trực tiếp. Họ đã thấy Chúa làm cho kẻ mù sáng mắt, kẻ què đi được, người chết sống lại. Họ nhận ra nơi Người sự hiện diện của Thiên Chúa như tiên tri Isaia đã từng loan báo. Những người này tuy không được đào tạo trong các trường luật, nhưng họ lại có một sự bén nhạy của đức tin: họ nhận ra Đấng Thiên Sai. Những con người ấy chính là gương mẫu cho những ai biết mở lòng mình ra trước sự thật, để Lời Chúa có thể chạm đến tâm hồn.
Kế đến là những nhà lãnh đạo tôn giáo: thượng tế, luật sĩ và biệt phái. Họ bác bỏ mọi điều liên quan đến Đức Giêsu. Họ không thừa nhận Ngài là tiên tri, càng không công nhận Ngài là Đấng Kitô. Lý do được họ nêu ra là vì Đức Giêsu không hội đủ điều kiện về địa lý và dòng dõi theo Thánh Kinh. Họ khăng khăng giữ lấy quan điểm cố hữu của mình, không hề mở lòng để xét xem chân lý có thể vượt khỏi ranh giới của định kiến. Trong mắt họ, Đức Giêsu chỉ là một thường dân đến từ Galilê. Vì thế, việc Ngài tự xưng là Đấng được sai đến từ Thiên Chúa bị coi là phạm thượng. Họ tức giận và muốn bắt Ngài ngay lập tức. Điều đáng buồn là chính những người am hiểu Kinh Thánh lại trở thành kẻ mù lòa trước sự thật. Họ nắm giữ Lề Luật nhưng lại để lòng ghen ghét và kiêu ngạo che khuất tâm hồn.
Thứ ba, là nhóm lính canh được các thượng tế sai đi bắt Đức Giêsu. Họ là những người có nhiệm vụ, hành động theo lệnh. Nhưng khi đến nơi, họ lại không thể hoàn thành nhiệm vụ. Tại sao vậy? Vì họ đã bị lời giảng của Đức Giêsu thuyết phục. Họ đã nghe và cảm nghiệm sự khác biệt nơi Người. Họ trở về với vẻ mặt sợ sệt và thú nhận: “Xưa nay chưa hề có ai nói năng như người ấy”. Lời chứng đơn sơ ấy lại là một bản tuyên xưng đức tin mạnh mẽ. Dù không tuyên bố rõ ràng Đức Giêsu là ai, nhưng họ đã nhận ra một điều gì đó phi thường, thánh thiêng, và điều ấy làm cho họ không dám ra tay bắt Người. Lời của Đức Giêsu có sức mạnh vượt trên mọi mệnh lệnh của loài người, làm tan vỡ những toan tính hận thù, đánh động cả những tâm hồn tưởng như đã chai lì.
Nhóm thứ tư là ông Nicôđêmô – một người biệt phái, là thành viên của Thượng Hội Đồng. Ông đã từng đến gặp Chúa trong đêm, bị thu hút bởi lời giảng dạy đầy uy quyền của Người. Trong phiên họp đầy căng thẳng, ông can đảm lên tiếng bênh vực Đức Giêsu: “Luật pháp của chúng ta có cho phép kết án ai trước khi nghe người ấy và biết người ấy làm gì không?”. Đó là một lời nói thấu tình đạt lý, mang đậm tính công chính và lòng can đảm. Thế nhưng, thay vì lắng nghe, người ta lại chụp mũ ông là đồng lõa, là người cùng quê với Đức Giêsu. Nicôđêmô đại diện cho những con người đang dần dần mở lòng, đang tìm kiếm chân lý, nhưng phải đối diện với sức ép từ xã hội, từ tập thể. Ông cho thấy đức tin cần được nuôi dưỡng bằng sự trung thực và lòng can đảm.
Như vậy, Đức Giêsu là ai? Câu hỏi ấy không chỉ gây chia rẽ, mà còn là lời mời gọi mạnh mẽ đến từng tâm hồn. Có những người nhận ra sự thật nhờ khiêm tốn, còn có những kẻ đánh mất chân lý vì tự mãn. Điều kiện để nhận biết Đức Giêsu không phải là học vấn, địa vị hay hiểu biết Kinh Thánh, nhưng là thái độ nội tâm: khiêm tốn, vô tư, trung thực, sẵn sàng thay đổi quan điểm, gạt bỏ thành kiến, và đặt mình dưới sự soi dẫn của Thánh Thần. Người Do Thái xưa không tin nhận Chúa vì thiếu những phẩm chất ấy. Còn chúng ta thì sao?
Ngày nay, chúng ta tuyên xưng Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, là Đấng Cứu Độ trần gian. Nhưng niềm tin ấy có được cụ thể hóa bằng đời sống hay không? Chúng ta có để Lời Chúa uốn nắn lối suy nghĩ và hành động của mình không? Hay chúng ta chỉ giữ đạo theo thói quen, hành lễ hình thức, mà không để Chúa thật sự làm Chúa cuộc đời? Đức tin không có việc làm là đức tin chết. Nếu tin Chúa mà không yêu thương, không tha thứ, không phục vụ thì niềm tin ấy không có giá trị cứu độ.
Mùa Chay là thời gian thuận tiện để làm mới lại niềm tin. Hãy ăn năn sám hối và sửa đổi đời sống. Hãy lắng nghe lời Chúa trong Thánh Vịnh: “Hôm nay nếu anh em nghe tiếng Chúa, thì đừng cứng lòng nữa.” Mỗi người chúng ta đều được mời gọi đặt lại câu hỏi: “Tôi tin Đức Giêsu là ai?” Và không chỉ trả lời bằng miệng, mà bằng chính cách sống. Tin vào Đức Giêsu là bước theo Người, là sống như Người, là yêu như Người, là can đảm làm chứng cho sự thật như Người. Đức tin ấy đòi ta phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mỗi ngày, và trung thành đến cùng.
Xin cho chúng ta trong mùa Chay này biết đến với Chúa như người dân bình dị năm xưa – bằng cả tấm lòng đơn sơ và khao khát chân lý. Biết mở lòng như các vệ binh, can đảm như Nicôđêmô. Và nhất là, biết sống niềm tin bằng hành động cụ thể mỗi ngày, để chứng tỏ rằng: Chúng ta không chỉ biết Đức Giêsu là ai, mà còn chọn sống thuộc về Ngài suốt đời.
Lm. Anmai, CSsR
THI HÀNH THÁNH Ý CHÚA LÀ DẤU CHỈ CỦA NGƯỜI CON ĐÍCH THỰC
Một trong những câu hỏi quan trọng nhất trong hành trình đức tin mà mỗi người chúng ta phải đối diện là: Làm thế nào để sống xứng đáng là con cái Thiên Chúa? Nói cách khác: đâu là dấu chỉ đích thực cho thấy một người là con của Chúa? Câu trả lời nằm ngay trong mẫu gương sáng ngời của chính Chúa Giêsu. Trong suốt cuộc đời tại thế, Chúa Giêsu không ngừng làm sáng tỏ căn tính là Con Một của Thiên Chúa, không phải bằng những tuyên bố mạnh mẽ, cũng không chỉ bằng các phép lạ ngoạn mục, mà trước hết và trên hết bằng đời sống hoàn toàn quy hướng về Thánh Ý Cha: “Ta không tự mình mà đến, nhưng có Đấng đã sai Ta… Ta biết Ngài, vì Ta từ nơi Ngài mà đến, và chính Ngài đã sai Ta” (Ga 7,29).
Chúa Giêsu không bao giờ hành động vì mình hay để tìm vinh quang cho mình. Từng lời Ngài nói, từng việc Ngài làm đều đặt dưới ánh sáng của một nguyên lý căn bản: “Ý Cha là lương thực của Thầy” (Ga 4,34). Chính trong sự vâng phục trọn vẹn này mà căn tính của Ngài được bày tỏ, và chính nhờ sự kết hiệp sâu xa với Chúa Cha mà cuộc đời của Ngài trở nên một hiến tế cứu độ cho toàn thể nhân loại.
Trong Tin Mừng hôm nay, thánh Gioan thuật lại phản ứng của dân chúng trước Chúa Giêsu. Có người tin Ngài là Đấng Kitô, có kẻ nghi ngờ, người khác lại khước từ vì cho rằng họ đã “biết rõ” Ngài từ đâu mà đến. Họ không thể chấp nhận rằng một người có xuất thân tầm thường, không danh vọng như Chúa Giêsu lại có thể là Đấng được Thiên Chúa sai đến. Nhưng điều họ không hiểu chính là: quyền năng của Chúa Giêsu không đến từ thế gian, mà đến từ sự hiệp nhất với Thánh Ý Thiên Chúa. Ngài không cần chứng minh mình bằng địa vị hay học vị, nhưng bằng sự kết hiệp sâu xa và tuyệt đối với Chúa Cha. Và đó cũng là lý do tại sao Tin Mừng Gioan liên tục nhấn mạnh rằng: Ngài được Cha sai đến và mọi điều Ngài nói, Ngài làm là để hoàn tất Ý của Cha.
Mầu nhiệm Thập giá là đỉnh cao của hành trình vâng phục ấy. Nếu chúng ta muốn biết Chúa Giêsu yêu Chúa Cha thế nào, chúng ta chỉ cần nhìn lên Thánh giá. Nếu chúng ta muốn biết đâu là điều quý giá nhất trong cuộc đời của Chúa Giêsu, thì đó chính là Ý muốn của Chúa Cha, đến nỗi Ngài có thể thưa: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cất chén này khỏi con, nhưng đừng theo ý con, mà xin vâng theo ý Cha.” Chính thái độ này đã biến cuộc đời của Chúa Giêsu thành của lễ dâng đẹp lòng Cha, và đem lại ơn cứu độ cho toàn thể nhân loại.
Là Kitô hữu, chúng ta được mời gọi bước theo Chúa Giêsu trên con đường thi hành Thánh Ý Chúa Cha. Có thể nói, sống theo Thánh Ý Chúa không phải là một “tùy chọn” trong đời sống đức tin, nhưng là yếu tính, là bản chất của người Kitô hữu. Thánh Gioan trong thư thứ nhất đã viết: “Ai làm theo thánh ý Thiên Chúa thì người ấy tồn tại muôn đời” (1Ga 2,17). Nghĩa là người sống theo ý mình, cho dù có thành công đến đâu, cũng chỉ là xây nhà trên cát; còn ai sống theo Ý Chúa thì đang xây đời mình trên đá, là chính Đức Kitô.
Tuy nhiên, thi hành Thánh Ý Chúa không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đôi khi Ý Chúa mời gọi chúng ta từ bỏ chính mình, từ bỏ cái tôi ích kỷ, bỏ đi những dự định cá nhân để chọn con đường yêu thương, phục vụ, và khiêm hạ. Nhiều khi Ý Chúa dẫn chúng ta vào con đường thập giá, nơi có những đau khổ, những hiểu lầm, những hy sinh mà thế gian không thể hiểu nổi. Nhưng chính nơi đó, ân sủng tràn đầy của Chúa tuôn đổ, và đời sống của ta được kết hợp sâu xa với Đức Kitô.
Một người Kitô hữu có thể nói hay, có thể làm giỏi, có thể thành công trong nhiều việc đạo đức, nhưng nếu không sống để tìm kiếm và thực thi Ý Chúa, thì tất cả cũng chỉ là “thùng rỗng kêu to”, như lời thánh Phaolô từng cảnh tỉnh: “Dù tôi có nói được các thứ tiếng loài người và thiên thần, nhưng nếu không có đức mến, tôi chỉ như thanh la phèng phèng inh ỏi.” Đời sống đạo không phải là cuộc trình diễn để được khen ngợi, nhưng là một cuộc dâng hiến thầm lặng trong tình yêu và vâng phục.
Vì thế, Mùa Chay là thời gian đặc biệt để chúng ta nhìn lại cách chúng ta đang sống đức tin của mình. Chúng ta có thực sự sống để tìm kiếm Ý Chúa trong từng quyết định, từng mối tương quan, từng hành động mỗi ngày không? Hay chúng ta vẫn sống theo ý riêng, theo những toan tính cá nhân, và chỉ tìm Chúa khi điều đó thuận lợi cho mình? Lắm lúc chúng ta cầu nguyện không để tìm Ý Chúa, mà chỉ mong Chúa làm theo ý mình. Chúng ta tham dự Thánh lễ, đọc kinh, làm việc bác ái, nhưng thiếu sự quy hướng về Thiên Chúa, thiếu một tấm lòng vâng phục và yêu mến.
Thi hành Ý Chúa không phải là sự bó buộc, mà là con đường tự do đích thực. Chúa Giêsu đã sống điều đó cách trọn vẹn. Ngài không bị ép buộc phải vâng lời, nhưng vì yêu mến Chúa Cha và nhân loại, Ngài đã tự nguyện dâng hiến toàn thân. Sự vâng phục của Ngài không mang tính nô lệ, mà là sự hiến dâng trong tự do, như một người con yêu mến Cha mình. Và cũng chính vì thế, Chúa Cha đã tôn vinh Ngài, cho Ngài sống lại và ban cho Ngài một danh hiệu vượt trên mọi danh hiệu.
Là con cái Thiên Chúa, chúng ta được mời gọi đi lại con đường đó – con đường của Chúa Giêsu: sống gắn bó với Cha trên trời bằng lời cầu nguyện chân thành, bằng việc tìm kiếm Ý Ngài trong mọi biến cố, và bằng sự can đảm vác thập giá mỗi ngày để bước theo Chúa. Đôi khi, Ý Chúa không giống ý ta. Nhưng nếu ta tin tưởng phó thác, ta sẽ cảm nghiệm được rằng: đường lối Chúa luôn dẫn đến sự sống, đến hạnh phúc thật. Còn đường lối của riêng ta, nếu không đặt trong ánh sáng Tin Mừng, có thể dẫn đến thất vọng, mệt mỏi, và lạc lối.
Hãy xin ơn để mỗi người chúng ta biết noi gương Chúa Giêsu, biết thưa “xin vâng” với Chúa Cha trong từng phút giây cuộc đời. Hãy cầu xin Chúa cho ta có một trái tim giống như trái tim Chúa – luôn khao khát làm đẹp lòng Cha, luôn sẵn sàng thi hành Ý Cha, cho dù phải bước vào đau khổ. Và nhất là, hãy cầu xin ơn bền đỗ trong đức tin, để mỗi ngày sống của ta không phải là sống cho mình, mà là sống cho Đấng đã yêu thương và hiến mạng vì ta.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã sống hoàn toàn cho Thánh Ý Chúa Cha, đã yêu cho đến cùng, và đã chiến thắng sự chết để đem lại cho nhân loại niềm hy vọng phục sinh. Xin cho con biết học nơi Chúa sự vâng phục và lòng yêu mến. Xin cho con biết yêu Ý Chúa hơn chính ý riêng con. Xin giúp con mỗi ngày sống đều là một “xin vâng” với trọn vẹn niềm tin tưởng và lòng mến. Và khi con phải đối diện với những Thánh giá, những mất mát, xin cho con nhớ đến Thánh giá Chúa – nơi Chúa đã vâng phục đến tận cùng, để nhờ đó con cũng biết vâng phục trong yêu thương, và hy vọng trong niềm vui phục sinh. Amen.
Lm. Anmai, CSsR