TÌNH YÊU LÀ LINH HỒN CỦA LỀ LUẬT: KHÚC CA CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT TRONG GIA ĐÌNH
Trong hành trình đức tin của người Kitô hữu, chúng ta thường xuyên đối diện với một sự căng thẳng nội tại, một cuộc giằng co giữa lề luật và tình yêu, giữa những quy tắc phải tuân giữ và nhịp đập tự do của con tim. Thiên Chúa, Đấng là Tình Yêu, đã mạc khải cho chúng ta một chân lý thâm sâu rằng: Tình yêu của Người dành cho nhân loại vượt lên trên mọi giới hạn của lề luật. Tuy nhiên, điều này tuyệt nhiên không có nghĩa là Người bãi bỏ luật lệ, hay cổ vũ cho một lối sống vô kỷ luật, tuỳ tiện. Ngược lại, Người đến để kiện toàn lề luật bằng cách đặt tình yêu làm linh hồn, làm sức sống và làm cùng đích cho mọi quy tắc. Khi nhìn vào đời sống gia đình – tế bào nền tảng của Giáo hội và xã hội – chân lý này càng trở nên sống động và cấp thiết hơn bao giờ hết. Một gia đình đạo hạnh đích thực không chỉ dừng lại ở những nghi thức bên ngoài, mà phải là nơi sự hiện diện của Thiên Chúa được phản chiếu qua ánh mắt nhân từ mà các thành viên dành cho nhau.
Chúng ta hãy khởi đi từ cái nhìn của Chúa Giêsu đối với lề luật. Trong Tin Mừng, không ít lần chúng ta thấy Chúa Giêsu "phá rào" những quy tắc cứng nhắc của ngày Sabat để chữa lành một người bại tay, hay để các môn đệ bứt lúa ăn khi đói. Những người Pharisieu thời ấy đã nhìn những hành động đó với ánh mắt xét nét, đầy phẫn nộ, bởi họ coi lề luật là một tảng đá bất di bất dịch, một thứ ngẫu tượng để tôn thờ hơn là phương tiện để phục vụ con người. Nhưng Chúa Giêsu đã nhẹ nhàng mà kiên quyết khẳng định: "Ngày Sabat được làm ra vì con người, chứ không phải con người vì ngày Sabat". Lời khẳng định ấy như một luồng gió mát thổi vào tâm hồn đang khô héo vì sự trói buộc của câu chữ. Chúa yêu ta vượt trên mọi lề luật, nghĩa là Người nhìn thấy nỗi đau của con người trước khi nhìn thấy sự vi phạm của họ; Người nhìn thấy cơn đói khát tình thương trước khi nhìn thấy sự thiếu sót trong nghi tiết. Tình yêu ấy không phá đổ trật tự, nhưng nó làm mềm đi những góc cạnh sắc bén của luật lệ, biến luật lệ từ một "ngục thất" giam hãm trở thành một "con đường" dẫn đến sự tự do và sự sống.
Áp dụng cái nhìn thần học ấy vào đời sống gia đình, chúng ta cần một cuộc hoán cải sâu sắc về quan niệm thế nào là một "gia đình đạo hạnh". Đã từ lâu, trong vô thức, chúng ta thường định nghĩa một gia đình tốt lành dựa trên những tiêu chuẩn định lượng: đi lễ có đều không, đọc kinh sáng tối có đúng giờ không, con cái có học giáo lý đầy đủ không. Những điều đó rất tốt và rất cần thiết, chúng là cái khung sườn, là bộ xương nâng đỡ đời sống đức tin. Nhưng một cơ thể chỉ có bộ xương thì chưa phải là một cơ thể sống; nó cần có thịt da, và quan trọng nhất, cần có hơi thở. Trong gia đình, những giờ kinh lễ là bộ xương, còn tình yêu thương, sự thấu cảm và lòng bao dung chính là hơi thở sự sống. Nếu một gia đình giữ đạo rất nghiêm ngặt, chưa bao giờ bỏ một buổi lễ nào, nhưng trong bữa cơm lại vắng bóng tiếng cười, vợ chồng nhìn nhau bằng ánh mắt lạnh lùng, cha mẹ xét nét con cái bằng những lời chì chiết, thì đó chưa phải là một gia đình đạo hạnh theo đúng nghĩa Phúc Âm. Đó mới chỉ là một sự "giữ luật" khô khan, nơi mà luật lệ trở thành rào cản ngăn cách dòng chảy của tình yêu thương.
Một gia đình đạo hạnh đích thực phải là nơi mà các thành viên biết dành cho nhau cái nhìn nhân từ của Chúa. Cái nhìn ấy quan trọng biết bao! Trong cuộc sống đầy áp lực và cám dỗ hôm nay, mỗi người khi trở về nhà đều mang theo những vết thương vô hình. Người chồng trở về với sự mệt mỏi sau một ngày vật lộn với gánh nặng mưu sinh, đôi khi mang theo cả sự thất bại hay nỗi lo âu về tương lai. Người vợ trở về sau những lo toan không tên, với những tủi thân thầm kín. Những đứa con trở về sau áp lực học hành, sau những va vấp đầu đời, và có khi là sau những lầm lỗi dại khờ. Lúc ấy, ngôi nhà cần phải là bến đỗ bình yên, chứ không phải là một toà án lương tâm. Nếu vừa bước vào nhà, người chồng hay người vợ đã bị "phủ đầu" bằng những lời trách móc: "Tại sao lại về muộn?", "Tại sao lại quên việc này?", "Tại sao không làm giống như quy định đã thống nhất?", thì ngôi nhà ấy đã biến thành một công sở thứ hai, nơi chỉ có quy tắc và hình phạt.
Thay vì dùng thước đo luật lệ để xét đoán, chúng ta được mời gọi dùng lòng trắc ẩn để nâng đỡ. Chúa Giêsu đã không dùng luật để ném đá người phụ nữ ngoại tình, dù theo luật Môsê, chị ta đáng chết. Chúa dùng lòng trắc ẩn để nhìn thấu nỗi đau và sự yếu đuối của chị, và chính cái nhìn ấy đã cứu chị, biến đổi chị. Trong gia đình cũng vậy, khi thấy một người con lầm lỗi, phản ứng đầu tiên của cha mẹ thường là giận dữ, là mang gia quy, mang lề luật ra để trừng phạt, để "uốn nắn". Dĩ nhiên, giáo dục cần sự nghiêm khắc, nhưng sự nghiêm khắc thiếu vắng lòng thương xót sẽ chỉ tạo ra những đứa con sợ hãi hoặc nổi loạn, chứ không tạo ra những con người thánh thiện. Khi con cái sai phạm, thay vì hỏi "Con đã phạm luật gì?", hãy thử hỏi "Con đang đau khổ điều gì?". Thay vì trừng phạt ngay lập tức, hãy thử lắng nghe để hiểu nguyên nhân sâu xa. Đó chính là cách chúng ta đặt tình yêu làm linh hồn cho lề luật. Lề luật nói: "Sai thì phạt", nhưng Tình yêu nói: "Sai thì sửa, và cha mẹ sẽ cùng con sửa sai". Sự khác biệt ấy tuy nhỏ nhưng lại quyết định sự sống còn của hạnh phúc gia đình.
Chúng ta hãy chiêm ngắm câu chuyện tuyển chọn vua Đa-vít trong Cựu Ước để thấy rõ hơn tiêu chuẩn của Thiên Chúa. Khi ngôn sứ Samuel đến nhà ông Giêsê để xức dầu cho vị vua tương lai, ông đã bị ấn tượng bởi vóc dáng cao lớn, vẻ ngoài tuấn tú của Êliáp, người con cả. Samuel nghĩ bụng: "Chắc chắn người này là đấng được Chúa xức dầu". Nhưng Đức Chúa phán: "Đừng xét theo hình dáng và vóc người cao lớn của nó... Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn Đức Chúa thì thấy tận đáy lòng". Và cuối cùng, Đa-vít, cậu bé chăn chiên nhỏ nhắn nhất, đã được chọn, không phải vì vóc dáng, mà vì một tâm hồn đẹp lòng Chúa. Bài học này thấm thía biết bao cho các bậc cha mẹ ngày nay. Chúng ta đang nhìn con cái mình bằng ánh mắt của Samuel hay ánh mắt của Thiên Chúa? Chúng ta có đang bị ám ảnh bởi những "vóc dáng cao lớn" của thành tích, của điểm số, của bằng cấp, của sự ngoan ngoãn bề ngoài mà bỏ quên "tấm lòng" bên trong của con cái không?
Xã hội hiện đại chạy theo thành tích, và vô tình, cơn bão ấy tràn vào trong các gia đình công giáo. Nhiều cha mẹ yêu thương con, nhưng là một tình yêu có điều kiện. "Nếu con học giỏi, bố mẹ sẽ thưởng", "Nếu con ngoan, Chúa mới yêu con". Vô hình trung, chúng ta dạy cho con cái hiểu sai về Thiên Chúa và về giá trị bản thân. Chúng nghĩ rằng giá trị của chúng nằm ở những gì chúng làm được, chứ không phải ở việc chúng là ai. Điều này tạo ra những áp lực khủng khiếp, làm khô héo tâm hồn trẻ thơ. Một đứa trẻ được yêu thương chỉ vì thành tích sẽ lớn lên với nỗi sợ hãi thất bại triền miên, vì nó nghĩ thất bại nghĩa là mất đi tình yêu. Ngược lại, nếu chúng ta học cách yêu thương như Chúa, chúng ta sẽ yêu mỗi thành viên trong gia đình vì chính bản thân họ. Con là con của bố mẹ, dù con có là một học sinh giỏi hay một học sinh trung bình, dù con thành đạt hay thất bại, thì tình yêu của bố mẹ dành cho con vẫn không thay đổi, cũng như tình yêu của Chúa dành cho chúng ta không bao giờ suy chuyển dù ta có tội lỗi đến đâu. Đó mới là nền tảng vững chắc để con người trưởng thành và phát triển toàn diện.
Khi tình yêu vượt lên trên những đòi hỏi khô khan, gia đình sẽ trở thành nơi phép lạ Cana được tái diễn mỗi ngày. Hãy nhớ lại tiệc cưới Cana, khi rượu đã hết. "Rượu" ở đây có thể hiểu là niềm vui, là sự nồng nàn, là sức sống của tình yêu. "Nước lã" trong sáu chum đá tượng trưng cho lề luật, cho những nghi thức thanh tẩy cũ kỹ. Khi gia đình chỉ sống với nhau bằng nghĩa vụ, bằng trách nhiệm, bằng những quy tắc: "Anh phải làm cái này", "Em phải làm cái kia", "Con phải thế nọ", thì đó là lúc "rượu" đã hết, chỉ còn lại những chum nước lã nhạt nhẽo của lề luật. Gia đình trở nên lạnh lẽo, ngột ngạt. Chính lúc ấy, chúng ta cần mời Chúa Giêsu đến, để Người biến nước lã của bổn phận thành rượu mới của lòng thương xót. Khi người vợ thay vì càm ràm chồng vì quên đổ rác (luật lệ), lại nhẹ nhàng rót cho chồng ly nước và hỏi han sự mệt mỏi của chồng (tình yêu), thì nước lã đã hoá thành rượu. Khi người cha thay vì đánh đòn đứa con lỡ làm vỡ cái bình quý (luật lệ), lại ôm con vào lòng vì thấy con đang run rẩy sợ hãi (tình yêu), thì nước lã đã hoá thành rượu ngon.
Thứ rượu mới của lòng thương xót ấy có sức mạnh chữa lành kỳ diệu. Nó tưới mát những tâm hồn đang khô héo vì áp lực cuộc sống. Ngoài xã hội, con người đã quá mệt mỏi vì bị đánh giá, bị so sánh, bị cân đo đong đếm bằng tiền bạc và địa vị. Nếu về nhà, họ lại tiếp tục bị cân đo bằng thước đo của "sự đạo đức hình thức" hay "trách nhiệm gia đình", thì họ sẽ ngã quỵ. Gia đình phải là nơi trú ẩn, nơi mà khi một người thất bại trở về, họ không nhận được sự phán xét "tôi đã bảo rồi mà", nhưng nhận được vòng tay dang rộng của người cha nhân hậu trong dụ ngôn Đứa Con Hoang Đàng. Người cha ấy không cần nghe hết bản kiểm điểm tội lỗi của con, ông đã chạy ra, ôm chầm lấy cổ và hôn con. Ông đã đặt tình yêu lên trên lề luật trừng phạt. Hành động ấy không làm đứa con hư đi, mà trái lại, nó làm tan chảy sự cứng cỏi, khơi dậy lòng sám hối chân thành nhất mà không một đòn roi nào có thể làm được.
Chúa yêu ta vượt trên mọi lề luật, điều này cũng mời gọi vợ chồng nhìn nhau bằng cái nhìn của sự "biết ơn" hơn là sự "đòi hỏi". Luật pháp hôn nhân quy định về quyền lợi và nghĩa vụ. Nhưng tình yêu hôn nhân Kitô giáo mời gọi sự hy sinh và hiến thân. Khi ta nhìn người bạn đời không phải như một đối tác phải hoàn thành nghĩa vụ, mà như một quà tặng của Thiên Chúa, ta sẽ bớt đi sự xét nét. Ta sẽ thấy những nỗ lực âm thầm của họ hơn là những thiếu sót. Ta sẽ thấy giọt mồ hôi của chồng, thấy vết chai sạn trên tay vợ, thấy những nếp nhăn của lo toan, và lòng ta sẽ dâng lên niềm xót xa thương cảm thay vì sự hậm hực so bì. Sự thương cảm ấy chính là chất keo gắn kết bền vững nhất, vượt qua mọi sóng gió. Trong một thế giới đề cao cái "tôi" và sự sòng phẳng, gia đình Kitô giáo được mời gọi sống nền văn minh của tình thương, nơi người ta thi đua nhau để phục vụ và tha thứ, chứ không phải thi đua nhau để chứng minh mình đúng.
Sống tinh thần này không có nghĩa là dung túng cho cái xấu hay sự vô kỷ luật. Cần phải phân biệt rõ ràng: Tình yêu là linh hồn của lề luật, chứ không phải kẻ huỷ diệt lề luật. Trong gia đình vẫn cần có quy tắc: giờ giấc sinh hoạt, sự tôn trọng lẫn nhau, trách nhiệm giáo dục. Nhưng cách thức chúng ta thực thi những quy tắc ấy mới là điều quan trọng. Chúng ta thực thi với tư cách là những cai ngục canh giữ tù nhân, hay với tư cách là những người bạn đồng hành dìu dắt nhau nên thánh? Khi lề luật được thấm đẫm tình yêu, nó trở nên nhẹ nhàng. "Ách của Ta thì êm ái, gánh của Ta thì nhẹ nhàng". Tại sao ách của Chúa lại êm ái? Vì nó được lót bằng tình yêu. Khi cha mẹ yêu cầu con cái đi lễ, không phải bằng sự ép buộc độc đoán, mà bằng việc giải thích cho con hiểu đó là cuộc gặp gỡ với Người Bạn Giêsu, và chính cha mẹ làm gương với niềm vui, thì "luật đi lễ" sẽ trở thành niềm vui gặp gỡ.
Cuối cùng, để có thể xây dựng một gia đình mà tình yêu vượt trên lề luật, mỗi thành viên cần phải nối kết mật thiết với nguồn mạch Tình Yêu là chính Thiên Chúa. Chúng ta không thể cho đi cái chúng ta không có. Nếu lòng ta khô cằn, ta chỉ có thể ném ra những lời luật pháp lạnh lùng. Nhưng nếu lòng ta được tưới gội bởi Lòng Thương Xót Chúa qua Bí tích Hoà Giải và Thánh Thể, ta sẽ tự nhiên toả ra hương thơm của lòng bao dung. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta "đôi mắt của Chúa" để nhìn thấy vẻ đẹp tiềm ẩn nơi người thân, ngay cả khi vẻ đẹp ấy đang bị che lấp bởi những bụi bặm của lầm lỗi. Hãy xin Chúa ban cho chúng ta "trái tim của Chúa" để biết chạnh lòng thương trước những yếu đuối của nhau, để biết nâng đỡ thay vì vùi dập.
Gia đình là một "Hội Thánh tại gia", mà đặc tính cốt lõi của Hội Thánh là Hiền Mẫu. Một người mẹ không bao giờ từ bỏ con mình chỉ vì nó phạm lỗi. Một người mẹ luôn dùng tình yêu để chữa lành vết thương trước khi dạy bảo điều hay lẽ phải. Ước gì mỗi gia đình chúng ta trở thành hiện thân của tình yêu ấy. Khi đó, lề luật sẽ không còn là gánh nặng, mà là đôi cánh nâng tâm hồn chúng ta bay lên. Khi tình yêu làm chủ, mọi giới hạn bị xoá nhoà, chỉ còn lại sự hiệp thông trọn vẹn. Và chính trong bầu khí yêu thương vô điều kiện ấy, Thiên Chúa hiện diện cách sống động nhất, biến đổi ngôi nhà trần thế của chúng ta thành hình ảnh báo trước của Nước Trời, nơi không còn xét xử, chỉ còn lại tình yêu vĩnh cửu bao trùm tất cả.
Lm. Anmai, CSsR
GIA ĐÌNH: NƠI GẶP GỠ CỦA CÁC THẾ HỆ TRONG TINH THẦN ĂN THEO THUỞ Ở THEO THÌ VÀ SỰ VÂNG PHỤC THÁNH Ý
Trong dòng chảy miên man của thời gian, mỗi gia đình được ví như một bến đỗ bình yên, nơi những con sóng của nhiều thế hệ cùng vỗ về và hội tụ. Tuy nhiên, thực tế đời sống thường nhật lại cho thấy bến đỗ ấy đôi khi không hề lặng sóng. Những va chạm, những khác biệt về quan điểm và lối sống giữa ông bà, cha mẹ và con cái là một thực tại tất yếu mà bất cứ tổ ấm nào cũng phải đối mặt. Để giữ vững mái nhà ấy trước những biến động của thời đại, cha ông ta đã đúc kết một bài học tu đức nhân bản vô cùng sâu sắc qua câu tục ngữ: “Ăn theo thuở, ở theo thì”. Đây không đơn thuần là một lời khuyên về cách ứng xử khôn khéo mang tính thực dụng, mà sâu xa hơn, đó là một linh đạo về sự thích nghi, lòng cảm thông và tinh thần vâng phục – một sự vâng phục không phải là nô lệ, mà là cùng nhau lắng nghe tiếng gọi của Chân, Thiện, Mỹ trong thánh ý Thiên Chúa.
Mỗi con người sinh ra đều mang hơi thở của thời đại mình sống. Hoàn cảnh xã hội, giáo dục và những biến cố lịch sử đóng vai trò như một khuôn đúc nhào nặn nên não trạng và lối sống của mỗi cá nhân. Chúng ta thấy trong một gia đình tam đại đồng đường, ông bà thường là những người giữ lửa cho truyền thống. Đối với họ, những giá trị cũ, những nề nếp gia phong được hun đúc qua bao thăng trầm là báu vật không gì đánh đổi được. Họ quý trọng sự tiết kiệm, lòng chung thủy son sắt và những lễ nghi vốn đã tạo nên bản sắc gia đình. Trong mắt ông bà, sự ổn định là nền móng của hạnh phúc. Họ nhìn thế giới bằng lăng kính của sự chiêm nghiệm, nơi những giá trị vĩnh cửu luôn đứng vững trước mọi phong ba.
Tiếp nối thế hệ ấy là cha mẹ, những người đang trực tiếp gánh vác trách nhiệm kinh tế và giáo dục. Họ đứng ở ngã ba đường, một bên là trách nhiệm bảo tồn những gì ông bà để lại, một bên là áp lực phải thích nghi với guồng quay hối hả của xã hội hiện đại để lo cho con cái. Đối với cha mẹ, sự ổn định và nề nếp thường được đặt lên hàng đầu. Họ lo toan cho từng bữa ăn, giấc ngủ và tương lai của con cái với tất cả sự nhọc nhằn. Chính sự lo toan ấy đôi khi khiến họ trở nên khắt khe và cứng nhắc. Họ mong muốn con cái đi trên con đường an toàn mà họ đã từng đi, vì họ tin rằng kinh nghiệm của quá khứ chính là tấm khiên bảo vệ tốt nhất cho thế hệ mai sau.
Tuy nhiên, thế hệ con cái lại lớn lên trong một bầu khí hoàn toàn khác. Đó là kỷ nguyên của công nghệ, của sự đổi mới không ngừng và khao khát tự do cá nhân mãnh liệt. Người trẻ hôm nay không còn hài lòng với việc “cha mẹ đặt đâu con ngồi đó”. Họ muốn khẳng định bản thân, muốn bứt phá khỏi những khuôn mẫu cũ kỹ mà họ cho là lỗi thời. Họ nhạy bén với cái mới, họ sống nhanh, sống vội và đôi khi quá tự tin vào sự hiểu biết của mình về thế giới phẳng. Đối với họ, tự do là hơi thở, và sự đổi mới là động lực để phát triển. Chính sự khác biệt về ưu tiên giá trị này đã tạo nên những khoảng cách vô hình, nhưng đôi khi lại sâu hoắm trong lòng một mái nhà.
Sâu thẳm trong những xung đột gia đình thường là sự hiện diện của “bầu da cũ” và “rượu mới” như lời dụ ngôn trong Tin Mừng. Cha mẹ, với lòng yêu thương đôi khi mang tính chiếm hữu, thường cố gắng dùng bầu da cũ của kinh nghiệm quá khứ để bắt con cái phải chứa đựng rượu mới của thời đại hôm nay. Họ quên rằng rượu mới có sức ép và sự lên men mãnh liệt, nếu bầu da không đủ độ co giãn, nó sẽ bị rách và rượu sẽ đổ ra. Kinh nghiệm là quý giá, nhưng nếu kinh nghiệm ấy trở thành một định kiến xơ cứng, nó sẽ bóp nghẹt sự sáng tạo và khát vọng của người trẻ. Ngược lại, người trẻ vì quá mải mê với men rượu mới mà dễ dàng xem nhẹ những giá trị cốt lõi, những nền tảng đạo đức mà lớp người đi trước đã phải đánh đổi bằng cả mồ hôi và nước mắt mới xây dựng nên. Họ coi thường bầu da cũ mà không biết rằng chính nó đã từng giữ cho rượu được thơm ngon qua bao mùa nắng mưa.
Sự áp đặt từ phía người lớn hay sự chống đối quyết liệt từ phía người trẻ đều chỉ là những miếng vá khập khiễng trên tấm áo gia đình. Một tấm áo cũ nếu được vá bằng một miếng vải mới chưa qua xử lý, khi giặt sẽ co rút lại và làm rách thêm chỗ cũ. Cũng vậy, khi chúng ta cố gắng giải quyết mâu thuẫn bằng quyền lực hay bằng sự nổi loạn, chúng ta chỉ làm cho những tổn thương thêm sâu sắc. Tình yêu gia đình không thể bền vững nếu nó thiếu đi sự thấu cảm – khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu vì sao họ lại suy nghĩ và hành động như vậy. “Ăn theo thuở, ở theo thì” chính là lời mời gọi mỗi thành viên hãy biết buông bỏ cái tôi độc tôn của mình để hòa nhập vào nhịp sống chung. Đó là sự linh hoạt của một tâm hồn biết yêu thương, biết lúc nào cần cứng rắn để giữ gìn đạo lý, lúc nào cần mềm mỏng để đón nhận sự đổi thay.
Để thực sự hóa giải những khác biệt này, chúng ta cần một điểm tựa cao hơn cả cái tôi của mỗi người, đó chính là tinh thần vâng phục. Nhắc đến vâng phục, người ta thường nghĩ ngay đến sự phục tùng của cấp dưới đối với cấp trên, của con cái đối với cha mẹ. Nhưng theo tinh thần mà ngôn sứ Sa-mu-en đã nhắc nhở: “Vâng nghe thì tốt hơn dâng hy lễ”, sự vâng phục mang một chiều kích tâm linh sâu thẳm. Vâng phục ở đây trước hết là vâng phục Thiên Chúa – Đấng là nguồn gốc của mọi gia đình. Trong một gia đình Kitô hữu, vâng phục không phải là một chiều, mà là tất cả các thành viên cùng nhau lắng nghe tiếng Chúa. Khi ông bà, cha mẹ và con cái cùng quỳ xuống trước nhan Ngài, mọi khoảng cách về tuổi tác và não trạng sẽ dần tan biến.
Khi cha mẹ vâng phục tiếng Chúa, họ sẽ học được cách yêu thương con cái bằng sự bao dung của Thiên Chúa Cha. Họ sẽ biết tôn trọng tự do của con cái như Ngài đã tôn trọng con người. Thay vì áp đặt, họ trở thành những người đồng hành, dùng sự khôn ngoan của mình để định hướng thay vì ra lệnh. Họ hiểu rằng con cái là quà tặng Thiên Chúa trao phó, chứ không phải là tài sản để họ nhào nặn theo ý riêng. Sự vâng phục giúp cha mẹ nhận ra rằng “rượu mới” của con cái cũng có những giá trị tốt lành mà họ cần học hỏi để làm mới lại tâm hồn mình.
Về phía con cái, sự vâng phục tiếng Chúa sẽ giúp họ nhận ra sự hiện diện của Ngài nơi cha mẹ và ông bà. Khi biết lắng nghe tiếng Chúa, người trẻ sẽ thấy rằng những lời răn dạy của cha mẹ không phải là rào cản, mà là sự bảo bọc đầy yêu thương. Họ sẽ biết trân trọng những giá trị truyền thống không phải vì tính cổ xưa của nó, mà vì đó là những chân lý đã được thử thách qua thời gian. Sự vâng phục giúp người trẻ biết kiềm chế cái tôi kiêu ngạo, biết khiêm tốn học hỏi và biết rằng sự tự do đích thực chỉ có được khi con người sống đúng với đạo lý và trách nhiệm.
Gia đình sẽ trở thành một bài ca hiệp nhất khi mỗi thành viên biết thực hành sự vâng phục hỗ tương. Đó là sự vâng phục vì lòng kính sợ Chúa và yêu mến nhau. Khi có một vấn đề nảy sinh, thay vì tranh cãi để xem ai đúng ai sai, gia đình hãy cùng nhau hỏi: “Chúa muốn chúng ta làm gì trong lúc này?”. Câu hỏi ấy sẽ mở ra một lối thoát cho những bế tắc. Tiếng Chúa thường không vang lên trong những tiếng la hét hay sự im lặng lạnh lùng, nhưng trong sự lắng nghe chân thành và dịu dàng. Chính lúc lắng nghe nhau, chúng ta đang lắng nghe Chúa. Và chính lúc chúng ta chấp nhận thay đổi mình vì lợi ích của người khác, chúng ta đang thực hiện lời mời gọi “ăn theo thuở, ở theo thì” một cách trọn vẹn nhất.
Sự thích nghi trong gia đình không phải là sự đánh mất bản sắc, mà là sự mở rộng trái tim. Một người ông biết chơi đùa với cháu bằng những trò chơi hiện đại, một người cha biết lắng nghe những trăn trở về định hướng nghề nghiệp khác lạ của con, một người trẻ biết dành thời gian để nghe ông bà kể chuyện xưa với lòng tôn kính... đó chính là những biểu hiện đẹp đẽ nhất của đức mến. Khi tình yêu đủ lớn, sự khác biệt không còn là ngăn cách, mà trở thành sự phong phú. Mỗi thế hệ mang đến một màu sắc riêng, một âm điệu riêng để cùng nhau dệt nên một bức tranh gia đình hài hòa và sống động.
Chúng ta cũng cần nhận ra rằng, xã hội dù có thay đổi đến đâu, những nhu cầu cơ bản của tâm hồn con người vẫn không đổi. Ai cũng khao khát được yêu thương, được thấu hiểu và được thuộc về. Những giá trị như lòng hiếu thảo, sự thủy chung, tinh thần hy sinh vẫn luôn là những cột trụ vững chắc cho mọi thời đại. “Ở theo thì” không có nghĩa là chạy theo những trào lưu phù phiếm của xã hội mà đánh mất linh hồn của gia đình. Trái lại, đó là sự khôn ngoan để trình bày những giá trị vĩnh cửu ấy dưới một ngôn ngữ và hình thức mà thế hệ hôm nay có thể đón nhận và yêu mến.
Lòng vâng phục Chúa còn giúp chúng ta đối diện với những thất bại và đổ vỡ trong gia đình bằng sự hy vọng. Không có gia đình nào là hoàn hảo, và cũng không có sự giao thoa thế hệ nào mà không có vết xước. Nhưng khi chúng ta cùng nhìn về một hướng, cùng lắng nghe một tiếng nói của Sự Thật, chúng ta sẽ có sức mạnh để tha thứ và làm lại từ đầu. Sự vâng phục dạy chúng ta biết buông bỏ những oán hờn, những tự ái cá nhân để xây dựng lại nhịp cầu cảm thông. Đó là một tiến trình tu đức liên lỉ, một cuộc hoán cải hằng ngày của mỗi thành viên để gia đình thực sự trở thành giáo hội tại gia.
Cuối cùng, gia đình là nơi đào tạo những con người cho xã hội và cho Nước Trời. Một người con biết vâng phục cha mẹ trong tình yêu sẽ dễ dàng vâng phục Thiên Chúa trong đức tin. Một người cha biết lắng nghe con cái sẽ dễ dàng lắng nghe tiếng khóc của những người nghèo khổ trong xã hội. Sự thích nghi và thấu cảm học được dưới mái nhà chính là hành trang quý giá nhất để mỗi cá nhân bước vào đời. Khi chúng ta biết “ăn theo thuở, ở theo thì” với nhau, chúng ta đang thực hành lời dạy của Thầy Chí Thánh: “Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em”. Tình yêu ấy không loại trừ sự khác biệt, nhưng ôm lấy sự khác biệt để thăng hoa nó.
Lạy Chúa, xin ban cho mỗi gia đình chúng con ơn biết lắng nghe. Xin cho ông bà, cha mẹ chúng con sự kiên nhẫn và bao dung của bầu da mới luôn sẵn sàng đón nhận những chuyển biến của thời đại. Xin cho giới trẻ chúng con lòng khiêm tốn và biết ơn để không bao giờ quên đi cội rễ của mình. Xin giúp chúng con biết vâng phục thánh ý Chúa trong mọi hoàn cảnh, để dù thời thế có đổi thay, dù rượu có mới hay cũ, thì tình yêu trong gia đình chúng con vẫn luôn nồng nàn và thơm ngát hương vị của Tin Mừng. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng con biết cùng nhau dệt nên tấm áo gia đình lành lặn, không bằng những miếng vá gượng ép, nhưng bằng những sợi chỉ của sự thấu cảm, nhẫn nại và vâng phục thánh ý Chúa. Bởi chỉ khi cùng nhau lắng nghe tiếng Chúa, chúng con mới tìm thấy con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực và sự bình an viên mãn cho mái ấm của mình.
Lm. Anmai, CSsR
3. SỰ BIẾN ĐỔI CỦA TÂM HỒN: BẦU DA MỚI CHO RƯỢU NỒNG CỦA TÌNH YÊU GIA ĐÌNH
Cuộc đời của mỗi con người là một dòng chảy không ngừng nghỉ, và gia đình – tế bào sống động nhất của xã hội và Giáo hội – cũng không nằm ngoài quy luật ấy. Gia đình không phải là một bức tranh tĩnh lặng được vẽ xong rồi treo lên tường để chiêm ngắm mãi một vẻ đẹp bất biến, mà là một cơ thể sống, hít thở, lớn lên, thay da đổi thịt và đôi khi phải chịu đau đớn để trưởng thành. Mỗi giai đoạn phát triển của gia đình, từ những ngày đầu tiên của đời sống hôn nhân cho đến khi con cái trưởng thành và cha mẹ bước vào tuổi xế chiều, đều mang trong mình những thách đố riêng biệt. Đó là những khúc quanh mà tại đó, nếu không có sự biến đổi nội tâm sâu sắc, chúng ta dễ dàng rơi vào bế tắc, thất vọng và đổ vỡ. Lời Chúa không chỉ là ngọn đèn soi cho chúng ta thấy đường đi, mà còn là lời mời gọi khẩn thiết về một sự "metanoia" – một sự sám hối và đổi mới tâm trí liên tục để phù hợp với thánh ý Chúa trong từng hoàn cảnh cụ thể.
Thật vậy, mỗi giai đoạn phát triển của gia đình đều cần một sự biến đổi tâm hồn để phù hợp với thánh ý Chúa. Chúng ta thường lầm tưởng rằng chỉ cần yêu nhau là đủ, rằng tình yêu ban đầu sẽ là tấm khiên vĩnh cửu che chở gia đình khỏi mọi sóng gió. Nhưng thực tế phũ phàng hơn nhiều. Tình yêu thưở ban đầu, dù nồng nhiệt đến đâu, cũng giống như thứ rượu ngon của tiệc cưới Cana khi chưa có phép lạ; nó có giới hạn và có thể cạn kiệt khi đối diện với những lo toan, những va chạm đời thường và sự thay đổi tâm lý của các thành viên. Khi đứa con đầu lòng chào đời, đôi vợ chồng trẻ phải "chết đi" cho sự tự do riêng tư để "sống lại" trong trách nhiệm làm cha mẹ. Khi con cái bước vào tuổi dậy thì, cha mẹ lại phải thực hiện một cuộc "vượt qua" khác: từ bỏ quyền kiểm soát tuyệt đối để trở thành người bạn đồng hành, người tư vấn. Nếu tâm hồn cha mẹ cứ giữ nguyên trạng thái của mười năm trước, khư khư giữ lấy cách giáo dục cũ kỹ, áp đặt trong một bầu da đã xơ cứng, thì làm sao chứa đựng được thứ rượu mới đầy sức sống, đôi khi sủi bọt và nồng gắt của tuổi trẻ nơi con cái?
Trong tiến trình đầy cam go này, cha mẹ cần một trái tim bao dung và đôi tai biết lắng nghe để hiểu được những thao thức của con cái thay vì chỉ biết trách cứ. Lắng nghe, trong ý nghĩa sâu xa nhất của Kitô giáo, không chỉ là im lặng để người khác nói, mà là một hành vi của sự "tự hủy" (kenosis). Khi lắng nghe con cái, cha mẹ phải tạm gác lại kinh nghiệm dày dặn của mình, gác lại cái tôi "bề trên", và cả những định kiến rằng "trứng khôn hơn vịt". Đôi khi, những phản kháng của con cái, sự xa cách hay lầm lì của chúng không phải là biểu hiện của sự hư hỏng, mà là tiếng kêu cứu thầm lặng của một tâm hồn đang loay hoay tìm kiếm căn tính của mình giữa một thế giới đầy biến động. Nếu cha mẹ chỉ dùng quyền lực để trách cứ, để áp đặt chuẩn mực mà không chịu cúi xuống để nhìn vào vết thương hay nỗi sợ hãi bên trong con, thì khoảng cách thế hệ sẽ trở thành một vực thẳm không thể san lấp. Một trái tim bao dung là trái tim biết chấp nhận rằng con mình là một món quà của Chúa, nhưng cũng là một cá thể độc lập với những khiếm khuyết và hành trình riêng, chứ không phải là bản sao hoàn hảo để thực hiện những ước mơ dang dở của cha mẹ.
Ngược lại, về phía những người làm con, con cái cần sự khiêm nhường để nhận ra những lời dạy bảo của cha mẹ đều xuất phát từ tình yêu thương và mong muốn bảo vệ mình. Tuổi trẻ thường đi kèm với sự kiêu hãnh và ảo tưởng về sự hiểu biết. Giới trẻ ngày nay dễ dàng tiếp cận với tri thức nhân loại chỉ bằng một cú nhấp chuột, và điều đó đôi khi làm nảy sinh tâm lý coi thường kinh nghiệm sống của thế hệ đi trước. Nhưng sự khôn ngoan của cha mẹ không nằm ở kiến thức sách vở hay công nghệ, mà nằm ở sự trải nghiệm, ở những vấp ngã, những hy sinh và cả những giọt nước mắt đã đổ xuống để xây dựng mái ấm. Sự khiêm nhường nơi con cái không phải là sự phục tùng mù quáng hay đánh mất cá tính, mà là khả năng nhận ra giới hạn của mình và giá trị của cội nguồn. Khi một người con biết lắng nghe lời cha mẹ với tâm tình biết ơn, họ không chỉ học được bài học làm người mà còn đang thực thi giới răn của Chúa: "Thảo kính cha mẹ". Nhận ra tình yêu đằng sau những lời cằn nhằn, nhìn thấy nỗi lo âu đằng sau sự nghiêm khắc, đó là dấu hiệu của một sự trưởng thành thực sự về mặt tâm linh.
Bi kịch của nhiều gia đình ngày nay là sự vắng bóng của Thiên Chúa trong các cuộc đối thoại. Chúng ta tranh luận dựa trên lý lẽ, trên cái tôi, trên quyền lợi cá nhân, và vì thế, gia đình trở thành tòa án thay vì là tổ ấm. Khi mọi thành viên biết hạ cái tôi của mình xuống và đặt Chúa làm trung tâm, gia đình sẽ không còn là nơi của những cuộc tranh cãi đúng sai, nhưng là nơi hội ngộ của tình yêu. Đặt Chúa làm trung tâm có nghĩa là trước mỗi mâu thuẫn, vợ chồng con cái không hỏi "Ai đúng, ai sai?" mà hỏi "Chúa muốn chúng ta làm gì trong tình huống này?". Chúa Giêsu không bao giờ dạy chúng ta chiến thắng người thân của mình trong một cuộc tranh luận; Người dạy chúng ta rửa chân cho nhau, tha thứ cho nhau "bảy mươi lần bảy". Khi cái tôi được hạ xuống, bức tường ngăn cách sụp đổ. Khi Chúa hiện diện, Người biến đổi cái nhìn của chúng ta. Thay vì nhìn thấy một người chồng vô tâm, người vợ nhìn thấy một người đàn ông đang mệt mỏi vì gánh nặng cơm áo. Thay vì nhìn thấy một đứa con ngỗ nghịch, cha mẹ nhìn thấy một tâm hồn đang khao khát được yêu thương và khẳng định mình. Cái nhìn của Chúa là cái nhìn của lòng thương xót, và chỉ có lòng thương xót mới có thể chữa lành những vết rạn nứt trong gia đình.
Hình ảnh "Rượu mới, bầu da cũ" trong Tin Mừng là một ẩn dụ tuyệt vời cho đời sống gia đình. Rượu mới của ân sủng chỉ có thể được gìn giữ trọn vẹn khi mỗi người chúng ta chấp nhận làm mới bầu da của tâm hồn mình mỗi ngày qua sự tha thứ và thấu hiểu. Bầu da cũ là gì nếu không phải là những thói quen xấu, sự ích kỷ, lòng tự ái, sự cố chấp và những tổn thương quá khứ mà chúng ta không chịu buông bỏ? Nếu chúng ta cứ khư khư giữ lấy những "bầu da cũ" ấy – cứ nhắc lại những lỗi lầm của nhau từ mười năm trước, cứ nuôi dưỡng sự hờn mát, cứ từ chối thay đổi cách giao tiếp – thì ân sủng mới mẻ mà Chúa muốn đổ xuống cho gia đình sẽ làm vỡ tung tất cả. Rượu ngon sẽ chảy đi mất, và gia đình sẽ tan hoang. Sự "làm mới bầu da" này đòi hỏi một sự can đảm lớn lao: can đảm để nói lời xin lỗi, can đảm để tha thứ khi vết thương vẫn còn đau, và can đảm để tin rằng người kia có thể thay đổi. Mỗi ngày là một cơ hội để bắt đầu lại. Sự tha thứ không phải là một cảm xúc, mà là một quyết định, một sự "thay da" đau đớn nhưng cần thiết để sự sống được tiếp diễn.
Thấu hiểu cũng là một cách làm mềm bầu da tâm hồn. Thấu hiểu rằng không ai trong chúng ta là hoàn hảo. Người chồng, người vợ, hay đứa con của chúng ta đều là những con người bất toàn đang trên hành trình hoàn thiện. Chúng ta không cưới một thiên thần, và chúng ta cũng không sinh ra những vị thánh. Chúng ta là những tội nhân đang cố gắng yêu thương nhau. Khi chấp nhận sự thật này, chúng ta bớt đi sự đòi hỏi khắc nghiệt và thêm vào đó sự nâng đỡ dịu dàng. Chính trong sự chấp nhận yếu đuối của nhau, ân sủng của Chúa mới có chỗ để hoạt động, như thánh Phaolô đã nói: "Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh", bởi vì sức mạnh của Chúa được thể hiện trọn vẹn trong sự yếu đuối của con người.
Một trong những cám dỗ lớn nhất của thời đại này là sự tôn sùng chủ nghĩa hoàn hảo. Mạng xã hội tràn ngập những hình ảnh về các gia đình hạnh phúc viên mãn, những đứa trẻ thiên tài, những cặp đôi không bao giờ cãi vã. Điều này tạo ra một áp lực vô hình, khiến chúng ta cảm thấy thất bại khi gia đình mình gặp trục trặc. Nhưng Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải có một gia đình hoàn hảo không tì vết, nhưng Người mong muốn thấy một gia đình biết vâng nghe tiếng Người để cùng nhau bước đi qua mọi thăng trầm của thời gian. Kinh Thánh cho chúng ta thấy vô số những gia đình không hoàn hảo: gia đình của Ađam và Eva với bi kịch huynh đệ tương tàn; gia đình của Tổ phụ Giacóp với sự lừa dối và ghen ghét; thậm chí ngay cả gia phả của Chúa Giêsu cũng đầy rẫy những con người tội lỗi và những hoàn cảnh trớ trêu. Nhưng Thiên Chúa vẫn làm việc qua những gia đình ấy. Ngài không tìm kiếm những bức tượng thánh sạch bóng, Ngài tìm kiếm những con người bằng xương bằng thịt, biết khóc, biết cười, biết đau khổ và biết quay về bên Ngài.
Một gia đình biết vâng nghe tiếng Chúa là một gia đình biết cầu nguyện chung. Giờ kinh tối, bữa cơm chung, hay đơn giản là một lời nguyện tắt trước khi đi ngủ, chính là những sợi dây vô hình nhưng bền chắc kết nối các thành viên lại với nhau và với Chúa. Trong không gian linh thiêng của sự cầu nguyện, những gai góc của cuộc sống đời thường được mài mòn, những hiểu lầm được soi sáng dưới ánh sáng Lời Chúa. Khi cùng nhau quỳ gối, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái được thu hẹp lại, bởi trước mặt Chúa, tất cả chúng ta đều là con cái, đều cần lòng thương xót. Sự vâng nghe tiếng Chúa còn thể hiện qua việc cùng nhau phân định thánh ý Chúa trong những quyết định quan trọng của gia đình. Thay vì quyết định dựa trên lợi ích kinh tế hay danh vọng thế gian, gia đình Công giáo được mời gọi chọn lựa dựa trên những giá trị Tin Mừng: sự sống, tình yêu, lòng trung tín và sự phục vụ.
Đi qua thăng trầm của thời gian là một hành trình dài của sự kiên nhẫn. Có những giai đoạn gia đình ngập tràn tiếng cười, như rượu ngon tiệc cưới. Nhưng cũng có những giai đoạn "hết rượu", chỉ còn lại những chum nước lã nhạt nhẽo của sự nhàm chán, mệt mỏi. Có những lúc giông bão nổi lên đe dọa nhấn chìm con thuyền gia đình. Chính trong những lúc ấy, đức tin không phải là chiếc phao cứu sinh để chúng ta bám vào và chờ đợi phép lạ từ trời rơi xuống, mà là sức mạnh nội tại để chúng ta cầm lái, tát nước và tin rằng Chúa Giêsu vẫn đang ở trên thuyền, dù Người có vẻ như đang ngủ. Sự biến đổi tâm hồn sâu sắc nhất thường diễn ra trong những đêm tối của thử thách. Khi không còn gì để bám víu ngoài Chúa, gia đình mới thực sự học được bài học của sự phó thác.
Hãy nhìn vào Thánh Gia Thất, mẫu gương tuyệt hảo của mọi gia đình. Các ngài cũng không được miễn trừ khỏi sóng gió. Sự bối rối của Thánh Giuse, nỗi lo âu của Đức Maria khi lạc mất con, cuộc chạy trốn sang Ai Cập đầy gian khổ... Tất cả cho thấy Thánh Gia cũng phải "biến đổi" liên tục để thích nghi với thánh ý nhiệm mầu của Thiên Chúa. Thánh Giuse phải từ bỏ những toan tính đời thường để đón nhận một người vợ đang mang thai bởi quyền năng Thánh Thần. Đức Maria phải từ bỏ sự an ổn để bước vào cuộc phiêu lưu của đức tin. Chúa Giêsu cũng phải trải qua sự "vâng phục" trong suốt những năm tháng ẩn dật tại Nazareth. Sự thánh thiện của Thánh Gia không nằm ở chỗ không có khó khăn, mà ở chỗ các ngài luôn cùng nhau tìm kiếm và thực thi ý Chúa trong mọi hoàn cảnh.
Gia đình ngày nay cũng được mời gọi bước đi trên con đường ấy. Biến đổi tâm hồn không phải là đánh mất chính mình, mà là tìm lại bản thể đích thực của mình trong tương quan với Chúa và người thân. Người chồng trở nên chồng hơn khi biết hy sinh như Đức Kitô yêu Hội Thánh. Người vợ trở nên vợ hơn khi biết xây dựng tổ ấm bằng sự dịu dàng và khôn ngoan. Con cái trở nên người hơn khi biết hiếu kính và vâng lời trong Chúa. Sự biến đổi này đau đớn như sự lột xác, như hạt lúa mì gieo vào lòng đất phải thối đi, nhưng đó là con đường duy nhất để trổ sinh bông hạt của hạnh phúc đích thực.
Chúng ta cần nhớ rằng, "rượu mới" của tình yêu Thiên Chúa luôn sẵn sàng tuôn đổ. Vấn đề là "bầu da" của chúng ta có đủ mềm mại, đủ đàn hồi và đủ mới mẻ để đón nhận hay không. Đừng để những định kiến, những tổn thương cũ kỹ làm xơ cứng trái tim ta. Hãy xin Chúa Thánh Thần – Đấng đổi mới mọi sự – đến và thổi một luồng gió mới vào gia đình chúng ta. Hãy để Ngài làm mềm đi những chai sạn của sự thờ ơ, sưởi ấm những lạnh giá của sự xa cách, và gắn kết những mảnh vỡ bằng keo sơn của tình yêu thần linh.
Cuối cùng, gia đình là trường học của tình yêu, và bài học quan trọng nhất trong ngôi trường ấy là bài học về sự biến đổi. Không ai tắm hai lần trên một dòng sông, và cũng không ai sống mãi trong một giai đoạn của gia đình. Mỗi ngày là một ngày mới, mỗi thử thách là một cơ hội mới. Nếu chúng ta biết nhìn người bạn đời, nhìn con cái, nhìn cha mẹ mình bằng cái nhìn của Chúa – cái nhìn đầy hy vọng và tin tưởng – thì dù "rượu" có cạn, Chúa vẫn có thể biến nước lã của đời thường thành rượu ngon của ân sủng, thậm chí còn ngon hơn rượu cũ. Đó là phép lạ mà Chúa muốn thực hiện trong mỗi gia đình chúng ta, miễn là chúng ta dám tin, dám thay đổi và dám yêu thương đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR