Công Giáo nơi có một tình yêu ngã vị

Thứ hai - 02/02/2026 14:53 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Tình yêu Công giáo không yêu con người như một “vai diễn đạo đức”, cũng không yêu họ như một “hình mẫu lý tưởng”. Tình yêu ấy yêu con người như họ đang là, chứ không phải như họ nên là. Và chính điều đó làm cho tình yêu ấy trở nên ngã vị, trở nên độc đáo, trở nên không thể bị nhầm lẫn với bất cứ thứ tình yêu nào khác trên trần gian này.
Công Giáo nơi có một tình yêu ngã vị
 
CÔNG GIÁO – NƠI CÓ MỘT TÌNH YÊU NGÃ VỊ

Có những tình yêu đi ngang qua đời người như một cơn gió. Chạm vào da thịt, làm rung động một khoảnh khắc, rồi tan đi. Có những tình yêu được xây dựng trên bổn phận, trên luật lệ, trên những điều “phải làm”, nên dù tồn tại lâu dài, vẫn mang dáng dấp khô cứng của nghĩa vụ hơn là hơi ấm của con tim. Nhưng cũng có một tình yêu khác, rất khác, rất sâu, rất lặng, rất bền, và rất đau – đó là tình yêu mang tên Công giáo. Một tình yêu không đứng ngoài để phán xét, không đứng trên để ra lệnh, không đứng xa để thương hại, mà đi thẳng vào trong thân phận con người, chấp nhận con người ấy trong toàn bộ hiện hữu của họ, với cả ánh sáng lẫn bóng tối, với cả thánh thiện lẫn yếu đuối, với cả những điều đáng yêu và những góc cạnh khó chấp nhận.

Tình yêu Công giáo không yêu con người như một “vai diễn đạo đức”, cũng không yêu họ như một “hình mẫu lý tưởng”. Tình yêu ấy yêu con người như họ đang là, chứ không phải như họ nên là. Và chính điều đó làm cho tình yêu ấy trở nên ngã vị, trở nên độc đáo, trở nên không thể bị nhầm lẫn với bất cứ thứ tình yêu nào khác trên trần gian này.

Trong nhãn quan đức tin, con người không phải là một tổng hợp của thành tích, cũng không phải là bảng liệt kê công – tội để cân đo. Con người là một mầu nhiệm. Một mầu nhiệm được sinh ra từ tình yêu, được nâng đỡ bởi tình yêu, và chỉ có thể được chữa lành bằng tình yêu. Khi Giáo Hội nhìn vào một con người, Giáo Hội không chỉ nhìn thấy hành vi của họ, mà nhìn thấy cả một lịch sử, cả một hành trình, cả những vết thương chưa lành, cả những tiếng kêu thầm lặng chưa từng được lắng nghe.

Bởi vậy, trong Công giáo, yêu không bao giờ chỉ là giữ luật cho đúng, sống bổn phận cho tròn. Yêu là dấn thân vào đời sống của người khác, mang lấy phần nào gánh nặng của họ, chấp nhận cả những điều khiến mình khó chịu, thậm chí tổn thương. Yêu là bước vào mối tương quan mà ở đó, người ta không thể chọn chỉ yêu phần tốt đẹp, còn phần xấu thì loại trừ. Vì con người không được tạo dựng theo từng mảnh rời rạc. Con người là một toàn thể. Và khi đã yêu, là yêu toàn thể.

Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta tốt. Ngài yêu chúng ta để chúng ta có thể trở nên tốt hơn. Nhưng ngay cả khi chúng ta chưa tốt hơn, khi chúng ta còn sa ngã, còn lặp đi lặp lại cùng một lỗi lầm cũ, tình yêu ấy vẫn không rút lại. Đó là điều khiến nhiều người không hiểu, thậm chí khó chịu. Bởi chúng ta quen với một thứ tình yêu có điều kiện: yêu khi xứng đáng, thương khi ngoan ngoãn, đón nhận khi đáp ứng được kỳ vọng. Còn tình yêu của Thiên Chúa thì khác. Ngài không đợi con người sửa mình xong mới yêu. Ngài yêu trước. Và chính tình yêu ấy mới có sức biến đổi con người từ bên trong.

Trong ánh sáng đó, mọi con người đều có một giá trị bất khả xâm phạm. Không ai bị loại trừ khỏi tình yêu của Thiên Chúa. Không ai bị đóng khung trong quá khứ của mình. Không ai bị định nghĩa vĩnh viễn bởi tội lỗi đã phạm. Tất cả đều là con cái của Thiên Chúa. Không phải theo nghĩa chung chung, nhưng theo nghĩa rất cụ thể: được biết tên, được gọi tên, được nhớ đến, được chờ đợi. Và chính vì tất cả đều là con cái của cùng một Cha, nên tất cả đều là anh em với nhau – không phải trên môi miệng, mà trong trách nhiệm, trong liên đới, trong bổn phận yêu thương lẫn nhau như chính mình.

Điều này không làm cho đời sống đức tin trở nên dễ dãi. Trái lại, nó làm cho đức tin trở nên khó hơn, nặng hơn, đòi hỏi hơn. Vì yêu như thế không cho phép người ta chọn đứng ngoài. Yêu như thế không cho phép người ta phán xét nhẹ tay rồi quay lưng bỏ đi. Yêu như thế buộc người ta phải ở lại, phải chịu đựng, phải nhẫn nại, phải học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Thiên Chúa – một ánh mắt thấy xa hơn lỗi lầm trước mắt, sâu hơn hành vi bề ngoài, và lâu hơn một khoảnh khắc hiện tại.

Có lẽ vì thế mà Công giáo không hứa hẹn một đời sống nhẹ nhàng, càng không hứa hẹn một con đường bằng phẳng. Công giáo chỉ hứa một điều: ở đó có một tình yêu không bỏ rơi bạn, ngay cả khi bạn không còn đủ sức yêu lại. Một tình yêu dám bước xuống tận cùng thân phận con người, dám mang lấy thập giá, dám chịu đau, chịu chết, chỉ để nói với nhân loại rằng: “Con vẫn được yêu. Ngay cả lúc này.”

Và khi đã được yêu như thế, người ta không thể sống hời hợt. Không thể sống ích kỷ. Không thể sống chỉ cho riêng mình. Vì tình yêu ấy, nếu thực sự chạm đến, sẽ âm thầm mở rộng trái tim con người, làm cho họ không còn đủ bình an khi quay lưng trước nỗi đau của anh em mình.

Tình yêu ngã vị ấy không chỉ hiện diện trong những lời kinh trang trọng hay những nghi thức long trọng của phụng vụ. Nó hiện diện rõ nhất ở những nơi ít được nhắc đến, những nơi không ai muốn đứng lại lâu: nơi của tội lỗi, của đổ vỡ, của những con người mệt mỏi vì chính mình. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, người ta dễ nghĩ Công giáo là một hệ thống luật lệ, là những “được” và “không được”, là những chuẩn mực luân lý nghiêm ngặt. Nhưng ai đã từng bước đủ sâu vào lòng Giáo Hội sẽ nhận ra: luật chỉ là khung, còn linh hồn của Công giáo là lòng thương xót.

Không phải ngẫu nhiên mà nơi kín đáo nhất, lặng lẽ nhất trong nhà thờ lại là tòa giải tội. Ở đó không có tiếng vỗ tay, không có ánh đèn, không có sự tán thưởng. Chỉ có một con người bước vào với gánh nặng của mình, và bước ra – nếu thật lòng – nhẹ hơn một chút. Tình yêu Công giáo bộc lộ rõ nhất chính ở chỗ này: không ai bị từ chối vì quá xấu, không ai bị xua đi vì tái phạm, không ai bị đóng cửa vì yếu đuối lặp đi lặp lại. Thiên Chúa không ngạc nhiên trước tội lỗi của con người. Ngài chỉ đau lòng vì con người nghĩ rằng mình không còn xứng đáng để được yêu.

Trong cái nhìn ngã vị của đức tin, tội lỗi không phải là điểm kết thúc của một con người, mà là nơi bắt đầu của lòng xót thương. Không phải để dung túng, mà để cứu chữa. Không phải để làm ngơ, mà để chữa lành. Và chữa lành thì cần thời gian, cần kiên nhẫn, cần sự hiện diện không mệt mỏi của một tình yêu không rút lại lời hứa.

Chính vì thế, Công giáo không nhìn con người như một “vấn đề cần giải quyết”, mà như một “người cần được yêu”. Khi một người sa ngã, Giáo Hội không hỏi trước hết: “Họ đã làm gì?”, mà hỏi sâu hơn: “Điều gì đã xảy ra trong đời họ?”. Đằng sau một hành vi sai trái, thường là cả một chuỗi những đổ vỡ chưa ai chạm tới. Đằng sau một thái độ lạnh lùng, thường là một trái tim từng bị tổn thương quá nhiều. Và đằng sau một sự phản kháng, nhiều khi chỉ là tiếng kêu cứu không tìm được lối thoát.

Nhìn như thế không làm cho sự dữ trở nên nhẹ đi, nhưng làm cho con người không bị đồng hóa với sự dữ. Đó là ranh giới rất mỏng, rất khó, nhưng vô cùng quan trọng trong đức tin Công giáo. Ghét tội lỗi, nhưng không bao giờ ghét con người. Lên án điều xấu, nhưng không loại trừ người làm điều xấu. Bởi vì nếu loại trừ họ, ai sẽ là người ở lại để yêu họ đủ lâu cho đến khi họ có thể đứng dậy?

Tình yêu ngã vị ấy cũng là lý do vì sao Công giáo luôn nhấn mạnh rằng: tất cả đều là anh em với nhau. Không phải là anh em vì giống nhau, mà là anh em dù rất khác nhau. Khác tính cách, khác quá khứ, khác trình độ, khác chọn lựa sống. Nhưng cùng chung một Cha. Và đã cùng chung một Cha, thì không ai có quyền đứng cao hơn để khinh thường, cũng không ai có quyền đứng ngoài để thờ ơ.

Trong thực tế, điều này khó sống vô cùng. Sống giữa một thế giới quen phân loại con người thành “đáng yêu” và “không đáng yêu”, “đúng” và “sai”, “được chấp nhận” và “bị loại trừ”, người Kitô hữu thường bị kéo vào cùng một lối suy nghĩ. Nhưng đức tin không cho phép dừng lại ở đó. Đức tin mời gọi đi thêm một bước nữa: bước từ phán xét sang thấu hiểu, từ xa cách sang hiện diện, từ đúng sai sang xót thương.

Không phải ai cũng đủ sức yêu như thế. Ngay cả những người sống trong Giáo Hội cũng nhiều lần mệt mỏi, chán nản, muốn rút lui. Nhưng Công giáo không phải là cộng đoàn của những người hoàn hảo. Công giáo là cộng đoàn của những con người đang được yêu, và đang tập yêu lại theo cách vụng về của mình. Có người yêu bằng lời cầu nguyện âm thầm. Có người yêu bằng sự kiên nhẫn chịu đựng. Có người yêu bằng cách ở lại, dù đã nhiều lần muốn bỏ đi.

Tình yêu ấy, khi thật sự được sống, sẽ làm thay đổi cách người ta nhìn nhau. Người ta không còn vội vàng kết luận về người khác chỉ từ một hành vi, một lời nói, hay một giai đoạn sa sút. Người ta học cách chờ đợi, vì biết rằng Thiên Chúa cũng đã chờ đợi mình rất lâu. Người ta học cách tha thứ, không phải vì người kia xứng đáng, mà vì chính mình đã từng được tha thứ nhiều hơn thế.

Và chính trong sự chậm rãi ấy, trong cái nhìn sâu ấy, tình yêu Công giáo tỏ lộ nét đẹp riêng của nó: không ồn ào, không phô trương, nhưng bền bỉ và trung thành. Một tình yêu không cần chứng minh bằng khẩu hiệu, mà được nhận ra qua cách người ta đối xử với những người khó thương nhất.

Tình yêu ngã vị của Công giáo, khi đi vào đời thường, không mang dáng vẻ lãng mạn hay dễ chịu. Nó đi vào những không gian rất chật hẹp của đời sống con người: gia đình, cộng đoàn, giáo xứ, nơi mà người ta không thể che giấu mình lâu được. Ở đó, mọi giới hạn đều lộ ra. Tính khí, thói quen, sự ích kỷ, những tổn thương cũ, những khác biệt khó hòa giải… tất cả va vào nhau mỗi ngày. Và chính ở đó, người ta mới hiểu rằng yêu toàn thể hiện hữu của một con người là điều khó đến mức nào.

Trong gia đình, yêu không còn là cảm xúc, mà là chọn lựa. Có những ngày người ta yêu nhau chỉ vì đã hứa với nhau. Có những ngày không còn thấy dễ thương, không còn thấy đáng trân trọng, chỉ còn thấy mệt. Nhưng tình yêu Công giáo không cho phép người ta bỏ đi mỗi khi tình cảm cạn. Nó mời gọi người ta ở lại, không phải bằng sự chịu đựng cay đắng, mà bằng niềm tin rằng: ở lại trong tình yêu, dù khô khan, vẫn có sức cứu độ.

Yêu một người với cả những khiếm khuyết của họ không có nghĩa là chấp nhận mọi sự một cách mù quáng. Nhưng là nhìn họ bằng ánh mắt không tuyệt vọng. Là tin rằng con người ấy không bị đóng khung bởi những gì họ đang là hôm nay. Là hy vọng rằng nơi sâu nhất trong họ vẫn còn một mầm sống chưa tắt. Và hy vọng ấy không phải là ảo tưởng, mà là hoa trái của niềm tin vào Thiên Chúa – Đấng chưa bao giờ bỏ cuộc với con người.

Trong cộng đoàn, tình yêu ngã vị ấy càng bị thử thách hơn. Người ta đến với Giáo Hội thường mang theo nhiều kỳ vọng: kỳ vọng được hiểu, được nâng đỡ, được công nhận. Nhưng rồi chính trong cộng đoàn, người ta lại dễ bị tổn thương nhất. Bởi ở đó, con người ở gần nhau, nhìn thấy nhau rõ hơn, và dễ làm đau nhau hơn. Có những lời nói vô tình, những thái độ vô tâm, những phán xét thiếu suy nghĩ, có thể để lại vết thương rất lâu.

Nếu không có tình yêu ngã vị, Giáo Hội sẽ trở thành một nơi lạnh lùng, nơi người ta chỉ tìm cách bảo vệ hình ảnh đạo đức của mình. Nhưng khi tình yêu ấy được sống, dù không trọn vẹn, Giáo Hội vẫn là nơi người ta có thể quay về sau mỗi lần gãy đổ. Không phải vì ở đó không có lỗi lầm, mà vì ở đó lỗi lầm không phải là dấu chấm hết.

Tình yêu ấy dạy người Kitô hữu một điều rất khó: phân biệt giữa việc sửa lỗi và việc loại trừ. Sửa lỗi là để người khác được sống. Còn loại trừ là để mình được yên. Sửa lỗi cần khiêm tốn, cần lắng nghe, cần đặt mình vào vị trí của người kia. Còn loại trừ thì rất nhanh, rất tiện, và thường được che đậy bằng danh nghĩa “giữ sự trong sạch”. Nhưng Thiên Chúa không xây dựng Giáo Hội bằng những con người sạch sẽ, mà bằng những con người được rửa sạch nhiều lần.

Yêu như thế đòi hỏi người ta phải chấp nhận cả sự thất vọng. Không phải ai cũng thay đổi như mình mong. Không phải lời cầu nguyện nào cũng cho kết quả thấy ngay. Có những người mình yêu thương suốt một đời vẫn không khá hơn bao nhiêu. Nhưng tình yêu Công giáo không đo giá trị của mình bằng kết quả thấy được. Nó đo bằng sự trung thành. Trung thành ở lại, trung thành cầu nguyện, trung thành hy vọng, ngay cả khi không còn gì để bấu víu ngoài chính Thiên Chúa.

Và rồi, trong hành trình ấy, người ta dần nhận ra một điều rất lạ: chính khi yêu người khác trong sự bất toàn của họ, người ta được chữa lành khỏi sự bất toàn của chính mình. Khi mình ngừng đòi người khác phải hoàn hảo, mình cũng bớt khắt khe với chính mình. Khi mình cho phép người khác được sai, mình cũng cho phép mình được đứng dậy sau những lần vấp ngã.

Tình yêu ngã vị ấy không làm cho đời sống đức tin trở nên dễ chịu hơn, nhưng làm cho nó trở nên thật hơn. Không còn những chiếc mặt nạ đạo đức được đánh bóng kỹ lưỡng, mà là những khuôn mặt thật, đôi khi mệt mỏi, đôi khi nhăn nhó, nhưng vẫn ở lại với nhau dưới cùng một mái nhà của Thiên Chúa.

Và có lẽ, chính trong sự thật ấy, Giáo Hội mới trở nên đáng tin. Không phải vì Giáo Hội toàn những người tốt, mà vì Giáo Hội là nơi người ta dám thừa nhận mình chưa tốt, và vẫn được yêu.

Nếu muốn hiểu tận căn tình yêu ngã vị của Công giáo, không thể dừng lại ở những nguyên tắc luân lý hay những lời mời gọi sống tốt. Phải nhìn vào chính cách Thiên Chúa yêu con người. Một Thiên Chúa không yêu từ xa. Không yêu bằng quyền lực. Không yêu bằng điều kiện. Nhưng yêu bằng việc tự hạ mình, bước vào thân phận con người, mang lấy trọn vẹn phận người với tất cả mong manh và giới hạn của nó.

Ngôi Lời làm người không phải để trình diễn một mẫu gương hoàn hảo, mà để ở cùng con người trong mọi ngóc ngách của đời sống. Ngài sinh ra trong nghèo hèn, lớn lên trong lao động âm thầm, sống giữa những con người đầy mâu thuẫn, và chết như một kẻ bị loại trừ. Không phải ngẫu nhiên. Đó là lựa chọn của tình yêu ngã vị. Một tình yêu không đứng ngoài đau khổ để ban ơn, mà đi vào đau khổ để mang lấy nó.

Thiên Chúa không cứu con người bằng cách xóa bỏ thân phận con người, mà bằng cách ôm lấy thân phận ấy. Ngài không cứu con người khỏi sự mong manh, mà cứu họ trong chính sự mong manh đó. Bởi vậy, trong ánh sáng Công giáo, yếu đuối không còn là điều đáng xấu hổ, mà trở thành nơi Thiên Chúa có thể hành động mạnh mẽ nhất. Không phải vì yếu đuối là tốt, mà vì chính ở đó con người không còn ảo tưởng về sức mình, và sẵn sàng mở lòng cho ân sủng.

Tình yêu ngã vị của Thiên Chúa cũng không phải là thứ tình yêu chung chung cho cả nhân loại, nhưng là tình yêu rất riêng. Ngài không yêu một đám đông vô danh. Ngài yêu từng người. Gọi tên từng người. Nhìn thấy từng khuôn mặt. Chạm vào từng vết thương. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu không chữa lành hàng loạt. Ngài dừng lại. Ngài đối thoại. Ngài lắng nghe. Ngài cho người khác cảm nghiệm rằng: mình là quan trọng, mình không bị hòa tan vào số đông.

Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với đời sống đức tin hôm nay, trong một thế giới nơi con người dễ bị biến thành con số, thành chức năng, thành giá trị sử dụng. Tình yêu Công giáo chống lại mọi hình thức vô danh hóa con người. Nó nhắc rằng: mỗi đời người đều là độc nhất, không thể thay thế, không thể so sánh. Và vì thế, không ai có thể bị hy sinh vì lợi ích của số đông một cách lạnh lùng.

Khi Thiên Chúa yêu con người như thế, Ngài cũng mời gọi con người yêu lại theo cùng một cách. Không yêu bằng ý tưởng, mà bằng hiện diện. Không yêu bằng lời nói đẹp, mà bằng sự ở lại. Không yêu bằng việc sửa người khác cho đúng hình ảnh mình mong, mà bằng việc đồng hành để họ lớn lên theo con đường riêng của họ trước mặt Thiên Chúa.

Đó là lý do vì sao trong Công giáo, hoán cải không chỉ là thay đổi hành vi, mà là thay đổi cái nhìn. Nhìn người khác không còn như đối tượng để đánh giá, mà như mầu nhiệm cần được tôn trọng. Nhìn chính mình không còn như kẻ phải chứng minh giá trị, mà như người đã được yêu trước, vô điều kiện. Khi cái nhìn thay đổi, cách sống cũng thay đổi. Người ta bớt gay gắt, bớt vội vàng, bớt khắc nghiệt. Không phải vì trở nên dễ dãi, mà vì trở nên giống Thiên Chúa hơn.

Tình yêu ngã vị ấy cũng làm lộ ra một nghịch lý: càng yêu sâu, càng đau nhiều. Bởi yêu toàn thể hiện hữu của một con người là chấp nhận bị tổn thương bởi chính con người đó. Thiên Chúa biết điều ấy. Và Ngài vẫn yêu. Thập giá không phải là tai nạn của tình yêu, mà là hệ quả tất yếu của một tình yêu đi đến cùng. Nhưng chính từ thập giá, sự sống mới được sinh ra.

Vì thế, người Kitô hữu không được hứa hẹn một đời sống tránh né thập giá, mà được mời gọi mang thập giá với ý nghĩa. Không phải mang trong cay đắng, mà trong hiệp thông. Không phải mang một mình, mà trong niềm tin rằng: Thiên Chúa đã đi con đường này trước mình.

Và khi hiểu được điều đó, người ta bắt đầu yêu khác đi. Không còn yêu để chiếm hữu, để kiểm soát, để đòi hỏi, mà yêu để cho người khác được là chính mình trước mặt Thiên Chúa. Yêu như thế vừa giải phóng người khác, vừa giải phóng chính mình.

Sống trong một thế giới đầy phân cực, người ta dễ bị cuốn vào những đường ranh rất rõ: bên đúng – bên sai, bên trong – bên ngoài, bên đáng bảo vệ – bên cần loại bỏ. Mọi thứ được giản lược để người ta khỏi phải nghĩ nhiều, khỏi phải đau đầu, khỏi phải mang lấy gánh nặng của sự phức tạp. Nhưng tình yêu ngã vị của Công giáo không cho phép người Kitô hữu sống dễ dàng như thế. Bởi con người không đơn giản. Và Thiên Chúa thì không bao giờ yêu một con người theo lối giản lược.

Khi yêu một con người trong toàn thể hiện hữu của họ, người ta buộc phải chấp nhận rằng: cùng một người có thể vừa đáng kính vừa đáng buồn, vừa quảng đại vừa ích kỷ, vừa mạnh mẽ vừa yếu đuối. Và chính vì thế, người Kitô hữu không thể yêu theo kiểu chọn lọc: giữ lại phần mình thích, loại bỏ phần mình khó chịu. Yêu ngã vị là yêu cả những vùng tối, không phải để tán thành, mà để không bỏ rơi.

Điều này đặc biệt khó trong một xã hội quen xử nhau bằng nhãn dán. Chỉ cần một lỗi lầm, một phát ngôn, một sai sót, người ta có thể bị đóng khung mãi mãi. Nhưng tình yêu Công giáo nhắc rằng: không ai trùng khít hoàn toàn với lỗi lầm của mình. Một con người lớn hơn rất nhiều so với điều tệ nhất họ từng làm. Và nếu Thiên Chúa không rút lại tình yêu của Ngài trước sự phản bội của con người, thì người Kitô hữu cũng không được phép nhanh chóng rút lại tình yêu của mình khi người khác làm mình thất vọng.

Sống như thế không làm cho người Kitô hữu trở nên yếu đuối. Trái lại, nó đòi một nội lực rất lớn. Chỉ những ai được neo chặt trong tình yêu của Thiên Chúa mới đủ bình an để không cần tự vệ bằng việc loại trừ người khác. Chỉ những ai biết mình đã được tha thứ nhiều mới đủ khiêm tốn để tha thứ cho người khác. Và chỉ những ai đã kinh nghiệm được yêu trong sự bất xứng mới có thể yêu người khác mà không đòi họ phải xứng đáng.

Tình yêu ngã vị ấy cũng làm thay đổi cách người Kitô hữu hiện diện giữa đời. Họ không đến để thống trị bằng chân lý, mà để làm chứng cho chân lý bằng đời sống. Không đến để áp đặt, mà để đề nghị. Không đến để thắng thua, mà để gieo mầm. Bởi chân lý không cần được bảo vệ bằng sự cứng rắn, mà cần được soi sáng bằng tình yêu. Một chân lý không có tình yêu sẽ trở thành gánh nặng. Nhưng tình yêu gắn với chân lý sẽ trở thành ánh sáng dẫn đường.

Trong những mối quan hệ rất đời thường – hàng xóm, đồng nghiệp, bạn bè – tình yêu ngã vị mời gọi người Kitô hữu sống chậm hơn người khác một nhịp. Chậm để nghe, chậm để hiểu, chậm để phản ứng. Không vội vàng kết luận về người khác chỉ từ vài mảnh thông tin rời rạc. Không vội vàng cắt đứt chỉ vì một lần tổn thương. Không vội vàng gán cho người khác những ý đồ xấu khi mình chưa đi hết con đường của họ.

Sự chậm rãi ấy không phải là thỏa hiệp với sự dữ, mà là cách để sự thiện có cơ hội lớn lên. Bởi những điều thực sự bền vững trong đời sống con người không bao giờ được xây bằng sự nóng vội. Thiên Chúa đã kiên nhẫn với nhân loại hàng ngàn năm. Ngài cũng kiên nhẫn với từng người suốt cả đời họ. Và Ngài mời gọi những ai thuộc về Ngài bước vào cùng nhịp kiên nhẫn ấy.

Có lẽ vì thế mà người sống đức tin sâu thường không ồn ào. Họ không cần chứng minh mình đúng. Họ không cần phải thắng trong mọi cuộc tranh luận. Họ chọn sống sao cho người khác có thể thở được khi ở gần họ. Có thể là chính mình. Có thể sai mà không bị nghiền nát. Có thể yếu mà không bị khinh thường. Đó là cách rất âm thầm mà tình yêu ngã vị của Công giáo lan tỏa trong thế giới.

Và rồi, khi nhìn lại, người ta nhận ra: Giáo Hội tồn tại không phải nhờ những kế hoạch hoàn hảo, mà nhờ những con người sẵn sàng yêu không trọn vẹn nhưng chân thành. Không phải nhờ những bài giảng hùng hồn, mà nhờ những cuộc đời nhỏ bé sống trung thành với tình yêu trong những điều rất tầm thường. Chính những điều tầm thường ấy, khi được yêu bằng cả con người, lại trở thành nơi Thiên Chúa âm thầm làm việc.

Rốt cuộc, khi nhìn lại toàn bộ hành trình đức tin, người ta sẽ nhận ra: Công giáo không cốt dạy con người trở nên giỏi giang hơn, thành công hơn, hay đạo đức hơn trong mắt người đời. Công giáo chỉ kiên trì dạy một điều duy nhất, lặp đi lặp lại qua mọi thời đại, mọi hoàn cảnh: hãy học cách yêu như Thiên Chúa đã yêu. Và yêu như thế, không bao giờ là chuyện dễ.

Tình yêu ngã vị của Công giáo không tạo ra những con người hoàn hảo, nhưng tạo ra những con người biết cúi xuống. Không tạo ra những anh hùng rực rỡ, nhưng tạo ra những con người sẵn sàng ở lại trong những chỗ không ai muốn ở. Không tạo ra những tiếng nói ồn ào, nhưng tạo ra những hiện diện làm dịu lòng người khác.

Yêu toàn thể hiện hữu của một con người là chấp nhận rằng: mình sẽ không bao giờ kiểm soát được kết quả. Người mình yêu có thể không thay đổi như mình mong. Có thể vẫn yếu đuối. Có thể vẫn vấp ngã. Có thể vẫn làm mình đau. Nhưng tình yêu Công giáo không đo giá trị của mình bằng việc người khác có thay đổi hay không. Nó đo bằng việc mình có trung thành với cách yêu của Thiên Chúa hay không.

Trong ánh sáng ấy, đời sống Kitô hữu không còn là cuộc chạy đua tích lũy công trạng, mà là hành trình học yêu cho đúng. Yêu mà không chiếm hữu. Yêu mà không bóp nghẹt. Yêu mà không đòi phần thưởng. Yêu mà vẫn tôn trọng tự do của người khác trước mặt Thiên Chúa. Một tình yêu như thế vừa khiêm tốn, vừa mạnh mẽ, vừa mong manh, vừa bền bỉ.

Có lẽ vì vậy mà khi nhìn lại cuộc đời các thánh, người ta không nhớ họ vì những thành tựu lớn lao, mà vì cách họ đã yêu. Yêu người nghèo, yêu người bệnh, yêu kẻ bị bỏ rơi, yêu cả những người không biết ơn, không đáp trả. Và chính cách yêu ấy đã làm cho đời họ trở nên có ý nghĩa, ngay cả khi bề ngoài rất âm thầm.

Đối với mỗi người Kitô hữu, câu hỏi cuối cùng của đời mình có lẽ cũng không phải là: “Tôi đã làm được gì?”, mà là: “Tôi đã yêu như thế nào?”. Không phải yêu bao nhiêu người, mà là yêu sâu đến đâu. Không phải yêu trong những lúc dễ, mà là yêu trong những lúc khó. Không phải yêu khi được đáp lại, mà là yêu khi không còn gì để bám víu ngoài chính Thiên Chúa.

Tình yêu ngã vị của Công giáo không để lại những tượng đài, nhưng để lại dấu vết. Dấu vết của sự hiện diện tử tế. Dấu vết của lòng kiên nhẫn. Dấu vết của một cái nhìn không tuyệt vọng về con người. Và có lẽ, đó chính là điều thế giới hôm nay cần nhất: không phải thêm lời kết án, mà là thêm những con người dám tin rằng con người vẫn đáng được yêu, ngay cả khi họ chưa xứng đáng.

Sau cùng, khi mọi lời nói đều im lặng, khi mọi vai trò đều buông xuống, khi con người đứng trần trụi trước mặt Thiên Chúa, có lẽ chỉ còn lại một điều duy nhất mang theo được: tình yêu mình đã trao đi. Không phải tình yêu hoàn hảo, nhưng là tình yêu đã cố gắng yêu toàn thể hiện hữu của người khác, như chính mình đã từng được yêu.

Và đó chính là nét độc đáo, âm thầm nhưng bền vững của Công giáo:
một tôn giáo không xây trên sự loại trừ,
một đức tin không lớn lên bằng sợ hãi,
một cộng đoàn không tồn tại nhờ hoàn hảo,
mà nhờ một tình yêu ngã vị – yêu đến cùng – yêu không rút lại.

Lm. Anmai, CSsR


ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN – BÌNH AN TRONG NHỮNG NGÀY KHÔNG BẰNG PHẲNG

Đời sống thánh hiến, với tôi, chưa bao giờ là một con đường trải đầy hoa hồng hay được che chở khỏi những va đập của phận người. Trái lại, đó là một hành trình rất thật, rất người, nơi mỗi ngày sống là một lần phải chọn lại, yêu lại, và trung thành lại. Có những lúc bước đi nhẹ nhàng trong ánh sáng, nhưng cũng không thiếu những đoạn đường gập ghềnh, sỏi đá, nơi lòng người mỏi mệt vì phải đi ngược dòng, phải giữ lời hứa giữa một thế giới đang đổi thay từng giờ và ngày càng xa lạ với những giá trị của Tin Mừng.

Xã hội hôm nay chuyển mình nhanh đến mức nhiều khi người ta chưa kịp hiểu điều gì vừa mất đi thì một điều khác đã thế chỗ. Chủ nghĩa tiêu thụ, lối sống hưởng thụ, sự tôn thờ tiện nghi và thành công bề ngoài len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống con người. Trong bối cảnh ấy, đời sống thánh hiến không tránh khỏi bị chất vấn, bị nghi ngờ, thậm chí bị xem là lạc lõng. Trung thành với các lời khấn không còn là điều được xã hội nâng đỡ, nhưng đôi khi trở thành một lựa chọn bị coi là dại dột, ngược đời, hay không thực tế.

Có những ngày tôi cảm thấy mình bước đi giữa một sa mạc khô cằn. Lời cầu nguyện trở nên nặng nề, Thánh Kinh đọc mà lòng không rung động, công việc mục vụ vẫn làm đó nhưng niềm vui dường như vơi cạn. Không phải vì tôi không còn tin, nhưng vì niềm tin ấy đang bị thử thách đến tận gốc. Có những lúc tôi tự hỏi: mình đang đi về đâu, và liệu sự trung thành âm thầm này có còn ý nghĩa gì trong một thế giới ồn ào, nơi người ta dễ được chú ý khi biết nói lớn, biết xuất hiện, biết tạo hình ảnh cho mình.

Sự mệt mỏi của đời thánh hiến không phải lúc nào cũng đến từ những công việc nặng nề hay những hy sinh lớn lao. Nhiều khi, nó đến từ những điều rất nhỏ nhưng kéo dài: sự hiểu lầm không được giải thích, sự cô đơn không biết chia sẻ với ai, cảm giác bị đánh giá qua những cái nhìn hời hợt. Có những lúc tôi thấy mình vẫn ở giữa cộng đoàn, giữa anh em, giữa những sinh hoạt quen thuộc, nhưng lòng lại trống trải lạ lùng, như thể đang bước đi một mình.

Chính trong những giây phút ấy, tôi mới nhận ra rằng đời sống thánh hiến không miễn trừ tôi khỏi khủng hoảng, nhưng dạy tôi cách đi qua khủng hoảng với Chúa. Khi không còn bám víu được vào cảm xúc sốt sắng hay những thành công mục vụ, tôi buộc phải trở về với điều cốt lõi nhất: mối tương quan cá vị giữa tôi và Đức Ki-tô. Không phải là một ý tưởng về Ngài, không phải là những điều tôi nói về Ngài, mà là chính Ngài – Đấng đã gọi tôi từ đầu, và vẫn đang kiên nhẫn chờ tôi mỗi ngày.

Có những buổi tối rất muộn, sau khi mọi ồn ào đã lắng xuống, tôi đứng lặng trước Thánh Giá. Không nói nhiều, không xin gì cao xa, chỉ nhìn. Nhìn khuôn mặt Đức Giê-su chịu đóng đinh – khuôn mặt không hề méo mó vì oán hận, không co rúm vì sợ hãi, nhưng toát lên một sự bình an lạ lùng. Bình an của một Đấng đã đi trọn con đường vâng phục, đã yêu đến cùng, và đã trao phó tất cả cho Chúa Cha.

Mỗi lần như thế, lòng tôi dịu lại. Không phải vì mọi vấn đề bỗng nhiên biến mất, nhưng vì tôi nhớ ra rằng mình không bước đi một mình. Đấng đang treo trên Thánh Giá kia không phải là một vị thần xa lạ, mà là Người đã yêu tôi trước khi tôi kịp yêu Ngài. Chính Ngài đã gọi tôi bằng tên, đã chấp nhận sự mong manh, yếu đuối và cả những bất toàn của tôi, để rồi vẫn trao cho tôi một sứ mạng lớn hơn khả năng của chính mình.

Đức Ki-tô không hứa rằng theo Ngài thì cuộc đời sẽ êm đềm. Ngài cũng không che giấu những gian nan của con đường thập giá. Nhưng Ngài hứa ban bình an – không phải thứ bình an rẻ tiền đến từ sự né tránh đau khổ, mà là bình an sâu xa của một tâm hồn được neo chặt trong tình yêu Thiên Chúa. Bình an ấy không lệ thuộc vào hoàn cảnh thuận hay nghịch, thành công hay thất bại, được hiểu hay bị hiểu lầm.

Tôi dần hiểu rằng, đời sống thánh hiến không được đo bằng những lúc sốt sắng, nhưng bằng khả năng ở lại. Ở lại khi lòng khô khan. Ở lại khi không còn cảm giác gì đặc biệt. Ở lại khi lời khấn trở nên nặng nề như một thập giá phải vác mỗi ngày. Chính trong sự ở lại ấy, tình yêu được tinh luyện, và ơn gọi trở nên thật hơn, sâu hơn, và khiêm tốn hơn.

Và cũng chính nơi đó, tôi học được rằng bình an không phải là không có sóng gió, nhưng là có một mỏ neo đủ vững để không bị cuốn trôi. Mỏ neo ấy chính là Đức Ki-tô – Hoàng Tử Bình An – Đấng không cất đi mọi khó khăn khỏi đời tôi, nhưng ở lại với tôi trong từng khó khăn, từng đêm tối, từng bước đi chông chênh của hành trình thánh hiến.

Bình an ấy không đến ào ạt, cũng không phải là một cảm xúc dễ nhận ra ngay tức thì. Nó giống như mạch nước ngầm chảy rất sâu dưới lòng đất. Bề mặt có thể khô cằn, nứt nẻ, nhưng bên dưới vẫn âm thầm nuôi dưỡng sự sống. Nhiều khi chính tôi cũng không ý thức được mình đang được bình an nâng đỡ, cho đến lúc nhìn lại và nhận ra rằng: nếu không có Chúa, có lẽ tôi đã bỏ cuộc từ lâu. Có những ngày tôi vẫn đứng đó, vẫn cử hành Thánh Lễ, vẫn giảng dạy, vẫn lắng nghe và đồng hành, trong khi nội tâm rệu rã như một cánh đồng vừa trải qua hạn hán. Thế nhưng, lạ lùng thay, tôi vẫn không gục ngã. Không phải vì tôi mạnh, mà vì có một bàn tay vô hình đang giữ tôi đứng vững.

Đời sống thánh hiến dạy tôi đối diện với chính mình nhiều hơn bất cứ con đường nào khác. Không còn những lớp vỏ che chắn, không thể mãi trốn sau công việc hay vai trò. Khi đêm xuống, khi mọi lời khen chê đã lắng lại, tôi buộc phải nhìn thẳng vào con người thật của mình: với những ước muốn chưa được thanh luyện, những giới hạn chưa vượt qua, và cả những nỗi sợ âm thầm mà chính tôi cũng ngại gọi tên. Có lúc tôi hoang mang tự hỏi: liệu mình có đang sống đúng điều đã khấn hứa không, hay chỉ đang quen dần với một nếp sống, một chức phận, một vai trò mà người khác mong đợi nơi mình?

Trong một xã hội ngày càng tục hóa, những lời khấn càng trở nên chỏi tai. Khi người ta cổ võ cho sự tự do không giới hạn, thì lời khấn vâng phục bị xem như đánh mất chính mình. Khi người ta đề cao việc hưởng thụ và tích lũy, thì lời khấn khó nghèo bị coi là lỗi thời, thậm chí là vô trách nhiệm. Khi người ta xem tình cảm cá nhân là tuyệt đối, thì lời khấn khiết tịnh dễ bị hiểu lầm như một sự chối bỏ tình yêu. Đứng giữa những làn sóng ấy, không phải lúc nào tôi cũng vững vàng. Có những lúc tôi thấy mình như người bơi ngược dòng, vừa bơi vừa thở dốc, chỉ cần buông tay một chút là sẽ bị cuốn trôi.

Nhưng chính trong những lúc ấy, tôi mới thấm thía rằng lời khấn không phải là xiềng xích trói buộc, mà là con đường dẫn đến tự do nội tâm. Vâng phục không làm tôi nhỏ đi, nhưng giúp tôi thoát khỏi cái tôi ích kỷ luôn muốn áp đặt ý riêng. Khó nghèo không làm tôi thiếu thốn, nhưng giải phóng tôi khỏi nỗi ám ảnh phải sở hữu và kiểm soát. Khiết tịnh không làm trái tim tôi khô cạn, nhưng mở nó ra để yêu theo cách rộng hơn, sâu hơn, và không chiếm hữu. Những điều ấy chỉ có thể hiểu được khi sống đủ lâu, đau đủ nhiều, và ở lại đủ bền.

Có những giai đoạn tôi cảm thấy mình cầu nguyện như nói vào khoảng không. Lời kinh vẫn đọc, cử chỉ vẫn quen, nhưng lòng thì xa vắng. Sự khô khan ấy không ồn ào, nhưng dai dẳng. Nó làm tôi mệt mỏi hơn cả những lúc thử thách rõ ràng. Bởi khi không cảm thấy gì, người ta dễ nghi ngờ chính mối tương quan của mình với Chúa. Thế nhưng, dần dần tôi học được rằng: cầu nguyện không phải lúc nào cũng là cảm thấy Chúa gần, mà đôi khi là chọn ở lại dù không cảm thấy gì. Chính sự trung thành âm thầm ấy lại là lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất.

Mỗi khi đứng trước Thánh Giá, tôi nhận ra rằng Đức Ki-tô cũng đã trải qua sự khô khan và cô đơn tận cùng. “Lạy Cha, sao Cha bỏ con?” không phải là lời của một người yếu đuối, mà là tiếng kêu của một Con Người hoàn toàn trần trụi trước đau khổ. Và chính từ nơi tưởng chừng như vắng bóng Thiên Chúa nhất ấy, ơn cứu độ lại được sinh ra. Điều đó cho tôi can đảm để tin rằng: những khoảng trống trong đời sống thiêng liêng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự sa sút, mà đôi khi là không gian để Thiên Chúa hành động theo cách của Ngài.

Tôi cũng học được rằng, bình an của Đức Ki-tô không loại trừ nước mắt. Có những ngày tôi vẫn buồn, vẫn đau, vẫn thất vọng trước những điều mình không thể thay đổi. Nhưng nỗi buồn ấy không còn làm tôi tuyệt vọng như trước. Nó được đặt trong một chân trời rộng hơn, nơi tôi biết rằng đời mình không khép kín trong những gì đang xảy ra, mà mở ra về phía lời hứa của Thiên Chúa. Bình an không phải là không buồn, nhưng là buồn mà không mất hy vọng. Đau mà không đánh mất niềm tin rằng tình yêu vẫn lớn hơn tất cả.

Đời sống thánh hiến, vì thế, không làm tôi trở thành người đứng ngoài cuộc đời. Trái lại, nó đặt tôi vào trung tâm của những thao thức rất người: thao thức về ý nghĩa, về trung thành, về yêu thương cho đến cùng. Mỗi ngày sống là một lần học lại bài học căn bản ấy: tôi không thuộc về chính mình, nhưng thuộc về Đấng đã yêu tôi trước. Và chính trong sự thuộc về đó, tôi tìm thấy một tự do lạ lùng, một bình an không thể mua bằng bất cứ điều gì trần thế.

Càng đi lâu trên con đường thánh hiến, tôi càng nhận ra rằng điều khó nhất không phải là những thử thách đến từ bên ngoài, mà là cuộc chiến âm thầm bên trong chính lòng mình. Có những lúc tôi không bị chống đối, không bị hiểu lầm, không bị công kích, nhưng lại bị chính sự nguội lạnh của nội tâm làm cho mệt mỏi. Khi mọi thứ trở nên đều đều, quen thuộc, tôi bắt đầu làm việc của Chúa như một thói quen, thay vì như một đáp trả tình yêu. Và đó là lúc ơn gọi dễ bị bào mòn nhất, không phải bởi sóng gió, mà bởi sự mòn mỏi kéo dài.

Có những ngày tôi chợt nhận ra mình đã quen với thánh chức, quen với nghi thức, quen với lời giảng, quen cả với những lời cầu nguyện vốn từng làm tôi rơi nước mắt. Sự quen thuộc ấy, nếu không được canh chừng, có thể biến điều thánh thiêng thành điều tầm thường. Tôi không còn làm điều sai, nhưng cũng không còn làm điều ấy với trọn vẹn trái tim. Và chính sự “không sai nhưng cũng không hết lòng” ấy lại là nỗi nguy hiểm lớn nhất của đời sống thánh hiến.

Trong những lúc như vậy, tôi thường trở về với ký ức của ngày đầu tiên. Ngày tôi nghe tiếng Chúa gọi không qua sấm chớp hay dấu lạ, mà qua một sự thôi thúc rất nhẹ, rất thật, khiến tôi không thể làm ngơ. Tôi nhớ lại cảm giác của một người được yêu cách nhưng không, được chọn không vì xứng đáng, mà vì Thiên Chúa muốn. Ký ức ấy không phải để nuối tiếc một thời đã qua, mà để nhắc tôi rằng: ơn gọi không phải là chuyện của hôm qua, mà là một lời mời gọi được lặp lại mỗi ngày.

Đời sống thánh hiến không cho phép tôi sống dựa vào quá khứ. Những kinh nghiệm thiêng liêng đẹp đẽ của ngày xưa không đủ để nâng đỡ tôi hôm nay, nếu tôi không tiếp tục nuôi dưỡng mối tương quan sống động với Chúa. Có những lúc tôi phải chấp nhận rằng mình đang khô khan, đang yếu đuối, đang không cảm thấy gì đặc biệt. Nhưng chính khi tôi đem sự thật ấy đến trước mặt Chúa, không tô vẽ, không che giấu, tôi lại cảm nghiệm được một sự bình an rất khác: bình an của việc được nhìn nhận và được yêu ngay trong sự trần trụi của mình.

Sự tục hóa của xã hội không chỉ đến từ những trào lưu bên ngoài, mà còn len lỏi vào trong cách tôi suy nghĩ và đánh giá. Tôi bắt đầu so sánh hiệu quả, đếm thành quả, lo lắng về hình ảnh, và vô tình để cho những tiêu chuẩn của thế gian đo lường đời sống thánh hiến. Khi ấy, tôi dễ nản lòng nếu công việc không được ghi nhận, dễ buồn nếu nỗ lực không được thấy, và dễ nghi ngờ giá trị của những hy sinh âm thầm. Chỉ khi đứng lại trước Thánh Giá, tôi mới nhận ra rằng: trong ánh mắt của Thiên Chúa, không có hy sinh nào là vô nghĩa, và không có trung thành nào là nhỏ bé.

Thập giá nhắc tôi rằng tình yêu đích thực luôn mang hình dáng của sự trao hiến. Đức Ki-tô không cứu độ thế gian bằng sự thành công rực rỡ, mà bằng sự tự hiến đến tận cùng, trong lặng lẽ và bị hiểu lầm. Khi tôi nhìn lên Ngài, tôi học được cách chấp nhận rằng đời sống thánh hiến của mình cũng có thể đi qua những đoạn đường không ai vỗ tay, không ai chú ý, nhưng vẫn có giá trị vô hạn trong kế hoạch của Thiên Chúa.

Có những đêm tôi thao thức, không phải vì công việc, mà vì câu hỏi: liệu tôi có còn yêu như ngày đầu không? Câu hỏi ấy không làm tôi sợ, trái lại, nó giữ cho tôi khỏi tự mãn. Bởi yêu trong đời sống thánh hiến không phải là một cảm xúc ổn định, mà là một chọn lựa lặp đi lặp lại, ngay cả khi cảm xúc không còn nâng đỡ. Và chính trong sự chọn lựa ấy, tôi cảm nghiệm được một bình an sâu hơn cảm xúc rất nhiều: bình an của sự trung tín.

Tôi cũng dần hiểu rằng, bình an của Đức Ki-tô không tách tôi khỏi những đau khổ của người khác. Trái lại, nó mở lòng tôi ra để mang lấy phần nào gánh nặng của tha nhân. Khi tôi đồng hành với những con người đau khổ, mất mát, tuyệt vọng, tôi không mang đến cho họ những câu trả lời tròn trịa, mà chỉ mang đến sự hiện diện. Và lạ lùng thay, chính trong sự hiện diện nghèo nàn ấy, tôi lại được chữa lành. Bởi khi cho đi bình an mình đang có, tôi nhận ra rằng bình an ấy không cạn đi, mà còn được nhân lên.

Càng đi sâu vào hành trình thánh hiến, tôi càng nhận ra rằng Thiên Chúa không vội vàng. Ngài không hấp tấp sửa chữa tôi, cũng không nóng lòng đòi tôi phải hoàn hảo ngay. Ngài kiên nhẫn hơn cả sự kiên nhẫn mà tôi có thể tưởng tượng. Có những yếu đuối tôi mang theo suốt nhiều năm, tưởng như không bao giờ vượt qua được. Tôi đã từng xấu hổ vì chúng, từng thất vọng về chính mình, từng nghĩ rằng: giá như mình tốt hơn, mạnh mẽ hơn, thánh thiện hơn, thì đời sống dâng hiến đã nhẹ nhàng biết mấy. Nhưng rồi, trong cầu nguyện, tôi dần hiểu rằng: Thiên Chúa không gọi tôi vì tôi hoàn hảo, Ngài thánh hóa tôi trong chính sự bất toàn ấy.

Đời sống thánh hiến không làm tôi trở thành một con người không còn tổn thương. Trái lại, nó đặt tôi trước những vết thương của mình rõ ràng hơn bao giờ hết. Có những vết thương đến từ quá khứ, có những vết thương phát sinh trong chính đời sống cộng đoàn, và cũng có những vết thương do tôi vô tình gây ra cho người khác. Đã có lúc tôi muốn khép lại, muốn thu mình, muốn giữ khoảng cách để khỏi bị đau thêm. Nhưng mỗi lần như thế, Thánh Giá lại nhắc tôi rằng: tình yêu đích thực không tránh né đau đớn, mà đi xuyên qua đau đớn để mở ra sự sống.

Sống chung trong cộng đoàn là một ân huệ, nhưng cũng là một thử thách rất thật. Không phải lúc nào chúng tôi cũng hiểu nhau, càng không phải lúc nào cũng đồng thuận. Có những khác biệt về tính cách, quan điểm, nhịp sống, và cả cách sống đức tin. Những khác biệt ấy, nếu không được đặt trong ánh sáng của tình yêu, có thể trở thành nguồn cơn của mệt mỏi và xa cách. Đã có lúc tôi thấy mình bị tổn thương bởi những lời nói vô tình, hoặc cảm thấy mình không được lắng nghe, không được thấu hiểu. Nhưng chính trong những va chạm ấy, tôi học được rằng: yêu thương không phải là tìm một cộng đoàn hoàn hảo, mà là ở lại và học yêu trong một cộng đoàn rất người.

Có những khi tôi phải học cách tha thứ, không chỉ cho người khác, mà cho chính mình. Tha thứ cho những lần tôi nóng nảy, những lúc thiếu kiên nhẫn, những khi không sống trọn vẹn điều mình tin. Tha thứ ấy không làm cho sai lầm trở nên đúng, nhưng giải phóng tôi khỏi gánh nặng của sự tự kết án. Và chính trong sự giải phóng ấy, tôi lại tìm thấy bình an – bình an của người biết mình được yêu ngay cả khi chưa xứng đáng.

Tôi dần nhận ra rằng, bình an của Đức Ki-tô không ồn ào. Nó không đến như một sự phấn khích thiêng liêng, cũng không biểu lộ qua những thành công dễ thấy. Nó hiện diện rất khẽ, rất sâu, như hơi thở. Khi tôi học cách sống chậm lại, lắng nghe nhiều hơn, và nói ít đi, tôi bắt đầu cảm nhận được sự hiện diện ấy rõ ràng hơn. Có những ngày không có biến cố gì đặc biệt, nhưng lòng tôi lại an ổn lạ thường. Không phải vì mọi sự đều suôn sẻ, mà vì tôi biết mình đang ở đúng chỗ, đang sống đúng điều mình được gọi.

Đời sống thánh hiến dạy tôi rằng: sự bình an đích thực luôn đi kèm với thập giá. Không có con đường nào dẫn đến bình an mà bỏ qua đau khổ. Nhưng thập giá, khi được ôm lấy trong tình yêu, không còn là dấu chấm hết, mà trở thành cánh cửa mở ra sự sống mới. Mỗi lần tôi chọn ở lại, chọn trung thành, chọn yêu thương thêm một chút, tôi lại bước thêm một bước trên con đường bình an ấy.

Có lúc tôi nhìn lại và ngạc nhiên về chính mình. Tôi không trở thành người tôi từng nghĩ mình sẽ trở thành. Tôi không mạnh mẽ như tôi tưởng, cũng không thánh thiện như tôi mong. Nhưng tôi trở thành người tôi chưa từng dám hy vọng: một người biết cậy dựa, biết phó thác, và biết để cho Thiên Chúa làm việc trong sự yếu đuối của mình. Và chính trong sự yếu đuối ấy, quyền năng của Ngài được tỏ lộ.

Có một điều tôi chỉ thực sự hiểu khi đã đi đủ xa trên con đường thánh hiến: đó là ơn gọi không lớn lên nhờ những khoảnh khắc rực rỡ, mà nhờ những ngày rất bình thường được sống cách trung tín. Không phải ngày nào cũng có biến cố, không phải lúc nào cũng có cảm xúc mạnh, nhưng chính những buổi sáng thức dậy trong thinh lặng, những công việc lặp đi lặp lại, những lời cầu nguyện tưởng chừng khô khan ấy lại âm thầm tạo nên chiều sâu của đời dâng hiến. Trung tín trong cái nhỏ, cái âm thầm, cái không ai thấy – đó là nơi bình an bén rễ.

Tôi từng nghĩ rằng bình an là một trạng thái nội tâm ổn định, không bị xao động. Nhưng đời sống thánh hiến dạy tôi rằng bình an thật sự không loại trừ xao động, mà giúp tôi không bị xao động điều khiển. Có những lúc lòng tôi vẫn dao động trước những lời khen chê, trước sự thành bại của công việc, trước những hiểu lầm không được hóa giải. Nhưng khác với trước kia, tôi không còn để những điều ấy định nghĩa giá trị của mình. Giá trị của tôi không nằm ở chỗ tôi làm được bao nhiêu, mà ở chỗ tôi thuộc về ai.

Cảm thức “thuộc về” ấy trở thành mỏ neo giữ tôi lại trong những ngày sóng gió. Khi tôi nhớ rằng đời mình đã được trao phó cho Thiên Chúa, tôi không còn phải cố chứng minh điều gì với ai. Tôi được tự do để làm hết sức mình, rồi phó thác phần còn lại cho Ngài. Chính sự phó thác ấy mang lại một bình an rất khác với sự an nhàn: bình an của người biết mình không phải gánh cả thế giới trên vai.

Có những lúc tôi nhận ra mình đang mệt không phải vì làm quá nhiều, mà vì lo quá nhiều. Lo cho kết quả, lo cho tương lai, lo cho những điều vượt ngoài tầm kiểm soát. Đời sống thánh hiến, nếu không cẩn thận, cũng có thể trở thành một chuỗi ngày căng thẳng vì những kỳ vọng vô hình. Nhưng mỗi lần như thế, Thánh Giá lại nhắc tôi rằng: ơn cứu độ không đến từ sự kiểm soát hoàn hảo của con người, mà từ sự tin tưởng trọn vẹn vào Thiên Chúa. Khi tôi dám buông bớt, tôi lại nhẹ hơn, và bình an trở về.

Tôi cũng học được rằng bình an không tách tôi khỏi những câu hỏi. Trái lại, nó cho tôi can đảm để sống với những câu hỏi chưa có lời đáp. Có những điều tôi không hiểu, những biến cố tôi không lý giải được, những nỗi đau của người khác khiến tôi bất lực. Nhưng tôi không còn vội vàng tìm câu trả lời để tự trấn an. Tôi học cách ở lại với câu hỏi, đem nó vào cầu nguyện, và tin rằng: không phải mọi câu hỏi đều cần được trả lời ngay, nhưng mọi câu hỏi đều có thể được đặt trong tay Chúa.

Đời sống thánh hiến cũng dạy tôi một bài học khó: chấp nhận giới hạn của chính mình. Tôi không thể làm hết, không thể cứu hết, không thể đáp ứng mọi mong đợi. Có những lúc tôi phải nói “không”, phải dừng lại, phải nghỉ ngơi, dù lòng còn day dứt. Ban đầu, điều ấy làm tôi thấy mình thiếu quảng đại. Nhưng dần dần, tôi hiểu rằng: tôn trọng giới hạn không phải là ích kỷ, mà là khiêm tốn. Và chính trong sự khiêm tốn ấy, tôi lại tìm thấy bình an.

Mỗi lần nhìn lên Đức Ki-tô chịu đóng đinh, tôi thấy nơi Ngài một sự bình an không thể giải thích bằng lý trí. Giữa đau đớn, giữa bị bỏ rơi, giữa cái chết cận kề, Ngài vẫn trao phó: “Lạy Cha, con phó linh hồn con trong tay Cha.” Câu nói ấy không chỉ là lời cuối cùng của Đức Giê-su, mà trở thành lời cầu nguyện âm thầm của đời sống thánh hiến. Khi tôi học nói câu ấy bằng chính cuộc đời mình, tôi nhận ra rằng bình an không còn là điều tôi tìm kiếm, mà là điều tôi được ban.

Có những lúc tôi nhìn lại quãng đường đã qua và chợt nhận ra rằng mình đã được dẫn đi nhiều hơn là tự mình chọn lựa. Có những cánh cửa tôi không ngờ tới lại mở ra, và cũng có những cánh cửa tôi tưởng là con đường của mình thì lại khép lại. Ban đầu, tôi không hiểu, thậm chí có lúc bối rối và thất vọng. Nhưng theo thời gian, tôi dần nhận ra rằng Thiên Chúa dẫn dắt tôi không theo kế hoạch tôi vạch sẵn, mà theo kế hoạch yêu thương của Ngài. Chính sự dẫn dắt ấy, dù nhiều khi đi qua những khúc quanh bất ngờ, lại trở thành nguồn bình an sâu xa cho tôi.

Đời sống thánh hiến giúp tôi học cách đọc các biến cố bằng ánh sáng đức tin. Không phải biến cố nào cũng dễ chịu, không phải thay đổi nào cũng được chào đón. Có những thay đổi làm tôi phải buông bỏ điều quen thuộc, phải rời khỏi nơi tôi gắn bó, phải bắt đầu lại từ đầu. Mỗi lần như thế, tôi đều cảm thấy mất mát. Nhưng khi dám đặt những mất mát ấy trong tay Chúa, tôi lại thấy chúng không còn vô nghĩa. Chúng trở thành những bước thanh luyện cần thiết để tôi bám chặt hơn vào điều không thay đổi: tình yêu trung tín của Thiên Chúa.

Tôi cũng nhận ra rằng, sự bình an mà Đức Ki-tô ban không làm tôi né tránh thực tại. Trái lại, nó cho tôi sức mạnh để đối diện với thực tại cách thẳng thắn và khiêm tốn. Khi tôi thất bại, tôi không còn phải che giấu hay bào chữa. Khi tôi thành công, tôi không cần tự tôn. Mọi sự, dù là ánh sáng hay bóng tối, đều có thể trở thành chất liệu cho hành trình nên thánh, nếu tôi biết đón nhận chúng với lòng tín thác.

Có những giai đoạn tôi thấy mình như đi trong sương mù. Không có định hướng rõ ràng, không thấy kết quả tức thì, không biết ngày mai sẽ ra sao. Trước kia, những giai đoạn như thế làm tôi lo lắng. Nhưng dần dần, tôi học được rằng: không thấy rõ không có nghĩa là đi lạc. Nhiều khi, chính trong sương mù ấy, Thiên Chúa dạy tôi bước từng bước nhỏ, chậm rãi, nhưng chắc chắn, với sự tin tưởng đơn sơ của một đứa trẻ nắm tay cha mình.

Đời sống thánh hiến cũng làm tôi nhạy bén hơn với nỗi đau của thế giới. Khi tiếp xúc với những phận người bị bỏ quên, những mảnh đời bị tổn thương, tôi không còn dễ dàng đưa ra những lời khuyên đơn giản. Tôi hiểu rằng có những nỗi đau không thể chữa lành bằng lời nói, mà chỉ có thể được ôm ấp bằng sự hiện diện và kiên nhẫn. Và chính khi ở lại với nỗi đau của người khác, tôi lại cảm nghiệm được một sự bình an rất lạ: bình an của việc được tham dự vào tình yêu cứu độ của Đức Ki-tô.

Có những ngày tôi mệt mỏi đến mức không còn muốn nói gì, không còn muốn làm gì thêm. Trong những ngày ấy, tôi học được một điều rất quan trọng: bình an không phụ thuộc vào năng suất. Tôi vẫn có giá trị ngay cả khi tôi yếu, khi tôi cần nghỉ ngơi, khi tôi chỉ có thể cầu nguyện bằng một tiếng thở dài. Thiên Chúa không yêu tôi vì những gì tôi làm cho Ngài, mà vì tôi là của Ngài. Nhận ra điều đó, tôi được giải phóng khỏi áp lực phải luôn “làm được điều gì đó” để xứng đáng.

Mỗi ngày trôi qua, tôi càng tin rằng đời sống thánh hiến không phải là con đường để trốn khỏi đời, mà là con đường để đi sâu hơn vào đời với một trái tim được biến đổi. Bình an của Đức Ki-tô không đóng kín tôi trong an toàn cá nhân, mà mở tôi ra để dấn thân, để cho đi, để yêu đến mức có thể bị tổn thương. Và chính trong sự dấn thân ấy, tôi lại tìm thấy ý nghĩa sâu xa của ơn gọi mình.

Có một sự thật tôi chỉ dám thừa nhận với chính mình sau nhiều năm sống đời thánh hiến: tôi đã không lớn lên nhờ những lúc mình mạnh mẽ, mà nhờ những lần mình yếu đuối nhưng không bỏ chạy. Mỗi khi muốn khép lại, muốn buông xuôi, muốn sống cho xong ngày tháng, thì chính trong khoảnh khắc ấy, một tiếng gọi rất khẽ lại vang lên trong lòng: hãy ở lại. Không phải ở lại vì bổn phận, càng không phải vì sợ hãi, mà vì tình yêu đã khởi đi từ rất lâu và vẫn chưa bao giờ rút lại.

Đời sống thánh hiến dần dần tước khỏi tôi những ảo tưởng về chính mình. Tôi không còn tin rằng chỉ cần đủ nhiệt thành thì mọi sự sẽ tốt đẹp. Tôi cũng không còn nghĩ rằng chỉ cần trung thành thì sẽ tránh được khổ đau. Thay vào đó, tôi học chấp nhận một sự thật khiêm tốn hơn: trung thành không giúp tôi tránh thập giá, nhưng giúp tôi vác thập giá mà không đánh mất lòng mình. Và chính trong điều đó, bình an được sinh ra – một bình an trưởng thành, không ngây thơ, không dễ vỡ.

Có những lúc tôi nhận ra mình đã thay đổi. Tôi không còn phản ứng nhanh như trước, không còn vội vàng kết luận, không còn dễ bị cuốn theo những phán xét bề mặt. Đời sống thánh hiến, với tất cả những thử thách của nó, đã làm tôi chậm lại. Chậm để lắng nghe, chậm để hiểu, chậm để nói. Và trong nhịp sống chậm ấy, tôi bắt đầu nghe rõ hơn tiếng của Chúa, không phải trong những điều phi thường, mà trong những bổn phận rất thường ngày.

Tôi cũng nhận ra rằng, bình an không đến từ việc tôi hiểu hết ý Chúa, mà từ việc tôi tin rằng Ngài hiểu tôi. Có những điều trong đời tôi vẫn còn dang dở, vẫn còn mơ hồ, vẫn còn chưa được giải thích. Nhưng tôi không còn hoảng hốt vì điều đó. Tôi học cách đặt những điều chưa hiểu vào lòng thương xót của Thiên Chúa, tin rằng: đến lúc cần, Ngài sẽ cho tôi hiểu đủ để bước tiếp. Phần còn lại, tôi để cho Ngài lo liệu.

Đời sống thánh hiến làm tôi đối diện nhiều hơn với sự mong manh của kiếp người. Những cuộc chia tay, những cái chết, những mất mát không báo trước… tất cả nhắc tôi rằng không có gì là bền vững tuyệt đối ở trần gian này. Nhưng thay vì làm tôi bi quan, những kinh nghiệm ấy lại giúp tôi sống sâu hơn. Tôi trân trọng hơn từng ngày, từng con người, từng khoảnh khắc được yêu và được phục vụ. Và chính trong sự trân trọng ấy, bình an trở nên cụ thể, rất gần, rất thật.

Có lúc tôi tự hỏi: nếu được chọn lại, tôi có đi con đường này không? Câu trả lời không đến ngay, và cũng không đơn giản. Nhưng sau tất cả, tôi biết rằng: dù có mệt, có khô khan, có hoang mang, tôi vẫn không hối tiếc. Bởi chính nơi con đường không bằng phẳng này, tôi đã gặp Đức Ki-tô không phải như một ý tưởng, mà như một Người đồng hành. Ngài không đứng xa chỉ đường, mà bước đi cùng tôi, mang lấy bụi đường, và chia sẻ cả những đoạn tối nhất.

Và tôi hiểu rằng: bình an mà Ngài ban không phải là phần thưởng cho những ai sống tốt, mà là quà tặng cho những ai dám trao phó. Khi tôi không còn cố nắm chặt đời mình, khi tôi dám đặt nó vào tay Thiên Chúa với tất cả sự bất toàn, tôi mới thực sự chạm đến bình an. Bình an ấy không làm tôi tránh khỏi đau khổ, nhưng giúp tôi không bị đau khổ nuốt chửng. Nó giữ cho tôi còn khả năng yêu, ngay cả khi yêu trở nên khó khăn.

Sau tất cả những năm tháng đã đi qua, tôi dần hiểu rằng đời sống thánh hiến không phải là hành trình đi tìm một cảm giác bình an, mà là hành trình để cho bình an tìm thấy mình. Bình an ấy không xuất hiện khi mọi thứ đã ổn thỏa, nhưng khi tôi dám tin ngay cả lúc mọi sự còn dang dở. Nó không đến khi tôi nắm chắc tương lai, nhưng khi tôi chấp nhận bước đi trong hôm nay với tất cả những gì mình có – và cả những gì mình chưa có.

Có những buổi sáng tôi thức dậy với lòng nhẹ tênh, cũng có những buổi sáng lòng nặng trĩu. Nhưng điều khác biệt là: tôi không còn sợ những ngày nặng trĩu ấy như trước. Tôi biết rằng Chúa vẫn ở đó, không rời bỏ tôi chỉ vì tôi mệt. Ngài không đo lường tình yêu của Ngài bằng mức độ sốt sắng của tôi, mà bằng sự trung tín của chính Ngài. Và nhận ra điều ấy, tôi được tự do để là chính mình trước mặt Chúa, không cần đóng vai một người luôn mạnh mẽ hay luôn thánh thiện.

Đời sống thánh hiến dạy tôi rằng: ở lại cũng là một hình thức yêu. Ở lại khi không được hiểu. Ở lại khi không được ghi nhận. Ở lại khi con đường phía trước không rõ ràng. Mỗi lần ở lại như thế, tôi lại đặt thêm một viên gạch cho nền móng của bình an nội tâm. Bình an ấy không bộc lộ ra ngoài bằng sự an nhàn, mà bằng một sự vững vàng rất âm thầm, rất kín đáo, chỉ những ai đã từng đi qua thử thách mới nhận ra.

Khi nhìn lên Thánh Giá, tôi không còn chỉ thấy đau khổ, mà thấy một lời hứa. Lời hứa rằng tình yêu mạnh hơn sự chết. Lời hứa rằng sự trung thành, dù âm thầm đến đâu, cũng không bao giờ bị lãng quên. Khuôn mặt bình an của Đức Ki-tô trên Thánh Giá không phủ nhận nỗi đau, nhưng ôm lấy nỗi đau và biến nó thành nguồn mạch cứu độ. Và chính khuôn mặt ấy trở thành nơi tôi trở về, mỗi khi đời sống thánh hiến của tôi chao đảo.

Tôi hiểu rằng: Hoàng Tử Bình An không đến để làm cho đời tôi dễ dàng, nhưng để làm cho đời tôi có ý nghĩa. Ngài không hứa cất đi thập giá, nhưng hứa ở lại với tôi trên thập giá ấy. Và khi tôi dám tin vào lời hứa đó, tôi không còn đơn độc trong những đoạn đường tối. Bình an không còn là điều tôi phải tìm kiếm ở đâu xa, mà là quà tặng tôi nhận được mỗi khi tôi chọn ở lại trong tình yêu của Ngài.

Nếu có ai hỏi tôi rằng đời sống thánh hiến có đáng không, tôi sẽ không trả lời bằng những lý thuyết đẹp đẽ. Tôi chỉ có thể nói bằng kinh nghiệm của một người đã đi qua mệt mỏi, khô khan, hoang mang, nhưng vẫn được giữ lại. Đáng, không phải vì con đường này không đau, mà vì trên con đường này, tôi đã gặp được Đức Ki-tô – Đấng yêu tôi đến cùng và không bao giờ rút lại tình yêu ấy.

Và hôm nay, khi tiếp tục bước đi, tôi không dám hứa với Chúa rằng tôi sẽ luôn mạnh mẽ. Tôi chỉ dám xin một ơn rất khiêm tốn: ơn được trung thành từng ngày, đủ để không rời mắt khỏi Thánh Giá, đủ để nhận ra khuôn mặt bình an của Đức Ki-tô giữa những biến động của đời mình. Bấy nhiêu đó thôi cũng đã đủ để tôi tiếp tục sống, tiếp tục dâng hiến, và tiếp tục tin rằng: bình an thật không đến từ hoàn cảnh, mà từ một tâm hồn có Chúa.

 
Lm. Anmai, CSsR

PHÊRÔ Ở LẠI – GIUĐA BỎ ĐI

Trong các trang Tin Mừng, có hai cái tên luôn khiến lòng người trăn trở mỗi khi đọc lại cuộc Thương Khó của Đức Giêsu: Phêrô và Giuđa Iscariôt. Hai con người ấy, xét cho cùng, đều đã thất bại. Cả hai đều vấp ngã trong khoảnh khắc quyết định nhất của đời mình. Cả hai đều đã không đứng vững khi Thầy bị bắt, bị xét xử, bị sỉ nhục, bị đóng đinh. Một người đã thề sống chết với Thầy nhưng rồi run rẩy trước tiếng gà gáy. Một người đã theo Thầy suốt ba năm, nghe từng lời giảng, chứng kiến từng phép lạ, nhưng cuối cùng lại bán Thầy bằng giá của một nô lệ. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, Phêrô và Giuđa đều là những kẻ phản bội.

Nhưng Tin Mừng không dừng lại ở chỗ đó. Và đời sống Kitô hữu cũng không thể dừng lại ở chỗ đếm tội hay phân loại kẻ sa ngã. Điểm khác biệt quyết định giữa Phêrô và Giuđa không nằm ở chỗ ai phạm tội nặng hơn, ai đáng trách hơn, ai có động cơ xấu xa hơn. Điểm khác biệt ấy nằm ở một điều rất mong manh nhưng lại vô cùng căn bản: Phêrô ở lại với Thầy, còn Giuđa thì không.

Phêrô đã chối Thầy ba lần. Không phải một lần lỡ lời, không phải một phút yếu lòng. Ba lần rõ ràng, dứt khoát, công khai. Ông không chỉ nói “tôi không biết người ấy”, mà còn thề thốt, còn nguyền rủa, để tự cứu lấy mình. Đó không phải là một lỗi nhẹ. Đó là sự phản bội phát xuất từ nỗi sợ hãi, từ bản năng sinh tồn, từ cái tôi muốn giữ lấy mạng sống và danh dự của mình. Nhưng sau tiếng gà gáy, Phêrô không bỏ chạy khỏi ký ức ấy. Ông không phủ nhận điều mình đã làm. Ông “ra ngoài và khóc lóc thảm thiết”. Nước mắt của Phêrô không xóa được tội, nhưng giữ ông ở lại trong sự thật. Và chính vì ở lại trong sự thật ấy mà ông vẫn còn đường để trở về.

Giuđa cũng vậy. Ông không phản bội vì không biết Thầy là ai. Trái lại, ông biết quá rõ. Ông đã gọi Thầy là “Rabbi”, đã cùng Thầy ăn uống, cầu nguyện, lên đường. Giuđa không phải là người ngoài, mà là người trong nhóm. Chính vì ở quá gần nên sự phản bội của ông càng đau đớn hơn. Sau khi thấy Thầy bị kết án, Giuđa cũng hối hận. Tin Mừng nói rõ: ông đem ba mươi đồng bạc trả lại, thú nhận mình đã nộp người vô tội. Như vậy, Giuđa không phải là kẻ vô cảm. Ông biết mình sai. Ông đau. Ông day dứt.

Nhưng bi kịch của Giuđa nằm ở chỗ: ông không ở lại. Ông không trở về với Thầy. Ông không đứng dưới chân thập giá. Ông không chờ một ánh nhìn tha thứ. Ông để cho tội lỗi trở thành tiếng nói cuối cùng trong đời mình. Ông để cho tuyệt vọng thay thế hy vọng. Và khi một con người tin rằng tội mình lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, thì lúc ấy, người ấy đã tự khép cánh cửa cứu độ cho chính mình.

Có một sự thật rất khó chấp nhận nhưng rất cần được nói ra: không phải tội lỗi làm chúng ta mất Chúa, mà là việc bỏ đi sau tội lỗi. Phêrô ở lại trong tình trạng tan nát. Giuđa bỏ đi trong nỗi hổ thẹn. Phêrô để cho ánh mắt của Thầy xuyên qua mình. Giuđa không chịu nổi ánh mắt ấy, dù ánh mắt đó không kết án mà chỉ chờ đợi. Phêrô tin rằng mình vẫn còn chỗ đứng trong vòng tay của Thầy. Giuđa tin rằng mình không còn xứng đáng để được yêu nữa.

Trong đời sống Hội Thánh, có biết bao người mang dáng dấp của Phêrô, và cũng không ít người đang sống trong bi kịch của Giuđa. Có những người sa ngã nặng nề, nhưng vẫn lần chuỗi, vẫn quỳ trước nhà tạm, vẫn tìm đến tòa giải tội, dù miệng run, dù tim đau. Họ không tự biện minh cho mình, nhưng cũng không tự kết án mình đến mức tuyệt vọng. Họ ở lại. Và chính sự ở lại ấy, dù mỏng manh, đã giữ họ trong dòng chảy của ân sủng.

Ngược lại, có những người phạm tội rồi tự cắt đứt mình khỏi cộng đoàn, khỏi cầu nguyện, khỏi Bí tích, khỏi Chúa. Họ nói: “Tôi không xứng đáng nữa.” Nhưng sâu xa hơn, đó không chỉ là cảm giác không xứng đáng, mà là một sự mệt mỏi không còn tin rằng Thiên Chúa đủ kiên nhẫn để chờ mình. Đó là tâm thức của Giuđa: biết mình sai, nhưng không tin vào con đường trở về.

Chúa Giêsu không cần những môn đệ hoàn hảo. Ngài chỉ cần những người đừng bỏ Ngài mà đi, ngay cả khi họ đã phản bội, đã yếu đuối, đã làm Ngài đau lòng. Phêrô không được chọn làm đá tảng vì ông mạnh mẽ, mà vì ông biết khóc, biết quay lại, biết để cho mình được tha thứ. Giuđa không bị loại trừ vì tội, mà vì ông tự loại mình ra khỏi vòng tay xót thương.

Đứng trước hai con người ấy, mỗi chúng ta đều phải tự hỏi: khi tôi ngã, tôi sẽ làm gì? Tôi sẽ ở lại, hay tôi sẽ bỏ đi? Tôi sẽ để cho tội lỗi dẫn tôi đến với lòng thương xót, hay tôi sẽ để cho tội lỗi đẩy tôi vào tuyệt vọng? Tôi sẽ khóc dưới ánh mắt của Chúa, hay tôi sẽ chạy trốn ánh mắt ấy?

Tin Mừng không kể rằng Chúa Giêsu đã trách mắng Phêrô sau phục sinh. Ngài chỉ hỏi một câu rất hiền: “Con có yêu Thầy không?” Ba lần chối được chữa lành bằng ba lần yêu. Không phải bằng lý lẽ, không phải bằng công trạng, mà bằng tình yêu được trao lại. Điều ấy đã có thể xảy ra với Giuđa, nếu ông ở lại thêm một chút, nếu ông chờ thêm một ánh bình minh, nếu ông tin rằng Thầy vẫn còn đứng đó, chờ ông quay đầu.

Có lẽ điều làm chúng ta sợ nhất khi nhìn vào Giuđa không phải là tội phản bội, mà là hình ảnh một con người ở rất gần Chúa nhưng lại không tin rằng Chúa có thể tha thứ cho mình. Giuđa đã theo Thầy ba năm, nhưng dường như trong sâu thẳm, ông chưa bao giờ thực sự tin vào lòng thương xót vô điều kiện. Ông tin vào lý tưởng, tin vào chương trình, tin vào một Đấng Mêsia theo cách mình mong đợi. Nhưng khi mọi thứ sụp đổ, khi Thầy không hành động như ông nghĩ, thì niềm tin ấy không đủ mạnh để giữ ông ở lại.

Phêrô thì khác. Ông cũng hiểu sai về Thầy, cũng từng mơ về quyền lực, về chỗ đứng, về một vương quốc trần thế. Nhưng Phêrô có một điều mà Giuđa không có, hoặc đã đánh mất: ông để cho mình yếu đuối trước mặt Thầy. Phêrô không giỏi che giấu. Ông nóng nảy, bốc đồng, nói trước nghĩ sau, hứa nhiều hơn khả năng. Nhưng chính vì thế, khi ngã, ông không còn gì để bấu víu ngoài việc quay lại với Thầy. Phêrô không có một kế hoạch B cho đời mình. Khi Chúa bị bắt, ông hoảng loạn. Khi chối Thầy, ông tan vỡ. Nhưng khi khóc, ông vẫn khóc trong quỹ đạo của tình yêu.

Có những giọt nước mắt dẫn người ta về nhà. Và cũng có những giọt nước mắt đẩy người ta ra xa mãi. Phêrô khóc vì ông biết mình đã làm đau người mình yêu. Giuđa hối hận vì ông thấy hậu quả hành động của mình. Một bên là nỗi đau của tình yêu bị phản bội, một bên là nỗi đau của lương tâm bị giày vò. Cả hai đều đau, nhưng chỉ một nỗi đau mở ra con đường cứu độ.

Trong đời sống thiêng liêng, không thiếu những Kitô hữu giống Phêrô ở bề ngoài, nhưng lại mang tâm thức của Giuđa ở bên trong. Họ đi lễ, đọc kinh, phục vụ, nhưng sâu xa vẫn tin rằng: “Nếu tôi phạm một tội nào đó đủ lớn, Chúa sẽ bỏ tôi.” Chính nỗi sợ ấy khiến họ không dám quay về khi ngã. Họ chọn im lặng, chọn rút lui, chọn đứng ngoài cộng đoàn, chọn sống một đức tin xa cách và lạnh lẽo. Họ không còn dám nhìn lên thập giá, vì sợ ánh mắt từ đó sẽ kết án họ.

Nhưng Tin Mừng cho thấy một sự thật ngược lại: ánh mắt của Chúa Giêsu không bao giờ kết án người quay lại, chỉ kết án thái độ khước từ lòng thương xót. Ánh mắt ấy đã gặp Phêrô trong sân thượng tế. Không một lời trách móc. Không một cử chỉ giận dữ. Chỉ là một ánh nhìn đủ sâu để Phêrô nhận ra mình vẫn đang được yêu, ngay cả trong khoảnh khắc tệ hại nhất đời mình. Chính ánh mắt ấy đã giữ Phêrô lại, dù chân ông đang đứng rất gần lối thoát.

Giuđa đã không gặp ánh mắt ấy, hoặc có thể đã gặp, nhưng không đủ can đảm để ở lại trong ánh mắt đó. Có những con người không chịu nổi việc được yêu khi họ thấy mình quá xấu xa. Họ thà tự trừng phạt mình còn hơn tin vào sự tha thứ. Đó là một dạng kiêu ngạo tinh vi: cho rằng tội mình lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa.

Chúa Giêsu không bao giờ nói rằng Phêrô là người không phản bội. Ngài cũng không phủ nhận sự thật về Giuđa. Nhưng Ngài phân biệt rất rõ giữa người sa ngã và người bỏ đi. Sa ngã không phải là chấm hết. Bỏ đi mới là điều làm đứt gãy mối tương quan. Còn ở lại, dù trong bóng tối, dù trong tội lỗi, dù trong xấu hổ, vẫn là một hình thức hy vọng.

Hội Thánh được xây dựng không phải trên những con người không bao giờ ngã, mà trên những con người biết ở lại sau khi ngã. Phêrô, người chối Thầy, lại được trao chìa khóa Nước Trời. Điều ấy không phải để hợp thức hóa tội lỗi, mà để khẳng định rằng: quyền năng của Thiên Chúa được tỏ lộ trọn vẹn nhất trong sự yếu đuối của con người. Một Hội Thánh chỉ dành cho những người “đúng đắn” thì không còn là Hội Thánh của Đức Kitô, mà chỉ là một câu lạc bộ đạo đức.

Ngày hôm nay, mỗi khi chúng ta thất bại trong đời sống luân lý, trong ơn gọi, trong các mối tương quan, câu hỏi không phải là: “Tôi có giống Phêrô hay không?” Câu hỏi thật sự là: “Tôi sẽ ở lại hay tôi sẽ bỏ đi?” Tôi sẽ tiếp tục cầu nguyện hay tôi sẽ im lặng? Tôi sẽ tìm đến Bí tích hay tôi sẽ tránh né? Tôi sẽ để cho Chúa chạm vào vết thương hay tôi sẽ tự đóng kín nó lại?

Có những người bỏ Chúa không phải vì họ ghét Chúa, mà vì họ không còn tin rằng mình còn chỗ trong trái tim của Ngài. Họ mang trong mình một hình ảnh sai lạc về Thiên Chúa: một Thiên Chúa mệt mỏi vì tha thứ, một Thiên Chúa ghi nhớ tội lỗi nhiều hơn ân sủng. Hình ảnh ấy không đến từ Tin Mừng, mà đến từ nỗi sợ hãi và mặc cảm của chính con người.

Nếu Giuđa ở lại thêm một chút nữa, nếu ông dám bước ra khỏi bóng tối của mình, nếu ông dám tin rằng Thầy đã chọn ông không phải vì ông hoàn hảo, thì lịch sử cứu độ đã có thể khác. Nhưng Tin Mừng không được viết để chúng ta tiếc cho Giuđa, mà để chúng ta đừng lặp lại con đường của ông.

Chúng ta có thể chối Chúa bằng lời nói, bằng hành động, bằng cách sống. Nhưng đừng chối Chúa bằng cách bỏ Ngài mà đi. Đừng rời xa Thánh Thể chỉ vì mình không xứng đáng. Đừng rời xa cầu nguyện chỉ vì mình khô khan. Đừng rời xa Hội Thánh chỉ vì mình yếu đuối. Chính những lúc ấy, việc ở lại mới mang ý nghĩa cứu độ.

Phêrô không trở thành thánh vì ông không còn phạm lỗi. Ông trở thành thánh vì ông không bao giờ cắt đứt mối dây với Thầy. Ông ở lại cho đến khi tình yêu của Chúa làm ông đủ mạnh để yêu người khác bằng chính tình yêu ấy. Đó là con đường của Kitô hữu: không phải con đường không vấp ngã, mà là con đường không tuyệt vọng.

Có một chi tiết rất đáng suy nghĩ trong trình thuật Thương Khó mà chúng ta thường đọc rất nhanh, đó là: sau khi chối Thầy, Phêrô vẫn lẩn quẩn đâu đó quanh cuộc xét xử. Ông theo từ xa, nhưng vẫn theo. Ông sợ, nhưng vẫn không bỏ đi hẳn. Ông yếu, nhưng vẫn chưa cắt đứt. Chính sự “theo từ xa” ấy đã khiến Phêrô còn có cơ hội gặp lại ánh mắt của Thầy. Nếu ông bỏ chạy ngay từ đầu, nếu ông quay lưng dứt khoát, thì có lẽ đã không có tiếng gà gáy, cũng không có những giọt nước mắt cứu độ.

Theo từ xa là một trạng thái rất quen thuộc của đời sống đức tin. Có những lúc chúng ta không đủ can đảm để bước sát bên Chúa, nhưng cũng chưa đủ tuyệt vọng để rời bỏ Ngài. Chúng ta ở lưng chừng, vừa sợ ánh sáng vừa sợ bóng tối. Nhưng Tin Mừng cho thấy: theo từ xa vẫn tốt hơn là không theo nữa. Ở lại, dù chỉ bằng một khoảng cách mong manh, vẫn mở ra khả năng được chạm tới.

Giuđa thì khác. Sau khi trao Thầy bằng một nụ hôn, ông không theo nữa. Ông tách mình ra khỏi câu chuyện cứu độ, như thể mình đã đứng ngoài lịch sử của Thiên Chúa. Ông không còn ở trong quỹ đạo của các môn đệ, không còn ở trong nhịp thở của cộng đoàn. Và khi một con người tự đặt mình ra ngoài cộng đoàn, ra ngoài mối tương quan, thì nỗi cô độc sẽ trở thành gánh nặng không thể mang nổi.

Nhiều bi kịch thiêng liêng ngày hôm nay không bắt đầu từ tội lỗi, mà bắt đầu từ sự cô độc. Người ta phạm tội rồi khép kín. Người ta ngã rồi tự tách mình ra. Người ta xấu hổ rồi không dám trở về. Và trong sự cô độc ấy, tiếng nói của kẻ tố cáo trở nên lớn dần, trong khi tiếng nói của lòng thương xót ngày càng nhỏ lại. Giuđa đã để mình bị nhấn chìm trong sự cô độc đó.

Phêrô thì không cô độc hoàn toàn. Ông vẫn còn cộng đoàn, dù cộng đoàn ấy cũng tan tác. Ông vẫn còn ký ức về những lần được Thầy gọi tên, được Thầy nắm tay, được Thầy tin tưởng. Chính ký ức ấy giữ ông lại trong đêm tối. Có những ký ức thiêng liêng, nếu được giữ gìn, sẽ trở thành phao cứu sinh trong những lúc đức tin bị thử thách.

Sau phục sinh, Chúa Giêsu không vội trao sứ mạng cho Phêrô. Ngài không nhắc lại tội cũ, không phân tích lỗi lầm, không yêu cầu giải thích. Ngài chỉ đặt Phêrô trước một câu hỏi duy nhất, được lặp lại ba lần, như một nhịp tim chậm rãi: “Con có yêu Thầy không?” Đó không phải là câu hỏi dành cho người hoàn hảo, mà là câu hỏi dành cho người đã đổ vỡ nhưng còn muốn ở lại.

Tình yêu được hỏi đến không phải để tra vấn, mà để chữa lành. Ba lần yêu không xóa ký ức ba lần chối, nhưng biến ký ức ấy thành nguồn mạch khiêm tốn. Từ đó trở đi, Phêrô sẽ không còn dựa vào sức riêng mình. Ông đã biết mình yếu. Và chính sự yếu đó làm ông trở nên phù hợp để dẫn dắt đoàn chiên, không bằng quyền lực, mà bằng lòng cảm thông.

Nếu Giuđa còn sống để nghe câu hỏi ấy, có lẽ ông cũng đã được chữa lành. Nhưng ông đã không chờ đến bình minh. Ông đã để đêm tối nói lời cuối cùng. Đó là điều đau đớn nhất: không phải là phạm tội, mà là không tin rằng ánh sáng sẽ trở lại.

Trong đời sống mục vụ, điều làm người mục tử đau lòng nhất không phải là thấy giáo dân phạm tội, mà là thấy họ bỏ luôn con đường trở về. Có những người không còn đến nhà thờ không phải vì họ mất đức tin, mà vì họ nghĩ rằng nhà thờ không còn chỗ cho họ nữa. Có những người không xưng tội không phải vì họ không biết mình sai, mà vì họ xấu hổ và sợ bị xét đoán. Đó là những Giuđa của thời đại này, không ác hơn, chỉ cô độc hơn.

Hội Thánh được mời gọi trở thành nơi mà Phêrô có thể khóc mà không bị đẩy ra ngoài. Một Hội Thánh chỉ giỏi kết án sẽ tạo ra thêm nhiều Giuđa. Một Hội Thánh biết chờ đợi, biết mở cửa, biết lắng nghe, sẽ giữ được nhiều Phêrô ở lại. Lòng thương xót không làm cho tội lỗi trở nên nhẹ, nhưng làm cho con người không bị đè bẹp bởi tội lỗi.

Mỗi khi chúng ta đứng trước tòa giải tội, chúng ta đang chọn đứng về phía Phêrô. Mỗi khi chúng ta quay lại cầu nguyện sau một lần sa ngã, chúng ta đang từ chối con đường của Giuđa. Mỗi khi chúng ta dám tin rằng Chúa vẫn còn yêu mình, chúng ta đang bước ra khỏi bóng tối của tuyệt vọng.

Có thể chúng ta sẽ còn chối Chúa nhiều lần, bằng những lựa chọn ích kỷ, bằng những thỏa hiệp âm thầm, bằng sự im lặng trước bất công. Nhưng xin đừng bao giờ chối Chúa bằng cách bỏ Ngài mà đi. Đừng để tội lỗi định nghĩa căn tính của mình. Đừng để thất bại trở thành tiếng nói cuối cùng.

Phêrô đã ở lại, và vì thế, lịch sử Hội Thánh có một vị mục tử biết khóc, biết yêu, biết hiến mạng sống mình cho đoàn chiên. Giuđa đã bỏ đi, và tên ông trở thành lời cảnh tỉnh cho mọi thế hệ: không có tội nào lớn hơn lòng thương xót, nhưng có một bi kịch lớn hơn tội lỗi, đó là từ chối được tha thứ.

Điều đáng sợ nhất của đời sống đức tin không phải là sa ngã, mà là quen với việc bỏ đi. Ban đầu, người ta bỏ đi vì xấu hổ. Sau đó, bỏ đi vì mệt mỏi. Cuối cùng, bỏ đi vì không còn thấy lý do để ở lại. Giuđa không bỏ đi trong một khoảnh khắc. Ông bỏ đi từng bước, từng suy nghĩ, từng thất vọng tích tụ. Và khi ông đi đến bước cuối cùng, thì con đường quay lại dường như đã mờ hẳn trong tâm trí ông.

Phêrô cũng có thể đã bỏ đi. Sau đêm chối Thầy, ông hoàn toàn có lý do để rút lui, để sống phần đời còn lại trong im lặng và mặc cảm. Nhưng Phêrô đã không làm thế. Ông trở về Galilê. Ông trở về với biển, với thuyền, với lưới. Ông không trốn khỏi ký ức về Thầy, mà mang ký ức ấy theo mình. Chính tại nơi rất đời thường ấy, Chúa Giêsu Phục Sinh đã tìm đến ông. Không phải trong Đền Thờ, không phải trong một nghi thức long trọng, mà trong buổi sáng bên bờ hồ, giữa mùi cá nướng và làn sương sớm.

Điều đó nói lên một sự thật rất an ủi: Chúa không đợi chúng ta hoàn hảo để gặp lại, Ngài gặp chúng ta ngay trong đời sống dang dở của mình. Phêrô vẫn là Phêrô cũ, vẫn lóng ngóng, vẫn bối rối, vẫn mang trong lòng vết thương chưa lành. Nhưng Chúa không đợi vết thương ấy khép miệng mới gọi ông yêu lại. Chúa gọi ông yêu ngay khi vết thương còn đó.

Nếu hiểu được điều này, người Kitô hữu sẽ bớt sợ hãi khi nhìn vào chính mình. Chúng ta không cần phải là những con người không tì vết để được yêu. Chúng ta chỉ cần là những con người đừng bỏ đi. Đừng bỏ đi khi cầu nguyện khô khan. Đừng bỏ đi khi lòng nặng nề tội lỗi. Đừng bỏ đi khi cảm thấy mình không xứng đáng. Ở lại, đôi khi chỉ có nghĩa là ngồi im trước mặt Chúa và thở dài. Nhưng chính sự ở lại ấy đã là một lời cầu nguyện.

Giuđa đã chọn kết thúc câu chuyện của mình bằng cái chết. Phêrô chọn để Chúa viết tiếp câu chuyện đời mình, dù bằng những trang rất đau. Một người tự quyết định chương cuối. Một người để cho ân sủng có tiếng nói cuối cùng. Sự khác biệt ấy làm nên ranh giới giữa tuyệt vọng và hy vọng.

Trong mục vụ, người ta thường lo sợ rằng nhấn mạnh lòng thương xót sẽ làm người ta coi nhẹ tội lỗi. Nhưng thực ra, chỉ khi con người tin vào lòng thương xót, họ mới đủ can đảm đối diện với tội của mình. Phêrô dám nhìn thẳng vào sự hèn nhát của mình vì ông tin rằng Thầy không bỏ ông. Giuđa không dám sống tiếp với sự thật ấy vì ông nghĩ rằng không còn ai đón nhận ông nữa.

Chúng ta cần nói với nhau, nói với chính mình, và nói với những người đang đứng bên lề Hội Thánh một điều rất đơn giản nhưng rất quan trọng: Chúa không mệt mỏi vì chờ đợi. Ngài không đếm số lần chúng ta ngã để quyết định có còn yêu hay không. Ngài chỉ nhìn xem chúng ta có quay lại hay không. Và nếu còn quay lại, dù lê bước, dù cúi đầu, thì cánh cửa vẫn mở.

Có thể trong cuộc đời, chúng ta đã từng là Giuđa ở một khoảnh khắc nào đó. Đã từng buông tay, đã từng bỏ cuộc, đã từng tin rằng mọi sự đã quá muộn. Nhưng mỗi buổi sáng còn thức dậy, mỗi lần còn nghe được lời mời gọi quay về, là mỗi lần chúng ta còn có cơ hội chọn lại con đường của Phêrô. Không phải để trở thành đá tảng, mà để trở thành một con người được yêu trong sự thật.

Tin Mừng không kể rằng Phêrô đã quên đi quá khứ của mình. Ông mang nó theo suốt đời. Nhưng quá khứ ấy không còn là gánh nặng, mà trở thành nguồn mạch khiêm nhường. Một người đã từng chối Thầy thì sẽ không dễ lên án người khác. Một người đã từng được tha thứ thì sẽ biết kiên nhẫn với sự yếu đuối của anh em mình.

Có lẽ, điều Chúa cần nơi chúng ta hôm nay không phải là những lời hứa mạnh mẽ, mà là một quyết tâm rất âm thầm: dù thế nào đi nữa, tôi sẽ không bỏ Ngài mà đi. Dù tôi không hiểu, dù tôi không xứng đáng, dù tôi không cảm thấy gì, tôi vẫn ở lại. Ở lại trong Hội Thánh. Ở lại trong cầu nguyện. Ở lại trong lòng thương xót.

Phêrô ở lại, và nhờ đó, tình yêu có cơ hội chữa lành. Giuđa bỏ đi, và nhờ đó, tuyệt vọng có cơ hội lên tiếng. Hai con đường ấy vẫn đang mở ra mỗi ngày trước mắt chúng ta. Và mỗi lần chúng ta ngã, chúng ta lại phải chọn.

Xin cho chúng ta, khi không còn gì để tự hào, vẫn còn đủ khiêm tốn để ở lại. Khi không còn gì để biện minh, vẫn còn đủ tin tưởng để quay về. Khi không còn gì để bám víu, vẫn còn đủ hy vọng để tin rằng: Chúa đang chờ.

 
Lm. Anmai, CSsR

BIẾN CỐ ĐỜI TU: KHI CƠN BÃO TRỞ THÀNH KHỞI ĐẦU CỦA MỘT CUỘC HOÁN CẢI VĨ ĐẠI

Trong hành trình dâng hiến, mỗi linh mục và tu sĩ đều bước đi trên một con đường không chỉ trải đầy hoa hồng của ngày hồng phúc khấn dòng hay phong chức, mà còn là một con đường dẫn vào sa mạc, nơi có những cơn gió rát bỏng và những vực thẳm sâu thẳm của tâm hồn. Người đời nhìn vào đời tu thường thấy những chiếc áo dòng chỉn chu, những bài giảng hùng hồn hay những hoạt động mục vụ sôi nổi, nhưng ít ai thấu cảm được những đợt sóng ngầm luôn chực chờ nhấn chìm con thuyền đời tu giữa đại dương mênh mông. Thực tế nghiệt ngã cho thấy, cuộc đời của một linh mục hay tu sĩ đều không thiếu những “cơn bão” bất ngờ ập đến, những biến cố làm rúng động nền tảng của niềm tin và lý tưởng dấn thân mà họ đã dày công xây đắp.

Cơn bão ấy đôi khi không đến từ sự bắt bớ bên ngoài, mà nảy sinh từ chính sự tĩnh lặng đáng sợ bên trong: đó là cuộc khủng hoảng căn tính. Có những lúc, người tu sĩ tự hỏi mình thực sự là ai giữa một thế gian đầy biến động và tục hóa? Những hy sinh bấy lâu nay có thực sự ý nghĩa, hay chỉ là một sự ảo tưởng thiêng liêng? Câu hỏi “Tôi là ai?” và “Tôi đang làm gì?” trở nên nhức nhối khi sự nhiệt thành thuở ban đầu bị bào mòn bởi thói quen và sự khô khan. Căn tính linh mục, tu sĩ không còn là một niềm tự hào kiêu hãnh, mà trở thành một gánh nặng đè nặng lên vai, khiến mỗi bước chân dấn thân trở nên nặng nề và mệt mỏi. Đây là loại bão tố âm thầm nhưng có sức công phá dữ dội nhất, vì nó tấn công vào tận gốc rễ của ơn gọi, khiến người ta nghi ngờ cả tiếng gọi mà mình từng tin là chắc chắn nhất.

Bên cạnh đó, sự cô đơn trong sứ vụ cũng là một cơn bão lạnh lùng thường xuyên ghé thăm tâm hồn những người tận hiến. Giữa đám đông giáo dân, giữa những sinh hoạt mục vụ tất bật, linh mục hay tu sĩ vẫn có thể cảm thấy mình hoàn toàn đơn độc. Đó là nỗi cô đơn của một người mục tử không có người chia sẻ những ưu tư thầm kín, nỗi cô đơn khi phải đối diện với những quyết định quan trọng mà không có ai thấu hiểu, hay đơn giản là nỗi cô đơn của một con tim khao khát yêu thương nhưng đã tự nguyện khép lại vì Nước Trời. Khi những thành công mục vụ qua đi, khi những ánh đèn sân khấu tắt lịm, người tu sĩ trở về với căn phòng vắng và đối diện với chính bóng hình mình. Nếu không có một đời sống nội tâm đủ sâu, nỗi cô đơn này sẽ biến thành một cơn bão tuyết đóng băng mọi xúc cảm, khiến người tu sĩ dễ dàng tìm kiếm những sự an ủi sai lạc hoặc rơi vào trạng thái trầm cảm mục vụ.

Thất bại trong mục vụ cũng là một loại sóng gió có thể quật ngã những tâm hồn kiêu hãnh nhất. Chúng ta dấn thân với những kế hoạch hoàn hảo, những chương trình giáo xứ đầy triển vọng, nhưng kết quả nhận lại chỉ là sự thờ ơ của giáo dân, sự chia rẽ trong hội đoàn, hay những hiểu lầm ác ý từ phía những người mà mình hằng yêu mến. Những nỗ lực dường như tan thành mây khói, và sự tự tin vào khả năng của bản thân bị sụp đổ hoàn toàn. Cảm giác thất bại không chỉ là nỗi đau về thành tích, mà còn là nỗi đau của một đức tin bị thử thách: Tại sao tôi làm việc cho Chúa mà Chúa lại để tôi thất bại ê chề như vậy? Khi đối diện với những sóng gió này, người tu sĩ dễ dàng rơi vào thái độ oán trách hoặc hoảng loạn, y hệt như các môn đệ trên con thuyền giữa biển hồ Galilê năm xưa.

Tiếng kêu thất thanh của các môn đệ: “Thầy ơi, chúng ta chết mất, Thầy chẳng lo gì sao?” có lẽ cũng chính là tiếng lòng của nhiều linh mục, tu sĩ khi rơi vào ngõ cụt của cuộc đời. Đó là tiếng kêu của sự hoảng sợ trước cái chết của danh dự, cái chết của sự nghiệp mục vụ và cái chết của niềm hy vọng. Chúng ta trách Chúa vì Người dường như đang “ngủ” giữa lúc đời con đang tan nát. Chúng ta trách Chúa vì Người im lặng trước những oan ức, trước những nỗi đau xé lòng mà chúng ta phải chịu nhân danh Người. Thái độ oán trách ấy cho thấy một đức tin còn non nớt, một đức tin chỉ muốn thấy một Thiên Chúa quyền năng hay làm phép lạ mà chưa sẵn sàng chấp nhận một Thiên Chúa đồng hành trong khổ đau và nhục nhã. Chúng ta muốn Chúa dẹp tan bão tố ngay lập tức theo ý mình, chứ chưa đủ kiên nhẫn để nghe tiếng Người trong chính luồng gió xoáy.

Tuy nhiên, Giáo hội dạy rằng dưới ánh sáng đức tin, chúng ta hiểu rằng Thiên Chúa có thể rút từ sự dữ ra sự thiện. Đây là một chân lý mầu nhiệm và sâu sắc mà Giáo lý Hội thánh Công giáo số 311 đã khẳng định. Thiên Chúa không bao giờ là tác giả của sự dữ, nhưng Người cho phép những biến cố đau thương xảy ra để đạt tới một mục đích cao cả hơn. Những cơn bão trong đời tu không phải là những hình phạt vô nghĩa, mà là những công cụ rèn luyện tâm hồn. Thiên Chúa dùng các biến cố để tôi luyện những kẻ Người yêu thương, như vàng được thử trong lửa để trở nên tinh ròng. Nếu không có những khủng hoảng, người tu sĩ dễ dàng rơi vào sự tự mãn, cho rằng mọi thành công đều do tài năng của mình. Những thất bại và nỗi cô đơn là cách Chúa “tước bỏ” những phụ thuộc bên ngoài để người tu sĩ chỉ còn biết bám chặt vào một mình Người mà thôi.

Nhìn vào cuộc đời vua Đa-vít, chúng ta thấy một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh biến đổi của một biến cố đau thương. Một vị vua quyền uy, một người được Chúa tuyển chọn, vậy mà lại sa ngã vào tội lỗi tày trời: ngoại tình và giết người. Đa-vít đã sống trong sự mù quáng cho đến khi lời khiển trách sắc bén của ngôn sứ Na-than vang lên. Đó là một biến cố kinh hoàng đối với danh dự của một vị vua. Thế nhưng, thay vì oán trách hay phủ nhận, Đa-vít đã nhìn nhận tội lỗi mình: “Tôi đã đắc tội với Đức Chúa”. Biến cố đau thương và nhục nhã ấy không tiêu diệt Đa-vít, trái lại, nó trở thành khởi đầu của một cuộc hoán cải vĩ đại. Từ một tội nhân kiêu ngạo, ông trở thành một người khiêm hạ, một người hiểu rõ hơn ai hết lòng thương xót của Chúa, như ông đã thốt lên trong Thánh vịnh 50: “Một tấm lòng tan nát khiêm cung, Chúa sẽ chẳng khinh chê”.

Đối với đời sống thánh hiến, những sa ngã hay những vấp ngã ê chề trong hành trình mục vụ đôi khi lại là điều kiện cần thiết để người tu sĩ “lột xác”. Có những người tu sĩ chỉ thực sự tìm thấy Chúa khi họ đã mất tất cả: mất uy tín, mất chức vụ, thậm chí là mất đi sự tự tôn của bản thân. Chính trong hố thẳm của sự trống rỗng, họ mới nhận ra rằng lâu nay họ đã phục vụ cái tôi của mình nhiều hơn là phục vụ Thiên Chúa. Sự đổ vỡ của một hình ảnh “linh mục hoàn hảo” hay “tu sĩ thánh thiện” trong mắt người đời có thể là một hồng ân đau đớn để họ bắt đầu sống một đời sống chân thật hơn với Chúa. Hoán cải không phải là một sự kiện xảy ra một lần trong ngày đi tu, mà là một quá trình liên lụy, và thường thì những bước ngoặt quan trọng nhất của cuộc hoán cải ấy lại nằm chính trong những cơn bão tố khiến chúng ta hoảng loạn nhất.

Thiên Chúa là một nghệ sư bậc thầy, Người có thể vẽ những đường thẳng bằng những nét bút cong queo của cuộc đời chúng ta. Những biến cố như khủng hoảng căn tính hay cô đơn không phải là dấu hiệu của việc đánh mất ơn gọi, mà là lời mời gọi đi vào một chiều sâu mới của tình yêu. Khi người tu sĩ không còn gì để bám víu, khi mọi nỗ lực nhân loại đều thất bại, đó là lúc họ bắt đầu học được bài học về sự phó thác tuyệt đối. Chúa không bảo chúng ta rằng đời tu sẽ không có bão, nhưng Người hứa sẽ ở cùng chúng ta trong thuyền. Sự hiện diện của Chúa trong cơn bão không làm cho bão tan ngay lập tức, nhưng làm cho lòng chúng ta bình an giữa sóng gió. Bình an ấy không phải là sự vắng bóng khổ đau, mà là sự xác tín rằng dù chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn đang nằm trong bàn tay yêu thương của Cha.

Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi “Tại sao chuyện này lại xảy đến với con?”, linh mục hay tu sĩ được mời gọi đặt câu hỏi “Chúa muốn dạy con điều gì qua biến cố này?”. Có thể Chúa muốn chúng ta khiêm nhường hơn, có thể Người muốn chúng ta bớt dính bén vào công việc để dành thời gian cho Người hơn, hoặc có thể Người muốn chúng ta cảm thông sâu sắc hơn với những nỗi đau của đàn chiên qua chính nỗi đau của mình. Một người mục tử chưa từng nếm trải thất bại và cay đắng sẽ khó có thể có được lòng trắc ẩn thực sự với những tội nhân và những người đau khổ. Chính những “cơn bão” đã trang bị cho người tu sĩ một trái tim biết rung cảm, một trái tim không còn biết phán xét nhưng biết xót thương.

Mỗi linh mục, tu sĩ cần phải xác tín rằng không có biến cố nào nằm ngoài sự quan phòng của Chúa. Dù là một vụ tai tiếng, một sự hiểu lầm đau đớn, hay một cuộc khủng hoảng tinh thần kéo dài, tất cả đều có thể trở thành chất liệu cho sự thánh thiện nếu chúng ta biết đón nhận bằng ánh sáng đức tin. Đừng sợ những cơn bão, vì chính trong bão tố, chúng ta mới biết mình là ai và Chúa là ai. Đừng sợ sự cô đơn, vì chính trong sự cô đơn, chúng ta mới nghe được tiếng thì thầm của Người rõ ràng nhất. Và đừng sợ thất bại, vì thất bại của con người chính là cơ hội để vinh quang Chúa được tỏ hiện.

Cuộc đời thánh hiến là một bài ca được dệt nên bởi những nốt nhạc trầm và bổng, những nhịp nghỉ lặng lẽ và những hợp âm mạnh mẽ. Những nốt nhạc trầm đau thương không làm hỏng bài ca, nhưng lại tạo nên sự sâu lắng và thấm thía cho toàn bộ bản nhạc. Ước gì mỗi khi đối diện với bão tố, chúng ta không còn kêu gào trong tuyệt vọng, nhưng biết thầm thĩ với Chúa: “Lạy Chúa, con không hiểu hết đường lối Người, nhưng con tin rằng Người đang dùng biến cố này để vẽ nên chân dung của một người tôi tớ trung thành và khiêm hạ hơn trong con”. Khi ấy, mỗi cơn bão sẽ không còn là một tai họa, mà là một mùa xuân của sự hoán cải, dẫn đưa chúng ta đến một sự kết hợp mật thiết hơn với Đấng đã gọi chúng ta bằng tên và ghi khắc chúng ta trong lòng bàn tay Người.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau, để trong những lúc ngặt nghèo của sứ vụ, chúng ta không buông xuôi, không oán trách, nhưng biết can đảm nhìn thẳng vào sự thật và mở lòng ra cho ơn biến đổi. Xin Chúa ban cho mỗi linh mục, tu sĩ một đức tin vững vàng để nhìn thấy bàn tay Chúa đang điều khiển mọi sự, ngay cả trong những lúc tăm tối nhất của cuộc đời. Lòng nhiệt thành với việc nhà Chúa phải được thanh luyện qua đau khổ để trở thành một tình yêu tinh ròng, không tì ố. Và như Đa-vít xưa, mong sao mỗi vấp ngã của chúng ta đều trở thành một nấc thang đưa chúng ta lên cao hơn trên đường trọn thiện, để đời dâng hiến của chúng ta thực sự là một bài ca ngợi khen lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa suốt đời và mãi mãi.

 
Lm. Anmai, CSsR 


TỈNH THỨC TRƯỚC TIẾNG CHÚA TRONG NGHỊCH CẢNH VÀ BẢN LĨNH CỦA NGƯỜI TẬN HIẾN

Đời sống thánh hiến không bao giờ là một dòng sông êm đềm trôi chảy giữa những bờ bãi hoa cỏ thơm ngát, mà thường là một cuộc hải hành băng qua những vùng biển đầy sóng gió và những đêm đen tĩnh mịch. Trong lòng cuộc đời dâng hiến, mỗi vị mục tử hay mỗi người tu sĩ đều mang trong mình một khát vọng thánh thiêng là được nghe thấy tiếng gọi của Đấng Tuyệt Đối, được bước đi trong ánh sáng của Tin Mừng và trở thành chứng nhân cho tình yêu Thiên Chúa giữa trần gian. Thế nhưng, thực tế phũ phàng của thân phận con người và những giới hạn của sứ vụ đôi khi khiến chúng ta cảm thấy tiếng Chúa trở nên xa lạ, thậm chí là im lặng đến đáng sợ giữa những biến cố dập dồn. Việc nhận diện “tiếng Chúa” qua các biến cố đời thường, đặc biệt là qua những nghịch cảnh đau thương, không phải là một khả năng tự nhiên có sẵn, mà là kết quả của một hành trình tỉnh thức nội tâm sâu sắc. Nếu không có sự tỉnh thức này, người tu sĩ rất dễ rơi vào cái bẫy của sự thất vọng, hoặc nguy hiểm hơn là sự chai đá về mặt tâm linh, nơi mà con tim không còn rung cảm trước những ơn soi sáng của Thánh Thần.

Sự tỉnh thức nội tâm trước hết là một thái độ lắng nghe không ngừng nghỉ, một sự nhạy bén của linh hồn trước những dấu chỉ của thời đại và những tín hiệu nhỏ nhặt nhất từ cuộc sống hằng ngày. Đối với vị mục tử, tiếng Chúa không chỉ vang lên trong không gian tĩnh lặng của nhà nguyện hay qua những trang Kinh Thánh rực rỡ, mà còn ẩn hiện trong những thất bại của mục vụ, trong những hiểu lầm của giáo dân, hay thậm chí trong chính những cơn bệnh tật và sự suy giảm của sức lực thể lý. Nhận diện tiếng Ngài giữa những xáo trộn ấy đòi hỏi một cái nhìn xuyên thấu qua lớp vỏ vật chất để chạm tới ý nghĩa thiêng liêng bên trong. Khi đối diện với một kế hoạch bị đổ vỡ hay một sự phản bội từ người thân tín, phản ứng tự nhiên của con người là oán trách hoặc buông xuôi. Tuy nhiên, linh hồn tỉnh thức sẽ dừng lại để tự vấn: Thiên Chúa muốn nói gì với tôi qua điều này? Ngài đang tỉa sạch những cành lá rườm rà của cái tôi kiêu hãnh trong tôi, hay Ngài đang mời gọi tôi đi vào một nẻo đường phục vụ mới mà tôi chưa từng nghĩ tới?

Tình trạng thất vọng trong đời tu thường bắt nguồn từ việc chúng ta quá tin vào sức riêng của mình hoặc đặt kỳ vọng quá lớn vào những thành công hữu hình. Khi những kỳ vọng đó không đạt được, người tu sĩ dễ cảm thấy mình bị Thiên Chúa bỏ rơi, dẫn đến sự chán chường và muốn từ bỏ. Trái lại, tình trạng chai đá lại là một dạng phòng vệ tâm lý nguy hiểm, khi người ta chọn cách khép kín con tim, làm việc như một cỗ máy vô cảm để không còn phải đau khổ trước những biến cố. Cả hai trạng thái này đều ngăn cản người tu sĩ gặp gỡ Chúa thật sự. Sự tỉnh thức giúp chúng ta nhận ra rằng Thiên Chúa không bao giờ vắng mặt, Ngài chỉ đang hiện diện dưới một hình thái khác—hình thái của Thập giá. Tiếng Chúa trong nghịch cảnh thường không phải là một lời giải thích thỏa đáng cho những đau khổ, mà là một lời mời gọi kiên nhẫn và tin tưởng. Đôi khi, tiếng Ngài chỉ là một hơi thở nhẹ giữa cơn bão, nhắc nhở chúng ta rằng: "Thầy đây, đừng sợ!"

Thay vì chọn cách chạy trốn những nghịch cảnh hay tìm kiếm sự an ủi hời hợt từ thế gian, người tu sĩ cần học cách đối diện với sự thật trong tinh thần khiêm tốn. Sự thật ở đây bao gồm cả sự thật về một thế giới đầy dẫy những bất toàn và sự thật về một cái tôi đầy yếu đuối, mỏng giòn. Chạy trốn chỉ làm cho những bóng ma của nỗi sợ hãi lớn mạnh hơn, trong khi đối diện sẽ giúp chúng ta tìm thấy ánh sáng cuối đường hầm. Khiêm tốn không phải là hạ thấp mình một cách giả tạo, mà là can đảm thừa nhận rằng mình không thể tự cứu chuộc chính mình, rằng mọi nỗ lực của mình nếu thiếu ơn Chúa thì cũng chỉ như dã tràng xe cát. Chính trong sự bất lực của thân phận thụ tạo, chúng ta mới có thể mở lòng ra để đón nhận sức mạnh của Đấng Tạo Hóa. Đây là một mầu nhiệm kỳ diệu: khi chúng ta yếu nhất, chính là lúc chúng ta mạnh nhất trong Chúa, vì lúc đó không còn là cái tôi hành động, mà là Đức Kitô đang sống và hoạt động trong chúng ta.

Sức mạnh nâng đỡ của Thiên Chúa không bao giờ được biểu lộ rõ ràng hơn là trong những lúc chúng ta cảm thấy mình trắng tay và thất bại hoàn toàn. Hãy nhìn vào cuộc đời của các thánh, đặc biệt là những vị đã trải qua những "đêm tối đức tin" kéo dài hàng thập kỷ. Họ đã không tìm thấy sự an ủi trong cảm xúc, nhưng họ đã tìm thấy sức mạnh trong sự kiên trì trung thành. Khi người tu sĩ chấp nhận sự yếu đuối của mình như một mảnh đất trống để Chúa gieo hạt giống ân sủng, họ sẽ thấy rằng mỗi nghịch cảnh đều mang trong mình một hạt mầm của sự trưởng thành thiêng liêng. Chúa không cất đi chén đắng của chúng ta, nhưng Ngài ban cho chúng ta sức mạnh để uống chén đó với tình yêu và sự vâng phục. Sự thật mà chúng ta cần đối diện chính là Thập giá, và chỉ khi ôm lấy Thập giá với lòng khiêm tốn, chúng ta mới thấy Thập giá nở hoa phục sinh.

Thánh Phan-xi-cô Sa-lê-siô, vị tiến sĩ của tình yêu dịu dàng, đã để lại một lời khuyên quý giá cho các linh hồn tận hiến: "Đừng lo sợ những gì sẽ xảy ra vào ngày mai; cùng một Cha Hằng Hữu chăm sóc bạn hôm nay sẽ chăm sóc bạn ngày mai và mỗi ngày." Lời này không chỉ là một sự an ủi tâm lý, mà là một nền tảng thần học vững chắc về sự quan phòng của Thiên Chúa. Sự lo lắng quá mức về tương lai, về những rủi ro trong sứ vụ, hay về sự an toàn của bản thân thường xuất phát từ việc chúng ta thiếu tin tưởng vào tình phụ tử của Chúa. Nếu chúng ta tin rằng ngay cả sợi tóc trên đầu cũng đã được đếm cả, thì không có lý gì một biến cố xảy đến trong đời tu lại nằm ngoài ý muốn nhiệm mầu của Ngài. Thiên Chúa không phải là một quan tòa nghiêm khắc đứng từ xa quan sát, mà là một người Cha luôn đồng hành, luôn nâng đỡ con cái mình ngay cả khi chúng bước đi trong thung lũng bóng tối.

Sự bình tâm đón nhận những biến cố như là phương thế huấn luyện của Thầy Chí Thánh chính là chìa khóa để đạt được sự bình an đích thực. Thầy Chí Thánh không chỉ dạy chúng ta qua lời nói, mà còn qua những bài thực hành khắc nghiệt của cuộc đời. Mỗi khó khăn là một bài kiểm tra về đức tin, mỗi sự hiểu lầm là một bài học về lòng bao dung, và mỗi nỗi cô đơn là một lời mời gọi hiệp thông sâu sắc hơn với Chúa Kitô trên đồi Golgotha. Khi chúng ta thay đổi góc nhìn, không xem nghịch cảnh là kẻ thù mà là một vị thầy, chúng ta sẽ thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn. Bản lĩnh thiêng liêng của một vị mục tử không được đo bằng sự suôn sẻ trong công việc, mà được đo bằng khả năng đứng vững giữa muôn vàn xáo trộn của sứ vụ mà vẫn giữ được nụ cười của hy vọng và trái tim của sự nhân lành.

Giữa một thế giới đang biến chuyển không ngừng và đầy dẫy những giá trị đảo lộn, người tu sĩ được gọi là "người của Thiên Chúa" phải là người có đôi chân bám chắc vào mặt đất nhưng đôi mắt luôn hướng về trời cao. Bản lĩnh thiêng liêng ấy được hun đúc qua những giờ cầu nguyện âm thầm, qua những lần chiến đấu với chính mình để không buông xuôi trước cám dỗ của sự dễ dãi. Sự tỉnh thức nội tâm giúp chúng ta phân định được đâu là tiếng vang của thế gian và đâu là tiếng gọi của Chúa. Tiếng Chúa thường không ồn ào như sấm sét, nhưng lại có sức mạnh biến đổi tận căn con người nếu chúng ta dám lắng nghe và thi hành. Sự bình an mà Chúa ban tặng không phải là sự vắng bóng của xung đột, mà là sự hiện diện của Ngài ngay trong lòng xung đột đó.

Hành trình thánh hiến là một cuộc biến đổi không ngừng để nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô. Cuộc biến đổi này đau đớn như sự lột xác, nhưng cũng vinh hiển như sự phục sinh. Những biến cố buồn vui trong đời tu chính là những nhát đục của người thợ chạm đại tài là Thiên Chúa, đang cố gắng tạc nên hình ảnh Con Một của Ngài trong tâm hồn mỗi chúng ta. Nếu không có những nhát đục đau đớn ấy, viên đá thô kệch là chúng ta sẽ chẳng bao giờ trở thành một tác phẩm nghệ thuật thiêng liêng. Vì vậy, thay vì than vãn, hãy tạ ơn Chúa vì Ngài vẫn còn đang "đục đẽo" chúng ta, vì Ngài vẫn còn tin tưởng giao cho chúng ta những thử thách để chúng ta được lớn lên trong ân sủng.

Mỗi ngày mới bắt đầu, người tận hiến hãy lập lại lời thưa "Xin Vâng" với một thái độ hoàn toàn phó thác. Đừng để những lo toan của ngày mai làm lu mờ đi hồng ân của ngày hôm nay. Hãy nhớ rằng Thiên Chúa không bao giờ ban thử thách vượt quá sức chịu đựng của chúng ta, và cùng với thử thách, Ngài luôn dọn sẵn lối thoát và ban đủ ơn trợ lực. Sự tỉnh thức nội tâm sẽ giúp chúng ta nhận ra rằng ngay cả trong những giây phút u tối nhất, bàn tay quan phòng của Chúa vẫn đang dắt dìu chúng ta đi. Hãy để cho sự yếu đuối của mình trở thành nơi trú ngụ cho quyền năng của Ngài, và hãy để cho những nghịch cảnh trở thành bàn đạp để đưa chúng ta lên cao hơn trên con đường thánh thiện.

Cuối cùng, bản lĩnh thiêng liêng của người tu sĩ chính là khả năng yêu thương ngay cả khi không được yêu thương, khả năng phục vụ ngay cả khi không được ghi nhận, và khả năng tin tưởng ngay cả khi mọi thứ xung quanh dường như đang sụp đổ. Đó là sự bình an vượt lên trên mọi hiểu biết, một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể lấy mất. Khi người mục tử có được sự bình an này, họ sẽ trở thành một ngọn hải đăng chiếu sáng cho những tâm hồn đang chao đảo giữa biển đời, giúp họ cũng tìm thấy bến đỗ nơi tình yêu của Chúa. Ước mong sao mỗi người sống đời thánh hiến luôn giữ được ngọn lửa tỉnh thức trong tim, để mỗi biến cố dù nhỏ bé hay lớn lao đều trở thành một nốt nhạc trong bài ca ngợi khen lòng thương xót Chúa, một người Cha Hằng Hữu luôn chăm sóc chúng ta hôm nay, ngày mai và mãi mãi.

Đời sống thánh hiến là một lời chứng sống động về thực tại nước trời, nơi mà mọi nước mắt sẽ được lau khô và mọi nỗi đau sẽ được biến hóa thành niềm vui. Nhưng để chạm tới thực tại ấy, chúng ta phải đi qua con đường hẹp của sự từ bỏ và thanh luyện. Hãy can đảm đối diện với sự thật, hãy khiêm tốn đón nhận sự yếu đuối, và hãy tỉnh thức để không bỏ lỡ bất kỳ một lời thì thầm nào của Chúa giữa những náo động của trần gian. Khi ấy, cuộc đời chúng ta sẽ không còn là một chuỗi những nỗi sợ hãi, mà là một hành trình kỳ thú của đức tin, nơi mỗi ngày đều là một cơ hội để khám phá ra sự ngọt ngào của thánh ý Chúa. Sự bình tâm và bản lĩnh ấy sẽ là hành trang quý giá nhất để vị mục tử đi trọn con đường ơn gọi của mình, cho đến ngày được diện kiến Thầy Chí Thánh trong vinh quang vĩnh cửu.

 
Lm. Anmai, CSsR 

BÍ TÍCH THÁNH THỂ – ĐIỂM TỰA VỮNG CHẮC TRONG ĐỜI DÂNG HIẾN

Trong hành trình dâng hiến, mỗi vị linh mục và tu sĩ đều hiểu rằng con đường theo chân Đức Ki-tô không bao giờ là một lộ trình bằng phẳng, rợp bóng hoa hồng. Đó là một cuộc hải hành đầy rẫy những bất ngờ, nơi những con sóng của thử thách, những cơn gió ngược của thời đại và cả những vực thẳm của nỗi cô đơn luôn chực chờ bủa vây. Đứng trước những biến cố ấy, nếu không có một điểm tựa siêu nhiên, người môn đệ rất dễ rơi vào trạng thái mất phương hướng, hoang mang và thậm chí là ngã lòng. Thế nhưng, giữa muôn trùng vây của gian khó, Giáo hội vẫn luôn chỉ ra một "hải đăng" rực rỡ, một bến đỗ bình an tuyệt đối, đó chính là Bí tích Thánh Thể. Thánh Thể không chỉ là nguồn sống, mà còn là điểm tựa vững chắc nhất để người tu sĩ đi ngang qua những thăng trầm cuộc đời với một tâm hồn kiên vững và tràn đầy hy vọng.

Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta không thể quên hình ảnh con thuyền của các môn đệ giữa biển hồ Galilê trong một đêm giông bão. Khi ấy, sóng đánh dữ dội, con thuyền như sắp tan ra giữa lòng đại dương, và các ông – những ngư phủ lành nghề – cũng phải run sợ trước cái chết cận kề. Trong lúc ấy, Chúa Giê-su vẫn hiện diện trên thuyền, nhưng Người lại "ngủ ở đàng lái". Hình ảnh này phản chiếu một cách sống động đời sống ơn gọi của người linh mục và tu sĩ ngày nay. Có những giai đoạn trong đời tu, chúng ta cảm thấy dường như Chúa đang thinh lặng, dường như Người đang "ngủ" giữa lúc tâm hồn ta đang dậy sóng bởi những hiểu lầm, những thất bại trong mục vụ, hay những yếu đuối của bản tính nhân loại. Tuy nhiên, đức tin dạy chúng ta rằng Chúa Giê-su Thánh Thể chính là Đấng đã dẹp yên sóng gió năm xưa, và nay Người vẫn đang hiện diện hiền lành trong tấm bánh nhỏ bé nơi Nhà Tạm để trấn an tâm hồn những môn đệ thân tín của Người.

Sự thinh lặng của Chúa Giê-su trong Bí tích Thánh Thể là một sự thinh lặng đầy quyền năng. Người không dùng sấm sét hay uy quyền hiển hách để khuất phục thế gian, nhưng dùng chính sự khiêm hạ, nhỏ bé của tấm bánh để hiện diện bên cạnh con người. Đối với người tu sĩ, việc chạy đến bên Nhà Tạm mỗi khi gặp thử thách không đơn thuần là một thói quen đạo đức, mà là một nhu cầu sinh tồn của linh hồn. Trong không gian tĩnh lặng ấy, trước sự hiện diện của Đấng Phục Sinh, mọi ồn ào của thế giới bên ngoài dường như lùi xa, mọi lo âu dường như lắng xuống. Khi chiêm ngắm tấm bánh trắng ngần, người tu sĩ nhận ra rằng Chúa vẫn ở đó, Người vẫn "đang ở đàng lái" con thuyền cuộc đời mình. Ngay cả khi con thuyền ấy dập dềnh nhất, Chúa vẫn nắm giữ tay lái bằng một sự quan phòng kỳ diệu mà trí hiểu của con người đôi khi không thể thấu triệt.

Thực tế, có những lúc Chúa thinh lặng không phải vì Người bỏ rơi chúng ta, nhưng là để thử luyện lòng trung thành và tinh ròng hóa tình yêu của người môn đệ. Một tình yêu không trải qua lửa thử thách là một tình yêu chưa đủ lớn. Những biến cố đau thương, những đêm tối của đức tin là cơ hội để người linh mục, tu sĩ xác tín lại ơn gọi của mình: Tôi theo Chúa vì những an ủi thiêng liêng hay vì chính Chúa? Thánh Thể chính là câu trả lời. Nơi Bí tích này, Chúa Giê-su hiến mình trọn vẹn, không giữ lại chút gì cho riêng mình. Khi hiệp thông với Người, người tu sĩ được mời gọi đi vào cùng một lộ trình tự hủy ấy: dám để mình được "bẻ ra" cho anh chị em, dám chấp nhận sự thinh lặng của Thiên Chúa như một phần của mầu nhiệm Thập giá.

Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, một vị Giáo hoàng của Thánh Thể, đã từng nhắc nhở rằng từ sự hiệp thông với Chúa Ki-tô trong Thánh Thể, linh mục kín múc được nguồn năng lượng cần thiết để đương đầu với mọi nghịch cảnh. Ngài nhấn mạnh rằng sứ vụ mục tử sẽ trở nên khô cạn và mệt mỏi nếu không được nuôi dưỡng bằng "Manna" bởi trời. Thật vậy, năng lượng của người tu sĩ không đến từ những thành công vẻ vang bên ngoài, cũng không đến từ sự ủng hộ của đám đông, nhưng đến từ những giờ phút chầu Thánh Thể âm thầm. Chính từ lò lửa yêu mến này, người linh mục nhận được sức mạnh để yêu thương cả những người thù ghét mình, để kiên nhẫn với những người tội lỗi, và để vững bước đi tới những vùng ngoại biên xa xôi của tâm hồn con người.

Bí tích Thánh Thể là điểm tựa vì nó mang tính vĩnh cửu giữa một thế giới tạm bợ. Mọi thứ trên đời này đều có thể thay đổi: tình cảm con người có thể nhạt phai, các cơ cấu có thể sụp đổ, ngay cả sức khỏe và trí tuệ của chúng ta cũng tàn phai theo năm tháng. Thế nhưng, lời hứa "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế" vẫn luôn sống động nơi Bí tích Cực Thánh. Khi người tu sĩ đặt Thánh Thể làm trung tâm đời sống, họ không còn sợ hãi những biến cố bất ngờ. Dù là một cơn bệnh hiểm nghèo, một sự thuyên chuyển mục vụ khó khăn, hay một nỗi cô đơn tận cùng của tuổi già, tất cả đều trở nên nhẹ nhàng hơn khi được dâng lên trên bàn thờ, hòa chung với hy tế của Chúa Ki-tô.

Mỗi khi chúng ta quỳ trước Nhà Tạm, đó là lúc chúng ta cho phép Chúa Giê-su "chạm" vào những vết thương của mình. Có những vết thương do người khác gây ra, nhưng cũng có những vết thương do chính sự thiếu sót của bản thân. Chúa Giê-su Thánh Thể không phê phán, Người chỉ hiện diện. Sự hiện diện hiền lành ấy có sức mạnh chữa lành và hồi sinh mạnh mẽ hơn bất cứ phương pháp tâm lý nào. Người tu sĩ nhận ra rằng mình không cần phải là một siêu nhân, mình chỉ cần là một môn đệ biết dựa đầu vào ngực Chúa như Gioan năm xưa. Điểm tựa Thánh Thể giúp người tu sĩ tìm lại được sự thăng bằng giữa một thế giới đầy biến động và áp lực.

Trong đời sống mục vụ, linh mục thường xuyên phải đối diện với những đòi hỏi gắt gao của sứ vụ. Những lúc cảm thấy kiệt sức, nếu không tìm đến Thánh Thể, vị linh mục dễ rơi vào tình trạng "cháy sạch" (burnout) về mặt tinh thần. Thánh Thể là nơi dừng chân để được bổ sức, là nơi để vị mục tử trút bỏ gánh nặng và nhận lấy sự dịu dàng của Thiên Chúa. Chỉ khi cảm nhận được sự dịu dàng của Chúa qua tấm bánh, vị linh mục mới có thể đem sự dịu dàng ấy đến cho đoàn chiên. Thánh Thể biến đổi trái tim người tu sĩ, làm cho nó trở nên rộng lớn hơn, bao dung hơn và nhạy bén hơn trước nỗi khổ của tha nhân.

Không có Thánh Thể, đời tu chỉ còn là một sự nỗ lực của ý chí, một hình thức hoạt động xã hội mang màu sắc tôn giáo. Nhưng có Thánh Thể, đời tu trở thành một bài ca chúc tụng, một cuộc dấn thân đầy sức sống. Bí tích này dạy chúng ta cách đi ngang qua những biến cố mà không mất phương hướng, vì mục tiêu cuối cùng của chúng ta là chính Chúa Ki-tô. Thánh Thể là bảo vật của Giáo hội, nhưng cách riêng, đó là kho tàng của người dâng hiến. Đó là nơi lưu giữ lời thề hứa ban đầu, là nơi thắp lại ngọn lửa nhiệt huyết khi nó sắp tàn, và là nơi đón đợi chúng ta sau mỗi ngày làm việc mệt mỏi.

Ước gì mỗi vị linh mục và tu sĩ luôn biết trân trọng và yêu mến Bí tích cực trọng này. Đừng bao giờ để việc cử hành Thánh lễ trở thành một thói quen khô khan, nhưng hãy biến nó thành một cuộc gặp gỡ sống động nhất trong ngày. Khi chúng ta cầm trên tay Tấm Bánh Thánh, hay khi chúng ta quỳ thinh lặng trước mặt Người, hãy thưa với Chúa rằng: "Lạy Chúa, con tin Chúa đang ở đàng lái con thuyền đời con. Xin hãy dẹp yên sóng gió trong lòng con, và ban cho con sức mạnh để con hoàn thành sứ vụ mà Chúa đã tin tưởng giao phó." Với Thánh Thể làm điểm tựa, chúng ta sẽ không bao giờ phải bước đi trong bóng tối, vì ánh sáng từ Nhà Tạm sẽ luôn soi chiếu mọi nẻo đường chúng ta đi.

Đi ngang qua những biến cố cuộc đời với một trái tim gắn kết mật thiết với Chúa Giê-su Thánh Thể, người tu sĩ sẽ trở thành chứng nhân sống động cho một tình yêu không bao giờ tàn lụi. Thế giới ngày nay đang rất cần những tâm hồn bình an giữa giông tố, cần những mục tử luôn vững vàng nhờ kín múc nguồn mạch từ bàn thờ. Xin Chúa cho chúng ta luôn biết chạy đến bên Người, biết nép mình vào lòng Chúa Giê-su trong Bí tích Tình Yêu, để dù cuộc đời có bao nhiêu đổi thay, chúng ta vẫn mãi là những môn đệ trung tín, hiên ngang bước đi trong ân sủng và bình an của Chúa.

 
Lm. Anmai, CSsR 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây