Ghen ti

Thứ sáu - 30/01/2026 07:53 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Trong hành trình dâng hiến, mỗi người tu sĩ bước đi như những lữ khách kiếm tìm nhan thánh Chúa, mang trong mình khát vọng nên thánh và lý tưởng phụng sự tha nhân
Ghen ti
 
GHEN TỊ – CON MỌT GẶM NHẤM LINH HỒN VÀ SỰ TÀN PHÁ ÂM THẦM TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Trong hành trình dâng hiến, mỗi người tu sĩ bước đi như những lữ khách kiếm tìm nhan thánh Chúa, mang trong mình khát vọng nên thánh và lý tưởng phụng sự tha nhân. Chúng ta rời bỏ gia đình, gạt lại sau lưng những danh vọng thế trần để bước vào cộng đoàn với lời tuyên khấn sống nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục. Cứ ngỡ rằng, khi đã ở trong bốn bức tường tu viện, giữa những lời kinh tiếng hát và nhịp sống đạo đức, tâm hồn sẽ được bình an tuyệt đối trước những cơn sóng dữ của cuộc đời. Thế nhưng, thực tế lại cho thấy một cuộc chiến âm thầm nhưng khốc liệt hơn nhiều, một cuộc chiến không dùng gươm giáo nhưng có sức sát thương hủy diệt cả một đời tu, đó chính là tội ghen tị. Ghen tị không chỉ là một thói xấu nhất thời, mà nó là một loại độc dược ngấm ngầm, là con mọt gặm nhấm đời sống cầu nguyện và là thứ vũ khí sắc bén nhất để phá hủy đức ái cộng đoàn một cách nhanh chóng nhất. Khi lòng ghen tị nảy mầm, nó biến ngôi nhà dòng vốn là biểu tượng của sự hiệp nhất thành một bãi chiến trường của những toan tính, và biến người anh em đồng môn thành đối thủ cần phải bị loại trừ.

Ghen tị, xét về bản chất, là sự đau buồn trước hạnh phúc của người khác và vui mừng trước sự rủi ro của họ. Trong đời sống thánh hiến, nó thường bắt đầu từ những điều tưởng chừng rất nhỏ nhặt, những sự so sánh thiệt hơn vốn là bản năng yếu đuối của con người. Ma quỷ, kẻ vốn thông minh và xảo quyệt, không cần phải dùng đến những cám dỗ lớn lao hay những tội lỗi tày đình để đánh đổ một tu sĩ. Nó chỉ cần gieo vào tâm trí họ một chút hạt giống của sự so sánh: tại sao người anh em kia lại được bề trên tin tưởng hơn? Tại sao bài giảng của họ lại được giáo dân khen ngợi hơn? Tại sao họ lại có nhiều tài năng, sự duyên dáng và thành công hơn mình? Từ những câu hỏi "tại sao" đầy tính vị kỷ ấy, lòng ghen tị bắt đầu bén rễ. Nó khiến người tu sĩ không còn nhìn thấy những nén bạc Chúa trao cho chính mình, mà chỉ chăm chăm đếm những nén bạc trong tay người khác. Khi đó, đôi mắt vốn dĩ dùng để chiêm ngắm Chúa giờ đây lại trở nên đục ngầu vì sự đố kỵ, nhìn đâu cũng thấy gai góc, nhìn đâu cũng thấy sự bất công.

Sức tàn phá kinh khủng nhất của lòng ghen tị chính là nó trực tiếp ăn mòn đời sống cầu nguyện. Cầu nguyện là hơi thở, là cuộc đối thoại thân tình giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Thế nhưng, làm sao một tu sĩ có thể thốt lên lời "Lạy Cha" khi trong lòng đang sôi sục ý muốn hạ thấp con cái của Cha? Làm sao có thể quỳ trước Thánh Thể để xin ơn biến đổi, khi tâm trí lại đang bận rộn xây dựng những kịch bản để làm lu mờ uy tín của người anh em? Một tâm hồn đầy rẫy sự ghen tị là một tâm hồn đóng kín. Khi đóng cửa lòng với anh em, chúng ta cũng đồng thời khóa chặt cửa lòng mình trước ân sủng của Thiên Chúa. Những giờ kinh nguyện chung trở nên nặng nề, những giây phút hồi tâm trở thành những cuộc tự vấn đầy cay cú. Lòng ghen tị biến bàn thờ trong tim thành nơi tế lễ cho cái tôi kiêu ngạo, khiến đời sống tâm linh dần trở nên khô héo, trống rỗng và chỉ còn lại cái vỏ bọc hình thức đạo đức bên ngoài. Người tu sĩ ghen tị có thể vẫn đọc kinh đúng giờ, vẫn tham dự thánh lễ sốt sắng, nhưng tâm hồn họ đã cách xa Chúa vạn dặm vì họ đã đánh mất đức ái – điều kiện tiên quyết để gặp gỡ Ngài.

Khi lòng ghen tị đã đủ lớn, nó sẽ tìm cách thoát ra ngoài thông qua hành động. Người tu sĩ không thể chịu đựng được ánh sáng tỏa ra từ người khác, nên họ tìm cách dập tắt nó. Cách thức phổ biến và thâm độc nhất chính là việc hạ thấp uy tín thông qua những lời phê bình khắt khe. Họ không bao giờ khen ngợi một cách chân thành, mà luôn kèm theo những từ "nhưng", "tuy nhiên" để giảm bớt giá trị công việc của người anh em. Những lời phê bình này thường được nhân danh sự "góp ý chân thành" hay "vì ích chung của cộng đoàn", nhưng thực chất lại là những nhát dao đâm thấu vào danh dự của người khác. Họ săm soi từng lỗi nhỏ, phóng đại những thiếu sót và lờ đi những nỗ lực của đối phương. Những câu chuyện phiếm bên lề, những lời nói bóng gió xa xôi dần dần tạo nên một bầu khí nghi kỵ, khiến người bị nhắm đến cảm thấy nghẹt thở và mất đi nhiệt huyết phục vụ.

Sự tàn độc của ghen tị còn thể hiện qua sự cô lập ngầm trong sinh hoạt chung. Đây là một loại bạo lực trắng, không để lại vết sẹo trên thân thể nhưng gây tổn thương sâu sắc trong linh hồn. Những nhóm nhỏ được hình thành, những cuộc trò chuyện đột ngột dừng lại khi "người đó" xuất hiện, những ánh mắt lạnh lùng và sự thờ ơ có chủ đích trong các công việc chung. Một tu sĩ ghen tị sẽ huy động những người xung quanh đứng về phía mình để tạo ra một hàng rào vô hình bao vây người anh em. Sự cô lập này đánh vào bản chất của đời sống cộng đoàn – nơi mà lẽ ra mỗi người phải được yêu thương và nâng đỡ. Khi sự hiệp nhất bị rạn nứt, cộng đoàn không còn là dấu chỉ của nước trời mà trở thành một nơi đầy ám ảnh, nơi mà mỗi cá nhân phải tự phòng thủ và che giấu bản thân để tránh bị tổn thương. Ma quỷ đứng đó, mỉm cười đắc thắng vì nó đã thành công trong việc làm tan rã linh hồn của đời sống thánh hiến ngay từ bên trong.

Chúng ta cần nhận ra rằng, ghen tị thực chất là một biểu hiện của sự thiếu tự tin và sự lầm lạc về căn tính. Người tu sĩ ghen tị quên mất rằng mình là một tác phẩm độc đáo của Thiên Chúa, được gọi và chọn không phải vì tài năng hơn người, mà vì lòng thương xót vô biên của Ngài. Khi so sánh mình với người khác, chúng ta vô tình phủ nhận giá trị của chính mình và trách móc Thiên Chúa vì Ngài đã không ban cho chúng ta những gì chúng ta muốn. Chúng ta trở nên giống như người thợ làm vườn trong dụ ngôn, lầm bầm trách chủ vì đã trả lương công bằng cho cả người đến muộn. Sự ghen tị làm mù quáng lý trí, khiến chúng ta không hiểu rằng trong Giáo hội, mỗi chi thể có một chức năng khác nhau, và sự thành công của một người chính là vinh dự của cả thân thể. Nếu tay ghen tị với mắt, nếu chân ghen tị với miệng, thì toàn bộ thân thể sẽ sụp đổ.

Đời sống thánh hiến là một lời mời gọi vượt qua cái tôi ích kỷ để tiến tới sự hiệp thông hoàn hảo. Hiệp nhất không có nghĩa là đồng nhất, nhưng là sự hài hòa giữa những khác biệt. Một cộng đoàn mạnh khỏe là nơi mà tài năng của mỗi người được trân trọng và đặt vào sự phục vụ lợi ích chung. Lòng ghen tị phá hủy sự hài hòa đó bằng cách đặt cái "tôi" lên trên cái "chúng ta". Nó biến các hoạt động tông đồ thành những cuộc chạy đua thành tích cá nhân, khiến sứ mạng của Giáo hội bị đình trệ vì những tranh chấp nội bộ. Thay vì cùng nhau ra khơi thả lưới, các tu sĩ lại bận rộn tranh giành xem ai là người cầm lái giỏi hơn, ai là người kéo lưới khỏe hơn, để rồi cuối cùng thuyền chẳng thể đi xa và lưới thì rách nát vì những va chạm không đáng có.

Để chiến thắng con quái vật ghen tị, người tu sĩ cần phải trở về với nguồn mạch của đời sống cầu nguyện đích thực. Cầu nguyện không phải là xin Chúa ban cho những gì người khác có, mà là xin Ngài cho chúng ta biết yêu mến những gì Ngài ban cho chính mình. Cần phải có một sự hoán cải tận căn, một cái nhìn đức tin để nhận ra Chúa hiện diện trong tài năng của người anh em. Thay vì nhìn bằng đôi mắt trần gian đầy tị hiềm, hãy tập nhìn bằng đôi mắt của Chúa – đôi mắt của tình yêu và sự bao dung. Khi thấy một người anh em thành công, hãy thực tâm tạ ơn Chúa vì Ngài đã dùng họ để tôn vinh danh Ngài. Khi thấy một người anh em được yêu mến, hãy vui mừng vì Giáo hội có thêm một chứng nhân tốt lành. Chỉ có tình yêu mới có đủ sức mạnh để xua tan bóng tối của sự đố kỵ.

Đức ái cộng đoàn là linh hồn, là sức sống của đời sống tu trì. Một cộng đoàn không có đức ái thì chỉ là một tổ chức xã hội khô khan, thiếu vắng sự hiện diện của Chúa Thánh Thần. Lòng ghen tị giống như một vết rạn trên bình pha lê, dù nhỏ nhưng nếu không được hàn gắn, nó sẽ lan rộng và làm vỡ tan cả chiếc bình quý giá. Mỗi tu sĩ phải có trách nhiệm bảo vệ sự hiệp nhất này bằng cách tỉnh thức trước những cám dỗ so sánh. Đừng để ma quỷ có cơ hội gieo rắc những tư tưởng thiệt hơn vào tâm hồn. Hãy học cách lắng nghe mà không phán xét, góp ý mà không hạ thấp, và yêu thương mà không điều kiện. Sự khiêm nhường là liều thuốc giải độc duy nhất cho lòng ghen tị. Một người thực sự khiêm nhường sẽ thấy mình nhỏ bé và luôn biết ơn về mọi sự, từ đó họ không còn nhu cầu phải dìm hàng người khác để nâng cao bản thân.

Hãy nhớ rằng, đích đến cuối cùng của đời tu không phải là vị trí này hay chức vụ nọ trong dòng, cũng không phải là sự nổi tiếng hay tầm ảnh hưởng đối với giáo dân. Đích đến duy nhất chính là Thiên Chúa. Trên hành trình ấy, người anh em bên cạnh không phải là đối thủ, mà là người bạn đồng hành, là tấm gương phản chiếu chính con người chúng ta. Nếu chúng ta không thể yêu thương và trân trọng người anh em mà mình thấy tận mắt, thì làm sao có thể yêu mến Thiên Chúa – Đấng mà chúng ta không thấy? Lòng ghen tị chính là rào cản lớn nhất ngăn cách chúng ta với Thiên Chúa, vì nó là sự chối từ tình yêu. Khi chúng ta chọn ghen tị, chúng ta chọn đi vào con đường của sự cô độc và tăm tối. Khi chúng ta chọn đức ái, chúng ta bước vào ánh sáng của sự tự do và bình an.

Mỗi ngày, hãy xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim quảng đại, biết rung cảm trước niềm vui của người khác như thể đó là niềm vui của chính mình. Hãy cầu nguyện cho những người mà chúng ta đang cảm thấy khó chịu hoặc ghen tị, vì chính lúc cầu nguyện cho họ, lòng chúng ta sẽ được chữa lành. Đừng để cuộc đời thánh hiến quý giá bị thiêu rụi bởi những ngọn lửa ghen tuông nhỏ nhen. Hãy biến mỗi ngày sống thành một lời ca tụng Thiên Chúa thông qua việc phục vụ anh em trong khiêm hạ và vui tươi. Sự hiệp nhất của cộng đoàn chính là bài giảng hùng hồn nhất, thuyết phục nhất về tình yêu Thiên Chúa giữa thế gian đầy chia rẽ này. Chỉ khi vượt qua được lòng ghen tị, người tu sĩ mới thực sự trở thành một khí cụ bình an trong tay Chúa, mang lại niềm hy vọng và sự an ủi cho thế giới.

Tóm lại, ghen tị là một tội lỗi nguy hiểm vì nó thường ẩn nấp dưới những hình thức tinh vi. Nó ăn mòn đời sống cầu nguyện, hủy hoại đức ái cộng đoàn và làm rạn nứt sự hiệp nhất của đời sống thánh hiến. Đó là công cụ đắc lực của ma quỷ để phá hoại công trình của Thiên Chúa. Mỗi người chúng ta hãy can đảm đối diện với những góc tối trong tâm hồn, nhận diện hạt giống ghen tị ngay khi nó vừa nhen nhóm để kịp thời nhổ bỏ. Hãy vun trồng mảnh đất tâm hồn bằng sự khiêm nhường, lòng biết ơn và tình huynh đệ chân thành. Có như vậy, đời sống dâng hiến của chúng ta mới thực sự tỏa hương thơm đức ái, trở thành dấu chỉ sống động của Nước Trời và mang lại ơn cứu độ cho chính mình cũng như cho những người mà chúng ta phục vụ. Ước mong sao trong mỗi cộng đoàn, sự so sánh thiệt hơn biến mất để nhường chỗ cho niềm vui được thuộc về Chúa và thuộc về nhau hoàn toàn.

 
Lm. Anmai, CSsR !


QUAY TRỞ VỀ VỚI CHÚA GIÊ-SU THÁNH THỂ ĐỂ TÌM LẠI CĂN TÍNH PHỤC VỤ VÀ CHỮA LÀNH NHỮNG TỔN THƯƠNG CỦA CÁI TÔI TỰ PHỤ

Trong hành trình dâng hiến, có những lúc bước chân người tu sĩ trở nên mệt mỏi, không phải vì dặm đường dài của sứ vụ, mà vì sức nặng của những hào nhoáng thế gian đang dần len lỏi vào tâm hồn. Căn bệnh khát khao vinh quang, mong muốn được khẳng định mình và sự đố kỵ trước thành công của người khác như một loại vi-rút âm thầm gặm nhấm lý tưởng ban đầu. Chúng ta bước vào đời tu với lời mời gọi dâng hiến, nhưng đôi khi lại kết thúc bằng việc thu tích cho bản thân những lời khen ngợi, những vị trí cao trọng và những đặc quyền ảo tưởng. Để chữa lành căn bệnh trầm kha này, không có phương thuốc nào hiệu nghiệm hơn là việc quay trở về bên chân Chúa Giê-su Thánh Thể. Chỉ tại nơi đó, trong sự thinh lặng thánh thiêng của Nhà Chạm, người tu sĩ mới thực sự đối diện với tấm gương phản chiếu tâm hồn mình, để nhận ra rằng căn tính đích thực của chúng ta không phải là một vĩ nhân được vinh danh, mà là một người phục vụ khiêm hạ theo dấu chân Thầy Chí Thánh.

Chúa Giê-su Thánh Thể không chỉ là nguồn sống, mà còn là một bài học sống động về sự tự hủy. Trên bàn thờ, Ngài hiện diện trong hình bánh đơn sơ, mỏng manh và lặng lẽ. Ngài không phô trương quyền năng thiên tính, không đòi hỏi sự tung hô náo nhiệt. Ngài chọn trở nên "tấm bánh bẻ ra", một hành động quyết liệt của tình yêu tự hiến. Khi chúng ta chiêm ngắm tấm bánh được bẻ ra trên tay vị linh mục, chúng ta thấy một Thiên Chúa không giữ lại gì cho riêng mình. Ngài cho đi tất cả: từ thịt máu, linh hồn đến cả thiên tính cao sang để trở thành lương thực nuôi dưỡng con người. Chính sự "bẻ ra" này là lời chất vấn sâu sắc nhất đối với cái tôi ích kỷ của người tu sĩ. Cái tôi ấy vốn dĩ luôn muốn được nguyên vẹn, muốn được bảo vệ, muốn được tô bồi bằng những lớp sơn bóng bẩy của thành tích. Nhưng Chúa dạy rằng, nếu hạt lúa mì không thối đi, nếu tấm bánh không bị bẻ ra, nó sẽ mãi mãi cô đơn và chẳng thể mang lại sự sống cho ai.

Việc kết hiệp sâu xa với Thánh Thể buộc chúng ta phải bước vào một tiến trình "giải phẫu tâm linh" đầy đau đớn nhưng cần thiết. Đó là cuộc chiến để bẻ gãy những gai góc của sự kiêu ngạo, để làm mềm đi những chai sạn của lòng ích kỷ. Khi người tu sĩ để cho Chúa Thánh Thể thẩm thấu vào từng huyết quản, họ sẽ bắt đầu nhìn thế giới và anh chị em bằng con mắt của Chúa. Chúng ta thường nhìn thành công của người khác như một mối đe dọa cho vị thế của mình, hoặc cảm thấy chua xót khi thấy bạn đồng hành được ca tụng nhiều hơn. Đó là dấu hiệu cho thấy chúng ta đã tách rời khỏi nguồn mạch tình yêu. Nhưng khi ở trong Chúa, chúng ta hiểu rằng mọi hồng ân đều bắt nguồn từ một Cha trên trời. Vinh quang của anh chị em không làm giảm đi giá trị của chúng ta, mà trái lại, đó chính là vinh quang của Thiên Chúa đang rạng ngời nơi tạo vật của Ngài. Thành công của một người trong cộng đoàn là niềm vui chung, là sự lớn mạnh của Thân thể mầu nhiệm mà chúng ta là những chi thể không thể tách rời.

Tìm lại căn tính phục vụ có nghĩa là sẵn lòng trở nên "vô danh" để Danh Chúa được cả sáng. Người tu sĩ không đi tìm sự công nhận của thế gian, bởi họ đã tìm thấy tất cả trong ánh mắt nhân từ của Chúa Giê-su. Khi chúng ta quỳ trước Thánh Thể, mọi danh hiệu, chức quyền và bằng cấp đều trở nên vô nghĩa. Chỉ còn lại đó một thụ tạo bé nhỏ đang đứng trước Đấng Tạo Hóa, một tội nhân đang được yêu thương bởi Đấng Thánh. Chính trong sự khiêm hạ tuyệt đối ấy, chúng ta mới đủ tự do để phục vụ mà không tính toán, yêu thương mà không đòi đáp đền. Chúng ta bẻ ra thời gian, bẻ ra tài năng, và bẻ ra cả những dự định riêng tư để phục vụ cộng đoàn và những người nghèo khổ. Sự bẻ ra này không làm chúng ta mất đi, mà làm chúng ta trở nên giống Chúa hơn, trở thành những "bí tích sống động" của sự hiện diện Chúa giữa trần gian.

Sự chữa lành thực sự bắt đầu khi chúng ta dám buông bỏ nhu cầu được trở nên quan trọng. Trong thinh lặng của chầu Thánh Thể, Chúa Giê-su dạy ta rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở việc nhận lãnh, mà là ở việc trở thành quà tặng. Một cộng đoàn tu trì sẽ trở thành thiên đàng trần thế khi mỗi thành viên đều coi thành công của người khác là niềm tự hào của chính mình. Khi đó, sự đố kỵ sẽ nhường chỗ cho lòng ngưỡng mộ, và sự cạnh tranh sẽ thay thế bằng sự nâng đỡ. Chúng ta nhận ra rằng mình không cần phải là người giỏi nhất, chỉ cần là người trung tín nhất trong tình yêu. Ánh sáng từ Nhà Chạm sẽ xua tan bóng tối của lòng tự phụ, giúp chúng ta tìm lại niềm vui thuần khiết của những ngày đầu dâng hiến: niềm vui được thuộc trọn về Chúa và được tan biến đi trong phục vụ anh chị em.

Lạy Chúa Giê-su Thánh Thể, xin cho chúng con biết dừng lại giữa những ồn ào của công việc để được Ngài chữa lành. Xin giúp chúng con can đảm bẻ ra cái tôi cứng cỏi để trở nên tấm bánh thơm tho cho đời. Xin cho chúng con hiểu rằng, đỉnh cao của đời tu không phải là vinh quang cá nhân, mà là sự tự hủy trong tình yêu, để trong mọi sự, Thiên Chúa được vinh hiển và anh chị em chúng con được hạnh phúc.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHỚ KHINH THƯỜNG NHỮNG NGƯỜI BÉ NHỎ TRONG ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Trong bầu khí linh thiêng của đời sống thánh hiến, chúng ta thường nói với nhau về đức ái, về sự hiệp nhất và về hình ảnh một thân thể nhiệm mầu nơi mỗi chi thể đều có một vị trí riêng biệt. Thế nhưng, giữa thực tế trần trụi của những lo toan mục vụ và áp lực điều hành, đôi khi chúng ta lại vô tình để cho những tiêu chuẩn của thế gian xâm nhập vào thánh điện của tâm hồn và cộng đoàn. Lời mời gọi của Chúa Giêsu về việc "chớ khinh thường một ai trong những kẻ bé mọn này" không chỉ là một lời khuyên đạo đức luân lý thông thường, mà nó còn là một lời cảnh tỉnh sắc nhọn xoáy sâu vào cấu trúc của các cộng đoàn tu trì. Những "người bé nhỏ" trong cộng đoàn không nhất thiết phải là những người thấp kém về địa vị xã hội theo nghĩa đen, nhưng họ là những anh chị em âm thầm, những người vụng về trong giao tiếp, những người mang trên mình gánh nặng của bệnh tật thể xác hay những vết sẹo tâm lý chưa lành. Họ hiện diện bên cạnh chúng ta như những dấu chỉ của sự yếu đuối nhân loại, và chính thái độ của chúng ta đối với họ sẽ định nghĩa chúng ta là một gia đình thiêng liêng hay chỉ là một tổ chức xã hội đang chạy theo những con số và hiệu quả công việc.

Sự bất công trong đời sống tu trì thường không đến từ những hành động tàn bạo hay những lời sỉ nhục công khai, mà nó len lỏi qua những cái nhìn thờ ơ, những sự lãng quên vô tình và những thang giá trị lệch lạc. Khi những người có trách nhiệm hoặc các bề trên bắt đầu lượng giá anh chị em mình dựa trên năng lực, bằng cấp hay những đóng góp hữu hình, chúng ta đang bắt đầu xây dựng một kim tự tháp của quyền lực thay vì một vòng tròn của tình huynh đệ. Những người giỏi giang, có học hàm học vị cao, hay những người có khả năng mang lại nguồn lợi kinh tế cho hội dòng thường dễ dàng nhận được sự ưu ái, sự lắng nghe và những đặc quyền không tên. Trong khi đó, những người anh em âm thầm trong nhà bếp, những người chị em miệt mài với công việc quét dọn, hay những vị cao niên đang héo hắt trên giường bệnh lại dễ bị coi là những "con số dư thừa" hoặc thậm chí là "gánh nặng" tiêu tốn nguồn lực của cộng đoàn. Sự phân biệt đối xử này tạo ra một khoảng cách vô hình nhưng vô cùng đau đớn, làm rạn nứt niềm tin và làm tổn thương những tâm hồn đơn sơ vốn đã dâng hiến tất cả để đi tìm một tình yêu tuyệt đối không điều kiện.

Cơn cám dỗ lớn nhất của những người làm bề trên chính là nhìn vào hiệu quả công việc để đánh giá giá trị của một con người. Chúng ta sống trong một thời đại mà sự thành công được đo bằng những công trình, những dự án và những báo cáo tài chính. Thế nhưng, trong linh đạo thánh hiến, giá trị cao nhất không nằm ở chỗ chúng ta "làm được gì" mà là chúng ta "là ai" và "hiện diện như thế nào". Một tu sĩ vụng về có thể không viết được những bài luận sắc sảo, không quản lý được những giáo xứ lớn, nhưng sự hiện diện trung kiên của họ trong các giờ kinh nguyện, sự nhẫn nại của họ trong đau bệnh và nụ cười hiền lành của họ giữa những thử thách chính là một bài giảng không lời về sự phó thác. Khi chúng ta khinh thường sự âm thầm đó, chúng ta đang chối bỏ chính mầu nhiệm tự hủy của Đức Kitô. Một cộng đoàn chỉ biết tôn vinh những người thành đạt sẽ sớm trở thành một guồng máy khô khan, nơi người ta cạnh tranh nhau để được công nhận, và nơi những người yếu thế cảm thấy mình bị gạt ra lề của tình thương.

Công lý trong cộng đoàn tu trì phải được bắt nguồn từ cái nhìn của Thiên Chúa, Đấng không nhìn diện mạo bên ngoài nhưng nhìn thấu tận tâm can. Những khiếm khuyết về sức khỏe hay tâm lý của một người anh chị em không bao giờ là lý do để họ bị coi nhẹ. Ngược lại, đó chính là cơ hội để cộng đoàn thực thi ơn gọi chăm sóc và thấu cảm. Nếu một bề trên chỉ mỉm cười với những người mang lại vinh quang cho hội dòng mà lại nhăn mặt trước những đòi hỏi của một người đau yếu, thì người đó đã đánh mất căn tính mục tử của mình. Những người bé nhỏ trong cộng đoàn chính là "hàn thử biểu" đo lường độ ấm của đức ái. Một cộng đoàn thực sự thánh thiện là nơi mà người yếu nhất cảm thấy an toàn nhất, nơi người vụng về nhất cảm thấy mình vẫn có ích, và nơi người nghèo hèn nhất cảm thấy mình được tôn trọng ngang bằng với những bậc trí giả thượng lưu. Đừng để học hàm, học vị hay khả năng kinh tế trở thành những bức tường ngăn cách tình cốt nhục, vì ngày sau hết, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã xây được bao nhiêu ngôi nhà, nhưng Ngài sẽ hỏi chúng ta đã yêu thương những người bé mọn của Ngài ra sao.

Sự tổn thương của những người bị lãng quên trong đời sống tu trì thường rất sâu sắc và lặng lẽ. Họ không oán trách, không biểu tình, họ chỉ thu mình lại trong vỏ bọc của sự tự ti và cô độc. Khi cảm thấy mình bị coi là gánh nặng, người tu sĩ sẽ mất đi niềm vui dâng hiến và dần dần khô héo trong đời sống tâm linh. Đây là một tội ác chống lại đức công bằng và lòng thương xót. Chúng ta cần phải can đảm nhìn nhận rằng, đôi khi chính sự "ưu ái quá mức" dành cho những người giỏi giang đã vô hình trung tạo ra một chế độ đẳng cấp trong tu viện. Một lời khen ngợi công khai dành cho một dự án thành công là cần thiết, nhưng một cái nắm tay khích lệ dành cho người anh em đang vật lộn với căn bệnh trầm cảm hay một lời hỏi thăm chân thành đến người chị em đang mệt mỏi với những công việc không tên mới là linh hồn của sự hiệp thông. Đời sống thánh hiến phải là một vườn hoa đa sắc, nơi mỗi nhành cỏ dại cũng có quyền được nhận những giọt sương lành từ lòng nhân ái của người lãnh đạo và anh chị em xung quanh.

Cuối cùng, chúng ta phải trở về với chân lý cốt lõi: Cộng đoàn là một gia đình thiêng liêng, không phải là một doanh nghiệp. Trong một doanh nghiệp, người ta có thể sa thải những nhân viên không hiệu quả, nhưng trong một gia đình, người con đau yếu lại là người được yêu thương và chăm sóc nhiều nhất. Nếu chúng ta loại trừ hoặc khinh thường những người bé nhỏ, chúng ta đang biến cộng đoàn thành một tổ chức xã hội thuần túy, nơi lòng trắc ẩn bị thay thế bởi tính toán và tình huynh đệ bị thay thế bởi sự thực dụng. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa thường dùng những gì thế gian cho là yếu đuối để làm hổ thẹn những kẻ mạnh mẽ, và dùng những gì thế gian cho là dại khờ để làm hổ thẹn những bậc khôn ngoan. Những người bé nhỏ chính là kho tàng của cộng đoàn, vì họ giúp chúng ta giữ đôi chân mình trên mặt đất, giúp chúng ta biết khiêm nhường và nhắc nhở chúng ta rằng tất cả chúng ta đều là những kẻ tội nghiệp cần đến lòng thương xót của Chúa. Xin cho mỗi bề trên và mỗi thành viên trong cộng đoàn biết nhìn thấy nơi khuôn mặt của những anh chị em bé mọn nhất chính là khuôn mặt của Chúa Kitô đang chịu đóng đinh, để từ đó chúng ta biết tôn trọng, nâng đỡ và yêu thương nhau bằng một tình yêu không loại trừ, không phân biệt.

Lm. Anmai, CSsR


CHÚA GIÊ-SU VÀ CÁI NHÌN NHÂN THỨ TRONG ĐỜI TU: KHI TÌNH YÊU VƯỢT TRÊN LỀ LUẬT

Trong dòng chảy của Tin Mừng, có lẽ không ít lần chúng ta dừng lại và tự hỏi: Điều gì đã làm trái tim của Đấng Nhân Hậu phải thắt lại trong cơn giận dữ? Đó không phải là tội lỗi của người đàn bà ngoại tình, cũng chẳng phải sự hèn nhát của Phê-rô hay cái nhìn ngờ vực của Tô-ma. Cơn giận của Chúa Giê-su bùng lên trước thái độ chai đá của những người biệt phái – những kẻ nhân danh lề luật để đóng băng trái tim mình trước nỗi đau của đồng loại. Họ chăm chú nhìn vào bàn tay khô bại của một con người trong ngày Sa-bat, không phải để cảm thông, mà để tìm cớ tố cáo. Chúa Giê-su đã buồn phiền vì sự cứng lòng ấy, bởi Người thấy rõ khi lề luật trở thành một bức tường ngăn cách con người với lòng thương xót, thì tôn giáo chỉ còn là một cái xác không hồn.

Cái nhìn của những người biệt phái là cái nhìn xét nét, phân loại và loại trừ. Trong thế giới của họ, sự thánh thiện được đo lường bằng việc tuân giữ tỉ mỉ các quy tắc bên ngoài, trong khi nội tâm lại đầy rẫy sự kiêu ngạo. Ngược lại, Chúa Giê-su đưa ra một tiêu chuẩn mới: con người quý trọng hơn lề luật. Đối với Người, một tâm hồn đang đau khổ, một thân xác đang rã rời vì bệnh tật quan trọng hơn mọi quy tắc nghỉ ngơi của ngày thánh. Sự giận dữ của Chúa Giê-su chính là tiếng chuông cảnh tỉnh cho mọi thời đại, đặc biệt là trong đời sống thánh hiến, nơi mà chúng ta rất dễ rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa hình thức, coi trọng tổ chức và danh tiếng cộng đoàn hơn là hơi thở và sự sống của những anh chị em bé mọn ngay bên cạnh mình.

Trong đời tu, cái nhìn nhân thứ của bề trên và của anh chị em dành cho nhau chính là liều thuốc chữa lành hữu hiệu nhất. Chúng ta không thể rao giảng về một Thiên Chúa là tình yêu nếu trong nếp sống hằng ngày, chúng ta vẫn dùng những thước đo nghiệt ngã để đánh giá nhau. Những anh chị em được coi là "yếu kém", những người dường như không đóng góp được gì cho những công việc lớn lao của hội dòng, hay thậm chí là những người đã từng vấp ngã, họ chính là những con người đang cần được bao bọc bởi lòng thương xót. Một lời trách mắng có thể giết chết một mầm sống, nhưng một cái nhìn tin tưởng có thể phục hồi một linh hồn. Bề trên, trong tư cách là hiện thân của sự nhân từ Chúa, cần phải nhìn thấy vẻ đẹp ẩn giấu sau những rạn nứt của thuộc viên.

Chúng ta hãy nhớ về hình ảnh Đa-vít – một cậu bé chăn cừu nhỏ bé, bị chính gia đình mình lãng quên khi ngôn sứ Sa-mu-ên đến xức dầu. Thế nhưng, Thiên Chúa lại chọn cái "nhỏ bé" ấy để đánh bại gã khổng lồ Gô-li-át. Trong đời tu, có những anh chị em đang phải vật lộn với những "gã khổng lồ" của sự tự ti, mặc cảm và những bóng tối trong quá khứ. Họ cần được xức dầu bằng sự tin tưởng. Khi một người bề trên biết đặt niềm tin vào một thuộc viên đang lầm lỗi, đó chính là lúc họ đang xức dầu để vị "Đa-vít" ấy đứng dậy. Sự tin tưởng không phải là nhắm mắt làm ngơ trước sai sót, mà là nhìn thấy tiềm năng thánh thiện mà Chúa đã đặt để trong họ, ngay cả khi họ chưa nhìn thấy chính mình.

Một cộng đoàn thánh thiện không bao giờ là nơi tập hợp của những siêu nhân không tì vết, những con người luôn hoàn hảo trong mọi bổn phận. Nếu chúng ta chỉ chấp nhận những người tài giỏi, những người "đúng chuẩn", thì cộng đoàn ấy chỉ là một câu lạc bộ của những người ưu tú, chứ không phải là Thân Thể Mầu Nhiệm của Đức Ki-tô. Cộng đoàn đích thực là nơi mà người yếu nhất cũng cảm thấy mình được tôn trọng, nơi mà vết thương của người này được xoa dịu bằng tình thương của người kia. Sự thánh thiện không nằm ở việc không bao giờ ngã, mà nằm ở việc biết nắm tay nhau để cùng đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, trong sự khiêm hạ thẳm sâu.

Khi bề trên và anh chị em biết đón nhận nhau bằng sự khiêm hạ, không còn những bức tường định kiến, đó là lúc rượu mới của Thánh Linh được tuôn đổ. Thánh Linh không hoạt động trong những tâm hồn cứng cỏi, tự mãn, nhưng Người tuôn tràn trên những tâm hồn tan nát và khiêm nhường. Chính từ những yếu đuối đã được chữa lành, Chúa sẽ biến họ thành những khí cụ sắc bén để phục vụ Nước Trời. Một người đã từng nếm trải sự tha thứ sẽ biết cách tha thứ; một người đã từng được yêu thương trong lúc khốn cùng sẽ biết cách trao ban tình yêu ấy cho tha nhân. Sự yếu đuối, khi được đặt trong bàn tay Chúa và được cộng đoàn bao dung, sẽ trở thành sức mạnh của hồng ân.

Ước mong sao trong mỗi cộng đoàn tu trì, chúng ta không bao giờ để lề luật và những định kiến chủ quan che lấp đi gương mặt của Chúa Giê-su nơi anh chị em mình. Hãy để lòng nhân hậu trở thành luật tối thượng. Khi chúng ta dám bước qua những rào cản của sự xét đoán để chạm đến nỗi đau của nhau, chúng ta đang thực sự cử hành mầu nhiệm Vượt Qua ngay giữa lòng đời. Bởi sau cùng, Thiên Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã giữ được bao nhiêu điều luật, nhưng Người sẽ hỏi chúng ta đã yêu thương anh chị em mình đến mức nào. Hãy để rượu mới của Thánh Linh làm mới lại trái tim chúng ta, để mỗi ngày, chúng ta biết yêu như Chúa đã yêu, và nhìn như Chúa đã nhìn.

Lm. Anmai, CSsR

 
GIA ĐÌNH VÀ LUẬT YÊU THƯƠNG: KHI CÁI CHỮ PHẢI PHỤC VỤ SỰ SỐNG

Trong hành trình nhân sinh, gia đình luôn được ví như bến đỗ bình yên, là nơi con người tìm về sau những giông bão của cuộc đời. Thế nhưng, có một thực tế đau lòng rằng, đôi khi chính trong tổ ấm ấy, chúng ta lại cảm thấy ngột ngạt và xa cách nhất. Một trong những nguyên nhân sâu xa không phải vì thiếu đi sự quan tâm, mà lại chính là vì chúng ta đang nhân danh sự quan tâm để dựng lên những rào cản vô hình. Đó là những nguyên tắc cứng nhắc, những thói quen bất di bất dịch mà chúng ta vô tình đặt lên trên tình yêu thương. Chúng ta mải mê xây dựng những bộ khung hoàn hảo cho gia đình mà quên mất rằng, con người chứ không phải cái khung mới là đối tượng cần được bảo vệ và nuôi dưỡng.

Cha mẹ nào cũng mong muốn con cái nên người, đó là một ước muốn thánh thiện và chính đáng. Để đạt được điều đó, những quy tắc là cần thiết. Một gia đình không có kỷ cương sẽ dễ rơi vào hỗn loạn. Tuy nhiên, ranh giới giữa kỷ cương yêu thương và sự áp đặt khắc nghiệt thường rất mong manh. Khi chúng ta chỉ chú trọng vào việc tuân thủ, vào việc con cái phải đi đứng thế nào, nói năng ra sao, giờ giấc phải chính xác tuyệt đối mà thiếu đi sự lắng nghe, chúng ta đang biến mình thành những người Pha-ri-sêu hiện đại ngay trong chính ngôi nhà của mình. Người Pha-ri-sêu xưa kia đã biến lề luật của Thiên Chúa thành một gánh nặng khủng khiếp, họ yêu lề luật hơn yêu con người, và vô tình họ đã dùng chính lề luật để loại trừ đồng loại. Trong gia đình cũng vậy, nếu một quy tắc làm cho bữa cơm mất đi tiếng cười, làm cho đứa con không dám mở lòng chia sẻ, thì quy tắc đó đã mất đi ý nghĩa ban đầu của nó.

Chúa Giê-su đã để lại một bài học mang tính cách mạng khi Ngài tuyên bố: “Ngày Sa-bát được tạo ra cho con người, chứ không phải con người cho ngày Sa-bát”. Đây là chìa khóa vàng để giải quyết mọi xung đột về lề luật và tình thương. Ngày Sa-bát vốn là ngày thánh, ngày của Chúa, nhưng Chúa Giê-su khẳng định rằng mục đích của nó là để con người được nghỉ ngơi, được hồi phục và được kết nối với Đấng Tạo Hóa. Nếu việc giữ ngày Sa-bát mà khiến người ta bỏ mặc một người đang đau khổ, thì đó không phải là ý định của Thiên Chúa. Áp dụng vào đời sống gia đình, điều này nhắc nhở các bậc gia trưởng rằng mọi quy định, từ giờ giấc sinh hoạt đến phương pháp giáo dục, đều phải nhằm mục đích phục vụ sự triển nở và hạnh phúc của các thành viên. Luật lệ được đặt ra là để con người tốt đẹp hơn, chứ không phải để con người trở thành nô lệ cho những con chữ khô khan.

Sự thấu hiểu tâm tư chính là chất keo gắn kết và là linh hồn của mọi nguyên tắc. Một người cha nghiêm khắc yêu cầu con phải về nhà đúng 9 giờ tối, đó là điều tốt. Nhưng nếu một ngày con về muộn vì dừng lại giúp đỡ một người bạn gặp nạn, hoặc đơn giản là vì con đang có một nỗi buồn cần người tâm sự, mà người cha chỉ biết nhìn đồng hồ để quở trách, thì luật lệ đã giết chết tình thương. Lúc đó, con cái sẽ tuân thủ vì sợ hãi chứ không phải vì kính trọng. Sự thấu hiểu giúp chúng ta nhận ra rằng, đằng sau mỗi hành vi sai lệch thường là một tiếng kêu cứu, một nhu cầu được yêu thương hoặc một sự tổn thương chưa được chữa lành. Nếu không có sự thấu hiểu, chúng ta chỉ đang quản lý gia đình như một tổ chức hành chính, nơi mọi thứ phải chạy đúng quy trình, nhưng trái tim thì nguội lạnh.

Chúng ta cần can đảm nhìn lại những quy tắc trong nhà bằng “con mắt của Chúa”. Đó là đôi mắt không dừng lại ở diện mạo bên ngoài, không dừng lại ở những lỗi lầm bề nổi, mà là đôi mắt nhìn thấu tận đáy lòng. Chúa không nhìn vào sự hoàn hảo của lễ tế, Ngài nhìn vào tấm lòng của người dâng lễ. Trong gia đình, nếu chúng ta thấy một mối quan hệ đang trở nên căng thẳng, nếu giữa vợ chồng hay cha mẹ và con cái có một bức tường ngăn cách, đó là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó đang sai lệch trong cách chúng ta áp dụng các nguyên tắc. Có thể chúng ta đã quá đề cao cái tôi của mình, quá đề cao sự kiểm soát mà quên mất sự tự do của người khác. Sự tự do không phải là làm càn, mà là sự tự do để được là chính mình, được yêu và được chấp nhận ngay cả khi chưa hoàn hảo.

Mọi luật lệ trong gia đình phải là những nẻo đường dẫn đến sự gặp gỡ, chứ không phải là những ngõ cụt của sự cô lập. Khi người vợ đòi hỏi sự lãng mạn, người chồng đừng dùng sự bận rộn làm quy tắc sống. Khi người con cần sự khích lệ, cha mẹ đừng dùng những tấm gương "con nhà người ta" làm thước đo giáo dục. Những quy tắc thực sự có giá trị là những quy tắc giúp mỗi thành viên cảm thấy mình được tôn trọng, được bảo vệ và có không gian để lớn lên. Sự triển nở của một con người quan trọng hơn bất kỳ sự ngăn nắp hay kỷ luật hình thức nào. Một ngôi nhà sạch bóng nhưng không có tiếng trò chuyện, một nếp sống quy củ nhưng mỗi người là một hòn đảo riêng biệt, thì đó chưa phải là một mái ấm theo ý muốn của Thiên Chúa.

Tình yêu thương phải luôn là nền tảng và là tiêu chuẩn cuối cùng để thẩm định mọi hành vi. Nếu việc giữ một nguyên tắc nào đó mà làm tổn thương phẩm giá của người thân, hoặc làm rạn nứt sợi dây liên kết gia đình, thì chúng ta cần có sự linh hoạt thánh thiện để thay đổi. Chúa Giê-su đã không phá hủy lề luật, nhưng Ngài đã kiện toàn nó bằng tình yêu. Chúng ta cũng được mời gọi để kiện toàn những quy tắc trong gia đình bằng lòng xót thương. Đừng để những "ngày Sa-bát" của chúng ta trở thành những ngày của sự phán xét và lên án. Hãy để mỗi quy tắc là một cử chỉ chăm sóc, mỗi lời nhắc nhở là một lời động viên, và mỗi kỷ luật là một sự dìu dắt đầy bao dung.

Cuối cùng, gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi mỗi thành viên biết nhìn nhau bằng ánh mắt nhân từ của Chúa. Ánh mắt ấy thấy được nỗi mệt mỏi sau một ngày làm việc của người cha, thấy được những hy sinh âm thầm của người mẹ, và thấy được những áp lực, hoang mang của những đứa con trong thế giới hiện đại. Khi có được ánh mắt ấy, những quy tắc sẽ tự động trở nên nhẹ nhàng. Chúng ta sẽ không còn là những quan tòa khắc nghiệt trong nhà mình, mà trở thành những người đồng hành, những người thợ xây dựng hòa bình. Ước mong sao mỗi gia đình luôn biết đặt con người lên trên luật lệ, đặt tình thương lên trên thói quen, để ngôi nhà của chúng ta thực sự là nơi Thiên Chúa hiện diện – nơi mà luật duy nhất là Luật Yêu Thương.

 
Lm. Anmai, CSsR


 

 Tags: Lm. Anmai, Ghen ti

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây