Đừng để những giới hạn làm chùn bước chân dấn thân

Thứ sáu - 06/02/2026 20:35 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Tiếng gọi của Thiên Chúa bao giờ cũng là một mầu nhiệm vượt quá tầm hiểu biết của con người.
Đừng để những giới hạn làm chùn bước chân dấn thân
 
ĐỪNG ĐỂ NHỮNG GIỚI HẠN LÀM CHÙN BƯỚC CHÂN DẤN THÂN


Tiếng gọi của Thiên Chúa bao giờ cũng là một mầu nhiệm vượt quá tầm hiểu biết của con người. Trong thâm tâm mỗi người Kitô hữu, đôi khi tiếng gọi ấy vang lên không phải như một tiếng sấm rền vang, mà là một làn gió nhẹ hiu hắt giữa những bộn bề của lo toan và mặc cảm. Nhiều người trong chúng ta khi đứng trước ngưỡng cửa của sự dấn thân thường tự xây dựng cho mình những bức tường ngăn cách bằng chính những giới hạn của bản thân. Chúng ta nhìn vào tấm gương cuộc đời mình và chỉ thấy những vết rạn nứt, những mảnh vỡ của sự thiếu sót, để rồi từ đó nảy sinh một nỗi sợ hãi mơ hồ: liệu mình có đủ tư cách để bước đi trên con đường thánh hiến?

Nỗi mặc cảm này thường bắt nguồn từ một cái nhìn quá thực tế nhưng lại thiếu vắng niềm tin. Chúng ta quá tính toán về các điều kiện tu trì, từ học vấn, sức khỏe cho đến khả năng ngoại giao hay tài năng thiên bẩm. Chúng ta quên mất rằng, trong lịch sử cứu độ, Thiên Chúa hiếm khi chọn những người hoàn hảo nhất theo tiêu chuẩn của thế gian. Ngài chọn một Môsê nói ngọng, một Phêrô nóng nảy và hay dao động, hay một Phaolô từng là kẻ bắt bớ Giáo hội. Khi chúng ta quá chú tâm vào những "tiêu chuẩn" cứng nhắc, chúng ta vô tình biến ơn gọi thành một hợp đồng dân sự, nơi mà năng lực của cá nhân quyết định giá trị của sự dấn thân, thay vì để ơn sủng dẫn dắt.

Có những ơn gọi đã đi qua nhiều thăng trầm, nếm trải không ít đắng cay và thất bại. Có những người đã từng bước vào rồi lại bước ra khỏi các dòng tu, hoặc phải đối diện với rào cản về tuổi tác khi thanh xuân đã dần qua đi. Những kinh nghiệm đó, thay vì trở thành hành trang của sự khiêm nhường, đôi khi lại trở thành những hòn đá nặng đè trên vai. Tâm hồn lúc này không còn sự vô tư, trong sáng của thuở ban đầu "vâng lời Thầy con thả lưới", mà thay vào đó là sự e dè, tính toán và cả những hoài nghi về chính mình. Sự nặng nề này khiến người ta không dám bay cao, vì đôi cánh của họ đã thấm đẫm mồ hôi của những lo âu và nước mắt của những lần vấp ngã.

Thực tế, việc chúng ta quá lo âu về "hồ sơ cá nhân" hay lo sợ mình không đáp ứng được "tiêu chuẩn" của một dòng tu đôi khi lại là một hình thức ẩn mình của sự kiêu ngạo. Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng khi chúng ta quá chú trọng vào việc mình có gì, mình làm được gì, nghĩa là chúng ta đang dựa vào sức mình. Chúng ta muốn dâng cho Chúa một "phiên bản hoàn hảo" để tự hào rằng mình xứng đáng, thay vì dâng lên Ngài một trái tim tan nát và khiêm nhường. Sự kiêu ngạo tinh vi này khiến chúng ta chối bỏ quyền năng của Thiên Chúa – Đấng có thể biến sỏi đá thành con cái Abraham và biến những tâm hồn khô héo thành dòng suối mát trong.

Dấn thân không phải là một cuộc trình diễn năng lực cá nhân, mà là một cuộc mạo hiểm trong đức tin. Nếu chúng ta chỉ đợi đến khi mình thật sự "sẵn sàng" và "đủ điều kiện", có lẽ chúng ta sẽ chẳng bao giờ khởi đầu. Thiên Chúa không gọi những người có khả năng, Ngài ban khả năng cho những người Ngài gọi. Sự vô tư thuở ban đầu không phải là sự ngây ngô thiếu hiểu biết, mà là sự tín thác tuyệt đối vào bàn tay quan phòng của Ngài. Khi chúng ta buông bỏ được cái tôi đầy mặc cảm và những bảng thành tích tự tạo, đó là lúc chúng ta bắt đầu hiểu được thế nào là sống bằng ơn sủng.

Mỗi vết sẹo trong quá khứ, mỗi lần thay đổi dòng tu hay mỗi năm tháng lỡ dở về tuổi tác đều có thể trở thành một bài học về lòng nhân hậu. Chúa dùng chính những khiếm khuyết đó để rèn luyện chúng ta thành những khí cụ hữu hiệu của lòng thương xót. Chỉ khi một người từng thấy mình bất xứng, họ mới có thể cảm thông sâu sắc với những tâm hồn lầm lạc khác. Đừng để những "tiêu chuẩn" của con người làm mờ đi ánh sáng của tiếng gọi thiêng liêng. Hãy can đảm bước đi, vì ơn Chúa luôn đủ cho mỗi người chúng ta, và sức mạnh của Ngài được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.

Cuối cùng, sự dấn thân đích thực không nằm ở một hồ sơ đẹp đẽ, mà nằm ở một ý chí sẵn sàng để Chúa biến đổi. Hãy để tâm hồn được nhẹ nhõm, trút bỏ những gánh nặng của sự tính toán và mặc cảm để một lần nữa được sống trong sự tự do của con cái Chúa. Khi chúng ta ngừng nhìn vào chính mình để nhìn lên Ngài, mọi rào cản sẽ trở thành nhịp cầu, và mọi giới hạn sẽ trở thành cơ hội để vinh danh Chúa. Con đường tu trì không dành cho những người tự mãn về sự thánh thiện của mình, mà dành cho những tội nhân biết cậy trông vào lòng lân tuất vô biên của Thiên Chúa.

 
Lm. Anmai, CSsR


BÍ TÍCH RỬA TỘI – CĂN BẢN MỌI ƠN GỌI VÀ CUỘC HOÁN CẢI LÀM LẠI TỪ ĐẦU TRONG ĐỨC KI-TÔ

Trong hành trình đức tin của mỗi Kitô hữu, chúng ta thường mải mê đi tìm những định nghĩa cao siêu về ơn gọi, về những sứ mạng lớn lao hay những nẻo đường dấn thân đầy kịch tính. Thế nhưng, có một sự thật giản đơn mà sâu thẳm mà đôi khi chúng ta vô tình lướt qua hoặc coi nhẹ: căn bản của mọi ơn gọi chính là Bí tích Rửa Tội. Đây không chỉ là một nghi lễ gia nhập đạo, mà là một cuộc dìm mình vào cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, là dấu ấn vĩnh viễn ghi khắc vào tâm hồn chúng ta lời mời gọi nên thánh. Dù chúng ta sống trong bậc gia đình, độc thân hay bước vào đời sống thánh hiến, thì tiếng gọi nên thánh ấy vẫn vang vọng như một bản tình ca không bao giờ dứt. Bí tích Rửa Tội chính là mảnh đất màu mỡ, là gốc rễ từ đó nảy mầm mọi nhánh rẽ của ơn gọi, và sự thánh thiện không phải là đặc quyền của một nhóm người riêng biệt nào, mà là gia sản chung của tất cả những ai đã được mặc lấy Chúa Kitô.

Đối với những người đang dấn thân trong đời tu hay những tâm hồn đang miệt mài kiếm tìm ơn gọi, cái nhìn về quá khứ thường là một rào cản vô hình nhưng vô cùng nghiệt ngã. Chúng ta thường nhìn lại những thăng trầm, những lận đận, những vết sẹo của sự thất bại hay những ngã rẽ không như ý với một thái độ than vãn, tiếc nuối. Sự than vãn ấy giống như một loại axit ăn mòn niềm hy vọng, khiến chúng ta cảm thấy mình không xứng đáng hoặc quá mệt mỏi để tiếp tục. Thế nhưng, thái độ cần thiết và đẹp lòng Chúa nhất không phải là ngồi đó đếm những nỗi đau, mà là lòng can đảm để "bỏ hết mà làm lại từ đầu". Làm lại từ đầu không có nghĩa là xóa sạch ký ức, mà là đặt tất cả những mảnh vỡ của cuộc đời mình vào bàn tay của Chúa Kitô, để Ngài dùng quyền năng phục sinh mà tái tạo lại tất cả. Chính trong Chúa Kitô, mọi thất bại đều có thể trở thành bài học, và mọi kết thúc đều có thể là một khởi đầu mới rực rỡ hơn.

Sự trung thành trong ơn gọi thường bị chúng ta hiểu lầm là một đường thẳng tắp, không tì vết, không bao giờ vấp ngã hay đổi thay. Nhưng thực tế, trung thành không nằm ở việc chúng ta chưa bao giờ ngã gục trên đường đời, cũng không nằm ở việc chúng ta giữ khư khư một hướng đi khô cứng theo ý riêng mình. Sự trung thành thực sự mang gương mặt của sự khiêm nhường: đó là sự sẵn sàng để Thiên Chúa uốn nắn lại. Một con người trung thành là một con người biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, biết điều chỉnh lại hướng đi khi nhận ra mình đang lạc lối khỏi thánh ý Chúa. Trung thành là một động từ, là một sự dấn thân liên lỉ để Chúa thanh tẩy và biến đổi mỗi ngày. Nếu chúng ta chỉ trung thành với cái "tôi" cũ kỹ, với những dự tính cá nhân, thì thực chất chúng ta đang phản bội lại tiếng gọi thiêng liêng từ thuở ban đầu.

Chúng ta phải can đảm nhìn thẳng vào sự thật rằng, đôi khi rào cản lớn nhất đối với bước chân dấn thân không phải là những khó khăn từ thế giới bên ngoài, mà là những não trạng cũ kỹ và những tính toán ích kỷ đang trú ngụ sâu bên trong tâm hồn. Đó là những quan niệm lỗi thời về thành công, là sự tìm kiếm an toàn cá nhân, hay là những tính toán hơn thiệt trong việc phụng sự. Những não trạng này giống như một lớp vỏ cứng bao bọc lấy trái tim, ngăn cản sự tươi mới của Thánh Linh tác động. Để có thể bước đi xa hơn trên con đường ơn gọi, chúng ta cần để Chúa đập tan lớp vỏ ấy, để Ngài uốn nắn lại cách chúng ta suy nghĩ, cách chúng ta yêu thương và cách chúng ta phục vụ. Sự dấn thân chỉ thực sự có giá trị khi nó thoát ly khỏi những tính toán ích kỷ để hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa và tha nhân.

Cuộc sống của một tu sĩ hay một người tìm kiếm ơn gọi phải là một cuộc hành trình không ngừng "trở về". Trở về với ân sủng của Bí tích Rửa Tội để thấy mình luôn là đứa con được yêu thương, trở về với sự đơn sơ của lòng tin để dám phó thác mọi sự. Khi chúng ta dám bỏ hết những hành lý nặng nề của cái tôi để bắt đầu lại trong Chúa, chúng ta sẽ thấy đôi chân mình nhẹ nhàng hơn và trái tim mình rộng mở hơn. Chúa Kitô không mời gọi những người hoàn hảo, Ngài mời gọi những người sẵn sàng để Ngài làm cho trở nên hoàn hảo. Sự can đảm dấn thân không nằm ở sức mạnh cơ bắp hay trí tuệ siêu việt, mà nằm ở một niềm tin kiên vững rằng trong Chúa, không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại và không có sự đổ vỡ nào là không thể hàn gắn.

Lòng can đảm làm lại từ đầu còn đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ cả những thành công giả tạo vốn làm chúng ta ngủ quên trên chiến thắng. Đôi khi, chúng ta bám víu vào những thành tựu quá khứ để biện minh cho sự trì trệ hiện tại. Chúa mời gọi chúng ta lột bỏ những lớp áo hào nhoáng ấy để trở nên trần trụi trước mặt Ngài, để Ngài mặc cho chúng ta lớp áo của sự thánh thiện thực sự. Sự uốn nắn của Thiên Chúa đôi khi gây đau đớn, giống như thợ gốm nhào nặn đất sét, nhưng đó là nỗi đau cần thiết để tạo nên một tác phẩm nghệ thuật tuyệt mỹ. Nếu chúng ta cứ khư khư giữ lấy hình hài cũ kỹ, chúng ta sẽ mãi mãi chỉ là một khối đất sét vô hình dạng, chẳng thể mang lại ích gì cho Vương quốc Thiên Chúa.

Mỗi ngày mới là một lời mời gọi làm lại từ đầu. Sự trung thành không phải là một quyết định một lần cho mãi mãi theo kiểu tĩnh tại, mà là một chuỗi những lần thưa "xin vâng" mỗi buổi sáng khi thức dậy. Khi đối diện với những nghịch cảnh trong đời tu hay trong sự tìm kiếm ơn gọi, hãy nhớ rằng Chúa không nhìn vào số lần chúng ta ngã, Ngài nhìn vào tình yêu mà chúng ta đặt vào mỗi lần đứng dậy. Chính ân sủng Rửa Tội sẽ là nguồn mạch vô tận cung cấp sức mạnh để chúng ta vượt qua những toan tính đời thường. Khi chúng ta thực sự để Chúa Kitô là trung tâm của mọi sự, thì mọi nỗi lo âu về sự lận đận sẽ tan biến, nhường chỗ cho niềm bình an sâu thẳm của một người đang được Chúa uốn nắn từng ngày.

Ước gì mỗi chúng ta, đặc biệt là các bạn trẻ đang trăn trở về ơn gọi, dám một lần dứt khoát với những tiếng than vãn và những tính toán riêng tư. Hãy để Bí tích Rửa Tội được sống lại mạnh mẽ trong cuộc đời mình qua một thái độ dấn thân quyết liệt và mới mẻ. Đừng sợ hãi khi phải bắt đầu lại, bởi vì người bắt đầu lại với Chúa Kitô là người đang bước đi trên con đường của sự sống thật. Thiên Chúa không mệt mỏi khi ban cho chúng ta những cơ hội mới, chỉ có chúng ta mệt mỏi khi không dám đón nhận chúng. Hãy để ngọn lửa của tình yêu Đức Kitô thiêu rụi những não trạng ích kỷ, để chúng ta có thể bước đi với một tâm thế tự do, thanh thản và tràn đầy hy vọng trên hành trình nên thánh mà Chúa đã dành sẵn cho mỗi người.

Sự trung thành đích thực còn được tôi luyện qua những đêm tối của đức tin, khi mà mọi nỗ lực dường như vô vọng và mọi hướng đi đều mờ mịt. Chính trong những lúc đó, lòng can đảm làm lại từ đầu được thử thách cao độ nhất. Đó là lúc chúng ta không còn dựa vào khả năng của chính mình, mà hoàn toàn tựa sát vào lòng Chúa. Việc Chúa uốn nắn lại não trạng của chúng ta thường diễn ra qua những biến cố không mong đợi, qua những người chúng ta gặp gỡ và qua cả những thất bại đau đớn nhất. Nếu chúng ta chấp nhận đó là những "phương thế sư phạm" của Thiên Chúa, chúng ta sẽ thấy rằng sự thay đổi hướng đi không phải là một sự phản bội, mà là một sự vâng phục sâu sắc hơn trước tiếng gọi của Chúa Thánh Linh, Đấng luôn làm mới lại bộ mặt trái đất và bộ mặt của mỗi tâm hồn.

Kết thúc hành trình dấn thân không phải là đạt đến một đỉnh cao địa vị hay quyền lực, mà là đạt đến sự hòa hợp hoàn toàn với ý muốn của Thiên Chúa. Căn bản ơn gọi từ Bí tích Rửa Tội chính là kim chỉ nam giúp chúng ta không lạc lối giữa những cám dỗ của thế gian. Khi chúng ta dám bỏ mình, dám để Chúa uốn nắn, chúng ta đang thực hiện cuộc hoán cải vĩ đại nhất của đời người. Đó là cuộc hoán cải từ cái tôi nhỏ bé sang cái Ta rộng lớn trong Thiên Chúa. Hãy can đảm bước tới, đừng ngoảnh lại sau với vẻ tiếc nuối, nhưng hãy nhìn về phía trước nơi Đức Kitô đang đứng và chờ đợi để cùng chúng ta viết tiếp những trang sử mới của một ơn gọi trung thành, sống động và thấm thía tình yêu.

 
Lm. Anmai, CSsR



HUYỀN NHIỆM TÌNH YÊU TỰ HỦY VÀ SỨC MẠNH CỦA SỰ KHỞI ĐẦU MỚI TRONG BÍ TÍCH THÁNH THỂ

Trong sự thinh lặng thẳm sâu của ngôi nhà nguyện, nơi ngọn đèn chầu leo lét cháy sáng như một nhịp tim bền bỉ giữa không gian tịch mịch, chúng ta được mời gọi bước vào một cuộc đối thoại không lời nhưng vang vọng hơn bất cứ tiếng sấm nào của thế gian. Đó là cuộc đối thoại giữa sự bé nhỏ của phận người và sự vĩ đại vô biên của Thiên Chúa, Đấng đã chọn cách hiện diện theo một lối đường nghịch lý nhất mà trí khôn con người có thể tưởng tượng: hiện diện trong một tấm bánh đơn sơ. Khi chúng ta quỳ gối trước Nhà Tạm hay khi chúng ta cung kính đón nhận Mình Thánh Chúa, chúng ta không chỉ đang thực hiện một nghi thức tôn giáo, mà là đang chạm vào chính cốt lõi của tình yêu Thiên Chúa—một tình yêu mang tên "tự hủy". Chúa Giê-su Thánh Thể chính là mẫu gương tuyệt hảo nhất của sự trút bỏ vinh quang để trở nên gần gũi, và là minh chứng sống động nhất cho chân lý rằng: Thiên Chúa luôn sẵn sàng bắt đầu lại không ngừng với con người, miễn là con người dám tin tưởng và trao dâng.

Hãy chiêm ngắm tấm bánh trắng tròn ấy. Đó không phải là một biểu tượng vô hồn, mà là chính Đấng đã tạo dựng nên vũ trụ, Đấng nắm giữ quyền sinh tử, Đấng mà các tầng trời không thể chứa nổi. Thế nhưng, Ngài đã chọn thu mình lại, nhỏ bé đến mức có thể nằm gọn trong lòng bàn tay của một linh mục, mong manh đến mức có thể bị vỡ nát, và khiêm nhường đến mức im lặng hoàn toàn trước mọi thái độ của con người. Sự "tự hủy" (kenosis) của Chúa Giê-su không dừng lại ở máng cỏ Bêlem hay trên thập giá đồi Golgotha. Sự tự hủy ấy được kéo dài, được "thường hằng hóa" trong Bí tích Thánh Thể. Tại Bêlem, Ngài còn có hình hài một trẻ thơ để người ta bồng ẵm; trên Thập giá, Ngài còn có hình hài một tử tội để người ta thương xót hoặc nhạo báng; nhưng trong Thánh Thể, Ngài giấu đi cả vẻ đẹp nhân tính, giấu đi vinh quang thần tính, chỉ còn lại vẻ ngoài của một chút lương thực. Tại sao Thiên Chúa lại làm như vậy? Bởi vì tình yêu tột cùng là tình yêu muốn xóa bỏ mọi khoảng cách. Nếu Ngài hiện ra trong vinh quang rực rỡ, chúng ta sẽ sợ hãi mà phủ phục chứ không dám lại gần. Nhưng Ngài muốn trở nên tấm bánh, để ngay cả người nghèo khổ nhất, tội lỗi nhất, yếu đuối nhất cũng có thể chạm vào, có thể ăn lấy và để Ngài hòa tan vào trong xương thịt mình. Sự tự hủy của Thánh Thể là lời mời gọi thì thầm: "Ta ở đây, không có rào cản nào giữa Ta và con, ngoại trừ rào cản do chính lòng con dựng lên."

Chính trong sự hiện diện khiêm nhường tột độ ấy, Chúa Giê-su dạy chúng ta bài học về sự bắt đầu lại. Mỗi thánh lễ cử hành trên bàn thờ là một lần Hy tế Thập giá được hiện tại hóa, và cũng là một lần Thiên Chúa nói với nhân loại rằng: "Ta vẫn yêu con, và Ta bắt đầu lại giao ước này với con ngay lúc này". Chúa Giê-su Thánh Thể không bao giờ mệt mỏi chờ đợi. Hãy tưởng tượng những giờ phút Ngài cô độc trong các nhà tạm vắng lạnh trên khắp thế giới, chờ đợi một ánh mắt, một lời chào, một tâm hồn ghé thăm. Sự chờ đợi ấy không mang mầu sắc của sự trách móc hay hờn dỗi, mà là sự kiên nhẫn của một người cha đứng ở ngõ chờ đứa con hoang đàng, sự kiên nhẫn của người làm vườn sẵn sàng vun xới lại cây vả không ra trái. Mỗi khi chúng ta đến với Thánh Thể sau những ngày tháng lầm lạc, sau những lần vấp ngã ê chề, chúng ta không gặp một vị thẩm phán nghiêm khắc, mà gặp một Đấng Cứu Độ đang dang rộng vòng tay (dù ẩn trong hình bánh) để nói rằng: "Mọi sự cũ đã qua, này đây Ta đổi mới mọi sự". Sự hiện diện của Ngài là một sự hiện diện mang tính chữa lành và tái tạo. Ngài không nhìn vào hồ sơ quá khứ của chúng ta để định đoạt ân sủng, Ngài nhìn vào sự hiện diện của chúng ta ngay giây phút đó để ban sự sống.

Chính vì thế, mỗi lần chầu Thánh Thể hay hiệp lễ thực sự là một cuộc cách mạng của nội tâm, một cơ hội để chúng ta trút bỏ những "vạt áo cũ". Hình ảnh anh mù Batimê trong Tin Mừng, khi nghe tiếng Chúa gọi, đã "vất bỏ áo choàng, đứng phắt dậy mà đến với Đức Giê-su" là một hình ảnh đầy tính biểu tượng cho mỗi người chúng ta khi đến với Thánh Thể. Chiếc áo choàng cũ kỹ ấy là gì? Đó có thể là sự mặc cảm tội lỗi khiến chúng ta nghĩ mình không xứng đáng được yêu thương. Đó có thể là sự kiêu ngạo thiêng liêng khiến chúng ta nghĩ mình đạo đức hơn người khác. Đó có thể là những toan tính, lo âu trần thế, những sợ hãi về tương lai, hay sự nghi ngại về quyền năng của Thiên Chúa. Chúng ta thường ôm chặt lấy những "chiếc áo" ấy như một sự bảo vệ an toàn, che đậy con người thật trần trụi của mình. Nhưng trước Thánh Thể, Chúa mời gọi chúng ta hãy cởi bỏ tất cả. Ngài đã tự hủy, đã trở nên trần trụi trong tấm bánh, thì cớ gì chúng ta lại che đậy lòng mình? Đến với Thánh Thể là chấp nhận phơi bày sự yếu đuối của mình để được sức mạnh của Chúa lấp đầy. Đó là lúc chúng ta thưa với Chúa: "Lạy Chúa, đây là con người thật của con, đầy thương tích và bất toàn. Con trút bỏ sự tự mãn, con trút bỏ nỗi sợ hãi. Con xin mặc lấy tâm tình của Chúa". Mặc lấy con người mới theo tinh thần Tin Mừng chính là mặc lấy sự khiêm nhu, lòng bao dung và sự phó thác tuyệt đối mà chính Giê-su Thánh Thể đang diễn tả trước mắt chúng ta.

Khi chiêm ngắm Chúa Giê-su trong Thánh Thể, chúng ta nhận ra một chân lý đảo ngược mọi tư duy của thế gian: Chúa không chọn những người đã hoàn hảo, mà Ngài hoàn thiện những người Ngài đã chọn. Thế gian thường tuyển dụng dựa trên năng lực, bằng cấp, và thành tích. Nếu Thiên Chúa cũng tuyển dụng như thế, có lẽ Phêrô, một ngư phủ nóng nảy và chối Chúa, sẽ bị loại đầu tiên; Mát-thêu, một người thu thuế bị coi là phản quốc, sẽ không bao giờ có cơ hội; và Phaolô, kẻ bắt đạo nhiệt thành, sẽ mãi mãi là kẻ thù. Nhưng trong Thánh Thể, Chúa Giê-su cho chúng ta thấy logic của Nước Trời. Ngài ẩn mình trong tấm bánh—một vật chất tầm thường, không mùi, không vị đặc sắc—để trở thành Lương Thực Thần Linh. Nếu Chúa có thể biến một mẩu bánh không men thành Thịt và Máu Ngài, thì Ngài cũng có thể biến cuộc đời tầm thường, đầy khiếm khuyết của chúng ta thành khí cụ sắc bén cho Tình Yêu của Ngài. Vấn đề không nằm ở chỗ "tài năng của chúng ta lớn đến đâu", mà là "độ rỗng của chúng ta sâu chừng nào" để Ngài có thể đổ tràn ân sủng vào đó.

Ngài không gọi những người có khả năng, nhưng Ngài ban khả năng cho những người Ngài gọi. Lời khẳng định này vang lên mạnh mẽ nhất khi chúng ta rước lễ. Khi chúng ta đón Chúa vào lòng, không phải chúng ta đang nhận một phần thưởng cho sự đạo đức, mà chúng ta đang nhận "thuốc chữa lành" cho sự yếu đuối. Chúa biết rõ chúng ta là ai. Ngài biết rõ những giới hạn, những tính hư nết xấu, và cả những nỗ lực yếu ớt của chúng ta. Nhưng Ngài vẫn đến. Ngài đến để ban cho chúng ta chính khả năng của Ngài: khả năng yêu thương khi bị ghét bỏ, khả năng tha thứ khi bị tổn thương, khả năng hy vọng khi mọi thứ sụp đổ. Những khả năng ấy không đến từ sự rèn luyện của ý chí con người, mà đến từ sự hiện diện của Chúa Giê-su bên trong chúng ta. Bí tích Thánh Thể là sự chuyển giao sự sống: Sự sống cũ kỹ, mòn mỏi của chúng ta được tháp nhập vào sự sống sung mãn, vĩnh cửu của Thiên Chúa. Điều kiện duy nhất để phép lạ ấy xảy ra là: "Miễn là họ dám tin tưởng và trao dâng cuộc đời cho Ngài".

Sự tin tưởng và trao dâng này đòi hỏi một sự "tự hủy" từ phía chúng ta, tương tự như sự tự hủy của Chúa. Trao dâng không chỉ là dâng những điều tốt đẹp, mà là dâng cả những thất bại, những nỗi buồn và sự bất lực. Có bao giờ chúng ta dám mang đến trước Nhà Tạm sự bế tắc của mình và nói: "Lạy Chúa, con không làm được, xin Chúa hãy làm trong con"? Đó chính là đỉnh cao của đức tin. Khi chúng ta buông tay khỏi những toan tính kiểm soát cuộc đời mình, là lúc Chúa bắt đầu ra tay. Chúa Giê-su Thánh Thể, trong sự im lặng tuyệt đối, đang dạy chúng ta rằng sức mạnh thực sự không nằm ở sự ồn ào khẳng định cái tôi, mà nằm ở sự tín thác thầm lặng. Ngài là "Bánh", nghĩa là Ngài chấp nhận bị bẻ ra, bị nghiền nát, bị tiêu hóa để nuôi sống người khác. Ngài mời gọi chúng ta cũng hãy trở nên tấm bánh như vậy cho anh chị em mình. Một khi đã được nuôi dưỡng bởi Thánh Thể, chúng ta không thể sống một cuộc đời ích kỷ, khép kín. Chúng ta được mời gọi để bị "bẻ ra" qua sự phục vụ, qua sự hy sinh thời gian và sức lực cho tha nhân. Nhưng làm sao chúng ta có thể làm được điều khó khăn đó? Thưa, chính vì Đấng đang sống trong chúng ta là Đấng đã làm điều đó trước, và Ngài sẽ ban khả năng cho chúng ta thực hiện điều tương tự.

Cuộc đời của người Kitô hữu là một hành trình liên lỉ bắt đầu lại từ bàn tiệc Thánh Thể. Sẽ có những lúc chúng ta mệt mỏi, chán nản, cảm thấy mình như một "bình sành dễ vỡ". Sẽ có những lúc đức tin của chúng ta lung lay trước sóng gió cuộc đời. Sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy mình không còn chút giá trị nào. Những lúc ấy, hãy nhớ về tấm bánh trắng tròn trên bàn thờ. Hãy nhớ rằng Thiên Chúa Tối Cao đã chấp nhận trở nên "không là gì cả" trong mắt thế gian để trở nên "tất cả" cho chúng ta. Ngài không cần sự hùng vĩ của chúng ta, Ngài cần sự bé nhỏ của chúng ta để lấp đầy nó bằng vinh quang của Ngài. Ngài không cần chúng ta phải là những siêu nhân không bao giờ vấp ngã, Ngài cần chúng ta là những đứa con biết đứng dậy và chạy về phía Cha mình. Thánh Thể là nơi trú ẩn, là trạm tiếp nhiên liệu, và là trường học của tình yêu. Ở đó, không có lời kết án, chỉ có lời mời gọi: "Hãy đến với Ta, hỡi những ai mang gánh nặng nề".

Mỗi ngày sống là một trang vở mới, và Thánh Thể là nguồn mực không bao giờ cạn để chúng ta viết lên câu chuyện đời mình. Đừng để quá khứ giam hãm bước chân hy vọng. Đừng để sự tự ti làm lu mờ ánh sáng của ân sủng. Chúa Giê-su đang chờ đợi, kiên nhẫn và khiêm cung, ngay trong tấm bánh ấy. Ngài chờ đợi để được kết hợp với bạn, để biến đổi bạn từ bên trong, để thay chiếc áo cũ rách nát của sợ hãi bằng chiếc áo mới tinh khôi của lòng mến và sự can đảm. Hãy đến, hãy nhìn ngắm, và hãy tin. Tin rằng Đấng đã gọi bạn sẽ ban đủ ơn cho bạn. Tin rằng trong sự yếu đuối của bạn, sức mạnh của Ngài được chứng tỏ trọn vẹn. Và hãy để cuộc đời bạn, qua sự kết hiệp với Thánh Thể, trở thành một bài ca tạ ơn không ngừng, một sự tự hủy êm đềm để tình yêu của Thiên Chúa được lớn lên và lan tỏa đến tận cùng thế giới.

 
Lm. Anmai, CSsR


SỰ GHEN TỊ – CON MỌT GẶM NHẤM ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN

Trong bầu khí linh thiêng và thanh tịnh của đời sống cộng đoàn thánh hiến, người ta thường mong đợi tìm thấy một thiên đường của tình huynh đệ, nơi mà mỗi cá nhân đều là một phản chiếu của tình yêu tự hiến nơi Đức Kitô. Thế nhưng, thực tế phũ phàng cho thấy rằng, ngay cả trong những mảnh đất được coi là thánh thiêng nhất, cỏ lùng của sự ghen tị vẫn âm thầm mọc lên, len lỏi và tàn phá tâm hồn những người dâng hiến. Sự ghen tị trong đời tu không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới dạng những cuộc xung đột thô bạo, những lời cãi vã lớn tiếng hay những hành động đối kháng trực diện. Ngược lại, nó thường mang những hình thức tinh vi, khéo léo và đôi khi được che đậy dưới lớp vỏ đạo đức giả vô cùng tinh xảo, khiến ngay cả người trong cuộc cũng khó lòng nhận diện nếu không có một sự phản tỉnh đủ sâu sắc và trung thực trước nhan Chúa.

Sự ghen tị bắt đầu từ một cái nhìn. Không phải cái nhìn chiêm niệm về vẻ đẹp của Thiên Chúa, mà là cái nhìn soi mói vào thành công của anh chị em đồng môn. Đó là cảm giác khó chịu ngấm ngầm, một luồng điện xót xa chạy dọc sống lưng khi nghe tin một người anh em cùng lớp được bề trên tín nhiệm giao phó những trọng trách quan trọng. Đó là sự thắt lại của con tim khi thấy một người chị em có khả năng giảng thuyết hay, thu phục được lòng người, hoặc gặt hái được những thành công rực rỡ trong công cuộc mục vụ. Thay vì vui niềm vui của người khác như một chi thể trong cùng một thân thể, người ghen tị lại cảm thấy mình bị nhỏ bé đi, bị lu mờ và bị đe dọa bởi ánh sáng của người khác. Cái bóng của người anh em càng lớn, bóng tối trong lòng kẻ ghen tị càng đậm đặc.

Điều đáng sợ nhất của sự ghen tị trong đời tu chính là sự "đạo đức hóa" những cảm xúc tiêu cực. Khi không thể chấp nhận tài năng hay sự ưu tú của người khác, người ta dễ dàng tìm cách hạ thấp giá trị của họ bằng những nhận định mang vẻ ngoài đầy lo âu cho lợi ích chung. Họ có thể nói: "Anh ấy giảng hay thật, nhưng coi chừng rơi vào chủ nghĩa hình thức", hoặc "Chị ấy làm mục vụ giỏi, nhưng e rằng thiếu đời sống nội tâm". Những lời nhận xét ấy nghe qua có vẻ như một sự nhắc nhở đầy tình bác ái, nhưng thực chất lại là những mũi tên độc được tẩm bằng chất độc của sự đố kỵ, nhằm làm giảm bớt sức ảnh hưởng của đối phương để xoa dịu cái tôi đang bị tổn thương của chính mình. Sự đạo đức giả này biến đời sống cộng đoàn thành một bãi chiến trường thầm lặng, nơi những nụ cười bên ngoài che giấu những cơn sóng ngầm của sự phủ định và loại trừ.

Ghen tị chính là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy cái tôi của người tu sĩ chưa thực sự chết đi. Khi bước vào đời dâng hiến, mỗi người đều tuyên khấn thuộc trọn về Chúa, hứa nguyện đóng đinh con người cũ vào thập giá để Đức Kitô được sống và hiển trị. Tuy nhiên, sự ghen tị lại là tiếng nói dõng dạc của một cái tôi vẫn còn đang rất "sống", một cái tôi tham lam muốn độc chiếm sự chú ý, muốn mình là trung tâm của mọi sự ngưỡng mộ. Khi ghen tị, chúng ta không còn nhìn thấy Chúa là cùng đích, mà chỉ thấy mình là tiêu chuẩn. Chúng ta không còn phục vụ vì vinh danh Chúa, mà phục vụ để khẳng định vị thế của bản thân. Sự ghen tị chứng minh rằng chúng ta vẫn đang đi tìm chính mình thay vì đi tìm Chúa, vẫn đang xây dựng vương quốc của riêng mình thay vì cộng tác xây dựng Nước Trời.

Hơn thế nữa, sự ghen tị là một sự chối bỏ phũ phàng đối với sự đa dạng của các đặc sủng mà Thánh Thần ban tặng. Trong Thân Thể Huyền Nhiệm của Đức Kitô, mỗi chi thể có một chức năng riêng, một vẻ đẹp riêng và một ân sủng riêng. Không thể có một thân thể mà mọi bộ phận đều là mắt, hay mọi bộ phận đều là tay. Thánh Thần thổi đâu tùy ý, và Ngài ban ơn cho mỗi người tùy theo sự khôn ngoan nhiệm mầu của Ngài để mưu ích cho Giáo hội. Khi ghen tị với đặc sủng của anh chị em, chúng ta vô tình xúc phạm đến Đấng ban ơn. Chúng ta như muốn nói với Chúa rằng Ngài đã sai lầm khi ban cho người kia nhiều hơn tôi, hoặc Ngài đã không công bằng khi để người kia tỏa sáng hơn tôi. Đó là một thái độ kiêu ngạo, muốn áp đặt ý chí hạn hẹp của con người lên trên sự tự do vô biên của Thiên Chúa.

Sự ghen tị giống như một loại axit ăn mòn mọi mối tương quan huynh đệ. Nó tạo ra những khoảng cách không tên, những bức tường vô hình nhưng vững chắc ngăn cách những người đang sống chung dưới một mái nhà, ăn chung một bàn và đọc chung một lời kinh. Khi lòng tràn đầy đố kỵ, người ta không thể chân thành cộng tác, không thể chia sẻ những thao thức sứ vụ, và càng không thể cảm thông cho những yếu đuối của nhau. Mọi hành động của người khác đều bị đặt dưới lăng kính của sự nghi ngờ. Một lời khen ngợi của bề trên dành cho người kia trở thành một bản án cho mình. Một thất bại nhỏ của người kia lại trở thành niềm an ủi kín đáo cho mình. Đời sống cộng đoàn lúc ấy không còn là một "trường học yêu thương" mà trở thành một nơi đầy rẫy những toan tính và sự cô độc.

Để chữa lành căn bệnh ung nhọt này, người tu sĩ cần phải can đảm đối diện với bóng tối của chính mình. Cần phải gọi tên sự ghen tị là ghen tị, thay vì gọi nó là "sự nhiệt thành cho chân lý" hay "sự lo lắng cho kỷ luật". Sự thành thật với chính mình trước nhan Thiên Chúa là bước đầu tiên của sự hoán cải. Chúng ta cần xin Chúa ban cho một quả tim mới, một quả tim biết rung cảm trước những ơn lành Chúa ban cho người khác. Khi thấy một anh em thành công, hãy tập dâng lời tạ ơn Chúa vì Giáo hội có thêm một thợ gặt lành nghề, vì cộng đoàn có thêm một viên đá quý. Chỉ khi thực sự nhìn nhận rằng mọi sự chúng ta có đều là hồng ân, chúng ta mới có thể buông bỏ sự so sánh và tìm thấy sự bình an trong đặc sủng riêng biệt của chính mình.

Thánh Gioan Tẩy Giả đã để lại một mẫu gương tuyệt vời về việc chế ngự sự ghen tị khi ông nói về Đức Kitô: "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại". Đó là tôn chỉ của mọi đời sống thánh hiến. Nếu chúng ta thực sự để Đức Kitô lớn lên trong tâm hồn, thì cái tôi ích kỷ và đố kỵ sẽ tự động bị thu hẹp lại. Khi ánh sáng của Đức Kitô lấp đầy mọi ngõ ngách của con tim, nó sẽ xua tan những bóng ma của sự ganh ghét. Người tu sĩ hạnh phúc không phải là người có nhiều tài năng nhất hay được nhiều người biết đến nhất, nhưng là người biết vui sướng khi thấy vinh quang Thiên Chúa được tỏa rạng qua bất cứ ai, dù là qua chính mình hay qua người anh chị em bên cạnh.

Trong hành trình thiêng liêng, việc chiến đấu với sự ghen tị là một cuộc chiến dai dẳng và không bao giờ kết thúc cho đến hơi thở cuối cùng. Nó đòi hỏi một sự khiêm nhường thẳm sâu để nhận ra rằng mình chỉ là đầy tớ vô dụng, và mọi điều tốt đẹp đều đến từ Thiên Chúa. Khi chúng ta học được cách yêu thương anh em bằng chính tình yêu của Chúa, chúng ta sẽ thấy rằng tài năng của họ không phải là mối đe dọa, nhưng là sự bổ sung cho những thiếu sót của chúng ta. Một cộng đoàn thánh hiến thực sự là nơi mà mỗi người đều là một bông hoa trong vườn hoa của Thiên Chúa, mỗi bông hoa có một màu sắc và hương thơm riêng, nhưng tất cả cùng làm nên vẻ đẹp rực rỡ của cả khu vườn để dâng kính Chủ nhân.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng Thiên Chúa không phán xét chúng ta dựa trên số lượng những thành công vang dội hay những lời khen ngợi của người đời, nhưng Ngài nhìn vào sự trung thành và tình yêu chúng ta đặt vào mỗi hành động nhỏ bé. Sự ghen tị chỉ mang lại sự bất an và làm héo úa tâm hồn, trong khi sự quảng đại và khiêm nhường lại mang đến niềm vui đích thực và sự tự do của con cái Chúa. Ước gì mỗi người sống đời thánh hiến luôn biết canh thức để không cho con mọt ghen tị gặm nhấm đời mình, nhưng luôn biết mở lòng đón nhận Thánh Thần, để Ngài biến đổi cộng đoàn thành một thân thể duy nhất, nơi mà sự đa dạng của các đặc sủng được trân trọng và mọi chi thể cùng nhau ca tụng lòng thương xót Chúa.

 
Lm. Anmai, CSsR


 

 


 

ĐỘ SÂU CỦA IM LẶNG VÀ CHIỀU KÍCH CỦA SỰ KHIÊM NHƯỜNG

Trong hành trình làm người và làm con Chúa, có một chân lý mà càng đi lâu, ta càng nhận ra một cách rõ ràng và thấm thía: độ sâu không bao giờ ồn ào. Cuộc đời vốn dĩ là một dòng chảy bất tận của âm thanh, của những sự khẳng định và cả những tiếng vang huyên náo. Thế nhưng, giữa sự ồn ào của thế gian, chúng ta chợt nhận ra một nghịch lý đầy thú vị nhưng cũng vô cùng nghiệt ngã: những gì thực sự giá trị thường chọn cách ẩn mình trong thầm lặng, còn những gì rỗng tuếch lại thường cố gắng tạo ra những tiếng vang lớn nhất. Người ta thường nói, vàng thì câm, bạc thì điếc, còn sắt thép rẻ tiền thì lại phát ra những tiếng leng keng chói tai khi va chạm. Đó không chỉ là quy luật vật lý, mà là một ẩn dụ sâu sắc về nhân cách con người. Những tâm hồn giàu có thực sự, những bậc trí giả và những người có năng lực thật sự thường chọn lối sống khiêm nhường, tĩnh lặng. Ngược lại, những kẻ thiếu hụt về năng lực, bất an về tâm hồn thường dùng lời nói ba hoa để khỏa lấp khoảng trống bên trong, dùng sự ồn ào để che đậy nỗi sợ bị lãng quên hoặc bị coi thường.

Sông nông thì dễ nổi sóng, chỉ một cơn gió nhẹ cũng đủ làm mặt nước xáo động, chỉ một hòn đá nhỏ cũng đủ tạo nên những âm thanh ầm ĩ. Nhưng những con sông sâu, những đại dương bao la lại lặng lẽ chảy qua năm tháng. Sự tĩnh lặng của chúng không phải là sự chết chóc, mà là biểu hiện của một sức mạnh nội tại cực lớn. Sông sâu không cần phải gầm thét để chứng minh mình đang tồn tại; sự tồn tại của nó được khẳng định qua sức chứa, qua việc nuôi dưỡng sự sống và qua sự kiên định của dòng chảy. Hình ảnh cánh đồng lúa cũng dạy ta bài học tương tự. Khi lúa còn non, hạt chưa chắc, nó vươn thẳng ngọn lên trời như muốn khoe khoang màu xanh mơn mởn, thách thức với nắng gió. Nhưng khi lúa đã chín, khi hạt đã chắc và trĩu nặng vàng óng, nó lại cúi đầu xuống đất. Cái cúi đầu của bông lúa chín không phải là sự hèn nhát hay đầu hàng, mà là sự khiêm tốn của người đã đạt đến độ chín muồi, của người biết giá trị đích thực của mình nằm ở sự trĩu hạt chứ không phải ở việc vươn cao.

Con người chúng ta cũng không nằm ngoài quy luật ấy. Những ai vừa mới chạm ngõ hiểu biết, vừa mới có chút thành tựu hay kiến thức thường có xu hướng nói rất nhiều. Họ cần tiếng nói để khẳng định mình đúng, cần phản ứng gay gắt để bảo vệ cái tôi đang trỗi dậy, cần sự hơn thua trong từng lời nói để cảm thấy mình có giá trị. Đó là một dạng bất an nội tâm. Khi bên trong chúng ta còn rỗng, chúng ta cần âm thanh từ bên ngoài để lấp đầy. Ngược lại, người đã đi đủ xa trên đường đời, đã nhìn đủ sâu vào sự vật và lòng người, thường chọn cách im lặng. Sự im lặng này không phải vì họ cạn lời, cũng không phải vì họ không có gì để nói, mà vì họ hiểu thấu một điều: không phải điều gì cũng cần phải nói ra, và không phải sự thật nào cũng có thể diễn tả bằng ngôn từ. Họ hiểu rằng lời nói đôi khi chỉ là cái vỏ b cách, còn ý nghĩa thật sự nằm ở khoảng lặng giữa các con chữ.

Người quan sát trong tĩnh lặng mới chính là người nhận ra nhiều nhất. Trong khi người khác bận rộn với việc đối thoại và tranh luận, người trầm tĩnh dành thời gian để lắng nghe. Họ không chỉ nghe những âm thanh phát ra từ môi miệng, mà còn nghe được cả những khoảng trống phía sau lời nói, những nỗi đau chưa đặt tên, những tâm tư đang che giấu. Họ nhìn hành vi của một người nhưng con mắt họ lại thấu suốt cả những động cơ ẩn giấu bên trong. Chính vì thấy quá rõ, thấy quá sâu vào bản chất của sự việc, họ không còn vội vàng lên tiếng. Họ biết rằng mọi sự phán xét vội vã đều có thể dẫn đến sai lầm, và mỗi lời nói ra nếu không mang lại sự bình an hay chân lý thì tốt nhất nên được giữ lại trong lòng. Sự im lặng của người sâu sắc là một sự im lặng đầy uy quyền, một sự im lặng có khả năng chữa lành và thấu thị.

Nhà văn Nguyễn Ngọc Tư từng có một nhận định rất thấm thía rằng: "Càng lớn, người ta càng ít muốn giải thích." Tại sao vậy? Không phải vì họ không còn quan tâm đến ý kiến của người khác, mà vì họ đã thấu hiểu một sự thật phũ phàng: có những thứ, nói ra cũng không làm người khác hiểu hơn, mà chỉ làm bản thân mình thêm mệt mỏi. Sự hiểu biết giữa người với người không chỉ đến từ sự giải thích, mà đến từ sự đồng điệu của tâm hồn và độ dày của sự trải nghiệm. Khi người ta không muốn hiểu, hoặc không có đủ tầm để hiểu, thì mọi lời giải thích chỉ như nước đổ lá khoai, thậm chí còn gây thêm những hiểu lầm không đáng có. Trong nhiều trường hợp, im lặng không phải là sự né tránh, mà là một dạng tự trọng cao nhất. Đó là cách người trưởng thành giữ cho mình không bị kéo xuống những tầng nông cạn của thị phi, không để mình bị cuốn vào những cuộc tranh cãi vô bổ vốn chỉ nhằm thỏa mãn cái tôi của đối phương.

Im lặng còn là cách để người từng trải bảo toàn phần tinh khiết hiếm hoi còn sót lại trong tâm hồn sau bao va đập của cuộc đời. Giữa một thế giới đầy dối trá và lọc lừa, việc giữ được một trái tim chân thật là điều vô cùng khó khăn. Nếu cứ mải mê đối đáp, mải mê thanh minh, chúng ta sẽ dần đánh mất sự thanh thản và sự thanh khiết ấy. Im lặng chính là một màng lọc, giúp chúng ta gạn đục khơi trong, giữ lại cho mình những gì cốt lõi nhất. Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã dạy: "Nói năng chánh niệm có thể cứu một mối quan hệ, im lặng chánh niệm có thể cứu một con người." Một lời nói đúng lúc, đúng chỗ, đầy yêu thương có thể hàn gắn những rạn nứt; nhưng một sự im lặng đầy chánh niệm, đầy sự thấu cảm, đôi khi lại là liều thuốc cứu rỗi một linh hồn đang bên bờ vực thẳm. Sự im lặng ấy cho người ta không gian để nhìn lại mình, để tự đối diện với chính mình thay vì phải đối phó với những lời chỉ trích từ bên ngoài.

Trong đời sống tâm linh, sự im lặng còn mang một ý nghĩa cao cả hơn nữa. Đó là ngôn ngữ của Thiên Chúa. Thiên Chúa không ồn ào trong sấm sét hay bão táp, Ngài hiện diện trong tiếng gió hiu hiu, trong sự thinh lặng của tâm hồn. Những ai muốn gặp Chúa, muốn nghe được tiếng Ngài, không thể tìm thấy trong sự náo nhiệt của phố thị hay trong những cuộc tranh luận thần học khô khan, mà phải tìm thấy trong sự tĩnh lặng của nội tâm. Sự khiêm tốn chính là chiếc chìa khóa mở cánh cửa im lặng ấy. Người khiêm tốn biết mình là ai trước mặt Chúa, biết mình chỉ là một hạt bụi nhỏ bé nhưng được Thiên Chúa yêu thương, nên họ không còn nhu cầu phải phô trương hay chứng tỏ với con người. Họ bằng lòng với vị trí của một bông lúa chín cúi đầu, lặng lẽ dâng hương thơm và kết quả cho đời mà không cần một tiếng vỗ tay khen ngợi.

Nhìn vào xã hội hiện đại, chúng ta thấy một cuộc chạy đua của những âm thanh. Người ta dùng mạng xã hội để khoe khoang, để giải thích, để tranh cãi và để mạt sát nhau. Ai cũng muốn mình là người có tiếng nói lớn nhất, ai cũng muốn mình là người chiến thắng trong các cuộc tranh luận. Nhưng sau tất cả những tiếng ồn ấy, tâm hồn con người lại trở nên rỗng tuếch và cô đơn hơn bao giờ hết. Chúng ta đã quên mất sức mạnh của sự thinh lặng. Chúng ta đã quên rằng giá trị của một con người không nằm ở số lượng lời nói mà họ phát ra, hay số lượng người theo dõi họ, mà nằm ở độ sâu của tư duy và sự nhân hậu của trái tim. Người giỏi thực sự không cần phải ba hoa về năng lực của mình, vì kết quả công việc và thái độ sống của họ đã là một bài giảng hùng hồn nhất.

Lạy Chúa, xin cho chúng con biết học lấy bài học của hạt giống âm thầm nảy mầm trong lòng đất, học lấy bài học của dòng sông sâu lặng lẽ chảy về đại dương. Xin giúp chúng con hiểu rằng, sự trưởng thành đích thực không phải là khi chúng ta có thể nói ra mọi thứ, mà là khi chúng ta biết im lặng đúng lúc. Xin ban cho chúng con trái tim của bông lúa chín, biết cúi đầu khi đã được Chúa ban cho đầy tràn ân sủng và kiến thức. Xin cho chúng con biết dùng sự im lặng chánh niệm để bảo vệ mình trước những sóng gió của thị phi, và dùng sự im lặng yêu thương để lắng nghe và thấu hiểu những anh chị em chung quanh. Ước gì cuộc đời chúng con không phải là những tiếng leng keng của sắt thép vụn vặt, nhưng là sự tĩnh lặng quý giá của vàng mười, một sự tĩnh lặng mang bóng dáng của sự thật và tình yêu.

Kết thúc hành trình suy niệm này, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Tôi đang là con sông nông hay dòng sông sâu? Tôi đang là lúa non vươn thẳng hay lúa chín cúi đầu? Tôi đang dùng lời nói để xây dựng hay để khỏa lấp nỗi bất an? Câu trả lời nằm trong chính sự thinh lặng của mỗi người. Hãy nhớ rằng, trong sự tĩnh lặng, chúng ta mới thực sự tìm thấy mình, và trong sự khiêm tốn, chúng ta mới thực sự tìm thấy Thiên Chúa. Im lặng không phải là kết thúc, im lặng là khởi đầu của một sức sống mãnh liệt hơn, sâu sắc hơn và bền vững hơn. Xin hãy để sự im lặng ấy dẫn dắt chúng ta đi sâu vào mầu nhiệm của cuộc sống và tình thương của Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR



LINH MỤC: MẦU NHIỆM CỦA CHIẾC BÌNH SÀNH MỎNG MANH CHỨA ĐỰNG KHO TÀNG VÔ GIÁ


Trong sự tĩnh lặng bao trùm lên gian cung thánh khi ánh đèn nhà chầu leo lét cháy, có một bóng người đang quỳ gối. Đó không phải là một thiên thần, cũng chẳng phải là một vị thánh đã hoàn tất chặng đường dương thế. Đó là một con người, bằng xương bằng thịt, với tất cả những nhịp đập thổn thức của trái tim, những nỗi lo toan trĩu nặng trên vai và cả những yếu đuối chực chờ trong tâm trí. Đó là linh mục. Giữa thế giới ồn ào và vội vã hôm nay, hình ảnh người linh mục đôi khi bị lu mờ, bị méo mó, hoặc đau đớn thay, bị trần tục hóa đến mức người ta quên mất rằng: đằng sau tấm áo lễ lộng lẫy kia là một mầu nhiệm cao cả nhưng cũng đầy mong manh, cần lắm những lời cầu nguyện và sự trân trọng tột cùng. Chúng ta thường nhìn thấy các ngài đứng trên bục giảng, uy nghi cử hành bí tích, nhưng mấy ai nhìn thấu được nỗi cô đơn trong căn phòng vắng sau những giờ phút ấy? Chúng ta thường đòi hỏi các ngài phải thánh thiện, phải hoàn hảo, nhưng mấy ai nhớ rằng các ngài cũng được tuyển chọn từ những con người yếu đuối để phục vụ con người?

Thật đáng sợ khi ngày nay, tư duy thực dụng len lỏi vào cả những ngóc ngách thiêng liêng nhất, khiến người ta dễ dàng hạ thấp một bí tích xuống thành một nghề nghiệp. Linh mục không phải là một công chức của Chúa, và chức thánh không phải là một nấc thang danh vọng hay một phương kế sinh nhai. Nếu coi linh mục là một nghề, ta sẽ trả lương cho các ngài, sẽ đòi hỏi các ngài làm việc theo giờ hành chính, sẽ đánh giá hiệu quả dựa trên những con số báo cáo, những công trình xây dựng hay tài ăn nói lưu loát. Nhưng không, linh mục là một "Alter Christus" – một Chúa Kitô khác. Khi các ngài giơ tay ban phép giải tội, không phải là con người ấy tha tội, mà là chính Máu Chúa Kitô đang tẩy rửa linh hồn hối nhân. Khi các ngài nâng cao tấm bánh, đó không phải là một động tác trình diễn, mà là sự tái hiện hy tế đẫm máu trên đồi Canvê. Làm sao ta có thể gọi sự hy sinh ấy là một "nghề"? Có nghề nghiệp nào đòi hỏi người ta phải từ bỏ quyền làm chồng, làm cha, từ bỏ cái tên riêng của mình để trở thành "Cha" của muôn người? Có nghề nghiệp nào buộc người ta phải thức dậy giữa đêm khuya khoắt để xức dầu cho một người hấp hối xa lạ mà không nhận lại một đồng thù lao? Không, đó không phải là nghề nghiệp, đó là sự hiến dâng. Đó là tình yêu. Và tình yêu thì không bao giờ có thể cân đo đong đếm bằng thước đo của thế tục.

Chính vì thế, thái độ đầu tiên và cần thiết nhất mà người giáo dân cần có đối với các linh mục là sự tôn trọng ơn gọi của các ngài. Tôn trọng ở đây không phải là sự sùng bái cá nhân hay thần thánh hóa con người, mà là kính trọng dấu ấn thánh thiêng mà Thiên Chúa đã in vào linh hồn người được xức dầu. Dù linh mục ấy có già nua, lẩm cẩm, dù giọng nói không còn vang rền hay bài giảng không còn cuốn hút, thì đôi tay ấy vẫn là đôi tay đã được thánh hiến để chạm vào Mình Thánh Chúa. Sự tôn trọng này là rào chắn bảo vệ sự thánh thiêng của Giáo hội. Khi ta hạ thấp linh mục, ta đang gián tiếp hạ thấp chính Chúa Giêsu, Đấng đã sai các ngài đi. Ngày nay, người ta dễ dàng buông lời chỉ trích, phán xét các linh mục trên mạng xã hội hay trong những câu chuyện trà dư tửu hậu. Chúng ta soi mói đời tư, chê bai cách quản lý, hay so sánh cha này với cha kia như so sánh những món hàng. Chúng ta quên mất rằng, mỗi lời chỉ trích thiếu xây dựng là một mũi gai nhọn đâm vào trái tim vốn đã nhiều vết xước của các ngài. Các ngài không cần những nhà phê bình khắc nghiệt, các ngài cần những người con cái biết cảm thông, biết che chở và đỡ nâng.

Nhưng nói đi cũng phải nói lại, tại sao Giáo hội lại tha thiết mời gọi: "Hãy cầu nguyện cho các linh mục"? Bởi vì các ngài cần lời cầu nguyện hơn bất cứ ai. Linh mục là người đi trên dây giữa trời và đất. Một bên là khát vọng vươn tới sự thánh thiện của Thiên Chúa, một bên là sức hút ghê gớm của xác thịt và thế gian. Càng ở vị trí cao, gió càng lớn. Ma quỷ không bao giờ ngủ yên trước một linh mục, bởi chúng biết rằng đánh gục được một mục tử, đàn chiên sẽ tan tác. Sự cám dỗ đối với linh mục tinh vi và khốc liệt hơn người thường gấp bội phần. Đó có thể là sự cám dỗ về quyền lực, muốn biến giáo xứ thành một vương quốc nhỏ của riêng mình. Đó có thể là cám dỗ về tiền bạc, để tiện nghi vật chất len lỏi làm nguội lạnh tinh thần khó nghèo. Đó có thể là cám dỗ về tình cảm, khi nỗi cô đơn ập đến và trái tim con người khao khát một sự vỗ về. Nếu không có lời cầu nguyện của cộng đoàn làm thành bức tường lửa bao quanh, làm sao các ngài có thể đứng vững? Lời cầu nguyện của giáo dân chính là cây gậy để các ngài tựa vào khi mỏi gối chồn chân, là ngọn hải đăng khi các ngài lạc lối giữa biển đời tăm tối.

Hãy nhìn sâu vào nỗi cô đơn của linh mục. Đó là một nỗi cô đơn hiện sinh cần thiết nhưng cũng đầy khắc nghiệt. Sau những thánh lễ đông đúc, sau những tiếng vỗ tay tán thưởng, sau những buổi sinh hoạt ồn ào, người linh mục trở về căn phòng của mình, đối diện với bốn bức tường và cây Thánh giá. Không có vợ để chia sẻ nỗi buồn vui, không có con cái để hủ hỉ tuổi già. Những lúc bệnh tật, ốm đau, những đêm trằn trọc mất ngủ, chỉ có Chúa là người bạn duy nhất. Nhưng Chúa thì thinh lặng. Có những giai đoạn "đêm tối đức tin", linh mục cảm thấy như Chúa vắng mặt, và sự cô đơn trở thành một hố sâu thăm thẳm. Lúc ấy, nếu không có đức tin sắt đá và sự nâng đỡ thiêng liêng từ lời cầu nguyện của giáo dân, các ngài rất dễ rơi vào trầm cảm, chán nản, hoặc tìm kiếm những niềm vui thế tục để khỏa lấp. Vì thế, đừng bao giờ nghĩ rằng linh mục là siêu nhân, là "thần thánh" không biết buồn, không biết đau. Các ngài cũng khóc, nhưng thường là khóc thầm. Các ngài cũng tổn thương, nhưng phải giấu đi để làm chỗ dựa cho người khác. Hãy cầu nguyện để nỗi cô đơn ấy trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa chứ không phải là ngục tù giam hãm tâm hồn các ngài.

Hơn nữa, hãy cầu nguyện để các ngài giữ được "mùi chiên". Đức Thánh Cha Phanxicô đã từng nói: "Người mục tử phải mang lấy mùi chiên". Nghĩa là phải lăn xả vào cuộc sống của dân, phải nếm trải những đau khổ, nghèo đói và vất vả của đoàn chiên. Nguy cơ lớn nhất của đời linh mục là thói giáo sĩ trị và sự quan liêu. Khi bí tích bị biến thành nghề nghiệp, linh mục sẽ trở thành những "công chức tôn giáo", làm việc theo giờ, ngại khó, ngại khổ, xa cách giáo dân và chỉ thích giao du với những người giàu có, quyền thế. Đó là bi kịch của ơn gọi. Một linh mục sống như thế thì dù có xây được nhà thờ to, tổ chức lễ hội lớn, thì về mặt thiêng liêng, ngài đã chết. Hãy cầu nguyện để các ngài đừng bao giờ quên xuất thân của mình, đừng bao giờ quên rằng mình được chọn từ giữa đám dân nghèo để phục vụ dân nghèo. Hãy cầu nguyện để đôi chân các ngài không ngại lấm bùn, đôi tay các ngài không ngại chạm vào những vết thương lở loét của nhân thế. Một linh mục thánh thiện không phải là người đứng trên tòa cao nhìn xuống, mà là người quỳ xuống rửa chân cho anh em mình.

Chúng ta cũng cần cầu nguyện cho sự trung tín của các linh mục. Trong thời đại mà mọi cam kết đều trở nên lỏng lẻo, lời thề "trọn đời" dường như là một điều gì đó quá sức. Sự trung tín với lời khấn khiết tịnh, vâng phục và khó nghèo là một cuộc tử đạo hằng ngày. Có những lúc sóng gió nổi lên, con thuyền đời linh mục chao đảo dữ dội. Những tin tức về các linh mục sa ngã, những bê bối làm rúng động Giáo hội là những vết thương đau đớn chung của cả Thân thể Mầu nhiệm. Nhưng thay vì ném đá, hãy khóc thương và cầu nguyện. Bởi vì mỗi khi một linh mục ngã xuống, là một vì sao trên bầu trời Giáo hội vụt tắt, là Chúa Giêsu lại bị đóng đinh một lần nữa. Đừng vội vã lên án, vì "ai trong các ngươi sạch tội, hãy ném đá trước đi". Hãy cầu nguyện để các ngài được ơn bền đỗ đến cùng. Sự trung tín không phải là không bao giờ vấp ngã, mà là biết đứng dậy và bám chặt lấy Chúa sau mỗi lần vấp ngã. Chúng ta cần những linh mục thánh thiện, nhưng chúng ta cũng cần những linh mục biết sám hối, vì chính sự khiêm nhu sám hối ấy sẽ dẫn đưa nhiều linh hồn về với Chúa hơn là sự tự mãn về đức hạnh của mình.

Đừng biến linh mục thành những thần tượng để tôn thờ, vì thần tượng rồi sẽ sụp đổ. Hãy nhìn các ngài như những máng xối, những đường ống dẫn nước. Nước là ân sủng của Chúa, đường ống là con người linh mục. Đường ống có thể cũ kỹ, rỉ sét, xấu xí, nhưng dòng nước chảy qua đó vẫn là nước hằng sống, trong lành và đem lại sự sống đời đời. Nếu chúng ta chỉ chăm chăm nhìn vào vết rỉ sét của đường ống mà từ chối uống nước, chúng ta sẽ chết khát. Ngược lại, nếu linh mục quên mình là đường ống mà tưởng mình là nguồn nước, ngài sẽ trở nên khô cạn và vô dụng. Mối tương quan giữa giáo dân và linh mục phải được xây dựng trên nền tảng đức tin và đức ái. Giáo dân bảo vệ linh mục bằng lời cầu nguyện và sự cộng tác chân thành; linh mục nuôi dưỡng giáo dân bằng Lời Chúa và các Bí tích. Đó là một sự hiệp thông thánh thiện, không phải là quan hệ chủ - tớ, cũng không phải là quan hệ cung - cầu của thị trường tôn giáo.

Hãy nhớ lại ngày vị linh mục chịu chức. Ngài nằm sấp mặt xuống đất, trong tư thế của một người chết đi cho thế gian. Giây phút ấy linh thiêng biết bao! Ngài chết đi cho những tham vọng cá nhân, chết đi cho những toan tính đời thường, để rồi đứng dậy trong con người mới, mặc lấy Đức Kitô. Nhưng con người cũ vẫn còn đó, vẫn trỗi dậy, vẫn giằng co. Vì thế, lời cầu nguyện của chúng ta phải liên lỉ như hơi thở để tiếp sức cho cuộc chiến nội tâm ấy. Một lời kinh Kính Mừng, một hy sinh nhỏ, một sự nhẫn nại bỏ qua những lỗi lầm vụn vặt của cha xứ... tất cả đều là những bông hoa thiêng liêng kết thành vòng hoa chiến thắng cho các ngài. Đừng để các ngài chiến đấu một mình. Hãy là ông Simon vác đỡ thánh giá cho các ngài, hãy là bà Veronica lau mặt cho các ngài trên đường khổ nạn của sứ vụ.

Có một thực tế đau lòng là đôi khi, chính giáo dân lại là người làm hư các linh mục. Bằng cách nào? Bằng sự tâng bốc quá đà, bằng những món quà vật chất đắt tiền, bằng việc chiều chuộng những thói hư tật xấu, hay lôi kéo các ngài vào những phe nhóm, những cuộc vui vô bổ. Chúng ta vô tình biến "Cha" thành một "ông hoàng" con, để rồi khi ngài sa ngã, chúng ta lại quay ra trách móc. Yêu mến linh mục thực sự là phải giúp các ngài sống đúng căn tính của mình. Nếu thấy cha sai, hãy góp ý trong sự kính trọng và kín đáo, hãy cầu nguyện nhiều hơn là bàn tán. Đừng biến linh mục thành một nghề nghiệp "hái ra tiền" hay có địa vị xã hội. Hãy để linh mục là người của Chúa, thanh thoát, nghèo khó và tự do. Một linh mục dính bén với tiền bạc và danh vọng là một linh mục đã đánh mất đôi cánh của mình, không còn có thể bay lên cao để dẫn đưa đoàn chiên về trời.

Nhìn vào đôi bàn tay linh mục, đôi bàn tay đã được xức dầu thánh hiến. Đôi bàn tay ấy sáng nào cũng dâng cao Mình Thánh Chúa, đôi bàn tay ấy ban phát sự tha thứ trong tòa giải tội, đôi bàn tay ấy đổ nước rửa tội đón nhận những đứa con mới của Chúa, và cũng chính đôi bàn tay ấy sẽ vuốt mắt cho chúng ta khi ta lìa đời. Đôi bàn tay ấy gánh vác cả một sứ mạng khổng lồ mà sức con người không thể kham nổi. Vì vậy, xin hãy trân trọng. Đừng bắt đôi bàn tay ấy phải làm những việc thế tục không xứng đáng. Đừng bắt đôi bàn tay ấy phải ký những hợp đồng thương mại, phải toan tính lỗ lãi. Hãy để đôi bàn tay ấy chỉ làm công việc chúc phúc và thánh hóa. Khi ta tôn trọng linh mục, là ta đang tôn trọng chính linh hồn mình, vì nhờ các ngài mà ta được nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng.

Cuối cùng, xin hãy nhớ rằng, linh mục cũng là một người con của một gia đình, một người anh, người em của ai đó. Các ngài đã từ bỏ mái ấm riêng tư để nhận lấy một gia đình lớn hơn nhưng cũng đầy phức tạp hơn là giáo xứ. Sự hy sinh đó thầm lặng nhưng rớm máu. Những ngày lễ Tết, khi nhà nhà sum họp, linh mục vẫn miệt mài nơi tòa giải tội hay trên cung thánh. Nỗi nhớ nhà, nhớ mẹ cha được nén lại trong lòng. Hãy cầu nguyện để niềm vui phục vụ Chúa lấp đầy những khoảng trống tình cảm ấy. Hãy cầu nguyện để các ngài tìm thấy nơi Chúa Giêsu Thánh Thể nguồn an ủi vô biên. Và mỗi khi nhìn thấy một linh mục già yếu, cô đơn trong nhà hưu dưỡng, hãy nhớ rằng ngài đã vắt kiệt cuộc đời mình như ngọn nến cháy đến giọt sáp cuối cùng để thắp sáng cho đời. Đừng lãng quên các ngài.

Xin Chúa gìn giữ các linh mục của Chúa. Xin đừng để bùn nhơ của thế gian làm hoen ố tấm áo dòng đen tuyền giản dị nhưng cao quý. Xin cho các ngài luôn giữ được ngọn lửa nhiệt thành của ngày đầu chịu chức, để mỗi thánh lễ các ngài dâng đều sốt sắng như thánh lễ đầu tiên, như thánh lễ cuối cùng, và như thánh lễ duy nhất. Và hỡi cộng đoàn dân Chúa, hãy biến tình yêu dành cho linh mục thành hành động cụ thể: bớt đi một lời chê bai, thêm vào một lời kinh nguyện; bớt đi một cái nhìn soi mói, thêm vào một ánh mắt cảm thông. Bởi vì, nếu không có linh mục, sẽ không có Thánh Thể. Không có Thánh Thể, thế giới này sẽ lạnh lẽo và tăm tối biết bao. Hãy bảo vệ các ngài, không phải vì các ngài hoàn hảo, mà vì các ngài là những chiếc bình sành dễ vỡ đang mang trong mình kho tàng sự sống của chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR !

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây