SỰ CUỐN HÚT CỦA ĐỜI TU
Đời tu không phải là một sự trốn chạy thực tại, cũng không phải là một bến đỗ bình yên cho những tâm hồn mệt mỏi theo kiểu tiêu cực. Ngược lại, đó là một cuộc phiêu lưu vĩ đại nhất của một kiếp người, nơi mà sự cuốn hút của nó không đến từ những hào nhoáng bên ngoài, mà bắt nguồn từ sâu thẳm một tiếng gọi nội tâm. Tiếng gọi ấy không mang âm hưởng của sự ồn ào, không có sức mạnh của sự ép buộc, nhưng nó lại mang một mãnh lực kỳ diệu, một lời mời gọi nhẹ nhàng nhưng dai dẳng, cứ vang vọng mãi trong tâm hồn: “Hãy theo Ta.” Lời mời gọi ấy như một sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử cứu độ, và hôm nay, nó vẫn tiếp tục len lỏi vào những ngõ ngách khuất lấp nhất của trái tim con người, để đánh thức những khát vọng thánh thiêng mà đôi khi chính chủ nhân của nó cũng chưa kịp nhận ra.
Có một thực tế đầy nghịch lý trong thế giới hôm nay: có những người đang sống giữa sự đủ đầy của vật chất, vây quanh bởi những tiện nghi hiện đại và những mối quan hệ chồng chéo, nhưng vẫn cảm thấy trong lòng mình một khoảng trống mênh mông không gì có thể lấp đầy được. Đó là một cơn đói khát tâm linh, một sự khắc khoải mà thánh Augustinô đã từng thốt lên: “Lạy Chúa, tâm hồn con còn xao xuyến mãi cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.” Khoảng trống ấy không phải là dấu hiệu của sự thiếu thốn theo nghĩa thông thường, mà là một không gian linh thánh được dành riêng cho Đấng Tuyệt Đối. Chính khi con người chạm đến giới hạn của những thụ tạo, khi họ nhận ra rằng tiền bạc, danh vọng hay tình yêu đôi lứa cũng không thể mang lại sự thỏa mãn trọn vẹn, thì lúc đó, khoảng trống ấy lại trở thành kim chỉ nam dẫn họ đến với đời tu. Họ đến với đời tu vì tin rằng ở nơi đó, mình sẽ thuộc trọn về một Đấng, thay vì bị chia nhỏ, bị xé nát bởi quá nhiều tham vọng và những bận tâm vụn vặt của cuộc đời.
Sự cuốn hút của đời tu nằm ở chính sự duy nhất và trọn vẹn. Trong một thế giới mà con người dễ dàng bị phân tâm bởi vô vàn những sự lựa chọn, bị cuốn đi bởi dòng xoáy của tiêu dùng và những áp lực của sự thành đạt, thì đời tu hiện ra như một dấu chỉ của sự tập trung cao độ vào một cùng đích duy nhất. Người đi tu không phải là người chối bỏ thế gian theo nghĩa khinh miệt, nhưng là người chọn lựa một giá trị cao hơn để có thể yêu thương thế gian một cách tinh tế và rộng lớn hơn. Khi một người quyết định bước vào đời tu, họ thực hiện một cuộc lội ngược dòng đầy can đảm. Họ chọn sự nghèo khó để được giàu có trong Thiên Chúa, chọn sự khiết tịnh để trái tim được mở ra cho mọi người, và chọn sự vâng phục để tìm thấy tự do thật sự trong thánh ý Chúa. Chính sự dứt khoát này tạo nên một sức hút mãnh liệt, vì nó minh chứng cho một tình yêu không chia sẻ, một sự dâng hiến không điều kiện.
Tiếng gọi “Hãy theo Ta” không chỉ vang lên một lần trong ngày khởi đầu, mà là một âm thanh bền bỉ theo sát người tu sĩ trong suốt hành trình cuộc đời. Nó có mặt trong những giờ kinh tĩnh lặng lúc rạng đông, trong những công việc phục vụ âm thầm giữa những người nghèo khổ, và cả trong những đêm tối của đức tin khi tâm hồn dường như không còn nghe thấy tiếng Chúa. Sự dai dẳng của tiếng gọi ấy chính là bằng chứng của một tình yêu chung thủy mà Thiên Chúa dành cho con người. Người tu sĩ không đi tìm một ý tưởng trừu tượng, mà đi tìm một Ngôi Vị. Sự cuốn hút của đời tu chính là sức quyến rũ của chính Đức Kitô – một Đấng đã sống tận hiến, đã chết và đã phục sinh để cho con người được sống dồi dào. Khi người tu sĩ để cho mình bị chinh phục bởi tình yêu ấy, họ trở thành những chứng nhân sống động về một thực tại vượt quá tầm nhìn của đôi mắt xác thịt.
Nhiều người nhìn vào đời tu như một sự hy sinh mất mát, nhưng đối với người trong cuộc, đó lại là một sự tìm gặp. Họ tìm gặp được chính bản thân mình trong cái nhìn của Thiên Chúa. Giữa một xã hội mà danh tính con người thường được định nghĩa qua địa vị xã hội hay tài khoản ngân hàng, thì đời tu mời gọi người ta trở về với bản chất đích thực là con cái Thiên Chúa. Khoảng trống trong lòng mà thế gian không lấp đầy được, giờ đây được đổ đầy bằng sự hiện diện của Thần Khí. Sự cuốn hút này không làm cho người tu sĩ trở nên xa cách hay vô cảm, trái lại, nó làm cho họ trở nên nhạy cảm hơn trước nỗi đau của đồng loại. Bởi vì họ thuộc trọn về Chúa, họ có khả năng mang Chúa đến cho mọi người và mang mọi người về với Chúa một cách trọn vẹn hơn. Họ không còn bị sở hữu bởi một ai hay một điều gì cụ thể, nên họ có thể thuộc về tất cả mọi người bằng một tình yêu thanh thoát và bao dung.
Sự cuốn hút của đời tu còn nằm ở vẻ đẹp của sự giản đơn. Trong một thế giới quá phức tạp và mệt mỏi vì những mặt nạ và sự giả dối, nếp sống tu trì với những kỷ luật tinh thần, sự thinh lặng và cầu nguyện mang lại một sức mạnh chữa lành. Sự thinh lặng của đời tu không phải là sự im lặng chết chóc, mà là một sự thinh lặng tràn đầy sức sống, nơi con người có thể nghe được tiếng thì thầm của chân lý. Chính trong sự thinh lặng ấy, người tu sĩ học cách đối diện với những góc khuất của tâm hồn, học cách thanh luyện những ham muốn bất chính để tâm hồn trở nên trong suốt như một tấm gương phản chiếu ánh sáng thần linh. Sự đơn sơ trong lối sống, trong trang phục và trong cách ứng xử của người tu sĩ có một sức thuyết phục kỳ lạ đối với những ai đang khao khát tìm kiếm một ý nghĩa đích thực cho sự tồn tại của mình.
Đời tu cũng là một lời chất vấn không lời đối với những giá trị tạm bợ. Khi một người trẻ trung, tài năng và đầy triển vọng quyết định từ bỏ tất cả để bước vào chủng viện hay tu viện, hành động đó tự thân đã là một bài giảng hùng hồn nhất về sự hiện hữu của Thiên Chúa. Nó khẳng định rằng có một Đấng đáng để chúng ta đánh đổi cả cuộc đời, có một kho tàng quý giá hơn mọi viên ngọc trên đời này. Sự cuốn hút này không chỉ dành cho chính người đi tu, mà còn lan tỏa đến những người xung quanh, thôi thúc họ nhìn lại hướng đi của cuộc đời mình. Đời tu, vì thế, luôn mang tính ngôn sứ. Nó tiên báo về một vương quốc tương lai, nơi mà Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự.
Tuy nhiên, sự cuốn hút ấy không có nghĩa là con đường đời tu luôn trải đầy hoa hồng. Sẽ có những lúc người tu sĩ cảm thấy cô đơn, cảm thấy gánh nặng của lời khấn và những giới hạn của phận người. Nhưng chính trong những thử thách ấy, tiếng gọi “Hãy theo Ta” lại vang lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Nó nhắc nhở rằng sức mạnh của đời tu không nằm ở nỗ lực cá nhân, mà nằm ở ân sủng của Đấng đã gọi họ. Sự bền đỗ trong đời tu không phải là kết quả của ý chí thép, mà là hoa trái của một tình yêu được nuôi dưỡng mỗi ngày qua Bí tích Thánh Thể và Lời Chúa. Khi người tu sĩ chấp nhận để mình bị “tiêu hao” đi vì nước Trời, họ lại thấy mình được lớn lên một cách kỳ diệu trong tự do và niềm vui.
Cuối cùng, sự cuốn hút của đời tu là một mầu nhiệm. Nó là sự gặp gỡ giữa sự tự do tuyệt đối của Thiên Chúa và sự tự do đáp trả của con người. Đó là một cuộc hôn nhân thiêng liêng, nơi linh hồn cam kết thuộc trọn về Chúa để tìm thấy hạnh phúc đích thực. Khoảng trống mà chúng ta thường sợ hãi, thực chất lại là một hồng ân, vì nhờ nó mà chúng ta nhận ra mình không tự đủ cho chính mình. Đời tu là câu trả lời trọn vẹn nhất cho nỗi khát khao ấy. Nó chứng minh rằng khi chúng ta dám để mình bị “chia nhỏ” cho Chúa, Ngài sẽ làm cho chúng ta trở nên nguyên vẹn và tràn đầy hơn bao giờ hết. Đời tu vẫn luôn và sẽ mãi là một lời mời gọi đầy quyến rũ cho những ai dám tin, dám yêu và dám bước đi theo tiếng gọi thầm lặng nhưng mãnh liệt của tình yêu vĩnh cửu.
Trong dòng chảy của thời gian, những giá trị vật chất có thể biến đổi và phai nhạt, nhưng sức hút từ tiếng gọi nội tâm ấy vẫn không bao giờ cũ. Những tâm hồn nhạy bén với tiếng Chúa vẫn sẽ tiếp tục tìm thấy con đường của mình giữa những ngổn ngang của cuộc đời. Họ sẽ tiếp tục là những người lữ hành không mệt mỏi, đi tìm vẻ đẹp của Đấng Vĩnh Hằng. Và đời tu, với tất cả sự huyền nhiệm và thánh thiêng của nó, vẫn sẽ mãi là một dấu son rực rỡ trong lòng Giáo hội và thế giới, nhắc nhở con người rằng quê hương thật của chúng ta không thuộc về thế gian này, mà thuộc về một nơi mà ở đó, chúng ta sẽ được thuộc trọn về Đấng đã yêu thương chúng ta đến tận cùng.
Lm. Anmai, CSsR !
ĐỜI TU: SỨC HÚT CỦA SỰ ĐƠN SƠ VÀ TỰ DO TRONG TRỐNG RỖNG
Đời tu, trong dòng chảy của thời đại hôm nay, thường hiện lên như một dấu chấm lặng giữa bản nhạc ồn ã, một khoảng trống thanh khiết giữa một bức tranh quá nhiều màu sắc rực rỡ và hỗn độn. Có người nhìn vào đời tu với sự ái ngại cho những hy sinh, những mất mát và cả những giới hạn mà người tu sĩ tự đặt ra cho mình. Thế nhưng, nếu dừng lại đủ lâu và nhìn bằng con mắt của tâm hồn, ta sẽ nhận ra một sức hút mãnh liệt phát ra từ chính sự đơn sơ ấy. Đó không phải là cái đơn điệu của sự nghèo nàn, cũng không phải là cái tẻ nhạt của sự thiếu thốn, mà là một vẻ đẹp lộng lẫy của sự tự do – một thứ tự do mà thế giới ngoài kia, dù sở hữu rất nhiều, vẫn hằng khao khát nhưng khó lòng chạm tới.
Trong một thế giới đang cuồng nhiệt chạy theo cái vòng xoáy của "hơn và nhiều hơn", con người dường như bị cuốn vào một cuộc đua không có hồi kết. Chúng ta muốn có nhiều tiền bạc hơn để đảm bảo tương lai, muốn có nhiều danh vọng hơn để khẳng định vị thế, và muốn có nhiều thành công hơn để được ngưỡng mộ. Cái bẫy của "nhiều hơn" khiến con người trở nên nặng nề. Mỗi món đồ sở hữu thêm là một gánh nặng phải giữ gìn, mỗi nấc thang danh vọng bước lên là một nỗi lo sợ bị ngã xuống. Tâm trí chúng ta đầy ắp những toan tính, những dự định, những lo âu về việc làm sao để tích trữ và bảo vệ cái "tôi" đồ sộ của mình. Chính lúc ấy, đời tu xuất hiện như một lời mời gọi ngược dòng: chọn ít đi để được tự do hơn.
Sự đơn sơ của đời tu bắt đầu từ việc dám buông bỏ. Buông bỏ không phải vì những giá trị thế trần là xấu, mà vì người tu sĩ đã tìm thấy một kho tàng quý giá hơn gấp bội. Khi chọn ít sở hữu, người tu sĩ không còn bị trói buộc bởi những giá trị vật chất. Một chiếc áo dòng, một căn phòng nhỏ, vài cuốn sách – sự tối giản ấy tạo nên một không gian thênh thang cho tâm hồn. Khi tay không nắm giữ gì, lòng người mới thực sự mở ra. Sự nghèo khó tự nguyện trong đời tu không phải là sự bần cùng hóa con người, mà là một nghệ thuật sống thanh thản. Nó giải phóng đôi chân khỏi những sợi dây vô hình của tham vọng, để người tu sĩ có thể bước đi nhẹ nhàng, thanh thoát giữa cuộc đời đầy biến động.
Càng ít chọn lựa cho bản thân, người tu sĩ lại càng có nhiều tự do để thuộc về Thiên Chúa và tha nhân. Trong khi thế giới đề cao cái tôi cá nhân, đề cao quyền được chọn lựa theo sở thích riêng mình, thì người tu sĩ lại chọn đặt ý muốn của mình vào ý muốn của Đấng Tuyệt Đối. Sự vâng phục đơn sơ ấy không phải là sự đánh mất chính mình, mà là sự tìm thấy chính mình trong một kế hoạch lớn lao hơn. Khi không còn phải loay hoay với những chọn lựa ích kỷ, tâm hồn trở nên trống rỗng một cách thánh thiêng. Và chính trong khoảng trống ấy, tình yêu mới có chỗ để cư ngụ và lớn mạnh. Đó là một khoảng trống đầy ắp sự hiện diện của Thiên Chúa và tiếng vang của nỗi đau nhân thế.
Sự đơn sơ còn thể hiện qua cách hành xử và lối sống hằng ngày. Người tu sĩ đơn sơ là người không màu mè, không phô trương, không cần những vỏ bọc lộng lẫy để chứng minh giá trị của mình. Vẻ đẹp của họ đến từ sự chân thật, từ ánh mắt hiền lành và nụ cười bình an. Sức hút của một đời tu không nằm ở những công trình đồ sộ hay những bài thuyết pháp hùng hồn, mà nằm ở khả năng "ở bên" người khác một cách trọn vẹn nhất. Vì họ có ít nhu cầu cho bản thân, họ có nhiều thời gian và tâm trí để lắng nghe, để thấu cảm và để phục vụ. Họ trở thành những "thùng rác" lắng nghe mọi nỗi niềm của thế gian, và cũng là những máng cỏ nghèo nàn chứa đựng hơi ấm của tình người.
Chúng ta đang sống trong một thời đại của sự quá tải: quá tải thông tin, quá tải vật chất và quá tải cả những mối quan hệ hời hợt. Con người ngày nay thường cảm thấy mệt mỏi và trống rỗng ngay cả khi họ có tất cả. Đời tu, với linh đạo của sự đơn sơ, trở thành một phương thuốc chữa lành. Nó nhắc nhớ rằng hạnh phúc không tỉ lệ thuận với những gì ta tích góp được, nhưng tỉ lệ thuận với những gì ta dám cho đi và những gì ta có thể sống mà không cần đến. Sự nghèo khó của tu sĩ chính là sự giàu có của một tâm hồn không còn gì để mất, và do đó, không còn gì để sợ hãi. Họ bước đi giữa đời với một tâm thế của người lữ hành, nhẹ lòng và không vướng bận.
Linh đạo đơn sơ cũng giúp người tu sĩ nhìn nhận mọi sự với cái nhìn thuần khiết hơn. Khi không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân, họ có thể thấy được vẻ đẹp của một nhành hoa, nỗi đau trong ánh mắt của một người nghèo, hay sự kỳ diệu của ơn sủng trong những biến cố nhỏ nhặt nhất. Sự đơn sơ gột rửa tâm hồn khỏi những bụi bặm của sự hoài nghi và ích kỷ, để lòng người trở nên như một tấm gương trong suốt phản chiếu tình yêu Thiên Chúa. Chính sự thanh thoát này đã làm nên một sức hút kỳ lạ, khiến những người mệt mỏi vì bon chen tìm đến bên các tu sĩ như tìm đến một dòng suối mát lành, nơi họ được nhắc nhở về những giá trị vĩnh cửu.
Đời tu chọn ít đi không phải để trở nên nghèo nàn đi, mà là để tạo ra nhiều chỗ trống hơn cho tình yêu và phục vụ. Một trái tim quá đầy những lo toan cho bản thân sẽ không còn chỗ cho kẻ khác. Một bàn tay quá bận rộn nắm giữ tiền bạc sẽ không thể đưa ra để nâng đỡ người sa ngã. Người tu sĩ chọn sự "trống rỗng" để Thiên Chúa có thể đổ đầy vào đó lòng trắc ẩn. Sự đơn sơ ấy cho phép họ đi đến bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì, gặp gỡ bất cứ ai mà không cần phải cân nhắc đến tiện nghi hay địa vị. Họ tự do để yêu thương một cách vô điều kiện, bởi vì họ đã chọn không thuộc về bất cứ điều gì ngoài tình yêu.
Sức hút của sự đơn sơ còn là một lời chứng mạnh mẽ cho thế giới về một thực tại khác cao cả hơn. Giữa một xã hội coi trọng hiệu năng và lợi nhuận, cuộc đời đơn sơ của người tu sĩ là một sự "phung phí" thánh thiêng. Họ phung phí tuổi trẻ, tài năng và cả cuộc đời mình chỉ để nói với thế gian rằng: Thiên Chúa là đủ cho tôi. Sự khẳng định này không bằng lời nói, nhưng bằng một lối sống nhẹ nhàng, thanh thoát. Khi thấy một người có thể sống hạnh phúc và bình an mà không cần nhiều tiền bạc hay danh vọng, người ta bắt buộc phải dừng lại để suy ngẫm về ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
Tuy nhiên, sống đơn sơ không bao giờ là điều dễ dàng. Đó là một cuộc chiến đấu liên lỉ với xu hướng muốn chiếm hữu của con người. Đời tu không phải là một trạng thái tĩnh, mà là một hành trình thanh luyện không ngừng. Mỗi ngày, người tu sĩ phải học cách buông bỏ lại những nhu cầu nảy sinh, những ham muốn nhỏ nhen để giữ cho tâm hồn luôn ở trong tình trạng "nhẹ lòng". Sự đơn sơ ấy phải thấm đẫm trong từng suy nghĩ, lời nói và hành động. Nó đòi hỏi một đức tin kiên vững để tin rằng khi mình trống rỗng, Thiên Chúa sẽ lấp đầy; khi mình yếu đuối, Ngài sẽ là sức mạnh; và khi mình chọn nghèo khó, Ngài chính là gia nghiệp duy nhất.
Cuối cùng, sự đơn sơ của đời tu là một vẻ đẹp mang tính cứu độ. Nó cứu con người khỏi sự nô lệ của vật chất, cứu tâm hồn khỏi sự ngột ngạt của cái tôi, và cứu thế giới khỏi sự lạnh lẽo của lòng tham. Người tu sĩ bước đi giữa đời, chân chạm đất nhưng lòng hướng về trời cao. Họ sống giữa mọi người nhưng không bị cuốn vào những đam mê lầm lạc. Chính sự thanh thoát, nhẹ nhàng ấy đã tạo nên một sức hút không thể cưỡng lại – sức hút của một tâm hồn đã tìm thấy bến đỗ bình an trong sự đơn giản tuyệt đối của tình yêu. Đời tu, vì thế, mãi mãi là một lời mời gọi hấp dẫn cho những ai dám chọn "ít đi" để được "có tất cả" trong Thiên Chúa.
Hành trình của người tu sĩ không phải là một con đường trải đầy hoa hồng, nhưng là con đường của sự thật. Sự đơn sơ giúp họ đối diện với sự thật về chính mình và về Thiên Chúa. Không còn những danh hiệu hào nhoáng, không còn những địa vị bao che, người tu sĩ đứng trước Chúa trong sự trần trụi của một thụ tạo yếu đuối nhưng được yêu thương. Và chính trong sự yếu đuối đơn sơ đó, sức mạnh của ơn sủng mới được tỏ hiện trọn vẹn nhất. Sự đơn sơ khiến đời tu trở nên gần gũi hơn với Tin Mừng, gần gũi hơn với Chúa Giêsu – Đấng đã chọn sinh ra trong máng cỏ và chết trên thập giá, không một chút sở hữu, nhưng đã mang lại ơn cứu độ cho toàn nhân loại bằng một tình yêu không biên giới.
Trong thế giới hiện đại, sức hút này lại càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Khi con người ta lạc mất nhau trong những tòa nhà cao tầng và những thiết bị công nghệ, thì sự hiện diện của một người tu sĩ đơn sơ như một lời nhắc nhở về sự ấm áp của tình người và sự hiện diện của thần linh. Họ không cần phải làm những điều phi thường, họ chỉ cần sống sự đơn sơ của mình một cách trọn vẹn. Chính sự hiện diện bình an của họ đã là một bài giảng hùng hồn nhất về sự tự do. Tự do khỏi nỗi lo âu, tự do khỏi sự ghen tị, và tự do để trở nên tất cả cho mọi người. Đó chính là vẻ đẹp vĩnh cửu của đời tu, một vẻ đẹp không phai tàn theo thời gian vì nó được bén rễ sâu trong sự đơn sơ của chính Thiên Chúa.
Sự nghèo khó tự nguyện không bao giờ làm cho người tu sĩ trở nên thô kệch hay thiếu thốn phẩm giá. Ngược lại, nó mang lại cho họ một phong thái quý tộc của tâm hồn. Đó là phong thái của những người biết rõ mình là ai và mình đang đi đâu. Họ không cần dùng vật chất để trang trí cho bản thân, vì chính sự hiện diện của Thiên Chúa trong họ đã là một trang sức lộng lẫy nhất. Sự thanh thoát trong bước chân của họ chính là dấu chỉ của một tâm hồn đã tìm thấy tự do đích thực. Và trong thế giới hôm nay, sự tự do ấy chính là sức hút mãnh liệt nhất, mời gọi mọi người cùng nhìn lại giá trị thực của cuộc đời mình, để biết chọn lựa những gì thực sự mang lại bình an và hạnh phúc vững bền.
Lm. Anmai, CSsR !
ĐỜI TU: TIẾNG GỌI TỪ THINH LẶNG VÀ SỨC MẠNH CỦA ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN
Giữa dòng đời cuồn cuộn chảy với biết bao âm thanh hỗn tạp, giữa một thế giới mà sự ồn ào dường như đã trở thành một thứ trang sức không thể thiếu, thì đời tu vẫn hiện lên như một ốc đảo của sự tĩnh lặng, một cõi riêng đầy huyền nhiệm. Người ta thường hỏi nhau rằng, điều gì đã khiến những người trẻ, giữa cái tuổi xuân phơi phới với biết bao hoài bão và cơ hội, lại chấp nhận khép mình sau cánh cửa tu viện? Phải chăng đó là một sự trốn chạy, một cuộc lánh đời vì chán chường? Không, đời tu chưa bao giờ là một cuộc đào tẩu, mà là một cuộc dấn thân đầy can đảm. Sức cuốn hút mãnh liệt nhất của đời tu không nằm ở những bộ tu phục trang nghiêm, cũng chẳng ở những công trình bác ái vĩ đại, mà nó nằm sâu thẳm trong một nhịp sống âm thầm nhưng đầy sức sống: đời sống cầu nguyện. Chính cầu nguyện là linh hồn, là hơi thở và là chất keo gắn kết người tu sĩ với Đấng là nguồn cội của tình yêu.
Cầu nguyện trong đời tu không đơn thuần là việc đọc những kinh bản dài lê thê hay thực hiện những nghi thức khô khan cho xong bổn phận. Đó là một cuộc hẹn hò thiêng liêng, nơi người tu sĩ dành thời gian để ở lại trong thinh lặng. Thinh lặng ở đây không phải là sự vắng lặng của âm thanh, mà là một sự tĩnh lặng của tâm hồn, nơi mọi xao động của trần thế được lắng xuống để nhường chỗ cho tiếng nói của con tim. Giữa một thế giới mà người ta sợ hãi sự cô độc, sợ hãi cái cảm giác phải đối diện với chính mình, thì người tu sĩ lại chọn bước vào cõi lặng ấy. Nơi đó, họ không còn gì để che đậy, không còn những mặt nạ của danh vọng hay địa vị. Họ đối diện với chính mình trong sự trần trụi nhất, thấy được cả những yếu đuối, những vết thương và cả những khát khao sâu thẳm nhất. Và chính trong sự đối diện với bản thân, họ gặp gỡ được Thiên Chúa – Đấng đang chờ đợi họ ở nơi sâu thẳm nhất của linh hồn.
Thinh lặng là trường học của tình yêu. Trong sự thinh lặng ấy, người tu sĩ học cách lắng nghe. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà ai cũng muốn nói, ai cũng muốn được khẳng định cái tôi của mình, nhưng lại rất ít người sẵn lòng lắng nghe. Người tu sĩ học lắng nghe tiếng Chúa qua những biến cố của cuộc đời, qua những trang Thánh Kinh và qua cả những tiếng rên siết của tha nhân. Lắng nghe không chỉ bằng tai, mà bằng cả một tâm thế sẵn sàng vâng phục. Khi tâm hồn đủ lặng, họ sẽ nhận ra rằng Thiên Chúa không nói bằng những lời đao to búa lớn, Người nói qua những làn gió nhẹ, qua sự bình an của lương tâm. Khả năng lắng nghe ấy giúp người tu sĩ trở nên nhạy bén hơn trước những nỗi đau của con người, để rồi từ trong cầu nguyện, họ mang những nỗi đau ấy đến trước tôn nhan Chúa.
Một trong những bài học đắt giá nhất mà đời sống cầu nguyện mang lại chính là học cách yêu mà không cần được đáp trả. Thế gian dạy chúng ta rằng yêu là phải có đi có lại, là phải được thừa nhận và trân trọng. Nhưng tình yêu trong đời tu lại mang một sắc thái khác hẳn. Đó là một tình yêu cho đi một cách hào sảng, một sự dâng hiến trọn vẹn mà không mong đợi một sự đền đáp hữu hình nào. Người tu sĩ yêu Thiên Chúa bằng một tình yêu tận hiến, và từ tình yêu ấy, họ yêu con người bằng một trái tim không vụ lợi. Cầu nguyện giúp họ thanh luyện tình yêu, để tình yêu ấy không còn bị vướng bận bởi cái tôi ích kỷ hay những ham muốn chiếm hữu. Họ yêu vì đó là bản chất của người môn đệ, yêu vì họ đã được Thiên Chúa yêu thương trước bằng một tình yêu nhưng không.
Đời tu cũng là hành trình học cách ở lại ngay cả khi chẳng cảm thấy gì. Sẽ có những lúc cầu nguyện trở nên khô khan, những lúc tâm hồn dường như trống rỗng và Thiên Chúa dường như im lặng tuyệt đối. Đây chính là lúc đức tin và tình yêu của người tu sĩ được thử thách gay gắt nhất. Người ta dễ dàng cầu nguyện khi thấy sốt sắng, khi cảm nhận được sự ngọt ngào của ân sủng. Nhưng để ở lại trong thinh lặng khi trái tim nguội lạnh, khi tâm trí đầy rẫy những lo âu, đó mới là đỉnh cao của sự trung tín. Ở lại trong những đêm tối của đức tin là một minh chứng hùng hồn nhất cho một tình yêu bền bỉ. Người tu sĩ không đi tìm cảm xúc trong cầu nguyện, họ đi tìm chính Thiên Chúa. Và đôi khi, sự im lặng của Chúa lại là một lời mời gọi sâu sắc nhất để họ hoàn toàn tín thác vào Người.
Tình yêu trong đời tu không cần phải ồn ào hay phô trương. Nó giống như một dòng sông ngầm chảy lặng lẽ nhưng tưới mát cho cả một vùng đất rộng lớn. Đó là một tình yêu bền bỉ qua năm tháng, bất chấp những thăng trầm của cuộc đời. Nó không dựa trên những cảm xúc bồng bột nhất thời, bởi cảm xúc thì dễ đến và cũng dễ đi. Ngược lại, đó là một tình yêu rất thật, một sự xác tín sâu xa vào sự hiện diện của Đấng Phục Sinh. Sự thật của tình yêu này được minh chứng qua sự hy sinh thầm lặng, qua việc chấp nhận những giới hạn của bản thân và tha nhân, và qua việc kiên trì bước đi trên con đường hẹp của Tin Mừng. Chính đời sống cầu nguyện đã làm cho tình yêu ấy không bao giờ cạn kiệt, vì nó luôn được kín múc từ nguồn mạch là chính Chúa Kitô.
Cầu nguyện không làm cho người tu sĩ trở nên xa lạ với thế giới, trái lại, nó làm cho họ thuộc về thế giới này một cách sâu sắc hơn. Bởi vì khi họ càng ở gần Chúa, họ càng cảm nhận được hơi thở của nhân loại. Thinh lặng không phải là sự quay lưng với thực tại, mà là cách để họ nhìn thực tại bằng con mắt của Thiên Chúa. Một người tu sĩ có đời sống cầu nguyện sâu sắc sẽ tỏa ra một sức hút kỳ lạ – một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng. Sức cuốn hút ấy không đến từ tài năng hay sự khéo léo, mà đến từ sự kết hiệp mật thiết với Đấng là nguồn mọi sự thánh thiện. Thế giới hôm nay đang khát khao sự thinh lặng, khát khao những tâm hồn biết dừng lại để lắng nghe tiếng lòng. Và đời tu, với linh hồn là cầu nguyện, chính là câu trả lời sống động nhất cho nỗi khát khao ấy.
Sau cùng, đời sống cầu nguyện trong đời tu là một bài ca tạ ơn không dứt. Người tu sĩ cầu nguyện không chỉ cho chính mình, mà còn thay cho cả những người không biết cầu nguyện hoặc không thể cầu nguyện. Họ trở thành những cánh tay nối dài của Thiên Chúa, mang niềm hy vọng đến cho những tâm hồn tuyệt vọng. Dẫu cho thế giới có thay đổi, dẫu cho những giá trị vật chất có lên ngôi, thì đời tu vẫn luôn giữ vững vị trí của mình như một chứng nhân cho những giá trị vĩnh cửu. Và trong sự thinh lặng của nguyện đường, giữa những giờ kinh đêm thanh vắng, người tu sĩ vẫn bền bỉ ở lại, yêu thương và cầu nguyện, vì họ biết rằng chính nơi ấy, họ tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc đời mình. Một tình yêu không ồn ào nhưng lại có sức mạnh biến đổi cả thế giới, bắt đầu từ sự biến đổi sâu thẳm trong chính trái tim người tu sĩ khi họ đối diện với Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR !
CHỨNG TÁ ĐỜI DÂNG HIẾN: CÂU HỎI LỚN GIỮA LÒNG THẾ GIỚI
Trong một thế giới mà tiếng vang của sự thành đạt, giàu sang và hưởng thụ đang át đi mọi thanh âm khác, việc một người trẻ quyết định rẽ bước vào con đường dâng hiến không chỉ là một sự lựa chọn cá nhân, mà còn là một dấu chỉ đầy nghịch lý và thách đố. Giữa một xã hội đang tôn thờ chủ nghĩa cá nhân và vật chất, nơi mà giá trị của con người thường được đo bằng những gì họ "có" hơn là những gì họ "là", thì sự hiện diện của một người tu sĩ trẻ trở thành một dấu hỏi lớn, một sự thinh lặng đầy quyền năng buộc người ta phải dừng lại và suy ngẫm. Chứng tá của đời sống hiến dâng, vì thế, không thể không nhắc đến như một nguồn cảm hứng mãnh liệt, một luồng ánh sáng dịu nhẹ nhưng xuyên thấu, chạm đến những góc khuất sâu thẳm nhất trong tâm hồn con người.
Khi một người trẻ dám khước từ những viễn cảnh tươi sáng của sự nghiệp, những rung động ngọt ngào của tình yêu đôi lứa, và cả sự tự do tự tại của tuổi thanh xuân để chọn lấy một đời sống thanh bần, vâng phục và khiết tịnh, họ đang thực hiện một cuộc cách mạng âm thầm. Cuộc cách mạng ấy không dùng vũ khí hay bạo lực, mà dùng chính cuộc đời mình để minh chứng rằng thế gian này không phải là tất cả. Những lựa chọn hấp dẫn của thế gian—từ tiền bạc, quyền lực đến những tiện nghi xa hoa—vốn dĩ rất thực tế và đầy sức hút. Chúng hứa hẹn một niềm hạnh phúc hữu hình và tức thời. Thế nhưng, giữa dòng chảy cuồn cuộn của những tham vọng ấy, người trẻ dấn thân vào đời tu lại chọn một lối đi ngược dòng. Họ không chọn để có thật nhiều, mà chọn để trao ban tất cả. Họ không chọn để được tung hô, mà chọn để phục vụ trong thầm lặng. Chính sự "ngược đời" này lại tạo nên một sức hút kỳ lạ, khiến xã hội hôm nay phải tự vấn về định nghĩa thực sự của hạnh phúc.
Hạnh phúc là gì? Phải chăng hạnh phúc chỉ nằm ở việc tích trữ, sở hữu và thỏa mãn những nhu cầu cá nhân? Nếu đúng như vậy, tại sao trong một xã hội càng lúc càng đầy đủ về vật chất, con người lại càng cảm thấy cô đơn, trống rỗng và bất an? Câu trả lời có lẽ không nằm ở những gì chúng ta nắm giữ trong tay, mà nằm ở mục đích mà chúng ta hướng đến. Đời sống dâng hiến đưa ra một câu trả lời trực diện và sâu sắc: Hạnh phúc đích thực không nằm ở việc có thật nhiều, mà ở việc biết mình sống cho ai. Khi một người biết mình sống cho Thiên Chúa và cho anh chị em mình, cuộc đời họ không còn là một chuỗi những ngày tìm kiếm sự thỏa mãn ích kỷ, mà trở thành một hành trình yêu thương không giới hạn. Ý nghĩa của sự tồn tại lúc này được định vị lại qua lăng kính của sự tự hiến.
Câu hỏi "Mình sống cho ai?" thực chất là một lời mời gọi quay trở về với căn tính sâu xa nhất của con người. Con người được tạo dựng không phải để là những hòn đảo cô độc, mà để tương quan và trao ban. Chứng tá của người tu sĩ trẻ nhắc nhở mỗi người chúng ta rằng, dù ở trong bất cứ bậc sống nào, chúng ta cũng chỉ thực sự tìm thấy mình khi biết quên mình. Một người cha, người mẹ sống cho con cái; một bác sĩ sống cho bệnh nhân; một người trẻ sống cho những lý tưởng cao đẹp—tất cả đều đang nếm cảm một phần của hạnh phúc dâng hiến. Tuy nhiên, người tu sĩ là người đẩy thực tại này đến tận cùng bằng cách hiến dâng toàn bộ con người, tâm hồn và thể xác cho Đấng là nguồn mạch tình yêu. Sự hiện diện của họ giữa thế gian như một lời nhắc nhở không lời nhưng đầy sức nặng về một thực tại siêu việt, về một tình yêu lớn hơn tất thảy mọi tình yêu trần thế.
Chứng tá ấy có sức mạnh chạm đến lòng người một cách kỳ lạ. Ngay cả đối với những người không có đức tin, hoặc những người đang chìm đắm trong những lo toan cơm áo gạo tiền, hình ảnh một người trẻ sống thanh thản trong sự từ bỏ vẫn là một điều gì đó gây xúc động. Người ta chạm lòng không phải vì sự hy sinh ấy quá lớn lao, mà vì họ nhận ra trong đó một sự tự do mà họ hằng khao khát. Đó là sự tự do khỏi những ràng buộc của lòng tham, sự tự do để yêu thương mà không đòi hỏi đáp đền, và sự tự do để thuộc về một điều gì đó vĩnh cửu. Đời tu không phải là một con đường trốn chạy cuộc đời, mà là một cách dấn thân sâu sắc hơn vào lòng cuộc đời để mang lại hy vọng. Khi người ta thấy một tu sĩ vui tươi trong sự nghèo khó, bình an trong sự phục vụ, họ bắt đầu tự hỏi về nguồn gốc của niềm vui và sự bình an đó. Và từ đó, những hạt mầm trăn trở về tâm linh, về ý nghĩa cuộc sống bắt đầu nảy nở.
Đời sống hiến dâng là một bài giảng sống động về giá trị của sự hy sinh. Trong một nền văn hóa "vứt bỏ", nơi mà sự chung thủy và cam kết lâu dài trở thành điều xa xỉ, thì lời khấn hứa trọn đời của một người trẻ là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của ý chí và ân sủng. Nó cho thấy con người vẫn có khả năng yêu thương đến cùng, vẫn có khả năng trung tín dù phải đối diện với muôn vàn thử thách. Sự trung tín ấy không dựa trên sức riêng, mà dựa trên sự tin thác vào một Đấng luôn trung tín. Chính vì thế, chứng tá của đời tu không chỉ tôn vinh con người, mà trước hết là tôn vinh Thiên Chúa—Đấng đã quyến rũ và lôi cuốn những tâm hồn trẻ trung đi vào quỹ đạo của Ngài. Khi một người trẻ bước đi trên đường thánh hiến, họ đang vẽ nên một bức tranh về nước trời ngay giữa lòng thế gian, một nơi mà tình huynh đệ và sự sẻ chia là luật lệ duy nhất.
Sức lan tỏa của đời dâng hiến còn nằm ở sự khiêm hạ. Người tu sĩ không cần phải làm những việc vĩ đại để được chú ý. Đôi khi, chính việc họ hiện diện trong những môi trường khó khăn nhất, phục vụ những con người bị bỏ rơi nhất, với nụ cười hiền hậu và đôi tay sẵn sàng nâng đỡ, đã là một bài ca tuyệt mỹ về nhân tính. Họ trở thành nhịp cầu nối liền những rạn nứt, xoa dịu những nỗi đau và mang lại hơi ấm cho những tâm hồn nguội lạnh. Thế gian có thể coi đó là một sự lãng phí tài năng hay tuổi trẻ, nhưng dưới cái nhìn đức tin, đó là một sự đầu tư cho vĩnh cửu. Sự "lãng phí" này giống như lọ dầu thơm quý giá mà người phụ nữ năm xưa đã đập vỡ để xức chân Chúa—một sự lãng phí đầy tình yêu mà hương thơm của nó vẫn còn tỏa ngát đến tận hôm nay.
Chúng ta cần những người trẻ dám sống khác, dám chọn lựa một lối sống đơn giản để người khác có thể đơn giản mà sống. Chứng tá của họ là lời cảnh tỉnh cho một xã hội đang chạy theo tốc độ và năng suất, quên mất giá trị của sự thinh lặng và chiêm niệm. Trong những giây phút thinh lặng trước Thánh Thể, hay trong những giờ kinh nguyện sớm chiều, người tu sĩ kín múc lấy nguồn lực để tiếp tục dấn thân. Chính đời sống nội tâm sâu sắc ấy mới tạo nên một sức mạnh cảm hóa lòng người. Người ta không bị thuyết phục bởi những lời giáo điều khô khan, nhưng họ bị khuất phục trước một cuộc đời tràn đầy sức sống thần linh. Khi chứng kiến một người trẻ bình an dấn thân, người ta không thể không tự hỏi: "Họ có cái gì mà tôi không có? Họ biết điều gì mà tôi chưa biết?". Câu hỏi ấy chính là khởi đầu của một cuộc hoán cải âm thầm.
Mỗi người chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đều được mời gọi trở thành chứng nhân cho tình yêu. Tuy nhiên, người sống đời hiến dâng có một sứ mạng đặc biệt là trở thành "tiền đồn" của hy vọng. Giữa những khủng hoảng về giá trị, giữa những hoang mang của thời đại, sự kiên định của họ là một điểm tựa tinh thần. Họ cho thấy rằng con đường hẹp của Tin Mừng không phải là con đường dẫn đến sự bế tắc, mà là con đường dẫn đến sự sống viên mãn. Hạnh phúc không phải là đích đến cuối cùng của việc sở hữu, mà là hoa trái của việc trao ban. "Biết mình sống cho ai" chính là chìa khóa mở ra cánh cửa của sự tự do đích thực, giúp chúng ta vượt qua những sợ hãi và ích kỷ để sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Lạy Chúa, xin cho những người trẻ đang chập chững bước vào đời hiến dâng luôn giữ vững ngọn lửa ban đầu. Xin cho chứng tá của họ luôn rạng ngời giữa một thế giới đầy biến động, để qua cuộc đời giản dị nhưng thấm đẫm tình yêu của họ, nhiều người có thể nhận ra dung mạo của Thiên Chúa. Ước gì mỗi chúng ta, khi nhìn vào những tâm hồn dâng hiến, cũng biết tự hỏi lòng mình về mục đích sống, để rồi can đảm chọn lựa sống cho một điều gì đó lớn lao hơn chính bản thân mình. Bởi suy cho cùng, hạnh phúc lớn nhất của đời người là được yêu và được thuộc về tình yêu vĩnh cửu của Ngài. Chứng tá đời tu, vì thế, sẽ mãi là một lời nhắc nhở dịu dàng rằng: Thế gian này đẹp, nhưng Thiên Chúa còn đẹp hơn; cuộc sống này quý, nhưng sự sống đời đời mới là cùng đích của chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỜI TU KHÔNG PHẢI LÀ CON ĐƯỜNG MÀU HỒNG: TÌNH YÊU NỞ HOA TRÊN NHỮNG VẾT THƯƠNG
Người ta vẫn thường nhìn vào đời tu qua lăng kính của những ngày lễ khấn dòng rực rỡ, nơi những bông hoa tươi thắm được dâng lên, những bài thánh ca du dương vang vọng, và những giọt nước mắt hạnh phúc lăn dài trên má các tân khấn sinh. Trong khoảnh khắc linh thiêng ấy, đời tu hiện lên như một bức tranh hoàn hảo, một con đường trải đầy hoa hồng dẫn thẳng về phía trời cao. Nhưng, hỡi những tâm hồn đang dấn thân và những ai đang đứng ngoài ngưỡng cửa thánh hiến, xin hãy để tôi nói với bạn một sự thật trần trụi nhưng đầy cứu rỗi: Đời tu chưa bao giờ, và sẽ không bao giờ là một con đường màu hồng. Nếu ai đó bước vào đời tu để tìm kiếm sự bình an theo kiểu thế gian, tìm một nơi trú ẩn êm đềm tránh xa bão tố cuộc đời, hay tìm một danh vọng thánh thiện, thì sớm muộn gì họ cũng sẽ vỡ mộng. Bởi lẽ, bản chất của đời tu không phải là đi trên mây, mà là đôi chân trần chạm vào đất sỏi, là chấp nhận để cho những gai nhọn của thực tế xước vào da thịt, để từ vết thương ấy, một tình yêu đích thực mới có thể nảy mầm.
Có những ngày, sự cô đơn ập đến không báo trước, lạnh lẽo và sắc lẹm như lưỡi dao cứa vào tâm hồn. Đó không chỉ là sự cô đơn về mặt thể lý khi không có gia đình riêng, không có vợ chồng con cái bên cạnh để chia sẻ những vui buồn vụn vặt thường ngày. Đó là một nỗi cô đơn hiện sinh, sâu thẳm hơn nhiều. Có những lúc, giữa cộng đoàn đông đúc, giữa những tiếng cười nói của anh em, ta vẫn cảm thấy mình như một hòn đảo hoang vắng. Ta khao khát một sự thấu hiểu trọn vẹn, nhưng nhận ra rằng con người, dù thánh thiện đến đâu, cũng có những giới hạn của họ. Không ai có thể chạm đến tận cùng nỗi lòng của ta, và chính ta đôi khi cũng không hiểu nổi mình. Đêm về, đối diện với bốn bức tường của phòng riêng, sự thinh lặng đôi khi không mang lại bình an mà lại là một áp lực đè nặng. Đó là lúc ta nhận ra cái giá của sự dâng hiến. Chúa ở đâu trong nỗi cô đơn này? Ngài dường như ẩn mặt. Sự thinh lặng của Thiên Chúa trong những đêm tối tâm hồn là một thử thách khủng khiếp mà không sách vở nào có thể mô tả hết được. Ta quỳ đó, nguyện cầu, nhưng cảm giác như đang nói chuyện với một bức tường đá lạnh ngắt. Không cảm xúc. Không ủi an. Chỉ có tiếng vọng của chính mình dội lại.
Rồi đến những giai đoạn của sự khô khan thiêng liêng. Ngày mới bước vào nhà dòng, lòng ta rạo rực lửa mến, mỗi giờ kinh là một niềm vui, mỗi thánh lễ là một cuộc gặp gỡ ngọt ngào. Ta tưởng rằng ngọn lửa ấy sẽ cháy mãi, soi sáng cả hành trình dài đằng đẵng. Nhưng không, quy luật của cảm xúc là vô thường. Đến một ngày, ta thức dậy và thấy mọi thứ trở nên nhạt nhẽo. Lời kinh trở nên sáo rỗng trên môi miệng, những bài suy niệm từng làm ta rơi lệ giờ đây chẳng gợi lên chút rung động nào. Ta làm mọi việc như một cái máy, một thói quen vô hồn. Sự khô khan ấy kéo dài không phải một ngày, hai ngày, mà có khi là hàng tháng, hàng năm. Đó là sa mạc của đời tu. Trong sa mạc ấy, mặt trời thiêu đốt mọi cảm hứng, gió cát vùi lấp mọi nhiệt huyết ban đầu. Ta tự hỏi: Phải chăng mình đã lầm đường? Phải chăng Chúa đã bỏ rơi mình? Hay tệ hơn, phải chăng Chúa không hề hiện hữu như mình từng tin? Những câu hỏi ấy như những mũi gai nhọn, đâm thâu vào đức tin non nớt, khiến ta chao đảo.
Và chính trong những lúc yếu lòng ấy, hình ảnh của "đời sống bình thường" hiện về đầy quyến rũ. Ta nhìn ra ngoài khung cửa tu viện, thấy những đôi tình nhân tay trong tay, thấy những gia đình sum họp bên mâm cơm chiều, thấy những người bạn đồng trang lứa đang thành đạt, tự do bay nhảy, làm chủ cuộc đời mình. Ta bắt đầu so sánh. Ta thấy mình bị trói buộc bởi những lề luật, bởi đức vâng lời, bởi những giờ giấc sinh hoạt cố định. Một tiếng nói thì thầm bên tai: "Tại sao phải khổ thế này? Mày có tài năng, có trí tuệ, ra ngoài kia mày có thể làm được bao nhiêu việc lớn, có thể yêu và được yêu một cách trọn vẹn, sao lại chôn vùi tuổi xuân ở chốn này?". Cám dỗ quay đầu trở lại mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ta thèm khát sự tự do, thèm khát một cái chạm tay âu yếm của con người, thèm khát được sống cho riêng mình. Hình ảnh chiếc áo dòng bỗng trở nên nặng nề, như một gánh nặng chứ không còn là niềm tự hào. Ta muốn cởi bỏ nó để khoác lên mình những bộ cánh lấp lánh của thế gian. Đó là những cuộc chiến nội tâm giằng xé, những đêm thức trắng đấu tranh giữa "đi hay ở", giữa "thập giá hay hưởng thụ".
Nhưng, chính ngay tại điểm tận cùng của sự giới hạn ấy, chính ngay khi con người cũ trong ta gào thét đòi nổi loạn, một điều kỳ diệu mới bắt đầu chớm nở. Nếu ta không bỏ cuộc, nếu ta dám ở lại trong sự cô đơn, dám đối diện với sự khô khan, dám nhìn thẳng vào những khao khát trần thế của mình mà không chối bỏ cũng không nuông chiều nó, ta sẽ bắt đầu học được bài học lớn nhất của đời tu: Bài học về Tình Yêu. Trước đây, ta yêu Chúa vì Chúa cho ta sự ngọt ngào. Ta yêu đời tu vì nó mang lại cho ta sự bình an, sự nể trọng của người đời, hay cảm giác mình là người đặc biệt. Đó là tình yêu vị kỷ, tình yêu dựa trên cảm xúc và phần thưởng. Khi cảm xúc qua đi, khi phần thưởng không còn, tình yêu đó sụp đổ. Nhưng khi tất cả những điểm tựa ấy bị rút lại, khi ta trần trụi trước Chúa với tất cả sự nghèo nàn, yếu đuối và đầy thương tích của mình, ta mới bắt đầu yêu Chúa vì chính Ngài, chứ không phải vì những gì Ngài ban tặng.
Người tu sĩ trưởng thành là người học cách yêu sâu hơn trong chính những giới hạn. Ta nhận ra rằng, sự cô đơn không phải là một lời nguyền rủa, mà là một không gian thánh thiêng được Thiên Chúa dọn sẵn để Ngài ngự vào. Chỉ khi lòng ta trống rỗng, không còn bị lấp đầy bởi những an ủi của thế gian hay của con người, Chúa mới có thể lấp đầy ta bằng chính Ngài. Ta học cách yêu sự thinh lặng, không phải vì nó êm đềm, mà vì trong thinh lặng, ta nghe được tiếng nhịp đập của trái tim mình hòa nhịp với nỗi đau của nhân loại. Ta học cách yêu trong sự khô khan, kiên trì cầu nguyện dù không cảm thấy gì, trung thành dâng lễ dù lòng nguội lạnh. Đó là lúc tình yêu chuyển hóa từ "cảm xúc" sang "lý trí và ý chí". Ta yêu vì ta "đã chọn". Sự lựa chọn này không phải là một khoảnh khắc bốc đồng của tuổi trẻ, mà là một cam kết được tái khẳng định mỗi ngày. "Lạy Chúa, con chọn Ngài, không phải vì hôm nay con thấy vui, mà vì Ngài là Chân Lý của đời con. Con chọn ở lại đây, không phải vì tu viện là thiên đường, mà vì đây là nơi Ngài muốn con gieo trồng cuộc đời mình".
Tình yêu trong đời tu, khi đã đi qua những tôi luyện của sa mạc, sẽ trở nên kiên cường và bao dung hơn. Ta không còn ảo tưởng về bản thân và về người khác. Ta nhìn anh em trong cộng đoàn không phải như những vị thánh không tì vết, mà như những con người cũng đang vật lộn với yếu đuối của riêng họ, cũng đang mang những thánh giá vô hình. Sự vỡ mộng về "màu hồng" giúp ta chạm đến hiện thực trần trụi nhưng đầy tình người. Ta dễ dàng tha thứ hơn, dễ dàng cảm thông hơn. Bởi ta biết, chính mình cũng đầy rẫy những bất toàn. Ta yêu thương anh em không phải vì họ dễ thương, mà vì Chúa đã mời gọi ta cùng đi với họ trên một con thuyền. Tình yêu ấy không đòi hỏi sự đáp trả, không so đo tính toán. Nó giống như tình yêu của Đức Kitô trên Thập giá: dang tay ra để đón nhận tất cả, dù bị phản bội, bị chối bỏ, bị lãng quên.
Hơn nữa, những khao khát về đời sống gia đình, về tình yêu đôi lứa không biến mất, nhưng chúng được thăng hoa (sublimate) để trở thành một nguồn năng lượng cho tình yêu mục vụ. Thay vì dành trọn trái tim cho một người, người tu sĩ học cách mở rộng trái tim để ôm ấp muôn người. Nỗi đau của việc không có con cái riêng biến thành khao khát được sinh ra những người con tinh thần cho Chúa. Những lúc cô đơn trở thành động lực để ta tìm đến những người cô thế, những người bị bỏ rơi bên lề xã hội, để trở thành người thân của họ. Ta nhận ra rằng, sự hy sinh hạnh phúc riêng tư không phải là một sự mất mát vô nghĩa, mà là một sự trao ban có chủ đích, để tình yêu của mình không bị giới hạn trong bốn bức tường của một gia đình nhỏ, mà lan tỏa đến tận cùng trái đất.
Đời tu không màu hồng, nó có màu của máu, của mồ hôi và nước mắt. Nó có màu xám của những ngày buồn tẻ, màu đen của những đêm tối đức tin. Nhưng chính trên nền những gam màu trầm ấy, ánh sáng của Tình Yêu Cứu Độ mới rực rỡ nhất. Đời tu là một cuộc chiến đấu không ngơi nghỉ để giành giật lấy sự trung tín. Mỗi buổi sáng thức dậy là một lần ta phải nói lời "Xin Vâng" lại từ đầu. Có những ngày lời "Xin Vâng" ấy thốt ra nhẹ nhàng như hơi thở, nhưng cũng có những ngày nó nặng như chì, phải thốt ra qua kẽ răng nghiến chặt, qua những giọt nước mắt mặn chát. Nhưng giá trị của đời tu nằm ở chính sự kiên trì ấy. Không phải ai cũng có thể đi trên mặt nước, nhưng ai cũng có thể chọn bám chặt lấy con thuyền Giáo Hội và tu hội ngay cả khi bão tố muốn nhấn chìm tất cả.
Vì thế, đừng sợ những lúc yếu đuối, đừng sợ những cơn cám dỗ muốn quay đầu. Chúng là những người thầy nghiêm khắc dạy ta biết mình là ai và Chúa là ai. Chúng đập tan cái tôi kiêu ngạo, tự mãn, tưởng mình đạo đức hơn người, để đưa ta về với vị trí khiêm hạ của một tôi tớ. Chính trong sự nghèo khó của tâm hồn, ta mới cảm nghiệm được sự giàu có của ân sủng. "Ơn của Thầy đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối". Câu nói ấy của Thánh Phaolô không phải là một khẩu hiệu sáo rỗng, mà là kinh nghiệm xương máu của những ai đã đi tận cùng con đường thánh hiến.
Hãy nhìn lên Thập Giá. Đó không phải là biểu tượng của thất bại hay đau khổ vô nghĩa. Đó là tột đỉnh của Tình Yêu Tự Hiến. Chúa Giêsu đã không chọn con đường dễ dàng. Ngài đã nếm trải sự cô đơn tận cùng trong vườn Dầu, sự im lặng của Chúa Cha trên Thập Giá. Ngài hiểu thấu những gì người tu sĩ đang trải qua. Và Ngài vẫn ở đó, chờ đợi ta ở cuối con đường hầm, hay đúng hơn, Ngài đang đồng hành ngay bên cạnh ta trong bóng tối, dù ta không nhận ra. Tình yêu đích thực không phải là cảm giác lâng lâng, mà là sự hiện diện bền bỉ. "Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế". Đó là lời hứa, là neo chắc chắn cho con thuyền đời tu của chúng ta.
Cuối cùng, đời tu vẫn đẹp, một vẻ đẹp không phấn son, không hào nhoáng, mà là vẻ đẹp của sự can trường, của lòng trung kiên. Vẻ đẹp của một viên ngọc đã được mài giũa qua cát bụi và thời gian. Khi ta chấp nhận rằng đời tu không màu hồng, ta sẽ không còn than van trách móc khi gặp khó khăn. Ta sẽ đón nhận thập giá như một phần tất yếu của ơn gọi, như người bạn đường giúp ta nên thánh. Và khi ấy, ta sẽ thấy, ngay giữa những gai nhọn, những bông hồng của ân sủng vẫn nở hoa, tỏa hương thơm ngát, một mùi hương không thuộc về thế gian này, mà thuộc về Nước Trời. Ta yêu, vì ta đã chọn. Và trong sự lựa chọn đầy tự do và ý thức ấy, ta tìm thấy hạnh phúc thật sự, một hạnh phúc mà không sóng gió nào có thể cướp mất.
Lm. Anmai, CSsR
SỨ CUỐN HÚT CỦA ĐỜI TU: VẺ ĐẸP CỦA MỘT TÂM HỒN BIẾN ĐỔI
Trong dòng chảy hối hả của cuộc đời, nơi mà những giá trị về vật chất, sự hào nhoáng bên ngoài và cái tôi cá nhân thường được đẩy lên hàng đầu, đời thánh hiến hiện lên như một dấu lặng đầy bí ẩn nhưng cũng vô cùng cuốn hút. Người ta thường nhìn vào đời tu qua những hình ảnh bên ngoài: một chiếc áo dòng đen hay trắng, những giờ kinh nguyện trầm mặc, một nếp sống có phần tách biệt và kỷ luật sắt se. Có người coi đó là sự hy sinh cao cả, có người lại xem đó là một sự lựa chọn lỗi thời. Tuy nhiên, sức cuốn hút thực sự của đời tu, cái mãnh lực âm thầm nhưng bền bỉ khiến biết bao tâm hồn sẵn sàng từ bỏ tất cả để dấn thân, hoàn toàn không nằm ở những hình thức lễ nghi hay nếp sống khác biệt ấy. Sức mạnh ấy nằm ở một tiến trình nội tâm âm thầm nhưng mãnh liệt: sự biến đổi của một con người. Đó là hành trình từ bỏ cái tôi chật hẹp để trở nên một không gian rộng lớn cho Thiên Chúa và tha nhân, là sự lột xác để mỗi ngày một bớt sống cho mình và sống nhiều hơn cho Đấng đã gọi mình.
Sức cuốn hút của đời tu trước hết không phải là vẻ đẹp của sự hoàn hảo, mà là vẻ đẹp của sự biến đổi. Khi một người trẻ bước chân vào ngưỡng cửa tu viện, họ mang theo cả một thế giới cá nhân với những khát vọng, thói quen, và cả những khiếm khuyết của bản thân. Chiếc áo dòng khoác lên người lúc ấy có thể rất đẹp, rất trang nghiêm, nhưng nó chưa phải là linh hồn của đời tu. Linh hồn ấy chỉ thực sự hình thành qua năm tháng, trong sự cọ xát của đời sống cộng đoàn, trong những giờ chầu thánh thể thinh lặng và trong những sứ vụ đầy gian nan. Đó là một quá trình "chết đi" cho những sở thích riêng tư, cho những cái tôi kiêu hãnh và những tham vọng trần thế. Sự biến đổi này không diễn ra tức thời như một phép mầu, mà là một sự chuyển mình dần dần, đôi khi đau đớn như hạt lúa gieo vào lòng đất phải thối đi mới nảy mầm. Vẻ đẹp của người tu sĩ nằm ở chính những "vết sẹo" của sự từ bỏ ấy, nơi mà sự tự mãn nhường chỗ cho lòng khiêm hạ, và sự nóng nảy được thay thế bằng sự hiền hậu của Chúa Kitô.
Người ta thường bị thu hút bởi những gì rực rỡ, nhưng cái đẹp của đời tu lại mang một sắc thái hoàn toàn khác: đó là một vẻ đẹp thầm lặng nhưng cực kỳ sâu sắc. Sự thầm lặng này không phải là sự câm nín, mà là sự lắng đọng của một tâm hồn đã tìm thấy bến đỗ nơi Thiên Chúa. Một tu sĩ "sống thật" là người không cần dùng lời nói hoa mỹ để thuyết phục người khác về Chúa, nhưng chính sự hiện diện của họ đã là một lời chứng. Sự thật ấy toát ra từ ánh mắt bình an, từ nụ cười chân thành và từ cách họ đón nhận những nghịch cảnh với lòng tín thác. Sức cuốn hút này giống như hương thơm của một loài hoa rừng, không nồng nặc nhưng lại vương vấn mãi trong lòng người qua đường. Khi gặp một tu sĩ sống thật, người ta cảm nhận được một luồng năng lượng thuần khiết, một sự nhẹ nhàng mà thế gian này khó lòng ban tặng. Đó chính là sự tỏa rạng của một đời sống nội tâm phong phú, nơi mà Thiên Chúa đã thực sự trở nên gia nghiệp duy nhất.
Càng dấn sâu vào đời tu, người tu sĩ càng nhận ra rằng mục đích của cuộc đời mình không phải là để trở thành một người "thánh thiện" theo kiểu cách biệt, mà là để trở thành một người biết yêu thương. Sức cuốn hút lớn nhất của một tu sĩ chính là khả năng "bớt sống cho mình". Trong một thế giới mà ai cũng cố gắng khẳng định cái tôi, cố gắng chiếm hữu và thụ hưởng, thì hình ảnh một con người tự nguyện sống nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục trở thành một sự phản tỉnh mạnh mẽ. Bớt sống cho mình nghĩa là bớt đi những toan tính thiệt hơn, bớt đi sự nhạy cảm thái quá trước những va chạm, và bớt đi nỗi lo sợ cho tương lai cá nhân. Khi cái tôi bớt đi, Thiên Chúa sẽ lớn lên. Sức cuốn hút lúc này không còn là của riêng người tu sĩ đó nữa, mà là sức cuốn hút của chính Đức Kitô đang sống và hoạt động trong họ. Người tu sĩ trở thành một chiếc bình sành đơn sơ nhưng lại chứa đựng một kho tàng vô giá, và chính kho tàng ấy mới là thứ lôi cuốn lòng người.
Hành trình biến đổi ấy dẫn người tu sĩ đến một chân trời mới: sống nhiều hơn cho tha nhân. Đời tu không phải là một sự chạy trốn thế gian để tìm sự an nhàn cho riêng mình, mà là một cuộc dấn thân sâu sắc hơn vào nỗi đau của nhân loại. Một tu sĩ sống vui không phải vì họ không có thánh giá, mà vì họ biết rằng thánh giá của họ đang góp phần xoa dịu nỗi đau của người khác. Sự hiền hậu của người tu sĩ chính là nơi trú ẩn cho những tâm hồn đang bị tổn thương, là sự ủi an cho những ai đang thất vọng. Sức cuốn hút của đời tu nằm ở chỗ, dù người tu sĩ không có gia đình riêng, nhưng họ lại có khả năng yêu thương tất cả mọi người bằng một trái tim không chia sẻ. Họ trở thành cha, thành mẹ, thành anh chị em của những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi. Chính tình yêu vô vị lợi này tạo nên một sức hút mãnh liệt, vì nó minh chứng rằng trên đời này vẫn còn một thứ tình yêu vượt trên mọi giới hạn của máu mủ và quyền lợi.
Nếu ai đã từng gặp một tu sĩ sống thật, sống vui và sống hiền, họ sẽ hiểu thế nào là "vẻ đẹp thầm lặng". Đó là vẻ đẹp của một người đã tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình trong việc phục vụ. Sự vui vẻ của người tu sĩ không phải là cái vui ồn ào của những cuộc vui thế trần, mà là niềm vui sâu thẳm của một người biết mình được yêu và được chọn. Niềm vui ấy có sức lan tỏa kỳ diệu, nó có thể thắp sáng một căn phòng tối tâm hồn và đem lại hy vọng cho những người đang bế tắc. Sự hiền hậu của họ không phải là sự yếu đuối, mà là sức mạnh của một tâm hồn đã được rèn luyện trong cầu nguyện. Gặp một tu sĩ như thế, người ta không chỉ thấy một con người, mà thấy thấp thoáng bóng dáng của Thiên Chúa. Đó chính là đỉnh cao của sức cuốn hút trong đời tu: không phải để người ta ngưỡng mộ mình, mà để người ta nhận ra sự hiện diện của Đấng Tối Cao qua cuộc đời mong manh của mình.
Sau cùng, đời tu vẫn là một huyền nhiệm của tình yêu. Sức cuốn hút của nó không thể giải thích bằng các phạm trù logic hay tâm lý học đơn thuần. Nó là tiếng gọi âm thầm của Thần Khí trong lòng mỗi người, và là sự đáp trả quảng đại của những tâm hồn khao khát điều thiện hảo. Chiếc áo dòng có thể sờn màu theo năm tháng, nếp sống tu trì có thể có những lúc khô khan, nhưng nếu tâm hồn vẫn tiếp tục được biến đổi, vẫn tiếp tục bớt sống cho mình để sống cho Chúa và tha nhân, thì đời tu ấy sẽ mãi mãi là một bài ca hy vọng giữa lòng thế giới. Vẻ đẹp ấy không bao giờ tàn phai, vì nó được nuôi dưỡng bằng nguồn mạch vĩnh cửu. Chính vẻ đẹp thầm lặng nhưng rất sâu ấy sẽ tiếp tục thu hút những tâm hồn trẻ tuổi, mời gọi họ bước vào một cuộc phiêu lưu vĩ đại nhất của kiếp người: cuộc phiêu lưu trở nên đồng hình đồng dạng với Thiên Chúa qua đời sống thánh hiến.
Lm. Anmai, CSsR !
LY HÔN CẢM XÚC: KHI NGÔI NHÀ CHỈ CÒN LÀ NHỮNG VÁCH NGĂN LẠNH LẼO
Trong hành trình đồng hành với những phận đời, những mái ấm, tôi đã nghe không biết bao nhiêu tiếng thở dài len lỏi qua những dòng tin nhắn, những cuộc gặp gỡ vội vã. Có những nỗi đau không thành lời, không để lại vết sẹo trên da thịt, nhưng lại khiến tâm hồn con người ta khô héo từng ngày. Đó là thực trạng của những cuộc hôn nhân đang chết dần trong sự im lặng – một hiện trạng mà người ta gọi bằng cái tên đầy xót xa: Ly hôn cảm xúc. Đây không phải là một tờ giấy quyết định của tòa án, cũng không phải là sự chia lìa về mặt địa lý, nhưng nó lại là vực thẳm sâu nhất mà hai con người từng hứa hẹn "yêu nhau đến đầu bạc răng long" có thể rơi xuống.
Ly hôn cảm xúc là một trạng thái lửng lơ, một bi kịch âm thầm diễn ra dưới mái nhà tưởng chừng như yên ấm. Người ta vẫn thấy họ đi cùng nhau trong các bữa tiệc, vẫn thấy họ chung một mâm cơm, thậm chí vẫn nằm chung một chiếc giường, nhưng thực chất, tâm hồn họ đã thuộc về hai thế giới hoàn toàn khác biệt. Giữa họ không còn là sợi dây liên kết của sự thấu hiểu, mà là một bức tường vô hình nhưng kiên cố được xây bằng sự thờ ơ. Đó là khi nhu cầu được chia sẻ, được lắng nghe và được thấu cảm đã hoàn toàn triệt tiêu. Một người trở về nhà, mang theo bao mệt mỏi của công việc, nhưng lại chọn cách im lặng thay vì trút bầu tâm sự với bạn đời, bởi họ tin rằng “có nói cũng chẳng thay đổi được gì”. Sự im lặng ấy không phải là sự bình yên, mà là sự cạn kiệt hy vọng.
Hôn nhân vốn dĩ là một cuộc đối thoại liên tục, từ những chuyện vụn vặt như bữa cơm hôm nay có gì, cho đến những ước mơ lớn lao về tương lai. Thế nhưng, khi ly hôn cảm xúc xảy ra, giao tiếp chỉ còn là những mảnh vụn mang tính "nhiệm vụ". Người ta hỏi nhau chỉ để duy trì cái vỏ bọc tối thiểu của một gia đình: "Con đã ăn chưa?", "Tháng này đóng tiền điện chưa?", "Hôm nay có về ăn cơm không?". Những câu hỏi ấy không chứa đựng sự quan tâm, không có hơi ấm của tình yêu. Nó giống như một cỗ máy đang vận hành theo lập trình, khô khốc và vô hồn. Khi một người không còn muốn biết người kia hôm nay vui hay buồn, thành công hay thất bại, thì đó chính là lúc tình yêu đã thực sự rời bỏ căn phòng ấy.
Nỗi đau lớn nhất của ly hôn cảm xúc chính là sự cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Có gì cay đắng hơn khi nằm bên cạnh người bạn đời mà cảm thấy khoảng cách giữa hai người còn xa hơn cả đại dương? Thế giới của mỗi người lúc này thu bé lại trong màn hình điện thoại. Họ mải mê theo đuổi những giá trị ảo, những mối quan hệ xa lạ trên mạng xã hội, chỉ để trốn tránh thực tại rỗng tuếch trước mặt. Chiếc điện thoại trở thành lá chắn, thành bức tường ngăn cách cuối cùng để họ không phải đối diện với ánh mắt của nhau. Không còn những cái ôm hôn, không còn những cái chạm tay tình tứ, sự đụng chạm thể xác giờ đây trở nên gượng gạo hoặc bị chối từ. Người ta sợ sự gần gũi vì sự gần gũi ấy nhắc nhở họ về một sự thật phũ phàng: chúng ta đã không còn thuộc về nhau.
Ly hôn cảm xúc không phải là một sự kiện xảy ra sau một đêm thức dậy. Nó là một quá trình bào mòn kiên nhẫn và tàn nhẫn. Nó bắt đầu từ những lời hứa nhỏ không được thực hiện, từ những lần một người cố gắng lên tiếng nhưng người kia lại gạt đi hoặc thờ ơ. Một lần thất vọng, hai lần hụt hẫng, rồi nhiều lần bị tổn thương bởi những lời chì chiết, những so sánh ác ý, hay chỉ đơn giản là một ánh mắt lạnh lẽo. Lòng tin, vốn là nền móng của hôn nhân, bị xói mòn dần theo năm tháng. Khi sự an toàn về mặt cảm xúc không còn, con người ta sẽ tự động kích hoạt cơ chế tự vệ. Họ rút lui vào cái kén của riêng mình, thu mình lại để bảo toàn phẩm giá và ngăn chặn những tổn thương mới. Họ ngừng tranh cãi không phải vì đã hiểu nhau, mà vì đối phương không còn xứng đáng để họ phải mất năng lượng tranh luận nữa.
Nhiều người chọn duy trì cái vỏ bọc hôn nhân này vì nhiều lý do: vì con cái, vì diện mạo với xã hội, vì nỗi sợ sự thay đổi. Nhưng họ không nhận ra rằng, sống trong một cuộc hôn nhân "rỗng ruột" còn độc hại hơn nhiều so với một cuộc chia ly dứt khoát. Những đứa trẻ lớn lên trong một ngôi nhà thiếu vắng hơi ấm cảm xúc giữa cha mẹ sẽ mang theo những vết sẹo tâm lý sâu sắc. chúng học được rằng hôn nhân là sự chịu đựng, là sự im lặng và là sự cô độc. Sự "mặc định" rằng đối phương phải ở đó, phải làm việc đó mà không còn lòng biết ơn hay sự trân trọng sẽ khiến con người ta trở nên khô cằn. Mỗi ngày trôi qua như đi trong sương mù, không biết ngày mai sẽ đi đâu về đâu, chỉ thấy một tương lai bất định và xám xịt.
Nhìn sâu vào thực trạng xã hội hôm nay, tôi tự hỏi có bao nhiêu cặp vợ chồng đang âm thầm chịu đựng sự ly hôn cảm xúc này? Đằng sau những tấm ảnh gia đình hạnh phúc trên mạng xã hội, liệu có bao nhiêu tâm hồn đang gào thét vì sự cô độc? Chúng ta quá chú trọng đến việc xây dựng kinh tế, lo cho cái ăn cái mặc, nhưng lại bỏ quên việc tưới tẩm cho khu vườn cảm xúc của nhau. Tình yêu không phải là một hằng số, nó là một thực thể sống cần được nuôi dưỡng bằng sự quan tâm, bằng những lời khen ngợi chân thành và bằng sự hiện diện trọn vẹn dành cho nhau. Khi chúng ta ngừng đầu tư cảm xúc cho nhau, chúng ta đang đặt viên gạch đầu tiên cho sự sụp đổ của mái ấm.
Để cứu vãn một cuộc hôn nhân đang rơi vào tình trạng ly hôn cảm xúc, đòi hỏi một nỗ lực phi thường từ cả hai phía. Đó là hành trình học lại cách nói chuyện, học lại cách lắng nghe và quan trọng nhất là học cách tha thứ cho những tổn thương đã cũ. Phải dũng cảm phá vỡ bức tường im lặng, dám đối diện với những góc khuất xấu xí nhất của mối quan hệ để cùng nhau sửa chữa. Nếu lòng tự trọng quá lớn, nếu sự ích kỷ vẫn chiếm ưu thế, thì sự rút lui cảm xúc sẽ mãi mãi biến ngôi nhà thành một nhà tù không song sắt. Đừng để đến lúc mọi nỗ lực trở nên quá muộn màng, khi trái tim đã thực sự hóa đá và mọi cảm xúc đã bị rút cạn.
Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, đừng để những năm tháng quý giá trôi qua trong sự chịu đựng và hờ hững. Hôn nhân không chỉ là chung nhà, chung giường, mà là chung một nhịp đập con tim. Hãy can đảm để yêu lại từ đầu, hoặc ít nhất, hãy can đảm đối diện với sự thật để không ai phải chết mòn trong sự cô đơn bên cạnh một người xa lạ mang danh nghĩa bạn đời. Xin đừng để ngôi nhà của bạn chỉ còn là những vách ngăn lạnh lẽo, mà hãy biến nó thành nơi mà mỗi khi trở về, người ta cảm thấy được yêu thương, được an toàn và được là chính mình. Mong rằng mỗi người chúng ta biết trân trọng những phút giây hiện tại, biết thắp lên ngọn lửa ấm áp trong tâm hồn nhau để ly hôn cảm xúc không còn nơi trú ngụ trong đời sống gia đình.
Lm. Anmai, CSsR