LẦM TƯỞNG VỀ MỘT CHÂN DUNG: KHI LINH MỤC LÀ CON NGƯỜI GIỮA ĐỜI THỰC
Trong tâm thức của đại đa số người tín hữu, và ngay cả với những người ngoài Kitô giáo, hình ảnh linh mục thường hiện lên như một thực thể nằm ở lằn ranh giữa trời và đất. Đó là một chân dung được bao phủ bởi lớp sương mờ của sự thánh thiêng, cao vời và có phần tách biệt khỏi những quy luật tầm thường của thế gian. Người ta nhìn vào chiếc áo dòng đen hay chiếc cổ trắng như một biểu tượng của sự hoàn hảo, một con người đã đoạn tuyệt với hỉ nộ ái ố, một tâm hồn không còn rung động trước những cám dỗ đời thường và một đôi vai đủ sức gánh vác mọi nỗi đau của nhân thế. Sự ngưỡng mộ ấy là chính đáng, bởi ơn gọi linh mục vốn dĩ là một mầu nhiệm cao quý, nhưng chính sự ngưỡng mộ đôi khi quá mức ấy lại vô tình dệt nên những tấm màn lầm tưởng, khiến chân dung linh mục trở nên xa cách, và đôi khi, trở thành một áp lực vô hình đè nặng lên chính những con người đang mang trong mình thiên chức ấy. Chúng ta cần can đảm nhìn sâu vào sự thật để thấy rằng, trước khi là một "Alter Christus" (một Kitô khác), linh mục trước hết và mãi mãi vẫn là một con người, với đầy đủ những giới hạn, những nhu cầu tình cảm và những cuộc chiến nội tâm không hồi kết.
Sự lầm tưởng phổ biến nhất chính là việc thần thánh hóa đời sống linh mục đến mức tước đi tính nhân bản của họ. Nhiều người tin rằng khi một chàng trai nằm phủ phục trên sàn nhà thờ trong ngày lễ truyền chức, thì mọi yếu đuối của bản tính tự nhiên đã biến mất một cách thần kỳ. Người ta kỳ vọng linh mục phải là một vị thánh sống, không bao giờ biết mệt mỏi, không bao giờ biết buồn chán, và đặc biệt là không bao giờ được phép sai lầm. Khi thấy một linh mục nóng nảy, một linh mục mệt mỏi trong tòa giải tội, hay một linh mục có những sở thích giải trí bình thường như xem một trận bóng đá, người ta dễ dàng cảm thấy sốc hoặc thất vọng. Nhưng hãy nhớ rằng, ân sủng không hủy diệt bản chất tự nhiên mà chỉ kiện toàn nó. Linh mục không phải là một thiên thần giáng thế, Ngài được tuyển chọn từ giữa loài người để phục vụ loài người. Dưới lớp áo lễ rực rỡ kia là một trái tim bằng thịt biết thổn thức, một hệ thần kinh biết căng thẳng trước áp lực công việc, và một trí tuệ đôi khi cũng phải loay hoay trước những nan đề của cuộc sống. Việc hiểu sai này khiến giáo dân vô tình đặt linh mục lên một bệ thờ quá cao, để rồi khi thấy một vết rạn nứt nhỏ trên cái bệ ấy, họ lại dễ dàng buông lời chỉ trích mà quên mất rằng chính mình cũng đang mang thân phận tro bụi như vị mục tử của mình.
Một lầm tưởng khác cũng không kém phần cay đắng, đó là sự tò mò và thêu dệt về đời sống riêng tư của linh mục. Có một bộ phận người đời nhìn vào đời tu như một sự ẩn dật bí hiểm, hoặc tệ hơn, là một sự trốn chạy thực tế. Họ tò mò về sự cô đơn của linh mục, họ thắc mắc liệu sau cánh cửa nhà xứ, linh mục sống ra sao khi không có vợ con bên cạnh. Sự hiểu sai này đôi khi dẫn đến những cái nhìn soi mói, những lời đồn thổi ác ý hoặc những suy diễn lệch lạc về các mối quan hệ xã hội của Ngài. Người ta quên rằng, sự độc thân vì Nước Trời không phải là một sự khiếm khuyết về tâm sinh lý, cũng không phải là sự chai sạn cảm xúc. Đó là một sự hiến dâng trọn vẹn. Nhưng chính vì hiến dâng trọn vẹn cho mọi người, nên linh mục đôi khi lại là người cô đơn nhất. Nỗi cô đơn của linh mục không phải là sự thiếu vắng bóng dáng con người, mà là nỗi cô đơn của một người lữ khách đứng giữa ngã ba đường, luôn phải mở lòng đón nhận tất cả nhưng không được phép giữ riêng cho mình một ai. Nếu không hiểu được giá trị của sự hy sinh này, người ta sẽ dễ dàng biến sự tò mò thành vũ khí sát thương, làm tổn thương những tâm hồn vốn đã phải chịu nhiều giằng xé để giữ trọn lời thề hứa.
Bên cạnh đó, còn có một lầm tưởng về quyền lực và sự sung sướng của đời linh mục. Nhìn từ bên ngoài, linh mục được trọng vọng, đi đâu cũng được cung kính, "thưa cha, trình cha". Nhiều người nghĩ rằng linh mục là người "ăn trắng mặc trơn", không phải lo toan cơm áo gạo tiền, không phải chịu cảnh áp lực sếp trên đè nén như người đời. Đây là một cái nhìn hết sức phiến diện và cạn cợt. Thực tế, trách nhiệm của một vị mục tử là một gánh nặng khổng lồ. Linh mục phải làm cha của hàng ngàn người, phải lo từ việc xây sửa vật chất nhà thờ đến việc chăm sóc linh hồn cho từng con chiên. Những đêm khuya khoắt thức dậy đi xức dầu cho người hấp hối, những giờ ngồi nghe tội nhân trút bỏ những góc khuất đen tối nhất của tâm hồn, những áp lực khi phải giữ cho cộng đoàn hiệp nhất giữa muôn vàn chia rẽ... tất cả những điều đó bào mòn sức lực và tâm trí linh mục một cách âm thầm. Linh mục không có giờ hành chính, không có ngày nghỉ cuối tuần thực thụ, vì khi người ta nghỉ ngơi cũng là lúc linh mục phải làm việc nhiều nhất. Sự trọng vọng mà người đời dành cho linh mục thực chất là dành cho chức thánh mà Ngài mang giữ, còn bản thân Ngài lại phải sống trong sự khiêm nhường thẳm sâu để không bị hào quang giả tạo ấy làm cho lầm lạc.
Chúng ta cũng cần nói về những lầm tưởng đến từ phía những người ác cảm hoặc thiếu hiểu biết về tôn giáo. Họ coi linh mục là những người lỗi thời, giáo điều, hoặc là những người thụ hưởng trên niềm tin của người khác. Những định kiến này dựng lên một bức tường ngăn cách, khiến thông điệp yêu thương mà linh mục muốn truyền tải bị bóp nghẹt. Họ không thấy được những giọt mồ hôi của vị linh mục trẻ nơi vùng sâu vùng xa, không thấy được những trăn trở của vị linh mục già trong căn phòng hiu quạnh khi sức cùng lực kiệt. Họ chỉ tập trung vào những hạt sạn, những cá nhân vấp ngã để đánh đồng cả một lý tưởng cao đẹp. Sự hiểu sai này không chỉ công kích cá nhân linh mục, mà còn phủ nhận giá trị nhân bản và tinh thần hy sinh mà phần lớn các linh mục đang âm thầm dâng hiến cho xã hội.
Linh mục là một con người, điều đó có nghĩa là Ngài cũng biết đau khi bị phản bội, biết buồn khi thấy công sức mục vụ không đem lại kết quả, và biết lo âu cho tương lai của giáo xứ. Ngài cũng cần những tình bạn chân thành, những lời động viên khích lệ và những phút giây thư giãn để tái tạo năng lượng. Khi chúng ta nhìn linh mục như một siêu nhân, chúng ta đang tước đi quyền được yếu đuối của Ngài. Khi chúng ta nhìn linh mục như một quan tòa, chúng ta đang tước đi lòng thương cảm mà Ngài cần nhận được. Một cộng đoàn chỉ thực sự trưởng thành khi họ biết yêu thương linh mục của mình không phải vì Ngài tài giỏi hay thánh thiện xuất chúng, nhưng vì Ngài đã can đảm mang lấy thân phận yếu đuối của con người để làm máng xối cho ân sủng Chúa tuôn đổ xuống trần gian.
Sâu thẳm trong căn tính linh mục, sự giằng co giữa cái cao cả của thiên chức và cái thấp hèn của phận người luôn tồn tại. Chính Thánh Phaolô đã từng thốt lên: "Tôi mang kho tàng này trong những bình sành". Cái bình sành ấy dễ vỡ, dễ nứt nẻ dưới tác động của thời gian và hoàn cảnh. Nếu giáo dân chỉ nhìn vào kho tàng mà quên đi cái bình sành, họ sẽ vô tình va đập làm nó tổn thương. Ngược lại, nếu linh mục quên mình là bình sành mà tưởng mình là kho tàng, Ngài sẽ rơi vào cạm bẫy của sự kiêu ngạo. Sự hiểu biết đúng đắn giữa linh mục và giáo dân chính là nhịp cầu để cả hai cùng tiến về phía thánh thiện. Linh mục cần sự nâng đỡ bằng lời cầu nguyện và sự cảm thông từ cộng đoàn, còn cộng đoàn cần sự dẫn dắt tận tụy từ một người cha biết thấu hiểu những yếu hèn của con cái vì chính mình cũng đầy dẫy những yếu hèn.
Đã đến lúc chúng ta cần gỡ bỏ những nhãn mác cứng nhắc áp đặt lên đời linh mục. Đừng bắt Ngài phải cười khi lòng đang tan nát, đừng bắt Ngài phải biết mọi câu trả lời khi chính Ngài cũng đang tìm kiếm ý Chúa trong u tối. Hãy để linh mục được là con người giữa lòng Giáo hội. Hãy để Ngài được sống thật với những cảm xúc nhân bản nhất, vì chính từ sự thật ấy, sự thánh thiện mới có thể nảy mầm một cách bền vững. Một linh mục biết khóc trước nỗi đau của con chiên, một linh mục biết cười hồn nhiên với trẻ thơ, một linh mục biết thừa nhận mình sai và xin lỗi... đó mới là chân dung sống động và thấm thía nhất về hình ảnh Chúa Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.
Nhìn lại lịch sử cứu độ, Chúa Giêsu không chọn những thiên thần làm tông đồ. Ngài chọn những ngư phủ cục mịch, những người thu thuế bị khinh khi, và ngay cả những kẻ đã từng chối thầy hay phản bội. Chúa chọn họ vì Ngài muốn ơn gọi linh mục phải bám rễ sâu vào mảnh đất nhân tính. Chỉ khi cảm nhận được sự giới hạn của chính mình, linh mục mới có thể thực lòng thương xót những người tội lỗi. Sự lầm tưởng về một linh mục không tì vết vô tình triệt tiêu lòng thương xót ấy. Khi chúng ta chấp nhận linh mục là một con người, chúng ta cũng đang mở ra một không gian cho lòng thương xót của Thiên Chúa hoạt động. Bởi vì nơi nào tội lỗi tràn đầy, nơi đó ân sủng càng chứa chan. Những vết sẹo trong tâm hồn linh mục đôi khi lại là những cửa sổ để ánh sáng thiên đàng rọi xuống cho nhân gian.
Kết thúc những suy tư này, xin được gửi gắm một tâm tình đến những ai đang nhìn vào đời linh mục: Hãy nhìn bằng đôi mắt của đức tin nhưng cũng bằng trái tim của tình người. Đừng để những hào quang giả tạo hay những định kiến khắc nghiệt che lấp đi vẻ đẹp giản dị của một tâm hồn đang cố gắng từng ngày để thuộc về Chúa. Linh mục không cần sự tung hô vạn tuế, Ngài cần sự đồng hành. Ngài không cần những lời khen nịnh bợ, Ngài cần những góp ý chân tình trong sự kính trọng. Và trên hết, Ngài cần được nhìn nhận như một người anh em, một người cha, một người bạn lữ hành trên con đường về nhà Cha. Khi những lầm tưởng được xua tan, khi khoảng cách xa cách được lấp đầy bằng sự thấu hiểu, thì đó chính là lúc Giáo hội trở thành một gia đình đích thực, nơi mà cả mục tử và đoàn chiên cùng nâng đỡ nhau bước qua những gồ ghề của kiếp người để vươn tới sự vĩnh cửu.
Cuộc đời linh mục, suy cho cùng, là một bản tình ca được viết trên những dòng kẻ lem luốc của phận người. Những nốt nhạc có lúc bổng, lúc trầm, có lúc lạc điệu, nhưng nếu được tấu lên bằng lòng mến, nó vẫn là bản nhạc tuyệt vời nhất dâng lên Thiên Chúa. Xin hãy trân trọng cái "con người" trong vị linh mục, vì nếu không có cái nhân tính ấy, thiên chức linh mục sẽ chỉ là một khái niệm trừu tượng, khô khốc và vô hồn. Hãy để linh mục được sống, được yêu và được phục vụ như một con người bình thường mang một sứ mạng phi thường. Đó mới chính là mầu nhiệm nhập thể đang tiếp diễn giữa lòng thế giới hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR !
LINH MỤC CHỌN ĐỜI SỐNG ĐỘC THÂN: VÌ “KHÔNG MUỐN” HAY “KHÔNG THỂ” LẬP GIA ĐÌNH
Có một câu hỏi vẫn thường lẩn khuất sau những ánh nhìn tò mò của thế gian khi họ quan sát bóng dáng của một người linh mục: Tại sao họ lại chọn cô độc? Đứng trước một người nam trưởng thành, tràn đầy sức sống và trí tuệ, người ta dễ dàng rơi vào những suy đoán mang tính nhị nguyên đầy hạn hẹp. Họ tự hỏi rằng, liệu người thanh niên ấy bước vào đời tu vì "không thể" tìm thấy một bến đỗ bình yên trong tình yêu đôi lứa, vì một khiếm khuyết nào đó trong tâm hồn hay thể xác khiến họ không thể lập gia đình, hay đơn giản họ là những kẻ "không muốn" gánh vác trách nhiệm nặng nề của một người chồng, người cha? Những suy tư ấy, dù mang tính hiếu kỳ hay cảm thông, thực chất đều xuất phát từ một sự hiểu lầm sâu sắc về bản chất của ơn gọi độc thân khiết tịnh. Độc thân linh mục chưa bao giờ là một sự "không thể" mang tính bất lực, cũng chẳng phải là cái "không muốn" mang tính ích kỷ. Đó là một lựa chọn tự do, một lời đáp trả đầy can đảm trước một tiếng gọi tình yêu lớn lao hơn, một tình yêu vượt ra ngoài biên giới của huyết thống để ôm trọn cả nhân loại vào lòng.
Nếu nhìn đời sống độc thân như một sự thiếu hụt, người ta sẽ chỉ thấy ở đó những khoảng trống lạnh lẽo và sự khô cằn của cảm xúc. Nhưng nếu nhìn bằng đôi mắt của đức tin và sự thấu cảm nhân bản, độc thân linh mục hiện lên như một sự đầy tràn. Người linh mục không chọn độc thân vì họ ghét bỏ hôn nhân hay coi thường giá trị của gia đình. Ngược lại, chính vì hiểu rõ sự thánh thiêng và vẻ đẹp của tình yêu nam nữ mà họ dám dâng hiến điều quý giá ấy cho Thiên Chúa. Đây không phải là một cuộc trốn chạy khỏi thực tại, mà là một cuộc dấn thân vào một thực tại cao siêu hơn. Khi một người nam từ khước việc xây dựng một tổ ấm riêng, không phải vì họ không biết yêu hay không khao khát được yêu, mà vì trái tim họ đã bị "đánh cắp" bởi một Đấng tuyệt đối. Tình yêu ấy lớn đến mức nó không cho phép người linh mục chia sẻ ưu tiên cho một bóng hình riêng lẻ nào, để họ có thể thuộc trọn về mọi người, trở thành người cha của những người không cha, người anh của những kẻ cô bạt, và người bạn của những tâm hồn đang khao khát sự an ủi.
Sự hiểu lầm rằng linh mục sống độc thân vì "không có lựa chọn khác" thường bắt nguồn từ cái nhìn thực dụng của xã hội hiện đại. Trong một thế giới mà sự thành đạt thường được đo bằng hạnh phúc gia đình hoặc sự tự do cá nhân, việc một người tự nguyện khép lại cánh cửa hôn nhân dường như là điều phi lý. Tuy nhiên, đời sống độc thân linh mục không phải là kết quả của một sự thất bại trong tình trường hay một sự lánh đời để tìm sự an phận. Đó là một "chọn lựa tích cực". Người linh mục "có thể" lập gia đình, họ có đầy đủ phẩm chất và cảm xúc của một con người bình thường, nhưng họ "muốn" dành trọn vẹn năng lượng, thời gian và cả những rung cảm sâu thẳm nhất cho một sứ mạng duy nhất: Tin Mừng. Độc thân ở đây trở thành một ngôn ngữ mạnh mẽ nhất để loan báo rằng Thiên Chúa là đủ cho một đời người. Khi không có một gia đình riêng để lo lắng, người linh mục có thể hiện diện trọn vẹn ở bên giường bệnh của một người hấp hối lúc nửa đêm, có thể chia sẻ miếng cơm manh áo với người nghèo mà không phải đắn đo về tương lai của con cái mình.
Độc thân không đồng nghĩa với vô cảm. Đây là một thực tế mà nhiều người thường lầm tưởng khi nhìn vào vẻ ngoài nghiêm trang hay cuộc sống có phần tách biệt của các giáo sĩ. Thực tế, để sống trọn vẹn đời độc thân, người linh mục cần một trái tim rất sâu và rất rộng. Một trái tim sâu để có thể lắng nghe được những tiếng rên siết thầm kín của linh hồn, và một trái tim rộng để không loại trừ bất kỳ ai ra khỏi sự quan tâm của mình. Nếu không có tình yêu, độc thân sẽ trở thành một gánh nặng nghiệt ngã, biến người linh mục thành một "viên chức tôn giáo" khô khan và khắc nghiệt. Nhưng khi được thắp sáng bởi tình yêu Thập Giá, sự cô độc của linh mục trở thành sự cô tịch thánh thiêng – nơi mà họ gặp gỡ Thiên Chúa để rồi mang Chúa đến cho tha nhân. Trái tim của người linh mục độc thân phải là một trái tim biết rung động trước nỗi đau của thế giới, biết khóc với người khóc và vui với người vui. Chính vì không dành riêng cho một người, nên họ có khả năng yêu thương tất cả bằng một tình yêu khiết tịnh và không chiếm hữu.
Khi nói linh mục chọn độc thân vì "không muốn" lập gia đình, chữ "không muốn" này cần được hiểu theo nghĩa của một sự từ bỏ tự nguyện để đạt được một giá trị cao hơn. Giống như một người lính ra trận sẵn sàng rời xa gia đình vì tình yêu tổ quốc, hay một nhà khoa học quên ăn quên ngủ vì sự tiến bộ của nhân loại, người linh mục từ khước hạnh phúc lứa đôi để dâng hiến cho hạnh phúc vĩnh cửu của đoàn chiên. Họ không trốn tránh trách nhiệm, mà là nhận lấy một trách nhiệm nặng nề hơn: làm cha của một cộng đoàn rộng lớn với đủ mọi hạng người, từ những người đạo đức đến những kẻ tội lỗi, từ người già yếu đến trẻ thơ. Đời sống độc thân chính là "dấu chỉ" cho thấy rằng trên thế gian này, vẫn còn những giá trị không thể đo đếm bằng vật chất hay bản năng, đó là giá trị của sự hy sinh và lòng chung thủy vẹn tuyền dành cho Thiên Chúa.
Sự cô đơn là một phần tất yếu của kiếp người, và với linh mục, sự cô đơn ấy đôi khi còn đậm đặc hơn. Có những buổi chiều tà trở về căn phòng vắng, không có tiếng trẻ thơ ríu rít, không có bàn tay ấm áp của người bạn đời chăm sóc, người linh mục đối diện với khoảng không tĩnh lặng. Chính trong những khoảnh khắc ấy, họ nhận ra rằng mình không hề "không thể" yêu, mà là đang yêu theo một chiều kích vượt quá mọi giới hạn. Sự cô đơn ấy không phải để nhấm nháp nỗi đau, mà là để tôi luyện một ý chí kiên định. Độc thân giúp linh mục trở nên linh hoạt hơn trong việc phục vụ. Họ có thể lên đường bất cứ lúc nào, đến bất cứ nơi đâu mà Giáo hội cần, không bị ràng buộc bởi những lo toan thế sự. Đó là một sự tự do nội tâm sâu sắc, một sự tự do để yêu và để hiến dâng mà không giữ lại gì cho riêng mình.
Thế gian có thể vẫn sẽ tiếp tục hoài nghi, vẫn sẽ đặt ra những câu hỏi về sự cần thiết của độc thân trong thời đại mới. Nhưng đối với người linh mục, độc thân mãi mãi là một huyền nhiệm của tình yêu. Đó là một cách để họ họa lại hình ảnh của chính Chúa Giêsu – Đấng đã sống độc thân để trọn vẹn cho chương trình cứu độ. Khi nhìn vào một linh mục sống độc thân cách thánh thiện, người ta không thấy một kẻ cô độc đáng thương, mà thấy một nhân chứng sống động về nước Trời. Họ là những người đã dám đặt cược cả cuộc đời vào lời hứa của Thiên Chúa, dùng chính thân xác và tâm hồn mình để làm bằng chứng cho một tình yêu không biên giới. Độc thân chính là một bài ca hy vọng, nhắc nhở nhân loại rằng cùng đích của chúng ta không chỉ dừng lại ở những hạnh phúc mau qua nơi trần thế, mà là sự kết hợp vĩnh cửu với Đấng là Nguồn Cội của mọi tình yêu.
Kết thúc mọi suy tư, chúng ta nhận ra rằng linh mục không sống độc thân vì họ "không thể" có một gia đình, cũng không phải vì họ "không muốn" yêu thương. Họ chọn độc thân vì họ đã tìm thấy một kho báu lớn lao hơn mọi kho báu, một tình yêu nồng cháy hơn mọi ngọn lửa trần gian. Đó là một sự lựa chọn của tự do, của lòng mến và của sự dấn thân không mệt mỏi. Trái tim linh mục, dù cô đơn giữa lòng đời, nhưng lại luôn đầy ắp những gương mặt, những nỗi đau và những niềm hy vọng của đoàn dân. Độc thân không phải là sự khép kín, mà là sự mở ra đến vô tận, để trong sự vắng bóng của một gia đình nhỏ, người linh mục tìm thấy một đại gia đình là Giáo hội, nơi mà họ thực sự là cha, là anh và là người đầy tớ trung thành của tình yêu Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: CHỌN TRUNG THÀNH TRONG THÂN PHẬN YẾU ĐUỐI
Trong tâm thức của đại đa số cộng đoàn dân Chúa, hình ảnh vị linh mục thường hiện lên như một tượng đài đức tin sừng sững, một điểm tựa tinh thần không bao giờ lay chuyển. Người ta nhìn vào chiếc áo dòng đen hay cổ áo cứng trắng để tìm kiếm sự an ủi, niềm hy vọng và một sức mạnh siêu nhiên nào đó có thể giúp họ vượt qua những bão giông cuộc đời. Có một niềm tin mặc định rằng, khi đã đặt tay tuyên hứa và được xức dầu thánh, linh mục nghiễm nhiên trở thành những thực thể siêu phàm, những con người đã rũ bỏ được mọi gánh nặng của xác thịt, không còn biết đến sợ hãi, chẳng bao giờ thấy buồn chán và cũng chẳng bao giờ biết đến cảm giác hoang mang trước những ngã rẽ cuộc đời. Nhưng có lẽ, đó là một trong những ngộ nhận đẹp đẽ nhưng cũng đau lòng nhất về chức thánh. Bởi lẽ, linh mục trước hết và sau cùng, vẫn là một con người giữa bao con người, mang trong mình trọn vẹn một thân phận thụ tạo mong manh, dễ vỡ.
Linh mục không phải là những thiên thần hạ thế. Họ không được đúc bằng thép nguội hay tạc từ đá tảng để có thể đứng vững trước mọi luồng gió độc của trần gian mà không hề run rẩy. Thực tế khắc nghiệt và cũng đầy nhân văn là: linh mục vẫn là một con người với đầy đủ các cung bậc cảm xúc và những giới hạn ngặt nghèo của kiếp nhân sinh. Dưới lớp áo dòng ấy là một trái tim biết đau khi bị tổn thương, một trí óc biết mệt mỏi sau những giờ phút phục vụ không ngơi nghỉ, và một tâm hồn cũng biết run sợ trước bóng tối của sự cô đơn. Họ không phải là những siêu nhân có khả năng miễn nhiễm với nỗi đau hay sự yếu đuối. Trái lại, đôi khi vì đứng ở vị trí của người mục tử, họ lại càng cảm nhận rõ rệt hơn cái sự "mỏng giòn" của chiếc bình sành đang chứa đựng kho tàng ân sủng vô giá.
Nhiều người lầm tưởng rằng sự mạnh mẽ về tinh thần của linh mục là một trạng thái tự nhiên có sẵn sau khi thụ phong. Nhưng không, sự mạnh mẽ ấy không phải là sự biến mất của nỗi sợ, mà là kết quả của một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ từng ngày, từng giờ. Linh mục cũng có những buổi chiều tà thấy lòng trống trải đến lạ lùng, khi giáo dân đã ra về, đèn nhà thờ đã tắt, và chỉ còn mình họ đối diện với bốn bức tường của căn phòng nhỏ. Đó là lúc sự cô đơn ập đến như một cơn thủy triều, nhấn chìm mọi lý lẽ tu đức. Họ cũng biết mệt mỏi chứ! Mệt mỏi không chỉ vì khối lượng công việc mục vụ đồ sộ, mà còn mệt mỏi vì những kỳ vọng quá lớn lao của người đời, vì những gánh nặng của bao linh hồn đang đặt lên vai, và vì cả những thất bại, những hiểu lầm không thể giãi bày cùng ai.
Cái thực tế "linh mục vẫn là con người" không hề làm giảm đi giá trị của chức thánh, mà trái lại, nó càng làm cho hồng ân Thiên Chúa trở nên rạng ngời hơn qua những khiếm khuyết nhân loại. Linh mục cũng có lúc nghi ngờ chính mình, nghi ngờ khả năng của bản thân trước những thách đố quá lớn của thời đại. Có những lúc họ tự hỏi liệu mình có đủ sức để đi trọn con đường này hay không, liệu mình có đang thực sự là muối, là men cho đời như lòng Chúa mong ước. Những cơn cám dỗ về sự an nhàn, những thôi thúc của bản năng, hay những nỗi thất vọng về chính mình đôi khi biến tâm hồn người mục tử thành một bãi chiến trường ngổn ngang. Họ không hề được đặc cách để thoát khỏi quy luật của sự yếu đuối vốn là căn tính của con người kể từ sau thuở địa đàng.
Điểm khác biệt cốt yếu tạo nên giá trị của một linh mục không nằm ở chỗ họ có một sức mạnh vô song hay một bản lĩnh không tì vết. Điểm khác biệt nằm ở chỗ: họ chọn trung thành ngay cả khi thấy mình yếu đuối nhất. Sự trung thành trong lúc mạnh mẽ, phấn khởi là điều dễ dàng, nhưng sự trung thành khi lòng đầy nghi hoặc, khi đôi chân đã mỏi nhừ và trái tim đang rướm máu vì những vết cắt của cuộc đời mục vụ mới thực sự là một huyền nhiệm. Linh mục là người dám chấp nhận cái tôi nhỏ bé, đầy giới hạn của mình để Thiên Chúa được lớn lên. Họ chọn tiếp tục bước đi, tiếp tục dâng lễ, tiếp tục giải tội và tiếp tục mỉm cười với đoàn chiên ngay cả khi trong lòng họ là một khoảng không lặng lẽ hay một cơn bão đang gào thét.
Linh mục là người biết dùng chính những vết thương của mình để thấu cảm và chữa lành vết thương cho người khác. Vì họ cũng biết buồn, nên họ hiểu nỗi buồn của giáo dân. Vì họ cũng từng hoang mang, nên họ có thể đồng hành với những tâm hồn đang lạc lối. Sự yếu đuối không phải là rào cản, mà là nhịp cầu để tình yêu Thiên Chúa tuôn đổ vào trần gian qua một ống dẫn đầy những vết nứt nhưng đã được hàn gắn bằng ân sủng. Họ không che giấu sự yếu đuối bằng một vẻ ngoài đạo đức giả tạo, nhưng họ đặt sự yếu đuối ấy vào bàn tay quan phòng của Cha. Chính trong sự bất toàn đó, quyền năng của Chúa được biểu hiện một cách trọn vẹn nhất.
Chúng ta cần nhìn vào linh mục với một cái nhìn bao dung và nhân bản hơn. Đừng đòi hỏi họ phải là những vị thánh đã hoàn thiện, mà hãy cầu nguyện cho họ như những lữ hành đang nỗ lực tiến về thánh thiện. Họ cũng cần tình thương, cần sự cảm thông và đôi khi là một lời khích lệ chân thành từ cộng đoàn. Khi thấy vị mục tử của mình mệt mỏi hay có chút xao nhãng, xin đừng vội phán xét, vì đó là lúc họ đang vác thập giá của chính mình đi trên con đường Calvary riêng tư. Họ không còn yếu đuối? Không, họ vẫn yếu đuối lắm, nhưng họ đã chọn đóng đinh sự yếu đuối ấy vào thập giá để cùng Phục sinh với Đức Kitô mỗi ngày.
Cuối cùng, linh mục chính là một bài ca về sự trung thành. Một sự trung thành không dựa trên sức riêng của con người, nhưng dựa trên lòng lân tuất của Thiên Chúa. Linh mục là người đứng giữa trời và đất, mang trong mình cả khát vọng của thiên đàng và những bụi bặm của trần thế. Họ là chứng nhân sống động cho thấy rằng: con người dù có mong manh như khói, dù có dễ vỡ như pha lê, vẫn có thể trở thành khí cụ vĩ đại của Chúa nếu họ biết chọn sự trung thành trong mọi hoàn cảnh. Linh mục vẫn sợ, vẫn buồn, vẫn hoang mang, nhưng trên hết, linh mục vẫn yêu – một tình yêu đủ lớn để vượt thắng mọi giới hạn để sống trọn vẹn ơn gọi là người của Thiên Chúa và người của mọi người.
Lm. Anmai, CSsR !
LINH MỤC CŨNG CẦN MỘT ĐIỂM TỰA GIỮA ĐỜI
Trong tâm thức của nhiều người tín hữu, hình ảnh vị linh mục luôn hiện lên như một ngọn hải đăng sừng sững giữa biển khơi, một điểm tựa tinh thần vững chãi không bao giờ lay chuyển. Người ta tìm đến linh mục khi tâm hồn tan nát, khi cuộc đời rơi vào bế tắc, hay khi cần một lời khuyên để định hướng cho tương lai. Linh mục, với thiên chức là người mục tử, nghiễm nhiên trở thành người lắng nghe, người an ủi và là người nâng đỡ. Thế nhưng, đằng sau tấm áo dòng đen nghiêm nghị hay những lời giảng hùng hồn trên tòa giảng, có bao giờ chúng ta tự hỏi rằng: Ai sẽ là người lắng nghe linh mục? Ai sẽ là người nâng đỡ khi đôi chân của vị mục tử mỏi mệt? Có một sự thật hiển nhiên nhưng thường bị lãng quên, đó là linh mục không phải là một siêu nhân, cũng chẳng phải là một vị thánh đã hoàn toàn thoát ly khỏi những cảm xúc nhân bản. Ngài cũng là một con người, với đầy đủ những cung bậc cảm xúc, những yếu đuối và cả những lúc cần được quan tâm, sẻ chia.
Sự ngộ nhận rằng linh mục “đủ mạnh” để tự lo cho mình là một gánh nặng vô hình đặt lên vai các ngài. Bởi lẽ hằng ngày, linh mục phải đối diện với biết bao nỗi đau của nhân thế. Từ giường bệnh của người hấp hối đến nỗi khổ của những gia đình tan vỡ, từ những tội lỗi thầm kín trong tòa giải tội đến những lo toan vật chất của giáo xứ. Linh mục giống như một chiếc thùng chứa đựng mọi rác rưởi và nỗi buồn của thế gian, nhưng nếu chiếc thùng ấy chỉ biết nhận vào mà không có nơi để đổ ra, hoặc không được làm mới lại, thì nó cũng sẽ đến lúc quá tải. Nhiều người vô tình nghĩ rằng vì linh mục có Chúa, có lời cầu nguyện, nên ngài không cần đến những sự quan tâm bình thường của con người. Đúng là Chúa là nguồn sức mạnh chính yếu, nhưng Chúa cũng dùng con người để nâng đỡ con người. Một linh mục dù đạo đức đến đâu cũng không thể phủ nhận bản tính nhân linh của mình, một bản tính luôn khao khát sự thuộc về và sự đồng cảm từ cộng đoàn mà mình phục vụ.
Đời linh mục đôi khi là một hành trình cô độc giữa đám đông. Ngài có thể thuộc về tất cả mọi người, nhưng lại chẳng thuộc riêng về một ai. Sau những giờ phút bận rộn với công việc mục vụ, khi cánh cửa phòng xứ khép lại, linh mục đối diện với bốn bức tường và sự thinh lặng mênh mông. Đó là lúc những áp lực, những nỗi lo không tên và cả sự mệt mỏi thể xác ùa về. Những lúc ấy, một lời hỏi han chân thành, một câu quan tâm về sức khỏe, hay đơn giản là một lời cầu nguyện thầm lặng từ giáo dân lại có sức mạnh phục hồi kỳ diệu hơn bất cứ liều thuốc nào. Linh mục không cần những sự chiều chuộng xa hoa, ngài chỉ cần cảm nhận được rằng mình vẫn đang được cộng đoàn yêu thương và thấu hiểu. Sự thấu hiểu rằng ngài cũng có thể sai lầm, cũng có thể nóng nảy khi quá tải, và cũng có thể rơi lệ khi gặp gian truân.
Sự quan tâm dành cho linh mục không nhất thiết phải là những điều lớn lao. Đôi khi, nó chỉ là một câu hỏi rất đời thường: "Cha đã dùng bữa chưa?" hay "Dạo này Cha có khỏe không?". Những cử chỉ nhỏ bé ấy nhắc nhở vị mục tử rằng mình không đơn độc trên con đường tận hiến. Linh mục là "người của cộng đoàn", điều đó không có nghĩa là ngài chỉ có nghĩa vụ ban phát, mà ngài còn có quyền được nhận lãnh tình thương từ chính cộng đoàn ấy. Một giáo xứ thực sự vững mạnh không chỉ là nơi có vị linh mục tài giỏi, mà là nơi linh mục và giáo dân biết nâng đỡ nhau. Khi giáo dân biết quan tâm đến đời sống tinh thần của linh mục, họ đang giúp ngài trở thành một mục tử tốt lành hơn. Bởi lẽ, khi tâm hồn được an vui và cảm thấy được yêu thương, linh mục sẽ có thêm nguồn năng lượng dồi dào để tiếp tục dấn thân phục vụ mà không sợ kiệt sức.
Chúng ta thường cầu nguyện cho linh mục có nhiều ơn Chúa, nhưng đôi khi lại quên cầu nguyện cho ngài có những người bạn đồng hành tốt, những người giáo dân biết cảm thông. Đừng để linh mục phải gồng mình lên để chứng tỏ sự mạnh mẽ giả tạo. Hãy cho phép các ngài được yếu đuối trong vòng tay cầu nguyện và sự nâng đỡ của cộng đoàn. Linh mục cần cộng đoàn không chỉ để thực thi sứ vụ, mà còn để được nuôi dưỡng tình người. Đời tu trì không phải là sự chối bỏ nhân tính, mà là thánh hóa nhân tính. Vì thế, sự cảm thông giữa người mục tử và đàn chiên chính là sợi dây liên kết thiêng liêng, làm cho vườn hoa giáo hội thêm rực rỡ. Khi chúng ta nâng đỡ linh mục, chúng ta đang gián tiếp làm cho Tin Mừng được loan báo một cách sống động hơn, vì một mục tử được yêu thương sẽ phản chiếu tình yêu của Thiên Chúa một cách trọn vẹn nhất.
Sau cùng, xin đừng quên rằng linh mục cũng mang trong mình thân phận bụi tro như mọi người. Những thử thách của trần gian, những cám dỗ của thời đại và cả những nỗi thất vọng trong công việc có thể làm lu mờ lý tưởng ban đầu. Chính lúc ấy, sự nâng đỡ của cộng đoàn là chiếc phao cứu sinh quan trọng. Linh mục không cần sự tung hô, ngài cần sự thấu hiểu. Ngài không cần được đối xử như một ông hoàng, ngài cần được đối xử như một người cha, một người anh em trong đại gia đình đức tin. Hãy để linh mục cảm nhận được rằng, giữa những bão tố của cuộc đời, ngài vẫn có một bến đỗ bình yên nơi lòng đạo đức và sự quan tâm của mỗi người tín hữu. Chỉ khi linh mục và cộng đoàn thực sự cần đến nhau, yêu thương và nâng đỡ nhau, thì mầu nhiệm của Hội Thánh mới thực sự được tỏa sáng giữa lòng thế giới hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR !
LINH MỤC VÀ HUYỀN NHIỆM CỦA SỰ TỪ BỎ: KHÔNG PHẢI LÀ CẮT ĐỨT MÀ LÀ MỘT CUỘC BIẾN ĐỔI CỦA TRÁI TIM TRONG TÌNH YÊU GIA ĐÌNH
Trong dòng chảy thầm lặng của những ngày tháng đời linh mục, có một nỗi niềm thường được giấu kín sau lớp áo dòng đen hay chiếc áo lễ rực rỡ, đó là nỗi niềm về gia đình, về những người ruột thịt đã sinh thành và nuôi dưỡng mình khôn lớn. Người đời thường nhìn vào các linh mục như những con người đã thoát tục, những người đã “cắt đứt” mọi dây mơ rễ má trần gian để sống trọn vẹn cho Chúa, và từ đó nảy sinh một lầm tưởng tai hại rằng: đi tu là hết tình cảm, là trái tim phải trở nên nguội lạnh với tình máu mủ để chỉ còn đập nhịp đập của thánh thiêng. Nhưng thực tế, đó là một cái nhìn chưa chạm tới được chiều sâu của mầu nhiệm thánh hiến, bởi vì linh mục chưa bao giờ và sẽ không bao giờ là những cỗ máy vô cảm, họ là những con người, mang trong mình trái tim bằng thịt, biết rung động, biết nhớ thương và biết đau đớn.
Sự từ bỏ mà Giáo hội nói đến, hay sự “từ bỏ cha mẹ, anh em, ruộng vườn” mà Tin Mừng đề cập, không phải là một cuộc phẫu thuật cắt bỏ ký ức hay triệt tiêu cảm xúc nhân bản. Nếu linh mục không còn biết yêu thương cha mẹ mình – những người mà Chúa đã dùng để ban sự sống cho mình – thì làm sao vị ấy có thể yêu thương được đoàn chiên, những người xa lạ mà vị ấy được sai đến phục vụ? Tình yêu gia đình trong trái tim linh mục không chết đi, nó chỉ trải qua một cuộc "Vượt Qua", một cuộc biến đổi đau đớn nhưng huy hoàng, để từ một tình yêu chiếm hữu, cục bộ, nó trở thành một tình yêu phổ quát, hy sinh và dâng hiến. Đó là một hành trình dài của nội tâm, nơi mà mỗi ngày linh mục phải học cách yêu người thân của mình "trong Chúa" chứ không phải "theo kiểu thế gian".
Hãy tưởng tượng những đêm mưa gió trở trời, trong căn phòng vắng lặng của nhà xứ, khi tiếng chuông điện thoại reo lên báo tin mẹ già ở quê nhà đau yếu. Lúc ấy, trái tim người linh mục quặn thắt lại. Đó là cái đau rất người, cái đau của đứa con muốn chạy ngay về để bóp tay, bóp chân, để nấu một bát cháo cho mẹ. Nhưng rồi, nhìn lên Thánh Giá, nhìn vào lịch mục vụ dày đặc của ngày mai với những thánh lễ, những đám tang, những người đang chờ đợi giải tội, vị linh mục ấy phải nuốt nước mắt vào trong. Sự "từ bỏ" nằm ở chỗ đó: không phải là không muốn về, không phải là không thương, mà là chấp nhận hy sinh sự hiện diện thể lý bên cạnh người thân yêu nhất để hiện diện với những linh hồn đang cần mình hơn theo sự sai phái của Giáo hội. Đó không phải là sự vô tình, mà là đỉnh cao của tình yêu – một tình yêu chấp nhận sự giằng xé để trung thành với lời giao ước lớn hơn.
Nhiều người lầm tưởng rằng khi khoác lên mình tấm áo dòng, linh mục đã đặt dấu chấm hết cho những bữa cơm gia đình, cho những lo toan thế sự của dòng tộc. Đúng là linh mục không còn trách nhiệm trực tiếp về kinh tế hay sự chăm sóc hằng ngày như những người con khác, nhưng gánh nặng tâm linh mà họ mang vác cho gia đình lại nặng nề hơn gấp bội. Mỗi khi dâng Thánh Lễ, khi nâng Chén Thánh và Bánh Thánh lên cao, hình ảnh cha mẹ, anh chị em hiện lên rõ rệt nhất trong tâm trí họ. Đó là lúc họ "gặp" gia đình mình một cách sâu sắc nhất, linh thiêng nhất. Họ đưa những lo toan, bệnh tật, niềm vui và nỗi buồn của người thân đặt lên đĩa thánh. Sự gắn kết lúc này không còn đo đếm bằng khoảng cách địa lý hay số lần về thăm nhà, mà đo bằng chiều sâu của lời cầu nguyện. Có thể nói, linh mục yêu gia đình mình nhiều hơn lúc chưa đi tu, bởi bây giờ, tình yêu ấy được thanh lọc khỏi những toan tính vị kỷ, được nhúng vào trong tình yêu của Đức Kitô, trở nên bền vững và cứu độ.
Tuy nhiên, con đường thanh luyện tình cảm này đầy rẫy những chông gai và hiểu lầm. Có những lúc cha mẹ già tủi thân vì con làm linh mục mà "như mất con", Tết nhất không thấy về, giỗ chạp vắng mặt. Có những người anh chị em trách móc sao cha không lo cho cháu chắt, sao cha dửng dưng với khó khăn của nhà mình. Những lời trách móc ấy như những mũi gai nhọn đâm vào trái tim người mục tử. Họ không thể giải thích hết, cũng không thể thanh minh rằng: "Con thương lắm, nhưng con không còn thuộc về riêng gia đình mình nữa". Linh mục thuộc về Giáo hội, thuộc về mọi người. Nếu linh mục chỉ lo vun vén cho gia đình riêng, chỉ biến nhà xứ thành cái kho tiếp tế cho dòng họ, thì vị ấy đã phản bội lại bản chất của ơn gọi. Sự giằng co giữa "chữ Hiếu" theo quan niệm thường tình và "chữ Hiếu" trong đời tu là một cuộc chiến nội tâm dai dẳng. Linh mục phải học cách yêu cha mẹ bằng cách trở nên một người cha tốt của giáo dân, bởi vì niềm an ủi lớn nhất của cha mẹ linh mục không phải là con mang tiền về, mà là thấy con mình sống thánh thiện và được dân Chúa yêu mến.
Sâu xa hơn nữa, sự từ bỏ gia đình còn mang một ý nghĩa thần học về sự tín thác tuyệt đối. Khi bước ra khỏi mái nhà xưa để vào Chủng viện hay Nhà dòng, người linh mục đã thực hiện một hành vi đức tin: trao phó cha mẹ mình cho Thiên Chúa chăm sóc. Đó là một sự "buông tay" đầy can đảm. Thay vì tự mình lo lắng, chăm bẵm, linh mục tin rằng khi mình lo việc nhà Chúa, thì Chúa sẽ lo việc nhà mình. Và thực tế đã chứng minh, có biết bao ân sủng lạ lùng Chúa đã đổ xuống trên các gia đình có con đi tu, không phải là sự giàu sang phú quý, mà là sự bình an và sức mạnh tinh thần để vượt qua nghịch cảnh. Sự hiện diện của một người con linh mục trong dòng họ giống như một cây cột thu lôi thiêng liêng, thu hút ân sủng và đẩy lùi sự dữ, dù người con ấy không hiện diện thường xuyên bằng xương bằng thịt.
Nhưng nói đi cũng phải nói lại, linh mục không phải là sỏi đá. Những giây phút yếu lòng, nỗi nhớ nhà quay quắt là điều không thể tránh khỏi. Có những chiều 30 Tết, khi nhà nhà sum họp, linh mục ngồi một mình trong phòng, nghe tiếng pháo nổ xa xa, lòng chùng xuống nhớ về nồi bánh chưng của mẹ, nhớ dáng cha ngồi bên hiên nhà. Nỗi cô đơn ấy là cái giá phải trả cho tình yêu thập giá. Chúa Giêsu cũng đã từng thốt lên: "Mẹ tôi và anh em tôi là ai?", không phải Ngài chối bỏ Mẹ Maria, nhưng Ngài muốn khẳng định một hệ luân lý mới: hệ luân lý của Nước Trời, nơi mà tình cảm ruột thịt phải được mở rộng để đón nhận cả nhân loại làm anh em. Linh mục đi theo con đường đó. Trái tim họ phải bị "đục khoét" để trở nên rộng lớn hơn. Nếu trái tim ấy chỉ chứa đủ hình bóng của vài người thân, thì làm sao chứa nổi nỗi đau của hàng ngàn giáo dân, của những mảnh đời bất hạnh đang tìm đến họ để nương tựa?
Vậy nên, sự ràng buộc tình cảm không mất đi, nó chỉ đổi ngôi. Từ vị trí "trung tâm" và "duy nhất", tình cảm gia đình lùi lại để làm nền tảng, làm hậu phương cho một tình yêu lớn hơn. Cha mẹ linh mục trở thành những "ân nhân" đầu tiên và lớn nhất, những người đã hy sinh "khúc ruột" của mình cho Giáo hội. Và chính linh mục, trong sự trưởng thành của đời tu, sẽ nhận ra rằng cách báo hiếu tốt nhất không phải là sự quấn quýt bên cạnh, mà là sống trọn vẹn căn tính linh mục của mình. Mỗi khi linh mục giải tội cho một hối nhân, dâng một thánh lễ sốt sắng, hay an ủi một người đau khổ, thì công phúc ấy đều được Chúa ghi nhận cho cha mẹ ngài. Đó là sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt hơn bất kỳ sự ràng buộc vật chất nào.
Cũng cần phải nói đến những cám dỗ về tình cảm gia đình có thể làm lệch lạc đời sống linh mục. Đó là chủ nghĩa gia đình trị, là sự lo lắng thái quá cho người thân mà bỏ bê bổn phận mục vụ, là việc dùng uy tín chức thánh để mưu cầu lợi ích cho dòng họ. Đây là những "bóng tối" mà người linh mục phải tỉnh thức mỗi ngày. Sự từ bỏ phải triệt để thì tình yêu mới tinh tuyền. Nếu linh mục còn để lòng mình vướng bận quá nhiều về chuyện cơm áo gạo tiền của gia đình, trái tim ấy sẽ không còn thanh thoát để bay cao trong đời sống cầu nguyện. Chúa đòi hỏi một sự trọn vẹn. Ngài muốn linh mục yêu gia đình bằng trái tim của Ngài, chứ không phải bằng sự toan tính của con người. Yêu bằng trái tim của Chúa nghĩa là yêu mà không chiếm hữu, yêu mà sẵn sàng dâng hiến người mình yêu cho thánh ý Chúa, kể cả khi thánh ý ấy là bệnh tật, là chia ly, là cái chết.
Thật cảm động biết bao khi chứng kiến những linh mục dâng thánh lễ an táng cho chính cha mẹ mình. Giọng ngài có thể lạc đi vì xúc động, nước mắt có thể rơi trên sách lễ, nhưng ngài vẫn đứng đó, trong phẩm phục tế lễ, làm trung gian đưa linh hồn cha mẹ về với Chúa. Đó là hình ảnh đẹp nhất và bi tráng nhất minh chứng cho luận điểm: linh mục không hết tình cảm, mà tình cảm ấy đã đạt đến độ chín của đức tin. Lúc ấy, linh mục không chỉ khóc với tư cách là một người con mất cha, mất mẹ, mà còn đứng với tư cách là một người mục tử tiễn đưa một con chiên, một ân nhân về Nước Trời. Sự đau thương hòa quyện với niềm hy vọng Phục Sinh tạo nên một sự thánh thiêng mà người thường khó có thể cảm nghiệm được.
Đời linh mục là một mầu nhiệm của sự "mở rộng". Để có thể gọi hàng ngàn người xa lạ là "con", linh mục phải chấp nhận làm "con" của cha mẹ mình theo một cách khác. Để ngôi nhà xứ trở thành mái ấm cho mọi người, linh mục phải chấp nhận ngôi nhà ruột thịt của mình trở thành nơi chốn để "về thăm" chứ không phải để "ở lại". Sự nghịch lý này chính là vẻ đẹp của Thập Giá. Càng từ bỏ, linh mục càng có nhiều. Càng buông bỏ sự ràng buộc cục bộ, linh mục càng được ràng buộc trong mối dây yêu thương đại đồng. Trái tim người linh mục giống như căn phòng tiệc Ly, cửa phải mở rộng để đón mọi người vào, nhưng để mở rộng như thế, đôi khi phải đập bỏ những bức tường ngăn cách của sự ích kỷ và tình cảm riêng tư hẹp hòi.
Thế giới hôm nay đang rất cần những linh mục có trái tim biết rung cảm nhưng cũng đầy bản lĩnh từ bỏ. Một linh mục lạnh lùng với gia đình sẽ trở thành một công chức tôn giáo khô khan. Ngược lại, một linh mục quá bi lụy vì tình cảm gia đình sẽ trở thành một người thợ làm thuê vướng bận. Con đường trung đạo là con đường của trái tim rướm máu nhưng rực lửa mến yêu. Đó là con đường mà Thánh Phaolô đã nói: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi sống, mà là Đức Kitô sống trong tôi". Khi Đức Kitô sống trong linh mục, Ngài sẽ dạy cho linh mục cách yêu mẹ mình như Ngài đã yêu Mẹ Maria dưới chân Thập Giá – một tình yêu trao ban và phó thác: "Thưa Bà, đây là con của Bà".
Cuối cùng, xin mọi người đừng nhìn linh mục như những "người trời" không biết buồn vui, cũng đừng trách cứ khi các ngài không thể hiện diện trong mọi biến cố vui buồn của gia đình. Hãy nhìn sâu vào đôi mắt của các ngài, vào những nếp nhăn sớm xuất hiện vì những đêm thức trắng cầu nguyện, để thấy rằng trong sâu thẳm, hình bóng gia đình vẫn luôn ở đó, ấm áp và thiêng liêng. Nhưng hình bóng ấy được bao bọc bởi một tình yêu lớn hơn: Tình Yêu Giáo Hội. Linh mục từ bỏ gia đình là để gia đình trở thành tài sản của Chúa, chứ không phải để vứt bỏ. Sự ràng buộc tình cảm không mất đi, nó chỉ chuyển từ "huyết thống" sang "thần thống", từ sự bám víu của con người sang sự tự do của con cái Chúa. Đó là một cuộc hy sinh âm thầm, rỉ máu từng ngày, nhưng chính nhờ sự hy sinh đó mà ân sủng tuôn tràn xuống thế gian, nuôi dưỡng đức tin cho bao người, trong đó có cả những người thân yêu nhất của chính vị linh mục ấy.
Xin hãy cầu nguyện cho các linh mục, để các ngài luôn giữ được trái tim nóng ấm tình người nhưng cũng đủ can trường để dâng hiến tình riêng ấy cho một Tình Yêu tuyệt đối. Và xin cũng cầu nguyện cho gia đình các linh mục, những người đã âm thầm chịu đựng sự "mất mát" ngọt ngào này, để họ hiểu rằng con mình không rời bỏ họ, mà đang mang họ vào trong trái tim của Thiên Chúa mỗi ngày.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: SỰ ỔN ĐỊNH TRONG HIẾN TẾ LIÊN LỈ
Có một cái nhìn thường thấy từ phía bên ngoài khi người đời quan sát cuộc đời của một linh mục: đó là một cuộc sống dường như rất trật tự, bình lặng và có phần nhàn hạ. Người ta thấy các ngài xuất hiện trong những bộ phẩm phục trang trọng, cử hành thánh lễ giữa tiếng nhạc du dương, hay ngồi tĩnh lặng trong tòa giải tội hoặc tản bộ trong khuôn viên nhà thờ thanh tịnh. Thế gian thường định nghĩa sự ổn định bằng một công việc cố định, một mái nhà ấm êm và một lộ trình cuộc đời được lập trình sẵn. Theo nghĩa đó, linh mục dường như là những người ổn định nhất, bởi các ngài không phải lo toan cơm áo gạo tiền theo cách của người thế tục, không bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh khốc liệt của thương trường. Nhưng đó chỉ là lớp vỏ bọc bên ngoài của một tảng băng trôi, mà phần chìm sâu thẳm dưới làn nước lạnh lẽo lại là một nhịp sống bận rộn đến nghẹt thở, một sự lao mình vào những trách nhiệm không tên và những đòi hỏi vô hình mà chỉ những ai trong cuộc mới thấu hiểu được nỗi đơn độc và sự tiêu hao của nó.
Đời linh mục không bao giờ là một mặt hồ phẳng lặng, dù vẻ bề ngoài có vẻ tĩnh mịch như một ngôi giáo đường cổ kính. Thực chất, đó là một cuộc dấn thân vào một nhịp sống không có giờ hành chính. Nếu một nhân viên văn phòng có thể thở phào nhẹ nhõm khi kim đồng hồ chỉ đúng năm giờ chiều để trở về với thế giới riêng tư của mình, thì với linh mục, khái niệm "hết giờ" là một điều xa xỉ. Cánh cửa nhà xứ không bao giờ thực sự đóng lại, và quan trọng hơn, cánh cửa tâm hồn của người mục tử không được phép khép lại trước bất kỳ nỗi đau nào. Nỗi lo của người khác, những bi kịch gia đình, những hối hận muộn màng của kẻ tội lỗi hay tiếng khóc của thân nhân bên giường bệnh người hấp hối có thể gõ cửa tâm hồn linh mục vào bất cứ lúc nào: lúc nửa đêm đang say giấc, lúc vừa bưng bát cơm trưa, hay ngay cả khi đôi chân đã rã rời sau một ngày dài mục vụ. Linh mục không sống cho chính mình, mà sống bằng nhịp đập của đoàn chiên. Khi một con chiên đau, trái tim mục tử phải rỉ máu; khi một gia đình tan vỡ, linh mục chính là người đứng giữa những mảnh vỡ đó để nhặt nhạnh và hàn gắn. Sự bận rộn này không nằm ở những giấy tờ sổ sách, mà nằm ở sự thao thức cho phần rỗi của các linh hồn.
Cái gọi là "sự ổn định" trong đời linh mục thực chất là một nghịch lý đầy thánh thiêng. Đó không phải là sự ổn định của một người đã cập bến bình an, mà là sự ổn định của một người chấp nhận đứng ở nơi đầu sóng ngọn gió để bảo vệ con thuyền đức tin cho người khác. Nếu có một sự ổn định nào đó đáng để nói đến, thì đó chính là "sự ổn định trong việc cho đi liên lỉ". Linh mục giống như một cây nến trên bàn thờ, vẻ ngoài có vẻ đứng vững vàng và uy nghiêm, nhưng bản chất của nó là đang tiêu hao từng chút một để tỏa ra ánh sáng. Mỗi ngày sống là một ngày linh mục tự bẻ bánh cuộc đời mình ra để phân phát cho thế gian. Người ta đến với linh mục để trút bỏ gánh nặng, để tìm kiếm sự an ủi, để xin một lời khuyên, hay đơn giản là để có một nơi bấu víu khi cuộc đời xô đẩy. Linh mục thu nhận tất cả những rác rưởi tâm hồn, những bóng tối cuộc đời của tha nhân vào lòng mình, rồi dùng lời kinh tiếng hát và bí tích để chuyển hóa chúng thành bình an cho họ. Sự cho đi ấy không có giới hạn và cũng không có ngày nghỉ phép. Đó là một trách nhiệm vô hình nhưng nặng ngàn cân, bởi nó không chỉ là trách nhiệm trước con người mà còn là trách nhiệm trước Thiên Chúa.
Nhiều người lầm tưởng rằng linh mục sống đời nhàn hạ vì không thấy các ngài lao động chân tay vất vả hay chạy vạy ngược xuôi. Nhưng họ không thấy được cuộc chiến nội tâm cam go và những đòi hỏi vô hình của ơn gọi. Linh mục phải đối diện với sự cô độc giữa đám đông, phải giữ mình thánh khiết giữa một thế gian đầy cám dỗ, và phải luôn tươi cười hy vọng ngay cả khi chính tâm hồn mình đang trải qua những đêm tối đức tin. Sự "trật tự" mà người ta thấy ở bên ngoài thường là kết quả của một kỷ luật nội tâm sắt đá, một sự đóng đinh ý riêng mình vào ý Chúa mỗi ngày. Linh mục bận rộn trong việc lắng nghe—một công việc tiêu tốn năng lượng tinh thần khủng khiếp. Lắng nghe những lời tự thú, lắng nghe những oán trách, lắng nghe những tiếng thở dài. Mỗi lời lắng nghe ấy đều để lại một vết hằn trong trái tim người mục tử. Các ngài mang trên vai gánh nặng của cả một cộng đoàn, lo lắng cho người trẻ không mất đức tin, lo cho người già không cô đơn, lo cho người nghèo không bị bỏ rơi. Đó là một nhịp sống mà mỗi hơi thở đều gắn liền với sự phục vụ.
Sự ổn định của linh mục còn là một sự "ổn định trong bất định". Các ngài có thể được sai đi bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì theo ý bề trên, bỏ lại sau lưng những gắn bó, những thành quả đã gầy dựng để bắt đầu lại từ con số không ở một vùng đất mới. Sự sẵn sàng ấy chính là cốt lõi của đời sống hiến dâng. Người đời tìm kiếm sự ổn định để được hưởng thụ, linh mục tìm kiếm sự ổn định trong Chúa để có sức mạnh mà hy sinh. Đời linh mục giống như một dòng sông, nhìn bề mặt có vẻ êm đềm trôi chảy, nhưng dưới đáy sâu là những dòng xoáy của bao nỗi ưu tư, lo lắng và cả những giọt nước mắt thầm kín cho nhân thế. Linh mục không có tài sản riêng, không có gia đình riêng theo nghĩa huyết thống, để rồi trái tim các ngài trở thành nhà cho tất cả mọi người. Sự thiếu hụt cái "riêng" đó chính là để lấp đầy cái "chung" bằng tình yêu Thiên Chúa.
Cuối cùng, điều làm nên giá trị của một linh mục không phải là vẻ hào nhoáng hay sự thong dong bên ngoài, mà là sự tiêu hao thầm lặng bên trong. Khi một linh mục thực sự sống đúng ơn gọi của mình, ngài không còn thuộc về mình nữa. Ngài đã trở thành khí cụ, thành nhịp cầu. Sự ổn định lớn nhất của ngài chính là việc đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa, để dù sóng gió cuộc đời có xô đẩy, dù những đòi hỏi của mục vụ có làm ngài kiệt sức, ngài vẫn kiên định trong tư thế của người tôi tớ trung thành. Đừng nhìn vào sự trật tự của những giờ kinh mà đánh giá sự nhàn hạ, hãy nhìn vào những vết chai sần trong tâm hồn và sự bao dung trong ánh mắt để thấy linh mục đã phải trả giá thế nào cho sự "ổn định" của đức tin đoàn chiên. Đó là một cuộc đời đẹp nhưng đầy thương tích, một cuộc đời nhàn hạ trong ân sủng nhưng bận rộn trong tình yêu, một sự ổn định đích thực trong việc hiến tế chính mình từng ngày, từng giờ cho đến hơi thở cuối cùng.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC – NGƯỜI LỮ HÀNH MANG TRONG MÌNH KHO TÀNG TRONG BÌNH SÀNH DỄ VỠ
Trong tâm thức của đại đa số giáo dân và cả những người ngoài Công giáo, hình ảnh người linh mục luôn được mặc định gắn liền với sự thánh thiện, vẹn toàn và gần như tuyệt đối không được phép có tì vết. Chúng ta thường nhìn lên bàn thờ, nơi vị mục tử cử hành Hy tế Tạ ơn, và vô tình hay hữu ý, chúng ta đẩy ngài ra khỏi ranh giới của thân phận con người, đặt ngài vào một bệ cao của những chuẩn mực đạo đức siêu phàm. Chính vì thế, câu nói “Linh mục thì không được phép sai” dường như đã trở thành một luật bất thành văn, một bản án treo lơ lửng trên đầu mỗi người được xức dầu thánh hiến. Đó là một áp lực khổng lồ, một kỳ vọng vừa vinh quang nhưng cũng vừa nghiệt ngã. Khi một linh mục vấp ngã, khi một bóng tối nào đó trong đời sống riêng tư hay mục vụ của ngài bị phơi bày ra ánh sáng, phản ứng tức thì và thường thấy nhất của cộng đoàn là sự bàng hoàng, thất vọng ê chề, và tiếp sau đó là những lời phán xét gay gắt, đôi khi tàn nhẫn hơn cả lưỡi gươm sắc bén nhất. Sự sụp đổ của một thần tượng bao giờ cũng gây ra những chấn động tâm lý nặng nề hơn sự vấp ngã của một người bình thường. Người ta cảm thấy như bị phản bội, cảm thấy niềm tin của mình bị đánh cắp, và trong cơn giận dữ vì “thần tượng sụp đổ”, người ta quên mất rằng, người đang ngã ngựa kia, trước khi là một linh mục, họ đã là, đang là và mãi mãi là một con người – một con người mang đầy đủ những hỉ nộ ái ố, những giới hạn và yếu đuối của kiếp nhân sinh.
Chúng ta cần phải can đảm nhìn thẳng vào sự thật, một sự thật thần học và nhân học sâu sắc mà đôi khi lòng sùng mộ đạo đức bình dân đã vô tình che lấp: Linh mục không phải là thánh nhân ngay từ điểm xuất phát. Bí tích Truyền Chức Thánh in một dấu ấn thiêng liêng không thể tẩy xóa vào linh hồn người thụ nhân, biến đổi họ nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Linh Mục, nhưng Bí tích ấy không hủy diệt nhân tính, không lấy đi tự do, và chắc chắn không miễn trừ cho họ khỏi những cám dỗ hay yếu đuối của xác thịt. Dầu thánh hiến làm cho đôi tay họ trở nên đôi tay nối kết trời và đất, nhưng đôi tay ấy vẫn là xương thịt, vẫn biết run rẩy trước lạnh giá của cô đơn và sức hút của danh lợi. Chiếc áo dòng đen hay trắng mà họ khoác lên người là dấu chỉ của sự từ bỏ thế gian để thuộc về Chúa, nhưng bên trong lớp áo ấy vẫn là một trái tim đập nhịp đập của con người, khao khát yêu thương và cũng dễ bị tổn thương. Linh mục là những người “được chọn từ giữa loài người”, chứ không phải được triệu tập từ hàng ngũ các thiên thần. Chính thư gửi tín hữu Hípri đã khẳng định điều này như một nền tảng để hiểu về chức tư tế: “Thượng tế nào cũng là người được chọn trong số người phàm, và được đặt lên làm đại diện cho loài người, trong các mối tương quan với Thiên Chúa” (Dt 5,1). Vì được chọn từ loài người, nên vị ấy “có khả năng cảm thông với những kẻ ngu muội và những kẻ lầm lạc, bởi vì chính người cũng đầy dãy yếu đuối” (Dt 5,2).
Đây là chìa khóa để chúng ta giải mã mầu nhiệm của chức linh mục: sự thánh thiện của linh mục không phải là một trạng thái tĩnh tại, hoàn tất ngay khi Đức Giám mục đặt tay, mà là một hành trình, một con đường dài dằng dặc với đầy rẫy chông gai, cạm bẫy và cả những lần trượt ngã. Họ là những người “đang trên đường nên thánh”, giống như tất cả chúng ta. Thậm chí, con đường nên thánh của họ còn cam go hơn, bởi ma quỷ luôn nhắm vào những người chăn chiên để đánh tan đàn chiên. Một linh mục ngã ngựa sẽ kéo theo sự lung lay đức tin của biết bao người khác, nên cuộc chiến thiêng liêng nơi tâm hồn linh mục khốc liệt gấp ngàn lần. Nếu chúng ta đòi hỏi linh mục phải hoàn hảo ngay lập tức, chúng ta đang tước đi của họ quyền được làm người, quyền được chiến đấu và quyền được cậy trông vào Lòng Thương Xót Chúa. Sự kỳ vọng về một sự hoàn hảo không tì vết là một gánh nặng mà Chúa Giêsu không hề đặt lên vai các Tông đồ của Ngài. Hãy nhìn vào Nhóm Mười Hai: Phêrô chối Chúa ba lần, Giacôbê và Gioan ham mê quyền lực muốn ngồi bên tả bên hữu, Tôma cứng lòng tin, và các ông đều bỏ chạy khi Thầy mình bị bắt. Chúa Giêsu đã chọn những con người ấy, với tất cả sự “sai sót” của họ, để xây dựng Giáo hội. Ngài không chọn những nhà thông thái hoàn hảo hay những bậc thánh nhân không biết đến bụi trần. Ngài chọn những ngư phủ, những người thu thuế, những con người đầy khiếm khuyết để quyền năng của Thiên Chúa được tỏ hiện trong sự yếu đuối của con người.
Vậy thì, điều gì làm nên giá trị đích thực của đời linh mục? Không phải là sự “không bao giờ sai”. Một linh mục chưa từng nếm trải sự thất bại, chưa từng đối diện với bóng tối của chính mình, có thể sẽ trở thành một người lãnh đạo khắc nghiệt, thiếu lòng trắc ẩn và xa rời thực tế đời sống của giáo dân. Làm sao ngài có thể hiểu được nỗi đau của một hối nhân đang dằn vặt vì tội lỗi nếu chính ngài luôn tự hào mình trong sạch như tờ giấy trắng? Làm sao ngài có thể nói những lời an ủi thấm thía về sự tha thứ nếu ngài chưa từng cảm nghiệm được sự ngọt ngào của việc được Chúa thứ tha sau một lần sa ngã? Giá trị của đời linh mục, và của cả đời sống Kitô hữu, nằm ở khả năng “biết đứng dậy”. Sự vấp ngã là điều đáng tiếc và gây đau khổ, nhưng nằm lì trong vấp ngã mới là thảm họa. Đức tin Công giáo không tôn vinh sự sa ngã, nhưng tôn vinh sự hoán cải. Hành trình của linh mục là hành trình của sự trở về liên lỉ. Mỗi ngày dâng Thánh Lễ, trước khi cầm lấy Bánh Thánh, linh mục đều đấm ngực mình và thốt lên cùng cộng đoàn: “Tôi đã phạm tội nhiều… lỗi tại tôi, lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng”. Đó không phải là một công thức sáo rỗng, mà là lời thú nhận chân thành về thân phận mỏng giòn của mình trước Đấng Thánh.
Biết đứng dậy nghĩa là dám đối diện với sự thật về bản thân, không biện minh, không đổ lỗi. Khi một linh mục sai phạm, sự cám dỗ lớn nhất là che đậy, là dùng quyền bính để lấp liếm, hoặc dùng vỏ bọc đạo đức để ngụy trang. Nhưng sự thánh thiện thật sự bắt đầu nảy mầm khi người ấy dám bước ra ánh sáng, khiêm tốn thừa nhận: “Lạy Chúa, con là kẻ có tội”. Chính trong khoảnh khắc đó, ân sủng mới có thể tuôn đổ vào. Vết thương của sự vấp ngã, nếu được chữa lành bằng dầu của lòng sám hối và rượu của ân sủng, sẽ trở thành nơi ánh sáng Thiên Chúa chiếu toả rực rỡ nhất. Như thánh Phaolô đã thốt lên: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh”. Sự mạnh mẽ ở đây không phải là sức mạnh của ý chí sắt đá, mà là sức mạnh của sự tín thác tuyệt đối vào Thiên Chúa, Đấng có quyền năng biến đổi bùn đất thành ngọc quý. Một linh mục đã từng ngã và đã đứng dậy sẽ có một trái tim bao dung hơn, một cái nhìn nhân hậu hơn và một lời giảng thuyết có sức lay động hơn, bởi đó là lời nói rút ra từ xương máu, từ kinh nghiệm được cứu độ chứ không phải từ sách vở lý thuyết.
Thêm vào đó, giá trị của đời linh mục còn nằm ở sự “trung tín”. Trung tín không có nghĩa là không bao giờ dao động, mà là vẫn tiếp tục bước đi ngay cả khi đôi chân rướm máu, vẫn tiếp tục yêu mến Giáo hội ngay cả khi mình cảm thấy bất xứng nhất, và quan trọng hơn cả, là vẫn tin rằng Chúa yêu mình ngay cả khi mình chán ghét chính mình. Sự trung tín của linh mục là một cuộc chiến đấu mỗi ngày để lặp lại lời “Xin Vâng” thuở ban đầu. Có những ngày lời “Xin Vâng” ấy vang lên rộn rã trong niềm vui, nhưng cũng có những đêm đen tối tăm, lời “Xin Vâng” ấy chỉ còn là một tiếng thầm thì yếu ớt giữa những giằng xé nội tâm. Nhưng Chúa trân trọng tiếng thầm thì ấy. Ngài nhìn thấy sự nỗ lực, sự cố gắng trườn mình về phía ánh sáng của người mục tử đang bị thương tích. Trung tín là ở lại. Ở lại với Chúa Giêsu Thánh Thể khi lòng nguội lạnh. Ở lại với cộng đoàn khi bị hiểu lầm hay chống đối. Ở lại với sứ vụ khi cảm thấy mệt mỏi và muốn buông xuôi. Chính sự kiên trì trong đau khổ và yếu đuối ấy làm nên chất “tử đạo” trong đời sống thường ngày của linh mục.
Chúng ta, những người giáo dân, cần thay đổi cái nhìn về các linh mục của mình. Thay vì soi mói để tìm kiếm những vết nhơ, hay tôn sùng họ như những thần tượng không thể chạm tới, hãy nhìn họ như những người cha, người anh, người bạn đồng hành trong đức tin. Khi thấy một linh mục sai lỗi, thay vì vội vã ném đá, hãy nhớ lại lời Chúa Giêsu: “Ai trong các ông sạch tội, hãy ném đá người phụ nữ này trước đi”. Sự phán xét gay gắt chỉ đẩy người ta lún sâu hơn vào tuyệt vọng, còn sự cầu nguyện và nâng đỡ mới là chiếc phao cứu sinh đưa người ta vào bờ. Linh mục cần lời cầu nguyện của giáo dân hơn là những lời tung hô, và chắc chắn cần hơn ngàn lần những lời chỉ trích. Một lời cầu nguyện chân thành cho vị mục tử đang gặp khó khăn có sức mạnh ngàn cân, có thể xua tan bóng tối đang bao phủ tâm hồn ngài. Chúng ta không dung túng cho cái sai, không bao che cho tội lỗi, nhưng chúng ta cần tách biệt hành vi sai trái và con người của linh mục. Hành vi sai trái cần được sửa đổi, cần được công lý soi xét, nhưng con người ấy cần được cứu vớt, cần được trao cơ hội để hoán cải.
Câu chuyện về chiếc bình sành chứa đựng kho tàng quý báu mà Thánh Phaolô nói đến (x. 2Cr 4,7) mãi mãi là hình ảnh chân thực nhất về đời linh mục. Kho tàng là Đức Kitô, là Tin Mừng, là ân sủng cứu độ. Còn chiếc bình sành là bản thân linh mục, dễ vỡ, tầm thường và mỏng manh. Tại sao Chúa lại chọn cách mạo hiểm đến thế? Tại sao Ngài không đặt kho tàng ấy vào những chiếc rương bằng vàng ròng, bằng kim cương bất hoại, tức là những thiên thần? Thưa, là để “người ta thấy rõ: quyền năng phi thường ấy là của Thiên Chúa, chứ không phải xuất phát từ chúng tôi”. Sự yếu đuối của linh mục là phông nền để quyền năng Chúa nổi bật lên. Nếu linh mục quá hoàn hảo, người ta sẽ dễ dàng tôn thờ linh mục mà quên mất Thiên Chúa. Nhưng khi linh mục giới hạn, người ta mới nhận ra rằng: Phép Rửa tội mà ngài cử hành có hiệu lực không phải vì ngài thánh thiện, mà vì Chúa Kitô đang hành động; Lời tha tội mà ngài tuyên bố có giá trị không phải vì ngài vô tội, mà vì Máu Chúa Kitô đã đổ ra. Sự vấp ngã của linh mục, theo một cách nghịch lý nào đó, lại là lời nhắc nhở chúng ta về tính nhưng không của ơn cứu độ: Tất cả là hồng ân.
Cuối cùng, xin hãy nhớ rằng linh mục cũng là một con người đang khao khát tình yêu và sự cảm thông. Đằng sau tấm áo lễ lộng lẫy, đằng sau những bài giảng hùng hồn, có thể là một tâm hồn đang cô đơn, đang chiến đấu với những con quỷ dữ của riêng mình. Sự thánh thiện không phải là một chiếc áo khoác lên là xong, mà là tấm vải được dệt nên từng ngày bằng những sợi chỉ của hy sinh, của sám hối, và của cả những giọt nước mắt hối hận. Nếu chúng ta mong muốn có những linh mục thánh thiện, hãy quỳ gối xuống và cầu nguyện cho các ngài. Đừng đòi hỏi các ngài phải là siêu nhân, hãy giúp các ngài trở thành những con người của Thiên Chúa – những con người biết đau nỗi đau của nhân thế vì chính mình cũng mang thương tích, những con người biết yêu thương bao dung vì chính mình đã được bao dung. Xin đừng vội thất vọng khi thấy một bóng đen lướt qua đời linh mục, nhưng hãy tin rằng, ánh sáng Phục Sinh vẫn có thể bừng lên từ nấm mồ của sự thất bại, miễn là người ta còn tin, còn hy vọng và còn yêu mến.
Lm. Anmai, CSsR