Nhàn rỗi-cửa ngõ của sự đổ vỡ và cái bẩy

Chủ nhật - 15/02/2026 14:25 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Trong hành trình dâng hiến, ơn gọi luôn được xem là một mầu nhiệm cao quý, một tiếng gọi yêu thương từ Thiên Chúa dành cho những tâm hồn muốn dấn thân phục vụ Ngài và tha nhân.
Nhàn rỗi-cửa ngõ của sự đổ vỡ và cái bẩy

NHÀN RỖI – CỬA NGÕ CỦA SỰ ĐỔ VỠ VÀ CÁI BẪY TRONG ĐỜI DÂNG HIẾN

Trong hành trình dâng hiến, ơn gọi luôn được xem là một mầu nhiệm cao quý, một tiếng gọi yêu thương từ Thiên Chúa dành cho những tâm hồn muốn dấn thân phục vụ Ngài và tha nhân. Người đi tu, khi chọn rời bỏ gia đình và những lo toan thế tục, dường như được đặt vào một môi trường đặc biệt, nơi mà áp lực về cơm áo gạo tiền không còn đè nặng trên đôi vai như những người giáo dân đang hằng ngày bươn chải giữa dòng đời. Đây là một đặc ân, một khoảng không gian thiêng liêng giúp người tu sĩ có thêm thời giờ để gắn bó với Chúa. Thế nhưng, thực tế lại cho thấy một nghịch lý đáng buồn: chính sự “rảnh rang” ấy, nếu không được canh giữ bằng sự tỉnh thức và lòng mến, lại có thể trở thành một thứ thuốc độc ngấm ngầm, tàn phá đời tu một cách tàn khốc nhất. Nhàn rỗi không chỉ là sự thiếu hụt công việc, mà nó còn là kẽ hở cho những cám dỗ len lỏi vào tâm hồn, biến một người dâng hiến trở thành một kẻ hưởng thụ hoặc lạc lối ngay trong chính ngôi nhà của Chúa.

Chúng ta thường nhìn vào đời sống tu trì với ánh mắt ngưỡng mộ vì sự bình an và tĩnh lặng. Đúng vậy, tu sĩ không phải thức khuya dậy sớm để lo toan cho hóa đơn tiền điện, học phí cho con cái hay những áp lực doanh số nơi thương trường. Sự bảo đảm từ hội dòng và cộng đoàn cho phép họ có một quỹ thời gian dư dả hơn so với người đời. Tuy nhiên, sự tự do về thời gian này không phải là mục đích cuối cùng, mà là phương tiện để đạt tới sự thánh thiện. Khi người tu sĩ lầm tưởng rằng việc không phải bận rộn với thế gian nghĩa là được phép nghỉ ngơi một cách thụ động, họ đang bắt đầu bước vào vùng nguy hiểm. Sự nhàn rỗi trong đời tu thường không đến một cách ồn ào; nó đến qua những buổi sáng lười biếng không muốn trỗi dậy cầu nguyện, những giờ phút lướt web vô định, hay những câu chuyện phiếm kéo dài bất tận. Chính lúc đôi tay không làm việc và tâm trí không hướng về Chúa, con người trở nên yếu đuối nhất trước những thôi thúc của bản năng.

Hãy nhìn lại những bài học đắt giá trong lịch sử cứu độ để thấy rằng nhàn rỗi chính là mảnh đất màu mỡ cho tội ác nảy mầm. Vua Đa-vít, một người đẹp lòng Chúa, một vị minh quân đầy tài năng, đã vấp ngã cay đắng không phải trong lúc ông đang xông pha trận mạc hay đang bận rộn với việc triều chính. Ông ngã xuống vào một buổi chiều khi ông dạo chơi trên sân thượng cung điện trong lúc quân đội của ông đang chiến đấu ngoài chiến trường. Sự nhàn rỗi đã dẫn dắt ánh mắt ông đến với nàng Bat-se-ba, và từ sự nhàn rỗi của thân xác đến sự buông thả của linh hồn chỉ là một khoảng cách rất ngắn. Một khoảnh khắc không canh giữ thời gian đã biến một vị thánh vương thành một kẻ ngoại tình và sát nhân. Tương tự, hình ảnh A-đam trong vườn địa đàng cũng là một lời nhắc nhở. Giữa một không gian đầy đủ và an nhàn, khi con người không tìm thấy ý nghĩa trong việc cộng tác với Thiên Chúa để canh tác vườn đời, họ dễ dàng bị lôi cuốn bởi những lời mời mọc của con rắn. Nhàn rỗi khiến con người mất đi sự đề kháng tâm linh và quên mất căn tính của mình.

Đối với người tu sĩ, thời gian chính là nén bạc mà Thiên Chúa trao phó để sinh lời qua việc học hỏi, lao động và phục vụ. Một tu sĩ không biết sử dụng thời gian để đào sâu kiến thức thần học, tu đức hay trau dồi các kỹ năng mục vụ là một tu sĩ đang tự triệt tiêu sức sống của mình. Thế giới hôm nay đang biến đổi không ngừng, những nỗi đau của nhân loại ngày càng phức tạp, nếu người dâng hiến cứ mãi đắm chìm trong sự nhàn hạ, họ sẽ trở nên lạc lõng và vô dụng trước những nhu cầu của Giáo hội. Sự nhàn rỗi khiến trí tuệ trở nên mụ mẫm, làm cho trái tim trở nên chai đá và ích kỷ. Thay vì thao thức cho phần rỗi các linh hồn, người tu sĩ nhàn rỗi sẽ bắt đầu quay lại chăm chút cho cái tôi cá nhân, tìm kiếm sự tiện nghi, và dần dần biến đời tu thành một hình thức "nghỉ hưu sớm" núp bóng dưới danh nghĩa tôn giáo. Điều này không chỉ là sự lãng phí ân sủng mà còn là một sự phản bội đối với niềm tin của những người giáo dân đang ngày đêm lao nhọc để nuôi dưỡng ơn gọi của họ.

Sâu xa hơn, sự nhàn rỗi là kẻ thù số một của đời sống nội tâm. Cầu nguyện đòi hỏi một sự nỗ lực bền bỉ và sự tập trung cao độ. Một tâm hồn đã quen với sự buông lung trong thời gian sẽ không bao giờ có đủ kỷ luật để đi vào sự thinh lặng sâu thẳm với Chúa. Khi không có công việc có ích hoặc mục đích cao cả để theo đuổi, con người có xu hướng lấp đầy khoảng trống bằng những thú vui tầm thường hoặc những mối quan hệ bất chính. Những cuộc trò chuyện thiếu chuẩn mực, những sự tò mò không cần thiết vào đời tư của người khác, hay sự lệ thuộc vào các thiết bị công nghệ chính là hệ quả tất yếu của việc không biết làm gì với thời gian của mình. Sự nhàn rỗi biến tu viện thành một nơi tù túng, khiến người tu sĩ cảm thấy chán nản với các bổn phận đạo đức và bắt đầu tìm kiếm sự giải khuây bên ngoài ơn gọi. Đây chính là con đường ngắn nhất dẫn đến sự khủng hoảng và đổ vỡ.

Để canh giữ thời gian, người tu sĩ cần phải ý thức rằng mỗi giây phút trôi qua đều là một hồng ân không lặp lại. Sự bận rộn trong đời tu không nên hiểu là sự tất bật của một nhà kinh doanh, mà là sự hăng say của một người thợ gặt trên cánh đồng truyền giáo. Sự bận rộn ấy phải được bắt rễ từ lòng mến Chúa yêu người. Một ngày sống của tu sĩ phải là một sự đan xen hài hòa giữa cầu nguyện và lao động, theo linh đạo "Ora et Labora". Khi đôi tay bận rộn phục vụ và trí tuệ mải mê kiếm tìm chân lý, quỷ dữ sẽ không có chỗ để đặt chân vào. Sự tỉnh thức không chỉ là thức tỉnh trong giờ kinh, mà là tỉnh thức trong cách sắp xếp thời gian biểu hằng ngày, biết ưu tiên cho những gì là quan trọng cho ơn gọi và can đảm từ bỏ những gì phù hợp với xác thịt nhưng lại gây hại cho linh hồn.

Đáng buồn thay, trong bối cảnh xã hội hưởng thụ ngày nay, tinh thần dấn thân đôi khi bị lu mờ bởi tư tưởng muốn tìm một "chỗ đứng" ổn định và ít va chạm. Có những người đi tu để tìm kiếm một sự an toàn về vật chất hơn là để chịu đóng đinh vào thập giá với Đức Kitô. Chính vì thế, khi đã đạt được một vị trí nhất định hoặc một sự bảo đảm về sinh kế, họ tự cho phép mình được nhàn hạ. Họ quên mất rằng đời tu là một cuộc chạy đua không ngừng nghỉ cho đến hơi thở cuối cùng. Sự nhàn rỗi không bao giờ mang lại sự bình an đích thực; nó chỉ mang lại sự trống rỗng và mặc cảm tội lỗi ngầm ẩn. Một ơn gọi bị phá hủy vì nhàn rỗi là một ơn gọi chết dần chết mòn trong sự im lặng đáng sợ, nơi mà nhiệt huyết ban đầu bị thay thế bằng sự thờ ơ và lãnh đạm.

Chúng ta cần phải nhìn nhận lại giá trị của lao động và học tập trong đời sống thánh hiến. Lao động không chỉ để tạo ra sản phẩm vật chất, mà còn để rèn luyện ý chí và nhân cách. Học hỏi không chỉ để lấy bằng cấp, mà để mở mang tầm nhìn và con tim trước những mầu nhiệm của Chúa và con người. Một tu sĩ biết tận dụng thời gian để đọc một cuốn sách hay, chăm sóc một nhành hoa, thăm viếng một người bệnh hay đơn giản là chu toàn những công việc tầm thường trong nhà dòng với tình yêu lớn, sẽ thấy rằng thời gian 15 trang giấy hay cả một đời người cũng không bao giờ là đủ. Sự "rảnh rang" lúc này trở thành cơ hội để họ lớn lên, để họ trở thành những máng cỏ ấm áp chứa đựng ơn lành của Chúa cho thế gian. Ngược lại, nếu coi sự rảnh rang là đặc quyền để lười biếng, họ đang tự đào huyệt chôn vùi chính mình.

Kết thúc một ngày sống, nếu một tu sĩ cảm thấy mệt mỏi vì đã sống hết mình cho Chúa và anh em, đó là sự mệt mỏi hạnh phúc. Nhưng nếu họ cảm thấy mệt mỏi chỉ vì sự trống rỗng của một ngày trôi qua vô nghĩa, thì đó là dấu hiệu của sự nguy hiểm. Sự nhàn rỗi của Đa-vít đã dẫn đến cái chết của Urê, sự nhàn rỗi của chúng ta hôm nay có thể dẫn đến cái chết của lý tưởng và niềm tin. Ước gì mỗi người sống đời dâng hiến luôn biết run rẩy trước sự nhàn rỗi của chính mình, biết biến mỗi phút giây thành lời kinh tạ ơn, và biết dùng sự tự do của người con Chúa để kiến tạo vương quốc của Ngài. Đừng để cho thời gian – món quà quý giá nhất mà Chúa ban – lại trở thành vũ khí để kẻ thù tiêu diệt chúng ta. Hãy canh giữ thời gian như canh giữ chính trái tim mình, để dù trong âm thầm hay giữa đám đông, đời tu luôn là một bản tình ca bận rộn những nốt nhạc của sự thánh thiện và hiến dâng.

 
Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ NHÀN RỖI - CÁNH CỬA MỞ TOANG CHO SA NGÃ VÀ BI KỊCH CỦA SỰ CHỐI TỪ SÁM HỐI

Có một kẻ thù thầm lặng nhưng tàn khốc đang len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống thánh hiến, không ồn ào như những cơn bão táp của bách hại, không phô trương như những cám dỗ vật chất hào nhoáng, nhưng sức tàn phá của nó lại ghê gớm hơn cả ngàn mũi gươm. Kẻ thù ấy mang tên: Sự nhàn rỗi. Không phải ngẫu nhiên mà các bậc thầy tâm linh từ ngàn xưa đã cảnh báo rằng "nhàn cư vi bất thiện". Sự rảnh rỗi, không chỉ nơi đôi tay mà còn nơi tâm trí và linh hồn, chính là mảnh đất màu mỡ nhất để cỏ dại của dục vọng và tội lỗi sinh sôi nảy nở. Một linh mục, một tu sĩ khi để cho mình rơi vào trạng thái "thất nghiệp" về mặt thiêng liêng, khi thời gian không còn được lấp đầy bằng sự cầu nguyện, mục vụ hay lao động trí thức, thì đó là lúc cánh cửa của sự sa ngã đã được mở toang, mời gọi ma quỷ bước vào như một vị khách không mời mà đến.

Hãy nhìn vào sự thật trần trụi của đời tu hôm nay, nơi mà bi kịch của những ơn gọi gãy đổ không bắt đầu từ một biến cố kinh thiên động địa nào, mà thường khởi đi từ những buổi chiều buông lơi, những giờ khắc trống rỗng không biết làm gì. Khi đôi tay không làm việc, tâm trí sẽ bắt đầu đi hoang. Sự nhàn rỗi về thể xác kéo theo sự uể oải của linh hồn. Một tu sĩ không còn thao thức với sứ mạng, không còn trăn trở với nỗi đau của đoàn chiên, không còn bận rộn với việc trau dồi tri thức thánh, sẽ bắt đầu tìm kiếm những niềm vui thế bù trừ. Ban đầu chỉ là một chút giải trí vô thưởng vô phạt, một chút lướt web để giết thời gian, một vài cuộc trò chuyện phiếm, nhưng dần dà, sự trống rỗng bên trong đòi hỏi những liều thuốc kích thích mạnh hơn. Và rồi, tội lỗi len lỏi vào lúc nào không hay. Chính trong sự "rảnh rỗi" ấy, con người ta đánh mất sự cảnh giác cần thiết của người lính canh.

Kinh Thánh cho ta một bài học đau đớn và thấm thía về sự nhàn rỗi qua hình ảnh của vua Đa-vít. Vào lúc mà "các vua thường ra trận", nghĩa là vào lúc lẽ ra ông phải đang ở nơi chiến trường, đối diện với gian khổ, gánh vác trách nhiệm của một vị lãnh đạo, thì Đa-vít lại chọn ở nhà. Ông chọn sự an nhàn. Ông chọn đi dạo trên sân thượng hoàng cung trong khi quân lính đang đổ máu. Chính trong cái khoảnh khắc "nhàn rỗi" định mệnh ấy, ánh mắt ông đã va phải Bát-sê-ba. Nếu Đa-vít đang bận rộn nơi sa trường, nếu tâm trí ông đang căng thẳng với chiến thuật, liệu ông có thời gian để nhìn ngắm và để dục vọng bùng lên? Chắc chắn là không. Sự sụp đổ của một vị vua vĩ đại, một người đẹp lòng Chúa, không bắt đầu từ phòng ngủ của Bát-sê-ba, mà bắt đầu từ sự nhàn rỗi trên sân thượng. Bài học đó vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay đối với các linh mục và tu sĩ. Khi chúng ta rời bỏ "chiến trường" của sự cầu nguyện và phục vụ, khi chúng ta chọn "đi dạo trên sân thượng" của sự hưởng thụ và an nhàn, chúng ta đang tự đặt mình vào tầm ngắm của tử thần.

Nhưng bi kịch của thân phận con người không chỉ dừng lại ở sự sa ngã. Nếu chỉ có sa ngã rồi đứng dậy, lịch sử cứu độ đã bớt đi những trang buồn thảm. Điều đáng sợ hơn cả tội lỗi, đó chính là thái độ của con người sau khi phạm tội. Tại sao lại khó khăn đến thế để nói một lời xin lỗi? Tại sao lại gian nan đến thế để đấm ngực và thốt lên "lỗi tại tôi"? Chúng ta thấy một mẫu số chung đáng buồn từ A-đam cho đến Đa-vít, và cho đến cả chính chúng ta ngày hôm nay: đó là phản xạ chối tội, đổ lỗi và che đậy. Sự kiêu ngạo, vốn là căn nguyên của mọi tội lỗi, đã làm tê liệt khả năng khiêm nhường cần thiết để hối cải. Con người thà chết trong sự giả dối hào nhoáng còn hơn là sống trong sự thật trần trụi nhưng cứu rỗi.

Hãy nhìn lại A-đam trong vườn Địa Đàng. Sau khi ăn trái cấm, phản ứng đầu tiên của ông là gì? Là trốn chạy. Ông trốn vào bụi cây khi nghe tiếng Chúa đi dạo trong vườn. Và khi bị Thiên Chúa chất vấn, A-đam đã không hề có một lời xin lỗi. Không một lời van xin lòng thương xót. Thay vào đó là một sự đổ lỗi tàn nhẫn và hèn nhát: "Người đàn bà mà Ngài đã đặt bên con, chính người đó đã đưa trái cho con và con đã ăn". Trong câu nói ngắn gọn ấy, A-đam đã làm hai điều kinh khủng: thứ nhất, ông đổ lỗi cho người bạn đời của mình; thứ hai, ông ngầm trách móc cả Thiên Chúa – "người mà Ngài đã đặt bên con". Ông muốn nói rằng: Lỗi không phải tại tôi, lỗi tại cô ta, và suy cho cùng là tại Ngài đã tạo ra cô ta. Sự kiêu ngạo đã biến A-đam từ một người quản cai công trình sáng tạo trở thành một kẻ hèn nhát, không dám đối diện với trách nhiệm của chính mình.

Và Đa-vít cũng không ngoại lệ. Sau khi phạm tội ngoại tình với Bát-sê-ba, Đa-vít đã không lập tức quỳ gối xin lỗi Chúa. Ngược lại, ông đã dùng quyền lực và trí tuệ của mình để thiết lập một kế hoạch che đậy hoàn hảo. Ông gọi U-ri-a, chồng của Bát-sê-ba, từ chiến trường trở về, hòng gán ghép cái thai trong bụng nàng cho người chồng vô tội. Khi kế hoạch đó thất bại vì lòng trung thành của U-ri-a, Đa-vít đã trượt dài thêm một bước nữa vào vũng bùn tội ác: giết người diệt khẩu. Một vị vua thánh thiện, chỉ vì muốn che giấu một tội lỗi xác thịt, đã sẵn sàng trở thành kẻ sát nhân. Sự che đậy luôn đòi hỏi những tội lỗi tiếp theo để duy trì nó. Một lời nói dối sẽ cần thêm mười lời nói dối khác để bao bọc. Và cứ thế, con người bị giam hãm trong cái kén của sự giả trá do chính mình dệt nên, không còn đường thoát.

Đời tu cũng đầy rẫy những cạm bẫy tương tự. Khi một linh mục hay tu sĩ sa ngã, phản ứng thường thấy không phải là sự tan nát cõi lòng của lòng thống hối, mà là sự hoảng loạn tìm cách che giấu. Chúng ta sợ mất danh dự, sợ mất vị thế, sợ ánh nhìn của giáo dân, sợ sự kỷ luật của bề trên. Và vì nỗi sợ hãi mang tính thế gian đó, chúng ta chọn cách đắp lên mình những lớp mặt nạ đạo đức giả tạo. Chúng ta vẫn dâng lễ, vẫn giảng dạy, vẫn khuyên răn người khác sống thánh thiện, trong khi tâm hồn bên trong đã mục rỗng và đầy dòi bọ. Sự chia rẽ nội tâm này là một cực hình khủng khiếp, nó xâu xé lương tâm và làm cho đời tu trở thành một vở kịch vụng về. Có bao nhiêu người đủ can đảm như Đa-vít sau khi được tiên tri Na-than cảnh tỉnh, đã dám thốt lên: "Tôi đã đắc tội với Đức Chúa"? Hay chúng ta vẫn tiếp tục tìm kiếm những lý do để biện minh: tại hoàn cảnh, tại sự cô đơn, tại người khác khiêu khích, tại ma quỷ cám dỗ?

Cái giá của sự thiếu khiêm nhường là sự chai lì của lương tâm. Khi chúng ta liên tục từ chối nhận lỗi, liên tục tìm cách hợp lý hóa hành vi sai trái của mình, tiếng nói của lương tâm sẽ dần dần yếu đi và cuối cùng tắt hẳn. Đó là cái chết về mặt tâm linh. Một linh mục có thể vẫn còn mặc áo dòng, vẫn còn cử hành bí tích, nhưng thực chất đã chết trước mặt Thiên Chúa. Sự đổ vỡ đời tu không phải lúc nào cũng kết thúc bằng việc cởi áo dòng hoàn tục. Có những sự đổ vỡ âm thầm nhưng đáng sợ hơn: đó là sự tồn tại của những "xác sống" trong nhà Chúa, những người mang danh tu trì nhưng tâm hồn đã hoàn toàn thuộc về thế gian và xác thịt. Họ sống hai mặt, và chính lối sống ấy là gương mù gương xấu lớn nhất, tàn phá đức tin của dân Chúa hơn bất cứ sự bách hại nào.

Sự nhàn rỗi tâm linh chính là nguyên nhân sâu xa khiến chúng ta mất đi sự nhạy bén với tội lỗi. Khi đời sống cầu nguyện trở nên hời hợt, khi những giờ kinh chỉ còn là những công thức sáo rỗng đọc trên môi miệng mà lòng trí để đâu đâu, chúng ta mất đi sự kết nối với Nguồn Sống. Ánh sáng của Chúa không còn chiếu soi vào những góc khuất của tâm hồn, khiến chúng ta lầm tưởng rằng mình vẫn ổn, mình vẫn đạo đức. Chúng ta ru ngủ mình trong sự an toàn giả tạo của một đời sống tu trì nề nếp bên ngoài. Chính trong sự "ngủ quên" đó, cỏ lùng của sự kiêu ngạo và tự mãn mọc lên, bóp nghẹt hạt giống của sự khiêm nhu và sám hối.

Để cứu vãn đời tu khỏi sự đổ vỡ, để chữa lành những vết thương do tội lỗi gây ra, không có con đường nào khác ngoài con đường của sự thật và sự khiêm nhường. Chúng ta phải học cách đối diện với chính mình trong sự trần trụi trước mặt Thiên Chúa, không che đậy, không biện minh. Phải dám nhìn thẳng vào sự yếu đuối, sự sa ngã của mình và gọi tên nó ra. Sự chữa lành chỉ bắt đầu khi chúng ta dám thừa nhận mình bị bệnh. Như Đa-vít, sau khi được ơn Chúa đánh động, đã viết nên Thánh Vịnh 50 đầy lệ sầu: "Vâng, con biết tội mình đã phạm, lỗi lầm cứ ám ảnh ngày đêm". Lời thú nhận đó không làm ông thấp hèn đi, mà ngược lại, đã nâng ông lên, phục hồi phẩm giá của ông trước mặt Thiên Chúa.

Sự bận rộn thánh thiện là liều thuốc giải độc cho sự nhàn rỗi chết người. Các linh mục, tu sĩ cần phải tái khám phá niềm vui trong sự phục vụ, trong sự hy sinh, trong việc học hỏi Lời Chúa. Đừng để thời gian chết làm chủ cuộc đời mình. Hãy lấp đầy từng khoảnh khắc bằng tình yêu mến. Khi trái tim trọn vẹn thuộc về Chúa, khi tâm trí luôn hướng về sứ mạng, thì những cám dỗ tầm thường sẽ không còn chỗ đứng. Và quan trọng hơn cả, hãy nuôi dưỡng một trái tim khiêm nhường, biết mềm mỏng để nhận lỗi. Đừng sợ mất mặt, hãy sợ mất Chúa. Đừng sợ người đời chê cười, hãy sợ sự phán xét công thẳng của Đấng Tối Cao.

Một lời xin lỗi chân thành có sức mạnh giải phóng phi thường. Nó phá tan xiềng xích của sự giả dối, nó mở toang cánh cửa ngục tù của sự mặc cảm tội lỗi. Khi chúng ta dám nói "Con đã phạm tội", chúng ta trao vào tay Thiên Chúa quyền năng để tha thứ và chữa lành. Còn khi chúng ta cứ mãi loay hoay tìm cách chống chế, chúng ta đang tự giam mình trong bóng tối, từ chối ánh sáng của lòng thương xót. Xin Chúa cho mỗi người chúng ta, những người sống đời thánh hiến, luôn tỉnh thức trước cạm bẫy của sự nhàn rỗi, và đủ can đảm, đủ khiêm nhu để cúi đầu nhận tội mỗi khi vấp ngã, để đời tu của chúng ta không phải là một bi kịch của sự che đậy, mà là một bài ca về lòng thương xót hải hà của Thiên Chúa được viết trên những dòng kẻ của sự yếu đuối con người. Chỉ có như thế, chúng ta mới thực sự là những người tôi tớ trung tín, những người đã chết đi cho con người cũ để sống lại trong sự thật của con cái Sự Sáng.

 
Lm. Anmai, CSsR


 

CÁI BÓNG CỦA SỰ THÁNH THIỆN GIẢ TẠO VÀ NỖI ĐAU CỦA ĐÀN CHIÊN

Dưới mái hiên của ngôi thánh đường cổ kính, nơi những làn khói hương trầm nhẹ hẫng bay lên như lời kinh nguyện tinh tuyền, đôi khi lại ẩn khuất những bóng mờ của sự mục nát từ bên trong. Người ta vẫn thường nói về ơn gọi như một huyền nhiệm, nhưng có lẽ, nỗi đau lớn nhất của Giáo hội không phải là những bách hại từ bên ngoài, mà là sự phản bội từ chính trái tim của những kẻ được chọn. Khi lời khấn hứa khiết tịnh bị đem ra làm món hàng trao đổi cho những cảm xúc trần tục, người ta không còn nhìn thấy một vị mục tử nhân lành, mà chỉ thấy một con người đang loay hoay che đậy sự trống rỗng bằng những tấm bình phong mỹ miều.

Sự phản bội tinh vi nhất không nằm ở sự chối bỏ đức tin công khai, mà nằm ở việc nhân danh những mối tương quan "thiêng liêng" để lấp đầy khoảng trống của xác thịt. Những danh xưng như "cha cái", "con cái thiêng liêng", hay "anh chị em trong Chúa" vốn dĩ cao quý biết bao, nay lại bị biến thành lớp vỏ bọc cho những rung động bất chính. Đáng lẽ ra, nhà xứ phải là nơi mở toang cánh cửa để đón nhận mọi thành phần dân Chúa, từ kẻ tội lỗi cùng cực đến người nghèo khổ không nơi nương tựa, thì nay, nó lại bị biến thành một "lãnh địa riêng" – nơi sự thân mật riêng tư được ưu tiên hơn sứ vụ. Những bữa cơm huynh đệ, những cuộc trò chuyện "linh đạo" kéo dài quá nửa đêm, tất cả đều nhân danh sự thánh thiện nhưng thực chất là để vỗ về một cái tôi đang lạc lối. Khi linh mục coi nhà xứ là sở hữu riêng, là nơi trú ngụ của những mối tình ẩn bóng, thì cũng là lúc đàn chiên bắt đầu cảm thấy mình là những kẻ lạ mặt ngay chính trong ngôi nhà của Cha mình.

Nỗi đau ấy còn nhân lên gấp bội khi bóng ma của quyền lực bắt đầu len lỏi vào tòa giảng. Khi một người chăn chiên không còn đủ khiêm nhường để quỳ xuống rửa chân cho anh em, họ sẽ có xu hướng đứng trên cao để phán xét. Những cuộc chạy đua vào vị trí này, chức tước nọ, những toan tính để củng cố uy tín cá nhân đã khiến trái tim mục tử trở nên chai đá. Và đau đớn thay, khi bị chạm đến cái tôi kiêu hãnh, người ta lại dùng chính quyền giáo huấn – thứ quyền năng thiêng liêng mà Thiên Chúa trao ban để chữa lành – để làm vũ khí tấn công. Những lời dạy bảo trở thành những nhát dao lăng mạ, xỉ nhục giáo dân. Người ta mượn lời Chúa để trút bỏ cơn giận dữ cá nhân, mượn tòa giảng để thanh trừng những ai không thuận mắt. Bao nhiêu linh hồn nhỏ bé đã bị "giết chết" về mặt thiêng liêng bởi lối hành xử quan liêu, hách dịch ấy? Đàn chiên tìm đến mục tử để tìm sự an ủi, nhưng cái họ nhận được lại là sự khinh khi và những lề luật cứng nhắc áp đặt lên đôi vai vốn đã quá mệt mỏi với cuộc đời.

Sự mục nát còn hiện rõ trong những con số và những công trình đồ sộ. Thật mỉa mai khi người ta nhân danh người nghèo để gom góp tiền bạc, rồi lại dùng chính số tiền ấy để vun đắp cho sự hưởng thụ cá nhân hoặc những dự án hào nhoáng không linh hồn. Những khẩu hiệu "lấy của người giàu chia cho người nghèo" vang lên thật hào sảng, nhưng thực tế lại là những bữa yến tiệc linh đình bên cạnh các đại gia, nơi những dự án xây dựng thánh đường nguy nga, cao chót vót được bàn thảo giữa tiếng ly chén chạm nhau lanh lảnh. Người ta mải mê với những khối bê tông vô cảm, những ngọn tháp vươn tận trời cao, mà quên mất rằng ngay sát vách nhà xứ, có những người già cô đơn không người thăm viếng, những đứa trẻ nghèo không có manh áo ấm. Một Giáo hội chỉ biết xây đền thờ bằng gạch đá mà bỏ mặc những "đền thờ sống" đang rách nát là một Giáo hội đang đi chệch hướng Tin Mừng.

Khi mục tử say sưa trong men rượu của quyền lực và vật chất, họ không còn nghe thấy tiếng khóc của người nghèo. Những dự án "vinh danh Chúa" thực chất đôi khi chỉ là để vinh danh cái tôi của người xây dựng. Cái tháp càng cao, khoảng cách giữa mục tử và đoàn chiên càng lớn. Sự hào nhoáng bên ngoài không thể khỏa lấp được sự nghèo nàn trong đời sống tâm linh. Khi tiền bạc trở thành thước đo của sự thành công trong sứ vụ, thì linh mục không còn là người quản lý các mầu nhiệm của Thiên Chúa, mà đã trở thành một giám đốc điều hành của một doanh nghiệp tôn giáo. Sự thánh thiện lúc này chỉ còn là một món trang sức được đeo vào vào những dịp đại lễ, còn cuộc sống đời thường lại là một chuỗi những toan tính thiệt hơn.

Hỡi những người anh em trong thiên chức linh mục, đã bao giờ chúng ta dừng lại trước Thánh Thể để tự hỏi: Chúa đang ở đâu trong những dự án của chúng ta? Chúa đang ở đâu trong những mối quan hệ "thiêng liêng" mà chúng ta đang nâng niu? Và Chúa đang ở đâu khi chúng ta buông lời nhục mạ một giáo dân hèn mọn? Sự thật thường mất lòng, nhưng sự thật mới có sức mạnh giải thoát. Nếu chúng ta không dám đối diện với bóng tối trong chính tâm hồn mình, chúng ta sẽ mãi là những "mồ mả tô vôi", bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy xương xẩu mục nát. Đàn chiên cần một người cha biết xót thương, chứ không cần một quan chức tôn giáo; họ cần một người thầy biết lắng nghe, chứ không cần một kẻ độc tài trên tòa giảng; họ cần một người anh đơn sơ, chứ không cần một kẻ sành sỏi trong việc hưởng thụ vật chất.

Ước gì mỗi chúng ta biết can đảm đập nát những tấm bình phong giả tạo, dám bước ra khỏi những "sở hữu riêng" để thật sự trở thành sở hữu của Thiên Chúa. Đừng để những tương quan xác thịt bóp nghẹt ơn gọi, đừng để quyền lực làm biến dạng khuôn mặt Kitô, và đừng để tiền bạc che khuất nẻo đường dẫn đến người nghèo. Giáo hội chỉ thực sự đẹp khi mỗi mục tử biết trần trụi với chính mình trước mặt Chúa, biết khóc lóc vì tội lỗi của bản thân trước khi rao giảng sự thống hối cho kẻ khác. Chỉ khi đó, nhà xứ mới thực sự trở thành mái nhà chung, và mỗi lời chúng ta thốt ra mới có sức mạnh chạm đến trái tim người nghe, thay vì chỉ là tiếng thanh la phèng phèng vô nghĩa.

 
Lm. Anmai, CSsR !


 

ĐỨC GIÊ-SU KI-TÔ: MẪU GƯƠNG TUYỆT HẢO VỀ SỰ HOẠT ĐỘNG KHÔNG NGỪNG NGHỈ TRONG SỰ HIỆP NHẤT TRỌN VẸN VỚI CHÚA CHA

Bước vào trần gian trong mầu nhiệm Nhập Thể, Ngôi Lời Thiên Chúa không chọn một sự hiện diện tĩnh tại, nhàn hạ hay thụ động, mà Người chọn trở thành một dòng chảy hoạt động liên lỉ của tình yêu cứu độ, một sự hiện hữu "động" trong từng hơi thở, từng nhịp đập con tim và từng khoảnh khắc của ý chí. Khi chiêm ngắm Đức Giê-su Ki-tô, Đấng "xuống thế làm người", tôi không chỉ nhìn thấy một Thiên Chúa ở cùng nhân loại, mà còn thấy một mẫu gương sống động, một lời mời gọi khẩn thiết về sự lao tác không ngừng nghỉ của tâm hồn và thể xác. Cuộc đời của Người là một bản trường ca của sự hoạt động, nhưng không phải là sự hoạt động náo nhiệt vô định của thế gian, mà là sự hoạt động hữu đích, bén nhọn và thâm sâu, bắt nguồn từ Chúa Cha và quy hướng trọn vẹn về Chúa Cha. Chính trong cái nhìn đức tin ấy, tôi nhận ra rằng sự "nghỉ ngơi" đích thực của Đức Giê-su không bao giờ đồng nghĩa với sự "ngưng hoạt động" hay sự trống rỗng của tâm trí, mà là một trạng thái hoạt động ở cường độ cao nhất của tình yêu: đó là cầu nguyện và kết hiệp.

Tin Mừng, trong những trang viết mộc mạc nhưng chứa đựng cả một trời sấm sét của thần học, đã nhiều lần phác họa chân dung Đức Giê-su như một người thợ không bao giờ ngơi tay, và hơn hết, là một người Con không bao giờ ngơi lòng hướng về Cha. Chúng ta thường bị cám dỗ nghĩ rằng hoạt động và cầu nguyện là hai thế giới đối nghịch, rằng khi làm việc thì không cầu nguyện và khi cầu nguyện thì không làm việc. Nhưng nơi Đức Giê-su, biên giới ấy bị xóa nhòa. Sau khi Người giảng dạy cho đám đông đến quên cả ăn uống, sau khi Người chạnh lòng thương và hóa bánh ra nhiều để nuôi dưỡng thân xác rã rời của dân chúng, Tin Mừng thánh Mát-thêu và Mác-cô đều thuật lại một chi tiết đắt giá: Người thúc giục các môn đệ xuống thuyền sang bờ bên kia, giải tán đám đông, rồi một mình lên núi cầu nguyện. Tại sao lại có sự "vội vã" tách mình ấy? Tại sao sau một ngày dài lao nhọc, khi thành công mục vụ đang ở đỉnh cao, khi dân chúng tung hô và muốn tôn vinh, Người lại không chọn một giấc ngủ yên lành hay một bữa tiệc mừng công? Bởi vì đối với Chúa Giê-su, hoạt động rao giảng và làm phép lạ bên ngoài chỉ là hoa trái của một hoạt động lớn lao hơn, mãnh liệt hơn đang diễn ra bên trong: sự đối thoại vĩnh cửu với Chúa Cha. Việc Người lui vào nơi thanh vắng không phải là cuộc trốn chạy khỏi trách nhiệm, cũng không phải là "xả hơi" theo kiểu thế tục để tìm lại sự cân bằng tâm lý. Không, đó là sự chuyển đổi hình thức hoạt động. Từ việc phục vụ con người, Người chuyển sang việc phụng sự Chúa Cha trong cõi thinh lặng. Trong màn đêm thanh vắng ấy, Chúa Giê-su không "nghỉ" theo nghĩa là để đầu óc trôi nổi vô định; trái lại, Người đang hoạt động với tất cả sức mạnh của linh hồn, dâng lên Cha niềm cảm tạ, nỗi thao thức về cứu độ nhân loại, và múc lấy sức mạnh cho chặng đường khổ nạn sắp tới. Đó là sự "nghỉ ngơi" trong hoạt động, và "hoạt động" trong sự an nghỉ thần linh.

Chính sự hoạt động nội tâm không ngừng nghỉ này là chìa khóa để hiểu được mầu nhiệm bốn mươi ngày trong hoang địa. Trước khi bắt đầu sứ vụ công khai, Chúa Thánh Thần đã dẫn Đức Giê-su vào hoang mạc. Bốn mươi ngày đêm ấy, dưới con mắt trần tục, có vẻ như là thời gian của sự bất động, của sự chờ đợi, hay thậm chí là sự lãng phí thời gian. Người ta có thể hỏi: Tại sao Chúa không đi giảng ngay? Tại sao không chữa bệnh ngay khi nhân loại đang rên xiết? Nhưng trong cái nhìn thấu suốt của thần học thiêng liêng, bốn mươi ngày chay tịnh đó là thời gian Chúa Giê-su hoạt động dữ dội nhất. Người không hề nhàn rỗi. Hoang địa không phải là chiếc ghế bành êm ái. Hoang địa là chiến trường. Trong sự tĩnh lặng rợn người của cát nóng và gió bụi, Đức Giê-su đã huy động toàn bộ ý chí nhân loại của mình để hướng về thánh ý Chúa Cha, để xác định căn tính Messia của mình: là Người Con vâng phục, chứ không phải là một vị vua quyền lực trần thế. Người đã chiến đấu từng giây phút với cơn đói, với sự cô đơn, và với những hình ảnh quyến rũ mà ma quỷ gợi lên. Ma quỷ, tên cám dỗ xảo quyệt, luôn tìm cách len lỏi vào những khoảng trống của sự "nhàn rỗi" trong tâm hồn con người để gieo rắc nọc độc. Nhưng đối với Chúa Giê-su, nó không tìm thấy một kẽ hở nào, không tìm thấy một "khoảng chết" nào trong tâm trí Người. Tâm hồn Người như một thành trì kiên cố mà lính canh luôn tỉnh thức, không một giây phút lơ là. Người không "ngồi không" để mặc cho trí tưởng tượng bay bổng về danh vọng hay quyền lực; Người lấp đầy thời gian và không gian của hoang địa bằng Lời Chúa và sự hiệp thông với Cha. Sự "hoạt động không ngừng nghỉ" của trái tim Chúa Giê-su chính là tấm khiên thuẫn đẩy lùi mọi mũi tên lửa của ác thần.

Sự thật này càng trở nên thấm thía và đau đớn hơn khi tôi nhìn lại lịch sử cứu độ và soi rọi vào thân phận yếu đuối của con người, qua hình ảnh của A-đam và Đa-vít. Tại sao A-đam sa ngã? Sách Sáng Thế không mô tả chi tiết tâm lý của A-đam lúc đó, nhưng truyền thống thiêng liêng thường nhìn nhận rằng sự sa ngã bắt đầu từ sự lơ là, sự thiếu tỉnh thức trong vai trò canh giữ vườn Địa Đàng. Nếu A-đam bận rộn với lòng mến Chúa, nếu A-đam hăng say trong việc chiêm ngắm ân huệ của Đấng Tạo Hóa, liệu tiếng nói của con rắn có thể lọt vào tai ông? Sự nhàn rỗi, hay đúng hơn là sự "ngưng hoạt động" trong tình yêu, đã tạo ra khoảng trống cho sự nghi ngờ len lỏi. Nhưng bi kịch của vua Đa-vít lại là minh chứng rõ ràng và xót xa hơn cả về mối nguy hại của sự nhàn rỗi. Sách Sa-mu-en quyển thứ hai thuật lại: "Lúc xuân về, thời mà các vua ra quân... Đa-vít lại ở lại Giê-ru-sa-lem." Đây là câu văn định mệnh. Lẽ ra, với tư cách là một vị vua, Đa-vít phải đang ở chiến trường, phải đang lao tác, phải đang chia sẻ gian khổ với binh sĩ, phải đang thực thi sứ vụ lãnh đạo mà Chúa trao phó. Nhưng ông đã chọn sự an nhàn. Ông chọn "nghỉ ngơi" sai thời điểm và sai cách thức. Và chính trong lúc đi dạo trên sân thượng hoàng cung, trong cái sự rảnh rỗi chết người ấy, ánh mắt ông đã phạm tội, dẫn đến sự sụp đổ dây chuyền của ngoại tình và giết người. Đa-vít đã rơi vào bẫy vì ông đã ngưng hoạt động theo thánh ý Chúa, ông đã để cho tâm trí mình trượt dài trong sự buông thả. Sự nhàn rỗi của Đa-vít là mảnh đất màu mỡ cho ma quỷ gieo mầm dục vọng.

Ngược lại hoàn toàn với Đa-vít, Chúa Giê-su là Vua, nhưng là Vua chiến đấu. Người là Đa-vít Mới, Đấng không bao giờ "ở lại Giê-ru-sa-lem" để hưởng thụ khi cuộc chiến thiêng liêng đang diễn ra khốc liệt. Ngay cả khi Người "ở lại" trong hoang địa, hay "ở lại" trên núi cao cầu nguyện, thì đó là để chiến đấu cho dân Người. Chúa Giê-su không rơi vào cạm bẫy của ma quỷ vì Người không bao giờ cho ma quỷ cái "cơ hội của sự nhàn rỗi". Một tâm hồn luôn tràn đầy thánh ý Chúa Cha thì không còn chỗ cho cái tôi ích kỷ hay những dục vọng thấp hèn. Khi ma quỷ đến cám dỗ Chúa biến đá thành bánh, nó đã đụng phải một bức tường ý chí vững chãi đang bận rộn với việc "sống nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra". Khi nó cám dỗ Người gieo mình xuống từ nóc đền thờ, nó đã va phải lòng tin thác tuyệt đối đang hoạt động mạnh mẽ nơi Người. Và khi nó dâng cho Người vinh hoa thế gian, nó đã bị đẩy lùi bởi một trái tim đang độc chiếm bởi sự thờ phượng duy nhất dành cho Thiên Chúa. Chúa Giê-su chiến thắng vì Người luôn "bận rộn" với tình yêu. Sự thánh thiện, theo gương Đức Giê-su, không phải là trạng thái tĩnh tại như bức tượng, mà là sự chuyển động liên tục của tình mến, là ngọn lửa cháy không ngừng thiêu đốt mọi tạp chất.

Mẫu gương của Chúa Giê-su dạy cho tôi một bài học thấm thía: "Nhàn cư vi bất thiện" không chỉ là một câu tục ngữ xã hội, mà là một quy luật thiêng liêng. Linh hồn con người giống như một khu vườn; nếu người làm vườn không liên tục chăm sóc, nhổ cỏ, tưới tắm, thì cỏ dại chắc chắn sẽ mọc lên. Không có trạng thái trung lập trong đời sống thiêng liêng: hoặc là ta đang tiến lên, hoặc là ta đang lùi lại; hoặc là ta đang hoạt động cho Chúa, hoặc là ta đang mở cửa cho ma quỷ. Sự lười biếng thiêng liêng (acedia) là một trong những kẻ thù nguy hiểm nhất, vì nó không tấn công trực diện bằng sự dữ, mà nó làm tê liệt ý chí hướng thiện, nó ru ngủ linh hồn trong sự tầm thường, và từ đó, mọi tội lỗi khác sẽ kéo đến như nấm mọc sau mưa. Chúa Giê-su đã cảnh báo các môn đệ trong vườn Ghết-sê-ma-ni: "Hãy canh thức và cầu nguyện, kẻo sa chước cám dỗ." Canh thức là gì nếu không phải là một hoạt động căng thẳng của tinh thần? Cầu nguyện là gì nếu không phải là sự lao tác của trái tim? Khi các môn đệ ngủ vùi – một hình ảnh của sự buông xuôi và nhàn rỗi – họ đã bỏ chạy khi thử thách đến. Còn Chúa Giê-su, Đấng đã "lâm chiến" trong cơn hấp hối, Đấng đã đổ mồ hôi máu trong sự cầu nguyện khẩn thiết, Người đã đứng vững và bước ra đón nhận chén đắng với sự tự do trọn vẹn.

Nhìn vào cuộc đời Chúa Giê-su, tôi hiểu rằng sự "hoạt động không ngừng nghỉ" không có nghĩa là chủ nghĩa duy hoạt động (activism) – làm việc điên cuồng bên ngoài mà rỗng tuếch bên trong. Hoạt động của Chúa Giê-su là sự tuôn trào từ sự sung mãn nội tâm. Khi Người chữa bệnh, đó là lòng thương xót của Cha đang chạm vào nhân loại. Khi Người giảng dạy, đó là Chân Lý của Cha đang vang vọng. Và khi Người cầu nguyện, đó là tình yêu của Người Con đang trở về nguồn cội. Mọi hành động của Người đều được "ngâm" trong cầu nguyện, và mọi lời cầu nguyện của Người đều hướng tới hành động cứu chuộc. Không có sự tách biệt. Người dạy tôi rằng, để không sa chước cám dỗ, tôi phải lấp đầy cuộc đời mình bằng sự hiện diện của Chúa. Nếu tôi làm việc tay chân, hãy để đôi tay ấy làm vì vinh danh Chúa. Nếu tôi suy nghĩ, hãy để tư tưởng ấy thấm đẫm Lời Chúa. Nếu tôi nghỉ ngơi, hãy nghỉ ngơi trong sự quan phòng của Chúa. Đừng bao giờ để tâm hồn mình trở thành một "ngôi nhà trống" sau khi đã quét tước sạch sẽ, vì ma quỷ sẽ rủ thêm bảy quỷ khác dữ hơn vào ở (như lời Chúa đã ví dụ trong Tin Mừng). Sự trống rỗng thiêng liêng là lời mời gọi ma quỷ; sự lấp đầy bằng thánh ý Chúa là sự xua trừ ma quỷ hiệu quả nhất.

Cuộc sống hiện đại với biết bao tiện nghi đang ru ngủ con người, tạo ra những khoảng thời gian nhàn rỗi vô nghĩa, nơi mà con người tìm cách "giết thời gian" bằng những thú vui phù phiếm. Chính trong những lúc "giết thời gian" ấy, con người đang tự giết chết linh hồn mình. Chúa Giê-su, ngược lại, là Đấng "chuộc lại thời gian". Người trân trọng từng khoảnh khắc của kiếp người ngắn ngủi để biến nó thành vĩnh cửu. Ba mươi năm sống ẩn dật tại Na-za-rét không phải là thời gian lãng phí, mà là thời gian thánh hóa đời sống lao động thường ngày. Ba năm rao giảng công khai là thời gian chạy đua với sứ mạng "Ta phải làm việc của Đấng đã sai Ta khi trời còn sáng". Và những giờ phút cuối cùng trên Thập Giá là đỉnh cao của sự hoạt động: dù tay chân bị đóng đinh bất động, nhưng trái tim Người mở toang để trao ban giọt máu và nước cuối cùng, và môi miệng Người vẫn hoạt động để trao ban sự tha thứ cho kẻ thù, trao ban Mẹ cho môn đệ, và trao ban linh hồn cho Chúa Cha. Trên Thập Giá, Chúa Giê-su hoạt động mạnh mẽ hơn bao giờ hết, vì đó là lúc tình yêu đạt đến độ "hoàn tất".

Lạy Chúa Giê-su, xin khắc ghi vào tâm khảm con hình ảnh của Chúa – Đấng luôn thao thức vì Nước Trời. Xin cho con hiểu rằng, sự nghỉ ngơi đích thực không phải là trốn chạy khỏi bổn phận, mà là tìm thấy sức mạnh trong Thánh Tâm Chúa để tiếp tục dấn thân. Xin cho con đừng bao giờ để tâm hồn mình "nhàn rỗi" theo kiểu của Đa-vít, để rồi trượt ngã trên những nẻo đường tội lỗi; nhưng xin cho con biết "hoạt động" ngay cả trong thinh lặng như Chúa trong hoang địa, luôn hướng lòng về Cha, luôn tỉnh thức trước mưu ma chước quỷ. Xin biến đổi cuộc đời con thành một lời kinh không ngừng, một hiến lễ không ngơi nghỉ, để trong mọi sự, dù ăn, dù uống, dù làm việc hay nghỉ ngơi, con đều làm với tâm tình của một người con thảo hiếu, đang cộng tác vào công trình cứu độ vĩ đại mà Chúa đã khởi sự và hoàn tất. Con muốn được như Chúa, bận rộn yêu thương cho đến hơi thở cuối cùng, để khi nhắm mắt xuôi tay, con có thể thốt lên: "Mọi sự đã hoàn tất", và bước vào sự nghỉ ngơi vĩnh cửu trong lòng Chúa Ba Ngôi.

 
Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ NHÀN RỖI: KẺ THÙ ÂM THẦM CỦA ĐỜI DÂNG HIẾN

Lạy Chúa, con đứng trước nhan Ngài trong sự thinh lặng của một tâm hồn đang khao khát tìm lại chính mình. Khi nhìn vào dòng chảy của thời gian mà Chúa đã ban tặng, con chợt nhận ra rằng thời gian không chỉ là một món quà, mà còn là một trách nhiệm thiêng liêng. Chúa ban cho con mỗi phút giây như một nén bạc để sinh lời cho Nước Trời, nhưng đôi khi con đã để nén bạc ấy bị rỉ sét bởi sự thờ ơ và nhàn rỗi. Con xin dâng lên Chúa lời cầu nguyện thiết tha: xin cho con biết trân trọng thời gian Chúa ban, biết chăm sóc đời sống nội tâm, để đừng bao giờ để sự nhàn rỗi âm thầm giết chết ơn gọi thánh hiến của con. Ơn gọi là một mầu nhiệm cao quý nhưng cũng thật mong manh, nó cần được vun tưới bằng sự hy sinh và nỗ lực không ngừng, nếu không, sự nhàn hạ sẽ trở thành liều thuốc độc làm tê liệt ý chí và tình yêu mà con đã dành cho Ngài.

Con biết rằng, trong đời sống dâng hiến, kẻ thù nguy hiểm nhất không phải là những thử thách bên ngoài hay những cơn bão táp của cuộc đời, mà là sự trống rỗng trong tâm hồn khi thiếu vắng mục đích sống. Sự nhàn rỗi không chỉ là việc không có gì để làm, mà là khi con làm mọi thứ mà không có sự hiện diện của Chúa, khi con để cho tâm trí mình trôi dạt theo những phù hoa và những suy nghĩ thế tục. Nhiều lần trong thời gian qua, con đã để cho sự nhàn rỗi chiếm ngự linh hồn con. Đó là những khoảnh khắc con ngủ quên trên ân sủng, những lúc con cảm thấy mình đã đủ, đã ổn và không còn khao khát vươn tới sự thánh thiện. Sự nhàn rỗi ấy âm thầm như một cơn sóng ngầm, từ từ xói mòn chân móng của tòa nhà đức tin mà con đã dày công xây dựng.

Khi tâm hồn không còn được lấp đầy bởi lời cầu nguyện và sự kết hiệp với Chúa, nó sẽ tự tìm cách lấp đầy bằng những điều tầm thường. Sự nhàn rỗi sinh ra những mơ tưởng xa xôi, những so đo tính toán và cả những thèm muốn quay về với con đường cũ. Lạy Chúa, xin cho con hiểu rằng mỗi giây phút rảnh rỗi là một cơ hội để con trở về với lòng mình, để chăm sóc "mảnh vườn nội tâm" vốn đã nhiều cỏ dại. Nếu con không chăm sóc nội tâm, con sẽ trở thành một người thợ làm việc cho Chúa hơn là một người môn đệ yêu mến Chúa. Một người tu sĩ bận rộn bên ngoài nhưng lại rỗng tuếch bên trong là một nghịch lý đau đớn, vì khi đó, mọi hoạt động tông đồ chỉ còn là lớp vỏ bọc cho một linh hồn đang lụi tàn.

Con tin rằng, nhờ ơn Chúa, thì dù bận rộn hay những lúc rảnh rang, con vẫn có thể tìm thấy Ngài. Sự bận rộn không được phép làm con xa Chúa, và sự rảnh rang lại càng phải là lúc con gần Chúa hơn. Xin giúp con biết thánh hóa thời gian, biến mỗi công việc nhỏ bé thành một lời kinh dâng hiến. Khi con bận rộn với sứ vụ, xin cho con đừng quên Đấng là nguồn mạch của sứ vụ. Và khi con có những giây phút tĩnh lặng, xin cho con đừng để sự lười biếng chiếm hữu, nhưng biết dùng thời gian đó để đọc sách thánh, để suy niệm hoặc đơn giản là để ngồi lặng lẽ bên Thánh Thể Ngài. Chỉ có tình yêu mới có thể biến thời gian trở thành vĩnh cửu, và chỉ có sự tỉnh thức mới giúp con bảo vệ được hồng ân thánh hiến trước những cám dỗ ngọt ngào của sự nhàn hạ.

Lạy Chúa, xin hãy nhắc nhở con rằng mỗi ngày trôi qua là một ngày con tiến gần hơn tới cuộc gặp gỡ cuối cùng với Ngài. Con không muốn đứng trước tòa Chúa với hai bàn tay trắng vì đã phung phí thời gian vào những điều vô bổ. Xin hãy đốt cháy trong con ngọn lửa nhiệt thành, để con luôn biết tìm kiếm công việc của Chúa ngay cả trong những lúc dường như không có việc gì để làm. Sự nhàn rỗi của một người dâng hiến đôi khi bắt đầu từ một chút buông thả trong kỷ luật sống, một chút trễ nải trong giờ kinh, một chút xao nhãng trong việc xét mình. Những cái "một chút" ấy cộng lại sẽ tạo thành một khoảng cách mênh mông ngăn cách con với Chúa. Xin dạy con biết quý trọng từng sát na của hiện tại, vì đó là nơi duy nhất con có thể gặp gỡ Chúa và phục vụ anh chị em mình.

Cuối cùng, con xin trao phó tất cả yếu đuối và những thất bại của con trong quá khứ cho lòng thương xót Chúa. Chúa biết con dễ thay đổi và dễ sa ngã vào sự an nhàn ích kỷ. Xin ban Thánh Thần Chúa đến, để Người canh tân tâm hồn con, biến đổi sự nhàn rỗi thành sự nghỉ ngơi trong Chúa, và biến đổi sự bận rộn thành sự dấn thân vì yêu mến. Cho dù đời con có trải qua những mùa đông khô héo hay những mùa xuân rạng rỡ, xin cho con luôn giữ vững lý tưởng dâng hiến, luôn biết chăm sóc đời sống nội tâm như một kho tàng quý giá nhất. Vì chỉ khi nội tâm vững vàng, con mới có đủ sức mạnh để đi đến tận cùng con đường thập giá mà con đã chọn. Lạy Chúa, xin cho con luôn thuộc trọn về Ngài, trong mọi phút giây của cuộc đời này.

 
Lm. Anmai, CSsR



BÍ TÍCH THÁNH THỂ – MẢNH ĐẤT MẦU MỠ NUÔI DƯỠNG HẠT GIỐNG TÌNH YÊU GIA ĐÌNH

Trong hành trình nhân sinh đầy biến động, gia đình luôn được ví như một khu vườn nhỏ, nơi mỗi thành viên là một mầm cây đang vươn mình tìm kiếm ánh sáng và nhựa sống. Tuy nhiên, để những hạt giống tình yêu, sự bao dung và lòng vị tha có thể nảy mầm và vươn cao, chúng ta không thể chỉ dựa vào sức riêng yếu đuối của con người. Giữa những phong ba bão táp của cuộc đời, giữa những khô cằn của lòng người ích kỷ, chúng ta cần một mảnh đất thiêng liêng, một nguồn dưỡng chất bất tận. Và thật kỳ diệu thay, Bí tích Thánh Thể chính là "đất tốt" tuyệt vời nhất, là môi trường sinh thái tâm linh hoàn hảo nhất để nuôi dưỡng hạt giống tình yêu trong mỗi gia đình chúng ta. Khi chúng ta nói về Thánh Thể, chúng ta không chỉ nói về một nghi lễ tôn giáo đơn thuần, mà đang nói về sự hiện diện sống động của Đấng là Tình Yêu, Đấng tự hiến chính mình để làm lương thực bổ dưỡng cho linh hồn.

Khi vợ chồng và con cái cùng nhau tiến lên bàn tiệc Thánh, cùng nhau rước Chúa Giê-su Thánh Thể vào lòng, đó là khoảnh khắc linh thiêng nhất mà một gia đình có thể trải qua. Trong giây phút ấy, chúng ta không chỉ nhận lấy một tấm bánh, mà là đón nhận chính nguồn mạch sự sống. Đấng là Tình Yêu bắt đầu thấm đẫm vào từng sợi tơ kẽ tóc của tâm hồn, len lỏi vào những góc khuất xa xăm nhất của lòng người. Chính sự hiện diện này làm cho mảnh đất lòng mình vốn có thể đang khô cằn vì những lo toan cơm áo gạo tiền, hay đang chai sạn vì những hiểu lầm, tự ái, bỗng trở nên mầu mỡ và dịu mềm hơn. Chúa Giê-su Thánh Thể như một cơn mưa rào đổ xuống cánh đồng đang nứt nẻ, làm cho những tâm hồn vốn đang đối đầu nhau bằng sự cứng cỏi, lạnh lùng trở nên biết rung cảm và thấu hiểu. Khi cùng một dòng máu cực thánh của Chúa chảy trong huyết quản của mọi thành viên, gia đình không còn là những cá thể rời rạc sống dưới một mái nhà, mà trở thành một thân thể mầu nhiệm, nơi sự hiệp thông bắt đầu từ chính sự kết hợp mật thiết với Chúa.

Sức mạnh của Bí tích Thánh Thể không chỉ dừng lại ở cảm giác bình an nhất thời, mà nó là nguồn năng lượng thiêng liêng vô tận giúp gia đình trụ vững trước những cơn gió ngược. Cuộc đời vốn dĩ chẳng bao giờ bằng phẳng, và tổ ấm gia đình đôi khi phải chịu đựng cái nắng gay gắt của thử thách: đó có thể là sự túng quẫn về kinh tế, sự đau đớn của bệnh tật, hay thậm chí là sự ngược đãi, khinh khi từ thế gian. Nếu không có "nhựa sống" từ Thánh Thể, hạt giống tình yêu trong lòng chúng ta rất dễ bị chết khô, bị thiêu rụi bởi sự oán giận và tuyệt vọng. Nhưng khi có Chúa ở cùng, khi tâm hồn được nuôi dưỡng bởi Thịt và Máu Thánh Người, chúng ta có đủ sức mạnh để chịu đựng mà không oán than, để hy sinh mà không tính toán. Chúa ban cho chúng ta sự kiên nhẫn của Người, sự hiền lành của Người để chúng ta có thể bao dung cho những khiếm khuyết của bạn đời, và dẫn dắt con cái bằng tình thương thay vì sự nóng nảy. Chính nguồn năng lượng từ Bàn Tiệc Chiên Thiên Chúa giúp chúng ta biến những đau khổ thành lễ dâng, biến những giọt nước mắt thành những hạt sương làm mát dịu tâm hồn.

Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta nhớ đến lời hứa của Thiên Chúa với vua Đa-vít về một vương quyền vững bền và một ngôi nhà được Thiên Chúa thiết lập. Khi chúng ta rước lễ, chúng ta thực hiện một hành động mang tính giao ước sâu sắc: chúng ta mời Chúa vào "nhà" mình. Ngôi nhà ở đây không chỉ là không gian vật chất, mà là "ngôi nhà tâm hồn" và "ngôi nhà gia đình". Khi Chúa bước vào, Người không chỉ là một vị khách danh dự, mà Người trở thành chủ tể của tổ ấm. Người làm cho vương quyền của sự thiện và lòng thương xót được thiết lập và củng cố vững bền. Trong một thế giới mà sự dữ và sự ích kỷ luôn chực chờ để xâm chiếm và phá hoại hạnh phúc gia đình, sự hiện diện của Chúa Giê-su Thánh Thể như một bức tường thành kiên cố. Người thanh tẩy những ý nghĩ xấu xa, dập tắt những ngọn lửa giận dữ và gieo vãi hạt giống của sự hòa giải. Một gia đình thường xuyên cùng nhau tham dự Thánh lễ và rước lễ sẽ thấy rằng, những xung đột nhỏ nhặt không còn sức mạnh chia rẽ họ, vì họ luôn có một trọng tâm chung, một lý tưởng chung là bắt chước tình yêu tự hiến của Kitô.

Hạt giống tình yêu trong gia đình cần được tưới bón mỗi ngày, và không có loại phân bón nào tốt hơn là lòng sùng kính Thánh Thể. Thánh Thể dạy chúng ta bài học về sự "bẻ ra". Như tấm bánh được bẻ ra để trao ban cho mọi người, cha mẹ cũng cần biết bẻ ra thời gian, sức khỏe và cái tôi của mình cho con cái; con cái biết bẻ ra sự vâng lời và lòng hiếu thảo cho cha mẹ. Chính trong sự bẻ ra ấy, sự sống mới được nảy sinh và tình yêu mới trở nên tròn đầy. Khi gia đình cùng nhau quỳ dưới chân Thánh Thể, mọi khoảng cách thế hệ, mọi bức tường ngăn cách đều sụp đổ. Ở đó, người ta thấy mình nhỏ bé trước tình yêu bao la của Chúa và thấy anh em, vợ chồng, con cái mình thật đáng quý, đáng trân trọng. Bí tích Thánh Thể biến gia đình thành một "Hội thánh tại gia", nơi Thiên Chúa ngự trị và lan tỏa ánh sáng ra xung quanh.

Thật vậy, nếu ví gia đình là một công trình, thì Thánh Thể chính là viên đá góc tường; nếu ví gia đình là một cơ thể, thì Thánh Thể chính là nhịp đập của trái tim. Không có Thánh Thể, tình yêu gia đình dễ rơi vào sự vị kỷ, hưởng thụ và chóng qua. Nhưng với Thánh Thể, tình yêu ấy được thánh hóa, được nâng cấp lên tầm cao của tình yêu thần linh – một tình yêu "tin tưởng tất cả, hy vọng tất cả, chịu đựng tất cả". Chúng ta hãy siêng năng chạy đến với Bí tích tình yêu này, để mỗi ngày, mảnh đất lòng chúng ta lại được bồi đắp thêm những lớp phù sa ân sủng, giúp cho cây đời gia đình luôn xanh tươi, nở hoa thơm và kết trái ngọt của sự bình an. Ước mong sao, mỗi bữa cơm gia đình đều là sự nối dài của Bàn tiệc Thánh, nơi tình thương được sẻ chia và sự sống được tôn vinh, để vương quyền của lòng thương xót Chúa luôn vững bền trong tổ ấm của mỗi chúng ta cho đến muôn đời.

 
Lm. Anmai, CSsR
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây