Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Niềm vui đích thực của người môn đệ
Thiên Thần Bản Mệnh-Người bạn âm thầm đồng hành
Ngày 02/10: Các Thiên Thần Bản Mệnh
Con đường nhỏ bé của tình yêu
Các Thiên thần Bản mệnh
Lần hạt Mân Côi – cùng Mẹ sống Tin Mừng
Thánh Giêrônimô, Linh mục - Tiến sĩ Hội Thánh
Ngày 01/10: Thánh Têrêsa Hài đồng Giêsu (Mt 18,1-5)
Thứ Ba tuần 26 Thường niên
Ngày 06/10: Thánh Brunô, linh mục
1. Nền tảng của sự thứ tha: Tình yêu vô biên của Thiên Chúa
Mở đầu bài thơ, Hồng Bính nhắc lại lời dạy cốt lõi của Chúa Giêsu trong Tin Mừng theo thánh Mátthêu về giới hạn của sự tha thứ:
"Chúa dạy con yêu thương
Tha thứ mọi lỗi lầm
Không chỉ có bảy lần
Mà bảy mươi lần bảy."
Con số "bảy mươi lần bảy" không mang ý nghĩa toán học định lượng, mà là một biểu tượng cho sự tha thứ vô hạn, tha thứ luôn luôn và mãi mãi. Tác giả lý giải cội nguồn của lệnh truyền này không gì khác ngoài chính dung mạo một Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Dù "tội loài người chất núi", đi từ vết nhơ nguyên tội của buổi bình minh nhân loại ("Khi Nguyên tổ ngã sa") cho đến những lỗi phạm hằng ngày, thì "tình Chúa vẫn mặn mà". Đỉnh cao của tình yêu ấy được khắc họa rõ nét qua hình ảnh Thập giá:
"Giữa chiều vàng bóng đổ
Cây thập tự vút cao
Tình Chúa vẫn tuôn trào
Xin Cha tha cho họ."
Lời cầu xin trên đồi Golgotha ("Xin Cha tha cho họ...") chính là bằng chứng hùng hồn nhất cho một tình yêu tự hiến. Thiên Chúa không đòi hỏi con người điều mà chính Ngài không làm. Ngài đi bước trước, tha thứ trước, để trở nên khuôn mẫu cho con người noi theo.
2. Sự thức tỉnh của lương chấn và bài học thực hành
Nửa sau của bài thơ chuyển dịch từ chiều kích "thần linh" sang chiều kích "nhân loại", từ lý thuyết tôn giáo sang hành động thực tế. Giọng thơ trở nên tự sự, mang tính chất của một lời thú tội và quyết tâm sửa đổi:
"Lễ vật xin bỏ lại
Vì chợt nhớ hôm qua
Con đang có bất hòa
Với anh em bè bạn."
Khổ thơ này chạm đến chiều sâu lời dạy của Chúa Giêsu trong bài giảng trên núi: “Nếu ngươi đang dâng của lễ nơi bàn thờ mà sực nhớ có người anh em đang có điều bất bình với ngươi, thì hãy để của lễ lại đó trước bàn thờ, đi làm hòa với người anh em ngươi đã, rồi hãy đến dâng của lễ”.
Tác giả nhận ra rằng, mọi nghi cử thờ phượng, mọi lễ vật cao quý bên ngoài sẽ trở nên vô nghĩa nếu cõi lòng con người vẫn nuôi dưỡng sự oán hận, chia rẽ. Thiên Chúa không nhận của lễ từ những bàn tay và con tim nhuốm màu thù hận.
3. Thông điệp hoán cải và dấn thân
Bài thơ khép lại bằng một hành động dứt khoát và đẹp đẽ:
"Vâng theo lời Chúa dạy
Gặp gỡ để thứ tha
Trao tình mến đậm đà
Rồi đến dâng lễ vật."
Từ "gặp gỡ" mang một sức nặng lớn. Tha thứ không phải là sự chịu đựng thụ động hay phớt lờ quá khứ. Tha thứ đòi hỏi sự chủ động bước tới, phá vỡ bức tường ngăn cách để đối thoại và trao ban "tình mến đậm đà". Chỉ khi mối tương quan ngang (giữa người với người) được hòa giải, thì mối tương quan dọc (giữa người với Chúa) mới thực sự được nối kết trọn vẹn thông qua "lễ vật".
Lời kết
Bài thơ "Chúa dạy Thứ Tha" của Hồng Bính không cầu kỳ về mặt chữ nghĩa nhưng lại có sức lay động lớn nhờ tính chân thực và ứng dụng cao trong đời sống Kitô hữu. Tác phẩm như một tấm gương soi giúp mỗi người nhìn lại lòng mình: Liệu chúng ta có đang ích kỷ, "cân đo đong đếm" từng lỗi lầm của tha nhân trong khi bản thân lại được bao bọc bởi đại dương lòng thương xót của Thiên Chúa? Bài thơ chính là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng kiên quyết rằng: Tha thứ chính là chìa khóa mở cửa bình an cho tha nhân và cho chính bản thân mình.