Chức Linh mục không có đỉnh cao danh vọng

Thứ bảy - 07/02/2026 07:11 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Trong dòng chảy hối hả của thế giới thế tục, nơi mà thước đo giá trị con người thường bị quy chiếu về những nấc thang danh vọng, quyền lực và sự thăng tiến, thì ơn gọi linh mục đứng đó như một dấu chỉ ngược dòng,
Chức Linh mục không có đỉnh cao danh vọng

 
CHỨC LINH MỤC: KHÔNG CÓ ĐỈNH CAO DANH VỌNG, CHỈ CÓ CHIỀU SÂU THẬP GIÁ

Trong dòng chảy hối hả của thế giới thế tục, nơi mà thước đo giá trị con người thường bị quy chiếu về những nấc thang danh vọng, quyền lực và sự thăng tiến, thì ơn gọi linh mục đứng đó như một dấu chỉ ngược dòng, một sự thách đố triệt để đối với những logic trần thế. Người ta vẫn thường chúc tụng nhau sự thành đạt, mong cầu được thăng quan tiến chức, được bước lên những vị trí cao hơn, có tầm ảnh hưởng rộng lớn hơn. Đó là lẽ thường tình trong cấu trúc xã hội loài người, nơi khái niệm "sự nghiệp" gắn liền với sự đi lên, sự tích lũy và khẳng định cái tôi. Thế nhưng, bước vào ngưỡng cửa của chức thánh, bước vào mầu nhiệm của chức linh mục, người ta buộc phải để lại phía sau tất cả những hành trang của tư duy trần thế ấy. Bởi lẽ, trong chức linh mục, tuyệt nhiên không có khái niệm "thăng tiến sự nghiệp". Ở đây, không có con đường đi lên để chạm tay vào vinh quang, mà chỉ có con đường đi xuống để chạm vào nỗi đau của nhân thế; không có sự nghiệp để xây dựng cho riêng mình, mà chỉ có một ơn gọi để đáp trả, một sứ mạng để dấn thân và một cuộc đời để phục vụ cho đến hơi thở cuối cùng.

Lầm tưởng lớn nhất mà một người sống đời thánh hiến có thể mắc phải, đó là nhìn nhận chức thánh như một phương tiện để khẳng định vị thế xã hội, hay tệ hơn, là một nấc thang để leo lên trong cơ cấu phẩm trật. Nếu một linh mục coi đời tu của mình là một lộ trình thăng tiến, coi giáo xứ lớn nhỏ là thước đo năng lực, coi chức tước hay phẩm phục là vinh dự cá nhân, thì ngay khoảnh khắc ấy, căn tính linh mục nơi người ấy đã bị trần tục hóa, bị biến chất thành một thứ công chức tôn giáo. Đức Kitô, vị Thượng Tế Tối Cao, Đấng đã thiết lập chức linh mục thừa tác, chưa bao giờ nói về sự thăng tiến. Ngài chỉ nói về sự hủy mình ra không. "Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người". Lời tuyên bố ấy không phải là một khẩu hiệu đẹp đẽ để trang trí, mà là bản quy chế duy nhất, là hiến pháp tối hậu cho đời sống của mọi linh mục. Nếu Chúa Giêsu đã chọn sinh ra trong máng cỏ hôi tanh, sống cuộc đời lang thang không hòn đá gối đầu và chết trần trụi trên thập giá, thì làm sao người môn đệ đi theo Ngài lại có thể mơ tưởng đến những bệ cao danh vọng? Sự "thăng tiến" duy nhất trong đời linh mục, nếu có thể dùng từ ngữ ấy, chính là sự thăng tiến trong tình yêu mến, trong sự khiêm hạ và trong khả năng tự hủy để trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô chịu đóng đinh.

Linh mục không phải là một nghề nghiệp. Nghề nghiệp là nơi người ta bán sức lao động và trí tuệ để đổi lấy thù lao, là nơi người ta phấn đấu để đạt được những đãi ngộ tốt hơn, vị trí cao hơn. Nhưng linh mục là một ơn gọi. Ơn gọi ấy xuất phát từ một sáng kiến hoàn toàn nhưng không của Thiên Chúa. "Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em". Lời khẳng định ấy nhắc nhớ người linh mục về vị trí thụ động nhưng đầy vinh dự của mình: mình là người được chọn, được gọi, được tách riêng ra, không phải vì mình tài giỏi, thánh thiện hay xứng đáng hơn người khác, mà chỉ vì lòng thương xót nhiệm mầu của Thiên Chúa. Khi ý thức mình là người được gọi, linh mục sẽ không còn bị ám ảnh bởi việc phải chứng tỏ bản thân hay xây dựng tượng đài cho chính mình. Tất cả những gì linh mục có, từ ân sủng cử hành bí tích đến uy tín trước cộng đoàn, đều là của Chúa, được trao phó để quản lý chứ không phải để sở hữu. Khi hiểu rằng đây không phải là nghề nghiệp, người linh mục sẽ không tìm kiếm sự an nhàn, không đòi hỏi quyền lợi, không so đo tính toán thiệt hơn. Một viên chức có thể nghỉ hưu, có thể chuyển nghề nếu thấy không còn phù hợp, nhưng linh mục thì mang dấu ấn thiêng liêng vĩnh viễn. Chức linh mục ăn sâu vào bản thể, trở thành căn tính, đến nỗi dù sống hay chết, người ấy vẫn mãi mãi là tư tế của Thượng Đế.

Chính vì không phải là sự nghiệp, nên mục đích tối hậu của đời linh mục không phải là thành công, mà là trung tín. Trong mắt người đời, một linh mục thành công có thể là người xây được nhà thờ to, tổ chức được những lễ hội hoành tráng, có tài ăn nói cuốn hút hàng ngàn người nghe, hay nắm giữ những chức vụ quan trọng trong giáo phận. Nhưng trong ánh mắt của Thiên Chúa, những điều đó có thể chỉ là rơm rác nếu thiếu đi tình yêu và sự khiêm tốn. Một linh mục già nua ở vùng quê hẻo lánh, cả đời âm thầm dâng lễ trong ngôi nhà nguyện dột nát, kiên nhẫn ngồi tòa giải tội cho vài bà già quê mùa, tận tụy xức dầu cho những bệnh nhân nghèo khổ, có thể chẳng có chút tiếng tăm hay "sự nghiệp" gì đáng kể theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng đó lại là hình ảnh sống động nhất của Mục Tử Giêsu. Sự nghiệp của linh mục, nếu muốn gọi tên, chính là các linh hồn. Mỗi linh hồn được cứu rỗi, mỗi vết thương lòng được chữa lành, mỗi tội nhân được giao hòa với Chúa, đó chính là "thành tựu" của đời linh mục. Nhưng trớ trêu thay, những thành tựu ấy thường vô hình, không thể đong đếm bằng con số, không thể báo cáo bằng biểu đồ, và đôi khi, người gieo giống chẳng bao giờ được nhìn thấy mùa gặt. Người linh mục chấp nhận thân phận của hạt lúa mì gieo vào lòng đất, chấp nhận thối đi, tan biến đi, không còn giữ lại hình hài nguyên vẹn, để từ cái chết âm thầm ấy, sự sống mới được nảy sinh cho nhân thế.

Sứ mạng là tên gọi khác của đời linh mục. Sứ mạng ấy đòi hỏi sự lên đường không ngừng nghỉ. Khái niệm "an cư lạc nghiệp" hoàn toàn xa lạ với tinh thần tông đồ. Khi lãnh nhận bài sai, linh mục được sai đi đến bất cứ nơi đâu Giáo Hội cần, dù là chốn phồn hoa đô hội hay nơi rừng thiêng nước độc. Nếu coi linh mục là một sự nghiệp, người ta sẽ dễ dàng nảy sinh tâm lý kén cá chọn canh, so bì tị nạnh, muốn chọn nơi dễ, tránh nơi khó, muốn về nơi giàu, lánh nơi nghèo. Tư duy "thăng tiến" sẽ làm nảy sinh những toan tính chính trị trong lòng Giáo Hội, biến môi trường thánh thiêng thành nơi chạy chọt, phe cánh. Đó là một thảm họa, một vết thương nhức nhối làm hoen ố dung nhan Hiền Thê của Chúa Kitô. Ngược lại, khi ý thức mình là người được sai đi, linh mục sẽ đón nhận mọi bổ nhiệm với tâm thế của người đầy tớ: "Chúng tôi là những đầy tớ vô dụng, chúng tôi chỉ làm việc bổn phận đấy thôi". Sứ mạng không phải là bệ phóng để người linh mục tỏa sáng tài năng cá nhân, mà là cơ hội để làm cho Chúa được lớn lên, còn mình thì nhỏ lại. Sứ mạng ấy đòi hỏi sự từ bỏ liên lỉ: từ bỏ ý riêng, từ bỏ những dự định cá nhân, từ bỏ cả những thói quen và sự tiện nghi để hoàn toàn thuộc về đoàn chiên được trao phó. Không có sứ mạng nào là nhỏ bé, chỉ có những tâm hồn nhỏ nhen không đủ tình yêu để lấp đầy sứ mạng ấy mà thôi.

Trọng tâm của đời sống linh mục là phục vụ. Nhưng phục vụ ở đây không được hiểu theo nghĩa của một dịch vụ cung cấp nhu cầu tôn giáo, mà là sự cúi xuống rửa chân, là sự hiến thân trọn vẹn. Trong bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu đã cởi áo ngoài, thắt lưng và cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Hành động cởi áo ấy mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: Ngài rũ bỏ vinh quang, rũ bỏ địa vị Thầy và Chúa, để trở nên người tôi tớ hèn mọn nhất. Linh mục, người được đồng hình đồng dạng với Chúa Kitô, cũng được mời gọi để "cởi áo" như thế mỗi ngày. Cởi bỏ chiếc áo của sự kiêu ngạo, của thói giáo sĩ trị, của quyền lực thống trị, để khoác lên mình chiếc khăn của sự phục vụ khiêm hạ. Phục vụ không phải là đứng trên cao ban phát ân huệ, mà là đi vào giữa lòng dân Chúa, ngửi thấy "mùi chiên", cùng vui với người vui, cùng khóc với người khóc. Phục vụ là chấp nhận bị làm phiền, chấp nhận sự vô ơn, chấp nhận bị hiểu lầm mà không oán trách. Trong logic của sự thăng tiến sự nghiệp, người ta tìm cách để người khác phục vụ mình, để có nhiều nhân viên dưới quyền. Còn trong logic của chức linh mục, người đứng đầu là người phục vụ tất cả. Quyền bính trong Giáo Hội không phải là quyền lực để cai trị, mà là quyền năng để yêu thương và phục vụ. Càng làm lớn, càng phải cúi xuống thấp. Đó là nghịch lý của Tin Mừng mà người linh mục phải sống và làm chứng mỗi ngày.

Có một cám dỗ rất tinh vi, đó là "thăng tiến thiêng liêng" theo kiểu pharisiêu. Nghĩa là người linh mục có thể không tham tiền, không ham chức quyền lộ liễu, nhưng lại nuôi dưỡng một sự kiêu ngạo thiêng liêng, cho rằng mình thuộc về một đẳng cấp thánh thiện hơn giáo dân, là những người nắm giữ chìa khóa Nước Trời. Thái độ này tạo ra một khoảng cách lạnh lùng, biến linh mục thành những quan chức quan liêu trong bộ máy tôn giáo, xa rời nỗi đau khổ thực tế của con người. Thay vì là mục tử chạnh lòng thương, họ trở thành những người xét nét luật lệ, chất lên vai người khác những gánh nặng mà chính họ không buồn động ngón tay vào. Đây chính là biểu hiện của việc coi chức linh mục là một "vị thế" chứ không phải là một "sứ vụ". Chức thánh không làm cho linh mục trở thành siêu nhân hay thánh nhân ngay lập tức, nó chỉ là một lời mời gọi khẩn thiết hơn để chiến đấu với con người cũ của mình mỗi ngày. Phục vụ dân Chúa cũng chính là phương thế để linh mục nên thánh. Qua những va chạm, những khó khăn, những đòi hỏi của cộng đoàn, Chúa mài giũa viên ngọc tâm hồn của người linh mục, giúp họ gọt giũa cái tôi xù xì để trở nên trơn bóng, phản chiếu ánh sáng của Chúa rõ nét hơn.

Trong chức linh mục, không có khái niệm về hưu trí theo nghĩa là ngừng yêu thương và ngừng hiến dâng. Khi sức khỏe suy tàn, khi không còn đảm đương được các công việc mục vụ nặng nhọc, người linh mục vẫn tiếp tục sứ mạng của mình trên giường bệnh, trong sự cô tịch của tuổi già. Khi ấy, sự nghiệp trần thế hoàn toàn sụp đổ, chẳng còn hào quang của những bài giảng hùng hồn, chẳng còn sự kính trọng tung hô của đám đông, chỉ còn lại con người trần trụi đối diện với Thiên Chúa. Và chính lúc ấy, căn tính linh mục lại tỏa sáng rực rỡ nhất theo cách của Thập Giá. Đó là lúc linh mục dâng hiến chính sự đau đớn, sự cô đơn, sự bất lực của mình để cầu nguyện cho Giáo Hội. Đó là đỉnh cao của sự phục vụ: phục vụ bằng sự hiện diện âm thầm và lời cầu nguyện liên lỉ. Không có sự nghiệp nào trên đời có thể kéo dài đến tận những giây phút cuối cùng của cuộc đời và vượt qua cả cái chết như thế. Chức linh mục nối kết đất với trời, nối kết thời gian với vĩnh cửu.

Vậy nên, hỡi những người anh em trong chức thánh, và cả những ai đang khao khát dấn thân vào con đường này, hãy khắc cốt ghi tâm rằng: Chức linh mục không phải là con đường trải hoa hồng để bước lên đài danh vọng. Đó là con đường Canvê gập ghềnh sỏi đá. Đừng tìm kiếm sự thăng tiến, hãy tìm kiếm sự thánh thiện. Đừng tìm kiếm sự nghiệp, hãy tìm kiếm các linh hồn. Đừng mong được người đời tung hô, hãy mong được Chúa Giêsu nhìn nhận là "người tôi tớ trung tín và khôn ngoan". Vinh quang của linh mục không nằm ở những tràng pháo tay, những lẵng hoa chúc mừng hay những chức danh mỹ miều. Vinh quang của linh mục nằm ở những giọt mồ hôi rơi xuống trên cánh đồng truyền giáo, ở những giọt nước mắt thầm lặng trong giờ kinh đêm, và ở tấm lòng tan nát vì yêu thương đoàn chiên.

Hãy nhìn vào Thập Giá, đó là "sự nghiệp" duy nhất của chúng ta. Trên cây gỗ ấy, Chúa Giêsu đã bị tước đoạt tất cả: danh dự, phẩm giá, mạng sống. Ngài chẳng còn gì, hoàn toàn thất bại trước mắt người đời. Nhưng chính từ sự hủy diệt hoàn toàn ấy, ơn cứu độ đã tuôn trào. Chức linh mục của chúng ta chỉ có ý nghĩa khi được tháp nhập vào mầu nhiệm hủy mình ấy. Chúng ta được mời gọi để trở nên tấm bánh bẻ ra. Một tấm bánh nguyên vẹn thì đẹp mắt, nhưng vô dụng vì không nuôi sống được ai. Tấm bánh phải bị bẻ nát, bị nghiền ngừ, bị phân chia, thì mới trở nên lương thực cho người đói. Đời linh mục cũng vậy, nếu cứ lo giữ gìn hình ảnh, lo vun vén cho sự an toàn và tiện nghi của bản thân, thì sẽ trở nên vô vị và cằn cỗi. Phải chấp nhận hao mòn, chấp nhận bị "ăn", bị tiêu hao vì đoàn chiên, đó mới là ý nghĩa đích thực của đời dâng hiến.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà chủ nghĩa cá nhân và văn hóa hưởng thụ lên ngôi, len lỏi vào cả những chốn tôn nghiêm. Cám dỗ biến chức thánh thành một nghề nghiệp ổn định, được trọng vọng là một cám dỗ có thật và rất mãnh liệt. Nó ru ngủ lương tâm, làm nguội lạnh ngọn lửa tông đồ, biến người linh mục thành những kẻ chăn thuê chỉ biết lo cho mình khi thấy sói dữ đến. Để chống lại xu hướng thế tục hóa ấy, người linh mục cần phải thường xuyên trở về với nguồn cội ơn gọi của mình, trở về với "tình yêu thuở ban đầu". Hãy nhớ lại ngày mình nằm phủ phục trên cung thánh, úp mặt xuống đất trong nghi thức phong chức. Tư thế ấy nói lên tất cả: tôi là bụi tro, tôi không là gì cả, tôi chết đi cho thế gian này để chỉ sống cho một mình Thiên Chúa. Đừng bao giờ đứng dậy khỏi tư thế ấy trong tâm hồn. Hãy luôn giữ mình ở vị trí của người nằm xuống, người khiêm hạ, người tôi tớ. Vì chỉ khi chúng ta nhỏ bé, Thiên Chúa mới có thể làm những việc vĩ đại qua chúng ta.

Cuộc đời linh mục là một mạo hiểm vĩ đại của tình yêu. Không có bảo hiểm cho sự an toàn, không có cam kết cho sự thành công theo kiểu thế gian. Chỉ có một lời hứa duy nhất: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế". Và như thế là quá đủ. Đủ để chúng ta dấn bước mà không sợ hãi, phục vụ mà không mệt mỏi, cho đi mà không toan tính. Không có khái niệm thăng tiến sự nghiệp, vì chúng ta đã chọn phần tuyệt hảo nhất là chính Chúa. Có Chúa là có tất cả. Một linh mục sống đúng căn tính của mình sẽ là một người tự do nhất thế gian: tự do trước tiền bạc, tự do trước quyền lực, tự do trước lời khen chê. Sự tự do ấy cho phép họ yêu thương một cách vô điều kiện và phục vụ một cách vô vị lợi. Đó là vẻ đẹp thánh thiện của chức linh mục, một vẻ đẹp không cần son phấn của danh vọng tô vẽ, mà tỏa sáng từ chiều sâu của một trái tim đã hoàn toàn thuộc về Đức Kitô.

Ước gì mỗi ngày sống, khi khoác lên mình tấm áo dòng hay chiếc áo lễ, chúng ta lại một lần nữa ý thức về sứ mạng cao cả nhưng đầy thách thức này. Không phải để tiến thân, mà để hiến thân. Không phải để vinh thân phì gia, mà để quên mình phục vụ. Để rồi, khi kết thúc cuộc lữ hành trần thế, chúng ta không để lại một sự nghiệp đồ sộ, nhưng để lại những dấu chân của tình yêu thương, và được nghe Chúa nói: "Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ anh". Đó mới là sự "thăng tiến" đích thực và vĩnh cửu mà chúng ta hướng tới.

Lm. Anmai, CSsR


 

TỈNH THỨC VÀ HOÁN CẢI: BÀI HỌC TỪ VUA ĐA-VÍT VÀ CÁI NHÌN HƯỚNG VỀ CHÚA GIÊ-SU

Trong thâm tâm của mỗi người lữ hành trên con đường dâng hiến, có lẽ không ít lần chúng ta tự hỏi: Điều gì thực sự làm nên sự vững bền của một ơn gọi? Có phải là những đại họa ập đến từ bên ngoài, hay là những rạn nứt âm thầm từ bên trong? Khi nhìn sâu vào dòng chảy lịch sử cứu độ, đặc biệt là qua cuộc đời của vua Đa-vít và đỉnh cao là gương mẫu của Chúa Giê-su, tôi chợt nhận ra một chân lý đáng sợ nhưng cũng đầy thức tỉnh: Ơn gọi thường không chết đi vì một cú giáng mạnh mẽ của tội lỗi tày trời ngay từ đầu, mà nó héo mòn dần trong sự nhàn rỗi, trong sự thiếu nhạy bén của một tâm hồn đã thôi không còn thao thức.

Cái chết của một ơn gọi thường bắt đầu từ một buổi chiều tĩnh lặng trên sân thượng cung điện, nơi Đa-vít, thay vì ở chiến trận cùng quân sĩ, lại chọn cho mình sự nghỉ ngơi không cần thiết. Sự nhàn rỗi không chỉ là khoảng trống của thời gian, mà là khoảng trống của lý tưởng. Khi đôi tay không còn bận rộn với sứ vụ, khi đôi chân thôi không còn bước đi trên những dặm đường phục vụ, thì đôi mắt bắt đầu tìm kiếm những niềm vui tầm thường. Đa-vít đã ngã quỵ không phải vì ông yếu đuối hơn người khác, mà vì ông đã cho phép mình rời xa tư thế của một chiến binh để trở thành một kẻ hưởng thụ. Bài học từ Đa-vít dạy tôi rằng, sự nhàn rỗi kéo dài chính là mảnh đất màu mỡ cho những hạt giống của đam mê bất chính nảy mầm. Nó làm lu mờ sự nhạy bén thiêng liêng, khiến con người ta từ chỗ "nhìn" chuyển sang "chiêm ngắm" cái sai trái, và cuối cùng là chiếm đoạt nó bằng mọi giá.

Tôi tự nhắc nhở mình rằng, nếu tôi không hoán cải mỗi ngày, tôi cũng sẽ rơi vào vết xe đổ ấy. Hoán cải không phải là một sự kiện làm một lần là xong, mà là một hơi thở. Mỗi sáng thức dậy, nếu tôi không nhìn lên gương Chúa Giê-su – Đấng luôn tỉnh thức cầu nguyện nơi hoang địa, Đấng luôn bận rộn với công việc của Cha mình ngay cả khi mệt mỏi nhất – thì tôi sẽ dễ dàng chiều chuộng bản thân trong những tiện nghi nhỏ nhặt. Chúa Giê-su trên thập giá là hình ảnh đối lập hoàn toàn với Đa-vít trên sân thượng. Một bên là sự hy hiến đến giọt máu cuối cùng, một bên là sự hưởng thụ dẫn đến tội ác sát nhân. Chúa Giê-su dạy tôi rằng tỉnh thức nghĩa là luôn giữ cho trái tim mình rực cháy lửa mến, để không một bóng tối nào của sự lười biếng có thể len lỏi vào.

Cá dỗ thường không đến với hình hài quỷ dữ đáng sợ, nó đến trong dáng vẻ của một sự nghỉ ngơi "xứng đáng", một chút tự mãn về những gì đã đạt được. "Tôi đã làm đủ rồi, tôi cần được nghỉ" – chính cái ý nghĩ ấy là khởi đầu cho sự thoái hóa. Sự nhạy bén thiêng liêng giúp tôi nhận ra rằng, ranh giới giữa sự nghỉ ngơi dưỡng sức và sự nhàn rỗi vô định là rất mong manh. Nếu tôi không đặt mình trong tình trạng thao thức của người đầy tớ đợi chủ về, tôi sẽ đánh mất bản sắc của mình. Mỗi ngày không có sự xét mình, không có cái nhìn sám hối, tôi sẽ dần trở nên chai lì trước những thúc bách của Tin Mừng. Tội lỗi lớn chỉ là kết quả cuối cùng của một chuỗi những buông thả nhỏ nhặt mà tôi đã tặc lưỡi bỏ qua.

Lạy Chúa, cái nhìn của Chúa trên thập giá là cái nhìn thấu suốt mọi ngõ ngách tâm hồn con. Con nhận ra rằng mình cần phải khiêm tốn hơn để thấy mình yếu đuối. Bài học từ vua Đa-vít không phải để con kinh tởm tội lỗi của ông, mà để con kinh sợ khả năng phạm tội của chính mình khi con rời xa Chúa. Con cần sự nhạy bén để nghe được tiếng Chúa trong những biến cố nhỏ nhất của cuộc đời, để biết dừng lại trước khi bước chân sa vào vũng lầy. Sự tỉnh thức không phải là một trạng thái căng thẳng, nhưng là một tình yêu tỉnh táo. Đó là sự chọn lựa không ngừng nghỉ giữa Thiên Chúa và bản ngã, giữa sứ vụ và sự an nhàn ích kỷ. Xin cho con mỗi ngày biết đóng đinh sự lười biếng của mình vào thập giá Chúa, để mỗi bước con đi, dù trong âm thầm hay giữa đám đông, đều là bước đi của một người đang tỉnh thức hướng về cõi trường sinh.

Đời sống ơn gọi là một cuộc chiến không tiếng súng nhưng đầy cam go. Kẻ thù lớn nhất không ở bên ngoài, mà nằm ngay trong sự dung dưỡng những thói quen dễ dãi. Nếu con không hoán cải, con sẽ trở thành một "quan chức tôn giáo" thay vì là một mục tử; con sẽ xây dựng cung điện cho mình thay vì xây dựng vương quốc Chúa. Con xin đoan hứa với lòng mình, sẽ luôn nhìn lên gương Chúa Giê-su – mẫu mực của sự vâng phục và hy sinh – để làm kim chỉ nam cho mọi hành động. Xin đừng để sự nhàn rỗi giết chết khát vọng thánh thiện trong con, nhưng xin đốt cháy lòng con bằng ngọn lửa của Thần Khí, để con luôn sẵn sàng, luôn nhạy bén và luôn thuộc trọn về Chúa trong từng hơi thở của đời dâng hiến.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐA-VÍT: TIẾNG LÒNG CỦA MỘT TỘI NHÂN ĐƯỢC YÊU THƯƠNG

Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, hình ảnh vua Đa-vít hiện lên như một bức tranh đa sắc, nơi những mảng sáng của đức tin kiên cường đan xen với những mảng tối của phận người yếu đuối. Khi chiêm ngắm cuộc đời ông, ta không chỉ thấy một vị anh hùng của dân tộc Israel, mà còn bắt gặp một linh hồn luôn khát khao Thiên Chúa, một trái tim biết rung động trước tình yêu của Đấng Tối Cao. Thiên Chúa của Đa-vít không phải là một vị thần xa lạ ngự trị trên chín tầng mây, mà là một vị Thiên Chúa nhân hậu, Đấng thấu suốt mọi ngóc ngách của tâm hồn và không bao giờ bỏ rơi con người ngay cả khi họ sa ngã.

Đa-vít là người được Thiên Chúa tuyển chọn từ khi còn là một cậu bé chăn cừu nơi đồng nội. Trong mắt con người, ông có thể chỉ là một thiếu niên nhỏ bé, nhưng trong mắt Thiên Chúa, ông sở hữu một vẻ đẹp không chỉ ở ngoại hình khôi ngô mà còn ở một tâm hồn rạng ngời ánh sáng của sự phó thác. Đức tin của Đa-vít không phải là một mớ lý thuyết khô khan, mà là sự gắn bó mật thiết với Chúa trong từng nhịp thở. Qua những lời Thánh vịnh ông để lại, ta thấy một con người biết ca tụng Chúa khi thành công và biết kêu cầu Người khi khốn khó. Ông thực sự là vị vua tài năng, khiêm tốn, một người đã dành trọn thanh xuân để phụng thờ và làm rạng danh Thiên Chúa.

Thế nhưng, đời sống tâm linh không bao giờ là một đường thẳng tắp bình yên. Sách Sa-mu-en quyển thứ hai đã ghi lại một bước ngoặt đau đớn, bắt đầu từ một chi tiết tưởng chừng như vô hại: “Lúc xuân về, thời mà các vua ra quân, vua Đa-vít sai ông Giô-áp đi… còn vua Đa-vít thì ở lại Giê-ru-sa-lem”. Tại sao một vị vua vốn dĩ luôn xông pha trận mạc, luôn đứng đầu quân sĩ, nay lại chọn ở lại kinh thành? Sự nghỉ ngơi không đúng lúc, sự xao nhãng trong bổn phận đã trở thành kẽ hở cho cám dỗ len lỏi vào. Chính từ sự tĩnh lặng của hoàng cung, khi ánh mắt ông va chạm với vẻ đẹp của bà Bát-sê-ba, bi kịch bắt đầu đổ ập xuống cuộc đời ông và vương triều.

Tôi thấy mình trong chi tiết nhỏ xíu ấy. Có những lúc trong cuộc đời, tôi tự cho phép mình dừng lại, tự cho mình cái quyền được hưởng thụ sau những tháng ngày "chống chọi" với đời. Chính những lúc tôi tưởng mình an toàn nhất, khi tôi rời xa "trận địa" của đức tin và sự tỉnh thức, là lúc tôi dễ dàng gục ngã nhất. Tội lỗi của Đa-vít không chỉ là ngoại tình mà còn là sự lừa dối, là âm mưu sát hại U-ri-gia để che đậy sai lầm. Một vị vua thánh thiện nay bỗng chốc trở thành một kẻ tội đồ. Điều này nhắc nhở rằng, ranh giới giữa một vị thánh và một tội nhân đôi khi chỉ mong manh như một hơi thở, nếu chúng ta không còn đặt Thiên Chúa làm tâm điểm của đời mình.

Tuy nhiên, điều kỳ diệu nhất trong câu chuyện của Đa-vít không nằm ở tội lỗi của ông, mà nằm ở cách ông đối diện với nó sau khi bị ngôn sứ Na-than cảnh tỉnh. Khi đứng trước sự thật phũ phàng về bản thân, Đa-vít không bào chữa, không dùng quyền lực để đàn áp sự thật. Ông chỉ thốt lên: "Tôi đã đắc tội với Đức Chúa". Đó là khoảnh khắc của sự khiêm tốn tột cùng. Một vị vua quyền uy dám quỳ gối xin lỗi, dám nhìn nhận sự yếu hèn của mình. Chính sự sám hối chân thành ấy đã mở toang cánh cửa lòng thương xót của Thiên Chúa.

Thiên Chúa mà Đa-vít tin thờ là một người cha luôn sẵn sàng tha thứ. Người không nhìn vào vết sẹo của tội lỗi, nhưng nhìn vào sự tan nát của tâm hồn biết hối lỗi. Đa-vít dạy chúng ta rằng, Thiên Chúa không cần những con người hoàn hảo không bao giờ vấp ngã, Người cần những trái tim biết đứng dậy sau mỗi lần sa ngã và biết yêu mến Người nhiều hơn sau những vấp váp ấy. Cuộc đời Đa-vít trở thành một bài ca về lòng thương xót, một minh chứng cho thấy không có bóng tối nào của tội lỗi mà ánh sáng của Chúa không thể xuyên qua.

Nhìn lại hành trình của Đa-vít, tôi nhận ra rằng đức tin không phải là một trạng thái tĩnh, mà là một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ để giữ mình trong tình yêu Chúa. Sự "ở lại Giê-ru-sa-lem" của Đa-vít là một bài học đắt giá về sự tỉnh thức. Chúng ta thường ngã lòng không phải vì những thử thách lớn lao, mà vì những giây phút lơ là trong những điều nhỏ nhặt. Nhưng dù có ra sao, Chúa vẫn ở đó, chờ đợi chúng ta trở về trong vòng tay nhân hậu của Người, như Người đã từng chờ đợi và ôm lấy Đa-vít vào lòng.

Kết thúc trang sử đời mình, Đa-vít không được nhớ đến chỉ như một vị vua chinh phạt, mà là một "người theo lòng Chúa mong ước". Sự "hợp lòng" ấy không đến từ việc ông không bao giờ sai, mà đến từ việc ông luôn biết hướng về Chúa trong mọi hoàn cảnh. Ước gì mỗi chúng ta cũng biết can đảm như Đa-vít: can đảm để yêu mến, can đảm để thừa nhận sai lầm và can đảm để tin vào một Thiên Chúa luôn yêu thương chúng ta vô điều kiện.

Lm. Anmai, CSsR !


 

TỪ VỰC THẲM TỘI LỖI ĐẾN SỰ PHẢN BỘI LÒNG THƯƠNG XÓT

Trong hành trình đức tin của nhân loại, câu chuyện về vua Đa-vít luôn để lại một nỗi ám ảnh khôn nguôi, không phải vì sự vĩ đại của một vị quân vương, mà vì vực thẳm sâu thẳm của sự yếu đuối con người. Đa-vít, người được Thiên Chúa chọn từ đồng cỏ, người đã đánh bại người khổng lồ Gô-li-át bằng niềm tin sắt đá, lại có lúc gục ngã thê thảm trước những dục vọng thấp hèn. Nhưng điều đáng sợ nhất, điều làm cho tâm hồn người đọc phải thắt lại, không phải là khoảnh khắc ông phạm tội ngoại tình với Bát-sê-ba, mà là chuỗi hệ quả kinh hoàng diễn ra sau đó. Một sự thật phũ phàng hiện rõ: khi đối diện với hậu quả của sai lầm, Đa-vít đã không chọn dừng lại để hoán cải ngay lập tức dưới ánh sáng của lương tâm. Thay vào đó, ông đã chọn một con đường tăm tối hơn, đó là tìm cách che đậy và chống chế bằng mọi giá.

Sự che đậy ấy không chỉ là một hành động tự vệ tâm lý thông thường, mà là khởi đầu của một cuộc trượt dài trong nhơ nhớp. Khi tội lỗi đầu tiên được gieo xuống, nó giống như một vết nứt nhỏ trên con đập, nếu không được hàn gắn bằng sự khiêm nhường thống hối, áp lực của nỗi sợ hãi sẽ làm vết nứt ấy toác ra, cuốn trôi mọi giá trị đạo đức. Đa-vít đã lún sâu vào bùn lầy khi cố gắng dàn dựng những kịch bản gian dối để hợp thức hóa cái thai của Bát-sê-ba. Ông triệu tập Urigia – người lính trung kiên đang chiến đấu ngoài mặt trận – trở về với hy vọng anh ta sẽ về nhà ngủ với vợ. Sự lương thiện và lòng trung thành tuyệt đối của Urigia vô tình trở thành tấm gương phản chiếu sự đê tiện của nhà vua. Càng thấy Urigia thanh sạch, Đa-vít càng cảm thấy bị đe dọa, và thay vì tỉnh ngộ trước đức độ của thuộc cấp, ông lại chọn phương án tàn độc nhất: giết người để diệt khẩu.

Tội chồng lên tội, sai lầm nối tiếp sai lầm. Từ một ý muốn chiếm đoạt thể xác, Đa-vít đã biến mình thành một kẻ sát nhân có tính toán. Ông đã viết bức thư đưa Urigia vào chỗ chết, mượn tay kẻ thù để sát hại người lính trung thành nhất của mình. Đây chính là đỉnh điểm của sự tha hóa. Khi một người cố gắng bảo vệ danh dự hão huyền của mình bằng cách vùi lấp sự thật, họ sẽ không ngần ngại dẫm đạp lên mạng sống của người khác. Đa-vít đã quên mất rằng mắt Thiên Chúa thấu suốt mọi bí ẩn, và bóng tối của sự che đậy chỉ làm cho linh hồn ông thêm hôi hám. Sự tráo trở ấy không chỉ là tội với con người, mà là một sự thách thức ngạo mạn đối với thánh đức của Thiên Chúa.

Đau đớn thay, những tưởng quyền bính và địa vị mà Chúa ban cho Đa-vít là để ông phục vụ Ngài và bảo vệ dân thánh, thì ông lại biến chúng thành công cụ phục vụ cho tư lợi và dục vọng cá nhân. Vương quyền – vốn là biểu tượng của công lý và lòng thương xót – nay lại trở thành vũ khí để thực hiện những âm mưu đen tối. Ông đã dùng quyền của một vị vua để cưỡng đoạt vợ người, và dùng uy của một vị tướng để dàn xếp một cái chết "đúng quy trình" trên chiến trường. Sự phản bội này mang tính bản chất: ông đã phản bội lại chính ơn gọi mà Chúa đã đặt để nơi ông. Khi cái "tôi" trở thành chúa tể, thì mọi ơn lành của Thiên Chúa đều bị bẻ cong để phục vụ cho sự ích kỷ của bản thân.

Lịch sử của Đa-vít là một lời cảnh báo rùng mình cho mỗi chúng ta về sức mạnh hủy diệt của sự tự phụ. Khi chúng ta từ chối đối diện với sự thật về tội lỗi của mình, chúng ta bắt đầu xây dựng một nhà tù bằng những lời nói dối. Và trong nhà tù ấy, chúng ta không chỉ giam cầm chính mình mà còn sát hại cả những người vô tội xung quanh. Sự hoán cải chỉ thực sự bắt đầu khi chúng ta can đảm tháo bỏ chiếc mặt nạ của quyền lực và danh dự để đứng trần trụi trước nhan Chúa, thừa nhận rằng: "Con đã phạm tội". Nếu Đa-vít cứ tiếp tục chìm đắm trong sự che đậy, có lẽ ông đã mãi mãi bị xóa tên khỏi hàng ngũ những người tôi tớ Chúa. Nhưng sự thật vẫn là sự thật, và lòng thương xót chỉ có thể chạm đến những tâm hồn biết tan nát vì hối lỗi, chứ không thể thấm vào những trái tim cứng cỏi đang mải mê tìm cách lấp liếm sai lầm.

Bài học từ vương cung của Đa-vít vẫn còn vang vọng đến tận ngày nay trong mọi ngõ ngách của đời sống xã hội và tôn giáo. Quyền lực mà không có đức khiêm nhường sẽ trở thành bạo chúa; tài năng mà không có lương tâm sẽ trở thành công cụ của quỷ dữ. Chúng ta cần phải nhìn lại mình, xem có bao nhiêu lần chúng ta cũng đã dùng "vương quyền" nhỏ bé trong gia đình, trong công việc hay trong cộng đoàn để khỏa lấp những sai trái của mình, để rồi vô tình gây ra những nỗi đau khôn lường cho tha nhân. Đừng để tội lỗi nối tiếp sai lầm, bởi cái giá của sự che đậy luôn đắt hơn rất nhiều so với cái giá của sự thú tội.

Lm. Anmai, CSsR !

 


A-ĐAM VÀ NỖI ĐAU CỦA SỰ TỰ DO TRONG VƯỜN ĐỊA ĐÀNG

Kinh Thánh mở ra với một bức tranh tuyệt mỹ về buổi bình minh của nhân loại, nơi mà hơi thở của Thiên Chúa vẫn còn nồng nàn trên đất sét và sự sống bắt đầu cựa mình trong nắng mai của vườn địa đàng. Trong không gian thánh thiêng ấy, A-đam hiện diện không chỉ như một thụ tạo được nặn ra từ bụi đất, mà còn là kết tinh của tình yêu và niềm hy vọng từ Đấng Sáng Tạo. Vườn địa đàng không chỉ là một địa danh địa lý với cây cối xanh tươi, hoa trái ngọt ngào hay những dòng sông êm đềm chảy qua, mà thực chất đó là biểu tượng của một tâm hồn bình an tuyệt đối, nơi con người được đặt để vào trong một tương quan kỳ diệu với Thiên Chúa. Có điều gì đó thật dịu dàng và gần gũi đến nao lòng khi chúng ta đọc thấy dòng chữ diễn tả việc Thiên Chúa dạo bước trong vườn mỗi ngày. Ngài không hiện diện trong những sấm sét kinh hoàng hay những đám mây mù mịt của một vị thần xa cách, nhưng Ngài đến như một người bạn, một người cha, một người tri kỷ tìm đến với người mình yêu thương sau một ngày dài.

Cái cách Kinh Thánh diễn tả sự thân tình giữa Thiên Chúa và A-đam khiến chúng ta phải sửng sốt vì sự khiêm hạ của Đấng Tối Cao. Giữa Đấng Sáng Tạo và thụ tạo dường như không có một khoảng cách ngăn trở nào, không có sự sợ hãi của kẻ nô lệ trước chủ nhân, cũng chẳng có sự khép kín của một tâm hồn tội lỗi. A-đam đứng đó, trần trụi nhưng không hổ thẹn, tự do nhưng đầy tôn kính, ông đón chờ tiếng bước chân của Thiên Chúa như đứa trẻ đón chờ cha đi làm về. Đó là một sự hiệp thông trọn vẹn, nơi ngôn ngữ có lẽ là thừa thãi vì trái tim họ đã cùng chung một nhịp đập. Những cuộc dạo chơi trong vườn địa đàng chính là đỉnh cao của hạnh phúc nhân loại, nơi con người tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự tồn tại: sống là để yêu và được yêu bởi nguồn mạch của chính mình. Sự đủ đầy ở đây không nằm ở những hoa thơm trái lạ, mà nằm ở sự hiện diện của Đấng là Tất Cả.

Thế nhưng, chính trong bối cảnh thanh bình và nhàn rỗi ấy, một kịch bản đau thương đã bắt đầu nhen nhóm. Người ta thường nghĩ rằng gian truân mới khiến con người sa ngã, rằng sự thiếu thốn mới đẩy đưa người ta vào tội lỗi. Nhưng với A-đam, bi kịch lại xảy đến khi ông đang ở đỉnh cao của sự an lạc. Sự nhàn rỗi trong địa đàng, thay vì trở thành cơ hội để chiêm niệm sâu xa hơn về tình yêu của Thiên Chúa, thì đôi khi lại trở thành kẽ hở cho sự tự mãn len lỏi vào. Khi mọi nhu cầu vật chất đều được đáp ứng, khi không còn một áp lực hay nỗi lo toan nào đè nặng lên vai, con người dễ dàng rơi vào trạng thái lơ là cảnh giác. A-đam đã sống trong một môi trường quá hoàn hảo, đến mức ông bắt đầu quên mất rằng sự tự do của mình là một món quà cần được gìn giữ bằng lòng vâng phục. Sự đủ đầy có thể nuôi dưỡng tâm hồn, nhưng nó cũng có thể ru ngủ ý chí nếu con người không biết canh thức trong tình yêu.

Tiếng nói của con rắn – hiện thân của sự xảo quyệt và cám dỗ – đã không chọn lúc A-đam đang gặp thử thách để xuất hiện, mà nó chọn lúc con người đang tận hưởng sự tự do tuyệt đối. Con rắn không tấn công bằng bạo lực, nó tấn công bằng sự nghi ngờ. Nó gieo vào lòng A-đam một câu hỏi độc hại về giới hạn của tình yêu Thiên Chúa. Tại sao phải có một cây bị cấm? Tại sao Thiên Chúa lại đặt ra những rào cản trong một thế giới của sự tự do? Chính từ giây phút A-đam dừng lại để lắng nghe tiếng nói ấy, sự rạn nứt đầu tiên đã xuất hiện. Thay vì nhìn vào hàng ngàn cây trái được ban tặng với lòng biết ơn, ông lại bắt đầu dán mắt vào cái cây duy nhất bị cấm đoán với lòng thèm khát. Cám dỗ luôn bắt đầu từ việc làm cho chúng ta quên đi những gì mình đang có và chỉ tập trung vào những gì mình không được phép có.

Sự sa ngã của A-đam mang một dáng dấp rất tương đồng với vua Đa-vít sau này. Đa-vít ngã xuống không phải trên chiến trường đầy máu lửa, nơi ông luôn tỉnh thức và cậy trông vào Chúa, mà ông ngã xuống trên sân thượng của hoàng cung vào một buổi chiều tà nhàn rỗi. Khi cuộc đời quá bằng phẳng, khi quyền lực và sự thoải mái bao trùm, người ta dễ dàng quên đi cái gốc gác bụi đất của mình. A-đam và Đa-vít đều là những người được Thiên Chúa yêu thương đặc biệt, được ban tặng những đặc ân vượt bậc, nhưng cả hai đều thất bại trong việc quản lý sự tự do của chính mình. Họ đã để cho cái tôi ích kỷ trỗi dậy, muốn tự mình quyết định điều thiện điều ác, muốn trở nên ngang hàng với Đấng đã ban sự sống cho họ. Tội lỗi không đơn thuần là hành động ăn một trái cấm, mà là hành động cắt đứt tương quan với nguồn sống, là sự chối bỏ tình bạn thân tình mà Thiên Chúa đã dày công thiết lập.

Nỗi đau sau sự sa ngã không phải là hình phạt từ bên ngoài, mà là sự đổ vỡ từ bên trong. Ngay khi tội lỗi xâm nhập, quang cảnh vườn địa đàng vẫn còn đó, nhưng đôi mắt của A-đam đã không còn nhìn thấy sự bình an nữa. Thay vào đó là sự sợ hãi. Lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, tiếng bước chân của Thiên Chúa không còn là âm thanh của niềm vui mà trở thành tiếng động của sự kinh hoàng. A-đam đi tìm chỗ trốn. Ông trốn tránh Đấng dạo bước cùng mình mỗi ngày. Một thụ tạo trốn tránh Đấng Sáng Tạo, đó là hình ảnh bi thảm nhất của kiếp người. Tội lỗi đã tạo ra một bức tường vô hình nhưng vững chắc, ngăn cách trái tim con người với ánh sáng của Thiên Chúa. Sự thân mật xưa kia giờ đây bị thay thế bằng sự trần trụi của hổ thẹn và những lời đổ lỗi quanh co.

Nhìn vào cuộc sa ngã của A-đam, chúng ta thấy soi bóng chính cuộc đời mình. Có những lúc chúng ta cũng được sống trong những giai đoạn bình an, đủ đầy, nhưng chính lúc đó chúng ta lại dễ dàng lắng nghe những tiếng nói của "con rắn" thế gian. Tiếng nói ấy bảo chúng ta rằng hãy tự mãn, hãy hưởng thụ, hãy gạt bỏ Thiên Chúa ra khỏi những quyết định của mình để được tự do tuyệt đối. Nhưng thực tế đã chứng minh, một sự tự do không có Thiên Chúa chỉ dẫn đến sự cô độc và hư mất. A-đam đã đánh đổi tình bạn với Thiên Chúa để lấy một ảo tưởng về quyền năng, và kết quả là ông mất đi cả địa đàng. Bài học của người con người đầu tiên không phải để chúng ta khiếp sợ, mà để chúng ta nhận ra rằng: hạnh phúc không nằm ở sự nhàn rỗi hay đủ đầy vật chất, mà nằm ở việc bền đỗ trong tương quan thân mật với Đấng đã tạo dựng nên ta.

Dù A-đam có sa ngã, dù ông có trốn chạy, thì Thiên Chúa vẫn là Đấng đi tìm. Tiếng gọi "A-đam, con ở đâu?" vẫn vang vọng suốt dọc dài lịch sử cứu độ. Đó không phải là tiếng gọi của một quan tòa đi tìm tội nhân để trừng phạt, mà là tiếng gọi của một người bạn lạc mất bạn, một người cha lạc mất con. Thiên Chúa không bao giờ từ bỏ con người, ngay cả khi con người đã quay lưng lại với Ngài. Vườn địa đàng có thể đã khép lại sau lưng A-đam, nhưng một hành trình mới của lòng thương xót đã bắt đầu. Mỗi chúng ta hôm nay cũng đang dạo bước trong khu vườn cuộc đời mình, và Thiên Chúa vẫn đang đi bên cạnh, kiên nhẫn đợi chờ một cái nắm tay, một lời thưa chuyện chân thành để khôi phục lại tình thân nghĩa thiết đã từng có từ thuở ban đầu.

Lm. Anmai, CSsR


CƠN CHẤN ĐỘNG CỦA SỰ CHỐNG CHẾ VÀ HỆ LUỴ CỦA LÒNG KIÊU NGẠO

Trong chiều kích sâu thẳm của cõi lòng con người, tội lỗi không bao giờ xuất hiện như một biến cố cô lập, nó luôn là kết quả của một quá trình xói mòn âm thầm trong sự hiệp thông với Đấng Tạo Hóa. Khi lật lại những trang đầu của sách Sáng Thế, ta không chỉ đọc về một câu chuyện lịch sử của tổ tiên, mà đang nhìn vào tấm gương phản chiếu chính diện mạo linh hồn mình trong mọi thời đại. Bi kịch lớn nhất của vườn Địa Đàng không dừng lại ở khoảnh khắc trái cấm được hái xuống, mà nó thực sự bùng nổ khi con người bắt đầu mở miệng để thanh minh. Tiếng nói của A-đam vang lên giữa vườn cây không còn là tiếng ca tụng, cũng chẳng phải tiếng thưa gửi tâm tình, mà là một thanh âm chát chúa của sự đổ lỗi. "Người đàn bà Ngài cho ở với con, chính người ấy đã cho con trái cây đó và con đã ăn." Câu nói ấy chứa đựng một sự rạn nứt khủng khiếp, một sự phản bội kép: A-đam không chỉ phản bội Thiên Chúa, mà còn phản bội cả xương trắng thịt mềm của chính mình là E-va.

Sự chống chế là một loại thuốc độc liều cao dành cho lương tâm, nó làm tê liệt khả năng hoán cải và đóng sập cánh cửa của lòng thương xót. Thay vì quỳ xuống trong sự khiêm tốn thẳm sâu để thốt lên lời "lỗi tại tôi", con người lại chọn cách dựng lên những bức tường phòng vệ bằng lý lẽ. Chúng ta thường lầm tưởng rằng việc che đậy tội lỗi sẽ bảo toàn được nhân phẩm, nhưng thực tế, chính sự cố tình chống chế mới là nguyên nhân kích hoạt hiệu ứng domino cho một chuỗi những thất bại ê chề phía sau. Khi một lời nói dối được đưa ra để bao biện, nó cần hàng ngàn lời nói dối khác để chống đỡ, và cứ thế, con người tự đan một chiếc lưới bủa vây chính mình. Tội lỗi, vốn dĩ đã là một sự thiếu hụt thiện hảo, nay lại được gia tăng sức mạnh hủy diệt bởi sự kiêu ngạo không dám nhìn nhận sự thật về bản thân.

Sự đổ vỡ sau tội lỗi giống như một ly rượu tràn, không thể thu hồi lại được những giọt nước mắt và nỗi đau đã gây ra. Kinh Thánh cho ta thấy một thực tại trần trụi: tội lỗi kéo theo sự đổ vỡ của các mối tương quan. Trước hết là sự đổ vỡ với Thiên Chúa – con người trốn chạy khỏi cái nhìn của Ngài; sau đó là sự đổ vỡ với tha nhân – con người nhìn nhau bằng con mắt nghi kỵ và buộc tội; và cuối cùng là sự đổ vỡ với chính bản thân – con người cảm thấy xấu hổ về sự trần truồng của tâm hồn mình. Chuỗi hệ lụy này mang tính không thể đảo ngược bằng sức loài người, bởi một khi lòng tin đã mất và trách nhiệm đã bị chối từ, sự hiệp nhất nguyên thủy bị xé nát thành những mảnh vụn của lòng tự ái.

Nhìn sâu hơn vào căn nguyên của sự sa ngã, ta thấy bóng dáng của sự nhàn rỗi tâm linh. Một linh hồn không được canh giữ, không được đặt trong tương quan sống động và liên lỉ với Thiên Chúa, sẽ trở thành một mảnh đất hoang vu, đầy cỏ dại của những ham muốn bất chính. Sự nhàn rỗi ở đây không đơn thuần là việc thiếu thốn công việc tay chân, mà là một sự trống rỗng trong đời sống cầu nguyện. Khi con người không còn hướng tầm nhìn về phía Ánh Sáng, bóng tối của cám dỗ sẽ tự nhiên len lỏi vào. Cám dỗ thường không tấn công trực diện bằng những hình ảnh gớm ghiếc, nó len lỏi nhẹ nhàng như làn khói, ngọt ngào như lời mời gọi tự do giả tạo, và chỉ chờ đợi những lúc con người lơ là canh phòng cửa ngõ giác quan để chiếm ngự tòa lâu đài tâm hồn.

Sống trong tương quan với Thiên Chúa là một nỗ lực tỉnh thức không ngừng nghỉ. Mỗi giây phút rời xa vòng tay quan phòng của Ngài, ta dễ dàng rơi vào ảo tưởng về quyền năng tự trị của chính mình. Sự kiêu ngạo bảo chúng ta rằng ta có thể tự định đoạt điều thiện điều ác, rằng ta có thể lấp liếm những sai lầm mà không cần đến ơn tha thứ. Nhưng thực tế cay đắng là, càng chống chế, con người càng lún sâu vào vũng lầy của sự cô độc. Chỉ khi chúng ta can đảm đối diện với bóng tối của mình, dám đứng ra nhận lấy trách nhiệm về những đổ vỡ mình đã gây ra, lúc đó ánh sáng của ơn cứu độ mới có thể xuyên thấu qua những rạn nứt của tâm hồn để hàn gắn và phục hồi.

Hành trình trở về từ sự sa ngã không bắt đầu bằng việc tìm kiếm lý do, nhưng bắt đầu bằng một cái cúi đầu. Một trái tim biết hối lỗi thì giá trị hơn ngàn lời thanh minh hùng hồn. Thiên Chúa không cần những luật sư bào chữa cho tội lỗi của chúng ta; Ngài cần những tội nhân biết khóc lóc vì đã đánh mất tình yêu. Sự khiêm tốn chính là chiếc chìa khóa duy nhất có thể tháo gỡ hiệu ứng domino của thất bại, biến những mảnh vỡ của tội lỗi thành những viên đá xây nên tòa nhà của lòng trắc ẩn và sự thấu cảm. Ước gì trong mỗi lần vấp ngã, chúng ta không trở thành một A-đam đổ lỗi, nhưng trở thành một người con hoang đàng biết thưa lên: "Lạy Cha, con thật đắc tội với Trời và với Cha."

Lm. Anmai, CSsR !


 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây