CHỨC LINH MỤC: KHÔNG PHẢI MỘT NGHỀ NGHIỆP NHƯNG LÀ MỘT HUYỀN NHIỆM TÌNH YÊU
Trong dòng chảy hối hả của xã hội hiện đại, nơi mọi giá trị thường được cân đo đong đếm bằng hiệu quả công việc, bằng mức lương hay bằng sự thăng tiến, người ta dễ dàng nhìn nhận mọi hoạt động của con người dưới lăng kính của hai chữ "nghề nghiệp". Linh mục, trong mắt nhiều người, cũng chỉ là một cái "nghề". Người ta thấy linh mục đứng trên bục giảng như một giáo viên, điều hành một giáo xứ như một giám đốc, hay thực hiện các nghi thức an ủi bệnh nhân như một bác sĩ tâm hồn. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta đã vô tình đánh mất đi cái cốt lõi thiêng liêng và làm nghèo nàn đi một thực tại siêu nhiên vô cùng cao quý. Bởi lẽ, trong đức tin Công giáo, chức linh mục chưa bao giờ và không bao giờ là một nghề nghiệp để kiếm sống hay để khẳng định cái tôi cá nhân. Đó là một Bí tích – một dấu chỉ hữu hình của ân sủng vô hình, một sự biến đổi từ tận sâu thẳm bản thể để con người yếu đuối trở thành hiện thân của Chúa Kitô ở trần gian.
Sự khác biệt giữa nghề nghiệp và ơn gọi linh mục nằm ở nguồn gốc và mục đích. Một nghề nghiệp thường bắt đầu từ sự lựa chọn cá nhân, dựa trên năng khiếu, sở thích và nhu cầu mưu sinh. Nhưng chức linh mục lại bắt đầu từ một tiếng gọi huyền nhiệm: "Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em". Đó là một cuộc hẹn hò từ thuở đời đời mà Thiên Chúa dành cho những tâm hồn Ngài muốn thông ban tình yêu. Khi một người bước vào chức thánh, họ không ký một hợp đồng lao động với Giáo hội, mà họ thực hiện một lời giao ước tình yêu với Thiên Chúa. Nghề nghiệp có giờ hành chính, có lúc nghỉ ngơi và có ngày hưu trí, nhưng chức linh mục là một ấn tín không thể tẩy xóa, kéo dài cho đến hơi thở cuối cùng và vang vọng đến tận vĩnh cửu. Linh mục không "làm" linh mục trong vài giờ mỗi ngày, nhưng họ "là" linh mục trong từng nhịp thở, từng suy nghĩ và từng cử chỉ nhỏ nhặt nhất của đời sống.
Nếu coi linh mục là một nghề, người ta sẽ đòi hỏi sự chuyên nghiệp, nhưng nếu coi đó là một Bí tích, người ta sẽ mong đợi sự thánh thiện. Sự nguy hiểm nhất của một linh mục chính là "nghề nghiệp hóa" sứ vụ của mình. Khi đó, Thánh lễ chỉ còn là một nghi thức trả nợ, việc giải tội chỉ là một cuộc thủ tục hành chính, và lời giảng dạy chỉ là những kiến thức khô khan được vay mượn từ sách vở. Thật đau xót khi một linh mục hành xử như một nhân viên mẫn cán nhưng thiếu vắng trái tim của một người cha, một người mục tử. Bí tích Truyền Chức Thánh không ban cho linh mục một quyền lực chính trị hay một địa vị xã hội, mà ban cho họ khả năng hành động "in persona Christi" – nhân danh Chúa Kitô. Điều này đòi hỏi một sự tự hủy kinh khủng, nơi mà cái "tôi" ích kỷ phải chết đi để Chúa Kitô được lớn lên. Linh mục phải trở thành một "bí tích sống động", là tấm gương phản chiếu dung nhan thương xót của Chúa giữa một thế giới đang dần mất đi cảm thức về sự linh thánh.
Nỗi đau lớn nhất của đời linh mục có lẽ là khi chính bản thân họ hoặc cộng đoàn nhìn nhận họ như một công chức của Giáo hội. Một công chức thì làm việc theo bổn phận, còn một người mang ơn gọi Bí tích thì sống theo sự thúc bách của tình yêu. Linh mục không được đào tạo để trở thành một chuyên gia tâm lý xuất sắc hay một nhà quản trị tài ba, dù những kỹ năng đó có thể cần thiết. Linh mục được xức dầu để trở thành cầu nối giữa trời và đất, để mang con người đến với Chúa và mang Chúa đến với con người. Trong những đêm trường thanh vắng, khi đối diện với nỗi cô đơn của thân phận làm người, nếu linh mục chỉ coi mình là người làm nghề, họ sẽ dễ dàng gục ngã và tìm kiếm những an ủi trần gian. Nhưng nếu họ ý thức mình đang mang trong mình một kho tàng trong bình sành, họ sẽ thấy nỗi cô đơn ấy chính là khoảng không gian để Chúa lấp đầy, là cơ hội để họ kết hiệp mật thiết hơn với Thập giá Đức Kitô.
Hãy nhìn vào đôi bàn tay của linh mục khi cử hành Bí tích Thánh Thể. Đó có thể là đôi bàn tay gân guốc, già nua hoặc đôi bàn tay trẻ trung, đầy sức sống. Nhưng qua lời truyền phép, đôi bàn tay ấy không còn là của một con người bình thường nữa. Thiên Chúa đã mượn đôi bàn tay ấy để biến bánh và rượu trở nên Mình và Máu Thánh Ngài. Một "nghề" không bao giờ có thể làm được điều đó. Không có một kỹ năng hay bằng cấp chuyên môn nào có thể cho phép một con người tha thứ tội lỗi cho kẻ khác. Chỉ có quyền năng của Bí tích mới có thể biến một tội nhân thành một người ban phát lòng thương xót. Linh mục là người đi giữa nhân gian nhưng không thuộc về nhân gian. Họ thuộc về một vương quốc không có biên giới, nơi mà đồng lương duy nhất là niềm vui thấy các linh hồn được cứu rỗi, và phúc lợi lớn nhất là sự bình an của Chúa trong tâm hồn.
Thế giới hôm nay đang khát khao những linh mục đích thực, những người không chỉ nói về Chúa mà còn tỏa ra mùi thơm của Chúa. Người ta không tìm đến linh mục để nghe những bài diễn văn chính trị hay những lời khuyên xã hội học, vì có quá nhiều chuyên gia làm điều đó tốt hơn. Người ta tìm đến linh mục vì họ cần một người dẫn đường tâm linh, một người có thể nắm lấy tay họ trong lúc tuyệt vọng và nói rằng: "Đừng sợ, có Chúa ở cùng anh chị". Để làm được điều đó, linh mục phải là người của cầu nguyện, người của bàn tiệc Thánh Thể và người của lòng thương xót. Nếu linh mục quên mất bản chất Bí tích của mình, họ sẽ trở thành những "người thợ gặt mỏi mệt" trên cánh đồng truyền giáo, làm việc nhiều nhưng không mang lại hoa trái thiêng liêng.
Chức linh mục là một mầu nhiệm của sự tuyển chọn không dựa trên xứng đáng. Thiên Chúa không chọn những người tài giỏi nhất để làm linh mục, nhưng Ngài thánh hóa những người Ngài chọn. Sự yếu đuối của linh mục chính là nơi để quyền năng Thiên Chúa được hiển hiện. Khi linh mục nhận ra mình chỉ là một công cụ hèn mọn, một "thùng rác" để lắng nghe những tâm sự tội lỗi và khổ đau của thế gian, lúc đó họ mới thực sự sống trọn vẹn ơn gọi của mình. Linh mục không phải là người đứng trên cao để phán xét, mà là người cúi xuống để rửa chân cho anh em. Đó là một công việc phục vụ, nhưng không phải sự phục vụ của người nô lệ, mà là sự phục vụ của một người yêu. Tình yêu ấy không có ngày nghỉ, không có giới hạn và không có điều kiện.
Vì thế, mỗi khi nhìn thấy một linh mục, xin đừng chỉ thấy một con người đang làm một công việc tôn giáo. Hãy thấy ở đó một mầu nhiệm tình yêu mà Thiên Chúa đã thiết lập cho nhân loại. Hãy cầu nguyện cho các linh mục, để họ không bao giờ rơi vào cái bẫy của sự tầm thường hóa, để họ đừng bao giờ coi bàn thờ là bàn làm việc, và đừng bao giờ coi giáo dân là khách hàng. Linh mục cần sự nâng đỡ của cộng đoàn để trung thành với ấn tích Bí tích mà mình đã lãnh nhận. Một linh mục thánh thiện là món quà lớn nhất mà Thiên Chúa ban tặng cho Giáo hội, và sự thánh thiện đó bắt nguồn từ việc họ dám sống chết cho căn tính Bí tích của mình, vượt xa khỏi những định nghĩa hạn hẹp của một nghề nghiệp trần gian.
Cuộc đời linh mục là một bài ca tạ ơn không dứt. Dù có phải trải qua những sóng gió của thời đại, dù có bị hiểu lầm hay bạc đãi, linh mục vẫn lặng lẽ dâng hiến, vì họ biết mình đang mang trong mình một hồng ân không gì sánh bằng. Chức linh mục là sự nối dài cánh tay của Chúa Kitô đến tận cùng thế giới. Đó là một sứ mạng thiêng liêng, một vinh dự cao quý nhưng cũng là một trách nhiệm nặng nề. Khi một linh mục nằm xuống, người ta không tổng kết xem ông đã kiếm được bao nhiêu tiền hay đã đạt được chức vị gì, nhưng người ta sẽ nhớ về một người cha đã dùng cả cuộc đời để làm chứng cho một tình yêu không biên giới, một người đã sống trọn vẹn căn tính Bí tích của mình để đưa bao linh hồn về tới bến bờ bình an.
Linh mục, đó là người chấp nhận trở thành "không là gì cả" để Chúa là "tất cả". Đó là người chấp nhận sự nghèo khó của mình để làm cho người khác nên giàu có về ơn sủng. Nếu đó là một nghề nghiệp, thì quả thật đây là một nghề nghiệp "thua lỗ" nhất thế gian theo tiêu chuẩn người đời. Nhưng trong logic của Tin Mừng, đó lại là sự đầu tư sinh lợi nhất cho cuộc sống đời đời. Ước gì mỗi linh mục luôn biết sấp mình trước nhan Chúa mỗi ngày để xin ơn trợ giúp, để trái tim họ luôn bừng cháy ngọn lửa mến yêu, và để đời họ mãi là một bài giảng sống động về sự hiện diện của Thiên Chúa giữa lòng nhân thế. Bởi vì, sau tất cả, linh mục không sống cho chính mình, nhưng sống cho Đấng đã gọi mình và sống cho đoàn chiên mà mình được trao phó.
Chức linh mục là một món quà, không phải một phần thưởng. Nó là một ân huệ, không phải một quyền lợi. Khi linh mục cử hành các Bí tích, chính Chúa Kitô đang thực hiện. Sự vinh quang thuộc về Chúa, còn linh mục chỉ là người tôi tớ vô dụng làm việc theo lệnh chủ. Sự khiêm nhường chính là chìa khóa để linh mục giữ vững căn tính của mình. Khi họ càng khiêm nhường, Bí tích càng tỏa sáng qua đời họ. Khi họ càng nhỏ bé, ơn Chúa càng dư dật. Một linh mục không biết quỳ gối trước Thánh Thể thì sẽ không bao giờ có đủ sức mạnh để đứng vững trước những cám dỗ của thế gian. Sự kết hiệp mật thiết với Chúa chính là nguồn nhựa sống duy nhất nuôi dưỡng đời linh mục, giúp họ không bị biến chất thành một "công chức tôn giáo" khô khan và lạnh lùng.
Chúng ta hãy cùng nhau nhìn lại và tôn vinh chức linh mục trong đúng vị trí thiêng liêng của nó. Hãy giúp các linh mục của chúng ta sống đúng với phẩm giá Bí tích mà họ đã lãnh nhận qua việc đặt tay của Đức Giám mục. Đừng đẩy họ vào những lo toan vật chất quá mức khiến họ không còn thời gian cho cầu nguyện và mục vụ thiêng liêng. Hãy nhớ rằng, khi một linh mục sống đúng với căn tính của mình, cả Giáo hội được hưởng nhờ. Một xã hội thiếu vắng các linh mục đích thực sẽ là một xã hội khô héo về tâm linh, nơi con người chỉ biết sống cho những giá trị tạm thời mà quên mất cứu cánh của đời mình là Thiên Chúa.
Sau cùng, xin hãy nhớ rằng linh mục cũng là một con người với tất cả những giới hạn và yếu đuối. Chính vì họ mang trong mình một Bí tích cao trọng trong một thân xác mỏng manh, nên họ cần sự cảm thông và nâng đỡ hơn ai hết. Đừng đòi hỏi họ phải hoàn hảo như thiên thần, nhưng hãy cầu nguyện để họ bền đỗ trong tình yêu Chúa. Chức linh mục không làm cho một người ngừng làm người, nhưng làm cho tính nhân loại của họ được thánh hóa để phục vụ cho Thiên tính. Đó chính là vẻ đẹp huyền diệu của Bí tích Truyền Chức Thánh – một sự giao thoa tuyệt vời giữa cái hữu hạn và cái vô hạn, giữa tội lỗi và ân sủng, giữa nghề nghiệp phục vụ con người và ơn gọi phụng sự Thiên Chúa.
Lạy Chúa, xin ban cho Giáo hội những linh mục có trái tim thuộc về Chúa, những linh mục không bao giờ coi sứ vụ là một nghề nghiệp, nhưng là một hiến tế tình yêu. Xin cho các linh mục luôn ý thức được hồng ân Bí tích mà mình đang mang giữ, để dù trong hoàn cảnh nào, họ cũng luôn là hiện thân của Chúa Kitô Mục Tử, hiền hậu và khiêm nhường, xả kỷ và vị tha, dẫn đưa đoàn chiên vượt qua thung lũng bóng tối để đến đồng cỏ xanh tươi của hạnh phúc vĩnh cửu.
Lm. Anmai, CSsR
CHỨC THÁNH VÀ NGHỀ NGHIỆP: SỰ BIẾN ĐỔI TẬN CĂN TRONG ĐỨC KITÔ
Trong dòng chảy hối hả của thế giới hiện đại, người ta thường có xu hướng đóng khung mọi hoạt động của con người vào hai chữ "nghề nghiệp". Nghề nghiệp là gì nếu không phải là một sự lựa chọn chủ động, một phương thế để mưu sinh, một vị trí trong cấu trúc xã hội mà ở đó con người thể hiện năng lực và kỹ năng của mình. Chúng ta chọn một cái nghề dựa trên sở thích, tài năng hoặc nhu cầu của thị trường, và vì thế, chúng ta cũng có quyền từ bỏ nó khi cảm thấy không còn phù hợp, khi mệt mỏi hoặc khi tìm thấy một chân trời mới hấp dẫn hơn. Nghề nghiệp gắn liền với "làm" (doing) – làm việc, làm ra sản phẩm, làm nên danh tiếng. Nhưng linh mục, một thực tại huyền nhiệm trong lòng Giáo hội, lại mang một bản chất hoàn toàn khác biệt, vượt xa khỏi mọi phạm trù của một cái nghề thông thường. Linh mục không phải là một người làm nghề tôn giáo, mà là một người được Thiên Chúa tuyển chọn và biến đổi tận sâu thẳm hữu thể. Nếu nghề nghiệp là điều con người tự chọn, thì chức thánh là điều Thiên Chúa thực hiện. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở tên gọi, mà nằm ở một cuộc biến đổi thần linh mang tính vĩnh cửu.
Khi một người nam quỳ xuống trước vị Giám mục trong nghi thức truyền chức, đó không phải là một buổi lễ trao chứng chỉ hành nghề hay ký kết hợp đồng lao động. Đó là một biến cố siêu nhiên, nơi Chúa Thánh Thần tác động để ghi một dấu ấn không thể tẩy xóa vào linh hồn của người thụ nhân. Qua Bí tích Truyền Chức Thánh, một sự hoán chuyển tận căn đã diễn ra. Người nam ấy không chỉ được trao phó một nhiệm vụ, một chức năng quản trị hay giảng dạy trong Giáo hội, mà ông được "biến đổi" trong chính bản thể của mình. Đây là điều mà thần học gọi là Ontological Change – sự thay đổi về mặt hữu thể. Từ giây phút đó, linh mục không còn thuộc về chính mình theo nghĩa tự nhiên nữa, nhưng trở thành hiện thân sống động của Đức Kitô Đầu, làm việc "in persona Christi" – nhân danh và trong chính con người của Chúa Kitô. Điều này có nghĩa là khi linh mục cử hành Thánh lễ, không phải là anh ta đang diễn lại một vở kịch, mà chính Chúa Kitô đang bẻ bánh; khi linh mục đưa tay giải tội, chính Chúa Kitô đang ôm lấy tội nhân vào lòng.
Thật thấm thía khi nhận ra rằng, một bác sĩ có thể treo dao mổ và nghỉ hưu, một giáo sư có thể rời bục giảng và không còn là nhà giáo, nhưng một linh mục, dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, ngay cả khi tuổi già sức yếu hay khi đối diện với cái chết, vẫn mãi mãi là linh mục. Bởi lẽ, chức thánh không phải là một chiếc áo khoác ngoài có thể mặc vào hay cởi ra tùy ý, mà là một thực tại đã thấm sâu vào máu thịt, vào linh hồn. Sự biến đổi này không dựa trên tài năng của con người, vì chẳng có phàm nhân nào đủ xứng đáng để đại diện cho Thiên Chúa toàn năng. Nó dựa trên tình yêu và sự tự hạ của Thiên Chúa, Đấng đã chọn những bình sành dễ vỡ để chứa đựng kho tàng vô giá. Linh mục mang trong mình nghịch lý của sự cao cả và thấp hèn: một con người đầy yếu đuối nhưng lại được mang quyền năng hòa giải đất với trời. Sự sâu sắc của ơn gọi này nằm ở chỗ, linh mục phải chết đi cho cái "tôi" nghề nghiệp để sống cho cái "tôi" của Chúa Kitô. Nếu coi linh mục là một nghề, người ta sẽ dễ dàng tính toán giờ giấc, lương bổng và sự thăng tiến; nhưng nếu coi đó là một Bí tích, linh mục sẽ thấy mình là một lễ tế hiến dâng mỗi ngày.
Sứ vụ mà linh mục thi hành không phải là một công việc hành chính hay một hoạt động xã hội đơn thuần, dù đôi khi nó mang những hình thức ấy. Sứ vụ đó phát xuất từ chính trái tim của Đức Kitô. Khi một linh mục giảng dạy, ông không rao giảng triết lý riêng của mình, mà rao giảng Lời hằng sống. Khi ông an ủi kẻ liệt, ông mang đến niềm hy vọng của Đấng Phục Sinh. Sự biến đổi tận căn trong linh hồn cho phép linh mục trở thành "cầu nối" giữa Thiên Chúa và con người. Đây là một gánh nặng ngọt ngào nhưng cũng đầy cam go, vì nó đòi hỏi linh mục phải liên lặp đóng đinh bản thân mình vào thập giá, để cho dòng nhựa sống của Đức Kitô lưu chuyển qua mình đến với các linh hồn. Nghề nghiệp có thể mang lại vinh quang trần thế, nhưng Bí tích Truyền Chức Thánh mang lại sự kết hợp mật thiết với Đấng đã hiến mạng vì đoàn chiên.
Chúng ta thường thấy sự khủng hoảng trong đời sống thánh hiến khi linh mục bắt đầu coi mình là một "nhân viên tôn giáo" thay vì là một "người của Thiên Chúa". Khi sự phân định giữa nghề nghiệp và Bí tích bị mờ nhạt, sự dấn thân sẽ trở nên hời hợt, và sự từ bỏ sẽ trở nên dễ dàng. Nhưng khi ý thức được rằng chính Thiên Chúa là Đấng thực hiện công trình trên con người mình, linh mục sẽ tìm thấy sức mạnh để vượt qua những đêm tối của tâm hồn. Chức thánh không phải là một danh dự để tự hào, mà là một mầu nhiệm để tôn thờ. Đó là một thực tại mà ở đó, con người biến mất để Thiên Chúa hiện diện. Sự biến đổi này sâu sắc đến nỗi, ngay cả trong sự im lặng, sự hiện diện của linh mục cũng phải là một lời chứng về sự hiện hữu của Nước Trời. Người linh mục không "thực hành" chức thánh như thực hành một kỹ năng, nhưng ông "sống" chức thánh trong từng hơi thở, từng ý nghĩ, biến trọn vẹn cuộc đời mình thành một lời kinh nguyện không dứt.
Vì vậy, ơn gọi linh mục là một lời mời gọi bước vào một cuộc phiêu lưu của tình yêu, nơi con người chấp nhận bị "chiếm hữu" bởi thần linh. Sự tự chọn của con người trong nghề nghiệp có giới hạn trong thời gian và không gian, nhưng sự thực hiện của Thiên Chúa trong Bí tích mang tính chất đời đời. "Con là tư tế đến muôn đời". Lời khẳng định đó nhắc nhở rằng linh mục không bao giờ cô đơn trong sứ vụ, vì chính Đấng đã biến đổi linh hồn họ sẽ là Đấng cùng họ đi trọn con đường. Trong sự khiêm nhường sâu thẳm, linh mục nhận ra rằng mình chỉ là công cụ, nhưng là một công cụ được thánh hóa để chạm đến những tầng sâu nhất của nỗi đau và niềm hy vọng của nhân thế. Đó là vẻ đẹp rạng ngời của Bí tích Truyền Chức: một sự kết hợp lạ lùng giữa nhân tính và thần tính, giữa sự hữu hạn của một con người nam và sự vô hạn của sứ mạng cứu độ. Để cuối cùng, mọi việc linh mục làm, mọi lời linh mục nói, đều không ngoài mục đích để cho danh Chúa được cả sáng và các linh hồn được cứu độ, trong chính vị thế của một người đã được biến đổi để trở nên "một Đức Kitô khác" giữa lòng đời.
Lm. Anmai, CSsR
CĂN TÍNH LINH MỤC: ẤN TÍN THIÊNG LIÊNG VÀ SỰ BIẾN ĐỔI NÊN ĐỒNG HÌNH ĐỒNG DẠNG VỚI ĐỨC KITÔ THƯỢNG TẾ
Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, ơn gọi linh mục không đơn thuần là một sự lựa chọn nghề nghiệp hay một chức danh xã hội, mà là một mầu nhiệm thẳm sâu bắt nguồn từ trái tim yêu thương của Thiên Chúa. Khi một người nam quỳ xuống trước vị Giám mục, trong giây phút linh thánh của nghi thức đặt tay và lời nguyện phong chức, một sự biến đổi bản thể đã diễn ra trong cõi thâm sâu nhất của linh hồn. Đó không phải là một sự thay đổi bề ngoài, một chiếc áo mới hay một nhiệm vụ mới, mà là sự ghi dấu của một ấn tín thiêng liêng không thể xóa nhòa. Ấn tín ấy khắc sâu vào bản thể người linh mục, biến đổi ngài thành một thụ tạo mới, một người được tách biệt ra để thuộc trọn về Thiên Chúa và để phục vụ dân Người.
Ấn tín thiêng liêng ấy là một thực tại siêu nhiên, vượt lên trên mọi giới hạn của thời gian và không gian. Nó được gọi là "không thể xóa nhòa" (character indelebilis) vì một khi đã được ghi dấu, nó sẽ tồn tại mãi mãi. Dù dòng đời có xô đẩy, dù những thăng trầm của phận người có làm phai nhạt đi nhiệt huyết ban đầu, hay ngay cả khi vì một lý do nào đó mà người linh mục không còn thi hành thừa tác vụ công khai, thì căn tính linh mục vẫn còn đó. "Linh mục một ngày là linh mục mãi mãi." Đây không phải là một khẩu hiệu mang tính hình thức, mà là một chân lý đức tin phản ánh sự trung tín tuyệt đối của Thiên Chúa. Thiên Chúa không bao giờ rút lại ân sủng Ngài đã ban, và ấn tín chức thánh chính là dấu chứng cho sự lựa chọn vĩnh cửu đó.
Sâu thẳm trong ấn tín này là mầu nhiệm "đồng hình đồng dạng" với Đức Kitô – Thượng Tế muôn đời. Người linh mục không chỉ hành động nhân danh Chúa Kitô (In Persona Christi), mà còn được biến đổi để nên giống Người một cách bản thể. Khi cử hành các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Giao hòa, linh mục không chỉ là người kể lại một câu chuyện hay thực hiện một nghi thức, mà chính Đức Kitô đang hiện diện và hành động qua ngài. Sự đồng hình đồng dạng này mời gọi người linh mục đi vào một mối tương quan mật thiết, một sự kết hợp lạ lùng với Đấng đã hiến tế chính mình trên Thập giá. Căn tính của linh mục gắn liền với hy tế, gắn liền với sự tự hiến, và gắn liền với lòng thương xót vô biên của mục tử nhân lành.
Tuy nhiên, sự biến đổi thiêng liêng này cũng mang đến một nghịch lý đầy đau đớn và hy vọng của thân phận làm người. Linh mục mang trong mình kho tàng vô giá của chức thánh nhưng lại đựng trong bình sành dễ vỡ. Ấn tín thì thánh thiện, nhưng con người mang ấn tín ấy vẫn đầy rẫy những yếu đuối, giới hạn và tội lỗi. Chính sự tương phản giữa sự cao trọng của chức thánh và sự thấp hèn của phận người làm cho căn tính linh mục trở nên một bài ca của ân sủng. Người linh mục phải chiến đấu mỗi ngày để đời sống mình không trở nên một sự phản bội lại ấn tín đã lãnh nhận. Mỗi hơi thở, mỗi bước chân của ngài phải là nỗ lực để làm cho hình ảnh Đức Kitô ngày càng lớn mạnh và rõ nét hơn trong chính tâm hồn và cách hành xử của mình.
Căn tính linh mục không phải là một món quà để giữ riêng cho mình, mà là một sứ mạng hướng về tha nhân. Sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Thượng Tế buộc người linh mục phải mang lấy nỗi đau của thế giới, phải biết khóc với người khóc và vui với người vui. Ngài được gọi là Thượng Tế vì ngài là nhịp cầu nối kết Thiên Chúa với con người. Ấn tín thiêng liêng ấy thúc bách linh mục đi đến những vùng ngoại biên, chạm vào những vết thương của nhân loại và đổ vào đó dầu của sự an ủi và rượu của niềm hy vọng. Ngay cả khi không còn đứng trên tòa giảng hay ngồi trong tòa giải tội, lời cầu nguyện và sự hy sinh âm thầm của người linh mục vẫn có sức mạnh cứu độ, bởi vì linh hồn ngài đã mãi mãi mang dấu ấn của Đấng Cứu Thế.
Chúng ta cần nhìn nhận rằng, việc không còn thi hành thừa tác vụ công khai không làm mất đi giá trị của ấn tín. Có những linh mục vì tuổi già sức yếu, vì bệnh tật, hay vì những nghịch cảnh đau lòng mà phải rút lui vào bóng tối. Nhưng trong cái nhìn của đức tin, sự hiện diện của họ vẫn là một lời chứng sống động cho sự trung tín của Chúa. Một linh mục nằm trên giường bệnh, không còn nói được lời truyền phép, nhưng chính sự đau đớn và hiến tế của ngài lúc đó lại là sự hiệp thông trọn vẹn nhất với Đức Kitô trên Thánh giá. Ấn tín ấy vẫn tỏa sáng trong sự thầm lặng, nhắc nhở chúng ta rằng chức linh mục không phải là làm việc, mà là hiện hữu. Linh mục là người "được chọn" để thuộc về Thiên Chúa một cách vĩnh viễn.
Sự biến đổi căn tính này cũng đòi hỏi một sự đáp trả không ngừng. Linh mục phải yêu bằng trái tim của Đức Kitô, nhìn bằng đôi mắt của Đức Kitô và lắng nghe bằng đôi tai của Đức Kitô. Đó là một hành trình lột xác đầy cam go, nơi cái "tôi" ích kỷ phải chết đi để nhường chỗ cho Đấng là Thượng Tế duy nhất. Ấn tín chức thánh không phải là một đặc quyền để kiêu ngạo, mà là một gánh nặng yêu thương để khiêm hạ. Khi linh mục ý thức được rằng mình mãi mãi là linh mục, ngài sẽ cảm thấy một trách nhiệm nặng nề nhưng cũng đầy vinh dự. Trách nhiệm ấy là trở thành hiện thân của lòng thương xót Chúa giữa một thế giới đang dần vắng bóng niềm tin và sự thánh thiện.
Đức Kitô – Thượng Tế muôn đời không bao giờ bỏ rơi những kẻ Người đã chọn. Ấn tín thiêng liêng là lời cam kết của Người rằng Người sẽ ở cùng họ mọi ngày cho đến tận thế. Dù cho người linh mục có cảm thấy cô đơn, thất bại hay bị lãng quên, thì dấu ấn trong linh hồn ngài vẫn là một lời an ủi dịu dàng: "Con là của Ta." Sự biến đổi bản thể này là một ơn gọi để trở nên thánh. Thánh không phải là không có sai lỗi, nhưng là luôn biết quay về với căn tính của mình sau mỗi lần vấp ngã, luôn biết bám chặt vào Đức Kitô là nguồn mạch của mọi chức thánh.
Trong chiều sâu của mầu nhiệm này, cộng đoàn tín hữu cũng có trách nhiệm yêu thương và cầu nguyện cho các linh mục. Khi nhìn vào một linh mục, xin đừng chỉ nhìn vào những tài năng hay những khiếm khuyết nhân bản của họ, nhưng hãy nhìn vào ấn tín thiêng liêng mà họ đang mang nặng trong hồn. Đó là ấn tín của tình yêu cực độ, ấn tín của sự cứu độ. Người linh mục là hiện thân của một Thiên Chúa luôn tìm kiếm con người, và dù họ có ở trong hoàn cảnh nào, căn tính ấy vẫn là ngọn hải đăng chỉ đường cho dân Chúa tiến về quê trời.
Cuối cùng, mầu nhiệm về căn tính linh mục dẫn chúng ta đến sự tôn thờ và tạ ơn. Tạ ơn vì Thiên Chúa đã thiết lập chức linh mục để tiếp tục công trình cứu chuộc. Tạ ơn vì những con người dám thưa lời "xin vâng" để cho ấn tín ấy được ghi khắc vào đời mình. Và tạ ơn vì sự thật rằng, dù chúng ta có thế nào, tình yêu của Thiên Chúa – được thể hiện qua chức linh mục đời đời của Đức Kitô – vẫn luôn tồn tại mãi mãi, không gì có thể xóa nhòa. Linh mục mãi mãi là linh mục, một thực tại mầu nhiệm, thấm thía và sâu sắc, mời gọi chúng ta chiêm ngưỡng bàn tay kỳ diệu của Thiên Chúa đang hoạt động trong tâm hồn con người.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: DỤNG CỤ SỐNG ĐỘNG CỦA ĐỨC KITÔ GIỮA LÒNG THẾ GIỚI
Ơn gọi linh mục không bao giờ là một sự chọn lựa mang tính nghề nghiệp, cũng không phải là một chức danh xã hội để người đời tôn vinh hay là một công việc hành chính tôn giáo thuần túy. Nếu chúng ta chỉ nhìn linh mục như một người điều hành giáo xứ, một người tổ chức các lễ hội hay một người thực hiện các nghi thức phụng vụ một cách máy móc, chúng ta đã hoàn toàn bỏ lỡ chiều kích mầu nhiệm và thánh thiêng nhất của thiên chức này. Linh mục, trong bản chất sâu xa nhất, không chỉ là người “thi hành các nghi thức tôn giáo.” Ngài không phải là một diễn viên đóng vai thánh hiến, cũng không phải là một công chức của Giáo hội đang hoàn thành nhiệm vụ theo giờ hành chính. Thực tại đức tin cho chúng ta thấy một chân lý rung động tâm hồn: linh mục hành động trong chính thân vị của Đức Kitô (In Persona Christi). Đây là một hồng ân vượt quá mọi trí hiểu của con người, một sự đồng hình đồng dạng đến mức linh mục trở nên một “Đức Kitô khác” (Alter Christus) giữa lòng nhân thế.
Khi nói linh mục hành động In Persona Christi, Giáo hội muốn khẳng định rằng trong những khoảnh khắc cử hành các bí tích, linh mục không còn hoạt động bằng quyền năng cá nhân, bằng tài năng hay bằng sự thánh thiện riêng biệt của mình. Lúc đó, cái "tôi" nhân loại của ngài dường như lùi lại phía sau để nhường chỗ hoàn toàn cho sự hiện diện của Đấng Phục Sinh. Khi linh mục bước lên bàn thờ để cử hành Thánh Lễ, chúng ta đừng chỉ nhìn thấy một con người bằng xương bằng thịt đang đọc những lời kinh quen thuộc. Hãy nhìn sâu hơn bằng con mắt đức tin để thấy rằng chính Đức Kitô đang hiện diện. Chính Đức Kitô là Thượng Tế duy nhất, và linh mục chỉ là khí cụ để Ngài mượn đôi tay, mượn đôi môi, mượn trái tim và cả hơi thở. Khi linh mục cầm lấy bánh và rượu, thốt lên lời truyền phép: “Này là mình Thầy... Này là chén máu Thầy...”, đó không phải là lời tường thuật về một sự kiện lịch sử đã qua, mà là một thực tại đang tái diễn. Chính Đức Kitô dâng Hy lễ. Chính Người tự hiến mình một lần nữa trên bàn thờ qua bàn tay của linh mục. Sự thâm sâu của mầu nhiệm này nằm ở chỗ Thiên Chúa đã chấp nhận lệ thuộc vào một con người mỏng giòn để Ngài có thể tiếp tục ở lại với nhân loại trong Bí tích Thánh Thể.
Sự hiện diện của Đức Kitô qua linh mục còn trở nên sống động và cảm động hơn bao giờ hết trong tòa giải tội. Khi linh mục giơ tay ban phép giải tội, ngài nói: “Cha tha tội cho con...” nhưng thực tế, chính Đức Kitô đang cúi xuống trên linh hồn tội lỗi. Không một con người nào có quyền năng tha thứ những xúc phạm chống lại Thiên Chúa, ngoại trừ chính Thiên Chúa. Linh mục lúc ấy trở thành nhịp cầu, thành hiện thân của lòng thương xót vô biên. Mỗi lời an ủi, mỗi sự lắng nghe và cuối cùng là ấn tín tha thứ đều phát xuất từ trái tim bị đâm thâu của Chúa Giêsu. Khi ngài tha tội, chính Đức Kitô tha thứ. Ngài không xét đoán theo kiểu thế gian, ngài không kết án theo luật lệ khô khan, nhưng ngài ôm ấp hối nhân bằng tình yêu của người cha trong dụ ngôn Đứa con hoang đàng. Linh mục trở thành dụng cụ để dòng thác ân sủng từ đồi Calvê tuôn đổ xuống làm sạch mọi vết nhơ của tâm hồn. Đó là lý do tại sao chức linh mục lại cao quý và cũng đầy trọng trách đến thế, bởi ngài mang trên vai sức nặng của lòng thương xót Chúa đối với những mảnh đời tan vỡ.
Không chỉ trong Thánh lễ hay tòa giải tội, mà trong mọi cử chỉ chúc lành, linh mục cũng không làm việc nhân danh cá nhân mình. Khi linh mục đặt tay trên một bệnh nhân, khi ngài làm phép cho một đôi hôn phối, hay khi ngài vẫy nước thánh trên cộng đoàn, chính Đức Kitô chúc lành. Cái vẫy tay của linh mục không phải là một thủ tục truyền thống, mà là kênh dẫn ân sủng từ trời xuống đất. Qua linh mục, Đức Kitô tiếp tục đi băng qua những nẻo đường của lịch sử để chạm đến nỗi đau của con người, để an ủi những kẻ ưu phiền và nâng dậy những ai ngã quỵ. Linh mục trở nên dụng cụ sống động, một khí cụ có linh hồn, có cảm xúc và có ý chí, được Đức Kitô sử dụng để thánh hóa trần gian. Thiên Chúa không chọn những thiên thần để chăn dắt đoàn chiên, Ngài chọn những con người vốn dĩ cũng yếu đuối, cũng cần lòng thương xót, để qua đó, quyền năng của Ngài được tỏ hiện một cách rạng ngời hơn qua những bình sành dễ vỡ.
Trở thành một “dụng cụ sống động” của Đức Kitô đòi hỏi linh mục một sự từ bỏ kinh khủng đối với cái tôi cá nhân. Để Chúa có thể hoạt động hoàn toàn trong mình, linh mục phải không ngừng đóng đinh những ham muốn, những tham vọng và cả những tiện nghi ích kỷ vào thập giá. Sự thánh thiện của linh mục không nằm ở việc ngài tài giỏi bao nhiêu, giảng hay thế nào, nhưng nằm ở mức độ ngài để cho Đức Kitô chiếm hữu tâm hồn mình. Linh mục càng trở nên nhỏ bé, thì hình ảnh Đức Kitô trong ngài càng trở nên lớn lao. Khi ngài biến mất trong sứ vụ, đó là lúc ngài thành công nhất. Một linh mục đích thực là người mà khi giáo dân gặp gỡ, họ không chỉ thấy một “ông cha” vui vẻ hay nghiêm khắc, mà họ cảm nhận được hơi ấm của Chúa, họ nghe được tiếng gọi của Tin Mừng và họ tìm thấy sức mạnh để tiếp tục hành trình đức tin. Linh mục là người mang lấy mùi chiên nhưng đồng thời cũng phải mang lấy hương thơm của Đức Kitô.
Vì linh mục hành động In Persona Christi, nên mỗi hành vi của ngài đều mang tính giáo hội và tính cứu độ. Ngài không thuộc về chính mình nữa. Đời sống của ngài là một bài ca phụng sự không ngừng nghỉ. Khi linh mục cầu nguyện, ngài cầu nguyện nhân danh toàn thể Giáo hội. Khi ngài hy sinh, ngài hiệp thông với hy tế của Thầy Chí Thánh. Chính vì là dụng cụ sống động, nên linh mục cần phải được bảo trì bằng lời cầu nguyện, được thanh tẩy bằng các bí tích và được bồi dưỡng bằng Lời Chúa. Nếu dụng cụ ấy bị gỉ sét bởi sự thế tục, bị mòn mỏi bởi sự khô khan nguội lạnh, thì luồng ân sủng của Chúa vẫn chảy, nhưng sự phản chiếu hình ảnh Chúa sẽ bị mờ nhạt đi trong mắt người tín hữu. Thế giới hôm nay đang khát khao nhìn thấy Chúa, và linh mục chính là câu trả lời sống động nhất mà Thiên Chúa gửi đến cho nhân loại. Mỗi bước chân của linh mục phải là bước chân của Đức Kitô đi tìm chiên lạc, mỗi ánh mắt của linh mục phải là ánh mắt của Đức Kitô thấu cảm nỗi đau nhân thế.
Cuối cùng, mầu nhiệm linh mục là mầu nhiệm của tình yêu tự hiến. Đức Kitô dâng hy lễ qua linh mục không chỉ để hoàn thành một nghi thức, mà để cứu độ. Do đó, linh mục cũng phải sẵn sàng trở thành hy lễ cùng với Đức Kitô. Ngài không thể dâng mình Chúa trên bàn thờ mà lại giữ lại mạng sống mình cho riêng mình. Sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô đòi hỏi một cuộc vượt qua liên tục: vượt qua sự ích kỷ để đến với yêu thương, vượt qua sự an toàn để dấn thân vào nơi khốn khó. Linh mục là người lội ngược dòng đời để mang ánh sáng vĩnh cửu vào bóng tối của tội lỗi và sự chết. Chức linh mục là một hồng ân nhưng không, một mầu nhiệm cao siêu mà ngay cả chính linh mục cũng phải dành cả cuộc đời để chiêm ngưỡng và run rẩy đón nhận. Xin cho mỗi linh mục luôn ý thức được rằng mình chỉ là khí cụ, nhưng là khí cụ được Thiên Chúa yêu mến và chọn lựa để qua đó, vương quốc của Ngài được hiển trị ngay tại trần gian này.
Lm. Anmai, CSsR
CHỨC LINH MỤC: HIẾN LỄ TRỌN VẸN VÀ HUYỀN NHIỆM TÌNH YÊU
Chức linh mục không bao giờ là một nghề nghiệp để mưu sinh, cũng chẳng phải là một danh dự thế trần để người đời chiêm bái. Khi một người nam bước lên bàn thờ để lãnh nhận ấn tín của bí tích Truyền Chức Thánh, đó không phải là lúc họ đạt được một nấc thang sự nghiệp, mà là lúc họ bắt đầu một cuộc tự hủy mình đi trong tình yêu. Thế gian thường nhìn nhận thành công qua lăng kính của những con số, của mức lương bổng, của địa vị và những đặc quyền. Nhưng trong vương quốc của Thiên Chúa, và đặc biệt là trong đời sống linh mục, thước đo duy nhất chính là sự tiêu hao. Nghề nghiệp mang lại lương bổng và sự đảm bảo về vật chất, nhưng bí tích Truyền Chức lại đòi hỏi cả một cuộc đời, một sự dâng hiến không điều kiện và không có đường lui. Linh mục chính là người được chọn để trở thành một hiến lễ sống động, một nhịp cầu nối kết giữa cái hữu hạn của con người và cái vô hạn của Thiên Chúa.
Sự khác biệt căn bản giữa một nghề nghiệp và thiên chức linh mục nằm ở chiều sâu của sự cam kết. Một người làm nghề giáo, bác sĩ hay kỹ sư có thể kết thúc công việc khi hết giờ hành chính, có thể thay đổi công ty khi tìm được nơi có chế độ đãi ngộ tốt hơn. Lương bổng là phần thưởng xứng đáng cho công lao họ bỏ ra. Nhưng linh mục thì khác. Một khi đã thuộc về Chúa, linh mục không còn có khái niệm "hết giờ". Ngài là linh mục khi đứng trên tòa giảng, khi ban các bí tích, nhưng ngài cũng là linh mục khi cô độc trong căn phòng nhỏ, khi đối diện với những cơn cám dỗ hay khi bước đi giữa những ghẻ lạnh của dòng đời. Bí tích không trả lương bằng tiền bạc, nhưng bí tích chiếm hữu toàn bộ hữu thể của con người. Nó đòi hỏi trái tim phải yêu thương với một tình yêu phổ quát, đòi hỏi đôi tay phải luôn sẵn sàng chúc lành và đòi hỏi đôi chân phải không mệt mỏi trên hành trình tìm kiếm những con chiên lạc.
Hiến tế của linh mục bắt đầu từ việc dâng hiến thời gian. Trong một thế giới mà thời gian được ví như vàng bạc, linh mục lại tặng không thời gian đó cho những người xa lạ. Ngài dành hàng giờ đồng hồ trong tòa giải tội để lắng nghe những tâm hồn tan vỡ, những tội lỗi đen tối nhất mà thế gian này muốn xa lánh. Ngài dành thời gian để ở bên cạnh người hấp hối, để nắm lấy bàn tay run rẩy của người già cô đơn, hay để kiên nhẫn giải thích một chân lý đức tin cho một trẻ nhỏ. Thời gian của linh mục không còn thuộc về sở thích cá nhân, không còn là những buổi chiều nhàn hạ cho riêng mình, mà là thời gian của Giáo hội, thời gian của những tâm hồn đang khao khát ơn cứu độ. Mỗi phút giây linh mục tiêu hao cho tha nhân chính là mỗi giọt máu từ con tim ngài đổ ra để tưới mát những tâm hồn khô cằn.
Sức lực của người linh mục cũng là một phần của lễ vật. Có những ngày dài mệt mỏi với bao công việc mục vụ, những lo toan cho giáo xứ, những thao thức về đời sống đạo đức của giáo dân khiến ngài kiệt sức. Nhưng giữa cơn mệt mỏi ấy, linh mục vẫn phải là người thắp lửa. Ngài không được phép gục ngã khi đoàn chiên đang cần sự nâng đỡ. Sức lực ấy không chỉ là cơ bắp, mà là nội lực tâm linh được hun đúc từ lời cầu nguyện. Linh mục hiến dâng sức lực không phải để xây dựng một đế chế cho riêng mình, mà để xây dựng nước trời. Sự hao mòn của thân xác linh mục theo năm tháng chính là bằng chứng sống động nhất cho một cuộc tình chung thủy với Thầy Chí Thánh. Ngài chấp nhận già đi, yếu đi để các linh hồn được sống và sống dồi dào hơn trong ân sủng.
Đáng giá hơn cả là sự hiến dâng tự do. Con người thời đại hôm nay tôn thờ tự do cá nhân như một vị thần, họ muốn làm bất cứ điều gì mình thích và đi bất cứ đâu mình muốn. Linh mục thì ngược lại, ngài khấn hứa vâng lời, ngài đặt tự do của mình vào bàn tay của bề trên, vào ý muốn của Thiên Chúa thông qua Giáo hội. Sự tự do ấy không mất đi, nhưng được thăng hoa thành sự tự do của một người tôi tớ trung thành. Ngài đi đến những vùng sâu vùng xa không phải vì sở thích xê dịch, mà vì tiếng gọi của đức vâng phục. Ngài chấp nhận từ bỏ những kế hoạch riêng tư, những dự định cá nhân để hoàn toàn sẵn sàng cho chương trình của Chúa. Chính sự từ bỏ tự do này lại làm cho linh mục trở nên tự do nhất, vì ngài không còn bị ràng buộc bởi cái tôi ích kỷ, ngài hoàn toàn thuộc về mọi người và không thuộc về riêng ai.
Trong sâu thẳm tâm hồn, mỗi người đều có những ước mơ riêng. Linh mục cũng là một con người bằng xương bằng thịt, cũng có những khát vọng về một mái ấm gia đình, về những thành công vang dội hay những thú vui thanh tao. Nhưng để theo đuổi thiên chức, ngài đã chọn gác lại tất cả. Ngài chọn sự cô độc của đời độc thân để có một trái tim không phân chia. Những ước mơ riêng tư được thay thế bằng một ước mơ lớn lao hơn: ước mơ thấy mọi người được cứu độ, ước mơ thấy nước Chúa trị đến. Những giọt nước mắt thầm lặng khi phải từ bỏ một tình cảm riêng tư hay một hoài bão cá nhân chính là những viên ngọc quý giá đính lên chén thánh của cuộc đời linh mục. Ngài chấp nhận mình phải nhỏ lại, phải lu mờ đi để Thiên Chúa được lớn lên trong lòng người khác.
Mục đích tối hậu của cuộc đời linh mục là trở thành một tấm gương phản chiếu, để qua ngài, người khác có thể gặp gỡ Thiên Chúa. Linh mục là người mang lấy mùi chiên, sống giữa đoàn chiên nhưng phải luôn tỏa ra hương thơm của Chúa Kitô. Nếu linh mục chỉ lo tìm kiếm lương bổng hay sự thoải mái, ngài sẽ trở thành một viên chức tôn giáo khô khan, và khi đó, nhịp cầu nối giữa con người với Chúa sẽ bị đứt gãy. Thế giới không cần những linh mục giàu sang hay quyền thế, thế giới cần những linh mục "thấm đẫm" Thiên Chúa. Chỉ khi linh mục thực sự chết đi cho chính mình, ngài mới có thể dẫn đưa người khác vào sự sống của Chúa. Sự hiện diện của linh mục phải là một lời nhắc nhở rằng có một thực tại cao siêu hơn thế giới này, rằng có một tình yêu tuyệt đối đang chờ đợi con người.
Phần thưởng của linh mục không nằm ở những tấm bằng khen, những lời ca tụng của giáo dân hay những tiện nghi vật chất. Những thứ đó chỉ là phù vân và có thể biến mất trong chốc lát. Phần thưởng thật sự của ngài là vinh phúc đời đời, là niềm vui khôn tả khi thấy một tội nhân ăn năn trở lại, khi thấy một tâm hồn tìm được sự bình an sau bao giông bão. Đó là phần thưởng được hứa ban cho những người tôi tớ trung tín đã dám bỏ tất cả để theo Chúa. Khi cuộc đời này khép lại, linh mục không mang theo được gì ngoài những dấu ấn của tình yêu và sự phục vụ. Cái nhìn nhân từ của Thầy Chí Thánh trên thiên quốc chính là đích đến duy nhất mà linh mục khao khát.
Chức linh mục quả thực là một huyền nhiệm của sự yếu đuối được lấp đầy bằng sức mạnh Thiên Chúa. Một con người mong manh lại mang trong mình quyền năng tha tội và biến bánh rượu trở thành Mình Máu Thánh Chúa. Sự tương phản này càng làm nổi bật tính cách hiến lễ của chức linh mục. Ngài không tự hào về khả năng của mình, nhưng tự hào về những yếu đuối để sức mạnh của Chúa Kitô ở trong ngài. Mỗi thánh lễ linh mục cử hành không chỉ là một nghi lễ, mà là lúc ngài tái xác tín lời mời gọi dâng hiến. "Này là mình Thầy, này là máu Thầy" – linh mục cũng phải nói lời đó với đoàn chiên của mình bằng chính cuộc sống hằng ngày.
Cuộc đời linh mục là một bài ca của sự từ bỏ, nhưng không phải sự từ bỏ trong bi lụy, mà là sự từ bỏ trong hân hoan. Vì ngài biết mình đang đánh đổi những thứ tạm bợ để lấy những giá trị vĩnh cửu. Ngài chấp nhận phần thiệt thòi về mình để người khác được hưởng lợi ích thiêng liêng. Đó là lý tưởng cao đẹp nhất mà một con người có thể hướng tới. Giữa một xã hội thực dụng, linh mục đứng đó như một dấu chỉ ngược dòng, minh chứng rằng tình yêu vị tha vẫn tồn tại và sự hiến dâng trọn vẹn vẫn có thể đem lại hạnh phúc đích thực.
Xin cho mỗi linh mục luôn ý thức được thiên chức cao quý nhưng cũng đầy cam go này. Để các ngài không bao giờ rơi vào cám dỗ coi chức thánh như một nghề nghiệp, nhưng luôn giữ vững ngọn lửa của một hiến lễ trọn vẹn. Nguyện xin Chúa nâng đỡ sự yếu đuối của các ngài, để mỗi ngày trôi qua, các ngài lại càng trở nên đồng hình đồng dạng với Chúa Kitô, Linh Mục Thượng Phẩm, Đấng đã hiến dâng mạng sống mình làm giá chuộc cho muôn người. Vinh phúc đời đời đang chờ đón những ai đã dám sống và chết cho tình yêu, và linh mục chính là những lính hành hương tiên phong trên con đường tiến về vinh quang ấy.
Lm. Anmai, CSsR
LINH ĐẠO ĐỜI THƯỜNG: CHẠM ĐẾN SỰ THÁNH THIỆN QUA NHỮNG VIỆC NHỎ BÉ, NHỮNG LỜI CẦU NGUYỆN NGẮN VÀ LÒNG TRUNG THÀNH GIỮA NHỊP SỐNG HỐI HẢ
Giữa dòng đời cuộn xoáy của thế kỷ 21, nơi mà tiếng còi xe át đi tiếng lòng và ánh sáng đèn đường đôi khi làm lu mờ ánh sao, con người dường như đang mải miết đi tìm sự thánh thiện ở một nơi nào đó xa xôi, trên những đỉnh núi cao huyền bí hay sau những bức tường tu viện tĩnh mịch. Thế nhưng, linh đạo đời thường mời gọi chúng ta dừng lại để nhận ra rằng: Thiên Chúa không chỉ ngự trị trong những đền đài nguy nga, Ngài đang ở ngay đây, trong hơi thở gấp gáp của một buổi sáng muộn giờ làm, trong mùi khói bếp nồng đượm buổi chiều tà, và trong cả những lo âu vụn vặt của kiếp nhân sinh. Sự thánh thiện không phải là đặc quyền của những bậc khổ tu, mà là hoa trái của một tình yêu kiên trì, biết tìm thấy cái phi thường trong những điều bình thường nhất.
Chúng ta thường lầm tưởng rằng để trở nên thánh thiện, người ta phải làm những việc đại sự, phải thực hiện những cuộc hành hương vạn dặm hay dâng những lời kinh dài dặc suốt đêm thâu. Nhưng thực tế, con đường ngắn nhất để chạm đến lòng Chúa lại chính là con đường đi qua những "việc nhỏ bé" được làm với một "tình yêu lớn lao". Đó là khi bạn kiên nhẫn mỉm cười với một đồng nghiệp khó tính, là khi bạn nhặt một mẩu rác rơi trên lối đi chung, hay đơn giản là cách bạn sắp xếp đôi giày ngay ngắn trước cửa nhà. Mỗi hành động nhỏ bé ấy, nếu được thực hiện với ý thức rằng mình đang phụng sự sự sống và tình yêu, đều trở thành một lời kinh nguyện sống động. Thiên Chúa là Đấng sáng tạo ra những thiên hà khổng lồ, nhưng Ngài cũng là Đấng tỉ mỉ dệt nên từng đường vân trên chiếc lá; vì vậy, Ngài trân trọng từng nhịp đập của trái tim biết quan tâm hơn là những hình thức phô trương rỗng tuếch.
Trong nhịp sống hối hả hôm nay, thời gian trở thành một thứ xa xỉ phẩm. Chúng ta than phiền rằng mình không có đủ thì giờ để cầu nguyện, để chiêm niệm. Thế nhưng, linh đạo đời thường dạy chúng ta về sức mạnh của những "lời cầu nguyện ngắn". Đó là những lời thầm thì giữa hai cuộc họp, là tiếng thở dài dâng Chúa khi kẹt xe, hay một lời tạ ơn khẽ khít khi nhìn thấy một nhành hoa dại nở bên đường. Những lời nguyện "chớp nhoáng" ấy lại chính là những nhịp cầu nối kết tâm hồn chúng ta với nguồn mạch sự sống liên tục. Chúng giữ cho ngọn đèn đức tin không bị tắt ngóm trước những cơn gió lốc của lo toan vật chất. Cầu nguyện không nhất thiết phải là rời bỏ thế gian, mà là đem thế gian vào trong lòng Chúa, để mọi biến cố vui buồn trong ngày đều được ướp bằng hương thơm của sự hiện diện thiêng liêng.
Lòng trung thành trong những điều nhỏ mọn chính là thước đo chính xác nhất của một linh đạo trưởng thành. Thật dễ dàng để hăng hái trong một phút giây cảm xúc dâng trào, nhưng lại thật khó để kiên trì làm tốt công việc bổn phận mỗi ngày khi sự nhàm chán vây quanh. Sự thánh thiện đời thường chính là việc bạn bền bỉ với trách nhiệm của mình: một người cha tận tụy kiếm sống nuôi con, một người mẹ kiên nhẫn dạy con những chữ cái đầu đời, một nhân viên trung thực trong từng con số báo cáo. Lòng trung thành này không cần tiếng vang, không cần bằng khen, nó âm thầm như rễ cây đâm sâu vào lòng đất để giữ cho thân cây đứng vững trước bão giông. Chính sự đơn điệu được lặp đi lặp lại với lòng yêu mến đã kết tinh thành viên kim cương của sự thánh thiện.
Đừng đợi đến khi mọi giông tố đi qua hay khi cuộc sống hoàn toàn ổn định mới bắt đầu đi tìm Chúa. Chúa ở trong chính những đổ vỡ, trong những vội vã và cả trong những thất bại của chúng ta. Linh đạo đời thường không tách biệt giữa "đời" và "đạo", bởi vì đối với người tin, mọi khoảnh khắc đều là thời gian của ân sủng (Kairos). Khi chúng ta làm việc với sự tận tâm, khi chúng ta lắng nghe người khác bằng cả trái tim, và khi chúng ta chấp nhận những giới hạn của bản thân với lòng khiêm hạ, chúng ta đang bước đi trên con đường nên thánh. Sự thánh thiện ấy không làm chúng ta xa rời con người, trái lại, nó làm chúng ta trở nên người hơn, nhân bản hơn và thấu cảm hơn với nỗi đau của đồng loại.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng mục đích của linh đạo đời thường không phải là biến chúng ta thành những người hoàn hảo không tì vết theo tiêu chuẩn thế gian, mà là biến chúng ta trở thành những máng xối để tình yêu Chúa chảy tràn vào cuộc đời. Giữa dòng đời xuôi ngược, hãy giữ cho tâm hồn mình một khoảng lặng đủ để nghe thấy tiếng gọi của Đấng Tối Cao qua tiếng khóc của trẻ thơ, qua ánh mắt của người già, và qua cả những mệt mỏi của chính thân xác mình. Mỗi ngày sống là một trang tin mừng mới được viết bằng chính mồ hôi và nước mắt của lòng trung thành. Hãy cứ nhỏ bé, hãy cứ âm thầm, vì chính trong sự nhỏ bé ấy, quyền năng của sự thánh thiện sẽ được hiển lộ một cách rực rỡ nhất.
Lm. Anmai, CSsR !