LINH MỤC: KHÔNG PHẢI NƠI TRÚ ẨN AN NHÀN NHƯNG LÀ CUỘC DẤN THÂN VÌ NHÂN THẾ
Có một lầm tưởng vẫn âm thầm len lỏi qua nhiều thế hệ, như một làn sương mù che mờ bản chất thực sự của ơn gọi, đó là quan niệm cho rằng đi tu là tìm về một "ốc đảo" bình yên, một nơi chốn để lánh xa những giông bão của cuộc đời. Người ta đôi khi nhìn vào cánh cổng chủng viện hay tu viện như một sự giải thoát khỏi những áp lực cơm áo gạo tiền, khỏi những bon chen nghiệt ngã của xã hội, để rồi mơ về một đời sống êm đềm với những lời kinh tụng niệm và sự cung kính của người đời. Thế nhưng, nếu ai đó bước vào hành trình này chỉ vì mong muốn một nơi chốn bình yên và tìm kiếm sự an nhàn, thì câu trả lời chân thực nhất chính là: chúng tôi không cần bạn. Giáo hội đã có quá đủ những linh mục chỉ biết bằng lòng với sự ổn định của giáo xứ, những vị mục tử thích ngồi trong phòng kính để nhìn ngắm thế gian hơn là xỏ giày bước vào những vùng bùn lầy của thân phận con người. Một linh mục chỉ tìm kiếm sự an nhàn là một linh mục đang chết dần trong chính sứ mạng của mình, bởi bản chất của Tin Mừng không bao giờ là sự đứng yên, mà là một cuộc lên đường không mệt mỏi.
Giáo hội hôm nay, giữa một thế giới đầy những rạn nứt và thương tổn, đang khát khao những con người biết yêu thương cuộc đời này một cách nồng nàn. Chúa không gọi chúng ta để biến chúng ta thành những thực thể tách biệt, đứng trên cao để phán xét hay nhìn xuống thế gian với ánh mắt thương hại. Ngài gọi chúng ta để chúng ta dùng chính những tài năng, những ân huệ riêng biệt mà Ngài đã ban tặng để cống hiến và xây dựng cuộc đời này trở nên tốt đẹp hơn. Đi tu không bao giờ là một cuộc đào tẩu, không phải là một lối thoát cho những người thất bại trong đời thường hay những kẻ sợ hãi trách nhiệm. Trái lại, đi tu là một sự lựa chọn can trường nhất để dấn thân vào đời một cách trọn vẹn hơn. Linh mục phải là người nhạy cảm với nỗi đau của nhân loại hơn bất cứ ai, phải là người biết dùng trí tuệ để khai sáng, dùng con tim để an ủi và dùng đôi tay để dựng xây. Nếu tài năng của bạn không phục vụ cho con người, nếu ân sủng bạn nhận lãnh chỉ để cất giữ trong kho tàng cá nhân, thì bạn đang đi ngược lại với linh đạo của Đấng đã hiến tế chính mình trên thập giá.
Đời tu không phải là mảnh đất của những kẻ ù lì, những tâm hồn lười biếng hay những người chọn lối sống "an phận thủ thường". Một linh mục đích thực là một chiến sĩ trên mặt trận đức tin và tình thương, luôn thao thức trước những nghịch cảnh của xã hội và nỗi khổ của đàn chiên. Sự tĩnh lặng của đời tu không phải là sự im lìm của nấm mồ, mà là sự tĩnh lặng đầy năng lượng của một cơn bão đang tích tụ sức mạnh để lan tỏa hơi ấm tình yêu. Nếu bước chân bạn không bao giờ mỏi vì đến với những người nghèo khổ, nếu trái tim bạn không bao giờ thao thức vì những bất công đang diễn ra, thì có lẽ bạn đã chọn nhầm đường. Lối sống của linh mục phải là một lối sống dấn thân, một sự hiện diện đầy sống động và đầy trách nhiệm giữa lòng thế giới. Chúng ta không trốn đời vào trong những bức tường đá vô tri, mà chúng ta vào trong sự thinh lặng của Chúa để học cách yêu thương thế gian này bằng chính trái tim của Ngài, để rồi từ đó, chúng ta bước ra với một sức sống mới, mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
Hãy nhìn vào thực tại để thấy rằng, thế gian đang thiếu những linh mục biết dấn thân vào những vấn đề nhức nhối nhất của con người: từ sự khủng hoảng giá trị đạo đức, nỗi cô đơn của người trẻ, đến sự rạn nứt của gia đình và những nỗi đau của người bị gạt ra ngoài lề xã hội. Nếu bạn chỉ muốn là một viên chức tôn giáo làm việc theo giờ hành chính, chỉ muốn được phục vụ hơn là phục vụ, thì sự hiện diện của bạn chỉ làm nặng nề thêm cho Giáo hội. Chúng tôi cần những linh mục mang trong mình dòng máu của những vị thừa sai, những người coi mỗi cuộc gặp gỡ là một cơ hội để gieo rắc hy vọng, mỗi khó khăn là một thách đố để trưởng thành. Linh mục là người chăn chiên, mà người chăn chiên thì phải biết đi trước dẫn đường, đi giữa để thấu hiểu và đi sau để bảo vệ những con chiên yếu ớt nhất. Đó không phải là công việc của sự an nhàn, mà là công việc của sự hy sinh không giới hạn.
Cuộc đời này vốn dĩ đã có quá nhiều khổ đau, và Giáo hội không cần thêm những người mang danh "mục tử" nhưng lại xa lạ với nỗi đau của con người. Chúng tôi cần những linh mục biết khóc với người khóc, biết cười với người cười, và biết dùng mọi phương tiện hiện đại lẫn truyền thống để loan báo rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và yêu thương thế gian. Đừng chọn đời tu nếu bạn sợ dơ tay, sợ mỏi chân hay sợ đau lòng. Hãy chọn nó nếu bạn cảm thấy trái tim mình đủ lớn để ôm trọn cả thế giới, và nếu bạn sẵn sàng biến cuộc đời mình thành một bài ca cống hiến không ngừng nghỉ. Linh mục là cầu nối, và để làm cầu nối, người ta phải chấp nhận cho cả hai phía đi qua trên lưng mình. Đó là sự dấn thân tuyệt đối, một lối sống biến người tu sĩ trở thành một phần không thể tách rời của nhân loại, mang lại ánh sáng cho những nơi tăm tối và niềm vui cho những nơi sầu khổ. Chỉ khi đó, đời tu mới thực sự là một lối sống giúp người ta dấn thân vào đời trọn vẹn hơn, làm cho danh Chúa được cả sáng qua chính cuộc sống phục vụ quên mình.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: TÔI TỚ CỦA MỘT THIÊN CHÚA RỬA CHÂN VÀ HY SINH TRÊN THẬP GIÁ
Nếu có ai đó bước vào ngưỡng cửa của thiên chức linh mục với một tâm thế tìm kiếm vinh quang cá nhân, sự an nhàn hay một vị thế xã hội được trọng vọng, thì người đó đã lầm lạc ngay từ bước chân đầu tiên trên hành trình thánh hiến. Chức thánh không phải là một vương miện để đội lên đầu nhằm phô trương quyền lực, cũng không phải là một tấm giấy thông hành dẫn đến một cuộc sống xa hoa, nhàn hạ. Bản chất cốt lõi của linh mục chính là họa lại chân dung của Thầy Giêsu – Đấng đã không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người. Nếu một linh mục không dám trở nên người tôi tớ, không dám cúi xuống rửa chân cho anh em mình và không dám chết đi cho dân Thiên Chúa, thì thực chất, chiếc áo dòng họ đang mặc chỉ là một lớp vỏ trống rỗng. Vì tình yêu Đức Kitô và vì lợi ích tối thượng của dân Thánh, chúng ta cần phải thẳng thắn với nhau: thiên chức này không dành cho những kẻ sợ gian khổ và từ chối hy sinh. Nếu trái tim không rực cháy lửa phục vụ, xin hãy can đảm tìm một nghề nghiệp khác để không trở thành rào cản trên con đường cứu rỗi của tha nhân.
Mẫu gương duy nhất và tuyệt đối của linh mục chính là Đức Giêsu Kitô trong mầu nhiệm tự hủy. Ngài là Thiên Chúa nhưng đã trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ, và đỉnh cao của sự phục vụ đó là cái chết trên Thập giá. Linh mục, khi được xức dầu để trở thành "Alter Christus", được mời gọi đi lại chính con đường ấy. Phục vụ trong chức linh mục không phải là ban phát những ơn huệ từ trên cao xuống với thái độ ban ơn, mà là sự dấn thân trọn vẹn vào nỗi đau, sự khốn cùng và những hy vọng của đoàn chiên. Một mục tử đích thực là người phải mang vào mình "mùi chiên", là người biết thức trắng đêm khi chiên đau ốm, biết lặn lội đường xa để tìm con chiên lạc, và biết đổ mồ hôi trên cánh đồng truyền giáo mà không mong đợi sự đền đáp. Nếu ai đó cảm thấy việc phục vụ người nghèo, người đau khổ hay những tâm hồn tội lỗi là một gánh nặng, hay cảm thấy khó chịu khi phải hy sinh thời gian và sự riêng tư cho mục vụ, thì người đó đang đứng nhầm chỗ. Chức linh mục đòi hỏi một sự tiêu hao không ngừng nghỉ, một sự tự hiến mà ở đó cái "tôi" phải được đóng đinh vào Thập giá mỗi ngày.
Thực tế đau lòng là đôi khi trong lòng Giáo hội, vẫn xuất hiện những tư tưởng "quan liêu tôn giáo". Đó là những linh mục thích được cung phụng, thích ngồi ghế danh dự trong các bữa tiệc, thích ra lệnh hơn là bắt tay vào làm việc. Họ coi giáo dân là những người phục vụ cho dự án của mình thay vì coi mình là đầy tớ của họ. Đây là một sự biến dạng ghê gớm về linh đạo mục tử. Khi linh mục từ chối gian khổ, từ chối những vùng ngoại biên xa xôi, từ chối sự nghèo khó để chạy theo những tiện nghi vật chất, họ đã đánh mất ấn tín thiêng liêng trong tâm hồn. Dân Chúa không cần những nhà quản lý giỏi hay những diễn giả tài ba bằng cần những người cha biết hy sinh. Nếu một linh mục không dám chết đi cho những dự tính cá nhân để sống cho chương trình của Thiên Chúa, anh ta sẽ trở thành một chướng ngại vật cho Tin Mừng. Sự an nhàn của linh mục chính là cái chết của tinh thần tông đồ.
Gian khổ và hy sinh không phải là những phụ kiện đính kèm, mà là yếu tố cấu thành nên căn tính linh mục. Chết đi cho dân Thiên Chúa có nghĩa là sẵn sàng chấp nhận sự hiểu lầm, sự bạc bãi, và thậm chí là sự ngược đãi vì danh Đức Kitô. Đó là việc dành trọn tâm hồn trong tòa giải tội để lắng nghe những đổ vỡ, là việc kiên nhẫn dạy dỗ đức tin cho những tâm hồn cứng cỏi, là việc hiện diện nơi những bệnh viện, những khu ổ chuột thay vì những nơi sang trọng. Nếu một người nam chẳng hề có ý định dấn thân vào những "vết sẹo" của cuộc đời để chữa lành, thì thiên chức linh mục sẽ chỉ là một gánh nặng quá sức đối với họ. Giáo hội cần những linh mục có trái tim biết rỉ máu trước nỗi đau của nhân thế, chứ không cần những "công chức áo đen" chỉ biết làm việc theo giờ hành chính và tìm kiếm sự hưởng thụ khi tan ca. Vì ích lợi của các linh hồn, sự thành thật với bản thân là điều tối quan trọng: nếu không dám sống đời hy tế, hãy trả lại chức vụ để tìm một công việc ngoài thế gian, nơi mà sự cống hiến và hưởng thụ có thể được cân nhắc theo hợp đồng lao động.
Tình yêu Đức Kitô là động lực duy nhất có thể giúp linh mục trụ vững trong gian nan. Nếu không có tình yêu này, mọi sự phục vụ sẽ trở nên khô cằn và hình thức. Khi linh mục yêu Chúa, họ sẽ thấy việc chết đi cho dân Người là một niềm hạnh phúc chứ không phải là một sự mất mát. Ngược lại, khi tình yêu ấy nguội lạnh, linh mục sẽ bắt đầu so đo tính toán, sẽ cảm thấy mình bị thiệt thòi và bắt đầu tìm cách bù đắp bằng những giá trị trần gian. Một linh mục như thế không thể mang lại sự sống cho ai, vì chính họ đã cạn khô nguồn sống. Dân Chúa có quyền được chăm sóc bởi những mục tử thánh thiện, những người dám hiến mạng vì chiên. Do đó, việc một người không có ơn gọi phục vụ mà vẫn cố bám trụ trong hàng linh mục là một hành vi thiếu công bằng đối với cộng đoàn đức tin. Sự ra đi của những người không phù hợp không phải là một thất bại, mà là một sự giải thoát cho chính họ và là một hành động trách nhiệm đối với Giáo hội.
Lời mời gọi "hãy tìm nghề nghiệp khác" không phải là một lời kết án cay nghiệt, mà là một lời thức tỉnh chân thành và đầy lòng xót thương. Nó bảo vệ sự thánh thiêng của chức thánh và bảo vệ sự bình an của chính người đó. Đời tu không phải là nơi ẩn náu cho những người thất chí hay những kẻ tìm kiếm sự ổn định kinh tế. Đời tu là chiến trường của tình yêu, nơi linh mục phải chiến đấu với chính mình để phục vụ tha nhân. Nếu ai đó thấy mình không có khả năng yêu thương đến mức quên mình, không dám đối diện với những góc tối của kiếp người để mang ánh sáng Chúa đến, thì con đường ngoài thế gian với những nghề nghiệp phổ thông sẽ phù hợp và giúp họ sống lương thiện hơn. Đừng biến bàn thờ thành nơi trục lợi, và đừng biến tòa giảng thành nơi phô diễn cái tôi vị kỷ.
Sau cùng, xin hãy nhớ rằng Giáo hội là thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô, và mỗi linh mục là một chi thể có nhiệm vụ chuyển tải nhựa sống từ đầu là Đức Kitô đến các chi thể khác. Nếu chi thể ấy bị tắc nghẽn bởi sự ích kỷ và từ chối hy sinh, cả thân thể sẽ chịu tổn thương. Chúng ta cần những mục tử dám nói như Thánh Phaolô: "Tôi vui mừng được tiêu hao và tiêu hao chính mình vì anh em". Chỉ có những linh mục dám chết đi cho chính mình mới có thể làm cho dân Chúa được sống và sống dồi dào. Xin cho mỗi người đang mang thiên chức linh mục biết tự vấn lương tâm mỗi ngày, để nếu thực sự không thể trở nên tôi tớ phục vụ, họ có đủ can đảm và khiêm nhường để chọn lại một con đường khác, vì danh dự của Chúa và vì phần rỗi của muôn người.
Lm. Anmai, CSsR
ĐIỀU LÀM CHO ĐỜI TU TRỞ NÊN DÀI KHÔNG PHẢI LÀ SỐ NĂM MÀ LÀ LƯỢNG YÊU THƯƠNG
Trong hành trình tâm linh của một người hiến dâng, chúng ta thường có thói quen đo lường sự thành công hay sự thánh thiện qua những con số hữu hình. Người ta thường chúc mừng những kỷ niệm ngân khánh, kim khánh, hay những dấu mốc ba mươi, bốn mươi năm khấn dòng như một minh chứng cho sự trung tín bền bỉ. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ dừng lại ở việc đếm những vòng xoay của thời gian, chúng ta có thể vô tình quên mất cốt lõi sâu xa nhất của đời sống thánh hiến. Điều làm cho đời tu sĩ trở nên “dài” thực sự không phải là số năm sống trong nhà dòng, không phải là những trang hồ sơ lý lịch dày cộm những công tác mục vụ, mà chính là lượng yêu thương được đặt vào từng việc nhỏ mỗi ngày. Một đời tu dài là một đời tu đầy, nơi mà mỗi giây phút trôi qua đều được ướp nồng hương vị của lòng mến, nơi mà thời gian không còn là một dòng chảy vật lý vô tri nhưng đã trở thành không gian của sự gặp gỡ giữa con người với Thiên Chúa và với tha nhân qua những biểu chứng bé nhỏ nhất.
Tin Mừng chưa bao giờ đặt nặng vấn đề số lượng hay thời gian theo cách hiểu của thế gian. Chúa Giêsu không khen ngợi những kẻ cầu nguyện dài dòng trên các góc phố để phô trương, Người cũng không ấn tượng với những khoản dâng cúng kếch xù của những kẻ giàu có. Trái lại, ánh mắt của Người dừng lại nơi đồng xu nhỏ bé của bà góa nghèo, bởi vì trong hai đồng tiền kẽm ấy chứa đựng tất cả sự sống và tình yêu của bà. Đối với Thiên Chúa, cường độ của tình yêu mới là thước đo chính xác nhất cho giá trị của một đời người. Một giờ cầu nguyện âm thầm trong bóng tối của nhà nguyện, khi thân xác mệt mỏi và tâm trí đầy những lo toan, nhưng vẫn kiên trì thưa lên tiếng “xin vâng”, thì giờ ấy giá trị hơn ngàn lời kinh đọc một cách máy móc. Đời tu trở nên dài khi nó được nới rộng bằng chiều sâu của tâm hồn, nơi mà mỗi hành động, dù là nhỏ nhặt nhất, cũng được thực hiện với ý thức rằng mình đang làm cho Chúa và vì Chúa.
Yêu thương trong đời tu không phải là những bài thuyết giảng hùng hồn trên tòa giảng, cũng không nhất thiết phải là những công trình vĩ đại hay những dự án bác ái tầm cỡ. Lòng mến đích thực thường ẩn mình trong những hy sinh kín đáo mà có lẽ không một người anh em nào trong cộng đoàn hay một giáo dân nào nhận ra. Đó có thể là việc nhặt một mảnh rác rơi ở hành lang, là việc nén lại một câu trách móc khi bị hiểu lầm, hay là việc âm thầm hoàn thành phần việc mà người khác bỏ dở. Những điều nhỏ bé ấy có thể không được ai chú ý, không được ghi vào biên bản hay báo cáo cuối năm, nhưng trong mắt Thiên Chúa, chúng mang giá trị vô cùng lớn lao. Thiên Chúa không nhìn vào vẻ bề ngoài hay quy mô của công việc, Người nhìn vào thái độ của trái tim khi thực hiện công việc đó. Một việc nhỏ được làm với một tình yêu lớn sẽ trở thành một phép lạ thiêng liêng, làm cho đời tu không bị mòn mỏi theo năm tháng nhưng ngày càng trở nên mới mẻ và tràn đầy nhựa sống.
Một lời xin lỗi chân thành trong đời sống cộng đoàn cũng là một trong những viên gạch làm nên sự “dài” của đời tu. Trong cuộc sống chung, những va chạm, những bất đồng và cả những tổn thương là điều không thể tránh khỏi. Một tu sĩ biết cúi mình để xin lỗi không phải là người yếu thế, mà là người có tình yêu đủ lớn để vượt qua cái tôi tự ái của mình. Lời xin lỗi ấy làm ngắn lại khoảng cách giữa hai con người, nhưng lại làm dài thêm chiều kích của đức ái. Nó là minh chứng cho thấy tình anh em quý giá hơn sự đúng sai của lý trí. Khi chúng ta biết đặt tình thương lên trên sự sĩ diện, đời tu của chúng ta bắt đầu mang lấy hơi thở của Tin Mừng, một hơi thở của sự hòa giải và bao dung. Chính những khoảnh khắc khiêm tốn này làm cho hành trình dâng hiến không còn là một cuộc chạy đua thành tích, mà là một hành trình trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô – Đấng đã hạ mình đến tận cùng để yêu thương.
Bên cạnh đó, một ánh nhìn cảm thông cũng đủ để làm thay đổi cả một ngày sống của người anh em. Trong một thế giới đang dần trở nên vô cảm, nơi người ta vội vã lướt qua nhau, thì ánh nhìn của một người tu sĩ phải là ánh nhìn biết dừng lại và thấu cảm. Đó là ánh nhìn không phán xét, không định kiến, nhưng là ánh nhìn của lòng thương xót. Một ánh nhìn có thể xoa dịu một nỗi đau âm thầm, có thể khích lệ một tâm hồn đang nản chí, và có thể sưởi ấm một trái tim đang cô đơn. Những cử chỉ nhỏ bé này không tốn kém, không cần nhiều kỹ năng, nhưng chúng lại đòi hỏi một sự hiện diện trọn vẹn. Đời tu trở nên dài và ý nghĩa khi chúng ta biết sống chậm lại để thấy được những nhu cầu không lời của những người xung quanh. Cường độ của tình yêu không nằm ở sự ồn ào, nhưng nằm ở sự tinh tế của một tâm hồn nhạy cảm trước tiếng gọi của đức ái.
Thực tế, có những tu sĩ sống trong nhà dòng đến cuối đời nhưng trái tim vẫn khép kín, tâm hồn vẫn khô khan vì thiếu đi ngọn lửa tình yêu trong những việc nhỏ. Ngược lại, có những người trẻ hiến dâng với thời gian ngắn ngủi nhưng đã để lại một dấu ấn sâu đậm của sự thánh thiện vì họ đã yêu hết mình trong từng khoảnh khắc. Chị Thánh Thêrêsa Hài Đồng Giêsu là một minh chứng hùng hồn cho chân lý này. Chị không đi truyền giáo ở những phương trời xa lạ, chị không làm những việc chấn động thế giới, chị chỉ làm những việc nhỏ mọn với tình yêu phi thường. Chị đã biến những nếp tẻ nhạt của nhà kín thành một bài ca yêu thương bất tận. Với chị, mỗi đóa hoa nhỏ, mỗi lời nói dịu dàng, mỗi cái nhìn trìu mến đều là những khí cụ để chiếm lấy trái tim Thiên Chúa. Cuộc đời chị ngắn về số năm nhưng lại cực kỳ “dài” về lượng yêu thương, đến mức ảnh hưởng của nó vẫn lan tỏa khắp Giáo Hội cho đến tận hôm nay.
Chúng ta cần phải tỉnh táo để không rơi vào cái bẫy của sự nhàm chán và thói quen. Đời tu dài theo năm tháng dễ khiến con người ta trở nên ù lì, làm mọi việc theo bổn phận mà thiếu đi lửa mến. Khi đó, một giờ cầu nguyện chỉ còn là sự có mặt về thể lý, một công việc mục vụ chỉ còn là sự thực hiện máy móc cho xong chuyện. Để đời tu thực sự dài theo ý nghĩa của Thiên Chúa, chúng ta phải học cách làm mới tình yêu mỗi ngày. Mỗi buổi sáng thức dậy, hãy xin Chúa cho con biết đặt thêm một chút yêu thương vào chén cơm con ăn, vào lời kinh con đọc, vào nụ cười con trao cho người anh em khó tính nhất. Chính lượng yêu thương được bồi đắp từng chút một qua những điều nhỏ bé sẽ làm nên tầm vóc của một vị thánh. Thiên Chúa là Đấng vĩnh hằng, Người không bị giới hạn bởi thời gian, nên Người chỉ tìm thấy sự tương đồng với chúng ta qua tình yêu – thứ duy nhất có thể tồn tại mãi mãi.
Đời sống tu trì là một cuộc chạy Marathon thiêng liêng, nơi mà sức bền không dựa vào cơ bắp nhưng dựa vào lòng mến. Nếu không có yêu thương, những năm tháng tu hành sẽ trở thành một bản án của sự chịu đựng dai dẳng. Nhưng nếu có yêu thương, thời gian sẽ trở thành một món quà, và mỗi ngày sống là một trang sử đẹp được viết bằng những nét bút của sự hy sinh thầm lặng. Đừng lo lắng nếu chúng ta thấy mình chưa làm được gì lớn lao cho Giáo Hội hay cho Dòng, hãy chỉ lo lắng nếu một ngày trôi qua mà chúng ta không đặt được chút lòng mến nào vào những việc tay mình làm. Tin Mừng luôn mời gọi chúng ta nhìn đời bằng con mắt của Chúa: nhìn thấy cái vĩ đại trong cái nhỏ bé, nhìn thấy cái vĩnh cửu trong cái nhất thời.
Hãy nhớ rằng, khi đứng trước tòa Chúa, Người sẽ không hỏi chúng ta đã sống bao nhiêu tuổi hay đã giữ những chức vụ gì, Người sẽ hỏi chúng ta đã yêu thương như thế nào. Một đời tu “dài” là một đời tu đã được tiêu hao đi vì tình yêu, giống như cây nến cháy sáng không phải để tồn tại lâu hơn mà để tỏa lan ánh sáng nhiều hơn. Những điều nhỏ bé, những giờ cầu nguyện âm thầm, những hy sinh kín đáo ấy chính là gia sản đích thực mà chúng ta mang theo vào cõi đời đời. Chúng là những viên ngọc quý mà Thiên Chúa đang âm thầm thu lượm và trân trọng. Vì vậy, hãy tiếp tục gieo rắc tình yêu vào từng việc nhỏ, bởi chính những điều đó làm cho đời tu của chúng ta trở nên rạng ngời và dài lâu trong trái tim của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC TIN LÀ CON ĐƯỜNG CỦA NHỮNG CÂU HỎI VÀ SỰ CẬY DỰA KHIÊM TỐN
Trong hành trình của đời hiến dâng, có những khoảng lặng mà người tu sĩ buộc phải dừng lại, không phải để nghỉ ngơi, mà để đối diện với chính tâm hồn mình qua những câu hỏi căn bản nhất. Đời tu không bao giờ là một đường thẳng tắp với những câu trả lời có sẵn, cũng chẳng phải là một bảng kế hoạch đã được lập trình hoàn hảo để cứ thế mà vận hành. Ngược lại, nó là một cuộc phiêu lưu đầy kịch tính giữa tiếng gọi của Thiên Chúa và sự đáp trả mong manh của con người. Để đời tu có thể bền vững giữa những sóng gió của thời đại và những biến động của nội tâm, người tu sĩ cần can đảm đặt mình trước ba câu hỏi mang tính sinh tử: Tôi đang ở đâu? Tôi thuộc về ai? Và tôi sống vì điều gì? Những câu hỏi này không chỉ đơn thuần là vấn đề tư duy, mà là những cột mốc định vị căn tính, giúp chúng ta không bị lạc lối trong mê cung của những ảo tưởng về bản thân hay những cám dỗ của danh vọng và sự an nhàn.
Câu hỏi "Tôi đang ở đâu?" không ám chỉ một vị trí địa lý hay một chức vụ trong cộng đoàn, mà là một sự phản tỉnh về tình trạng linh hồn. Tôi đang ở trong ân sủng hay đang trôi dạt trong sự khô khan? Tôi đang thực sự dấn thân cho sứ vụ hay chỉ đang tìm cách tồn tại qua ngày? Khi một tu sĩ không còn biết mình đang đứng ở đâu, họ dễ dàng rơi vào trạng thái "mù lòa tâm linh", nơi mà những thói quen đạo đức trở thành những hình thức trống rỗng. Tiếp đến, câu hỏi "Tôi thuộc về ai?" xoáy sâu vào mối tương quan cốt lõi. Trong thế giới hôm nay, có quá nhiều thứ muốn chiếm hữu chúng ta: sự ngưỡng mộ của người đời, những tiện nghi vật chất, hay thậm chí là cái tôi ích kỷ. Nếu không khẳng định được mình thuộc trọn về Chúa Kitô, người tu sĩ sẽ dễ dàng trở thành những "viên chức tôn giáo" làm việc vì bổn phận thay vì là những người tình của Thiên Chúa. Và cuối cùng, "Tôi sống vì điều gì?" chính là kim chỉ nam cho mọi hành động. Mục đích của đời tu không phải là để hoàn thiện một sự nghiệp cá nhân, mà là để trở nên hiện thân của Tin Mừng. Khi những câu hỏi này được khơi gợi thường xuyên, chúng trở thành chất keo gắn kết lý tưởng với thực tại, giúp người tu sĩ không chỉ sống đời tu mà còn thực sự "ở trong" đời tu với tất cả ý thức và lòng mến.
Sự bền vững của đời tu không nằm ở sức mạnh ý chí hay tài năng xuất chúng của cá nhân, mà nằm ở khả năng biết cậy dựa khiêm tốn vào Thiên Chúa. Có một cám dỗ kinh niên trong đời sống thánh hiến là chúng ta muốn tự mình giải quyết mọi vấn đề, tự mình thánh hóa bản thân và tự mình gánh vác sứ mạng. Nhưng Tin Mừng đã chứng minh rằng, khi con người dựa vào sức riêng, họ thường kết thúc trong sự mệt mỏi và thất vọng. Những nhân vật đẹp nhất trong Kinh Thánh không phải là những người hoàn hảo, không tì vết, mà là những người dám bộc lộ sự mong manh và những thắc mắc của mình trước tôn nhan Chúa. Họ là những người dám hỏi vì họ ý thức rằng mình không nắm giữ chân lý, nhưng đang được Chân Lý dẫn dắt. Đức Maria, trong biến cố Truyền Tin, đã không giả vờ hiểu hết mọi sự. Mẹ đã hỏi: "Việc ấy sẽ xảy ra thế nào?" (Lc 1,34). Câu hỏi của Mẹ không phải là sự hoài nghi, mà là thái độ của một tâm hồn khao khát cộng tác với chương trình của Thiên Chúa. Mẹ dạy chúng ta rằng, trong đời tu, việc đặt câu hỏi chính là một hành vi thờ phượng, một sự mở lòng để ân sủng có thể tuôn đổ vào những nơi mà lý trí con người chưa chạm tới.
Cũng vậy, Nicôđêmô – một bậc thầy trong dân – đã dám bỏ qua sự tự tôn của một người hiểu biết để tìm đến Chúa Giêsu trong đêm tối. Ông hỏi về việc tái sinh, một khái niệm vượt quá sự hiểu biết luật lệ thông thường. Sự "hỏi" của Nicôđêmô chính là khởi đầu cho một cuộc biến đổi sâu sắc, đưa ông từ bóng tối của những kiến thức khô khan đến ánh sáng của sự sống mới. Các môn đệ cũng thế, các ông thường xuyên thú nhận mình không hiểu lời Thầy. Họ hỏi về dụ ngôn, hỏi về nước trời, và thậm chí hỏi về những điều rất thực dụng. Chúa Giêsu không bao giờ gạt bỏ hay khiển trách những câu hỏi chân thành ấy. Ngài không đòi hỏi các môn đệ phải hiểu hết rồi mới được đi theo. Ngài mời gọi họ cứ bước theo Ngài trước, đặt niềm tin vào sự hiện diện của Ngài trước, rồi sự hiểu biết sẽ dần dần được mở ra theo thời gian và sự trải nghiệm. Đây chính là bài học quý giá cho mỗi tu sĩ: Đức tin không phải là một đích đến nơi mọi sự đã rõ ràng, mà là một hành trình dám bước đi trong sự phó thác, ngay cả khi mây mù che khuất tầm nhìn.
Sự "hiểu" trong đời tu không đến từ những trang sách thần học khô khan, mà đến từ sự gặp gỡ sống động với Đức Kitô qua những câu hỏi khắc khoải. "Hiểu – hỏi" không phải là dấu hiệu của một đức tin yếu kém hay một sự non nớt về ơn gọi. Ngược lại, đó là con đường duy nhất để trưởng thành. Một người không còn đặt câu hỏi là một người đã ngừng lớn lên, một tâm hồn đã trở nên xơ cứng trong những định kiến và sự tự mãn. Khi chúng ta khiêm tốn thú nhận rằng "con không hiểu", chính là lúc chúng ta tạo ra không gian cho Thánh Thần làm việc. Thiên Chúa không cần những cỗ máy tuân lệnh cách mù quáng, Ngài cần những người con biết đối thoại, biết thao thức và biết cậy dựa vào Ngài như nguồn sức mạnh duy nhất. Đời tu chỉ thật sự đứng vững khi nó được xây dựng trên nền tảng của sự khiêm tốn – một sự khiêm tốn biết rằng mình nhỏ bé, mình đầy dẫy những giới hạn, nhưng mình có một Thiên Chúa tình yêu luôn kiên nhẫn đồng hành và sẵn sàng giải đáp mọi ưu tư bằng chính sự hiện diện của Ngài.
Vì vậy, lạy Chúa, xin cho chúng con đừng sợ hãi trước những câu hỏi của chính mình. Xin cho chúng con hiểu rằng, mỗi khi chúng con hỏi là mỗi lần chúng con đang gõ cửa trái tim Chúa. Đời tu của chúng con có thể chưa hoàn hảo, những bước chân của chúng con có thể còn run rẩy, nhưng nếu chúng con biết bám chặt vào Chúa, biết đặt để tình yêu vào từng việc nhỏ nhặt nhất mỗi ngày, thì chính những câu hỏi ấy sẽ dẫn chúng con đến với Chân Lý trọn vẹn. Xin dạy chúng con biết sống cường độ của tình yêu hơn là tính toán số năm tháng dài rộng của thời gian, để mỗi ngày trong đời hiến dâng đều là một lời thưa "xin vâng" mới mẻ, đầy tin yêu và phó thác. Chỉ trong sự cậy dựa khiêm tốn, đời tu mới thực sự là một bài ca hy vọng, một dấu chỉ sống động về nước trời ngay giữa lòng thế giới hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
TRONG CHỮ HIỂU LẠI CÓ DẤU HỎI
Cuộc hành trình của đức tin và ơn gọi không bao giờ là một đường thẳng tắp với những đáp án có sẵn được dọn ra một cách hoàn hảo. Ngược lại, đó là một cuộc lữ hành đầy cam go, nơi mà mỗi bước chân đi tới lại mở ra những chân trời mới của sự hoài nghi thánh thiện và những trăn trở khôn nguôi. Có một sự thật thú vị và đầy triết lý trong ngôn ngữ chúng ta: ngay trong chính chữ "HIỂU", người ta lại tìm thấy một dấu "HỎI". Điều này không đơn thuần là một sự trùng hợp ngẫu hứng của con chữ, mà là một mặc khải sâu sắc về thân phận con người trước nhan Thiên Chúa. Hiểu không có nghĩa là chiếm hữu trọn vẹn tri thức, hiểu không phải là đặt dấu chấm hết cho mọi suy tư. Ngược lại, cái hiểu thực sự trong đời sống tâm linh chính là khởi đầu của một chuỗi những câu hỏi mới, sâu sắc hơn, thao thức hơn và khiêm tốn hơn.
Đối với người sống đời thánh hiến, thực tại này càng trở nên sống động và quyết liệt. Chúng ta thường bước vào nhà dòng với một sự tự tin nhất định, ngỡ rằng mình đã thấu triệt thánh ý Chúa, ngỡ rằng mình đã nắm chắc chiếc chìa khóa của ơn gọi trong tay. Nhưng thời gian và ân sủng sẽ dần bóc tách những lớp vỏ tự mãn đó. Càng dấn thân sâu vào mầu nhiệm thánh hiến, ta lại càng nhận ra mình chẳng hiểu gì mấy về Thiên Chúa và cũng chẳng hiểu hết về chính bản thân mình. Thiên Chúa là một mầu nhiệm vô biên, Ngài không phải là một bài toán để giải, mà là một Đại Dương để ta trầm mình vào. Khi ta tưởng mình đã hiểu về tình yêu Chúa, Ngài lại đưa ta đến trước một thập giá đau thương, buộc ta phải hỏi lại: "Lạy Chúa, Ngài là ai mà lại yêu con đến thế?". Khi ta tưởng mình đã hiểu về ơn gọi, Ngài lại để ta đối diện với những thất bại ê chề, khiến ta phải thốt lên: "Lạy Chúa, con là ai mà Ngài lại chọn con?".
Sự nguy hiểm lớn nhất của một tu sĩ hay một người có niềm tin không phải là sự hoài nghi, mà là sự tự mãn rằng mình đã "hiểu hết". Khi ta không còn đặt câu hỏi, nghĩa là ta đã ngừng tăng trưởng. Khi ta ngỡ rằng mình đã nắm trọn vẹn chân lý, ta vô tình biến Thiên Chúa thành một pho tượng bất động theo ý muốn của mình. Dấu hỏi nằm trong chữ hiểu nhắc nhở chúng ta về sự giới hạn của lý trí và sự khiêm hạ cần thiết của một tâm hồn lữ thứ. Càng tưởng mình đã hiểu sâu, Chúa lại càng cho ta thấy những giới hạn sâu kín trong tâm hồn. Đó có thể là những ích kỷ ẩn núp dưới danh nghĩa sự hy sinh, là những kiêu ngạo trá hình trong sự khiêm tốn giả tạo, hay là những nhu cầu trần thế vẫn còn đang âm ỉ cháy dưới lớp áo dòng phẳng phiu.
Đời sống đức tin không phải là một trạng thái tĩnh, mà là một động thái hướng thượng liên tục. Người sống đời thánh hiến cần phải đặt vấn đề với chính mình mỗi ngày. Đặt vấn đề không phải để mất đức tin, nhưng để đức tin được thanh luyện qua lửa thử thách. Càng nghĩ mình nắm chắc ơn gọi, lại càng thấy lộ ra những khoảng tối chưa được soi sáng. Những khoảng tối ấy không phải để làm ta thất vọng, mà là nơi Chúa muốn ghé thăm. Ngài để dấu hỏi vào trong cái hiểu của ta để ta đừng bao giờ dừng lại ở chính mình, nhưng luôn biết khao khát Ngài hơn. Chính lúc ta thấy mình hiểu biết nhất, cũng là lúc ta dễ bị mù lòa nhất trước những mầu nhiệm mới mẻ của Tin Mừng.
Thực tế của kiếp người là một nghịch lý: chính lúc tưởng mình mạnh, con người lại chạm đến những yếu đuối sâu xa nhất. Trong đời sống thánh hiến, có những giai đoạn ta thấy mình đầy nhiệt huyết, tưởng chừng có thể dời non lấp bể vì danh Chúa. Nhưng chính những lúc ấy, một cơn cám dỗ nhỏ, một lời chỉ trích nhẹ nhàng, hay một sự cô đơn chợt đến cũng đủ làm ta chao đảo. Chúa cho phép ta chạm vào sự yếu đuối của mình không phải để vùi dập ta, nhưng để ta hiểu rằng "ơn của Thầy đủ cho con". Cái hiểu ở đây là hiểu về sự mong manh của bình sành chứa đựng kho tàng vô giá. Khi ta chấp nhận dấu hỏi trong đời mình, ta bắt đầu học cách cậy trông vào Chúa thay vì dựa vào sức mình.
Dấu hỏi ấy còn là một lời mời gọi của sự tìm kiếm không ngừng. Một đức tin không có câu hỏi thường là một đức tin ngủ quên hoặc một đức tin máy móc. Người tu sĩ hạnh phúc không phải là người có mọi câu trả lời cho mọi vấn đề của cuộc sống, mà là người dám sống trọn vẹn với những câu hỏi của mình trước nhan Chúa. Chúng ta không cần phải sợ hãi trước những khoảng tối hay những điều chưa hiểu hết. Chính trong sự thinh lặng của những câu hỏi chưa có lời đáp, Thiên Chúa thường lên tiếng mạnh mẽ nhất. Ngài không trả lời bằng một định nghĩa, Ngài trả lời bằng sự hiện diện.
Cuối cùng, chữ HIỂU có dấu HỎI là để nhắc chúng ta rằng sự hiểu biết trọn vẹn chỉ thuộc về Thiên Chúa. Phần của chúng ta là can đảm bước đi trong ánh sáng mờ tối của đức tin, với một tâm thế sẵn sàng để Chúa làm xáo trộn những quan niệm cũ kỹ của mình. Đời tu không phải là một chốn an nghỉ cho những người muốn trốn tránh những thao thức của kiếp người, mà là nơi người ta dám đối diện với những câu hỏi lớn nhất của nhân sinh dưới ánh sáng của Thập giá. Khi chúng ta khiêm tốn chấp nhận rằng mình vẫn còn phải học, vẫn còn phải hỏi, và vẫn còn phải để Chúa dẫn dắt, thì đó chính là lúc ta bắt đầu thực sự hiểu về tình yêu và ân sủng.
Xin cho mỗi người chúng ta, đặc biệt là những người sống đời thánh hiến, đừng bao giờ đánh mất dấu hỏi trong chữ hiểu của mình. Để mỗi ngày qua đi, chúng ta lại thấy mình nhỏ bé hơn trước tình yêu bao la của Chúa, và thấy mình cần Chúa hơn bao giờ hết. Khi ta chạm đến những yếu đuối sâu xa nhất của chính mình, đó không phải là kết thúc, mà là khởi đầu của một sức mạnh mới – sức mạnh đến từ sự phó thác hoàn toàn vào Đấng đã gọi ta và vẫn đang hằng ngày kiên nhẫn hỏi ta: "Con có yêu mến Thầy không?".
Lm. Anmai, CSsR
SỰ TRUNG TÍN TRONG ĐỜI TU: KHÔNG PHẢI LÀ THÀNH TRÌ BẤT KHẢ CHIẾN BẠI, MÀ LÀ BÀN TAY CHÚA NẮM LẤY BÀN TAY CON NGƯỜI
Trong hành trình dâng hiến, có một ảo tưởng ngọt ngào nhưng cũng đầy nguy hiểm mà nhiều người trẻ, hay thậm chí cả những tu sĩ đã khấn trọn đời đôi khi vẫn mắc phải. Đó là suy nghĩ cho rằng sự trung tín là một khối đá tảng nguyên khối, một khi đã thề hứa, một khi đã đặt tay lên sách Tin Mừng để tuyên khấn, là mọi chuyện đã hoàn tất, là bức tường thành của ơn gọi đã được xây xong và không gì có thể lay chuyển. Chúng ta thường hình dung về sự trung tín như một trạng thái tĩnh tại, một bến đỗ bình yên nơi con thuyền đời tu neo đậu vĩnh viễn sau những giông tố của thời tập tu hay những băn khoăn của tuổi trẻ. Nhưng thực tế nghiệt ngã và cũng đầy ân sủng của đời sống thánh hiến lại cho thấy một bức tranh khác hẳn. Sự trung tín không bao giờ là chuyện "một lần là xong". Nó không phải là một tấm huy chương được trao tặng vào ngày khấn dòng để rồi ta cất vào tủ kính và chiêm ngắm mãn đời. Ngược lại, trung tín là một động từ, là một diễn trình sống động, là một cuộc chiến không ngơi nghỉ diễn ra trong từng khoảnh khắc của ngày sống, giữa ân sủng bao la của Thiên Chúa và sự tỉnh thức bén nhạy của phận người.
Nếu đời tu chỉ đơn giản là giữ một lời thề đã nói ra trong quá khứ, thì có lẽ đó chỉ là sự bảo thủ của một ý chí sắt đá, chứ không phải là sự trung tín của một trái tim đang yêu. Tình yêu, tự bản chất, đòi hỏi sự tái khám phá và tái xác quyết mỗi ngày. Khi bình minh lên, người tu sĩ không chỉ thức dậy với một ký ức về lời khấn cũ, mà phải thức dậy với một quyết định mới: "Hôm nay, con lại chọn Chúa". Sự trung tín đích thực mang màu sắc của Máu và Nước, của hy sinh và ân sủng, chứ không phải màu sắc của những trang văn bản pháp lý khô khan. Chính vì thế, sự trung tín là một cuộc chiến. Cuộc chiến này không diễn ra nơi sa trường gươm giáo, mà diễn ra trong thẳm sâu tâm hồn, nơi giằng co giữa cái "tôi" muốn an phận, muốn hưởng thụ, muốn khẳng định mình, và tiếng gọi mời hãy từ bỏ, hãy đi ra, hãy chết đi để Chúa được lớn lên.
Tin Mừng, với sự chân thật đến rùng mình, không bao giờ che giấu hay tô hồng những vấp ngã của các môn đệ – những "tu sĩ" đầu tiên của Giáo Hội. Chúng ta thấy hình ảnh của Phêrô, vị Tông đồ trưởng, người có lẽ mang trong mình nhiệt huyết nóng bỏng nhất. Ông đã từng tuyên bố những lời chắc nịch, những lời thề mang tính "sống chết" với Thầy mình: "Dù tất cả có vấp ngã vì Thầy, thì con cũng không bao giờ vấp ngã" (Mt 26,33). Đó không phải là lời nói dối. Lúc ấy, Phêrô thật lòng. Trái tim ông lúc ấy tràn đầy tình yêu và sự ngưỡng mộ dành cho Đức Giêsu. Ông tin vào sức mạnh của ý chí mình, tin vào tình yêu mà ông dành cho Thầy là bất khả chiến bại. Nhưng Phêrô đã quên một điều cốt lõi: ông đang dựa vào sức riêng của mình. Và bi kịch đã xảy ra, không phải ở một nơi xa xôi, mà ngay trong sân nhà Thượng tế, không phải trước một đạo quân hùng hậu, mà chỉ trước lời tra hỏi của những người tớ gái. Ông chối Thầy. Không chỉ một lần, mà ba lần. Lời thề non hẹn biển mới đó đã tan thành mây khói trước nỗi sợ hãi rất con người.
Câu chuyện của Phêrô là bài học vĩ đại cho mọi người sống đời thánh hiến. Nó đập tan ảo tưởng về sự vững vàng dựa trên năng lực cá nhân. Nếu Phêrô – tảng đá mà trên đó Giáo Hội được xây dựng – còn có thể sụp đổ nhanh chóng như vậy, thì ai trong chúng ta dám vỗ ngực xưng tên? Sự vấp ngã của Phêrô là một cú tát vào sự kiêu ngạo thiêng liêng, nhưng đồng thời, nó cũng mở ra một chân trời mới của lòng thương xót. Điều kỳ diệu nhất trong câu chuyện Thương Khó không chỉ là sự chịu đựng của Chúa Giêsu, mà là ánh mắt Ngài dành cho Phêrô ngay sau tiếng gà gáy. Chúa không kết án. Ngài không quay lại để nói: "Anh thấy chưa? Tôi đã bảo rồi mà". Không, ánh mắt ấy là ánh mắt của sự thấu hiểu và xót thương vô bờ. Ánh mắt ấy xuyên thấu tâm can Phêrô, không phải để giết chết ông trong sự mặc cảm tội lỗi, mà để đánh thức ông, để mời gọi ông trở về với sự thật về chính mình: một con người yếu đuối nhưng được yêu thương.
Chính nhờ cú ngã đó, Phêrô mới học được bài học quan trọng nhất của đời tông đồ: sự trung tín không đến từ việc mình chưa bao giờ ngã, mà đến từ việc biết đứng dậy và bám chặt vào Chúa hơn sau mỗi lần ngã. Sự vấp ngã đã thanh luyện tình yêu của Phêrô. Từ một tình yêu mang màu sắc chiếm hữu và tự tin thái quá, ông chuyển sang một tình yêu khiêm hạ: "Lạy Thầy, Thầy biết rõ mọi sự, Thầy biết con yêu mến Thầy" (Ga 21,17). Ông không còn dám nói "con yêu Thầy hơn mọi người này", ông chỉ dám phó thác tình yêu bé nhỏ của mình vào sự "biết" toàn năng của Thầy.
Thánh Phaolô, vị Tông đồ dân ngoại, người đã từng được đưa lên tầng trời thứ ba, cũng không ngừng cảnh tỉnh chúng ta về sự mong manh này. Lời cảnh báo của ngài vang vọng qua ngàn đời như một hồi chuông cảnh tỉnh cho những ai đang ngủ quên trên chiến thắng của đời tu: "Ai tưởng mình đang đứng vững thì hãy coi chừng kẻo ngã" (1 Cr 10,12). Tại sao lại là "tưởng mình đang đứng vững"? Bởi vì nguy hiểm lớn nhất của đời tu không phải là những cơn cám dỗ thô bạo bên ngoài, mà là sự tự mãn bên trong. Khi một tu sĩ bắt đầu cảm thấy mình "ổn", mình đạo đức hơn người khác, mình đã giữ trọn lề luật, mình không còn cần phải chiến đấu nữa, thì đó chính là lúc họ đang đứng bên bờ vực thẳm. Sự an toàn giả tạo ấy là mảnh đất màu mỡ cho ma quỷ gieo rắc sự trượt dài.
Chúng ta cần can đảm nhìn nhận rằng, trong hành trình dâng hiến, những lần ngã – dù là ngã trong tư tưởng, trong lời nói, hay trong hành động; dù là những cú ngã kính đáo hay công khai – không nhất thiết là dấu chấm hết. Thiên Chúa không nhìn sự vấp ngã như cách con người nhìn. Con người thường nhìn vấp ngã như một thất bại nhục nhã, một vết nhơ không thể tẩy xóa. Nhưng Thiên Chúa, trong sự khôn ngoan và tình yêu cứu độ, có thể biến những vấp ngã ấy thành nơi gặp gỡ thân tình nhất giữa Ngài và linh hồn. Chính nơi sự gục ngã, con người mới chạm đến đáy của sự bất lực nơi bản thân, và chính tại cái đáy đó, họ mới có thể chạm được vào Nền Tảng vững chắc duy nhất là Thiên Chúa. Nếu không có những lần thấy mình chới với, làm sao ta hiểu được giá trị của Bàn Tay đang nắm lấy ta? Nếu không thấy mình yếu đuối, làm sao ta cảm nghiệm được sức mạnh của ân sủng là đủ cho ta?
Sự vững vàng đích thực trong đời tu, do đó, là một nghịch lý. Nó không nằm ở đôi chân cứng cáp của ta, cũng chẳng nằm ở ý chí sắt thép hay một quá khứ sạch bóng tội lỗi. Nó nằm hoàn toàn ở bàn tay Thiên Chúa đang nắm lấy ta. Hình ảnh này đẹp và an ủi biết bao! Ngay cả khi ta buông tay Chúa, Chúa vẫn không buông tay ta. Ngay cả khi ta ngã, ta vẫn ngã trong vòng tay của Ngài, miễn là ta còn khao khát Ngài. Sự trung tín, cuối cùng, là thái độ của một đứa trẻ: biết mình yếu ớt nên không dám rời xa cha mẹ nửa bước, và lỡ có vấp té thì biết khóc lên và giơ tay xin cha mẹ bế dậy, chứ không nằm lì ăn vạ hay bỏ chạy vì xấu hổ.
Đời tu là một hành trình dài, và đường dài mới biết ngựa hay, nhưng "ngựa hay" trong Nước Trời không phải là con ngựa chạy nhanh nhất, mà là con ngựa biết đi cùng nhịp với chủ mình. Mỗi ngày sống là một cuộc chiến để chỉnh lại nhịp bước ấy. Sẽ có những ngày trời quang mây tạnh, lòng ta phơi phới yêu mến Chúa. Nhưng cũng sẽ có những đêm tối đức tin, những ngày mưa bão của cảm xúc, những lúc sự cô đơn gặm nhấm tâm hồn, hay những cám dỗ ngọt ngào mời gọi ta quay lại với "củ hành củ tỏi Ai Cập". Lúc ấy, sự trung tín không còn là cảm xúc bay bổng, mà là sự kiên gan bám trụ, là sự lỳ lợm thánh thiện: "Lạy Chúa, bỏ Thầy con biết đi theo ai?".
Sự tỉnh thức mà Chúa Giêsu luôn mời gọi – "Hãy tỉnh thức và cầu nguyện" – chính là chìa khóa để giữ gìn sự trung tín này. Tỉnh thức không phải là sống trong lo âu, sợ hãi, lúc nào cũng nơm nớp sợ phạm tội. Tỉnh thức là ý thức thường trực về sự yếu đuối của mình và sự hiện diện của Chúa. Tỉnh thức là nhận ra những dấu hiệu nhỏ nhất của sự xa rời: một chút lơ là trong giờ kinh, một chút nuông chiều xác thịt, một chút cay nghiệt trong lời nói, một chút tìm kiếm hư danh... Những lỗ nhỏ ấy nếu không được vá lại bằng sự sám hối và tình yêu, sẽ có ngày làm đắm cả con tàu ơn gọi.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng, Chúa không kêu gọi những siêu nhân bước vào đời tu. Ngài kêu gọi những con người bình thường, mang trong mình "kho tàng trong những bình sành dễ vỡ". Tại sao Chúa lại làm thế? Tại sao Ngài không chọn những thiên thần hay những con người hoàn hảo? Thưa, là để "sức mạnh phi thường ấy xuất phát từ Thiên Chúa, chứ không phải từ chúng ta" (2 Cr 4,7). Sự mỏng manh của người tu sĩ trở thành lời chứng hùng hồn nhất cho quyền năng của Thiên Chúa. Khi thế gian nhìn vào một đời sống tu trì trung tín đến đầu bạc răng long, họ sẽ không ca tụng "Ông cha này giỏi quá, bà sơ kia tài quá", mà họ sẽ phải thốt lên: "Thiên Chúa thật vĩ đại, Ngài đã gìn giữ con người yếu đuối ấy đi trọn con đường". Đó chính là vinh quang của Thiên Chúa.
Vậy nên, hỡi những người đang sống đời thánh hiến, đừng sợ sự yếu đuối của mình, nhưng hãy sợ sự tự mãn. Đừng sợ những vết thương, nhưng hãy sợ sự chai sạn lương tâm. Đừng sợ vấp ngã, nhưng hãy sợ việc nằm lì dưới đất mà không chịu nắm lấy tay Chúa để đứng dậy. Mỗi buổi sáng thức dậy là một cơ hội để bắt đầu lại. Mỗi lần bước vào toà giải tội là một lần làm mới lại lời giao ước. Mỗi lần rước Mình Thánh Chúa là một lần để Máu Chúa chảy trong huyết quản ta, ban cho ta sức sống mới để tiếp tục hành trình.
Cuộc chiến này sẽ kéo dài cho đến hơi thở cuối cùng. Sẽ không có ngày "nghỉ hưu" trong đời sống thiêng liêng. Nhưng chúng ta không chiến đấu đơn độc. Bên cạnh ta là cả một Hội Thánh, là các thánh nam nữ, là cộng đoàn dòng tu, và trên hết, là Đức Kitô – Đấng đã đi con đường này trước ta, Đấng đã ngã xuống đất ba lần trên đường Thập Giá để thánh hóa những cú ngã của ta. Ngài hiểu cái đau của việc ngã xuống, và Ngài có đủ sức mạnh để nâng ta lên.
Hãy nhìn lên Thập Giá, nơi đó ta thấy đỉnh cao của sự trung tín. Chúa Giêsu đã trung tín với Chúa Cha và trung tín với con người đến cùng, dù cái giá phải trả là mạng sống. Sự trung tín của chúng ta chỉ là sự đáp trả lại sự trung tín tuyệt đối ấy của Thiên Chúa. Chúng ta yêu, vì Ngài đã yêu chúng ta trước. Chúng ta giữ lời thề, vì Ngài không bao giờ bội ước với chúng ta. Và khi bóng tối của sự chán nản hay cám dỗ bủa vây, hãy nhớ lại lời của thánh Phaolô: "Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối" (2 Cr 12,9).
Ước gì mỗi người tu sĩ, linh mục luôn mang trong mình tâm tình của người lữ khách khiêm hạ: biết mình chân lấm tay bùn, biết đường xa gập ghềnh, nên không bao giờ dám buông tay Chúa ra. Để rồi, khi đi trọn con đường, nhìn lại những dấu chân đã qua, ta sẽ thấy không chỉ có dấu chân của sự nỗ lực cá nhân, mà in đậm hơn cả là dấu chân của Người Mục Tử nhân lành đã vác ta trên vai những lúc ta kiệt sức, đã kéo ta lên những khi ta sa hố. Và lúc đó, lời ca tụng cuối cùng không phải là bài ca khải hoàn của cái tôi vĩ đại, mà là bài Magnificat của những tâm hồn bé mọn: "Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả". Đó mới là sự trung tín đích thực – sự trung tín được dệt bằng những sợi chỉ vàng của ân sủng trên tấm vải thô của phận người.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚNG TA ĐÃ LÀM GÌ CHO CHA XỨ
Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, nơi mà các giáo xứ Công giáo đang đối mặt với muôn vàn thách thức từ xã hội, từ văn hóa và từ chính nội tại cộng đoàn, chúng ta thường nghe thấy những lời thì thầm, những câu hỏi lặp đi lặp lại từ miệng của không ít anh chị em giáo dân: “Cha xứ đã làm gì cho tôi, cho gia đình tôi?” Đó là những kỳ vọng chân thành, xuất phát từ trái tim khao khát được nuôi dưỡng đức tin, được đồng hành trong những lúc vui buồn của cuộc đời. Họ mong chờ những bài giảng sâu sắc, chạm đến tận đáy lòng, khơi dậy ngọn lửa đức tin đang le lói. Họ hy vọng những thánh lễ sốt sắng, nơi mà lời kinh nguyện vang vọng như một dòng suối mát xoa dịu tâm hồn mệt mỏi. Và hơn nữa, họ chờ đợi sự quan tâm chân thành từ vị mục tử, sự đồng hành trong những hoàn cảnh khó khăn, từ bệnh tật, mất mát đến những xung đột gia đình hay những băn khoăn về đạo đức. Những mong đợi ấy hoàn toàn chính đáng, bởi vì linh mục, theo lời Chúa Giêsu, được gọi để trở thành người chăn chiên tốt lành, sẵn sàng hy sinh vì đoàn chiên của mình, như trong Tin Mừng Gioan đã ghi: “Mục tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên” (Ga 10,11). Linh mục không chỉ là người quản lý giáo xứ, mà còn là hiện thân của Chúa Kitô, Đấng đến để phục vụ chứ không phải để được phục vụ.
Nhưng trong khi chúng ta dễ dàng đặt ra những câu hỏi về trách nhiệm của cha xứ, có bao giờ chúng ta dừng lại, nhìn sâu vào chính bản thân mình và tự vấn: “Tôi đã làm gì để nâng đỡ cha xứ của mình?” Câu hỏi này không phải là một lời biện minh cho sự thiếu sót của bất kỳ vị linh mục nào, mà là một lời mời gọi suy tư sâu sắc về bản chất của cộng đoàn Kitô hữu. Giáo xứ không phải là một doanh nghiệp nơi khách hàng đòi hỏi dịch vụ, mà là một gia đình thiêng liêng, nơi mỗi thành viên đều có trách nhiệm với nhau. Linh mục, dù được phong chức để lãnh đạo, vẫn là con người với những giới hạn, những yếu đuối và những gánh nặng riêng. Họ cũng cần được nâng đỡ, không chỉ bằng những hành động cụ thể mà còn bằng sự cảm thông, tha thứ và hiệp nhất từ chính đoàn chiên mà họ đang phục vụ. Nếu chúng ta chỉ tập trung vào việc nhận lãnh mà không cho đi, thì giáo xứ sẽ dần trở thành một nơi thiếu sức sống, nơi mà chia rẽ và đấu đá lẫn nhau thay thế cho tình yêu thương và sự hiệp thông.
Hãy tưởng tượng một vị linh mục đơn độc giữa giáo xứ rộng lớn. Mỗi sáng thức dậy, ngài phải chuẩn bị cho thánh lễ, lắng nghe những lời xưng tội đầy nước mắt, thăm viếng bệnh nhân nằm liệt giường, và đôi khi phải đối mặt với những xung đột nội bộ mà không ai hay biết. Cuộc sống của ngài không phải là những giờ phút yên bình trong nhà thờ, mà là một chuỗi những hy sinh thầm lặng. Trong bối cảnh xã hội ngày nay, nơi mà đức tin bị thách thức bởi chủ nghĩa duy vật, sự thờ ơ tôn giáo và những cám dỗ từ truyền thông, cha xứ phải là người tiên phong, giữ vững ngọn lửa đức tin cho cả cộng đoàn. Nhưng ai sẽ là người nâng đỡ ngài khi ngài mệt mỏi? Ai sẽ là người cầu nguyện cho ngài khi ngài đối diện với những cám dỗ riêng tư? Chúng ta, những giáo dân, thường quên rằng linh mục cũng cần được chăm sóc, cũng cần những lời khích lệ để tiếp tục sứ vụ. Một cử chỉ nhỏ như một lời cầu nguyện hàng ngày cho cha xứ, một lời cảm ơn chân thành sau thánh lễ, hay một sự giúp đỡ trong công việc giáo xứ, có thể trở thành nguồn sức mạnh lớn lao cho ngài.
Suy nghĩ sâu hơn, sự nâng đỡ cha xứ không chỉ dừng lại ở mức độ vật chất hay hành động bề ngoài. Nó đòi hỏi một thái độ nội tâm sâu sắc hơn: sự cảm thông. Linh mục là con người, và con người thì không hoàn hảo. Có những lúc ngài có thể mắc lỗi trong cách quản lý, trong lời nói hay trong quyết định. Nhưng thay vì chỉ trích, thay vì lan truyền những lời đồn đại gây chia rẽ, chúng ta có thể chọn cách cảm thông, hiểu rằng ngài cũng đang mang thập giá của riêng mình. Trong thư gửi tín hữu Do Thái, Thánh Kinh nhắc nhở: “Anh em hãy nhớ đến những người lãnh đạo anh em, là những người đã giảng Lời Chúa cho anh em. Hãy noi gương đức tin của họ” (Dt 13,7). Noi gương không chỉ là bắt chước những điều tốt đẹp, mà còn là bao dung với những yếu đuối, vì chính Chúa Giêsu đã tha thứ cho Phêrô sau ba lần chối Thầy. Nếu chúng ta không cảm thông với cha xứ, thì làm sao giáo xứ có thể trở thành một cộng đoàn yêu thương thực sự?
Và rồi, sự tha thứ là một khía cạnh quan trọng khác trong việc nâng đỡ cha xứ. Trong cuộc sống cộng đoàn, xung đột là điều không tránh khỏi. Có thể cha xứ đã từng đưa ra quyết định khiến một số người bất bình, hoặc có những lúc ngài không thể đáp ứng hết mọi kỳ vọng do giới hạn thời gian và sức lực. Lúc ấy, thay vì nuôi dưỡng lòng oán giận, chúng ta hãy nhớ đến lời Chúa: “Anh em hãy tha thứ thì sẽ được thứ tha” (Lc 6,37). Tha thứ không phải là quên lãng, mà là mở lòng để xây dựng lại mối quan hệ. Tôi nhớ đến một câu chuyện thực tế từ một giáo xứ nhỏ ở miền quê Việt Nam. Cha xứ ở đó đã từng bị một nhóm giáo dân chỉ trích nặng nề vì quyết định sửa chữa nhà thờ mà không tham khảo ý kiến rộng rãi. Sự bất bình lan rộng, dẫn đến chia rẽ. Nhưng rồi, qua những buổi cầu nguyện chung và đối thoại chân thành, họ đã tha thứ cho nhau. Kết quả là giáo xứ không chỉ được sửa chữa về mặt vật chất mà còn được chữa lành về tinh thần, trở thành một cộng đoàn vững mạnh hơn. Đó chính là minh chứng rằng tha thứ có sức mạnh biến đổi, giúp cha xứ cảm thấy được hỗ trợ để tiếp tục sứ vụ.
Hiệp nhất là yếu tố then chốt để giáo xứ trở thành một cộng đoàn yêu thương. Trong thư gửi tín hữu Êphêsô, Thánh Phaolô khuyên nhủ: “Anh em hãy thiết tha duy trì sự hiệp nhất mà Thần Khí đem lại, bằng cách ăn ở thuận hòa gắn bó với nhau” (Ep 4,3). Hiệp nhất không phải là sự đồng nhất về ý kiến, mà là sự gắn kết trong tình yêu Chúa. Khi giáo dân hiệp nhất với cha xứ, không còn những phe phái, không còn những lời nói sau lưng, thì giáo xứ sẽ trở thành một chứng tá sống động cho thế giới. Nhưng tiếc thay, trong nhiều giáo xứ ngày nay, chúng ta thấy sự chia rẽ: nhóm này ủng hộ cha xứ, nhóm kia phản đối; người thì than phiền về bài giảng, kẻ thì bất mãn về cách quản lý tài chính. Những chia rẽ ấy không chỉ làm suy yếu cộng đoàn mà còn làm cha xứ kiệt sức, vì ngài phải dành thời gian để hòa giải thay vì tập trung vào sứ vụ loan báo Tin Mừng. Chúng ta đã làm gì để thúc đẩy sự hiệp nhất? Có lẽ bắt đầu từ những việc nhỏ: tham gia các hoạt động giáo xứ, lắng nghe ý kiến của nhau, và luôn đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Hãy nhìn rộng hơn ra bức tranh của Giáo Hội toàn cầu. Trong bối cảnh thiếu hụt linh mục nghiêm trọng ở nhiều nơi, một cha xứ thường phải quản lý nhiều giáo xứ, di chuyển liên tục, và đối mặt với áp lực từ giáo phận. Họ không chỉ là mục tử mà còn là nhà quản lý, nhà giáo dục, và đôi khi là người hòa giải xã hội. Ở Việt Nam, nơi mà đức tin Công giáo đang phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt với những thách thức từ chính quyền và xã hội, cha xứ phải khéo léo để giữ gìn sự hài hòa. Chúng ta, những giáo dân, có thể nâng đỡ ngài bằng cách chia sẻ gánh nặng: tình nguyện dạy giáo lý, tổ chức các nhóm cầu nguyện, hay hỗ trợ các chương trình bác ái. Một giáo dân tích cực không chỉ nhận lãnh mà còn cho đi, góp phần xây dựng giáo xứ thành một cộng đoàn sống động.
Suy tư về vai trò của cầu nguyện trong việc nâng đỡ cha xứ, chúng ta không thể bỏ qua. Cầu nguyện là vũ khí mạnh mẽ nhất của người Kitô hữu. Mỗi ngày, nếu chúng ta dành vài phút để cầu nguyện cho cha xứ – xin Chúa ban sức mạnh, sự khôn ngoan và bình an cho ngài – thì đó đã là một món quà vô giá. Trong sách Công vụ Tông đồ, chúng ta thấy cộng đoàn sơ khai cầu nguyện cho Phêrô khi ngài bị tù đày, và Chúa đã can thiệp (Cv 12,5-11). Tương tự, cầu nguyện cho cha xứ có thể giúp ngài vượt qua những khó khăn. Tôi khuyến khích mỗi gia đình Công giáo hãy có một góc cầu nguyện dành riêng cho linh mục, vì họ là những người thay mặt Chúa để ban các bí tích, nuôi dưỡng linh hồn chúng ta.
Bên cạnh cầu nguyện, sự giúp đỡ cụ thể cũng rất cần thiết. Cha xứ thường phải một mình lo liệu nhiều việc: từ sửa chữa nhà thờ, tổ chức lễ hội đến chăm sóc người nghèo. Nếu chúng ta tình nguyện giúp đỡ, dù là quét dọn nhà thờ hay hỗ trợ tài chính khi cần, thì đó là cách thể hiện tình yêu thương cụ thể. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu dạy: “Ai cho anh em uống một chén nước vì lẽ anh em thuộc về Đấng Kitô, thì Thầy bảo thật anh em, người đó sẽ không mất phần thưởng đâu” (Mc 9,41). Giúp đỡ cha xứ chính là giúp đỡ Chúa Kitô.
Nhưng để sự nâng đỡ ấy trở nên sâu sắc, chúng ta cần nuôi dưỡng một tinh thần biết ơn. Biết ơn vì cha xứ đã hy sinh cuộc đời để phục vụ. Nhiều linh mục đã từ bỏ gia đình, sự nghiệp để dấn thân vào sứ vụ. Họ sống cô đơn, đôi khi thiếu thốn tình cảm, nhưng vẫn trung thành với lời thề hứa. Lời biết ơn từ giáo dân có thể là nguồn động viên lớn lao, giúp ngài cảm thấy sứ vụ của mình có ý nghĩa.
Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 gần đây, chúng ta đã chứng kiến nhiều cha xứ liều mình đến với bệnh nhân, cử hành tang lễ cho những người qua đời mà không có gia đình bên cạnh. Họ đã làm gì cho chúng ta? Rất nhiều. Bây giờ, chúng ta cần tự hỏi lại: Chúng ta đã làm gì để nâng đỡ họ sau những mất mát ấy? Có lẽ là sự đồng hành, lắng nghe khi họ cần chia sẻ, hoặc đơn giản là một lời cầu chúc sức khỏe.
Suy nghĩ về tương lai của giáo xứ, nếu chúng ta không nâng đỡ cha xứ hôm nay, thì thế hệ mai sau sẽ thiếu những mục tử tốt lành. Việc kêu gọi ơn gọi linh mục bắt đầu từ chính cộng đoàn, nơi mà giáo dân thể hiện sự kính trọng và hỗ trợ đối với linh mục. Một giáo xứ nơi cha xứ được nâng đỡ sẽ khơi dậy nhiều ơn gọi hơn.
Hãy nhớ rằng, giáo xứ là thân mình Chúa Kitô, nơi linh mục là đầu và giáo dân là chi thể. Nếu chi thể không hỗ trợ đầu, thì toàn thân sẽ suy yếu. Chúng ta cần hành động ngay hôm nay: cảm thông, tha thứ, hiệp nhất và giúp đỡ.
Cuối cùng, câu hỏi “Chúng ta đã làm gì cho cha xứ?” không phải là một lời trách móc, mà là một lời mời gọi sống đức tin cách trọn vẹn hơn. Hãy để giáo xứ trở thành nơi yêu thương lan tỏa, nơi mỗi người đều góp phần xây dựng Nước Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
CON CÓ YÊU MẾN TA KHÔNG? – TIẾNG GỌI DẤN THÂN VÀ LỜI ĐÁP TRẢ CỦA TÌNH YÊU
Giữa một thế giới đang cuồng quay trong những giá trị của vật chất, nơi mà sự thành đạt thường được đo đếm bằng quyền lực và sự hưởng thụ cá nhân, thì tiếng gọi dâng hiến cuộc đời cho một lý tưởng vô hình nhưng cao cả bỗng trở nên lạc lõng nhưng lại vô cùng mãnh liệt. Nếu thực sự có ai đó nhận ra ơn gọi dấn thân, muốn hy sinh trọn vẹn đời sống mình cho người khác, dâng hiến mọi hơi thở và nhịp đập của trái tim nơi dương thế này chỉ để loan báo về Đức Kitô, thì người đó chính là một dấu chỉ của niềm hy vọng giữa lòng nhân thế. Giáo Hội ngày nay không thiếu những kiến trúc sư xây dựng những ngôi thánh đường bằng đá, nhưng lại khát khao những người thợ xây tâm hồn, những người dám dùng chính cuộc đời mình làm viên đá sống động để xây dựng nhiệm thể Chúa Kitô. Đó là một cuộc phiêu lưu của đức tin, nơi mà sự quảng đại không còn biên giới và sự kiên nhẫn trở thành ngôn ngữ của tình yêu.
Một linh mục, một tu sĩ đích thực không phải là người tách biệt mình ra khỏi nỗi đau của nhân loại để tìm sự thanh thản cá nhân. Ngược lại, người được gọi là người dám dấn thân vào những vùng ngoại biên của tâm hồn, nơi có những bóng tối của tội lỗi, sự cô đơn và tuyệt vọng đang bủa vây. Sự quảng đại mà Giáo Hội cần không chỉ dừng lại ở việc cho đi những gì mình dư thừa, mà là trao hiến chính bản thân mình, thời gian của mình, và cả những ước mơ riêng tư nhất. Quảng đại là khi bạn sẵn sàng thức trắng đêm để lắng nghe một tâm hồn tan vỡ, là khi bạn chấp nhận bị hiểu lầm mà vẫn không ngừng yêu thương, là khi bạn nhìn thấy Đức Kitô trong khuôn mặt của những người nghèo khổ nhất, bị bỏ rơi nhất. Sự quảng đại ấy chính là nhịp cầu dẫn đưa con người hiện đại vốn đang mất niềm tin vào tình người trở về với nguồn cội của Tình Yêu.
Trên hành trình ấy, lòng kiên nhẫn trở thành một vũ khí thầm lặng nhưng đầy quyền năng. Kiên nhẫn với những yếu đuối của bản thân và kiên nhẫn với sự chậm chạp của người khác trên đường nhân đức. Một người dấn thân vì Tin Mừng hiểu rằng hạt giống đức tin cần thời gian để nảy mầm và lớn lên. Họ không tìm kiếm những kết quả tức thời hay những thành công vang dội theo kiểu thế gian. Họ kiên nhẫn chịu đựng những thử thách, những khô khan trong đời sống tâm linh và cả những chống đối từ bên ngoài. Chính sự kiên nhẫn này chứng minh rằng họ không làm việc vì vinh danh cá nhân, mà vì vinh quang của Đấng đã gọi họ. Sự kiên nhẫn ấy hòa quyện với một tình yêu nồng nàn, một thứ tình yêu không chọn lọc, không loại trừ, nhưng bao dung và thấu cảm như trái tim của người mục tử nhân lành luôn đi tìm con chiên lạc.
Hy vọng và khiêm nhu là hai cánh chim giúp linh mục bay cao giữa những giông bão của cuộc đời. Khi thế giới chìm trong bi quan và bế tắc, người linh mục phải là ngọn đèn của hy vọng, nhắc nhở mọi người rằng sau đêm dài sẽ là bình minh, và sau thập giá là phục sinh vinh hiển. Nhưng niềm hy vọng ấy chỉ có thể tỏa sáng nếu nó được đặt trên nền tảng của sự khiêm nhu sâu thẳm. Khiêm nhu để nhận ra mình chỉ là "đầy tớ vô dụng", là "ống dẫn" mà qua đó ân sủng Chúa tuôn đổ xuống trần gian. Khiêm nhu giúp người tông đồ không kiêu căng khi thành công và không ngã lòng khi thất bại. Nếu bạn có được sự khiêm nhu của một trẻ thơ và lòng can đảm của một chiến sĩ, bạn chắc chắn là người mà Giáo Hội đang mòn mỏi kiếm tìm giữa thời đại nhiễu nhương này.
Tiếng gọi của Thiên Chúa không phải là một âm thanh vang dội từ trời cao, mà là một tiếng thì thầm êm đềm trong thẳm sâu tâm hồn. Người vẫn đang đứng bên bờ biển của cuộc đời mỗi chúng ta, nhìn sâu vào mắt chúng ta và hỏi một câu hỏi duy nhất, câu hỏi đã từng làm xao động trái tim Phêrô năm xưa: “Con có yêu mến Ta không?”. Đây không phải là một câu hỏi kiểm tra kiến thức hay năng lực, mà là một lời mời gọi thiết lập một mối tương quan tình yêu duy nhất và tuyệt đối. Thiên Chúa không cần những người giỏi giang nhất theo tiêu chuẩn xã hội, Người cần những người yêu mến Người nhất. Bởi vì chỉ có tình yêu mới đủ sức mạnh để biến hy sinh thành niềm vui, biến khổ đau thành ân phúc và biến cái chết thành sự sống.
Câu trả lời cho tiếng gọi ấy không nằm ở những lời hứa hẹn môi miếng, mà nằm ở chính cuộc sống hằng ngày của bạn. Nó nằm ở cách bạn đối xử với những người anh em thấp bé, ở cách bạn giữ lòng trung tín trong những việc nhỏ bé nhất, và ở sự sẵn sàng từ bỏ ý riêng để thực thi ý Chúa. Thiên Chúa tôn trọng tự do của bạn đến mức Người đứng đợi một câu trả lời tự nguyện từ trái tim bạn. Bạn có dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình để trở thành một "Kitô khác" giữa lòng thế gian? Bạn có dám để cuộc đời mình bị bẻ ra và trao ban như tấm bánh bẻ ra trên bàn thờ mỗi ngày? Câu trả lời không nằm ở đâu xa, nó đang rung động trong lồng ngực bạn, trong sự thao thức của một linh hồn khao khát điều thiện mỹ.
Hành trình dâng hiến là một hành trình đi ngược dòng nước, nơi mà thế gian gọi là dại dột thì Chúa gọi là khôn ngoan, nơi mà thế gian coi là mất mát thì Chúa coi là lợi lộc. Nhưng chính trong sự ngược dòng ấy, người linh mục tìm thấy một niềm vui đích thực mà không gì trên thế gian này có thể ban tặng hay lấy mất được. Đó là niềm vui của người đã tìm thấy kho báu dưới ruộng và viên ngọc quý giá nhất đời mình. Nếu bạn thực sự khao khát dâng hiến, hãy can đảm thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, này con đây, xin hãy sai con”. Giáo Hội đang chờ đợi bạn, những tâm hồn quảng đại và khiêm hạ, để cùng nhau viết tiếp những trang sử của lòng thương xót Chúa giữa dương thế này. Đừng sợ hãi, vì Đấng đã gọi bạn cũng chính là Đấng sẽ đồng hành và thêm sức cho bạn cho đến tận cùng thời gian.
Lm. Anmai, CSsR
CHA XỨ KHÔNG PHẢI LÀ MỘT “NGƯỜI MÁY PHỤC VỤ”
Trong dòng chảy bất tận của cuộc sống giáo xứ, cha xứ hiện diện như một ngọn hải đăng, soi sáng con đường đức tin cho biết bao linh hồn lạc lõng giữa bão tố trần gian. Ngài không chỉ là vị mục tử dẫn dắt đàn chiên, mà còn là người anh em, người cha tinh thần, người bạn đồng hành trong những lúc vui buồn, sinh tử. Thế nhưng, đằng sau chiếc áo chùng thâm và những lời kinh nguyện vang vọng, cha xứ vẫn là một con người bình thường, với trái tim biết rung động, thân xác biết mỏi mệt, và linh hồn biết cô đơn. Ngài không phải là một cỗ máy vô hồn, được lập trình để phục vụ không ngừng nghỉ, mà là một tạo vật của Thiên Chúa, mang trong mình những giới hạn vốn dĩ của kiếp người.
Hãy tưởng tượng một buổi sáng sớm, khi bình minh còn chưa kịp hé lộ, cha xứ đã dậy từ tờ mờ, chuẩn bị cho Thánh Lễ đầu ngày. Tay ngài cầm sách kinh, miệng thì thầm lời cầu nguyện, nhưng trong lòng có lẽ đang chất chứa bao lo toan: một giáo dân đang nằm viện, một gia đình đang tan vỡ, một dự án xây dựng nhà thờ đang gặp khó khăn tài chính. Ngài bước lên bàn thờ, cử hành Bí Tích Thánh Thể với tất cả sự trang nghiêm, nhưng ai hay rằng đêm qua, ngài đã thức trắng vì những lời chỉ trích từ một nhóm giáo dân không hài lòng với cách tổ chức lễ hội. Cha xứ không phải là siêu nhân; ngài có những lúc yếu đuối, những khoảnh khắc muốn buông xuôi, nhưng ơn gọi thiêng liêng giữ ngài đứng vững, như cây thập giá mà Chúa Giêsu đã vác trên đồi Canvê.
Con người ta thường quên mất rằng, cha xứ cũng có những nhu cầu cơ bản như bao người khác. Ngài cần ăn uống để duy trì sức khỏe, cần nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng, cần lời an ủi để chữa lành vết thương lòng. Thế nhưng, trong mắt nhiều giáo dân, ngài dường như là một “người máy phục vụ”, luôn sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu, mọi lúc mọi nơi. Nếu Thánh Lễ kéo dài một chút, có người phàn nàn; nếu bài giảng ngắn gọn, lại có kẻ chê bai. Cha xứ cố gắng hết sức để làm hài lòng tất cả, nhưng điều đó là bất khả thi. Bởi lẽ, con người vốn đa dạng, mỗi người một ý kiến, một mong đợi. Một mình ngài, với đôi tay hữu hạn, không thể ôm trọn mọi nhu cầu của giáo xứ rộng lớn.
Tôi nhớ đến một câu chuyện từ Kinh Thánh, khi Chúa Giêsu, vị Mục Tử Tối Cao, cũng từng mệt mỏi bên giếng Giacóp. Ngài ngồi đó, khát nước, và xin người phụ nữ Samaria một ngụm nước (Ga 4:6-7). Đó là khoảnh khắc Chúa tỏ lộ sự mong manh của thân phận con người, dù Ngài là Thiên Chúa. Cha xứ hôm nay cũng vậy, là hình ảnh của Chúa giữa chúng ta, nhưng ngài không phải là Chúa, nên không thể làm mọi sự một cách hoàn hảo. Có những ngày, sau khi cử hành tang lễ cho một giáo dân thân thiết, cha xứ trở về nhà xứ với nỗi buồn nặng trĩu. Ngài ngồi một mình trong căn phòng nhỏ, không có ai bên cạnh để chia sẻ. Những lời trách móc từ giáo dân, dù vô tình, cũng như những mũi tên đâm vào trái tim ngài. “Sao cha không đến thăm bệnh nhân này?” – một lời phàn nàn có thể làm ngài đau đớn, vì ngài đã cố gắng hết sức, nhưng thời gian và sức lực có hạn.
Hãy dừng lại một chút để suy tư về những lời phàn nàn ấy. Chúng ta thường nghe thấy: “Sao cha không tổ chức nhiều sinh hoạt hơn?” Có lẽ vì giáo dân mong muốn một cộng đoàn sôi động, đầy hoạt động. Nhưng cha xứ một mình, phải lo từ việc cử hành phụng vụ đến quản lý tài chính, từ thăm viếng bệnh nhân đến giải quyết tranh chấp giữa các gia đình. Ngài không có đội ngũ trợ lý đông đảo như một công ty lớn; ngài chỉ có ơn Chúa và sự hỗ trợ từ một vài giáo dân nhiệt tình. Lại có những lời: “Cha phải lo cho giáo xứ nhiều hơn!” Nghe thì hợp lý, nhưng mấy ai biết rằng cha xứ đã hy sinh bao nhiêu: từ bỏ gia đình riêng, từ bỏ sự nghiệp cá nhân, để dâng hiến trọn vẹn cho Giáo Hội. Những lời ấy, nếu không kèm theo sự cảm thông, sẽ trở thành gánh nặng, khiến ngài cảm thấy cô đơn hơn bao giờ hết.
Trong xã hội hiện đại, nơi mọi thứ đều được đo lường bằng hiệu suất và kết quả, chúng ta dễ dàng áp đặt tiêu chuẩn ấy lên cha xứ. Chúng ta mong ngài là một nhà quản lý tài ba, một nhà thuyết giảng xuất sắc, một cố vấn tâm lý chuyên nghiệp, tất cả gói gọn trong một con người. Nhưng quên mất rằng, ngài cũng cần được chăm sóc, được yêu thương. Thánh Phaolô từng viết: “Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau, như vậy là anh em chu toàn lề luật Đức Kitô” (Gl 6:2). Lời ấy không chỉ dành cho giáo dân với nhau, mà còn dành cho mối quan hệ giữa mục tử và đàn chiên. Cha xứ mang gánh nặng của chúng ta, nhưng chúng ta có mang gánh nặng của ngài không?
Bây giờ, hãy tự hỏi chính mình: “Hôm nay cha xứ có khỏe không?” Một câu hỏi đơn giản, nhưng chứa đựng bao tình yêu thương. Thay vì phàn nàn, sao chúng ta không gửi một tin nhắn hỏi thăm, hoặc ghé thăm nhà xứ với một món quà nhỏ, như một hộp trái cây hay một lời cầu nguyện chân thành. “Cha có đang gặp khó khăn gì không?” – Lời này có thể mở ra cánh cửa để cha xứ chia sẻ, để ngài cảm thấy mình không cô đơn. Và quan trọng hơn: “Tôi có thể giúp gì để giảm bớt gánh nặng cho cha không?” Đây là lời mời gọi hành động, biến chúng ta từ những người thụ hưởng thành những người đồng hành.
Tôi từng chứng kiến một giáo xứ nhỏ ở vùng quê, nơi giáo dân hiểu rõ giá trị của sự hỗ trợ ấy. Mỗi tuần, một nhóm tình nguyện viên thay phiên nấu ăn cho cha xứ, giúp ngài có thời gian nghỉ ngơi. Khi cha xứ bệnh, họ tổ chức cầu nguyện chung, và thậm chí thay ngài lo một số việc hành chính. Kết quả là, giáo xứ ấy trở nên gắn kết hơn, đức tin mạnh mẽ hơn. Cha xứ không còn là “người máy phục vụ”, mà là trung tâm của một gia đình thực sự, nơi mọi người nâng đỡ lẫn nhau.
Nhưng không phải giáo xứ nào cũng như vậy. Ở nhiều nơi, cha xứ phải đối mặt với sự thờ ơ, thậm chí là chống đối. Có những lời đồn đại vô căn cứ, những nhóm nhỏ họp lại để chỉ trích quyết định của ngài. Những lúc ấy, cha xứ có thể cảm thấy tổn thương sâu sắc, như Chúa Giêsu bị phản bội bởi Giuđa. Ngài vẫn tha thứ, vẫn phục vụ, nhưng vết thương lòng không dễ lành. Chúng ta, làm con cái Chúa, cần nhận ra rằng, mỗi lời nói, mỗi hành động của mình đều ảnh hưởng đến ngài.
Hãy nghĩ sâu hơn về ơn gọi linh mục. Khi một người đàn ông chọn con đường dâng hiến, ngài từ bỏ bao điều: tình yêu đôi lứa, con cái, sự giàu sang. Ngài chọn sống độc thân để toàn tâm phục vụ Giáo Hội. Đó là một hy sinh lớn lao, đòi hỏi sức mạnh từ Thiên Chúa. Nhưng Thiên Chúa làm việc qua con người, và chúng ta chính là công cụ để Chúa nâng đỡ các linh mục. Nếu không có sự hỗ trợ từ giáo dân, ơn gọi ấy có thể trở nên nặng nề, dẫn đến kiệt sức – một hiện tượng ngày càng phổ biến trong Giáo Hội ngày nay.
Trong bối cảnh xã hội Việt Nam, nơi đời sống đức tin vẫn còn nhiều thách thức, cha xứ thường phải đối mặt với áp lực từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Bên ngoài là những cám dỗ của chủ nghĩa duy vật, sự thờ ơ tôn giáo; bên trong là những xung đột giữa các thế hệ, giữa truyền thống và hiện đại. Cha xứ phải làm cầu nối, phải hướng dẫn, nhưng nếu không có sự đồng cảm từ giáo dân, ngài sẽ mệt mỏi. Hãy nhớ đến lời Đức Thánh Cha Phanxicô: “Linh mục là những người gần gũi với dân Chúa, nhưng đôi khi họ cũng cần được gần gũi.” Chúng ta cần gần gũi với cha xứ, không chỉ trong Thánh Lễ, mà trong cuộc sống hàng ngày.
Để làm cho bài suy tư này sâu sắc hơn, hãy nhìn vào gương các vị thánh. Thánh Gioan Vianney, vị thánh bổn mạng các cha xứ, từng dành hàng giờ trong tòa giải tội, đến mức kiệt sức. Nhưng ngài được nâng đỡ bởi lời cầu nguyện và sự kính trọng từ giáo dân. Hôm nay, chúng ta có thể noi gương ấy bằng cách cầu nguyện cho cha xứ mỗi ngày, tham gia tích cực vào các hoạt động giáo xứ, và tránh những lời nói gây tổn thương.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng, cha xứ không phải là “người máy phục vụ”, mà là món quà Thiên Chúa ban cho chúng ta. Hãy trân trọng ngài, yêu thương ngài, và hỗ trợ ngài. Chỉ khi ấy, giáo xứ mới thực sự là một cộng đoàn yêu thương, nơi Chúa ngự trị.
Lm. Anmai, CSsR
NHỮNG LỜI CHỈ TRÍCH VÀ CHIA RẼ - MỘT VẾT THƯƠNG CHO GIÁO XỨ
Trong lòng Giáo Hội, giáo xứ là một cộng đồng thiêng liêng, nơi mà các tín hữu quây quần dưới mái nhà Chúa, chia sẻ đức tin, tình yêu thương và sứ mệnh loan báo Tin Mừng. Đó là nơi mà mọi người, từ già trẻ lớn bé, đều được mời gọi sống như một gia đình, nơi mà sự hiệp nhất trở thành chứng tá sống động cho thế gian. Thế nhưng, giữa những dòng chảy êm đềm của cuộc sống cộng đoàn ấy, đôi khi lại xuất hiện những cơn sóng ngầm, những vết nứt âm thầm làm lung lay nền tảng vững chãi. Những lời chỉ trích và chia rẽ, như một vết thương sâu hoắm, không chỉ làm đau đớn những cá nhân mà còn làm suy yếu toàn bộ thân thể Giáo Hội. Chúng ta, những con cái Chúa, cần nhìn nhận vấn đề này với trái tim rộng mở, với ánh sáng đức tin soi dẫn, để tìm cách chữa lành và xây dựng lại sự hiệp nhất đã bị tổn thương.
Hãy tưởng tượng một giáo xứ như một khu vườn xanh tươi, nơi mà Chúa Giêsu là người làm vườn chính, và cha xứ là người được Ngài ủy thác để chăm sóc. Mỗi cây cối trong vườn ấy đại diện cho một linh hồn, cần được tưới tắm bằng Lời Chúa, nuôi dưỡng bằng các Bí tích, và bảo vệ khỏi những cỏ dại của thế gian. Thế nhưng, đáng buồn thay, không phải lúc nào khu vườn ấy cũng bình yên. Bên cạnh những người con trung thành, luôn nâng đỡ và cầu nguyện cho cha xứ – vị mục tử được Chúa sai đến – lại có những cá nhân chọn con đường ngược lại. Họ không chỉ thờ ơ với sứ mệnh chung, mà còn chủ động gieo rắc hạt giống bất hòa, biến khu vườn thành một bãi chiến trường đầy gai góc. Những hành động chống đối tiêu cực ấy, dù dưới hình thức nào, cũng đều xuất phát từ một trái tim chưa thực sự mở ra với ân sủng Chúa, và chúng để lại những hậu quả lâu dài, khó lòng xóa nhòa.
Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của sự chống đối ấy chính là thói quen chỉ trích không ngừng nghỉ đối với cha xứ. Dù ngài làm gì, dù quyết định nào được đưa ra, cũng đều trở thành mục tiêu cho những lời bình phẩm cay nghiệt. Khi cha xứ thể hiện sự nghiêm khắc, nhằm duy trì kỷ luật và trật tự trong cộng đoàn, họ liền lên tiếng: “Cha độc đoán quá! Sao cha không để mọi người tự do hơn?” Họ quên mất rằng, sự nghiêm khắc ấy có thể là cách cha xứ bảo vệ đàn chiên khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn, giống như một người cha trong gia đình phải dạy dỗ con cái để chúng không lạc lối. Ngược lại, khi cha xứ chọn cách tiếp cận hiền lành, lắng nghe và bao dung, họ lại chê bai: “Cha nhu nhược, không quyết đoán! Giáo xứ cần một lãnh đạo mạnh mẽ hơn!” Lời chỉ trích này lộ rõ sự mâu thuẫn nội tại, nơi mà tiêu chuẩn đánh giá không dựa trên Lời Chúa mà chỉ xuất phát từ sở thích cá nhân hoặc kỳ vọng ích kỷ.
Hãy suy ngẫm sâu hơn về những lời chỉ trích ấy. Chúng không chỉ dừng lại ở bề mặt, mà còn len lỏi vào tâm hồn, làm xói mòn niềm tin và tình yêu thương. Trong Thánh Kinh, Chúa Giêsu đã dạy: “Anh em đừng xét đoán, để khỏi bị Thiên Chúa xét đoán” (Mt 7,1). Thế nhưng, bao nhiêu lần chúng ta đã vi phạm lời dạy ấy, biến mình thành những thẩm phán tự phong, luôn sẵn sàng ném đá vào người khác mà không nhìn lại chính mình? Khi cha xứ nỗ lực cải tổ giáo xứ, mang đến những đổi mới cần thiết để thích ứng với thời đại – như tổ chức các hoạt động mục vụ mới mẻ, khuyến khích giới trẻ tham gia – họ lại phản đối: “Cha phá nát truyền thống! Sao cha không giữ nguyên như xưa?” Họ bám víu vào quá khứ một cách cứng nhắc, quên rằng Giáo Hội là một thực thể sống động, cần phát triển để loan báo Tin Mừng hiệu quả hơn. Ngược lại, nếu cha xứ chọn giữ gìn nề nếp cũ, tôn trọng các phong tục quen thuộc, họ lại than vãn: “Cha không chịu đổi mới! Giáo xứ đang lạc hậu so với thế giới!” Những mâu thuẫn này không chỉ làm cha xứ mệt mỏi, mà còn tạo ra sự hoang mang trong cộng đoàn, khiến mọi người phân vân không biết đâu là đúng sai.
Sự chỉ trích không dừng lại ở lời nói suông; nó thường dẫn đến những hành động kích động, lôi kéo người khác tham gia vào vòng xoáy bất hòa. Có những cá nhân, thay vì cầu nguyện và đối thoại, lại chọn cách tụ tập nhóm nhỏ, thì thầm những lời bàn tán tiêu cực. Họ lan truyền tin đồn vô căn cứ, như những con rắn độc phun nọc vào không khí cộng đoàn. “Cha xứ thiên vị nhóm này, bỏ qua nhóm kia,” họ nói, mà không hề có bằng chứng. Hoặc “Cha đang lãng phí tiền bạc của giáo xứ,” dù mọi quyết định đều được công khai và minh bạch. Những hành vi chống đối ngấm ngầm ấy, dù không bùng nổ công khai, lại âm thầm làm rạn nứt giáo xứ. Chúng chia cắt cộng đoàn thành phe phái, nơi mà thay vì cùng nhau thờ phượng Chúa, mọi người lại nhìn nhau với ánh mắt nghi kỵ. Giáo xứ, vốn là nơi của sự hiệp nhất, nay trở thành sân khấu cho những cuộc tranh chấp nhỏ nhen, làm tổn thương không chỉ cha xứ mà còn toàn thể cộng đồng.
Hãy tưởng tượng nỗi đau của cha xứ giữa những cơn bão tố ấy. Là một linh mục, ngài đã từ bỏ mọi sự để theo Chúa, chấp nhận sứ mệnh phục vụ mà không mong cầu phần thưởng trần thế. Mỗi ngày, ngài dâng Thánh Lễ, lắng nghe lời xưng tội, thăm viếng bệnh nhân, và hướng dẫn linh hồn. Thế nhưng, thay vì được nâng đỡ, ngài lại phải đối mặt với những mũi tên chỉ trích. Những lời ấy không chỉ làm ngài mệt mỏi về thể xác, mà còn làm tổn thương tinh thần sâu sắc. Trong thư gửi tín hữu Côrintô, thánh Phaolô đã viết: “Nếu một bộ phận nào đau, thì mọi bộ phận cùng đau” (1Cr 12,26). Cha xứ là đầu của giáo xứ, và khi ngài bị tổn thương, toàn bộ thân thể cũng chịu đau đớn. Những chia rẽ ấy không chỉ làm suy yếu sứ mệnh mục vụ, mà còn làm mờ nhạt chứng tá đức tin trước mặt thế gian. Làm sao chúng ta có thể thuyết phục người khác về tình yêu Chúa nếu chính cộng đoàn của chúng ta đầy rẫy bất hòa?
Thế nhưng, nguyên nhân sâu xa của những chỉ trích và chia rẽ ấy là gì? Phải chăng là do sự thiếu hiểu biết về bản chất của giáo xứ? Giáo xứ không phải là sở hữu của riêng ai, không phải là một công ty hay một câu lạc bộ nơi mà mọi người có quyền đòi hỏi theo ý mình. Giáo xứ là của Chúa! Đó là cộng đồng được Chúa thiết lập, nơi mà mỗi thành viên được mời gọi tham gia vào kế hoạch cứu độ. Cha xứ, dù là ai, đều được Chúa sai đến để phục vụ, giống như các tông đồ xưa kia. Không có cha nào là hoàn hảo, vì tất cả chúng ta đều là con người yếu đuối, mang theo những hạn chế của kiếp người. Thánh Phaolô đã thừa nhận: “Chúng tôi chứa đựng kho tàng ấy trong những bình sành” (2Cr 4,7). Nếu chúng ta chỉ chăm chăm xét nét lỗi lầm của cha xứ, phóng đại những khuyết điểm nhỏ bé, thì liệu chúng ta có còn giữ được tình yêu thương và sự hiệp nhất không? Hay chúng ta đang tự biến mình thành công cụ của sự dữ, làm suy yếu chính Giáo Hội mà chúng ta yêu mến?
Để chữa lành vết thương này, chúng ta cần quay về với cội nguồn đức tin. Hãy nhớ lời Chúa Giêsu: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 13,34). Tình yêu ấy không phải là tình cảm sướt mướt, mà là sự hy sinh, tha thứ và xây dựng. Thay vì chỉ trích, hãy cầu nguyện cho cha xứ, nâng đỡ ngài bằng lời khích lệ và sự cộng tác tích cực. Nếu có bất đồng, hãy đối thoại trong tinh thần huynh đệ, không phải qua tin đồn hay phe nhóm. Giáo Hội dạy chúng ta về nguyên tắc bổ túc và liên đới: mỗi người có vai trò riêng, nhưng tất cả cùng hướng tới lợi ích chung. Khi chúng ta sống như vậy, vết thương chia rẽ sẽ dần lành lại, và giáo xứ sẽ trở thành chứng tá sống động cho tình yêu Chúa.
Trong hành trình đức tin, chúng ta không thể tránh khỏi những thử thách, nhưng chính những thử thách ấy rèn luyện chúng ta trưởng thành hơn. Những lời chỉ trích và chia rẽ, dù đau đớn, có thể trở thành dịp để chúng ta suy ngẫm và hoán cải. Hãy để Chúa chữa lành vết thương ấy, qua lời cầu nguyện chung, qua sự tha thứ lẫn nhau, và qua việc tái cam kết với sứ mệnh Giáo Hội. Chỉ khi ấy, giáo xứ mới thực sự là nơi của bình an và hiệp nhất, nơi mà Chúa ngự trị và ban phúc lành dồi dào.
Lm. Anmai, CSsR