Lời nguyện sáng và suy niệm thứ tu tuần 4 thường niên

Thứ ba - 03/02/2026 06:53 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Lời nguyện sáng và suy niệm thứ tu tuần 4 thường niên
Lời nguyện sáng và suy niệm thứ tu tuần 4 thường niên
 

Lời nguyện sáng và suy niệm thứ tu tuần 4 thường niên

LỜI NGUYỆN SÁNG TRONG NIỀM TIN KHIÊM TỐN

Lạy Chúa Giê-su, buổi sáng hôm nay, khi ngày mới vừa mở ra trước mắt con với bao điều chưa biết, con xin lặng lẽ đặt cả cuộc đời con vào trong ánh nhìn yêu thương của Chúa. Con đọc Tin Mừng và thấy chính Chúa trở về quê hương mình, nơi quen thuộc nhất, nơi người ta tưởng rằng hiểu rõ Chúa nhất, nhưng cũng là nơi Chúa bị nghi ngờ, bị rẻ rúng và bị từ chối. Con chợt nhận ra: nhiều khi chính con cũng như những người dân Na-da-rét năm xưa, tưởng rằng mình đã quá quen với Chúa, quen đến mức không còn mở lòng để tin, quen đến mức đánh mất sự kính trọng thánh thiêng dành cho sự hiện diện của Chúa trong đời con.

Lạy Chúa, con thường tìm kiếm những điều lớn lao, những dấu lạ rực rỡ, những minh chứng rõ ràng, trong khi Chúa lại đến với con rất âm thầm, rất bình thường, rất gần gũi. Con dễ dàng tin vào những gì xa lạ, hào nhoáng, nhưng lại nghi ngờ những điều thân quen, những lời Chúa thì thầm mỗi ngày trong Lời Chúa, trong bổn phận, trong những con người sống bên con. Xin tha thứ cho con vì những lần con đã “vấp ngã vì Chúa”, không phải vì Chúa xa vời, mà vì con khép chặt lòng mình trong định kiến, trong sự tự mãn và trong cái nhìn hẹp hòi của riêng con.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã buồn vì họ không tin, và nỗi buồn ấy hôm nay vẫn có thể lặp lại trong đời sống con. Có những buổi sáng con đọc kinh, nhưng lòng con thì nguội lạnh. Có những ngày con bước vào công việc, nhưng lại không mời Chúa cùng đi. Có những lúc con mang danh là người tin Chúa, nhưng cách sống của con lại phủ nhận điều con tuyên xưng. Xin cho con một đức tin khiêm tốn, đức tin biết cúi mình trước mầu nhiệm Thiên Chúa đang ẩn mình trong những điều rất đỗi bình thường của cuộc sống.

Lạy Chúa, Tin Mừng nói rằng Chúa không thể làm nhiều phép lạ ở đó vì họ không tin. Con hiểu rằng phép lạ lớn nhất mà Chúa muốn thực hiện chính là biến đổi lòng con, nhưng điều ấy chỉ có thể xảy ra khi con thực sự mở cửa tâm hồn. Xin cho con đừng là rào cản của chính ân sủng Chúa. Xin cho con biết tin trước khi hiểu, biết phó thác trước khi đòi hỏi, biết yêu mến trước khi xét đoán.

Lạy Chúa Giê-su, khi bắt đầu ngày mới, xin dạy con nhìn mọi người bằng ánh mắt của Chúa, không coi thường những gì nhỏ bé, không khinh rẻ những con người quen thuộc, không đánh giá thấp những giá trị âm thầm. Xin cho con biết nhận ra Chúa đang hiện diện trong gia đình con, trong cộng đoàn con, trong công việc con làm hôm nay, và cả trong những thử thách con phải đối diện. Xin cho con đừng đóng khung Chúa theo suy nghĩ hạn hẹp của con, nhưng luôn để Chúa tự do hành động theo thánh ý nhiệm mầu của Ngài.

Lạy Chúa, xin cho buổi sáng này trở thành khởi đầu của một ngày sống trong niềm tin sống động, một ngày con dám tin rằng Chúa đang làm việc trong đời con, ngay cả khi con không thấy, không cảm, không hiểu. Xin cho con đừng làm Chúa phải ngạc nhiên vì sự cứng lòng của con, nhưng xin cho Chúa được vui mừng vì con biết tin tưởng, biết cậy trông và biết yêu mến. Con dâng lên Chúa cả ngày sống hôm nay, với tất cả những gì sẽ xảy ra, và xin Chúa đồng hành với con, để mỗi bước đi của con trở thành một lời đáp trả đức tin chân thành và khiêm tốn. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

THIÊN CHÚA BỊ KHƯỚC TỪ TRONG HÌNH HÀI CỦA SỰ TẦM THƯỜNG: BI KỊCH CỦA ĐỊNH KIẾN VÀ SỨC MẠNH CỦA ĐỨC TIN 



Đoạn Tin Mừng Mác-cô mà chúng ta vừa lắng nghe ghi lại một trong những khoảnh khắc bi tráng và đầy nghịch lý nhất trong sứ vụ công khai của Đức Giê-su: cuộc trở về quê hương Na-da-rét. Nếu như ở Ca-phác-na-um hay các vùng lân cận, danh tiếng của Người lẫy lừng như một vị ngôn sứ đầy quyền năng, thì tại chính nơi chôn rau cắt rốn, Người lại đối diện với một bức tường băng giá của sự khước từ. Câu chuyện khởi đi với một bối cảnh ngập tràn hy vọng: Đức Giê-su trở về "quê quán", vào hội đường ngày sa-bát và giảng dạy. Đây là hành động của một người con thành đạt trở về thăm nhà, và cũng là hành động của một Rabbi tuân giữ lề luật. Ban đầu, phản ứng của dân làng là "rất đỗi ngạc nhiên". Họ thừa nhận sự khôn ngoan vượt trội và những phép lạ kinh ngạc mà Người đã làm. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ sự ngạc nhiên ấy không dẫn đến đức tin, mà lại dẫn đến sự vấp ngã. Những câu hỏi dồn dập được đặt ra: "Bởi đâu ông ta được như thế?", "Ông ta không phải là bác thợ sao?". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ "bác thợ" (tektōn) không chỉ là thợ mộc, mà còn ám chỉ người thợ thủ công làm việc chân tay vất vả với gỗ hoặc đá. Đối với người dân Na-da-rét, hình ảnh Đức Giê-su lấm lem bụi gỗ, cầm cưa cầm đục suốt ba mươi năm qua đã in quá sâu vào tâm trí họ. Họ không thể chấp nhận việc Thiên Chúa lại có thể nói qua một con người quá đỗi bình thường, một người hàng xóm mà họ biết rõ lai lịch, gốc gác. Họ liệt kê tên mẹ, tên anh em họ hàng của Người như một bằng chứng để "giải thiêng" Người, để kéo Người từ bệ cao của sự khôn ngoan xuống mặt đất tầm thường của đời sống thôn dã.

Sự liệt kê danh tính "con bà Ma-ri-a" trong văn hóa Do Thái thời bấy giờ cũng mang một sắc thái mỉa mai ngầm. Thông thường, người ta gọi con trai theo tên cha (Giê-su con ông Giu-se), việc gọi theo tên mẹ có thể ám chỉ sự vắng bóng của người cha (Giu-se đã qua đời) hoặc thậm chí gợi lại những lời đồn đại không hay về nguồn gốc sinh hạ của Người. Tất cả những chi tiết này tạo nên một rào cản tâm lý gọi là "sự quen quá hóa nhàm". Người Na-da-rét nghĩ rằng họ "biết" Đức Giê-su, nhưng thực ra họ chỉ biết cái vỏ bọc bên ngoài. Cái "biết" nông cạn ấy đã giết chết cơ hội để họ khám phá mầu nhiệm sâu thẳm bên trong. Họ "vấp ngã vì Người" (eskandalizonto). Đức Giê-su trở thành một "scandal", một viên đá vấp phạm. Đây chính là mầu nhiệm của sự Nhập Thể bị hiểu sai: Thiên Chúa đã đến quá gần, quá cụ thể, và quá khiêm hạ khiến con người không chịu nổi. Họ thà tôn thờ một Thiên Chúa sấm sét trên đỉnh Si-nai xa vời, hơn là tin vào một Thiên Chúa hiện diện trong hình hài một bác thợ mộc cùng làng. Câu trả lời của Đức Giê-su: "Ngôn sứ có bị rẻ rúng, thì cũng chỉ là ở chính quê hương mình" không phải là một lời than thân trách phận, mà là một sự đúc kết đau xót từ lịch sử cứu độ. Các ngôn sứ như Giê-rê-mi-a, Ê-dê-ki-en xưa kia cũng từng bị chính đồng bào mình bách hại. Đức Giê-su tự đặt mình vào dòng chảy của các ngôn sứ chịu đau khổ, báo trước cuộc khổ nạn thập giá sau này, khi Người bị chính dân tộc mình loại trừ.

Điểm thần học quan trọng và gây chấn động nhất trong đoạn văn này nằm ở câu 5: "Người đã không thể làm được phép lạ nào tại đó". Thánh Mác-cô dùng cụm từ "không thể" (ouk edunato) một cách táo bạo, trong khi Mát-thêu nói nhẹ hơn là "Người không làm nhiều phép lạ". Tại sao Đấng Toàn Năng lại "không thể"? Phải chăng quyền năng của Chúa bị giới hạn? Không phải vậy. Câu này mạc khải bản chất của phép lạ và ân sủng. Trong Kitô giáo, phép lạ không phải là màn trình diễn ma thuật đơn phương của Thiên Chúa, mà là cuộc đối thoại của tình yêu. Thiên Chúa luôn tôn trọng tự do của con người. Đức tin chính là cánh cửa mở ra để đón nhận quyền năng Chúa; khi cánh cửa ấy đóng chặt bởi sự cứng lòng và định kiến, ân sủng không thể tuôn đổ vào. Chúa không thể cứu chúng ta nếu chúng ta không muốn. Sự "bất lực" của Thiên Chúa tại Na-da-rét là sự bất lực của Tình Yêu bị khước từ. Tuy nhiên, lòng thương xót của Người vẫn tìm cách lách qua khe cửa hẹp: "Người chỉ đặt tay trên một vài bệnh nhân và chữa lành họ". Dù bị từ chối bởi tập thể, Chúa vẫn không bỏ rơi những cá nhân bé nhỏ có lòng tin. Kết thúc đoạn tin mừng, thánh sử ghi lại: "Người lấy làm lạ vì họ không tin". Đây là lần duy nhất trong Tin Mừng Mác-cô nói Đức Giê-su "ngạc nhiên" về sự vô tín (lần khác Ngài ngạc nhiên về đức tin mạnh mẽ của viên đại đội trưởng dân ngoại). Sự ngạc nhiên này cho thấy nỗi đau đớn của trái tim Chúa trước sự mù quáng của con người. Nhưng không để nỗi buồn đó làm chùn bước, "Người đi các làng chung quanh mà giảng dạy". Sự khước từ của Na-da-rét trở thành động lực để Tin Mừng lan rộng ra các vùng ngoại vi khác.

Từ những phân tích chú giải trên, bài Tin Mừng mở ra những suy tư mục vụ sâu sắc cho đời sống đạo của chúng ta hôm nay. Trước hết, đó là lời cảnh tỉnh về căn bệnh "thành kiến" và "định kiến" trong cộng đoàn. Chúng ta thường dễ dàng mắc phải sai lầm của người dân Na-da-rét: đóng khung người khác vào quá khứ hoặc xuất thân của họ. Trong các giáo xứ, hội đoàn, hay ngay trong gia đình, chúng ta thường nghe những câu nhận xét như: "Thằng đó ngày xưa hư hỏng lắm, giờ làm sao mà giảng đạo được", hay "Bà đó con nhà nghèo, học hành gì mà đòi làm trưởng hội". Khi chúng ta nhìn anh chị em mình qua lăng kính của định kiến, chúng ta đang dập tắt tác động của Chúa Thánh Thần nơi họ. Thiên Chúa có thể và thường xuyên chọn những gì là tầm thường, yếu kém, những "bác thợ mộc" không tên tuổi để làm nên những việc vĩ đại. Bài học mục vụ ở đây là hãy tập nhìn người khác bằng "cặp mắt mới" của đức tin, biết tách biệt con người hiện tại của họ ra khỏi quá khứ hay xuất thân, để trân trọng những ân huệ Chúa đang thực hiện nơi họ. Đừng để sự quen thuộc giết chết sự kính trọng.

Thứ đến, bài Tin Mừng mời gọi chúng ta tái khám phá sự hiện diện của Thiên Chúa trong cái đời thường. Người Na-da-rét thất bại vì họ mong chờ một Đấng Mê-si-a vinh quang, chói lọi, khác biệt hoàn toàn với họ. Chúng ta cũng thường tìm Chúa trong những phép lạ cả thể, những biến cố giật gân, những nơi hành hương xa xôi, mà quên rằng Chúa đang hiện diện ngay trong những người thân cận, trong bổn phận nhàm chán hằng ngày, trong hình hài của người chồng, người vợ, người con hay người hàng xóm. Thần học Nhập Thể khẳng định rằng Thiên Chúa đã làm người, nghĩa là Ngài đã thánh hóa sự bình thường. Từ nay, tiếng búa đục của bác thợ mộc cũng linh thiêng như tiếng chuông đền thờ. Nếu không nhận ra Chúa trong bữa cơm gia đình, trong công xưởng, văn phòng, chúng ta cũng sẽ khó lòng gặp Ngài nơi chốn cao siêu. Thách đố của người Kitô hữu là phải có đôi mắt đức tin bén nhạy để nhìn thấy ánh hào quang thần linh ẩn giấu dưới lớp vỏ xù xì của thực tại đời thường.

Hơn nữa, đoạn Tin Mừng này là một nguồn an ủi lớn lao cho những ai đang dấn thân phục vụ mà gặp phải sự chống đối, hiểu lầm, đặc biệt là từ chính những người thân yêu. Có những linh mục, tu sĩ, hay giáo lý viên rất nhiệt thành, nhưng lại không được gia đình ủng hộ, hoặc bị chính cộng đoàn giáo xứ quê hương dè bỉu, soi mói. Chúa Giê-su đã trải qua nỗi đau đó. Ngài hiểu cảm giác bị "rẻ rúng" nơi quê nhà. Sự kiện tại Na-da-rét nhắc nhở chúng ta rằng: thước đo thành công của người tông đồ không phải là sự hoan hô của đám đông, mà là lòng trung thành với sứ vụ. Khi bị từ chối, đừng nản lòng, đừng oán trách, nhưng hãy như Chúa Giê-su: tiếp tục lên đường đi đến "các làng chung quanh". Sự khước từ ở nơi này có thể là dấu chỉ Chúa muốn ta mở rộng cánh đồng truyền giáo sang nơi khác. Đừng để nỗi buồn vì bị hiểu lầm làm tê liệt đôi chân loan báo Tin Mừng.

Cuối cùng, câu "Người không thể làm được phép lạ nào" là một lời cảnh báo nghiêm khắc về vai trò của đức tin. Thiên Chúa tôn trọng tự do của chúng ta đến mức Ngài chấp nhận trở nên "bất lực" trước sự cứng lòng của ta. Mỗi lần chúng ta tham dự Thánh Lễ, lãnh nhận Bí tích mà thiếu lòng tin, thiếu sự khao khát, chúng ta đang trói tay Chúa lại. Bí tích vẫn có hiệu lực, nhưng ân sủng không thể thấm nhập vào tâm hồn chai đá. Mục vụ bí tích cần nhấn mạnh rằng: Chúa cần sự cộng tác của chúng ta. Đức tin không phải là điều kiện để Chúa yêu thương (vì Chúa yêu ta vô điều kiện), nhưng là điều kiện để tình yêu chữa lành của Chúa phát huy tác dụng. Hãy tự vấn: Tôi có đang là một người Na-da-rét thời đại mới, đến nhà thờ với thái độ soi mói, chỉ trích, hay đến với tâm hồn rộng mở để đón nhận Lời Chúa? Xin Chúa ban cho chúng ta ơn khiêm nhường để phá vỡ những tảng băng định kiến, và ban cho chúng ta một đức tin sống động để giải phóng quyền năng yêu thương của Chúa trong cuộc đời mình, hầu chúng ta không bao giờ trở thành nguyên cớ khiến Chúa phải ngạc nhiên vì sự vô tín, nhưng ngạc nhiên vì lòng tin thác của chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR

 

KHI CHÚA BỊ KHƯỚC TỪ BỞI NHỮNG NGƯỜI QUEN NHẤT

Tin Mừng hôm nay không kể một phép lạ ngoạn mục, không có đám đông reo hò, không có người chết sống lại, cũng không có những cuộc tranh luận gay gắt với giới lãnh đạo tôn giáo. Tin Mừng hôm nay kể một câu chuyện rất buồn, rất lặng, và rất thật: Đức Giê-su trở về quê hương của mình, và ở đó, Người bị từ chối. Không phải bởi kẻ thù, không phải bởi người xa lạ, mà bởi chính những người đã từng sống bên cạnh Người, đã từng biết Người từ thuở bé, đã từng gọi tên Người trong những sinh hoạt đời thường.

Đức Giê-su trở về quê quán, có các môn đệ đi theo. Người không về để chứng tỏ mình là ai, cũng không về để đòi lại danh dự. Người về như một người con, mang theo Tin Mừng của Nước Thiên Chúa, mang theo Lời có khả năng chữa lành, giải phóng và làm cho con người được sống. Và đến ngày sa-bát, Người giảng dạy trong hội đường – nơi quen thuộc nhất của đời sống tôn giáo Do Thái. Mọi sự dường như rất bình thường. Nhưng chính trong sự “bình thường” ấy, bi kịch bắt đầu.

Người ta nghe Người giảng, và họ ngạc nhiên. Nhưng đó không phải là sự ngạc nhiên dẫn đến đức tin, mà là sự ngạc nhiên đầy nghi ngờ. Họ không hỏi: “Thiên Chúa đang nói gì với chúng ta qua con người này?”, mà họ hỏi: “Bởi đâu ông ta được như thế?”. Họ không mở lòng ra để đón nhận điều mới mẻ của Thiên Chúa, mà họ khép lòng mình lại bằng những câu hỏi mang tính so đo, xét nét. Họ bắt đầu lục lại lý lịch của Đức Giê-su, không phải để hiểu, mà để loại trừ.

“Ông ta không phải là bác thợ sao?” Trong suy nghĩ của họ, một bác thợ thì không thể là ngôn sứ. Một người làm việc bằng đôi tay chai sạn thì không thể nói những lời khôn ngoan. Một người xuất thân bình thường thì không thể mang theo quyền năng của Thiên Chúa. Họ đã đóng khung Thiên Chúa trong những định kiến quen thuộc của mình. Và khi Thiên Chúa bước ra khỏi cái khung ấy, họ không nhận ra Ngài nữa.

Điều đau đớn nhất không phải là họ không hiểu Đức Giê-su, mà là họ nghĩ rằng mình hiểu quá rõ. “Chúng ta biết ông ta là ai mà.” Chính sự quen thuộc ấy đã trở thành bức tường ngăn cản đức tin. Họ biết gia đình Người, biết bà con lối xóm của Người, biết từng ngõ ngách trong cuộc đời Người. Nhưng họ không chấp nhận rằng Thiên Chúa có thể hành động ngay trong những gì quá quen, quá gần, quá bình thường.

Và thánh Mác-cô viết một câu rất nặng: “Họ vấp ngã vì Người.” Không phải vì Người làm điều xấu, không phải vì Người nói sai, mà vì Người không phù hợp với hình ảnh họ đã dựng lên. Đôi khi, điều làm con người vấp ngã không phải là sự dữ, mà là sự thật không vừa với cái tôi của mình.

Đức Giê-su đã nói một lời vừa buồn, vừa thật, vừa đau: “Ngôn sứ có bị rẻ rúng thì cũng chỉ là ở chính quê hương mình, hay giữa đám bà con thân thuộc, và trong gia đình mình mà thôi.” Người không nói điều này để than trách, mà để vạch trần một quy luật rất con người: chúng ta dễ tôn trọng người lạ hơn người quen, dễ ngưỡng mộ điều xa xôi hơn điều gần gũi, và dễ tin vào những gì không đụng chạm đến thói quen của mình.

Có lẽ, câu Tin Mừng này không chỉ nói về quê hương Na-da-rét năm xưa, mà còn nói về rất nhiều “quê hương” khác hôm nay. Quê hương của một gia đình, nơi lời nói chân thành của người thân bị xem nhẹ. Quê hương của một cộng đoàn, nơi những ai sống âm thầm và trung tín lại ít được lắng nghe. Quê hương của chính lòng ta, nơi tiếng nói của Chúa đã trở nên quá quen đến mức không còn làm ta rung động.

Tin Mừng nói một điều rất lạ: “Người đã không thể làm được phép lạ nào tại đó.” Không phải vì Đức Giê-su mất quyền năng, mà vì con người đã khóa cửa lòng mình lại. Phép lạ không phải là màn trình diễn áp đặt từ phía Thiên Chúa. Phép lạ cần một khoảng trống của đức tin để có thể xảy ra. Khi con người đóng kín, Thiên Chúa tôn trọng sự tự do ấy, dù điều đó làm chính Ngài đau lòng.

Chỉ có một vài bệnh nhân được đặt tay và chữa lành. Không phải vì họ đặc biệt hơn, mà vì giữa một bầu khí nghi ngờ và khước từ, vẫn còn những con người nhỏ bé dám tin. Đức tin đích thực thường không ồn ào. Nó âm thầm, khiêm tốn, và dễ bị bỏ qua. Nhưng chính những mầm tin nhỏ bé ấy giữ cho ánh sáng không bị dập tắt hoàn toàn.

Và thánh Mác-cô kết lại bằng một chi tiết rất nhân bản: “Người lấy làm lạ vì họ không tin.” Thiên Chúa làm người không ngạc nhiên vì bệnh tật, không ngạc nhiên vì tội lỗi, mà lại ngạc nhiên vì sự khép kín của lòng người. Khi con người từ chối tin, không phải chỉ con người mất mát, mà chính Thiên Chúa cũng đau.

Đức Giê-su không ở lại Na-da-rét để tranh cãi hay trách móc. Người ra đi, tiếp tục giảng dạy ở các làng chung quanh. Thiên Chúa không ép buộc. Khi bị từ chối, Ngài bước đi, mang Tin Mừng đến nơi khác. Nhưng sự ra đi ấy không phải là thờ ơ, mà là một lời cảnh tỉnh rất âm thầm: có những cơ hội chỉ đi ngang qua một lần, và nếu ta không mở lòng, ta sẽ không biết mình đã đánh mất điều gì.

Có một điều rất đáng suy nghĩ trong Tin Mừng hôm nay: Đức Giê-su không bị chống đối kịch liệt ở Na-da-rét. Người không bị ném đá, không bị lôi ra ngoài thành, không bị kết án công khai. Người chỉ bị xem thường. Nhưng chính sự xem thường ấy lại là thứ làm nghẹt thở đức tin. Bởi chống đối thì còn có thể đối thoại, còn xem thường thì mọi cánh cửa đã đóng lại từ trước. Khi con người nghĩ rằng mình đã biết quá rõ, thì họ không còn sẵn sàng để lắng nghe nữa.

Na-da-rét là nơi Đức Giê-su đã sống ba mươi năm âm thầm. Người đã lớn lên giữa họ, lao động như họ, nói thứ ngôn ngữ của họ, chia sẻ những bữa ăn rất đời thường. Nhưng chính vì thế, họ không chấp nhận rằng từ nơi quá quen ấy, Thiên Chúa lại có thể nói điều gì mới mẻ. Họ không sai khi nhớ rằng Người là bác thợ, là con bà Ma-ri-a. Họ sai ở chỗ họ nghĩ rằng chừng đó là đủ để định nghĩa trọn vẹn một con người, và đủ để đóng khung hành động của Thiên Chúa.

Cám dỗ lớn nhất của đời sống đức tin không phải lúc nào cũng là chối bỏ Chúa một cách công khai. Cám dỗ lớn nhất nhiều khi là coi Chúa như điều hiển nhiên, như một phần quen thuộc đến mức không còn gây thắc mắc, không còn đòi hỏi thay đổi, không còn làm ta bối rối. Khi Chúa trở nên quá quen, Lời Chúa rất dễ bị trượt qua tai mà không chạm được vào lòng.

Có những người đi lễ đều đặn, nghe Tin Mừng suốt cả cuộc đời, nhưng lòng họ không còn rung động. Không phải vì Lời Chúa mất sức mạnh, mà vì họ đã dựng lên một lớp vỏ quen thuộc quá dày. Họ biết trước bài Tin Mừng sẽ nói gì, biết trước linh mục sẽ giảng theo hướng nào, biết trước mình sẽ đáp “Amen” lúc nào. Và chính sự “biết trước” ấy giết chết khả năng ngạc nhiên – mà ngạc nhiên lại là cửa ngõ của đức tin.

Tin Mừng hôm nay còn cho thấy một sự thật rất khó chấp nhận: Thiên Chúa không làm phép lạ ở nơi con người không tin. Không phải vì Ngài bất lực, mà vì Ngài tôn trọng tự do của con người đến cùng. Đức Giê-su không ép buộc người ta phải tin bằng những màn trình diễn quyền năng. Ngài không dùng phép lạ để áp đảo. Khi con người khóa chặt lòng mình, Ngài dừng lại. Và sự dừng lại ấy nói lên một nỗi buồn sâu hơn bất cứ lời trách móc nào.

Có lẽ, nhiều người trong chúng ta vẫn mong một Thiên Chúa làm phép lạ theo ý mình, nhưng lại không muốn để Ngài chạm vào những định kiến, những thói quen, những vùng an toàn của mình. Ta muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng không muốn Chúa thay đổi cái nhìn của ta. Ta muốn Chúa giải quyết vấn đề, nhưng lại không muốn để Lời Ngài đặt lại những câu hỏi khó cho chính mình.

Na-da-rét đã khước từ Đức Giê-su không phải vì Người đòi hỏi quá nhiều, mà vì Người đòi hỏi điều căn bản nhất: mở lòng. Và mở lòng bao giờ cũng là điều khó nhất, nhất là khi ta nghĩ rằng mình đã đủ hiểu, đủ biết, đủ đạo đức rồi.

Đối với những ai được mời gọi rao giảng Tin Mừng, đoạn Tin Mừng này còn mang một nỗi đau âm thầm khác. Đó là nỗi đau của việc nói mà không được nghe, trao ban mà không được đón nhận, yêu thương mà không được đáp lại. Đức Giê-su đã trải qua điều đó trước khi bất cứ người rao giảng nào trải qua. Người hiểu rất rõ cảm giác bị đánh giá, bị hạ thấp, bị nghi ngờ ngay giữa những người mình yêu thương nhất.

Có những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, những người cha, người mẹ trong gia đình, đã nói rất nhiều điều đúng, rất chân thành, nhưng lại không được lắng nghe. Không phải vì họ sai, mà vì họ quá quen thuộc. Người ta quen với sự hiện diện của họ đến mức không còn thấy giá trị của điều họ trao ban. Và điều này, nếu không được đặt trong ánh sáng của Tin Mừng, rất dễ làm con người nản lòng, chua chát, hoặc rút lui trong thinh lặng.

Nhưng Đức Giê-su không dừng lại ở Na-da-rét. Người đi tiếp. Người không để sự khước từ của một nơi làm tê liệt sứ mạng của mình. Điều đó dạy chúng ta một bài học rất quan trọng: đức tin không được đo bằng phản ứng của người khác, mà bằng sự trung tín của chính mình. Người rao giảng không được phép chọn lọc nơi nào dễ nghe thì nói, nơi nào khó thì im lặng. Họ chỉ được mời gọi trung thành với Lời, còn việc đón nhận hay không là tự do của người nghe.

Tuy nhiên, Tin Mừng hôm nay cũng là một lời cảnh tỉnh cho mỗi cộng đoàn, mỗi gia đình, mỗi con người. Bởi rất có thể, chính nơi ta đang sống, chính những mối tương quan gần gũi nhất, lại là nơi Lời Chúa khó vang lên nhất. Ta dễ nghe những lời đạo đức từ xa, nhưng lại khó chấp nhận lời nhắc nhở chân thành từ người ở bên cạnh. Ta dễ kính trọng người chưa quen, nhưng lại xem nhẹ người đã sống với ta từng ngày.

Có bao nhiêu lần ta đã “vấp ngã” vì Chúa, không phải vì Ngài quá cao vời, mà vì Ngài quá gần? Có bao nhiêu lần ta đã khước từ một lời mời gọi hoán cải, chỉ vì nó đến từ một con người bình thường, không có vẻ gì đặc biệt? Và có bao nhiêu phép lạ đã không thể xảy ra trong đời ta, chỉ vì ta không cho đức tin một chỗ đứng?

Tin Mừng hôm nay không kết thúc bằng một lời kết án, mà bằng một lời mời gọi rất lặng. Đức Giê-su đi các làng chung quanh mà giảng dạy. Ngài vẫn tiếp tục. Ngài không bỏ cuộc. Nhưng Na-da-rét thì đã bỏ lỡ một điều rất lớn. Và điều đáng sợ nhất không phải là bị Thiên Chúa bỏ rơi, mà là sống bên cạnh Ngài mà không nhận ra Ngài.

Ước gì mỗi người chúng ta, khi nghe lại Tin Mừng này, biết dừng lại và tự hỏi: Chúa đang bị xem thường ở đâu trong đời tôi? Lời Ngài đang bị khước từ trong những góc nào của lòng tôi? Và tôi có đủ khiêm tốn để tin rằng Thiên Chúa vẫn có thể nói với tôi qua những điều rất quen, rất gần, rất đời thường hay không?

 
Lm. Anmai, CSsR



NGÔN SỨ GIỮA LÀNG QUÊ – THÁCH ĐỐ NIỀM TIN CỦA NHỮNG CON TIM QUÁ QUEN

Chẳng rõ Đức Giêsu đã xa gia đình, xa ngôi làng Nadarét bao lâu rồi. Nhưng hôm nay, Ngài trở về. Trở về không phải như một người lữ khách ghé thăm cho có lệ, cũng không như một kẻ thành đạt về khoe khoang với quê hương, mà trở về đúng nhịp sống quen thuộc của dân làng: ngày sa-bát, hội đường, Lời Chúa được công bố giữa cộng đoàn. Ngài trở về cùng với các môn đệ, những con người đã bỏ mọi sự mà đi theo Ngài, mang theo một danh tiếng đang lan rộng, mang theo những câu chuyện về các phép lạ, về lời giảng có sức chạm đến tận đáy lòng con người. Nhưng chính nơi tưởng như quen thuộc nhất ấy, Đức Giêsu lại gặp một bức tường vô hình mang tên “quá quen”.

Hội đường Nadarét hẳn không xa lạ gì với Đức Giêsu. Có thể Ngài đã từng ngồi ở đó từ thuở thiếu thời, từng nghe Kinh Thánh được đọc lên, từng học cách cầu nguyện giữa dân làng mình. Hôm nay, khi Ngài đứng lên giảng dạy, nhiều người lắng nghe với sự sửng sốt thật sự. Họ không thể phủ nhận sự khôn ngoan toát ra từ lời nói của Ngài, cũng không thể chối cãi những việc quyền năng Ngài đã làm. Thế nhưng, thay vì để cho lòng mình mở ra trước mầu nhiệm của Thiên Chúa, họ lại khép chặt bằng những câu hỏi đầy nghi ngờ: “Bởi đâu ông ta được như thế? Ông ta được khôn ngoan như vậy, nghĩa là làm sao? Ông ta làm được những phép lạ như thế, nghĩa là gì?” Những câu hỏi nghe qua có vẻ là tìm hiểu, nhưng ẩn sâu bên trong lại là sự từ chối tin.

Người dân Nadarét không thiếu dữ kiện về Đức Giêsu. Trái lại, họ biết quá nhiều. Họ biết Ngài là bác thợ, quen với mùi gỗ, với những ngày lao động âm thầm. Họ biết mẹ Ngài là bà Maria, biết rõ anh em họ hàng của Ngài, những con người đang sống ngay giữa làng. Họ biết Ngài đã lớn lên thế nào, đã chơi đùa, lao động, sống như bao người khác. Chính cái “biết quá rõ” ấy đã trở thành bức màn che mắt họ. Họ không thể chấp nhận rằng từ một cuộc đời bình thường như thế lại có thể phát sinh một ngôn sứ, lại có thể xuất hiện Đấng mà họ gọi là khôn ngoan và quyền năng. Trong suy nghĩ của họ, ngôn sứ phải đến từ một nơi khác, phải mang dáng vẻ khác, phải vượt khỏi những giới hạn quen thuộc mà họ từng gán cho Đức Giêsu.

Đức Giêsu nhìn thấu nỗi khép kín ấy và thốt lên một câu buồn bã mà rất thật: “Ngôn sứ có bị rẻ rúng thì cũng chỉ là ở chính quê hương mình, giữa đám bà con thân thuộc và trong gia đình mình mà thôi.” Câu nói ấy không chỉ nói về kinh nghiệm cá nhân của Ngài, mà còn vạch ra một quy luật của lòng người. Chúng ta dễ ngưỡng mộ điều lạ lùng từ xa, nhưng lại khó đón nhận điều thánh thiêng đang hiện diện ngay bên cạnh. Chúng ta dễ tin những câu chuyện lớn lao, nhưng lại ngần ngại trước mầu nhiệm ẩn giấu trong những điều quá đỗi quen thuộc.

Sự khép kín ấy đã dẫn đến một điều đau lòng: Đức Giêsu “đã không thể làm được phép lạ nào tại đó”. Không phải vì quyền năng của Ngài bị giới hạn, mà vì đức tin của con người đã đóng cửa. Phép lạ cần một mảnh đất để nảy mầm, và mảnh đất ấy chính là lòng tin. Khi lòng người khép lại, ân sủng vẫn hiện diện nhưng không thể sinh hoa trái. Chỉ có một vài bệnh nhân được chữa lành, như những tia sáng le lói giữa bầu trời u ám của sự nghi ngờ.

Câu chuyện Nadarét không chỉ là câu chuyện của một làng quê xưa kia. Đó là tấm gương phản chiếu chính đời sống đức tin của chúng ta hôm nay. Biết bao lần chúng ta cũng rơi vào thái độ của người dân Nadarét: nghe Lời Chúa, thừa nhận Lời ấy hay, đúng, khôn ngoan, nhưng lại không để cho Lời ấy chạm đến và thay đổi cuộc đời mình. Chúng ta quen với Chúa đến mức coi Ngài là điều hiển nhiên, quen với Kinh Thánh đến mức chỉ còn đọc bằng môi miệng, quen với thánh lễ đến mức sự hiện diện của Chúa không còn làm ta bối rối hay thổn thức nữa. Chính sự quen thuộc ấy, nếu không được nuôi dưỡng bằng một con tim khiêm tốn, sẽ trở thành liều thuốc gây mê cho đức tin.

Đức Giêsu không dừng lại ở Nadarét trong thất vọng. Tin Mừng kể rằng Ngài đi các làng chung quanh mà giảng dạy. Ngài vẫn tiếp tục gieo Lời, tiếp tục mời gọi, tiếp tục tin vào khả năng con người có thể mở lòng đón nhận Thiên Chúa. Điều đó cho thấy sự kiên nhẫn vô biên của Thiên Chúa. Ngài không bỏ cuộc trước sự cứng tin của con người, nhưng cũng không ép buộc. Ngài tôn trọng tự do của mỗi người, ngay cả khi tự do ấy dẫn đến việc khước từ Ngài.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta xét lại cách mình nhìn Chúa và nhìn tha nhân. Có khi nào chúng ta cũng đóng khung Thiên Chúa trong những hình ảnh quen thuộc, trong những khuôn mẫu do chính mình dựng nên? Có khi nào chúng ta chỉ mong đợi Chúa hành động theo cách mình muốn, ở nơi mình cho là xứng đáng, mà không nhận ra Ngài đang đến rất nhẹ nhàng qua những con người bình thường, qua những biến cố nhỏ bé của đời sống hằng ngày? Chúa vẫn đang nói, vẫn đang hành động, nhưng đôi khi chúng ta không nhận ra vì chúng ta nghĩ mình đã biết quá rõ về Ngài.

Tránh sai lầm của người Nadarét không phải là tìm kiếm những điều phi thường, mà là học cách nhận ra điều phi thường ẩn giấu trong cái rất đỗi bình thường. Nhận ra Chúa trong người thân mà ta đã quá quen, trong những con người thầm lặng phục vụ không tên tuổi, trong những lời nhắc nhở đơn sơ nhưng chân thành. Nhận ra Chúa trong những giới hạn của chính mình, nơi mà ta thường nghĩ Ngài không thể hiện diện. Chỉ khi nào chúng ta để cho mình được ngạc nhiên trước Thiên Chúa, đức tin của chúng ta mới thực sự sống động.

Hôm nay, Đức Giêsu vẫn trở về “quê hương” của mỗi người chúng ta: trở về trong thánh lễ quen thuộc, trong Lời Chúa được công bố, trong cộng đoàn mà ta gặp mỗi tuần. Câu hỏi không phải là Chúa có hiện diện hay không, mà là chúng ta có mở lòng để đón nhận Ngài hay không. Ước gì chúng ta đừng để sự quen thuộc làm mòn đi niềm tin, nhưng biết để cho Chúa luôn là Đấng mới mẻ, Đấng làm chúng ta ngạc nhiên, và Đấng có thể thực hiện những điều kỳ diệu ngay trong cuộc đời rất đỗi bình thường của chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR


KHI CON NGƯỜI KHÔNG CHỊU THAY ĐỔI

Con người khó thay đổi. Khó thay đổi không phải vì họ không biết điều tốt là gì, không phân biệt được đúng sai, phải trái, mà bởi vì con người quá quen với chính mình. Quen đến mức những gì đã trở thành nếp thì được coi như chân lý. Nếp ăn, nếp nghĩ, nếp sống, nếp đánh giá, nếp kết luận về người khác và cả về Thiên Chúa. Khi một điều gì đó đã trở thành quen thuộc, nó không còn bị đặt lại câu hỏi. Và chính sự không đặt lại câu hỏi ấy làm cho con người dậm chân tại chỗ, thậm chí tụt lùi trong đời sống đức tin mà không hề hay biết.

Người dân Na-da-rét cũng vậy. Họ quá quen với Chúa Giê-su thợ mộc. Quen đến mức không thể chấp nhận một Chúa Giê-su khác. Cha Người là thợ mộc. Người cũng là thợ mộc. Từng tấm ván, từng nhát bào, từng mái nhà trong làng ấy hẳn đã in dấu bàn tay Người. Họ đã thấy Người lớn lên giữa họ, sống như họ, lao động như họ, ăn uống như họ. Một người quá quen thuộc thì làm sao có thể là tiên tri? Một người quá gần gũi thì làm sao có thể là người của Thiên Chúa? Chính sự quen thuộc ấy đã trở thành bức tường ngăn cản họ mở lòng đón nhận mạc khải mới mẻ của Thiên Chúa.

Họ đã nghe danh tiếng của Người ở Ca-phác-na-um. Họ đã nghe kể về những phép lạ Người làm. Họ đã trực tiếp nghe những lời khôn ngoan Người giảng dạy trong hội đường. Họ ngạc nhiên thật. Nhưng sự ngạc nhiên ấy không dẫn họ đến đức tin, mà chỉ dừng lại ở thắc mắc, ở so sánh, ở nghi ngờ. “Bởi đâu ông ta được như thế? Ông ta được khôn ngoan như vậy, nghĩa là làm sao? Ông ta làm được những phép lạ như thế, nghĩa là gì?” Những câu hỏi ấy không nhằm tìm kiếm chân lý, mà nhằm bảo vệ định kiến sẵn có của họ. Và rồi, thay vì thay đổi chính mình, họ lại vấp ngã vì Người.

Vấp ngã không phải vì Chúa Giê-su nói sai, làm sai, hay sống sai. Họ vấp ngã vì không chịu thay đổi cái nhìn của mình. Họ không chấp nhận để Thiên Chúa phá vỡ những khuôn mẫu quen thuộc của họ. Họ không cho phép Thiên Chúa bước ra ngoài những gì họ đã đóng khung sẵn. Và khi Thiên Chúa không còn đi theo con đường họ vạch ra, họ liền từ chối Người.

Thực ra, con người vốn yếu đuối và hay sai lầm. Không ai có thể tự hào rằng mình luôn đúng, luôn khôn ngoan, luôn thánh thiện. Chính vì thế, con người cần thay đổi. Cần sám hối. Cần được chỉ dạy. Nhưng muốn thay đổi, muốn sám hối, muốn được chỉ dạy, trước hết phải khiêm tốn nhìn nhận rằng mình có thể sai, mình có thể thiếu, mình có thể lầm đường lạc lối.

Thư Do Thái nhắc nhở chúng ta một cách rất thẳng thắn và rất yêu thương: hãy biết khiêm tốn đón nhận sự sửa dạy của Chúa. Đó không phải là hình phạt của một Thiên Chúa nghiêm khắc, mà là dấu chỉ của một tình yêu đích thực. “Vì Chúa thương ai thì mới sửa dạy kẻ ấy, và có nhận ai làm con thì Người mới cho roi cho vọt.” Một người cha thờ ơ mới mặc kệ con mình sống thế nào thì sống. Còn người cha yêu thương thì không thể làm ngơ trước những sai lầm của con.

Sự sửa dạy của Chúa không bao giờ dễ chịu. Không ai vui khi bị vạch ra lỗi lầm, khi bị buộc phải thay đổi, khi phải từ bỏ những thói quen cũ đã ăn sâu vào đời sống. Ngay lúc bị sửa dạy, chẳng ai lấy làm vui thú, mà chỉ thấy buồn phiền. Nhưng nếu đủ kiên trì, đủ khiêm tốn để cho Thiên Chúa uốn nắn, thì hoa trái sẽ đến. Hoa trái ấy là bình an và công chính. Một thứ bình an không phải vì không còn khó khăn, mà vì đã sống đúng thánh ý Chúa.

Lịch sử cứu độ cho chúng ta thấy rất rõ điều đó nơi vua Đa-vít. Đa-vít không phải là một con người hoàn hảo. Ngài đã phạm tội nặng. Nhưng điều làm cho Đa-vít trở nên thánh vương không phải là vì ngài không bao giờ sai lầm, mà vì ngài biết khiêm nhường nhìn nhận tội lỗi của mình. Khi được tiên tri cảnh tỉnh, Đa-vít không biện minh, không đổ lỗi, không che giấu. Ngài thẳng thắn thưa lên trước mặt Chúa: “Con đã phạm tội nặng khi làm như thế.”

Sự khiêm nhường ấy không dừng lại ở lời nói. Đa-vít sẵn sàng đón nhận hậu quả, sẵn sàng để cho Thiên Chúa sửa dạy. “Ngài coi, chính con đã phạm tội, chính con có lỗi; nhưng đàn chiên đó đã làm gì? Xin tay Ngài cứ đè trên con và nhà cha con!” Đó là thái độ của một con người biết mình, biết nhận lỗi, và biết đặt thánh ý Chúa lên trên danh dự cá nhân.

Thay đổi như thế không dễ. Nó đòi hỏi sự khiêm nhường sâu xa. Khiêm nhường để biết mình không phải là trung tâm. Khiêm nhường để chấp nhận rằng có những điều mình nghĩ là đúng nhưng thực ra lại sai. Khiêm nhường để để cho Thiên Chúa dẫn mình đi con đường khác với con đường mình đã quen.

Đó chính là điều người dân Na-da-rét đã không có. Họ kiêu ngạo trong sự quen thuộc của mình. Họ nghĩ rằng họ biết rõ Chúa Giê-su. Và vì nghĩ rằng mình biết, họ không còn mở lòng để học hỏi. Họ không biết mình. Và tệ hơn nữa, họ không phục thiện để thay đổi.

Câu chuyện Na-da-rét không chỉ là câu chuyện của một làng quê Do Thái ngày xưa. Đó là câu chuyện của mỗi chúng ta hôm nay. Bao lần chúng ta cũng đóng khung Thiên Chúa theo suy nghĩ riêng của mình. Bao lần chúng ta cũng quen với một hình ảnh Chúa rất tiện lợi: Chúa phải hiểu cho tôi, phải thông cảm cho tôi, phải làm theo điều tôi mong muốn. Và khi Chúa mời gọi chúng ta thay đổi, từ bỏ, hoán cải, chúng ta liền khó chịu, phản kháng, thậm chí vấp ngã vì Người.

Có những người quen sống trong một nếp đạo hình thức. Quen đi lễ, quen đọc kinh, quen giữ luật. Nhưng khi Lời Chúa chạm đến những góc tối của đời sống, chạm đến những thói quen xấu, những mối quan hệ không ngay thẳng, những lựa chọn ích kỷ, thì họ khựng lại. Họ ngạc nhiên, nhưng không thay đổi. Họ nghe, nhưng không hoán cải.

Có những gia đình quen sống theo cách của mình, quen giải quyết mọi chuyện bằng lý lẽ trần gian. Khi Lời Chúa mời gọi tha thứ, nhẫn nhịn, hy sinh, họ cho là không thực tế. Khi Tin Mừng đòi hỏi phải đặt Chúa lên trên tiền bạc, danh vọng, họ cho là quá khó. Và rồi, thay vì để Chúa biến đổi gia đình mình, họ lại muốn uốn Chúa theo gia đình mình.

Thực ra, Thiên Chúa không bao giờ ép buộc ai thay đổi. Người chỉ mời gọi. Nhưng lời mời gọi ấy luôn đi kèm với sự thật. Và sự thật thì thường làm đau. Chỉ những ai đủ khiêm nhường mới dám đối diện với sự thật về chính mình.

Sám hối không phải chỉ là cảm thấy buồn vì tội lỗi. Sám hối là dám quay đầu. Là dám đi một con đường khác. Là dám phá bỏ những nếp cũ không còn phù hợp với Tin Mừng. Là dám để cho Thiên Chúa làm điều mới mẻ trong cuộc đời mình.

Thay đổi cũng không có nghĩa là trở thành một con người khác hoàn toàn trong một sớm một chiều. Thay đổi bắt đầu từ những bước rất nhỏ: biết lắng nghe hơn, biết xét mình mỗi ngày, biết đón nhận lời góp ý, biết chấp nhận bị sửa dạy. Thay đổi là một hành trình dài, đòi hỏi kiên nhẫn, bền bỉ và lòng tin tưởng nơi tình yêu của Chúa.

Nếu không thay đổi, đức tin sẽ trở thành thói quen. Và thói quen, dù có vẻ đạo đức, cũng có thể trở thành rào cản ngăn chúng ta gặp gỡ Thiên Chúa thật. Người dân Na-da-rét đã ở rất gần Chúa Giê-su, nhưng lại không nhận ra Người. Gần mà vẫn xa. Quen mà vẫn lạ.

Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi chúng ta tự hỏi: tôi đang quen với hình ảnh nào về Chúa? Tôi có sẵn sàng để Chúa làm tôi ngạc nhiên không? Tôi có đủ khiêm nhường để đón nhận sự sửa dạy của Người không? Hay tôi cũng đang vấp ngã vì một Thiên Chúa không giống như tôi mong đợi?

Xin cho mỗi chúng ta biết khiêm nhường nhìn lại chính mình. Biết mình yếu đuối. Biết mình dễ sai lầm. Và vì thế, biết mở lòng đón nhận lời chỉ dạy của Chúa như một ân huệ của tình yêu. Xin cho chúng ta đủ can đảm để thay đổi, dù phải từ bỏ những gì quen thuộc. Xin cho chúng ta đủ tin tưởng để bước theo con đường Chúa vạch ra, dù con đường ấy không giống con đường chúng ta đã quen đi.

Xin cho chúng ta đừng bao giờ khép kín lòng mình trong sự quen thuộc, nhưng luôn để Lời Chúa làm mới lại đời sống đức tin mỗi ngày. Xin cho chúng ta biết sám hối thật, thay đổi thật, để cuộc đời chúng ta trở thành một lời đáp trả sống động cho tình yêu và sự kiên nhẫn vô biên của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR

 
 
MẦU NHIỆM THIÊN CHÚA Ở GIỮA NHỮNG ĐIỀU BÌNH THƯỜNG

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một khoảng lặng rất đặc biệt của mầu nhiệm Nhập Thể, một khoảng lặng mà các sách Tin Mừng hầu như không nói nhiều, thậm chí gần như im tiếng: ba mươi năm Chúa Giêsu sống ẩn dật tại Nazareth. Trong suốt thời gian ấy, Tin Mừng không ghi lại một lời nào của Mẹ Maria, cũng không kể một phép lạ nào của Chúa Giêsu, không có những bài giảng hùng hồn, không có những đám đông chen lấn, không có những cuộc tranh luận nảy lửa với kinh sư hay biệt phái. Chỉ có một gia đình nghèo, một ngôi làng nhỏ bé, những ngày trôi qua đều đặn với lao động, cầu nguyện và yêu thương. Chính trong sự im lặng ấy, Thiên Chúa lại nói rất nhiều, và chính trong sự bình thường ấy, mầu nhiệm cứu độ lại được chuẩn bị một cách sâu xa nhất.

Chúng ta dễ bị cuốn hút bởi những điều phi thường. Con người vốn thích những gì nổi bật, khác lạ, gây ấn tượng. Ngay cả trong đời sống đạo, chúng ta cũng thường bị hấp dẫn bởi những phép lạ, những ơn đặc biệt, những câu chuyện hoán cải ngoạn mục. Thế nhưng, khi nhìn vào cuộc đời Chúa Giêsu, chúng ta phải đối diện với một sự thật rất ngược đời: Con Thiên Chúa làm người chỉ sống công khai ba năm, còn ba mươi năm thì âm thầm trôi qua trong một gia đình bình thường, đến mức những người đồng hương sau này đã thốt lên với giọng đầy hoài nghi và gần như khinh bỉ: “Ông ta không phải là bác thợ, con bà Maria sao?” Câu nói ấy cho thấy họ biết rất rõ Chúa Giêsu, biết Ngài từ thuở nhỏ, biết Ngài từng đi về trên những con đường làng, từng làm việc bằng đôi tay chai sạn, từng sống một cuộc đời không có gì nổi trội theo tiêu chuẩn của con người.

Chính phản ứng ấy của dân làng Nazareth lại vô tình trở thành một lời tuyên xưng mạnh mẽ về giá trị của đời sống gia đình. Nếu Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa mà vẫn chấp nhận lớn lên trong một gia đình nghèo, sống dưới mái nhà của Thánh Giuse và Mẹ Maria, vâng phục, học hỏi, lao động, chia sẻ những niềm vui nỗi buồn rất đời thường, thì điều đó có nghĩa là đời sống gia đình không phải là một giai đoạn phụ, càng không phải là một điều thấp kém trong chương trình của Thiên Chúa. Trái lại, gia đình chính là nơi Thiên Chúa chọn để bắt đầu công trình cứu độ, là trường học đầu tiên của tình yêu, của nhân bản, của đức tin.

Tin Mừng không ghi lại một lời nào của Mẹ Maria trong giai đoạn ấy, nhưng sự thinh lặng của Tin Mừng không phải là sự trống rỗng. Chúng ta có thể hình dung Chúa Giêsu đã “uống từng lời dạy dỗ của Mẹ”, như bất cứ đứa trẻ nào khác. Những lời dạy ấy có thể rất đơn sơ: cách cầu nguyện, cách lắng nghe Lời Chúa, cách đối xử với người khác, cách chấp nhận khó khăn, cách tín thác vào Thiên Chúa giữa những bấp bênh của cuộc sống. Chính trong những điều rất nhỏ ấy, nhân tính của Chúa Giêsu được nuôi dưỡng và lớn lên, và cũng chính trong những điều ấy, mầu nhiệm Thiên Chúa làm người trở nên gần gũi với chúng ta hơn bao giờ hết.

Ba mươi năm ẩn dật tại Nazareth chắc chắn không phải là một giai đoạn uổng phí trong cuộc đời Chúa Giêsu. Nếu nhìn theo cái nhìn thuần túy của hiệu quả hay thành tích, chúng ta có thể nghĩ rằng ba mươi năm ấy là quá dài, quá lãng phí, nhất là khi so với ba năm rao giảng đầy hoa trái sau này. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, không có thời gian nào là vô ích khi nó được sống trong tình yêu và vâng phục. Ba mươi năm âm thầm ấy chính là nền móng vững chắc cho sứ vụ công khai của Chúa Giêsu, là nơi Ngài chia sẻ trọn vẹn thân phận con người, là nơi Ngài thánh hóa từng giây phút bình thường của đời sống nhân loại.

Chúa Giêsu đã không lập gia đình, nhưng Ngài đã sống phần lớn cuộc đời mình trong gia đình. Điều đó nói lên rằng gia đình không chỉ là một thực tại xã hội hay một lựa chọn cá nhân, mà còn là một mầu nhiệm thiêng liêng. Trong gia đình, con người học cách yêu và được yêu, học cách cho đi và đón nhận, học cách tha thứ và kiên nhẫn. Chính những kinh nghiệm rất đời ấy đã làm nên chiều sâu nhân bản của con người, và nơi Chúa Giêsu, những kinh nghiệm ấy trở thành con đường để Ngài biểu lộ tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.

Khi Con Thiên Chúa chấp nhận sống một cách bình dị trong cảnh nghèo như mọi người, Ngài đã nâng những thực tại rất đời thường của chúng ta lên một tầm mức mới. Lao động không còn chỉ là gánh nặng mưu sinh, mà trở thành sự cộng tác với Thiên Chúa trong công trình sáng tạo. Những mối quan hệ gia đình không còn chỉ là ràng buộc máu mủ, mà trở thành không gian của ân sủng. Những lo toan thường nhật không còn chỉ là những điều tầm thường, mà trở thành nơi gặp gỡ giữa Thiên Chúa và con người.

Từ ánh sáng của đời sống ẩn dật tại Nazareth, chúng ta được mời gọi nhìn lại cuộc sống hàng ngày của chính mình. Bao nhiêu lần chúng ta cảm thấy đời mình quá tẻ nhạt, quá đơn điệu, không có gì đáng kể. Bao nhiêu lần chúng ta so sánh mình với người khác và thấy mình thua kém, nhỏ bé, vô danh. Thế nhưng, chính Chúa Giêsu đã chọn con đường vô danh ấy, đã bước vào sự tầm thường ấy, để nói với chúng ta rằng giá trị của cuộc đời không nằm ở sự nổi tiếng hay thành công bề ngoài, mà nằm ở cách chúng ta sống mỗi ngày trong tình yêu và trung tín.

Đối với các gia đình hôm nay, sứ điệp từ Nazareth lại càng trở nên cấp thiết. Trong một thế giới đầy áp lực, nơi mà giá trị con người часто bị đo bằng tiền bạc, địa vị hay thành tích, gia đình dễ bị coi nhẹ hoặc bị biến thành một phương tiện. Nhiều bậc cha mẹ lo cho con cái đủ thứ, từ học hành đến tương lai, nhưng đôi khi lại quên mất rằng điều quan trọng nhất mà họ có thể trao cho con không phải là của cải vật chất, mà là một đời sống gia đình thấm đẫm tình yêu, sự hiện diện và đức tin. Chúa Giêsu lớn lên trong một gia đình không giàu có, không quyền thế, nhưng tràn đầy sự hiện diện của Thiên Chúa, và chính điều đó đã làm nên chiều sâu con người của Ngài.

Nhìn vào Thánh Gia Nazareth, chúng ta cũng học được giá trị của sự thinh lặng. Thinh lặng không phải là trốn tránh, nhưng là không gian để lắng nghe. Trong thinh lặng, con người học cách lắng nghe Thiên Chúa, lắng nghe nhau và lắng nghe chính mình. Giữa một thế giới ồn ào, nơi mà tiếng nói và hình ảnh tràn ngập mọi ngóc ngách của đời sống, thinh lặng trở thành một điều xa xỉ. Thế nhưng, chính trong thinh lặng của Nazareth, Lời đã trở nên xác phàm và lớn lên từng ngày.

Cuộc sống âm thầm của Chúa Giêsu cũng là một lời mời gọi chúng ta xét lại cách chúng ta đánh giá người khác. Những người đồng hương đã không thể chấp nhận Chúa Giêsu chính vì họ nghĩ rằng họ đã quá quen thuộc với Ngài. Họ nhìn Ngài chỉ bằng con mắt của thành kiến: một bác thợ, con bà Maria, không có gì đặc biệt. Bao nhiêu lần chúng ta cũng rơi vào cái bẫy ấy, khi đánh giá người khác dựa trên quá khứ, hoàn cảnh hay vẻ bề ngoài, mà không mở lòng để nhận ra những điều mới mẻ mà Thiên Chúa đang thực hiện nơi họ.

Cuối cùng, mầu nhiệm Nazareth nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và hành động trong những điều rất bình thường của đời sống chúng ta hôm nay. Ngài hiện diện trong bữa cơm gia đình, trong những giờ lao động vất vả, trong những hy sinh thầm lặng, trong những lo âu không tên. Nếu chúng ta biết mở lòng, biết sống mỗi ngày với ý thức rằng Thiên Chúa đang ở cùng, thì không có giây phút nào là vô nghĩa, không có việc nào là quá nhỏ bé để được thánh hóa.

Nguyện xin Chúa thánh hóa cuộc sống mỗi ngày của chúng ta, để chúng ta biết sống trọn vẹn từng giây phút trong ánh sáng của Tin Mừng, biết trân trọng những gì bình thường mà Thiên Chúa đã dùng để cứu độ thế gian, và nhờ đó, chúng ta trở thành những nhân chứng âm thầm nhưng chân thật của tình yêu Chúa giữa lòng đời.
Lm. Anmai, CSsR

 

KHI CÁI NHÌN QUÁ GẦN LÀM TA ĐÁNH MẤT MẦU NHIỆM

Hẳn trong đời, ít là một lần, mỗi người chúng ta đã từng có kinh nghiệm rất quen thuộc khi chụp ảnh. Muốn ghi lại hình ảnh một đài kỷ niệm, một ngôi thánh đường hay một tòa nhà lớn, ta buộc phải lùi ra xa. Nếu đứng quá gần, ống kính chỉ thu được một mảng tường khổng lồ, nặng nề, choán hết khung hình, đến mức người xem không còn nhận ra vẻ đẹp, ý nghĩa hay chiều sâu của công trình ấy. Đứng quá gần, ta chỉ thấy những tiểu tiết rời rạc: một vết nứt, một mảng tường cũ, một chi tiết không hoàn hảo, và rồi ta tưởng rằng mình đã thấy tất cả. Chỉ khi biết lùi lại, ta mới có được cái nhìn toàn cảnh, mới thấy được sự hài hòa, vẻ đẹp và giá trị thật của điều mình đang ngắm nhìn.

Cuộc sống con người cũng vậy. Những tương quan xã hội, gia đình, bằng hữu của chúng ta rất dễ rơi vào tình trạng “chụp ảnh quá gần”. Gần nhau quá, quen nhau quá, sống cạnh nhau quá lâu, đôi khi lại làm ta đánh mất khả năng chiêm ngắm nhau bằng ánh mắt trân trọng ban đầu. Ta dễ lờn, dễ coi thường, dễ xem sự hiện diện của người khác là điều đương nhiên. Ta bắt đầu chỉ nhìn thấy những khuyết điểm nhỏ nhặt, những điều chưa trọn vẹn, những thiếu sót rất người nơi họ, mà quên mất biết bao điều tốt đẹp, bao cố gắng âm thầm, bao chiều sâu mà chính họ cũng không dễ gì bộc lộ.

Điều ấy đã từng xảy ra tại làng Nadarét. Những người đồng hương của Chúa Giêsu đã có một cái nhìn quá gần, quá thiển cận về Người. Họ biết rõ Người từ thuở nhỏ, biết gia đình Người, biết nghề nghiệp của Người, biết từng con đường Người đã đi qua. Chính vì thế, khi Chúa Giêsu bắt đầu giảng dạy với uy quyền và khôn ngoan, họ không thể chấp nhận. Họ thắc mắc, nghi ngờ, thậm chí vấp phạm, bởi trong cái nhìn của họ, Người chỉ là “bác thợ, con bà Maria”. Đúng là “gần chùa gọi Bụt bằng anh”. Cái quen thuộc đã che khuất mầu nhiệm, cái gần gũi đã làm họ mù lòa trước điều Thiên Chúa đang thực hiện giữa họ.

Từ mệt mỏi đến chán nản, từ quen thuộc đến coi thường, đó là một con đường rất ngắn mà con người chúng ta dễ dàng trượt vào. Làm sao giải thích hiện tượng ấy? Câu trả lời, xét cho cùng, lại rất thật và rất đau: bởi vì chúng ta chỉ là những con người phàm trần, những người lớn. Phải, người lớn thì mau chán, mau quen lờn. Điều gì mới mẻ hôm nay, ngày mai có thể đã trở thành cũ kỹ. Điều gì từng làm ta ngỡ ngàng, một thời gian sau lại không còn gây hứng thú. Ta vẫn thường nói một cách rất thản nhiên: “có mới nới cũ”, nhưng phía sau câu nói ấy là cả một bi kịch âm thầm của tâm hồn.

Thực ra, chỉ có trẻ em – và những ai giống như chúng – mới có thể giữ được ánh nhìn ngỡ ngàng và cảm phục của mình luôn mới mẻ. Trẻ em có thể nhìn một bông hoa rất lâu mà không chán, có thể nghe một câu chuyện quen thuộc lặp đi lặp lại mà vẫn say mê. Tuổi trẻ thường ngưỡng mộ các anh hùng, những con người tài năng, những lý tưởng cao đẹp. Thế nhưng, khi lớn lên, khi va chạm với thực tế, khi mang trên mình những mệt mỏi của cuộc sống, chúng ta dần thu mình lại trong khung cảnh thường nhật và nếp sống quen thuộc. Ta học cách hoài nghi, dè dặt, thậm chí phòng thủ, để che giấu những nỗi chán nản và thất vọng của chính mình. Ta không còn ngưỡng mộ ai khác, và điều đáng buồn hơn cả là đôi khi ta cũng không còn ngưỡng mộ chính bản thân mình nữa.

Chính trong bối cảnh ấy, câu Phúc Âm ngắn ngủi nhưng nặng trĩu ý nghĩa vang lên như một lời cảnh tỉnh: “Người lấy làm lạ vì họ không tin.” Không tin ở đây không chỉ là không chấp nhận một mạc khải tôn giáo, mà sâu xa hơn, là không còn khả năng mở lòng ra trước mầu nhiệm của Thiên Chúa và của con người. Những người Nadarét tưởng rằng họ đã biết quá rõ Chúa Giêsu, nên họ không còn tin rằng nơi Người còn có điều gì mới mẻ, điều gì vượt quá hiểu biết của họ.

Đức tin, vì thế, không chỉ cần thiết để đón nhận lời Chúa Giêsu quả quyết rằng Người là Con Thiên Chúa và là Con Người. Đức tin còn cần thiết để hiểu biết Đức Kitô, và rộng hơn nữa, để hiểu biết bất cứ con người nào. Không có đức tin, cái nhìn của chúng ta sẽ dừng lại ở bề mặt, ở những gì quen thuộc, ở những điều đã được dán nhãn sẵn. Không có đức tin, chúng ta sẽ chỉ “chụp ảnh quá gần”, và rồi kết luận vội vã rằng mình đã thấy hết.

Ta chỉ có thể biết rõ một người, khi ta có lòng tin vào họ. Tin không phải là mù quáng, càng không phải là lý tưởng hóa. Tin là chấp nhận rằng nơi người kia luôn có một chiều sâu mà ta không bao giờ nắm bắt trọn vẹn. Con người, dù là nam hay nữ, dù là người thân hay người xa lạ, đều là một huyền nhiệm. Phải tin vào huyền nhiệm đó, nghĩa là tin rằng nơi họ có một thực thể phong phú, một chiều sâu không đáy, một câu chuyện chưa bao giờ kể hết. Đó chính là nền tảng của mọi nhận thức đích thực.

Nhận biết một người không bắt đầu bằng việc phân tích, đánh giá hay phê bình, mà bắt đầu bằng một hành vi rất khiêm tốn: tin trước rằng người ấy là một con người. Tin rằng họ không chỉ là tổng số những hành vi, những lỗi lầm hay những thành công ta nhìn thấy. Tin rằng họ có một lịch sử, một nỗi đau, một khát vọng, một cuộc đấu tranh nội tâm mà ta không thể đo lường. Khi có được niềm tin căn bản ấy, cái nhìn của chúng ta sẽ thay đổi. Ta sẽ biết lùi lại một bước, để thấy toàn cảnh, để không bị ám ảnh bởi những tiểu tiết nhỏ nhặt.

Với Chúa Giêsu, điều này lại càng đúng hơn. Trước hết, cần tin rằng Người thật sự là một con người, với tất cả những gì rất người: sinh ra trong một gia đình nghèo, lớn lên trong lao động, mệt mỏi, vui buồn, gắn bó với làng xóm, quê hương. Chỉ khi chấp nhận trọn vẹn nhân tính ấy, chúng ta mới có thể tiến thêm một bước nữa, để tin bằng tất cả sự thật rằng nơi con người Giêsu ấy còn có một huyền nhiệm khác: huyền nhiệm Con Thiên Chúa. Nếu bỏ qua một trong hai chiều kích này, chúng ta sẽ rơi vào cái nhìn méo mó: hoặc chỉ thấy một nhân vật tôn giáo xa vời, hoặc chỉ thấy một con người tầm thường như bao người khác.

Những người Nadarét đã dừng lại ở cái nhìn quá gần. Họ không lùi lại để chiêm ngắm toàn bộ mầu nhiệm. Họ không để cho đức tin mở ra cho họ một chân trời mới. Và vì thế, họ đã đánh mất cơ hội gặp gỡ Thiên Chúa ngay trong chính ngôi làng của mình. Điều ấy không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Nó vẫn đang xảy ra hôm nay, trong đời sống gia đình, cộng đoàn và xã hội của chúng ta.

Bao nhiêu vợ chồng, vì sống quá gần nhau, quá quen nhau, mà không còn tin vào nhau nữa. Họ chỉ nhìn thấy những thiếu sót, những điều làm mình khó chịu, mà quên mất người kia đã từng là một mầu nhiệm yêu thương đối với mình. Bao nhiêu bậc cha mẹ, vì quá quen với con cái, mà không còn nhận ra con mình đang lớn lên từng ngày, đang thay đổi, đang mang trong mình những thao thức rất sâu. Bao nhiêu cộng đoàn, vì sống cạnh nhau quá lâu, mà đánh mất khả năng ngỡ ngàng trước ân sủng nơi người anh chị em của mình.

Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta học lại cách nhìn. Không phải là nhìn xa để trốn tránh, mà là lùi lại để thấy rõ hơn. Lùi lại khỏi những bực bội nhất thời, những thành kiến cố hữu, những nhãn dán vội vàng, để có thể chiêm ngắm con người và biến cố trong ánh sáng của đức tin. Khi đó, cái quen thuộc sẽ không còn nhàm chán, mà trở thành mảnh đất của mầu nhiệm. Cái bình thường sẽ không còn tầm thường, mà trở thành nơi Thiên Chúa ghé thăm.

Đức tin không làm cho cuộc sống trở nên xa lạ, nhưng làm cho cuộc sống trở nên sâu sắc hơn. Đức tin không tước đi cái nhìn phê phán, nhưng thanh luyện nó, để ta không dừng lại ở bề mặt. Đức tin giúp ta nhận ra rằng mỗi con người, mỗi tương quan, mỗi ngày sống đều mang trong mình một chiều kích vượt quá những gì mắt thấy tai nghe.

Ước gì, trước Chúa Giêsu, chúng ta đừng mắc lại sai lầm của người Nadarét. Ước gì chúng ta đừng nghĩ rằng mình đã biết Chúa quá rõ, đã nghe Tin Mừng quá nhiều, đã quen với đức tin đến mức không còn gì để ngỡ ngàng. Ước gì chúng ta dám lùi lại một chút, để cho đức tin mở mắt mình ra, để nhận ra rằng nơi Đức Giêsu Kitô, và nơi mỗi con người mà ta gặp gỡ, luôn có một huyền nhiệm đang chờ được tôn trọng và yêu mến.

Xin Chúa ban cho chúng ta một cái nhìn của đức tin, để giữa những gì quen thuộc nhất, chúng ta vẫn nhận ra sự hiện diện sống động của Thiên Chúa; giữa những con người gần gũi nhất, chúng ta vẫn biết trân trọng mầu nhiệm mà Chúa đã đặt nơi họ; và nhờ đó, cuộc sống thường ngày của chúng ta không trở thành nhạt nhẽo, nhưng luôn mở ra chiều sâu của ân sủng và tình yêu.
Lm. Anmai, CSsR

 

ĐỨC GIÊSU BỊ KHINH MIỆT BỞI CHÍNH ĐỒNG HƯƠNG

Có những đoạn Tin Mừng nghe qua tưởng chừng rất quen, quen đến mức chúng ta dễ lướt qua mà không để cho Lời ấy chạm vào những góc sâu nhất của lòng mình. Thế nhưng càng chiêm ngắm, càng ở lại lâu với trình thuật Đức Giêsu trở về quê hương, chúng ta càng thấy đây là một trong những trang Tin Mừng buồn nhất, không phải vì Chúa làm điều gì sai, mà vì con người đã đóng kín lòng mình trước sự thật đang ở ngay trước mắt.

Sau một thời gian công khai rao giảng và thi hành nhiều dấu lạ, Đức Giêsu trở về nơi chôn nhau cắt rốn của mình. Trở về không phải như một người xa lạ, mà như một người con của làng, một người mà họ đã từng thấy lớn lên từng ngày, từng chứng kiến Ngài lao động, sinh hoạt, sống giữa họ rất đỗi bình thường. Và chính sự “quá quen” ấy lại trở thành bức tường ngăn cản họ nhận ra điều Thiên Chúa đang thực hiện nơi con người Đức Giêsu.

Tin Mừng kể rằng họ sửng sốt trước lời giảng dạy của Ngài. Họ không thể phủ nhận sự khôn ngoan trong lời nói, cũng không thể chối cãi những việc quyền năng Ngài đã làm. Thế nhưng thay vì để cho sự sửng sốt ấy dẫn họ đến niềm tin, thì họ lại để cho định kiến dẫn họ đến sự khinh miệt. Họ bắt đầu đặt câu hỏi không phải để tìm hiểu, mà để bác bỏ. “Bởi đâu ông ta được như thế?” – câu hỏi ấy không phát xuất từ lòng khao khát chân lý, mà từ sự khó chịu của cái tôi bị thách đố.

Họ gọi Đức Giêsu là “con bà Maria”. Đó không phải là một cách gọi trìu mến, nhưng là một lối nói mang sắc thái coi thường. Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, người ta thường gọi một người đàn ông theo tên cha. Việc gọi Đức Giêsu là “con bà Maria” vừa hàm ý xem thường nguồn gốc, vừa gián tiếp phủ nhận uy tín của Ngài. Đối với họ, một người xuất thân tầm thường thì không thể mang trong mình điều gì lớn lao. Họ tự nhốt mình trong chiếc hộp của thành kiến và từ chối mở ra để đón nhận điều mới mẻ Thiên Chúa đang làm.

Bi kịch của dân làng Nadarét không phải là họ không nghe được lời khôn ngoan, mà là họ không để cho lời khôn ngoan ấy biến đổi lòng mình. Họ nghe, nhưng không tin. Họ thấy, nhưng không nhận. Và chính vì thế, Đức Giêsu đã không thể làm nhiều phép lạ tại đó, không phải vì Ngài thiếu quyền năng, mà vì con người đã đóng cửa lòng mình trước ân sủng.

Câu chuyện ấy không chỉ là chuyện của một ngôi làng nhỏ cách đây hơn hai ngàn năm, mà là tấm gương phản chiếu rất thật về đời sống chúng ta hôm nay. Bao lần chúng ta cũng hành xử y như thế. Bao lần chúng ta đánh giá người khác không phải dựa trên sự thật, mà dựa trên nhãn dán chúng ta đã gắn cho họ từ trước. Chỉ cần một quá khứ không đẹp, một xuất thân bình thường, một lỗi lầm cũ, là đủ để chúng ta khép chặt lòng mình và không còn khả năng nhìn thấy điều tốt đẹp nơi họ nữa.

Trong đời sống gia đình, có khi cha mẹ không còn tin vào khả năng thay đổi của con cái chỉ vì những lỗi lầm trong quá khứ. Trong cộng đoàn, có khi chúng ta không lắng nghe một người chỉ vì họ “không có uy tín”, “không có chức vị”, hay “trước đây đã từng sai”. Trong xã hội, có khi chúng ta sẵn sàng phủ nhận giá trị của một con người chỉ vì họ không thuộc nhóm của mình, không cùng cách nghĩ, không cùng lợi ích.

Gốc rễ của tất cả những lối suy nghĩ ấy là gì, nếu không phải là sự ích kỷ, đố kỵ, hẹp hòi và kiêu ngạo đang âm thầm chi phối cái nhìn của chúng ta. Khi cái tôi quá lớn, chúng ta không chịu nổi việc người khác nổi bật hơn mình. Khi lòng hẹp hòi thống trị, chúng ta không chấp nhận được sự phong phú của Thiên Chúa nơi người khác. Khi kiêu ngạo lên ngôi, chúng ta tự đặt mình làm thước đo cho mọi giá trị.

Đức Giêsu bị khinh miệt không phải vì Ngài thiếu điều gì, mà vì Ngài quá khác với những gì người ta mong đợi. Họ muốn một Đấng Mêsia theo khuôn mẫu của họ, chứ không phải một Đấng đến để hoán cải họ. Và khi Thiên Chúa không đáp ứng kỳ vọng của con người, con người liền quay sang loại trừ Thiên Chúa.

Thật ra, điều đáng sợ nhất không phải là chúng ta chống đối Thiên Chúa cách công khai, mà là chúng ta khước từ Ngài trong sự quen thuộc. Chúng ta quen với Lời Chúa đến mức không còn để Lời ấy chất vấn mình. Chúng ta quen với các bí tích đến mức coi đó như thói quen tôn giáo hơn là cuộc gặp gỡ sống động với Thiên Chúa hằng sống. Chúng ta quen với hình ảnh Đức Giêsu hiền lành đến mức không muốn Ngài đụng chạm đến những góc tối trong đời mình.

Sứ điệp Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta dám nhìn lại chính mình. Tôi có đang mang trong lòng những định kiến nào không? Tôi có đang khép chặt cánh cửa tâm hồn trước một con người, một ý kiến, một lời góp ý chỉ vì nó không hợp với suy nghĩ của tôi không? Tôi có đang vô tình khinh miệt Đức Giêsu khi Ngài đến với tôi qua những con người rất đỗi bình thường trong đời sống hằng ngày không?

Thiên Chúa vẫn tiếp tục nói, vẫn tiếp tục hành động, nhưng vấn đề là chúng ta có sẵn sàng lắng nghe và đón nhận hay không. Ngài có thể đến với chúng ta qua một người nghèo, một người bị xem thường, một người từng vấp ngã. Nếu chúng ta chỉ tìm kiếm Thiên Chúa nơi những gì hào nhoáng, lớn lao, thì rất có thể chúng ta sẽ bỏ lỡ Ngài khi Ngài đứng ngay trước cửa nhà mình.

Đức Giêsu mời gọi chúng ta vượt thắng những tham sân si đang giam cầm trái tim mình. Ngài mời gọi chúng ta sống quảng đại hơn trong cách nhìn, khiêm tốn hơn trong cách đánh giá, và chân thành hơn trong cách lắng nghe. Khi chúng ta dám tháo bỏ những cặp kính màu của định kiến, chúng ta mới có thể nhận ra vẻ đẹp của ân sủng nơi người anh chị em mình.

Tin Mừng hôm nay không kết thúc trong thất vọng, nhưng mở ra một lời mời gọi âm thầm mà tha thiết. Dù bị khinh miệt, Đức Giêsu vẫn không ngừng yêu thương. Dù bị từ chối, Ngài vẫn tiếp tục lên đường. Và Ngài cũng đang lên đường đến với mỗi người chúng ta hôm nay, với cùng một câu hỏi: con có để Ta làm việc trong đời con không, hay con sẽ khép chặt lòng mình vì những định kiến đã quá quen thuộc?

Ước gì chúng ta biết học lại bài học đơn sơ nhưng khó sống ấy: học nhìn người khác bằng ánh mắt của Thiên Chúa, học lắng nghe bằng trái tim khiêm tốn, và học tin rằng Thiên Chúa có thể làm nên những điều lớn lao từ những gì rất bình thường. Chỉ khi đó, quê hương tâm hồn chúng ta mới không trở thành Nadarét của sự khước từ, nhưng là mảnh đất màu mỡ cho ân sủng trổ sinh hoa trái.
Lm. Anmai, CSsR

 

VẤP PHẠM VÌ ĐIỀU QUÁ QUEN THUỘC – BI KỊCH CỦA MỘT ĐỨC TIN KHÔNG DÁM ĐI ĐẾN TẬN CÙNG

Dân làng Nadarét, quê hương của Đức Giêsu, đã không tin vào Ngài. Điều ấy nghe qua tưởng như vô lý, bởi chính họ là những người đã từng thấy Ngài lớn lên, từng nghe Ngài nói, từng kinh ngạc và sửng sốt trước sự khôn ngoan tỏa ra từ lời giảng của Ngài. Thế nhưng Tin Mừng lại cho chúng ta thấy một nghịch lý cay đắng: càng quen, họ càng không tin; càng gần, họ càng vấp phạm. Câu hỏi của họ vang lên không chỉ như một thắc mắc, mà như một bức tường khép kín lòng mình: “Ông này chẳng phải là bác thợ mộc, con bà Maria sao?” Chính câu hỏi ấy đã đóng sập cánh cửa đức tin, bởi nó không tìm kiếm sự thật, mà tìm cớ để khước từ.

Sự ngạc nhiên của họ là có thật, nhưng sự ngạc nhiên ấy không dẫn họ đến niềm tin. Họ sửng sốt trước lời giảng dạy của Đức Giêsu, nhưng lại để cho nguồn gốc gia đình, thân thế khiêm tốn của Ngài trở thành cái cớ để phủ nhận sứ vụ của Ngài. Họ không phủ nhận rằng Ngài nói hay, nhưng họ không chấp nhận rằng Ngài là Đấng được Thiên Chúa sai đến. Đối với họ, một bác thợ mộc, con của một người phụ nữ bình thường nơi làng quê nghèo Nadarét, thì không thể là Đấng Mêssia. Và như thế, chính cái nhìn thuần túy phàm trần đã trói buộc họ, khiến họ không thể vượt qua điều mắt thấy tai nghe để bước vào mầu nhiệm.

Điều này không phải là điều lạ lẫm trong bối cảnh tôn giáo Do Thái thời bấy giờ. Nhiều người Do Thái mang trong mình một niềm tin khá phổ biến rằng Đấng Kitô phải có một nguồn gốc siêu phàm, huyền nhiệm, xuất hiện cách vinh quang, gây chấn động, khiến mọi người lập tức nhận ra. Thánh Giustinô, khi đối thoại với người Do Thái là Tryphon vào khoảng năm 150, đã làm vang vọng lại niềm tin ấy khi thuật lại ý niệm của các học giả Do Thái: nếu Đấng Mêssia đã đến, người ta cũng không thể biết, chỉ khi Ngài tỏ mình ra trong vinh quang thì thiên hạ mới nhận ra ngay Ngài là Đấng Kitô. Một Đấng Mêssia âm thầm, khiêm hạ, lớn lên giữa một làng quê nhỏ bé, lại càng khó chấp nhận hơn.

Chính vì mang trong đầu một khuôn mẫu có sẵn như thế, dân làng Nadarét đã không thể mở lòng đón nhận Đức Giêsu. Họ không để cho Thiên Chúa tự do hành động theo cách của Ngài, mà muốn Ngài phải hành động theo cách họ mong đợi. Và khi thực tế không khớp với mong đợi ấy, họ vấp phạm. Tin Mừng nói một cách thẳng thắn: “Họ đã vấp phạm vì Người”. Sự vấp phạm ấy không chỉ là một phản ứng nhất thời, mà là một thái độ cố chấp cứng tin, đến độ chính Đức Giêsu cũng lấy làm lạ vì họ không tin.

Sự cố chấp ấy không chỉ xuất phát từ sự hiểu biết hạn hẹp, mà còn được nuôi dưỡng bởi lòng ghen ghét và đố kị. Khi một người quá quen thuộc bỗng trở nên nổi bật, khi một người mà ta từng coi là bình thường lại nói những lời làm ta phải suy nghĩ, phải thay đổi, thì trong lòng con người rất dễ nảy sinh sự khó chịu. Thánh Gioan Kim Khẩu đã nói rất rõ: sự đố kị ghen ghét đi vào trong trái tim và đặt họ vào tình trạng chống đối với Đức Kitô. Họ không thể chấp nhận rằng Thiên Chúa lại hành động nơi một con người gần gũi đến thế, quen thuộc đến thế, bởi điều đó buộc họ phải thay đổi cái nhìn về chính mình và về Thiên Chúa.

Khi suy gẫm thái độ cố chấp cứng tin của dân làng Nadarét, chúng ta không thể dừng lại ở việc phê phán họ. Bởi lẽ, đó không chỉ là câu chuyện của một ngôi làng nhỏ cách đây hai ngàn năm, mà là một hiện tượng mang tính phổ quát, lặp đi lặp lại trong mọi thời đại. Ở đâu có con người, ở đó có nguy cơ khước từ Thiên Chúa vì Ngài đến quá gần, quá quen, quá không phù hợp với những khuôn mẫu ta tự vẽ ra.

Ngày hôm nay, hiện tượng ấy vẫn đang diễn ra, cả trên bình diện tập thể lẫn cá nhân. Trên bình diện tập thể, nhiều xã hội từng được nuôi dưỡng trong nền văn hóa Kitô giáo, như ở Âu châu hay Bắc Mỹ, lại đang dần tục hóa, chối bỏ nguồn gốc đức tin của mình. Người ta hưởng thụ những giá trị nhân bản, tự do, phẩm giá con người – vốn được nuôi lớn từ Kitô giáo – nhưng lại muốn gạt Thiên Chúa ra khỏi đời sống công cộng, khỏi suy tư và quyết định của xã hội. Đó cũng là một cách nói rằng: chúng tôi biết Ngài là ai rồi, chúng tôi không cần Ngài nữa.

Trên bình diện cá thể, hiện tượng ấy lại càng tinh vi và khó nhận ra hơn. Nhiều người vẫn xưng mình là có đức tin, vẫn tin vào Đức Kitô, vào Thiên Chúa, nhưng cách sống đức tin lại trở nên hời hợt, nửa vời. Họ mang tâm trạng rất quen thuộc mà dân gian gọi là “Bụt nhà không thiêng”. Điều gần gũi quá thì không còn được trân trọng. Điều quen thuộc quá thì không còn làm ta rung động. Thiên Chúa ở đó, nhưng như một điều hiển nhiên, không còn là trung tâm sống động của đời mình.

Có những người vẫn tin, nhưng là một niềm tin bị chia nhỏ, bị xé vụn bởi vô vàn ưu tiên khác. Họ dồn tất cả sức lực, thời gian và tâm trí cho giấc mơ tiền tài, vật chất, địa vị, thành công, còn đức tin thì chỉ giữ lại một góc nhỏ, đủ để an tâm rằng mình vẫn “có đạo”. Cách thực hành niềm tin ấy mang rất rõ dấu ấn của thái độ: “Gần chùa gọi Bụt bằng anh”. Tin Chúa, nhưng không để Chúa chất vấn cách sống của mình. Tin Chúa, nhưng không để Lời Chúa chạm đến những chọn lựa cụ thể trong đời sống hằng ngày.

Lời của thánh Gioan vang lên như một bản tóm kết đau xót cho thái độ ấy: “Người đã đến nhà mình, nhưng người nhà chẳng chịu đón nhận”. Đức Kitô không đến như một kẻ xa lạ, Ngài đến nhà mình, đến với những người mang danh là dân riêng, là tín hữu, là những người tưởng như phải hiểu Ngài nhất. Thế nhưng chính ở đó, Ngài lại bị khước từ, không phải bằng những lời lăng mạ công khai, mà bằng sự hững hờ, bằng thái độ nửa tin nửa ngờ, bằng cách sống như thể Ngài không thực sự quan trọng.

Hôm nay, khi nhìn vào thái độ của dân làng Nadarét đối với Đức Kitô – vấp phạm vì Ngài, cố chấp không tin – chúng ta được mời gọi quay về xét lại thái độ đức tin của chính mình. Tin hay không tin không chỉ thể hiện nơi lời tuyên xưng bằng miệng, mà nơi cách sống mỗi ngày. Rất có thể, chúng ta cũng đang mang thái độ của dân làng Nadarét, không phải bằng lời nói, mà bằng cách sống: sống hững hờ với đức tin, sống so đo thiệt hơn, ích kỷ trong tính toán tiền bạc, cơm áo gạo tiền, mà quên rằng tin là chấp nhận để cho Thiên Chúa định hướng toàn bộ cuộc đời mình.

Tin không chỉ là trung thành khi mọi sự êm ả, khi đời sống đủ đầy, khi mọi thứ diễn ra theo ý mình. Tin còn là trung thành khi gặp khó khăn, khi phải hy sinh, khi phải đi ngược lại dòng chảy của xã hội, khi phải chọn Thiên Chúa thay vì những lợi ích trước mắt. Tin là dám để cho Đức Kitô, Đấng rất quen thuộc, rất gần gũi, trở thành Đấng có quyền chất vấn, uốn nắn và biến đổi cuộc đời mình.

Nếu dân làng Nadarét đã đánh mất cơ hội gặp gỡ Đấng Cứu Thế vì họ quá quen với Ngài, thì chúng ta cũng có thể đánh mất chính mầu nhiệm đức tin của mình nếu coi Thiên Chúa như một điều hiển nhiên, không còn làm ta thao thức. Ước gì Lời Chúa hôm nay đánh thức chúng ta khỏi sự quen lờn nguy hiểm ấy, để chúng ta học lại cách ngạc nhiên trước Đức Kitô, cách kính sợ và yêu mến Ngài không chỉ bằng lời nói, mà bằng một đời sống trung thành, nhất quán và trọn vẹn.
Lm. Anmai, CSsR

 

NGƯỜI ĐÃ ĐẾN NHÀ MÌNH, NHƯNG NGƯỜI NHÀ ĐÃ KHÔNG ĐÓN NHẬN

Có những trở về tưởng như rất bình yên, nhưng lại trở thành những khoảnh khắc đau lòng nhất của một đời người. Có những cánh cửa tưởng như thân quen nhất, nhưng lại là nơi khép chặt nhất trước ân sủng. Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một biến cố như thế: Chúa Giêsu trở về Nagiarét, quê hương của Người, nơi Người đã lớn lên, đã sống âm thầm suốt ba mươi năm trời, nơi từng con đường, từng mái nhà, từng gương mặt đều quá quen thuộc. Người không trở về như một kẻ xa lạ, cũng không trở về để tìm vinh quang cho mình. Người trở về với trái tim của một người con, mang theo Tin Mừng, mang theo Lời Hằng Sống, mang theo khát vọng cứu độ cho chính những người thân yêu nhất của mình.

Hội đường Nagiarét hôm ấy đông người hơn thường lệ. Người ta nghe nói Giêsu, con bác thợ mộc Giuse, đã đi nhiều nơi, đã giảng dạy với uy quyền, đã làm những điều lạ lùng khiến dân chúng sửng sốt. Và khi Người đứng lên đọc Sách Thánh, khi Người cất tiếng giảng, tất cả đều lắng nghe. Lời Người vang lên không giống bất cứ ai khác. Không phải là lời của các kinh sư chỉ lập lại truyền thống, cũng không phải là lời của những người nói cho hay để được tiếng khen. Đó là lời chạm đến tận đáy lòng, lời soi sáng những góc tối, lời mở ra một chân trời mới cho những ai đang mỏi mệt. Ai nấy đều thán phục, đều ngỡ ngàng trước sự khôn ngoan tuôn trào từ miệng Người.

Nhưng rồi, rất nhanh, sự thán phục ấy biến thành nghi ngờ. Nghi ngờ biến thành thành kiến. Thành kiến biến thành khép kín. “Ông này không phải là con bác thợ mộc sao?” “Chúng ta chẳng biết cha mẹ, anh em, bà con của ông ta đó sao?” Và chỉ bằng vài câu nói ấy, cả một cánh cửa đức tin đã bị đóng sập lại. Họ không phủ nhận Người giảng hay, nhưng họ không chấp nhận để Lời ấy có quyền trên đời sống họ. Họ không phủ nhận Người làm được những điều lạ lùng, nhưng họ không cho phép Người vượt lên trên cái hình ảnh quen thuộc mà họ đã giam cầm Người trong đó suốt bao năm.

Bi kịch của Nagiarét không phải là họ chưa từng nghe Tin Mừng, nhưng là họ nghe mà không để cho Tin Mừng biến đổi mình. Bi kịch ấy không xa lạ với chúng ta. Rất nhiều lần, chúng ta cũng ở trong hội đường, cũng nghe Lời Chúa, cũng gật đầu vì thấy đúng, thấy hay, thấy thấm. Nhưng rồi khi Lời ấy chạm đến những định kiến của ta, những thói quen của ta, những vùng an toàn mà ta không muốn rời bỏ, thì ta bắt đầu phản kháng. Ta không nói thẳng là không tin, nhưng ta tìm cách làm cho Lời Chúa trở nên “không phù hợp”, “không thực tế”, “không áp dụng được trong hoàn cảnh này”.

Nagiarét là hình ảnh của một cộng đoàn quen thuộc với Chúa đến mức tưởng rằng mình đã biết hết về Người. Và chính sự quen thuộc ấy lại trở thành rào cản lớn nhất. Khi Thiên Chúa không còn là Đấng khiến ta run sợ thánh thiêng, không còn là mầu nhiệm vượt quá hiểu biết của ta, mà chỉ còn là “Giêsu đó thôi”, thì ta bắt đầu đặt Người dưới quyền phán xét của mình. Ta cho phép mình chọn lọc Lời Người, giữ lại điều mình thích và loại bỏ điều mình không muốn nghe.

Chúa Giêsu đã không tranh cãi, không biện minh, không ép buộc. Tin Mừng nói một câu rất buồn: Người không làm nhiều phép lạ tại đó. Không phải vì Người bất lực, nhưng vì Thiên Chúa không áp đặt quyền năng trên những con tim đóng kín. Phép lạ lớn nhất không phải là người què đi được hay người mù nhìn thấy, mà là một con tim biết mở ra để đón nhận sự thật. Khi con tim khép lại, ngay cả Thiên Chúa cũng tôn trọng tự do ấy, dù điều đó làm Người đau đớn.

Chúng ta thường xin Chúa làm phép lạ cho mình, nhưng ít khi tự hỏi: lòng tôi có đang mở ra không? Hay tôi chỉ muốn Chúa can thiệp theo ý tôi, theo kế hoạch của tôi, theo điều tôi cho là hợp lý? Nagiarét dạy chúng ta rằng: phép lạ không bị ngăn cản bởi sự nghèo nàn, nhưng bị ngăn cản bởi sự kiêu ngạo âm thầm. Không phải những kẻ tội lỗi công khai là người khó đón nhận Chúa nhất, mà là những người nghĩ rằng mình đã biết đủ, đã đúng đủ, đã đạo đức đủ.

Có lẽ, điều làm Chúa Giêsu đau nhất không phải là sự chống đối, mà là sự lạnh nhạt của những người tưởng như rất gần gũi. Người không bị từ chối bởi dân ngoại, nhưng bị từ chối bởi chính quê hương mình. Người không bị nghi ngờ bởi những kẻ chưa từng nghe Lời Chúa, nhưng bởi những người đã sống cạnh Người suốt bao năm. Đó là nỗi đau của một tình yêu không được đón nhận, của một ân sủng bị khước từ ngay trước ngưỡng cửa.

Có một điều rất đáng sợ nơi Nagiarét, đó là người ta không chối bỏ Chúa Giêsu bằng bạo lực, cũng không kết án Người ngay lập tức, nhưng họ làm cho Người trở nên quá nhỏ bé. Họ thu gọn Người vào những ký ức cũ kỹ của họ, vào hình ảnh của một cậu bé từng chạy chơi trên đường làng, từng phụ giúp cha mình trong xưởng mộc. Và khi Thiên Chúa bị thu nhỏ lại như thế, thì Người không còn khả năng làm xáo trộn cuộc đời họ nữa. Người trở thành một nhân vật quen thuộc đến mức không còn khiến ai phải hoán cải.

Đây chính là cám dỗ rất tinh vi trong đời sống đức tin của chúng ta hôm nay. Chúng ta không phủ nhận Chúa, nhưng chúng ta làm cho Chúa trở nên vô hại. Chúng ta giữ Chúa trong nhà thờ, trong sách kinh, trong những nghi thức quen thuộc, nhưng không cho Người bước vào những quyết định khó khăn của đời sống mình. Chúng ta quen miệng gọi Chúa là Thầy, là Chúa, là Đấng Cứu Độ, nhưng sâu thẳm trong lòng, ta vẫn muốn mình là người nắm quyền kiểm soát.

Nagiarét nhắc chúng ta rằng: thành kiến tôn giáo nguy hiểm hơn sự vô tín. Người vô tín biết mình không tin, còn người có thành kiến thì nghĩ rằng mình đã tin đủ. Chính vì thế họ không còn lắng nghe nữa. Họ không còn đặt câu hỏi nữa. Họ không còn để cho Lời Chúa thách đố mình nữa. Họ đóng khung Thiên Chúa trong những gì họ đã quen, đã hiểu, đã học thuộc lòng, và từ chối mọi điều vượt ra ngoài khuôn khổ ấy.

Trong đời sống gia đình cũng vậy. Có những người chồng, người vợ, người cha, người mẹ, đã quá quen với nhau đến mức không còn nhìn thấy những thay đổi đang diễn ra trong lòng người kia. Họ nhìn nhau bằng ánh mắt của quá khứ, chứ không bằng ánh mắt của hiện tại. Họ nói: “Anh ấy vẫn thế thôi”, “Cô ấy có bao giờ khác đâu”, và bằng những câu nói tưởng như vô hại ấy, họ đóng kín cánh cửa cảm thông, cánh cửa đối thoại, cánh cửa chữa lành. Chúa Giêsu cũng bị đối xử như thế tại Nagiarét: bị nhìn bằng ánh mắt cũ, bị đánh giá bằng kinh nghiệm cũ, và vì thế không được đón nhận trong sứ mạng mới mà Người đang thi hành.

Có lẽ, mỗi chúng ta đều có một “Nagiarét” trong lòng mình. Đó là nơi ta quen thuộc đến mức không còn cảnh giác thiêng liêng. Đó là những thói quen đạo đức làm bằng máy móc, những lời kinh đọc cho xong, những Thánh lễ tham dự cho đủ bổn phận. Ta có mặt, nhưng lòng ta vắng mặt. Ta nghe Lời Chúa, nhưng không để Lời ấy chạm đến những vùng sâu kín nhất của đời mình, nơi ta không muốn ai động tới.

Chúa Giêsu không làm nhiều phép lạ tại Nagiarét, không phải vì Người keo kiệt ân sủng, nhưng vì phép lạ không thể xảy ra nơi không có niềm tin. Niềm tin không phải là điều mơ hồ, mà là một thái độ sống: dám mở lòng, dám để cho Chúa làm điều mình không ngờ tới, dám để cho Người đảo lộn những tính toán rất “hợp lý” của mình. Khi ta đã quyết định trước rằng Chúa chỉ có thể hành động theo cách ta muốn, thì ta đã vô tình chặn đứng quyền năng của Người.

Tin Mừng nói rằng Chúa Giêsu chỉ chữa được một vài người bệnh. Những người ấy là ai? Đó là những người, dù sống giữa Nagiarét đầy thành kiến, nhưng vẫn còn một khe hở trong tâm hồn. Chỉ cần một khe hở nhỏ thôi, ân sủng đã có thể len vào. Điều đó cho chúng ta niềm hy vọng: giữa một môi trường khô cứng, giữa một cộng đoàn nguội lạnh, giữa một gia đình đầy tổn thương, chỉ cần một người còn tin, còn cầu nguyện, còn hy vọng, thì Thiên Chúa vẫn có thể bắt đầu công trình của Người.

Chúa Giêsu ngạc nhiên vì sự cứng tin của họ. Đó là một câu Tin Mừng rất lạ. Thiên Chúa làm người, và Người ngạc nhiên trước tự do của con người. Người ngạc nhiên không phải vì họ yếu đuối, nhưng vì họ tự khước từ ơn cứu độ đang ở ngay trước mắt. Sự cứng tin ấy không ồn ào, không chống đối dữ dội, nhưng lặng lẽ và lạnh lùng. Và chính sự lạnh lùng ấy mới là điều làm tê liệt đời sống thiêng liêng.

Hôm nay, Chúa Giêsu vẫn trở về “Nagiarét” của chúng ta mỗi ngày: trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong chính tâm hồn ta. Người vẫn đứng đó, vẫn nói, vẫn mời gọi. Câu hỏi không phải là Chúa có hiện diện hay không, mà là ta có sẵn sàng đón nhận Người như Đấng Thiên Sai, hay chỉ như một Giêsu quen thuộc không làm phiền mình.
Lm. Anmai, CSsR

 

KHI THIÊN CHÚA KHÔNG GIỐNG NHƯ ĐIỀU CON NGƯỜI MONG ĐỢI

Dân làng Nagiarét đã không thể chấp nhận Đức Giêsu, không phải vì họ không biết Ngài là ai, nhưng chính vì họ biết quá rõ. Họ biết Ngài lớn lên ở đâu, biết gia đình Ngài nghèo nàn ra sao, biết họ hàng Ngài chẳng có ai quyền thế hay danh giá. Trong con mắt họ, Đức Giêsu chỉ là một người làng bình thường, xuất thân tầm thường, không có gì nổi trội để có thể trở thành Vị Cứu Tinh, Đấng giải thoát dân tộc. Và chính sự “biết rõ” ấy lại trở thành bức tường chắn ngang giữa họ và mầu nhiệm Thiên Chúa. Khi con người nghĩ rằng mình đã biết đủ, đã hiểu rõ, thì cũng là lúc con người không còn mở lòng ra để đón nhận điều vượt quá hiểu biết của mình nữa.

Thực ra, dân làng Nagiarét không phải là những người xấu hay vô cảm. Họ đã từng lắng nghe Đức Giêsu, từng kinh ngạc trước lời giảng đầy uy quyền của Ngài. Thế nhưng, sự kinh ngạc ấy không đủ để biến thành đức tin, bởi trong lòng họ đã có sẵn những thành kiến rất sâu về giàu nghèo, về giai cấp, về quyền lực. Họ mang trong mình một hình ảnh cố định về Đấng Cứu Thế: phải là người xuất thân cao sang, phải có sức mạnh hiển nhiên, phải làm những việc lẫy lừng khiến ai cũng phải cúi đầu thán phục. Một Đấng Cứu Thế nghèo hèn, âm thầm, lớn lên giữa một gia đình lao động bình thường thì hoàn toàn không phù hợp với mong đợi của họ.

Chính những thành kiến ấy đã làm họ mù quáng. Họ không còn nhìn thấy nơi Đức Giêsu một mầu nhiệm, mà chỉ thấy một con người bị đóng khung trong những tiêu chuẩn xã hội của họ. Họ không còn nhận ra bản tính Thiên Chúa đang ẩn mình nơi nhân tính rất đỗi bình thường ấy. Thành kiến sai lầm dẫn họ đến hoài nghi, và từ hoài nghi, họ đòi hỏi những bằng chứng theo ý mình. Họ yêu cầu Đức Giêsu làm phép lạ, không phải để tin, mà để thỏa mãn những đòi hỏi đã được định sẵn trong đầu họ. Đức tin, trong trường hợp ấy, không còn là một hành trình mở lòng, mà trở thành một cuộc mặc cả.

Trước thái độ cứng lòng và khinh thường ấy, Đức Giêsu đã thốt lên một nhận xét vừa chua cay vừa đau đớn: “Tiên tri có bị rẻ rúng, thì cũng chỉ là ở chính quê hương mình, hay giữa đám bà con thân thuộc, và trong gia đình mình mà thôi.” Đó không phải là lời trách móc nặng nề, mà là tiếng thở dài của một trái tim bị khước từ. Thiên Chúa đến rất gần, đến mức trở thành một người trong làng, một người trong gia đình, nhưng chính vì quá gần nên lại không được đón nhận.

Dân làng Nagiarét đã đóng khung Thiên Chúa trong những định kiến hẹp hòi của họ. Họ muốn một Thiên Chúa phù hợp với suy nghĩ của mình, một Đấng Cứu Thế giống như những gì họ tưởng tượng, chứ không phải một Thiên Chúa tự do hành động theo đường lối của Ngài. Khi Thiên Chúa không “hiện nguyên hình” như họ mong đợi, họ đã chọn cách khước từ. Đối với họ, một Đấng Cứu Thế khiêm hạ, đơn sơ, không phô trương quyền lực là điều không thể chấp nhận.

Câu chuyện ấy không chỉ thuộc về quá khứ. Nó phản chiếu rất rõ thái độ của con người hôm nay, kể cả những người mang danh là tín hữu. Chúng ta cũng dễ dàng rơi vào cám dỗ muốn Thiên Chúa phải hành động theo ý mình. Khi Thiên Chúa ban ơn theo cách ta mong, ta dễ dàng tin và ca tụng. Nhưng khi Ngài im lặng, khi Ngài hành động theo con đường khiêm hạ, qua những con người bình thường, qua những hoàn cảnh nghèo nàn, ta bắt đầu hoài nghi, thậm chí thất vọng.

Có biết bao lần trong đời sống đức tin, chúng ta cũng mang tâm trạng của dân làng Nagiarét. Ta quen với Chúa đến mức không còn để Ngài làm ta ngỡ ngàng nữa. Ta quen với Tin Mừng đến mức nghe mà không để Lời Chúa chạm vào lòng. Ta quen với những thực hành đạo đức đến mức biến chúng thành thói quen, chứ không còn là cuộc gặp gỡ sống động với Thiên Chúa. Và khi đó, Chúa Giêsu cũng trở nên “quá bình thường” đối với ta, không còn đủ sức lay động và biến đổi.

Thành kiến về giàu nghèo và quyền lực vẫn đang âm thầm chi phối cách chúng ta nhìn Thiên Chúa và nhìn nhau. Ta dễ tin rằng Thiên Chúa ở với những gì thành công, rực rỡ, có tiếng tăm. Ta dễ nghĩ rằng nơi nào nghèo khó, nhỏ bé, thất bại thì khó có sự hiện diện của Thiên Chúa. Nhưng chính nơi những gì bé nhỏ ấy, Thiên Chúa lại thường chọn để tỏ mình ra. Đức Giêsu không sinh ra trong cung điện, không lớn lên trong nhung lụa, không xây dựng sứ vụ trên nền tảng quyền lực trần thế. Ngài chọn con đường khiêm hạ để cứu độ, bởi chỉ con đường ấy mới chạm được đến tận cùng thân phận con người.

Khi nhìn lại dân làng Nagiarét, chúng ta được mời gọi xét lại chính mình. Chúng ta có đang đóng khung Thiên Chúa trong những hình ảnh quen thuộc không? Chúng ta có đang đòi Thiên Chúa phải làm theo ý mình, thay vì để mình hoán cải theo ý Ngài không? Chúng ta có đang khinh thường những gì bình thường, nhỏ bé, mà qua đó Thiên Chúa vẫn đang âm thầm hiện diện và hành động không?

Đức tin đích thực đòi hỏi một thái độ khiêm tốn sâu xa: khiêm tốn để chấp nhận rằng Thiên Chúa luôn vượt quá những suy nghĩ và mong đợi của con người. Khiêm tốn để nhận ra rằng Đấng Cứu Thế không đến để thỏa mãn những tham vọng trần thế, mà để giải phóng con người khỏi tội lỗi, ích kỷ và sự khép kín của lòng mình. Khiêm tốn để tin rằng chính trong những gì đơn sơ nhất, Thiên Chúa lại đang ở rất gần.

Ước gì bài học từ Nagiarét giúp chúng ta đừng lặp lại bi kịch của những con người đã ở rất gần Đức Giêsu mà vẫn không nhận ra Ngài. Ước gì chúng ta biết mở lòng ra trước một Thiên Chúa khiêm hạ, để không đòi hỏi Ngài phải giống như điều ta muốn, nhưng để chính Ngài dạy chúng ta cách sống, cách tin và cách yêu. Và ước gì, trong đời sống hằng ngày, chúng ta nhận ra rằng Đấng Cứu Thế vẫn đang đến, không trong quyền lực ồn ào, mà trong sự âm thầm, khiêm nhường, chờ đợi một con tim biết tin tưởng và phó thác.
Lm. Anmai, CSsR

 
CON ĐƯỜNG TRUYỀN GIÁO ĐI QUA THẤT BẠI ĐỂ ĐẾN VINH QUANG

Trên mọi nẻo đường truyền giáo của Chúa Giêsu, luôn thấp thoáng hình ảnh các môn đệ bước đi phía sau Người. Các ông không chỉ đi theo để quan sát, để chiêm ngưỡng những phép lạ hay lắng nghe những lời giảng dạy đầy quyền năng, mà còn để được huấn luyện bằng chính những va vấp, những bối rối, những hiểu lầm và cả những thất bại cay đắng. Chúa Giêsu không xây dựng các môn đệ của mình bằng một con đường toàn hoa hồng. Người không che chắn họ khỏi sự từ chối của đám đông, không giấu họ những giây phút dân chúng quay lưng, không loại trừ họ khỏi kinh nghiệm bị nghi kỵ, chống đối, thậm chí khinh miệt. Chính trong những điều ấy, Người dạy họ bài học quan trọng nhất của đời tông đồ: con đường của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng đi qua thành công trước mắt, nhưng luôn dẫn tới chân lý bền vững.

Thật vậy, nếu chỉ nhìn vào bề ngoài, hành trình công khai của Chúa Giêsu chứa đầy những điều có thể gọi là “thất bại”. Người bị những người đồng hương ở Na-da-rét khước từ, bị các kinh sư và biệt phái chống đối, bị đám đông từng tung hô rồi lại la ó đòi đóng đinh. Đỉnh cao của “thất bại” ấy chính là thập giá – nơi mà theo logic trần gian, mọi hy vọng dường như bị chôn vùi. Thế nhưng, Chúa Giêsu không né tránh con đường đó. Người không điều chỉnh sứ điệp để vừa lòng số đông, không thỏa hiệp với sự thật để giữ lấy sự an toàn. Người bước đi trọn vẹn con đường của Chúa Cha, dù biết rõ cái giá phải trả. Và chính nơi tưởng như là kết thúc ấy, Thiên Chúa đã mở ra một khởi đầu mới: sự phục sinh vinh quang.

Các môn đệ đã đi theo Chúa Giêsu trên con đường đầy nghịch lý đó. Họ chứng kiến những lúc dân chúng say mê lắng nghe, nhưng cũng không thiếu những ngày bị xua đuổi. Họ được sai đi rao giảng, chữa lành, trừ quỷ, nhưng rồi cũng nếm trải cảm giác bất lực khi không làm được điều mình mong muốn. Họ từng tranh luận với nhau về chỗ nhất chỗ nhì, từng sợ hãi bỏ trốn khi Thầy bị bắt. Nếu chỉ nhìn vào những yếu đuối ấy, người ta có thể kết luận rằng việc huấn luyện của Chúa Giêsu đã thất bại. Nhưng chính trong những thất bại đó, Chúa đang âm thầm tôi luyện những con người sẽ trở thành cột trụ của Hội Thánh.

Điều quan trọng là Chúa Giêsu không bao giờ để cho sự thất bại trở thành lý do làm các môn đệ nản lòng. Người kiên nhẫn giải thích, kiên nhẫn sửa dạy, kiên nhẫn chờ đợi. Người cho họ thấy rằng thất bại không phải là dấu chấm hết, nhưng là một phần không thể thiếu của hành trình đức tin. Khi một người biết đón nhận thất bại với lòng khiêm tốn và tín thác, họ sẽ được giải phóng khỏi ảo tưởng về bản thân, để hoàn toàn cậy dựa vào quyền năng và tình thương của Thiên Chúa.

Trong sứ mạng rao giảng Tin Mừng hôm nay, những người loan báo Lời Chúa không thể tránh khỏi kinh nghiệm mà dân gian gọi là “Bụt nhà không thiêng”. Có những nơi, có những cộng đoàn, có những con người mà chính chúng ta quen biết, gần gũi, lại là những người khó đón nhận sứ điệp chúng ta mang đến nhất. Họ có thể nghi ngờ thiện chí của chúng ta, không ưa cách chúng ta nói, thậm chí chống đối công khai. Đối diện với những tình huống như thế, người rao giảng rất dễ chán nản, dễ rơi vào tâm trạng tự ái bị tổn thương, hoặc tệ hơn là buông xuôi, khép lòng mình lại.

Thế nhưng, Chúa Giêsu đã đi con đường đó trước chúng ta. Người đã nếm trải sự khước từ của chính những người đồng hương, những người từng biết Người từ thuở ấu thơ. Người hiểu rõ nỗi đau khi lòng nhiệt thành bị hiểu lầm, khi chân lý bị bóp méo, khi tình yêu bị đáp trả bằng thù hận. Và chính vì thế, Người mời gọi các tông đồ, cũng như những người rao giảng Tin Mừng mọi thời, hãy vững tâm. Không phải vì họ mạnh mẽ hơn người khác, mà vì chân lý của Thiên Chúa có sức mạnh tự thân. “Chân lý sẽ thắng” – có thể không ngay lập tức, có thể phải đi qua những chặng đường dài của hiểu lầm và chống đối, nhưng cuối cùng ánh sáng vẫn xua tan bóng tối.

Lịch sử Hội Thánh là một minh chứng sống động cho điều đó. Bao nhiêu vị thánh, bao nhiêu nhà truyền giáo đã bắt đầu sứ mạng của mình trong hoàn cảnh bị nghi kỵ, bị coi thường, thậm chí bị bách hại. Có người chết mà không thấy được hoa trái công việc mình đã gieo trồng. Thế nhưng, chính từ những hạt giống được gieo trong nước mắt ấy, Thiên Chúa đã làm nảy sinh những mùa gặt dồi dào. Nếu các ngài chỉ nhìn vào kết quả trước mắt, có lẽ đã không đủ can đảm để tiếp tục. Nhưng vì tin rằng công việc mình làm thuộc về Thiên Chúa, các ngài đã kiên nhẫn tiến bước.

Chúa Giêsu đã “thất bại” khi còn sống, theo cái nhìn của thế gian, nhưng đã thành công vẻ vang sau khi sống lại. Sự phục sinh không xóa đi thập giá, nhưng trao cho thập giá một ý nghĩa mới. Từ đó, con đường của người tông đồ cũng được vạch ra rõ ràng: đó là con đường của sự kiên nhẫn chịu đựng. Nhưng điều quan trọng là phải chịu đựng trong vui tươi, trong tình thương mến, chứ không phải trong cay đắng hay oán hận. Sự chịu đựng của người môn đệ không phải là sự cam chịu tiêu cực, mà là sự bền bỉ được nuôi dưỡng bởi niềm hy vọng.

Trong đời sống mục vụ, có những lúc người rao giảng cảm thấy lời mình nói rơi vào khoảng không. Những bài giảng được chuẩn bị công phu nhưng dường như không chạm đến ai. Những cố gắng xây dựng cộng đoàn bị đáp trả bằng sự thờ ơ. Những thiện chí bị hiểu lầm là mưu cầu cá nhân. Chính trong những lúc ấy, người tông đồ được mời gọi nhìn lên Chúa Giêsu chịu đóng đinh để học lại bài học căn bản của ơn gọi mình. Không phải chúng ta đi tìm thành công cho bản thân, mà là trung thành với sứ mạng được trao phó.

Kiên nhẫn không phải là điều dễ dàng, nhất là trong một thế giới đề cao kết quả nhanh chóng và sự thành công tức thời. Nhưng Tin Mừng không vận hành theo nhịp độ của thị trường hay của dư luận. Tin Mừng lớn lên âm thầm như hạt giống vùi trong lòng đất. Có khi phải chờ rất lâu, rất lâu, mới thấy mầm xanh nhú lên. Và có khi, người gieo không còn ở đó để chiêm ngưỡng thành quả. Nhưng điều đó không làm cho công việc gieo trồng trở nên vô nghĩa. Trái lại, nó khẳng định rằng chính Thiên Chúa mới là chủ của cánh đồng.

Người tông đồ được mời gọi mang lấy thái độ của Chúa Giêsu: hiền lành và khiêm nhường trong lòng. Khi gặp chống đối, thay vì phản ứng bằng sự cứng cỏi, họ được mời gọi đáp trả bằng tình yêu. Khi bị nghi kỵ, thay vì khép chặt lòng mình, họ được mời gọi mở ra trong sự chân thành. Khi gặp thất bại, thay vì tự kết án bản thân hoặc đổ lỗi cho người khác, họ được mời gọi trở về với Chúa, để học lại cách nhìn của Người.

Niềm vui trong chịu đựng là dấu chỉ cho thấy người tông đồ thực sự sống trong tình thương mến. Đó không phải là niềm vui hời hợt, nhưng là niềm vui sâu xa phát xuất từ xác tín rằng mình đang đi đúng đường. Khi một người biết mình đang ở trong thánh ý Thiên Chúa, họ có thể chịu đựng rất nhiều mà không đánh mất bình an. Niềm vui ấy không loại trừ nước mắt, nhưng làm cho nước mắt trở nên trong sáng và có ý nghĩa.

Cuối cùng, con đường mà Chúa Giêsu mời gọi chúng ta bước theo không phải là con đường dễ dãi. Đó là con đường hẹp, con đường của thập giá, nhưng cũng là con đường dẫn tới sự sống. Người tông đồ không được hứa hẹn rằng mình sẽ luôn được đón nhận, nhưng được bảo đảm rằng Chúa luôn ở cùng. Và chính sự hiện diện trung tín ấy là nguồn sức mạnh giúp họ đứng vững giữa mọi thử thách.

Ước gì khi chiêm ngắm Chúa Giêsu trên đường truyền giáo, mỗi chúng ta biết học lấy thái độ của Người: không sợ thất bại, không nản lòng trước chống đối, nhưng luôn kiên trì trong yêu thương. Để rồi, dù kết quả trước mắt có ra sao, chúng ta vẫn có thể an tâm rằng công việc mình làm không uổng phí, vì đã được đặt trong bàn tay của Thiên Chúa là Đấng trung tín đến muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây