Lời nguyện sáng và suy niệm thứ ba tuần 4 thường niên

Thứ hai - 02/02/2026 07:57 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Lời nguyện sáng và suy niệm thứ ba tuần 4 thường niên
Lời nguyện sáng và suy niệm thứ ba tuần 4 thường niên
 
Lời nguyện sáng và suy niệm thứ ba tuần 4 thường niên

LỜI NGUYỆN SÁNG : ĐỪNG SỢ, CHỈ CẦN TIN

Lạy Chúa Giê-su, buổi sáng hôm nay con thức dậy giữa bao âm thanh của đời sống, giữa những lo toan quen thuộc và cả những nỗi sợ âm thầm mà con không dễ gọi tên. Con bước vào ngày mới với một trái tim còn nhiều bối rối, nhiều mệt mỏi, và đôi khi là một niềm tin mong manh. Con đến với Chúa như ông Gia-ia năm xưa, quỳ xuống dưới chân Chúa, mang theo nỗi lo của gia đình, của bản thân, của những điều đang “gần chết” trong con, và con chỉ biết thưa lên lời khẩn cầu đơn sơ: xin Chúa đến, xin Chúa đặt tay, xin Chúa cho con được sống.

Lạy Chúa, giữa đám đông chen lấn của cuộc đời, con nhận ra mình rất dễ đi theo Chúa mà vẫn chưa thật sự chạm đến Chúa. Có khi con ở rất gần, nghe rất nhiều, biết rất nhiều, nhưng lòng con lại xa, đức tin con lại yếu. Xin cho con học nơi người phụ nữ băng huyết, một đức tin âm thầm nhưng quyết liệt, một đức tin không ồn ào, không phô trương, chỉ là một cử chỉ nhỏ bé: chạm vào áo choàng của Chúa bằng cả niềm hy vọng còn sót lại. Xin cho con cũng dám tin rằng chỉ cần chạm đến Chúa, chỉ cần một lời cầu nguyện chân thành, một giây phút phó thác, là đủ để ơn chữa lành của Chúa tuôn chảy vào những vết thương sâu kín nhất của con.

Lạy Chúa Giê-su, có những lúc con run sợ như người phụ nữ kia khi bị gọi ra giữa đám đông, sợ phải đối diện với sự thật về chính mình, sợ bị phán xét, sợ bị hiểu lầm. Nhưng chính lúc con dám đứng trước mặt Chúa, dám nói hết sự thật, thì con lại được nghe lời dịu dàng: “Lòng tin của con đã cứu chữa con.” Xin cho con hiểu rằng Chúa không tìm kiếm sự hoàn hảo, Chúa chỉ tìm một trái tim chân thành và tin tưởng, dám đến với Chúa trong sự thật của đời mình.

Lạy Chúa, có những tin dữ trong ngày sống của con khiến con chùn bước, những lời nói làm con nản lòng, những hoàn cảnh tưởng chừng đã khép lại mọi hy vọng. Khi nghe người ta bảo: “Đã muộn rồi, vô ích rồi, đừng làm phiền Chúa nữa”, xin cho con nghe rõ hơn tiếng Chúa thì thầm trong lòng: “Đừng sợ, chỉ cần tin thôi.” Xin cho con biết gạt sang một bên những tiếng ồn ào của tuyệt vọng, để ở lại với Chúa, để tin rằng Chúa vẫn đang cầm tay con, ngay cả khi mọi sự dường như đã chết.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa là Đấng cầm tay con và nói với con mỗi buổi sáng: “Hãy trỗi dậy.” Xin cho con trỗi dậy khỏi sự mệt mỏi, khỏi thói quen buông xuôi, khỏi niềm tin nửa vời. Xin cho con đứng lên để sống ngày hôm nay với một đức tin đơn sơ nhưng vững vàng, với một trái tim biết phó thác và một đời sống biết trao ban sự sống cho người khác. Con xin dâng ngày mới này trong tay Chúa, xin Chúa dẫn con đi, chữa lành con, và cho con được sống trong bình an của những người dám tin. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

HÃY ĐỪNG SỢ, CHỈ CẦN TIN THÔI: QUYỀN NĂNG CỦA SỰ CHẠM VÀ MẦU NHIỆM CỦA SỰ SỐNG 

 

Trang Tin Mừng Mác-cô mà chúng ta vừa lắng nghe dẫn đưa chúng ta bước vào một trong những áng văn tuyệt tác nhất về nghệ thuật kể chuyện cũng như chiều sâu thần học của Tân Ước. Thánh sử Mác-cô đã sử dụng một kỹ thuật văn chương độc đáo được các nhà chú giải gọi là "cấu trúc bánh mì kẹp" (Markan sandwich) hay kỹ thuật lồng ghép: Ngài bắt đầu câu chuyện về ông trưởng hội đường Gia-ia, rồi đột ngột ngắt quãng bằng câu chuyện người phụ nữ bị băng huyết, và cuối cùng quay lại kết thúc câu chuyện của ông Gia-ia. Sự lồng ghép này không phải ngẫu nhiên, mà là một dụng ý thần học sâu sắc: hai câu chuyện giải thích và soi sáng cho nhau. Cả hai phép lạ đều xoay quanh con số 12: người phụ nữ chịu đựng bệnh tật suốt 12 năm và đứa bé gái đang hấp hối cũng vừa tròn 12 tuổi. Số 12 trong truyền thống Kinh Thánh tượng trưng cho sự trọn vẹn, cho dân Ít-ra-en. Như vậy, nỗi đau của hai người phụ nữ này – một già một trẻ, một nghèo hèn ô uế và một giàu sang quyền quý – đại diện cho nỗi thống khổ toàn diện của phận người đang khao khát ơn cứu độ. Qua đó, Đức Giê-su mạc khải quyền năng tuyệt đối của Ngài trên bệnh tật và sự chết, đồng thời khẳng định: Đức tin là chìa khóa duy nhất để mở toang kho tàng ân sủng của Thiên Chúa.

Mở đầu bối cảnh, chúng ta bắt gặp ông Gia-ia, một trưởng hội đường. Trong xã hội Do Thái, đây là một nhân vật có địa vị cao trọng, người chịu trách nhiệm quản lý việc thờ phượng và gìn giữ lề luật. Thông thường, những người thuộc giới lãnh đạo tôn giáo thường có cái nhìn nghi ngại hoặc thù địch với Đức Giê-su. Thế nhưng, trước lưỡi hái tử thần đang đe dọa đứa con gái yêu dấu, mọi rào cản về địa vị, sĩ diện và định kiến đều sụp đổ. Hành động ông "sụp xuống dưới chân Người" và "khẩn khoản nài xin" là một hình ảnh gây chấn động. Nó cho thấy sự bất lực tột cùng của con người trước cái chết, dù cho đó là kẻ quyền thế nhất. Đồng thời, nó cũng mạc khải một chân lý: chỉ khi con người nhận ra sự nghèo khó tận căn của mình, họ mới có thể gặp gỡ Thiên Chúa thật sự. Lời cầu xin của Gia-ia: "Xin Ngài đến đặt tay lên cháu" phản ánh một đức tin sơ khởi nhưng mạnh mẽ, tin rằng sự tiếp xúc vật lý của vị Ngôn sứ này mang lại sự sống. Và Đức Giê-su, Đấng luôn chạnh lòng thương, đã lập tức lên đường.

Tuy nhiên, hành trình đến nhà ông Gia-ia bị gián đoạn bởi một nhân vật "vô danh" và "bên lề". Đó là người phụ nữ bị băng huyết 12 năm. Theo luật Lê-vi (Lv 15, 25-27), căn bệnh này khiến bà bị coi là ô uế về mặt nghi tiết. Bà không được tham gia phụng vụ, không được chạm vào ai, và bất cứ ai bà chạm vào cũng sẽ bị ô uế. Bà sống như một người bị vạ tuyệt thông, bị cô lập hoàn toàn khỏi đời sống xã hội và tôn giáo. Thánh Mác-cô mô tả tình cảnh bi đát của bà bằng những nét vẽ sắc sảo: "khổ sở chạy thầy chạy thuốc", "tán gia bại sản", "bệnh thêm nặng". Bà là hiện thân của sự bế tắc tuyệt vọng của con người khi cậy dựa vào các giải pháp trần thế. Nhưng trong sự tăm tối đó, tia sáng đức tin đã bùng lên. Đức tin của bà mang một sắc thái rất "bình dân" nhưng mãnh liệt: "Tôi mà sờ được vào áo choàng của Người thôi, là sẽ được cứu chữa". Bà không dám xin công khai như ông Gia-ia vì mặc cảm ô uế, bà chọn cách tiếp cận lén lút, "tiến đến phía sau".

Khoảnh khắc bà chạm vào áo Đức Giê-su là đỉnh cao của câu chuyện. "Tức khắc, máu cầm lại". Sự chữa lành diễn ra ngay lập tức về mặt thể lý. Nhưng điều quan trọng hơn là phản ứng của Đức Giê-su. Ngài nhận thấy "có một năng lực tự nơi mình phát ra". Chi tiết này cho thấy phép lạ không phải là một hành động ma thuật vô thức, mà là một sự trao ban sự sống có ý thức. Câu hỏi của Chúa: "Ai đã sờ vào áo tôi?" giữa một đám đông chen lấn xô đẩy dường như rất vô lý đối với các môn đệ. Nhưng ở đây, Chúa Giê-su phân biệt rõ ràng giữa "sự va chạm của đám đông" và "cái chạm của đức tin". Hàng trăm người đang chen lấn quanh Ngài, đụng chạm vào thân thể Ngài, nhưng họ không nhận được gì ngoài sự chật chội. Chỉ có một người đàn bà khốn khổ đã chạm vào Ngài bằng khao khát và tin tưởng, và dòng năng lực chữa lành đã tuôn đổ. Điều này nhắc nhở chúng ta: Đến nhà thờ, rước lễ, đọc kinh chỉ là sự "chen lấn" bên ngoài nếu thiếu vắng một đức tin sống động, một khao khát chạm đến trái tim Chúa.

Tại sao Đức Giê-su bắt bà phải lộ diện? Ngài không muốn làm bà xấu hổ, mà Ngài muốn ban cho bà sự chữa lành toàn diện. Nếu bà lén lút ra về, bà chỉ được khỏi bệnh thân xác nhưng vẫn mang mặc cảm của kẻ trộm ân huệ và nỗi sợ hãi về sự ô uế. Khi gọi bà ra, Chúa Giê-su công khai xác nhận bà đã được sạch, tái hòa nhập bà vào cộng đoàn. Quan trọng hơn, Ngài gọi bà là "Này con" (Daughter) – một danh xưng thân thương chưa từng được dùng cho ai khác trong Tin Mừng. Từ một kẻ vô danh, ô uế, bà trở thành "con gái" của Thiên Chúa. Lời tuyên bố "lòng tin của con đã cứu chữa con" (chứ không phải cái áo) đã nâng đức tin của bà từ mê tín dị đoan lên tầm mức của một cuộc gặp gỡ cá vị đầy ý thức. Bà được "về bình an" – sự bình an đích thực của người được giao hòa với Thiên Chúa và với cộng đồng.

Trở lại với câu chuyện của Gia-ia, sự chậm trễ này dường như là một thảm họa. Tin dữ ập đến: "Con gái ông chết rồi". Đây là thử thách đức tin tột cùng. Khi hy vọng vừa nhen nhóm thì bị dập tắt phũ phàng. Những người từ nhà ông trưởng hội đường đại diện cho cái nhìn thực tế, lạnh lùng của thế gian: cái chết là dấu chấm hết, đừng làm phiền Thầy nữa. Nhưng Đức Giê-su đã can thiệp ngay vào khoảnh khắc tuyệt vọng đó: "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi". Lời này không chỉ dành cho Gia-ia mà còn vang vọng đến mọi tín hữu đang đối diện với những ngõ cụt của cuộc đời. Đức tin không phải là cảm xúc lạc quan, mà là sự bám chặt vào Lời Chúa ngay khi mọi bằng chứng thực tế đều chống lại hy vọng.

Tại nhà Gia-ia, Đức Giê-su đối diện với sự ồn ào của đám tang. Ngài tuyên bố: "Đứa bé có chết đâu, nó ngủ đấy!". Với Thiên Chúa, cái chết thể lý chỉ là một giấc ngủ tạm thời, một trạng thái chờ đợi sự phục sinh. Sự chế nhạo của đám đông cho thấy sự hạn hẹp của lý trí con người trước mầu nhiệm Thiên Chúa. Đức Giê-su đuổi họ ra ngoài, chỉ giữ lại cha mẹ đứa bé và ba môn đệ thân tín – những người có sự liên kết của đức tin và tình yêu. Cử chỉ Ngài "cầm lấy tay nó" một lần nữa phá vỡ luật thanh sạch (chạm vào xác chết là ô uế), nhưng thay vì bị nhiễm ô uế, sự thánh thiện và quyền năng sự sống của Ngài đã truyền sang đứa bé. Lời truyền lệnh "Ta-li-tha kum" (Này bé, trỗi dậy đi!) bằng tiếng A-ra-me, ngôn ngữ mẹ đẻ của Chúa, vang lên đầy quyền uy và âu yếm. Đứa bé trỗi dậy ngay lập tức. Chi tiết "bảo họ cho con bé ăn" cho thấy sự quan tâm tinh tế của Chúa Giê-su đến nhu cầu thực tế, đồng thời xác minh rằng đây là sự sống lại thật sự của thân xác chứ không phải là ảo ảnh.

Suy niệm sâu hơn về khía cạnh mục vụ từ trang Tin Mừng này, chúng ta nhận thấy nhiều bài học thiết thực cho đời sống đức tin hiện đại. Trước hết, đó là bài học về sự kiên nhẫn và tin tưởng trong những lúc "Chúa chậm trễ". Gia-ia đã phải chứng kiến Chúa dừng lại chữa cho người khác trong khi con mình đang hấp hối. Đôi khi trong cuộc sống, chúng ta cảm thấy Chúa dường như lãng quên lời cầu nguyện của mình, hoặc Ngài đang bận tâm đến những việc khác. Nhưng câu chuyện cho thấy, sự chậm trễ của Thiên Chúa không phải là sự từ chối, mà là thời gian để thanh luyện đức tin, để đưa chúng ta từ đức tin vụ lợi ("xin cho con sống") đến đức tin phó thác tuyệt đối ("đừng sợ, chỉ cần tin"). Thiên Chúa luôn có thời điểm tốt nhất của Ngài (Kairos), và ân sủng Ngài ban cho người này không làm vơi đi phần phúc của người kia.

Thứ đến, hình ảnh người phụ nữ băng huyết mời gọi Giáo hội và mỗi người chúng ta nhìn lại thái độ đối với những người "bên lề" xã hội và giáo xứ. Có biết bao người đang mang những nỗi đau thầm kín, những mặc cảm tội lỗi (như người ly dị tái hôn, người thuộc giới tính thứ ba, người nghèo khổ, di dân...) đang khao khát được chạm vào Chúa nhưng lại bị rào cản của định kiến ngăn cách. Liệu chúng ta có tạo nên một đám đông "chen lấn" vô cảm, hay chúng ta là những "tà áo" của Chúa Ki-tô để qua chúng ta, họ chạm được vào lòng thương xót Chúa? Mục vụ ngày nay đòi hỏi chúng ta phải có sự nhạy cảm của Chúa Giê-su, biết nhận ra những tín hiệu cầu cứu yếu ớt giữa đám đông ồn ào, biết dừng lại để lắng nghe và trao ban phẩm giá cho những người bị lãng quên.

Thêm vào đó, bài Tin Mừng cũng cảnh tỉnh chúng ta về thói quen tham dự phụng vụ một cách máy móc. Chúng ta có thể đi lễ hằng ngày, rước lễ hằng tuần, nghĩa là chúng ta đang "chen lấn", đang "đụng chạm" vào Mình Thánh Chúa. Nhưng tại sao đời sống chúng ta không biến đổi? Tại sao "bệnh tật" thiêng liêng vẫn không thuyên giảm? Phải chăng vì chúng ta thiếu cái "chạm của đức tin"? Bí tích là máng chuyển ơn sủng, nhưng đức tin là cái gầu múc nước. Chúng ta cần đến với các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Hòa Giải, với tâm tình của người phụ nữ băng huyết: khao khát, khiêm tốn và tin tưởng mãnh liệt rằng "chỉ cần chạm vào Ngài, tôi sẽ được cứu".

Cuối cùng, đối diện với cái chết và bệnh tật, người Ki-tô hữu được mời gọi nuôi dưỡng niềm hy vọng Phục sinh. Lời Chúa "Con bé không chết đâu, nó ngủ đấy" thay đổi hoàn toàn cái nhìn của chúng ta về sự kết thúc. Cái chết không còn là ngõ cụt, mà là cánh cửa dẫn vào sự sống vĩnh cửu. Điều này an ủi chúng ta khi đối diện với sự ra đi của người thân, và khích lệ chúng ta dấn thân bảo vệ sự sống. Việc Chúa Giê-su bảo cho đứa bé ăn sau khi sống lại nhắc nhở chúng ta rằng, ân sủng siêu nhiên không tách rời thực tế tự nhiên. Chúng ta được cứu độ để sống trọn vẹn kiếp người, để ăn, để uống, để làm việc và yêu thương. Một đức tin trưởng thành là đức tin biết chăm sóc sự sống cả về phần hồn lẫn phần xác cho anh chị em mình.

Tóm lại, bài Tin Mừng hôm nay là một bản trường ca về quyền năng của Thiên Chúa và phẩm giá con người. Dù chúng ta là ai – một chức sắc quyền uy hay một kẻ khốn cùng vô danh – chúng ta đều bình đẳng trước nhu cầu cần ơn cứu độ và đều được Thiên Chúa yêu thương như những "con gái", "con trai" duy nhất. Chúa Giê-su vẫn đang đi giữa dòng đời tấp nập của thế kỷ 21, vẫn đang chờ đợi những cái chạm của lòng tin. Ngài sẵn sàng dừng lại, bất chấp mọi quy tắc, để chữa lành những vết thương rỉ máu trong tâm hồn chúng ta và để đánh thức những gì đã chết trong cuộc đời chúng ta trỗi dậy. Vấn đề là: chúng ta có dám vượt qua nỗi sợ hãi và đám đông định kiến để "sụp lạy dưới chân Ngài" và "chạm vào áo Ngài" hay không? Xin cho lời trấn an của Chúa: "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi" trở thành kim chỉ nam dẫn lối chúng ta đi qua mọi thung lũng âm u của cuộc đời, hướng về ánh sáng của sự sống lại và bình an đích thực.

Lm. Anmai, CSsR

HÀNH TRÌNH CỦA ĐỨC TIN: TỪ VỰC THẲM TUYỆT VỌNG ĐẾN QUYỀN NĂNG PHỤC SINH CỦA THIÊN CHÚA

Trong không gian tĩnh lặng của tâm hồn và giữa sự xô bồ của cuộc đời, Tin Mừng theo thánh Mác-cô hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh đầy kịch tính, đan xen giữa sự sống và cái chết, giữa hy vọng và tuyệt vọng, giữa một người có địa vị cao sang và một kẻ bên lề xã hội. Câu chuyện về ông trưởng hội đường Gia-ia và người đàn bà bị băng huyết không chỉ là những phép lạ chữa lành thể xác đơn thuần, mà còn là một bản trường ca về đức tin, một hành trình tâm linh mà mỗi chúng ta đều đang bước đi. Khi Đức Giê-su từ thuyền bước lên bờ, Người không chỉ bước vào một địa danh địa lý, mà Người đang bước vào chính nỗi đau của con người. Đám đông tụ lại quanh Người như một minh chứng cho sự khao khát tìm kiếm một điểm tựa giữa dòng đời vạn biến. Và chính ở đó, hai cuộc đời, hai nỗi đau hoàn toàn khác biệt đã gặp nhau tại một điểm chung duy nhất: Đức Kitô.

Ông Gia-ia, một người nắm giữ trọng trách trong hội đường, đại diện cho tầng lớp tinh hoa, quyền lực và sự kính trọng. Thế nhưng, trước lưỡi hái của tử thần đang cận kề đứa con gái nhỏ, mọi danh vọng và địa vị bỗng chốc trở nên vô nghĩa. Hình ảnh ông sụp xuống dưới chân Đức Giê-su là một hình ảnh gây xúc động mạnh mẽ. Đó không chỉ là hành động của một kẻ cầu xin, mà là sự tự hủy hoàn toàn cái tôi của một người cha đang tuyệt vọng. Ông không đến để tranh luận về lề luật, ông đến để đặt trọn niềm tin vào lòng thương xót. "Con bé nhà tôi gần chết rồi" – lời thú nhận đau đớn ấy là tiếng kêu từ vực thẳm. Ông không xin một bài giảng, ông xin một "cánh tay đặt lên", một sự tiếp xúc thể lý mang tính cứu độ. Đức Giê-su đã không ngần ngại đáp lại. Người ra đi với ông, chấp nhận bước vào thế giới của nỗi đau gia đình ông.

Nhưng Tin Mừng không để chúng ta đi thẳng đến nhà ông Gia-ia. Thánh Mác-cô đã khéo léo đan cài vào đó một câu chuyện khác, một "vụ án" nan y đã kéo dài mười hai năm. Con số mười hai năm của người đàn bà bị băng huyết tương ứng một cách kỳ lạ với số tuổi của đứa bé gái đang hấp hối. Một bên là mười hai năm ròng rã sống trong sự ô uế theo lề luật, bị loại trừ khỏi cộng đồng, bị khánh kiệt về tài chính và kiệt quệ về hy vọng. Một bên là mười hai năm rực rỡ của một đời người vừa mới bắt đầu đã vội vã khép lại. Người phụ nữ này là hình ảnh của sự cô độc tuyệt đối. Bà đã chạy thầy chạy thuốc đến tán gia bại sản nhưng bệnh tình chỉ thêm nặng. Trong thế giới của bà, mọi cánh cửa trần gian đã đóng sầm lại. Bà lách qua đám đông, không phải với tư cách một người đường hoàng, mà như một kẻ trộm hy vọng. Bà không dám đối diện, không dám thưa gởi, bà chỉ thầm nhủ: "Tôi mà sờ được vào áo choàng của Người thôi, là sẽ được cứu chữa."

Đức tin của người đàn bà này mang một sắc thái đặc biệt: đức tin của sự đụng chạm. Bà tin rằng ngay cả chiếc áo của Đấng Thánh cũng mang quyền năng chữa lành. Và khoảnh khắc bà chạm vào gấu áo Người, một luồng điện thần linh đã chạy qua, máu cầm lại, xác thân đau khổ bấy lâu bỗng chốc được phục hồi. Nhưng Đức Giê-su không muốn một sự chữa lành "vô danh". Người dừng lại. Người hỏi: "Ai đã sờ vào áo tôi?". Câu hỏi ấy giữa một đám đông đang chen lấn có vẻ nực cười đối với các môn đệ, nhưng với Đức Giê-su, đó là cuộc tìm kiếm một ngôi vị. Người muốn đưa bà ra khỏi bóng tối của sự sợ hãi để bước vào ánh sáng của sự thật và tương quan cha con. Khi bà run rẩy thú nhận, Đức Giê-su đã gọi bà là "Con". Đây là lần duy nhất trong Tin Mừng, Đức Giê-su gọi một người phụ nữ là "Con" (Daughter). Người không chỉ chữa lành căn bệnh thể lý, Người còn phục hồi phẩm giá làm con Thiên Chúa của bà. "Lòng tin của con đã cứu chữa con" – lời khẳng định ấy là dấu ấn của một giao ước mới.

Trong khi sự sống đang hồi sinh nơi người đàn bà thì cái chết lại ập đến với nhà ông Gia-ia. Lời loan báo "Con gái ông chết rồi, làm phiền Thầy chi nữa?" giống như một nhát dao cắt đứt sợi dây hy vọng cuối cùng. Thế gian luôn có xu hướng dừng lại trước cái chết. Với con người, cái chết là dấu chấm hết, là lúc mọi nỗ lực trở nên vô ích. Nhưng Đức Giê-su đã nghe được câu nói đó – một chi tiết rất quan trọng. Người không để nỗi sợ của thế gian xâm chiếm tâm hồn ông Gia-ia. Người bảo: "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi." Đây là lời mời gọi bước vào bóng tối dày đặc nhất của đức tin. Tin khi mọi sự đã kết thúc, tin khi thực tại trước mắt là một xác chết lạnh lẽo. Đức Giê-su loại bỏ đám đông ồn ào, những kẻ than khóc chuyên nghiệp và những kẻ chế nhạo, để chỉ giữ lại những chứng nhân của tình yêu và đức tin.

Bước vào căn phòng của đứa trẻ, nơi bóng tối và sự im lìm của cái chết đang ngự trị, Đức Giê-su đã thực hiện một cử chỉ đầy uy quyền nhưng cũng tràn đầy sự dịu dàng. Người cầm lấy tay nó. Sự đụng chạm này phá vỡ mọi rào cản về sự thanh sạch của lề luật. Đấng là Sự Sống chạm vào cái chết để cái chết phải tan biến. "Ta-li-tha kum" – "Này bé, Thầy truyền cho con: trỗi dậy đi!". Tiếng gọi ấy không chỉ dành cho đứa bé mười hai tuổi tại Ga-li-lê năm xưa, mà là tiếng gọi vang vọng qua mọi thời đại, thức tỉnh những tâm hồn đang ngủ mê trong tội lỗi, trong sự thất vọng và trong cái chết tâm linh. Đứa bé đứng dậy và đi lại được. Sự sửng sốt kinh ngạc của những người chứng kiến là phản ứng tất yếu khi đối diện với Đấng làm chủ sự sống và cái chết.

Hai phép lạ, một hành trình. Chúng ta thấy gì qua sự kết nối này? Thiên Chúa không bao giờ vội vã theo tiêu chuẩn của con người. Sự trì hoãn của Người khi dừng lại với người đàn bà băng huyết dường như đã làm hại đứa trẻ nhà Gia-ia, nhưng thực tế, nó lại chuẩn bị cho một phép lạ lớn lao hơn. Nếu Đức Giê-su đến kịp lúc đứa bé còn sống, đó là một sự chữa lành. Nhưng khi Người đến lúc nó đã chết, đó là sự phục sinh. Thiên Chúa thường để chúng ta đi đến tận cùng của sự bất lực để chúng ta nhận ra rằng chỉ có Người mới là nguồn sống duy nhất. Sự trùng hợp của con số mười hai nhắc nhở chúng ta về sự toàn vẹn và sự quan phòng của Thiên Chúa đối với lịch sử dân tộc Người và với mỗi cá nhân.

Chúng ta học được gì từ người đàn bà băng huyết? Đó là lòng kiên trì và đức tin dám vượt qua những mặc cảm cá nhân. Có bao giờ chúng ta cảm thấy mình "ô uế", không xứng đáng để đến gần Chúa? Có bao giờ chúng ta cảm thấy mình đã cạn kiệt mọi nguồn lực trần gian? Hãy học cách "lách qua đám đông" của những định kiến, của những bận rộn và lo âu để chạm vào Chúa. Đôi khi, tất cả những gì chúng ta cần chỉ là một sự đụng chạm âm thầm trong lời cầu nguyện, một sự kết nối chân thành từ sâu thẳm tâm hồn. Chúa Giê-su luôn cảm nhận được "năng lực" phát ra từ tình yêu của Người khi có một tâm hồn tin tưởng chạm đến.

Chúng ta học được gì từ ông Gia-ia? Đó là sự khiêm nhường của một người lãnh đạo và sự kiên định của một người cha. Đứng trước sự chế nhạo của thế gian ("Họ chế nhạo Người"), ông đã chọn đứng về phía Chúa. Đứng trước cái chết hiển nhiên của con gái, ông đã chọn tin vào lời hứa của Đấng cứu độ. "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi" – lời này cần được khắc ghi trong tim mỗi khi chúng ta đối diện với những thất bại, những mất mát đau thương nhất của cuộc đời. Niềm tin không phải là sự đảm bảo rằng mọi chuyện sẽ diễn ra theo ý ta, nhưng là sự tin tưởng tuyệt đối rằng Chúa đang nắm quyền kiểm soát ngay cả khi mọi thứ dường như đã đổ vỡ.

Đức Giê-su bảo họ cho con bé ăn. Một chi tiết nhỏ nhưng đầy ý nghĩa thực tế. Người không chỉ cứu sống, Người còn chăm sóc nhu cầu căn bản nhất của con người. Người không biến đứa trẻ thành một "vật triển lãm" cho quyền năng của mình, Người trả nó về với đời thường, với sự chăm sóc của cha mẹ. Điều này dạy chúng ta rằng đời sống tâm linh phải luôn đi đôi với những hành động bác ái cụ thể. Sau khi được Chúa "chữa lành" hay "cho trỗi dậy", chúng ta cần được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể để có sức mạnh bước tiếp hành trình.

Nhìn lại toàn bộ bức tranh Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy một Thiên Chúa không đứng xa nhìn nỗi đau của con người. Người xuống thuyền, Người đi bộ, Người bị chen lấn, Người bị chất vấn và Người chạm tay vào xác chết. Thiên Chúa của chúng ta là Đấng Nhập Thể, Đấng thấu cảm mọi nỗi đau khổ của kiếp người. Dù bạn đang ở trong tình trạng của người đàn bà bị băng huyết – mệt mỏi vì những vết thương dai dẳng không dứt, hay bạn đang ở trong tình trạng của ông Gia-ia – bàng hoàng trước những mất mát đột ngột, Chúa Giê-su vẫn đang ở đó. Người vẫn đang đi trên con đường của bạn.

Lạy Chúa Giê-su, xin ban cho chúng con đức tin của người đàn bà năm xưa, để chúng con dám tin rằng chỉ cần chạm đến Ngài, đời chúng con sẽ được đổi thay. Xin ban cho chúng con lòng trông cậy của ông Gia-ia, để giữa những lúc tuyệt vọng nhất, chúng con vẫn nghe được tiếng Ngài vang lên: "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi." Xin hãy cầm lấy tay chúng con, và mỗi ngày, xin hãy nói với chúng con lời quyền năng ấy: "Ta-li-tha kum" – Hãy trỗi dậy, để chúng con bước ra khỏi nấm mồ của sự ích kỷ, của nỗi buồn phiền và của sự yếu hèn, mà sống một cuộc đời mới rực rỡ trong ánh sáng phục sinh của Ngài. Amen.
 
Lm. Anmai, CSsR


ĐỨC TIN LÀ CHÌA KHÓA MỞ CỬA SỰ SỐNG VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA THIÊN CHÚA

Trong hành trình đức tin của mỗi Kitô hữu, chúng ta thường xuyên đối diện với những nghịch cảnh dường như không có lối thoát. Có những lúc cuộc đời đẩy chúng ta vào chân tường, nơi mà y học bó tay, nơi mà tiền bạc trở nên vô nghĩa, và nơi mà nỗi đau buồn chiếm hữu toàn bộ tâm trí. Đoạn Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay không chỉ là một bản tường thuật về hai phép lạ phi thường, mà còn là một bức tranh sống động về sự đan xen giữa nỗi tuyệt vọng của con người và quyền năng vô biên của Thiên Chúa. Chúng ta bắt gặp ở đây hai nhân vật ở hai địa vị xã hội hoàn toàn khác nhau: một ông trưởng hội đường đáng kính, có quyền thế, có danh dự, và một người phụ nữ bị gạt ra bên lề xã hội, bị coi là ô uế, nghèo khổ và cô độc. Thế nhưng, điểm chung duy nhất và mạnh mẽ nhất gắn kết họ chính là niềm hy vọng cuối cùng đặt vào một nhân vật duy nhất: Đức Giêsu Kitô.

Hãy nhìn vào ông Gia-ia. Ông là một người có địa vị, nhưng trước cái chết của đứa con gái yêu quý, mọi danh vọng trần gian đều sụp đổ. Ông không đến với Chúa bằng thái độ của một người quyền quý, ông "sụp xuống dưới chân Người" và "khẩn khoản nài xin". Đó là thái độ của một đức tin khiêm hạ tuyệt đối. Ông gọi đứa con là "con bé nhà tôi", một cách gọi đầy trìu mến nhưng cũng đầy đau xót vì nó "gần chết rồi". Lời cầu xin của ông rất cụ thể: "Xin Ngài đến đặt tay lên cháu, để nó được cứu chữa và được sống". Gia-ia tin vào cái chạm của Thiên Chúa. Ông tin rằng bàn tay của Đức Giêsu có quyền năng đảo ngược định mệnh. Chúa Giêsu đã không từ chối, Người lập tức ra đi với ông. Sự sẵn lòng của Thiên Chúa trước nỗi đau của con người luôn là một niềm an ủi lớn lao, nhưng hành trình đi đến phép lạ không bao giờ là một đường thẳng bằng phẳng; nó luôn bị thử thách bởi những sự trì hoãn và những biến cố bất ngờ.

Và biến cố bất ngờ ấy chính là sự xuất hiện của người đàn bà bị băng huyết mười hai năm. Con số mười hai năm này không phải là ngẫu nhiên, nó trùng khớp với số tuổi của con gái ông Gia-ia. Mười hai năm của một sự sống mới bắt đầu lớn lên thì cũng là mười hai năm của một sự sống đang mòn mỏi héo hắt vì bệnh tật. Người phụ nữ này là hiện thân của sự đau khổ cùng cực: khổ vì bệnh tật thể xác, khổ vì "bao phen chạy thầy chạy thuốc", khổ vì "tán gia bại sản", và trên hết là khổ vì sự cô lập tâm linh. Theo luật Do Thái thời bấy giờ, một người bị băng huyết bị coi là ô uế, bất cứ ai chạm vào họ cũng trở nên ô uế. Bà sống như một bóng ma giữa cộng đồng, không được phép thờ phượng, không được phép chạm vào người khác. Thế nhưng, trong bóng tối của sự tuyệt vọng ấy, một tia sáng đã lóe lên khi bà "nghe đồn về Đức Giêsu". Đức tin của bà đơn sơ nhưng mãnh liệt đến mức lạ lùng: "Tôi mà sờ được vào áo choàng của Người thôi, là sẽ được cứu chữa".

Bà không dám đối diện trực tiếp, bà lách qua đám đông, tiến đến từ phía sau. Cái chạm của bà vào gấu áo Đức Giêsu không phải là một sự va chạm tình cờ của đám đông đang chen lấn, mà là một cú chạm của đức tin khao khát sự sống. Ngay lập tức, nguồn mạch sự sống từ Thiên Chúa đã tuôn trào. "Tức khắc, máu cầm lại". Sự chữa lành diễn ra trong thinh lặng, nhưng Đức Giêsu không muốn nó dừng lại ở đó. Người muốn đưa sự chữa lành thầm kín này ra ánh sáng để ban cho bà không chỉ sức khỏe thể xác mà còn là sự phục hồi phẩm giá và sự bình an trong tâm hồn. Câu hỏi của Người: "Ai đã sờ vào áo tôi?" có vẻ kỳ lạ giữa một đám đông đang chen lấn, nhưng đó là câu hỏi tìm kiếm một sự gặp gỡ cá vị. Chúa không muốn chúng ta chỉ chạm vào Người theo kiểu phong trào hay thói quen, Người muốn một cái chạm từ tận đáy lòng.

Khi người phụ nữ run rẩy thú nhận tất cả, Chúa Giêsu đã gọi bà bằng một danh hiệu đầy yêu thương: "Này con". Đây là lần duy nhất trong Tin Mừng, Đức Giêsu gọi một người phụ nữ là "con". Người đã nhận bà vào gia đình của Thiên Chúa, xóa bỏ mọi mặc cảm ô uế. "Lòng tin của con đã cứu chữa con". Lời tuyên bố này khẳng định rằng không phải là chiếc áo có phép thuật, mà chính lòng tin vào Đấng mặc chiếc áo đó đã mở ra cánh cửa của phép lạ. Sự trì hoãn này, đối với ông Gia-ia, chắc hẳn là một thử thách khủng khiếp. Trong khi Chúa đang dừng lại để nói chuyện với người phụ nữ kia, thì tin dữ ập đến: "Con gái ông chết rồi, làm phiền Thầy chi nữa?". Đây là tiếng nói của sự tuyệt vọng, của lý trí phàm trần cho rằng cái chết là dấu chấm hết cuối cùng.

Nhưng Đức Giêsu đã trấn an ông bằng một mệnh lệnh thần linh: "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi". Đây là cốt lõi của bài học hôm nay. Đức tin không phải là tin rằng mọi sự sẽ diễn ra theo ý mình, mà là tin rằng Thiên Chúa vẫn làm chủ ngay cả khi mọi hy vọng dường như đã lụi tàn. Khi bước vào nhà ông trưởng hội đường, giữa tiếng khóc lóc và sự chế nhạo của đám đông, Chúa Giêsu khẳng định một thực tại khác: "Đứa bé có chết đâu, nó ngủ đấy!". Với Thiên Chúa, cái chết chỉ là một giấc ngủ, và Người là Đấng cầm quyền trên cả sự sống lẫn sự chết. Hành động Người cầm lấy tay đứa bé và phán "Ta-li-tha kum" (Này bé, Thầy truyền cho con: trỗi dậy đi!) là một hành vi tạo dựng mới. Quyền năng của lời Chúa xuyên qua bóng tối của âm phủ để gọi sự sống trở về.

Sự trỗi dậy của đứa bé mười hai tuổi và sự khỏi bệnh của người đàn bà mười hai năm đau khổ đã kết dính thành một thông điệp vĩ đại về lòng thương xót. Chúa Giêsu quan tâm đến mọi chi tiết nhỏ nhất của con người, Người bảo họ "cho con bé ăn" sau khi nó sống lại. Điều này cho thấy Thiên Chúa không chỉ ban những phép lạ cao siêu mà Người còn chăm sóc những nhu cầu căn bản nhất của chúng ta. Bài Tin Mừng mời gọi mỗi chúng ta hãy nhìn lại những "căn bệnh băng huyết" trong tâm hồn mình – những tội lỗi, thói quen xấu hay những vết thương lòng đeo đẳng năm này qua năm khác khiến chúng ta kiệt quệ. Chúng ta cũng được mời gọi như ông Gia-ia, hãy kiên trì tin tưởng ngay cả khi nghe thấy những tiếng nói xúi giục từ bỏ hy vọng.

Hôm nay, giữa một thế giới đầy biến động và bất ổn, nơi mà cái chết và sự khổ đau vẫn hiện diện dưới nhiều hình thức, lời mời gọi "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi" vẫn vang vọng như một luồng sáng. Chúng ta có dám "lách qua đám đông" của những định kiến, của sự bận rộn và những cám dỗ để chạm vào Chúa không? Chúng ta có đủ khiêm nhường để "phủ phục trước mặt Người" và nói hết sự thật không? Đức tin không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là một sự phó thác liều lĩnh vào quyền năng của Chúa Giêsu. Khi chúng ta dám tin, chúng ta sẽ thấy rằng không có gì là quá muộn đối với Thiên Chúa, và không có nỗi đau nào mà Người không thể chữa lành.

Cuộc đời chúng ta đôi khi cũng giống như một đám đông ồn ào chen lấn quanh Chúa, nhưng ít ai thực sự "chạm" được vào Người. Chúng ta đi lễ, đọc kinh, tham gia các hội đoàn, nhưng nếu thiếu đi lòng tin mãnh liệt của người phụ nữ băng huyết hay sự kiên nhẫn của ông Gia-ia, chúng ta vẫn mãi là những người lạ lẫm đối với năng lực cứu độ của Chúa. Hãy để cho lời Chúa hôm nay thấm sâu vào tâm hồn, để mỗi khi chúng ta rơi vào hố thẳm của thất vọng, chúng ta nghe thấy tiếng Chúa nắm lấy tay mình và bảo: "Ta-li-tha kum – Hãy trỗi dậy!". Đó là tiếng gọi của tình yêu, là sức mạnh của sự phục sinh đang hoạt động ngay trong cuộc đời này.

Xin cho chúng ta biết học cách kiên nhẫn chờ đợi giờ của Chúa. Người phụ nữ đã chờ mười hai năm, ông Gia-ia đã phải trải qua những giây phút căng thẳng đến nghẹt thở giữa sự sống và cái chết của con mình. Thiên Chúa có chương trình của Người, và thời gian của Người không phải là thời gian của chúng ta. Phép lạ chỉ xảy ra khi đức tin của con người gặp gỡ lòng thương xót của Thiên Chúa ở điểm giao thoa của sự khiêm hạ. Ước gì mỗi khi rước Thánh Thể, chúng ta không chỉ chạm vào Chúa bằng miệng lưỡi, mà bằng cả một tâm hồn khao khát được biến đổi, được chữa lành và được sống dồi dào.

Chúng ta cũng đừng quên trách nhiệm đối với anh chị em xung quanh. Như Đức Giêsu đã đưa cha mẹ đứa bé vào chứng kiến phép lạ và chia sẻ niềm vui, chúng ta cũng được mời gọi mang niềm hy vọng đến cho những người đang tuyệt vọng. Đừng để tiếng khóc lóc và sự chế nhạo của thế gian lấn át lời hứa của Chúa. Hãy trở thành những cánh tay nối dài của Chúa để nâng dậy những người đang gục ngã, để nói với họ rằng Chúa vẫn đang hiện diện và Người vẫn đang thực hiện những điều kỳ diệu cho những ai có lòng tin. Lòng tin không làm cho đau khổ biến mất ngay lập tức, nhưng nó mang lại ý nghĩa cho đau khổ và biến nó thành con đường dẫn đến sự sống vinh quang.

Sau cùng, hình ảnh đứa bé đứng dậy và đi lại được là một lời nhắc nhở về phẩm giá của mỗi người chúng ta trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta được dựng nên để sống, để đi lại, để hoạt động và để ca tụng Người. Mọi sự kìm kẹp của tội lỗi và sự chết đều phải lùi bước trước vương quốc của Thiên Chúa. Xin Chúa ban cho chúng ta một đức tin vững vàng như đá tảng, một niềm hy vọng không hề lay chuyển và một tình yêu nồng cháy, để trong mọi hoàn cảnh, chúng ta luôn biết thưa lên với Chúa: "Lạy Chúa, con tin, nhưng xin nâng đỡ đức tin yếu kém của con". Và khi đó, bình an của Chúa, thứ bình an vượt lên trên mọi hiểu biết của con người, sẽ gìn giữ lòng trí chúng ta trong Chúa Giêsu Kitô.

Mỗi khi chúng ta cảm thấy mình đang chết dần chết mòn vì những gánh nặng cuộc đời, hãy nhớ đến bàn tay của Chúa Giêsu. Bàn tay ấy vẫn đang chìa ra, vẫn đang chờ đợi để nắm lấy tay chúng ta. Đừng nhìn vào sóng gió, đừng nhìn vào những tin dữ từ thế gian, nhưng hãy nhìn thẳng vào mắt Đấng đã chiến thắng cái chết. Sự sống là quà tặng quý giá nhất, và Đức Giêsu chính là nguồn mạch của sự sống đó. Hãy để Người bước vào "ngôi nhà" tâm hồn chúng ta, đuổi ra ngoài những ồn ào, lo âu và sợ hãi, để chỉ còn lại sự thinh lặng thánh thiêng, nơi Người sẽ phán lời quyền năng mang lại sự sống mới. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR


LÒNG TIN LÀ CHÌA KHÓA MỞ CỬA SỰ SỐNG VÀ SỨC MẠNH CHỮA LÀNH CỦA THIÊN CHÚA

Trong hành trình đức tin của mỗi Kitô hữu, chúng ta thường xuyên đối diện với những khúc quanh ngặt nghèo của thân phận làm người, nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết, giữa hy vọng và tuyệt vọng trở nên mỏng manh hơn bao giờ hết. Trang Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay phác họa cho chúng ta một bức tranh kép đầy kịch tính về nỗi đau nhân thế và quyền năng phục hồi kỳ diệu của Đức Giêsu Kitô. Đó không chỉ là câu chuyện của hai ngàn năm trước về một ông trưởng hội đường và một người phụ nữ bị băng huyết, mà là bản trường ca về sự gặp gỡ giữa lòng tin khiêm hạ của con người và lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Chúng ta thấy Đức Giêsu bước đi giữa đám đông, Người không phải là một triết gia xa rời thực tại, cũng không phải là một vị thần uy nghi ngự trên tòa cao, nhưng là một Thiên Chúa làm người, sẵn sàng để cho đám đông chen lấn, sẵn sàng để cho những nỗi đau chạm đến gấu áo của mình, và sẵn sàng bước vào ngôi nhà của sự chết để đánh thức sự sống đang ngủ quên.

Hãy nhìn vào hình ảnh ông Gia-ia, một vị trưởng hội đường, người có địa vị và uy tín trong xã hội Do Thái thời bấy giờ. Ông không đến với Đức Giêsu bằng thái độ của một kẻ bề trên hay một người tò mò xem xét phép lạ. Ông đến bằng tư cách của một người cha đang tan nát cõi lòng. Sự sụp xuống dưới chân Đức Giêsu của một vị trưởng hội đường là một hình ảnh gây chấn động; nó cho thấy khi đối diện với cái chết của người thân yêu, mọi danh vọng, chức quyền đều trở nên vô nghĩa. Chỉ còn lại tiếng kêu cứu thiết thân: “Con bé nhà tôi gần chết rồi. Xin Ngài đến đặt tay lên cháu”. Lời van xin ấy không chỉ là lời cầu khẩn về một sự chữa lành thể lý, mà là một lời tuyên xưng đức tin âm thầm rằng quyền năng của Thiên Chúa có thể vượt qua định mệnh nghiệt ngã. Gia-ia đã đặt trọn vẹn niềm hy vọng cuối cùng vào đôi bàn tay của Đức Giêsu, đôi bàn tay mà ông tin rằng có khả năng truyền thông sự sống.

Trong khi Đức Giêsu đang trên đường cứu giúp một đứa trẻ mười hai tuổi, thì một câu chuyện khác, một nỗi đau khác lại chen ngang. Đó là người phụ nữ bị băng huyết suốt mười hai năm. Con số mười hai trùng khớp một cách lạ lùng: khi con gái ông Gia-ia bắt đầu sự sống thì bà này bắt đầu rơi vào ngõ cụt của bệnh tật. Mười hai năm không chỉ là thời gian tính bằng ngày tháng, mà là mười hai năm của sự cô lập, bị coi là ô uế theo luật Lêvi, bị xã hội ruồng bỏ và bị cạn kiệt về tài chính vì “tán gia bại sản” cho các thầy thuốc. Bà là biểu tượng của một nhân loại đang rỉ máu, đang lụi tàn dần mà không có phương thế cứu chữa. Thế nhưng, giữa bóng tối ấy, một tia sáng đã lóe lên khi bà nghe đồn về Đức Giêsu. Đức tin của bà không cần những lời tuyên xưng rầm rộ, nó ẩn chứa trong một hành động vụng trộm nhưng mãnh liệt: “Tôi mà sờ được vào áo choàng của Người thôi, là sẽ được cứu chữa”.

Cái chạm tay của người phụ nữ băng huyết là một cái chạm mang tính thần học sâu sắc. Giữa hàng trăm người đang chen lấn, xô đẩy Đức Giêsu theo kiểu hiếu kỳ, chỉ có cái chạm của bà là cái chạm của lòng tin. Đức Giêsu dừng lại. Người cảm nhận được một “năng lực” phát ra từ chính mình. Câu hỏi của Người: “Ai đã sờ vào áo tôi?” dường như là phi lý đối với các môn đệ, nhưng lại vô cùng cần thiết đối với người phụ nữ. Người không muốn bà chỉ được chữa lành một cách giấu giếm về thể xác, Người muốn bà được phục hồi về phẩm giá, được công khai trở lại với cộng đồng. Khi bà run rẩy phủ phục và nói hết sự thật, Đức Giêsu đã gọi bà bằng một danh từ vô cùng ấm áp: “Này con”. Từ một kẻ bị coi là ô uế, bà trở thành con của Thiên Chúa. Lòng tin không chỉ dừng lại ở việc cầm máu, mà nó đã đem lại sự bình an toàn diện cho tâm hồn bà.

Nhưng thử thách của ông Gia-ia chưa dừng lại ở đó. Trong khi ông chứng kiến người phụ nữ kia được cứu, thì tin dữ ập đến: “Con gái ông chết rồi, làm phiền Thầy chi nữa?”. Câu nói này như một nhát dao đâm thấu tâm can người cha, và cũng là tiếng nói của sự hoài nghi thường thấy trong cuộc đời chúng ta: khi mọi sự đã quá muộn, Thiên Chúa dường như cũng bất lực. Thế nhưng, Đức Giêsu đã chặn đứng nỗi sợ hãi đó bằng một mệnh lệnh đầy quyền năng: “Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi”. Đây là cốt lõi của bài học hôm nay. Đức tin thực sự không phải là tin khi thấy hy vọng, mà là tin ngay cả khi cái chết dường như đã chiến thắng. Tin là buông mình vào lòng thương xót của Chúa ngay cả khi các giác quan và lý trí mách bảo rằng mọi chuyện đã kết thúc.

Khi bước vào nhà ông Gia-ia, Đức Giêsu đối diện với cảnh ồn ào và tiếng khóc lóc. Thế giới nhìn cái chết như một dấu chấm hết, một thực tại bi thảm và không thể đảo ngược. Nhưng với Thiên Chúa, cái chết chỉ là một giấc ngủ. Lời tuyên bố “Đứa bé có chết đâu, nó ngủ đấy!” đã khiến người ta chế nhạo Người. Sự chế nhạo đó vẫn tiếp diễn qua mọi thời đại đối với những ai tin vào sự phục sinh. Nhưng Đức Giêsu đã đuổi họ ra ngoài. Để chứng kiến phép lạ, tâm hồn cần một khoảng không gian tĩnh lặng, sạch bóng những hoài nghi và giễu cợt. Người chỉ giữ lại cha mẹ đứa trẻ và ba môn đệ thân tín – những người sẽ là chứng nhân cho mầu nhiệm sự sống.

Hành động của Đức Giêsu thật nhẹ nhàng nhưng đầy uy quyền. Người cầm lấy tay đứa bé. Luật lệ Do Thái cấm chạm vào xác chết để tránh ô uế, nhưng Đức Giêsu là nguồn thánh thiện, Người không bị ô uế bởi cái chết mà chính sự sống từ Người sẽ thánh hóa cái chết. Câu nói bằng tiếng Aram: “Ta-li-tha kum” – “Này bé, Thầy truyền cho con: trỗi dậy đi!” vang lên như một tiếng gọi sáng tạo mới. Lập tức, sự sống quay trở lại. Đứa bé đứng dậy và đi lại. Sự kinh ngạc bao trùm mọi người. Đây là tiền trình của mầu nhiệm Phục Sinh, báo trước ngày mà tất cả chúng ta sẽ được nghe tiếng gọi của Con Thiên Chúa để bước ra khỏi mồ đen của tội lỗi và sự chết.

Sự tinh tế của Đức Giêsu còn thể hiện qua chi tiết cuối cùng: Người bảo họ cho con bé ăn. Sự sống mà Chúa ban tặng không phải là một bóng ma hay một ảo ảnh, mà là một sự sống thực tế, cần được nuôi dưỡng. Ngài quan tâm đến nhu cầu căn bản nhất của con người ngay sau khi thực hiện một phép lạ vĩ đại. Qua đó, chúng ta hiểu rằng đức tin không đưa chúng ta rời xa thực tại trần thế, nhưng thúc bách chúng ta chăm sóc sự sống trong những điều nhỏ bé nhất.

Nhìn lại cả hai phép lạ lồng ghép vào nhau, chúng ta thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: Lòng tin. Người phụ nữ mười hai năm bệnh tật và đứa bé mười hai tuổi qua đời đều đại diện cho sự bế tắc của nhân loại. Con số mười hai tượng trưng cho dân Israel, và xa hơn là cả nhân loại đang cần ơn cứu độ. Đức Giêsu đến để ngăn dòng máu đang chảy cạn sự sống và để đánh thức những tâm hồn đang ngủ quên trong cái chết của tội lỗi. Người không đòi hỏi chúng ta phải có những kiến thức thần học cao siêu, Người chỉ cần chúng ta dám “sờ vào áo Người” với lòng tin đơn sơ, hay dám “đừng sợ, chỉ cần tin thôi” khi đứng trước những mất mát to lớn của cuộc đời.

Bài học cho chúng ta hôm nay là gì? Phải chăng chúng ta cũng đang bị “băng huyết” bởi những đam mê, những lo âu, những thói hư tật xấu làm cạn kiệt sức sống tâm linh suốt bao nhiêu năm qua? Hay chúng ta đang đứng trước những dự định, những mối quan hệ đã “chết”, không còn chút hy vọng phục hồi? Đừng vội nản lòng. Đức Giêsu vẫn đang đi ngang qua cuộc đời chúng ta qua các bí tích, qua Lời Ngài và qua những biến cố hằng ngày. Vấn đề không phải là Chúa có quyền năng hay không, mà là chúng ta có đủ can đảm để lách qua đám đông của sự ồn ào, của dư luận, của những định kiến để chạm đến Ngài hay không.

Hãy học nơi ông Gia-ia lòng kiên trì. Dù tin buồn có đến, dù người đời có bảo “đừng làm phiền Thầy nữa”, ông vẫn im lặng bước đi bên cạnh Đức Giêsu. Sự thinh lặng của ông là sự thinh lặng của đức tin thuần khiết. Đôi khi Chúa để chúng ta chờ đợi, không phải vì Ngài chậm trễ, nhưng để đức tin của chúng ta được tôi luyện, để chúng ta nhận ra rằng Ngài không chỉ là một vị bác sĩ chữa bệnh, mà là Chúa của Sự Sống. Những gì chúng ta coi là thất bại, là chấm hết, thì trong chương trình của Thiên Chúa, đó có thể chỉ là một khởi đầu mới, một “giấc ngủ” trước khi bình minh phục sinh rạng rỡ.

Lòng tin của người phụ nữ băng huyết còn dạy chúng ta về sự khiêm hạ. Bà không muốn phô trương, bà chỉ cần một cái chạm âm thầm. Thiên Chúa thấu suốt mọi ngõ ngách của tâm hồn. Người biết từng tiếng thở dài, từng giọt nước mắt thầm kín của chúng ta. Khi chúng ta thực hiện một cử chỉ đức tin chân thành, dù nhỏ bé đến đâu, năng lực từ trái tim cực thánh của Chúa vẫn tuôn trào để chữa lành chúng ta. Và sau khi được chữa lành, chúng ta không được giữ riêng cho mình, mà phải can đảm “nói hết sự thật”, làm chứng cho tình yêu của Chúa giữa lòng đời.

Cuối cùng, chúng ta được mời gọi trở thành những người “cho con bé ăn” như lời căn dặn của Đức Giêsu. Sau khi đã nhận được ơn biến đổi, sau khi đã trỗi dậy từ những vấp ngã, chúng ta có trách nhiệm nuôi dưỡng sự sống đức tin nơi anh em mình. Chúng ta phải bảo vệ sự sống từ lúc thụ thai cho đến hơi thở cuối cùng, phải nuôi dưỡng niềm hy vọng cho những kẻ tuyệt vọng, và phải là những bàn tay nối dài của Chúa để nâng dậy những ai đang bị gục ngã bởi gánh nặng cuộc đời.

Lạy Chúa Giêsu, xin ban thêm lòng tin cho chúng con. Xin cho chúng con biết sụp lạy trước nhan Chúa với lòng khiêm hạ của ông Gia-ia, và biết chạm đến Chúa với niềm tín thác của người phụ nữ băng huyết. Giữa một thế giới đầy dẫy những tiếng khóc lóc và chế nhạo, xin cho chúng con nghe được tiếng nói dịu dàng nhưng đầy uy quyền của Chúa: “Đừng sợ, chỉ cần tin thôi”. Xin cho chúng con luôn sẵn sàng trỗi dậy mỗi khi nghe tiếng Chúa gọi, và biết dùng cả cuộc đời mình để ca tụng quyền năng phục hồi và lòng thương xót vô biên của Chúa, Đấng là nguồn sống và là niềm hy vọng duy nhất của chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR



CÁI CHẠM CỦA ĐỨC TIN VÀ QUYỀN NĂNG BIẾN ĐỔI CỦA THIÊN CHÚA

Trong bầu khí linh thiêng của ngày hôm nay, chúng ta cùng nhau dừng lại trước một bức tranh sống động và đầy kịch tính mà Tin Mừng đã vẽ nên. Đó không chỉ là một câu chuyện về phép lạ của hai ngàn năm trước, mà là một bản trường ca về sự gặp gỡ giữa nỗi khốn cùng của con người và lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Giữa một đám đông ồn ào, náo nhiệt, nơi những bước chân dẫm đạp và những tiếng hò reo vây quanh Đức Giêsu, có một thế giới nội tâm âm thầm đang diễn ra. Có những cái đụng chạm vô tình của sự tò mò, nhưng cũng có một cái đụng chạm làm rung chuyển cả thiên đàng. Đó là cái đụng chạm của một người phụ nữ bị băng huyết suốt mười hai năm. Chúng ta hãy hình thù mười hai năm ấy dài đằng đẵng thế nào? Đó là mười hai năm của sự hao mòn thể xác, mười hai năm của sự cạn kiệt tài chính, và đau đớn hơn cả là mười hai năm của sự cô độc tâm linh. Theo luật lệ thời bấy giờ, bà bị coi là ô nhếch. Bà không được phép chạm vào ai, và ai chạm vào bà cũng trở nên ô uế. Bà bị loại ra bên lề xã hội, bên lề đền thờ, bên lề của mọi niềm hy vọng bình thường nhất.

Thế nhưng, chính trong sự tận cùng của nỗi tuyệt vọng, một ngọn lửa đức tin đã bùng lên. Bà không cần một lời tuyên xưng rầm rộ, bà không cần một nghi thức cầu kỳ. Bà chỉ cần một cái chạm lén lút vào gấu áo của Người. Cái đụng ấy mới run rẩy làm sao! Nó chất chứa cả một sự liều lĩnh của kẻ không còn gì để mất, và một niềm xác tín sắt đá của kẻ đã tìm thấy tất cả. "Dầu tôi chỉ đụng vào áo Ngài, tôi sẽ được khỏi." Lời tự nhủ ấy không phải là một sự đánh cược may rủi, mà là tiếng vọng của một tâm hồn đã thấu thấu được căn tính của Đức Giêsu. Bà đụng vào áo Ngài không phải bằng bàn tay gầy gò vì bệnh tật, mà bằng toàn bộ sự khao khát của lòng tin. Và ngay lập tức, nguồn mạch sự sống từ Thiên Chúa đã tuôn trào, chặn đứng dòng máu chết chóc trong cơ thể bà. Một sự biến đổi tức thì, một phép lạ âm thầm nhưng mãnh liệt đến mức chính Đức Giêsu cũng phải dừng lại để truy tìm chủ nhân của cái chạm ấy.

Chúng ta hãy nhìn lại chính mình trong gương mặt của người phụ nữ ấy. Có bao nhiêu lần trong đời, chúng ta cũng mang trong mình những "dòng máu" đang chảy tràn mà không cách nào cầm lại được? Đó có thể là dòng máu của sự giận hờn, của dục vọng, của sự ích kỷ, hay của những mặc cảm tội lỗi đã đeo bám chúng ta suốt nhiều năm tháng. Chúng ta cũng tìm đến đủ mọi "thầy thuốc" của thế gian: tiền bạc, danh vọng, những cuộc vui chốc lát, nhưng rồi mọi thứ chỉ càng trở nên tồi tệ hơn. Chúng ta thấy mình ô nhếch, thấy mình không xứng đáng bước vào thánh đường, không xứng đáng ngước mặt nhìn lên Chúa. Nhưng bài học từ người phụ nữ hôm nay là một lời an ủi cực kỳ lớn lao: Chính vì biết mình ô nhơ mà ta càng cần phải "cả dám" đụng vào Ngài. Đừng đợi đến khi thánh thiện mới đến với Chúa, vì chỉ có Đấng Thánh mới có thể làm cho chúng ta nên trong sạch.

Cái đụng của lòng tin khác hẳn với cái đụng của đám đông chen lấn. Đám đông quanh Đức Giêsu rất đông, họ xô đẩy Ngài, họ chạm vào Ngài một cách cơ học, nhưng chẳng có luồng năng lượng nào phát ra. Điều này nhắc nhở chúng ta về đời sống Kitô hữu hằng ngày. Chúng ta đi lễ, chúng ta đọc kinh, chúng ta rước Mình Thánh Chúa – đó là những lần chúng ta "đụng" vào Chúa bằng môi miệng, bằng tay chân. Nhưng nếu trái tim ta vẫn lạnh giá, nếu tâm trí ta vẫn mải mê với những toan tính trần tục, thì cái đụng ấy chỉ là sự chen lấn vô hồn của đám đông. Nó không để lại một âm vang nào, không mang lại một sự biến đổi nào. Chúa Giêsu không tìm kiếm những cái chạm hời hợt theo thói quen. Ngài tìm kiếm những tâm hồn run rẩy vì khao khát, những người đụng vào Ngài với ý thức rằng: "Nếu không có Ngài, con sẽ chết."

Câu chuyện không dừng lại ở đó, bởi Tin Mừng còn dẫn chúng ta đến một nỗi đau khác, lớn lao và tuyệt đối hơn: cái chết của đứa con gái ông trưởng hội đường Giarô. Nếu người phụ nữ là hình ảnh của sự sống đang mòn mỏi, thì con gái ông Giarô là hình ảnh của sự sống đã tắt lịm. Trong khi người phụ nữ chủ động đụng vào Chúa, thì cô bé này lại cần Chúa chủ động đụng vào mình. Ông Giarô, một người có địa vị, đã quỳ xuống xin Ngài đặt tay trên con mình. Đây là một hình ảnh cảm động về lời cầu thay nguyện giúp. Đôi khi, chúng ta rơi vào tình trạng "chết lâm sàn" về đức tin, chúng ta không còn sức để chạm vào Chúa nữa. Lúc đó, chúng ta cần đôi tay của Giáo hội, của cộng đoàn, của những người thân yêu nâng đỡ và mời gọi Chúa đến chạm vào chúng ta.

Khi nghe tin đứa trẻ đã chết, những người xung quanh bảo ông Giarô đừng làm phiền Thầy nữa. Đó là tiếng nói của sự tuyệt vọng, của lý trí loài người khi đối diện với bức tường ngăn cách cuối cùng. Nhưng Đức Giêsu đã nói một câu làm thay đổi cục diện: "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi." Lời khẳng định này thiết lập một nhịp cầu nối giữa cái chết và sự sống. Đức tin chính là điều kiện duy nhất để phép lạ xảy ra. Ngài bước vào căn phòng nơi cái chết đang ngự trị, và Ngài thực hiện một cử chỉ vô cùng nhân bản nhưng đầy quyền năng: Ngài cầm lấy tay cô bé. Một cái chạm của Thiên Chúa vào xác phàm! Ngài bảo: "Talitha qum – Hỡi bé, Thầy truyền cho con: hãy trỗi dậy!"

Tiếng gọi "trỗi dậy" ấy không chỉ dành cho cô bé mười hai tuổi năm xưa, mà là tiếng gọi vang vọng đến tận tâm hồn mỗi người chúng ta hôm nay. Chúa muốn chúng ta trỗi dậy khỏi giường bệnh của sự lười biếng, trỗi dậy khỏi nấm mồ của những thói hư tật xấu, trỗi dậy để đi lại, để ăn uống và để sống như một người tự do. Sau khi cứu sống cô bé, Ngài bảo người ta cho cô ăn. Chi tiết này thật sâu sắc. Ngài không chỉ ban lại hơi thở, mà Ngài còn quan tâm đến nhu cầu bình thường nhất của con người. Điều đó cho thấy Thiên Chúa yêu thương chúng ta trọn vẹn cả hồn lẫn xác. Ngài không muốn chúng ta sống một đời sống siêu nhiên xa rời thực tế, nhưng muốn chúng ta sống cuộc đời phàm trần này với một trái tim đã được thánh hóa.

Sự kết hợp giữa hai phép lạ này cho chúng ta thấy một vòng tròn của lòng tin. Người phụ nữ được chữa lành nhờ lòng tin chủ động, và ông Giarô được nâng đỡ đức tin khi ông đang chao đảo. Chúa Giêsu luôn nhạy cảm với mọi mức độ của lòng tin. Ngài không bỏ rơi ai. Ngài kiên nhẫn đợi người phụ nữ thú nhận để ban cho bà không chỉ sức khỏe mà là sự bình an đích thực: "Này con, lòng tin của con đã cứu chữa con, hãy về bình an." Và Ngài cũng kiên nhẫn đi đến tận nhà ông Giarô để chứng minh rằng quyền năng của Thiên Chúa lớn hơn cả cái chết.

Lạy Chúa, chúng con nhận ra rằng hằng ngày chúng con vẫn đang đụng chạm vào Chúa qua Lời Ngài và qua Bí tích Thánh Thể. Nhưng xin cho chúng con đừng đụng chạm như đám đông chen lấn, nhưng hãy chạm vào Chúa với tâm tình của người phụ nữ băng huyết: khiêm tốn, khao khát và tin tưởng tuyệt đối. Xin cho chúng con cảm nhận được cái chạm nhẹ nhàng nhưng đầy sức mạnh của Chúa mỗi khi chúng con gục ngã, để nghe thấy tiếng Ngài bảo rằng "Hãy trỗi dậy". Và sau cùng, khi đã được Chúa đụng đến và chữa lành, xin cho chúng con cũng biết đưa đôi tay mình ra để chạm đến nỗi khổ của anh chị em xung quanh. Bởi vì, nếu chúng ta nói mình yêu Chúa mà lại thờ ơ trước những chi thể đang đau đớn của Ngài nơi người nghèo khổ, thì cái chạm của chúng ta vào Thánh Thể vẫn chỉ là một sự giả hình.

Mỗi trang Tin Mừng là một lời mời gọi chạm vào sự thật, mỗi biến cố trong đời là một cơ hội để chạm vào ân sủng. Đời sống Kitô hữu là một cuộc gặp gỡ liên lỉ giữa những cái chạm. Chúng ta chạm vào Chúa để được biến đổi, và chúng ta mang cái chạm yêu thương của Chúa đến cho thế gian. Chỉ cần để Chúa đụng đến bạn một lần thôi, với tất cả sự chân thành và phó thác, đời bạn sẽ không bao giờ còn như cũ nữa. Bạn sẽ không còn là người lữ hành đơn độc giữa đám đông, mà là một người con được yêu thương, được cứu chuộc và được mời gọi đi vào sự sống đời đời của Thiên Chúa.

 
Lm. Anmai, CSsR 

QUYỀN NĂNG CỦA LÒNG TRẮC ẨN VÀ ÁNH MẮT TÌM KIẾM NHỮNG PHẬN NGƯỜI NHỎ BÉ

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, chúng ta vừa cùng nhau lắng nghe những trang Tin Mừng đầy cảm động, nơi mà quyền năng thần linh và lòng nhân hậu của Thiên Chúa gặp gỡ những nỗi đau tột cùng của con người. Có lẽ, trong cuộc sống thường nhật, chúng ta đã quá quen với hình ảnh của những vị lãnh đạo cao cấp, những người có tầm ảnh hưởng lớn thường chỉ xuất hiện trước đám đông với những bài diễn văn hào nhoáng, hoặc chỉ dành thời gian cho những nhân vật quan trọng tương xứng với vị thế của họ. Thế nhưng, Đức Giê-su Kitô mà chúng ta tôn thờ lại mang đến một phong cách hoàn toàn khác biệt. Ngài không chỉ là một Thiên Chúa quyền năng có thể dẹp yên sóng gió, mà Ngài còn là một Thiên Chúa đầy ân cần, một Thiên Chúa biết dừng lại, biết lắng nghe và biết chạm đến từng vết thương riêng biệt của mỗi cuộc đời. Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh tương phản đầy ý nghĩa: giữa một đám đông đang chen lấn, ồn ào và náo nhiệt, Chúa vẫn nhận ra một cái chạm nhẹ của lòng tin; giữa nỗi đau thương tang tóc của một gia đình quyền quý, Chúa vẫn dành sự trân trọng cho một đứa trẻ bé nhỏ.

Chúng ta hãy nhìn vào khung cảnh đầu tiên: Đức Giê-su đang bị bao vây bởi đám đông. Kinh Thánh dùng từ "chen lấn" để mô tả sự ngột ngạt và náo loạn đó. Ai cũng muốn đến gần Ngài, ai cũng muốn nhìn thấy một phép lạ. Thế nhưng, trong cái ồn ào ấy, có một sự kết nối âm thầm nhưng mãnh liệt đã xảy ra. Một người phụ nữ khốn khổ, người đã chịu đựng căn bệnh băng huyết suốt mười hai năm ròng rã, đã rón rén tiến lại phía sau. Mười hai năm không chỉ là thời gian của sự đau đớn thể xác, mà còn là mười hai năm bị gạt ra khỏi cộng đồng, bị coi là ô uế theo lề luật, mười hai năm của sự cô độc và khánh kiệt. Chị là một người vô danh trong mắt xã hội, một sự tồn tại mờ nhạt mà có lẽ chẳng ai bận tâm. Nhưng đối với Chúa Giê-su, chị là một nhân vị đáng được trân trọng.

Chính lúc chị chạm vào gấu áo Ngài, một luồng sức mạnh đã tuôn trào. Chúa Giê-su dừng lại. Ngài không để phép lạ đó trôi qua trong im lặng. Không phải vì Ngài muốn khoe khoang quyền năng, nhưng vì Ngài muốn "đưa chị ra ánh sáng". Ngài muốn thế gian biết rằng người phụ nữ này không chỉ được chữa lành về thể xác, mà còn được phục hồi phẩm giá. Chúa gọi chị là "Con ơi" – một tiếng gọi đầy tình thân thương và trìu mến. Ngài đã công khai khen ngợi đức tin của chị trước mặt mọi người. Một người vô danh nay trở thành một mẫu gương đức tin sáng chói. Điều này cho chúng ta thấy một chân lý tuyệt vời: trước mặt Thiên Chúa, không có ai là vô danh, không có ai là kẻ thừa thãi. Chúa không nhìn vào địa vị xã hội, Ngài nhìn vào chiều sâu của lòng tin và sự khao khát ơn cứu độ của chúng ta.

Sự ân cần của Chúa còn đi xa hơn nữa khi Ngài bước vào ngôi nhà của ông trưởng hội đường Gia-ia. Ở đó, một kịch bản đau lòng đang diễn ra: đứa con gái nhỏ của ông đã lìa đời. Trong bối cảnh xã hội Do Thái thời bấy giờ, trẻ con, đặc biệt là trẻ em gái, thường bị coi nhẹ và ít được quan tâm trong các sự kiện quan trọng. Ấy vậy mà, vị Thầy cao trọng ấy đã gạt bỏ mọi lời nhạo báng của đám đông đang khóc mướn ngoài kia để tiến vào tận giường bệnh. Thái độ của Ngài dành cho em bé thật tinh tế và đầy trân trọng. Ngài không dùng những lời hô hào đao to búa lớn. Ngài chỉ cầm lấy tay em – một cử chỉ chạm vào cái chết để mang lại sự sống. "Talitha kum" – Hỡi bé con, Thầy truyền cho con: hãy chỗi dậy!

Lời phán ấy không chỉ là mệnh lệnh của một Đấng sáng tạo, mà còn là lời thì thầm của một người Cha đầy yêu thương. Ngài trân trọng sự sống của một đứa trẻ như trân trọng chính công trình sáng tạo của mình. Và đỉnh cao của sự ân cần ấy nằm ở một chi tiết nhỏ nhưng vô cùng sâu sắc: khi mọi người đang kinh ngạc, vui mừng khôn xiết vì em bé sống lại, thì Chúa Giê-su lại là người duy nhất nghĩ đến nhu cầu cơ bản nhất của em. Ngài bảo họ hãy cho em ăn. Giữa giây phút thiêng liêng của phép lạ, Chúa vẫn không quên cái đói, cái mệt của một đứa trẻ vừa từ cõi chết trở về. Sự quan tâm của Chúa không dừng lại ở những điều siêu nhiên cao siêu, mà nó đi sâu vào từng chi tiết nhỏ nhất của cuộc đời chúng ta.

Kính thưa cộng đoàn, những hình ảnh ấy khiến chúng ta cảm thấy thật an tâm và tin tưởng. Trong một thế giới mà con người thường bị đánh giá qua hiệu suất công việc, qua tài sản hay danh tiếng, thì Tin Mừng hôm nay là một lời an ủi ngọt ngào. Chúa yêu thương và quan tâm đến từng người chúng ta một cách riêng biệt. Dù chúng ta có là những "vô danh tiểu tốt", dù chúng ta có đang mang trong mình những căn bệnh nan y về tâm hồn hay đang kiệt quệ về tinh thần, Chúa vẫn đang dừng lại vì chúng ta. Ngài không nhìn chúng ta như một đám đông vô định, nhưng Ngài nhìn thẳng vào mắt mỗi người, gọi tên từng người và thấu hiểu từng nỗi đau mà chúng ta đang gánh vác.

Thế nhưng, tình yêu của Chúa không chỉ dừng lại ở sự quan tâm hay những cử chỉ ân cần. Tình yêu ấy còn đi đến tận cùng của sự hy sinh. Chúa không chỉ đứng bên ngoài để quan sát nỗi đau của con người; Ngài đã thực sự bước vào trong nỗi đau đó. Ngài đã gánh lấy mọi bệnh hoạn, đau khổ và tật nguyền của chúng ta vào thân mình. Để cho người phụ nữ được lành mạnh, để cho đứa trẻ được sống lại, và để cho tất cả chúng ta được ơn cứu độ, chính Chúa đã phải chấp nhận đi vào con đường khổ nạn. Như thư Do Thái đã khẳng định một cách mạnh mẽ: Ngài đã khước từ niềm vui dành cho mình để cam chịu khổ hình thập giá. Ngài không nề chi ô nhục, Ngài đã để cho những người tội lỗi chống đối mình, tất cả chỉ vì muốn chúng ta không bị sờn lòng nản chí trên cuộc lữ hành trần thế.

Chúng ta hãy suy niệm về tấm lòng của một người Cha. Trong Cựu Ước, vương đế Đa-vít đã khóc than thống thiết khi nghe tin đứa con phản bội Áp-sa-lôm tử trận: "Áp-sa-lôm con ơi! Phải chi cha chết thay con". Đó là tình phụ tử tự nhiên, đau đớn và đầy tiếc nuối. Nhưng tình yêu của Thiên Chúa còn vượt xa hơn thế. Ngài không chỉ dừng lại ở mong muốn "ước gì cha chết thay cho con", mà Ngài đã thực sự chết thay cho ta. Ngài đã biến ước muốn của một người cha thế trần thành hiện thực cứu độ trên đồi Golgotha. Chúa đã chết để chúng ta được sống, và sống dồi dào. Cái chết của Ngài là sự đánh đổi vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại: sự sống của Đấng Thánh để đổi lấy sự sống của những tội nhân.

Vì vậy, thưa anh chị em, nếu hôm nay chúng ta đang gặp phải những khó khăn thử thách, nếu chúng ta cảm thấy mình bị bỏ rơi hay đang chìm đắm trong mặc cảm tội lỗi, hãy ngước mắt nhìn lên Đức Giê-su. Đừng để nỗi thất vọng đè bẹp tâm hồn mình. Hãy nhớ rằng Ngài là Đấng "khai mở và kiện toàn lòng tin". Ngài đang chạy cùng chúng ta trong cuộc đua của đời người. Mỗi khi chúng ta vấp ngã, Ngài chính là người cầm lấy tay ta và nói: "Hãy chỗi dậy". Mỗi khi chúng ta cảm thấy tâm hồn mình khô héo và đói khát, Ngài chính là Đấng bảo các thiên thần và Giáo hội hãy "cho chúng ta ăn" bằng chính Mình và Máu Thánh Ngài.

Dù tội lỗi của chúng ta có đỏ như son, dù quá khứ của chúng ta có đen tối đến mức nào, tình yêu và sự quan tâm của Chúa vẫn lớn hơn tất cả. Ngài là vị mục tử nhân lành luôn để lại chín mươi chín con chiên trên núi để đi tìm cho bằng được một con chiên lạc. Và khi tìm thấy, Ngài không trách phạt, nhưng vui mừng vác nó trên vai. Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy tin tưởng tuyệt đối vào lòng thương xót ấy. Hãy đứng dậy và trở về. Hãy để cho Chúa chạm vào vết thương của mình. Hãy để cho sự ân cần của Ngài chữa lành những rạn nứt trong tâm hồn ta.

Lạy Chúa Giê-su, tạ ơn Chúa vì đã không nhìn chúng con như những con số, nhưng nhìn chúng con như những người con yêu dấu. Xin cho chúng con biết học nơi Chúa sự ân cần và dịu dàng, để chúng con cũng biết quan tâm đến những người bé nhỏ xung quanh mình, biết nhận ra những "cái chạm" của anh chị em đang cần sự giúp đỡ. Xin cho chúng con luôn vững tin rằng, có Chúa đồng hành, không có nỗi đau nào là tuyệt vọng, không có cái chết nào là dấu chấm hết, vì Chúa là sự sống và là niềm hy vọng vinh quang của chúng con. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR


CHIÊM NGƯỠNG PHÉP LẠ CỦA NIỀM TIN VÀ SỰ SỐNG NỘI TÂM

Thưa anh chị em, có bao giờ trong cuộc đời, chúng ta đứng trước một bức tường đá dựng đứng của định mệnh và tự hỏi: "Tại sao lại là tôi? Tại sao lại là lúc này?". Cuộc đời vốn dĩ không phải là một bài toán lớp một với những đáp số rõ ràng 1+1=2. Cuộc đời là một mớ bòng bong của những nghịch lý, nơi mà nỗi đau và hy vọng đan xen chặt chẽ đến mức ta khó lòng phân biệt. Hôm nay, Tin Mừng đưa chúng ta vào một thế giới đầy rẫy những câu hỏi "tại sao" như thế. Đó là thế giới của một người cha đang nhìn hơi thở của đứa con gái dần lịm tắt, và một người đàn bà đã tiêu tốn mười hai năm cuộc đời chỉ để đổi lấy sự thất vọng và một cơ thể héo hon. Nhưng chính trong bóng tối dày đặc ấy, một ánh sáng đã lóe lên, không phải từ lý trí, mà từ một thứ quyền năng mầu nhiệm: Niềm Tin.

Chúng ta hãy dừng lại một chút để ngắm nhìn hình ảnh của ông trưởng hội đường. Ông là người có địa vị, có danh tiếng, có sự kính trọng của cộng đồng. Nhưng tất cả những thứ đó bỗng chốc trở nên vô nghĩa khi cái chết gõ cửa phòng con gái ông. Ông không tìm đến Chúa Giêsu như một triết gia đi tìm chân lý, ông tìm đến Ngài như một kẻ lặn lội dưới đáy vực thẳm của sự tuyệt vọng. Cú cúi mình của ông trước mặt Chúa Giêsu không chỉ là một cử chỉ tôn kính, mà là một sự tan nát của cái tôi để nhường chỗ cho niềm tin. Ông tin rằng chỉ cần một cái đặt tay của Thầy, sự sống sẽ quay trở lại. Đó là một niềm tin công khai, mạnh mẽ và đầy quyết đoán. Ông dám bỏ lại sau lưng những nghi ngại của người đời, những lời xì xầm về một "ông thầy người Nadarét" để đánh cược tất cả vào tình thương của Thiên Chúa.

Và rồi, giữa đám đông chen lấn ấy, một phép lạ khác lại xảy ra một cách âm thầm, kín đáo đến mức suýt chút nữa đã bị lãng quên. Một người đàn bà bị băng huyết mười hai năm. Trong bối cảnh xã hội bấy giờ, bà không chỉ mang nỗi đau thể xác mà còn mang gánh nặng của sự ô uế về mặt lề luật. Bà bị gạt ra lề xã hội, bị cô lập trong chính nỗi đau của mình. Bà không dám đối diện trực tiếp với Chúa Giêsu, bà không dám thốt lên một lời cầu xin. Bà chọn một cách tiếp cận rụt rè nhất: chạm vào gấu áo Ngài. Nhưng cái chạm ấy không phải là cái chạm của sự tò mò, mà là cái chạm của một đức tin mãnh liệt, một đức tin thầm lặng nhưng có sức công phá mọi rào cản. Bà tin rằng sức mạnh từ Ngài lớn đến mức chỉ cần chạm vào vạt áo thôi cũng đủ để thay đổi cả một định mệnh đau khổ.

Chúa Giêsu đã dừng lại. Ngài không để phép lạ ấy trôi qua trong thầm lặng. Ngài hỏi: "Ai đã chạm vào áo Ta?". Không phải Ngài không biết, nhưng Ngài muốn đưa niềm tin kín đáo ấy ra ánh sáng. Ngài muốn khẳng định rằng: "Lòng tin của con đã cứu chữa con". Anh chị em thấy đó, dù là niềm tin rực rỡ, công khai của ông trưởng hội đường, hay niềm tin nhỏ bé, âm thầm của người đàn bà băng huyết, tất cả đều gặp nhau ở một điểm: đó là sự phó thác tuyệt đối. Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải có một đức tin hoàn hảo, Ngài chỉ cần một đức tin chân thành. Chính niềm tin ấy là nhịp cầu để quyền năng của Thiên Chúa tuôn đổ vào sự yếu đuối của con người.

Nhìn sâu hơn vào đời sống thường nhật, chúng ta thấy rằng niềm tin chính là nhựa sống. Một người bước ra khỏi nhà vào buổi sáng mà không tin rằng mình sẽ trở về an toàn thì làm sao họ dám bước đi? Một người gieo hạt giống mà không tin nó nảy mầm thì làm sao họ dám canh tác? Tất cả những thành công trên đời đều khởi nguồn từ niềm tin vào khả năng và mục đích của mình. Tuy nhiên, niềm tin tôn giáo còn đi xa hơn thế. Nó không chỉ là niềm tin vào bản thân, mà là niềm tin vào một Đấng đang nắm giữ vận mệnh của chúng ta. Sự sống thể xác là đáng quý, nhưng sự sống tâm linh mới là điều cốt lõi. Có những người đang sống, đang thở, đang ăn uống xa hoa, nhưng tâm hồn họ lại như một sa mạc khô cằn. Họ có tất cả nhưng thực ra lại chẳng có gì, vì họ thiếu một đời sống nội tâm.

Sống dồi dào, sống sung mãn không phải là có bao nhiêu tiền trong ngân hàng hay bao nhiêu danh vọng trên vai. Sống thực sự là sống bằng một nội tâm sâu thẳm. Chỉ khi có một đời sống nội tâm đủ lớn, chúng ta mới có thể cảm nhận được những rung động của thần linh, những điều mà mắt thường không thấy và tai thường không nghe được. Đôi mắt nội tâm giúp chúng ta nhìn thấy phép lạ trong từng hơi thở. Anh chị em có bao giờ tự hỏi, tại sao tim chúng ta vẫn đập đều đặn mà không cần chúng ta ra lệnh? Tại sao mỗi buổi sáng mặt trời vẫn mọc để xua tan bóng tối? Nếu không có một bàn tay quan phòng, làm sao vũ trụ này có thể vận hành kỳ diệu đến thế?

Cuộc sống vốn dĩ là một chuỗi phép lạ triền miên. Nhưng khốn nỗi, chúng ta thường quá bận rộn với những lo toan cơm áo gạo tiền mà quên mất việc chiêm ngưỡng. Chúng ta đi qua những bông hoa đang nở mà không thấy đẹp, chúng ta đi qua những nụ cười của con trẻ mà không thấy vui, chúng ta đi qua nỗi đau của người lân cận mà không thấy xót xa. Đó là vì "đôi mắt linh hồn" của chúng ta đã bị bụi bặm của thế gian che lấp. Bài Tin Mừng hôm nay không chỉ kể về hai phép lạ trong quá khứ, mà là lời mời gọi chúng ta hãy mở mắt ra để thấy phép lạ trong hiện tại. Mỗi phút giây được sống là một hồng ân, mỗi hơi thở là một món quà.

Khi chúng ta tin, chúng ta bắt đầu sống khác. Người có niềm tin không nhìn thấy "ngõ cụt", họ chỉ nhìn thấy "khúc quanh". Người có niềm tin không nhìn thấy "cái chết", họ nhìn thấy "sự chuyển tiếp". Ông Gia-ia đã được bảo rằng con gái ông đã chết, đừng làm phiền Thầy nữa. Nhưng Chúa Giêsu nói: "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi". Lời nhắn nhủ ấy vẫn đang vang vọng trong tai mỗi người chúng ta hôm nay. Khi bác sĩ trả về, khi công việc đổ vỡ, khi các mối quan hệ tan vỡ, Chúa vẫn nói: "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi". Niềm tin không làm cho khó khăn biến mất ngay lập tức, nhưng nó cho chúng ta sức mạnh để đi xuyên qua khó khăn mà không bị quỵ ngã.

Lòng tin chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa của thế giới siêu nhiên. Người đàn bà băng huyết đã dùng chiếc chìa khóa ấy để chạm vào nguồn mạch sự sống. Bà đã được chữa lành không chỉ thể xác mà còn cả tâm hồn. Bà không còn là kẻ bị ruồng bỏ, bà trở thành "con gái" của Thiên Chúa. Đức tin có sức mạnh tái tạo phẩm giá con người. Nó biến một kẻ tội lỗi thành thánh nhân, biến một người tuyệt vọng thành sứ giả của hy vọng. Nếu chúng ta biết dành thời gian để vun xới đời sống nội tâm, chúng ta sẽ thấy rằng phép lạ không ở đâu xa, nó ở ngay trong cách chúng ta yêu thương, cách chúng ta tha thứ và cách chúng ta đón nhận những nghịch cảnh của cuộc đời.

Thưa anh chị em, hãy học cách chiêm ngưỡng. Chiêm ngưỡng không phải là ngồi không để mơ mộng, mà là khả năng nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong những điều bình thường nhất. Một bát cơm ngon, một giấc ngủ yên, một lời hỏi thăm chân thành... tất cả đều là phép lạ. Khi chúng ta sống với lòng biết ơn và niềm tin phó thác, chúng ta đang sống một cuộc đời dồi dào nhất. Đừng để cuộc đời trôi qua như một cái máy, đừng để trái tim mình hóa đá trước những mầu nhiệm của tình yêu. Hãy để niềm tin dẫn dắt mỗi bước chân chúng ta, để dù trong giông bão hay lúc bình an, chúng ta vẫn luôn cảm nhận được bàn tay Chúa đang nắm chặt tay mình.

Cuối cùng, xin hãy nhớ rằng Thiên Chúa không bao giờ muộn màng. Ngài có thể để chúng ta chờ đợi, như Ngài đã để ông Gia-ia phải chờ đợi trong khi ghé lại chữa cho người đàn bà băng huyết. Nhưng sự chờ đợi ấy là để niềm tin của chúng ta được trui rèn và tỏa sáng hơn. Hãy cứ tiếp tục gõ, hãy cứ tiếp tục tìm, và quan trọng nhất, hãy cứ tiếp tục tin. Bởi vì với Thiên Chúa, không có gì là không thể đối với người có lòng tin. Ước mong mỗi ngày trôi qua, chúng ta đều có thể thốt lên như người đàn bà năm xưa: "Tôi chỉ cần chạm đến Ngài thôi, tôi sẽ được cứu". Và ước mong chúng ta cũng nghe được tiếng Chúa thầm thì trong tâm hồn: "Con ơi, lòng tin của con đã cứu con, hãy đi bình an".

 
Lm. Anmai, CSsR



ĐỤNG CHẠM ĐẾN ĐỨC KITÔ: TỪ NỖI ĐAU THẦM LẶNG ĐẾN NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH

Thưa anh chị em, có bao giờ chúng ta tự hỏi tại sao Tin Mừng theo thánh Máccô lại đầy rẫy những chi tiết sống động về những vết thương, những căn bệnh và những cái chạm tay đầy quyền năng đến thế không? Người ta kể rằng Máccô vốn là một y sĩ. Là một người làm nghề y, ngài hiểu rõ giới hạn của thuốc men và sự bất lực của con người trước cái chết. Nhưng khi gặp gỡ Tin Mừng của Đức Giêsu Kitô, dường như người y sĩ ấy đã nhận ra một loại "biệt dược" khác, một loại năng quyền không đến từ thảo mộc hay kỹ năng đôi tay, mà đến từ chính con người của Ngôi Lời Nhập Thể. Ngài đã bỏ nghề y để đi theo một Đấng là Thầy Cả Thượng Phẩm, Đấng chữa lành không chỉ thể xác mà còn phục hồi cả linh hồn. Bài Tin Mừng hôm nay không chỉ là một trang nhật ký về các phép lạ, mà là một bản trường ca về sự tiếp xúc giữa cái hữu hạn của con người và cái vô hạn của Thiên Chúa.

Hãy nhìn vào đám đông đang vây quanh Chúa Giêsu. Thánh Máccô mô tả một cảnh tượng náo nhiệt, người ta chen lấn, xô đẩy nhau để được nhìn thấy Người. Nhưng trong hàng ngàn cái đụng chạm vô tình ấy, chỉ có một cái chạm làm nên lịch sử. Đó là cái chạm của người đàn bà bị băng huyết suốt mười hai năm. Mười hai năm – một con số biểu trưng cho sự trọn vẹn của khổ đau và sự cô độc. Theo luật Do Thái thời bấy giờ, người phụ nữ này bị coi là "ô uế", bà không được phép chạm vào ai và cũng không ai dám chạm vào bà. Bà sống bên lề xã hội, bị tước đoạt quyền làm người, làm vợ, làm mẹ. Bà đã tiêu tán hết tiền của cho các thầy thuốc nhưng "tiền mất tật mang", bệnh tình càng thêm nặng. Nỗi đau thể xác chồng chất lên nỗi nhục nhã tinh thần. Nhưng chính trong sự cùng cực ấy, bà đã thực hiện một hành vi đức tin liều lĩnh: len lỏi qua đám đông để chạm vào gấu áo của Người. Bà không cần một lời tuyên xưng rầm rộ, bà chỉ cần một sự đụng chạm kín đáo.

Chúa Giêsu dừng lại giữa đám đông ồn ào và hỏi một câu dường như rất phi lý: "Ai đã sờ vào áo Ta?". Các môn đệ ngạc nhiên: "Thầy thấy đám đông chen lấn Thầy như thế này mà Thầy còn hỏi: Ai đã sờ vào Ta?". Phải, có hàng trăm cái đụng chạm vật lý do tò mò, do vô ý, nhưng chỉ có một cái chạm của đức tin. Chúa Giêsu phân biệt rất rõ giữa sự "chen lấn" và sự "đụng chạm". Đám đông chen lấn Chúa vì sự hiếu kỳ, vì muốn xem phép lạ, nhưng người phụ nữ ấy chạm vào Chúa vì bà cần sự sống. Trong đời sống tâm linh của chúng ta cũng vậy, nhiều khi chúng ta đến nhà thờ, chúng ta đọc kinh, chúng ta tham dự thánh lễ như một thói quen, đó là sự "chen lấn" quanh Chúa nhưng chưa thực sự "đụng chạm" đến Người. Chúng ta ở rất gần Bí tích, nhưng lòng chúng ta lại rất xa quyền năng biến đổi của Người.

Cái chạm ấy ngay lập tức làm nguồn máu đang chảy trong bà dừng lại. Một luồng sức mạnh từ Chúa Giêsu đã tuôn trào sang bà. Đây chính là yếu tố mà thánh Máccô muốn nhấn mạnh: ơn cứu độ không phải là một ý tưởng trừu tượng, mà là một sự kiện cụ thể xảy ra thông qua sự tiếp xúc thân xác. Chúa Giêsu có thể chữa bệnh từ xa, Người chỉ cần phán một lời là xong, nhưng Người thường chọn cách chạm vào bệnh nhân. Người cầm lấy tay đứa bé đã chết, Người đặt tay trên kẻ mù, Người để cho người phụ nữ tội lỗi xức dầu chân mình. Tại sao vậy? Bởi vì Thiên Chúa đã nhập thể. Ngài có một thân xác để chúng ta có thể đụng chạm, để Ngài có thể chia sẻ nỗi đau của chúng ta qua những giác quan. Các Bí tích trong Hội thánh ngày nay chính là sự nối dài những cái chạm ấy của Đức Kitô. Khi chúng ta rước Mình Thánh Chúa, đó không phải là một biểu tượng, đó là sự đụng chạm hữu hình với Đấng Hằng Sống.

Sự kín đáo trong phép lạ này cũng là một bài học sâu sắc cho chúng ta. Người phụ nữ muốn được khỏi bệnh một cách âm thầm, và Chúa Giêsu cũng không muốn biến việc này thành một buổi trình diễn. Thậm chí sau khi chữa lành cho con gái ông Giai-ia, Người còn căn dặn đừng cho ai biết. Tại sao Chúa lại muốn giấu kín? Có lẽ Người muốn dạy chúng ta rằng đức tin đích thực nảy mầm từ trong thinh lặng của tâm hồn chứ không phải từ những tiếng vỗ tay của thế gian. Ngày nay, chúng ta thường bị lôi cuốn bởi những gì hào nhoáng, những phép lạ rầm rộ, những buổi chữa lành tập thể mang tính phô trương. Nhưng Thiên Chúa thường hoạt động trong sự thinh lặng của lương tâm, trong những giọt nước mắt thầm kín nơi góc tối của một tâm hồn đang hối cải. Phép lạ vĩ đại nhất không phải là người chết sống lại, mà là một trái tim băng giá được sưởi ấm bởi tình yêu Thiên Chúa.

Nói về con gái ông Giai-ia, chúng ta thấy một cấp độ khác của sự đụng chạm: sự phục sinh. Khi mọi người nói rằng "Con bé chết rồi, đừng làm phiền Thầy nữa", thì Chúa Giêsu lại khẳng định "Nó không chết, nó đang ngủ". Với Thiên Chúa, cái chết chỉ là một giấc ngủ dài mà Ngài có quyền năng đánh thức. "Talitha Kum – Hỡi bé nhỏ, Ta truyền cho con: Hãy trỗi dậy!". Câu lệnh ấy không chỉ dành cho đứa bé hai ngàn năm trước, mà dành cho mỗi chúng ta hôm nay. Có những lúc chúng ta "chết" trong tâm hồn vì tội lỗi, vì sự tuyệt vọng, vì những thói hư tật xấu. Chúng ta nằm bất động trong nấm mồ của sự thờ ơ. Nhưng Đức Kitô vẫn đến, Ngài cầm lấy tay chúng ta và kéo chúng ta đứng thẳng dậy. Sự phục hồi mà Chúa Giêsu mang lại là một sự phục hồi toàn diện: thể xác khỏe mạnh để phục vụ, và linh hồn tỉnh thức để yêu thương.

Sau khi đứa bé trỗi dậy, Chúa Giêsu bảo người ta cho nó ăn. Một chi tiết rất nhân bản! Ngài không chỉ ban lại sự sống, Ngài còn quan tâm đến nhu cầu căn bản nhất của con người. Ngài muốn chúng ta không chỉ "sống" mà còn phải sống một cách hữu ích, đảm đang và khỏe mạnh. Một Kitô hữu được Chúa chạm đến là một người không còn nằm lỳ trong nỗi buồn của riêng mình, nhưng là người biết đứng dậy, bước đi và tham gia vào công cuộc phục vụ anh chị em. Sự đụng chạm đến Chúa phải dẫn đến sự đụng chạm đến những người lân cận, đặc biệt là những người đang đau khổ, đang bị gạt ra bên lề như người phụ nữ băng huyết năm xưa.

Anh chị em thân mến, bài Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta xét lại thái độ của mình trước sự hiện diện của Chúa. Chúng ta đang chen lấn Chúa hay đang chạm vào Người? Chúng ta đến với các Bí tích với sự hời hợt bên ngoài hay với một niềm tin xác tín rằng "chỉ cần chạm đến gấu áo Người thôi, tôi sẽ được cứu"? Đừng sợ hãi vì những vết thương hay những sự "ô uế" của bản thân. Người phụ nữ ấy đã mang tất cả nỗi nhục nhã của mình đến gặp Chúa, và bà đã nhận được không chỉ sự chữa lành mà còn cả sự bình an: "Này con, đức tin của con đã cứu con, hãy đi bình an".

Hãy để cho Đức Kitô chạm vào những chỗ đau đớn nhất trong cuộc đời anh chị em. Hãy để cho Người cầm lấy tay anh chị em và truyền cho anh chị em sức mạnh để "trỗi dậy". Cuộc đời này có thể đầy dẫy những bệnh tật và cái chết theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhưng chúng ta có một vị Y Sĩ Thiên Linh, Đấng đã chiến thắng cái chết. Sự tiếp xúc với Người hôm nay qua Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể chính là bảo chứng cho cuộc phục sinh mai sau, khi chúng ta không chỉ chạm vào gấu áo Người, mà được chiêm ngưỡng nhan thánh Người mặt đối mặt trong vinh quang vĩnh cửu. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR



ĐỨC TIN LÀ CHÌA KHÓA MỞ RA CỬA SINH TỬ VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA THIÊN CHÚA

Thưa anh chị em đang hiện diện nơi đây, chúng ta vừa lắng nghe một trang Tin Mừng đầy kịch tính, đầy nước mắt nhưng cũng tràn trề hy vọng. Có bao giờ chúng ta dừng lại để tự hỏi, tại sao giữa đám đông chen lấn đức tin lại trở thành sợi dây duy nhất nối kết con người với Đấng Tạo Hóa? Trong hành trình dương thế của Chúa Giêsu, Ngài không chỉ đi để giảng dạy những triết lý cao siêu, nhưng Ngài đi để chạm vào những nỗi đau, để lắng nghe những tiếng rên siết âm thầm nhất của phận người. Hôm nay, chúng ta thấy hai câu chuyện lồng ghép vào nhau: một người đàn bà bị băng huyết mười hai năm và một đứa trẻ mười hai tuổi vừa nhắm mắt lìa đời. Hai con số mười hai như một định mệnh, một người đã chịu đựng sự sống bị mòn mỏi suốt mười hai năm, và một người vừa kết thúc mười hai năm tuổi xuân ngắn ngủi. Giữa lằn ranh của sự chết và sự sống ấy, Chúa Giêsu xuất hiện như một điểm tựa duy nhất, một cứu cánh cuối cùng cho những tâm hồn đang tuyệt vọng.

Chúng ta hãy nhìn vào người đàn bà băng huyết. Anh chị em thân mến, trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, căn bệnh này không chỉ là một nỗi đau về thể xác mà còn là một bản án về tinh thần. Bà bị coi là ô uế, bà bị gạt ra bên lề xã hội, không được phép chạm vào ai và cũng chẳng ai muốn chạm vào bà. Mười hai năm dài đằng đẵng, bà đã tiêu tốn hết tiền của cho các thầy thuốc nhưng bệnh tình chẳng những không thuyên giảm mà còn nặng thêm. Có lẽ bà đã quá mệt mỏi, quá chán chường. Nhưng chính trong sự tận cùng của đau khổ, một tia sáng đã lóe lên khi bà nghe nói về Chúa Giêsu. Bà không dám công khai đứng trước mặt Ngài để xin ơn, vì bà sợ sự kỳ thị, bà sợ cái nhãn dán "ô uế" mà thế gian đã đóng dấu lên cuộc đời mình. Bà chọn một cách tiếp cận âm thầm: "Tôi chỉ cần chạm vào gấu áo Ngài thôi là sẽ được cứu". Đó không phải là một hành động mê tín, mà là một đức tin mãnh liệt, một đức tin thầm lặng nhưng có sức công phá mọi rào cản.

Khi bà chạm vào áo Chúa, một luồng quyền năng đã tuôn ra. Chúa Giêsu dừng lại. Ngài không để bà ra đi trong lặng lẽ. Ngài hỏi: "Ai đã chạm vào áo Ta?". Các môn đệ ngạc nhiên vì đám đông đang chen lấn, nhưng Chúa biết có một cái chạm rất khác. Đó là cái chạm của đức tin, cái chạm của một linh hồn đang khát khao sự sống. Ngài muốn bà bước ra khỏi bóng tối, muốn bà công khai tuyên xưng niềm tin của mình để Ngài có thể nói với bà lời an ủi tối hậu: "Này con, đức tin của con đã cứu chữa con, hãy đi bình an". Chúa không chỉ chữa lành thân xác mà Ngài còn phục hồi nhân phẩm cho bà, đưa bà trở lại với cộng đồng. Đức tin ở đây không còn là một khái niệm trừu tượng, mà là một sự đụng chạm trực tiếp giữa lòng thương xót Chúa và nỗi khốn cùng của con người.

Cùng lúc đó, chúng ta thấy ông Gia-ia, một trưởng hội đường, một người có địa vị, đang quỳ sụp dưới chân Chúa Giêsu để van xin cho đứa con gái nhỏ. Khác với người đàn bà thầm lặng, ông Gia-ia phải đối diện với sự công khai, với sự chờ đợi đầy lo âu. Khi tin dữ báo về: "Con gái ông chết rồi, còn làm phiền Thầy làm gì nữa?", trái tim người cha ấy chắc hẳn đã tan nát. Thế gian bảo rằng đã kết thúc, cái chết là dấu chấm hết. Nhưng Chúa Giêsu nhìn ông và bảo: "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi". Lời phán ấy như một luồng điện xua tan bóng tối của sự tuyệt vọng. Chúa đi vào ngôi nhà đầy tiếng khóc than, Ngài cầm tay đứa trẻ và phán: "Talitha Kum - Này bé, Thầy bảo con hãy trỗi dậy!". Sự chết phải lùi bước trước lời quyền năng của Ngài. Đứa trẻ sống lại không chỉ vì quyền năng của Chúa, mà còn vì đức tin kiên trì của người cha đã không bỏ cuộc ngay cả khi đối diện với cái chết.

Nhìn lại đời sống đạo của chúng ta hôm nay, anh chị em có thấy mình trong những nhân vật ấy không? Đôi khi chúng ta cũng có một đức tin "nửa vời". Chúng ta tin Chúa khi mọi chuyện hanh thông, khi công việc làm ăn phát đạt, khi gia đình êm ấm. Nhưng khi sóng gió nổi lên, khi bệnh tật ập đến, khi người thân ra đi, chúng ta bắt đầu nghi ngờ. Chúng ta dễ dàng chuyển niềm tin sang những sự phù phiếm khác: tiền bạc, quyền lực, hay thậm chí là những sự mê tín dị đoan để tìm sự an ủi tức thời. Chúng ta giống như những người trong đám đông chen lấn Chúa, chúng ta ở sát bên Ngài, chúng ta đọc kinh xem lễ mỗi ngày, nhưng chúng ta không thực sự "chạm" vào Ngài bằng đức tin. Cái chạm của chúng ta chỉ là sự va chạm vật lý, hời hợt, không mang lại sự biến đổi nào cho cuộc đời.

Đức tin thật sự phải được thanh luyện qua lò lửa thử thách. Thiên Chúa không hứa cho chúng ta một cuộc đời không có bão tố, nhưng Ngài hứa sẽ cùng chúng ta đi qua bão tố. Đức tin mà không có hành động, không có sự phó thác thì chỉ là đức tin chết. Người đàn bà băng huyết đã hành động bằng cách chen qua đám đông. Ông Gia-ia đã hành động bằng cách quỳ xuống và tiếp tục bước đi bên Chúa dù nghe tin con đã chết. Còn chúng ta, chúng ta hành động thế nào khi gặp gian nan? Chúng ta có đủ can đảm để "chạm" vào Chúa qua những bí tích, qua lời cầu nguyện tha thiết, và nhất là qua những anh chị em đau khổ chung quanh mình không? Vì mỗi người nghèo khổ, mỗi người đau yếu chính là hiện thân của Chúa Giêsu đang chờ đợi chúng ta chạm đến với lòng yêu mến.

Sứ điệp Tin Mừng hôm nay không chỉ là những phép lạ trong quá khứ, mà là lời mời gọi cho hiện tại. Chúa đang mời gọi mỗi người chúng ta hãy để đức tin mình triển nở. Đừng để đức tin của chúng ta là một thứ trang sức chỉ dùng trong ngày Chúa Nhật. Hãy để đức tin thấm đẫm vào từng hơi thở, từng quyết định trong cuộc sống. Khi chúng ta gặp thất bại, hãy nhớ lời Chúa nói với ông Gia-ia: "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi". Khi chúng ta cảm thấy mình ô uế, tội lỗi, bị xã hội ruồng bỏ, hãy nhớ đến người đàn bà băng huyết đã được Chúa phục hồi. Không có nỗi đau nào quá lớn mà Chúa không thể xoa dịu, không có cái chết nào quá sâu mà Chúa không thể phục sinh.

Anh chị em thân mến, thế giới hôm nay đang thiếu vắng những chứng nhân của đức tin. Người ta tin vào công nghệ, tin vào trí tuệ nhân tạo, tin vào sức mạnh của đồng tiền, nhưng lại quên mất Đấng ban cho họ hơi thở. Chúng ta được gọi để làm chứng cho Chúa ngay trong những lúc khó khăn nhất. Một nụ cười giữa lúc đau thương, một lời kinh giữa lúc tuyệt vọng, một sự giúp đỡ giữa lúc mình cũng đang thiếu thốn... đó chính là những biểu hiện rực rỡ nhất của đức tin. Chúa cần chúng ta cộng tác với ơn của Ngài. Ngài không làm phép lạ một cách độc đoán, Ngài luôn cần một "điểm tựa" từ phía con người, và điểm tựa đó chính là niềm tin phó thác hoàn toàn.

Lạy Chúa Giêsu, xin ban thêm đức tin cho chúng con. Xin cho chúng con biết nhận ra sự hiện diện của Chúa trong mọi biến cố của cuộc đời. Khi chúng con yếu lòng, xin hãy nắm lấy tay chúng con như Chúa đã nắm lấy tay đứa con gái của ông Gia-ia. Khi chúng con cảm thấy mình bị tách biệt, xin hãy cho chúng con can đảm để chạm vào áo Ngài. Chớ gì qua bài học từ Tin Mừng hôm nay, mỗi người chúng con khi ra về sẽ mang theo một tâm hồn bừng cháy lửa tin yêu, để cuộc đời chúng con trở thành một bài ca tạ ơn, một minh chứng sống động cho quyền năng và lòng thương xót vô biên của Chúa. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR



ĐỨC TIN LÀ CÁI CHẠM LÀM NÊN PHÉP LẠ GIỮA BIỂN ĐỜI CÙNG CỰC

Thưa anh chị em đang hiện diện nơi đây, có bao giờ trong cuộc đời, anh chị em cảm thấy mình dường như đã đi đến tận cùng của sự bế tắc chưa? Có bao giờ anh chị em thấy mình đứng giữa một đám đông ồn ào nhưng lòng lại hoang mang, cô độc đến lạ kỳ, như thể không một ai trên thế gian này có thể hiểu thấu nỗi đau đang gặm nhấm tâm hồn mình? Hôm nay, Tin Mừng theo thánh Marcô mở ra trước mắt chúng ta hai bức tranh về nỗi đau tận cùng của con người: một người phụ nữ bị gặm nhấm bởi bệnh tật suốt mười hai năm dài, và một người cha đang nhìn hơi thở của đứa con độc nhất lịm dần. Cả hai đều đang đứng trước vực thẳm của sự chết, nhưng chính trong giây phút đen tối ấy, một ánh sáng đã rực sáng lên — ánh sáng của một đức tin không lùi bước.

Chúng ta hãy dừng lại thật lâu để chiêm ngắm hình ảnh người phụ nữ bị bệnh băng huyết. Trong văn hóa Do Thái thời bấy giờ, căn bệnh này không chỉ là một nỗi đau về thể xác, mà nó là một bản án tử hình về mặt xã hội và tôn giáo. Máu theo quan niệm xưa chính là sự sống. Máu chảy ra không ngừng nghĩa là sự sống đang rò rỉ, đang cạn kiệt, đang héo úa từng ngày. Bà không chỉ đau vì những cơn hành hạ của thân xác, bà còn đau vì sự ghẻ lạnh của luật lệ. Luật Lê-vi quy định bà là người "ô uế". Ai chạm vào bà cũng trở nên ô uế. Bà bị đẩy ra khỏi đền thờ, bị loại ra khỏi cộng đoàn, không được phép chạm vào ai và cũng chẳng ai dám chạm vào bà. Mười hai năm trời sống trong bóng tối, mười hai năm tiêu tán hết tiền của cho các thầy thuốc mà bệnh tình chỉ thêm nặng. Có lẽ, bà đã từng nghĩ đến việc buông xuôi. Nhưng không, giữa đám đông đang chen lấn quanh Đức Giêsu, bà đã chọn một con đường liều lĩnh nhất: bà chọn "xé rào".

Anh chị em hãy hình dung cái khoảnh khắc ấy. Bà không đến trước mặt Chúa để kêu nài như những người khác. Bà âm thầm, lén lút tiến lại phía sau. Tại sao bà lại giấu mình? Có lẽ vì bà mặc cảm, vì bà sợ sự kỳ thị của đám đông, sợ người ta phát hiện ra một kẻ "ô uế" đang trà trộn. Nhưng ẩn sâu trong sự rụt rè ấy là một niềm xác tín mãnh liệt đến mức phi thường: "Dầu tôi chỉ đụng vào áo Ngài thôi, tôi cũng sẽ được khỏi". Đây không phải là một suy đoán mơ hồ, đây là một lời tuyên xưng đức tin bằng hành động. Bà không cần một lời giải thích thần học cao siêu, bà chỉ cần một cái chạm. Và lạ lùng thay, khi ngón tay bà vừa chạm vào gấu áo của Thầy Chí Thánh, một luồng sức mạnh từ trời cao đã tuôn đổ, chặn đứng dòng máu đang chảy, phục hồi lại sự sống đã mất bấy lâu. Đức Giêsu dừng lại. Ngài hỏi: "Ai đã chạm vào áo Ta?". Các môn đệ ngạc nhiên vì đám đông đang vây quanh, nhưng Chúa biết, cái chạm này khác hẳn những cái đụng chạm vô tình của đám đông. Đó là cái chạm của đức tin, cái chạm đã rút lấy quyền năng chữa lành từ nơi Ngài.

Cùng lúc đó, chúng ta gặp thấy ông Giairô. Ông là một trưởng hội đường, một người có địa vị, có danh giá. Thế nhưng, trước sự chết của đứa con gái nhỏ, mọi tước vị đều trở nên vô nghĩa. Ông đã gạt bỏ cái tôi, gạt bỏ sự sĩ diện của một vị chức sắc để quỳ rạp dưới chân một vị Thầy nghèo đến từ Galilê. Lời khẩn nguyện của ông vừa thiết tha, vừa tin tưởng: "Xin Ngài đặt tay trên nó để nó được sống". Ông tin vào bàn tay chúc lành của Chúa. Nhưng thảm kịch lại xảy đến khi một sứ giả từ nhà ông chạy đến báo tin: "Con ông chết rồi, còn phiền Thầy làm chi nữa?". Lời nói ấy như một nhát dao đâm thấu tim gan người cha. Hy vọng vừa nhen nhóm đã vụt tắt. Thế nhưng, ngay trong khoảnh khắc tuyệt vọng nhất, Đức Giêsu đã nhìn thẳng vào mắt ông và bảo: "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi".

Anh chị em thân mến, hai câu chuyện này đan xen vào nhau để dạy chúng ta một bài học về sự "ngược dòng". Cả bà góa và ông Giairô đều phải vượt qua những rào cản khổng lồ để đến với Chúa. Bà góa vượt qua rào cản của luật lệ và sự mặc cảm tội lỗi; ông Giairô vượt qua rào cản của địa vị và sự tuyệt vọng trước cái chết. Hôm nay, mỗi chúng ta cũng mang trong mình những căn bệnh "băng huyết" tâm linh. Có thể đó là nỗi đau từ những đổ vỡ trong gia đình đang rỉ máu mỗi ngày. Có thể đó là những thói hư tật xấu, những đam mê lầm lạc đang làm cạn kiệt sức sống siêu nhiên trong chúng ta. Có thể đó là căn bệnh của sự cô đơn, của stress, của những lo âu cơm áo gạo tiền khiến chúng ta thấy mình như đang chết dần chết mòn giữa cuộc đời hối hả.

Chúa Giêsu vẫn đang đi giữa chúng ta, giữa đám đông của thế giới ồn ào này. Nhiều người trong chúng ta có lẽ vẫn đang "chen lấn" quanh Ngài qua những buổi đọc kinh hằng ngày, qua những lễ nghi hình thức, nhưng liệu chúng ta có thực sự "chạm" vào Ngài bằng đức tin hay không? Hay chúng ta chỉ là những người đi bên cạnh Ngài một cách hời hợt? Đức tin thật sự không phải là một mớ lý thuyết suông, mà là một hành động liều lĩnh để chạy đến với Chúa khi mọi cánh cửa khác đã đóng sập lại.

Chúa bảo ông Giairô: "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi". Lời ấy hôm nay cũng đang vang vọng trong lòng anh chị em. Khi bác sĩ lắc đầu trước căn bệnh của chúng ta, khi người thân quay lưng, khi tội lỗi làm chúng ta thấy mình không còn xứng đáng được cứu chuộc, Chúa vẫn nói: "Hãy chạm vào áo Ta". Cái chạm của bà góa đã biến một kẻ ô uế thành một người con gái của đức tin được chúc phúc. Cái chạm của Chúa trên tay đứa bé đã quá cố đã biến cái chết thành một giấc ngủ và sự phục sinh.

Sống đức tin là dám bước ra khỏi vùng an toàn, dám lội ngược dòng với những định kiến của xã hội. Đừng để những "luật lệ" của thế gian, những tiếng xì xầm của đám đông ngăn cản chúng ta tìm đến lòng thương xót Chúa. Chúng ta cần một chút sức mạnh từ nơi Ngài, một chút can đảm để thú nhận sự yếu hèn của mình. Hãy nhớ rằng, Chúa không bao giờ xua đuổi một tâm hồn tan nát và khiêm nhường. Ngài chờ đợi chúng ta "chạm" vào Ngài, không phải bằng tay, mà bằng một tấm lòng khao khát được chữa lành.

Lạy Chúa, xin cho chúng con một đức tin đơn sơ nhưng mãnh liệt như người phụ nữ năm xưa. Xin cho chúng con sự kiên vững như ông Giairô trước những tin dữ của cuộc đời. Giữa một thế giới đầy những thương tổn và đổ vỡ, xin cho chúng con biết chạy đến bên Chúa, để được Ngài nắm lấy tay và bảo rằng: "Talitha koum - Hỡi con, hãy trỗi dậy!". Xin cho mỗi giây phút cuộc đời chúng con là một hành trình đi tìm cái chạm thánh thiêng ấy, để chúng con được phục hồi sức sống, được bình an và được trở về trong vòng tay yêu thương của cộng đoàn.

 
Lm. Anmai, CSsR



HÀNH TRÌNH CỦA ĐỨC TIN: TỪ VỰC THẲM TUYỆT VỌNG ĐẾN QUYỀN NĂNG PHỤC SINH CỦA THIÊN CHÚA

Trong không gian tĩnh lặng của tâm hồn và giữa sự xô bồ của cuộc đời, Tin Mừng theo thánh Mác-cô hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh đầy kịch tính, đan xen giữa sự sống và cái chết, giữa hy vọng và tuyệt vọng, giữa một người có địa vị cao sang và một kẻ bên lề xã hội. Câu chuyện về ông trưởng hội đường Gia-ia và người đàn bà bị băng huyết không chỉ là những phép lạ chữa lành thể xác đơn thuần, mà còn là một bản trường ca về đức tin, một hành trình tâm linh mà mỗi chúng ta đều đang bước đi. Khi Đức Giê-su từ thuyền bước lên bờ, Người không chỉ bước vào một địa danh địa lý, mà Người đang bước vào chính nỗi đau của con người. Đám đông tụ lại quanh Người như một minh chứng cho sự khao khát tìm kiếm một điểm tựa giữa dòng đời vạn biến. Và chính ở đó, hai cuộc đời, hai nỗi đau hoàn toàn khác biệt đã gặp nhau tại một điểm chung duy nhất: Đức Kitô.

Ông Gia-ia, một người nắm giữ trọng trách trong hội đường, đại diện cho tầng lớp tinh hoa, quyền lực và sự kính trọng. Thế nhưng, trước lưỡi hái của tử thần đang cận kề đứa con gái nhỏ, mọi danh vọng và địa vị bỗng chốc trở nên vô nghĩa. Hình ảnh ông sụp xuống dưới chân Đức Giê-su là một hình ảnh gây xúc động mạnh mẽ. Đó không chỉ là hành động của một kẻ cầu xin, mà là sự tự hủy hoàn toàn cái tôi của một người cha đang tuyệt vọng. Ông không đến để tranh luận về lề luật, ông đến để đặt trọn niềm tin vào lòng thương xót. "Con bé nhà tôi gần chết rồi" – lời thú nhận đau đớn ấy là tiếng kêu từ vực thẳm. Ông không xin một bài giảng, ông xin một "cánh tay đặt lên", một sự tiếp xúc thể lý mang tính cứu độ. Đức Giê-su đã không ngần ngại đáp lại. Người ra đi với ông, chấp nhận bước vào thế giới của nỗi đau gia đình ông.

Nhưng Tin Mừng không để chúng ta đi thẳng đến nhà ông Gia-ia. Thánh Mác-cô đã khéo léo đan cài vào đó một câu chuyện khác, một "vụ án" nan y đã kéo dài mười hai năm. Con số mười hai năm của người đàn bà bị băng huyết tương ứng một cách kỳ lạ với số tuổi của đứa bé gái đang hấp hối. Một bên là mười hai năm ròng rã sống trong sự ô uế theo lề luật, bị loại trừ khỏi cộng đồng, bị khánh kiệt về tài chính và kiệt quệ về hy vọng. Một bên là mười hai năm rực rỡ của một đời người vừa mới bắt đầu đã vội vã khép lại. Người phụ nữ này là hình ảnh của sự cô độc tuyệt đối. Bà đã chạy thầy chạy thuốc đến tán gia bại sản nhưng bệnh tình chỉ thêm nặng. Trong thế giới của bà, mọi cánh cửa trần gian đã đóng sầm lại. Bà lách qua đám đông, không phải với tư cách một người đường hoàng, mà như một kẻ trộm hy vọng. Bà không dám đối diện, không dám thưa gởi, bà chỉ thầm nhủ: "Tôi mà sờ được vào áo choàng của Người thôi, là sẽ được cứu chữa."

Đức tin của người đàn bà này mang một sắc thái đặc biệt: đức tin của sự đụng chạm. Bà tin rằng ngay cả chiếc áo của Đấng Thánh cũng mang quyền năng chữa lành. Và khoảnh khắc bà chạm vào gấu áo Người, một luồng điện thần linh đã chạy qua, máu cầm lại, xác thân đau khổ bấy lâu bỗng chốc được phục hồi. Nhưng Đức Giê-su không muốn một sự chữa lành "vô danh". Người dừng lại. Người hỏi: "Ai đã sờ vào áo tôi?". Câu hỏi ấy giữa một đám đông đang chen lấn có vẻ nực cười đối với các môn đệ, nhưng với Đức Giê-su, đó là cuộc tìm kiếm một ngôi vị. Người muốn đưa bà ra khỏi bóng tối của sự sợ hãi để bước vào ánh sáng của sự thật và tương quan cha con. Khi bà run rẩy thú nhận, Đức Giê-su đã gọi bà là "Con". Đây là lần duy nhất trong Tin Mừng, Đức Giê-su gọi một người phụ nữ là "Con" (Daughter). Người không chỉ chữa lành căn bệnh thể lý, Người còn phục hồi phẩm giá làm con Thiên Chúa của bà. "Lòng tin của con đã cứu chữa con" – lời khẳng định ấy là dấu ấn của một giao ước mới.

Trong khi sự sống đang hồi sinh nơi người đàn bà thì cái chết lại ập đến với nhà ông Gia-ia. Lời loan báo "Con gái ông chết rồi, làm phiền Thầy chi nữa?" giống như một nhát dao cắt đứt sợi dây hy vọng cuối cùng. Thế gian luôn có xu hướng dừng lại trước cái chết. Với con người, cái chết là dấu chấm hết, là lúc mọi nỗ lực trở nên vô ích. Nhưng Đức Giê-su đã nghe được câu nói đó – một chi tiết rất quan trọng. Người không để nỗi sợ của thế gian xâm chiếm tâm hồn ông Gia-ia. Người bảo: "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi." Đây là lời mời gọi bước vào bóng tối dày đặc nhất của đức tin. Tin khi mọi sự đã kết thúc, tin khi thực tại trước mắt là một xác chết lạnh lẽo. Đức Giê-su loại bỏ đám đông ồn ào, những kẻ than khóc chuyên nghiệp và những kẻ chế nhạo, để chỉ giữ lại những chứng nhân của tình yêu và đức tin.

Bước vào căn phòng của đứa trẻ, nơi bóng tối và sự im lìm của cái chết đang ngự trị, Đức Giê-su đã thực hiện một cử chỉ đầy uy quyền nhưng cũng tràn đầy sự dịu dàng. Người cầm lấy tay nó. Sự đụng chạm này phá vỡ mọi rào cản về sự thanh sạch của lề luật. Đấng là Sự Sống chạm vào cái chết để cái chết phải tan biến. "Ta-li-tha kum" – "Này bé, Thầy truyền cho con: trỗi dậy đi!". Tiếng gọi ấy không chỉ dành cho đứa bé mười hai tuổi tại Ga-li-lê năm xưa, mà là tiếng gọi vang vọng qua mọi thời đại, thức tỉnh những tâm hồn đang ngủ mê trong tội lỗi, trong sự thất vọng và trong cái chết tâm linh. Đứa bé đứng dậy và đi lại được. Sự sửng sốt kinh ngạc của những người chứng kiến là phản ứng tất yếu khi đối diện với Đấng làm chủ sự sống và cái chết.

Hai phép lạ, một hành trình. Chúng ta thấy gì qua sự kết nối này? Thiên Chúa không bao giờ vội vã theo tiêu chuẩn của con người. Sự trì hoãn của Người khi dừng lại với người đàn bà băng huyết dường như đã làm hại đứa trẻ nhà Gia-ia, nhưng thực tế, nó lại chuẩn bị cho một phép lạ lớn lao hơn. Nếu Đức Giê-su đến kịp lúc đứa bé còn sống, đó là một sự chữa lành. Nhưng khi Người đến lúc nó đã chết, đó là sự phục sinh. Thiên Chúa thường để chúng ta đi đến tận cùng của sự bất lực để chúng ta nhận ra rằng chỉ có Người mới là nguồn sống duy nhất. Sự trùng hợp của con số mười hai nhắc nhở chúng ta về sự toàn vẹn và sự quan phòng của Thiên Chúa đối với lịch sử dân tộc Người và với mỗi cá nhân.

Chúng ta học được gì từ người đàn bà băng huyết? Đó là lòng kiên trì và đức tin dám vượt qua những mặc cảm cá nhân. Có bao giờ chúng ta cảm thấy mình "ô uế", không xứng đáng để đến gần Chúa? Có bao giờ chúng ta cảm thấy mình đã cạn kiệt mọi nguồn lực trần gian? Hãy học cách "lách qua đám đông" của những định kiến, của những bận rộn và lo âu để chạm vào Chúa. Đôi khi, tất cả những gì chúng ta cần chỉ là một sự đụng chạm âm thầm trong lời cầu nguyện, một sự kết nối chân thành từ sâu thẳm tâm hồn. Chúa Giê-su luôn cảm nhận được "năng lực" phát ra từ tình yêu của Người khi có một tâm hồn tin tưởng chạm đến.

Chúng ta học được gì từ ông Gia-ia? Đó là sự khiêm nhường của một người lãnh đạo và sự kiên định của một người cha. Đứng trước sự chế nhạo của thế gian ("Họ chế nhạo Người"), ông đã chọn đứng về phía Chúa. Đứng trước cái chết hiển nhiên của con gái, ông đã chọn tin vào lời hứa của Đấng cứu độ. "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi" – lời này cần được khắc ghi trong tim mỗi khi chúng ta đối diện với những thất bại, những mất mát đau thương nhất của cuộc đời. Niềm tin không phải là sự đảm bảo rằng mọi chuyện sẽ diễn ra theo ý ta, nhưng là sự tin tưởng tuyệt đối rằng Chúa đang nắm quyền kiểm soát ngay cả khi mọi thứ dường như đã đổ vỡ.

Đức Giê-su bảo họ cho con bé ăn. Một chi tiết nhỏ nhưng đầy ý nghĩa thực tế. Người không chỉ cứu sống, Người còn chăm sóc nhu cầu căn bản nhất của con người. Người không biến đứa trẻ thành một "vật triển lãm" cho quyền năng của mình, Người trả nó về với đời thường, với sự chăm sóc của cha mẹ. Điều này dạy chúng ta rằng đời sống tâm linh phải luôn đi đôi với những hành động bác ái cụ thể. Sau khi được Chúa "chữa lành" hay "cho trỗi dậy", chúng ta cần được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể để có sức mạnh bước tiếp hành trình.

Nhìn lại toàn bộ bức tranh Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy một Thiên Chúa không đứng xa nhìn nỗi đau của con người. Người xuống thuyền, Người đi bộ, Người bị chen lấn, Người bị chất vấn và Người chạm tay vào xác chết. Thiên Chúa của chúng ta là Đấng Nhập Thể, Đấng thấu cảm mọi nỗi đau khổ của kiếp người. Dù bạn đang ở trong tình trạng của người đàn bà bị băng huyết – mệt mỏi vì những vết thương dai dẳng không dứt, hay bạn đang ở trong tình trạng của ông Gia-ia – bàng hoàng trước những mất mát đột ngột, Chúa Giê-su vẫn đang ở đó. Người vẫn đang đi trên con đường của bạn.

Lạy Chúa Giê-su, xin ban cho chúng con đức tin của người đàn bà năm xưa, để chúng con dám tin rằng chỉ cần chạm đến Ngài, đời chúng con sẽ được đổi thay. Xin ban cho chúng con lòng trông cậy của ông Gia-ia, để giữa những lúc tuyệt vọng nhất, chúng con vẫn nghe được tiếng Ngài vang lên: "Đừng sợ, chỉ cần tin thôi." Xin hãy cầm lấy tay chúng con, và mỗi ngày, xin hãy nói với chúng con lời quyền năng ấy: "Ta-li-tha kum" – Hãy trỗi dậy, để chúng con bước ra khỏi nấm mồ của sự ích kỷ, của nỗi buồn phiền và của sự yếu hèn, mà sống một cuộc đời mới rực rỡ trong ánh sáng phục sinh của Ngài. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR

ĐỨC TIN LÀ CÁNH CỬA MỞ RA SỰ SỐNG: KHI NỖI ĐAU CHẠM VÀO LÒNG THƯƠNG XÓT

Thưa cộng đoàn, có bao giờ chúng ta rơi vào cảm giác tuyệt vọng đến mức tưởng chừng như mọi cánh cửa đều đóng sầm trước mắt mình không? Trong bài Tin Mừng hôm nay, Thánh Máccô đưa chúng ta đi vào hai câu chuyện đan xen, hai nỗi đau cùng cực của kiếp người: một người cha nhìn đứa con gái nhỏ đang thoi thóp, và một người phụ nữ bị gạt ra lề xã hội bởi căn bệnh nan y suốt 12 năm ròng rã. Giữa đám đông ồn ào, chen lấn bên bờ Biển Hồ năm ấy, có hai tiếng kêu cứu không chỉ phát ra từ cửa miệng, mà phát ra từ những tâm hồn đã chạm đáy nỗi đau.

Hãy nhìn vào ông Gia-ia. Ông là một trưởng hội đường, một người có địa vị, có danh tiếng và có lẽ là cả sự kính trọng của dân chúng. Nhưng trước cái chết của đứa con, mọi tước vị ấy trở nên vô nghĩa. Ông sụp xuống chân Đức Giê-su. Cái quỳ gối của Gia-ia không phải là nghi thức xã giao, mà là một sự tan nát. Ông đại diện cho tất cả những bậc làm cha làm mẹ trên thế gian này, những người sẵn sàng đánh đổi tất cả, kể cả lòng tự trọng và địa vị, chỉ mong con mình được sống. "Con bé nhà tôi gần chết rồi..." Lời van xin ấy nghẹn ngào, nó chạm đến trái tim của một vị Thiên Chúa vốn luôn rung động trước nỗi đau của con người. Đức Giê-su không nói nhiều, Người "liền ra đi với ông". Ngài bước đi không chỉ bằng đôi chân, mà bằng cả sự thấu cảm.

Thế nhưng, trên con đường đi cứu một sự sống đang lịm dần, một cuộc gặp gỡ khác lại xảy ra. Đó là người phụ nữ bị băng huyết. Mười hai năm – một khoảng thời gian dài đằng đẵng sống trong sự ô uế theo luật lệ, bị cách ly khỏi cộng đoàn, và đau đớn hơn là "tán gia bại sản" vì thầy thuốc mà bệnh chỉ nặng thêm. Bà là biểu tượng của sự cô độc tuyệt đối. Bà không dám đứng trước mặt Đức Giê-su như ông Gia-ia, bà chỉ dám lén lút "lách qua đám đông" để sờ vào gấu áo Người. Đức tin của bà lạ lùng lắm, nó giản đơn nhưng mãnh liệt: "Tôi mà sờ được vào áo choàng của Người thôi, là sẽ được cứu chữa". Bà không cần một lời tuyên xưng dài dòng, bà chỉ cần một cú chạm. Và thưa anh chị em, chính cái chạm của đức tin đã rút "năng lực" từ Thiên Chúa. Đức Giê-su dừng lại giữa đám đông chen lấn để tìm bà. Người không muốn bà chỉ được chữa lành về thể xác rồi lủi thủi ra đi trong sợ hãi. Người muốn bà đứng thẳng dậy, gọi bà là "Con", và ban cho bà sự bình an trọn vẹn.

Trong khi Đức Giê-su đang hàn gắn một cuộc đời nát tan, thì tin dữ ập đến với Gia-ia: "Con gái ông chết rồi, làm phiền Thầy chi nữa?". Đây là giây phút thử thách nghiệt ngã nhất. Khi hy vọng vừa nhen nhóm thì cái chết đã giành phần thắng. Nhưng hãy nghe lời Đức Giê-su nói với ông, và cũng là nói với mỗi chúng ta hôm nay: "Ông đừng sợ, chỉ cần tin thôi". Lời khẳng định ấy mạnh hơn cái chết. Người bước vào căn nhà đầy tiếng than khóc và tuyên bố một sự thật của cõi trời: "Nó ngủ đấy!". Thế gian chế nhạo Người, cũng như thế gian vẫn thường chế nhạo những ai đặt niềm tin vào những điều không tưởng. Nhưng với Thiên Chúa, cái chết chỉ là một giấc ngủ, và quyền năng của Người là tiếng gọi thức giấc.

"Ta-li-tha kum" – Này bé, trỗi dậy đi! Một lệnh truyền đầy quyền năng nhưng cũng đầy dịu dàng. Đức Giê-su cầm lấy tay đứa trẻ. Ngài không ngại sự ô uế của xác chết, vì sự thánh thiêng của Ngài thánh hóa tất cả. Đứa trẻ đứng dậy, đi lại được. Sự kinh ngạc bao trùm. Nhưng có một chi tiết rất "người", rất tinh tế mà chúng ta thường bỏ qua: Đức Giê-su bảo họ cho con bé ăn. Thiên Chúa của chúng ta là thế, Ngài làm phép lạ đại biến, nhưng Ngài cũng quan tâm đến cái bụng đói của một đứa trẻ vừa mới tỉnh dậy. Ngài không xa vời, Ngài ở ngay trong những nhu cầu nhỏ bé nhất của kiếp người.

Anh chị em thân mến, bài Tin Mừng hôm nay không chỉ là một trang nhật ký về những phép lạ trong quá khứ. Nó là tấm gương phản chiếu chính cuộc đời chúng ta. Có thể chúng ta không bị băng huyết, nhưng chúng ta đang mang những vết thương lòng rỉ máu suốt nhiều năm không lành. Có thể con cái chúng ta không chết về thể xác, nhưng chúng đang chết dần trong sự vô cảm, trong những cám dỗ của thế gian. Chúng ta đang đứng ở đâu? Là người phụ nữ rụt rè phía sau, hay là người cha tuyệt vọng đang quỳ gối?

Dù chúng ta là ai, thông điệp vẫn chỉ có một: Hãy chạm vào Chúa. Đừng chỉ chen lấn quanh Ngài bằng những thói quen tôn giáo hời hợt, bằng những buổi lễ đi cho có lệ. Đám đông chen lấn Đức Giê-su rất đông, nhưng chỉ có một người "chạm" được vào lòng thương xót của Ngài, đó là người chạm bằng đức tin. Đức tin không phải là một công thức toán học để giải quyết mọi rắc rối ngay lập tức, đức tin là sự kiên trì bám lấy Chúa ngay cả khi nhận được tin "con gái ông chết rồi".

Lạy Chúa Giê-su, xin ban cho chúng con một đức tin dám "lách qua đám đông" của sự ồn ào, của những lo toan vật chất, để chạm đến gấu áo Ngài. Xin cho chúng con nghe được tiếng Ngài truyền cho những tâm hồn đang khô héo của chúng con rằng: "Hãy trỗi dậy đi!". Xin dạy chúng con biết trao phó những nỗi đau không tên vào tay Chúa, vì biết rằng với Chúa, không có gì là quá muộn, và không có nỗi đau nào là vô phương cứu chữa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
 
KHI LỜI CHÚA ĐƯỢC MỞ RA, ĐỜI NGƯỜI ĐƯỢC CHỮA LÀNH
 
Có những chặng đường trong đời người tưởng như rất dài, nhưng khi nhìn lại, ta nhận ra mình đã đi qua chúng trong vô thức. Ta bước đi giữa những ngày quen thuộc, lặp lại những công việc thường nhật, đối diện với những lo toan rất người, và nhiều khi ta tưởng rằng đời mình chỉ là tổng hợp của vài biến cố rời rạc: một niềm vui đến rồi đi, một nỗi buồn ghé lại rồi để lại dư âm, một thất bại khiến ta chùn chân, hay một thành công khiến ta tự hào trong giây lát. Nhưng cầu nguyện với Lời Chúa không cho phép người tín hữu nhìn đời mình bằng cái nhìn nông cạn như thế. Lời Chúa dạy ta đọc lại đời mình không phải qua một cảm xúc cuối cùng, cũng không qua một biến cố đơn lẻ, nhưng trong toàn bộ hành trình mà ở đó Thiên Chúa âm thầm dẫn dắt, kiên nhẫn yêu thương và trung tín đến cùng.

Khi con người chỉ đọc đời mình bằng cảm xúc, họ rất dễ lạc hướng. Một ngày buồn có thể khiến ta nghĩ rằng cả cuộc đời mình là một chuỗi thất bại. Một biến cố đau đớn có thể khiến ta tin rằng Thiên Chúa đã bỏ rơi mình. Một khoảnh khắc khô khan trong cầu nguyện có thể làm ta hoang mang tự hỏi: “Có thật Chúa còn ở đó không?” Nhưng Lời Chúa thì khác. Lời Chúa không vội vàng kết luận. Lời Chúa không đóng khung đời người trong một lát cắt hẹp. Lời Chúa kiên nhẫn mở ra toàn bộ câu chuyện, để ta thấy rằng điều Thiên Chúa đang viết nên không phải là một chương lẻ loi, mà là cả một hành trình cứu độ được dệt nên bằng cả ánh sáng lẫn bóng tối.

Cầu nguyện với Lời Chúa là bước vào một nhịp đọc khác, một cách nhìn khác. Ở đó, người tín hữu không còn là thẩm phán xét xử đời mình, nhưng là người lắng nghe, người hồi tưởng, người học cách nhận ra bàn tay Thiên Chúa đang hoạt động trong những điều rất bình thường. Lời Chúa giúp ta đặt lại câu hỏi: không phải “tại sao chuyện này xảy ra với tôi?”, mà là “Thiên Chúa đã ở đâu trong câu chuyện ấy, và Ngài đang dẫn tôi đi về đâu?”. Chính sự đổi hướng trong cách đặt câu hỏi ấy làm nên sự khác biệt giữa một đời sống đức tin trưởng thành và một đời sống chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời.

Hình ảnh hai môn đệ trên đường Emmau là một trong những hình ảnh đẹp nhất để diễn tả điều ấy. Họ không phải là những người vô thần. Họ đã từng tin, từng hy vọng, từng đặt cả con tim mình vào Đức Giêsu. Nhưng biến cố Thập Giá đã làm sụp đổ tất cả. Họ ra đi với trái tim nặng trĩu, với ký ức bị tổn thương, với niềm tin vỡ vụn. Điều đáng chú ý là họ vẫn nói rất nhiều về Đức Giêsu, nhưng lại không nhận ra Ngài đang bước đi bên cạnh mình. Họ có ký ức, nhưng ký ức ấy chưa được chữa lành. Họ có câu chuyện, nhưng câu chuyện ấy chưa được đọc lại dưới ánh sáng của Lời.

Chỉ khi Đức Giêsu bắt đầu giải thích Kinh Thánh cho họ, từ Môsê đến các ngôn sứ, chỉ khi Lời Chúa được mở ra, thì con đường Emmau mới bắt đầu đổi hướng. Lời Chúa không xóa đi nỗi đau, nhưng đặt nỗi đau ấy vào trong chương trình cứu độ. Lời Chúa không phủ nhận Thập Giá, nhưng mặc cho Thập Giá một ý nghĩa mới. Và chính trong tiến trình ấy, trái tim họ dần dần ấm lại, ký ức được chạm đến, niềm tin từng bị chôn vùi bắt đầu cựa mình sống dậy.
Cũng thế, người tín hữu hôm nay mang trong mình rất nhiều “Emmau” khác nhau. Có những Emmau của ơn gọi, khi người ta từng nhiệt thành dấn thân nhưng rồi mỏi mệt, thất vọng, thậm chí muốn rẽ lối khác. Có những Emmau của gia đình, khi tình thân bị rạn nứt, khi lời nói không còn tìm được đường đến trái tim nhau. Có những Emmau rất âm thầm, nơi một con người vẫn đi lễ, vẫn cầu nguyện, nhưng trong lòng đã nguội lạnh từ lâu. Và trong tất cả những con đường ấy, Đức Kitô vẫn bước đi, chỉ là ta chưa nhận ra, vì Lời chưa được mở ra trong đời mình.

Cầu nguyện với Lời Chúa không phải là tìm một câu trả lời nhanh chóng cho những bế tắc của đời mình. Đó là để cho Lời từ từ dẫn ta đi lại toàn bộ ký ức, kể cả những ký ức đau đớn nhất. Khi Lời chạm vào ký ức, ký ức không còn là vết thương khép kín, nhưng trở thành nơi gặp gỡ. Ở đó, người tín hữu dần dần hiểu rằng Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những lúc thành công, mà Ngài còn ở đó, rất gần, trong những lúc ta tưởng như bị bỏ quên nhất.
Có lẽ điều khó nhất khi cầu nguyện với Lời Chúa không phải là hiểu Lời, mà là dám để Lời hiểu mình. Dám để Lời soi chiếu những góc tối ta vẫn né tránh. Dám để Lời chất vấn những chọn lựa ta từng biện minh. Dám để Lời đặt lại ý nghĩa của những gì ta gọi là “mất mát”, “thất bại”, “đổ vỡ”. Nhưng chính trong sự can đảm ấy, đời người mới bắt đầu được chữa lành từ bên trong, không phải bằng việc xóa đi quá khứ, mà bằng việc đọc lại quá khứ trong ánh sáng của tình yêu và sự trung tín của Thiên Chúa.

Khi Lời Chúa được mở ra, điều đầu tiên không phải là những câu trả lời, mà là một cách nhìn mới. Người tín hữu bắt đầu nhận ra rằng đời mình không phải là một chuỗi những mảnh vỡ ngẫu nhiên, nhưng là một hành trình có trật tự nội tâm, dù bề ngoài có thể rất hỗn độn. Những điều từng làm ta day dứt, những câu hỏi từng không có lời giải, những khúc quanh khiến ta tưởng mình đã đi lạc, tất cả dần dần được đặt vào một bức tranh lớn hơn. Và trong bức tranh ấy, Thiên Chúa không hiện ra như một Đấng đứng ngoài quan sát, nhưng như Người Cha vẫn kiên nhẫn đồng hành, kể cả khi con cái Ngài quay lưng hay bước đi trong mù mịt.

Có một cám dỗ rất tinh vi nơi đời sống thiêng liêng: đó là đọc đời mình như đọc một bản báo cáo thành tích hay thất bại. Khi mọi sự suôn sẻ, ta dễ tin rằng mình đang “đi đúng đường”, rằng Chúa đang hài lòng. Khi gặp thử thách, ta lại vội vàng kết luận rằng mình đã sai, rằng Chúa không còn ở đó. Nhưng cầu nguyện với Lời Chúa dạy ta thoát khỏi lối suy nghĩ giản lược ấy. Lời Chúa cho ta thấy rằng hành trình đức tin không đi theo đường thẳng, mà thường đi qua những vòng xoáy, những đoạn quanh co, nơi con người vừa được thanh luyện vừa được lớn lên trong âm thầm.

Cũng như các môn đệ Emmau, người tín hữu nhiều khi không thiếu kiến thức tôn giáo, nhưng lại thiếu khả năng đọc lại đời mình dưới ánh sáng của mầu nhiệm Thập Giá và Phục Sinh. Họ nhớ lại những lời hứa, nhưng quên mất con đường phải đi qua đau khổ. Họ mong chờ vinh quang, nhưng không chấp nhận sự chậm trễ của Thiên Chúa. Vì thế, khi biến cố xảy ra không như mong đợi, họ thất vọng, chán nản, thậm chí muốn bỏ cuộc. Chỉ khi Lời Chúa được mở ra, họ mới dần hiểu rằng Thiên Chúa không thất hứa, nhưng Ngài thực hiện lời hứa theo cách vượt quá suy nghĩ của con người.

Lời Chúa có một sức mạnh rất lạ: sức mạnh nối kết những gì tưởng như rời rạc. Một câu Kinh Thánh bất chợt vang lên trong cầu nguyện có thể làm ta nhớ lại một biến cố cũ. Một dụ ngôn quen thuộc bỗng trở nên mới mẻ khi chạm đến hoàn cảnh hiện tại. Một lời Chúa từng nghe từ rất lâu nay bỗng nhiên trở thành câu trả lời cho nỗi thao thức hôm nay. Đó không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, nhưng là cách Thiên Chúa dệt nên sự liên tục trong đời người, để ta nhận ra rằng Ngài đã ở đó từ đầu, và vẫn đang tiếp tục dẫn ta đi.

Cầu nguyện với Lời Chúa cũng giúp người tín hữu học lại nghệ thuật của ký ức. Không phải ký ức để nuôi tiếc nuối hay oán trách, mà là ký ức được thanh luyện. Khi ký ức được soi sáng bởi Lời, ta không còn bị mắc kẹt trong quá khứ, nhưng cũng không chối bỏ quá khứ. Ta có thể nhìn thẳng vào những sai lầm của mình mà không tuyệt vọng, vì biết rằng Thiên Chúa có thể biến cả những đổ vỡ thành chất liệu cho ân sủng. Ta có thể nhớ lại những vết thương mà không còn cay đắng, vì nhận ra rằng chính nơi đó, Chúa đã âm thầm làm việc.

Nhiều người nghĩ rằng cầu nguyện với Lời Chúa là dành cho những lúc bình an, khi tâm hồn đã sẵn sàng. Nhưng thực ra, chính trong những lúc xáo trộn nhất, Lời Chúa lại trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Khi lòng ta rối bời, cảm xúc lấn át lý trí, Lời Chúa như một điểm tựa giúp ta không bị cuốn trôi. Lời không áp đặt, không thúc ép, nhưng kiên nhẫn ở lại, chờ cho cơn sóng lắng xuống, để ta có thể nghe được tiếng nói nhẹ nhàng của Thiên Chúa trong sâu thẳm tâm hồn.

Đường Emmau chỉ thực sự kết thúc khi hai môn đệ nhận ra Đức Giêsu trong việc bẻ bánh. Nhưng trước đó, con tim họ đã được chuẩn bị bằng Lời. Nếu không có tiến trình được Lời soi sáng, họ có thể đã nhìn thấy cử chỉ bẻ bánh mà vẫn không nhận ra Chúa. Điều ấy cũng đúng với đời sống bí tích của người tín hữu hôm nay. Bí tích không phải là phép màu tách rời khỏi đời sống, nhưng là điểm hội tụ của một hành trình đã được nuôi dưỡng bằng Lời, bằng cầu nguyện, bằng việc đọc lại đời mình trong ánh sáng đức tin.

Vì thế, cầu nguyện với Lời Chúa không chỉ là một thực hành đạo đức, mà là một cách sống. Đó là chọn để cho Lời trở thành chiếc chìa khóa mở ra ý nghĩa của từng ngày sống, từng biến cố, từng mối tương quan. Đó là để cho Thiên Chúa có chỗ trong câu chuyện đời mình, không phải như một nhân vật phụ, mà như Đấng đang viết nên cốt truyện từ bên trong.

Có một điều rất dễ bị bỏ quên trong đời sống đức tin: Thiên Chúa không chỉ cứu con người ở cuối hành trình, mà Ngài cứu họ từng bước, từng ngày, ngay trong tiến trình họ đang sống. Cầu nguyện với Lời Chúa giúp người tín hữu nhận ra điều ấy. Khi đọc lại đời mình trong ánh sáng của Lời, ta bắt đầu thấy rằng nhiều điều tưởng như vô nghĩa lại mang một vai trò không thể thiếu. Những chậm trễ khiến ta bực bội, những ngã rẽ khiến ta hoang mang, thậm chí những lần vấp ngã khiến ta xấu hổ, tất cả đều có thể trở thành nơi Thiên Chúa thi thố lòng thương xót, nếu ta cho phép Lời Ngài bước vào.
Không ít người mang trong lòng một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa: một vị Thẩm Phán nghiêm khắc, chỉ chờ ta sai để kết án; hoặc một Đấng xa xôi, chỉ xuất hiện khi ta hoàn hảo. Nhưng Lời Chúa, khi được cầu nguyện cách kiên trì, dần dần chữa lành hình ảnh ấy. Qua từng trang Kinh Thánh, ta gặp một Thiên Chúa không mệt mỏi đi tìm con người, ngay cả khi con người cố tình trốn chạy. Một Thiên Chúa kiên nhẫn đối thoại, ngay cả khi con người chất vấn hay trách móc Ngài. Và chính sự khám phá này làm thay đổi tận gốc cách người tín hữu đọc lại đời mình: không còn bằng sợ hãi, mà bằng lòng tín thác.

Hai môn đệ Emmau đã không được Đức Giêsu trách mắng gay gắt. Ngài không bắt họ phải quay đầu ngay lập tức. Ngài bước đi cùng họ, lắng nghe họ kể lại câu chuyện của mình, dù câu chuyện ấy đầy thất vọng và hiểu lầm. Rồi Ngài từ từ mở Kinh Thánh cho họ, không phải để chứng tỏ họ sai, mà để dẫn họ đến một chân lý sâu hơn. Đây chính là cung cách Thiên Chúa thường dùng trong đời sống người tín hữu: Ngài không áp đặt, nhưng kiên nhẫn giáo dục; không làm choáng ngợp, nhưng từng bước soi sáng.

Khi ký ức được chữa lành, đức tin không còn là gánh nặng phải gồng mình giữ lấy. Đức tin trở thành một mối tương quan sống động. Người tín hữu không còn bám vào Chúa vì sợ mất ơn, nhưng ở lại với Chúa vì đã nếm được lòng trung tín của Ngài trong suốt hành trình. Và chính trong mối tương quan ấy, niềm hy vọng được khơi lại, không phải như một ảo tưởng lạc quan, mà như một xác tín sâu xa rằng đời mình đang được dẫn dắt, ngay cả khi chưa thấy đích đến.

Cầu nguyện với Lời Chúa cũng dạy ta kiên nhẫn với chính mình. Khi nhìn lại hành trình đã qua, ta nhận ra mình không trưởng thành trong một sớm một chiều. Có những bài học phải trả giá bằng thời gian. Có những đổi thay chỉ diễn ra rất chậm, đôi khi chậm đến mức ta tưởng rằng mình chẳng tiến triển gì. Nhưng Lời Chúa nhắc ta rằng Thiên Chúa không vội. Ngài làm việc trong thinh lặng, trong những tiến trình dài hơi, nơi ân sủng thấm vào đời người như men trong bột, âm thầm nhưng chắc chắn.

Niềm hy vọng được khơi lại không phải là tin rằng từ nay mọi sự sẽ dễ dàng hơn, mà là tin rằng dù khó khăn thế nào, Thiên Chúa vẫn ở đó và vẫn trung tín. Hai môn đệ Emmau không được miễn trừ khỏi thử thách sau khi gặp Chúa Phục Sinh. Nhưng họ đã được ban một ánh sáng mới để đọc lại mọi sự. Con đường quay về Giêrusalem vẫn là con đường cũ, nhưng trái tim họ thì đã khác. Họ trở về không phải như những kẻ thất bại, mà như những chứng nhân, vì họ đã gặp Đấng Phục Sinh trong chính câu chuyện đời mình.

Đối với người tín hữu, cầu nguyện với Lời Chúa cũng là học cách để cho niềm hy vọng đi vào những mối tương quan cụ thể. Khi đọc lại đời mình dưới ánh sáng của Lời, ta không còn đòi hỏi người khác phải hoàn hảo, vì ta đã thấy Thiên Chúa kiên nhẫn với sự bất toàn của chính mình. Ta học cách chờ đợi, cách tha thứ, cách tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc nơi người khác, dù ta chưa thấy kết quả ngay. Như thế, Lời Chúa không chỉ biến đổi cá nhân, mà còn âm thầm chữa lành các mối tương quan chung quanh.

Và rồi, trong nhịp sống thường ngày, người tín hữu dần dần nhận ra rằng cầu nguyện với Lời Chúa không tách mình khỏi thực tế, nhưng giúp mình sống thực tế hơn. Thực tế không chỉ là những gì mắt thấy, tai nghe, mà còn là thực tại thiêng liêng đang bao bọc và nâng đỡ đời người. Khi Lời trở thành ánh sáng dẫn đường, ta không còn hoảng loạn trước những đổi thay, vì biết rằng lịch sử đời mình đang được đặt trong lịch sử cứu độ lớn hơn của Thiên Chúa.

Khoảnh khắc bẻ bánh trên đường Emmau không đến cách đột ngột. Nó là kết quả của một hành trình đã được chuẩn bị bằng Lời, bằng việc lắng nghe, bằng sự kiên nhẫn ở lại của Thiên Chúa. Khi đôi mắt hai môn đệ được mở ra, họ không chỉ nhận ra Đức Giêsu, mà còn nhận ra chính mình: nhận ra rằng họ đã được yêu thương ngay trong lúc thất vọng nhất; nhận ra rằng con tim họ đã từng bừng cháy, dù họ chưa ý thức; nhận ra rằng Thiên Chúa đã không bỏ rơi họ, ngay cả khi họ bỏ cuộc. Đó là một nhận ra mang tính chữa lành, vì nó nối liền những gì đã bị đứt gãy trong ký ức và đức tin.

Cũng vậy, trong đời sống người tín hữu, những khoảnh khắc gặp gỡ sâu xa với Thiên Chúa thường không xảy ra ở những nơi ồn ào hay ngoạn mục. Chúng đến trong thinh lặng của cầu nguyện, trong sự trung thành với Lời mỗi ngày, trong việc dám ở lại với những câu hỏi chưa có lời giải. Khi Lời Chúa đã làm công việc chuẩn bị, thì một cử chỉ nhỏ, một bí tích quen thuộc, một lời giảng đơn sơ cũng có thể trở thành nơi Thiên Chúa tỏ mình. Và lúc ấy, điều thay đổi không phải là hoàn cảnh bên ngoài, mà là ánh nhìn bên trong.

Sau khi nhận ra Chúa, hai môn đệ Emmau đã không thể tiếp tục ở lại trong trạng thái cũ. Họ lập tức lên đường quay về Giêrusalem, dù đêm đã xuống, dù con đường phía trước không dễ dàng. Cuộc gặp gỡ với Lời và với Thánh Thể không cho phép người ta đứng yên. Khi đức tin được phục hồi, nó luôn thúc đẩy lên đường, không phải bằng sự hăng hái bề ngoài, mà bằng một xác tín sâu xa rằng Tin Mừng phải được chia sẻ, trước hết bằng chính đời sống đã được biến đổi.

Cầu nguyện với Lời Chúa, vì thế, không bao giờ là một kinh nghiệm khép kín. Nó dẫn người tín hữu trở lại với đời sống, với cộng đoàn, với những trách nhiệm rất cụ thể. Nhưng giờ đây, họ trở lại không phải với tâm thế mệt mỏi hay cay đắng, mà với một trái tim đã được sưởi ấm. Họ có thể vẫn đối diện với những khó khăn cũ, những con người cũ, những hoàn cảnh cũ, nhưng cách họ hiện diện đã khác. Lời Chúa đã dạy họ nhìn mọi sự bằng ánh mắt của Thiên Chúa, ánh mắt kiên nhẫn và đầy hy vọng.

Có những lúc, người tín hữu không cảm thấy “trái tim bừng cháy” như hai môn đệ Emmau. Cầu nguyện với Lời Chúa đôi khi rất khô khan, nặng nề, thậm chí mệt mỏi. Nhưng chính trong những lúc ấy, Lời vẫn đang làm việc, dù ta không cảm nhận được. Như hạt giống được gieo vào lòng đất, Lời cần thời gian để nảy mầm. Và khi đến mùa, ta mới nhận ra rằng mình đã được nuôi dưỡng từ lâu, qua những ngày tưởng như vô nghĩa.

Đọc lại đời mình trong ánh sáng của Lời Chúa cũng giúp người tín hữu hòa giải với những điều chưa trọn vẹn. Không phải mọi câu hỏi đều có lời đáp rõ ràng. Không phải mọi vết thương đều được chữa lành hoàn toàn trong đời này. Nhưng Lời Chúa dạy ta tin rằng Thiên Chúa đang dẫn ta đi trên con đường phù hợp với nhịp độ của ân sủng. Và niềm tin ấy đủ để ta tiếp tục bước đi, dù còn nhiều điều chưa hiểu.

Niềm hy vọng được khơi lại không phải là một cảm xúc nhất thời, mà là một thái độ sống. Đó là chọn tin vào lòng trung tín của Thiên Chúa hơn là vào cảm giác của mình. Đó là chọn bám vào Lời hơn là bám vào những suy diễn chủ quan. Đó là chọn ở lại trong hành trình, dù đôi khi muốn dừng lại hay quay đầu. Chính sự lựa chọn âm thầm ấy làm nên chiều sâu của đời sống đức tin.

Và rồi, khi người tín hữu quen với việc cầu nguyện bằng Lời, họ dần dần học được cách đọc cả thế giới bằng cùng một ánh sáng. Những biến động của xã hội, những bất ổn của thời đại, những khủng hoảng chung quanh không còn chỉ là lý do để sợ hãi, mà trở thành lời mời gọi để sống đức tin cách trưởng thành hơn. Vì Lời Chúa đã dạy họ rằng lịch sử không nằm ngoài bàn tay Thiên Chúa, và rằng ánh sáng Phục Sinh vẫn đang chiếu soi, ngay cả trong những đêm tối nhất.

Cầu nguyện với Lời Chúa không đòi người tín hữu phải tách mình khỏi nhịp sống thường ngày, nhưng mời gọi họ mang Lời vào chính nhịp sống ấy. Lời không chỉ được đọc trong những giờ dành riêng cho cầu nguyện, mà còn được lắng nghe trong những biến cố rất nhỏ của mỗi ngày. Một câu Kinh Thánh được nhớ lại khi đối diện với một quyết định khó khăn. Một hình ảnh Tin Mừng bỗng vang lên giữa lúc mệt mỏi hay chán nản. Một lời hứa của Thiên Chúa trở thành điểm tựa khi mọi sự xung quanh dường như mong manh. Chính trong những khoảnh khắc ấy, Lời cho thấy sức sống của mình, không như một bản văn khép kín, mà như một tiếng nói đồng hành.

Người tín hữu dần dần hiểu rằng cầu nguyện với Lời không phải là tìm kiếm những cảm xúc cao vời, mà là học cách trung thành. Trung thành ở lại với Lời, kể cả khi không thấy gì đặc biệt. Trung thành để Lời chất vấn mình, kể cả khi điều đó không dễ chịu. Trung thành để cho Lời uốn nắn cách suy nghĩ, cách phản ứng, cách lựa chọn của mình. Và chính sự trung thành âm thầm ấy làm cho đời sống đức tin có chiều sâu, không phụ thuộc vào hoàn cảnh hay tâm trạng.

Có những lúc, khi đọc lại đời mình dưới ánh sáng của Lời Chúa, người tín hữu nhận ra rằng những gì họ từng xem là chậm trễ của Thiên Chúa thực ra lại là sự chuẩn bị cần thiết. Có những cánh cửa không mở ra ngay, không phải vì Thiên Chúa khép lại, mà vì con người chưa sẵn sàng bước vào. Lời Chúa giúp ta kiên nhẫn với tiến trình của chính mình, không thúc ép, không so sánh, không nóng vội kết luận. Như các môn đệ Emmau, ta học cách đi từng bước, tin rằng Thiên Chúa đang dẫn ta đi, dù con đường có lúc rất mờ mịt.

Cầu nguyện với Lời Chúa cũng giúp người tín hữu học lại nghệ thuật lắng nghe người khác. Khi đã quen lắng nghe Thiên Chúa nói trong Kinh Thánh, ta dễ dàng hơn trong việc lắng nghe câu chuyện đời người chung quanh. Ta không vội phán xét, không vội đưa ra giải pháp, nhưng kiên nhẫn ở lại với nỗi đau, với băn khoăn, với những câu hỏi chưa có lời giải của người khác. Chính thái độ ấy làm cho đời sống Kitô hữu trở thành một không gian an toàn, nơi người ta có thể được chữa lành chỉ bằng việc được lắng nghe.

Trong một thế giới đầy tiếng ồn, cầu nguyện với Lời Chúa giúp người tín hữu tái khám phá giá trị của thinh lặng. Thinh lặng không phải là trống rỗng, nhưng là nơi Lời có thể vang lên rõ ràng nhất. Khi biết dành chỗ cho thinh lặng, ta mới nhận ra rằng nhiều quyết định sai lầm đã được đưa ra trong vội vã, nhiều mối tương quan bị tổn thương vì thiếu lắng nghe. Lời Chúa, được cầu nguyện trong thinh lặng, dạy ta sống chậm lại, để phân định, để chọn lựa trong ánh sáng của đức tin.

Đọc lại đời mình trong ánh sáng của Lời cũng giúp người tín hữu hòa giải với chính những giới hạn của mình. Ta không còn cần phải chứng tỏ, không còn phải che giấu sự mong manh, vì đã nhận ra rằng Thiên Chúa làm việc qua chính những gì không hoàn hảo. Như hai môn đệ Emmau, họ không được chọn vì hiểu biết hay can đảm, nhưng vì họ dám kể lại câu chuyện thật của mình. Và chính nơi sự thật ấy, Thiên Chúa đã tỏ mình.

Khi Lời Chúa trở thành người bạn đồng hành, đời sống đức tin không còn là một gánh nặng phải giữ cho đúng, mà là một hành trình được nâng đỡ. Người tín hữu học cách bước đi với một niềm tin khiêm tốn: tin rằng mình chưa hiểu hết, nhưng vẫn tin; tin rằng mình còn yếu đuối, nhưng vẫn được yêu; tin rằng con đường phía trước có thể còn nhiều thử thách, nhưng vẫn có ánh sáng dẫn đường. Niềm tin ấy không ồn ào, nhưng bền bỉ; không phô trương, nhưng sâu lắng.

Và rồi, khi nhìn lại toàn bộ hành trình đã qua, người tín hữu có thể thốt lên như hai môn đệ năm xưa: con tim đã bừng cháy, không phải vì không còn đau khổ, mà vì đã nhận ra ý nghĩa. Lời Chúa đã làm công việc âm thầm của mình: chữa lành ký ức, phục hồi đức tin, khơi lại niềm hy vọng. Không phải bằng cách xóa đi những gì đã xảy ra, mà bằng cách cho thấy rằng tất cả đều có chỗ trong kế hoạch yêu thương và trung tín của Thiên Chúa.

Sau cùng, điều còn lại nơi người tín hữu không phải là một chuỗi câu trả lời tròn trịa, nhưng là một xác tín âm thầm mà bền bỉ: đời mình đã, đang và sẽ luôn được Thiên Chúa dẫn dắt. Cầu nguyện với Lời Chúa không làm cho con đường trở nên bằng phẳng hơn, nhưng làm cho người bước đi không còn đơn độc. Khi Lời đã đi cùng ta đủ lâu, ta nhận ra rằng Thiên Chúa không chỉ hiện diện ở đích đến, mà ở trong từng bước chân, từng chặng đường, từng khúc quanh tưởng như lạc lối.

Đường Emmau của người tín hữu hôm nay có thể rất khác với con đường của hai môn đệ năm xưa, nhưng kinh nghiệm thì vẫn vậy. Ta cũng có những ngày rời Giêrusalem với trái tim nặng nề, mang theo những câu hỏi chưa có lời giải, những hy vọng đã từng cháy sáng rồi tắt lịm. Ta cũng có lúc bước đi bên cạnh Thiên Chúa mà không nhận ra Ngài, vì quá mải mê với nỗi buồn của chính mình. Nhưng Lời Chúa vẫn kiên nhẫn bước theo, lắng nghe câu chuyện của ta, rồi từ từ mở ra ý nghĩa, không bằng áp đặt, mà bằng tình yêu.

Khi Lời Chúa được mở ra, ta học được cách đọc lại đời mình như một câu chuyện đang tiếp diễn, chứ không phải một bản án đã khép lại. Quá khứ không còn là gánh nặng đè ép, nhưng trở thành nơi ghi dấu lòng trung tín của Thiên Chúa. Hiện tại, dù còn nhiều bấp bênh, không còn là điều đáng sợ, vì ta biết mình không đi một mình. Và tương lai, dù còn mờ mịt, vẫn có thể được đón nhận với niềm hy vọng, vì Thiên Chúa đã chứng tỏ rằng Ngài không bao giờ bỏ dở công trình của Ngài.

Cầu nguyện với Lời Chúa cũng dạy người tín hữu một cách sống rất khiêm tốn: không vội vàng kết luận về mình hay về người khác. Bởi nếu Thiên Chúa cần thời gian để dẫn dắt và giáo dục ta, thì ta cũng cần thời gian để hiểu và đón nhận nhau. Khi đã từng được Lời chữa lành, ta sẽ ít muốn làm tổn thương; khi đã từng được Lời nâng đỡ, ta sẽ biết nâng đỡ; khi đã từng được Lời kiên nhẫn chờ đợi, ta sẽ học cách chờ đợi người khác.

Và rồi, trong nhịp sống đời thường, người tín hữu dần dần nhận ra một điều rất đơn sơ nhưng nền tảng: Thiên Chúa thường đến không phải trong những biến cố lẫy lừng, mà trong những khoảnh khắc rất bình dị. Một buổi sáng đọc lại Lời Chúa trong thinh lặng. Một buổi tối nhìn lại ngày sống dưới ánh sáng của đức tin. Một lần nhớ lại một câu Kinh Thánh giữa lúc mệt mỏi và để cho câu ấy giữ mình khỏi tuyệt vọng. Những điều nhỏ bé ấy, khi được lặp lại trong trung tín, làm nên một đời sống được neo chặt trong Thiên Chúa.

Như hai môn đệ Emmau, sau khi nhận ra Chúa, ta cũng được mời gọi quay trở lại Giêrusalem của đời mình, trở lại với những trách nhiệm, những mối tương quan, những thách đố chưa được giải quyết. Nhưng giờ đây, ta trở lại với một trái tim khác. Trái tim đã được sưởi ấm bởi Lời. Trái tim biết rằng ngay cả khi đêm xuống, ánh sáng Phục Sinh vẫn không tắt. Trái tim tin rằng Thiên Chúa trung tín hơn những bất trung của con người, và tình yêu của Ngài lớn hơn mọi thất bại.

Cầu nguyện với Lời Chúa, sau tất cả, không nhằm tạo nên những con người hoàn hảo, nhưng những con người biết đặt đời mình trong tay Thiên Chúa. Biết đọc lại hành trình đã qua với lòng biết ơn. Biết sống hiện tại với sự tín thác. Và biết bước vào tương lai với niềm hy vọng được khơi lại mỗi ngày. Đó là con đường Emmau của người tín hữu hôm nay: con đường có Lời đồng hành, có Thánh Thể nâng đỡ, và có một Thiên Chúa luôn đi trước, mở đường bằng chính tình yêu trung tín của Ngài.

 
Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây