Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật 4 thường niên

Thứ bảy - 31/01/2026 09:25 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Phụng vụ Lời Chúa trong Chúa Nhật Tuần IV Mùa Thường Niên dẫn đưa chúng ta bước vào trọng tâm của Tin Mừng Mátthêu với bài giảng khai mạc sứ vụ công khai của Đức Giêsu, thường được gọi là "Bài Giảng Trên Núi".
Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật  4 thường niên

 
HIẾN CHƯƠNG NƯỚC TRỜI: NGHỊCH LÝ CỦA HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC 


Phụng vụ Lời Chúa trong Chúa Nhật Tuần IV Mùa Thường Niên dẫn đưa chúng ta bước vào trọng tâm của Tin Mừng Mát-thêu với bài giảng khai mạc sứ vụ công khai của Đức Giê-su, thường được gọi là "Bài Giảng Trên Núi". Nếu như tại núi Si-nai xưa, Mô-sê đã lãnh nhận Thập Điều như một bộ luật để dân Israel tuân giữ, thì hôm nay, trên một ngọn núi mới tại Galilê, Đức Giê-su xuất hiện như một Mô-sê mới, nhưng trổi vượt hơn bội phần. Người không chỉ ban hành lề luật, mà còn công bố một "Hiến chương Nước Trời", một bản tuyên ngôn đảo lộn hoàn toàn mọi thang giá trị của trần thế. Mở đầu bài Tin Mừng, thánh sử Mát-thêu mô tả Đức Giê-su "lên núi", "ngồi xuống" và "mở miệng dạy". Các cử chỉ này mang đậm tính nghi thức và thẩm quyền: "ngồi" là tư thế của vị Thầy (Rabbi) đang giảng dạy chính thức, và "núi" là nơi giao thoa giữa trời và đất, nơi Thiên Chúa mạc khải thánh ý. Đối tượng lắng nghe không chỉ là các môn đệ thân tín mà còn là đám đông dân chúng, và vọng dài qua không gian thời gian đến từng người chúng ta hôm nay. Lời đầu tiên vang lên không phải là những cấm lệnh "ngươi không được làm", mà là điệp khúc "Phúc thay" (Macarios), mở ra một chân trời hy vọng và hạnh phúc viên mãn.

Để hiểu thấu đáo chiều sâu của Tám Mối Phúc, chúng ta cần tiếp cận bản văn dưới ánh sáng của khoa chú giải Kinh Thánh và bối cảnh văn hóa Do Thái. Từ "Phúc" (Macarios) trong tiếng Hy Lạp không chỉ đơn thuần là cảm giác vui vẻ hay may mắn nhất thời, mà diễn tả một trạng thái hạnh phúc sâu xa, một sự "được chúc phúc", được Thiên Chúa chấp nhận và ân thưởng. Tuy nhiên, điều gây chấn động chính là những đối tượng được Đức Giê-su gọi là "có phúc". Theo tư duy thông thường của con người mọi thời đại, hạnh phúc gắn liền với sự giàu có, quyền lực, danh tiếng, sức khỏe và sự thỏa mãn. Ngược lại, Đức Giê-su tuyên bố hạnh phúc thuộc về những kẻ nghèo khó, hiền lành, sầu khổ, bị bách hại. Đây là một nghịch lý vĩ đại, một "scandal" đối với trí khôn loài người, nhưng lại là sự khôn ngoan tuyệt đối của Thiên Chúa. Mối phúc đầu tiên: "Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó" là nền tảng của mọi mối phúc khác. "Tâm hồn nghèo khó" (tiếng Híp-ri là anawim) không nhất thiết chỉ là sự thiếu thốn vật chất, mà là thái độ thiêng liêng của người biết mình hoàn toàn tay trắng trước mặt Thiên Chúa, không có gì để tự hào, cậy dựa, ngoại trừ lòng thương xót của Ngài. Người có tâm hồn nghèo khó là người đã dọn sạch "cái tôi" cồng kềnh để nhường chỗ cho Nước Trời ngự trị. Nếu lòng ta còn đầy ắp sự tự mãn, kiêu căng và bám víu vào của cải trần thế, Thiên Chúa sẽ không còn chỗ đứng, và ta sẽ vuột mất Nước Trời.

Tiếp nối tinh thần khó nghèo là mối phúc dành cho những ai "hiền lành" và "sầu khổ". Hiền lành ở đây không phải là sự nhu nhược, yếu đuối hay cam chịu thụ động. Trong nguyên ngữ Kinh Thánh, hiền lành (praus) là sức mạnh đã được kiểm soát, là thái độ của người quân tử biết kiềm chế cơn giận, biết đối xử nhân hậu ngay cả khi bị xúc phạm. Chính Đức Giê-su đã tự nhận mình là Đấng "hiền lành và khiêm nhường trong lòng". Những người hiền lành sẽ được "Đất Hứa" làm gia nghiệp, nghĩa là họ sẽ chiến thắng không phải bằng bạo lực gươm giáo, mà bằng sức mạnh của tình yêu và sự nhẫn nại. Bên cạnh đó, mối phúc dành cho ai "sầu khổ" nghe có vẻ mâu thuẫn nhất. Tại sao buồn sầu lại là phúc? Nỗi sầu khổ ở đây mang hai ý nghĩa: thứ nhất là nỗi đau đớn khi chứng kiến sự dữ, tội lỗi đang hoành hành trong thế gian và trong chính bản thân mình (lòng thống hối); thứ hai là sự đồng cảm, biết "khóc với người khóc". Những ai biết rung cảm trước nỗi đau của nhân loại, biết xót xa cho tình trạng tội lỗi, họ sẽ được Thiên Chúa ủi an, vì trái tim họ cùng nhịp đập với trái tim Thiên Chúa.

Chuyển sang nhóm các mối phúc hướng về hành động tích cực, Đức Giê-su ca ngợi những ai "khao khát nên người công chính", "xót thương người", "có tâm hồn trong sạch" và "xây dựng hòa bình". Sự khao khát công chính không phải là mong muốn sự trả thù hay đòi quyền lợi cá nhân, mà là nỗi đói khát thiêng liêng mong cho thánh ý Chúa được thực hiện dưới đất cũng như trên trời. Sự "công chính" trong Kinh Thánh đồng nghĩa với sự thánh thiện và tuân phục Thiên Chúa. Liền sau đó là mối phúc về lòng thương xót. Chỉ những ai biết xót thương tha nhân mới mở được cánh cửa để đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa, bởi lẽ "anh em đong bằng đấu nào thì Thiên Chúa sẽ đong lại cho anh em bằng đấu ấy". Mối phúc về "tâm hồn trong sạch" hay "tịnh tâm" không chỉ giới hạn ở đức khiết tịnh thể lý, mà sâu xa hơn là một sự "nhất tâm", một trái tim không bị chia sẻ, không vụ lợi, hoàn toàn hướng về Chúa. Chỉ với một đôi mắt đức tin không bị bụi bặm của dục vọng che mờ, con người mới có thể "nhìn thấy Thiên Chúa" ngay trong những biến cố đời thường. Và đỉnh cao của hành động Kitô giáo là "xây dựng hòa bình". Người con đích thực của Thiên Chúa không phải là người gieo rắc chia rẽ hay dửng dưng trước xung đột, mà là người kiến tạo sự hòa giải, bắt nhịp cầu yêu thương giữa những hố sâu ngăn cách.

Cuối cùng, Đức Giê-su kết thúc Bát Phúc bằng một lời cảnh báo thực tế nhưng đầy khích lệ: "Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính". Đây là mối phúc kiểm chứng cho tất cả các mối phúc trên. Sống theo Hiến chương Nước Trời đồng nghĩa với việc lội ngược dòng đời, và chắc chắn sẽ vấp phải sự chống đối của thế gian. Khi chọn nghèo khó giữa một xã hội tôn sùng vật chất, chọn hiền lành giữa một nền văn hóa bạo lực, chọn trong sạch giữa một thế giới buông thả, người Kitô hữu trở thành "gai trong mắt" thế gian. Nhưng chính trong sự bách hại đó, họ trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Ki-tô, Đấng đã bị đóng đinh vì chân lý. Phần thưởng dành cho họ không phải là những tấm huy chương trần thế, mà là chính Nước Trời. Đức Giê-su chuyển từ ngôi thứ ba "họ" sang ngôi thứ hai "anh em" ở câu cuối cùng: "Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả...", như một lời nhắn nhủ riêng tư và trực tiếp đến từng môn đệ đang ngồi dưới chân Người, và cho cả chúng ta hôm nay.

Suy niệm về bài Tin Mừng này trong bối cảnh mục vụ hiện nay, chúng ta nhận thấy một thách đố lớn lao. Thế giới hiện đại đang ra sức quảng bá những "mối phúc" ngược lại: Phúc cho kẻ giàu có, quyền lực, nổi tiếng, và biết hưởng thụ. Con người ngày nay sợ sự nghèo khó, coi thường sự hiền lành, trốn tránh nỗi sầu khổ và chế giễu sự trong sạch. Chính vì chạy theo những ảo ảnh hạnh phúc đó mà xã hội đầy rẫy sự bất an, trầm cảm, bạo lực và trống rỗng. Lời Chúa hôm nay là một liều thuốc giải độc cho tâm hồn thời đại. Đức Giê-su không hứa ban cho chúng ta một cuộc đời trải đầy hoa hồng, không đau khổ, không túng thiếu. Nhưng Người hứa ban cho chúng ta một ý nghĩa, một niềm hy vọng và một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng. Sống Tám Mối Phúc là cách duy nhất để người Kitô hữu trở thành "muối cho đời" và "ánh sáng cho trần gian".

Về mặt thực hành mục vụ, Hiến chương Nước Trời mời gọi chúng ta xét lại lối sống của bản thân và cộng đoàn. Đối với các gia đình, hãy xây dựng một môi trường giáo dục nơi con cái được dạy biết trân trọng giá trị của sự trung thực hơn là thành tích ảo, biết chia sẻ với người nghèo hơn là tích lũy đồ chơi, biết xin lỗi và tha thứ hơn là ăn thua đủ. Đối với cộng đoàn giáo xứ, hãy là nơi trú ẩn cho những người "sầu khổ", những người bị tổn thương bên lề xã hội, để họ cảm nhận được sự "ủi an" của Thiên Chúa qua bàn tay của chúng ta. Đối với mỗi cá nhân, hãy tập sống tinh thần "hiền lành" bằng cách bớt đi những lời chỉ trích gay gắt trên mạng xã hội, bớt đi sự nóng nảy trong giao tiếp hàng ngày. Hãy trở thành những "người xây dựng hòa bình" ngay trong chính gia đình, công sở và khu xóm của mình.

Đặc biệt, trong một thế giới đầy biến động và bất công, mối phúc dành cho những người "khát khao sự công chính" và "bị bách hại" nhắc nhở chúng ta về ơn gọi ngôn sứ. Chúng ta không được phép im lặng trước cái xấu, không được phép thỏa hiệp với sự gian dối. Tuy nhiên, cuộc đấu tranh của người Kitô hữu phải luôn thấm đẫm tinh thần của mối phúc "xót thương" và "hiền lành", không bao giờ được để hận thù chiếm hữu trái tim. Chúng ta chống lại tội ác, nhưng vẫn yêu thương và cầu nguyện cho người gây ra tội ác, như lời Đức Giê-su dạy. Đó là đỉnh cao của sự hoàn thiện.

Tóm lại, Tám Mối Phúc không phải là tám điều luật rời rạc, mà là bức chân dung tự họa của chính Đức Giê-su Ki-tô. Ngài là Người Nghèo của Gia-vê, là Đấng Hiền Lành, là Người Tôi Trung chịu đau khổ, là Đấng Công Chính và là Hoàng Tử Bình An. Vì thế, sống Tám Mối Phúc chính là mặc lấy Chúa Ki-tô, là để cho trái tim mình đập cùng nhịp với trái tim Ngài. Đây là con đường nên thánh, không dành riêng cho các tu sĩ hay linh mục, mà cho mọi tín hữu. Dù con đường này hẹp và đầy chông gai, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu. Xin Chúa cho chúng ta can đảm tin vào lời hứa của Ngài, dám lội ngược dòng đời để sống các Mối Phúc, để ngay từ đời này, chúng ta đã được nếm hưởng hương vị ngọt ngào của Nước Trời, và trở thành những chứng nhân sống động cho một nền văn minh tình thương mà nhân loại đang khao khát.

 
Lm. Anmai, CSsR

LỜI NGUYỆN SÁNG :

Bình Minh Trên Núi Thánh: Bản Tình Ca Hiến Chương Nước Trời


Lạy Chúa là Cha chí nhân, khi ánh dương vừa ló rạng xua tan màn đêm tĩnh mịch, con xin dâng lên Ngài hơi thở đầu ngày như một hy lễ của lòng mến. Trong sự thinh lặng thánh thiêng của buổi sớm mai, tâm hồn con tựa như mảnh đất khô cằn đang khao khát đón nhận những giọt sương lành từ lời hằng sống. Xin cho con được cùng các môn đệ xưa, lặng lẽ tiến lại gần bên chân Chúa trên ngọn núi năm ấy, để lắng nghe tiếng Ngài vang vọng—không phải trong sấm sét uy quyền, mà trong sự dịu dàng của một Tin Mừng cứu độ. Con xin mở rộng tâm hồn để đón nhận Hiến Chương Nước Trời, để mỗi lời chúc phúc của Ngài trở thành kim chỉ nam cho mọi suy nghĩ, lời nói và việc làm của con trong ngày hôm nay.

Lạy Chúa Giê-su, Ngài dạy con rằng hạnh phúc thật sự bắt đầu từ một tâm hồn nghèo khó. Xin giúp con hiểu rằng cái nghèo ấy không phải là sự túng quẫn về vật chất, mà là sự khiêm hạ thẳm sâu, biết nhận ra mình hoàn toàn trắng tay trước nhan Chúa để hoàn toàn cậy trông vào Ngài. Xin rèn luyện lòng con nên hiền lành, biết chế ngự những nóng nảy, kiêu căng, để con có thể sở hữu được vùng đất hứa của sự bình an nội tâm. Khi những nỗi sầu khổ hay thử thách ập đến trong ngày hôm nay, xin cho con không ngã lòng, nhưng tin tưởng vào sự ủi an dịu ngọt mà chỉ mình Chúa mới có thể ban tặng, vì Ngài thấu suốt mọi nỗi niềm u uẩn của lòng con.

Con khao khát được trở nên người công chính, khao khất sự thánh thiện như người bộ hành khát khao dòng nước mát. Xin hãy lấp đầy tâm hồn con bằng tình yêu của Ngài, để con biết xót thương người khác như chính con đã được Chúa xót thương vô ngần. Xin thanh tẩy trái tim con nên trong sạch, gột rửa khỏi những toan tính ích kỷ và những vẩn đục của thế gian, để trong mọi biến cố và nơi mọi người anh em con gặp gỡ, con đều có thể nhận ra dung mạo rạng ngời của Thiên Chúa. Xin biến con thành khí cụ bình an của Ngài, để nơi nào có hận thù, con gieo rắc tình thương; nơi nào có chia rẽ, con xây dựng nhịp cầu hòa giải, xứng đáng với danh hiệu là con cái của Cha trên trời.

Lạy Chúa, con biết rằng sống theo những giá trị của Nước Trời thường đi ngược lại với dòng xoáy của thế gian. Sẽ có những lúc con bị hiểu lầm, bị sỉ vả hay chịu thiệt thòi vì danh Chúa và vì lẽ công chính. Xin ban cho con lòng can đảm để không lùi bước trước những bách hại âm thầm ấy. Thay vì oán trách hay buồn phiền, xin cho con biết vui mừng hớn hở, vì con biết rằng phần thưởng của con không nằm ở những lời khen tặng chóng qua của người đời, nhưng được dành sẵn nơi thiên quốc vĩnh cửu. Ước gì mỗi bước chân con đi hôm nay đều in đậm dấu ấn của Tám Mối Phúc Thật, để cuộc đời con trở thành bài ca ngợi khen vinh quang Chúa đến muôn đời. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR
 
ĐƯỜNG DẪN ĐẾN HẠNH PHÚC VĨNH CỬU

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay chúng ta cùng nhau bước vào một không gian linh thánh, nơi mà đất và trời dường như gặp gỡ, nơi mà những thang giá trị của nhân loại bị đảo lộn để nhường chỗ cho một trật tự mới—trật tự của Nước Trời. Tin Mừng theo thánh Mát-thêu mở ra trước mắt chúng ta hình ảnh Đức Giê-su lên núi. Ngọn núi ấy không chỉ là một địa danh địa lý, mà là một biểu tượng thần học đầy quyền năng. Nếu xưa kia, trên núi Xi-nai, Thiên Chúa ban lề luật trong sấm sét và khói mây khiến dân phải run sợ, thì nay, trên ngọn núi này, Ngôi Lời nhập thể ngồi xuống, gần gũi và hiền từ, để dạy dỗ các môn đệ và đám đông. Cử chỉ "ngồi xuống" của Người không chỉ là tư thế của một vị thầy giảng dạy theo truyền thống Do Thái, mà còn là sự thiết lập một ngai tòa của lòng thương xót. Người bắt đầu lên tiếng, và những lời đầu tiên thốt ra không phải là những điều răn cấm đoán, mà là những lời chúc phúc. "Phúc thay" — một điệp khúc vang vọng xuyên suốt lịch sử cứu độ, mở ra một chân trời hy vọng cho những phận người nhỏ bé, khổ đau và khao khát chân lý.

Mối phúc đầu tiên, "Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó", chính là viên đá góc tường cho toàn bộ tòa nhà của Tám Mối Phúc. Cái nghèo ở đây không đơn thuần là sự thiếu thốn vật chất hay sự bần cùng hóa con người, mà là một thái độ nội tâm thẳm sâu. Đó là sự trống rỗng đầy thánh thiện, nơi con người nhận ra mình không có gì nếu không có Chúa. Người có tâm hồn nghèo khó là người không bám víu vào quyền lực, danh vọng hay ngay cả những đạo đức giả tạo của chính mình. Họ đứng trước Thiên Chúa với bàn tay trắng và một trái tim rộng mở, sẵn sàng để ân sủng của Ngài lấp đầy. Nước Trời thuộc về họ ngay từ bây giờ, bởi vì khi con người trút bỏ cái tôi ích kỷ, họ đã bắt đầu chạm vào sự tự do của con cái Chúa. Đây là một lời mời gọi từ bỏ sự tự mãn để bước vào sự lệ thuộc ngọt ngào nơi Cha trên trời, nơi mà mọi sự đều là quà tặng vô biên.

Tiếp nối sự nghèo khó tâm linh ấy là phúc của những người "hiền lành". Trong một thế giới tôn thờ sức mạnh, sự cạnh tranh khốc liệt và quyền lực thống trị, lời chúc phúc này dường như đi ngược lại mọi quy luật sinh tồn của xã hội. Tuy nhiên, hiền lành theo tinh thần Phúc Âm không phải là sự nhu nhược hay yếu đuối. Đó là sức mạnh nội tâm được kiểm soát bởi tình yêu, là sự từ khước bạo lực để giải quyết xung đột bằng sự ôn hòa. Người hiền lành là người có khả năng làm chủ bản thân, không để cơn giận hay lòng thù hận điều khiển hành vi của mình. Phần thưởng dành cho họ là "Đất Hứa làm gia nghiệp". Đất Hứa không chỉ là một mảnh thổ cư, mà là sự bình an trong tâm hồn và một vị trí vững chãi trong vương quốc tình thương của Thiên Chúa, nơi mà những kẻ dùng bạo lực sẽ bị đào thải, còn kẻ khiêm nhu sẽ được tôn vinh.

Lạ lùng thay khi Chúa Giê-su tuyên bố: "Phúc thay ai sầu khổ". Làm sao nỗi buồn và nước mắt lại có thể là một mối phúc? Ở đây, chúng ta chạm đến mầu nhiệm của sự đau khổ trong sự hiệp thông với Chúa. Sầu khổ vì tội lỗi của chính mình, sầu khổ trước cảnh bất công của thế giới, và sầu khổ vì lòng trắc ẩn trước nỗi đau của tha nhân. Thiên Chúa không ca ngợi nỗi đau như một cứu cánh, nhưng Ngài chúc phúc cho thái độ đối diện với nỗi đau bằng niềm tin. Những giọt nước mắt rơi xuống trong sự kết hiệp với Chúa sẽ được chính bàn tay Ngài lau sạch. Sự ủi an của Thiên Chúa không phải là một lời hứa suông về tương lai, mà là một sự hiện diện đồng hành ngay trong đêm tối của tâm hồn, biến những tiếng khóc than thành bài ca hy vọng, vì họ biết rằng đau khổ không phải là tiếng nói cuối cùng.

Sự khao khát công chính là mối phúc thứ tư, là động lực thúc đẩy con người vươn tới sự thánh thiện. "Phúc thay ai khát khao nên người công chính". Sự công chính ở đây không chỉ là việc tuân giữ các điều luật, mà là sự khao khát được nên một với ý muốn của Thiên Chúa, được thấy công lý của Ngài hiển trị trên mặt đất. Đó là cơn đói khát mãnh liệt hơn cả nhu cầu sinh lý, một sự khao khát làm cho thế giới này trở nên tốt đẹp hơn theo kế hoạch cứu độ. Thiên Chúa hứa sẽ cho họ "thỏa lòng". Sự thỏa lòng này đến từ việc được nếm cảm trước sự ngọt ngào của chân lý và sự công bằng. Khi chúng ta tìm kiếm Nước Thiên Chúa trước hết, mọi sự khác sẽ được ban cho, và cơn khát tâm linh của chúng ta sẽ được giải tỏa nơi nguồn suối hằng sống là chính Đức Ki-to.

Lòng thương xót là một nhịp cầu nối kết con người với Thiên Chúa và với nhau. "Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương". Đây là một định luật của tình yêu: chúng ta chỉ có thể nhận lãnh những gì chúng ta sẵn lòng cho đi. Lòng thương xót không chỉ là cảm xúc thương hại nhất thời, mà là hành động dấn thân, là sự thấu cảm sâu sắc trước nỗi khổ của anh chị em. Trong một thế giới đầy dẫy sự xét đoán và loại trừ, người có lòng thương xót trở thành dấu chỉ sống động của Thiên Chúa—Đấng là Cha nhân hậu. Khi chúng ta mở lòng tha thứ cho kẻ thù, giúp đỡ người hoạn nạn, chúng ta đang dọn chỗ trong trái tim mình để lòng thương xót của Chúa tuôn đổ dồi dào hơn. Mối phúc này nhắc nhở chúng ta rằng, vào buổi xế chiều của cuộc đời, chúng ta sẽ được xét xử dựa trên tình yêu.

Một trái tim trong sạch là điều kiện cần thiết để gặp gỡ Đấng Thánh. "Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa". Trong sạch ở đây không chỉ giới hạn ở đức khiết tịnh, mà là một cái nhìn đơn sơ, không giả dối, không vụ lợi. Người có tâm hồn trong sạch là người có ý định ngay lành trong mọi việc, trái tim họ không bị chia sẻ bởi những thần tượng của thế gian. Khi linh hồn không còn bị che lấp bởi những bụi bặm của dục vọng và tính kiêu ngạo, họ có thể nhìn thấu qua những biến cố của cuộc đời để thấy bàn tay Thiên Chúa đang dẫn dắt. Nhìn thấy Thiên Chúa không phải là một thị kiến xa vời, mà là một kinh nghiệm tâm linh sống động ngay trong thực tại hằng ngày, nơi mỗi khuôn mặt, mỗi nụ cười và mỗi nhành hoa đều mang hơi thở của Đấng Sáng Tạo.

Hòa bình không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh, mà là hoa trái của sự công chính và tình yêu. "Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa". Chúa Giê-su là Hoàng Tử Hòa Bình, và những ai nỗ lực kiến tạo sự hiệp nhất, hàn gắn những đổ vỡ đều trở nên giống Ngài. Xây dựng hòa bình bắt đầu từ chính tâm hồn mình, lan tỏa ra gia đình, cộng đoàn và xã hội. Đó là một công việc khó khăn, đòi hỏi sự hy sinh và kiên nhẫn. Những người làm công việc này được gọi là "con Thiên Chúa" vì họ phản chiếu bản tính của Ngài. Họ không chọn phe phái để chia rẽ, nhưng chọn tình thương để nối kết. Trong một thế giới phân cực, người kiến tạo hòa bình là những sứ giả mang tin vui của sự hòa giải, minh chứng rằng tình yêu có thể chiến thắng hận thù.

Cuối cùng, đỉnh cao của Tám Mối Phúc dẫn chúng ta đến sự bách hại. "Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính... Phúc thay anh em khi vì Thầy mà bị người ta sỉ vả". Đây là mối phúc khó chấp nhận nhất đối với bản tính tự nhiên của con người. Tại sao bách hại lại là phúc? Bởi vì đó là dấu chỉ rõ ràng nhất cho thấy chúng ta thuộc về Chúa Giê-su. Thế gian vốn ghét ánh sáng, và khi chúng ta sống theo ánh sáng, chúng ta sẽ gặp phải sự phản kháng. Sự bách hại không chỉ là những cực hình thể xác, mà còn là sự cô lập, chế giễu khi chúng ta can đảm sống đúng đức tin giữa một môi trường thế tục. Chúa Giê-su mời gọi chúng ta "vui mừng hớn hở" ngay trong nghịch cảnh, vì sự bách hại là bằng chứng cho thấy chúng ta đang đi đúng con đường mà các ngôn sứ và chính Chúa đã đi. Phần thưởng "lớn lao trên trời" chính là sự hiệp thông vĩnh cửu với Ngài.

Tám Mối Phúc Thật không phải là những quy tắc đạo đức khô khan, mà là chân dung của chính Chúa Giê-su. Ngài chính là người nghèo khó, hiền lành, sầu khổ, khát khao công chính, thương xót, trong sạch, kiến tạo hòa bình và bị bách hại. Khi chúng ta sống các mối phúc, chúng ta đang mặc lấy chính Chúa Giê-su. Đây là lời mời gọi biến đổi tận căn cuộc đời, một lời mời gọi vượt qua những hạnh phúc giả tạo, mau qua để đạt tới niềm vui đích thực. Tám Mối Phúc là một nghịch lý đối với thế gian nhưng lại là logic của tình yêu Thiên Chúa. Nó không hứa hẹn một cuộc đời dễ dàng, nhưng hứa hẹn một cuộc đời đầy ý nghĩa và một cái kết vinh quang.

Kính thưa cộng đoàn, khi chúng ta bước xuống từ ngọn núi của lời Chúa hôm nay để trở về với cuộc sống thường nhật, xin cho những lời chúc phúc này thấm sâu vào từng huyết quản của chúng ta. Đừng để Tám Mối Phúc chỉ là những vần thơ hay trên trang giấy, nhưng hãy biến chúng thành nhịp đập của trái tim. Trong mỗi lựa chọn nhỏ bé của ngày hôm nay, chúng ta hãy chọn sự khiêm hạ thay vì kiêu căng, chọn lòng thương xót thay vì xét đoán, chọn hòa bình thay vì xung đột. Đó chính là cách chúng ta mang Nước Trời xuống trần gian. Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta làm những điều phi thường, nhưng Ngài mời gọi chúng ta thực hiện những việc tầm thường với một tình yêu phi thường qua lăng kính của Tám Mối Phúc.

Kết thúc bài giảng này, chúng ta hãy cùng nhìn lên Chúa Giê-su, Đấng đang nhìn chúng ta với ánh mắt trìu mến. Ngài biết những yếu đuối, những giới hạn của chúng ta, nhưng Ngài vẫn không ngừng chúc phúc cho chúng ta. Hãy để niềm vui của Nước Trời lấp đầy tâm hồn, để dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, chúng ta cũng có thể ngẩng cao đầu bước đi, vì biết rằng chúng ta là những người được chúc phúc. Ước gì cuộc đời của mỗi người chúng ta trở thành một bài giảng sống động về Tám Mối Phúc, để qua chúng ta, thế gian nhận biết Thiên Chúa là tình yêu và là nguồn hạnh phúc duy nhất. Xin Chúa chúc lành cho tất cả chúng ta trên hành trình theo đuổi lý tưởng cao đẹp này, để một mai chúng ta cùng được sum họp trong vương quốc vĩnh cửu, nơi không còn sầu khổ hay bách hại, chỉ còn tình yêu và ánh sáng ngập tràn. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR


BÀI GIẢNG VỀ HIẾN CHƯƠNG NƯỚC TRỜI: TIẾNG GỌI CỦA HẠNH PHÚC VĨNH CỬU

Mở đầu cho hành trình tâm linh này, chúng ta hãy hình ảnh hóa một khung cảnh hùng vĩ nơi triền núi, nơi mà đám đông dân chúng đang khao khát tìm kiếm một ý nghĩa mới cho cuộc đời, và Đức Giê-su, với tư cách là vị Thầy tối cao, đã ngồi xuống để bắt đầu một kỷ nguyên mới của ân sủng. Ngài không đưa ra những luật lệ khắt khe bằng đá tảng như thời Mô-sê, nhưng Ngài viết lên trái tim con người một bản hiến chương của tình yêu, được gọi là Tám Mối Phúc. Đây không chỉ là những lời an ủi suông, mà là một cuộc cách mạng về giá trị, đảo ngược hoàn toàn những quan niệm thông thường của thế gian về hạnh phúc và thành công. Khi chúng ta bước vào thế giới của các mối phúc, chúng ta đang bước vào chính trái tim của Thiên Chúa, nơi mà sự nghèo khó trở thành giàu sang, sự sầu khổ biến thành niềm vui và sự yếu đuối lại chính là sức mạnh phi thường.

Mối phúc đầu tiên, "Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó", chính là viên đá góc tường cho toàn bộ tòa nhà tâm linh mà Đức Giê-su muốn xây dựng. Nghèo khó ở đây không đơn thuần là sự thiếu thốn về vật chất, mà là một thái độ nội tâm: sự trống rỗng hoàn toàn trước mặt Thiên Chúa để Ngài có thể lấp đầy bằng chính Ngài. Một người có tâm hồn nghèo khó là người nhận ra rằng mình không sở hữu gì cả, ngay cả hơi thở hay sự sống của chính mình, tất cả đều là quà tặng. Khi chúng ta buông bỏ sự tự phụ, cái tôi kiêu hãnh và nhu cầu kiểm soát mọi thứ, chúng ta mở ra một không gian cho Nước Trời ngự trị. Nước Trời không phải là một phần thưởng ở tương lai xa xôi, mà là một thực tại hiện hữu ngay lúc này cho những ai biết đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa thay vì cậy dựa vào tiền tài hay quyền lực của bản thân.

Tiếp nối sự nghèo khó là tinh thần của những người hiền lành, những người sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp. Sự hiền lành trong Tin Mừng không phải là sự nhu nhược hay thiếu quyết đoán, mà là sức mạnh được kiểm soát bởi tình yêu. Đó là khả năng giữ được sự bình an nội tâm giữa những cơn bão của sự thù hận và bạo lực. Người hiền lành là người không dùng ác báo ác, nhưng lấy thiện thắng ác, noi gương chính Đức Giê-su, Đấng hiền hậu và khiêm nhường trong lòng. Đất Hứa mà họ nhận được không phải là những dải đất địa lý tranh chấp, mà là sự tự do đích thực trong tâm hồn và sự hòa hợp với toàn thể tạo hóa, nơi mà vũ khí của họ là sự dịu dàng và lòng kiên nhẫn vô biên.

Thật lạ lùng khi Chúa nói "Phúc thay ai sầu khổ", bởi lẽ ai trong chúng ta cũng muốn chạy trốn nỗi đau. Nhưng sự sầu khổ mà Chúa Giê-su nhắc đến là một nỗi đau mang tính cứu độ. Đó là nỗi đau khi thấy thế giới đầy rẫy bất công, nỗi đau khi thấy tội lỗi chia cắt con người với Thiên Chúa, và nỗi đau của sự sám hối chân thành. Khi chúng ta dám đối diện với nỗi đau và mang nó đến trước nhan Ngài, chúng ta mới kinh qua được sự ủi an đích thực của Thánh Thần. Sự ủi an này không xóa đi vết sẹo, nhưng biến vết sẹo thành một dấu chỉ của chiến thắng và sự cảm thông. Những người biết khóc với người đang khóc và đau với nỗi đau của nhân loại sẽ thấy Thiên Chúa ở gần họ hơn bao giờ hết, vì Ngài là Đấng luôn đứng về phía những tâm hồn tan nát.

Khao khát nên người công chính là một cơn đói khát thiêng liêng, mạnh mẽ hơn cả nhu cầu sinh lý thông thường. Đây là mối phúc dành cho những người không bao giờ hài lòng với sự tầm thường của bản thân hay sự băng hoại của xã hội. Họ khao khát nhìn thấy ý muốn của Thiên Chúa được thực hiện dưới đất cũng như trên trời. Sự công chính ở đây chính là sự công chính của tình yêu, là sự thiết lập lại trật tự mà Thiên Chúa mong muốn. Thiên Chúa hứa sẽ cho họ được thỏa lòng, không phải bằng sự no nê giả tạo của thế gian, mà bằng sự hiệp thông trọn vẹn với nguồn mạch của mọi sự thiện hảo. Khi một người tìm kiếm Nước Thiên Chúa và sự công chính của Ngài trước tiên, mọi thứ khác sẽ được ban thêm cho họ trong sự dư dật của ân sủng.

Lòng xót thương là nhịp đập của Tin Mừng, và "Phúc thay ai xót thương người" là lời mời gọi chúng ta trở nên giống Thiên Chúa nhất. Chúng ta chỉ thực sự nhận được lòng xót thương khi chúng ta biết trao ban nó cho người khác. Đây là một vòng tuần hoàn của tình yêu: chúng ta tha thứ vì đã được tha thứ, chúng ta bao dung vì đã được bao dung. Lòng xót thương không phải là sự thương hại từ trên cao nhìn xuống, mà là sự thấu cảm, là khả năng mang lấy gánh nặng của người anh em trên vai mình. Trong một thế giới đầy dẫy sự xét đoán và loại trừ, người biết xót thương trở thành những ốc đảo xanh tươi, nơi mà tình yêu của Chúa được hiện hóa một cách cụ thể và sống động nhất thông qua những hành động tử tế nhỏ bé.

Để nhìn thấy Thiên Chúa, tâm hồn phải trong sạch. Sự trong sạch không chỉ dừng lại ở phương diện luân lý tính dục, mà là sự thống nhất trong trái tim — một tâm hồn không bị chia cắt bởi những mục đích tư lợi hay sự giả hình. "Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch" vì họ có đôi mắt đức tin sáng ngời để nhận ra sự hiện diện của Chúa trong mọi sự, trong mọi người và trong từng biến cố cuộc đời. Khi trái tim không còn vẩn đục bởi những tham vọng đen tối, nó trở thành một tấm gương phản chiếu vinh quang Thiên Chúa. Nhìn thấy Thiên Chúa không phải là một thị kiến xa vời, mà là sự nhận biết sâu sắc rằng Ngài đang đồng hành, đang yêu thương và đang biến đổi chúng ta mỗi ngày từ bên trong.

Hòa bình không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh, mà là hoa trái của sự công chính và tình yêu. "Phúc thay ai xây dựng hòa bình" vì họ cộng tác trực tiếp vào công trình sáng tạo và cứu chuộc của Thiên Chúa. Người xây dựng hòa bình là người biết bắc cầu thay vì xây tường, biết đối thoại thay vì đối đầu, và biết tìm kiếm những điểm chung để hàn gắn những rạn nứt. Họ được gọi là "con Thiên Chúa" vì họ mang trong mình dòng máu của Vua Hòa Bình. Đây là một sứ mạng đầy gian khổ, đòi hỏi sự hy sinh cái tôi và sự sẵn lòng bị hiểu lầm, nhưng phần thưởng là một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng cũng như không thể tước đoạt.

Cuối cùng, đỉnh cao của các mối phúc là sự bách hại vì sống công chính và vì danh Đức Giê-su. Đây là một thực tế phũ phàng nhưng lại chứa đựng niềm hy vọng lớn lao nhất. Thế gian thường khước từ ánh sáng vì ánh sáng làm lộ ra những việc làm đen tối của nó. Khi chúng ta sống theo các mối phúc, chúng ta sẽ trở nên "lội ngược dòng" và chắc chắn sẽ gặp phải sự phản kháng, sỉ vả hay vu khống. Tuy nhiên, Chúa Giê-su bảo chúng ta hãy "vui mừng hớn hở". Tại sao? Vì sự bách hại là bằng chứng cho thấy chúng ta thuộc về Ngài, chúng ta đang đi đúng con đường mà Ngài đã đi. Phần thưởng ở trên trời không phải là một sự đền bù sau này, mà là sự kết hợp mật thiết với Chúa Kitô ngay trong đau khổ, một niềm vui siêu nhiên mà không một áp lực trần gian nào có thể dập tắt được.

Tám Mối Phúc Thật không phải là những bậc thang để chúng ta leo lên bằng nỗ lực của riêng mình, mà là những hồng ân để chúng ta đón nhận và để cho chúng biến đổi cuộc đời. Mỗi mối phúc là một nét vẽ phác họa nên khuôn mặt của Chúa Giê-su, và khi chúng ta sống theo những lời này, chúng ta đang dần trở nên những bản sao sống động của Ngài giữa thế gian. Chúng ta được gọi để trở thành muối cho đời và ánh sáng cho trần gian thông qua chính nếp sống hiền lành, xót thương và xây dựng hòa bình. Đây là một hành trình dài của cả một đời người, đòi hỏi chúng ta phải không ngừng quay trở lại núi Bài Giảng để lắng nghe tiếng nói của Thầy, để được Ngài nhắc nhở về phẩm giá cao quý của mình là con cái Chúa.

Hãy tưởng tượng một thế giới nơi mọi người đều cố gắng sống theo tinh thần nghèo khó, không tham lam chiếm hữu; một thế giới nơi sự hiền lành thay thế cho súng đạn và lòng xót thương chữa lành những vết thương của quá khứ. Đó không phải là một giấc mơ không tưởng, mà là mục tiêu của Nước Trời. Mỗi hành động nhỏ bé của chúng ta khi sống theo các mối phúc đều góp phần kéo trời xuống đất và đưa đất lên trời. Đừng sợ hãi trước những tiêu chuẩn cao cả này, vì chính Đấng ban ra những lời này cũng là Đấng ban sức mạnh để chúng ta thực hiện chúng. Ngài không đòi hỏi chúng ta phải hoàn hảo ngay lập tức, nhưng Ngài mời gọi chúng ta hãy bắt đầu bước đi với một trái tim khao khát và một niềm tin kiên vững vào tình yêu của Ngài.

Khi kết thúc bài giảng trên núi, Đức Giê-su không để lại một bản tóm tắt lý thuyết, mà Ngài để lại một sự lựa chọn. Sống theo các mối phúc là chọn con đường hẹp, con đường của sự tự hủy để được phục sinh. Đó là con đường dẫn đến sự hạnh phúc đích thực, một thứ hạnh phúc không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài mà bắt nguồn từ sự hiện diện của Thiên Chúa trong tâm hồn. Chúng ta hãy cầu xin cho mình có được sự can đảm để sống khác biệt, để dám "vui mừng hớn hở" ngay cả khi đối diện với thử thách, vì chúng ta biết rằng quê hương thật sự của chúng ta là ở trên trời, nơi mà mọi giọt lệ sẽ được lau sạch và mọi nỗi đau sẽ trở thành khúc ca khải hoàn.

Lạy Chúa Giê-su, xin giúp chúng con không chỉ nghe những lời này bằng tai, nhưng biết ấp ủ chúng trong lòng và thể hiện chúng qua từng nhịp sống của mình. Xin cho chúng con biết yêu sự nghèo khó của mình để được giàu có nơi Chúa, biết yêu nỗi sầu khổ của mình để được Chúa ủi an, và biết yêu những kẻ thù ghét mình để được trở nên con cái thật sự của Cha trên trời. Ước chi cuộc đời của mỗi người chúng ta trở thành một bài giảng sống động về Tám Mối Phúc, để qua chúng con, thế giới nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương và mời gọi mọi người bước vào bàn tiệc hạnh phúc vĩnh cửu của Ngài. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR

BÀI GIẢNG VỀ HIẾN CHƯƠNG NƯỚC TRỜI: TIẾNG GỌI CỦA HẠNH PHÚC VĨNH CỬU

Mở đầu cho hành trình tâm linh này, chúng ta hãy hình ảnh hóa một khung cảnh hùng vĩ nơi triền núi, nơi mà đám đông dân chúng đang khao khát tìm kiếm một ý nghĩa mới cho cuộc đời, và Đức Giê-su, với tư cách là vị Thầy tối cao, đã ngồi xuống để bắt đầu một kỷ nguyên mới của ân sủng. Ngài không đưa ra những luật lệ khắt khe bằng đá tảng như thời Mô-sê, nhưng Ngài viết lên trái tim con người một bản hiến chương của tình yêu, được gọi là Tám Mối Phúc. Đây không chỉ là những lời an ủi suông, mà là một cuộc cách mạng về giá trị, đảo ngược hoàn toàn những quan niệm thông thường của thế gian về hạnh phúc và thành công. Khi chúng ta bước vào thế giới của các mối phúc, chúng ta đang bước vào chính trái tim của Thiên Chúa, nơi mà sự nghèo khó trở thành giàu sang, sự sầu khổ biến thành niềm vui và sự yếu đuối lại chính là sức mạnh phi thường.

Mối phúc đầu tiên, "Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó", chính là viên đá góc tường cho toàn bộ tòa nhà tâm linh mà Đức Giê-su muốn xây dựng. Nghèo khó ở đây không đơn thuần là sự thiếu thốn về vật chất, mà là một thái độ nội tâm: sự trống rỗng hoàn toàn trước mặt Thiên Chúa để Ngài có thể lấp đầy bằng chính Ngài. Một người có tâm hồn nghèo khó là người nhận ra rằng mình không sở hữu gì cả, ngay cả hơi thở hay sự sống của chính mình, tất cả đều là quà tặng. Khi chúng ta buông bỏ sự tự phụ, cái tôi kiêu hãnh và nhu cầu kiểm soát mọi thứ, chúng ta mở ra một không gian cho Nước Trời ngự trị. Nước Trời không phải là một phần thưởng ở tương lai xa xôi, mà là một thực tại hiện hữu ngay lúc này cho những ai biết đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa thay vì cậy dựa vào tiền tài hay quyền lực của bản thân.

Tiếp nối sự nghèo khó là tinh thần của những người hiền lành, những người sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp. Sự hiền lành trong Tin Mừng không phải là sự nhu nhược hay thiếu quyết đoán, mà là sức mạnh được kiểm soát bởi tình yêu. Đó là khả năng giữ được sự bình an nội tâm giữa những cơn bão của sự thù hận và bạo lực. Người hiền lành là người không dùng ác báo ác, nhưng lấy thiện thắng ác, noi gương chính Đức Giê-su, Đấng hiền hậu và khiêm nhường trong lòng. Đất Hứa mà họ nhận được không phải là những dải đất địa lý tranh chấp, mà là sự tự do đích thực trong tâm hồn và sự hòa hợp với toàn thể tạo hóa, nơi mà vũ khí của họ là sự dịu dàng và lòng kiên nhẫn vô biên.

Thật lạ lùng khi Chúa nói "Phúc thay ai sầu khổ", bởi lẽ ai trong chúng ta cũng muốn chạy trốn nỗi đau. Nhưng sự sầu khổ mà Chúa Giê-su nhắc đến là một nỗi đau mang tính cứu độ. Đó là nỗi đau khi thấy thế giới đầy rẫy bất công, nỗi đau khi thấy tội lỗi chia cắt con người với Thiên Chúa, và nỗi đau của sự sám hối chân thành. Khi chúng ta dám đối diện với nỗi đau và mang nó đến trước nhan Ngài, chúng ta mới kinh qua được sự ủi an đích thực của Thánh Thần. Sự ủi an này không xóa đi vết sẹo, nhưng biến vết sẹo thành một dấu chỉ của chiến thắng và sự cảm thông. Những người biết khóc với người đang khóc và đau với nỗi đau của nhân loại sẽ thấy Thiên Chúa ở gần họ hơn bao giờ hết, vì Ngài là Đấng luôn đứng về phía những tâm hồn tan nát.

Khao khát nên người công chính là một cơn đói khát thiêng liêng, mạnh mẽ hơn cả nhu cầu sinh lý thông thường. Đây là mối phúc dành cho những người không bao giờ hài lòng với sự tầm thường của bản thân hay sự băng hoại của xã hội. Họ khao khát nhìn thấy ý muốn của Thiên Chúa được thực hiện dưới đất cũng như trên trời. Sự công chính ở đây chính là sự công chính của tình yêu, là sự thiết lập lại trật tự mà Thiên Chúa mong muốn. Thiên Chúa hứa sẽ cho họ được thỏa lòng, không phải bằng sự no nê giả tạo của thế gian, mà bằng sự hiệp thông trọn vẹn với nguồn mạch của mọi sự thiện hảo. Khi một người tìm kiếm Nước Thiên Chúa và sự công chính của Ngài trước tiên, mọi thứ khác sẽ được ban thêm cho họ trong sự dư dật của ân sủng.

Lòng xót thương là nhịp đập của Tin Mừng, và "Phúc thay ai xót thương người" là lời mời gọi chúng ta trở nên giống Thiên Chúa nhất. Chúng ta chỉ thực sự nhận được lòng xót thương khi chúng ta biết trao ban nó cho người khác. Đây là một vòng tuần hoàn của tình yêu: chúng ta tha thứ vì đã được tha thứ, chúng ta bao dung vì đã được bao dung. Lòng xót thương không phải là sự thương hại từ trên cao nhìn xuống, mà là sự thấu cảm, là khả năng mang lấy gánh nặng của người anh em trên vai mình. Trong một thế giới đầy dẫy sự xét đoán và loại trừ, người biết xót thương trở thành những ốc đảo xanh tươi, nơi mà tình yêu của Chúa được hiện hóa một cách cụ thể và sống động nhất thông qua những hành động tử tế nhỏ bé.

Để nhìn thấy Thiên Chúa, tâm hồn phải trong sạch. Sự trong sạch không chỉ dừng lại ở phương diện luân lý tính dục, mà là sự thống nhất trong trái tim — một tâm hồn không bị chia cắt bởi những mục đích tư lợi hay sự giả hình. "Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch" vì họ có đôi mắt đức tin sáng ngời để nhận ra sự hiện diện của Chúa trong mọi sự, trong mọi người và trong từng biến cố cuộc đời. Khi trái tim không còn vẩn đục bởi những tham vọng đen tối, nó trở thành một tấm gương phản chiếu vinh quang Thiên Chúa. Nhìn thấy Thiên Chúa không phải là một thị kiến xa vời, mà là sự nhận biết sâu sắc rằng Ngài đang đồng hành, đang yêu thương và đang biến đổi chúng ta mỗi ngày từ bên trong.

Hòa bình không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh, mà là hoa trái của sự công chính và tình yêu. "Phúc thay ai xây dựng hòa bình" vì họ cộng tác trực tiếp vào công trình sáng tạo và cứu chuộc của Thiên Chúa. Người xây dựng hòa bình là người biết bắc cầu thay vì xây tường, biết đối thoại thay vì đối đầu, và biết tìm kiếm những điểm chung để hàn gắn những rạn nứt. Họ được gọi là "con Thiên Chúa" vì họ mang trong mình dòng máu của Vua Hòa Bình. Đây là một sứ mạng đầy gian khổ, đòi hỏi sự hy sinh cái tôi và sự sẵn lòng bị hiểu lầm, nhưng phần thưởng là một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng cũng như không thể tước đoạt.

Cuối cùng, đỉnh cao của các mối phúc là sự bách hại vì sống công chính và vì danh Đức Giê-su. Đây là một thực tế phũ phàng nhưng lại chứa đựng niềm hy vọng lớn lao nhất. Thế gian thường khước từ ánh sáng vì ánh sáng làm lộ ra những việc làm đen tối của nó. Khi chúng ta sống theo các mối phúc, chúng ta sẽ trở nên "lội ngược dòng" và chắc chắn sẽ gặp phải sự phản kháng, sỉ vả hay vu khống. Tuy nhiên, Chúa Giê-su bảo chúng ta hãy "vui mừng hớn hở". Tại sao? Vì sự bách hại là bằng chứng cho thấy chúng ta thuộc về Ngài, chúng ta đang đi đúng con đường mà Ngài đã đi. Phần thưởng ở trên trời không phải là một sự đền bù sau này, mà là sự kết hợp mật thiết với Chúa Kitô ngay trong đau khổ, một niềm vui siêu nhiên mà không một áp lực trần gian nào có thể dập tắt được.

Tám Mối Phúc Thật không phải là những bậc thang để chúng ta leo lên bằng nỗ lực của riêng mình, mà là những hồng ân để chúng ta đón nhận và để cho chúng biến đổi cuộc đời. Mỗi mối phúc là một nét vẽ phác họa nên khuôn mặt của Chúa Giê-su, và khi chúng ta sống theo những lời này, chúng ta đang dần trở nên những bản sao sống động của Ngài giữa thế gian. Chúng ta được gọi để trở thành muối cho đời và ánh sáng cho trần gian thông qua chính nếp sống hiền lành, xót thương và xây dựng hòa bình. Đây là một hành trình dài của cả một đời người, đòi hỏi chúng ta phải không ngừng quay trở lại núi Bài Giảng để lắng nghe tiếng nói của Thầy, để được Ngài nhắc nhở về phẩm giá cao quý của mình là con cái Chúa.

Hãy tưởng tượng một thế giới nơi mọi người đều cố gắng sống theo tinh thần nghèo khó, không tham lam chiếm hữu; một thế giới nơi sự hiền lành thay thế cho súng đạn và lòng xót thương chữa lành những vết thương của quá khứ. Đó không phải là một giấc mơ không tưởng, mà là mục tiêu của Nước Trời. Mỗi hành động nhỏ bé của chúng ta khi sống theo các mối phúc đều góp phần kéo trời xuống đất và đưa đất lên trời. Đừng sợ hãi trước những tiêu chuẩn cao cả này, vì chính Đấng ban ra những lời này cũng là Đấng ban sức mạnh để chúng ta thực hiện chúng. Ngài không đòi hỏi chúng ta phải hoàn hảo ngay lập tức, nhưng Ngài mời gọi chúng ta hãy bắt đầu bước đi với một trái tim khao khát và một niềm tin kiên vững vào tình yêu của Ngài.

Khi kết thúc bài giảng trên núi, Đức Giê-su không để lại một bản tóm tắt lý thuyết, mà Ngài để lại một sự lựa chọn. Sống theo các mối phúc là chọn con đường hẹp, con đường của sự tự hủy để được phục sinh. Đó là con đường dẫn đến sự hạnh phúc đích thực, một thứ hạnh phúc không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài mà bắt nguồn từ sự hiện diện của Thiên Chúa trong tâm hồn. Chúng ta hãy cầu xin cho mình có được sự can đảm để sống khác biệt, để dám "vui mừng hớn hở" ngay cả khi đối diện với thử thách, vì chúng ta biết rằng quê hương thật sự của chúng ta là ở trên trời, nơi mà mọi giọt lệ sẽ được lau sạch và mọi nỗi đau sẽ trở thành khúc ca khải hoàn.

Lạy Chúa Giê-su, xin giúp chúng con không chỉ nghe những lời này bằng tai, nhưng biết ấp ủ chúng trong lòng và thể hiện chúng qua từng nhịp sống của mình. Xin cho chúng con biết yêu sự nghèo khó của mình để được giàu có nơi Chúa, biết yêu nỗi sầu khổ của mình để được Chúa ủi an, và biết yêu những kẻ thù ghét mình để được trở nên con cái thật sự của Cha trên trời. Ước chi cuộc đời của mỗi người chúng ta trở thành một bài giảng sống động về Tám Mối Phúc, để qua chúng con, thế giới nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương và mời gọi mọi người bước vào bàn tiệc hạnh phúc vĩnh cửu của Ngài. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR

KHI SỰ NGHÈO KHÓ TRỞ THÀNH PHÚC LÀNH VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT NỞ HOA

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ thân mến, hôm nay giáo hội dẫn đưa chúng ta bước vào một trong những đỉnh cao của mặc khải Tân Ước, một bản tuyên ngôn có sức lay động mọi thời đại và làm đảo lộn mọi trật tự giá trị của nhân loại: Bài Giảng Trên Núi. Chúng ta vẫn thường gọi đây là Hiến Chương Nước Trời hay Tám Mối Phúc Thật. Khi lắng nghe những lời này, có lẽ mỗi chúng ta đều cảm thấy một sự chấn động nhẹ trong tâm hồn, bởi lẽ những gì Chúa Giêsu chúc phúc lại chính là những điều mà thế gian này đang cố gắng chạy trốn. Thế gian bảo rằng phúc cho ai giàu sang, quyền thế, hưởng thụ và thành đạt; nhưng Chúa Giêsu lại cất tiếng chúc phúc cho những kẻ nghèo khó, hiền lành, đau khổ và bị bách hại. Sự đối nghịch này không phải là một sự mỉa mai, mà là một lời mời gọi chân thành để chúng ta tái định nghĩa lại căn tính và giá trị cuộc đời mình dưới ánh sáng của Ba Bài Thánh Kinh hôm nay.

Bắt đầu từ Bài đọc I, chúng ta gặp gỡ ngôn sứ Xôphônia. Trong bối cảnh lịch sử đầy biến động, vị ngôn sứ này đã đưa ra một cái nhìn đột phá về sự nghèo khó. Đối với ông, cái nghèo không phải là một định mệnh nghiệt ngã, một sự bất hạnh rủi ro hay một hình phạt. Ngược lại, cái nghèo được nâng tầm thành một lựa chọn thiêng liêng. Tiên tri Xôphônia nói về một "dân nghèo và khiêm tốn" sẽ được Thiên Chúa bảo tồn. Đây là những người đã thực hiện một cuộc thanh tẩy nội tâm triệt để nhất. Họ không chỉ nghèo về tiền bạc, mà quan trọng hơn, họ nghèo đi những thói kiêu hãnh, tự phụ và tham vọng cá nhân. Họ trút bỏ lớp vỏ bọc cứng cỏi của cái tôi để mặc lấy sự lệ thuộc hoàn toàn vào Thiên Chúa. Đây chính là tinh thần của "Anawim" – những người nghèo của Đức Chúa, những người biết rằng nếu không có Ngài, họ chẳng là gì cả.

Thực tế cuộc sống hôm nay luôn thúc đẩy chúng ta phải tích lũy, phải khẳng định vị thế và phải kiểm soát mọi thứ. Chúng ta tôn thờ quyền lực và sự tự mãn. Tuy nhiên, Thiên Chúa lại đặt niềm tin vào những tâm hồn "trống rỗng". Sự trống rỗng này không phải là sự trống rỗng vô nghĩa của hư vô, mà là không gian cần thiết để ân sủng của Người có chỗ mà tuôn tràn. Hãy tưởng tượng một chiếc ly đã đầy nước, dù bạn có rót thêm loại rượu hảo hạng nhất vào, nó cũng sẽ tràn ra ngoài. Chỉ khi chiếc ly trống rỗng, nó mới có thể đón nhận thức uống mới. Khi con người không còn bám víu vào địa vị hay tài sản, họ mới thực sự trở nên tự do. Sự tự do này cho phép họ sống công chính mà không cần phải dối trá để trục lợi, không cần phải chà đạp lên người khác để tiến thân. Kho tàng duy nhất của họ chính là Thánh Danh Đức Chúa. Chính thái độ buông bỏ này biến họ thành những người xây dựng hòa bình bằng sự hiền lành giữa một thế giới đầy dẫy những biến động và tranh giành.

Bước sang Bài đọc II, Thánh Phaolô lại tiếp tục khắc họa chân lý "ngược đời" này qua kinh nghiệm của cộng đoàn Côrintô. Ngài nhắc nhở họ rằng Thiên Chúa không tuyển chọn dựa trên những hồ sơ rực rỡ theo tiêu chuẩn thế gian. Trong cộng đoàn ấy, không có nhiều người khôn ngoan theo xác thịt, không có nhiều người quyền thế hay cao sang. Thiên Chúa đã khước từ những tiêu chuẩn đó để chọn lấy cái yếu đuối, cái nghèo hèn và cả những gì bị thế gian khinh miệt. Tại sao Thiên Chúa lại làm như vậy? Ý định của Người thật sâu sắc: Khi con người không còn gì để tự phụ, khi họ nhận ra sự giới hạn và mỏng giòn của mình, đó chính là lúc Thiên Chúa mới có thể là tất cả trong họ. Đây là một nguồn an ủi vô tận cho mỗi chúng ta. Trong cuộc sống, có những lúc ta đối diện với sự vụng về, những thất bại ê chề hay sự đổ vỡ của bản thân. Những lúc ấy, ta thường rơi vào tuyệt vọng. Nhưng Thánh Phaolô dạy ta rằng, đó không phải là kết thúc, mà là cơ hội để sức mạnh của Thiên Chúa hiển trị. Sức mạnh của Ngài hoàn thiện trong sự yếu đuối của chúng ta.

Trọng tâm của Phụng vụ hôm nay chính là bài Tin Mừng về Tám Mối Phúc. Chúa Giêsu không đưa ra những điều răn cấm đoán, mà Người đưa ra những con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực. Những "nghịch lý" này mời gọi chúng ta lội ngược dòng một cách đầy can đảm. Người sống "tinh thần nghèo khó" là người dọn sạch lòng mình khỏi sự dính bén vật chất để dành chỗ cho Chúa. Người "hay thương xót" không chỉ dừng lại ở việc bố thí bên ngoài, mà còn biết đem trái tim của chính Chúa để cảm thông với nỗi đau của đồng loại. Chúa Giêsu khẳng định một chân lý vĩnh cửu: hạnh phúc không nằm ở việc sở hữu thật nhiều, mà nằm ở việc trao ban thật nhiều và thuộc trọn về Ngài.

Để minh họa rõ nét hơn cho những chân lý cao siêu này, tôi xin chia sẻ với cộng đoàn một câu chuyện thực tế đầy xúc động mà các anh chị em trong đoàn Caritas Thanh Hóa đã ghi nhận được trong chuyến công tác tại xã Thạch Bình vừa qua. Đó là câu chuyện về một cụ bà 74 tuổi – một hiện thân sống động của các Mối Phúc giữa đời thường. Suốt 10 năm ròng rã, bà đã dành trọn vẹn mồ hôi, sức lực và cả tuổi già của mình để chăm sóc người chồng bị liệt giường. Hãy thử tưởng tượng, 3.650 ngày đêm không nghỉ, bà vừa là y tá, vừa là người bạn, vừa là trụ cột tinh thần cho ông. Đến khi ông qua đời, bà không chỉ đối diện với sự trống vắng tận cùng trong căn nhà hiu quạnh, mà còn phải đối diện với một thân xác rệu rã. Những năm tháng lao lực đã để lại cho bà đủ thứ bệnh tật, nhưng đau đớn thay, bà chẳng còn một đồng tiền nào để đi bệnh viện điều trị.

Dưới cái nhìn của thế gian, bà là một người "cùng khổ" theo đúng nghĩa đen: nghèo tiền bạc, kiệt quệ sức khỏe và đơn độc về thân phận. Nếu theo tiêu chuẩn thành công của xã hội, cuộc đời bà có lẽ là một thất bại. Thế nhưng, khi đoàn Caritas đến thăm hỏi, một cảnh tượng đã chạm đến trái tim của tất cả những người có mặt. Bà đã khóc nghẹn ngào. Những giọt nước mắt ấy không chỉ là sự tủi thân cho phận mình hẩm hiu, mà sâu xa hơn, đó là những giọt nước mắt của hạnh phúc. Bà khóc vì thấy mình vẫn được yêu thương, thấy mình không bị bỏ rơi, và thấy Giáo hội vẫn quan tâm đến mình giữa lúc đơn độc nhất.

Ở nơi cụ bà ấy, chúng ta thấy Tám Mối Phúc Thật đang hiện hữu một cách rạng ngời. Bà chính là người "nghèo khó và đau buồn" được Chúa trực tiếp ủi an thông qua bàn tay của anh chị em mình. Còn các nhà hảo tâm và các thành viên Caritas, họ chính là những người "hay thương xót". Món quà mà đoàn mang đến không chỉ đơn thuần là vài đồng tiền, bát gạo hay những viên thuốc giảm đau. Giá trị lớn lao nhất của món quà ấy chính là lời khẳng định mạnh mẽ rằng: Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi những người bé mọn. Những mảnh đời như cụ bà ở Thạch Bình chính là "kho tàng" vô giá của Giáo hội. Đó là nơi Chúa Giêsu đang ẩn mình để thử thách lòng mến và mời gọi chúng ta thực hành lòng thương xót. Khi chúng ta chạm vào nỗi đau của người nghèo, chúng ta đang chạm vào những thương tích của chính Chúa Kitô.

Kính thưa cộng đoàn, sống các Mối Phúc không phải là một điều gì đó xa vời hay chỉ dành cho các bậc thánh nhân trên bàn thờ. Sống các Mối Phúc là biết tìm kiếm Chúa trong mọi hoàn cảnh cụ thể của cuộc đời mình. Nếu chúng ta đang được Chúa ban cho sự giàu có và dư dật, hãy sống tinh thần nghèo khó bằng cách sẻ chia, đừng để vật chất làm chai đá trái tim. Nếu chúng ta đang trải qua những giai đoạn đau khổ, bệnh tật hay mất mát, hãy vững tin vì Chúa đang ở rất gần, Ngài đang đứng về phía những người than khóc. Và nếu chúng ta cảm thấy mình hèn mọn, không có tiếng nói trong xã hội, hãy tự hào vì chúng ta chính là đối tượng ưu tiên được Thiên Chúa chọn lựa để biểu dương quyền năng của Người.

Mỗi khi chúng ta tham dự Thánh Lễ, chúng ta được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa và Bánh Trường Sinh. Nhưng Thánh Lễ chỉ thực sự trọn vẹn khi chúng ta đem những gì đã lãnh nhận ra ngoài cửa nhà thờ. Xin cho mỗi người chúng ta, khi trở về với cuộc sống đời thường sau Thánh Lễ này, biết "đưa mắt nhìn" xung quanh bằng cái nhìn của Chúa Giêsu. Cái nhìn ấy không dừng lại ở vẻ bề ngoài, không đánh giá con người qua túi tiền hay địa vị. Đừng nhìn thấy ở người nghèo một gánh nặng xã hội hay một đối tượng để ban ơn huệ, nhưng hãy nhìn thấy họ như một "mối phúc" – một cơ hội quý báu để chúng ta được trở nên con cái Thiên Chúa.

Chúng ta thường đọc Tám Mối Phúc Thật một cách thuộc lòng, nhưng có lẽ đã đến lúc chúng ta cần phải viết nó vào tim mình. Không phải viết bằng mực đen trên giấy trắng, mà viết bằng những hành động bác ái cụ thể mỗi ngày. Một lời thăm hỏi người già cô đơn, một chén cơm chia sẻ cho người đói, một sự thấu hiểu cho người đang lầm lạc... tất cả đều là cách chúng ta hiện thực hóa Hiến Chương Nước Trời. Nguyện xin Chúa giúp chúng ta can đảm chọn lựa con đường của các Mối Phúc, để giữa một thế giới đầy biến động, chúng ta trở thành những chứng nhân của niềm hy vọng và tình thương. Amen.

 

Lm. Anmai, CSsR

PHÚC CHO AI HIỀN LÀNH: TỪ BẢN TÍNH NHÂN LOẠI ĐẾN CUNG CÁCH KITÔ HỮU

Bài Tin Mừng chúng ta vừa nghe được gọi là Bài giảng trên núi, hay Tám Mối Phúc Thật, còn gọi là Bát Phúc. Đây chính là bản Hiến chương của Nước Trời, là con đường dẫn đưa con người đến hạnh phúc đích thực mà Chúa Giêsu đã vạch ra ngay từ những ngày đầu rao giảng. Trong tám mối phúc ấy, hôm nay chúng ta cùng suy nghĩ và dừng lại nơi mối phúc thứ hai: “Phúc cho ai hiền lành”. Thưa anh chị em, khi nghe đến hai chữ "hiền lành", có lẽ trong tâm trí mỗi người chúng ta đều hiện lên một hình ảnh nào đó về sự nhẹ nhàng, dễ mến. Tuy nhiên, nếu chúng ta không đào sâu vào tinh thần Tin Mừng, chúng ta rất dễ hiểu lầm về giá trị cao quý này. Vậy theo anh chị em, thế nào là một con người hiền lành thực sự trong ánh sáng của đức tin?

Thông thường, trong cuộc sống đời thường, chúng ta hay quan niệm rằng người hiền lành là người cầu an, có phần thụ động, đôi khi còn bị xem là nhu nhược. Một người không dám nói lên chính kiến, ai bảo sao nghe vậy, thấy cái sai không dám lên tiếng vì sợ phiền phức, thì thường được khen là "hiền". Chẳng hạn, có người vợ nói về chồng mình với vẻ vừa tự hào vừa có chút mỉa mai: “Ông nhà tôi hiền lắm, vợ con muốn làm gì thì làm, muốn nói gì thì nói, ông chẳng cần quan tâm… Cứ ngày ba bữa có ba cút rượu đờ cay cay là được rồi.” Cách hiểu này biến sự hiền lành thành một trạng thái vô cảm, thiếu trách nhiệm hoặc đơn giản là sự đầu hàng trước nghịch cảnh. Nếu chúng ta hiểu hiền lành theo nghĩa như thế, thì xem ra hoàn toàn không phù hợp với tinh thần của Chúa Giêsu, vì Đấng chúng ta tôn thờ không bao giờ là một vị Thiên Chúa thụ động hay nhu nhược trước cái ác.

Thật vậy, nếu hiền lành chỉ là cam chịu và thụ động, thì chúng ta sẽ giải thích thế nào về những hành động rất mạnh mẽ, thậm chí là quyết liệt của Chúa Giêsu được ghi lại trong Tin Mừng? Hãy nhớ lại cảnh tượng trong Tin Mừng thánh Gioan, khi Chúa Giêsu vào Đền Thờ Giêrusalem. Ngài không hề giữ thái độ "cầu an" khi thấy nhà của Cha Ngài bị biến thành nơi buôn bán. Ngài đã tự tay tết dây làm roi, đánh đuổi những người buôn bán cùng chiên bò ra khỏi đền thờ, lật đổ bàn ghế của những người đổi tiền và tung vãi tiền bạc của họ xuống đất. Đó là một cơn giận thánh thiện, một sự cương quyết bảo vệ chân lý và sự thánh thiêng. Một người nhu nhược không bao giờ có thể làm được điều đó. Sự hiền lành của Chúa không loại trừ sự mạnh mẽ khi cần thiết để bảo vệ sự thật.

Hoặc chúng ta làm sao giải thích được những lời phê phán hết sức quyết liệt của Chúa Giêsu đối với các nhà lãnh đạo tôn giáo thời bấy giờ? Ngài không hề dùng những lời lẽ "vuốt ve" hay né tránh sự thật để giữ hòa khí giả tạo. Ngài đã thẳng thừng chỉ trích: “Các anh là mồ mả tô vôi, bên ngoài có vẻ đẹp đẽ nhưng bên trong toàn xương người chết và đủ thứ ô uế... Khốn cho các anh, những kẻ giả hình!” Những lời này như những nhát dao đâm thẳng vào sự kiêu ngạo của nhóm biệt phái và các kinh sư. Thậm chí, khi đối diện với quyền lực chính trị của vua Hêrôđê, Chúa Giêsu cũng không hề run sợ. Ngài dám gọi ông ta là “con cáo già” — một cách gọi đầy thách thức mà không một nhà lãnh đạo tôn giáo nào thời đó dám thốt ra. Vậy thì chúng ta phải đặt câu hỏi: Sự hiền lành của Chúa nằm ở đâu trong những khoảnh khắc đầy "lửa" như thế?

Cho nên, nếu cứ lấy quan niệm bình dân của chúng ta về sự hiền lành — coi đó là sự yếu đuối hay thiếu bản lĩnh — mà áp dụng cho Chúa Giêsu, thì e rằng mối phúc thứ hai khó có thể hiểu cho đúng. Vậy, theo Chúa Giêsu, hiền lành mang ý nghĩa nào? Thiết nghĩ rằng sự hiền lành của Chúa Giêsu không phải là một nét tính cách bẩm sinh kiểu "sinh ra đã thế", mà là một thái độ sống chủ động, phát xuất từ sự hài hòa tuyệt diệu giữa tình thương và chân lý. Chúa Giêsu yêu thương con người đến tận cùng, điều đó chúng ta không bao giờ phủ nhận. Ngài đón nhận tội nhân, ôm lấy trẻ nhỏ, chữa lành người đau yếu. Nhưng tình thương của Ngài không phải là một thứ tình thương nhu nhược hay bao che cho cái xấu. Đó là một tình thương luôn đi đôi với sự thật.

Trong ngôn ngữ thần học, chúng ta có cụm từ tiếng Latinh rất hay là Caritas in Veritate — Bác ái trong chân lý. Đây chính là chìa khóa để hiểu về sự hiền lành Kitô giáo. Vì yêu thương, Chúa Giêsu muốn con người được giải thoát khỏi tội lỗi, mà muốn giải thoát thì phải đối diện với sự thật. Do đó, Ngài không ngần ngại nói lên tiếng nói của sự thật, cũng không ngần ngại phê phán gian dối và sai lầm, cho dù điều đó có thể gây khó chịu cho người nghe hoặc thậm chí đe dọa đến chính mạng sống của Ngài. Sự hiền lành đích thực chính là sự kiểm soát được sức mạnh của bản thân để phục vụ cho tình thương và chân lý. Nó không phải là sự thiếu hụt sức mạnh, mà là sức mạnh được thuần hóa bởi tình yêu.

Chính từ sự hài hòa giữa tình thương và chân lý này mà phát sinh một cung cách ứng xử mẫu mực. Sự hiền lành của Chúa Giêsu phải trở thành kim chỉ nam cho chúng ta trong mọi mối tương quan đời sống. Điều đó có nghĩa là không chỉ hiền lành với những người thân quen, những người đối đãi tốt với mình, hay những người bạn hữu chung chí hướng. Điều đó quá dễ, người ngoại giáo cũng làm được. Thách đố thực sự là phải hiền lành với cả những người không yêu thương mình, thậm chí với cả kẻ thù. Hiền lành ở đây là từ khước bạo lực, từ khước sự trả thù bằng lời nói hay hành động, và thay vào đó là một thái độ bao dung nhưng vẫn kiên định với lẽ phải.

Không những thế, sự hiền lành còn đòi hỏi một chiều kích sâu xa hơn trong trật tự xã hội và gia đình. Không phải chỉ hiền lành với người bề trên để được lòng, mà quan trọng hơn là phải hiền lành với con cái, học trò và những người thuộc quyền. Thật vậy, thưa anh chị em, chúng ta là cha mẹ trong gia đình, là thầy cô giáo trong học đường, là quý sơ trong dòng tu, là linh mục trong giáo xứ — những người có trách nhiệm hướng dẫn và giáo dục người khác. Thế nhưng, thực tế đau lòng là nhiều khi chúng ta không đủ khiêm tốn để nhìn nhận sai lầm của mình trước con cái, học trò hay bề dưới. Chúng ta thường đồng nhất quyền bính với sự đúng đắn tuyệt đối, dẫn đến sự độc đoán và thiếu hiền hậu trong cách đối xử.

Chúng ta thường thiếu can đảm để nói lời xin lỗi khi mình sai. Có khi trong thâm tâm, chúng ta tự bào chữa bằng những suy nghĩ rất lệch lạc: “Tao là bố thì cái gì chả đúng. Mẹ con bay có sai thì sai, chứ bố mày không thể sai được.” Hay trong môi trường đạo đức, đôi khi có quan niệm: “Cha xứ thì cái gì cũng đúng, vì là cha xứ toàn năng, còn giáo dân thì sai hết.” Chính thái độ kiêu ngạo này là kẻ thù số một của sự hiền lành. Khi chúng ta đặt cái tôi của mình lên trên hết, chúng ta không còn chỗ cho sự dịu dàng và cảm thông. Một người hiền lành theo gương Chúa Giêsu là người biết cúi xuống, biết lắng nghe và biết nhận lỗi, bởi họ hiểu rằng chỉ có sự thật mới làm cho con người tự do, chứ không phải địa vị hay quyền lực.

Sự thiếu hiền lành còn bộc lộ rõ nét nhất khi chúng ta không làm chủ được bản thân và cảm xúc của mình. Thưa anh chị em, cơn giận là một bản năng, nhưng để cơn giận điều khiển hành vi thì đó là sự thiếu sót về nhân đức. Đã có bao nhiêu bi kịch xảy ra chỉ vì một phút nóng nảy? Chúng ta thấy những cảnh người chồng thượng cẳng tay hạ cẳng chân với vợ con; chúng ta nghe về những trường hợp đau lòng khi giáo viên bạo hành học sinh, hay thậm chí có cả những trường hợp linh mục thiếu kiềm chế mà đánh các chú giúp lễ. Những hành động ấy không chỉ gây thương tích về thể xác mà còn để lại những vết sẹo tâm hồn không bao giờ lành trong lòng người bị hại, và nó bôi nhọ hình ảnh của một Kitô hữu hiền lành.

Thiếu hiền lành còn thể hiện qua những biểu hiện tinh vi hơn trong giao tiếp hằng ngày. Đó là tính nóng nảy, dễ nổi khùng trước những điều không vừa ý. Chỉ cần một lỗi nhỏ của người dưới cũng đủ làm cho chúng ta mặt đỏ tía tai, phùng má trợn mắt, và rồi từ miệng lưỡi ấy buông ra những lời xúc phạm, cay nghiệt, làm tổn thương danh dự của người khác. Chúng ta nhân danh việc "sửa dạy" để trút đổ cơn giận cá nhân. Nhưng Chúa Giêsu dạy rằng: "Anh em hãy học với Tôi, vì Tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường". Sự sửa dạy mà thiếu lòng hiền hậu thì chỉ là sự áp đặt; sự góp ý mà thiếu sự dịu dàng thì chỉ là sự tấn công. Không đủ hiền lành chính là khi chúng ta để cho con người cũ đầy sân hận làm chủ ngôn từ và hành vi của mình.

Vì thế, cung cách sống hiền lành của Chúa Giêsu phải trở thành mẫu mực ứng xử và là mục tiêu tu luyện cho mỗi người chúng ta. Chúng ta cần hiểu rằng hiền lành là một nhân đức, mà đã là nhân đức thì phải được hình thành qua quá trình luyện tập bền bỉ. Điều này không dễ chút nào, thưa anh chị em. Nó không phải là một món quà từ trên trời rơi xuống một cách ngẫu nhiên, cũng không phải chỉ trong một sớm một chiều là có thể sở hữu ngay được. Khó lắm! Để có thể giữ được sự bình tĩnh khi bị nhục mạ, để có thể mỉm cười khi bị hiểu lầm, hay để có thể nói lời nhẹ nhàng khi đang sôi sục cơn giận, đó là một cuộc chiến thắng vẻ vang nhất: chiến thắng chính mình.

Thử thách này càng trở nên cam go hơn khi chúng ta đang sống trong một xã hội mà sự thô bạo dường như đang lên ngôi. Hãy nhìn lên mạng xã hội, nhìn ra ngoài đường phố, chúng ta thấy người ta dễ dàng dùng những ngôn ngữ kiêu căng, thô bạo và đầy tính công kích để đối xử với nhau. Văn hóa "ném đá", văn hóa bạo lực ngôn từ đang tràn lan. Trong một môi trường như thế, người hiền lành thường bị coi là kẻ khờ dại hoặc mục tiêu để bắt nạt. Chính vì vậy, Tin Mừng mời gọi chúng ta phải lội ngược dòng. Càng sống trong một thế giới nóng nảy, chúng ta lại càng phải học với Chúa Giêsu về sự hiền lành mỗi ngày, dù việc đó có đòi hỏi chúng ta phải hy sinh cái tôi tự ái và chịu đựng nhiều thiệt thòi trước mắt.

Sự hiền lành không làm chúng ta thấp kém đi, trái lại, nó nâng cao phẩm giá của con người. Một người hiền lành là người có nội lực thâm hậu nhất, vì họ đủ sức mạnh để kiểm soát con thú dữ trong lòng mình. Họ không cần dùng đến nắm đấm hay lời chửi rủa để khẳng định uy quyền, vì uy quyền thực sự đến từ tình thương và sự tôn trọng. Khi chúng ta hiền lành, chúng ta tạo ra một không gian bình an chung quanh mình, nơi mà mọi người cảm thấy được đón nhận và yêu thương. Đó chính là cách chúng ta mang Nước Trời xuống trần gian này. Sự hiền lành là một loại ngôn ngữ mà người điếc có thể nghe và người mù có thể thấy.

Ước gì, bắt đầu từ hôm nay, sau khi đã lắng nghe lời Chúa, mỗi người chúng ta đều có một sự chuyển biến trong tâm hồn. Dù chúng ta là ai trong cộng đoàn này — là cha xứ đang coi sóc giáo dân, là quý sơ đang dấn thân phục vụ, là thầy cô giáo đang đứng trên bục giảng, hay là những bậc cha mẹ đang nuôi dạy con cái — tất cả chúng ta đều được mời gọi quyết tâm sống mối phúc thứ hai này. Hãy tự hỏi lòng mình: Trong ngày hôm qua, tôi đã có những lời nói hay hành động nào thiếu hiền lành? Tôi đã để cho sự nóng nảy làm tổn thương ai? Và tôi sẽ làm gì để sửa đổi trong ngày hôm nay?

Chúa Giêsu đã hứa: “Phúc cho những ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp” (Mt 5,5). Đất Hứa ở đây không chỉ là một vùng đất địa lý, mà chính là sự bình an trong tâm hồn và là sự sống đời đời trong Vương quốc Thiên Chúa. Người hiền lành sẽ "chiếm hữu" được lòng người và chiếm hữu được trái tim của Thiên Chúa. Khi chúng ta buông bỏ sự hung hăng, chúng ta sẽ nhận được gia nghiệp là sự thanh thản mà tiền bạc không thể mua được. Nước Trời sẽ là gia nghiệp đích thực và cuối cùng của chúng ta, nếu chúng ta biết kiên trì sống hiền lành như chính Chúa Giêsu, Đấng đã hiền lành cho đến tận hơi thở cuối cùng trên Thập giá, khi Ngài cầu nguyện cho cả những kẻ đóng đinh mình.

Nguyện xin Chúa giúp mỗi người chúng ta biết mài giũa tâm hồn mình mỗi ngày. Xin cho chúng ta biết dùng sự dịu dàng để đối lại sự thô lỗ, dùng sự nhẫn nại để đối lại sự nóng nảy, và dùng tình thương trong chân lý để hóa giải mọi xung đột. Ước gì gia đình chúng ta, giáo xứ chúng ta trở thành những cộng đoàn của sự hiền lành, nơi mà mỗi người đều cảm thấy mình được trân trọng và yêu thương. Chỉ khi đó, chúng ta mới thực sự là những môn đệ đích thực của Thầy Giêsu, và lời chúc phúc của Ngài mới thực sự trổ hoa trong cuộc đời chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

ĐƯỜNG LỐI NHIỆM MẦU CỦA THIÊN CHÚA VÀ HÀNH TRÌNH TÁM MỐI PHÚC THẬT

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, chúng ta đang ở trong những ngày mà dư âm của ánh sáng Tin Mừng theo thánh Matthêu vẫn còn vang vọng trong tâm hồn. Chúa Nhật tuần trước, chúng ta đã cùng nhau chiêm ngắm một chân lý nền tảng, một niềm hy vọng lớn lao của đức tin Kitô giáo: Đức Kitô chính là Ánh Sáng. Ngài không chỉ là một vị ngôn sứ hay một bậc thầy đạo đức, mà Ngài chính là nguồn sáng vĩnh cửu từ trời cao chiếu rọi vào trần gian. Ánh sáng ấy đã đến để xua tan bóng đêm của tội lỗi, giải thoát con người khỏi những gông cùm của sợ hãi, tuyệt vọng và dẫn đưa những bước chân lạc lối trở về với nẻo chính đường ngay. Thế nhưng, câu hỏi đặt ra là: Ánh sáng ấy sẽ hoạt động như thế nào? Thiên Chúa sẽ dùng phương cách gì để cứu độ một thế giới đang chìm đắm trong bóng tối? Hôm nay, Lời Chúa tiếp tục mở ra cho chúng ta một nhãn quan mới, mời gọi chúng ta đi sâu hơn vào đường lối nhiệm mầu của Ngài – một con đường vốn dĩ hoàn toàn khác biệt, thậm chí là ngược dòng với những tính toán và mong đợi thông thường của con người chúng ta.

Thông thường, khi nói đến một cuộc cách mạng hay một kế hoạch giải cứu tầm cỡ nhân loại, chúng ta thường mơ về những điều vĩ đại, hoành tráng. Bản năng con người vốn ưa chuộng quyền lực, sự rực rỡ và những kết quả tức thời. Nếu đặt mình vào vị trí của Thiên Chúa, với quyền năng vô hạn trong tay, có lẽ chúng ta sẽ chọn một kịch bản thật vang dội: một Đấng Thiên Sai xuất hiện trong vinh quang rực rỡ, sử dụng sức mạnh quân sự hoặc uy quyền tuyệt đối để khuất phục mọi phe phái, thiết lập một trật tự mới chỉ trong một khoảnh khắc. Chúng ta muốn một Thiên Chúa của những phép lạ nhãn tiền, một Thiên Chúa quét sạch nghèo đói và bất công bằng một cái búng tay. Thế nhưng, Thiên Chúa mà chúng ta tôn thờ lại không hành động như vậy. Qua lời ngôn sứ Xôphônia trong bài đọc I, Ngài đã mạc khải một chiến lược cứu độ đầy bất ngờ: Ngài khởi đi từ những con người bé nhỏ, khiêm hạ, nghèo khó và trung thành. Đây chính là "nhóm còn sót lại" của Israel, những người không có gì để tựa nương ngoài niềm tin vào Thiên Chúa.

Sự lựa chọn của Thiên Chúa đối với những người bé mọn không phải là một sự ngẫu nhiên hay một phương án dự phòng. Đó là bản chất của tình yêu. Thiên Chúa không chọn số đông để áp đặt, Ngài không tìm đến quyền lực trần thế để phô trương. Ngài chọn những tâm hồn trống rỗng – không phải trống rỗng vì thiếu vắng mục đích, mà trống rỗng những cái tôi kiêu ngạo – để có thể đổ đầy ân sủng của Ngài vào đó. Những con người đơn sơ mà ngôn sứ Xôphônia nhắc tới là những người biết cậy trông vào Chúa, bước đi trong sự công chính thay vì cậy dựa vào tiền bạc hay thế lực chính trị. Chính từ cái hạt giống nhỏ bé, âm thầm và dường như yếu ớt ấy, Thiên Chúa đã cho nảy mầm công trình cứu độ vĩ đại cho toàn thể nhân loại. Đây chính là logic kỳ diệu của Tin Mừng: quyền năng của Thiên Chúa không cần đến sự hỗ trợ của sức mạnh phàm nhân để trở nên hữu hiệu; trái lại, nó thường được biểu lộ rực rỡ nhất ngay chính nơi sự yếu đuối, mỏng giòn của con người.

Tiến vào bài Tin Mừng theo thánh Matthêu hôm nay, chúng ta bắt gặp đỉnh cao của mạc khải về con đường nghịch lý này: Tám Mối Phúc Thật. Khi Đức Giêsu lên núi và bắt đầu giảng dạy, Ngài không đưa ra những luật lệ khắt khe hay những điều răn mang tính đe dọa. Ngài công bố về Hạnh Phúc. Nhưng đó là một thứ hạnh phúc làm đảo lộn mọi giá trị của trần gian. Trong một xã hội vốn dĩ luôn đề cao tiền bạc là tiên quyết, danh vọng là đích đến và hưởng thụ là tiêu chuẩn của thành công, thì lời tuyên bố của Đức Giêsu vang lên như một cú sốc văn hóa và tâm linh. Ngài gọi những người nghèo khó, những kẻ đang khóc than, những người hiền lành và những kẻ bị bách hại là những người "có phúc". Tám Mối Phúc Thật không đơn thuần là một bản hiến chương về luân lý, cũng không phải là những lời an ủi hão huyền cho những người thất bại. Đây chính là chân dung sống động của chính Đức Giêsu Kitô. Ngài chính là người nghèo khó nhất, hiền lành nhất và là người chịu bách hại cuối cùng vì tình yêu.

Nếu chúng ta nhìn sâu vào Mối phúc đầu tiên – "Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó" – chúng ta sẽ thấy đây là nền tảng cho tất cả các mối phúc còn lại. Nghèo khó trong tinh thần không có nghĩa là lười biếng hay tôn thờ sự túng quẫn vật chất. Đó là một thái độ nội tâm: nhận ra rằng mình hoàn toàn lệ thuộc vào Thiên Chúa. Khi một người nhận ra mình không có gì, họ sẽ mở lòng ra để đón nhận mọi sự từ Ngài. Ngược lại, một người giàu có về cái tôi, đầy ẫy những tham vọng và tự phụ sẽ không còn chỗ cho Thiên Chúa ngự trị. Tương tự như vậy, sự hiền lành không phải là nhu nhược, mà là sức mạnh được kiềm chế bằng tình yêu. Những người khóc than không phải là những kẻ bi quan, mà là những người có trái tim đủ nhạy cảm để đau với nỗi đau của thế giới và khao khát sự an ủi từ trời cao. Những mối phúc này vẽ nên một con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực, một thứ hạnh phúc không phụ thuộc vào những biến động của ngoại cảnh, nhưng cắm rễ sâu trong sự kết hiệp với Thiên Chúa.

Thế giới hôm nay thường dạy chúng ta rằng: muốn hạnh phúc thì phải "có" thật nhiều. Có nhiều tiền, có nhiều quyền, có nhiều mối quan hệ và có nhiều sự công nhận. Nhưng Đức Giêsu lại mời gọi chúng ta "trở nên". Ngài mời gọi chúng ta trở nên những người kiến tạo hòa bình, trở nên những người xót thương, trở nên những người có lòng tinh tuyền. Hạnh phúc theo Tin Mừng không hệ tại ở việc chiếm hữu, mà ở việc trao hiến và phó thác. Đây chính là điểm nghịch lý mà con người tự nhiên rất khó chấp nhận. Làm sao có thể hạnh phúc khi bị bách hại? Làm sao có thể vui mừng khi phải chịu thiệt thòi? Câu trả lời chỉ có thể tìm thấy khi chúng ta bước vào cái nhìn của Thiên Chúa. Trong cái nhìn ấy, giá trị của một con người không được đo bằng những gì họ tích trữ trong tài khoản hay những huy chương họ đeo trên ngực, mà bằng dung lượng tình yêu trong trái tim họ và sự sẵn lòng để Thiên Chúa làm chủ đời mình.

Thánh Phaolô, trong bức thư gửi tín hữu Côrintô mà chúng ta vừa nghe, đã một lần nữa khẳng định chân lý này bằng những ngôn từ mạnh mẽ và sắc sảo. Ông nhắc nhở cộng đoàn rằng, nhìn vào thực tế, trong số họ không có nhiều người khôn ngoan theo tiêu chuẩn thế gian, không có nhiều người quyền thế hay cao sang. Thế nhưng, Thiên Chúa đã chọn họ. Ngài chọn những gì bị thế gian coi là yếu đuối để làm cho những kẻ mạnh mẽ phải hổ thẹn; Ngài chọn những gì thấp hèn và bị khinh chê để hạ bệ những gì tự cho là quan trọng. Tại sao Thiên Chúa lại làm như vậy? Mục đích cuối cùng không phải là để hạ thấp con người, mà là để khẳng định rằng: ơn cứu độ là một hồng ân, không phải là một chiến tích. Nhờ đó, không ai có thể tự cao tự đại trước mặt Chúa. Tất cả những gì chúng ta có, từ sự khôn ngoan, công chính đến thánh hóa và cứu chuộc, đều bắt nguồn từ Đức Kitô. Chúng ta chỉ có thể tự hào trong Chúa, vì ngoài Ngài ra, chúng ta chỉ là hư vô.

Kính thưa cộng đoàn, sứ điệp của các Mối Phúc và đường lối khiêm hạ của Thiên Chúa đặt chúng ta trước một cuộc xét mình nghiêm túc. Giữa một xã hội đang quay cuồng trong cuộc đua khốc liệt của sự sở hữu và quyền lực, chúng ta – những Kitô hữu – đang đứng ở đâu? Chúng ta đang tìm kiếm hạnh phúc trong những bảo đảm tạm bợ của trần thế, hay chúng ta đủ can đảm để đặt cược cuộc đời mình vào những giá trị của Tin Mừng? Đôi khi chúng ta cũng bị cám dỗ muốn biến Giáo hội, biến cộng đoàn hay chính đời sống đức tin của mình thành một thứ gì đó thật quyền lực và bóng bẩy theo kiểu thế gian. Chúng ta quên mất rằng, sức mạnh thực sự của đạo Kitô nằm ở sự phục vụ khiêm tốn, ở lòng thương xót không biên giới và ở sự trung thành của "nhóm nhỏ còn sót lại" giữa những giông tố của thời đại.

Trở nên người "bé mọn" trước mặt Thiên Chúa không phải là một việc dễ dàng. Nó đòi hỏi một sự lột xác nội tâm đau đớn. Nó yêu cầu chúng ta phải từ bỏ nhu cầu được khẳng định, nhu cầu được đứng trên người khác và nhu cầu được kiểm soát mọi sự. Nhưng chính trong sự "bé mọn" đó, chúng ta lại tìm thấy một sự tự do đích thực. Khi không còn gì để mất, chúng ta không còn sợ hãi. Khi không còn phải gồng mình để tỏ ra mạnh mẽ, chúng ta mới có thể cảm nhận được bàn tay nâng đỡ của Thiên Chúa. Tám Mối Phúc Thật chính là lời mời gọi bước vào sự tự do ấy. Đó là con đường hẹp, ít người đi, nhưng lại là con đường duy nhất dẫn đến nguồn nước hằng sống. Nó không hứa hẹn một cuộc đời bằng phẳng, không nỗi đau, nhưng nó hứa hẹn một sự hiện diện của Thiên Chúa ngay trong lòng những thử thách đó.

Lạy Chúa, Lời Chúa hôm nay như một luồng gió mát rượi thổi vào tâm hồn chúng con, nhưng cũng là một thách đố lớn lao cho lối sống của chúng con. Xin ban cho mỗi người chúng con trái tim của những "người nghèo của Gia-vê", những người biết nhìn nhận sự mong manh của mình để hoàn toàn tin tưởng vào quyền năng Chúa. Xin cho chúng con can đảm để chọn hiền lành thay vì hung dữ, chọn xót thương thay vì oán hận, chọn kiến tạo hòa bình thay vì gieo rắc chia rẽ. Giữa một thế giới có quá nhiều điều trái nghịch với Tin Mừng, xin cho chúng con luôn vững tin rằng: con đường của các Mối Phúc dù có vẻ thua thiệt trước mắt người đời, nhưng lại là con đường dẫn đến vinh quang vĩnh cửu. Xin cho chúng con biết chọn Thiên Chúa là gia nghiệp duy nhất, vì chỉ nơi Ngài, chúng con mới tìm thấy niềm vui sâu xa, bền vững và là nguồn mạch mọi phúc lành đích thực cho cuộc đời chúng con. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR


HÀNH TRÌNH TÌM KIẾM HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC: BƯỚC THEO HIẾN CHƯƠNG NƯỚC TRỜI

Hạnh phúc là gì? Đó là câu hỏi lớn nhất, cổ xưa nhất và cũng thời sự nhất của nhân loại. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà từ "hạnh phúc" xuất hiện ở khắp mọi nơi. Đi dọc các con phố, chúng ta thấy những tấm biển quảng cáo rực rỡ hứa hẹn rằng nếu bạn mua chiếc xe này, sở hữu căn hộ kia, bạn sẽ hạnh phúc. Trên các nền tảng mạng xã hội, người ta không ngừng trưng trổ những tấm hình lung linh, những chuyến du lịch xa hoa, những bữa ăn đắt đỏ như một bằng chứng của sự viên mãn. Thế nhưng, đằng sau lớp vỏ bọc bóng bẩy ấy, một nghịch lý đau lòng đang diễn ra: chưa bao giờ con người cảm thấy bất an và cô đơn đến thế. Tỉ lệ trầm cảm tăng cao, những cuộc khủng hoảng hiện sinh bủa vây người trẻ, và sự trống rỗng hiện rõ trong ánh mắt của những người tưởng chừng như đã có tất cả. Chúng ta dường như đang chạy đua quá nhanh để tìm hạnh phúc, nhưng càng chạy, hạnh phúc dường như càng lùi xa, tựa như việc cố gắng đuổi theo đường chân trời.

Thế giới hôm nay đầy biến động và rạn nứt. Kinh tế khó khăn làm đảo lộn cuộc sống của những gia đình vốn đã chật vật. Chiến tranh và dịch bệnh gieo rắc nỗi sợ hãi về một tương lai vô định. Ngay trong lòng các gia đình, sự kết nối giữa người với người dần lỏng lẻo; người trẻ hoang mang mất phương hướng giữa dòng đời, còn người già thì lầm lũi trong sự cô đơn của chính căn nhà mình. Trong bối cảnh u tối đó, câu hỏi "Hạnh phúc thật sự nằm ở đâu?" không còn là một suy tư triết học trừu tượng, mà là một tiếng kêu cứu khẩn thiết từ tận đáy lòng mỗi người. Chúng ta khao khát một điểm tựa, một bến đỗ bình yên không bị lay chuyển bởi những cơn bão của cuộc đời. Chúng ta cần một định nghĩa mới về hạnh phúc, một định nghĩa không dựa trên những giá trị phù du của vật chất.

Trong Phụng vụ Lời Chúa của Chúa Nhật IV Thường Niên hôm nay, Chúa Giê-su không đứng từ xa để nhìn ngắm nỗi đau của chúng ta. Ngài đi vào giữa cuộc đời, Ngài lên núi và cất tiếng gọi. Ngài không trao cho chúng ta một công thức làm giàu nhanh chóng hay một bí quyết để thành công theo tiêu chuẩn thế gian. Thay vào đó, Ngài trao cho chúng ta chìa khóa của hạnh phúc đích thực. Đó là một chìa khóa kỳ lạ, có phần "ngược đời" so với logic thông thường của con người. Để hiểu được chìa khóa này, chúng ta được mời gọi rũ bỏ những định kiến cũ kỹ, những thói quen tìm kiếm vinh quang giả tạo, để mặc lấy cái nhìn của Thiên Chúa – một cái nhìn đầy xót thương và sâu thẳm.

Cái nhìn của Thiên Chúa về hạnh phúc bắt đầu bằng sự khiêm nhường. Ngôn sứ Xô-phô-ni-a trong bài đọc I đã đưa ra một lời mời gọi thiết tha: “Hãy tìm Chúa, hỡi tất cả các người hiền lành trong nước… hãy tìm công lý, hãy tìm sự khiêm nhường.” Lời mời gọi này như một luồng gió mát rượi thổi vào tâm hồn những người đang kiệt sức vì gánh nặng cuộc sống. Nó chạm đến những người lao động bấp bênh, những người cha người mẹ đang lo toan từng bữa cơm manh áo cho con, những người cảm thấy mình nhỏ bé và thấp cổ bé họng. Thế gian dạy chúng ta phải trở nên mạnh mẽ, quyền lực và lấn át người khác để thành công. Nhưng Chúa lại bảo: hãy hiền lành và khiêm nhường. Bởi vì chỉ khi chúng ta biết hạ mình xuống, tâm hồn chúng ta mới đủ khoảng trống để chứa đựng ân sủng của Ngài.

Hạnh phúc theo cái nhìn của Thiên Chúa không hệ tại ở việc "có nhiều", mà ở chỗ có Ngài. Một người có thể sở hữu cả thế giới nhưng nếu tâm hồn không có Chúa, họ vẫn chỉ là một kẻ hành khất thiêng liêng. Ngược lại, người có Chúa thì dù trong cảnh nghèo hèn, họ vẫn mang trong mình một sự giàu sang mà không trộm cướp nào lấy mất được. Thánh vịnh đáp ca đã khẳng định một cách mạnh mẽ: “Phúc thay người được Chúa Trời nhà Gia-cóp phù hộ, và cậy trông Chúa, Thiên Chúa họ thờ.” Sự cậy trông này không phải là một thái độ thụ động, mà là một sự phó thác tích cực, tin rằng bàn tay Chúa vẫn đang dẫn dắt chúng ta ngay cả trong những khúc quanh tối tăm nhất của cuộc đời.

Sự chọn lựa của Thiên Chúa thường khiến thế gian phải kinh ngạc. Thánh Phao-lô trong bài đọc II đã nhắc nhở cộng đoàn Cô-rin-tô, và cũng là nhắc nhở mỗi chúng ta hôm nay về nguồn gốc và ơn gọi của mình. Nhìn vào cộng đoàn tín hữu, chúng ta thấy gì? Không có mấy người khôn ngoan theo tiêu chuẩn thế giới, không có mấy người quyền thế hay sang trọng. Nhưng chính những điều mà thế gian cho là yếu hèn, là điên rồ, thì Thiên Chúa lại chọn để làm cho kẻ mạnh bạo phải hổ ngươi. Đây là một mầu nhiệm vĩ đại của tình yêu. Thiên Chúa không cần sự tài giỏi hay địa vị của chúng ta để thực hiện chương trình của Ngài; Ngài chỉ cần sự sẵn lòng và lòng tin cậy của những tâm hồn đơn sơ. Vì thế, nếu ai muốn tự phụ, hãy tự phụ trong Chúa – Đấng là nguồn mạch mọi thiện hảo của chúng ta.

Đỉnh cao của mặc khải về hạnh phúc nằm ở bài Tin Mừng theo thánh Mát-thêu: Tám Mối Phúc. Đây chính là "Hiến chương Nước Trời", là bản đồ dẫn lối cho bất kỳ ai muốn bước vào vương quốc của Thiên Chúa. Khi Chúa Giê-su nhìn thấy đám đông, Ngài đã lên núi – một hành động gợi nhắc đến việc ông Mô-sê lên núi Xinai để nhận Thập Giới. Nhưng nếu Thập Giới là những điều răn buộc phải tuân giữ, thì Tám Mối Phúc là những lời chúc phúc đầy yêu thương, là sự triển nở của tình yêu trong lòng người Kitô hữu. Các giáo phụ gọi đây là những nấc thang dẫn tới hạnh phúc trọn vẹn. Tuy nhiên, nội dung của những nấc thang này lại thực sự gây sốc cho những ai lần đầu nghe thấy.

Làm sao có thể gọi là "phúc" khi một người lâm vào cảnh nghèo khó? Làm sao có thể gọi là "phúc" khi người ta phải khóc lóc sầu khổ, khi bị bách hại và vu khống? Theo tiêu chuẩn của thế gian, đây rõ ràng là những dấu hiệu của sự bất hạnh, của thất bại. Nhưng Chúa Giê-su lại tuyên bố họ là những người có phúc. Ngài không ca tụng sự nghèo đói hay nỗi đau như một mục đích tự thân. Ngài chúc phúc cho họ vì Ngài biết rằng trong sự thiếu thốn và đau khổ đó, con người dễ dàng mở lòng ra với Thiên Chúa nhất. Khi chúng ta không còn gì để bám víu ở trần gian, chúng ta mới nhận ra Thiên Chúa là tất cả. Nỗi đau không phải là dấu chấm hết, mà là một kẽ nứt để ánh sáng của Ngài có thể lọt vào.

Mối phúc đầu tiên, cũng là nền tảng của mọi mối phúc khác, chính là: “Phúc cho những ai có tinh thần nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.” Nghèo khó trong tâm hồn không đồng nghĩa với sự lười biếng hay buông xuôi trước cái nghèo vật chất. Đó là thái độ của một người biết rằng mình hoàn toàn phụ thuộc vào Chúa. Đó là sự tự do nội tâm, không để trái tim mình bị xích lại bởi lòng tham tiền bạc, quyền lực hay cái tôi ích kỷ. Đức cố Giáo Hoàng Phan-xi-cô đã từng dạy rằng nghèo trong tinh thần là để cho Thiên Chúa chiếm chỗ trung tâm, thay vì đặt cái "tôi" to lớn của mình lên ngai vàng. Khi chúng ta "nghèo" đi những ham muốn thế trần, chúng ta trở nên "giàu" có về lòng mến.

Tiếp đến, Chúa Giê-su mời gọi chúng ta sống hiền lành và xót thương. Trong một xã hội mà người ta sẵn sàng dùng bạo lực, ngôn từ cay nghiệt để tấn công nhau, sự hiền lành bị coi là yếu đuối. Nhưng thực tế, hiền lành là sức mạnh lớn nhất – sức mạnh của tình yêu biết kiềm chế, biết tha thứ và biết nhẫn nại. “Phúc cho những ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Nước làm cơ nghiệp.” Người hiền lành không dùng vũ khí để chiếm đoạt, nhưng dùng lòng nhân ái để thu phục lòng người. Họ chính là những chứng nhân sống động của Nước Trời giữa một thế gian đầy đối đầu và hận thù. Họ gieo rắc sự bình an ở nơi có xung đột, gieo lòng thương xót ở nơi có sự xét đoán khắt khe.

Hạnh phúc theo bước chân Chúa Giê-su còn đòi hỏi một sự khao khát mãnh liệt đối với sự công chính. Đây không phải là một thứ công lý sòng phẳng, "mắt đền mắt, răng đền răng" của con người, mà là sự công chính của Thiên Chúa – nơi lòng thương xót và sự thật gặp gỡ nhau. Những người khát khao sự công chính là những người sẵn sàng đứng về phía sự thật, ngay cả khi điều đó khiến họ chịu thiệt thòi hay bị bách hại. Chúa không hứa rằng con đường theo Ngài sẽ trải đầy hoa hồng hay không có chông gai. Ngược lại, Ngài báo trước về những sự bách hại. Nhưng Ngài ban cho chúng ta một lời hứa chắc chắn: niềm hy vọng và sự sống đời đời. Sự chịu đựng vì lẽ công chính sẽ biến thành vinh quang rạng ngời trong ngày sau hết.

Chúng ta cần hiểu rằng Tám Mối Phúc không phải là những khẩu hiệu đẹp đẽ để treo trên tường hay những lý thuyết suông để bàn luận. Đây là một lối sống, một chọn lựa triệt để mỗi ngày. Hạnh phúc Kitô giáo không phải là một trạng thái cảm xúc nhất thời, không phải là việc tránh né đau khổ hay sống trong một tháp ngà an toàn. Hạnh phúc ấy chính là việc bước đi cùng Chúa Giê-su, là sống nỗi đau của mình trong tình yêu và niềm tin. Khi chúng ta đau khổ nhưng biết rằng Chúa đang cùng đau với chúng ta, nỗi đau ấy trở nên có ý nghĩa. Khi chúng ta nghèo khó nhưng biết rằng Chúa là gia nghiệp, sự nghèo khó ấy trở nên giàu sang.

Nhìn lại cuộc đời mình, có bao giờ chúng ta tự hỏi: Tôi đang tìm kiếm hạnh phúc ở đâu? Có phải tôi đang mải miết xây dựng những tòa lâu đài trên cát, những thứ mà chỉ cần một cơn gió của biến cố là sẽ tan tành? Hay tôi đang bám trụ vào tảng đá vững chắc là Lời Chúa? Tám Mối Phúc hôm nay trao cho chúng ta một cái nhìn ngược dòng. Nó mời gọi chúng ta can đảm sống khác biệt, không chạy theo những ảo ảnh của thế gian nhưng tập trung vào những giá trị vĩnh cửu. Đó là con đường dẫn đến sự bình an sâu thẳm mà không một khó khăn kinh tế, không một cuộc chiến tranh hay dịch bệnh nào có thể cướp mất.

Lạy Chúa Giê-su, Ngài đã công bố Hiến chương Nước Trời không phải để làm khó chúng con, nhưng để chỉ cho chúng con lối về nhà Cha, nơi có hạnh phúc thực sự. Xin cho chúng con hiểu rằng mỗi khi chúng con biết chia sẻ với người nghèo, chúng con đang giàu có hơn. Mỗi khi chúng con biết khóc thương với người sầu khổ, chúng con đang được an ủi. Mỗi khi chúng con giữ lòng mình thanh sạch và hiền lành, chúng con đang chạm tay vào thiên đàng ngay tại trần thế này. Xin biến đổi trái tim chai đá của chúng con, để chúng con không còn chạy đuổi theo những bóng ma của danh vọng, nhưng biết dừng lại để lắng nghe tiếng Chúa gọi trong tâm hồn.

Hạnh phúc đích thực không nằm ở cuối con đường, mà nằm ở chính từng bước chân chúng ta đi cùng Chúa. Tám Mối Phúc chính là tám nốt nhạc trong một bản tình ca mà Chúa muốn chúng ta viết tiếp bằng chính cuộc đời mình. Dù bạn là ai, đang ở trong hoàn cảnh nào – dù là một người trẻ đang hoang mang hay một người già đang cô đơn, dù là một gia đình đang gặp sóng gió hay một người lao động đang vất vả – Chúa vẫn đang nói với bạn: "Phúc cho con". Ngài đang đứng đó, sẵn sàng cầm lấy tay bạn và dẫn bạn đi trên con đường của sự sống.

Hạnh phúc mà thế gian ban tặng thường đi kèm với những điều kiện và sự tạm bợ. Nhưng hạnh phúc mà Chúa Giê-su hứa hẹn là một hạnh phúc vững bền, một niềm vui vượt lên trên mọi nghịch cảnh. Tám Mối Phúc chính là chìa khóa mở ra cánh cửa dẫn vào sự bình an đích thực. Chúng ta hãy can đảm cầm lấy chìa khóa ấy, can đảm sống theo "logic" của Thiên Chúa, để giữa một thế giới đầy biến động, chúng ta vẫn luôn là những người có phúc, vì chúng ta có Chúa là tất cả. Amen.

Ước gì Lời Chúa hôm nay không chỉ vang bên tai, nhưng thấm sâu vào từng tế bào, từng hơi thở của chúng ta. Để từ đây, khi trở về với cuộc sống thường nhật, chúng ta trở thành những sứ giả của hạnh phúc. Chúng ta mang nụ cười của sự hiền lành đến với những người đang giận dữ; mang bàn tay giúp đỡ của sự nghèo khó thiêng liêng đến với những người đang tham lam; và mang ánh sáng của niềm hy vọng đến với những nơi đang bị bao phủ bởi bóng tối của sự thất vọng. Đó chính là cách chúng ta làm cho Nước Trời hiển hiện ngay giữa lòng thế giới hôm nay.

 

 
Lm. Anmai, CSsR

THIÊN CHÚA MUỐN CHÚNG TA LÀ NHỮNG NGƯỜI HẠNH PHÚC TRONG TÁM MỐI PHÚC THẬT

Lời Chúa trong Chúa nhật thứ IV Thường niên năm A mang đến cho chúng ta một sứ điệp đầy hy vọng và sức sống, đặc biệt khi những lời này vang lên trong bầu khí linh thiêng của những ngày đầu xuân. Chúng ta vừa nghe lại đoạn Tin Mừng theo thánh Matthêu (Mt 5, 1-12a), một đoạn bản văn vốn đã rất quen thuộc vì thường được đọc trong Thánh lễ Giao thừa. Sự lặp lại này không phải là ngẫu nhiên, mà là một lời khẳng định mạnh mẽ từ phía Giáo hội và từ chính tâm lòng của Thiên Chúa: Ngài tha thiết muốn chúng ta là những người hạnh phúc. Đây không phải là một lời hứa hão huyền hay một sự an ủi nhất thời mang tính tâm lý, mà là một chân lý nền tảng của đức tin Kitô giáo. Ngay từ thời sơ khai, các Kitô hữu đã được gọi là “những người diễm phúc”. Danh xưng đó không chỉ mô tả trạng thái cảm xúc, mà còn chỉ về vị thế của người môn đệ trong tương quan với Thiên Chúa. Bởi lẽ, bản tính của Thiên Chúa chính là Hạnh Phúc hữu thể, Ngài không chỉ có hạnh phúc mà Ngài là Hạnh Phúc. Khi Ngài tạo dựng con người, Ngài không muốn chúng ta sống trong u buồn hay tuyệt vọng, nhưng muốn chúng ta được thông phần vào sự viên mãn của chính Ngài.

Hạnh phúc mà Thiên Chúa hứa ban không phải là thứ hạnh phúc mong manh, dễ vỡ như những cánh hoa xuân, cũng không phải là thứ niềm vui hời hợt tùy thuộc vào sự biến đổi của ngoại cảnh. Đó là một hồng ân được thi ân giáng phúc từ nguồn mạch vĩnh cửu. Ngài muốn chúng ta hạnh phúc không chỉ trong những khoảnh khắc tạm thời ở đời này, mà còn là sự hạnh phúc bền vững kéo dài đến đời sau. Đối với mỗi người Kitô hữu, bí tích Rửa tội đã trở thành chiếc cầu nối linh thiêng, đưa chúng ta vào sự hiệp thông mật thiết với Chúa Giêsu Kitô. Chúa Giêsu chính là "Quả Phúc" tuyệt vời nhất nơi cung lòng Đức Maria – Đấng đầy ơn phúc. Vì chúng ta được tháp nhập vào thân thể mầu nhiệm của Chúa Giêsu, lẽ đương nhiên chúng ta trở thành những người được chia sẻ di sản hạnh phúc của Ngài. Hạnh phúc ấy bắt nguồn từ lòng thương xót của Chúa Cha, được thực hiện qua sự tự hiến của Chúa Con và được nuôi dưỡng bởi ngọn lửa của Chúa Thánh Thần.

Trong những ngày đầu năm mới, chúng ta thường dành cho nhau những cử chỉ đẹp nhất qua truyền thống chúc Tết. Bên cạnh những vật phẩm hữu hình như bánh chưng, bánh tét, hoa đào, hoa mai rực rỡ, có lẽ không gì phong phú và dạt dào bằng “lời chúc”. Lời chúc là nhịp cầu nối kết những tâm hồn, là ước nguyện tốt đẹp nhất mà con người có thể dành cho nhau. Chúng ta chúc nhau bình an, chúc nhau sức khỏe, chúc nhau vạn sự như ý. Người có đạo còn trao cho nhau những lời chúc thiêng liêng hơn: chúc cho nhau được đầy tràn phúc lành và niềm vui của Thiên Chúa. Những lời chúc ấy phản ánh một khao khát sâu thẳm trong trái tim con người về một cuộc sống tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, nếu lời chúc của con người đôi khi chỉ dừng lại ở mức độ mong cầu, thì lời chúc phúc của Thiên Chúa lại mang sức mạnh biến đổi. Thiên Chúa không chỉ chúc phúc bằng lời nói, Ngài chúc phúc bằng hành động cứu độ. Ngài vui khi thấy con cái mình mạnh khỏe cả về thể xác lẫn tâm hồn, giống như lòng cha mẹ thế trần luôn hân hoan trước sự trưởng thành và bình an của con cái. Thiên Chúa, Đấng đã gọi chúng ta từ hư vô vào hiện hữu, không để chúng ta lạc lõng giữa dòng đời, nhưng đã ban Ngôi Hai xuống thế làm người để giải thoát chúng ta khỏi gông xiềng của tội lỗi và sự chết.

Bài giảng trên núi của Chúa Giêsu, thường được gọi là Hiến chương Nước Trời, mở đầu bằng những lời khiến nhiều người nghe phải sửng sốt. Thế gian thường định nghĩa hạnh phúc gắn liền với sự giàu sang, quyền lực, sự nổi tiếng và hưởng thụ. Nhưng Chúa Giêsu lại lật ngược hoàn toàn những giá trị đó. Ngài tuyên bố rằng những kẻ nghèo khó, đau khổ, hiền lành, và bị bách hại lại là những người có phúc. Nhiều người có thể coi đây là một nghịch lý, thậm chí là sự khờ dại. Tuy nhiên, cái nhìn của Chúa Giêsu không dừng lại ở bề nổi của sự vật. Ngài nhìn thấu vào chiều sâu của linh hồn và tương quan giữa con người với Thiên Chúa. Những gì thế gian coi là bất hạnh, Chúa lại coi là cơ hội để ân sủng tuôn đổ. Khi Chúa nói "Phúc cho những ai có tinh thần nghèo khó", Ngài không cổ xúy cho sự bần cùng hóa hay sự lười biếng. Ngài đang mời gọi một thái độ nội tâm: sự khiêm hạ và lòng trông cậy hoàn toàn vào Chúa. Một người giàu có thể nghèo khó trong tinh thần nếu họ không để tiền bạc chiếm đoạt trái tim mình, và ngược lại, một người nghèo vẫn có thể kiêu ngạo nếu họ để lòng tham và sự đố kỵ lấp đầy tâm hồn.

Tinh thần nghèo khó mà Chúa Giêsu đề cao chính là ý thức rằng mình còn thiếu thốn ơn cứu độ, rằng mọi thứ mình có đều là hồng ân của Chúa. Đó là tâm thế của một người lữ hành trên đường về Nước Trời, không để mình bị trói buộc bởi bất kỳ tạo vật nào. Như thánh Phaolô đã từng chia sẻ, người có tinh thần nghèo khó là người sẵn sàng bỏ lại mọi sự ở đằng sau để lao thẳng về phía trước, theo đuổi mục tiêu tối hậu là chính Chúa Giêsu Kitô. Thực tế, sự giàu có thường trở thành rào cản vì nó tạo cho con người ảo tưởng về sự tự mãn, khiến họ cảm thấy mình không cần Thiên Chúa. Ngược lại, những kẻ nghèo khó theo nghĩa Kinh Thánh là những người biết mở rộng bàn tay và tâm hồn để đón nhận tất cả từ Thiên Chúa. Đây là mối phúc đầu tiên, là nền tảng và là điều kiện tiên quyết để bước vào các mối phúc tiếp theo. Nếu không có tinh thần nghèo khó, con người không thể có được sự hiền lành, lòng thương xót hay tâm hồn trong sạch.

Lời tiên tri Sôphônia trong bài đọc thứ nhất cũng nhắc nhở chúng ta về việc tìm kiếm sự công chính và hiền lành. Chúa hứa sẽ để sót lại một dân khó nghèo và thiếu thốn để chăn dắt họ trong sự yên hàn. Điều này không có nghĩa là Chúa thích sự thiếu thốn vật chất, nhưng Ngài yêu thích sự khiêm nhường. Những kẻ thấp bé trong xã hội thường là những người dễ mở lòng ra với Chúa nhất. Chính thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Côrintô đã khẳng định rằng Thiên Chúa đã chọn những gì thế gian cho là hèn mọn, không đáng kể để làm cho những kẻ quyền thế phải hổ thươi. Chúng ta, những người kitô hữu, đôi khi cũng thấy mình thật nhỏ bé và đầy rẫy khuyết điểm. Nhưng chính trong sự nhỏ bé đó, quyền năng của Thiên Chúa mới được hiển trị. Ngài đổ đầy sự khôn ngoan, công chính và ơn cứu rỗi vào những tâm hồn biết nhận ra sự nghèo nàn của chính mình.

Đi sâu vào các mối phúc, chúng ta thấy Chúa Giêsu không chỉ đưa ra những lý thuyết suông. Ngài chính là hiện thân sống động của Tám Mối Phúc Thật. Ngài đã sống nghèo khó khi không có chỗ tựa đầu; Ngài đã hiền lành khi bị sỉ nhục; Ngài đã đau khổ trên thập giá; Ngài đã đói khát sự công chính của Chúa Cha; Ngài đã xót thương những kẻ tội lỗi; Ngài đã sống một trái tim trong sạch tuyệt đối; Ngài đã thiết lập hòa bình giữa Thiên Chúa và con người; và Ngài đã bị bách hại cho đến chết vì tình yêu. Vì vậy, khi chúng ta bước đi trên con đường các mối phúc, chúng ta không đi một mình, mà là đi trên chính con đường mà Chúa đã khai phá. Mỗi mối phúc là một lời mời gọi để trở nên giống Chúa hơn. Phúc cho người hiền lành không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh kiểm soát được sự giận dữ để phục vụ tình yêu. Phúc cho người đau khổ vì họ sẽ được Thiên Chúa an ủi bằng niềm vui siêu nhiên mà không nỗi buồn trần gian nào có thể lấp đầy.

Tám Mối Phúc Thật không phải là những gánh nặng hay những điều luật khắt khe, mà là bản đồ dẫn đến hạnh phúc thật sự. Trong một thế giới đang chạy đua theo những giá trị vật chất và sự hưởng thụ ích kỷ, các mối phúc như một dòng nước mát lành thanh tẩy tâm hồn chúng ta. Chúa muốn chúng ta hạnh phúc ngay từ bây giờ, bằng cách sống tinh thần phó thác và lòng nhân từ với anh chị em chung quanh. Những người hoạt động cho hòa bình, những người có lòng trong sạch, những người chịu thiệt thòi vì lẽ công chính... họ chính là những chứng nhân sống động cho Nước Trời đang hiện diện giữa lòng thế giới. Hạnh phúc của họ không đến từ việc sở hữu, mà đến từ việc cho đi; không đến từ việc thống trị, mà đến từ việc phục vụ. Đó là một thứ hạnh phúc mang tính "nghịch lý" nhưng lại vô cùng vững chắc vì nó bắt nguồn từ chính Thiên Chúa.

Khi chúng ta nhìn vào gương các thánh, chúng ta thấy Tám Mối Phúc Thật đã được thực hiện một cách rực rỡ. Các thánh là những người đã tin vào lời Chúa và dám sống ngược dòng đời để đạt được hạnh phúc vĩnh cửu. Đặc biệt là Đức Maria, Mẹ là người nghèo của Thiên Chúa, người đã hoàn toàn vâng phục và tin tưởng vào kế hoạch của Ngài. Mẹ chính là mẫu gương tuyệt vời nhất cho chúng ta về một "phúc nhân". Trong bầu khí của mùa xuân mới, chúng ta hãy nhìn lại hành trình đức tin của mình. Liệu chúng ta có đang thực sự tìm kiếm hạnh phúc theo cách của Chúa, hay vẫn đang mải mê đuổi theo những bóng hình phù hoa của thế gian? Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta can đảm chọn lựa con đường của Tin Mừng, dù con đường đó có thể hẹp và nhiều chông gai.

Lạy Chúa, Chúa là nguồn mạch mọi hạnh phúc và là cùng đích của cuộc đời chúng con. Chúng con cảm tạ Chúa vì đã mặc khải cho chúng con con đường dẫn đến diễm phúc đích thực qua Bài giảng trên núi. Xin cho chúng con biết trân trọng những lời chúc lành của Chúa hơn bất cứ điều gì khác. Xin giúp chúng con biết sống tinh thần nghèo khó để trái tim chúng con luôn rộng mở cho ân sủng. Xin ban cho chúng con sự hiền lành để làm dịu đi những xung đột, cho chúng con lòng thương xót để chữa lành những vết thương, và cho chúng con sự can đảm để làm chứng cho công lý và hòa bình. Ước gì trong năm mới này, mỗi hành động, lời nói và suy nghĩ của chúng con đều thấm đượm tinh thần của các mối phúc, để chúng con trở thành những sứ giả của hạnh phúc và hy vọng cho mọi người xung quanh.

Cuối cùng, chúng ta hãy hướng về các thánh và Mẹ Maria để xin các Ngài cầu bầu cho chúng ta. Xin Mẹ, Đấng đầy ơn phúc, nâng đỡ chúng ta trên hành trình theo bước chân Chúa Giêsu. Chúc cho mỗi người chúng ta trong năm mới này không chỉ nhận được nhiều lời chúc tốt đẹp từ người thân, mà còn nhận được phúc lành sâu thẳm từ Thiên Chúa. Hy vọng rằng qua việc sống Tám Mối Phúc Thật, cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một bài ca tạ ơn, một minh chứng hùng hồn rằng Thiên Chúa thực sự muốn con người được hạnh phúc. Xin Chúa chúc lành cho chúng ta, cho gia đình chúng ta và cho cả thế giới trong mùa xuân mới này, để tất cả chúng ta cùng nhau hướng tới bàn tiệc hạnh phúc muôn đời trên Nước Trời. Amen.

 

 
Lm. Anmai, CSsR

HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC TRONG TÂM HỒN NGHÈO KHÓ

Chúng ta đang sống trong những giờ phút rộn ràng của mùa xuân Canh Tý, tiết trời vào xuân mang theo hơi thở của sự đổi mới, của hy vọng và những khát khao tốt đẹp nhất. Trong bầu khí linh thiêng của những ngày Tết cổ truyền, đi đâu chúng ta cũng nghe thấy những lời chúc tụng tốt lành: chúc cho nhau sự thành đạt, chúc cho gia đình giàu có, của cải dồi dào như nước, vạn sự như ý, phú quý cát tường. Đó là những ước vọng rất đỗi nhân bản và chính đáng của con người sau một năm vất vả ngược xuôi. Thế nhưng, giữa dòng chảy của những lời chúc tụng đầy vật chất ấy, Lời Chúa trong Phụng vụ hôm nay lại vang lên một âm hưởng hoàn toàn khác biệt, nếu không muốn nói là đi ngược lại với lẽ thường tình của thế gian. Chúa Giêsu không chúc chúng ta giàu sang, không chúc chúng ta quyền quý, mà Ngài lại chúc phúc cho những người có "tâm hồn nghèo khó". Phải chăng đây là một sự mâu thuẫn đầy nghịch lý? Phải chăng Đạo và đời luôn có một khoảng cách xa vời, và niềm tin vào Tin Mừng là một điều gì đó ảo tưởng, tách biệt khỏi thực tại cơm áo gạo tiền của chúng ta?

Khi đặt chân vào ngưỡng cửa của Bài giảng trên núi, chúng ta cần hiểu rằng đây không chỉ là một bài diễn văn đạo đức thông thường. Theo Thánh Matthêu, đây là những lời giáo huấn đầu tiên, là "Tuyên ngôn" của Nước Trời, khởi đầu cho sứ vụ rao giảng của Chúa Giêsu. Bài giảng này không chỉ tóm lược nội dung Tin Mừng mà còn là chân dung tự họa của chính Ngài – Đấng là ngôn sứ thành Nagiarét. Chúa Giêsu không chỉ nói về các mối phúc, Ngài chính là các mối phúc đó. Để hiểu được nghịch lý của "người nghèo", chúng ta cần nhìn vào chính cuộc đời của Chúa. Ngài vốn dĩ giàu sang nhưng đã tự nguyện trở nên nghèo khó vì chúng ta. Do đó, lời chúc phúc cho người nghèo không phải là lời tôn vinh sự túng quẫn hay nghèo khổ về vật chất theo nghĩa tiêu cực, mà là một lời mời gọi bước vào một thái độ sống mới, một tương quan mới với Thiên Chúa và tha nhân.

Để đào sâu ý niệm về "tâm hồn nghèo khó", chúng ta không thể bỏ qua bối cảnh của Cựu Ước, đặc biệt là qua lời của ngôn sứ Isaia. Ngôn sứ đã loan báo về một "số dân còn sót lại", một cộng đoàn của những người nghèo hèn và bé nhỏ, những người không tìm sự an toàn nơi quyền lực chính trị hay tiền bạc, mà chỉ biết nương ẩn nơi Danh Đức Chúa. Người nghèo đích thực, trong nhãn quan Kinh Thánh, là người có một trái tim không bị lấp đầy bởi những tham vọng vị kỷ. Họ là những người sống công chính, không làm chuyện tàn ác, không ăn gian nói dối, và miệng lưỡi không phỉnh gạt. Như vậy, nghèo ở đây đồng nghĩa với sự khiêm hạ, sự ngay lành và lòng tin cậy tuyệt đối vào Thiên Chúa. Đây chính là phẩm chất của những người sẽ được thừa hưởng gia nghiệp Nước Trời, vì họ đã dọn sẵn trong lòng một khoảng trống mênh mông để Chúa có thể ngự trị và hành động.

Nếu chúng ta coi mối phúc thứ nhất là nền móng, thì bảy mối phúc tiếp theo chính là những tầng nấc trang trí cho tòa nhà thánh thiện của người môn đệ. Người có tâm hồn nghèo khó sẽ tự nhiên dẫn đến sự hiền lành, vì họ không có nhu cầu tranh giành hay khẳng định cái tôi quá mức. Họ biết than khóc cho thân phận thụ tạo của mình, cảm thấu sự hữu hạn và tội lỗi để rồi không ngừng canh tân. Họ khao khát sự công chính như người đói khát bánh ăn. Họ có lòng thương người vì họ biết mình đã được Chúa xót thương. Họ kiến tạo hòa bình vì trong lòng họ đã có sự bình an của người cậy trông vào Chúa. Tất cả các mối phúc đều đan xen và bám rễ vào tinh thần "nghèo khó" tâm linh. Khi một người coi Chúa là gia nghiệp duy nhất, họ sẽ không còn sợ hãi mất mát, và từ đó, họ có thể yêu thương và hy sinh một cách trọn vẹn nhất. Đây là điều kiện căn bản để đạt tới sự hoàn thiện như Cha trên trời.

Sự nghèo khó của Chúa Giêsu đạt đến đỉnh điểm trên cây Thập giá. Tại đó, Ngài trở nên người nghèo nhất trong những người nghèo: không áo che thân, không danh dự, không bạn bè, và dường như cả Thiên Chúa cũng thinh lặng. Nhưng chính trong sự "trắng tay" tuyệt đối ấy, Chúa Giêsu lại giàu có nhất về tình thương. Ngài đã dùng sự nghèo khó của mình để làm cho chúng ta nên giàu có. Ngài chịu đau khổ để cứu chuộc nỗi đau của nhân loại. Ngài chịu bách hại vì chân lý để mở ra con đường sự thật. Chúa Giêsu không giảng lý thuyết về sự nghèo khó, Ngài sống nó đến tận cùng. Vì thế, Ngài chính là lời chúc phúc vĩ đại nhất mà Thiên Chúa Cha gửi tặng cho nhân loại. Nhìn vào Thập giá, chúng ta thấy rằng hạnh phúc không nằm ở chỗ sở hữu bao nhiêu, mà là ở chỗ hiến tế bấy nhiêu.

Câu hỏi đặt ra cho mỗi chúng ta hôm nay: Chúng ta có thực sự cảm thấy hạnh phúc khi là người Công giáo không? Hay việc giữ Đạo đã trở thành một gánh nặng, một thói quen chiếu lệ? Có những người đi lễ chỉ để yên lương tâm, đọc kinh như một bổn phận khô khan. Nếu chính chúng ta không tỏa ra niềm vui từ những mối phúc của Chúa, làm sao chúng ta có thể thuyết phục thế giới rằng Tin Mừng là một tin vui? Tám mối phúc không phải là những điều luật khắt khe, mà là tám ngả đường dẫn đến sự gặp gỡ với Thiên Chúa Tình Yêu. Khi chúng ta sống tinh thần nghèo khó, hiền lành và thương xót, chúng ta đang biến cuộc đời mình thành một bài giảng sống động. Chỉ khi đó, những anh chị em không cùng tôn giáo mới có thể thốt lên rằng: "Thật hạnh phúc khi được làm người Công giáo!". Sự thánh thiện của người tín hữu chính là lực hấp dẫn mạnh mẽ nhất để đưa người khác về với Chúa.

Trong những ngày đầu năm mới và những tuần đầu của mùa Thường niên, Giáo hội tha thiết mời gọi chúng ta hãy thực sự cất bước theo Chúa Giêsu. Thế giới hôm nay đầy rẫy bạo lực, sự dối trá và những giá trị ảo. Người ta tôn thờ tiền bạc và quyền lực như những vị thần mới. Trong bối cảnh "bát nháo và điên đảo" ấy, lời chúc phúc của Chúa Giêsu vẫn vang lên như một lời nhắc nhở về những giá trị vĩnh cửu. Những ai can đảm đi ngược dòng đời để tìm kiếm Chúa, sống thanh sạch và công chính, họ mới thực sự là những người khôn ngoan. Hạnh phúc thật không nằm ở những thứ chóng qua, mà nằm ở sự bình an sâu thẳm của một tâm hồn biết phó thác. Ước mong sao mỗi người chúng ta, trong xuân Canh Tý này, không chỉ giàu có về của cải vật chất, mà còn thực sự giàu có trong tâm hồn nghèo khó trước mặt Thiên Chúa.

Sự nghèo khó trong tâm hồn mà Chúa Giêsu đề cập đến cũng chính là sự tự do nội tâm. Một người giàu có về tiền bạc nhưng tâm hồn luôn lo âu, nắm giữ, tích trữ và sợ hãi mất mát thì thực chất lại là một người nghèo nàn về tinh thần. Ngược lại, người có tâm hồn nghèo khó là người biết sử dụng của cải như những phương tiện để phụng sự và chia sẻ. Trong những ngày Tết, khi chúng ta mở lòng ra với những người nghèo khổ, những người neo đơn, chính là lúc chúng ta đang sống mối phúc thứ nhất. Sự giàu có đích thực là khả năng cho đi mà không hối tiếc. Khi chúng ta trút bỏ được gánh nặng của lòng tham và sự ích kỷ, chúng ta sẽ thấy lòng mình nhẹ tênh như gió xuân, sẵn sàng đón nhận những ân sủng mới mà Chúa đang tuôn đổ.

Hãy nhìn vào những vị thánh, họ là những người đã biến Tám mối phúc thành hiện thực. Thánh Phanxicô Assisi đã từ bỏ tất cả lụa là nhung gấm để kết hôn với "Bà Nghèo". Ngài tìm thấy niềm vui trong tiếng chim hót, trong ánh nắng mặt trời và trong việc phục vụ những người cùi hủi. Sự nghèo khó của Ngài không phải là sự bần cùng, mà là sự phong phú tuyệt vời của một tâm hồn tràn đầy Chúa. Hay như Mẹ Teresa Calcutta, người đã nhìn thấy gương mặt của Chúa Giêsu nơi những người nghèo nhất trong những người nghèo. Mẹ đã chứng minh cho thế giới thấy rằng, khi chúng ta không còn gì để bám víu ở trần gian, chúng ta sẽ bám chặt lấy Thiên Chúa. Đó chính là bí quyết của niềm vui và sự thánh thiện mà không một kho báu trần gian nào có thể mua được.

Chúng ta cũng cần suy nghĩ về mối phúc của những người "khát khao sự công chính". Trong xã hội hiện nay, sự bất công thường xuyên xảy ra, và đôi khi chúng ta cảm thấy nản lòng. Nhưng Chúa hứa rằng những ai khao khát điều thiện chí, những ai dám sống ngay thẳng dù phải chịu thiệt thòi, họ sẽ được Thiên Chúa cho thỏa lòng. Sự công chính không chỉ là thực thi pháp luật, mà là sống đúng đạo làm người và đạo làm con Chúa. Khi chúng ta từ chối một món lợi bất chính, khi chúng ta bảo vệ sự thật dù bị cười nhạo, chúng ta đang trở nên những "người nghèo của Thiên Chúa". Đây là một cuộc chiến nội tâm không ngừng nghỉ, nhưng phần thưởng lại là sự bình an vượt lên trên mọi hiểu biết của con người.

Lòng thương xót cũng là một khía cạnh không thể tách rời của tâm hồn nghèo khó. "Phúc thay ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương". Khi chúng ta nhận ra mình nghèo hèn và cần lòng thương xót của Chúa, chúng ta mới có thể dễ dàng tha thứ và cảm thông cho những lỗi lầm của tha nhân. Một tâm hồn đầy tự mãn và kiêu ngạo sẽ không bao giờ thấy được nhu cầu của người khác. Ngược lại, người nghèo khó trong tâm hồn luôn thấy mình nợ tình thương, và từ đó, họ lan tỏa lòng nhân ái đến mọi ngõ ngách của cuộc sống. Trong gia đình, nếu vợ chồng, con cái biết sống mối phúc thương xót, biết bao dung cho những khiếm khuyết của nhau, thì ngôi nhà đó sẽ thực sự là một thiên đàng trần thế.

Sứ mạng của chúng ta trong mùa xuân này và trong suốt cả cuộc đời là trở nên muối cho đời và ánh sáng cho trần gian thông qua việc sống Tám mối phúc. Chúng ta không được gọi để sống một đức tin chết, một đức tin đóng kín trong bốn bức tường của nhà thờ. Chúng ta được sai đi vào giữa lòng thế giới, giữa sự "bát nháo và bạo lực", để làm chứng cho một lối sống khác – lối sống của Tin Mừng. Mỗi hành động tử tế, mỗi lời nói hiền hòa, mỗi sự nhẫn nại trong đau khổ đều là một tia sáng đẩy lùi bóng tối của thế gian. Đừng sợ hãi vì mình nhỏ bé, vì Chúa đã hứa sẽ ở cùng những kẻ bé mọn. Chính cái "số dân sót lại" khiêm nhường ấy sẽ là men làm cho khối bột nhân loại được dậy men thánh thiện.

Cuối cùng, hãy để Lời Chúa thấm nhập vào mọi sinh hoạt của chúng ta trong những ngày đầu năm mới. Khi chúc nhau sự thành đạt, hãy nhớ rằng sự thành đạt lớn nhất là đẹp lòng Chúa. Khi chúc nhau của cải dồi dào, hãy nhớ rằng kho tàng đích thực là ở trên trời. Khi hưởng dùng những của ngon vật lạ, hãy nhớ đến những người đang đói khổ. Và trên hết, khi chúng ta vui hưởng mùa xuân đất trời, hãy xin Chúa cho chúng ta một "tâm hồn nghèo khó" để chúng ta luôn khao khát Mùa Xuân Vĩnh Cửu là chính Thiên Chúa. Nguyện chúc cho mỗi người chúng ta luôn tìm thấy hạnh phúc trong việc bước đi trên con đường các Mối Phúc, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca chúc tụng lòng nhân hậu của Chúa đến muôn đời. Amen.

 
Lm. Anmai, CSsR


 

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây