LỜI NGUYỆN SÁNG
GIỮA CUỒNG PHONG, CON CHỌN TIN
Lạy Chúa Giê-su, buổi sáng hôm nay con thức dậy mang theo bao điều chưa kịp gọi tên. Có những lo toan còn dang dở từ hôm qua, có những nỗi sợ âm thầm của ngày hôm nay, và có cả những bất an mà con không biết bắt đầu từ đâu. Con bước vào ngày mới giống như các môn đệ năm xưa bước xuống thuyền cùng Chúa: không biết gió sẽ nổi lúc nào, không biết sóng sẽ mạnh đến đâu, chỉ biết rằng con đang lên đường, và Chúa đang ở đó với con.
Con nghe Chúa nói: “Chúng ta sang bờ bên kia đi.” Lời mời gọi ấy nhẹ nhàng nhưng đầy thách thức. Bởi “bờ bên kia” không chỉ là một khoảng cách địa lý, mà là nơi của thay đổi, của phó thác, của niềm tin phải được thử lửa. Con nhận ra nhiều khi con muốn đi theo Chúa, nhưng lại mong một hành trình êm ả, một con đường không có cuồng phong, một đức tin không bị chất vấn. Con quên rằng chính trong đêm tối và sóng gió, con mới thật sự biết mình đang tin vào ai.
Lạy Chúa, có những lúc con hoảng sợ như các môn đệ khi thuyền đầy nước. Con cầu nguyện, nhưng trong lòng lại thầm trách: “Chúa ơi, sao Chúa ngủ yên khi con sắp chìm?” Con sợ rằng Chúa không nghe, sợ rằng Chúa không thấy, sợ rằng Chúa không quan tâm. Nhưng Tin Mừng sáng nay dạy con một điều rất sâu: Chúa không vắng mặt khi Chúa im lặng. Ngay cả khi Chúa ngủ, Chúa vẫn ở trên thuyền đời con. Sự hiện diện của Chúa không lệ thuộc vào cảm xúc hay cảm giác an toàn của con, mà đặt nền trên tình yêu trung tín không hề đổi thay.
Khi Chúa thức dậy và truyền cho gió biển im lặng, con hiểu rằng quyền năng của Chúa không chỉ làm lặng sóng bên ngoài, mà còn muốn làm lặng cơn bão trong lòng con. Những cơn bão của nóng nảy, của lo lắng quá mức, của mất niềm tin, của nghi ngờ chính mình và nghi ngờ cả Chúa. Câu hỏi của Chúa vang lên không phải để trách móc, mà để đánh thức: “Sao nhát thế? Anh em vẫn chưa có lòng tin sao?” Câu hỏi ấy sáng nay cũng dành cho con, rất riêng, rất thật.
Lạy Chúa Giê-su, xin cho con học cách tin không phải khi mọi sự đã yên ổn, mà ngay giữa cuồng phong. Xin cho con biết thưa với Chúa không chỉ bằng tiếng kêu hoảng loạn, mà bằng sự phó thác âm thầm. Xin cho con dám ở lại trên thuyền với Chúa, không nhảy xuống vì sợ hãi, không quay lui vì nản lòng. Dù hôm nay biển đời có dậy sóng hay không, xin cho con luôn nhớ rằng: Chúa là ai, và con thuộc về ai.
Bước vào ngày mới này, con không xin một cuộc đời không sóng gió, nhưng xin một trái tim biết tin. Tin rằng Chúa đang ở đây. Tin rằng Chúa vẫn làm chủ gió biển. Và tin rằng, với Chúa, con nhất định sẽ đến được bờ bên kia.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA Ở ĐÂU TRONG CƠN CUỒNG PHONG CỦA CUỘC ĐỜI?
Khi bóng chiều tà dần buông xuống trên mặt hồ Galilê, cũng là lúc một hành trình đức tin đầy kịch tính bắt đầu mở ra cho các môn đệ và cho mỗi chúng ta hôm nay. Tin Mừng theo thánh Máccô ghi lại một mệnh lệnh dường như rất đỗi bình thường của Đức Giêsu: “Chúng ta sang bờ bên kia đi!”. Lời mời gọi này không đơn thuần là một cuộc di chuyển địa lý từ bờ này sang bờ nọ của một hồ nước, nhưng nó mang một ý nghĩa thần học sâu xa về một cuộc lữ hành đức tin, một sự chuyển dịch từ vùng đất quen thuộc sang vùng đất của dân ngoại, từ sự an toàn của đám đông sang sự bấp bênh của sóng gió. Các môn đệ, những người đánh cá dày dạn kinh nghiệm, đã vâng lời. Họ chở Người đi "vì Người đang ở sẵn trên thuyền". Chi tiết này nhắc nhớ chúng ta rằng, trong mọi biến cố của cuộc đời, Chúa luôn hiện diện trước, Ngài đã ở đó, trên con thuyền của cuộc đời chúng ta, dù chúng ta có nhận ra hay không.
Thế nhưng, đời sống đức tin chưa bao giờ là một mặt hồ phẳng lặng. Ngay khi các ông rời bỏ sự náo nhiệt của đám đông để đi vào sự riêng tư với Thầy, thì "một trận cuồng phong nổi lên". Cuộc đời thường là thế, những lúc chúng ta quyết tâm sống cho Chúa, quyết tâm thay đổi cuộc sống, thì những thử thách lại ập đến dữ dội nhất. Sóng không chỉ vỗ quanh mạn thuyền mà đã "ập vào thuyền", nước đã tràn đầy. Đó là hình ảnh của những nỗi đau, những thất bại, những cơn khủng hoảng kinh tế, bệnh tật hay sự tan vỡ trong tương quan gia đình đang trực chờ nhấn chìm niềm hy vọng của con người. Giữa lúc sinh tử ấy, chúng ta thấy một hình ảnh tương phản đến kỳ lạ: Đức Giêsu đang ở đàng lái, dựa đầu vào chiếc gối mà ngủ. Giấc ngủ của Chúa không phải là sự thờ ơ, nhưng là biểu tượng của sự bình an tuyệt đối trong bàn tay Chúa Cha, là niềm tin cậy vững vàng mà Ngài muốn truyền dạy cho các môn đệ.
Trong cơn hoảng loạn, các môn đệ đã đánh thức Người dậy bằng một câu hỏi đầy trách móc: “Thầy ơi, chúng ta chết mất, Thầy chẳng lo gì sao?”. Đây có lẽ là tiếng kêu gào của biết bao tâm hồn đang quằn quại trong đau khổ. Khi đối diện với bóng tối, chúng ta dễ dàng nghi ngờ tình yêu và sự quan phòng của Thiên Chúa. Chúng ta cảm thấy Chúa dường như quá im lặng, dường như Ngài đã ngủ quên trước nỗi đau của chúng ta. Các môn đệ quên mất rằng Chúa đang ở cùng thuyền với họ. Nếu thuyền chìm, Ngài cũng chìm theo. Sự hiện diện của Chúa trong cơn bão không làm cho cơn bão biến mất ngay lập tức, nhưng sự hiện diện đó là bảo chứng rằng họ sẽ không bao giờ phải đối diện với bão tố một mình. Lời trách móc của các môn đệ phản chiếu một đức tin còn non yếu, một đức tin chỉ dựa trên sự an toàn tạm bợ hơn là dựa trên quyền năng của Đấng đang hiện diện bên cạnh.
Đáp lại tiếng kêu ấy, Đức Giêsu thức dậy, Ngài không trách gió bão trước, nhưng Ngài thể hiện uy quyền tối thượng của Đấng Tạo Hóa. Ngài ngăm đe gió và truyền cho biển: “Im đi! Câm đi!”. Những lời này vốn chỉ dành cho ma quỷ, nay được áp dụng cho thiên nhiên, cho thấy đối với Chúa, mọi sự hỗn loạn trong vũ trụ hay trong lòng người đều phải khuất phục trước uy quyền của Ngài. Gió tắt, biển lặng như tờ. Một sự im lặng sau cơn bão đôi khi còn đáng sợ hơn cả tiếng gầm thét của sóng dữ, vì nó buộc con người phải đối diện với sự thật về chính mình. Sau khi dẹp tan cơn bão ngoài cảnh vật, Chúa bắt đầu dẹp tan cơn bão trong lòng các ông bằng một câu hỏi chất vấn tận tâm can: “Sao nhát thế? Anh em vẫn chưa có lòng tin sao?”.
Câu hỏi của Đức Giêsu không nhằm kết án, nhưng là một lời mời gọi nhìn lại nền tảng của niềm tin. Lòng tin không phải là tin rằng bão tố sẽ không xảy đến, nhưng là tin rằng ngay cả trong bão tố, Chúa vẫn đang làm chủ tình hình. Sự sợ hãi tỷ lệ nghịch với lòng tin. Khi sự sợ hãi chiếm ngự, Thiên Chúa trở nên nhỏ bé và vấn đề trở nên khổng lồ. Ngược lại, khi lòng tin lớn mạnh, vấn đề dù có cao như núi cũng chỉ là tạo vật dưới chân Đấng Toàn Năng. Các môn đệ đã kinh ngạc và hỏi nhau: “Người này là ai?”. Đây là trung tâm điểm của đoạn Tin Mừng. Phép lạ không chỉ để cứu mạng các ông, mà để các ông nhận ra căn tính đích thực của Đức Giêsu. Ngài không chỉ là một tiên tri, một thầy dạy, mà Ngài chính là Chúa của vũ trụ, là Đấng có quyền trên cả gió và biển – những lực lượng mà trong thế giới quan Do Thái, chỉ mình Thiên Chúa mới có thể chế ngự.
Gợi ý sống theo Tin Mừng này, trước hết, chúng ta được mời gọi nhìn nhận con thuyền cuộc đời mình. Có bao nhiêu lần chúng ta đã cố tự chèo chống khi sóng gió nổi lên mà quên mất Chúa đang ở đàng lái? Hãy học cách tin tưởng vào Chúa ngay cả khi Ngài dường như "đang ngủ". Giấc ngủ của Chúa là thử thách để xem lòng kiên trì và sự phó thác của chúng ta đến đâu. Thay vì trách móc "Chúa chẳng lo gì sao?", hãy biến tiếng kêu đó thành lời cầu nguyện tha thiết: "Lạy Chúa, con tin Chúa đang ở đây với con, xin thêm đức tin cho con". Chúng ta cần hiểu rằng, có Chúa trong thuyền không có nghĩa là không có bão, nhưng có nghĩa là chúng ta sẽ cập bến an toàn.
Thứ đến, bài học về "bờ bên kia" nhắc nhở chúng ta đừng bao giờ dừng lại ở sự an toàn giả tạo. Đôi khi Chúa cho phép những cơn cuồng phong xảy đến để đẩy chúng ta ra khỏi vùng an toàn, buộc chúng ta phải lớn lên trong đức tin và sự trưởng thành tâm linh. Những khó khăn trong gia đình, những trắc trở trong công việc đôi khi lại là phương thế Chúa dùng để thanh luyện những dự tính ích kỷ, giúp chúng ta biết cậy trông vào Ngài hơn. Khi chúng ta học được cách im lặng trước những ồn ào của thế gian để lắng nghe lời Chúa, biển đời trong lòng chúng ta cũng sẽ lặng như tờ. Hãy tập thói quen dâng cho Chúa mỗi buổi sáng con thuyền ngày sống của mình, và mỗi buổi tối, hãy cùng Ngài kiểm điểm lại những cơn sóng đã qua.
Cuối cùng, mỗi người Kitô hữu sau khi đã được Chúa cứu khỏi cơn bão, phải trở thành nhân chứng của sự bình an. Thế giới hôm nay đang đầy dẫy những cơn cuồng phong của hận thù, chia rẽ và tuyệt vọng. Chúng ta được mời gọi mang sự bình an của Chúa đến cho những người đang chao đảo. Hãy nói với họ về Đấng có thể làm cho gió lặng biển êm. Đừng sợ hãi trước những đe dọa của trần gian, vì "Người này" mà chúng ta tôn thờ là Đấng đã chiến thắng sự chết và luôn đồng hành với chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. Hãy để Chúa làm chủ con thuyền đời mình, và bạn sẽ thấy rằng, dù bờ bên kia có xa xôi và đầy bão tố, nhưng với Chúa, hành trình ấy sẽ tràn đầy ý nghĩa và hy vọng.
Lm. Anmai, CSsR
CON THUYỀN CUỘC ĐỜI VÀ GIẤC NGỦ CỦA THIÊN CHÚA
Khi bóng chiều tà dần buông xuống trên mặt hồ Galilê, cũng là lúc một hành trình đức tin đầy kịch tính bắt đầu mở ra cho các môn đệ và cho mỗi chúng ta hôm nay. Tin Mừng theo thánh Máccô ghi lại một mệnh lệnh dường như rất đỗi bình thường của Đức Giêsu: “Chúng ta sang bờ bên kia đi!”. Lời mời gọi này không đơn thuần là một cuộc di chuyển địa lý từ bờ này sang bờ nọ, nhưng nó mang một ý nghĩa thần học sâu xa về một cuộc lữ hành đức tin, một sự chuyển dịch từ vùng đất quen thuộc sang vùng đất của dân ngoại, từ sự an toàn của đám đông sang sự bấp bênh của sóng gió. Các môn đệ, những người đánh cá dày dạn kinh nghiệm, đã vâng lời. Họ chở Người đi "vì Người đang ở sẵn trên thuyền". Chi tiết này nhắc nhớ chúng ta rằng, trong mọi biến cố của cuộc đời, Chúa luôn hiện diện trước, Ngài đã ở đó, trên con thuyền của cuộc đời chúng ta, dù chúng ta có nhận ra hay không.
Thế nhưng, đời sống đức tin chưa bao giờ là một mặt hồ phẳng lặng. Ngay khi các ông rời bỏ sự náo nhiệt của đám đông để đi vào sự riêng tư với Thầy, thì "một trận cuồng phong nổi lên". Cuộc đời thường là thế, những lúc chúng ta quyết tâm sống cho Chúa, quyết tâm thay đổi cuộc sống, thì những thử thách lại ập đến dữ dội nhất. Sóng không chỉ vỗ quanh mạn thuyền mà đã "ập vào thuyền", nước đã tràn đầy. Đó là hình ảnh của những nỗi đau, những thất bại, những cơn khủng hoảng kinh tế, bệnh tật hay sự tan vỡ trong tương quan gia đình đang trực chờ nhấn chìm niềm hy vọng của con người. Giữa lúc sinh tử ấy, chúng ta thấy một hình ảnh tương phản đến kỳ lạ: Đức Giêsu đang ở đàng lái, dựa đầu vào chiếc gối mà ngủ. Giấc ngủ của Chúa không phải là sự thờ ơ, nhưng là biểu tượng của sự bình an tuyệt đối trong bàn tay Chúa Cha, là niềm tin cậy vững vàng mà Ngài muốn truyền dạy cho các môn đệ.
Trong cơn hoảng loạn, các môn đệ đã đánh thức Người dậy bằng một câu hỏi đầy trách móc: “Thầy ơi, chúng ta chết mất, Thầy chẳng lo gì sao?”. Đây có lẽ là tiếng kêu gào của biết bao tâm hồn đang quằn quại trong đau khổ. Khi đối diện với bóng tối, chúng ta dễ dàng nghi ngờ tình yêu và sự quan phòng của Thiên Chúa. Chúng ta cảm thấy Chúa dường như quá im lặng, dường như Ngài đã ngủ quên trước nỗi đau của chúng ta. Các môn đệ quên mất rằng Chúa đang ở cùng thuyền với họ. Nếu thuyền chìm, Ngài cũng chìm theo. Sự hiện diện của Chúa trong cơn bão không làm cho cơn bão biến mất ngay lập tức, nhưng sự hiện diện đó là bảo chứng rằng họ sẽ không bao giờ phải đối diện với bão tố một mình. Lời trách móc của các môn đệ phản chiếu một đức tin còn non yếu, một đức tin chỉ dựa trên sự an toàn tạm bợ hơn là dựa trên quyền năng của Đấng đang hiện diện bên cạnh.
Đáp lại tiếng kêu ấy, Đức Giêsu thức dậy, Ngài không trách gió bão trước, nhưng Ngài thể hiện uy quyền tối thượng của Đấng Tạo Hóa. Ngài ngăm đe gió và truyền cho biển: “Im đi! Câm đi!”. Những lời này vốn chỉ dành cho ma quỷ, nay được áp dụng cho thiên nhiên, cho thấy đối với Chúa, mọi sự hỗn loạn trong vũ trụ hay trong lòng người đều phải khuất phục trước uy quyền của Ngài. Gió tắt, biển lặng như tờ. Một sự im lặng sau cơn bão đôi khi còn đáng sợ hơn cả tiếng gầm thét của sóng dữ, vì nó buộc con người phải đối diện với sự thật về chính mình. Sau khi dẹp tan cơn bão ngoài cảnh vật, Chúa bắt đầu dẹp tan cơn bão trong lòng các ông bằng một câu hỏi chất vấn tận tâm can: “Sao nhát thế? Anh em vẫn chưa có lòng tin sao?”.
Câu hỏi của Đức Giêsu không nhằm kết án, nhưng là một lời mời gọi nhìn lại nền tảng của niềm tin. Lòng tin không phải là tin rằng bão tố sẽ không xảy đến, nhưng là tin rằng ngay cả trong bão tố, Chúa vẫn đang làm chủ tình hình. Sự sợ hãi tỷ lệ nghịch với lòng tin. Khi sự sợ hãi chiếm ngự, Thiên Chúa trở nên nhỏ bé và vấn đề trở nên khổng lồ. Ngược lại, khi lòng tin lớn mạnh, vấn đề dù có cao như núi cũng chỉ là tạo vật dưới chân Đấng Toàn Năng. Các môn đệ đã kinh ngạc và hỏi nhau: “Người này là ai?”. Đây là trung tâm điểm của đoạn Tin Mừng. Phép lạ không chỉ để cứu mạng các ông, mà để các ông nhận ra căn tính đích thực của Đức Giêsu. Ngài không chỉ là một tiên tri, một thầy dạy, mà Ngài chính là Chúa của vũ trụ, là Đấng có quyền trên cả gió và biển – những lực lượng mà trong thế giới quan Do Thái, chỉ mình Thiên Chúa mới có thể chế ngự.
Gợi ý sống theo Tin Mừng này, trước hết, chúng ta được mời gọi nhìn nhận con thuyền cuộc đời mình. Có bao nhiêu lần chúng ta đã cố tự chèo chống khi sóng gió nổi lên mà quên mất Chúa đang ở đàng lái? Hãy học cách tin tưởng vào Chúa ngay cả khi Ngài dường như "đang ngủ". Giấc ngủ của Chúa là thử thách để xem lòng kiên trì và sự phó thác của chúng ta đến đâu. Thay vì trách móc "Chúa chẳng lo gì sao?", hãy biến tiếng kêu đó thành lời cầu nguyện tha thiết: "Lạy Chúa, con tin Chúa đang ở đây với con, xin thêm đức tin cho con". Chúng ta cần hiểu rằng, có Chúa trong thuyền không có nghĩa là không có bão, nhưng có nghĩa là chúng ta sẽ cập bến an toàn.
Thứ đến, bài học về "bờ bên kia" nhắc nhở chúng ta đừng bao giờ dừng lại ở sự an toàn giả tạo. Đôi khi Chúa cho phép những cơn cuồng phong xảy đến để đẩy chúng ta ra khỏi vùng an toàn, buộc chúng ta phải lớn lên trong đức tin và sự trưởng thành tâm linh. Những khó khăn trong gia đình, những trắc trở trong công việc đôi khi lại là phương thế Chúa dùng để thanh luyện những dự tính ích kỷ, giúp chúng ta biết cậy trông vào Ngài hơn. Khi chúng ta học được cách im lặng trước những ồn ào của thế gian để lắng nghe lời Chúa, biển đời trong lòng chúng ta cũng sẽ lặng như tờ. Hãy tập thói quen dâng cho Chúa mỗi buổi sáng con thuyền ngày sống của mình, và mỗi buổi tối, hãy cùng Ngài kiểm điểm lại những cơn sóng đã qua.
Mỗi người Kitô hữu sau khi đã được Chúa cứu khỏi cơn bão, phải trở thành nhân chứng của sự bình an. Thế giới hôm nay đang đầy dẫy những cơn cuồng phong của hận thù, chia rẽ và tuyệt vọng. Chúng ta được mời gọi mang sự bình an của Chúa đến cho những người đang chao đảo. Hãy nói với họ về Đấng có thể làm cho gió lặng biển êm. Đừng sợ hãi trước những đe dọa của trần gian, vì "Người này" mà chúng ta tôn thờ là Đấng đã chiến thắng sự chết và luôn đồng hành với chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. Hãy để Chúa làm chủ con thuyền đời mình, và bạn sẽ thấy rằng, dù bờ bên kia có xa xôi và đầy bão tố, nhưng với Chúa, hành trình ấy sẽ tràn đầy ý nghĩa và hy vọng.
Sự sâu lắng của Tin Mừng hôm nay không nằm ở phép lạ dẹp yên sóng gió, mà nằm ở cái chạm tay của Chúa vào nỗi sợ hãi thẳm sâu nhất của con người. Có những lúc cuộc đời ta đầy nước, mệt mỏi và rã rời, ta chỉ muốn buông xuôi. Nhưng chính lúc đó, hãy nhớ rằng chiếc gối của Chúa vẫn đặt ở đàng lái. Ngài không rời bỏ vị trí điều khiển, Ngài chỉ đang đợi ta cất tiếng gọi. Tiếng gọi ấy không cần phải văn chương, không cần phải hoa mỹ, chỉ cần một tiếng "Thầy ơi" chân thành phát ra từ trái tim tan nát. Chúa sẽ chỗi dậy, không phải để mắng nhiếc sự yếu đuối của ta, mà để ôm lấy ta và truyền cho bão tố trong lòng ta phải im đi.
Sống Tin Mừng này cũng là sống sự phó thác tuyệt đối. Phó thác không phải là lười biếng phó mặc cho số phận, nhưng là nỗ lực hết mình trong sự bình an vì biết rằng kết quả cuối cùng nằm trong tay Chúa. Các môn đệ vẫn phải chèo, vẫn phải tát nước, nhưng họ làm điều đó với một tâm thế khác khi biết Chúa đang ở cùng. Chúng ta cũng vậy, hãy cứ làm việc, hãy cứ yêu thương, hãy cứ hy sinh, và hãy để phần "dẹp bão" cho Thiên Chúa. Bình an đích thực không phải là sự vắng bóng của thử thách, mà là sự hiện diện của Chúa giữa lòng thử thách.
Ước mong sao sau mỗi biến cố của cuộc đời, chúng ta không chỉ thốt lên kinh ngạc "Người này là ai?", mà có thể xác tín mạnh mẽ: "Người này là Cha tôi, là Bạn tôi, là Đấng Cứu Độ tôi". Chuyến sang bờ bên kia của các môn đệ năm xưa đã kết thúc trong sự bình an lạ lùng, và chuyến đi của cuộc đời chúng ta cũng sẽ như thế nếu chúng ta dám mời Chúa lên thuyền và để Ngài dẫn dắt. Đừng để nỗi sợ chiếm mất chỗ của lòng tin, vì một khi có Chúa, bóng tối sẽ trở thành ánh sáng, và cuồng phong sẽ trở thành khúc nhạc khải hoàn.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚNG TA SANG BỜ BÊN KIA ĐI
Khi bóng chiều tà dần buông xuống trên mặt Biển Hồ Galilê, cũng là lúc một hành trình đức tin bắt đầu được thử thách qua bóng tối và giông tố. Lời mời gọi của Đức Giêsu: “Chúng ta sang bờ bên kia đi!” không đơn thuần là một chỉ hướng về địa lý, mà là một cuộc vượt qua trong tâm linh. Bờ bên kia đại diện cho những gì mới mẻ, lạ lẫm, và đôi khi là cả những bất trắc mà con người chưa từng chạm tới. Giữa cái nhập nhẹm của buổi hoàng hôn, con thuyền chở Thầy và trò rời xa sự náo nhiệt của đám đông để tiến vào sự thinh lặng của biển cả, nơi mà sức mạnh của con người trở nên bé nhỏ trước sự mênh mông của tạo hóa. Chiều tà ấy không chỉ là sự kết thúc của một ngày làm việc mệt mỏi với những lời giảng dạy, mà còn là khởi đầu của một bài học thực chứng, nơi các môn đệ phải rời bỏ vùng an toàn của đất liền để đối diện với định mệnh của chính mình giữa lòng đại dương bao la.
Sự chọn lựa rời xa đám đông là một chi tiết đầy ẩn ý. Đám đông thường đại diện cho sự tung hô, cho những phép lạ nhãn tiền, và cho một niềm tin dựa trên những cảm xúc hời hợt. Nhưng Chúa Giêsu muốn đưa các môn đệ vào một không gian khác—một không gian riêng tư hơn, sâu thẳm hơn và cũng khốc liệt hơn. “Bờ bên kia” trong bối cảnh Kinh Thánh không chỉ là vùng đất của dân ngoại, mà còn là biểu tượng của sự dấn thân vào những miền đất lạ của linh hồn, nơi mà sự tự mãn về kiến thức hay kinh nghiệm chài lưới kỳ cựu của các ông sẽ sớm trở nên vô hiệu. Chúng ta cũng vậy, đôi khi Chúa mời gọi ta rời bỏ những thói quen cũ, những thành công cũ để tiến về một phía mà ta chưa từng định hình, chỉ vì ở đó có sự trưởng thành đang chờ đợi.
Con thuyền ấy chính là hình ảnh của cuộc đời mỗi chúng ta, và cũng là hình ảnh của Giáo hội giữa dòng đời. Có những lúc cuộc sống êm đềm như mặt nước mùa thu, nhưng cũng có những khi “một trận cuồng phong nổi lên”. Những cơn sóng dữ không báo trước, chúng ập vào thuyền, làm đầy nước, đe dọa nhấn chìm mọi hy vọng và nỗ lực. Trong những khoảnh khắc sinh tử ấy, chúng ta thường thấy mình đơn độc và hoảng loạn, cố gắng chèo chống bằng tất cả sức tàn lực kiệt nhưng dường như chẳng ích gì trước sức mạnh tàn khốc của nghịch cảnh. Hãy tưởng tượng những ngư phủ dày dạn kinh nghiệm như Phêrô hay Anrê, họ đã sống cả đời trên sóng nước, vậy mà lúc này đây, chính họ cũng phải run rẩy. Cuồng phong không phân biệt kẻ sang người hèn, không nể mặt người kinh nghiệm hay kẻ mới vào nghề; nó ập đến như một định mệnh tất yếu để phơi bày sự mong manh của thân phận con người.
Sự dữ trong thế gian thường ập đến vào những lúc ta cảm thấy mình đang thực hiện đúng ý Chúa nhất. Các môn đệ vâng lời Thầy sang bờ bên kia, và chính khi đang thi hành ý Chúa, bão táp lại nổi lên. Điều này dạy ta một sự thật cay đắng nhưng cần thiết: Thuận theo ý Chúa không có nghĩa là được miễn trừ khỏi gian nan. Ngược lại, chính trong tâm bão, căn tính của người môn đệ mới được định hình rõ nét nhất. Những gợn sóng nhỏ làm ta vui mắt, nhưng chỉ những cơn sóng khổng lồ mới khiến ta phải quỳ gối. Con thuyền của đời ta, có những lúc đầy ắp nước của nỗi lo toan, nước của nước mắt, và nước của những thất vọng tràn trề, tưởng chừng như chỉ một sải tay nữa thôi là chìm sâu vào đáy thẳm.
Thế nhưng, điều kỳ lạ nhất trong câu chuyện này không phải là sức mạnh của cơn bão, mà là giấc ngủ của Đức Giêsu. “Đức Giêsu đang ở đàng lái, dựa đầu vào chiếc gối mà ngủ.” Giấc ngủ của Người giữa tiếng gào thét của gió và sóng là một sự tương phản đầy ám ảnh. Tại sao Người có thể ngủ khi các môn đệ đang đối mặt với cái chết? Phải chăng Người vô tâm? Không, đó là giấc ngủ của sự tín thác tuyệt đối vào Cha, một sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể tước đoạt. Chiếc gối ở đàng lái ấy chính là điểm tựa của niềm tin, nơi mà sự xao động của ngoại cảnh không thể xâm phạm vào nội tâm của Đấng là nguồn mạch sự sống. Chúa ngủ không phải vì Ngài mệt mỏi theo cách của một xác phàm đơn thuần, mà Ngài đang mời gọi các môn đệ đi vào sự nghỉ ngơi trong Thiên Chúa ngay cả khi vạn vật chung quanh đang điên cuồng gào thét.
Giấc ngủ ấy là một thách đố cho lý trí. Làm sao ta có thể bình an khi tương lai mù mịt? Làm sao ta có thể im lặng khi đối phương đang tấn công? Giấc ngủ của Chúa Giêsu trên chiếc gối nơi đàng lái chính là biểu tượng cao nhất của sự tự chủ tâm linh. Ngài làm chủ cơn bão không phải bằng cách gào thét đáp trả bão tố, mà bằng cách giữ cho lòng mình lặng yên trước khi truyền lệnh cho biển cả lặng theo. Nếu tâm hồn ta là một mặt hồ đầy sóng gió, ta không thể phản chiếu được vẻ đẹp của bầu trời. Chúa ngủ để dạy ta rằng, quyền năng thực sự không nằm ở sự phản kháng hung hạo, mà nằm ở một niềm tín thác đủ lớn để có thể mỉm cười giữa đêm đen.
Sự hoảng sợ của các môn đệ: “Thầy ơi, chúng ta chết mất, Thầy chẳng lo gì sao?” là tiếng kêu than thân thuộc của phận người. Đó là tiếng kêu của chúng ta khi đối diện với căn bệnh nan y, khi mất đi người thân, hay khi công danh sự nghiệp sụp đổ. Chúng ta thường trách móc sự im lặng của Thiên Chúa. Chúng ta tưởng Người ngủ quên, nhưng thực ra, Người đang hiện diện ngay trong con thuyền cuộc đời ta. Người không ngăn cản cơn bão xảy đến, nhưng Người ở đó để cùng chúng ta đi qua cơn bão. Sự hiện diện âm thầm của Người đôi khi là một bài kiểm tra cho độ dày của niềm tin mà chúng ta hằng tuyên xưng. Câu hỏi "Thầy chẳng lo gì sao?" chứa đựng một sự hờn dỗi sâu sắc, nó bộc lộ một cái nhìn sai lệch về Thiên Chúa: Chúng ta thường đo lường tình yêu của Chúa bằng sự thuận lợi của hoàn cảnh.
Lời trách móc của các môn đệ phản ánh một đức tin còn non nớt, một đức tin chỉ tồn tại khi trời quang mây tạnh. Khi biến cố xảy đến, họ lập tức quên mất những phép lạ hóa bánh ra nhiều, quên mất những lời dạy về sự quan phòng của Cha trên trời. Họ chỉ thấy sóng, thấy gió, và thấy một vị Thầy dường như đang thờ ơ. Nhưng hãy nhìn kỹ, Chúa vẫn ở đó, ngay trong thuyền. Ngài không đứng trên bờ để quan sát họ vật lộn, Ngài cùng lênh đênh, cùng chịu ướt, và cùng đối diện với sự hiểm nguy. Sự im lặng của Ngài là một sự im lặng đồng hành, một sự im lặng mời gọi chúng ta lớn lên để không còn là những đứa trẻ hoảng loạn mỗi khi mây đen kéo đến.
Khi được đánh thức, Đức Giêsu không dùng vũ lực để chống lại thiên nhiên. Người chỉ dùng lời nói. “Im đi! Câm đi!” Lời quyền năng ấy đã lập tức trả lại sự tĩnh lặng cho biển cả. Một sự im lặng kinh ngạc bao trùm lấy không gian. Cơn bão bên ngoài đã dứt, nhưng cơn bão trong lòng các môn đệ lại bắt đầu trỗi dậy. Đó là cơn bão của sự ngỡ ngàng trước mầu nhiệm. “Người này là ai?” Câu hỏi ấy xoáy sâu vào tâm thức, buộc họ phải nhìn nhận lại Đấng mà họ đang đi theo không chỉ là một bậc thầy đạo đức, mà là Chúa tể của vạn vật, Đấng có quyền năng trên cả những thế lực hỗn mang nhất. Lời truyền lệnh của Chúa cho thấy vạn vật vốn dĩ phải thuần phục dưới chân Đấng Tạo Hóa. Gió và biển chỉ là những thụ tạo, và trước tiếng nói của chủ nhân, chúng phải cúi đầu.
Sự tĩnh lặng sau cơn bão đôi khi còn đáng sợ hơn cả chính cơn bão. Đó là lúc con người phải đối diện với sự thật về bản thân mình. Khi những ồn ào của ngoại cảnh qua đi, chúng ta còn lại gì? Các môn đệ thấy mình nhỏ bé không phải vì sóng cao, mà vì họ vừa chạm mặt với Đấng Thánh. "Người này là ai?" – đây là câu hỏi bản lề của toàn bộ Tin Mừng. Nếu Ngài chỉ là một con người, Ngài không thể dẹp yên bão tố. Nếu Ngài chỉ là Thiên Chúa, Ngài đã không cần ngủ trên một chiếc gối gỗ. Ngài là Thiên Chúa làm người, Đấng nối kết giữa sự mong manh của cát bụi và sự vĩnh cửu của trời cao. Hiểu được điều này, chúng ta sẽ thấy mọi cơn bão trong đời chỉ là một phông nền để làm nổi bật vinh quang của Ngài.
Câu hỏi của Đức Giêsu: “Sao nhát thế? Anh em vẫn chưa có lòng tin sao?” không phải là một lời khiển trách nặng nề, mà là một lời mời gọi nhìn lại nội tâm. Nỗi sợ hãi thường là dấu hiệu của việc chúng ta đang đặt niềm tin vào sức riêng mình hoặc vào sự ổn định của hoàn cảnh thay vì đặt vào Thiên Chúa. Khi niềm tin vắng bóng, nỗi sợ sẽ chiếm ngự ngai vàng của trái tim. Đức tin không phải là tin rằng bão táp sẽ không bao giờ xảy đến, mà là tin rằng dù bão táp có lớn đến đâu, chúng ta cũng sẽ không bao giờ bị chìm bẫm vì có Chúa ở cùng. Nỗi sợ (Phobos) trong tiếng Hy Lạp thường đi đôi với sự thiếu hụt niềm tin. Chúa Giêsu muốn chỉ ra rằng: Sự an toàn không nằm ở chỗ không có bão, mà nằm ở chỗ có sự diện diện của Ngài.
Chúng ta thường nhầm lẫn giữa đức tin và sự lạc quan tào lao. Người lạc quan nói: "Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, bão sẽ qua nhanh". Người có đức tin nói: "Cho dù bão không qua, cho dù thuyền có chìm, tôi vẫn thuộc về Chúa". Đức tin là một sự bám chặt vào thực tại của Thiên Chúa hơn là thực tại của cơn bão. Khi Chúa hỏi "Sao nhát thế?", Ngài muốn chúng ta nhận ra rằng nỗi sợ hãi là một thứ ảo giác do thế gian tạo ra để che mắt ta khỏi sự hiện diện của Đấng Phục Sinh. Lòng tin không phải là một cảm xúc, mà là một quyết định—quyết định tin rằng lời hứa của Chúa có giá trị hơn mọi đe dọa của sóng gió.
Bờ bên kia mà Đức Giêsu muốn đưa chúng ta tới chính là bến bờ của sự trưởng thành trong đức tin. Để đến được đó, chúng ta buộc phải đi qua những đêm tối của tâm hồn, nơi mà mọi điểm tựa trần gian đều biến mất, chỉ còn lại một mình Thiên Chúa. Mỗi cơn bão trong đời là một cơ hội để chúng ta khám phá ra một khía cạnh mới về Ngài. Nếu không có trận cuồng phong trên biển hồ năm ấy, có lẽ các môn đệ sẽ chẳng bao giờ kinh nghiệm được quyền năng biến đổi của Lời Chúa trên các thế lực thiên nhiên. Hành trình sang "bờ bên kia" là hành trình của sự lột xác. Chúng ta rời bến là những con người tự tin vào bản thân, nhưng cập bến là những con người chỉ còn biết khiêm tốn cậy trông vào Chúa.
Bờ bên kia cũng là nơi dành cho những tâm hồn không chịu dừng lại ở những gì cũ kỹ. Đời sống tâm linh nếu không có những chuyển biến sang bờ bên kia thì sẽ dễ trở thành một đầm lầy tù đọng. Chúa không muốn chúng ta quanh quẩn mãi ở những bến cảng an toàn của thói quen đạo đức hình thức. Ngài đẩy chúng ta ra khơi, Ngài cho phép bão tố xảy đến để chúng ta thấy rằng mình cần Ngài đến mức nào. Những vết sẹo sau cơn bão chính là những huân chương của lòng tin. Bờ bên kia không hứa hẹn một cuộc sống không khó khăn, nhưng nó hứa hẹn một sự sống mới dưới sự điều khiển của Thần Khí.
Sâu thẳm trong mỗi người luôn có một khoảng không gian dành cho sự sợ hãi. Nhưng hôm nay, lời Chúa mời gọi chúng ta hãy hoán đổi nỗi sợ ấy bằng sự kính sợ thánh thiêng. Sự kính sợ trước tình yêu và quyền năng của Đấng có thể làm cho “biển lặng như tờ”. Hãy để cho sự bình an của Người thấm đẫm vào những góc khuất đang dậy sóng trong lòng ta. Đừng nhìn vào sóng dữ, hãy nhìn vào Đấng đang ở đàng lái. Dù Người có vẻ như đang ngủ, nhưng trái tim Người vẫn thức để canh giữ linh hồn ta qua những giờ phút đen tối nhất của cuộc đời. Một đức tin thật sự là đức tin có khả năng hát giữa bão tố, có khả năng mỉm cười khi nước tràn thuyền, bởi biết rằng chủ nhân của con thuyền không phải là sóng gió, mà là chính Ngôi Lời nhập thể.
Cuộc đời này rốt cuộc là một chuyến vượt biển dài ngày. Có những lúc chúng ta cảm thấy như mình đang ở đàng lái, cố gắng điều khiển mọi thứ theo ý mình. Nhưng Tin Mừng hôm nay nhắc nhở ta rằng: Hãy mời Chúa Giêsu cầm lái, và ngay cả khi Ngài "ngủ", hãy để Ngài ngủ trong con thuyền của bạn. Sự bình yên của Ngài chính là sự bảo đảm duy nhất cho chúng ta cập bến bình an. Đừng sợ bóng tối của buổi chiều tà, đừng sợ tiếng gầm thét của đại dương, vì Đấng tạo dựng nên cả bóng tối lẫn ánh sáng, cả đất liền lẫn biển cả, đang ở ngay bên cạnh bạn. Hãy thưa với Ngài: "Lạy Chúa, con tin, nhưng xin nâng đỡ lòng tin yếu kém của con." Và lúc đó, bão tố sẽ chỉ còn là một giai điệu đưa bạn vào sâu hơn trong mầu nhiệm của tình yêu Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
CUỘC VƯỢT QUA TRONG ĐÊM TỐI VÀ QUYỀN NĂNG CỦA ĐẤNG LÀM CHỦ BÃO TỐ
Khi bóng chiều chầm chậm buông xuống trên mặt hồ Galilê, cũng là lúc những ồn ào của đám đông lùi xa vào dĩ vãng, Đức Giê-su đưa ra một lời đề nghị định mệnh: “Chúng ta sang bờ bên kia đi!”. Lời mời gọi ấy không đơn thuần là một cuộc di chuyển về địa lý, mà là một cuộc vượt qua trong tâm hồn, một lời mời gọi bước ra khỏi vùng an toàn của những gì quen thuộc. “Bờ bên kia” luôn đại diện cho những điều chưa biết, cho những vùng đất lạ lẫm, cho những giới hạn mới của lòng tin và đôi khi là cả những nỗi sợ hãi tiềm ẩn đang chờ đợi trong bóng tối. Các môn đệ, những ngư phủ dạn dày sương gió, những người đã lớn lên cùng nhịp đập của sóng nước, đã vội vã đẩy thuyền ra khơi. Họ mang Người đi “như Người đang sẵn có trên thuyền”, một sự hiện diện âm thầm, khiêm nhường giữa những chiếc thuyền khác cùng đi theo. Họ tưởng rằng mình đang làm chủ con tàu, làm chủ hành trình, vì họ hiểu biển này như lòng bàn tay, nhưng họ không hề hay biết rằng, chuyến đi này sẽ thay đổi hoàn toàn cái nhìn của họ về Đấng mà họ đang bước theo, và về chính bản thân họ khi đối diện với cái chết.
Thế nhưng, cuộc đời chẳng bao giờ là một mặt hồ phẳng lặng mãi mãi. Sự tĩnh lặng của hoàng hôn nhanh chóng bị xé toạc bởi một trận cuồng phong bất ngờ nổi lên. Trong bóng đêm mịt mù của biển hồ, những cơn sóng ập vào thuyền đến nỗi đầy nước. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Sự kinh hoàng xâm chiếm tâm trí những người vốn dĩ quá quen với biển khơi, họ thấy mình nhỏ bé và bất lực trước sức mạnh hung tàn của thiên nhiên. Nhưng điều gây sốc nhất không phải là sức mạnh của bão tố, mà là hình ảnh Đức Giê-su: Người đang ở đàng lái, dựa đầu vào chiếc gối mà ngủ. Giấc ngủ của Người giữa tiếng gào thét của gió và sóng là một sự tương phản đến nhức nhối, một sự thinh lặng đầy thách thức đối với lý trí con người. Đó là giấc ngủ của sự bình an tuyệt đối trong vòng tay Chúa Cha, hay là một sự “thờ ơ” thử thách lòng người? Câu hỏi đầy cay đắng của các môn đệ khi đánh thức Người dậy: “Thầy ơi, chúng ta chết mất, Thầy chẳng lo gì sao?” chính là tiếng kêu xé lòng của mỗi chúng ta khi đối diện với những nghịch cảnh. Đó là tiếng kêu của người bệnh đang kiệt sức, của cha mẹ bất lực nhìn con cái lầm lạc, của những tâm hồn đang chìm trong đêm tối của sự mất mát. Chúng ta thường trách Chúa thinh lặng, trách Người ngủ quên khi con thuyền cuộc đời chúng ta đang bị vùi lấp bởi sóng gió của gian nan và tội lỗi.
Sự trách móc ấy thực chất là một lời tự thú về sự yếu đuối của đức tin. Chúng ta tin Chúa khi trời quang mây tạnh, khi mọi việc hanh thông, nhưng khi "chiếc gối" của sự an tâm bị giật mất, chúng ta lập tức nghi ngờ tình thương của Đấng đang ở cùng chúng ta. Đức Giê-su ngủ, không phải vì Người không quan tâm, mà vì Người muốn chứng minh rằng sự bình an của Thiên Chúa không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Khi lời cầu cứu mang hình hài của sự trách móc vang lên, Đức Giê-su thức dậy. Người không tranh luận, không giải thích dài dòng về sự mệt mỏi của thân xác hay sự thiếu tin tưởng của môn đệ. Người chỉ cần lên tiếng. Một lời ngăm đe dành cho gió, một mệnh lệnh truyền cho biển: “Im đi! Câm đi!”. Ngay lập tức, thiên nhiên hung dữ trở nên ngoan ngoãn như một đứa trẻ, biển lặng như tờ. Quyền năng của Đấng Tạo Hóa hiển hiện rõ nét, khuất phục mọi thế lực hỗn mang. Sự thinh lặng của biển lúc này còn đáng sợ hơn cả tiếng gầm thét trước đó, bởi nó báo hiệu một sự hiện diện của Đấng Toàn Năng đang đứng ngay trước mặt họ.
Nhưng sau sự tĩnh lặng của thiên nhiên là một cuộc chất vấn tâm hồn đầy nghiêm khắc: “Sao nhát thế? Anh em vẫn chưa có lòng tin sao?”. Câu hỏi ấy như một tia chớp xuyên thấu tâm can các môn đệ và vào chính chúng ta. Tin không phải là tin rằng bão tố sẽ không đến, không phải là một sự bảo hiểm để cuộc đời luôn thuận buồm xuôi gió. Tin là biết rằng ngay cả khi bão tố bủa vây và Chúa dường như đang thinh lặng, Người vẫn đang hiện diện trên con thuyền cuộc đời mình. Lòng tin là chiếc gối êm ái nhất để ta tựa đầu vào giữa những biến động của thời cuộc. Các môn đệ sợ hãi vì họ chỉ nhìn thấy sóng cao, họ quên mất Đấng đang ở đàng lái. Họ nhìn vào khả năng chèo chống của mình thay vì nhìn vào quyền năng của Đấng đồng hành. Khi nỗi sợ chiếm lĩnh, đức tin bị đẩy vào góc tối; và ngược lại, khi đức tin lên tiếng, nỗi sợ phải lùi bước. Chúa không hứa một hành trình không có bão, nhưng Người hứa một hành trình có Người, và vì thế, con thuyền chắc chắn sẽ cập bến bình an.
Sự sợ hãi vì bão tố giờ đây được thay thế bằng một nỗi “sợ hãi kinh hoàng” khác – nỗi sợ thánh trước mầu nhiệm. Họ không còn sợ chết vì sóng nước, nhưng họ run rẩy trước uy quyền của Thiên Chúa. “Vậy người này là ai, mà cả đến gió và biển cũng tuân lệnh?”. Câu hỏi này chính là đích đến, là hoa trái của mọi chuyến hành trình tâm linh qua đêm tối. Nhận ra Đức Giê-su không chỉ là một vị Thầy dạy đạo đức, không chỉ là một người làm phép lạ cứu đói, mà là Chúa Tể của trời đất, Đấng nắm giữ quyền sinh sát và làm chủ định mệnh. Bài học trên con thuyền giữa đêm tối ấy mời gọi chúng ta nhìn sâu hơn vào những “trận cuồng phong” trong gia đình, trong công việc và đặc biệt là trong những góc khuất của tâm hồn mình. Có những lúc ta tưởng như thuyền mình sắp chìm dưới sức nặng của những thất bại, và Chúa thì dường như vẫn đang “ngủ” trong sự thinh lặng của những lời cầu nguyện không được đáp lời ngay lập tức. Nhưng thực ra, Người vẫn ở đó, ngay đàng lái, để nhắc nhở ta rằng sóng gió bên ngoài – dù to lớn đến đâu – cũng chẳng bao giờ đáng sợ bằng sự trống rỗng và thiếu tin tưởng bên trong trái tim con người.
Để sống theo Tin Mừng này một cách triệt để, chúng ta được mời gọi rèn luyện một thái độ phó thác kiên vững, một sự can đảm mang chiều kích siêu nhiên. Thay vì để nỗi sợ hãi cầm lái và điều khiển những quyết định của mình, hãy để lời của Chúa làm kim chỉ nam. Khi gặp khó khăn, thay vì vội vàng trách móc “Chúa chẳng lo gì sao?”, hãy học cách đánh thức Chúa bằng lời cầu nguyện tin tưởng và khiêm hạ: “Lạy Chúa, con biết Ngài đang ở đây, xin ban cho con sự bình an của Ngài”. Sống Tin Mừng này còn là biết mang lại sự bình an cho người khác giữa những sóng gió của cuộc đời. Trong một thế giới đầy dẫy những xáo trộn, chia rẽ và lo âu, người Kitô hữu phải trở thành những “tiếng nói lặng” của Chúa. Chúng ta không chỉ nói về Chúa, mà phải phản chiếu sự điềm tĩnh của Chúa, giúp anh chị em mình nhận ra rằng bão tố dù có xé nát cánh buồm cũng không thể nhấn chìm được con thuyền có Chúa hiện diện. Sự hiện diện của chúng ta bên cạnh những người đau khổ phải là một minh chứng rằng Chúa không ngủ quên trước nỗi đau của nhân loại.
Chúng ta phải can đảm “sang bờ bên kia”, tức là rời bỏ những thói quen ích kỷ, rời bỏ cái tôi luôn muốn tự mình kiểm soát mọi sự để dấn thân vào những nẻo đường của lòng thương xót. Hành trình ấy chắc chắn sẽ có những cơn sóng của sự bị từ chối, những trận gió của sự hiểu lầm, nhưng chúng ta không bao giờ chèo chống một mình. Đức Giê-su đang ở đó, vẫn trên chiếc gối êm đềm của sự phó thác vào Chúa Cha, mời gọi chúng ta cùng dựa đầu vào đó để nghỉ ngơi giữa cơn bão. Hãy nhớ rằng, sau mỗi trận cuồng phong là một bầu trời thanh khiết hơn, và sau mỗi lần lòng tin bị thử thách là một sự nhận biết sâu sắc hơn về Đấng cứu độ. Đừng sợ bóng tối của đêm đen Galilê, vì chính trong đêm đen ấy, uy quyền của Ánh Sáng mới tỏa rạng rỡ nhất. Hãy để mỗi cơn bão trong đời trở thành một cơ hội để chúng ta tuyên xưng lại đức tin, để thấy rằng Chúa vẫn luôn thức cùng chúng ta, bảo vệ chúng ta và đưa chúng ta cập bến bờ bình an muôn thuở.
Lm. Anmai, CSsR
CON THUYỀN TRONG ĐÊM VÀ GIẤC NGỦ CỦA ĐẤNG TOÀN NĂNG
Khi bóng chiều tà dần buông trên mặt hồ Galilê, nhuộm đỏ những gợn sóng lăn tăn và kéo theo sự im lìm của một ngày tàn, một mệnh lệnh lạ lùng từ môi miệng Đức Giêsu vang lên: "Chúng ta hãy sang bờ bên kia". Đây không chỉ đơn thuần là một cuộc di chuyển địa lý, một sự thay đổi vị trí từ bờ này sang bờ nọ để nghỉ ngơi sau một ngày mệt mỏi. Trong cái nhìn của đức tin, đó là một cuộc khởi hành mang tính định mệnh, một hành trình tâm linh đưa con người từ cõi an toàn của những gì quen thuộc sang cõi mạo hiểm của sự vô định, nơi niềm tin chỉ còn biết bám víu vào duy nhất một Đấng. Đức Giêsu chọn lúc chiều xuống — cái khoảnh khắc mà thị giác con người bắt đầu bị hạn chế, khi những điểm tựa của thế giới hữu hình mờ dần — để bắt đầu bài học vĩ đại nhất về lòng tín thác.
Con thuyền ấy, vốn mới chỉ vài giờ trước còn là một tòa giảng uy nghiêm giữa ban ngày, nơi Ngài ngồi để gieo vãi những hạt giống dụ ngôn vào lòng đám đông, giờ đây đột ngột biến thành một sàn đấu sinh tử. Có một sự tương phản đầy khắc nghiệt ở đây: giữa những lời giảng dạy ngọt ngào về Nước Trời và thực tại phũ phàng của cơn bão tố đang chực chờ nuốt chửng mọi thứ. Chúng ta, những người theo Chúa, thường rất hào hứng khi được ngồi trên thuyền lúc trời quang mây tạnh để nghe Ngài giảng về tình thương. Chúng ta yêu một Thiên Chúa của sự ủi an, của những phép lạ hóa bánh ra nhiều, của những lời chúc phúc ấm êm. Nhưng khi Ngài ra lệnh chèo thuyền vào bóng tối, lòng chúng ta bắt đầu run rẩy. Chúa chọn bóng đêm để dạy chúng ta rằng, ánh sáng của đức tin không phải là thứ để nhìn thấy con đường trước mắt, mà là thứ để nhìn thấy Ngài ngay cả khi mắt trần không còn thấy gì cả.
Hồ Galilê không chỉ là một thực thể địa lý, nó là một biểu tượng của lòng chảo cuộc đời. Nằm thấp hơn mực nước biển hàng trăm mét, nó là nơi tích tụ của những luồng khí nóng lạnh giao thoa, tạo nên những trận cuồng phong ập đến bất ngờ như những kẻ trộm đêm. Cuộc đời mỗi chúng ta cũng chính là một lòng chảo như thế. Có những ngày mặt hồ phẳng lặng như gương, ta ngỡ tưởng mình đã làm chủ được vận mệnh, đã sắp xếp ổn thỏa mọi ngăn kéo của cuộc sống. Nhưng sóng gió cuộc đời không bao giờ xin phép trước khi ập tới. Nó không gõ cửa hỏi xem bạn đã sẵn sàng chưa. Nó ập đến khi bạn vừa mất đi một người thân, khi công việc làm ăn đổ vỡ, khi một cơn bệnh quái ác gõ cửa, hay khi những rạn nứt âm thầm trong gia đình bỗng chốc vỡ tan thành những mảnh nhọn. Sóng gió đến khi chúng ta mệt mỏi nhất, khi bao nhiêu dự tính tốt đẹp vừa mới được nhen nhóm.
Hãy nhìn vào những người trên thuyền hôm ấy. Họ không phải là những kẻ lãng tử xa lạ với biển khơi. Phêrô, Anrê, Giacôbê và Gioan là những ngư phủ thiện nghệ, những người đã lớn lên cùng mùi mặn của biển và sự dữ dội của những con sóng. Họ biết cách đọc hướng gió, biết cách giữ thăng bằng cho con thuyền, biết cách tát nước khi thuyền đầy. Thế nhưng, trong đêm kinh hoàng này, tất cả kinh nghiệm dày dạn, tất cả sức mạnh cơ bắp và kỹ năng nghề nghiệp đều trở nên vô dụng trước sự cuồng nộ của thiên nhiên. Đây là bài học đắng cay nhưng cần thiết: Có những thời điểm trong đời, "cái tôi" chuyên nghiệp của chúng ta phải sụp đổ. Khi sức người đi đến tận cùng của sự bất lực, khi những phương thức giải quyết trần thế đều phá sản, đó chính là lúc đức tin bị đẩy vào một cuộc sát hạch tàn khốc. Chúng ta thường chỉ thực sự tìm Chúa khi thấy mình không còn gì để bám víu.
Và giữa lúc đất trời như muốn nổ tung, giữa lúc nước tràn đầy thuyền và cái chết đang lảng vảng trên từng ngọn sóng, Đức Giêsu làm gì? Ngài ngủ. Một hình ảnh gây sốc, một sự phi lý đến tận cùng của lý trí con người. Ngài không ngủ ở một nơi an toàn hay êm ái, Ngài ngủ ở đuôi thuyền — nơi chịu tác động mạnh nhất của những cú xô từ sóng dữ, nơi nước có thể tạt vào mặt bất cứ lúc nào. Ngài ngủ trên một cái gối. Chi tiết "cái gối" cho thấy một sự chuẩn bị cho một giấc ngủ sâu, một sự chủ động nghỉ ngơi giữa cơn loạn lạc. Giấc ngủ ấy không phải là sự vô cảm, cũng không phải là kết quả của một cơn mệt mỏi thể xác thuần túy. Đó là sự bình an tuyệt đối của Đấng là Cội Nguồn của sự sống. Ngài ngủ vì Ngài biết rõ ai là chủ nhân thực sự của biển cả. Ngài ngủ vì trong Ngài, bão tố không có quyền lực gì.
Nhưng đối với các môn đệ, giấc ngủ ấy là một sự sỉ nhục. Làm sao Ngài có thể ngủ khi họ đang chết? Lời trách móc "Thầy ơi, chúng ta chết đến nơi rồi mà Thầy chẳng lo gì sao?" không chỉ là một tiếng kêu cứu, mà là một lời buộc tội. Đó là tiếng kêu của nhân loại qua mọi thời đại. Chúng ta trách Chúa thinh lặng trước những trại tập trung phát xít, trước những trận động đất quét sạch hàng ngàn sinh mạng, trước nỗi đau của những đứa trẻ vô tội. Chúng ta trách Chúa "ngủ" khi chúng ta cầu nguyện mãi mà bệnh tình không thuyên giảm, khi chúng ta sống tử tế mà vẫn gặp tai ương. Chúng ta không chịu nổi một Thiên Chúa không hành động theo lịch trình của chúng ta. Chúng ta muốn một vị thần phải tỉnh thức để phục vụ nhu cầu an toàn của mình, chứ không phải một vị Thiên Chúa mời gọi chúng ta chia sẻ sự bình an của Ngài ngay giữa bão tố.
Thế nhưng, hãy nhìn kỹ vào chiếc gối ấy một lần nữa. Đó là chiếc gối của sự tín thác trẻ thơ trong lòng Chúa Cha. Giấc ngủ của Đức Giêsu chính là một "bài giảng không lời" hùng hồn hơn mọi dụ ngôn. Ngài dạy rằng bão tố bên ngoài dù có gào thét hung bạo đến đâu cũng không đáng sợ bằng cơn bão của sự hoảng loạn bên trong tâm hồn. Các môn đệ sợ hãi không phải vì sóng lớn, mà vì họ đã mất đi sự kết nối với Đấng đang hiện diện ngay bên cạnh. Họ nhìn vào sóng gió và thấy mình nhỏ bé, họ nhìn vào cái chết và thấy mình vô vọng, họ quên mất rằng con thuyền có Đấng Tạo Hóa trên đó thì không thể nào chìm được. Đức tin không phải là một loại bảo hiểm để chúng ta không bao giờ gặp nạn; đức tin là khả năng nhận ra Chúa vẫn đang cầm lái ngay cả khi Ngài dường như đang im hơi lặng tiếng.
Khi được đánh thức, Đức Giêsu không vội vàng trấn an các môn đệ bằng những lời vỗ về mềm yếu. Ngài đứng dậy, uy nghi giữa màn đêm, và làm một việc mà chỉ Thiên Chúa mới có quyền làm: Ngài quát bảo gió và biển "Im đi! Câm đi!". Ngay lập tức, một sự thinh lặng kinh hoàng bao trùm lấy mặt hồ. Biển lặng như tờ, gió ngừng bặt như một đứa trẻ bị mắng. Nhưng ngay sau đó, Ngài quay sang trách các môn đệ: "Tại sao anh em sợ? Anh em không có lòng tin sao?". Câu hỏi này xé toạc lớp vỏ bọc của sự sợ hãi. Chúa không trách họ vì đã đánh thức Ngài, Ngài trách họ vì họ sợ "cái chết" hơn là tin vào "Sự Sống" đang ở cùng họ. Tin không phải là tin rằng Chúa sẽ làm phép lạ theo đơn đặt hàng của ta, mà là tin rằng dù con thuyền có vỡ tan, chúng ta vẫn nằm trong vòng tay Ngài.
Chúa Giêsu không bao giờ đứng trên bờ để hô hào chúng ta vượt biển. Ngài đã nhảy vào thuyền, Ngài đã cùng ướt sũng với các môn đệ, cùng chịu đựng sự tròng trành, cùng hít thở bầu không khí nồng nặc mùi biển dữ. Ngài là Emmanuel — Thiên Chúa ở cùng chúng ta — không phải chỉ trong những ngày nắng đẹp ở đền thờ, mà là trong những đêm tối tăm nhất của cuộc đời. Quyền năng làm cho biển lặng gió yên chỉ là một minh chứng cho thấy Ngài là chủ tể của vạn vật, nhưng sự hiện diện thầm lặng của Ngài trên thuyền mới là cốt lõi của tình yêu. Ngài chấp nhận để mình bị "đánh thức" bởi tiếng kêu đau khổ của chúng ta, nhưng Ngài cũng mong muốn chúng ta bị "đánh thức" khỏi giấc ngủ của sự cứng lòng và thiếu tin cậy.
Vượt qua "bờ bên kia" luôn là một hành trình đầy rủi ro. Bờ bên kia của sự tha thứ cho một kẻ đã làm tổn thương mình sâu sắc; bờ bên kia của việc từ bỏ một sự nghiệp đầy hứa hẹn để dấn thân vào một ơn gọi bấp bênh; bờ bên kia của việc giữ vững đức tin trong một môi trường thế tục hóa. Có Chúa trong đời mình không có nghĩa là chúng ta sẽ được hưởng một đặc quyền miễn trừ đau khổ. Ngược lại, đôi khi có Chúa trong thuyền, chúng ta lại gặp bão tố nhiều hơn vì sự ác không bao giờ để yên cho những ai đang tiến về phía ánh sáng. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ: những người không có Chúa sẽ bị bão tố nghiền nát, còn người có Chúa sẽ được bão tố tôi luyện để trở thành những chứng nhân dày dạn. Sau đêm ấy, các môn đệ đã không còn như trước. Họ không chỉ biết một Thầy Giêsu hay làm phép lạ, họ bắt đầu tôn thờ một Thiên Chúa uy quyền mà cả thiên nhiên cũng phải cúi đầu.
Tin mừng này dành cho bạn, người đang cảm thấy con thuyền đời mình chòng chành giữa những con sóng của cơm áo gạo tiền, của cô đơn, của sự phản bội hay của những mặc cảm tội lỗi. Bạn có thấy Chúa đang ngủ trong đời bạn không? Đừng vội nản lòng. Đừng vội buông tay chèo trong sự tuyệt vọng. Hãy thử một lần thay đổi cái nhìn: thay vì nhìn vào sóng gió mà than thở với Chúa, hãy nhìn vào Chúa mà ra lệnh cho sóng gió phải im đi trong lòng mình. Nếu Đấng Toàn Năng có thể bình nhiên ngủ giữa cơn bão, thì tại sao bạn lại phải thức trắng đêm để lo lắng về những điều mà Ngài đã nắm giữ trong tay?
Chúa không hứa một hành trình êm ả, không một lời hứa nào trong Tin Mừng nói rằng theo Ngài sẽ được giàu sang hay gặp toàn điều may mắn theo cách thế gian hiểu. Nhưng Ngài hứa một điều chắc chắn: chúng ta sẽ qua được bờ bên kia. Con thuyền đời bạn có thể cũ kỹ, có thể rách nát, có thể đầy những vết sẹo của thời gian, nhưng nếu có Đức Giêsu ngồi ở đuôi thuyền, nó sẽ không bao giờ bị nhấn chìm bởi hư vô. Hãy dám tin vào quyền năng của Ngài. Hãy dám để Ngài nghỉ ngơi trong lòng bạn bằng một sự phó thác tuyệt đối. Và rồi, khi ánh bình minh của ngày mới ló rạng phía bờ bên kia, bạn sẽ nhận ra rằng những cơn bão vừa qua không phải để tiêu diệt bạn, mà để cho bạn thấy vinh quang của Ngài lớn lao đến dường nào.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA TỂ CỦA BÃO TỐ VÀ LÒNG TIN SON SẮT
Đêm đen bao trùm trên mặt biển Galilê, cái bóng tối ấy không chỉ đặc quánh bởi mây mù mà còn nặng nề bởi nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người trước thiên nhiên hùng vĩ. Biển khơi, trong tâm thức của người Do Thái cổ đại, không chỉ là dòng nước mênh mông mà còn là biểu tượng của thế lực hỗn mang, là nơi cư ngụ của những quái vật và sự chết. Tiếng sóng vỗ vào mạn thuyền không còn là bản nhạc du dương của thiên nhiên, mà là tiếng gầm thét của một con mãnh thú đang chực chờ nuốt chửng những thân phận nhỏ bé. Trong bối cảnh ấy, các môn đệ – những ngư dân dạn dày sương gió, những kẻ vốn dĩ coi biển cả là nhà – lại đang run rẩy. Cái sợ hãi ấy rất người, rất thật, nhưng nó lại chạm vào một vết thương sâu thẳm hơn trong tương quan với Thầy của mình: sự thiếu vắng của một đức tin bén rễ sâu trong tâm hồn.
Giữa cơn cuồng phong ấy, Chúa Giê-su vẫn ngủ. Hình ảnh Ngài gối đầu trên chiếc gối ở cuối thuyền, bình thản giữa tiếng gào rú của gió và sự chao đảo của sóng, là một sự tương phản đầy ám ảnh. Ngài bình an vì Ngài là chủ nhân của tạo hóa, vì trong Ngài không có sự sợ hãi của kẻ thụ tạo. Các môn đệ đánh thức Ngài không phải bằng một lời khẩn nguyện đầy tin tưởng, mà bằng một tiếng kêu trách đầy hoảng loạn: "Thầy ơi, chúng ta chết đến nơi rồi, Thầy không lo sao?". Câu hỏi ấy phản chiếu chính hình ảnh của chúng ta mỗi khi cuộc đời gặp giông bão. Chúng ta thường trách Chúa thinh lặng, trách Chúa dửng dưng khi nỗi đau ập đến, mà quên mất rằng Ngài vẫn đang ở trên cùng một con thuyền với chúng ta.
Chúa trỗi dậy, không phải để tranh luận với sóng gió, mà để thể hiện quyền năng của Đấng Tạo Hóa. Một lời phán: "Im đi! Câm đi!", và tất cả trở nên lặng như tờ. Đó không phải là một câu thần chú, mà là mệnh lệnh của Vua Vũ Trụ đối với vật chất. Sau phép lạ ấy, một sự im lặng khác bao trùm, nhưng lần này là sự im lặng của sự kinh ngạc đến bàng hoàng. Chúa quay sang các môn đệ với một câu hỏi như một nhát dao rạch vào sự thật: "Sao nhát thế? Anh em vẫn chưa có lòng tin sao?". Lời mắng ấy nghe có vẻ nghiêm khắc, nhưng đó là nỗi buồn của một người Thầy đã trao đi tất cả mà học trò vẫn chưa hiểu được cốt lõi. Họ đã thấy Ngài nhân bánh ra nhiều, thấy Ngài đi trên mặt nước, thấy Ngài chữa lành bao bệnh tật, nhưng dường như tất cả chỉ dừng lại ở đôi mắt mà chưa thấm vào nhịp đập trái tim.
Đức tin không phải là một mớ lý thuyết hay một danh sách những phép lạ để ca tụng, mà là sự nhận biết thân vị của Thiên Chúa. Các môn đệ vẫn hỏi nhau: "Vậy Người này là ai?". Câu hỏi ấy cho thấy một khoảng cách thăm thẳm giữa việc "biết về Chúa" và "biết Chúa". Họ biết Ngài có quyền năng, nhưng họ chưa thực sự tin Ngài là Chúa Tể của cuộc đời mình. Họ nhìn bão tố bằng đôi mắt trần gian nên thấy cái chết, trong khi lẽ ra họ phải nhìn bão tố bằng đôi mắt của đức tin để thấy sự hiện diện bảo toàn của Thiên Chúa. Sự nhát đảm của họ không nằm ở chỗ họ sợ chết, mà nằm ở chỗ họ không dám đặt cược cả mạng sống mình vào bàn tay của Đấng đang ngủ ở cuối thuyền.
Nhìn vào vua Đa-vít, chúng ta thấy một khía cạnh khác của đức tin, một đức tin được tôi luyện qua vấp ngã và sám hối. Đa-vít không phải là một vị thánh hoàn hảo từ đầu đến cuối; ông là một con người đầy góc khuất, một kẻ đã vì dục vọng mà chiếm đoạt vợ người và thậm chí dùng mưu kế sát hại một chiến binh trung thành như U-ri-gia. Tội ác của Đa-vít thật ghê tởm, và nếu nhìn theo nhãn quan thông thường, ông đã đánh mất đức tin hoàn toàn. Nhưng sự khác biệt giữa Đa-vít và kẻ vô đạo không nằm ở việc không phạm tội, mà nằm ở phản ứng của ông trước lời cảnh tỉnh của Thiên Chúa qua ngôn sứ Na-than.
Khi Na-than chỉ ra tội ác, Đa-vít không tìm cách bao biện, không dùng quyền lực của một vị vua để bịt miệng sự thật. Ông chỉ thốt lên một lời đơn sơ nhưng nặng trĩu tâm hồn: "Tôi đã đắc tội với Đức Chúa". Đó là khoảnh khắc đức tin bừng sáng giữa đêm tối của tội lỗi. Đa-vít tin rằng Thiên Chúa là Đấng công minh nhưng cũng đầy lòng thương xót. Đức tin của ông được thể hiện rõ nét nhất khi đứa trẻ – kết quả của tội lỗi – lâm bệnh nặng. Ông ăn chay, nằm dưới đất, cầu khẩn Thiên Chúa. Ông tin tưởng ngay cả khi không còn hy vọng, ông chiến đấu cho sự sống của đứa trẻ bằng tất cả niềm tin vào quyền năng chữa lành của Chúa. Nhưng khi đứa trẻ chết đi, ông lại trỗi dậy, rửa mặt và thờ phượng Chúa. Đó là một đức tin vâng phục tuyệt đối, chấp nhận thánh ý Chúa ngay cả khi nó trái ngược với mong cầu của mình.
Giữa các môn đệ trên thuyền và vua Đa-vít có một sợi dây liên kết: đó là sự mỏng giòn của thân phận con người trước những cơn bão – bão ngoài biển và bão trong lòng. Các môn đệ sợ hãi bão tố bên ngoài vì thiếu lòng tin vào sự hiện diện của Chúa. Đa-vít trải qua cơn bão của tội lỗi và sự mất mát nhưng lại tìm thấy điểm tựa nơi lòng thương xót Chúa. Chúa buồn vì các môn đệ không tin, nhưng Chúa lại xót thương khi Đa-vít biết quay đầu. Cuộc đời mỗi chúng ta cũng là một chuyến vượt biển dài. Có những ngày nắng đẹp, mặt hồ phẳng lặng, ta tưởng mình tin Chúa lắm. Nhưng chỉ cần một cơn gió ngược, một biến cố về sức khỏe, tài chính hay tình cảm, ta lập tức hoảng loạn và hỏi Chúa đang ở đâu.
Tin Mừng hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng, Thiên Chúa không hứa sẽ cất đi mọi cơn bão trong đời ta, nhưng Ngài hứa sẽ ở cùng ta trong con thuyền ấy. Sự hiện diện của Chúa đôi khi thật thầm lặng, như thể Ngài đang ngủ, nhưng đó là lúc Ngài mời gọi chúng ta trưởng thành trong đức tin. Đừng đợi đến khi biển lặng mới ca tụng Chúa, hãy học cách tin tưởng ngay cả khi sóng đánh tràn vào mạn thuyền. Đức tin thực sự là khi ta có thể nói như Đa-vít: "Dù bước đi trong thung lũng bóng đêm, con không sợ hãi gì, vì có Chúa ở cùng con".
Chúng ta hãy tự hỏi mình: "Tôi đang nhìn bão tố hay đang nhìn Đấng làm chủ bão tố?". Nếu chúng ta chỉ chăm chăm nhìn vào những khó khăn, chúng ta sẽ bị chúng nuốt chửng. Nhưng nếu chúng ta nhìn vào Chúa Giê-su, ngay cả khi Ngài đang thinh lặng, chúng ta sẽ tìm thấy sự bình an vượt lên trên mọi hiểu biết. Đừng để Chúa phải buồn vì sự "nhát đảm" và "kém tin" của chúng ta. Hãy nhớ rằng, Đấng có thể bảo biển "Im đi" cũng chính là Đấng đã dựng nên trái tim ta, và Ngài đủ quyền năng để dẹp tan mọi xao động trong tâm hồn ta.
Đoạn Tin Mừng về việc Chúa dẹp yên bão táp (Mc 4,35-41) không chỉ là một phép lạ về thiên nhiên mà còn mang tính thần học sâu sắc. Hành động "ngăm đe gió" và truyền cho biển "Im đi! Câm đi!" trong nguyên văn Hy Lạp tương tự như ngôn ngữ trừ tà. Điều này ngụ ý rằng Chúa Giê-su đang chiến thắng các thế lực ác thần và sự dữ ẩn nấp dưới biểu tượng biển cả. Câu hỏi của các môn đệ "Người này là ai?" là một câu hỏi mở đường cho lời tuyên xưng đức tin sau này.
Trong tuần này, khi gặp phải một khó khăn hoặc một sự lo lắng khiến bạn bất an, thay vì cuống cuồng tìm giải pháp tự thân hoặc than vãn, hãy dành 5 phút thinh lặng trước Thánh Thể hoặc trong góc phòng. Hãy hình dung Chúa Giê-su đang ở cùng bạn trên con thuyền cuộc đời và thưa với Ngài: "Lạy Chúa, con tin Chúa đang ở đây, xin ban bình an cho lòng con". Hãy tập sống tinh thần sám hối của Đa-vít, can đảm đối diện với sai lầm và tin vào lòng thương xót hơn là mặc cảm tội lỗi.
Lm. Anmai, CSsR
CHUYẾN RA KHƠI CỦA NIỀM TIN VÀ KHÚC KHẢI HOÀN TRONG GIÔNG TỐ
Biển đời chưa bao giờ là một mặt hồ phẳng lặng, và hành trình của người Kitô hữu cũng chưa bao giờ là một lộ trình trải đầy hoa hồng hay êm ả như một giấc chiêm bao. Khi chúng ta cùng nhau lật mở những trang Tin Mừng hôm nay, chúng ta không chỉ đang đọc lại một mẩu chuyện về thiên nhiên, một ký sự về chuyến đi địa lý đơn thuần của Thầy trò Giêsu từ bờ bên này sang bờ bên kia. Không, đó là một bức tranh thần học sống động, một bản trường ca đầy kịch tính về sự đối đầu giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự bình an đích thực của Thiên Chúa và nỗi sợ hãi mang tính bản năng của thân phận con người. Việc Chúa Giêsu truyền cho các môn đệ "sang bên kia biển hồ" mang một ý nghĩa sâu xa hơn cả một cuộc di chuyển không gian. Đó là mệnh lệnh của truyền giáo, là bước chân dứt khoát rời khỏi vùng an toàn của Israel – nơi có truyền thống, có lề luật và sự quen thuộc – để tiến về phía miền đất của dân ngoại. Miền đất ấy, trong tâm thức người Do Thái bấy giờ, là nơi của sự ô uế, của bóng tối, nhưng lại chính là nơi những linh hồn đang khao khát ánh sáng cứu độ đang khắc khoải chờ mong.
Thế nhưng, giông bão luôn là kẻ đồng hành trung thành với những bước chân dấn thân truyền giáo. Cơn cuồng phong nổi lên giữa biển hồ Galilee đêm ấy không chỉ là một hiện tượng khí tượng học tình cờ, mà trong lăng kính thần học, nó chính là biểu tượng của sức mạnh sự dữ. Đó là tiếng gầm gừ của ma quỷ, là sự phản kháng dữ dội của thế gian đang tìm mọi cách để ngăn cản con thuyền Giáo hội tiến tới vùng đất mới. Sóng gió ấy tượng trưng cho tất cả những gì chống lại Nước Trời: là sự bách hại, là những cám dỗ, là những nghịch cảnh dồn dập khiến con người cảm thấy mình nhỏ bé và vô vọng. Trong khoảnh khắc sóng gầm thét, nước tràn vào thuyền và cái chết chỉ còn cách một gang tay, hình ảnh Chúa Giêsu hiện lên thật lạ lùng và đầy ám ảnh: Ngài "ở đàng lái, gối đầu mà ngủ". Một giấc ngủ tĩnh lặng tuyệt đối giữa tâm bão. Tại sao Ngài có thể ngủ khi các môn đệ đang kinh hoàng? Giấc ngủ ấy không phải là sự thờ ơ hay mệt mỏi thể xác đơn thuần, mà là một mặc khải tiên báo về cái chết trên Thập giá. Trên đồi Golgotha năm xưa, Chúa cũng dường như đã "ngủ" trong cái chết, để mặc cho bóng tối reo hò chiến thắng, để mặc cho quyền lực sự dữ tưởng chừng đã thủ tiêu được kẻ quấy rầy nền đạo đức của chúng.
Sự "vắng mặt" hay "im lặng" của Chúa trong cơn bão chính là bài học đắt giá nhất cho đức tin. Chúng ta thường chỉ thấy Chúa khi trời quang mây tạnh, khi mọi việc hanh thông, nhưng khi đối diện với thất bại tan nát, với bệnh tật hiểm nghèo hay nỗi cô đơn cùng cực, chúng ta lập tức cảm thấy Chúa như đang "ngủ". Chúng ta gào thét trong nước mắt: "Lạy Thầy, chúng con chết mất, Thầy không quan tâm sao?". Tiếng kêu ấy là tiếng kêu của mọi thời đại, của những tâm hồn đang bị sóng gió cuộc đời vùi dập. Nhưng nhìn kỹ vào trình thuật, chúng ta thấy Ngài ngủ ở "đàng lái". Ngài không rời khỏi vị trí chỉ huy, Ngài vẫn hiện diện ngay tại nơi quan trọng nhất của con thuyền. Chúa cho phép thử thách xảy ra không phải để nhấn chìm chúng ta, mà để thanh luyện một đức tin vốn còn quá nhiều tạp chất, quá nhiều sự tự phụ vào sức riêng mình. Mỗi cơn sóng dữ dội tạt vào mạn thuyền là một cơ hội để con người nhận ra rằng, nếu không có bàn tay quyền năng của Thiên Chúa, con thuyền đời người dù có vững chãi đến đâu cũng chỉ là mảnh gỗ mục nát, chông chênh giữa đại dương mênh mông của số phận.
Khi Chúa Giêsu thức dậy, Ngài không chỉ dẹp tan sóng gió, mà Ngài còn thực hiện một cuộc tái tạo trật tự. Sự chỗi dậy của Ngài là hình ảnh tiên báo cuộc Phục sinh vĩ đại. Đấng Phục sinh chính là Đấng chiến thắng mọi quyền lực ma quỷ, sự dữ và bất cứ thế lực nào dám chống đối Giáo hội. Lời trách mắng của Chúa dành cho các môn đệ: "Sao nhát thế? Làm sao mà anh em vẫn chưa có lòng tin?" là một lời nhắc nhở nghiêm khắc nhưng đầy yêu thương cho chúng ta ngày hôm nay. Lòng tin đích thực không phải là tin rằng bão tố sẽ không đến, mà là tin rằng dù bão tố có đến, chúng ta vẫn an toàn vì có Chúa trên thuyền. Lời mời gọi sống theo Tin Mừng hôm nay chính là sự xác định vị thế của mình trong tương quan với Đấng Phục sinh. Chúng ta được mời gọi nhìn xuyên qua những đám mây đen xám xịt của cuộc đời để thấy một Thiên Chúa đang hiện diện thầm lặng. Đừng đợi đến khi biển lặng, khi túi tiền đầy, khi sức khỏe tốt mới tin Ngài là Đấng quyền năng; hãy tập tin Ngài ngay khi sóng đang vỗ mạnh nhất vào mạn thuyền cuộc đời bạn. Sống theo Tin Mừng này nghĩa là can đảm thực hiện những chuyến "sang bên kia" – bước ra khỏi vùng an toàn của cái tôi ích kỷ, vượt qua những định kiến hẹp hòi để đến với những người bị gạt ra lề xã hội, dù biết rằng hành trình đó sẽ đầy rẫy chông gai và sự chống đối.
Chúng ta phải xác tín rằng mình không bao giờ đi một mình. Đấng đã chiến thắng thế gian đang cùng chúng ta lướt sóng. Đời sống Giáo hội, từ thuở sơ khai cho đến ngàn đời sau, luôn là một cuộc ra khơi đầy mạo hiểm nhưng cũng đầy vinh quang. Có những giai đoạn Giáo hội tưởng chừng như sụp đổ trước những làn sóng thế tục hóa, trước những sự phản bội nội bộ hay bách hại bên ngoài, nhưng vì có Chúa "ngủ" trên thuyền, Giáo hội vẫn trường tồn. Mỗi Kitô hữu cũng vậy, hãy nhớ lại lời an ủi đầy quyền năng của Thánh Phaolô Tông đồ: Thiên Chúa là Đấng trung tín, Ngài sẽ không bao giờ để anh em bị thử thách quá sức chịu đựng của mình. Khi chúng ta kêu cầu, có thể Ngài không làm cho cơn bão bên ngoài tan biến ngay tức khắc theo ý ta muốn, nhưng chắc chắn Ngài sẽ làm cho cơn bão trong lòng chúng ta im tiếng. Sự bình an mà Chúa ban tặng không phải là một loại thuốc an thần giả tạo, cũng không phải là sự trốn tránh thực tại, mà là sự tĩnh lặng nội tâm cực hạn bắt nguồn từ việc tin tưởng tuyệt đối vào Đấng nắm giữ chìa khóa của sự sống và cái chết.
Hành trình đức tin là một cuộc chiến không ngừng nghỉ chống lại nỗi sợ hãi. Nỗi sợ hãi làm chúng ta tê liệt, làm chúng ta quên mất những phép lạ Chúa đã làm trong quá khứ. Các môn đệ đã từng thấy Chúa hóa bánh ra nhiều, chữa lành người mù, nhưng trước cơn bão, họ vẫn kinh hoàng. Chúng ta cũng vậy, chúng ta thường quên rất nhanh những ơn lành của Chúa khi gặp một khó khăn mới. Bài giảng hôm nay muốn thức tỉnh chúng ta về một thực tại: Thiên Chúa luôn có mặt. Ngài hiện diện trong sự thinh lặng của những đêm trường đau khổ, Ngài hiện diện trong những giọt nước mắt thầm kín, và Ngài hiện diện ngay cả khi ta tưởng mình đã bị bỏ rơi hoàn toàn. Chỉ cần một lời kêu cầu xuất phát từ trái tim khiêm tốn: "Lạy Chúa, xin cứu con", trật tự sẽ được thiết lập lại. Sóng gió sẽ phải cúi đầu, và tâm hồn ta sẽ tìm thấy bến đậu bình yên.
Ước gì mỗi chúng ta, sau khi chiêm nghiệm biến cố này, không còn run rẩy trước những biến động của thời đại hay những thăng trầm của đời mình. Hãy để Chúa Giêsu làm thuyền trưởng của đời bạn. Hãy trao cho Ngài tay lái, trao cho Ngài cả những nỗi lo âu về tương lai, về gia đình, về công việc. Khi chúng ta dám để Ngài "ngủ" trong lòng mình với niềm tín thác, chúng ta sẽ thấy rằng không có cơn bão nào có thể nhấn chìm được người có Chúa ở cùng. Bến bờ bình an không còn là một khái niệm xa vời, mà là một thực tại đang dần hiện rõ sau mỗi đợt sóng.
Khép lại những suy niệm này, chúng ta mang theo một niềm hy vọng rạng ngời và một sức sống mới. Con thuyền đời ta có thể bị dập vùi, có thể rách nát bởi những va đập của cuộc đời, nhưng vì có Đấng Phục Sinh ngự trị, chúng ta sẽ không bao giờ bị đắm. Hãy can đảm ra khơi, can đảm yêu thương và can đảm làm chứng cho Tin Mừng, vì cuối cùng, khúc khải hoàn sẽ thuộc về những ai dám đặt trọn niềm tin nơi Ngài. Xin cho mỗi chúng ta luôn biết thưa lên trong mọi nghịch cảnh: "Lạy Chúa, con tin Ngài đang ở đây với con", để rồi sau mỗi cơn bão, chúng ta lại thấy mình mạnh mẽ hơn, kiên tâm hơn và chan chứa tình yêu hơn trên con đường tiến về quê hương vĩnh cửu, nơi không còn sóng gió, chỉ còn ánh sáng và bình an vô tận của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
BÊN KIA BỜ VÀ GIẤC NGỦ QUYỀN NĂNG: HÀNH TRÌNH TỪ BIẾN CỐ ĐẾN ĐỨC TIN
Trong hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, chúng ta thường hình dung về một con đường bằng phẳng, nơi ánh sáng mặt trời luôn rạng rỡ và những bước chân luôn vững chãi. Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay mở ra một khung cảnh khác biệt, một khung cảnh mang tính biểu chứng cho toàn bộ thân phận làm người và làm con Chúa: cuộc vượt biển hồ. Khi Chúa Giêsu truyền lệnh "chúng ta hãy sang bên kia bờ", Ngài không chỉ đưa ra một chỉ thị về lộ trình địa lý. "Bên kia bờ" ở đây không đơn thuần là một tọa độ trên bản đồ vùng Galilee, mà là một sự chuyển dịch mang tính định mệnh của lịch sử cứu độ. Đó là cuộc ra đi từ vùng đất quen thuộc của Israel để tiến về phía dân ngoại, một cuộc mở đường cho sứ mạng truyền giáo toàn cầu. Đây là một bước đi đầy táo bạo, bởi nó phá vỡ những rào cản an toàn của truyền thống để đối mặt với cái xa lạ, cái chưa biết.
Sự kiện sóng gió nổi lên dữ dội khi con thuyền đang ở giữa khơi xa không phải là một hiện tượng khí tượng ngẫu nhiên. Trong thế giới quan Kinh Thánh, biển cả luôn là biểu tượng của sự hỗn mang, là nơi cư ngụ của những mãnh lực bóng tối và sự dữ. Những cơn sóng gào thét và gió rít không chỉ là sự chuyển động của không khí hay mặt nước, mà là hiện thân của sức mạnh ma quỷ đang lồng lộn chống lại sự hiện diện của Đấng Thánh. Khi Chúa Giêsu dẫn các môn đệ đi vào vùng lãnh địa của dân ngoại, các thế lực sự dữ dường như đã huy động toàn bộ quyền lực của chúng để ngăn cản bước chân của Ngài. Những cơn sóng vỗ vào thuyền như muốn nhấn chìm niềm hy vọng non trẻ của các môn đệ, biến niềm tin thành sự sợ hãi tột cùng.
Trong tâm điểm của cơn cuồng phong ấy, một hình ảnh xuất hiện đầy tương phản và gây rúng động: Chúa Giêsu ở đàng lái, gối đầu mà ngủ. Làm sao Ngài có thể ngủ giữa tiếng gào thét của tử thần? Giấc ngủ của Ngài không phải là sự thờ ơ, cũng không phải là sự mệt mỏi thuần túy của một thể xác con người. Đó là một giấc ngủ mang chiều kích thần học sâu thẳm, tiên báo về cái chết của Ngài trên Thập giá sau này. Trên đồi Golgotha, khi Con Thiên Chúa trút hơi thở cuối cùng và nằm trong huyệt đá, cả thế gian dường như cũng rơi vào một giấc ngủ im lìm như thế. Lúc đó, quyền lực sự dữ tưởng chừng đã chiến thắng hoàn toàn. Chúng đắc thắng vì đã thủ tiêu được Đấng mà chúng coi là kẻ quấy rầy, là kẻ đe dọa đến trật tự thế gian. Giấc ngủ trên thuyền giữa cơn bão là hình ảnh thu nhỏ của sự im lặng nơi mộ đá, một sự im lặng khiến con người phải run rẩy vì tưởng rằng Thiên Chúa đã bỏ rơi họ.
Thế nhưng, chính trong khoảnh khắc các môn đệ kêu gào vì tuyệt vọng, Chúa Giêsu đã thức dậy. Sự "thức dậy" này chính là lời loan báo tiền tông đồ về sự Phục sinh. Khi Ngài đứng lên và ra lệnh cho gió và biển: "Im đi! Câm đi!", thì không chỉ thiên nhiên tuân lệnh, mà mọi quyền lực hắc ám cũng phải phủ phục. Sự Phục sinh của Chúa Kitô không chỉ là việc Ngài sống lại từ cõi chết, mà là một cuộc khải hoàn vĩ đại trên mọi thế lực chống đối Giáo hội qua mọi thời đại. Ngài thức dậy để khẳng định rằng, dù sự dữ có hung hãn đến đâu, dù bóng tối có dày đặc thế nào, thì lời cuối cùng vẫn thuộc về sự sống và ánh sáng. Con thuyền Giáo hội có thể nghiêng ngả, nhưng Đấng Phục sinh vẫn đang hiện diện nơi đàng lái, nắm giữ vận mệnh của lịch sử.
Nhìn vào thực tại đời sống, chúng ta thấy mỗi Kitô hữu đều đang ở trên một con thuyền riêng biệt giữa biển đời. Có những lúc cuộc đời chúng ta êm ả, nhưng cũng không thiếu những khi phong ba bão tố nổi lên từ những thử thách của bệnh tật, sự mất mát, hay những khủng hoảng nội tâm sâu sắc. Trong những giờ khắc đen tối nhất, chúng ta thường có cảm giác Thiên Chúa đang "ngủ". Chúng ta tự hỏi Ngài ở đâu khi đau khổ bủa vây? Tại sao Ngài im lặng trước tiếng kêu cứu của chúng ta? Tuy nhiên, Tin Mừng mời gọi chúng ta nhận ra rằng, ngay cả khi Ngài ngủ, Ngài vẫn đang hiện diện. Sự im lặng của Thiên Chúa không phải là sự vắng mặt, mà là một lời mời gọi bước vào đức tin thuần khiết hơn. Đó là lúc chúng ta được mời gọi để không nhìn vào cơn sóng, nhưng nhìn vào Đấng đang ở trong thuyền với mình.
Sống theo Tin Mừng hôm nay chính là học cách "chạy đến cầu nguyện" với Chúa giữa cơn bão. Cầu nguyện không phải là một công thức ma thuật để biến bão tố thành nắng ấm ngay lập tức, mà là để tìm thấy sự bình an nội tại ngay giữa lòng biến cố. Bình an của Chúa không phải là sự vắng bóng của thử thách, mà là sự hiện diện của Ngài trong thử thách. Khi chúng ta kêu cầu: "Thầy ơi, chúng con chết mất", đó là lúc chúng ta thừa nhận sự yếu hèn của mình để sức mạnh của Thiên Chúa được biểu lộ. Đừng để nỗi sợ hãi làm chúng ta mù quáng trước quyền năng của Đấng đang ở kề bên. Hãy học cách tin cậy vào bàn tay lái của Ngài, dù đôi khi bàn tay ấy dường như đang buông lơi trong giấc ngủ sâu.
Chúng ta cần có một xác tín mãnh liệt như Thánh Phaolô Tông đồ đã từng khẳng định: Thiên Chúa là Đấng trung tín, Ngài sẽ không để chúng ta bị thử thách quá sức chịu đựng. Mỗi cơn bão đi qua là một lần đức tin được tôi luyện, là một lần chúng ta nhận ra rằng mình không thể tự cứu lấy chính mình. Sự cứu rỗi luôn đến từ bên ngoài, từ Đấng có quyền năng trên cả sóng gió và cái chết. Khi chúng ta học được cách phó thác, chúng ta sẽ thấy rằng mọi thử thách đều là cơ hội để chứng kiến quyền năng phục sinh của Chúa được hiện hiện trong đời mình. Ngài sẽ ra tay cứu giúp, không phải luôn theo cách chúng ta mong đợi, nhưng luôn theo cách tốt nhất để đưa con thuyền linh hồn chúng ta về tới bến bờ bình an đích thực.
Mỗi ngày sống là một hành trình "sang bên kia bờ". Đó có thể là việc bước ra khỏi sự ích kỷ để đến với người lân cận, hoặc bước ra khỏi nỗi sợ để dấn thân cho công lý và tình thương. Đừng sợ hãi khi thấy sóng gió nổi lên, bởi lẽ con thuyền đời bạn không bao giờ đơn độc. Có một Đấng đã chiến thắng cái chết đang hiện diện ngay đàng lái của cuộc đời bạn. Hãy đánh thức Ngài bằng lời cầu nguyện tha thiết, và bạn sẽ thấy bão tố lùi xa, nhường chỗ cho một sự tĩnh lặng thánh thiêng của hồng ân. Ước gì mỗi chúng ta luôn giữ vững ngọn lửa niềm tin, để dù trong đêm tối của tâm hồn hay giữa cuồng phong của thời đại, chúng ta vẫn nghe được tiếng Ngài phán bảo: "Tại sao anh em nhát thế? Anh em chưa có đức tin sao?" và rồi, chúng ta sẽ được bình an đi tới cùng đích của cuộc lữ hành trần thế.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA DẸP YÊN SÓNG GIÓ: KHI NIỀM TIN ĐỐI DIỆN VỚI CƠN BÃO CUỘC ĐỜI
Trong hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, chúng ta thường ví cuộc đời mình như một con thuyền nhỏ lênh đênh giữa đại dương mênh mông. Có những ngày biển lặng, nắng ấm chan hòa, nhưng cũng không thiếu những lúc mây đen kéo đến và những cơn cuồng phong gào thét. Câu chuyện Chúa Giêsu dẹp yên sóng gió không đơn thuần là một phép lạ về thiên nhiên, mà là một mặc khải sâu sắc về căn tính của Ngài và là một bài học đắt giá về thái độ của con người trước những biến động của trần gian.
Biển cả, trong tâm thức của người Do Thái xưa, không chỉ là nguồn sống mà còn là biểu tượng của sự hỗn độn, nơi trú ngụ của những mãnh lực đen tối và các thế lực thù địch chống lại Thiên Chúa. Khi thánh sử mô tả cơn cuồng phong nổi lên, đó không chỉ là sự biến chuyển của thời tiết, mà là hình ảnh tượng trưng cho cuộc chiến giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự thánh thiện và tội lỗi. Việc Đức Kitô đứng dậy, ra lệnh cho gió và biển im lặng, chính là lời khẳng định đanh thép về vương quyền của Ngài. Ngài không chỉ làm chủ các quy luật vật lý, mà quan trọng hơn, Ngài có quyền năng trên mọi tà thần, mọi sức mạnh của sự ác đang tìm cách nhấn chìm niềm hy vọng của con người.
Chúng ta hãy nhìn vào hình ảnh đối lập đầy thú vị trong đoạn Tin Mừng này: một bên là sóng gào gió rít, một bên là Chúa Giêsu "ở đàng lái, dựa đầu vào chiếc gối mà ngủ". Sự bình an của Chúa Giêsu giữa cơn bão không phải là sự thờ ơ hay mệt mỏi thuần túy của một thân xác con người sau một ngày vất vả, mà là sự bình an tuyệt đối của Đấng luôn hiệp thông với Chúa Cha. Ngài ngủ trong niềm tín thác, một giấc ngủ vượt lên trên mọi nỗi sợ hãi trần gian. Trong khi đó, các môn đệ – những ngư phủ dạn dày sương gió – lại cuống cuồng và hoảng loạn. Họ có Chúa trên thuyền, nhưng lòng họ lại đầy bóng tối của sự nghi ngại.
Câu hỏi "Người này là ai?" mà các môn đệ thốt lên chính là khởi đầu của một hành trình nội tâm sâu thẳm. Đây cũng là câu hỏi mà mỗi chúng ta phải tự trả lời trong những lúc đối diện với nghịch cảnh. Phải chăng chúng ta chỉ tin Chúa khi trời yên biển lặng? Phải chăng chúng ta chỉ thấy Ngài quyền năng khi mọi sự hanh thông? Khi sóng gió ập đến và dường như Chúa vẫn "đang ngủ" trước những lời kêu cầu của ta, đó là lúc đức tin của ta bị thử thách một cách nghiệt ngã nhất. Chúng ta trách Chúa không quan tâm, chúng ta sợ hãi như thể Chúa đã bỏ rơi con thuyền cuộc đời mình, nhưng thực tế, Ngài vẫn ở đó, ngay đàng lái, dẫn dắt chúng ta qua cơn nguy biến.
Thế giới hôm nay là một thế giới đầy biến động, chẳng khác gì mặt biển hồ Galilê năm xưa. Những bản tin về chiến tranh, dịch bệnh, những vụ đình công, những cảnh cướp đoạt, hay chính những đổ vỡ trong gia đình và sự cô độc trong tâm hồn là những đợt sóng hung hãn đang vỗ vào mạn thuyền đời ta. Chúng ta dễ dàng rơi vào trạng thái giống như cô Mác-ta: "lo lắng và lăng xăng nhiều chuyện quá". Chúng ta mải mê tìm cách tát nước ra khỏi thuyền, mải mê vật lộn với những cơn sóng bằng sức riêng của mình mà quên mất rằng "chỉ có một chuyện cần thiết", đó là sự hiện diện của Thầy ngay trong lòng thuyền.
Sống theo Tin Mừng này không có nghĩa là cuộc đời chúng ta sẽ không còn bão tố. Tin vào Chúa không phải là một tấm thẻ bảo hiểm giúp ta miễn trừ khỏi những tai ương. Sống theo Tin Mừng là học cách giữ vững niềm tin rằng ngay cả khi bão tố dữ dội nhất, Chúa vẫn đang hiện diện. Sự hiện diện của Ngài là sự bảo đảm rằng con thuyền sẽ không bị chìm, dù sóng có cao bao nhiêu đi chăng nữa. Chúng ta được mời gọi để hoán cải từ sự sợ hãi sang sự tin tưởng, từ việc chỉ nhìn vào sức mạnh của cơn bão sang việc chiêm ngắm quyền năng của Đấng có thể truyền lệnh cho gió biển phải lặng im.
Sự sâu lắng của bài học này nằm ở chỗ: Chúa đôi khi để bão tố xảy ra để ta thấy rõ sự yếu đuối của mình và sự cần thiết của Ngài. Gần Đức Giêsu, chúng ta không có quyền sợ hãi, vì sợ hãi là dấu hiệu của sự thiếu tin tưởng. Nếu chúng ta thực sự tin rằng Ngài là Đấng Cứu Chuộc, là Đấng có quyền tha tội và chế ngự mọi mãnh lực của sự chết, thì lòng chúng ta sẽ đạt được sự tĩnh lặng như mặt hồ sau cơn bão. Đừng đánh thức Chúa bằng sự oán trách, nhưng hãy chạm đến Ngài bằng một lời cầu nguyện khiêm tốn: "Lạy Chúa, con tin, nhưng xin giúp lòng tin yếu kém của con".
Cuối cùng, việc dẹp yên sóng gió không chỉ diễn ra bên ngoài xã hội hay thiên nhiên, mà quan trọng nhất là việc dẹp yên những cơn sóng lòng: lòng tham, sự đố kỵ, nỗi bất an và những đam mê bất chính. Khi chúng ta để Chúa làm chủ con thuyền đời mình, Ngài sẽ lập lại trật tự trong tâm hồn ta. Hãy để lời phán của Ngài: "Im đi! Câm đi!" vang lên trong chính những xao động nội tâm của chúng ta. Khi ấy, dù thế giới ngoài kia có cuồng loạn đến đâu, chúng ta vẫn có thể dựa đầu vào gối mà bình yên, vì biết rằng Đấng cầm lái con thuyền này chính là Chúa Tể của cả vũ trụ.
Lm. Anmai, CSsR