LỜI NGUYỆN SÁNG - DÂNG CHÚA GIÊ-SU TRONG ĐỀN THÁNH
Lạy Chúa Giê-su, trong buổi sáng còn đẫm hơi sương và lòng con còn nhiều xao động, con đến trước Nhan Thánh Chúa với đôi tay trống rỗng và trái tim cần được soi sáng. Con tạ ơn Chúa vì một ngày mới lại được trao ban, vì hơi thở còn ở trong con, vì con vẫn còn cơ hội để yêu mến, để hoán cải và để bước đi trong ánh sáng của Ngài. Như ngày xưa Chúa được Cha Mẹ dâng tiến trong Đền Thánh, hôm nay con cũng xin dâng chính con cho Chúa, với tất cả những gì con là, cả những điều tốt đẹp lẫn những yếu đuối mong manh.
Lạy Chúa, con chiêm ngắm hình ảnh Mẹ Maria và thánh Giuse âm thầm đem Chúa lên Giê-ru-sa-lem, không ồn ào, không phô trương, chỉ đơn sơ vâng phục Luật Chúa. Con nhận ra rằng con đường thánh thiện không phải là những điều lớn lao, mà là sự trung tín trong những bổn phận rất nhỏ mỗi ngày. Xin dạy con biết sống đức tin bằng hành động cụ thể, biết đem Chúa vào chính “Đền Thánh” của đời con là gia đình, công việc, các mối tương quan và những chọn lựa thầm lặng.
Lạy Chúa Giê-su, con cùng ông Si-mê-ôn ẵm Chúa trong lòng mình. Có lẽ con không già nua như ông, nhưng con cũng mang trong lòng biết bao mong chờ, khắc khoải và hy vọng. Xin cho con được nhận ra Chúa là ơn cứu độ của đời con, là ánh sáng soi đường trong những lúc con mù mờ, hoang mang và mệt mỏi. Đừng để con tìm ánh sáng nơi những điều chóng qua, nhưng biết bám chặt vào Chúa, ngay cả khi ánh sáng ấy chiếu rọi qua thập giá.
Lạy Chúa, lời tiên báo về lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn Mẹ làm con chạnh lòng. Con hiểu rằng theo Chúa không phải lúc nào cũng là bình an êm đềm, mà có khi là đau đớn, bị hiểu lầm và chống đối. Xin cho con đủ can đảm để chấp nhận những “lưỡi gươm” trong đời mình, những thử thách giúp con trưởng thành trong đức tin, để qua đó những ý nghĩ thật trong lòng con được bày tỏ trước mặt Chúa.
Lạy Chúa, con cũng nhớ đến bà An-na, người phụ nữ âm thầm cầu nguyện suốt cả cuộc đời. Bà không rời bỏ Đền Thờ, không ngừng ăn chay và thờ phượng. Xin cho con một trái tim biết kiên trì cầu nguyện, không bỏ cuộc khi khô khan, không nản lòng khi chưa thấy kết quả. Cho con biết trung thành với Chúa trong thinh lặng, để rồi khi gặp Chúa, con cũng biết cất lời tạ ơn và loan báo niềm hy vọng cho những người chung quanh.
Lạy Chúa Giê-su, khi khởi đầu ngày mới, con xin phó dâng mọi dự định, lo toan và bất an của con trong tay Chúa. Xin ở lại với con trong từng giây phút, để con lớn lên mỗi ngày trong khôn ngoan, ân sủng và tình yêu, như Chúa đã lớn lên xưa kia tại Na-da-rét. Xin cho đời con, dù âm thầm nhỏ bé, cũng trở thành một lễ dâng đẹp lòng Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
GIAO ƯỚC CỦA ÁNH SÁNG VÀ MẦU NHIỆM CỦA LƯỠI GƯƠM TÌNH YÊU
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong không gian linh thiêng của ngôi thánh đường này, hôm nay chúng ta cùng hòa nhập vào dòng chảy của lịch sử cứu độ, để cùng với Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se bước lên đền thờ Giê-ru-sa-lem. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay không chỉ đơn thuần thuật lại một nghi thức tôn giáo cổ xưa của người Do Thái, mà còn mở ra trước mắt chúng ta một mầu nhiệm vĩ đại: cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và nhân loại, giữa sự chờ đợi mòn mỏi của Cựu Ước và sự hiện diện mới mẻ của Tân Ước, giữa sự già nua của nhân thế và sức sống trẻ trung của Thiên Chúa nhập thể. Hôm nay là Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thánh, hay còn gọi là Lễ Nến, ngày mà Ánh Sáng thực sự đã được thắp lên giữa lòng nhân thế, một ánh sáng không bao giờ tàn lụi, soi chiếu vào những góc khuất tối tăm nhất của kiếp người.
Hãy để tâm trí chúng ta quay trở lại với khung cảnh của Giê-ru-sa-lem hai ngàn năm trước. Đó là một ngày bình thường như bao ngày khác tại Đền Thờ nguy nga tráng lệ. Dòng người tấp nập, tiếng chiên bò, tiếng trao đổi của những người buôn bán, tiếng cầu kinh râm ran tạo nên một bức tranh hỗn độn của tôn giáo và đời sống. Giữa sự ồn ào và náo nhiệt ấy, có một đôi vợ chồng nghèo từ miền quê Na-da-rét lặng lẽ bước vào. Họ không có tùy tùng đi theo, không có kèn trống báo hiệu, không có phẩm phục lộng lẫy. Trên tay người chồng là một đôi chim gáy – lễ vật của người nghèo, và trên tay người mẹ là một Hài Nhi bé nhỏ. Không ai trong đám đông ấy nhận ra rằng, Đấng là Chủ tể của Đền Thờ đang tiến vào nhà của Ngài. Thiên Chúa đến với dân Người không phải trong sấm chớp kinh hoàng như trên núi Xi-nai, mà trong hình hài của một trẻ thơ yếu ớt, cần được bế ẵm, cần được chở che. Sự khiêm hạ của Thiên Chúa làm đảo lộn mọi suy nghĩ của con người về quyền lực và vinh quang.
Chúng ta hãy suy ngẫm về hành động "dâng con" của Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se. Luật Mô-sê quy định rằng mọi con trai đầu lòng phải được thánh hiến cho Chúa để tưởng nhớ việc Thiên Chúa đã cứu các con đầu lòng của người Ít-ra-en trong đêm Vượt Qua tại Ai Cập. Chúa Giê-su, Ngôi Hai Thiên Chúa, chính là Đấng làm ra Lề Luật, Ngài đứng trên Lề Luật, nhưng Ngài đã chọn sinh ra dưới Lề Luật để chu toàn mọi sự trong đức vâng phục. Việc Đức Ma-ri-a đem con đi dâng không chỉ là một nghi thức tuân thủ luật pháp, mà là một cử chỉ của sự trao hiến trọn vẹn. Mẹ không giữ con cho riêng mình. Mẹ hiểu rằng đứa con này thuộc về Thiên Chúa trước khi thuộc về Mẹ. Đây là bài học sâu sắc cho mỗi gia đình, mỗi bậc cha mẹ trong thế giới hôm nay: con cái là quà tặng của Thiên Chúa, không phải là tài sản riêng để chúng ta nhào nặn theo ý muốn ích kỷ của mình. Dâng con cho Chúa không có nghĩa là đem con vào tu viện hay nhà thờ, mà là giáo dục con nhận biết Chân, Thiện, Mỹ, hướng dẫn con sống đúng với phẩm giá làm người và làm con Thiên Chúa.
Trong khoảnh khắc thiêng liêng ấy, một cuộc gặp gỡ kỳ diệu đã diễn ra. Cụ già Si-mê-ôn, một người công chính và sùng đạo, đại diện cho những tâm hồn khao khát của Cựu Ước, đã được Thánh Thần thúc đẩy lên Đền Thờ. Hãy hình dung đôi mắt đã mờ đục vì thời gian của ông bỗng sáng rực lên khi nhìn thấy Hài Nhi. Cả cuộc đời ông là một chuỗi ngày chờ đợi. Ông chờ đợi không phải sự giàu sang, không phải sự giải phóng chính trị khỏi ách đô hộ La Mã, mà ông chờ đợi "niềm an ủi của Ít-ra-en". Sự chờ đợi của Si-mê-ôn là hình ảnh của đức tin kiên trung, không nản lòng trước sự im lặng của Thiên Chúa. Và hôm nay, lời hứa đã được thực hiện. Ông đón lấy Hài Nhi từ tay Đức Mẹ. Đó là một hình ảnh tuyệt đẹp: đôi tay run rẩy, nhăn nheo của tuổi già ôm lấy sự sống non nớt, tươi mới của Thiên Chúa. Quá khứ ôm lấy Tương lai. Cựu Ước ôm lấy Tân Ước.
Và từ lồng ngực già nua ấy, một bài ca tuyệt diệu đã cất lên, bài ca Nunc Dimittis – "An Bình Ra Đi". "Muôn lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi. Vì chính mắt con được thấy ơn cứu độ". Tại sao nhìn thấy Hài Nhi này thì ông có thể chết bình an? Bởi vì đối với Si-mê-ôn, cái chết không còn là một dấu chấm hết bi đát, không còn là sự lao vào bóng tối hư vô, mà là bước vào sự viên mãn vì ông đã thấy Ánh Sáng. Ông gọi Hài Nhi là "Ánh sáng soi đường cho dân ngoại". Đây là một lời tuyên xưng mang tính cách mạng. Ơn cứu độ không còn bị giới hạn trong biên giới của dân tộc Do Thái, mà đã bùng nổ ra để chiếu soi cho muôn dân, muôn nước. Ánh sáng ấy chiếu vào những nơi tối tăm nhất của lịch sử nhân loại, chiếu vào sự sợ hãi, sự tuyệt vọng và sự chết chóc. Khi có Chúa Giê-su, cuộc đời này dù có ngắn ngủi hay dài lâu, đều có ý nghĩa và đích đến.
Tuy nhiên, bài Tin Mừng không dừng lại ở niềm vui và ánh sáng rực rỡ. Ngay trong lúc hân hoan nhất, bóng tối của Thập Giá đã thấp thoáng hiện ra. Lời tiên báo của Si-mê-ôn dành cho Đức Ma-ri-a như một nốt trầm bi tráng giữa bản hòa ca: "Cháu bé này được đặt làm duyên cớ cho nhiều người Ít-ra-en ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu bị người đời chống báng. Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà". Tại sao Đấng Cứu Thế, Đấng mang đến bình an, lại trở thành dấu hiệu bị chống đối? Tại sao Ngài lại là nguyên nhân khiến người ta ngã xuống? Bởi vì Ánh Sáng khi chiếu vào thế gian sẽ làm lộ ra những gì người ta muốn che giấu. Chúa Giê-su là sự thật, và sự thật thường mất lòng. Ngài đòi hỏi một sự hoán cải tận căn, một sự từ bỏ lối sống ích kỷ, giả hình. Những ai chấp nhận Ngài sẽ "đứng lên" trong sự sống mới, còn những ai khước từ Ngài, bám víu vào bóng tối của tội lỗi, sẽ tự mình vấp ngã.
Lời tiên báo về "lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn" Đức Ma-ri-a là một mầu nhiệm của sự đồng công cứu chuộc. Mẹ Ma-ri-a, ngay từ giây phút dâng con, đã bắt đầu bước vào con đường Thập Giá. Việc dâng con trong Đền Thờ hôm nay là khúc dạo đầu cho việc dâng con trên đỉnh đồi Gol-go-tha sau này. Ở Đền Thờ, Mẹ dâng con bằng đôi tay bồng ẵm; ở Thập Giá, Mẹ dâng con bằng trái tim nát tan. "Lưỡi gươm" ấy không phải là một vũ khí kim loại, mà là lưỡi gươm của nỗi đau khổ khi nhìn thấy Con Thiên Chúa bị con người chối bỏ, hành hạ và giết chết. Nhưng chính nhờ lưỡi gươm đau khổ ấy, "những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người sẽ lộ ra". Mẹ Ma-ri-a dạy chúng ta rằng: yêu mến Chúa không có nghĩa là được miễn trừ khỏi đau khổ. Ngược lại, càng yêu mến, chúng ta càng trở nên nhạy cảm với nỗi đau của trần thế, và đôi khi, chính tình yêu đó đòi hỏi chúng ta phải hy sinh, phải chịu nát tan cõi lòng để cộng tác vào công trình cứu độ. Sự dâng hiến đích thực bao giờ cũng kèm theo sự từ bỏ và đau đớn, nhưng đó là nỗi đau sinh ra sự sống.
Bên cạnh Si-mê-ôn, thánh sử Lu-ca còn khắc họa chân dung của bà An-na, một nữ ngôn sứ già nua. Bà đại diện cho những người nghèo của Gia-vê, những người sống âm thầm, khiêm tốn nhưng có một đời sống nội tâm mãnh liệt. Bà góa chồng từ thời son trẻ, sống cô độc đến tám mươi tư tuổi. Trong cái nhìn của người đời, bà là một người phụ nữ bất hạnh, cô quả và vô dụng. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, bà là một chiến sĩ đức tin kiên cường. Bà "không rời bỏ Đền Thờ, những ăn chay cầu nguyện, đêm ngày thờ phượng Thiên Chúa". Cuộc đời bà chứng minh rằng: sự hữu ích của một con người không nằm ở việc họ làm ra bao nhiêu của cải vật chất, mà nằm ở độ sâu của đời sống cầu nguyện. Những người già trong cộng đoàn chúng ta, những người đau yếu, bệnh tật, họ không phải là gánh nặng xã hội, mà chính là những "cột thu lôi" thu hút ân sủng Chúa xuống cho trần gian nhờ lời cầu nguyện âm thầm của họ. Bà An-na đã nhận ra Chúa Giê-su không phải bằng đôi mắt thể lý tinh tường, mà bằng đôi mắt tâm hồn đã được thanh luyện qua chay tịnh và cầu nguyện. Bà dạy chúng ta bài học về sự tỉnh thức: chỉ khi tâm hồn tĩnh lặng, bớt đi những ồn ào của dục vọng và lo toan, chúng ta mới có thể nhận ra sự hiện diện của Chúa trong những biến cố đời thường.
Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thánh hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta nhìn lại "đền thờ" tâm hồn mình. Chúng ta đang dâng gì cho Chúa? Có lẽ chúng ta không có vàng bạc, châu báu, chúng ta cũng nghèo khó như gia đình Na-da-rét xưa. Nhưng Chúa không cần những lễ vật vô tri. Ngài cần chính con người chúng ta. Ngài muốn chúng ta dâng lên Ngài những lo toan, những yếu đuối, những bệnh tật và cả những tội lỗi của mình để Ngài thanh tẩy và biến đổi. Mỗi lần tham dự Thánh Lễ là một lần chúng ta tiến dâng đời mình. Khi linh mục nâng chén thánh và đĩa thánh lên, hãy đặt vào đó nỗi buồn của bạn, niềm vui của bạn, và cả những "lưỡi gươm" đang đâm thâu tâm hồn bạn. Đừng sợ hãi, vì chính Chúa Giê-su đang ở đó để đón nhận và thánh hóa tất cả.
Hôm nay cũng là ngày Quốc tế Đời sống Thánh hiến. Hình ảnh cụ già Si-mê-ôn và bà An-na, cũng như Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se, là mẫu mực cho tất cả những ai sống đời thánh hiến. Đó là những người đã chọn Chúa làm gia nghiệp, chọn sống nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục để làm chứng cho Nước Trời. Nhưng theo một nghĩa rộng hơn, nhờ Bí tích Rửa Tội, tất cả chúng ta đều đã được "thánh hiến", được dành riêng cho Chúa. Chúng ta có sống xứng đáng với sự thánh hiến đó không? Hay chúng ta đang để cho ánh sáng đức tin trong mình leo lét và bị dập tắt bởi những cơn gió của chủ nghĩa hưởng thụ, của sự dửng dưng và vô cảm?
Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy biến động, một thế giới mà bóng tối của sự dữ, của chiến tranh, của sự lừa dối dường như đang bao phủ. Con người hiện đại cũng giống như dân Ít-ra-en xưa, đang mong chờ một niềm an ủi, một lối thoát. Nhưng con người lại thường tìm kiếm ánh sáng từ những ngọn đèn giả tạo: ánh sáng của tiền bạc, của danh vọng, của khoái lạc. Những ánh sáng đó rực rỡ trong chốc lát nhưng rồi sẽ tàn lụi, để lại một màn đêm còn dày đặc hơn trong tâm hồn. Chỉ có Chúa Giê-su là Ánh Sáng thật. Ngài là "Ánh sáng soi đường cho dân ngoại". Sứ mạng của người Ki-tô hữu chúng ta là phải trở thành những ngọn nến, tiếp nhận lửa từ Chúa Giê-su để thắp sáng môi trường mình đang sống. Một ngọn nến cháy sáng là một ngọn nến phải tự tiêu hao chính mình. Nếu nến sợ hao mòn, nó sẽ không bao giờ tỏa sáng. Cũng vậy, nếu chúng ta sợ hy sinh, sợ thiệt thòi, chúng ta không thể làm chứng cho Chúa.
Hãy nhìn vào Đức Giê-su Hài Nhi. Ngài chưa nói một lời nào, chưa làm một phép lạ nào, chỉ hiện diện trong sự yếu đuối và lệ thuộc, nhưng Ngài đã làm rung động cả Đền Thờ, làm thỏa mãn sự chờ đợi ngàn năm của Si-mê-ôn và An-na. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị của chúng ta trước mặt Chúa không nằm ở việc chúng ta "làm" được gì, mà là chúng ta "là" ai và chúng ta "thuộc về" ai. Khi chúng ta thuộc về Chúa, khi chúng ta mang Chúa trong mình, sự hiện diện của chúng ta tự nó sẽ mang lại bình an và niềm vui cho người khác mà không cần nhiều lời nói.
Bài Tin Mừng kết thúc bằng một câu rất đỗi bình dị: "Khi hai ông bà đã hoàn tất mọi việc như Luật Chúa truyền, thì trở về thành của mình là Na-da-rét... Hài Nhi ngày càng lớn lên, thêm vững mạnh, đầy khôn ngoan, và hằng được ân nghĩa cùng Thiên Chúa". Sau những giây phút xuất thần tại Đền Thờ, sau những lời tiên tri vĩ đại, Thánh Gia trở về với cuộc sống đời thường tại Na-da-rét. Họ trở về với công việc mộc mạc, với bếp núc, với những lo toan cơm áo gạo tiền. Nhưng Na-da-rét từ nay đã khác, vì có Chúa ở đó. Đời sống đức tin không phải là cứ ở lì trong nhà thờ hay sống mãi trong những giây phút ngất ngây thiêng liêng. Đời sống đức tin là đem Ánh Sáng từ Đền Thờ về với gia đình, về với công xưởng, trường học, bệnh viện. Chính trong sự bình thường của cuộc sống "ngày càng lớn lên", chúng ta diễn tả sự thánh thiện. Sự thánh thiện không phải là những điều phi thường, mà là làm những việc tầm thường với một tình yêu phi thường, như cách Chúa Giê-su đã lớn lên tại Na-da-rét.
Lạy Chúa Giê-su Hài Đồng, Đấng là Ánh Sáng muôn dân, hôm nay chúng con xin dâng lên Chúa cuộc đời của chúng con, với tất cả những hy vọng và lo âu. Xin cho chúng con, giống như cụ già Si-mê-ôn, có đôi mắt đức tin sáng suốt để nhận ra Chúa trong những hình hài bé nhỏ, nghèo hèn của anh chị em xung quanh. Xin cho chúng con, giống như bà An-na, biết kiên trì trong cầu nguyện để giữ vững ngọn lửa tin yêu giữa dòng đời xáo trộn. Và xin cho chúng con, giống như Đức Mẹ, dám can đảm đón nhận cả "lưỡi gươm" của thử thách, để qua đó, tâm hồn chúng con được mở rộng, trở thành nơi trú ngụ cho tình yêu Chúa và là ánh sáng sưởi ấm cho nhân gian. Xin Chúa giúp chúng con hiểu rằng, được thuộc về Chúa, được dâng hiến cho Chúa, chính là hạnh phúc lớn lao nhất của đời người, là nguồn bình an đích thực giúp chúng con vững bước cho đến ngày được gặp Chúa mặt giáp mặt trong vinh quang vĩnh cửu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊ-SU KI-TÔ: VIÊN ĐÁ GÓC TƯỜNG HAY TẢNG ĐÁ VẤP NGÃ VÀ SỰ CHỌN LỰA ĐỊNH MỆNH CỦA KIẾP NGƯỜI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng và trầm lắng của ngày Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thánh, chúng ta cùng nhau bước vào một khung cảnh vừa cổ kính vừa mang tính tiên tri, nơi quá khứ và tương lai gặp nhau, nơi Cựu Ước và Tân Ước giao hòa trong một khoảnh khắc định mệnh. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay không chỉ đơn thuần thuật lại một nghi thức tôn giáo đạo đức của đôi vợ chồng nghèo từ Na-da-rét, mà còn mở ra một chân trời thần học sâu thẳm về vận mệnh của nhân loại trước sự hiện diện của Thiên Chúa. Hài Nhi Giê-su được Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se bồng ẵm trên tay tiến vào Đền Thờ Giê-ru-sa-lem, không phải như một vị khách bình thường, mà như Vị Chủ Nhân đích thực trở về nhà mình, để rồi từ nơi tôn nghiêm ấy, một sự thật vĩ đại và cũng đầy thách thức được công bố: Thiên Chúa đã đến, và sự hiện diện của Ngài đòi hỏi con người phải đưa ra một sự chọn lựa sinh tử. Trong ánh sáng của những ngọn nến lung linh mà chúng ta cầm trên tay hôm nay, chúng ta không chỉ tôn vinh Chúa là Ánh Sáng muôn dân, mà còn phải đối diện với bóng tối trong chính tâm hồn mình để quyết định dứt khoát: chúng ta sẽ đón nhận Ngài để được đứng lên, hay chúng ta sẽ khước từ Ngài để rồi vấp ngã.
Hãy chiêm ngắm hình ảnh cụ già Si-mê-ôn, một con người của sự chờ đợi, một biểu tượng sống động cho niềm khát vọng cháy bỏng của dân Ít-ra-en qua bao thế hệ. Ông là người công chính, sùng đạo và đầy tràn Thánh Thần. Khi đôi tay già nua run rẩy của ông đón lấy Hài Nhi bé nhỏ, một cuộc chuyển giao vĩ đại của lịch sử cứu độ đã diễn ra. Đôi mắt trần xác của ông nhìn thấy một đứa trẻ, nhưng đôi mắt đức tin của ông lại nhìn thấy Đấng Cứu Độ. Trong niềm hoan lạc tột cùng, ông đã cất lên bài ca An Bình Ra Đi, tuyên xưng Hài Nhi này chính là Ánh Sáng soi đường cho dân ngoại và là vinh quang của Ít-ra-en. Thế nhưng, ngay giữa đỉnh cao của niềm vui ấy, giọng nói của Si-mê-ôn bỗng chùng xuống, trở nên nghiêm trọng và đầy vẻ bi tráng khi ông nói với Đức Ma-ri-a những lời tiên tri xuyên thấu tâm can: "Cháu bé này được đặt làm duyên cớ cho nhiều người Ít-ra-en ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu bị người đời chống báng". Tại sao một Hài Nhi đem đến ơn cứu độ, đem đến tin vui và bình an, lại trở thành nguyên cớ cho sự sa ngã và chống đối? Tại sao Đấng là Tình Yêu lại trở thành dấu hiệu của sự chia rẽ? Đây chính là mầu nhiệm thẳm sâu mà chúng ta cần suy ngẫm hôm nay: mầu nhiệm của sự tự do và sự chọn lựa trước mặt Thiên Chúa.
Lời tiên tri của cụ Si-mê-ôn không phải là một phát ngôn ngẫu hứng, mà là sự vang vọng lại những sấm ngôn từ ngàn xưa trong dòng lịch sử thánh. Từ hơn bảy trăm năm trước, ngôn sứ I-sai-a đã từng loan báo về Đấng Mê-si-a với những hình ảnh đầy nghịch lý và gây chấn động: "Người sẽ là một thánh điện, và một hòn đá làm cho vấp, một tảng đá làm cho sẩy chân đối với hai nhà Ít-ra-en, một dò lưới và một cạm bẫy đối với người dân Giê-ru-sa-lem. Nhiều người sẽ vì đó mà sẩy chân, té ngã, nát tan, sẽ mắc bẫy và bị bắt". Thật lạ lùng thay, Thiên Chúa không đến để vuốt ve sự tự mãn của con người, Ngài đến như một tảng đá sừng sững giữa dòng đời. Một tảng đá tự nó là trung tính, nhưng tác động của nó tùy thuộc vào cách người ta đối diện với nó. Đối với người này, tảng đá ấy là nền móng vững chắc để xây dựng ngôi nhà đức tin, là nơi nương tựa an toàn giữa phong ba bão táp; nhưng đối với người kia, tảng đá ấy lại là chướng ngại vật cản lối, khiến họ vấp ngã, dập nát và hủy diệt. Đức Giê-su Ki-tô chính là "Viên đá góc tường" mà thợ xây loại bỏ, nhưng lại trở nên viên đá quan trọng nhất. Sự hiện diện của Ngài trong thế gian là một cuộc phân loại, một cuộc sàng lọc khắc nghiệt nhưng cần thiết. Ngài không cầm gươm giáo để phân chia lãnh thổ, nhưng chính sự thật và thánh thiện của Ngài như một lưỡi gươm sắc bén phân rẽ tâm hồn con người, buộc mỗi người phải lộ ra bộ mặt thật của mình: hoặc là tin yêu, hoặc là chối bỏ.
Nhìn lại cuộc đời công khai của Chúa Giê-su, chúng ta thấy rõ lời tiên báo của Si-mê-ôn và I-sai-a đã ứng nghiệm từng chút một, và đạt đến đỉnh điểm trong cuộc Khổ Nạn. Suốt ba năm rao giảng, Chúa Giê-su đã đi khắp miền Ga-li-lê và Giu-đê, gieo rắc hạt giống Tin Mừng, chữa lành bệnh tật và xua trừ ma quỷ. Đã có những người "đứng lên" nhờ Ngài: những người thu thuế tội lỗi như Mát-thêu hay Da-kêu đã đứng lên từ vũng bùn tham lam để sống đời công chính; người phụ nữ ngoại tình đã đứng lên từ mặc cảm tội lỗi để đón nhận lòng thương xót; những người ngư phủ thất học đã đứng lên để trở thành tông đồ rao giảng chân lý. Họ là những người đã chọn đặt niềm tin vào "Tảng Đá" Giê-su, và họ đã tìm thấy sự sống. Nhưng bên cạnh đó, cũng có vô số người đã "ngã xuống" vì Ngài. Đó là những kinh sư, những người Pha-ri-siêu tự mãn về sự đạo đức của mình, những thượng tế lo sợ mất đi quyền lực và ảnh hưởng. Đối với họ, lời giảng dạy của Chúa Giê-su là một sự xúc phạm, lối sống của Ngài là một sự thách thức, và sự hiện diện của Ngài là một cái gai trong mắt. Họ vấp ngã không phải vì Chúa Giê-su xô đẩy họ, mà vì họ đã để cho sự kiêu ngạo, định kiến và lòng cứng tin của mình biến Đấng Cứu Thế thành một "hòn đá làm cho vấp". Họ mong chờ một Đấng Mê-si-a vinh quang theo kiểu thế gian, một vị vua bách chiến bách thắng đem lại quyền bá chủ cho dân tộc Do Thái, nhưng Thiên Chúa lại gửi đến một Đấng Mê-si-a khiêm hạ, nghèo khó, rao giảng về sự từ bỏ và yêu thương kẻ thù. Sự khác biệt giữa kỳ vọng của con người và ý định của Thiên Chúa chính là "cạm bẫy" khiến nhiều người Ít-ra-en sẩy chân.
Đỉnh điểm của sự "vấp ngã" ấy chính là Thập Giá. Thánh Phao-lô Tông đồ, trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô, đã khẳng định mạnh mẽ: "Trong khi người Do Thái đòi hỏi những điềm thiêng dấu lạ, còn người Hy Lạp tìm kiếm lẽ khôn ngoan, thì chúng tôi lại rao giảng một Đấng Ki-tô bị đóng đinh, điều mà người Do Thái coi là ô nhục không thể chấp nhận, và dân ngoại cho là điên rồ". Hình ảnh một Thiên Chúa chịu đóng đinh trần trụi, đau đớn và chết nhục nhã trên thập giá là một cú sốc quá lớn đối với trí tuệ và niềm tin tôn giáo thời bấy giờ. Làm sao Đấng Cứu Độ lại có thể thất bại thảm hại như vậy? Làm sao "Thánh điện" của Thiên Chúa lại bị phá hủy tàn bạo như thế? Thập giá trở thành hòn đá thử vàng, thành ranh giới phân định cuối cùng. Đối với những kẻ chối từ, Thập giá là sự kết thúc, là sự ngu dại, là bằng chứng cho thấy Giê-su Na-da-rét chỉ là một kẻ lừa đảo hoặc hoang tưởng. Nhưng đối với những ai được Thiên Chúa kêu gọi, đối với những ai đã chọn tin, thì chính nơi sự "điên rồ" và "yếu đuối" ấy lại bừng lên sức mạnh và sự khôn ngoan vô song của Thiên Chúa. Chúa đã dùng chính cái chết để tiêu diệt sự chết, dùng sự nhục nhã để ban vinh quang, dùng sự vấp ngã của Con Người để nâng cả nhân loại đứng lên. Đó là logic của Tình Yêu, một logic mà lý trí con người không thể thấu hiểu nếu không có ánh sáng của đức tin.
Từ bài học lịch sử của dân Ít-ra-en, chúng ta nhận ra một sự chuyển dịch căn bản trong kế hoạch cứu độ. Trước đây, người Do Thái tự hào mình là con cháu Áp-ra-ham, là dân riêng, dân được tuyển chọn, và họ nghĩ rằng sự cứu độ là đặc quyền đương nhiên của huyết thống. Nhưng khi Chúa Giê-su xuất hiện, Ngài đã thay đổi hoàn toàn quy chuẩn ấy. Sự cứu độ không còn là vấn đề của gen di truyền, của sắc tộc hay của truyền thống cha ông để lại, mà là vấn đề của sự chọn lựa cá nhân. Giờ đây, "Dân Thiên Chúa" không được định nghĩa bằng cắt bì trên thân xác, mà bằng sự cắt bì trong tâm hồn, bằng việc quy phục và tin nhận Đức Giê-su Ki-tô. Dân Ít-ra-en cũ sẽ được cứu không phải vì họ là người Do Thái, mà vì họ tin vào Người Con mà Thiên Chúa sai đến. Bất kỳ ai, dù là người Do Thái hay dân ngoại, nếu chọn Chúa Giê-su, người ấy thực sự thuộc về dòng dõi thiêng liêng của Áp-ra-ham. Ngược lại, dù có mang dòng máu hoàng tộc Đa-vít mà khước từ Chúa Giê-su, thì cũng trở nên người xa lạ với Nước Trời. Đây là một cuộc cách mạng về đức tin: Thiên Chúa trao quyền tự do tuyệt đối vào tay con người, và số phận đời đời của mỗi người tùy thuộc vào câu trả lời của họ trước câu hỏi: "Đối với anh, Đức Giê-su là ai?".
Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện của hai ngàn năm trước vẫn đang tiếp diễn sống động ngay trong giây phút này, tại ngôi thánh đường này và trong cuộc đời của mỗi người chúng ta. Hôm nay, Chúa Giê-su cũng đang được dâng tiến, đang hiện diện giữa chúng ta qua Lời Chúa và qua Bí tích Thánh Thể. Và cũng như ngày xưa tại Đền Thờ Giê-ru-sa-lem, Ngài vẫn đang là "dấu hiệu bị chống báng", là "duyên cớ cho người ta vấp ngã hay đứng lên". Thế giới hiện đại mà chúng ta đang sống đầy rẫy những trào lưu tư tưởng, những lối sống đi ngược lại với Tin Mừng. Chúa Giê-su dạy sự khiêm nhường, thế gian dạy sự kiêu ngạo khẳng định bản thân. Chúa dạy sự nghèo khó và chia sẻ, thế gian dạy sự tích lũy và hưởng thụ. Chúa dạy sự chung thủy và hy sinh, thế gian dạy sự thỏa mãn tức thời và vứt bỏ khi không còn giá trị. Chúa dạy vác thập giá, thế gian dạy tìm kiếm sự tiện nghi bằng mọi giá. Đứng trước những mâu thuẫn gay gắt đó, mỗi người Ki-tô hữu bị đặt vào một cuộc chiến nội tâm: Thuộc về Chúa hay thuộc về thế gian? Chọn Giê-su hay chọn đám đông?
Chúng ta thường lầm tưởng rằng việc đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội, mang danh hiệu Ki-tô hữu, đi lễ hàng tuần là đủ để bảo đảm cho ơn cứu độ. Nhưng Lời Chúa hôm nay cảnh tỉnh chúng ta: danh xưng bên ngoài không cứu được chúng ta nếu bên trong chúng ta không có sự chọn lựa dứt khoát. Có bao giờ Chúa Giê-su trở thành "hòn đá vấp ngã" cho chính chúng ta không? Có, Ngài làm chúng ta vấp ngã khi Lời Ngài chạm vào những vùng tối, những thói hư tật xấu, những mối quan hệ bất chính, những gian lận trong làm ăn mà chúng ta đang cố che giấu. Khi Lời Chúa đòi hỏi chúng ta phải tha thứ cho người đã xúc phạm mình, lúc đó Chúa trở nên khó chịu, trở nên một chướng ngại vật cho lòng tự ái của chúng ta. Khi Giáo hội nhân danh Chúa Giê-su lên tiếng bảo vệ sự sống, bảo vệ hôn nhân gia đình, chống lại sự bất công, nhiều người cảm thấy "vấp phạm", cảm thấy Giáo hội lạc hậu, cổ hủ. Chúng ta dễ dàng chấp nhận một "Chúa Giê-su dễ dãi", một Chúa Giê-su chỉ ban ơn lành và không đòi hỏi gì, nhưng chúng ta lại thường khước từ một "Chúa Giê-su Chân Lý", Đấng đòi hỏi sự hoán cải tận căn. Sự chọn lựa Chúa Giê-su không phải là một chọn lựa một lần cho tất cả trong ngày Rửa tội, mà là một chọn lựa phải được lặp lại mỗi ngày, trong từng hành động nhỏ nhặt nhất của cuộc sống.
"Chúa là con đường, là sự thật và là sự sống" (Ga 14, 6). Lời tuyên bố ấy vừa là niềm an ủi, vừa là thách đố. Là "Con đường", nghĩa là chúng ta phải bước đi, phải từ bỏ sự ù lì để dấn thân, dù con đường ấy hẹp và gập ghềnh. Là "Sự thật", nghĩa là chúng ta phải sống trung thực, xé bỏ những mặt nạ giả dối, dù sự thật đôi khi làm chúng ta thua thiệt trước mắt người đời. Là "Sự sống", nghĩa là chúng ta phải chết đi cho con người cũ để sự sống mới của Chúa được nảy mầm. Sự tự do mà Thiên Chúa ban cho con người là một ân huệ đáng sợ. Chúng ta có quyền năng khủng khiếp là có thể nói "Không" với Đấng Tạo Hóa của mình. Chúng ta có thể chọn biến Chúa Giê-su thành viên đá tảng để xây đời mình lên cao, hoặc biến Ngài thành tảng đá để chúng ta vấp ngã và tan nát. Không ai có thể chọn thay cho chúng ta: không phải cha mẹ, không phải vợ chồng, không phải linh mục. Trong nơi sâu thẳm nhất của lương tâm, mỗi người đứng một mình trước mặt Chúa và phải đưa ra câu trả lời quyết định.
Ngày Lễ Nến hôm nay, khi cầm cây nến sáng trên tay, chúng ta hãy nhớ rằng ngọn lửa ấy tượng trưng cho đức tin, cho sự chọn lựa của chúng ta. Ánh sáng chỉ tồn tại khi cây nến chấp nhận tiêu hao chính mình. Cũng vậy, sự chọn lựa thuộc về Chúa Giê-su đồng nghĩa với việc chấp nhận sự tiêu hao, chấp nhận lội ngược dòng, chấp nhận trở thành "dấu hiệu bị chống báng" cùng với Thầy mình. Đừng sợ hãi khi bị thế gian chê cười vì sống đạo đức, đừng nản lòng khi gặp thử thách vì giữ luật Chúa. Bởi vì, chính lúc chúng ta tưởng chừng như đang "ngã xuống" trong mắt người đời vì sự thua thiệt, lại chính là lúc chúng ta đang "đứng lên" mạnh mẽ nhất trong ân sủng của Thiên Chúa. Sự vấp ngã của người tin vào Chúa không phải là sự sụp đổ, mà là sự quỳ gối khiêm cung để được Chúa nâng dậy. Còn sự đứng vững của kẻ kiêu ngạo chối từ Chúa, thực chất chỉ là bước chuẩn bị cho một cú ngã kinh hoàng vào vực thẳm hư vô.
Lạy Chúa Giê-su Hài Đồng, Đấng đang ngự trong đền thờ tâm hồn chúng con, xin hãy nhìn đến sự yếu đuối và chao đảo của phận người chúng con. Chúng con đang sống giữa một thế giới đầy dẫy những cạm bẫy và những lời mời gọi ngọt ngào nhưng tẩm độc. Xin cho ánh sáng của Chúa soi rọi vào tận ngõ ngách sâu kín nhất của lòng chúng con, để chúng con nhận ra đâu là đá tảng vững bền, đâu là cát bụi hư ảo. Xin ban cho chúng con sự can đảm của Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se, để dám dâng hiến trọn vẹn cuộc đời cho Chúa, dám chấp nhận mọi rủi ro khi chọn Chúa làm gia nghiệp. Xin đừng để chúng con biến Chúa thành hòn đá vấp phạm vì sự cứng lòng, nhưng xin hãy biến chúng con thành những viên đá sống động, được xây trên nền tảng là chính Chúa, để cùng nhau kiến tạo nên ngôi đền thờ thiêng liêng vinh danh Thiên Chúa. Trong giờ phút linh thiêng này, xin Chúa hãy nắm lấy tay chúng con, giúp chúng con đưa ra quyết định dứt khoát: chọn Sự Thật để được tự do, chọn Ánh Sáng để được soi dẫn, và chọn Chúa để được Sự Sống đời đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
DÂNG CHÚA GIÊ-SU TRONG ĐỀN THÁNH – ÁNH SÁNG CHIẾU SOI MUÔN DÂN
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay toàn thể Giáo hội hân hoan cử hành lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thờ, một ngày lễ mang đậm sắc thái của niềm hy vọng và ánh sáng. Theo truyền thống xa xưa, chúng ta vẫn quen gọi đây là “Lễ Nến”. Hình ảnh những ngọn nến lung linh được thắp sáng trong tay mỗi người chúng ta hôm nay không chỉ là một nghi thức trang trọng, mà là một lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ: Thiên Chúa đã đến, Ngài là Ánh Sáng thật đang đẩy lùi bóng đêm của trần gian. Ngược dòng lịch sử, chúng ta biết rằng trước năm 1969, ngày lễ này thường được hiểu là lễ kính Đức Maria thanh tẩy. Nhưng qua cuộc canh tân phụng vụ, Giáo hội muốn chúng ta hướng cái nhìn về trung tâm của lịch sử cứu độ, đó chính là Chúa Giê-su Ki-tô. Chính Ngài là Đấng Thiên Sai, là Đấng Cứu Độ mà nhân loại hằng mong đợi.
Chúng ta hãy cùng nhau chiêm ngắm khung cảnh tại Đền thờ Giê-ru-sa-lem cách đây hơn hai ngàn năm. Một gia đình nghèo từ Na-za-rét, gồm một đôi vợ chồng trẻ và hài nhi mới sinh tròn bốn mươi ngày, lặng lẽ tiến vào đền thờ. Đối với những người chung quanh, đây có lẽ chỉ là một sự kiện tôn giáo bình thường, một việc giữ luật của một gia đình Do Thái đạo đức. Luật Môi-sen quy định rất rõ trong sách Xuất Hành và Lê-vi rằng: mọi con trai đầu lòng phải thuộc về Đức Chúa, và người mẹ sau khi sinh con phải thực hiện nghi thức thanh tẩy. Đức Maria và Thánh Giuse, dù là những người được chọn, nhưng vẫn khiêm nhường đặt mình dưới lề luật. Các ngài không đòi hỏi một đặc quyền nào. Sự vâng phục ấy không phải là sự nô lệ cho chữ viết, nhưng là một sự dâng hiến trọn vẹn. Họ dâng cho Thiên Chúa lễ vật của người nghèo – một cặp chim gáy hay một đôi bồ câu non. Nhưng ít ai ngờ rằng, bên dưới vẻ đơn sơ của lễ vật ấy, chính là Thượng Tế cao cả, là Con Thiên Chúa hằng sống đang được dâng lên cho Chúa Cha.
Việc dâng con vào Đền thờ mang một ý nghĩa thần học sâu sắc về quyền chủ tể của Thiên Chúa. Mọi sự sống đều bắt nguồn từ Ngài và thuộc về Ngài. Khi Đức Maria đặt Hài Nhi Giê-su vào tay vị tư tế, Mẹ đang trả lại cho Thiên Chúa món quà quý giá nhất mà Mẹ đã nhận lãnh. Đây là một sự buông bỏ cao thượng. Qua hành động này, Chúa Giê-su bắt đầu cuộc hành trình hiến tế của Ngài. Đền thờ lúc này không còn chỉ là những tảng đá vô tri, nhưng đã đón tiếp chính Đấng là Đền Thờ đích thực. Như ngôn sứ Ma-la-ki đã tiên báo: “Này đây Chúa Thượng mà các ngươi tìm kiếm, bỗng nhiên vào thánh điện của Người”. Sự xuất hiện của Chúa Giê-su mang đến một làn gió mới, một cuộc thanh tẩy tâm linh. Ngài đến không phải để hủy bỏ lề luật, nhưng để kiện toàn nó bằng tình yêu và sự tự hiến.
Trong bầu khí thánh thiêng của buổi lễ dâng con, một cuộc gặp gỡ kỳ diệu đã diễn ra. Đó là cuộc gặp gỡ giữa sự trẻ trung của một hài nhi và sự già nua của một thế hệ hằng mong đợi. Cụ già Si-mê-ôn và bà Anna, hai tâm hồn đạo đức, đã dành cả đời mình để canh thức và cầu nguyện. Họ là đại diện cho những người nghèo của Gia-vê, những người không đặt hy vọng vào quyền lực hay của cải trần gian, mà chỉ cậy trông vào lời hứa của Thiên Chúa. Khi cụ Si-mê-ôn bồng bế Hài Nhi trên tay, cụ đã thốt lên lời ca “Nunc Dimittis” bất hủ. Đôi mắt già nua ấy không còn nhìn thấy bóng tối của tuổi già hay cái chết đang cận kề, mà chỉ thấy “Ánh sáng chiếu soi các lương dân và vinh quang của Ít-ra-en dân Ngài”. Hạnh phúc của cụ không phải là được sống lâu, mà là đã được chạm vào ơn cứu độ.
Ánh sáng mà cụ Si-mê-ôn loan báo chính là chủ đề xuyên suốt của mầu nhiệm Nhập Thể. Từ đêm Giáng sinh tại Bê-lem, qua ngày Lễ Hiển Linh cho đến hôm nay, ánh sáng ấy mỗi lúc một rạng rỡ hơn. Thế giới chúng ta đang sống thường xuyên bị bủa vây bởi bóng tối: bóng tối của hận thù, của chia rẽ, của những nỗi đau khổ không lời giải đáp và cả bóng tối của sự chết. Giữa một thế giới dường như mất phương hướng, Chúa Giê-su xuất hiện như một ngọn hải đăng. Ngài nói: “Tôi là ánh sáng thế gian, ai theo tôi sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống”. Ánh sáng của Chúa không phải là ánh sáng chói lòa làm người ta mù lòa, nhưng là ánh sáng dịu dàng soi thấu những góc khuất trong tâm hồn, giúp con người nhận ra chân lý về chính mình và về Thiên Chúa.
Hơn thế nữa, Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thờ còn được Đức Thánh Cha Gio-an Phao-lô II chọn làm Ngày Quốc tế đời sống thánh hiến từ năm 1997. Sự lựa chọn này mang một thông điệp vô cùng mạnh mẽ. Những người sống đời thánh hiến – các tu sĩ nam nữ – chính là những người muốn họa lại cách triệt để nhất hành động dâng hiến của Chúa Giê-su. Họ khước từ những sở hữu riêng tư qua lời khấn Khó nghèo, khước từ những tình cảm riêng biệt qua lời khấn Khiết tịnh và khước từ ý riêng qua lời khấn Vâng phục. Như ngọn nến tiêu hao chính mình để tỏa sáng, đời tu là một sự hy sinh thầm lặng để mang ánh sáng Tin Mừng đến cho trần gian. Đức Thánh Cha Phan-xi-cô đã từng nói: “Ở đâu có tu sĩ, ở đó có niềm vui”. Niềm vui ấy không đến từ sự thành đạt bên ngoài, nhưng đến từ việc được thuộc trọn về Chúa, được trở thành khí cụ của lòng thương xót Chúa giữa một thế gian đầy rẫy những thương tổn.
Chúng ta được mời gọi cầu nguyện cho các tu sĩ, để họ luôn giữ được ngọn lửa nhiệt huyết thuở ban đầu. Trong một xã hội duy vật và hưởng thụ, đời sống thánh hiến là một dấu chỉ ngược dòng, nhắc nhở con người rằng có một giá trị cao hơn những gì mắt thấy tai nghe. Anh chị em tu sĩ được gọi để “đánh thức thế giới”, để chứng minh rằng tình yêu Thiên Chúa là có thật và nó đủ sức lấp đầy mọi khoảng trống trong tim người. Mỗi tu sĩ phải là một “Si-mê-ôn” hay “Anna” hiện đại, biết nhận ra sự hiện diện của Chúa trong những người nghèo khổ, trong những biến cố hằng ngày và loan báo niềm hy vọng cho những ai đang tuyệt vọng.
Tuy nhiên, lời gọi trở nên ánh sáng không chỉ dành riêng cho các tu sĩ, mà còn dành cho mọi Ki-tô hữu qua bí tích Rửa Tội. Chúa Giê-su đã khẳng định: “Chính anh em là ánh sáng cho trần gian”. Chúng ta không thể thắp sáng thế giới bằng những lý thuyết suông hay những bài diễn văn hùng hồn. Chúng ta chỉ có thể thắp sáng thế giới bằng những hành động cụ thể của lòng nhân ái. Câu chuyện về Mẹ Tê-rê-xa và người đàn ông ở Melbourne là một minh chứng sống động. Một cây đèn dầu cũ kỹ bị bỏ quên dưới đống rác, không phải vì nó không có dầu, mà vì chủ nhân của nó cảm thấy không còn lý do gì để thắp nó lên nữa. “Vì có ai đến thăm tôi đâu!”. Câu nói ấy đau xót biết dường nào! Nó phơi bày một thực trạng đau lòng của xã hội: sự cô đơn và thờ ơ.
Khi Mẹ Tê-rê-xa và các nữ tu đến, các bà không chỉ lau chùi cây đèn, mà còn lau chùi bụi bặm trong tâm hồn người đàn ông ấy. Ánh sáng vật lý từ cây đèn chỉ là biểu tượng cho ánh sáng tình yêu đã được nhen nhóm lại trong tim ông. Một khi con người cảm thấy mình được yêu thương, được trân trọng, họ sẽ tự tìm thấy sức mạnh để đứng dậy và tỏa sáng. “Ánh sáng mà bà thắp lên trong cuộc đời tôi hiện vẫn còn cháy sáng”. Lời nhắn gửi của người đàn ông ấy chính là phần thưởng lớn nhất cho những ai dấn thân phục vụ. Chúng ta đôi khi cứ mải mê đi tìm những phép lạ xa vời, mà quên mất rằng chính mình có thể làm nên phép lạ bằng một nụ cười, một lời thăm hỏi, hay một sự hiện diện chân thành bên những người bị bỏ rơi.
Sống trong một thời đại mà bóng tối của sự dối trá và ích kỷ đôi khi lấn át cả công lý, mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: Ngọn nến đức tin trong tôi có còn cháy không? Hay nó đã lịm tắt vì những lo âu đời thường? Chúa Giê-su dâng mình trong đền thờ để hiến tế cho Cha, chúng ta cũng được mời gọi dâng cuộc đời mình trong mỗi thánh lễ, để cùng với Ngài, chúng ta trở thành “tấm bánh được bẻ ra” cho anh chị em mình. Sự thánh hóa không nằm ở những điều lớn lao, nhưng nằm ở thái độ “xin vâng” trong từng phút giây hiện tại. Như Đức Maria đã ôm ấp Chúa vào lòng, chúng ta cũng được mời gọi ôm lấy những nỗi đau của nhân loại bằng sự cảm thông và chia sẻ.
Nhìn vào mẫu gương của Thánh Gia, chúng ta thấy một sự khiêm hạ thẳm sâu. Đấng tạo dựng cả vũ trụ lại chấp nhận để người ta dâng cúng bằng một cặp chim nhỏ bé. Thiên Chúa không cần những lễ vật cao sang, Ngài cần lòng tin và tình yêu của chúng ta. “Này con đến để thực thi ý Chúa”. Đó là kim chỉ nam cho đời sống của Chúa Giê-su, và đó cũng phải là châm ngôn sống của mỗi người chúng ta. Khi chúng ta thực thi ý Chúa, chúng ta đang bước đi trong ánh sáng. Khi chúng ta sống yêu thương, chúng ta đang đẩy lùi bóng tối.
Ngày lễ hôm nay kết thúc mùa Giáng Sinh theo nghĩa phụng vụ truyền thống, mở ra một giai đoạn mới dẫn đưa chúng ta tiến về mầu nhiệm Vượt Qua. Ánh sáng từ máng cỏ Bê-lem nay đã tiến vào Đền Thờ và sẽ còn rạng rỡ hơn trên đỉnh đồi Gôn-gô-tha. Thập giá chính là nơi ánh sáng tình yêu đạt tới đỉnh điểm, nơi bóng tối của cái chết bị đánh bại hoàn toàn. Vì thế, khi cầm ngọn nến trên tay, chúng ta không chỉ mừng một sự kiện đã qua, mà là đang tiếp nhận một sứ vụ cho tương lai. Mỗi Ki-tô hữu phải là một ngọn nến được thắp lên từ ngọn lửa phục sinh của Chúa Ki-tô, mang hơi ấm và ánh sáng đi vào mọi ngõ ngách của cuộc đời.
Lạy Chúa Giê-su, Ngài là Ánh Sáng muôn dân, là Vinh Quang của dân thánh. Xin giúp chúng con biết dâng hiến cuộc đời mình cho Chúa như Ngài đã dâng mình trong Đền Thờ năm xưa. Xin cho ngọn lửa của lòng mến không bao giờ tắt trong tâm hồn chúng con, để dù gặp thử thách, gian nan, chúng con vẫn vững tin bước theo Ngài. Xin chúc phúc cho những người sống đời thánh hiến, để họ luôn là những chứng nhân rạng ngời của triều đại Thiên Chúa. Và xin cho mỗi chúng con biết học theo Mẹ Tê-rê-xa, biết đi đến những vùng ngoại biên của tâm hồn, để thắp lên những cây đèn đã tắt, để sưởi ấm những trái tim lạnh giá, và để thế giới này tràn ngập ánh sáng cứu độ của Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG GIAO DUYÊN GIỮA CỰU ƯỚC VÀ TÂN ƯỚC
Hôm nay, Phụng vụ Giáo hội dẫn đưa chúng ta bước vào một khung cảnh linh thiêng và mầu nhiệm, nơi thời gian và vĩnh cửu giao hòa, nơi Cựu Ước và Tân Ước gặp gỡ nhau trong một cái chạm tay đầy xúc động. Đó là biến cố Đức Maria và Thánh Giuse dâng Hài Nhi Giêsu vào Đền Thờ Giêrusalem. Bốn mươi ngày sau khi Mùa Giáng Sinh bắt đầu với tiếng hát của các thiên thần, hôm nay, âm vang của niềm vui ấy không còn rộn ràng trên cánh đồng Bêlem, mà lắng đọng sâu thẳm trong không gian uy nghi của Đền Thánh.
Lễ Dâng Chúa, hay còn gọi là Lễ Nến, không chỉ là một nghi thức tuân giữ lề luật, mà là một cuộc "gặp gỡ" vĩ đại. Đó là cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và dân Người, giữa Đấng Cứu Độ và những tâm hồn mòn mỏi đợi trông. Hôm nay, trên tay mỗi người chúng ta đều cầm những cây nến cháy sáng, biểu trưng cho Chúa Kitô - Ánh Sáng muôn dân. Trong ánh sáng lung linh ấy, chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng một biến cố lịch sử, mà còn được mời gọi đi sâu vào mầu nhiệm của sự "Tuân Phục" và "Hiến Dâng" – con đường mà chính Con Thiên Chúa và Mẹ Người đã đi qua để mở ra ơn cứu độ cho nhân loại.
Khi chiêm ngắm hình ảnh Thánh Gia thất tiến vào Đền Thờ, điều đầu tiên đánh động tâm hồn chúng ta chính là sự khiêm nhường thẳm sâu qua việc tuân giữ lề luật. Biết rõ Hài Nhi Giêsu là Thiên Chúa làm người, là Đấng lập ra Lề Luật, và Đức Maria là Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội, trinh khiết vẹn toàn, không cần bất cứ nghi thức thanh tẩy nào; thế nhưng, hai ông bà vẫn âm thầm, kính cẩn tuân hành mọi quy định của truyền thống tôn giáo Do Thái.
Luật Môsê trong sách Xuất Hành quy định con trai đầu lòng phải được thánh hiến cho Thiên Chúa để tưởng nhớ ơn giải thoát khỏi ách nô lệ Ai Cập. Luật sách Lêvi quy định người mẹ sau khi sinh con phải làm lễ thanh tẩy. Thánh Giuse và Mẹ Maria đã không nại vào đặc quyền của mình để chối từ lề luật. Các ngài đã hòa mình vào dòng người khiêm hạ của dân Israel, bồng ẵm Đấng là "Chủ tể Đền Thờ" bước vào Đền Thờ như một trẻ thơ bình thường cần được hiến dâng.
Hành động này mang một ý nghĩa thần học sâu sắc: Thiên Chúa không đứng ngoài lề luật của con người, nhưng Người đã cúi xuống, mặc lấy thân phận con người, và đi vào trong khuôn khổ của lề luật để thánh hóa nó từ bên trong. Sự tuân phục của Thánh Gia cho thấy một tình yêu không tìm kiếm sự miễn trừ, mà tìm kiếm sự hòa nhập để cứu độ. Với đôi tay sạch, lòng thanh, Đức Maria đã biến nghi thức thanh tẩy mang tính hình thức trở thành một lễ dâng tinh tuyền nhất. Trong bước chân lên Đền Thờ ấy, sự vâng phục của Thánh Gia đã trở thành mẫu mực tuyệt đối cho mọi tín hữu: tôn trọng trật tự đạo đức và tôn giáo là bước đầu tiên để thánh hóa đời sống.
Nếu sự tuân giữ lề luật là vỏ bọc bên ngoài, thì sự tuân hành ý Chúa mới là linh hồn của biến cố hôm nay. Trong Đền Thờ hôm ấy, có hai vị lão thành là cụ Simêon và bà Anna. Họ là những con người của "sự chờ đợi". Cả cuộc đời họ gắn liền với Đền Thờ, với lời cầu nguyện và chay tịnh, chỉ để mong chờ một ngày được thấy Ơn Cứu Độ. Và hôm nay, Thánh Thần đã thúc đẩy họ đến đúng lúc, để đôi mắt trần gian của họ được nhìn thấy, đôi tay run rẩy của họ được bồng ẵm Đấng Vĩnh Cửu. Niềm vui của cụ Simêon vỡ òa thành bài ca Nunc Dimittis: "Muôn lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi". Đó là niềm vui mãn nguyện của một đời người đã hoàn thành sứ mạng.
Tuy nhiên, ân sủng của Thiên Chúa luôn đi kèm với thánh ý nhiệm mầu, và thánh ý ấy thường mang hình bóng của Thập giá. Ngay giữa lúc niềm vui đang tràn ngập, lời tiên tri của cụ Simêon vang lên như một lưỡi gươm sắc bén chém vào không gian hạnh phúc: "Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Israel phải vấp ngã hay được chỗi dậy... Còn bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thấu tâm hồn bà".
Lời tiên tri ấy như sét đánh ngang tai. Đức Maria vừa dâng Con cho Chúa, thì lại nhận được báo hiệu rằng đứa con ấy sẽ là dấu hiệu của sự chống đối và đau khổ. Nhưng thái độ của Mẹ là gì? Đó là sự thinh lặng tuân hành. Mẹ không rút lại của lễ đã dâng. Mẹ không tháo lui trước viễn cảnh đau thương. Ngay tại Đền Thờ, Mẹ Maria đã can đảm lặp lại lời "Xin Vâng" của ngày Truyền Tin, nhưng lần này lời xin vâng ấy nhuốm màu đỏ của sự hy sinh. Mẹ hiểu rằng, dâng Con vào Đền Thờ không chỉ là một nghi thức, mà là bước khởi đầu cho hành trình hiến tế lên đồi Canvê. Ở đây, ta thấy rõ: thánh ý Chúa luôn gần gũi với thánh giá, và "tiến dâng" đích thực đồng nghĩa với "hiến dâng" trọn vẹn.
Sau biến cố trọng đại tại Đền Thờ, Tin Mừng ghi lại một sự kiện tưởng chừng như rất bình thường nhưng lại chứa đựng bài học lớn lao: Thánh Gia trở về Nazareth. "Sau khi làm xong mọi việc như Luật Chúa truyền, hai ông bà trở về thành của mình là Nadarét, miền Galilê". Từ ánh hào quang của lời tiên tri trong Đền Thánh, Chúa Giêsu trở về với cuộc sống đời thường, ẩn dật và bình dị.
"Trẻ em như búp trên cành". Chúa Giêsu cũng đã lớn lên theo quy luật tự nhiên ấy. Ngài phó thác đời mình trong tay cha mẹ, học ăn, học nói, học nghề mộc, và học cả cách làm người dưới mái nhà tranh. Sự tuân phục của Chúa Giêsu không chỉ thể hiện qua cái chết trên Thập giá sau này, mà đã bắt đầu từ sự vâng lời Thánh Giuse và Mẹ Maria trong suốt 30 năm ròng rã.
Không có những phép lạ ngoạn mục như lấy đất nặn thành chim rồi thổi hơi cho bay như các sách Ngụy thư thêu dệt. Sự thánh thiện của Nazareth nằm ở chỗ "tuân theo nề nếp gia phong". Đó là sự thánh thiện của những việc không tên, của những bữa cơm đầm ấm, của những giọt mồ hôi lao động, và của những giờ cầu nguyện chung gia đình. Chúa Giêsu đã thánh hóa đời sống gia đình bằng chính sự hiện diện và vâng phục của Ngài. Ngài lớn lên, thêm vững mạnh, đầy khôn ngoan và hằng được ân nghĩa cùng Thiên Chúa. Điều này nhắc nhở mỗi gia đình Công giáo chúng ta: Đừng tìm kiếm Chúa ở những điều xa vời, hãy tìm Ngài ngay trong nề nếp gia phong, trong sự tôn trọng, yêu thương và vâng phục lẫn nhau giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái. Chính trong sự bình dị ấy, ánh sáng của Chúa Kitô được thắp lên và tỏa rạng.
Hôm nay, hiệp cùng toàn thể Giáo hội, chúng ta đặc biệt cầu nguyện cho những người sống Đời sống Thánh hiến. Từ năm 1997, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã chọn ngày Lễ Dâng Chúa vào Đền Thờ làm ngày Quốc tế Đời sống Thánh hiến, bởi lẽ hình ảnh Chúa Giêsu được dâng hiến trọn vẹn cho Chúa Cha chính là nguyên mẫu tuyệt hảo nhất cho mọi tu sĩ.
Trong Tông huấn "Marialis Cultus", Đức Thánh Cha Phaolô VI gọi Mẹ Maria là "Trinh nữ hiến dâng". Và Chúa Giêsu, trong suốt cuộc đời, đã sống trọn vẹn cho Chúa Cha: "Lạy Cha, con xin phó linh hồn con trong tay Cha". Noi gương ấy, các tu sĩ nam nữ đã tự nguyện bước theo sát Chúa Kitô qua ba lời khuyên Phúc Âm: Khiết tịnh, Nghèo khó và Vâng phục.
Nhưng lời khấn dòng không phải là những xiềng xích trói buộc tự do, mà là đôi cánh của tình yêu. Như Huấn thị "Xuất phát lại từ Đức Kitô" đã đúc kết trong ba chữ S: Say mê Đức Kitô, Sống hiệp thông, và Sẵn sàng lên đường. Người tu sĩ là người đã "phải lòng" Thiên Chúa, đã cảm nghiệm được tình yêu sâu xa của Người và muốn đáp trả bằng việc dâng hiến cả cuộc đời, cả thân xác và linh hồn.
Hình ảnh cây nến trong ngày lễ hôm nay là biểu tượng đẹp nhất cho đời tu. Cây nến muốn tỏa sáng thì sáp nến phải chịu nóng chảy, phải chịu tiêu hao. Nếu cây nến cứ khư khư giữ lấy hình hài nguyên vẹn của mình, nó sẽ không bao giờ có ánh lửa. Cũng vậy, đời sống thánh hiến là một cuộc tiêu hao liên lỉ. Ánh sáng của sự khiết tịnh giúp họ siêu thoát những ham muốn tầm thường để yêu thương phổ quát hơn. Ánh sáng của sự nghèo khó giúp họ trao ban quảng đại và tin tưởng vào Chúa phòng. Ánh sáng của sự vâng phục giúp họ dẹp bỏ cái "tôi" ích kỷ để tìm thánh ý Chúa và phục vụ tha nhân.
Thiếu tình yêu, ba lời khấn chỉ là gánh nặng. Nhưng với tình yêu trọn vẹn, người tu sĩ trở thành "Ánh sáng thế gian", một ánh sáng không ồn ào nhưng bền bỉ, sưởi ấm những tâm hồn lạnh giá và soi đường cho những ai đang lạc lối.
Kính thưa cộng đoàn, Lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thờ hôm nay không chỉ là việc tưởng niệm một biến cố đã qua, mà là lời mời gọi khẩn thiết cho hiện tại. Mỗi người chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đều có một "ngôi đền" trong tâm hồn mình, và đều được mời gọi bồng ẵm Chúa Giêsu để dâng tiến cho Chúa Cha.
Hôm nay, khi cầm cây nến sáng trên tay, chúng ta hãy tự hỏi: Tôi có dám để cho ngọn lửa tình yêu Chúa thiêu đốt cái tôi ích kỷ của mình không? Tôi có dám "dâng" Chúa những khó khăn, bệnh tật, những lo toan của gia đình, và cả những dự định tương lai để tuân hành ý Chúa như Mẹ Maria đã làm không?
Chúng ta hãy cầu nguyện đặc biệt cho các Tu sĩ nam nữ, xin cho họ luôn giữ được ngọn lửa "say mê Đức Kitô" thuở ban đầu, để sự hiện diện của họ luôn là dấu chỉ rạng ngời của Nước Trời giữa thế gian đầy biến động. Và xin cho mỗi gia đình chúng ta cũng trở thành một "đền thờ" nhỏ bé, nơi Chúa Giêsu luôn được chào đón, được lớn lên trong tình yêu thương và nề nếp gia phong đạo đức.
Lạy Mẹ Maria, người nữ tỳ hèn mọn của Thiên Chúa, xin dạy chúng con biết dâng hiến cuộc đời mình, biết thưa lời "Xin Vâng" trong mọi hoàn cảnh, để cùng với Mẹ, chúng con mang Ánh Sáng Kitô đến cho muôn dân. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
DÂNG CHÚA GIÊ-SU TRONG ĐỀN THÁNH: CUỘC GẶP GỠ GIỮA THỜI GIAN VÀ VĨNH CỬU
Hương trầm của lịch sử cứu độ hôm nay dâng cao trong ngôi đền thờ Giê-ru-sa-lem cổ kính, nơi mà những bước chân khiêm hạ của một gia đình nghèo khó từ Na-da-rét đang tiến vào để thực thi một lề luật của phàm nhân nhưng lại mở ra một mầu nhiệm của Thiên Chúa. Chúng ta quy tụ nơi đây để chiêm ngưỡng một khung cảnh lạ lùng: Đấng ban ban hành Lề Luật lại khép mình dưới Lề Luật, Đấng là nguồn mạch sự thanh sạch lại thực hiện nghi lễ thanh tẩy, và Đấng là chủ tể muôn loài lại được chuộc lại bằng giá của những người nghèo khổ nhất. Ngày lễ hôm nay không chỉ là một sự kiện lịch sử đơn thuần, mà là một bản giao hưởng của đức tin, nơi mà quá khứ của Cựu Ước gặp gỡ hiện tại của Tân Ước, nơi mà nỗi đợi trông mòn mỏi của nhân loại được lấp đầy bằng vòng tay ôm ấp Hài Nhi Giê-su.
Bối cảnh đầu tiên đưa chúng ta về với ý nghĩa của sự thanh tẩy và hiến dâng. Theo Luật Mô-sê trong sách Lê-vi, việc sinh hạ một mầm sống mới là một phép lạ, nhưng dưới cái nhìn của nghi lễ Do Thái thời bấy giờ, nó đòi hỏi một sự tái hội nhập vào cộng đoàn thánh qua việc thanh tẩy người mẹ. Chúng ta hãy dừng lại để chiêm ngắm Đức Ma-ri-a – người phụ nữ diễm phúc hơn mọi người phụ nữ. Mẹ là Đấng cực thánh, trọn đời đồng trinh, là Hòm Bia Giao Ước mới. Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa không do ý muốn xác thịt nhưng bởi quyền năng Thánh Thần. Về mặt thần học, Mẹ hoàn toàn miễn trừ khỏi mọi quy tắc của Lề Luật về sự thanh tẩy, bởi việc hạ sinh Đấng là Nguồn Sáng không những không làm tổn thương tính vẹn toàn của Mẹ mà còn thánh hóa toàn bộ bản thể Mẹ. Tuy nhiên, Mẹ đã không chọn đặc quyền để đứng ngoài cộng đoàn. Mẹ đã chọn sự vâng phục. Sự vâng phục của Mẹ là sự hạ mình thẳm sâu, là sự hiệp thông trọn vẹn với thân phận con người. Mẹ muốn dạy chúng ta rằng: đỉnh cao của sự thánh thiện không phải là đòi hỏi sự miễn trừ, mà là tìm thấy tự do trong việc thực thi ý muốn của Thiên Chúa, dù đó là những quy tắc nhỏ bé nhất.
Song song với việc thanh tẩy người mẹ là việc dâng hiến người con. Theo sách Xuất hành, mọi con trai đầu lòng đều thuộc về Chúa để ghi nhớ sự kiện Thiên Chúa cứu dân khỏi đất Ai Cập. Hài Nhi Giê-su, Con Một của Chúa Cha, Đấng sở hữu mọi quyền năng trên trời dưới đất, nay được đặt vào đôi tay của các tư tế để được "chuộc lại". Một sự nghịch lý thần linh xuất hiện: chúng ta dùng tiền bạc và lễ vật để chuộc lấy Đấng sẽ chuộc tội cho cả thế gian bằng chính máu của mình. Lễ vật mà thánh Giu-se và Đức Mẹ dâng tiến không phải là một con chiên một năm tuổi béo tốt của những gia đình giàu có, mà là một đôi chim gáy hoặc một cặp bồ câu non – của lễ của những người nghèo khó nhất trong xã hội. Điều này gợi nhắc cho chúng ta lời dạy của Thánh Phao-lô: Chúa chúng ta vốn giàu sang phú quý, nhưng đã tự ý trở nên nghèo khó vì chúng ta, để lấy cái nghèo của mình mà làm cho chúng ta trở nên giàu có. Cái nghèo của Thánh Gia không phải là một sự thiếu thốn bất hạnh, mà là một sự trống rỗng đầy tràn Thiên Chúa. Họ không có gì để dâng ngoài sự đơn sơ, và chính trong sự đơn sơ ấy, Thiên Chúa đã hiện diện một cách rạng ngời nhất.
Trong bầu khí linh thiêng của đền thờ, một nhân vật biểu tượng cho tất cả những tâm hồn khao khát Thiên Chúa xuất hiện: cụ già Si-mê-ôn. Kinh Thánh mô tả ông là người công chính và mộ đạo, một người tôi tớ trung thành đã dành trọn đời mình để mong chờ "niềm an ủi của Ít-ra-en". Cụ không chờ đợi một vương quốc trần gian, không chờ đợi một vị giải phóng chính trị, mà chờ đợi Đấng Mê-si-a của sự an ủi và cứu độ. Thánh Thần đã hứa rằng cụ sẽ không chết trước khi thấy Đấng Ki-tô. Và giờ đây, khi nhìn thấy một gia đình nghèo với một hài nhi bé nhỏ, bằng đôi mắt của đức tin và sự soi sáng của đặc sủng, cụ đã nhận ra Đấng Cứu Thế. Không cần một lý luận thần học phức tạp, không cần những phép lạ nhãn tiền, chỉ có sự rung động của một tâm hồn đồng điệu với Thánh Thần. Khi ẵm Hài Nhi trên tay, cụ Si-mê-ôn cảm nhận được sức nặng của vĩnh cửu trong thân hình nhỏ bé. Bài thánh thi "Nunc Dimittis" – "Giờ đây xin để tôi tớ Chúa ra đi bình an" đã vang lên như một khúc ca khải hoàn của một đời người đã hoàn thành sứ mệnh.
Bài ca của cụ Si-mê-ôn không chỉ là lời từ biệt cuộc đời của một cá nhân, mà là sự bùng nổ của một chân lý mới: ơn cứu độ không còn là đặc quyền của riêng dân Ít-ra-en mà là ánh sáng soi đường cho muôn dân. Những sấm ngôn của I-sai-a về một Đấng Thiên Sai mang ánh sáng cho dân ngoại giờ đây đã trở thành hiện thực. Cụ Si-mê-ôn là nhịp cầu nối liền hai bờ thời gian. Cụ đại diện cho các tổ phụ, các ngôn sứ, các vua chúa thời Cựu Ước – những người đã mòn mỏi trông chờ nhưng chưa được thấy. Cụ được diễm phúc hơn tất cả vì không chỉ được thấy mà còn được chạm vào, được ôm ấp Đấng là cùng đích của mọi niềm hy vọng. Sự sung sướng của cụ là sự sung sướng của kẻ đã tìm thấy kho tàng, của người bộ hành sau một hành trình dài đã nhìn thấy bến quê.
Tuy nhiên, niềm vui của ngày dâng Chúa không dừng lại ở những lời chúc tụng ngọt ngào. Cụ Si-mê-ôn, dưới tác động của Thánh Thần, đã nhìn thấu qua lớp màn của tương lai để tiên báo về một mầu nhiệm khổ nạn. Cụ nói với Đức Ma-ri-a rằng Hài Nhi này sẽ là "dấu chỉ cho người đời chống báng". Đây là một thực tế phũ phàng nhưng tất yếu: sự sáng đến thế gian và bóng tối đã tìm cách dập tắt sự sáng. Trước nhan Thiên Chúa, không thể có thái độ trung lập. Đức Giê-su buộc mỗi người phải chọn lựa: hoặc đứng về phía sự thật, hoặc chìm đắm trong sự chối từ. Người là viên đá góc tường cho kẻ tin, nhưng lại là đá vấp phạm cho những kẻ kiêu căng. Những ý nghĩ thâm tâm của con người sẽ bị phơi bày trước ánh sáng của Tin Mừng. Sự "ngã xuống" hay "đứng lên" của mỗi linh hồn phụ thuộc hoàn toàn vào thái độ của họ đối với Hài Nhi bé nhỏ này.
Và trong trung tâm của cuộc khổ nạn ấy, cụ Si-mê-ôn hướng cái nhìn về phía Đức Ma-ri-a với lời tiên tri xé lòng: "Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà". Lời sấm này gắn kết mật thiết cuộc đời của Mẹ với công trình cứu độ của Con. Lưỡi gươm ấy không chỉ đợi đến đồi Can-vê mới đâm thâu, mà nó đã bắt đầu hiện diện ngay từ giây phút này. Đó là lưỡi gươm của sự đồng lao cộng khổ, lưỡi gươm của một người mẹ nhìn thấy con mình bị khước từ, bị lùng bắt và cuối cùng là bị đóng đinh. Ma-ri-a không chỉ là người mang Đấng Cứu Thế vào đời, mà còn là người tháp nhập trọn vẹn nỗi đau của mình vào hy tế cứu chuộc của Người. Mẹ dạy chúng ta rằng yêu mến Chúa không phải là đi trên con đường rải đầy hoa hồng, mà là can đảm để cho lưỡi gươm ý Chúa đâm thâu vào những toan tính riêng tư của mình để ý Chúa được thực hiện.
Bên cạnh cụ ông Si-mê-ôn, thánh sử Lu-ca đã khéo léo đặt vào một hình bóng phụ nữ: cụ bà An-na. Bà là một nữ ngôn sứ, một người góa bụa đã dành tám mươi tư năm để phụng sự Thiên Chúa bằng sự ăn chay và cầu nguyện trong đền thờ. Sự xuất hiện của bà tạo nên một bộ đôi hoàn hảo, phản ánh tư tưởng thần học đặc trưng của Lu-ca: ơn cứu độ dành cho cả nam và nữ, cho mọi tầng lớp trong nhân loại. Nếu ông Si-mê-ôn tượng trưng cho lời tuyên sấm mang tính công khai, thì bà An-na tượng trưng cho lời chứng của sự hy sinh âm thầm. Bà nói về Hài Nhi cho tất cả những ai đang mong chờ ngày giải phóng Giê-ru-sa-lem. Hai tâm hồn già nua nhưng rạng rỡ niềm vui ấy là đại diện cho một thế hệ Cựu Ước đã hoàn thành vai trò tiền hô, nhường chỗ cho một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của ân sủng và sự thật.
Việc thánh Lu-ca thường xuyên đặt các nhân vật nam và nữ song hành – từ Da-ca-ri-a và Ma-ri-a, đến Si-mê-ôn và An-na – không chỉ là một thủ pháp văn chương. Đó là một khẳng định rằng trong vương quốc của Thiên Chúa, mọi người đều có vị trí và sứ mệnh riêng. Giê-ru-sa-lem hôm nay không còn là nơi của những nghi lễ khô cứng, mà trở thành trung tâm của mặc khải sống động. Qua hai vị cao niên này, Thiên Chúa chứng thực rằng việc mong chờ Đấng Mê-si-a đã đến hồi kết thúc. Thời gian đã viên mãn. Những gì được che đậy trong các biểu tượng của quá khứ nay đã được hiển lộ rõ ràng nơi khuôn mặt của một trẻ thơ.
Sau những giây phút huy hoàng và đầy kịch tính tại đền thờ, gia đình thánh trở về Na-da-rét, một làng quê hẻo lánh và nghèo nàn. Ở đó, một chương mới bắt đầu: đời sống ẩn dật. Thánh Lu-ca tóm kết những năm tháng dài đằng đẵng bằng một câu ngắn gọn nhưng súc tích: "Hài Nhi ngày càng lớn lên, thêm vững mạnh, đầy khôn ngoan và hằng được ân nghĩa cùng Thiên Chúa". Chúng ta thấy có một sự tương đồng giữa Chúa Giê-su và Gioan Tẩy Giả trong sự phát triển thể lý và tinh thần, nhưng nơi Chúa Giê-su, có một chiều kích vượt trội. Như thánh Bê-na-đô đã suy niệm, với tư cách là con người, Chúa Giê-su cũng cần lớn lên, cần học hỏi, cần trải qua những giai đoạn phát triển của một đứa trẻ. Nhưng với tư cách là Ngôi Lời Thiên Chúa, Người đã là sự khôn ngoan vẹn toàn ngay từ thuở đời đời. Sự "lớn lên" của Người là sự biểu lộ dần dần vinh quang Thiên Chúa qua bản tính nhân loại mỏng dòn.
Đời sống tại Na-da-rét dạy chúng ta bài học về sự thánh thiêng của những điều bình thường. Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những sấm ngôn vang dội hay những nghi lễ rầm rộ nơi đền thờ lớn, mà Người còn hiện diện trong tiếng bào gỗ của thánh Giu-se, trong đôi bàn tay cần mẫn của Đức Mẹ và trong sự vâng phục của trẻ Giê-su. Ba mươi năm ẩn dật là ba mươi năm Thiên Chúa thánh hóa lao động, gia đình và những mối tương quan nhân loại hằng ngày. Đó là khoảng thời gian chuẩn bị âm thầm nhưng cần thiết cho sứ mạng công khai sau này.
Nhìn lại toàn bộ biến cố dâng Chúa trong đền thánh, chúng ta được mời gọi để tự vấn chính mình. Chúng ta đang đứng ở đâu trong ngôi đền thờ của tâm hồn? Chúng ta có thái độ vâng phục như Đức Ma-ri-a, sẵn sàng thực thi ý Chúa dù chúng ta có thể có những lý lẽ để thoái thác? Chúng ta có tâm hồn nghèo khó như Thánh Gia, để chỉ biết nương tựa duy nhất vào Thiên Chúa? Và quan trọng hơn cả, chúng ta có đôi mắt của cụ Si-mê-ôn và bà An-na để nhận ra Chúa Giê-su đang hiện diện trong những anh chị em bé mọn, trong những biến cố đời thường, hay chúng ta vẫn đang mải mê tìm kiếm những dấu lạ xa xôi?
Lạy Chúa Giê-su, Đấng đã được dâng tiến trong đền thánh để trở thành lễ vật cứu độ chúng con. Xin cho chúng con biết dâng trọn cuộc đời mình cho Chúa. Xin thắp sáng trong chúng con ngọn nến của đức tin, để giữa một thế gian đầy rẫy những mâu thuẫn và chống báng, chúng con luôn chọn đứng về phía Chúa. Xin cho tâm hồn chúng con trở thành đền thờ xứng đáng, nơi Chúa có thể lớn lên mỗi ngày trong sự khôn ngoan và ân sủng. Và lạy Đức Mẹ Ma-ri-a, xin Mẹ giúp chúng con can đảm đón nhận mọi "lưỡi gươm" thử thách với lòng tín thác, để cùng với Mẹ, chúng con được chiêm ngưỡng vinh quang phục sinh của Con Mẹ đến muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG MUÔN DÂN VÀ CUỘC GẶP GỠ HUYỀN NHIỆM TRONG TÌNH YÊU CỨU ĐỘ: SUY NIỆM LỄ DÂNG CHÚA TRONG ĐỀN THÁNH
Hôm nay, trong bầu khí linh thiêng của bốn mươi ngày sau đại lễ Giáng Sinh, Phụng vụ Giáo hội dẫn đưa chúng ta bước vào một mầu nhiệm vừa cổ kính vừa tươi mới, một biến cố nằm ở giao điểm của Cựu Ước và Tân Ước, đó là ngày lễ Dâng Chúa Giêsu trong Đền Thánh, hay còn được gọi một cách thân thương là Lễ Nến. Nếu như đêm Bêlem là sự xuất hiện âm thầm của Ngôi Lời trong hang đá lạnh lẽo, thì ngày hôm nay, tại Giêrusalem, Ánh Sáng ấy chính thức được công bố cho muôn dân ngay tại trung tâm đời sống đức tin của Israel. Chúng ta đang đứng trước một bức tranh tuyệt đẹp của sự gặp gỡ: sự gặp gỡ giữa Thiên Chúa và dân Người, giữa lề luật và ân sủng, giữa những người già nua đang mong chờ ơn cứu độ và đôi vợ chồng trẻ đang ẵm trên tay niềm hy vọng của nhân loại. Trong dòng chảy lịch sử phụng vụ, từ Giêrusalem ở thế kỷ thứ IV cho đến khi được du nhập vào Đế quốc Đông Phương dưới triều vua Justinianô vào thế kỷ VI, và sau đó lan tỏa sang Tây phương với sách bí tích của Giáo hoàng Gelasianô, ngày lễ này luôn mang một vị trí trọng yếu. Nó không chỉ là việc tưởng nhớ một nghi thức Do Thái giáo xưa cũ, mà là sự xác quyết về căn tính của Đức Kitô: Ngài là Ánh Sáng muôn dân, là vinh quang của Israel, và là Đấng Cứu Độ trần gian.
Khi suy ngẫm về đoạn Tin Mừng theo thánh Luca, lòng chúng ta không khỏi rung động trước hình ảnh của sự vâng phục tuyệt đối. Đức Maria và Thánh Giuse đem Hài Nhi Giêsu lên Giêrusalem để tiến dâng cho Chúa. Tại sao Đấng là Tác giả của Lề Luật lại phải tuân giữ Lề Luật? Tại sao Đấng Thánh vô cùng lại cần được dâng hiến như thể Ngài chưa thuộc về Thiên Chúa? Và tại sao Đức Trinh Nữ Vô Nhiễm Nguyên Tội lại phải chịu nghi thức thanh tẩy? Đây chính là mầu nhiệm của sự khiêm hạ thẳm sâu mà Thiên Chúa muốn mạc khải cho chúng ta. Theo sách Xuất Hành và sách Lêvi, mọi con trai đầu lòng phải được gọi là của thánh, dành cho Chúa, và người mẹ sau khi sinh con phải giữ luật thanh sạch. Đức Giêsu, Con Thiên Chúa, đã không chọn con đường miễn trừ, không chọn đặc quyền, mà chọn con đường hòa nhập vào thân phận con người, gánh lấy mọi ràng buộc của lề luật để từ đó thánh hóa và kiện toàn lề luật. Việc Đức Maria và Thánh Giuse tuân giữ luật Môsê một cách tỉ mỉ cho thấy một gia đình thánh thiện, sống trong sự vâng phục đức tin, để qua sự vâng phục đó, chương trình cứu độ của Thiên Chúa được thực hiện trọn vẹn. Hình ảnh đôi chim gáy hay hai bồ câu non – lễ vật của người nghèo – được dâng tiến trong ngày này càng làm nổi bật sự khó nghèo tự nguyện của Thiên Chúa. Ngài đến không phải trong uy quyền của vàng bạc châu báu, nhưng trong sự đơn sơ của những lễ vật khiêm hạ nhất, để nói với chúng ta rằng, sự giàu sang đích thực nằm ở sự hiến dâng trọn vẹn tâm hồn.
Bước vào khung cảnh Đền Thờ hôm ấy, chúng ta bắt gặp cụ già Simêon, một người công chính và mộ đạo. Cụ là hình ảnh đại diện cho tất cả những khát vọng thánh thiện của dân tộc Israel qua bao thế kỷ. Cụ sống không phải để chờ đợi cái chết, mà để chờ đợi Đấng An Ủi Israel. Và điều kỳ diệu đã xảy ra: Thánh Thần linh báo cho cụ biết cụ sẽ không thấy cái chết trước khi gặp Đức Kitô của Đức Chúa. Chúng ta hãy hình dung khoảnh khắc thiêng liêng khi đôi tay run rẩy của tuổi già đón lấy Hài Nhi bé bỏng từ tay Đức Maria. Đó không chỉ là một cử chỉ bồng ẵm thông thường, mà là một cuộc chuyển giao vĩ đại của lịch sử cứu độ. Cựu Ước già nua, mỏi mòn chờ đợi nay đã được chạm vào Tân Ước tươi trẻ, đầy sức sống. Sự kiên nhẫn của hàng ngàn năm nay đã được đền đáp. Trong vòng tay của Simêon không chỉ là một đứa trẻ, mà là chính Ơn Cứu Độ. Được Thần Khí thúc đẩy, cụ đã cất lên bài ca Nunc Dimittis bất hủ: "Muôn lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi. Vì chính mắt con đã thấy ơn cứu độ... là ánh sáng soi đường cho dân ngoại". Cụ Simêon đã nhìn thấy điều mà bao nhiêu vua chúa và ngôn sứ muốn thấy mà không được thấy. Cụ nhìn thấy trong hình hài bé nhỏ ấy một sức mạnh giải thoát muôn dân, một ánh sáng sẽ xé toạc màn đêm của sự chết và tội lỗi đang bao phủ nhân loại.
Chính từ lời tuyên xưng "Ánh Sáng muôn dân" của cụ Simêon mà Phụng vụ đã phát triển nghi thức làm phép nến và rước nến, đặc biệt được Đức Giáo Hoàng Sergiô I thêm vào thế kỷ thứ VII. Những ngọn nến lung linh trên tay chúng ta hôm nay không chỉ là vật trang trí, mà là biểu tượng sống động của Đức Kitô. Cây nến cháy sáng là hình ảnh của sự tự hủy: sáp nến phải tan chảy, phải tiêu hao chính mình mới có thể tỏa ra ánh sáng. Cũng vậy, Chúa Giêsu là Ánh Sáng thế gian, nhưng để soi sáng cho nhân loại, Ngài đã phải tiêu hao chính mình, từ mầu nhiệm Nhập Thể cho đến đỉnh cao là Thập Giá. Ánh sáng ấy không phải là ánh sáng lạnh lẽo của tri thức, mà là ánh sáng ấm áp của Tình Yêu hy tế. Khi chúng ta cầm nến trong tay và đi kiệu vào nhà thờ, chúng ta đang tái hiện lại cuộc đón rước Chúa Giêsu tiến vào Đền Thờ Giêrusalem, và sâu xa hơn, là đón rước Ngài tiến vào đền thờ tâm hồn của mỗi người chúng ta. Chúng ta tuyên xưng rằng, giữa một thế giới còn nhiều bóng tối của hận thù, dối trá và tuyệt vọng, chúng ta chọn đi theo Ánh Sáng Đức Kitô, chấp nhận để ngọn lửa đức tin thiêu đốt sự ích kỷ của mình, ngõ hầu trở thành ánh sáng cho trần gian như lời Chúa dạy.
Tuy nhiên, bài ca của Simêon không chỉ có những nốt nhạc vui tươi của ánh sáng, mà còn ẩn chứa những giai điệu trầm buồn của khổ đau. Ngay sau khi ca tụng Chúa, cụ đã nói với Đức Maria: "Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Israel phải vấp ngã hay được chỗi dậy. Cháu còn là dấu hiệu cho người đời chống báng; và như vậy, những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người sẽ lộ ra. Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà". Lời tiên tri này như một bóng mây thoáng qua giữa ngày vui, nhưng lại là một mạc khải quan trọng về bản chất của ơn cứu độ. Chúa Giêsu là Ánh Sáng, nhưng Ánh Sáng ấy sẽ gây ra sự phân rẽ, vì bóng tối không muốn tiếp nhận Ánh Sáng. Ngài sẽ là đá tảng góc tường cho người tin, nhưng là đá vấp ngã cho kẻ chối từ. Và Đức Maria, người Mẹ diễm phúc, cũng là người Mẹ sầu bi. Mầu nhiệm Dâng Chúa trong Đền Thánh vì thế gắn liền mật thiết với mầu nhiệm Thập Giá. Việc dâng con hôm nay là bước khởi đầu cho việc hiến dâng con trên đồi Canvê sau này. Lưỡi gươm mà Simêon loan báo không phải là lưỡi gươm bằng sắt thép, mà là nỗi đau của sự hiệp thông trọn vẹn với sứ mạng cứu thế của Con mình.
Đức Phaolô VI, trong tông huấn Marialis Cultus, đã nhắc nhở chúng ta một cách sâu sắc rằng lễ này là cơ hội để hưởng nguồn phong phú của ân sủng nơi sự đồng hành giữa Chúa Giêsu và Mẹ Maria. Mẹ Maria dâng Chúa vào Đền Thánh không chỉ như một người mẹ tuân giữ luật lệ, mà như một người tôi tớ trung thành dâng lên Chúa Cha của lễ quý giá nhất. Mẹ là hình ảnh của Dân Chúa, vừa thuộc về Cựu Ước trong sự tuân phục, vừa là hình ảnh của Giáo hội Tân Ước luôn sẵn sàng chịu bách hại và thử thách đức tin. Sự hiện diện của Mẹ trong ngày lễ này nhắc nhở chúng ta rằng, không ai có thể đến gần Ánh Sáng Đức Kitô mà không đi qua sự khiêm nhu và vâng phục như Mẹ. Mẹ đứng đó, lặng lẽ lắng nghe lời tiên tri, và "ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng". Mẹ chấp nhận lưỡi gươm đau khổ như một phần tất yếu của tình yêu. Lễ Thanh Tẩy của Mẹ, dù Mẹ không vương chút nhơ uế nào, là bài học về sự hòa nhập và liên đới với nhân loại tội lỗi, giống như Con của Mẹ đã xếp mình vào hàng tội nhân bên bờ sông Giođan. Từ cuộc canh tân Phụng vụ năm 1960, Giáo hội đã nhấn mạnh tính cách quy hướng về Chúa Giêsu (Christocentric) của lễ này, nhưng vai trò của Đức Maria vẫn không hề phai nhạt, mà trái lại, càng trở nên rõ nét hơn trong tư cách là người dâng hiến và người hiệp thông đau khổ.
Nhìn sang truyền thống của Giáo hội Đông phương, chúng ta thấy một cái nhìn thần học rất đẹp về lễ này như là cuộc "Gặp Gỡ" (Hypapante). Đó là cuộc gặp gỡ giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, giữa Lời Hứa và Sự Thực Hiện. Trong bức tranh ấy, chúng ta thấy sự đối ngẫu tuyệt vời: người trẻ và người già. Đức Maria và Thánh Giuse đại diện cho sức trẻ, cho sự khởi đầu mới, cho sự vâng phục năng động. Simêon và Anna đại diện cho tuổi già, cho quá khứ hào hùng của các ngôn sứ, cho sự kiên trì trong cầu nguyện và chay tịnh. Chúa Giêsu ở giữa, là trung tâm liên kết mọi thế hệ. Ngài là Đấng lôi kéo con người đến Đền Thánh, nhà của Cha Ngài. Điều này gợi lên cho chúng ta suy nghĩ về sự hiệp thông trong Giáo hội ngày nay. Giáo hội là nơi người trẻ học hỏi sự khôn ngoan và kiên nhẫn của người già, và người già tìm thấy niềm hy vọng và sức sống nơi người trẻ. Tất cả gặp nhau quanh Đức Kitô. Cụ già Anna, tám mươi tư tuổi, không rời bỏ Đền Thờ, đêm ngày ăn chay cầu nguyện, cũng là một chứng nhân hùng hồn. Khi gặp Hài Nhi, bà cũng nói về Người cho tất cả những ai đang mong chờ ngày Giêrusalem được cứu chuộc. Niềm vui của cuộc gặp gỡ Chúa không thể bị kìm hãm, nó phải được loan báo, phải được chia sẻ. Những người già như Simêon và Anna dạy chúng ta rằng, tuổi tác không làm giảm đi khả năng gặp gỡ Thiên Chúa hay khả năng làm chứng cho Ngài. Trái lại, chính sự chiêm niệm lâu dài trong cuộc đời làm cho đôi mắt đức tin trở nên tinh tường để nhận ra Chúa giữa đám đông ồn ào.
Quay trở lại với ý nghĩa của việc "Dâng Chúa". Hành động dâng hiến này mang một ý nghĩa thần học sâu xa về chủ quyền của Thiên Chúa. "Mọi con trai đầu lòng phải được gọi là của thánh, dành cho Chúa". Điều này nhắc nhở dân Israel rằng sự sống là do Thiên Chúa ban tặng, và sự sống ấy thuộc về Ngài. Khi dâng Chúa Giêsu, Đức Maria và Thánh Giuse thừa nhận quyền tối thượng của Chúa Cha trên người Con này. Và đối với Chúa Giêsu, đây là hành vi dâng mình đầu tiên trong cuộc đời dương thế, một hành vi sẽ kéo dài suốt 33 năm và đạt đến tột đỉnh trong bữa Tiệc Ly và trên Thánh Giá: "Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em". Cuộc đời của Chúa Giêsu là một cuộc dâng hiến không ngừng nghỉ. Ngài không sống cho mình, mà sống cho Cha và cho nhân loại. Lễ Dâng Chúa vào Đền Thánh, vì thế, cũng là lễ của đời sống thánh hiến. Hôm nay, Giáo hội đặc biệt cầu nguyện cho các tu sĩ, những người đã chọn bước theo Đức Kitô sát hơn qua các lời khuyên Phúc Âm. Giống như Chúa Giêsu được dâng trong Đền Thờ, các tu sĩ cũng dâng trọn cuộc đời mình làm của lễ toàn thiêu, để trở thành ánh sáng và men muối cho đời. Nhưng rộng hơn, mỗi người Kitô hữu chúng ta, qua Bí tích Rửa Tội, cũng đã được thánh hiến cho Thiên Chúa. Chúng ta có ý thức rằng mình thuộc về Chúa, hay chúng ta vẫn sống như thể mình là chủ nhân tuyệt đối của đời mình?
Hãy nhìn vào cây nến đang cháy trên tay hoặc trên bàn thờ. Ngọn lửa ấy nói gì với chúng ta hôm nay? Cụ Simêon đã gọi Chúa là "Ánh Sáng". Ánh sáng có đặc tính là xua tan bóng tối, sưởi ấm sự lạnh lẽo và định hướng cho bước chân người lữ hành. Nhưng ánh sáng cũng làm lộ ra những gì ẩn giấu. "Để những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người sẽ lộ ra". Gặp gỡ Chúa Giêsu là chấp nhận để Ánh Sáng của Ngài soi rọi vào những ngóc ngách sâu kín nhất của tâm hồn mình. Có những góc khuất của sự kiêu ngạo, của dục vọng, của sự gian dối mà chúng ta thường muốn che giấu. Hôm nay, Chúa đến, không phải để kết án, mà để thanh tẩy và chữa lành. Như Đức Maria đã chịu thanh tẩy theo luật, dù Mẹ tinh tuyền, chúng ta càng cần phải để cho Ánh Sáng Chúa thanh tẩy tâm hồn mình qua Bí tích Hòa Giải, qua việc sám hối chân thành. Chúng ta không thể cầm nến sáng trong tay mà lòng lại đầy bóng tối của hận thù. Chúng ta không thể rước Chúa là Ánh Sáng muôn dân mà đời sống lại là gương mù gây vấp phạm cho người khác. Lời tiên tri của Simêon vẫn còn vang vọng: Đức Kitô là dấu hiệu cho người đời chống báng. Là môn đệ của Ánh Sáng, chúng ta cũng sẽ gặp phải sự chống đối của thế gian, của bóng tối. Nhưng hãy vững tin, vì Ánh Sáng đã chiến thắng bóng tối.
Sự kiện Dâng Chúa vào Đền Thánh còn nhắc nhở chúng ta về giá trị của Đền Thờ. Đền thờ Giêrusalem là nơi Thiên Chúa hiện diện giữa dân Ngài. Nhưng từ khi Ngôi Lời nhập thể, chính thân thể Đức Kitô mới là Đền Thờ đích thực. Và qua Thánh Thần, mỗi chúng ta cũng trở thành đền thờ của Thiên Chúa. "Anh em không biết rằng thân xác anh em là đền thờ của Chúa Thánh Thần sao?". Việc Đức Maria và Thánh Giuse đem Chúa vào Đền Thờ vật lý năm xưa là hình ảnh báo trước việc Chúa Giêsu sẽ ngự vào tâm hồn mỗi người chúng ta khi chúng ta rước Lễ. Mỗi lần tham dự Thánh Lễ, chúng ta cũng đang thực hiện một cuộc "dâng Chúa" và "gặp gỡ Chúa". Chúng ta dâng lên Chúa Cha của lễ là chính Đức Kitô, và cùng với Ngài, chúng ta dâng lên những hy sinh, lao nhọc, niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống thường ngày. Chúng ta gặp gỡ Chúa không phải trên tay như cụ Simêon, mà là trong lòng, một sự kết hiệp còn sâu xa và mầu nhiệm hơn gấp bội.
Hôm nay, hòa chung niềm vui với Giáo hội hoàn vũ, với Giáo hội Hy Lạp, Milanô, Rôma qua các thời đại, chúng ta hãy để cho lời kinh Phụng vụ Byzantine vang lên trong tim mình: "Vui lên, hỡi Đức Trinh Nữ Mẹ Chúa Trời, Đấng đầy ân sủng, vì từ lòng Mẹ đã sinh ra Đức Kitô Chúa chúng con là Mặt Trời công chính, Ánh Sáng chiếu soi những ai ngồi trong bóng tối. Vui lên, hỡi cụ Simêon, người công chính, vì chính cụ đã bồng ẵm Đấng giải thoát muôn dân". Niềm vui này không phải là niềm vui hời hợt, mà là niềm vui của sự trông cậy đã được toại nguyện. Cụ Simêon đã chờ đợi cả một đời người chỉ cho một khoảnh khắc gặp gỡ. Còn chúng ta, chúng ta có khao khát gặp Chúa như vậy không? Hay chúng ta để cho những lo toan cơm áo gạo tiền, những ồn ào của phố thị làm lu mờ đi khát vọng thánh thiện ấy? Cụ Simêon được Thánh Thần linh báo và thúc đẩy lên Đền Thờ. Chúng ta cũng cần nhạy bén với sự thúc đẩy của Thánh Thần để đến với Chúa, để nhận ra Chúa trong những người bé nhỏ, nghèo hèn, trong những hoàn cảnh khó khăn của cuộc sống.
Trong thế giới hôm nay, một thế giới đang rất cần ánh sáng của chân lý và tình thương, mỗi người Kitô hữu được mời gọi trở thành một ngọn nến cháy sáng. "Chính chúng ta là ánh sáng, ánh sáng trong lòng ta, cho đời ta, và cho mọi người". Đừng sợ ngọn nến của mình nhỏ bé. Hàng ngàn ngọn nến nhỏ có thể thắp sáng cả một đêm đen. Khi chúng ta sống yêu thương, tha thứ, khi chúng ta sống trung thực và công chính, là chúng ta đang thắp lên ngọn nến của cụ Simêon giữa lòng xã hội. Khi các bậc cha mẹ dạy con cái biết kính sợ Chúa, biết sống nhân ái, là họ đang dâng con vào Đền Thánh như Đức Maria và Thánh Giuse. Khi những người già dùng tuổi tác của mình để cầu nguyện và nêu gương sáng, là họ đang tiếp nối sứ mạng của Simêon và Anna. Khi những người trẻ dám dấn thân phục vụ, dám sống ngược dòng với những cám dỗ tầm thường, là họ đang làm chứng cho Ánh Sáng muôn dân.
Cuối cùng, Lễ Dâng Chúa trong Đền Thánh là lễ của niềm hy vọng. Cụ Simêon đã nói: "Chính mắt con đã thấy ơn cứu độ". Ơn cứu độ đã đến, đã hiện diện cụ thể nơi Đức Giêsu. Dù cuộc đời có nhiều tăm tối, dù con đường đức tin có lúc phải đi qua những thung lũng âm u của thử thách hay lưỡi gươm của khổ đau, chúng ta vẫn không tuyệt vọng. Vì chúng ta biết rằng, trên tay chúng ta, và quan trọng hơn, trong tim chúng ta, đang có Đức Kitô - Ánh Sáng không bao giờ tắt. Ngài là Ánh Sáng soi đường cho dân ngoại và là vinh quang của Israel. Ngài là khởi đầu và là kết thúc. Ngài là Đấng đã đến, đang đến và sẽ đến.
Lạy Chúa Giêsu, Ánh Sáng của muôn dân, hôm nay chúng con dâng lên Chúa cuộc đời, gia đình và tâm hồn chúng con. Xin Chúa hãy ngự vào đền thờ tâm hồn chúng con như ngày xưa Chúa đã vào Đền Thánh Giêrusalem. Xin thanh tẩy chúng con khỏi mọi bến nhơ tội lỗi, và thắp lên trong chúng con ngọn lửa của tình yêu và lòng mến. Xin cho chúng con, giống như cụ già Simêon, luôn sống trong sự chờ đợi và hy vọng, để khi nhắm mắt lìa đời, chúng con cũng có thể an bình ra đi vì đã thấy ơn cứu độ của Chúa. Xin cho ngọn nến đức tin mà chúng con lãnh nhận trong ngày Rửa Tội và đang cầm trên tay hôm nay, luôn cháy sáng mãi cho đến ngày chúng con được gặp Chúa mặt giáp mặt trong Ánh Sáng vĩnh cửu trên Nước Trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG TỪ TRỜI CAO VÀ HY TẾ TÌNH YÊU TRONG ĐỀN THÁNH: CUỘC GẶP GỠ GIỮA VĨNH CỬU VÀ THỜI GIAN
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng và trầm mặc của ngôi thánh đường hôm nay, tâm hồn chúng ta đang hướng về một biến cố vừa bình dị nhưng lại vừa vĩ đại đến khôn cùng, một biến cố nối kết trời và đất, nối kết Cựu Ước và Tân Ước, nối kết Mầu Nhiệm Nhập Thể và Mầu Nhiệm Cứu Chuộc. Cách đây bốn mươi ngày, chúng ta đã hân hoan reo mừng trong đêm thánh vô cùng khi Ngôi Hai Thiên Chúa xé toạc màn đêm để giáng sinh làm người, tiếng hát của các thiên thần còn văng vẳng bên tai vinh danh Thiên Chúa trên các tầng trời, và hôm nay, dòng chảy của phụng vụ đưa chúng ta đến cột mốc bốn mươi ngày sau biến cố ấy, để cùng với Đức Trinh Nữ Maria và Thánh Cả Giuse, chúng ta tháp tùng Hài Nhi Giêsu tiến vào Đền Thánh Giêrusalem. Hôm nay không chỉ là việc tuân giữ một lề luật tôn giáo sáo mòn, mà là cuộc gặp gỡ lịch sử, cuộc gặp gỡ của Thiên Chúa với dân Người, cuộc gặp gỡ của Ánh Sáng với bóng tối nhân gian, và là lời tiên báo về một hy tế tình yêu trọn vẹn mà Đấng Cứu Thế sẽ thực hiện để giải thoát nhân loại. Chúng ta dừng lại ở đây, không phải chỉ để nhìn ngắm một nghi thức, mà để chiêm ngưỡng dung nhan của "Mặt Trời Công Chính", Đấng đang được bồng ẵm trên đôi tay của nhân loại, Đấng đến để thiêu đốt mọi bợn nhơ tội lỗi và thắp lên ngọn lửa hy vọng cho những ai đang ngồi trong bóng tối của tử thần.
Khi suy ngẫm về hành trình của Thánh Gia thất tiến về Giêrusalem, chúng ta không khỏi bàng hoàng trước sự khiêm hạ thẳm sâu của Thiên Chúa, Ngôi Lời, Con Thiên Chúa nhập thể làm người, sinh ra và sống trong xã hội loài người, đã chấp nhận bị luật lệ loài người chi phối, theo Luật Môisen như sách Xuất Hành đã ghi chép rằng mọi con trai đầu lòng phải được gọi là của thánh, dành cho Chúa, đó là lý do Hài Nhi Giêsu được dâng cho Thiên Chúa. Một nghịch lý vĩ đại đang diễn ra trước mắt chúng ta: Đấng là Tác Giả của Lề Luật nay lại cúi mình tuân giữ Lề Luật, Đấng là Chủ Tể của Đền Thờ nay lại được dâng tiến vào Đền Thờ như một lễ vật, Đấng Thánh thiện tuyệt đối lại chấp nhận nghi thức dành cho những kẻ cần được thánh hiến. Tại sao Thiên Chúa lại chọn con đường này? Tại sao Đấng Cao Cả lại hạ mình sâu đến thế? Thưa, đó chính là logic của Tình Yêu Nhập Thể, Ngài không muốn đứng ngoài lề cuộc sống con người, Ngài không muốn dùng quyền năng để miễn trừ cho mình những gánh nặng mà nhân loại phải mang, thánh Phaolô đã xác quyết mạnh mẽ rằng bởi vì con cái có chung máu thịt với nhau, thì phần Ngài, giống y như vậy, các điều ấy Ngài cũng đã thông chia, để giải thoát những kẻ vì sợ chết mà suốt cả bình sinh sa vòng nô lệ. Chúa đến với loài người là để cứu rỗi và giải thoát, chứ không phải để kết án luận phạt, Ngài đã nên giống các anh em Ngài, để trở thành vị Thượng tế lo việc Thiên Chúa, vừa biết xót thương vừa trung tín, cốt để lo tạ tội cho dân. Chính vì thế, việc Chúa Giêsu được dâng vào Đền Thánh không phải là một vở kịch, mà là sự xác nhận rằng Ngài đã thực sự trở thành một người trong chúng ta, gánh lấy thân phận nô lệ của chúng ta để nâng chúng ta lên làm con cái Thiên Chúa.
Bên cạnh sự khiêm hạ của Chúa Giêsu là sự vâng phục tuyệt đối và trinh khiết vẹn tuyền của Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Thiên Chúa tiến vào Đền Thánh vâng theo Luật Chúa, tay bồng ẵm chính Đấng là Lề Luật, hình ảnh Mẹ Maria bồng Chúa Giêsu là một bức tranh tuyệt mỹ về sự kết hợp giữa nhân loại và thần linh, giữa sự yếu đuối của thụ tạo và quyền năng của Đấng Tạo Hóa. Mẹ là Đấng vô tội, tinh tuyền không tì vết đến xin điều mà Mẹ không cần là thanh tẩy, Mẹ đã tuân theo nghi lễ thanh tẩy được ghi trong sách Lêvi cho phụ nữ sinh trai hay gái, dù Mẹ hoàn toàn không vương vấn chút bợn nhơ nào. Tại sao Đấng Trọn Đời Đồng Trinh, Đấng đã cưu mang Ngôi Lời do quyền năng Chúa Thánh Thần, lại phải chịu nghi thức thanh tẩy như những phụ nữ bình thường khác? Thánh Dimitri de Rostov đã có những suy tư thần học vô cùng sâu sắc khi ngài thốt lên rằng Mẹ không nhận lãnh sự khoái lạc sung sướng của phu quân, đã sinh con mà không đau đớn, Mẹ được gìn giữ tinh tuyền không tì vết trước khi sinh và sau khi sinh Đấng là nguồn suối trong sạch, há Mẹ lại không tinh sạch sao? Đức Kitô đã sinh ra từ lòng Mẹ, quả không bị hư hoại bởi cây, cây không bị nhơ bẩn bởi quả: Đức Trinh Nữ Rất Thánh vẫn trinh khiết vẹn tuyền sau khi sinh hạ Đức Kitô, Con lòng Mẹ. Mặt Trời công chính không làm tổn thương sự đồng trinh của Mẹ, lẽ thường, máu không làm ô uế Cửa thiên đàng theo luật tự nhiên, Thiên Chúa ngập tràn ánh sáng thần linh đã vượt qua Cửa này, gìn giữ sự đồng trinh của Mẹ. Như vậy, Mẹ Maria tuân giữ luật thanh tẩy không phải vì Mẹ cần được sạch, mà vì sự khiêm nhường thẳm sâu và để nêu gương tuân phục cho chúng ta, đồng thời để cùng với Con của Mẹ chia sẻ thân phận của những người nghèo hèn, những người phải sống dưới ách của Lề Luật. Mẹ không đòi hỏi đặc quyền, Mẹ hòa mình vào dòng người tội lỗi đang khao khát ơn cứu độ, để rồi chính Mẹ trở thành "Hòm Bia Giao Ước Mới" đưa Thiên Chúa vào ngự giữa dân Người.
Bước vào khung cảnh Đền Thờ, chúng ta chứng kiến một cuộc gặp gỡ đầy xúc động, một cuộc chuyển giao thế hệ mang tính lịch sử và cứu độ, Giáo hội Đông phương hiểu Thánh lễ này thể hiện cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và dân Người, được Ðức Maria và thánh Giuse đem vào Ðền Thánh, Chúa Giêsu đã gặp gỡ dân người mà hai cụ già Simêon và Anna là đại diện. Đây không chỉ là cuộc gặp gỡ giữa những con người cụ thể, mà là cuộc gặp gỡ giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa sự mong đợi mỏi mòn và sự ứng nghiệm trọn vẹn, giữa lời hứa và hiện thực. Ông Simêon, một người công chính và mộ đạo, đại diện cho tất cả những khao khát thánh thiện của Israel, đại diện cho những tâm hồn đã kiên trì chờ đợi ơn cứu độ qua bao thế kỷ thăng trầm, ông được Thánh Thần linh báo cho biết ông sẽ không thấy cái chết trước khi gặp Đức Kitô. Và giờ đây, giây phút ấy đã điểm, khi đôi mắt già nua của ông chạm vào Hài Nhi bé nhỏ, khi đôi tay run rẩy của ông bồng ẵm Đấng Cứu Thế, một niềm vui vỡ òa đã trào dâng, xua tan mọi mệt mỏi của tuổi già và gánh nặng của thời gian. Vào lúc cha mẹ Hài Nhi Giêsu đem con tới để chu toàn tập tục Luật đã truyền, được Thần Khí thúc đẩy, hôm đó ông lên Đền Thánh, gặp gỡ Hài Nhi, ẵm Hài Nhi trên tay và chào là Ánh Sáng muôn dân. Lời tụng ca "An Bình Ra Đi" (Nunc Dimittis) của Simêon không chỉ là lời của một cá nhân, mà là lời thở phào nhẹ nhõm của cả nhân loại, vì từ nay bóng tối đã bị đẩy lùi, ánh sáng cứu độ đã bừng lên. Vui lên, hỡi cụ Symêon, người công chính, vì chính cụ đã bồng ẵm Đấng giải thoát muôn dân, cho muôn dân tham dự vào sự Phục sinh của Người. Cuộc gặp gỡ này cũng là cuộc gặp gỡ giữa sự vâng phục của người trẻ và lời tiên tri của người già, việc tuân giữ Luật được chính Thần Khí linh hoạt, và lời tiên tri di chuyển trên con đường do Luật vạch ra, cho thấy rằng Thiên Chúa làm việc qua mọi thế hệ, nối kết quá khứ và tương lai trong hiện tại vĩnh cửu của Ngài.
Nhưng thưa cộng đoàn, Lễ Dâng Chúa Giêsu vào Đền Thánh, mà chúng ta cử hành hôm nay, không chỉ dừng lại ở niềm vui gặp gỡ, mà còn ẩn chứa một mầu nhiệm sâu xa hơn, một mầu nhiệm báo trước về tương lai, lễ này có một vị trí đặc biệt vì lễ này loan báo Hy Tế Cứu Chuộc mang lại ơn cứu độ sau này. Khi Đức Maria và thánh Giuse bồng Chúa Giêsu trên tay, dù là Con Thiên Chúa, Đấng giầu sang phú quí để dâng vào Đền Thánh với của lễ đơn sơ là cặp bồ câu non, họ đã thực hiện một cử chỉ mang tính tiên tri về sự tự hiến của Đức Kitô. Cặp bồ câu non, lễ vật của người nghèo, nhưng lại mang ý nghĩa của sự hiến tế toàn thiêu, Hài Nhi Giêsu được dâng lên Chúa Cha không phải để được chuộc lại bằng tiền bạc như các con trẻ Do Thái khác, mà Ngài được dâng lên để thuộc trọn về Chúa Cha, để trở thành "Chiên Thiên Chúa", Đấng sẽ gánh tội trần gian. Đây là lần đầu tiên loan báo về Hy Tế Thánh, chính Ngôi Lời Thiên Chúa nhập thể làm người mạc khải cho chúng ta việc dâng hiến này ám chỉ tương quan giữa nhân loại với Thiên Chúa Cha, qua trung gian cần thiết của Đức Trinh Nữ Maria đồng công cứu chuộc. Lễ này là "bản lề" chuyển tiếp giữa hai mầu nhiệm Nhập Thể và Cứu Chuộc, Chúa Giêsu đến trần gian không phải để sống một cuộc đời êm ấm, mà để hiến dâng, để trở thành Hy Tế đền tội hoàn hảo duy nhất cứu chuộc nhân loại. Ngôi Đền Thờ vật chất tại Giêrusalem hôm nay đón nhận Đền Thờ đích thực là Thân Thể Đức Kitô, và chính tại nơi này, bóng dáng của Thập Giá đã thấp thoáng xuất hiện qua lời tiên tri của Simêon nói với Đức Mẹ về lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Sự dâng hiến hôm nay là bước khởi đầu cho sự dâng hiến trọn vẹn trên đồi Golgotha, nơi mà Ánh Sáng sẽ chiến đấu với bóng tối trong trận chiến cuối cùng để giành lại sự sống cho con người.
Chính trong ý nghĩa sâu xa của Hy Tế và Ánh Sáng ấy mà Phụng vụ Giáo hội đã gìn giữ và phát triển truyền thống rước nến, khiến ngày lễ này còn được gọi là Lễ Nến. Giáo hội Tây phương lại coi đây là Thánh lễ mừng kính Đức Maria thanh tẩy theo luật Do thái, nhưng khi sát nhập vào Phụng vụ Rôma, Đức Giáo Hoàng Sergiô I đã thêm vào nghi thức rước nến, biến đổi ý nghĩa của ngày lễ trở nên phong phú hơn. Sao lại làm phép nến và rước nến hay gọi là Lễ Nến? Vì trước Thánh lễ có nghi thức làm phép nến và kiệu nến vào nhà thờ như cuộc đón rước Chúa Giêsu là Ánh Sáng của muôn dân, những cây nến được làm phép và thắp sáng trong ngày lễ này tượng trưng cho ánh sáng và vinh quang của Chúa Giêsu. Từ cuộc canh tân Phụng vụ năm 1960, thánh lễ này cũng qui hướng về Chúa Giêsu, hơn là Đức Mẹ dâng Chúa Giêsu trong Đền thờ, để khẳng định rằng Ngài chính là nguồn sáng đích thực, nguồn sáng không bao giờ tàn lụi. Cây nến cháy sáng là một hình ảnh biểu tượng tuyệt vời về Đức Kitô: sáp nến tinh tuyền tượng trưng cho nhân tính vẹn sạch của Ngài được sinh ra từ Đức Trinh Nữ, ngọn lửa lung linh tượng trưng cho thần tính rạng ngời của Ngài, và việc cây nến tự tiêu hao chính mình để phát ra ánh sáng chính là hình ảnh của Hy Tế Thập Giá, nơi Đức Kitô đã hiến dâng mạng sống, tiêu hao thân xác để chiếu soi nhân loại. Lời của cụ già Simêon nói: "Đó là Ánh Sáng chiếu soi muôn dân" vang vọng qua ngàn đời, nhắc nhở chúng ta rằng không có ánh sáng nào khác có thể xua tan bóng tối của tội lỗi và sự chết, ngoài Ánh Sáng là chính Đức Kitô. Quả thật, hôm nay ai trong chúng ta cầm nến sáng trong tay mà không nhớ tới ngày cụ già Simêon bồng ẵm Hài Nhi Giêsu, Ngôi Lời trong xác phàm, là Ánh Sáng, chính cụ là ngọn lửa cháy sáng, chứng nhân của ánh sáng, khi được đầy ơn Chúa Thánh Thần, cụ đã làm chứng rằng Hài Nhi Giêsu là Tình Yêu và là Ánh Sáng chiếu soi muôn dân.
Khi chúng ta cầm cây nến cháy sáng trên tay trong ngày lễ hôm nay, đó không chỉ là một cử chỉ đạo đức bên ngoài, mà là một lời tuyên xưng đức tin và một cam kết dấn thân. Ánh sáng từ cây nến nhắc nhở chúng ta về Bí tích Rửa Tội, ngày mà chúng ta được lãnh nhận ánh sáng từ Đức Kitô và được mời gọi trở thành con cái của sự sáng. Trong một thế giới còn đầy rẫy những bóng tối của hận thù, chia rẽ, dối trá và tuyệt vọng, ánh sáng của Đức Kitô cần được lan tỏa hơn bao giờ hết, và chính mỗi người chúng ta được mời gọi trở thành những ngọn nến nhỏ, tiếp nối ánh sáng từ Cây Nến Phục Sinh là Đức Kitô. Vậy hôm nay, chúng ta hãy nhìn cây nến cháy sáng trên tay cụ già Simêon, từ ánh sáng đó hãy thắp sáng cây nến của chúng ta, hãy để cho ánh sáng của chân lý và tình yêu Chúa thấm đẫm vào tâm hồn, xua tan những góc khuất u tối của ích kỷ và kiêu ngạo trong lòng mình. Như thế, chúng ta không những sẽ cầm ánh sáng trong tay, mà chính chúng ta phản chiếu ánh sáng, ánh sáng trong lòng ta, cho đời ta, và cho mọi người, để bất cứ ai gặp gỡ chúng ta cũng nhận ra được chút hơi ấm và ánh sáng của Chúa Giêsu. Cuộc đời của người Kitô hữu phải là một cuộc rước nến vĩ đại và kéo dài, đi từ ngôi thánh đường này vào giữa lòng đời, mang theo niềm vui của Tin Mừng và hy vọng của Ơn Cứu Độ.
Suy niệm về Lễ Dâng Chúa Giêsu vào Đền Thánh cũng là dịp để chúng ta nhìn lại sự dâng hiến của chính mình. Như Chúa Giêsu đã được dâng cho Chúa Cha, như Đức Mẹ đã dâng Con mình và dâng chính mình trong sự vâng phục, mỗi người chúng ta cũng được mời gọi dâng hiến cuộc đời mình làm "của lễ sống động, thánh thiện và đẹp lòng Thiên Chúa". Sự dâng hiến này không nhất thiết phải là những việc làm phi thường, to lớn, mà là sự trung thành chu toàn bổn phận hàng ngày với tình yêu mến, là sự chấp nhận những thánh giá trong cuộc đời với lòng tin thác, là sự hy sinh cái tôi để phục vụ tha nhân. Trong Đền Thờ năm xưa, ngoài Simêon và Anna, có lẽ còn rất nhiều người khác qua lại, nhưng họ không nhận ra Chúa, chỉ có những tâm hồn khiêm nhu, tỉnh thức, chuyên chăm cầu nguyện và sống trong Thần Khí mới có thể nhận ra Đấng Cứu Thế dưới hình hài một trẻ thơ yếu ớt. Chúng ta hãy cầu xin Chúa cho chúng ta có được đôi mắt đức tin của Simêon, có được sự kiên trì của Anna, có được tâm tình vâng phục của Đức Maria và Thánh Giuse, để trong mọi biến cố của cuộc đời, dù vui hay buồn, dù sáng hay tối, chúng ta luôn nhận ra sự hiện diện của Chúa và mau mắn dâng lên Ngài trọn vẹn con người chúng ta. Lễ Dâng Chúa vào Đền Thánh nhắc nhở chúng ta rằng, đích đến của cuộc đời chúng ta không phải là trần gian này, mà là Đền Thờ vĩnh cửu trên trời, nơi chúng ta sẽ được chiêm ngưỡng Ánh Sáng huy hoàng của Thiên Chúa mặt giáp mặt.
Cuối cùng, hướng về Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ của Ánh Sáng, chúng ta cùng hiệp ý với Giáo hội ca vang lời kinh chúc tụng: Vui lên, hỡi Đức Trinh Nữ Mẹ Chúa Trời, Đấng đầy ân sủng, vì từ lòng Mẹ đã sinh ra Đức Kitô Chúa chúng con là Mặt Trời công chính, Ánh Sáng chiếu soi những ai ngồi trong bóng tối. Mẹ là người đầu tiên dâng Chúa cho trần gian, và Mẹ cũng là người dạy chúng ta cách đón nhận và gìn giữ Ánh Sáng ấy. Xin Mẹ giúp chúng ta, những con cái của Mẹ, biết gìn giữ ngọn nến đức tin luôn cháy sáng, không để gió bão của cuộc đời làm vụt tắt. Xin Mẹ dẫn dắt chúng ta đi trên con đường thanh tẩy và dâng hiến, để mỗi ngày trôi qua, chúng ta càng trở nên giống Chúa Giêsu hơn, càng trở nên trong sạch hơn, càng thuộc về Chúa trọn vẹn hơn. Nguyện xin Ánh Sáng từ Hài Nhi Giêsu mà cụ Simêon đã bồng ẵm, chiếu soi vào tận thẳm sâu tâm hồn mỗi người chúng ta, chữa lành những vết thương, sưởi ấm những lạnh giá, và biến đổi chúng ta thành những chứng nhân sống động của Tình Yêu Thiên Chúa giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
DÂNG CHÚA GIÊ-SU TRONG ĐỀN THÁNH: ÁNH SÁNG CHIẾU SOI MUÔN DÂN
Bốn mươi ngày đã trôi qua kể từ khi bầu trời Bê-lem bừng sáng bởi ca đoàn thiên quốc và máng cỏ nghèo hèn trở thành ngai tòa cho Đấng Cứu Thế. Hôm nay, chúng ta cùng với Giáo hội bước vào một hành trình phụng vụ mang tính bản lề, một cuộc gặp gỡ thiêng liêng đầy huyền nhiệm giữa cựu ước và tân ước, giữa luật lệ và ân sủng. Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thánh không chỉ là một kỷ niệm về một tập tục tôn giáo cổ xưa, mà là một mạc khải chói ngời về tình yêu tự hạ của Thiên Chúa, đưa chúng ta đi từ hang đá máng cỏ lạnh giá đến bàn thờ hy tế đỉnh cao. Đây là giây phút Ngôi Lời nhập thể, Đấng là nguồn mạch mọi lề luật, lại tự nguyện đặt mình dưới sự chi phối của luật lệ loài người để thánh hóa và giải thoát con người.
Chúng ta hãy chiêm ngắm hình ảnh Đức Trinh Nữ Maria và thánh Giuse, đôi vợ chồng nghèo khó của Na-da-rét, đang khiêm cung tiến bước vào Đền Thờ Giê-ru-sa-lem. Trên tay Mẹ không phải là những lễ vật vàng bạc châu báu, mà là "một cặp chim gáy hay hai con bồ câu non" – của lễ của những người nghèo nhất trong xã hội thời bấy giờ. Nhưng trên hết, trên tay Mẹ chính là Lễ Vật Vô Giá: Hài Nhi Giê-su. Thật lạ lùng thay, Đấng tạo dựng vũ trụ, Đấng là chủ tể của Đền Thờ, nay lại được dâng tiến trong Đền Thờ như một tạo vật. Sự nghịch lý này chứa đựng một ý nghĩa cứu độ sâu xa: Chúa Giê-su chịu cắt bì và được dâng cho Thiên Chúa theo Luật Mô-sê không phải vì Người cần được thánh hóa, nhưng vì Người muốn gánh lấy thân phận con người, chia sẻ mọi giới hạn của kiếp người để biến đổi chúng ta từ nô lệ của lề luật trở thành con cái tự do của Thiên Chúa.
Tại sao Đức Trinh Nữ vẹn tuyền lại phải chịu thanh tẩy? Tại sao Con Thiên Chúa lại phải được dâng hiến? Thánh Dimitri de Rostov đã để lại cho chúng ta những suy niệm tuyệt vời về sự khiêm nhường này. Mẹ Maria, Đấng tinh tuyền không tì vết, Đấng đã cưu mang Ánh Sáng mà không hề bị vẩn đục, lại sẵn lòng thực hiện nghi lễ thanh tẩy như bao người phụ nữ khác. Mẹ không cần thanh tẩy vì Mẹ là "Cửa Thiên Đàng" rực rỡ, nhưng Mẹ chọn con đường của sự vâng phục tuyệt đối. Cũng như Chúa Giê-su không cần được dâng hiến vì Người vốn dĩ là Một với Chúa Cha, nhưng Người đã chọn trở nên "con trai đầu lòng" của nhân loại để dâng trả lại cho Chúa Cha toàn bộ gia đình nhân loại đã bị hư mất vì tội lỗi. Đây là bài học về sự tự hạ (Kenosis) mà mỗi Kitô hữu cần khắc ghi trong tim: muốn đến gần Thiên Chúa, con đường ngắn nhất chính là sự khiêm nhường thẳm sâu.
Cuộc gặp gỡ giữa gia đình thánh gia và hai cụ già Symêon, Anna trong Đền Thờ là một bài ca tuyệt mỹ về niềm hy vọng. Cụ già Symêon, người dành cả đời để mong đợi niềm an ủi của Ít-ra-en, đã được Chúa Thánh Thần dẫn dắt để nhận ra Đấng Cứu Thế trong hình hài một trẻ thơ yếu ớt. Khi cụ ẵm Hài Nhi trên tay, đó không chỉ là cái ôm của một cụ già với một đứa trẻ, mà là sự ôm ấp của Cựu Ước đối với Tân Ước, là sự hội ngộ giữa lời hứa và hiện thực. Lời kinh "Nunc Dimittis" của cụ vang lên như một tiếng thở phào nhẹ nhõm của nhân loại sau bao thế kỷ mong chờ trong bóng tối. "Chính mắt con được thấy ơn cứu độ... Ánh sáng chiếu soi muôn dân". Chúa Giê-su chính là ngọn nến thiêng không bao giờ tắt, là Mặt Trời công chính xua tan màn đêm của tội lỗi và sự chết đang bủa vây kiếp người.
Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Do Thái đã nhấn mạnh rằng, vì chúng ta có chung máu thịt, nên Chúa Giê-su cũng đã thông chia thân phận ấy để qua cái chết của Người, Người tiêu diệt kẻ nắm quyền cai quản cái chết. Việc dâng Chúa vào Đền Thờ hôm nay chính là tiền đề cho Hy tế trên đồi Calvê. Cặp bồ câu hôm nay chỉ là hình bóng, còn chính Hài Nhi này sẽ trở thành Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian. Đức Maria, khi dâng con mình cho Thiên Chúa, cũng chính là lúc Mẹ bắt đầu hành trình đồng công cứu chuộc. Lời tiên báo của cụ Symêon về "một lưỡi gươm sẽ đâm thấu tâm hồn Bà" như một nốt trầm đau thương trong bản nhạc giao hưởng của ngày lễ, nhắc nhở chúng ta rằng ơn cứu độ luôn đi kèm với sự hy sinh và tình yêu hiến tế.
Trong truyền thống Giáo hội, ngày lễ này còn được gọi là Lễ Nến. Hình ảnh những cây nến được làm phép và thắp sáng rước vào nhà thờ tượng trưng cho niềm tin của chúng ta vào Chúa Kitô - Ánh Sáng Thế Gian. Nếu như trong đêm Giáng Sinh, ánh sáng ấy xuất hiện âm thầm nơi máng cỏ, thì hôm nay, ánh sáng ấy được công bố công khai giữa lòng Đền Thờ, giữa trung tâm của đời sống tôn giáo. Ánh sáng của nến không chỉ để soi đường, mà còn để sưởi ấm và thiêu đốt. Chúa Giê-su đến để thắp lên trong lòng nhân loại ngọn lửa tình yêu của Thiên Chúa. Khi chúng ta cầm cây nến cháy sáng trên tay, chúng ta được mời gọi trở thành những "chứng nhân của ánh sáng" như cụ Symêon xưa. Ánh sáng ấy phải được chiếu tỏa qua đời sống bác ái, qua sự công chính và lòng thương xót của chúng ta giữa một thế gian còn nhiều bóng tối của hận thù và vô cảm.
Lễ Dâng Chúa Giê-su vào Đền Thờ còn là cuộc gặp gỡ giữa các thế hệ. Chúng ta thấy sự trẻ trung của Đức Maria và thánh Giuse hòa quyện với sự già dặn, kinh nghiệm của cụ Symêon và bà Anna. Chúa Giê-su là trung tâm, là điểm hẹn của lịch sử. Người gắn kết quá khứ với tương lai, gắn kết luật lệ với tiên trưng. Giáo hội muốn chúng ta hiểu rằng, dù ở độ tuổi nào, dù là người trẻ đang khao khát dấn thân hay người già đang mong chờ ngày về với Chúa, tất cả đều tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình nơi Chúa Giê-su. Chính Thần Khí đã thúc đẩy các cụ già lên Đền Thờ, và cũng chính Thần Khí ấy đang mời gọi mỗi chúng ta mỗi ngày hãy "lên Đền Thờ" tâm hồn mình để gặp gỡ Chúa, để được Người ẵm bồng và biến đổi.
Chiêm ngắm mầu nhiệm này, chúng ta không thể không kinh ngạc trước sự quan phòng của Thiên Chúa. Người dùng những gì thấp kém nhất để thực hiện những điều vĩ đại nhất. Một đôi vợ chồng nghèo, một cặp chim nhỏ, một cụ già yếu mỏi – tất cả trở thành những khí cụ tuyệt vời để mạc khải ơn cứu độ cho toàn thế giới. Đây là niềm an ủi lớn lao cho mỗi chúng ta. Có lẽ nhiều lúc chúng ta cảm thấy mình bé nhỏ, nghèo hèn và đầy tội lỗi, chẳng có gì xứng đáng để dâng hiến cho Chúa. Nhưng hãy nhìn vào Mẹ Maria, Mẹ dạy chúng ta rằng của lễ đẹp nhất chính là sự vâng phục và lòng mến. Hãy dâng cho Chúa những lo âu, những đau khổ, và cả những nỗ lực nhỏ bé của chúng ta, Chúa sẽ biến chúng thành ánh sáng cứu độ.
Khi lễ hội kết thúc và những cây nến được tắt đi, ngọn lửa từ cây nến ấy phải tiếp tục cháy trong tim chúng ta. Đừng để ánh sáng của Chúa chỉ dừng lại ở những nghi thức bên ngoài. Ánh sáng ấy phải soi chiếu vào những góc khuất của tâm hồn, thanh tẩy những ích kỷ và tham vọng, để chúng ta thực sự trở thành những "đền thờ sống động" của Chúa Thánh Thần. Mỗi Kitô hữu sau khi được "dâng cho Chúa" qua Bí tích Rửa Tội, đều mang trong mình sứ mạng mang ánh sáng đi vào đời. Chúng ta hãy tự hỏi: Ánh sáng của tôi có đang chiếu tỏa cho người lân cận không? Hay tôi đang che giấu nó dưới cái thùng của sự lười biếng và sợ hãi?
Sự kiện hôm nay là nhịp cầu nối kết giữa Nhập Thể và Phục Sinh. Chúa Giê-su vào Đền Thờ không phải để ở lại đó mãi mãi theo nghĩa vật chất, mà để chuẩn bị cho một cuộc dâng hiến trọn vẹn hơn trên Thánh Giá. Máu của đôi chim gáy sẽ được thay thế bằng Máu cực thánh của Người. Và Đức Maria, người mẹ hôm nay đang bồng con trong tay, một ngày kia sẽ đứng dưới chân thập giá để nhận lại thân xác nát tan của Con mình. Nhưng chính từ sự dâng hiến tận cùng đó, ánh sáng Phục Sinh đã bừng lên, chiến thắng bóng tối sự chết vĩnh viễn. Lễ Dâng Chúa chính là lời khẳng định rằng: Con đường dẫn đến vinh quang luôn đi qua sự tận hiến và hy sinh theo thánh ý Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giê-su, Ánh Sáng của muôn dân, xin thắp sáng tâm hồn chúng con trong ngày lễ hồng phúc này. Như cụ Symêon xưa đã tìm thấy bình an khi được ẵm bồng Chúa, xin cho chúng con cũng tìm thấy niềm vui đích thực khi đón rước Chúa vào lòng qua Bí tích Thánh Thể. Xin cho chúng con biết học theo gương Đức Mẹ và Thánh Giuse, luôn vâng phục thánh ý Chúa trong mọi biến cố của cuộc đời. Và trên hết, xin cho mỗi chúng con trở thành những ngọn nến cháy tiêu hao chính mình để mang ánh sáng tin mừng, ánh sáng hy vọng đến cho những ai đang ngồi trong bóng tối của tuyệt vọng và tội lỗi.
Hôm nay, khi chúng ta cầm nến sáng trong tay, chúng ta không chỉ nhớ về một sự kiện lịch sử, mà là đang thực hành một hành vi đức tin mạnh mẽ. Ánh sáng này là biểu tượng của Chúa Kitô đang sống và hoạt động trong Giáo hội. Từ ánh sáng trên tay cụ già Symêon, ánh sáng ấy đã lan tỏa qua các tông đồ, qua các thánh nam nữ và nay đang trao vào tay mỗi chúng ta. Hãy để ánh sáng đó dẫn dắt chúng ta đi qua những thung lũng tối tăm của cuộc đời, để một ngày kia, chúng ta cũng được cùng với các thánh ca vang bài ca chiến thắng trong Đền Thờ vĩnh cửu trên trời, nơi không còn bóng tối, không còn đau khổ, vì Thiên Chúa là Ánh Sáng vĩnh cửu chiếu soi tất cả chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
DÂNG CHÚA GIÊ-SU TRONG ĐỀN THÁNH VÀ MẦU NHIỆM CỦA ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN
Hôm nay, Phụng vụ Giáo hội mời gọi chúng ta hướng mắt về Đền thờ Giêrusalem, nơi diễn ra một cuộc gặp gỡ kỳ diệu giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa sự chờ đợi mòn mỏi của nhân loại và sự đáp trả đầy yêu thương của Thiên Chúa. Hình ảnh Đức Maria và Thánh Giuse bồng ẵm Hài Nhi Giêsu tiến vào Đền thờ không chỉ là việc tuân giữ lề luật Môisen, mà đó là một hành vi phụng vụ nguyên tuyền nhất, một cuộc rước kiệu vĩ đại của Ánh Sáng đi vào nơi cực thánh. Trong khung cảnh trang nghiêm và linh thiêng ấy, chúng ta chiêm ngắm mầu nhiệm của đời sống thánh hiến. Chọn theo Chúa trên con đường thánh hiến hoàn hảo đòi hỏi phải từ bỏ và hy sinh nhiều. Nhưng đó cũng là một con đường được dệt với nhiều niềm vui và ân sủng mà Thiên Chúa dành cho những người Chúa đã tuyển chọn. Để hiểu thấu đáo hơn về con đường hẹp nhưng đầy vinh quang này, chúng ta hãy lắng nghe tiếng vọng từ chính những tâm hồn đang sống đời thánh hiến, những người đã chọn “sa mạc” làm nhà và chọn sự cô tịch làm bạn đường, để thấy rằng việc dâng mình cho Chúa không phải là một kết thúc, mà là khởi đầu của một cuộc phiêu lưu vĩ đại trong Thần Khí.
Khi chúng ta nhìn vào khung cảnh Đền thờ, chúng ta thấy ông già Simêon và bà Anna. Họ đã ở đó bao lâu? Có lẽ là cả cuộc đời. Đền thờ đối với họ không chỉ là nơi tế tự, mà là một sa mạc của sự chờ đợi. Chúng ta tự hỏi, đâu là ý nghĩa của sự cô tịch trong đời sống của những người dâng mình cho Chúa? Một tu sĩ đã từng chia sẻ rằng, cô tịch là một phúc lành và đồng thời cũng là một thử thách. Nó giống như sa mạc, là một ngọn lửa thanh tẩy thiêu đốt mọi tạp niệm để chỉ còn lại vàng ròng của sự thật. Trong sự cô tịch ấy, tất cả những cái chúng ta “là” thì thực sự diễn ra trước mắt chúng ta. Ở nơi đó, không còn những chiếc mặt nạ xã hội, không còn những vai diễn, các công trình xây dựng dở dang của cái tôi kiêu ngạo bị bỏ hoang, những bức tường dày mà chúng ta dựng lên để bảo vệ sự yếu đuối của mình sụp đổ. Nó tạo nên một con đường dốc đứng, đi trong bóng tối, một cách mò mẫm, nhưng đó là con đường của sự thật.
Tất cả sự an toàn cá nhân thường ngày chúng ta dựa dẫm đều vấp phải những lồi lõm của con đường cô tịch ấy. Và chính lúc đó, chúng ta nhận ra đó là sự chắc chắn duy nhất: chúng ta chẳng thể làm gì nếu không có Thiên Chúa. Cô tịch trong đời sống thánh hiến chính là sự tham dự vào cuộc thử thách của Chúa Kitô trong sa mạc. Đó là một điều gì đó cần thiết, không phải do ý muốn chủ quan của con người, mà là do Thần Khí dẫn vào. Sự hiện diện của Thiên Chúa trong cô tịch mang lại hiệu quả phi thường, nhưng nghịch lý thay, sự hiện diện đó thường không bao giờ thấy được bằng mắt thường, nó được kinh nghiệm trong bóng tối của đức tin. Để sinh hoa trái, sự cô tịch phải được sống trong một thời gian dài, thấm đẫm vào từng thớ thịt và hơi thở của người tu sĩ. Nhiều người ngày nay muốn tìm đến sự cô tịch như một liều thuốc an thần, nhưng nếu chỉ trở thành một ẩn sĩ mỗi ngày một tuần hoặc cho một năm duy nhất thì không có nhiều ý nghĩa, ngay cả khi họ cảm thấy một sự bình an và sự sâu sắc nội tâm. Những trải nghiệm ngắn hạn ấy, dù có lợi, đương nhiên không thể thay thế trải nghiệm thực sự của một đời sống dâng hiến trọn vẹn, một trải nghiệm bao trùm toàn bộ cuộc sống và con người trong mọi chiều kích của nó, giống như Đức Kitô đã hiến trọn cuộc đời cho Chúa Cha từ khi sinh ra cho đến khi trút hơi thở cuối cùng.
Con đường dâng hiến trong Đền thờ hôm nay cũng gợi mở cho chúng ta về bản chất của Đức tin. Khi ông Simêon ẵm Hài Nhi trên tay, ông không thấy một vị vua uy quyền, ông chỉ thấy một đứa trẻ yếu ớt. Để nhận ra đó là “Ánh sáng soi đường cho dân ngoại”, ông cần một đức tin vĩ đại. Vậy, đức tin nhất thiết có phải là một cuộc chiến không? Thưa, cần phải có khả năng chịu đựng phi thường để đi đến tận cùng của Niềm tin. Đức tin là một nhân đức đối thần, và để sống được nhân đức này trong đời sống thánh hiến, nhất thiết phải liên quan đến một phần quan trọng của sự cô tịch, từ bỏ và sự xa cách. Không có đức tin rẻ tiền, chỉ có đức tin được tôi luyện qua lửa thử thách.
Chúng ta hãy nhìn vào bức thư tinh thần của Mẹ Têrêsa Calcutta, một chứng nhân vĩ đại của thời đại chúng ta. Ban đầu, hành trình của Mẹ là một khoảnh khắc rực rỡ khi Mẹ gặp một người đàn ông chết trên đường phố Calcutta; Mẹ nhìn thấy nơi anh ta khuôn mặt của Chúa Kitô đau khổ. Nhưng sau đó là gì? Là năm mươi năm kiên trì đi trong đêm tối đức tin. Năm mươi năm và trong một đêm dài từ sâu thẳm của tâm hồn, không một lời an ủi, không một lời xác nhận cảm xúc nào từ Thiên Chúa! Đó là sự thật của đời dâng hiến. Chúng ta không thể thống trị bầu trời hay bắt Thiên Chúa phải tuân theo cảm xúc của chúng ta. Điều đó không thuộc về chúng ta. Chúng ta không có quyền đòi hỏi phải lấp đầy sự thiếu thốn đời đời bằng những hoa trái chúng ta làm ra hoặc bằng sự nhạy cảm của giác quan. Nếu chúng ta cố gắng lấp đầy khoảng trống của Đức tin bởi cảm giác hưng phấn nhất thời, thì chúng ta sẽ xa rời con đường của Thiên Chúa, con đường mà Chúa Giêsu đã đi qua: con đường Thập Giá.
Vậy giữa sự khô khan và thử thách đó, làm thế nào để tìm thấy Thiên Chúa? Câu trả lời vang lên từ kinh nghiệm của các bậc thầy tâm linh: Đừng tìm kiếm Ngài bằng cảm giác. Chỉ có Đức tin mới mở ra sự viên mãn. Các điểm nổi bật của Tin Mừng dạy chúng ta cách tìm kiếm đích thực: Đức Trinh Nữ Maria đón nhận lời Truyền Tin trong sự khiêm nhu, Chúa Kitô bị đóng đinh trên Thập giá trong sự vâng phục tuyệt đối. Chúng ta phải cam kết bản thân của chúng ta cho Thiên Chúa và dâng hiến trọn vẹn cho Người, cũng như Đức Maria khi Sứ Thần vào nhà Trinh Nữ truyền tin cho Mẹ. Mẹ không đòi hỏi bằng chứng, Mẹ chỉ xin vâng. Kinh nghiệm, lời mời và sự vâng phục của Mẹ được dành cho mỗi người chúng ta, lúc này hay lúc khác trên hành trình dâng hiến.
Chúng ta chỉ biết Thiên Chúa thực sự bằng cách chấp nhận Ngài như là một sự hiện diện không thể đoán trước được trong cuộc đời mình. Thiên Chúa không ai khác chính là Người đỡ nâng tôi, dẫn tôi vào Cuộc Sống, nhưng chính Ngài cùng một lúc cũng làm tôi lạc hướng trong tất cả các dự đoán và toan tính của tôi. Ngài phá vỡ những khuôn mẫu hạn hẹp mà tôi áp đặt lên Ngài. Tại sao những người sống đời thánh hiến lại nuôi dưỡng được bí mật này? Họ không có điều gì phải giấu cả! Nhiều người so sánh đời sống tu trì với một loại xã hội huyền bí, nhưng thực ra mọi thứ đều rõ ràng. Sự kín đáo không phải là che giấu, mà là để bảo vệ một kho báu. Trong sâu thẳm, mỗi tâm hồn thánh hiến thực sự là một khu vườn được bảo vệ, đó là nơi diễn ra câu chuyện tình yêu và sự mật thiết với Thiên Chúa. Ngay cả trong cộng đoàn, giữa những người anh em cùng chung sống, mối quan hệ riêng tư của mỗi người với Thiên Chúa vẫn là một mầu nhiệm thánh thiêng. Mối tương quan với Thiên Chúa vẫn còn bị che khuất và ít được thảo luận, không phải vì cấm kỵ, mà vì đây là đề tài không thể nói hết được bằng ngôn ngữ loài người, nó chỉ có thể được cảm nhận bằng sự thinh lặng chiêm niệm.
Trong ngày Lễ Dâng Chúa, chúng ta thường nghĩ đến sự hoàn hảo của lễ vật. Chúa Giêsu là lễ vật tinh tuyền nhất. Nhưng đối với thân phận con người chúng ta, có phải sự hoàn hảo là không tì vết? Sự hoàn hảo trong đời sống dâng hiến phụ thuộc vào ý nghĩa mà người ta gán cho từ ngữ ấy. Các vị thầy tâm linh thường nói với các tập sinh: Chúng tôi không đi đến tu viện để thực hiện một chương trình, để được học tập hay đào tạo như một cỗ máy, mà đơn giản là để sống. Đời sống tu trì không phải là làm điều gì to tát, vang dội, hoặc để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể nào đó. Đời sống tu sĩ cũng không phải là một nghề nghiệp để thăng tiến.
Thiên Chúa dẫn đưa chúng ta trong suốt cả cuộc đời. Chúng ta đang dần được chuyển đổi, và được dệt nên bởi một cuộc sống đơn sơ và kỷ luật hằng ngày. Sự hoàn hảo nằm ở chỗ để cho Thiên Chúa dệt nên cuộc đời mình. Nếu như ngày hôm nay, tôi đã bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để thăng tiến nhân đức, thì đó không phải là một thảm kịch tuyệt vọng. Cuộc sống vẫn tiếp tục và những cơ hội khác luôn phát sinh, bởi ân sủng Chúa luôn tuôn đổ để thúc đẩy tôi và sửa chữa tôi. Sự chuyển động của cuộc sống là không thể đảo ngược, nhưng dưới ánh mắt của Thiên Chúa nhân từ và giàu lòng thương xót, Người sẽ điều khiển tất cả theo thánh ý Người. Chính Thiên Chúa là Người hướng dẫn cuộc đời của chúng ta, chứ không phải nỗ lực của chúng ta. Điều quan trọng cốt lõi là thái độ từ bỏ và tình yêu của chúng ta đối với Người. Sự hoàn hảo, cuối cùng, chính là sự tín thác trọn vẹn vào bàn tay thợ dệt đại tài là Thiên Chúa.
Nhìn vào Hài Nhi Giêsu được dâng trong Đền thờ, chúng ta thấy hình ảnh của sự tươi mới, của tương lai. Nhưng liệu lối sống dâng hiến triệt để có còn thích hợp cho các thế hệ trẻ ngày nay không? Chúng ta phải thành thật nhận thấy rằng có một khoảng cách lớn giữa tư duy và hành vi ứng xử trong xã hội hiện đại và trong chính các cộng đoàn tu trì. Những tu sĩ trẻ tuổi không lớn lên trong cùng một hoàn cảnh, nền văn hóa và tôn giáo với thế hệ trước; các thầy mang dấu ấn sâu đậm của thế giới hiện đại. Họ có những dấu hiệu không chắc chắn, và với những tiêu chuẩn về tình người cũng như về sự thiêng liêng thì đôi khi kém sốt sắng và bất ổn hơn. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi họ gặp khó khăn để đáp ứng với lối sống khổ hạnh hay tham khảo các tài liệu tri thức tôn giáo khô khan.
Đặc biệt, thách thức lớn nhất liên quan đến Lời Vĩnh Khấn – lời khấn bao trùm cả cuộc đời. Cam kết “mãi mãi” là một khái niệm đáng sợ đối với văn hóa “ngắn hạn” ngày nay. Tuy nhiên, ân sủng Chúa vẫn hoạt động mạnh mẽ. Nhiều bạn trẻ đến gõ cửa tu viện sau một sự hoán cải khá đột ngột, thường xảy ra ở độ tuổi đôi mươi. Có những người đã từng sống theo chủ nghĩa vô thần, bị ảnh hưởng nặng nề bởi văn hóa thế tục, như một tu sĩ trẻ từng thú nhận: “Con không thể tưởng tượng rằng con đã sống nhiều năm không hề biết gì về Thiên Chúa! Và trên thực tế, đối với con sự thiếu hụt này là không thể tưởng tượng được”. Chính sự thiếu hụt Thiên Chúa trong thế giới ồn ào lại trở thành động lực mạnh mẽ đẩy họ đi tìm Chân Lý. Điều này cho thấy, dù thời đại có thay đổi, cơn khát Thiên Chúa trong tâm hồn con người vẫn không bao giờ thay đổi.
Trong bối cảnh đó, làm sao để nhận biết một ơn gọi đích thực để dâng mình như Chúa Giêsu trong Đền thờ? Trong Giáo Hội, có hàng ngàn cách để dâng hiến mình cho Thiên Chúa và phục vụ tha nhân. Vì vậy, sự thận trọng là tối cần thiết. Cần phải phân định ơn gọi một cách nghiêm túc, bởi ơn gọi thánh hiến mang một căn tính đặc biệt trong định hướng đối với Thiên Chúa và tương quan với thế giới. Trước hết, phải tự hỏi: Con người này có nhận biết Thiên Chúa không? Thiên Chúa của Thánh Kinh, Cha của Đức Giêsu Kitô, chứ không phải một ý niệm mơ hồ. Ngay cả khi hiểu biết này còn thô sơ, thì liệu tri thức và ý chí của họ có thực sự đang kiếm tìm Thiên Chúa hay không?
Tiếp đến, cần tìm hiểu xem ước ao dâng hiến có xuất phát từ đức tin không, hay chỉ là sự trốn chạy thế gian? Ứng sinh có thực sự vâng phục và từ bỏ cái tôi để đón nhận cái gì đó trổi vượt hơn mình, sẵn sàng học hỏi và chứng tỏ sự mau mắn tiếp thu từ lẽ sống của người khác không? Điều quan trọng là sự hướng tâm hồn về Thiên Chúa và sự thành thật với bản thân. Một người có thể yếu kém về thể lý, nhưng vẫn có thể được chấp nhận nếu không thiếu sót nghiêm trọng về mặt tâm lý và có khả năng thích nghi. Nguy hiểm hơn là khi một người trẻ bước đi trên một con đường tưởng tượng về sự thánh thiện hơn là con đường đáp trả xác thực vào Ân Sủng thực tế. Một tâm hồn yếu đuối, khi đối diện với sự cô đơn của đời tu, dễ dàng khép kín mình, không còn khả năng thăng tiến hoặc rơi vào thái độ tự mãn. Vì thế, câu hỏi cốt tử luôn là động lực: Có phải đó là những động lực đủ mạnh, đủ tinh khiết và mang tính tôn giáo để họ có thể sống suốt cuộc đời hay không? Dần dần, qua thời gian và ân sủng, sự thật này sẽ được tỏ lộ.
Cuối cùng, đích đến của việc dâng Chúa trong Đền thờ, đích đến của mọi đời sống thánh hiến là gì? Phải chăng là sự khổ hạnh? Không. Là Hạnh Phúc. Đối với người dâng mình cho Chúa, hạnh phúc là tất cả! Sự lựa chọn bậc sống tu trì, sự từ bỏ, sự hy sinh, tất cả chỉ là con đường, là phương tiện để đạt được mục đích tối hậu của đời sống Kitô hữu: đó là sống trong Tình Yêu của Thiên Chúa. Hạnh phúc này không nằm ở những thành tựu bên ngoài, mà nằm trong sự minh bạch hoàn toàn của bản thân mình trong mối tương quan với Thiên Chúa.
Hạnh phúc đích thực là khi giữa Thiên Chúa và tôi không còn bóng tối, không còn sự gian dối hay che đậy. Tôi không nói là không có tội, vì chúng ta đều yếu đuối, nhưng là sống trong ánh sáng của sự thật. Với sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn, thì mọi sự đa nghi, lo lắng đều trở nên vô ích. Điều kiện tạo vật đòi hỏi chúng ta phải tiến bước không ngừng, vì Thiên Chúa chưa hoàn tất công trình của Người nơi chúng ta. Con đường thánh hiến là con đường của sự khám phá hướng về lòng thương xót vô bờ bến. Đối với người tin, tất cả đều có thể. Hạnh phúc của con người chỉ có thể là chính Thiên Chúa. Khi ông già Simêon bồng Hài Nhi Giêsu, ông đã thốt lên bài ca Nunc Dimittis: “Muôn lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi. Vì chính mắt con được thấy ơn cứu độ”. Đó là đỉnh cao của hạnh phúc – sự thấy Chúa và thuộc về Chúa. Sự bình an tuôn chảy từ niềm xác tín này: Tôi thì quá nhỏ bé và bất xứng, còn Thiên Chúa, Đấng tuyệt hảo dường bao. Tất cả hạnh phúc của tôi là thuộc về Thiên Chúa!
Lạy Chúa Giêsu, Đấng đã được dâng hiến trong Đền thờ, xin thánh hiến chúng con trong sự thật và tình yêu, để dù sống giữa sa mạc của cuộc đời hay trong bóng tối của thử thách, chúng con vẫn tìm thấy niềm vui trọn vẹn khi được thuộc trọn về Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG CỦA MUÔN DÂN VÀ LƯỠI GƯƠM CỦA TÌNH YÊU: CUỘC GẶP GỠ GIỮA CỰU ƯỚC VÀ TÂN ƯỚC
Phụng vụ Giáo hội hôm nay long trọng cử hành Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thánh, một biến cố mà truyền thống phương Đông gọi là Hypapante – nghĩa là "Cuộc Gặp Gỡ". Đây không chỉ là cuộc gặp gỡ mang tính lịch sử giữa Hài Nhi Giê-su với cụ già Si-mê-ôn và bà An-na, mà sâu xa hơn, đó là thời khắc giao duyên vĩ đại giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa sự mong chờ mòn mỏi của nhân loại và sự đáp trả sung mãn của Thiên Chúa. Bài Tin Mừng theo thánh Lu-ca dẫn đưa chúng ta bước vào bầu khí linh thiêng của Đền Thờ Giê-ru-sa-lem, nơi quy tụ mọi khát vọng của dân Ít-ra-en, để chứng kiến một nghi thức tưởng chừng như bình thường nhưng lại chứa đựng mầu nhiệm cứu độ hoàn vũ. Khởi đầu đoạn văn, thánh sử Lu-ca ghi lại việc Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se tuân giữ Luật Mô-sê. Có hai quy định lề luật được lồng ghép ở đây: luật thanh tẩy cho người mẹ sau khi sinh con (Lv 12,1-8) và luật hiến dâng con trai đầu lòng cho Đức Chúa (Xh 13,2.12). Về mặt thần học, Đức Giê-su là Đấng ban hành Lề Luật và là Con Thiên Chúa, Ngài không cần phải được "chuộc lại"; Đức Ma-ri-a cưu mang Đấng Thánh, bà không hề ô uế để cần phải "thanh tẩy". Tuy nhiên, sự tuân phục của Thánh Gia cho thấy mầu nhiệm "tự hủy" (kenosis) của Ngôi Lời: Thiên Chúa đã làm người và chấp nhận đi vào trong khuôn khổ của thân phận con người, kể cả việc phục tùng lề luật tôn giáo của dân tộc mình. Hơn nữa, chi tiết về lễ vật "một đôi chim gáy hay một cặp bồ câu non" – lễ vật của người nghèo (anawim) không đủ tiền dâng một con chiên – đã mạc khải về sự lựa chọn của Thiên Chúa: Ngài đến trong sự nghèo khó để thánh hóa sự nghèo khó, và để những ai bé nhỏ nhất cũng có thể chạm tới Ngài.
Trung tâm của bài tường thuật là sự xuất hiện của ông Si-mê-ôn, một nhân vật được thánh sử khắc họa không phải bằng chức tước tư tế hay địa vị xã hội, mà bằng phẩm chất thiêng liêng: "công chính và sùng đạo", đang "mong chờ niềm an ủi của Ít-ra-en". Cụm từ "niềm an ủi" (paraklesis) gợi nhớ đến ngôn sứ I-sai-a đệ nhị, ám chỉ thời đại Mêsia. Điều đặc biệt là vai trò chủ động của Chúa Thánh Thần trong cuộc đời ông: Thánh Thần "ngự trên ông", "linh báo" cho ông và "thúc đẩy" ông lên Đền Thờ. Si-mê-ôn chính là hình ảnh thu nhỏ của phần còn lại của Ít-ra-en trung tín, những người không tìm kiếm một Mêsia chính trị, mà khao khát ơn cứu độ tâm linh. Khoảnh khắc ông ẵm lấy Hài Nhi Giê-su trên tay là đỉnh cao của sự đợi trông. Bài ca Nunc Dimittis (An Bình Ra Đi) vang lên như một tiếng thở phào nhẹ nhõm của lịch sử cứu độ. "Chính mắt con được thấy ơn cứu độ": Ơn cứu độ không còn là một khái niệm trừu tượng, một lời hứa xa xôi, mà đã trở nên một Con Người bằng xương bằng thịt có thể ẵm bồng, đụng chạm. Lời tung hô của Si-mê-ôn cũng phá vỡ tính cục bộ của Do Thái giáo khi tuyên bố Hài Nhi này là "ánh sáng soi đường cho dân ngoại". Đây là một mạc khải mang tính cách mạng: Thiên Chúa của Ít-ra-en cũng là Thiên Chúa của muôn dân, và ơn cứu độ là phổ quát.
Tuy nhiên, bức tranh tươi sáng của cuộc gặp gỡ bỗng chốc nhuốm màu bi tráng với lời ngôn sứ thứ hai của Si-mê-ôn dành riêng cho Đức Ma-ri-a. Hài Nhi này sẽ là "duyên cớ cho nhiều người ngã xuống hay đứng lên" và là "dấu hiệu bị người đời chống báng". Ánh sáng đã đến, nhưng ánh sáng sẽ phân rẽ bóng tối; chân lý xuất hiện sẽ lột trần sự gian dối. Sự hiện diện của Đức Giê-su sẽ buộc con người phải lựa chọn: chấp nhận để được cứu độ (đứng lên) hoặc khước từ để rồi hư mất (ngã xuống). Lịch sử cuộc đời Đức Giê-su sau này, đỉnh điểm là Thập Giá, đã ứng nghiệm trọn vẹn lời tiên báo này. Và đối với Đức Ma-ri-a, lời tiên tri "một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà" đã liên kết mật thiết vận mệnh của Mẹ với vận mệnh của Con. Mẹ không chỉ là người sinh thành, mà còn là người cộng tác đau khổ (Co-redemptrix theo nghĩa rộng). Lưỡi gươm ấy không phải là sự trừng phạt, mà là cái giá của tình yêu dâng hiến trọn vẹn. Ngay tại Đền Thờ, nơi dâng tiến sự sống, bóng dáng của hy tế Thập Giá trên đồi Can-vê đã thấp thoáng hiện về. Bên cạnh Si-mê-ôn là nữ ngôn sứ An-na, đại diện cho những người góa bụa, yếu thế nhưng mạnh mẽ trong đức tin. Sự hiện diện thường trực của bà trong Đền Thờ với việc ăn chay cầu nguyện là mẫu mực của đời sống chiêm niệm. Bà loan báo tin vui cho những ai "mong chờ ngày Thiên Chúa cứu chuộc", xác nhận rằng niềm hy vọng không bao giờ là vô ích đối với những ai kiên tâm bền chí.
Từ những phân tích chú giải trên, bài Tin Mừng hôm nay mở ra những gợi ý mục vụ sâu sắc và thiết thực cho đời sống Giáo hội, đặc biệt trong ngày mà Giáo hội cũng chọn làm Ngày Đời Sống Thánh Hiến. Trước hết, hình ảnh Đức Ma-ri-a và Thánh Giu-se dâng Chúa Giê-su vào Đền Thờ là lời mời gọi khẩn thiết cho các bậc cha mẹ Kitô giáo về sứ mạng thánh hiến con cái. Ngày nay, nhiều gia đình chú trọng đầu tư cho con cái về tri thức, ngoại ngữ, kỹ năng sống – những điều đó là tốt – nhưng lại xao nhãng việc "dâng" con cho Chúa, nghĩa là giáo dục đức tin và hướng dẫn đời sống luân lý. Dâng con không nhất thiết là mong con đi tu, mà là giúp con ý thức rằng cuộc đời con thuộc về Chúa, và hạnh phúc đích thực của con là sống theo thánh ý Ngài. Việc đem con đến nhà thờ rửa tội chỉ là khởi đầu; hành trình "tiến dâng" phải được tiếp diễn mỗi ngày qua việc cầu nguyện chung, qua gương sáng của cha mẹ và việc dạy con biết hy sinh, bác ái. Gia đình phải trở thành đền thờ tại gia, nơi Thiên Chúa được tôn vinh và con cái được lớn lên "đầy khôn ngoan và ân nghĩa".
Thứ đến, Lễ Dâng Chúa là ngày đặc biệt của những người sống đời thánh hiến (tu sĩ). Như Hài Nhi Giê-su được dâng trọn cho Chúa Cha, các tu sĩ cũng được mời gọi tái khám phá ý nghĩa của việc dâng hiến cuộc đời mình. Giữa một thế giới đề cao sự hưởng thụ, quyền lực và tự do cá nhân phóng túng, đời sống tu trì với ba lời khấn Khiết tịnh, Khó nghèo và vâng phục trở thành một "dấu hiệu bị chống báng", nhưng đồng thời cũng là một lời chứng ngôn hùng hồn về Nước Trời. Lời khấn không phải là sự kìm kẹp, mà là hành vi của tình yêu tự do, muốn thuộc trọn về Chúa để phục vụ tha nhân. Ngày hôm nay, các tu sĩ được mời gọi nhìn lại ngọn nến trên tay mình: liệu ngọn lửa của lòng mến ban đầu có còn cháy sáng hay đang leo lét trước gió bụi trần gian? Hãy học nơi cụ già Si-mê-ôn và An-na sự kiên trì trong cầu nguyện và khả năng "nhìn thấy" Chúa trong những điều bình dị, để đời tu không trở thành một gánh nặng chức nghiệp mà là một bài ca chúc tụng hân hoan.
Cuối cùng, sự hiện diện đầy ấn tượng của hai vị cao niên Si-mê-ôn và An-na trong Đền Thờ mang lại một thông điệp mạnh mẽ về giá trị của người già trong cộng đoàn. Trong một xã hội "vứt bỏ" (throw-away culture) thường đánh giá con người dựa trên năng suất lao động, người già dễ bị xem là gánh nặng. Nhưng Tin Mừng cho thấy, chính những người cao tuổi lại là những người có khả năng nhận ra Đấng Cứu Thế nhạy bén nhất. Họ là kho tàng của ký ức đức tin, là những "thư viện sống" về sự khôn ngoan và lòng đạo đức. Mục vụ giáo xứ cần tạo không gian để người cao tuổi phát huy vai trò của mình, không phải bằng những hoạt động sôi nổi, mà bằng đời sống cầu nguyện, bằng việc truyền lửa đức tin cho thế hệ trẻ. Ngược lại, người trẻ cần đến với người già không chỉ để chăm sóc thể lý, mà để lắng nghe kinh nghiệm và để học cách "chờ đợi" Chúa. Si-mê-ôn và An-na nhắc nhở chúng ta rằng, tuổi già không phải là thời gian của sự tàn lụi, mà là thời gian chín muồi của ân sủng, thời gian để chuẩn bị cho cuộc "an bình ra đi" vào vòng tay vĩnh cửu của Thiên Chúa.
Tóm lại, Lễ Dâng Chúa Giê-su trong Đền Thánh là lễ của Ánh Sáng và của sự Gặp Gỡ. Mỗi lần chúng ta tham dự Thánh Lễ, chúng ta cũng đang bước vào Đền Thờ, cũng đang được mời gọi ẵm lấy Chúa Giê-su qua Bí tích Thánh Thể như ông Si-mê-ôn xưa. Xin cho mỗi người chúng ta, dù đang sống trong bậc sống nào, cũng biết biến cuộc đời mình thành một lễ dâng đẹp lòng Chúa. Ước gì chúng ta dám chấp nhận để "lưỡi gươm" của Lời Chúa cắt tỉa những ích kỷ, hẹp hòi, để tâm hồn trở nên trong sáng, phản chiếu ánh vinh quang của Đức Ki-tô cho muôn dân. Và như nến sáng hao mòn đi để tỏa lan hơi ấm và ánh sáng, người Kitô hữu cũng được mời gọi tiêu hao chính mình trong yêu thương phục vụ, để lời kinh "Chính mắt con được thấy ơn cứu độ" không chỉ là lời của riêng Si-mê-ôn, mà là bài ca khải hoàn của mỗi chúng ta trong ngày sau hết.
Lm. Anmai, CSsR