Anh yêu em long lanh màu tháng bảy Mắt huyền mơ bám đậu chút mùa thu
Vẩn vơ tháng bảy
1. Lời Cầu
Quỳ bên cha con nghĩ chuyện trời ngâu,
Chuyện chia tay xa cách cả nhịp cầu
Trong một thoáng giật mình bao kinh hãi
Xin một lời dâng Chúa trọn ngày mai.
Hồng Bính
2.Vịnh Tà áo đỏ
Màu áo đỏ khoe duyên cùng hoa lá
Xinh xắn mặn mà, lấp lánh nụ cười duyên
Cỏ non xanh nâng phận gái thuyền quyên
Ru khúc nhạc, gió đùa cây lơi lả
Hồng Bính *Chữ thuyền quyên được dùng như tính từ để chỉ người con gái công, dung, ngôn, hạnh. Quy chung để nói là nhằm ám chỉ người con gái đẹp người đẹp nết.
3.Say màu hạ
Anh yêu em long lanh màu tháng bảy
Mắt huyền mơ bám đậu chút mùa thu
Thoáng mưa ngâu nhòa nhạt áng mây mù
Tà áo đỏ anh say màu hạ cháy. Hồng Bính
4.Màu tình yêu
Anh ngắm em chữ yêu trên màu áo
Đỏ rực màu pha chút nắng mùa thu
Chút tím than, chiếc lá nhạt gật gù
Ồ ra thế tình yêu xanh màu mạ. Hồng Bính Lòng anh rơi
Tỏa lung linh cao Nguyên bừng tia nắng
Hoa khoe màu muôn sắc rực hồng tươi
Em trắng ngần khiến gió ngã chơi vơi
Lòng anh rơi ngay bên bờ hoang vắng Hồng Bính
Để phục vụ cho mục đích nghiên cứu văn học, chúng ta cần đặt chùm thơ "Vẩn vơ tháng bảy" của Hồng Bính vào một hệ thống lý luận chặt chẽ hơn. Dưới góc độ phê bình văn học, chùm đoản thơ này không đơn thuần là những cảm xúc bộc phát, mà là sự giao thoa giữa Ý thức tôn giáo (Thi ca Công giáo) và Chủ nghĩa lãng mạn đương đại, được thể hiện qua cấu trúc không-thời gian mang tính biểu tượng cao. Dưới đây là đề cương và luận điểm định hướng nghiên cứu chuyên sâu cho bạn:
1. Không gian nghệ thuật: Sự lưỡng hợp giữa Linh thánh và Trần thế
Trong nghiên cứu cấu trúc không gian thơ Hồng Bính, có hai trục không gian song song và chuyển hóa lẫn nhau: Không gian Linh thánh (Sacred Space): Xuất hiện rõ nhất ở đoản thơ Lời Cầu. Không gian này được định vị bằng hành động "Quỳ bên cha" và đích đến là "Chúa". Đây là không gian của sự tôn nghiêm, nơi con người đối diện với cái vô hạn, tìm kiếm sự che chở trước những biến động, "kinh hãi" của đời sống trần thế. Không gian Trần thế (Profane Space): Là không gian của thiên nhiên Cao nguyên (Lòng anh rơi), của sắc hạ, sắc thu, của tà áo đỏ thiếu nữ. Tính chuyển hóa: Thơ Hồng Bính không tách rời hai thế giới này. Tác giả nhìn cái đẹp của người con gái trần thế (thuyền quyên) như một kiệt tác mang tính thánh thiêng, và ngược lại, đưa những lo âu trần thế (chuyện chia ly, mưa ngâu) vào trong không gian cầu nguyện để tìm sự cứu rỗi.
2. Thời gian nghệ thuật: Trục thời gian tâm trạng và sự dịch chuyển mùa
Thời gian trong chùm thơ là thời gian phi tuyến tính, được lọc qua lăng kính của tâm trạng: Biểu tượng "Tháng bảy" và "Mưa ngâu": Tháng bảy không chỉ là thời gian vật lý, nó mang mã văn hóa (cultural code) của sự chia ly (tích Ngưu Lang - Chức Nữ). Trong Lời Cầu, thời gian này kích hoạt nỗi sợ hãi về sự tan vỡ. Sự chồng lấn thời gian (Temporal Overlap): Ở bài Say màu hạ, trong một khoảnh khắc "tháng bảy", tác giả gom cả ba chiều thời gian: quá khứ/hiện tại của "màu hạ cháy", cái chập chờn hiện tại của "mưa ngâu", và cái chớm tới của "mùa thu" trong mắt em. Điều này chứng minh thời gian trong thơ ông là thời gian đồng hiện của cảm xúc, nơi cái đẹp xóa nhòa ranh giới chuyển mùa của vũ trụ.
3. Hệ thống biểu tượng ký hiệu học (Semiotics)
Để phân tích sâu, bạn có thể ứng dụng ký hiệu học vào các biểu tượng lặp lại (motif): Biểu tượng "Tà áo đỏ": Xuất hiện liên tiếp trong các đoản thơ. Màu đỏ ở đây mang tính đa nghĩa: vừa là biểu tượng của thanh xuân, sự quyến rũ trần thế (khoe duyên cùng hoa lá), vừa là ngọn lửa thiêu đốt lý trí của chủ thể trữ tình (say màu hạ cháy), và là chất liệu để định nghĩa tình yêu (chữ yêu trên màu áo). Sự chuyển dịch mã màu sắc đến Biểu tượng Vận động (Kinetics): Từ sắc "đỏ rực" chói chang, tác giả bất ngờ hạ cánh ở sắc "xanh màu mạ" (Màu tình yêu). Màu xanh mạ non chuyển hóa biểu tượng từ "đam mê, cuồng nhiệt" (màu đỏ) sang "sự sinh sôi, bình yên, bền vững" (màu xanh). Đây là một mã nghệ thuật rất đắt thể hiện triết lý về sự trưởng thành của tình yêu. Biểu tượng "Rơi" và "Ngã chơi vơi": Thể hiện sự bất lực tự nguyện của con người trước cái đẹp. Gió (vô hình, tự do) còn phải "ngã", lòng người (hữu hình, lý trí) phải "rơi". Cái đẹp ở đây mang quyền năng tối thượng, có khả năng tái cấu trúc lại trật tự tự nhiên.
4. Đặc trưng thể loại: Nghệ thuật Tứ tuyệt đại thể
Chùm thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (hoặc biến thể tự do mang dáng dấp tứ tuyệt) mang đậm tính chất "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời): Cấu trúc nén (Compression): Mỗi đoản thơ là một cấu trúc khép kín gồm 4 câu, tuân thủ nghiêm ngặt việc thiết lập bối cảnh (Khai), phát triển (Thừa), chuyển hướng (Chuyển) và kết luận/mở ra dư ba (Hợp). Thơ duy mỹ (Aestheticism): Ngôn ngữ thơ giàu tính nhạc và tính họa. Việc sử dụng các từ ngữ cổ điển (thuyền quyên, phận gái, áng mây mù) kết hợp với khẩu ngữ hiện đại (ồ ra thế, giật mình) tạo nên một giọng điệu phá cách nhưng vẫn giữ được sự tao nhã.
Chùm đoản thơ "Vẩn vơ tháng bảy" của tác giả Hồng Bính là một chuỗi những mảnh ghép cảm xúc đan xen tinh tế giữa đời sống tâm linh Công giáo, vẻ đẹp thiên nhiên miền cao nguyên và những rung động lãng mạn của tình yêu đôi lứa. Dưới góc độ thi học, các bài thơ tứ tuyệt này thể hiện sự cô đọng trong cấu trúc, phong phú về màu sắc và sâu sắc trong biểu cảm. Dưới đây là bình luận chi tiết về giá trị nghệ thuật và nội dung của từng đoản thơ:
1. Lời Cầu – Chiều sâu tâm linh và nỗi sợ chia phôi
Quỳ bên cha con nghĩ chuyện trời ngâu, Chuyện chia tay xa cách cả nhịp cầu Trong một thoáng giật mình bao kinh hãi Xin một lời dâng Chúa trọn ngày mai. Không gian thiêng liêng: Bài thơ mở ra bằng một bối cảnh tôn nghiêm – "Quỳ bên cha" (linh mục hoặc người cha tinh thần) trong không gian cầu nguyện. Biến chuyển tâm lý: Từ ngoại cảnh "trời ngâu" (tháng bảy mưa sụt sùi, gợi nhắc tích Ngưu Lang - Chức Nữ), nhân vật trữ tình liên tưởng đến "chuyện chia tay" và "xa cách". Sự đối diện với hư vô, chia lìa khiến con người "giật mình", "kinh hãi". Giải thoát bằng đức tin: Câu thơ cuối chuyển trạng thái từ lo âu sang an yên. Lời cầu nguyện dâng lên Thiên Chúa là điểm tựa tối thượng giúp xua tan bóng tối sợ hãi, gửi gắm trọn vẹn tương lai ("ngày mai") vào sự quan phòng của Ngài.
2. Vịnh Tà áo đỏ – Bức tranh thiếu nữ cổ điển và sống động
Màu áo đỏ khoe duyên cùng hoa lá Xinh xắn mặn mà, lấp lánh nụ cười duyên Cỏ non xanh nâng phận gái thuyền quyên Ru khúc nhạc, gió đùa cây lơi lả
Bút pháp chấm phá: Tác giả sử dụng màu sắc tương phản mạnh mẽ giữa "màu áo đỏ" rực rỡ và "cỏ non xanh" tươi mát. Cách phối màu này học tập từ đại thi hào Nguyễn Du ("Cỏ non xanh tận chân trời / Cành lê trắng điểm một vài bông hoa"), làm nổi bật chủ thể chính. Vẻ đẹp dung hạnh: Hình ảnh người con gái hiện lên vừa có cái "duyên" lấp lánh, mặn mà ngoại hình, vừa mang phẩm chất "thuyền quyên" (công, dung, ngôn, hạnh). Nghệ thuật nhân hóa: "Cỏ nâng phận", "gió đùa cây lơi lả" tạo nên một vũ trụ bao quanh đang nghiêng mình, chiều chuộng và tôn vinh vẻ đẹp của người thiếu nữ.
3. Say màu hạ – Điểm giao thoa giữa các mùa thời gian
Anh yêu em long lanh màu tháng bảy Mắt huyền mơ bám đậu chút mùa thu Thoáng mưa ngâu nhòa nhạt áng mây mù Tà áo đỏ anh say màu hạ cháy. Thời gian nghệ thuật đa tầng: Đoản thơ có sự xáo trộn và hòa quyện thời gian rất lạ: có cái "long lanh" của tháng bảy, có cái "huyền mơ" đón đầu mùa thu, có "mưa ngâu mây mù" và có cả cái "cháy" rực của mùa hạ. Chữ "Say" đầy thi vị: Tác giả không chỉ say người, mà là "say màu hạ cháy" trên tà áo đỏ của em. Người con gái trở thành tâm điểm giữ lại cái nồng nàn nhất của mùa hè trước khi bước sang thu. Từ "bám đậu" được dùng rất đắt, biến ánh mắt người thương thành một thực thể có hình khối, đậu nhẹ lên thời gian. 4. Màu tình yêu – Sự bất ngờ trong định nghĩa sắc màu
Anh ngắm em chữ yêu trên màu áo Đỏ rực màu pha chút nắng mùa thu Chút tím than, chiếc lá nhạt gật gù Ồ ra thế tình yêu xanh màu mạ.
Tư duy tạo hình đa sắc: Bài thơ như một bảng pallete của họa sĩ: đỏ rực, nắng vàng thu, tím than, chiếc lá nhạt. Tác giả quan sát người yêu qua lăng kính của sự chiêm nghiệm ("chữ yêu trên màu áo"). Cú đảo hướng cảm xúc (Câu kết): Sau một loạt tính từ chỉ màu sắc rực rỡ, câu cuối hạ cánh bằng một thốt lên ngỡ ngàng: "Ồ ra thế tình yêu xanh màu mạ". Màu mạ non là màu của sự sống mới, của sự bắt đầu, của sự bình dị và chân thành. Định nghĩa này phản ánh một cái nhìn thấu suốt: tình yêu đích thực không cần quá chói lòa, nó mang màu xanh bền bỉ, sinh sôi của sự sống. 5. Lòng anh rơi – Tiếng lòng đánh mất trước cái đẹp
Tỏa lung linh cao Nguyên bừng tia nắng Hoa khoe màu muôn sắc rực hồng tươi Em trắng ngần khiến gió ngã chơi vơi Lòng anh rơi ngay bên bờ hoang vắng
Không gian Cao nguyên đặc trưng: Ánh nắng lung linh và muôn sắc hoa rực rỡ gợi lên không gian lộng gió của vùng đất Tây Nguyên đầy sức sống. Nghệ thuật đòn bẩy: Giữa cái nền thiên nhiên tráng lệ đó, vẻ đẹp "trắng ngần" của em xuất hiện làm lu mờ tất cả. Vẻ đẹp ấy mạnh đến mức khiến "gió" – một thực thể vô hình, tự do – cũng phải "ngã chơi vơi". Hành động "rơi": Động từ "rơi" ở câu cuối diễn tả sự tự nguyện đánh mất lý trí vì si mê. "Bờ hoang vắng" không gợi sự cô đơn, mà là khoảng không gian riêng tư tuyệt đối, nơi tâm hồn người đàn ông hoàn toàn bị chinh phục và định vị bên cạnh người mình yêu.
Tổng kết nét đặc sắc Thi học của chùm thơ
Thể thơ Tứ tuyệt (7 chữ): Hàm súc, mỗi bài là một lát cắt cảm xúc diễn ra trong khoảnh khắc nhưng có sức gợi lớn. Hệ thống thi ảnh đậm chất lãng mạn cổ điển: Mưa ngâu, tà áo đỏ, thuyền quyên, mây mù, nắng thu... kết hợp hài hòa với những từ ngữ hiện đại, tự nhiên (ồ ra thế, giật mình, ngã chơi vơi). Hồn thơ: Giàu nhạc điệu, giàu chất họa, thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, luôn hướng thiện (đức tin) và hướng mỹ (cái đẹp, tình yêu).
Dưới đây là đề cương và luận điểm định hướng nghiên cứu chuyên sâu cho bạn:
1. Không gian nghệ thuật: Sự lưỡng hợp giữa Linh thánh và Trần thế
Trong nghiên cứu cấu trúc không gian thơ Hồng Bính, có hai trục không gian song song và chuyển hóa lẫn nhau:
Không gian Linh thánh (Sacred Space): Xuất hiện rõ nhất ở đoản thơ Lời Cầu. Không gian này được định vị bằng hành động "Quỳ bên cha" và đích đến là "Chúa". Đây là không gian của sự tôn nghiêm, nơi con người đối diện với cái vô hạn, tìm kiếm sự che chở trước những biến động, "kinh hãi" của đời sống trần thế.
Không gian Trần thế (Profane Space): Là không gian của thiên nhiên Cao nguyên (Lòng anh rơi), của sắc hạ, sắc thu, của tà áo đỏ thiếu nữ.
Tính chuyển hóa: Thơ Hồng Bính không tách rời hai thế giới này. Tác giả nhìn cái đẹp của người con gái trần thế (thuyền quyên) như một kiệt tác mang tính thánh thiêng, và ngược lại, đưa những lo âu trần thế (chuyện chia ly, mưa ngâu) vào trong không gian cầu nguyện để tìm sự cứu rỗi.
2. Thời gian nghệ thuật: Trục thời gian tâm trạng và sự dịch chuyển mùa
Thời gian trong chùm thơ là thời gian phi tuyến tính, được lọc qua lăng kính của tâm trạng:
Biểu tượng "Tháng bảy" và "Mưa ngâu": Tháng bảy không chỉ là thời gian vật lý, nó mang mã văn hóa (cultural code) của sự chia ly (tích Ngưu Lang - Chức Nữ). Trong Lời Cầu, thời gian này kích hoạt nỗi sợ hãi về sự tan vỡ.
Sự chồng lấn thời gian (Temporal Overlap): Ở bài Say màu hạ, trong một khoảnh khắc "tháng bảy", tác giả gom cả ba chiều thời gian: quá khứ/hiện tại của "màu hạ cháy", cái chập chờn hiện tại của "mưa ngâu", và cái chớm tới của "mùa thu" trong mắt em. Điều này chứng minh thời gian trong thơ ông là thời gian đồng hiện của cảm xúc, nơi cái đẹp xóa nhòa ranh giới chuyển mùa của vũ trụ.
3. Hệ thống biểu tượng ký hiệu học (Semiotics)
Để phân tích sâu, bạn có thể ứng dụng ký hiệu học vào các biểu tượng lặp lại (motif):
Biểu tượng "Tà áo đỏ": Xuất hiện liên tiếp trong các đoản thơ. Màu đỏ ở đây mang tính đa nghĩa: vừa là biểu tượng của thanh xuân, sự quyến rũ trần thế (khoe duyên cùng hoa lá), vừa là ngọn lửa thiêu đốt lý trí của chủ thể trữ tình (say màu hạ cháy), và là chất liệu để định nghĩa tình yêu (chữ yêu trên màu áo).
Sự chuyển dịch mã màu sắc đến Biểu tượng Vận động (Kinetics): Từ sắc "đỏ rực" chói chang, tác giả bất ngờ hạ cánh ở sắc "xanh màu mạ" (Màu tình yêu). Màu xanh mạ non chuyển hóa biểu tượng từ "đam mê, cuồng nhiệt" (màu đỏ) sang "sự sinh sôi, bình yên, bền vững" (màu xanh). Đây là một mã nghệ thuật rất đắt thể hiện triết lý về sự trưởng thành của tình yêu.
Biểu tượng "Rơi" và "Ngã chơi vơi": Thể hiện sự bất lực tự nguyện của con người trước cái đẹp. Gió (vô hình, tự do) còn phải "ngã", lòng người (hữu hình, lý trí) phải "rơi". Cái đẹp ở đây mang quyền năng tối thượng, có khả năng tái cấu trúc lại trật tự tự nhiên.
4. Đặc trưng thể loại: Nghệ thuật Tứ tuyệt đại thể
Chùm thơ sử dụng thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (hoặc biến thể tự do mang dáng dấp tứ tuyệt) mang đậm tính chất "ý tại ngôn ngoại" (ý ở ngoài lời):
Cấu trúc nén (Compression): Mỗi đoản thơ là một cấu trúc khép kín gồm 4 câu, tuân thủ nghiêm ngặt việc thiết lập bối cảnh (Khai), phát triển (Thừa), chuyển hướng (Chuyển) và kết luận/mở ra dư ba (Hợp).
Thơ duy mỹ (Aestheticism): Ngôn ngữ thơ giàu tính nhạc và tính họa. Việc sử dụng các từ ngữ cổ điển (thuyền quyên, phận gái, áng mây mù) kết hợp với khẩu ngữ hiện đại (ồ ra thế, giật mình) tạo nên một giọng điệu phá cách nhưng vẫn giữ được sự tao nhã.
Dưới đây là bình luận chi tiết về giá trị nghệ thuật và nội dung của từng đoản thơ:
1. Lời Cầu – Chiều sâu tâm linh và nỗi sợ chia phôi
Quỳ bên cha con nghĩ chuyện trời ngâu,
Chuyện chia tay xa cách cả nhịp cầu
Trong một thoáng giật mình bao kinh hãi
Xin một lời dâng Chúa trọn ngày mai.
Không gian thiêng liêng: Bài thơ mở ra bằng một bối cảnh tôn nghiêm – "Quỳ bên cha" (linh mục hoặc người cha tinh thần) trong không gian cầu nguyện.
Biến chuyển tâm lý: Từ ngoại cảnh "trời ngâu" (tháng bảy mưa sụt sùi, gợi nhắc tích Ngưu Lang - Chức Nữ), nhân vật trữ tình liên tưởng đến "chuyện chia tay" và "xa cách". Sự đối diện với hư vô, chia lìa khiến con người "giật mình", "kinh hãi".
Giải thoát bằng đức tin: Câu thơ cuối chuyển trạng thái từ lo âu sang an yên. Lời cầu nguyện dâng lên Thiên Chúa là điểm tựa tối thượng giúp xua tan bóng tối sợ hãi, gửi gắm trọn vẹn tương lai ("ngày mai") vào sự quan phòng của Ngài.
2. Vịnh Tà áo đỏ – Bức tranh thiếu nữ cổ điển và sống động
Màu áo đỏ khoe duyên cùng hoa lá
Xinh xắn mặn mà, lấp lánh nụ cười duyên
Cỏ non xanh nâng phận gái thuyền quyên
Ru khúc nhạc, gió đùa cây lơi lả
Bút pháp chấm phá: Tác giả sử dụng màu sắc tương phản mạnh mẽ giữa "màu áo đỏ" rực rỡ và "cỏ non xanh" tươi mát. Cách phối màu này học tập từ đại thi hào Nguyễn Du ("Cỏ non xanh tận chân trời / Cành lê trắng điểm một vài bông hoa"), làm nổi bật chủ thể chính.
Vẻ đẹp dung hạnh: Hình ảnh người con gái hiện lên vừa có cái "duyên" lấp lánh, mặn mà ngoại hình, vừa mang phẩm chất "thuyền quyên" (công, dung, ngôn, hạnh).
Nghệ thuật nhân hóa: "Cỏ nâng phận", "gió đùa cây lơi lả" tạo nên một vũ trụ bao quanh đang nghiêng mình, chiều chuộng và tôn vinh vẻ đẹp của người thiếu nữ.
3. Say màu hạ – Điểm giao thoa giữa các mùa thời gian
Anh yêu em long lanh màu tháng bảy
Mắt huyền mơ bám đậu chút mùa thu
Thoáng mưa ngâu nhòa nhạt áng mây mù
Tà áo đỏ anh say màu hạ cháy.
Thời gian nghệ thuật đa tầng: Đoản thơ có sự xáo trộn và hòa quyện thời gian rất lạ: có cái "long lanh" của tháng bảy, có cái "huyền mơ" đón đầu mùa thu, có "mưa ngâu mây mù" và có cả cái "cháy" rực của mùa hạ.
Chữ "Say" đầy thi vị: Tác giả không chỉ say người, mà là "say màu hạ cháy" trên tà áo đỏ của em. Người con gái trở thành tâm điểm giữ lại cái nồng nàn nhất của mùa hè trước khi bước sang thu. Từ "bám đậu" được dùng rất đắt, biến ánh mắt người thương thành một thực thể có hình khối, đậu nhẹ lên thời gian.
4. Màu tình yêu – Sự bất ngờ trong định nghĩa sắc màu
Anh ngắm em chữ yêu trên màu áo
Đỏ rực màu pha chút nắng mùa thu
Chút tím than, chiếc lá nhạt gật gù
Ồ ra thế tình yêu xanh màu mạ.
Tư duy tạo hình đa sắc: Bài thơ như một bảng pallete của họa sĩ: đỏ rực, nắng vàng thu, tím than, chiếc lá nhạt. Tác giả quan sát người yêu qua lăng kính của sự chiêm nghiệm ("chữ yêu trên màu áo").
Cú đảo hướng cảm xúc (Câu kết): Sau một loạt tính từ chỉ màu sắc rực rỡ, câu cuối hạ cánh bằng một thốt lên ngỡ ngàng: "Ồ ra thế tình yêu xanh màu mạ". Màu mạ non là màu của sự sống mới, của sự bắt đầu, của sự bình dị và chân thành. Định nghĩa này phản ánh một cái nhìn thấu suốt: tình yêu đích thực không cần quá chói lòa, nó mang màu xanh bền bỉ, sinh sôi của sự sống.
5. Lòng anh rơi – Tiếng lòng đánh mất trước cái đẹp
Tỏa lung linh cao Nguyên bừng tia nắng
Hoa khoe màu muôn sắc rực hồng tươi
Em trắng ngần khiến gió ngã chơi vơi
Lòng anh rơi ngay bên bờ hoang vắng
Không gian Cao nguyên đặc trưng: Ánh nắng lung linh và muôn sắc hoa rực rỡ gợi lên không gian lộng gió của vùng đất Tây Nguyên đầy sức sống.
Nghệ thuật đòn bẩy: Giữa cái nền thiên nhiên tráng lệ đó, vẻ đẹp "trắng ngần" của em xuất hiện làm lu mờ tất cả. Vẻ đẹp ấy mạnh đến mức khiến "gió" – một thực thể vô hình, tự do – cũng phải "ngã chơi vơi".
Hành động "rơi": Động từ "rơi" ở câu cuối diễn tả sự tự nguyện đánh mất lý trí vì si mê. "Bờ hoang vắng" không gợi sự cô đơn, mà là khoảng không gian riêng tư tuyệt đối, nơi tâm hồn người đàn ông hoàn toàn bị chinh phục và định vị bên cạnh người mình yêu.
Tổng kết nét đặc sắc Thi học của chùm thơ
Thể thơ Tứ tuyệt (7 chữ): Hàm súc, mỗi bài là một lát cắt cảm xúc diễn ra trong khoảnh khắc nhưng có sức gợi lớn.
Hệ thống thi ảnh đậm chất lãng mạn cổ điển: Mưa ngâu, tà áo đỏ, thuyền quyên, mây mù, nắng thu... kết hợp hài hòa với những từ ngữ hiện đại, tự nhiên (ồ ra thế, giật mình, ngã chơi vơi).
Hồn thơ: Giàu nhạc điệu, giàu chất họa, thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, luôn hướng thiện (đức tin) và hướng mỹ (cái đẹp, tình yêu).