Đề bài: Bình luận hai bài thơ "Tức cảnh đêm khuya 1" và "Tức cảnh đêm khuya 2" của tác giả Hồng Bính.
I. MỞ BÀI
Đêm khuya luôn là khoảng thời gian con người đối diện chân thật nhất với chính mình. Trong thi ca, màn đêm không chỉ là một mốc thời gian, mà còn là một không gian nghệ thuật nhuốm màu tâm trạng. Nếu như Nguyễn Khuyến có "Thu dạ", Hồ Chí Minh có "Cảnh khuya", thì tác giả Hồng Bính cũng góp vào mảng đề tài này những nốt nhạc trầm buồn nhưng đầy sâu lắng qua chùm thơ "Tức cảnh đêm khuya". Đặc biệt, hai bài thơ "Tức cảnh đêm khuya 1" và "Tức cảnh đêm khuya 2" như hai bức tranh đối lập mà hài hòa. Chúng vừa khắc họa sâu sắc nỗi xót xa trước những kiếp người mưu sinh, vừa bộc lộ tiếng lòng thủy chung, khát khao yêu thương trong đêm vắng.
II. THÂN BÀI
1. Luận điểm 1: Bài thơ thứ nhất – Tiếng lòng trắc ẩn trước nỗi xót xa kiếp mưu sinh
Bước vào bài thơ đầu tiên, người đọc lập tức bị bủa vây bởi một không gian đô thị lúc về đêm đầy cô quạnh và lạnh lẽo:
"Lủi thủi đêm khuya bóng điện mờ Em về đội nước gánh trời mưa"
Tác giả mở đầu bằng từ láy "lủi thủi" đầy gợi hình. Nó không chỉ tả dáng đi đơn độc mà còn gợi lên cái tủi hờn của một thân phận lẻ loi giữa đêm thâu. Ánh "bóng điện mờ" không đủ sức thắp sáng con phố, ngược lại càng làm tăng thêm sự âm u, tẻ nhạt. Trong không gian ấy, hình ảnh người phụ nữ lao động ("em") xuất hiện với một tư thế phi thường nhưng đầy cay đắng: "đội nước gánh trời mưa". Biện pháp ngoa dụ và nghệ thuật đảo ngữ ở đây đạt đến độ chín về biểu cảm. "Nước" và "mưa" vốn là thiên nhiên vô hình, nay hóa thành gánh nặng hữu hình đè nặng lên đôi vai gầy gò. Câu thơ ca ngợi sự kiên cường nhưng cũng chính là tiếng thở dài xót thương của tác giả trước thực tế phũ phàng của cuộc sống mưu sinh.
Nỗi buồn ấy tiếp tục loang ra, thấm đẫm vào cảnh vật xung quanh ở hai câu thơ tiếp theo:
"Phố buồn vàng vọt xe tắt máy In bóng vật vờ dáng ai xiêu?"
Không gian từ "mờ" chuyển sang "vàng vọt" – màu sắc của sự héo úa, tàn phai. Con phố như cũng có linh hồn, cũng biết "buồn" khi nhìn những chiếc xe đã tắt máy, mọi sự sống dường như ngưng trệ. Giữa nền cảnh kiệt quệ ấy, bóng dáng con người hiện lên "vật vờ", "xiêu vẹo". Bài thơ khép lại bằng một câu hỏi tu từ đầy ám ảnh: "dáng ai xiêu?". Câu hỏi không cần lời đáp, nó như một tiếng nấc nghẹn ngào, một cái nhìn đau đáu của nhà thơ hướng theo những kiếp người thầm lặng, mỏi mòn nuôi sống gia đình khi cả thành phố đã chìm vào giấc ngủ.
2. Luận điểm 2: Bài thơ thứ hai – Nỗi niềm ngóng trông và khát vọng tình yêu đôi lứa
Nếu ở bài thơ thứ nhất, ống kính nghệ thuật của Hồng Bính hướng ra ngoại cảnh để xót thương cho người khác, thì ở "Tức cảnh đêm khuya 2", ống kính ấy lại quay vào nội tâm để bộc lộ cái tôi trữ tình tha thiết:
"Đêm nay phố vắng anh lặng lẽ Đón hạt mưa sa dấu lệ sầu"
Vẫn là không gian "phố vắng", vẫn là những hạt "mưa sa" lạnh lẽo, nhưng nhân vật trung tâm lúc này đã chuyển từ "em" sang "anh". Đại từ "anh" xuất hiện gắn liền với trạng thái "lặng lẽ". Giữa sự im lặng của phố thị, con người đối diện với nỗi cô đơn cùng cực trong tình yêu. Chi tiết "đón hạt mưa sa dấu lệ sầu" là một hình ảnh ẩn dụ rất lãng mạn nhưng đượm buồn. Hạt mưa khách quan của đất trời đã hòa tan vào giọt nước mắt chủ quan của con người. Mưa hay chính là lòng người đang tuôn rơi vì nhớ thương, vì tủi sầu?
Tuy nhiên, bài thơ không chìm đắm hoàn toàn vào bi kịch của sự cô đơn. Hai câu cuối đã thắp lên một luồng ánh sáng ấm áp, làm bừng sáng cả màn đêm tối tăm:
"Đợi chờ trăng tỏ, em mau đến Quỳnh nở hương bay, Nguyệt thắm màu"
Bằng việc sử dụng những thi liệu cổ điển quen thuộc như "trăng", "hoa quỳnh", "Nguyệt", tác giả đã nâng tình yêu đôi lứa lên một tầm cao thanh cao, lãng mạn. Hoa quỳnh là loài hoa kiêu kỳ chỉ nở và tỏa hương về đêm. Nhân vật "anh" đang kiên nhẫn đợi chờ "em" như đợi chờ trăng tỏ, đợi chờ hoa nở. Lời thúc giục "em mau đến" chứa đựng niềm khao khát cháy bỏng. Khi có "em", đêm tối không còn đáng sợ, mưa buồn sẽ tan đi, nhường chỗ cho hương thơm của quỳnh và sắc thắm của ánh trăng (Nguyệt). Đó là biểu tượng cho một tình yêu thủy chung, vĩnh cửu và một niềm tin mãnh liệt vào ngày mai tươi sáng.
3. Luận điểm 3: Sự đối lập và thống nhất mang tính nghệ thuật của hai bài thơ
Đặt hai bài thơ cạnh nhau, ta thấy một sự tương phản rõ rệt nhưng lại bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo. Bài thơ thứ nhất mang đậm bút pháp hiện thực, vẽ nên bức tranh xã hội đầy góc cạnh và tình người ấm áp. Bài thơ thứ hai lại mang đậm sắc thái lãng mạn, mở ra thế giới tinh thần phong phú, đầy chất thơ của cái tôi đang yêu.
Về mặt nghệ thuật, cả hai tác phẩm đều thể hiện tài năng bậc thầy của Hồng Bính trong bút pháp tả cảnh ngụ tình. Hệ thống từ láy giàu giá trị biểu cảm (lủi thủi, vàng vọt, vật vờ, lặng lẽ) được sắp xếp đắc địa, tạo nên nhịp điệu trầm buồn như nhịp đập của những con tim đầy trăn trở. Đặc biệt, kết cấu của hai bài thơ có sự chuyển biến tích cực: nếu bài một khép lại bằng một câu hỏi hoài nghi, vô định về kiếp người, thì bài hai lại khép lại bằng một viễn cảnh rực rỡ, ngập tràn hương sắc.
III. KẾT BÀI
Tóm lại, hai bài thơ "Tức cảnh đêm khuya" của Hồng Bính đã chạm đến những góc khuất sâu thẳm nhất của tâm hồn con người trong đêm vắng. Qua hai tác phẩm, người đọc không chỉ thấy một ngòi bút tài hoa trong việc sử dụng thể thơ thất ngôn, mà còn cảm nhận được một trái tim nhân hậu, giàu lòng trắc ẩn. Nhà thơ vừa biết đau nỗi đau của nhân thế, vừa biết giữ trọn niềm tin, sự thủy chung trong tình yêu đôi lứa. Những vần thơ ấy sẽ còn đồng điệu mãi với những ai đã từng đi qua những đêm thâu, từng thao thức vì cuộc sống và vì tình yêu.
"Tức cảnh đêm khuya 1" và "Tức cảnh đêm khuya 2" của tác giả Hồng Bính. Hai bài thơ như hai bức tranh đối lập nhưng lại hòa quyện, khắc họa sâu sắc tâm trạng cô đơn, trăn trở và khát vọng yêu thương trong đêm vắng.
Tổng quan hai bài thơ
Cả hai tác phẩm đều thuộc chùm thơ "Tức cảnh đêm khuya", sử dụng thể thơ thất ngôn (7 chữ) quen thuộc. Điểm chung của chúng là mượn không gian đêm tối, mưa sương để bộc lộ thế giới nội tâm đầy suy tư. Tuy nhiên, nếu bài thơ thứ nhất nghiêng về sự xót xa, thương cảm trước những kiếp người mưu sinh, thì bài thơ thứ hai lại là tiếng lòng chung thủy, ngóng trông trong tình yêu.
Bình luận chi tiết bài 1: Nỗi xót xa kiếp mưu sinh
Lủi thủi đêm khuya bóng điện mờ Em về đội nước gánh trời mưa Phố buồn vàng vọt xe tắt máy In bóng vật vờ dáng ai xiêu?
1. Không gian đêm khuya cô quạnh
Bài thơ mở ra bằng một không gian đô thị lúc về đêm nhưng không hề hoa lệ. Tác giả dùng các tính từ "lủi thủi", "mờ", "vàng vọt" để khắc họa một bầu không khí u tối, tẻ nhạt. Ánh điện không đủ sáng để thắp lên sức sống, nó chỉ làm rõ thêm sự hiu quạnh của con phố dài.
2. Hình ảnh người lao động vất vả
Tâm điểm của bức tranh là hình ảnh "em" – đại diện cho những người phụ nữ, những kiếp mưu sinh trong đêm: "Đội nước gánh trời mưa": Biện pháp ngoa dụ và đảo ngữ cực tả sự cơ cực. "Nước" và "mưa" từ trời đổ xuống như một gánh nặng đè lên vai người lao động. Họ phải chống chọi với cả thiên nhiên khắc nghiệt để kiếm sống. "Dáng ai xiêu": Câu hỏi tu từ kết thúc bài thơ để lại dư âm nghẹn ngào. Hình ảnh "vật vờ", "xiêu" gợi sự mệt mỏi, kiệt sức và vô định của con người trong màn đêm. Ý nghĩa: Bài thơ là tiếng lòng trắc ẩn, sự đồng cảm sâu sắc của tác giả trước những mảnh đời gian truân, thầm lặng nuôi sống gia đình khi thành phố đã đi ngủ.
Bình luận chi tiết bài 2: Nỗi niềm ngóng trông tình yêu
Đêm nay phố vắng anh lặng lẽ Đón hạt mưa sa dấu lệ sầu Đợi chờ trăng tỏ, em mau đến Quỳnh nở hương bay, Nguyệt thắm màu
1. Sự chuyển dịch từ "em" sang "anh"
Nếu ở bài đầu, tác giả đứng ở góc độ quan sát "em" mưu sinh, thì ở bài này, nhân vật "anh" trực tiếp xuất hiện để bộc lộ tình cảm cá nhân. Không gian vẫn là "phố vắng", vẫn có "mưa sa", nhưng nỗi buồn đã chuyển thành nỗi cô đơn trong tình yêu.
2. Giọt nước mắt và niềm hy vọng "Dấu lệ sầu": Hạt mưa rơi hay chính là giọt nước mắt lăn dài khi phải một mình đối diện với đêm tối? Sự đồng điệu giữa cảnh vật (mưa) và tâm trạng (lệ sầu) làm tăng thêm vẻ lãng mạn nhưng u buồn. Khát vọng tương phùng: Hai câu cuối làm bừng sáng cả bài thơ. Tác giả dùng những hình ảnh ước lệ cổ điển rất đẹp: "trăng tỏ", "quỳnh nở", "Nguyệt thắm". Hoa quỳnh chỉ nở về đêm, cũng như tình yêu này cần sự xuất hiện của "em" để thăng hoa, tỏa hương. Ý nghĩa: Bài thơ khẳng định một tình yêu son sắt. Dù hiện tại có lạnh lẽo, mưa buồn, nhưng nhân vật trữ tình vẫn luôn giữ một niềm tin, chờ đợi người yêu đến để cùng thắp sáng đêm thâu.
Nghệ thuật đặc sắc của hai bài thơ Bút pháp tả cảnh ngụ tình: Mượn mưa, đêm, ánh điện để nói lên nỗi buồn mưu sinh và nỗi sầu vô vọng. Ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi: Các từ láy (lủi thủi, vàng vọt, vật vờ, lặng lẽ) được dùng rất đắc địa, tạo nhịp điệu trầm buồn. Sự đối lập cấu trúc: Bài 1 khép lại bằng một câu hỏi đầy ám ảnh, bài 2 khép lại bằng bức tranh thiên nhiên tươi đẹp đầy hy vọng.
Đề bài: Bình luận hai bài thơ "Tức cảnh đêm khuya 1" và "Tức cảnh đêm khuya 2" của tác giả Hồng Bính.
I. MỞ BÀI
Đêm khuya luôn là khoảng thời gian con người đối diện chân thật nhất với chính mình. Trong thi ca, màn đêm không chỉ là một mốc thời gian, mà còn là một không gian nghệ thuật nhuốm màu tâm trạng. Nếu như Nguyễn Khuyến có "Thu dạ", Hồ Chí Minh có "Cảnh khuya", thì tác giả Hồng Bính cũng góp vào mảng đề tài này những nốt nhạc trầm buồn nhưng đầy sâu lắng qua chùm thơ "Tức cảnh đêm khuya". Đặc biệt, hai bài thơ "Tức cảnh đêm khuya 1" và "Tức cảnh đêm khuya 2" như hai bức tranh đối lập mà hài hòa. Chúng vừa khắc họa sâu sắc nỗi xót xa trước những kiếp người mưu sinh, vừa bộc lộ tiếng lòng thủy chung, khát khao yêu thương trong đêm vắng.
II. THÂN BÀI
1. Luận điểm 1: Bài thơ thứ nhất – Tiếng lòng trắc ẩn trước nỗi xót xa kiếp mưu sinh
Bước vào bài thơ đầu tiên, người đọc lập tức bị bủa vây bởi một không gian đô thị lúc về đêm đầy cô quạnh và lạnh lẽo:
"Lủi thủi đêm khuya bóng điện mờ
Em về đội nước gánh trời mưa"
Tác giả mở đầu bằng từ láy "lủi thủi" đầy gợi hình. Nó không chỉ tả dáng đi đơn độc mà còn gợi lên cái tủi hờn của một thân phận lẻ loi giữa đêm thâu. Ánh "bóng điện mờ" không đủ sức thắp sáng con phố, ngược lại càng làm tăng thêm sự âm u, tẻ nhạt. Trong không gian ấy, hình ảnh người phụ nữ lao động ("em") xuất hiện với một tư thế phi thường nhưng đầy cay đắng: "đội nước gánh trời mưa". Biện pháp ngoa dụ và nghệ thuật đảo ngữ ở đây đạt đến độ chín về biểu cảm. "Nước" và "mưa" vốn là thiên nhiên vô hình, nay hóa thành gánh nặng hữu hình đè nặng lên đôi vai gầy gò. Câu thơ ca ngợi sự kiên cường nhưng cũng chính là tiếng thở dài xót thương của tác giả trước thực tế phũ phàng của cuộc sống mưu sinh.
Nỗi buồn ấy tiếp tục loang ra, thấm đẫm vào cảnh vật xung quanh ở hai câu thơ tiếp theo:
"Phố buồn vàng vọt xe tắt máy
In bóng vật vờ dáng ai xiêu?"
Không gian từ "mờ" chuyển sang "vàng vọt" – màu sắc của sự héo úa, tàn phai. Con phố như cũng có linh hồn, cũng biết "buồn" khi nhìn những chiếc xe đã tắt máy, mọi sự sống dường như ngưng trệ. Giữa nền cảnh kiệt quệ ấy, bóng dáng con người hiện lên "vật vờ", "xiêu vẹo". Bài thơ khép lại bằng một câu hỏi tu từ đầy ám ảnh: "dáng ai xiêu?". Câu hỏi không cần lời đáp, nó như một tiếng nấc nghẹn ngào, một cái nhìn đau đáu của nhà thơ hướng theo những kiếp người thầm lặng, mỏi mòn nuôi sống gia đình khi cả thành phố đã chìm vào giấc ngủ.
2. Luận điểm 2: Bài thơ thứ hai – Nỗi niềm ngóng trông và khát vọng tình yêu đôi lứa
Nếu ở bài thơ thứ nhất, ống kính nghệ thuật của Hồng Bính hướng ra ngoại cảnh để xót thương cho người khác, thì ở "Tức cảnh đêm khuya 2", ống kính ấy lại quay vào nội tâm để bộc lộ cái tôi trữ tình tha thiết:
"Đêm nay phố vắng anh lặng lẽ
Đón hạt mưa sa dấu lệ sầu"
Vẫn là không gian "phố vắng", vẫn là những hạt "mưa sa" lạnh lẽo, nhưng nhân vật trung tâm lúc này đã chuyển từ "em" sang "anh". Đại từ "anh" xuất hiện gắn liền với trạng thái "lặng lẽ". Giữa sự im lặng của phố thị, con người đối diện với nỗi cô đơn cùng cực trong tình yêu. Chi tiết "đón hạt mưa sa dấu lệ sầu" là một hình ảnh ẩn dụ rất lãng mạn nhưng đượm buồn. Hạt mưa khách quan của đất trời đã hòa tan vào giọt nước mắt chủ quan của con người. Mưa hay chính là lòng người đang tuôn rơi vì nhớ thương, vì tủi sầu?
Tuy nhiên, bài thơ không chìm đắm hoàn toàn vào bi kịch của sự cô đơn. Hai câu cuối đã thắp lên một luồng ánh sáng ấm áp, làm bừng sáng cả màn đêm tối tăm:
"Đợi chờ trăng tỏ, em mau đến
Quỳnh nở hương bay, Nguyệt thắm màu"
Bằng việc sử dụng những thi liệu cổ điển quen thuộc như "trăng", "hoa quỳnh", "Nguyệt", tác giả đã nâng tình yêu đôi lứa lên một tầm cao thanh cao, lãng mạn. Hoa quỳnh là loài hoa kiêu kỳ chỉ nở và tỏa hương về đêm. Nhân vật "anh" đang kiên nhẫn đợi chờ "em" như đợi chờ trăng tỏ, đợi chờ hoa nở. Lời thúc giục "em mau đến" chứa đựng niềm khao khát cháy bỏng. Khi có "em", đêm tối không còn đáng sợ, mưa buồn sẽ tan đi, nhường chỗ cho hương thơm của quỳnh và sắc thắm của ánh trăng (Nguyệt). Đó là biểu tượng cho một tình yêu thủy chung, vĩnh cửu và một niềm tin mãnh liệt vào ngày mai tươi sáng.
3. Luận điểm 3: Sự đối lập và thống nhất mang tính nghệ thuật của hai bài thơ
Đặt hai bài thơ cạnh nhau, ta thấy một sự tương phản rõ rệt nhưng lại bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo. Bài thơ thứ nhất mang đậm bút pháp hiện thực, vẽ nên bức tranh xã hội đầy góc cạnh và tình người ấm áp. Bài thơ thứ hai lại mang đậm sắc thái lãng mạn, mở ra thế giới tinh thần phong phú, đầy chất thơ của cái tôi đang yêu.
Về mặt nghệ thuật, cả hai tác phẩm đều thể hiện tài năng bậc thầy của Hồng Bính trong bút pháp tả cảnh ngụ tình. Hệ thống từ láy giàu giá trị biểu cảm (lủi thủi, vàng vọt, vật vờ, lặng lẽ) được sắp xếp đắc địa, tạo nên nhịp điệu trầm buồn như nhịp đập của những con tim đầy trăn trở. Đặc biệt, kết cấu của hai bài thơ có sự chuyển biến tích cực: nếu bài một khép lại bằng một câu hỏi hoài nghi, vô định về kiếp người, thì bài hai lại khép lại bằng một viễn cảnh rực rỡ, ngập tràn hương sắc.
III. KẾT BÀI
Tóm lại, hai bài thơ "Tức cảnh đêm khuya" của Hồng Bính đã chạm đến những góc khuất sâu thẳm nhất của tâm hồn con người trong đêm vắng. Qua hai tác phẩm, người đọc không chỉ thấy một ngòi bút tài hoa trong việc sử dụng thể thơ thất ngôn, mà còn cảm nhận được một trái tim nhân hậu, giàu lòng trắc ẩn. Nhà thơ vừa biết đau nỗi đau của nhân thế, vừa biết giữ trọn niềm tin, sự thủy chung trong tình yêu đôi lứa. Những vần thơ ấy sẽ còn đồng điệu mãi với những ai đã từng đi qua những đêm thâu, từng thao thức vì cuộc sống và vì tình yêu.
Tổng quan hai bài thơ
Cả hai tác phẩm đều thuộc chùm thơ "Tức cảnh đêm khuya", sử dụng thể thơ thất ngôn (7 chữ) quen thuộc. Điểm chung của chúng là mượn không gian đêm tối, mưa sương để bộc lộ thế giới nội tâm đầy suy tư. Tuy nhiên, nếu bài thơ thứ nhất nghiêng về sự xót xa, thương cảm trước những kiếp người mưu sinh, thì bài thơ thứ hai lại là tiếng lòng chung thủy, ngóng trông trong tình yêu.
Bình luận chi tiết bài 1: Nỗi xót xa kiếp mưu sinh
Lủi thủi đêm khuya bóng điện mờ
Em về đội nước gánh trời mưa
Phố buồn vàng vọt xe tắt máy
In bóng vật vờ dáng ai xiêu?
1. Không gian đêm khuya cô quạnh
Bài thơ mở ra bằng một không gian đô thị lúc về đêm nhưng không hề hoa lệ. Tác giả dùng các tính từ "lủi thủi", "mờ", "vàng vọt" để khắc họa một bầu không khí u tối, tẻ nhạt. Ánh điện không đủ sáng để thắp lên sức sống, nó chỉ làm rõ thêm sự hiu quạnh của con phố dài.
2. Hình ảnh người lao động vất vả
Tâm điểm của bức tranh là hình ảnh "em" – đại diện cho những người phụ nữ, những kiếp mưu sinh trong đêm:
"Đội nước gánh trời mưa": Biện pháp ngoa dụ và đảo ngữ cực tả sự cơ cực. "Nước" và "mưa" từ trời đổ xuống như một gánh nặng đè lên vai người lao động. Họ phải chống chọi với cả thiên nhiên khắc nghiệt để kiếm sống.
"Dáng ai xiêu": Câu hỏi tu từ kết thúc bài thơ để lại dư âm nghẹn ngào. Hình ảnh "vật vờ", "xiêu" gợi sự mệt mỏi, kiệt sức và vô định của con người trong màn đêm.
Ý nghĩa: Bài thơ là tiếng lòng trắc ẩn, sự đồng cảm sâu sắc của tác giả trước những mảnh đời gian truân, thầm lặng nuôi sống gia đình khi thành phố đã đi ngủ.
Bình luận chi tiết bài 2: Nỗi niềm ngóng trông tình yêu
Đêm nay phố vắng anh lặng lẽ
Đón hạt mưa sa dấu lệ sầu
Đợi chờ trăng tỏ, em mau đến
Quỳnh nở hương bay, Nguyệt thắm màu
1. Sự chuyển dịch từ "em" sang "anh"
Nếu ở bài đầu, tác giả đứng ở góc độ quan sát "em" mưu sinh, thì ở bài này, nhân vật "anh" trực tiếp xuất hiện để bộc lộ tình cảm cá nhân. Không gian vẫn là "phố vắng", vẫn có "mưa sa", nhưng nỗi buồn đã chuyển thành nỗi cô đơn trong tình yêu.
2. Giọt nước mắt và niềm hy vọng
"Dấu lệ sầu": Hạt mưa rơi hay chính là giọt nước mắt lăn dài khi phải một mình đối diện với đêm tối? Sự đồng điệu giữa cảnh vật (mưa) và tâm trạng (lệ sầu) làm tăng thêm vẻ lãng mạn nhưng u buồn.
Khát vọng tương phùng: Hai câu cuối làm bừng sáng cả bài thơ. Tác giả dùng những hình ảnh ước lệ cổ điển rất đẹp: "trăng tỏ", "quỳnh nở", "Nguyệt thắm". Hoa quỳnh chỉ nở về đêm, cũng như tình yêu này cần sự xuất hiện của "em" để thăng hoa, tỏa hương.
Ý nghĩa: Bài thơ khẳng định một tình yêu son sắt. Dù hiện tại có lạnh lẽo, mưa buồn, nhưng nhân vật trữ tình vẫn luôn giữ một niềm tin, chờ đợi người yêu đến để cùng thắp sáng đêm thâu.
Nghệ thuật đặc sắc của hai bài thơ
Bút pháp tả cảnh ngụ tình: Mượn mưa, đêm, ánh điện để nói lên nỗi buồn mưu sinh và nỗi sầu vô vọng.
Ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi: Các từ láy (lủi thủi, vàng vọt, vật vờ, lặng lẽ) được dùng rất đắc địa, tạo nhịp điệu trầm buồn.
Sự đối lập cấu trúc: Bài 1 khép lại bằng một câu hỏi đầy ám ảnh, bài 2 khép lại bằng bức tranh thiên nhiên tươi đẹp đầy hy vọng.