Lời nguyện sáng và suy niệm thứ năm tuần 4 thường niên
LỜI NGUYỆN SÁNG : LÊN ĐƯỜNG VỚI HAI BÀN TAY TRẮNG
Lạy Chúa Giê-su, sáng nay con thức dậy trong ánh bình minh còn đọng hơi sương, lòng con chợt nghe vang lại lời Chúa khi xưa: “Người sai các ông đi từng hai người một.” Con nhận ra đời Kitô hữu không phải là một cuộc đi đơn độc. Chúa không sai ai đi một mình giữa thế gian rộng lớn này. Chúa đặt con giữa anh em, giữa cộng đoàn, giữa những con người rất cụ thể để cùng nâng đỡ nhau mà bước. Xin cho con biết trân trọng những người đồng hành Chúa gửi đến, để không khép kín trong cái tôi nhỏ hẹp, nhưng biết mở lòng, biết lắng nghe, biết cùng nhau sống và loan báo Tin Mừng.
Lạy Chúa, Chúa sai các môn đệ đi mà không cho mang theo lương thực, bao bị, tiền giắt lưng, cũng không được mặc hai áo. Con đọc mà thấy lòng mình chùng xuống, vì con vẫn quen tích trữ, quen tính toán, quen tự bảo đảm cho mình đủ mọi thứ trước khi dám lên đường. Con sợ thiếu thốn, sợ bấp bênh, sợ phải sống trong sự lệ thuộc vào lòng tốt của người khác. Nhưng Chúa lại dạy con một con đường khác: con đường của sự tín thác. Xin cho con hiểu rằng sức mạnh của người tông đồ không nằm ở hành trang đầy ắp, mà ở trái tim đầy Chúa. Khi con biết buông bớt những bám víu, khi con dám bước đi với hai bàn tay gần như trống rỗng, chính lúc ấy Chúa mới có chỗ để lấp đầy con bằng ân sủng của Ngài.
Lạy Chúa, Chúa ban cho các ông quyền trên các thần ô uế. Con biết rằng hôm nay ma quỷ không chỉ hiện diện trong những hình thức dữ dằn, nhưng còn len lỏi trong sự giả dối, ích kỷ, chia rẽ và vô cảm. Xin ban cho con quyền năng của Chúa, không phải để con tự hào, nhưng để con biết chống lại sự dữ trước hết trong chính lòng mình. Xin giúp con mỗi ngày biết sám hối, biết thanh tẩy tâm hồn, để lời con nói ra không chỉ là âm thanh, nhưng là lời có sức chữa lành, lời mang lại bình an cho những ai đang mệt mỏi và thương tích.
Lạy Chúa, Chúa dạy rằng khi vào một nhà nào thì hãy ở lại đó cho đến lúc ra đi. Xin dạy con biết trung thành. Giữa một thế giới dễ thay đổi, dễ bỏ cuộc, dễ chạy theo nơi tiện nghi hơn, xin cho con biết ở lại với sứ mạng Chúa trao, ở lại với cộng đoàn Chúa đặt để, ở lại với những con người cần con, dù đôi khi không được hiểu, không được đón nhận. Và nếu có nơi nào không tiếp nhận con, xin cho con biết giũ bụi đất dưới chân mà ra đi trong bình an, không oán hận, không cay đắng, nhưng phó thác mọi sự cho lòng thương xót của Chúa.
Lạy Chúa Giê-su, các môn đệ đã ra đi rao giảng, kêu gọi người ta ăn năn sám hối, xức dầu cho nhiều người đau ốm và chữa họ khỏi bệnh. Con cũng được sai đi mỗi ngày trong chính môi trường sống của mình. Có thể con không làm những điều lớn lao, nhưng con có thể mang đến một lời động viên, một ánh nhìn cảm thông, một cử chỉ yêu thương. Xin cho con đừng sợ phải cho đi, đừng ngại phải dấn thân, đừng lùi bước trước khó khăn. Xin cho con tin rằng mỗi hành động nhỏ bé được làm vì yêu Chúa đều có giá trị trước mặt Ngài.
Sáng nay, trước khi bước vào nhịp sống tất bật, con xin đặt lại trong tay Chúa tất cả những lo toan, những dự định và cả những bất an của con. Xin sai con đi như Chúa đã sai các môn đệ năm xưa. Xin cho con biết sống nhẹ nhàng, đơn sơ, tín thác. Xin cho con trở thành khí cụ bình an của Chúa giữa đời thường, để ở bất cứ nơi đâu con hiện diện, người ta có thể cảm nhận được một chút ánh sáng, một chút hy vọng, một chút tình yêu phát xuất từ Tin Mừng.
Lạy Chúa, xin đồng hành với con trong ngày mới này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐƯỜNG THẬP GIÁ VÀ MẦU NHIỆM CỦA SỰ MẤT MÁT ĐỂ TÁI SINH: SUY NIỆM LỄ THÁNH A-GA-TA TRONG ÁNH SÁNG TIN MỪNG LU-CA
Trong phụng vụ Giáo hội, màu đỏ của phẩm phục lễ tử đạo hôm nay không chỉ gợi nhắc về máu và sự hy sinh, mà còn là màu của tình yêu nồng cháy và sự thắng lợi khải hoàn. Lễ nhớ thánh nữ Agata, một trinh nữ tử đạo vào thế kỷ thứ ba tại đảo Si-ci-li-a, được cử hành trong sự cộng hưởng tuyệt đối với bài Tin Mừng Lu-ca đầy tính triệt để mà chúng ta vừa công bố. Đức Giê-su không đưa ra một lời mời gọi nhẹ nhàng hay một liều thuốc an thần cho tâm hồn, mà Ngài đặt ra một tối hậu thư, một điều kiện tiên quyết cho bất kỳ ai muốn bước theo Ngài: "Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo". Lời tuyên bố này như một nhát gươm cắt đứt mọi ảo tưởng về một Kitô giáo dễ dãi, hưởng thụ hay thỏa hiệp với thế gian. Đặt trong bối cảnh cuộc đời thánh A-ga-ta – người đã từ chối mọi vinh hoa, sắc đẹp và cả mạng sống để giữ trọn lòng trung trinh với Đức Kitô – đoạn Tin Mừng này trở nên sống động và hiện thực hơn bao giờ hết. Nó không còn là lý thuyết suông, mà là bản quy chế hiện sinh đã được viết bằng máu của các thánh tử đạo.
Để thấu hiểu chiều sâu của lời mời gọi này, chúng ta cần đi vào tâm khảm của bản văn Kinh Thánh dưới ánh sáng của khoa chú giải. Động từ "từ bỏ" trong nguyên ngữ Hy Lạp là arneomai, mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ hy sinh một vài sở thích hay hãm mình bề ngoài. Arneomai có nghĩa là chối bỏ quyền sở hữu đối với chính mình, là tuyên bố rằng "tôi không còn thuộc về tôi nữa". Nó giống như việc Phê-rô chối Chúa (tôi không biết người ấy), nhưng ở đây là người môn đệ "chối" cái tôi ích kỷ của mình. "Chính mình" ở đây là cái tôi kiêu ngạo, cái tôi muốn làm trung tâm vũ trụ, cái tôi luôn đòi hỏi được thỏa mãn và tôn vinh. Từ bỏ chính mình là một cuộc đảo chính nội tâm, truất phế cái tôi để đặt Thiên Chúa lên ngai vàng của cõi lòng. Tiếp đến, thánh Lu-ca thêm vào một chi tiết nhỏ nhưng vô cùng quan trọng mà các Tin Mừng khác không có, đó là trạng từ "hằng ngày" (kath’ hēmeran). Nếu thánh Mát-thêu và Mác-cô nhấn mạnh đến tính quyết liệt của việc vác thập giá như một biến cố dứt khoát, thì thánh Lu-ca, với cái nhìn mục vụ tế nhị, nhắc nhở chúng ta rằng tử đạo không chỉ là chuyện một lần đổ máu nơi pháp trường, mà là chuyện của mỗi ngày. Vác thập giá "hằng ngày" là chấp nhận sự đơn điệu, những hy sinh thầm lặng, những cái chết dần mòn của ý riêng trong từng khoảnh khắc hiện tại. Thập giá ở đây không phải là đồ trang sức, mà là biểu tượng của sự nhục nhã và đau đớn vào thời La Mã; vác nó nghĩa là chấp nhận đi ngược dòng đời, chấp nhận bị thế gian coi thường.
Trung tâm của giáo huấn này là một nghịch lý vĩ đại: "Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì tôi, thì sẽ cứu được mạng sống ấy". Đây là định luật bảo toàn sự sống của Nước Trời. Từ "mạng sống" (psyche) ở đây vừa có nghĩa là sự sống thể lý, vừa có nghĩa là linh hồn, là bản ngã đích thực. Ai bo bo giữ lấy sự an toàn, tiện nghi, danh vọng đời này (cứu mạng sống) thì rốt cuộc sẽ đánh mất ý nghĩa đích thực của sự hiện hữu và đánh mất sự sống đời đời. Ngược lại, ai dám "liều mất", dám tiêu hao cuộc đời mình cho Chúa và tha nhân, thì sẽ tìm lại được bản thể vinh quang của mình trong Thiên Chúa. Chúa Giê-su sử dụng ngôn ngữ kinh tế học để làm rõ hơn: "Được cả thế giới mà phải đánh mất chính mình hay là thiệt thân, thì nào có lợi gì?". Cán cân được đưa ra: một bên là "cả thế giới" (tài sản, quyền lực, khoái lạc) – những thứ hữu hạn và chóng qua; một bên là "chính mình" (linh hồn bất tử). Sự trao đổi này là một thương vụ lỗ vốn bi thảm nhất của kiếp người. Thánh A-ga-ta đã thấu hiểu bài toán kinh tế này một cách xuất sắc. Là một thiếu nữ xinh đẹp và giàu có, bà có thể có "cả thế giới" nếu chấp nhận lời cầu hôn của quan tổng trấn Quintianus và bỏ đạo. Nhưng bà đã chọn "thiệt thân" – chịu tù đày, chịu cắt bỏ ngực, chịu nướng trên than hồng – để giữ lấy "chính mình" trọn vẹn cho Đức Kitô.
Suy niệm về hình ảnh Thánh A-ga-ta trong ngày lễ hôm nay, chúng ta thấy bà là hiện thân sống động của sự "không xấu hổ" vì Tin Mừng mà Chúa Giê-su đề cập ở câu cuối: "Ai xấu hổ vì tôi... thì Con Người cũng sẽ xấu hổ vì kẻ ấy". Trong phiên tòa xét xử, trước mặt quan quyền Rô-ma, A-ga-ta đã không hổ thẹn xưng mình là nữ tỳ của Chúa Kitô. Sự can đảm của bà không đến từ sức mạnh cơ bắp, mà đến từ tình yêu. Tình yêu làm cho người ta dám làm những điều điên rồ trong mắt thế gian. Khi bị tra tấn dã man vào chính thân thể và vẻ đẹp nữ tính của mình, A-ga-ta đã "vác thập giá" theo nghĩa đen tối nhất. Nhưng chính trong sự hủy hoại thân xác ấy, vẻ đẹp linh hồn bà lại tỏa sáng rực rỡ, trở thành nguồn cảm hứng cho bao thế hệ Kitô hữu. Bà đã minh chứng rằng, sự tự do đích thực không nằm ở việc ta có thể làm bất cứ điều gì mình thích, mà nằm ở chỗ không có thế lực nào – dù là đe dọa hay cám dỗ – có thể ngăn cản ta thuộc về Chúa. Cái chết của bà không phải là sự kết thúc, mà là hạt lúa mì gieo vào lòng đất để trổ sinh hoa trái đức tin, minh chứng cho chân lý: Tình yêu mạnh hơn sự chết.
Từ những phân tích trên, gợi ý mục vụ cho cộng đoàn phụng vụ hôm nay mở ra những thách đố thiết thực. Thứ nhất, trong một thế giới đề cao chủ nghĩa cá nhân và văn hóa hưởng thụ (hedonism), lời mời gọi "từ bỏ chính mình" nghe thật chối tai và lỗi thời. Con người ngày nay được dạy phải khẳng định cái tôi, phải nuông chiều bản thân, phải tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì. Vì thế, bệnh tật tâm lý, sự trống rỗng và trầm cảm ngày càng gia tăng, bởi vì cái tôi càng được vỗ béo thì tâm hồn càng chật chội và cô đơn. Sứ điệp Tin Mừng hôm nay là một liệu pháp chữa lành: Hạnh phúc không đến từ việc lấp đầy, mà đến từ việc trút bỏ. Chúng ta cần tập luyện sự từ bỏ từ những việc nhỏ nhặt hằng ngày: bớt một giờ lướt web để cầu nguyện, bớt một lời phàn nàn để mỉm cười, bớt một khoản chi tiêu xa xỉ để chia sẻ với người nghèo. Đó chính là tử đạo trắng, là vác thập giá "hằng ngày" mà thánh Lu-ca nói tới.
Thứ hai, câu chuyện của thánh A-ga-ta và Lời Chúa hôm nay đặc biệt vang vọng đến những người đang chịu đau khổ về thể xác, những bệnh nhân ung thư, những người khuyết tật. Thánh A-ga-ta đã chịu sự tàn phá trên chính thân thể mình, nhưng bà không để nỗi đau đó định nghĩa con người bà. Bà đã dâng nỗi đau đó lên như một hy tế tình yêu. Mục vụ cho bệnh nhân cần giúp họ nhận ra rằng: trên giường bệnh, họ không phải là người vô dụng, mà đang tham dự vào mầu nhiệm Thập giá cứu độ. Khi kết hợp nỗi đau của mình với nỗi đau của Chúa Giê-su, họ đang "cứu được mạng sống mình" và trở thành nguồn ơn phúc cho Giáo hội. Thập giá của bệnh tật, của sự cô đơn, của tuổi già... nếu được vác với tình yêu, sẽ trở thành thang dẫn về trời.
Thứ ba, lời cảnh báo "Ai xấu hổ vì tôi" là một hồi chuông cảnh tỉnh cho đời sống đức tin của chúng ta trong xã hội thế tục hóa. Nhiều khi chúng ta ngại làm dấu Thánh giá nơi quán ăn, ngại nói về Chúa cho đồng nghiệp, ngại lên tiếng bảo vệ sự thật vì sợ bị cười chê, sợ bị tẩy chay, sợ mất cơ hội thăng tiến. Đó là một dạng "bỏ đạo" tinh vi. Thánh A-ga-ta mời gọi chúng ta hãy hãnh diện về căn tính Kitô hữu của mình. Đừng sợ sự khác biệt. Trong một thế giới đầy rẫy sự gian dối và thỏa hiệp, sự trung thực và thẳng thắn của người Công giáo chính là "muối" và "ánh sáng". Sự tử đạo ngày nay có thể không đòi hỏi đầu rơi máu chảy, nhưng đòi hỏi sự can đảm lội ngược dòng dư luận để sống các giá trị Tin Mừng về hôn nhân, về sự sống, về công lý.
Cuối cùng, hướng về giới trẻ, những người đang đứng trước quá nhiều lựa chọn hấp dẫn của thế gian: danh vọng, tiền bạc, sắc đẹp. Bài toán kinh tế của Chúa Giê-su: "Được cả thế giới mà mất chính mình" cần được khắc ghi vào tâm khảm. Các bạn trẻ hãy nhìn vào gương thánh A-ga-ta: một "hot girl" (theo ngôn ngữ hiện đại) đã dám từ chối đại gia quyền thế để chọn một tình yêu vĩnh cửu. Đừng bán rẻ lương tâm để đổi lấy một vị trí, đừng bán rẻ sự trong sạch để đổi lấy những mối quan hệ chóng qua. Cái giá của sự thỏa hiệp với tội lỗi luôn đắt hơn những gì bạn tưởng. Hãy dám sống một cuộc đời có lý tưởng, dám "liều" dấn thân cho những điều cao đẹp. Sự liều lĩnh thánh thiện này sẽ cứu vớt tuổi trẻ của các bạn khỏi sự nhạt nhẽo và vô vị.
Tóm lại, ngày lễ Thánh A-ga-ta và bài Tin Mừng hôm nay không phải là một lời đe dọa u ám, mà là một lời mời gọi hùng tráng vươn tới sự cao thượng. Con đường theo Chúa chắc chắn có thập giá, có từ bỏ, có đau thương, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến vinh quang phục sinh. "Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người thí mạng vì bạn hữu". Thánh A-ga-ta đã đi trọn con đường đó và đã nhận lãnh triều thiên vinh hiển. Xin cho mỗi người chúng ta, dù đang ở bậc sống nào, cũng cảm nhận được sức mạnh của Chúa Thánh Thần để vác thập giá mình "hằng ngày" với niềm vui, để biến cuộc đời mình thành một của lễ hy sinh đẹp lòng Thiên Chúa, và để cuối cùng, chúng ta được nghe Chúa nói: "Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của Chủ ngươi". Bởi vì, rốt cuộc, mất tất cả vì Chúa là chẳng mất gì cả, nhưng là được lại tất cả trong Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
ĐƯỢC SAI ĐI VỚI HAI BÀN TAY TRẮNG
Anh chị em thân mến,
Tin Mừng hôm nay theo thánh Mác-cô đưa chúng ta vào một khung cảnh rất đặc biệt. Đức Giê-su gọi Nhóm Mười Hai lại. Không phải để cho các ông ngồi nghe thêm một bài giảng. Không phải để cho các ông chiêm ngắm thêm một phép lạ. Nhưng để sai các ông đi. Sai đi từng hai người một. Sai đi với quyền năng trên các thần ô uế. Và điều lạ lùng hơn cả: sai đi với hai bàn tay gần như trống rỗng.
Không mang lương thực.
Không mang bao bị.
Không mang tiền giắt lưng.
Chỉ một cây gậy.
Đi dép.
Và không mặc hai áo.
Đọc đến đây, nếu chúng ta thành thật, ta sẽ thấy trong lòng mình một chút bất an. Đi đâu mà không mang gì? Rao giảng sao mà không có phương tiện? Làm sao sống nếu không có bảo đảm? Nhưng chính trong sự “không có” ấy, Đức Giê-su lại đang trao cho các môn đệ một điều lớn lao hơn tất cả: đó là niềm tin tuyệt đối vào Thiên Chúa và vào quyền năng của Tin Mừng.
Hành trình loan báo Nước Trời không khởi đầu bằng những gì ta sở hữu. Nó khởi đầu bằng việc ta được sai đi.
Đức Giê-su gọi các ông lại. Ngài không ép buộc. Ngài gọi. Tiếng gọi ấy vẫn vang lên hôm nay, không chỉ dành cho các linh mục, tu sĩ, nhưng cho từng người Kitô hữu. Mỗi người chúng ta, khi chịu phép Rửa, đã được sai đi. Có thể không phải đi đến những miền đất xa xôi, nhưng đi vào chính gia đình mình, nơi làm việc của mình, khu xóm của mình. Đi vào những tương quan còn đang rạn nứt. Đi vào những trái tim đang nguội lạnh.
Đi từng hai người một. Không ai được sai đi một mình. Đức tin không phải là chuyện riêng tư khép kín. Sứ vụ không phải là hành trình cô độc. Chúng ta cần nhau để nâng đỡ, để sửa sai, để nhắc nhở, để cùng cầu nguyện. Khi một người yếu đuối, người kia đỡ nâng. Khi một người chùn bước, người kia khích lệ. Giáo Hội là cộng đoàn được sai đi, chứ không phải tập hợp những cá nhân tự tách biệt.
Nhưng điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất chính là sự nghèo khó mà Đức Giê-su đòi hỏi nơi các môn đệ.
Không lương thực. Không tiền bạc. Không áo dự phòng.
Ngài không muốn các ông cậy dựa vào những bảo đảm vật chất. Ngài không muốn các ông đến với người ta như những kẻ giàu có ban phát, nhưng như những người anh em cần được đón nhận. Khi không mang theo gì, các ông buộc phải tin vào sự quan phòng của Thiên Chúa và lòng quảng đại của con người.
Sự nghèo khó ấy không chỉ là thiếu vật chất. Đó là một thái độ nội tâm. Nghèo để không cậy mình. Nghèo để không biến Tin Mừng thành phương tiện tìm kiếm lợi ích riêng. Nghèo để không đồng hóa sứ vụ với thành công, số lượng, danh tiếng.
Chúng ta hôm nay có thể không được lệnh bỏ hết tiền bạc, nhưng có lẽ Chúa đang hỏi ta: con có sẵn sàng bỏ những bám víu khiến con không thể tự do cho Tin Mừng không? Con có dám ra khỏi vùng an toàn của mình không? Con có dám sống đơn sơ giữa một thế giới chạy theo hào nhoáng không?
Đức Giê-su còn nói: “Khi anh em đã vào nhà nào, thì hãy ở lại đó cho đến lúc ra đi.” Đừng nhảy từ nhà này sang nhà khác để tìm chỗ tiện nghi hơn. Đừng chọn nơi dễ chịu hơn. Hãy ở lại. Trung thành. Kiên nhẫn. Gắn bó.
Sứ vụ không phải là chuyến ghé thăm thoáng qua. Nó đòi hỏi sự hiện diện bền bỉ. Có những gia đình cần nhiều năm để được chữa lành. Có những tâm hồn cần rất lâu mới mở cửa. Người môn đệ không tìm sự nhanh chóng. Người môn đệ tìm sự trung thành.
Rồi Đức Giê-su cũng rất thực tế: “Nơi nào người ta không đón tiếp và không nghe anh em, thì khi ra khỏi đó, hãy giũ bụi đất dưới chân.”
Không phải ai cũng đón nhận Tin Mừng. Không phải ở đâu cũng thành công. Có những nơi khước từ. Có những lời giảng bị chế nhạo. Có những cố gắng bị hiểu lầm.
Giũ bụi đất không phải là cử chỉ thù hận. Đó là thái độ tự do. Làm hết sức mình. Nhưng không mang theo cay đắng. Không để thất bại làm mình gục ngã. Không để sự từ chối làm tắt lửa sứ vụ. Ta trao đi. Còn kết quả thuộc về Thiên Chúa.
Các ông đã đi. Và các ông rao giảng, kêu gọi người ta ăn năn sám hối. Các ông trừ được nhiều quỷ, xức dầu cho nhiều người đau ốm và chữa họ khỏi bệnh.
Sứ vụ luôn bắt đầu bằng lời mời gọi hoán cải. Không có hoán cải, không có Tin Mừng. Nhưng trước khi kêu gọi người khác sám hối, chính các môn đệ cũng phải hoán cải. Người được sai đi trước hết phải để mình được sai đi khỏi tội lỗi, khỏi ích kỷ, khỏi tự mãn.
Chúng ta dễ nói về việc truyền giáo, nhưng ít khi tự hỏi: tôi đã thực sự để Lời Chúa biến đổi mình chưa? Tôi có đang sống điều tôi rao giảng không? Hay tôi chỉ nói về Thiên Chúa bằng môi miệng, còn đời sống lại kể một câu chuyện khác?
Tin Mừng hôm nay không chỉ là câu chuyện của Nhóm Mười Hai năm xưa. Đó là tấm gương soi cho Giáo Hội hôm nay. Có khi chúng ta quá chú trọng đến cơ cấu, đến phương tiện, đến tổ chức, mà quên mất tinh thần nghèo khó và tín thác ban đầu. Có khi chúng ta nghĩ rằng phải có thật nhiều thứ thì mới có thể làm việc Chúa. Nhưng Đức Giê-su lại chọn con đường ngược lại: bắt đầu từ sự nghèo.
Chính trong sự nghèo ấy, quyền năng Thiên Chúa mới tỏ lộ. Khi con người không còn gì để dựa vào, họ mới hoàn toàn dựa vào Chúa. Và khi đó, những điều kỳ diệu xảy ra.
Anh chị em thân mến,
Có lẽ hôm nay Chúa không sai chúng ta đi đến những miền đất xa lạ. Nhưng Ngài đang sai chúng ta về lại chính ngôi nhà mình. Về lại mối tương quan vợ chồng đang lạnh nhạt. Về lại đứa con đang xa cách. Về lại cha mẹ già cô đơn. Về lại cộng đoàn còn nhiều hiểu lầm.
Chúa sai ta đi với cây gậy của niềm tin. Với đôi dép của sự sẵn sàng. Với một tấm áo đơn sơ của lòng chân thành.
Ngài không hứa rằng mọi người sẽ đón nhận ta. Nhưng Ngài hứa ban quyền trên những “thần ô uế” đang trói buộc con người: sự ích kỷ, thù hận, gian dối, tuyệt vọng. Khi ta sống thật với Tin Mừng, chính đời sống ta trở thành lời rao giảng mạnh mẽ nhất.
Ước gì chúng ta đừng sợ nghèo. Đừng sợ thiếu. Đừng sợ bị từ chối. Điều đáng sợ nhất không phải là không có gì trong tay, mà là không có lửa trong tim.
Xin cho chúng ta biết lắng nghe tiếng Chúa gọi. Biết sẵn sàng lên đường. Biết tin rằng khi mình ra đi vì Ngài, Ngài sẽ đi trước, đi cùng và ở lại.
Và nếu một ngày nào đó, khi nhìn lại đời mình, ta có thể nói: tôi đã không giữ Tin Mừng cho riêng mình, nhưng đã dám trao đi, dù chỉ với hai bàn tay trắng… thì lúc ấy, ta sẽ hiểu thế nào là hạnh phúc của người được sai đi.
Lm. Anmai, CSsR
LÊN ĐƯỜNG VỚI ĐÔI DÉP NHẸ – Ở LẠI VỚI MỘT TRÁI TIM TRỐNG CHỖ CHO CHÚA
Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh rất đẹp, nhưng cũng rất thách đố. Đức Giêsu đã gọi nhóm Mười Hai, không phải để họ trước hết làm điều gì đó cho Ngài, mà là để họ ở với Ngài. Ở với Ngài – đó là nền tảng, là khởi đầu, là gốc rễ của mọi ơn gọi và mọi sứ vụ. Chỉ sau khi đã ở với Thầy, đã nhìn, đã nghe, đã chạm, đã sống những ngày rất đời thường bên Thầy, thì họ mới được sai đi. Không có “ở với”, thì mọi “đi” đều trở thành rỗng tuếch. Không có tương quan thân mật với Chúa, thì mọi hoạt động tông đồ sớm muộn cũng chỉ còn là việc của con người, dựa trên sức riêng, trên tính toán riêng, và cuối cùng là mệt mỏi, chán chường, thậm chí cay đắng.
Chúng ta thường dễ bị cuốn vào cái “đi” mà quên mất cái “ở”. Ta lo làm, lo tổ chức, lo chương trình, lo kết quả, lo thành công, mà ít khi dừng lại để tự hỏi: mình còn thực sự ở với Chúa không? Ở đây không phải là ở trong nhà thờ cho đủ giờ, không phải là đọc kinh cho đủ số, mà là ở trong tương quan sống động, nơi trái tim mình còn biết lắng nghe, còn biết rung động, còn biết để cho Chúa chạm vào những góc sâu nhất của đời mình. Nhóm Mười Hai đã ở với Thầy đủ lâu để đến một ngày, chính Thầy thấy đã đến lúc họ có thể bước ra khỏi vòng tay che chở ấy, để đi vào thế giới với tất cả mong manh của phận người, nhưng mang trong mình một kho tàng lớn lao là kinh nghiệm về Thầy.
Khi sai họ đi, Đức Giêsu không trao cho họ những kế hoạch chi tiết, không cho họ bản đồ, không hứa hẹn những con đường bằng phẳng. Ngài chỉ cho họ một sứ mạng rất rõ: rao giảng, trừ quỷ, xức dầu chữa bệnh. Nói cách khác, họ được sai đi để tiếp tục chính những việc Thầy đã làm. Các môn đệ trở nên cánh tay nối dài của Thầy, trở nên sự hiện diện cụ thể của lòng xót thương Thiên Chúa giữa đời. Thầy tin tưởng họ đến mức chia sẻ cho họ cùng một sứ mạng, cùng một quyền năng trên các thần ô uế. Đó là một sự tin tưởng lớn lao, nhưng cũng là một trách nhiệm nặng nề, vì họ không được phép làm méo mó khuôn mặt của Thầy bằng đời sống và cách hành xử của mình.
Rồi đến câu hỏi rất thực tế: các môn đệ mang gì khi lên đường? Chỉ một lệnh sai đi, một người bạn đồng hành, và một quyền lực trên thần ô uế. Ngoài ra, Thầy cho phép họ mang một cái gậy và đôi dép. Chỉ có thế thôi. Không lương thực dự trữ, không bao bị, không tiền giắt lưng, không hai áo trong. Đó không phải là một lời khuyên mang tính khổ hạnh cho có vẻ đạo đức, mà là một chọn lựa mang tính thần học rất sâu. Đức Giêsu muốn họ ra đi trong tư thế của những người hoàn toàn phó thác. Khi không có gì để bám víu, người ta buộc phải bám vào Thiên Chúa. Khi không có sự bảo đảm vật chất, người ta buộc phải tin vào sự quan phòng. Khi không có dư thừa, người ta học được cách sống nhờ lòng tốt mỗi ngày của tha nhân.
Chúng ta, những con người của thời đại hôm nay, rất sợ sự bấp bênh. Ta muốn có bảo hiểm cho mọi thứ: bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tài chính, bảo hiểm tương lai. Ta muốn nắm trong tay càng nhiều càng tốt, để cảm thấy an toàn. Nhưng Tin Mừng lại mời gọi một con đường khác: con đường của sự nhẹ nhàng và đơn sơ. Nhẹ nhàng không phải là cẩu thả, đơn sơ không phải là nghèo nàn trí tuệ, mà là một thái độ nội tâm: không để cho vật chất, tiện nghi, địa vị, quyền lực trở thành chỗ dựa cuối cùng của đời mình. Người được sai đi phải là người có đôi chân nhẹ, để sẵn sàng bước đi khi Chúa gọi, và có trái tim trống chỗ, để Thiên Chúa và tha nhân có thể bước vào.
Sự siêu thoát và vô vị lợi mà Tin Mừng nói tới không phải là chuyện của riêng tu sĩ hay linh mục. Đó là lời mời dành cho mọi người đã được sai đi trong Bí tích Rửa tội. Mỗi Kitô hữu đều là người được sai đi, trong gia đình mình, nơi công sở, giữa xã hội. Câu hỏi không phải là ta có đi hay không, mà là ta mang theo những gì khi đi. Ta mang theo cái tôi quá lớn của mình chăng? Ta mang theo những định kiến cứng ngắc, những nỗi sợ hãi, những toan tính cá nhân? Hay ta mang theo một trái tim nghèo, biết lắng nghe, biết đón nhận, biết phục vụ mà không đòi đáp trả?
Đức Giêsu còn dặn các môn đệ một điều rất khó: đừng tìm cách đổi chỗ ở để có chỗ tốt hơn. Nghĩa là đừng để cho sự tiện nghi chi phối chọn lựa của mình. Người tông đồ không phải là người đi tìm chỗ thoải mái nhất cho bản thân, mà là người sẵn sàng ở lại nơi mình được sai đến, dù nơi đó nghèo nàn, thiếu thốn, hay không được trân trọng. Hơn nữa, họ còn phải chấp nhận sự thất bại, sự từ chối. Có những nơi sẽ không đón tiếp họ. Có những con người sẽ khép chặt cửa lòng. Và trong những trường hợp đó, họ được mời gọi ra đi, phủi bụi chân, không phải trong oán giận, mà trong tự do nội tâm, vì chính Thầy của họ cũng đã từng bị từ chối, từng bị hiểu lầm, từng bị xua đuổi.
Thất bại không phải là dấu chỉ của việc Chúa không hiện diện. Trái lại, nhiều khi đó lại là nơi Thiên Chúa tỏ lộ cách sâu xa nhất sự đồng hành của Ngài. Nhóm Mười Hai đã ra đi, với hành trang nghèo nàn đến mức khó tin, nhưng họ đã làm được những điều họ không dám mơ. Không phải vì họ giỏi giang, mà vì họ đã học được bài học của tin tưởng, của khó nghèo, của siêu thoát. Họ đã thấy sức mạnh của Nước Trời đang thu hẹp lại mảnh đất của Satan, không bằng bạo lực, không bằng áp đặt, mà bằng tình yêu, bằng sự giải thoát, bằng niềm vui được trao ban cho những người đau khổ và khao khát Tin Mừng.
Đoạn Lời Chúa này không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Đó là một lời nhắc nhở không ngừng cho Giáo Hội mọi thời. Chẳng ai trong chúng ta có thể giữ từng chữ của bản văn theo nghĩa đen, nhưng tinh thần của nó thì không được phép bỏ quên. Một Giáo Hội nặng nề, cồng kềnh, quá gắn chặt với cơ sở vật chất, với quyền lực, với an toàn của mình, sẽ rất khó để lên đường. Một Giáo Hội như thế dễ rơi vào trì trệ, dễ tự bảo vệ hơn là phục vụ, dễ lo cho mình hơn là lo cho con người.
Sự nhẹ nhàng và cơ động của Tin Mừng luôn kéo chúng ta ra khỏi những gì làm ta nặng lòng. Nó mời gọi chúng ta xét lại những “hành trang” mình đang mang. Có khi đó không phải là tiền bạc hay vật chất, mà là những gánh nặng vô hình: những tham vọng chưa buông, những tổn thương chưa được chữa lành, những oán giận còn chất chứa. Mang theo những thứ ấy, ta sẽ rất khó để đi xa, và càng khó để mang lại niềm vui cho người khác.
Vì thế, câu hỏi cuối cùng của Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời chất vấn rất riêng tư: hôm nay Chúa cho phép tôi mang gì, và cấm tôi mang gì? Chúa cho phép tôi mang theo tình yêu dành cho Ngài và cho con người. Chúa cho phép tôi mang theo lòng thương xót, sự kiên nhẫn, và niềm hy vọng. Nhưng có lẽ Chúa đang cấm tôi mang theo sự tự mãn, sự sợ hãi, và nhu cầu phải được công nhận. Chúa đang mời tôi nhẹ đi, để có thể đi xa hơn. Nhẹ đi trong suy nghĩ, nhẹ đi trong đòi hỏi, nhẹ đi trong cách đánh giá người khác.
Lên đường với đôi dép nhẹ không phải là một lý tưởng xa vời, mà là một chọn lựa rất cụ thể mỗi ngày. Đó là chọn tin hơn là nghi ngờ, chọn cho đi hơn là giữ lại, chọn phó thác hơn là kiểm soát. Và khi ta dám bước đi như thế, ta sẽ khám phá ra một điều rất đẹp: Thiên Chúa luôn đi trước ta, dọn đường cho ta, và đợi ta ở cuối con đường, không phải với một bản báo cáo thành tích, mà với một cái nhìn yêu thương, như ngày xưa Ngài đã nhìn nhóm Mười Hai, những con người rất bình thường, nhưng dám tin, dám đi, và dám để cho Thiên Chúa làm những điều lớn lao nơi sự bé nhỏ của mình.
Lm. Anmai, CSsR
VƯƠNG QUYỀN KHỞI ĐI TỪ TRUNG THÀNH VÀ HOÀN TẤT TRONG TÌNH YÊU
Có những lời dặn dò không chỉ dành cho một người con, mà dành cho cả lịch sử. Có những lời trối trăng không chỉ khép lại một đời người, mà mở ra một vận mệnh. Trước khi lìa đời, vua Đa-vít đã để lại cho Sa-lô-môn không phải là một kho tàng vàng bạc, không phải là những mưu lược chính trị, cũng không phải là những bí quyết giữ ngai vàng, nhưng là một điều cốt lõi, một trụ cột nâng đỡ cả vương triều: hãy tuân giữ các huấn lệnh của Đức Chúa, hãy bước đi trong đường lối của Người, hãy sống hết lòng hết dạ trước nhan Người. Đa-vít hiểu rằng quyền lực có thể làm người ta say mê, chiến thắng có thể làm người ta kiêu ngạo, ngai vàng có thể làm người ta tưởng mình bất tử. Nhưng chỉ có một điều làm cho vương quyền được bền vững: đó là trung thành với Thiên Chúa.
Đa-vít không phải là một vị vua không có lỗi lầm. Ông đã từng ngã gục trước cám dỗ, đã từng phạm tội nặng nề, đã từng làm những điều khiến chính ông phải đau đớn và hổ thẹn. Nhưng Đa-vít có một điều mà Thiên Chúa quý trọng: một trái tim biết thống hối, một tâm hồn biết quay về, một con người không cố chấp ở lại trong tội, nhưng dám khóc than trước mặt Chúa và xin được đổi mới. Chính vì thế, Thiên Chúa đã hứa cho dòng dõi ông được trường tồn, cho vương quyền của ông được bền vững, với điều kiện rất rõ ràng: nếu con cháu ông sống cho phải đạo, nếu hết lòng hết dạ bước đi trung thực trước nhan Người.
Lời hứa ấy không phải là một bảo đảm tự động, càng không phải là một đặc ân miễn trừ. Đó là một lời mời gọi liên lỉ, một giao ước sống động, đòi hỏi mỗi thế hệ phải tự do đáp trả. Và rồi, lịch sử Ít-ra-en cho thấy: khi trung thành, họ được chúc phúc; khi phản bội, họ gặt lấy đổ nát. Vương quyền trần thế, dù được Chúa hứa ban, vẫn mong manh nếu con người đánh mất cốt lõi là sự vâng phục và lòng kính sợ Thiên Chúa.
Thế nhưng, lời hứa dành cho Đa-vít không dừng lại ở một vương triều đã qua, không khép lại trong những trang sách lịch sử. Lời hứa ấy đã được ứng nghiệm nơi Chúa Giê-su, Con của Đa-vít, nhưng theo một cách hoàn toàn mới mẻ, vượt xa mọi mong đợi của con người. Chúa Giê-su sinh ra trong dòng tộc Đa-vít, mang trong mình huyết thống của lời hứa, nhưng Người không đến để tái lập một vương quốc trần gian, không đến để khôi phục ngai vàng Ít-ra-en theo nghĩa chính trị, cũng không đến để thống trị bằng gươm giáo hay quyền lực.
Ngay từ đầu sứ vụ, Chúa Giê-su đã làm người ta bối rối. Người không quy tụ quân đội, nhưng quy tụ những người đánh cá. Người không chiếm đóng lãnh thổ, nhưng bước vào những làng mạc nghèo nàn. Người không ban hành những sắc lệnh chính trị, nhưng rao giảng Tin Mừng. Người khai mạc một vương quốc mới – vương quốc của Thiên Chúa – không thuộc về thế gian này, nhưng đã bắt đầu ngay giữa lòng thế gian.
Vương quốc ấy không còn được xây dựng trên mười hai chi tộc Ít-ra-en cũ, mà trên nền tảng mười hai Tông đồ, những con người yếu đuối, bất toàn, nhưng sẵn sàng bỏ mọi sự để theo Thầy. Vương quốc ấy không còn chiến đấu với các dân nước lân bang, nhưng đối diện với một kẻ thù vô hình và nguy hiểm hơn nhiều: thần ô uế, quỷ dữ, tội lỗi và sự chết. Vương quốc ấy không còn đặt trọng tâm ở việc giữ từng khoản luật Mô-sê theo hình thức bên ngoài, nhưng ở việc tuân giữ Lời Chúa bằng cả con tim và đời sống.
Chúa Giê-su không đến để củng cố một trật tự cũ, nhưng để đổi mới tận căn. Người không cậy dựa vào sức mạnh trần gian, nhưng hoàn toàn phó thác vào quyền năng của Thiên Chúa. Người không chỉ lo cho dân được an cư lạc nghiệp, nhưng còn cho họ được an vui hạnh phúc, không chỉ trong đời này, mà cả trong đời sau. Người không hứa một cuộc sống không có đau khổ, nhưng hứa một ý nghĩa cho đau khổ, một con đường đi xuyên qua thập giá để đến vinh quang.
Để được làm công dân của vương quốc mới ấy, Chúa Giê-su đặt ra một điều kiện không thể né tránh: hãy ăn năn sám hối. Hãy từ bỏ lối sống cũ trong tội lỗi để bước vào đời sống mới trong ân sủng và thánh thiện. Không có sự đổi đời thì không có Nước Trời. Không có hoán cải thì không có Tin Mừng thật sự. Chính vì thế, khi sai các môn đệ đi, Chúa Giê-su không bảo họ đi xây dựng cơ sở, không bảo họ đi tìm ảnh hưởng, mà bảo họ đi rao giảng, kêu gọi người ta ăn năn sám hối. Và dấu chỉ của vương quốc ấy là gì? Là quỷ dữ bị trục xuất, là con người được giải thoát, là bệnh tật được chữa lành, là những cuộc đời bị bẻ gãy được nâng dậy và hồi sinh.
Vương quyền của Chúa Giê-su không được thiết lập bằng bạo lực, nhưng bằng máu. Không phải máu của kẻ thù, mà là chính máu của Người. Trên thập giá, Chúa Giê-su đã ký kết giao ước mới, giao ước vĩnh cửu, bằng tình yêu tự hiến trọn vẹn. Máu ấy kêu thấu trời, mạnh mẽ hơn cả máu A-ben, bởi đó không phải là tiếng kêu oán hờn, nhưng là tiếng kêu của lòng xót thương, của sự tha thứ, của ơn cứu độ dành cho toàn thể nhân loại.
Nhờ máu ấy, chúng ta được trở thành công dân mới, không phải của một quốc gia trần thế, nhưng của “thành đô Thiên Chúa hằng sống, là Giê-ru-sa-lem trên trời”. Đó không phải là một hình ảnh mơ hồ để an ủi người yếu đuối, nhưng là một thực tại thiêng liêng mà chúng ta đã bắt đầu bước vào ngay từ bây giờ, qua đức tin, qua các bí tích, qua đời sống gắn bó với Chúa.
Trong thành đô ấy, con người không còn bị tà thần ám ảnh, không còn bị nỗi sợ thống trị, không còn bị tội lỗi trói buộc, bởi họ sống với muôn vàn thiên sứ, sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa hằng sống. Trong thành đô ấy, con người không bị đánh giá theo thành công hay thất bại trần gian, nhưng được nhìn bằng ánh mắt của Đấng xét xử mọi người, Đấng thấu suốt lòng dạ và yêu thương đến cùng. Trong thành đô ấy, chúng ta được hiệp thông với linh hồn những người công chính đã được nên hoàn thiện, những người đã đi trước chúng ta trên con đường đức tin, đã chiến đấu cuộc chiến chính nghĩa, đã giữ vững niềm tin cho đến hơi thở cuối cùng.
Và đó là một hội vui, một đại hội của những người con đầu lòng của Thiên Chúa, những kẻ đã được ghi tên trên trời. Không phải là niềm vui chóng qua, nhưng là niềm vui muôn đời. Không phải là hạnh phúc mong manh, nhưng là hạnh phúc không ai có thể cướp mất.
Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta nhìn lại mình: chúng ta đang thuộc về vương quốc nào? Chúng ta đang đặt hy vọng vào đâu? Chúng ta đang trung thành với ai? Lời dặn dò của Đa-vít dành cho Sa-lô-môn cũng vang lên cho mỗi người chúng ta hôm nay: hãy tuân giữ đường lối của Chúa, hãy sống trung thực trước nhan Người. Và lời mời gọi của Chúa Giê-su vẫn tha thiết không kém: hãy ăn năn sám hối, hãy tin vào Tin Mừng, hãy bước vào vương quốc của Thiên Chúa.
Giữa một thế giới đầy tiếng ồn, đầy cám dỗ, đầy những vương quốc tạm bợ được xây trên tiền bạc, quyền lực và hưởng thụ, Chúa Giê-su vẫn lặng lẽ thiết lập vương quyền của Người trong những trái tim biết khiêm nhường, trong những con người dám hoán cải, trong những cuộc đời chọn yêu thương thay vì hận thù, chọn tha thứ thay vì trả đũa, chọn trung thành thay vì thỏa hiệp.
Ước gì chúng ta, mỗi ngày, biết làm mới lại lời đáp trả của mình. Ước gì chúng ta không chỉ ngưỡng mộ một vị Vua trên trời, nhưng thực sự để Người cai trị đời sống mình. Và ước gì, khi hành trình dương thế khép lại, chúng ta được nghe chính Người gọi tên mình trong đại hội của những kẻ được ghi danh trên trời, để cùng muôn vàn thiên sứ hát lên bài ca chúc tụng vương quyền bền vững muôn đời của Đức Ki-tô, Vua tình yêu và sự sống.
Lm. Anmai, CSsR
MÙA GẶT CỦA THIÊN CHÚA VÀ TRÁI TIM NGƯỜI ĐƯỢC SAI ĐI
Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa quen vừa khiến lòng người thao thức: cánh đồng mênh mông, lúa chín vàng, gió thổi rì rào như tiếng thở dài của đất trời đang chờ bàn tay con người. Chúa Giêsu nhìn cánh đồng ấy không chỉ bằng ánh mắt của một người nông dân Galilê, nhưng bằng ánh mắt của Thiên Chúa, Đấng thấy từng hạt lúa, từng bông lúa, và hơn hết là từng linh hồn đang lớn lên, đang chín dần, đang chờ được thu hoạch. “Mùa gặt thì nhiều mà thợ gặt thì ít.” Lời ấy không phải là một nhận xét xã hội, càng không phải là một lời than vãn bất lực, mà là tiếng gọi khẩn thiết phát xuất từ trái tim yêu thương vô hạn của Thiên Chúa dành cho con người.
Kitô giáo, tự bản chất, không phải là một tôn giáo đứng yên. Nếu đứng yên, nó sẽ chết. Không phải chết vì bị bách hại, nhưng chết vì không còn yêu thương, không còn trao ban, không còn sinh hoa trái. Một tôn giáo chỉ thực sự sống khi mỗi ngày nó tiếp tục lớn lên trong lòng người, khi mỗi ngày lại có thêm những tâm hồn tìm được ánh sáng, tìm được sự sống, tìm được niềm hy vọng nơi Thiên Chúa. Chúa Giêsu biết rất rõ điều đó. Ngài đến thế gian không phải để thiết lập một hệ thống khép kín, không phải để gom người lại cho đông, càng không phải để xây dựng một quyền lực trần thế. Ngài đến để cứu độ, và cứu độ nghĩa là tìm kiếm, là cúi xuống, là băng qua đồi núi, là chấp nhận mệt mỏi, trầy xước, thậm chí hy sinh mạng sống, chỉ để một linh hồn không bị hư mất.
Dưới con mắt của Chúa, không có linh hồn nào là tầm thường. Không có linh hồn nào là “đáng giá hơn” linh hồn nào. Người trí thức hay người thất học, người giàu hay người nghèo, người đạo đức hay người tội lỗi, tất cả đều mang trong mình dấu ấn của Đấng Tạo Hóa. Và chính vì thế, Chúa không thể chấp nhận việc bất cứ ai bị bỏ rơi, bị quên lãng, bị coi là vô vọng. Con chiên lạc, trong Tin Mừng, không phải là một con số thống kê. Nó là một nỗi đau trong trái tim người mục tử. Một con chiên mất, là cả đàn không còn trọn vẹn. Một linh hồn xa Chúa, là niềm vui Nước Trời chưa trọn.
Thiên Chúa không tạo dựng con người để rồi ném họ vào lò lửa đời đời. Đó không bao giờ là ước muốn của Ngài. Nếu có hỏa ngục, thì đó không phải là vì Thiên Chúa độc ác, mà vì con người cố chấp khước từ tình yêu. Còn kho lẫm của Thiên Chúa thì luôn rộng mở, luôn sẵn sàng, luôn chờ đợi ngày thu hoạch. Mỗi linh hồn được cứu độ là một niềm vui, là một lễ hội, là tiếng nhạc vang lên trong nhà Cha. Và chính vì thế, mối bận tâm lớn nhất của Chúa Giêsu khi đến thế gian không phải là danh tiếng, không phải là quyền lực, mà là làm sao để Tin Mừng cứu độ được loan báo cho mọi người, không trừ một ai.
Thoạt đầu, Chúa Giêsu làm công việc ấy gần như một mình. Ngài rảo bước qua các làng mạc, giảng dạy, chữa lành, tha thứ, nâng dậy. Nhưng Ngài cũng biết thời gian của Ngài trên trần gian là hữu hạn, trong khi cánh đồng thì mênh mông. Và vì thế, Ngài gọi các môn đệ. Ngài không gọi những người hoàn hảo, không gọi những người có sẵn mọi điều kiện. Ngài gọi những con người rất bình thường, thậm chí đầy giới hạn. Nhưng Ngài trao cho họ một sứ mệnh phi thường: tiếp nối chính công việc của Ngài.
“Mùa gặt bề bộn, mà thợ gặt thì ít.” Lời ấy vang lên như một lời đánh thức. Nó đánh thức các môn đệ năm xưa, và cũng đánh thức chúng ta hôm nay. Sứ mệnh tông đồ không phải là chuyện phụ, không phải là việc của một số người đặc biệt trong Giáo Hội. Đó là nhịp đập của chính đời sống Kitô hữu. Ai đã gặp Chúa, người ấy không thể giữ Chúa cho riêng mình. Ai đã được cứu, người ấy được sai đi để cứu người khác, không phải bằng quyền năng của mình, mà bằng chính tình yêu đã nhận lãnh.
Sứ mệnh ấy cao cả, nhưng cũng đầy đòi hỏi. Chúa Giêsu không che giấu điều đó. Ngài đòi hỏi nơi những người được sai đi một sự thoát ly triệt để, một lòng phó thác hoàn toàn vào Thiên Chúa quan phòng. Ra đi không mang theo quá nhiều hành trang, không bám víu vào của cải, không để lòng mình bị trói buộc bởi tiền bạc hay an toàn. Điều Chúa muốn không phải là sự liều lĩnh mù quáng, mà là một trái tim tự do, đủ nhẹ để có thể bước đi, đủ trống để có thể được lấp đầy bằng ân sủng.
Ra đi “thảnh thơi” – đó là một từ rất đẹp. Thảnh thơi không có nghĩa là thờ ơ, càng không phải là vô trách nhiệm. Thảnh thơi là khi lòng không bị xao động bởi lo âu thái quá, không bị chi phối bởi những toan tính ích kỷ. Người tông đồ ra đi với một sự bình an nội tâm sâu xa, vì biết rằng mình không phải là chủ của sứ mệnh, mà chỉ là người được sai. Kết quả không nằm hoàn toàn trong tay mình, mà trong tay Thiên Chúa.
Không mang bị, không mang tiền, không phải vì những thứ ấy xấu, mà vì chúng dễ làm con người lệch hướng. Khi quá bận tâm đến phương tiện, ta dễ quên mất mục đích. Khi quá lo cho sự an toàn của mình, ta dễ quên mất nỗi bấp bênh của người khác. Chúa Giêsu mời gọi các môn đệ đo lường mọi sự theo lợi ích của Nước Thiên Chúa, chứ không theo lợi ích cá nhân. Điều gì giúp Tin Mừng được lan tỏa, điều ấy đáng làm. Điều gì cản trở sứ mệnh, dù hấp dẫn đến đâu, cũng cần được dũ bỏ.
Người tông đồ không trốn chạy thế gian. Trái lại, họ chấp nhận đi vào thế gian, chấp nhận tiếp xúc, đối thoại, chia sẻ, nếu đó là cơ hội để sứ điệp cứu độ được phổ biến. Nhưng họ đi vào thế gian với một trái tim tự do, không để mình bị đồng hóa bởi những giá trị không thuộc về Nước Trời. Họ không mưu cầu tư lợi, không tìm kiếm vinh quang cho bản thân. Họ biết rằng chỉ khi nào dũ bỏ được những gì không liên quan đến sứ mệnh, họ mới thực sự siêu thoát, và chính sự siêu thoát ấy lại trở thành sức mạnh chinh phục các linh hồn.
Ngày hôm nay, lời mời gọi ấy không hề mất đi tính khẩn thiết. Mỗi người chúng ta, qua Bí tích Rửa Tội, đều được kêu gọi tham dự vào sứ mệnh tông đồ của Hội Thánh. Vấn đề không phải là chúng ta có được kêu gọi hay không, mà là chúng ta có ý thức về lời kêu gọi ấy hay không. Chúng ta có thực sự tin rằng đời sống của mình có ảnh hưởng đến ơn cứu độ của người khác hay không? Chúng ta có dám nhìn cuộc sống thường ngày của mình – trong gia đình, nơi công sở, ngoài xã hội – như một cánh đồng truyền giáo hay không?
Ý nghĩ rằng các linh hồn được cứu rỗi hay bị luận phạt một phần tùy thuộc vào đời sống của chúng ta có thể khiến chúng ta run sợ. Và có lẽ, nỗi run sợ ấy là lành mạnh, vì nó nhắc chúng ta rằng đức tin không phải là chuyện riêng tư khép kín. Nhưng nỗi run sợ ấy không nhằm đè bẹp chúng ta, mà để thúc đẩy chúng ta sống có trách nhiệm hơn, yêu thương hơn, trung thành hơn. Khi chúng ta nhiệt tâm mở rộng Nước Chúa trong các tâm hồn, chúng ta có thể an tâm. Không phải vì chúng ta hoàn hảo, mà vì chúng ta đã cố gắng hết sức trong khả năng của mình.
Sẽ đến một ngày, khi Chúa ngự đến trong vinh quang, các linh hồn được chúng ta yêu thương, nâng đỡ, dẫn dắt, sẽ trở thành triều thiên của chúng ta. Không phải triều thiên của kiêu hãnh, mà là triều thiên của niềm vui. Niềm vui vì biết rằng đời mình không trôi qua vô ích, rằng từng lời nói yêu thương, từng cử chỉ hy sinh, từng lần tha thứ âm thầm, đều đã góp phần vào công trình cứu độ lớn lao của Thiên Chúa.
Tuy nhiên, tất cả những hoạt động, tất cả những nhiệt tâm ấy sẽ trở nên rỗng tuếch nếu không bắt nguồn từ tình yêu Thiên Chúa. Chúng ta có thể làm rất nhiều việc, chạy ngược chạy xuôi, tổ chức đủ thứ chương trình, nhưng nếu không sống kết hiệp với Chúa, mọi sự chỉ còn là hoạt động thuần túy của con người. Chỉ khi ở lại trong Chúa, như cành nho gắn liền với thân nho, chúng ta mới sinh hoa trái.
Càng kết hiệp với Chúa, chúng ta càng được biến đổi từ bên trong. Và chính sự biến đổi ấy mới là nền tảng vững chắc cho sứ mệnh tông đồ. Người tông đồ không trước hết là người nói hay, làm giỏi, mà là người sống sâu. Sống sâu trong cầu nguyện, trong Lời Chúa, trong các Bí tích. Từ đời sống nội tâm ấy, lời nói mới có sức nặng, hành động mới có sức thuyết phục.
Giữa một thế giới đầy tiếng ồn, chứng tá âm thầm của một đời sống kết hiệp với Chúa có sức vang dội hơn chúng ta tưởng. Một người biết yêu thương thật, biết sống trung thực, biết hy sinh không toan tính, tự nó đã là một bài giảng hùng hồn. Và đó chính là cách mà Nước Thiên Chúa lớn lên: không ồn ào, không phô trương, nhưng bền bỉ, như men trong bột, như hạt giống âm thầm nảy mầm trong lòng đất.
Chúa đã hứa phần thưởng cho người thợ tận tâm, nhiệt tình cho Nước Chúa trị đến. Phần thưởng ấy không chỉ là vinh quang mai sau, mà còn là niềm bình an ngay trong hiện tại. Bình an của người biết mình đang đi đúng hướng, đang sống đúng ơn gọi, đang góp phần nhỏ bé nhưng thật sự vào công trình lớn lao của Thiên Chúa.
Ước gì khi rời khỏi thánh đường hôm nay, mỗi người chúng ta mang theo trong lòng không chỉ là một bài Tin Mừng đã nghe, mà là một lời mời gọi đã chạm đến trái tim. Lời mời gọi bước ra khỏi sự an toàn quen thuộc, bước ra khỏi cái tôi khép kín, để trở thành thợ gặt trong cánh đồng của Chúa. Và ước gì, trong từng ngày sống, chúng ta biết sống kết hiệp với Ngài, để chính đời sống của chúng ta trở thành Tin Mừng sống động cho những người chúng ta gặp gỡ.
Lm. Anmai, CSsR
RA ĐI VỚI ĐÔI BÀN TAY TRỐNG VÀ TRÁI TIM ĐẦY LỬA
Hôm nay, khi nghe Tin Mừng kể lại việc Đức Giêsu sai các Tông đồ ra đi, tôi cứ thấy lòng mình xao động. Đây không còn là những ngày các ông chỉ đứng bên bờ hồ mà nghe Thầy giảng. Không còn là những buổi chiều ngồi trên đồi cao, lặng lẽ nhìn Thầy chữa bệnh, trừ quỷ, giảng dạy. Hôm nay, các ông được gọi tên, được sai đi, được trao quyền. Những người từng run sợ trong cơn bão, từng không hiểu dụ ngôn, từng tranh cãi xem ai là người lớn nhất… hôm nay bắt đầu thực tập công việc truyền giáo.
Tôi nghĩ đến ánh mắt của các ông lúc ấy. Vừa háo hức, vừa lo lắng. Háo hức vì được Thầy tin tưởng. Lo lắng vì biết mình còn non nớt. Thời gian huấn luyện chưa xong. Lễ Hiện Xuống còn ở phía trước. Chúa Thánh Thần chưa ngự xuống cách mạnh mẽ. Nhưng Đức Giêsu không chờ đến khi các ông hoàn hảo mới sai đi. Ngài sai các ông khi các ông còn yếu, còn sợ, còn giới hạn.
Điều đó làm tôi nhẹ lòng. Vì nếu phải đợi đến khi đủ thánh thiện, đủ tài năng, đủ can đảm rồi mới được sai đi, có lẽ chẳng ai trong chúng ta dám bước ra khỏi cửa nhà mình.
Khi sai các ông, Đức Giêsu căn dặn nhiều điều. Nhưng hai điều hôm nay cứ vang lên mãi trong tôi: “Đừng mang theo gì cả” và “Hãy làm cho xong công việc”.
“Đừng mang theo gì cả.” Lời dặn nghe như quá khắt khe. Không bao bị, không lương thực, không tiền bạc. Ra đi chỉ với cây gậy và đôi dép. Một người bình thường đi xa còn phải chuẩn bị đủ thứ. Vậy mà Thầy lại bảo: đừng mang theo gì cả.
Thoạt nghe, ta có thể nghĩ đây chỉ là một chỉ dẫn cụ thể cho một hoàn cảnh lịch sử. Nhưng càng suy nghĩ, tôi càng thấy đây là một đòi hỏi chạm tới tận đáy lòng của người truyền giáo.
Ra đi không hành lý là từ chối mang theo những bảo đảm của riêng mình. Là chấp nhận bước đi trong sự phó thác. Là không dựa vào tiền bạc, địa vị, uy thế, bằng cấp, khả năng riêng. Là dám để mình trần trụi trước mặt người khác, chỉ với tư cách một con người tin vào Tin Mừng.
Chúng ta thường thích mang theo rất nhiều thứ. Không chỉ là vali quần áo. Chúng ta mang theo cái tôi. Mang theo nhu cầu được công nhận. Mang theo sự tự ái. Mang theo những toan tính. Mang theo nỗi sợ bị từ chối. Mang theo cả những tổn thương cũ.
Chính những thứ đó làm bước chân ta nặng nề.
Người truyền giáo, nếu mang theo quá nhiều “cái của mình”, sẽ khó có chỗ cho Thiên Chúa hành động. Nếu trong lòng đầy ắp những lo toan về danh tiếng, về kết quả, về thành công, thì Tin Mừng sẽ bị bóp méo thành một thứ công cụ để chứng tỏ bản thân.
Đức Giêsu muốn các Tông đồ ra đi nhẹ tênh. Nhẹ để bước nhanh. Nhẹ để không vướng víu. Nhẹ để khi bị từ chối, có thể phủi bụi chân mà đi tiếp, không mang theo cay đắng.
Ra đi không hành lý còn có nghĩa là chỉ mang theo chính con người mình. Không có phương tiện gì khác ngoài đời sống. Không có bảo đảm nào khác ngoài lòng tin. Làm chứng không phải trước hết bằng những lời lẽ hùng hồn, nhưng bằng cách sống.
Người ta có thể quên bài giảng, nhưng khó quên một con người sống chân thành. Người ta có thể tranh luận với lý lẽ, nhưng khó khước từ một tấm lòng yêu thương.
Tôi tự hỏi: nếu hôm nay Chúa sai tôi đi, tôi có dám ra đi với đôi bàn tay trống không? Hay tôi còn bám víu vào quá nhiều thứ? Tôi có dám để người ta thấy sự yếu đuối của mình không? Hay tôi luôn cố xây một hình ảnh vững chãi, hoàn hảo?
Có một khía cạnh khác của đời sống nghèo mà Đức Giêsu dạy: hãy chấp nhận lòng hiếu khách. Ở lại nhà nào người ta đón tiếp mình. Đừng chuyển từ nhà này sang nhà khác để tìm chỗ tiện nghi hơn.
Người truyền giáo không đến để chiếm chỗ, nhưng để được đón nhận. Không đến như một người ban phát từ trên cao, nhưng như một người anh em bước vào nhà người khác.
Khi ta đến với đôi bàn tay trống, người ta dễ mở cửa hơn. Khi ta không mang theo những yêu sách, những đòi hỏi, người ta dễ tin hơn. Sự tiếp đón lúc ấy trong sáng, vì họ đón con người, chứ không phải vì lợi lộc.
Đời sống mục vụ hôm nay cũng vậy. Nếu chúng ta đến với người nghèo bằng thái độ ban ơn, họ sẽ cảm thấy bị tổn thương. Nhưng nếu ta đến như một người anh em, chia sẻ, lắng nghe, họ sẽ mở lòng.
Chính trong sự nghèo đó, Tin Mừng được tự do.
Rồi Đức Giêsu nói: hãy làm cho xong công việc.
Các Tông đồ khi ấy chỉ là những người mới vào nghề. Công việc của các ông không phải là những điều lạ lùng. Các ông xức dầu cho người bệnh, săn sóc, an ủi, khích lệ. Những việc rất bình thường. Không phải những chiến dịch rầm rộ. Không phải những diễn thuyết hùng hồn.
Trước khi là những người rao giảng, các ông trở thành những bàn tay chăm sóc.
Điều này làm tôi suy nghĩ rất nhiều. Chúng ta thường mơ về những việc lớn lao. Nhưng Tin Mừng bắt đầu từ những việc nhỏ bé: thăm một người đau bệnh, ngồi nghe một người đang buồn, nắm tay một người đang tuyệt vọng.
Chúng ta hay tán dương các Tông đồ đến mức quên rằng các ngài cũng từng lúng túng, vụng về. Các ngài không phải là siêu nhân. Các ngài là những con người bình thường, được sai đi để làm những việc bình thường với một trái tim phi thường.
Có khi chúng ta không dám làm chứng vì nghĩ mình không đủ khả năng. Nhưng Chúa không đòi ta làm những điều vượt sức. Ngài chỉ bảo: hãy làm những việc con có thể làm, nhưng làm với tình yêu, làm đến nơi đến chốn.
Làm cho xong công việc không có nghĩa là phải thấy kết quả ngay. Có khi xong công việc của mình là gieo một hạt giống, còn mọc lên hay không là chuyện của Chúa. Là nói một lời khích lệ, dù người kia chưa thay đổi ngay. Là chăm sóc một bệnh nhân, dù họ không khỏi.
Truyền giáo không phải là chinh phục, nhưng là trung thành.
Lúc này đây, tôi nghe như Chúa đang nói với từng người chúng ta: “Nào con, ta đi làm việc thôi. Đừng sợ. Đừng chờ đến khi hoàn hảo. Hãy đi với tinh thần đơn sơ mà can đảm.”
Đơn sơ, vì biết mình chỉ là khí cụ. Can đảm, vì biết mình không đi một mình.
Giữa một thế giới đầy ồn ào, truyền giáo nhiều khi không phải là nói to hơn người khác, nhưng là sống khác đi. Giữa một xã hội chạy theo tiền bạc, quyền lực, người truyền giáo sống nghèo. Giữa một môi trường đầy cạnh tranh, người truyền giáo chọn phục vụ.
Có thể ta không được ai chú ý. Có thể ta bị từ chối. Nhưng nếu ta ra đi với đôi bàn tay trống và trái tim đầy lửa, Tin Mừng sẽ âm thầm lớn lên.
Hôm nay, các Tông đồ bắt đầu thực tập. Hôm nay, chúng ta cũng vậy. Mỗi ngày là một bài tập. Tập buông bớt hành lý. Tập tin tưởng hơn. Tập làm những việc nhỏ với tình yêu lớn.
Xin cho chúng ta dám ra đi, dù còn yếu. Xin cho chúng ta dám sống nghèo, dù thế gian đề cao giàu có. Xin cho chúng ta dám làm đến nơi đến chốn, dù không ai vỗ tay.
Và khi chiều xuống, nếu có mệt, nếu có chán, ta lại trở về bên Thầy. Như các Tông đồ xưa kia, kể lại cho Thầy nghe mọi sự. Để ngày mai, lại lên đường.
Bởi vì truyền giáo không phải là một chương trình. Đó là nhịp thở của người đã gặp Đức Kitô.
Và một khi đã gặp Ngài thật sự, ta không thể ngồi yên. Ta phải ra đi. Với đôi bàn tay trống. Và trái tim đầy lửa.
Lm. Anmai, CSsR
GIẢNG GÌ VÀ GIẢNG NHƯ THẾ NÀO – HÀNH TRÌNH CỦA NGƯỜI ĐƯỢC SAI ĐI
Sau khi đã gọi các môn đệ, Đức Giêsu không vội vàng sai họ lên đường. Tin Mừng cho thấy một chi tiết rất đẹp nhưng thường bị ta đọc lướt qua: các ông đã ở lại với Người một thời gian. Ở lại – đó không phải là một trạng thái thụ động, càng không phải là ở bên cạnh cho đủ hình thức. Ở lại là cùng ăn, cùng đi, cùng nghe, cùng nhìn, cùng cảm nhận nhịp đập trái tim của Thầy. Ở lại là để cho đời mình dần dần được thấm nhuần bởi ánh mắt, lời nói, cung cách sống của Đức Giêsu. Chỉ sau khi đã “ở lại”, Đức Giêsu mới sai các ông đi. Điều ấy cho thấy một chân lý rất căn bản của đời sống Kitô hữu và cách riêng của sứ vụ loan báo Tin Mừng: không ai có thể nói về Chúa nếu chưa từng ở với Chúa; không ai có thể loan báo Tin Mừng nếu Tin Mừng ấy chưa trở thành hơi thở trong chính cuộc đời mình.
Hôm nay, khi nghe Tin Mừng thuật lại việc Đức Giêsu sai các môn đệ đi rao giảng, chúng ta không chỉ nghe một câu chuyện đã xảy ra cách đây hai ngàn năm. Đây là Lời Chúa đang nói với Hội Thánh hôm nay, với mỗi người chúng ta hôm nay. Người vẫn đang gọi. Người vẫn đang sai đi. Và Người vẫn đang dạy rất rõ: phải giảng gì, giảng như thế nào, và giảng với thái độ nào.
Đức Giêsu không sai các môn đệ đi để nói bất cứ điều gì họ thích, cũng không để họ tự do rao giảng theo cảm hứng cá nhân. Người nói rất rõ: “Các ông hãy đi rao giảng và kêu gọi người ta ăn năn sám hối.” Nội dung ấy không mới mẻ theo nghĩa là chưa từng được nói đến. Đó chính là sự tiếp nối lời rao giảng của Gioan Tẩy Giả và của chính Đức Giêsu. Nhưng điều làm nên sự mới mẻ không nằm ở chỗ lời nói có khác lạ hay không, mà nằm ở chỗ lời ấy chạm vào lòng người thế nào, và có sức biến đổi đời người ra sao.
Ăn năn sám hối, trong Tin Mừng, không phải chỉ là buồn vì tội lỗi đã phạm. Ăn năn sám hối là quay đầu, là đổi hướng, là bước ra khỏi con đường cũ để đi vào con đường mới. Đó là lời mời gọi con người can đảm nhìn lại chính mình, nhận ra những gì đang làm mình xa Chúa, xa người khác, và xa chính bản thân mình. Đức Giêsu sai các môn đệ đi để nhắc con người nhớ rằng: cuộc đời này không phải là một vòng lặp vô nghĩa, nhưng là một hành trình có hướng đi, có mục đích, và có Thiên Chúa đang chờ đợi ở cuối đường.
Nhưng Đức Giêsu không dừng lại ở việc nói cho các môn đệ biết phải giảng điều gì. Người còn dạy rất cụ thể: phải giảng như thế nào. Bởi lẽ, cùng một nội dung, nhưng cách giảng khác nhau có thể đưa đến những kết quả hoàn toàn khác nhau. Tin Mừng không thể được loan báo bằng những lời rỗng tuếch, càng không thể được áp đặt bằng quyền lực hay cưỡng bách. Tin Mừng chỉ thực sự có sức mạnh khi được loan báo bằng chính cuộc đời của người loan báo.
Trước hết, để lời giảng có giá trị, người môn đệ phải là chứng nhân. Đây là điều nền tảng và không thể thay thế. Chứng nhân không phải là người nói hay, nói giỏi, nói nhiều. Chứng nhân là người sống điều mình nói. Đời sống của người môn đệ phải trở thành “lời giảng sống động” trước khi môi miệng họ cất lên bất cứ lời nào. Người ta có thể quên những bài giảng rất hùng hồn, nhưng khó quên được một đời sống chân thật, khiêm tốn và yêu thương.
Chứng nhân đòi hỏi sự nhất quán giữa lời nói và hành động. Một người kêu gọi sám hối nhưng chính mình lại không bao giờ xét mình; một người nói về tình yêu nhưng đời sống lại đầy chia rẽ và loại trừ; một người rao giảng về sự thật nhưng lại sống trong gian dối – tất cả những điều ấy không chỉ làm cho lời giảng mất giá trị, mà còn có thể trở thành chướng ngại khiến người khác xa Chúa hơn. Đức Giêsu biết rất rõ điều đó, nên Người không gửi các môn đệ đi như những “diễn giả tôn giáo”, mà như những chứng nhân sống động của Nước Trời.
Tiếp đến, Đức Giêsu trao cho các môn đệ quyền năng chữa lành. Việc chữa bệnh không chỉ là một hành vi nhân đạo hay một phép lạ để gây ấn tượng. Trong Tin Mừng, chữa lành là dấu chỉ của Nước Thiên Chúa đang đến gần. Khi một con người được chữa lành, không chỉ thân xác họ được phục hồi, mà phẩm giá của họ cũng được trả lại. Những người bệnh tật, bị loại trừ, bị coi là ô uế trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, nay được đón nhận, được yêu thương, được nhìn bằng ánh mắt cảm thông.
Loan báo Tin Mừng mà không quan tâm đến nỗi đau cụ thể của con người thì chỉ là lời nói trừu tượng. Đức Giêsu sai các môn đệ đi để chạm vào những vết thương của đời người, để đem lại sự chữa lành không chỉ bằng lời nói, mà bằng hành động cụ thể. Hôm nay cũng vậy, Hội Thánh được mời gọi loan báo Tin Mừng bằng việc cúi xuống bên những người đau khổ: người bệnh tật, người nghèo, người bị bỏ rơi, người bị tổn thương trong tâm hồn. Mỗi cử chỉ yêu thương, mỗi hành động phục vụ âm thầm đều là một bài giảng hùng hồn về Tin Mừng.
Cuối cùng, Đức Giêsu trao cho các môn đệ quyền trừ quỷ. Quỷ dữ trong Tin Mừng không chỉ là những thực thể huyền bí, mà còn là biểu tượng của mọi thế lực giam cầm con người trong sợ hãi, ích kỷ, hận thù và tuyệt vọng. Giải thoát con người khỏi xiềng xích của ma quỷ là giúp họ được tự do để sống đúng với phẩm giá con cái Thiên Chúa.
Ngày nay, có rất nhiều xiềng xích vô hình đang trói buộc con người: nghiện ngập, bạo lực, tham vọng mù quáng, chủ nghĩa cá nhân cực đoan, và cả sự vô cảm trước nỗi đau của người khác. Loan báo Tin Mừng không thể làm ngơ trước những thực tại ấy. Người môn đệ của Chúa được mời gọi trở thành khí cụ giải thoát, không phải bằng bạo lực hay lên án, mà bằng ánh sáng của sự thật, bằng sức mạnh của tình yêu và lòng thương xót.
Không chỉ dạy giảng gì và giảng như thế nào, Đức Giêsu còn đặc biệt lưu ý đến thái độ và tác phong của người được sai đi. Người căn dặn các môn đệ hãy ra đi trong sự nghèo khó. Nghèo ở đây không chỉ là không mang theo nhiều của cải vật chất, mà là một thái độ nội tâm: nghèo để thanh thoát, để không bị ràng buộc bởi những gì không cần thiết; nghèo để dễ liên đới với những người nghèo; và nghèo để hoàn toàn tin tưởng, phó thác nơi Thiên Chúa.
Sự nghèo khó của người thừa sai là một lời chứng mạnh mẽ trong một thế giới đầy tham vọng và tích lũy. Khi người môn đệ không cậy dựa vào tiền bạc, quyền lực hay danh tiếng, họ cho thấy rằng sức mạnh của Tin Mừng không đến từ những phương tiện trần thế, mà đến từ chính Thiên Chúa. Nghèo giúp người thừa sai tự do hơn, nhẹ nhàng hơn, và gần gũi hơn với những người họ được sai đến.
Sứ điệp Lời Chúa hôm nay vang lên như một lời mời gọi khẩn thiết cho mỗi chúng ta. Loan báo Tin Mừng không phải là công việc của riêng ai, mà là sứ mạng chung của toàn thể Hội Thánh. Mỗi người, theo ơn gọi và hoàn cảnh của mình, đều được mời gọi trở thành người được sai đi. Có người được sai đi đến những vùng đất xa xôi, nhưng phần lớn chúng ta được sai đi ngay trong gia đình, nơi làm việc, trong những mối quan hệ hằng ngày.
Loan báo Tin Mừng trước hết là bằng đời sống. Một đời sống biết lắng nghe, biết cảm thông, biết tha thứ, biết xây dựng và cổ võ sự hiệp nhất – đó chính là Tin Mừng được viết bằng hành động. Người đi theo Chúa không phải là người gieo rắc chia rẽ, nhưng là người xây cầu nối; không phải là người làm cho vết thương thêm sâu, nhưng là người đem lại sự chữa lành; không phải là người tìm cách chứng tỏ mình đúng, nhưng là người kiên nhẫn đồng hành để người khác tìm thấy sự thật.
Ước gì khi nghe Tin Mừng hôm nay, mỗi chúng ta biết tự hỏi lòng mình: tôi đang giảng gì bằng chính đời sống của tôi? Tôi đang giảng như thế nào qua cách tôi đối xử với người khác? Và tôi đang mang thái độ nào của người được sai đi? Xin Chúa cho chúng ta biết ở lại với Người mỗi ngày, để rồi từ đó, đời sống chúng ta trở thành một bài giảng sống động, âm thầm nhưng bền bỉ, nhẹ nhàng nhưng đầy sức biến đổi, để Tin Mừng của Chúa tiếp tục được loan báo không chỉ bằng lời nói, mà bằng chính tình yêu được sống giữa lòng đời.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI BẮT ĐẦU SAI CÁC ÔNG ĐI
Giữa mênh mông trời đất, con người đứng đó như một dấu chấm nhỏ nhoi. Một dấu chấm có thể bị gió cuốn đi, có thể bị thời gian xóa nhòa, có thể bị đời sống dẫm qua mà không ai ngoái nhìn. Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay lại mở ra một sự thật khiến cả vũ trụ phải lặng yên: Thiên Chúa không bao giờ coi con người là dấu chấm vô nghĩa. Người gọi tên từng người, nhìn thấy từng mảnh đời, và hơn thế nữa, Người còn sai đi. “Người bắt đầu sai các ông đi.” Một câu ngắn, nhưng chất chứa cả một lịch sử cứu độ, cả một con đường yêu thương, cả một sứ mạng làm rung chuyển thế giới.
Tông đồ trước hết không phải là người giỏi giang, không phải là người hoàn hảo, không phải là người đã chuẩn bị đầy đủ hành trang. Tông đồ là người được Chúa gọi, được Chúa nhìn đến, và được Chúa tin tưởng sai đi. Chính ở đây, Tin Mừng đụng chạm đến tận đáy lòng mỗi chúng ta. Bởi vì nếu chỉ chọn người xứng đáng, thì có lẽ chẳng ai trong chúng ta dám đứng lên. Nếu chỉ sai những ai không còn sợ hãi, thì con đường Tin Mừng đã khép lại từ lâu. Nhưng Thiên Chúa không hành xử theo cách của con người. Người gọi cả những kẻ run rẩy, sai đi cả những người còn nghi ngại, và đặt kho tàng ơn cứu độ vào những chiếc bình sành mong manh.
Con người thường thích trốn mình trong cái vỏ an toàn. Một cái vỏ của mặc cảm, của tự ti, của “tôi không đủ khả năng”, “tôi không xứng đáng”, “tôi chẳng là gì giữa đời”. Có những người cuộn đời mình lại thật nhỏ, sống cho xong ngày, giữ đức tin như một tài sản riêng tư, sợ hãi mọi dấn thân, e ngại mọi va chạm. Nhưng Tin Mừng không cho phép người môn đệ ở mãi trong chiếc kén đó. Khi Chúa sai đi, là Người buộc trái tim khép kín phải mở cửa. Khi Chúa sai đi, là Người đánh thức đôi môi đã quen lặng câm. Khi Chúa sai đi, là Người không cho phép đức tin ngủ yên trong bóng tối.
Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên thế giới và dựng nên con. Lời cầu nguyện ấy không phải là lời mở đầu cho một nghi thức, mà là tiếng thở dài rất thật của một linh hồn ý thức về thân phận mình. Con nhỏ bé, con mong manh, con có một khoảng hẹp rất riêng cho đời mình. Nhưng chính trong khoảng hẹp ấy, Chúa lại bước vào. Chúa không đòi con phải trở nên vĩ đại theo kiểu trần gian. Chúa chỉ muốn con mở lòng ra để cho tình yêu của Chúa chảy qua. Và khi tình yêu ấy chảy qua, khoảng hẹp đời con tự nhiên trở nên rộng lớn.
Các tông đồ xưa kia cũng vậy. Họ không phải là những nhà hùng biện, không phải là những chiến lược gia lỗi lạc. Họ là những người đánh cá, những con người quen với mùi mồ hôi, mùi biển mặn, mùi của lao nhọc đời thường. Thế nhưng, khi được Chúa sai đi, họ mang theo một điều mà thế gian không thể ban: sự hiện diện của chính Thiên Chúa. Họ đi, không phải để phô trương bản thân, mà để làm cho người khác nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang bước đi giữa nhân loại.
Ngày hôm nay, khi nhìn vào các mục tử của Hội Thánh, chúng ta không chỉ nhìn thấy những con người với những giới hạn rất thật. Chúng ta được mời gọi nhìn sâu hơn, để nhận ra nơi các ngài dấu vết của Đấng đã sai đi. Các mục tử chính là sự hiện diện sống động của Chúa giữa đàn chiên, là nhịp cầu mong manh nhưng cần thiết để ân sủng chạm đến đời người. Qua các ngài, Chúa không ngừng gọi mỗi chúng ta bước ra khỏi sự khép kín của mình, bước ra khỏi sự an phận, bước ra khỏi thứ đức tin chỉ biết giữ cho riêng mình.
Nhưng Tin Mừng không dừng lại ở đó. Qua các mục tử, chính mỗi người chúng ta cũng được sai đi. Không phải ai cũng đi đến tận cùng thế giới, nhưng ai cũng có một thế giới rất gần để được sai đến. Đó có thể là gia đình, nơi những lời yêu thương ngày càng hiếm hoi. Đó có thể là nơi làm việc, nơi con người dễ dàng đối xử với nhau như công cụ. Đó có thể là một ánh mắt buồn cần được nhìn thẳng, một bàn tay run rẩy cần được nắm lấy, một trái tim khép kín đang chờ ai đó gõ cửa.
Sự sai đi ấy không ồn ào, không phô trương, nhưng lại có sức biến đổi âm thầm. Bởi vì khi người môn đệ thực sự được sai đi, họ không mang theo chính mình, mà mang theo tình yêu của Chúa. Họ học cách nhìn vào mắt nhau để nói lời yêu thương, học cách cầm tay nhau mà sánh bước về Nước Chúa. Và chính trong những cử chỉ nhỏ bé ấy, ơn cứu độ được gieo xuống như hạt giống, chờ ngày trổ sinh.
Tin Mừng cũng cảnh báo chúng ta về một nguy cơ rất lớn: quay mặt làm ngơ trước sự săn sóc của Chúa. Con người có thể tự hủy mình không phải bằng những tội lỗi ầm ĩ, mà bằng sự dửng dưng lặng lẽ. Khi ta từ chối được sai đi, khi ta khép chặt lòng mình trước tiếng gọi yêu thương, đời ta dần chìm vào sự cạn kiệt. Không phải vì Chúa bỏ rơi ta, mà vì ta tự rút mình khỏi dòng chảy ân sủng.
Trái lại, chỉ cần một lần dám mở lòng, một lần dám bước ra, một lần dám tin rằng Chúa biết rõ con là ai và vẫn sai con đi, thì khoảng hẹp đời con sẽ rộng mở thênh thang. Ánh lửa yêu thương Chúa gửi đến không thiêu hủy, nhưng sưởi ấm. Không làm con mất mình, nhưng làm con trở nên chính mình hơn bao giờ hết.
Lạy Chúa, con mong sao được là ngọn lửa thắp lên từ lửa tình yêu của Chúa. Một ngọn lửa nhỏ, nhưng thật. Một ngọn lửa không khoe mình, nhưng âm thầm lan tỏa. Xin cho con hiểu rằng được sai đi không phải là gánh nặng, mà là ân huệ. Không phải là mất mát, mà là con đường dẫn đến sự sống viên mãn. Xin cho con biết biến những khoảnh khắc đời thường thành vĩnh cửu bằng tình yêu, biến những vui buồn mau qua thành hạnh phúc đời đời bằng sự hiện diện của Chúa nơi con.
Khi Người bắt đầu sai các ông đi, là Người cũng đang bắt đầu một hành trình không bao giờ kết thúc. Hành trình ấy đi qua từng thế hệ, từng mảnh đời, từng trái tim. Và hôm nay, trong thinh lặng của Thánh Lễ này, Người cũng đang nhìn chúng ta, gọi tên chúng ta, và sai chúng ta đi. Không phải đi đâu xa, mà đi vào chính đời sống này, để trở thành dấu chỉ sống động rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương, vẫn tìm kiếm, và vẫn không bỏ quên một ai.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI MÔN ĐỆ ĐƯỢC SAI ĐI – NHẸ HÀNH TRANG, NẶNG NIỀM TIN
Có những lời trong Tin Mừng nghe qua tưởng chừng rất quen, quen đến mức ta có thể đọc mà không còn giật mình. Nhưng càng sống lâu với đời, càng nếm trải nhiều lo toan, người ta mới thấy có những lời của Chúa Giêsu không bao giờ “cũ”, chỉ có lòng người là dần nặng hơn, chậm hơn, sợ hơn. Lệnh truyền của Chúa hôm nay là một trong những lời như thế: “Đi đường, đừng mang gì, ngoài cây gậy, không mang bị, mang bánh, không mang tiền trong túi…”. Đó không chỉ là một chỉ dẫn thực hành cho các môn đệ thuở ban đầu. Đó là một lối sống. Đó là một linh đạo. Đó là một cách hiện hữu giữa đời của người được sai đi.
Chúa Giêsu không sai các môn đệ đi như những người chinh phục, cũng không như những kẻ buôn bán Tin Mừng. Ngài không trang bị cho họ một chiến lược, không cho họ phương tiện bảo đảm thành công, không trao cho họ những bảo hiểm để phòng ngừa rủi ro. Ngài chỉ cho họ một điều: chính Ngài. Và vì thế, Ngài dạy họ hãy đi nhẹ. Nhẹ để có thể đi xa. Nhẹ để có thể đi nhanh. Nhẹ để lòng không bị níu kéo bởi những gì không phải là sứ mạng. Nhẹ để dễ lắng nghe tiếng Thánh Thần thúc đẩy. Nhẹ để mỗi bước chân là một bước tin.
Mang theo quá nhiều, người ta sẽ khó đi. Mang theo quá nhiều, người ta sẽ lo giữ hơn là lo trao ban. Mang theo quá nhiều, người ta sẽ bắt đầu tính toán: nếu không có cái này thì sao, nếu mất cái kia thì thế nào. Và rất âm thầm, Tin Mừng sẽ không còn là Tin Mừng của phó thác, mà trở thành Tin Mừng của sự phòng thân. Chúa Giêsu biết điều đó. Ngài hiểu trái tim con người. Nên Ngài “cất đi nơi các ông khỏi mọi sự lo toan trần thế”, như Thánh Gioan Kim Khẩu đã suy niệm, để các ông được tự do hoàn toàn cho Lời Chúa.
Đi mà không mang bị, không mang bánh, không mang tiền, không phải vì Chúa khinh thường những nhu cầu rất thật của con người, nhưng vì Ngài muốn các môn đệ học một điều căn bản hơn: học tin rằng mình được chăm sóc. Học tin rằng Đấng sai mình đi sẽ không bỏ rơi mình giữa đường. Học tin rằng khi mình lo việc của Chúa, thì Chúa sẽ lo phần còn lại. Đêm trước cuộc Thương Khó, khi Chúa Giêsu hỏi lại các môn đệ: “Khi Thầy sai anh em ra đi… anh em có thiếu thốn gì không?”, câu trả lời của họ rất đơn sơ: “Thưa không”. Một chữ “không” ngắn gọn, nhưng chứa cả một hành trình đức tin. Không thiếu, vì đã có Chúa. Không thiếu, vì đã sống trong bàn tay quan phòng.
Nhưng để đi được như thế, người môn đệ phải dám để lại. Để lại không chỉ là để lại những vật chất không cần thiết, mà sâu xa hơn, là để lại những lo toan, những sợ hãi, những ràng buộc tinh vi trong lòng. Có những “xích xiềng” không nằm ở ngoài, mà nằm rất sâu bên trong: danh dự, thói quen, sự an toàn, nỗi sợ mất mặt, sợ thất bại, sợ bị từ chối. Đức Hồng y Phanxicô Nguyễn Văn Thuận đã nói một câu rất thật: “Hãy cắt đứt xích xiềng ràng buộc con, dù là xích vàng, để tiến tới”. Xích vàng vẫn là xích. Nó sáng, nó quý, nhưng nó vẫn trói chân người được sai đi.
Chúa Giêsu không chỉ sai các môn đệ đi nhẹ, mà còn sai họ đi cùng nhau. “Người bắt đầu sai các ông đi từng hai người một.” Không phải ngẫu nhiên. Người môn đệ không phải là kẻ độc hành. Sứ vụ không phải là một cuộc phiêu lưu cá nhân. Đi hai người để nâng đỡ nhau khi mệt mỏi. Đi hai người để sửa sai cho nhau khi lệch hướng. Đi hai người để niềm vui được nhân đôi và nỗi buồn được chia sẻ. Đi hai người để làm chứng rằng Tin Mừng là sự hiệp thông, chứ không phải là thành tích cá nhân.
Trong Công vụ Tông đồ, chúng ta thấy rất rõ điều đó. Không ai đi một mình. Phêrô đi với Gioan. Phaolô đi với Barnabê. Giuđa đi với Sila. Ngay cả những con người mạnh mẽ nhất, những nhà truyền giáo vĩ đại nhất, cũng cần một người bên cạnh. Vì có những đoạn đường của sứ vụ không thể đi một mình mà không gãy đổ. Có những thử thách chỉ có thể vượt qua khi có một bàn tay nắm lấy mình, và mình nắm lấy bàn tay ấy, trong khi tay kia vẫn nắm chặt tay Chúa.
“Hãy vào nhà nào thì ở lại đó cho đến khi ra đi.” Một chỉ dẫn rất cụ thể, nhưng lại rất sâu. Người môn đệ không phải là kẻ lang thang vô định, cũng không phải là người chỉ ghé qua cho xong việc. Ở lại nghĩa là chia sẻ đời sống. Ở lại nghĩa là chấp nhận con người thật của nhau. Ở lại nghĩa là kiên nhẫn, là trung thành, là không chạy theo những gì dễ dãi hơn. Tin Mừng không được loan báo bằng sự hấp tấp, mà bằng sự hiện diện. Không phải bằng những lời nói hoa mỹ, mà bằng một đời sống ở lại.
Chúa gọi và sai. Đó là nhịp sống căn bản của người Kitô hữu. Qua bí tích Rửa Tội, mỗi chúng ta đều đã được gọi và được sai. Và mỗi Thánh Lễ mà chúng ta tham dự lại nhắc chúng ta điều đó. “Ite, Missa est” – hãy đi, anh em được sai đi. Thánh Lễ không kết thúc khi chúng ta ra về. Trái lại, Thánh Lễ bắt đầu từ lúc chúng ta bước ra khỏi nhà thờ. Mang theo những gì đã lãnh nhận. Mang theo Lời Chúa đã nghe. Mang theo Mình Máu Thánh Chúa đã rước. Mang theo tâm tình của Đức Kitô để bước vào đời.
Đời con là một sự ra đi. Ra đi không phải lúc nào cũng là đi xa. Có khi chỉ là ra khỏi cái tôi ích kỷ. Ra khỏi sự dửng dưng. Ra khỏi thói quen sống đạo cho mình. Ra đi để gieo một chút niềm tin, một chút hy vọng, một chút yêu thương vào những mảnh đất rất đời thường. Ra đi để sinh hoa trái, như lời Chúa nói: “Điều làm Chúa Cha được tôn vinh là anh em sinh nhiều hoa trái.” Hoa trái không phải lúc nào cũng là những điều lớn lao. Có khi chỉ là một lời an ủi đúng lúc. Một sự tha thứ âm thầm. Một sự hiện diện trung tín giữa những đổ vỡ của đời người.
Người môn đệ được sai đi, hành trang duy nhất là sự nhiệt thành và lòng tin thác cậy trông. Nhiệt thành không phải là bốc đồng, mà là ngọn lửa âm ỉ nhưng bền bỉ. Tin thác không phải là liều lĩnh, mà là đặt đời mình trong tay Chúa, từng ngày. Và cứ thế, đi. Đi trong bình an. Đi trong tự do. Đi trong xác tín rằng cuối đường có Chúa đón chờ. Và giữa đường, có anh em đồng hành.
“Ngài sai tôi đi vào đời, niềm tin vui gieo lòng người…” Lời ca ấy không chỉ là một bài hát. Đó là lời sai đi vang lên trong mỗi Thánh Lễ, trong mỗi ngày sống. Ước gì chúng ta dám đi. Đi nhẹ hơn. Đi thật hơn. Đi với tất cả những gì mình là, nhưng không mang theo những gì không cần thiết. Để mỗi bước chân của người môn đệ thực sự là một bước Tin Mừng giữa đời.
Lm. Anmai, CSsR
RA ĐI KHÔNG HÀNH LÝ – RA ĐI VỚI MỘT TRÁI TIM THUỘC VỀ CHÚA
Anh chị em thân mến,
Sau một thời gian dài ở bên Thầy, lắng nghe từng lời giảng dạy, chứng kiến từng phép lạ, hôm nay các Tông đồ được sai đi. Không còn chỉ đứng bên lề để nhìn Chúa làm, không còn chỉ là những người thụ hưởng ân sủng, mà bắt đầu trở thành những người trao ban. Hôm nay các ông bước vào một hành trình mới – hành trình của người được sai đi.
Tôi vẫn thường tưởng tượng đến giây phút ấy. Có lẽ trong lòng các ông vừa háo hức, vừa run sợ. Háo hức vì được Thầy tin tưởng. Run sợ vì biết mình còn yếu đuối, còn chưa hiểu hết mọi điều. Thời gian huấn luyện chưa xong. Phải đợi đến ngày Lễ Hiện Xuống, khi Thánh Thần ngự xuống, các ông mới thực sự được hoàn tất. Nhưng Chúa không đợi đến khi các ông hoàn hảo mới sai đi. Người sai đi ngay trong lúc các ông còn đang tập làm môn đệ.
Điều ấy an ủi chúng ta biết bao. Chúa không chờ ta trở thành thánh mới trao sứ mạng. Người sai ta đi ngay khi ta còn nhiều giới hạn, miễn là ta dám tin và dám bước.
Người sai các ông đi từng hai người một. Không ai đi một mình. Truyền giáo không phải là chuyện của những anh hùng đơn độc. Người môn đệ cần có anh em bên cạnh, để nâng đỡ khi yếu lòng, để sửa sai khi lạc hướng, để làm chứng rằng Tin Mừng là hiệp thông chứ không phải cá nhân chủ nghĩa.
Và rồi Chúa ban cho các ông quyền chữa bệnh, trừ quỷ. Quyền ấy không phải để phô trương uy thế, nhưng để phục vụ. Quyền ấy không nhằm nâng cao vị thế cá nhân, nhưng để giải thoát con người khỏi những ràng buộc của sự dữ. Người truyền giáo đích thực không đến để chứng tỏ mình mạnh mẽ, nhưng để cho thấy Thiên Chúa xót thương.
Nhưng điều khiến chúng ta ngỡ ngàng nhất là lệnh truyền của Chúa: không được mang theo gì cả, trừ cây gậy và đôi dép. Không lương thực. Không bao bị. Không tiền bạc. Không áo dự phòng.
Một hành trang quá ít ỏi cho một hành trình dài.
Chúng ta sống trong một thế giới luôn sợ thiếu thốn. Đi đâu cũng lo chuẩn bị thật nhiều. Làm gì cũng tính toán an toàn. Nhưng Chúa Giêsu lại muốn các môn đệ ra đi trong tình trạng không có gì để dựa vào ngoài chính Người.
Ra đi không hành lý là một cách nói mạnh mẽ rằng: người môn đệ không được đặt niềm tin nơi của cải, phương tiện, uy thế, mà chỉ nơi Thiên Chúa. Khi không có gì để bám víu, con người mới thực sự phó thác.
Tôi nghĩ đến biết bao lần trong đời mình, ta ngại làm chứng cho Chúa vì sợ thiếu điều kiện. Ta nói: khi nào đủ khả năng tôi mới dấn thân. Khi nào có tiền tôi mới làm việc bác ái. Khi nào rảnh tôi mới phục vụ. Khi nào vững vàng tôi mới nói về Chúa.
Nhưng Tin Mừng hôm nay dạy ta một điều khác: chính trong sự thiếu thốn, người môn đệ mới tỏ lộ rõ mình thuộc về Chúa.
Ra đi không hành lý còn là từ chối mang theo những thứ riêng tư làm nặng bước chân. Đó không chỉ là tiền bạc, mà còn là cái tôi, là lòng tự ái, là tham vọng, là nhu cầu được công nhận. Người truyền giáo không được đi với tâm thế phô bày bản thân. Họ không mang theo danh tiếng để gây ấn tượng. Họ không dựa vào thế lực để ép buộc.
Họ chỉ có một điều duy nhất: chính con người của họ.
Và chính con người ấy phải là bài giảng sống động.
Chúng ta có thể nói rất hay về Chúa, nhưng nếu đời sống chúng ta không phản chiếu Tin Mừng, lời nói sẽ trở thành rỗng tuếch. Làm chứng không phải trước hết là nói nhiều, mà là sống đúng.
Sống sao thì dạy vậy. Dạy sao thì sống vậy.
Một khía cạnh khác của sự nghèo khó là chấp nhận lòng hiếu khách. Khi các Tông đồ đến một nơi, họ được dặn phải ở lại nhà nào đã đón tiếp mình, không đổi chỗ vì tiện nghi hơn. Điều ấy dạy ta sự khiêm tốn. Người truyền giáo không đến để chiếm chỗ, không đến để đòi hỏi, nhưng để đón nhận.
Chỉ khi ta đến với đôi bàn tay trống, người ta mới mở lòng đón ta. Nếu ta đến với dáng vẻ của kẻ ban phát, của người trên cao, lòng người sẽ khép lại. Nhưng nếu ta đến như một người anh em, sẵn sàng ở lại trong căn nhà đơn sơ nhất, chia sẻ bữa ăn giản dị nhất, Tin Mừng sẽ có chỗ đứng.
Tin Mừng không bén rễ nơi những cuộc chinh phục ồn ào, nhưng nơi những tương quan chân thành.
Chúa cũng nói rõ: nếu nơi nào không đón nhận, hãy ra đi và cảnh cáo cho họ biết lỗi của họ. Ở đây không phải là đe dọa, nhưng là nói sự thật. Người môn đệ không ép buộc. Họ tôn trọng tự do. Nhưng họ cũng không im lặng trước sự từ chối. Họ làm tròn trách nhiệm của mình, rồi trao phần còn lại cho Chúa.
Có những lúc trong đời truyền giáo, ta sẽ bị từ chối. Có những lời nói chân thành không được lắng nghe. Có những việc làm tốt đẹp bị hiểu lầm. Nhưng Tin Mừng dạy ta đừng nản lòng. Thành công không phải là thước đo của trung thành. Trung thành mới là điều Chúa đòi hỏi.
Anh chị em thân mến,
Mỗi người chúng ta, nhờ Bí tích Thánh Tẩy, đều được sai đi. Chúng ta không phải là khán giả trong Giáo Hội. Chúng ta là chứng nhân. “Các con là chứng nhân của Thầy.”
Làm chứng không phải là điều dành riêng cho linh mục, tu sĩ. Làm chứng là ơn gọi của mọi Kitô hữu. Trong gia đình, nơi công sở, giữa xã hội, ta được sai đi.
Có thể ta không chữa bệnh, không trừ quỷ theo nghĩa phép lạ, nhưng ta có thể chữa lành bằng sự cảm thông, bằng lời an ủi, bằng sự tha thứ. Ta có thể trừ quỷ bằng cách không tiếp tay cho gian dối, không nuôi dưỡng hận thù, không sống hai mặt.
Thế giới hôm nay không thiếu lời nói về Chúa. Điều thế giới thiếu là những con người sống như Chúa.
Có những khi chúng ta trở thành “phản chứng” lúc nào không hay. Khi ta nói về yêu thương mà lại chia rẽ. Khi ta nói về công bằng mà lại sống bất công. Khi ta nói về khiêm nhường mà lại tìm cách nâng mình lên. Khi đó, Tin Mừng bị méo mó.
Chúa không cần những bài giảng hùng hồn nếu đời sống trống rỗng. Người cần những trái tim nghèo, biết phó thác.
Cuộc sống nghèo mà Chúa mời gọi không chỉ là nghèo vật chất. Đó là nghèo trong tinh thần: biết mình cần Chúa. Biết rằng nếu không có ơn Người, ta không làm được gì.
Người môn đệ nghèo là người không tự mãn. Không cậy dựa vào tài năng. Không coi mình là trung tâm. Họ ra đi với ý thức rằng chính Chúa mới là Đấng hành động.
Khi các Tông đồ trở về, chắc chắn họ mang theo nhiều kinh nghiệm. Có niềm vui vì thấy người ta đón nhận. Có bối rối vì gặp khước từ. Nhưng trên hết, họ học được rằng truyền giáo không phải là dự án của con người, mà là công trình của Thiên Chúa.
Anh chị em thân mến,
Có lẽ hôm nay Chúa cũng đang nói với chúng ta: hãy ra đi. Ra đi khỏi sự an toàn khép kín. Ra đi khỏi những tính toán cá nhân. Ra đi khỏi nỗi sợ bị đánh giá.
Hãy ra đi với cây gậy của đức tin và đôi dép của lòng can đảm. Hãy ra đi với trái tim nghèo nhưng đầy yêu thương. Hãy ra đi không mang theo hành lý của kiêu căng và ích kỷ.
Bởi vì cách giảng hữu hiệu nhất là làm chứng. Và cách làm chứng hữu hiệu nhất là sống nghèo, sống thật, sống phó thác.
Xin Chúa cho chúng ta đừng chỉ là những người nghe Tin Mừng, nhưng là những người dám sống Tin Mừng. Đừng chỉ là những người nói về Chúa, nhưng là những người để Chúa nói qua đời mình.
Để khi ai đó gặp chúng ta, họ không thấy sự phô trương của con người, nhưng cảm nhận được sự hiền lành của Thiên Chúa.
Và nếu một ngày nào đó, chúng ta cũng phải ra đi khỏi cõi đời này, ước gì hành trang của ta vẫn là đôi bàn tay trống, nhưng trái tim thì đầy ắp yêu thương, vì đã sống trọn vẹn sứ mạng chứng nhân giữa đời.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐƯỢC Ở VỚI NGÀI – RỒI ĐƯỢC SAI ĐI
Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một khoảnh khắc rất quan trọng trong hành trình của các môn đệ: khoảnh khắc Chúa Giêsu sai họ đi. Trước đó, Người đã gọi họ, đã chọn họ, đã cho họ “ở với Người”. Họ đã đi với Người trên những con đường đầy bụi, đã nghe Người giảng, đã chứng kiến những phép lạ, đã thấy Người cầu nguyện trong đêm tối, đã thấy Người mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị chống đối. Họ đã ở với Người không phải một ngày, không phải một tuần, mà là một quãng đời. Và chỉ sau khi đã “ở với Ngài”, Chúa Giêsu mới “sai họ đi rao giảng”.
Điều này không phải là một chi tiết phụ trong Tin Mừng, mà là một nguyên tắc nền tảng của đời sống Kitô hữu. Không ai có thể đi rao giảng Tin Mừng nếu chưa từng ở với Chúa. Không ai có thể nói về Chúa nếu chưa từng sống với Chúa. Không ai có thể nhân danh Chúa nếu chưa từng để Chúa chiếm lấy trái tim mình. Rao giảng không phải là nói giỏi, không phải là có kiến thức, không phải là thao thao bất tuyệt về đạo lý. Rao giảng trước hết là kết quả của một mối tương quan.
Các môn đệ mà Chúa sai đi hôm nay không phải là những con người đã hoàn hảo. Họ còn non yếu, còn sợ hãi, còn tham vọng, còn ghen tỵ, còn hiểu lầm về sứ mạng của Thầy. Nhưng Chúa vẫn sai họ đi. Người không chờ họ trở nên hoàn hảo mới trao sứ mạng. Người chỉ cần họ đã ở với Người đủ lâu để trái tim họ bắt đầu mang nhịp đập của trái tim Người.
Mục đích của lần sai đi này được Tin Mừng nói rất rõ: “để họ đi rao giảng”. Nhưng giảng điều gì? Giảng thế nào? Và sống ra sao để lời giảng ấy không rơi vào hư không?
Thánh Máccô tóm gọn toàn bộ nội dung lời rao giảng của các ông chỉ trong một câu: “Các ông đi rao giảng, kêu gọi người ta ăn năn sám hối”. Thật đáng suy nghĩ. Không phải là một học thuyết phức tạp. Không phải là những tranh luận thần học cao siêu. Không phải là những diễn từ hoa mỹ. Chỉ là một lời mời gọi quay trở về. Quay trở về với Thiên Chúa. Quay trở về với sự thật của chính mình. Quay trở về với con đường đã bị lạc hướng.
Đây cũng chính là nội dung rao giảng của Gioan Tẩy Giả. Đây cũng chính là lời mở đầu sứ vụ công khai của chính Chúa Giêsu: “Thời giờ đã mãn, Nước Thiên Chúa đã gần đến. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng”. Như thế, các môn đệ không nói điều gì của riêng mình. Họ chỉ nói lại điều họ đã nghe từ Thầy. Người rao giảng đích thực không phải là người sáng chế ra sứ điệp, mà là người trung thành chuyển tải điều mình đã lãnh nhận.
Sám hối không chỉ là bỏ tội, mà là đổi hướng. Là dám nhìn lại đời mình và thú nhận rằng có những con đường mình đã đi sai. Là can đảm từ bỏ những gì đang trói buộc mình, dù đó là tiền bạc, quyền lực, danh vọng hay những thói quen tội lỗi đã ăn sâu. Rao giảng sám hối là đánh động lương tâm con người. Và vì thế, đó luôn là một sứ mạng khó khăn, dễ bị từ chối, dễ bị chống đối.
Nhưng Chúa Giêsu không chỉ sai các môn đệ đi giảng bằng lời. Người biết rằng lời nói, nếu không được nâng đỡ bằng đời sống, sẽ trở nên trống rỗng. Vì thế, các ông được sai đi không chỉ để nói, mà để làm chứng.
Họ đi từng hai người một. Không phải để cho vui. Không phải để đỡ sợ. Nhưng để làm chứng. Theo luật Môsê, một lời chứng chỉ có giá trị khi có ít là hai người. Chúa Giêsu rất thực tế. Người biết rằng Tin Mừng không được loan báo bằng những anh hùng đơn độc, mà bằng một cộng đoàn biết nâng đỡ, sửa sai, bổ túc cho nhau.
Đi từng hai người một cũng là cách Chúa dạy các môn đệ học sống hiệp thông. Không ai tự mình làm việc Chúa mà không cần đến người khác. Không ai được phép coi mình là trung tâm. Không ai được quyền độc chiếm sứ mạng. Việc truyền giáo không phải là sân khấu cho cái tôi, mà là con đường của sự cộng tác.
Thế nhưng, trong thực tế, có những người làm việc Chúa mà không theo tinh thần ấy. Họ thích làm một mình. Họ không muốn ai kiểm soát. Họ không muốn ai góp ý. Họ không muốn ai chia sẻ thành công. Họ sợ bị lu mờ. Họ sợ mất vai trò. Và vô tình, việc Chúa trở thành việc của mình.
Tin Mừng hôm nay nhắc chúng ta rằng: Chúa sai các môn đệ đi từng hai người một, không phải để họ mạnh hơn, mà để họ khiêm tốn hơn.
Các ông còn được trao quyền trừ quỷ và chữa bệnh. Đây không chỉ là những phép lạ thể lý, mà là những dấu chỉ của sự giải phóng toàn diện. Rao giảng Tin Mừng là giải phóng con người khỏi những xiềng xích vô hình đang giam cầm họ: sợ hãi, ích kỷ, thù hận, tuyệt vọng. Rao giảng Tin Mừng là đem lại sự sống, là trả lại cho con người phẩm giá đã bị tổn thương.
Nhưng điều gây sốc nhất trong bài Tin Mừng hôm nay lại nằm ở những chỉ dẫn về tác phong của người rao giảng. Chúa bảo các ông không mang theo gì ngoài cây gậy. Không bánh, không bao bị, không tiền giắt lưng. Một lối sống nghèo đến trần trụi. Một sự phó thác gần như liều lĩnh.
Chúa không muốn các môn đệ cậy dựa vào phương tiện. Người muốn họ cậy dựa vào Thiên Chúa. Người muốn chính sự nghèo khó của họ trở thành lời rao giảng mạnh mẽ nhất. Một con người không có gì để mất thì mới có thể tự do cho Tin Mừng.
Cách giảng hữu hiệu nhất chính là làm chứng. Và cách làm chứng mạnh mẽ nhất chính là một đời sống nghèo, không cần gì khác ngoài ơn Chúa. Có lẽ vì thế mà Lênin – một người không tin – đã phải thốt lên khi nhìn vào thánh Phanxicô Assisi: “Để có thể làm thay đổi bộ mặt thế giới, có lẽ chỉ cần mười con người như vậy”.
Thánh Phanxicô hiểu rất rõ điều đó. Ngài hiểu rằng Tin Mừng không cần nhiều lời, nhưng cần những con người sống Tin Mừng. Ngày kia, khi nói với một thầy dòng: “Nào chúng ta cùng đi phố và giảng đạo”, rồi chỉ lặng lẽ đi qua các con đường, ngài đã dạy cho Hội Thánh một bài học sâu sắc. Khi thầy dòng thắc mắc, Phanxicô trả lời: “Chúng ta đã giảng đạo rồi đó”.
Giảng đạo bằng cách đi. Giảng đạo bằng phong thái. Giảng đạo bằng ánh mắt. Giảng đạo bằng sự đơn sơ. Người ta nhìn thấy đời sống của ta, và tự hỏi: điều gì đang nuôi sống con người này?
Cuối cùng, Tin Mừng cũng không che giấu một thực tế phũ phàng: sẽ có những nơi không đón tiếp, không lắng nghe. Và khi điều đó xảy ra, Chúa dạy các môn đệ hãy giũ bụi chân mà đi. Không oán giận. Không cay đắng. Không trả thù. Chỉ đơn giản là trao lại trách nhiệm cho lương tâm của người nghe.
Câu chuyện ba mẹ con hành khất trong đêm mưa mà chúng ta nghe hôm nay là một lời xét mình rất mạnh. Tin Mừng không chỉ dành cho người khác, mà trước hết dành cho chính chúng ta. Nếu hôm nay Chúa sai các môn đệ đến nhà tôi, nghèo, không hành lý, không quyền lực, liệu tôi có đón tiếp họ không? Hay tôi cũng sẽ khép cửa, tìm cách từ chối, như chủ nhà năm xưa?
Tin Mừng luôn đặt chúng ta trước một lựa chọn. Và lựa chọn ấy không bao giờ dễ.
Xin cho chúng ta, những người đã “ở với Chúa”, dám để Chúa sai mình đi. Xin cho chúng ta rao giảng không chỉ bằng lời, mà bằng cả cuộc đời. Và xin cho đời sống của chúng ta, dù nghèo nàn, mong manh, vẫn trở thành một lời Tin Mừng sống động giữa trần gian.
Lm. Anmai, CSsR
ĐƯỢC GỌI – ĐƯỢC SAI – ĐƯỢC TRAO QUYỀN, NHƯNG VẪN TAY KHÔNG
Có những khoảnh khắc trong Tin Mừng nghe qua thật đơn sơ, nhưng nếu dừng lại lâu hơn một chút, lòng ta sẽ chùng xuống. “Đức Giêsu gọi Nhóm Mười Hai lại và bắt đầu sai đi từng hai người một…” Không phải các ông tự nguyện xin đi. Không phải các ông chủ động chọn sứ mạng cho mình. Chính Người gọi. Chính Người sai. Và chính Người ban quyền. Mọi sự khởi đi từ Chúa.
Người gọi Nhóm Mười Hai lại. Nghĩa là trước khi đi, các ông phải ở gần. Trước khi ra đi, phải được ở lại. Ở lại bên Chúa, lắng nghe nhịp tim của Thầy, thấm vào lòng ánh mắt của Thầy, để rồi khi bước ra giữa đời, không mang theo ý riêng mình, mà mang theo chính tâm tình của Đức Kitô. Người môn đệ không thể tự mình trở thành tông đồ. Nếu chưa ở lại đủ lâu với Chúa, thì việc ra đi sẽ chỉ là một hoạt động bên ngoài, một cuộc dấn thân đầy nhiệt huyết nhưng thiếu chiều sâu.
Người sai các ông đi từng hai người một. Không ai được đi một mình. Không có chỗ cho cái tôi đơn độc trong sứ vụ. Chúa biết sự yếu đuối của con người. Ngài biết có những đêm mệt mỏi, có những ngày thất vọng, có những ánh mắt khước từ làm tim người môn đệ chùng xuống. Đi hai người để khi một người ngã lòng, người kia nâng đỡ. Đi hai người để lời rao giảng không chỉ là tiếng nói, mà là sự hiệp thông. Đi hai người để làm chứng rằng Nước Trời không xây dựng trên cá nhân, mà trên tình huynh đệ.
Rồi Người ban cho các ông quyền trên các thần ô uế. Trao quyền trước khi trao gậy. Ban ơn trước khi sai đi. Nhưng điều lạ lùng là, cùng lúc trao quyền, Chúa lại tước bỏ những bảo đảm thường tình. Không được mang lương thực. Không được mang bao bị. Không được mang tiền giắt lưng. Chỉ trừ cây gậy. Được đi dép, nhưng không được mặc hai áo.
Quyền năng của Thiên Chúa đặt trong những con người tay không. Sức mạnh của Nước Trời khởi đi từ sự nghèo khó. Chúa không muốn các môn đệ tin vào túi tiền của mình. Không muốn họ dựa vào dự phòng của mình. Không muốn họ an tâm vì đã chuẩn bị đủ mọi phương án. Người muốn họ dựa hoàn toàn vào Đấng sai mình đi.
Cây gậy là gì? Có lẽ đó là dấu chỉ của người lữ hành. Gậy để chống đỡ khi đường dài. Nhưng gậy không phải là vũ khí. Gậy không thay thế được niềm tin. Dép để đi, nhưng chỉ một đôi. Áo để mặc, nhưng chỉ một chiếc. Chúa không muốn người môn đệ sống dư thừa. Vì dư thừa dễ làm ta nặng lòng. Và khi lòng nặng, bước chân sẽ chậm lại.
Trong một thế giới đầy toan tính, lời dặn dò ấy nghe thật “ngược đời”. Người ta ra đi là phải chuẩn bị. Người ta làm việc là phải có bảo đảm. Người ta dấn thân là phải có phương tiện. Còn Chúa Giêsu lại bảo: đừng mang gì. Không phải vì Ngài coi thường nhu cầu vật chất, nhưng vì Ngài muốn người môn đệ học một bài học lớn hơn: bài học phó thác.
Phó thác không phải là liều lĩnh. Phó thác là biết mình không tự cứu được mình. Là biết rằng nếu Chúa không đi trước, mọi kế hoạch của ta đều mong manh. Là biết rằng sứ vụ này không phải của ta, mà là của Chúa. Ta chỉ là người được sai.
“Bất cứ ở đâu, khi anh em đã vào nhà nào, thì hãy ở lại đó cho đến lúc ra đi.” Ở lại. Một từ nghe thật hiền, nhưng lại rất khó. Ở lại nghĩa là chấp nhận. Chấp nhận căn nhà ấy có thể chật hẹp. Chấp nhận bữa ăn ấy có thể đạm bạc. Chấp nhận con người ấy có thể còn nhiều giới hạn. Ở lại nghĩa là không chạy theo chỗ tốt hơn, không so đo nơi tiện nghi hơn.
Tin Mừng không lớn lên bằng sự lựa chọn khôn ngoan của người đời. Tin Mừng lớn lên bằng lòng trung thành. Ở lại nơi mình được đón nhận. Ở lại để xây dựng mối tương quan. Ở lại để cho người ta thấy người môn đệ không phải là kẻ ghé qua, mà là người chia sẻ đời sống.
Nhưng Chúa cũng rất thực tế. “Nơi nào người ta không đón tiếp và không nghe anh em, thì khi ra khỏi đó, hãy giũ bụi đất dưới chân.” Người môn đệ không phải là kẻ ép buộc. Không phải là người đi chinh phục bằng sức mạnh. Nếu bị từ chối, hãy ra đi. Giũ bụi đất. Không mang theo oán hận. Không giữ lại cay đắng. Không để lòng mình nhiễm bụi của thất bại.
Giũ bụi đất dưới chân, có lẽ trước hết là giũ bụi trong lòng. Để trái tim người môn đệ không trở nên cứng cỏi. Để sự khước từ của người khác không biến thành sự chua chát nơi mình. Rao giảng là gieo hạt. Hạt có thể rơi vào đất tốt, cũng có thể rơi vào sỏi đá. Nhưng người gieo không vì thế mà ngừng gieo.
Các ông đi rao giảng, kêu gọi người ta ăn năn sám hối. Sứ điệp đầu tiên không phải là phép lạ. Không phải là chữa bệnh. Mà là sám hối. Quay về. Đổi lòng. Tin Mừng bắt đầu từ sự hoán cải. Không có hoán cải, mọi phép lạ chỉ là hiện tượng bề ngoài.
Rồi các ông trừ được nhiều quỷ, xức dầu cho nhiều người đau ốm và chữa họ khỏi bệnh. Quyền năng ấy không phải của các ông. Đó là quyền năng đã được trao. Và chỉ khi các ông sống nghèo khó, quyền năng ấy mới hiển lộ. Nếu lòng các ông đầy ắp tự mãn, quyền năng ấy sẽ bị che khuất. Nếu các ông bắt đầu nghĩ rằng mình làm được, thì phép lạ sẽ không còn là phép lạ của Thiên Chúa.
Hình ảnh ấy hôm nay không chỉ dành cho Nhóm Mười Hai. Qua Bí tích Rửa Tội, mỗi chúng ta cũng được gọi và được sai. Mỗi Thánh Lễ chúng ta tham dự đều kết thúc bằng một lời sai đi. “Anh em hãy đi.” Chúng ta không đến nhà thờ để giữ Chúa cho riêng mình. Chúng ta đến để được nuôi dưỡng, rồi được sai vào đời.
Có thể chúng ta không trừ quỷ theo nghĩa hữu hình. Nhưng mỗi ngày, chúng ta được mời gọi trừ đi những “thần ô uế” trong chính mình: sự ích kỷ, ghen ghét, kiêu ngạo, dửng dưng. Có thể chúng ta không xức dầu cho người bệnh theo nghi thức bí tích. Nhưng chúng ta có thể xoa dịu những vết thương bằng một lời cảm thông, một sự lắng nghe chân thành.
Đời người Kitô hữu là một cuộc ra đi liên lỉ. Ra đi khỏi cái tôi. Ra đi khỏi vùng an toàn. Ra đi khỏi những ràng buộc dù là “xích vàng”. Có những ràng buộc rất đẹp: danh dự, thành công, vị thế. Nhưng nếu chúng trói chân ta, ta sẽ không thể bước theo Thầy.
Nhẹ hành trang không có nghĩa là sống hời hợt. Ngược lại, đó là sống sâu hơn. Sâu trong niềm tin. Sâu trong xác tín rằng Chúa đủ cho mình. Sâu trong ý thức rằng mình chỉ là khí cụ.
Có lẽ điều làm ta sợ nhất khi nghe Tin Mừng hôm nay là sự bấp bênh. Đi mà không mang gì. Đi mà không biết người ta có đón nhận không. Đi mà không chắc chắn thành công. Nhưng chính trong bấp bênh ấy, đức tin mới lớn lên. Chính trong thiếu thốn ấy, ta mới cảm nghiệm sự chăm sóc của Thiên Chúa.
Người môn đệ được gọi không phải để sống an toàn, mà để sống trung tín. Không phải để được người ta tung hô, mà để được Chúa hài lòng. Không phải để xây dựng tên tuổi mình, mà để Danh Chúa được tôn vinh.
Xin cho chúng ta, giữa một thế giới đầy ắp phương tiện nhưng thiếu bình an, dám sống tinh thần tay không của Tin Mừng. Dám tin rằng nếu Chúa sai, Chúa sẽ lo. Dám bước đi dù không biết trước mọi ngả đường. Dám ở lại khi cần ở lại. Dám ra đi khi bị từ chối. Dám giũ bụi dưới chân để lòng không vướng bận.
Và khi ngày sống khép lại, có thể chúng ta sẽ nghe lại câu hỏi của Chúa: “Khi Thầy sai anh em ra đi… anh em có thiếu thốn gì không?” Ước gì chúng ta có thể mỉm cười mà thưa: “Thưa không.” Vì giữa bao nhiêu thiếu thốn của đời người, chúng ta chưa bao giờ thiếu Chúa.
Lm. Anmai, CSsR