Lời nguyện sáng thứ bảy tuần 4 tháng 2
LẶNG TRẦM BÊN LÒNG CHÚA: KHÚC GIAO HƯỞNG CỦA NGHỈ NGƠI VÀ YÊU THUƠNG
Lời nguyện sáng
Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, bình minh hôm nay con đến trước nhan Ngài với một tâm hồn khát khao được tìm về sự thanh vắng. Ngắm nhìn bức tranh Tin Mừng theo thánh Máccô, con thấy hình ảnh các Tông đồ rạng rỡ trở về sau những hành trình truyền giáo miệt mài. Các ông hào hứng kể cho Ngài nghe về những phép lạ, những lời giảng và cả những mệt mỏi thân xác. Chúa ơi, Ngài thật dịu dàng và tâm lý làm sao khi thốt lên lời mời gọi: “Anh em hãy lánh riêng ra, đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Lời ấy không chỉ dành cho các môn đệ xưa, mà như đang rót vào tai con ngay lúc này, giữa một thế giới ồn ào, nơi mà nhịp sống hối hả đôi khi cuốn trôi cả đức tin và sự bình an nội tại của con.
Con xin tạ ơn Chúa vì Ngài trân trọng những nỗ lực nhỏ bé của con, nhưng Ngài cũng nhắc nhở con rằng: làm việc cho Chúa mà thiếu đi việc ở lại với Chúa thì chỉ là sự náo động trống rỗng. Đã bao lần con mải mê với những dự án, những lo toan cơm áo gạo tiền, hay thậm chí là những công tác tông đồ nhân danh Chúa, để rồi con quên mất việc ngồi xuống bên chân Ngài. Con tự biến mình thành những cỗ máy chạy theo năng suất, để rồi tâm hồn trở nên khô cạn, gắt gỏng và mất đi định hướng. Xin cho con hiểu rằng, sự “nghỉ ngơi” mà Chúa mời gọi không phải là sự lười biếng, mà là một cuộc hành hương trở về với nguồn cội của tình yêu, là để được Ngài chữa lành và nạp lại năng lượng siêu nhiên.
Thế nhưng, lạy Chúa, bài học về sự nghỉ ngơi lại được tiếp nối bằng một hình ảnh đầy cảm động về lòng thương xót. Khi con thuyền của thầy trò cập bến, thay vì một không gian tĩnh mịch, lại là một đám đông đang đợi chờ. Đáng lẽ ra Ngài có quyền từ chối vì sự mệt mỏi riêng tư, nhưng ánh mắt Ngài đã chiến thắng tất cả. Ngài “chạnh lòng thương” vì họ như bầy chiên không người chăn dắt. Cái “chạnh lòng” ấy là sự rung động từ sâu thẳm con tim Thiên Chúa trước nỗi đau và sự bơ vơ của con người. Ngài đã hy sinh sự nghỉ ngơi của mình để bắt đầu dạy dỗ họ. Điều này dạy con rằng, sự tĩnh lặng thực sự không phải là đóng cửa lòng mình với thế giới, mà là chuẩn bị một trái tim đủ rộng lớn để yêu thương phục vụ khi tha nhân cần đến.
Lạy Chúa, xin ban cho con sự nhạy bén của Chúa để nhận ra những “bầy chiên không người chăn” ngay bên cạnh con: đó là một người bạn đang tuyệt vọng, một người già cô đơn, hay chính những người thân trong gia đình đang khao khát một lời an ủi. Xin giúp con biết cân bằng giữa việc “lánh riêng ra” với Chúa và việc “dấn thân” vào đám đông. Ước gì mỗi phút giây con ở bên Ngài trong lời cầu nguyện sáng nay sẽ trở thành sức mạnh để con bước ra đời với một trái tim hiền hậu và khiêm nhường. Xin cho con đừng bao giờ thờ ơ trước những nhu cầu của anh chị em, nhưng cũng đừng bao giờ cậy dựa vào sức mình mà quên mất rằng chính Chúa mới là Đấng chăn dắt đích thực.
Kết thúc giờ cầu nguyện này, con xin phó dâng trọn ngày sống của con trong bàn tay Chúa. Xin hãy dẫn con đến những đồng cỏ xanh tươi của sự thinh lặng, để rồi từ đó, con có đủ can đảm đi đến những nẻo đường gồ ghề của cuộc đời để gieo rắc hạt giống Tin Mừng. Lạy Chúa Giêsu, con yêu mến Chúa, xin hãy ở lại với con và biến đổi mọi hành động của con hôm nay trở thành lời ngợi khen danh Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI MỜI GỌI CỦA SỰ THINH LẶNG: KHI TÌNH YÊU CẦN MỘT KHOẢNG NGHỈ
Trong bầu khí linh thiêng của buổi gặp gỡ hôm nay, chúng ta cùng dừng chân lại bên bờ hồ Galilê của tâm hồn, nơi mà tiếng sóng của những lo toan thường nhật đang tạm lắng xuống để nhường chỗ cho một cuộc hội ngộ đầy cảm động. Các môn đệ trở về sau cuộc hành trình tông đồ đầu tiên với đầy ắp những trải nghiệm thú vị. Hãy hình dung khuôn mặt của những ngư phủ chất phác ấy: họ hào hứng, họ rạng rỡ, họ tranh nhau kể cho Thầy nghe về những con quỷ đã phải khuất phục, về những bệnh nhân đã được chữa lành, và về sức mạnh của Tin Mừng Nước Trời đã tuôn đổ qua đôi bàn tay vụng về của họ. Những người đánh cá ít học, vốn quen với mùi bùn đất và sóng nước, nay bỗng trở thành những vị sứ giả can trường. Niềm vui ấy thật chính đáng, vì đó là niềm vui của sự cộng tác vào công trình cứu độ của Thiên Chúa.
Thế nhưng, dưới cái nhìn đầy yêu thương và thấu suốt của Thầy Giêsu, Người không chỉ thấy những chiến công, Người còn thấy cả những giọt mồ hôi đã khô, những đôi chân đã mỏi và những ánh mắt bắt đầu hằn lên sự kiệt sức. Các môn đệ quá bận rộn đến nỗi không có thời gian để ăn uống, bị đám đông vây quanh như những đợt sóng không bao giờ dứt. Chính trong bối cảnh đó, lời của Thầy vang lên dịu dàng nhưng vô cùng khẩn thiết: “Anh em hãy lánh riêng ra, đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Đây không đơn thuần là một lời đề nghị nghỉ ngơi về mặt sinh lý, mà là một mệnh lệnh của tình yêu, một sự quan tâm thấu đáo của người Thầy dành cho những môn đệ thân yêu, những người thợ cần được phục hồi cả thân xác lẫn tinh thần sau những ngày dài dấn thân.
Lời mời gọi ấy vẫn đang vang vọng trong thế giới đầy biến động của chúng ta hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự bận rộn được tôn vinh như một thứ huy chương của sự thành đạt, nơi mà sự tĩnh lặng thường bị coi là lãng phí và sự nghỉ ngơi bị xem là dấu hiệu của sự lười biếng. Chúng ta lao vào công việc như những con thiêu thân, bị cuốn đi bởi những dòng xoáy của lo âu, căng thẳng và những đòi hỏi không hồi kết của cuộc sống cơm áo gạo tiền. Có những lúc, chúng ta thấy mình như những con rối ngờ nghệch bị giật dây bởi những nhu cầu ảo, bởi những tham vọng không đáy, để rồi bỗng một ngày nhận ra mình đã đánh mất chính mình, đánh mất phương hướng và đánh mất cả khả năng cảm nhận sự hiện diện của Thiên Chúa trong đời.
Lánh riêng ra và nghỉ ngơi bên Chúa không phải là một đặc ân dành riêng cho giới tu sĩ hay những tâm hồn sống trong tu viện kín. Đó là nhịp đập cần thiết cho mỗi Kitô hữu, là hơi thở của linh hồn giữa một bầu khí đầy bụi bặm của trần gian. Nghỉ ngơi bên Thầy là để tình thầy trò sưởi ấm lại những góc khuất lạnh lẽo của tâm hồn, là để cho trái tim được thảnh thơi khỏi những vướng bận phục vụ. Đôi khi, chúng ta quá mải mê làm việc “cho Chúa” mà quên mất chính “Chúa của công việc”. Chúng ta nhân danh việc tông đồ để bào chữa cho sự thiếu vắng sự cầu nguyện, để rồi cuối cùng chúng ta chỉ còn đem cho người khác cái vỏ rỗng tuếch của chính mình chứ không phải là sự sống của Chúa.
Tĩnh tâm chính là lúc chúng ta cho phép lòng mình lắng xuống, giống như mặt hồ sau cơn bão, để có thể soi bóng lại chính cuộc đời mình. Đó là lúc chúng ta đọc lại những biến cố, nhìn lại những kinh nghiệm đã qua bằng cái nhìn của Thiên Chúa. Trong sự thinh lặng của hoang mạc tâm linh, những thành công sẽ không làm chúng ta kiêu ngạo, và những thất bại, bất trung hay vấp ngã cũng không làm chúng ta tuyệt vọng. Chúng ta cần nhìn lại để thấy bàn tay Chúa đã dắt dìu mình qua những khúc quanh ngặt nghèo, để thấy rằng ngay cả trong những sai lầm, ân sủng vẫn luôn hiện diện để nâng dậy và chữa lành. Tĩnh tâm là cơ hội để chúng ta đối diện với sự thật về chính mình, lột bỏ những chiếc mặt nạ mà chúng ta vẫn thường mang để làm hài lòng thế gian.
Nhưng Thầy Giêsu cũng dạy chúng ta rằng tĩnh tâm không chỉ là nhìn lui về quá khứ mà còn là để nhìn tới tương lai. Các tông đồ cần vượt qua những hứng khởi nhất thời của những thành công ban đầu để chuẩn bị cho một chặng đường gian khổ hơn phía trước. Con đường theo Chúa không chỉ có hoa hồng và những tiếng hoan hô, mà còn có cả đồi Can-vê và thập giá. Nếu không có những giây phút trầm lắng bên Thầy, làm sao họ có đủ sức mạnh để đối diện với những thử thách sắp đến? Nếu không có một nội tâm vững vàng được xây dựng trên nền tảng của sự cầu nguyện, chúng ta sẽ dễ dàng gục ngã trước những cơn gió ngược của cuộc đời. Nghỉ ngơi là để nạp năng lượng, để chỉnh đốn lại hành trang, để bước đi xa hơn và bền bỉ hơn trên hành trình dấn thân.
Tuy nhiên, thực tế đời thường thường không dễ dàng như chúng ta tưởng. Khi Thầy và các môn đệ tìm đến nơi hoang vắng ưng ý thì đám đông đã chờ sẵn ở đó. Cuộc đời là thế, những xao động và những tiếng ồn ào luôn tìm cách len lỏi vào những khoảng không gian riêng tư nhất của chúng ta. Nơi hoang vắng lý tưởng đôi khi không thể tìm thấy ở bên ngoài, giữa một thế giới không bao giờ ngủ. Vì thế, mỗi chúng ta cần phải xây dựng cho mình một “hoang địa nội tâm”, một không gian thiêng liêng trong lòng mà không có bất kỳ tiếng ồn nào của thế gian có thể xâm phạm. Đó là nơi chúng ta tìm thấy Chúa ngay giữa những bận rộn, tìm thấy sự bình an ngay giữa những giông tố, và tìm thấy sức mạnh ngay trong sự yếu đuối của bản thân.
Chúng ta vẫn phải tiếp tục hành trình tìm kiếm chỗ vắng cho riêng mình với Chúa suốt đời. Đừng đợi đến khi kiệt sức mới tìm đến Chúa, đừng đợi đến khi gặp bế tắc mới chạy đến van xin. Hãy coi sự tĩnh tâm là một nhu cầu sống còn, như hơi thở và cơm bánh hằng ngày. Hãy dành ra những phút giây ngắn ngủi mỗi sáng, mỗi tối, hoặc những khoảng lặng giữa giờ làm việc để thưa với Chúa rằng: “Lạy Thầy, con đây, xin hãy chiếm lấy con.” Chính trong những khoảnh khắc ấy, Thầy Giêsu sẽ tái tạo chúng ta, đổ tràn đầy lòng chúng ta bằng tình yêu và sự bình an mà thế gian không thể ban tặng, để rồi sau đó, chúng ta lại có thể ra đi, mỉm cười và tiếp tục phục vụ anh chị em mình với một trái tim mới, một tâm hồn được làm mới lại trong tình yêu Thầy. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊSU – CHIẾC PHAO GIỮA BIỂN NGƯỜI
Giữa biển đời mênh mông, nơi sóng gió của lo toan, mệt mỏi, cô đơn và sợ hãi không ngừng xô đẩy con người, hình ảnh Chúa Giêsu hiện lên như một chiếc phao âm thầm nhưng vững chắc. Không phải chiếc phao hào nhoáng, không phát ra ánh sáng chói lòa, không kêu gọi bằng những khẩu hiệu ồn ào, nhưng là chiếc phao đủ để ai đang đuối sức chỉ cần chạm vào là có thể thở lại, có thể không chìm xuống tận đáy. Nhiều người trong chúng ta đã từng như thế, có khi không nhận ra, nhưng đã từng lênh đênh, từng kiệt sức, từng buông xuôi, và rồi trong một khoảnh khắc nào đó, chỉ cần một cái bám nhẹ vào Chúa là đủ để tiếp tục sống.
Thánh Mác-cô ghi lại một chi tiết rất đời thường: “Lúc ấy dân chúng kẻ đến người đi tấp nập đến nỗi các tông đồ không có thời giờ ăn uống.” Một câu ngắn thôi, nhưng nếu dừng lại đủ lâu, ta sẽ thấy cả một khung cảnh căng thẳng và mệt mỏi hiện ra. Các tông đồ vừa được sai đi, vừa trở về, lòng còn đầy những trải nghiệm, thân xác còn mang theo mệt nhọc của đường xa, của phục vụ liên lỉ. Người ta đến với họ không ngớt, người này chưa xong thì người khác đã tới, lời cầu xin chồng lên lời cầu xin, nỗi đau này chưa kịp xoa dịu thì nỗi đau khác đã chờ sẵn. Không có thời gian ăn uống, nghĩa là không có thời gian cho những nhu cầu căn bản nhất của con người. Phục vụ ở đây không còn là một hoạt động đẹp đẽ nữa, mà đã trở thành một sức ép đè nặng lên thân xác và tinh thần.
Trong hoàn cảnh ấy, phản ứng của Chúa Giêsu thật đáng để chúng ta chiêm ngắm thật lâu. Ngài không xem sự mệt mỏi của các môn đệ là điều hiển nhiên phải chịu, không coi họ như những cỗ máy phục vụ vô hạn. Ngài nói với họ: “Các con hãy lui vào nơi vắng vẻ mà nghỉ ngơi một chút.” Chỉ một chút thôi, nhưng là một chút cần thiết. Chúa hiểu giới hạn của con người, hiểu rằng nếu không được nghỉ ngơi, con người sẽ cạn kiệt, và khi cạn kiệt, tình yêu cũng dễ biến thành cáu gắt, phục vụ dễ biến thành gánh nặng.
Thế nhưng, điều làm chúng ta bối rối và cảm động lại nằm ở chỗ khác. Trong khi lo cho các môn đệ được nghỉ ngơi, chính Chúa Giêsu lại không giữ cho mình đặc quyền ấy. Khi thấy dân chúng đông đảo, Ngài “động lòng thương”. Ngài hy sinh thời giờ nghỉ ngơi của chính mình để tiếp tục ở lại với họ, tiếp tục phục vụ họ. Chúa không nói: “Cha mệt rồi, để hôm khác,” cũng không tỏ ra khó chịu vì bị làm phiền. Ngài nhìn đám đông, và điều trào dâng trong lòng Ngài không phải là bực bội, mà là xót xa.
Tình thương ấy không phải là một cảm xúc thoáng qua, càng không phải là một phản xạ tâm lý. Đó là một sự rung động rất sâu, xuất phát từ tận đáy lòng, nơi trái tim của Thiên Chúa gặp gỡ nỗi khốn cùng của con người. Chúa Giêsu thấy dân chúng như những con chiên không người chăn dắt, thấy họ lạc lối, mệt mỏi, hoang mang, và chính cái nhìn ấy đã quyết định hành động của Ngài. Chúa không chỉ thấy cái đông đúc, cái ồn ào, cái phiền phức, nhưng thấy những con người cụ thể đang cần được nâng đỡ.
Từ hình ảnh ấy, một mầm suy tư bắt đầu nảy sinh trong lòng mỗi chúng ta. Sau khi làm việc mệt nhọc, tôi có quyền nghỉ ngơi. Điều đó đúng, và chính Chúa Giêsu đã xác nhận điều ấy khi mời gọi các môn đệ tìm đến nơi vắng vẻ. Quyền nghỉ ngơi không phải là ích kỷ, mà là điều cần thiết để con người được tái tạo, được hồi sức. Thế nhưng, cũng chính vì ý thức rất rõ về quyền ấy, nên khi tôi đã mệt mà vẫn có người đến “quấy rầy”, tôi dễ trở nên khó chịu. Một lời nói vô tình, một yêu cầu bất ngờ, một cuộc điện thoại không đúng lúc cũng đủ làm tôi gắt gỏng, cáu bẳn, thậm chí khép chặt lòng mình lại.
Nếu đặt mình trước gương Chúa Giêsu, tôi sẽ thấy sự khác biệt rất rõ. Chúa không phủ nhận sự mệt mỏi của mình, nhưng Ngài không để sự mệt mỏi ấy chi phối cách Ngài đối xử với người khác. Ngài không để cho cái “tôi đang mệt” trở thành lý do để từ chối tình thương. Ngài động lòng thương, và từ sự động lòng ấy, Ngài tiếp tục cho đi. Điều đó không phải vì Ngài không biết mệt, mà vì tình yêu nơi Ngài lớn hơn sự mệt mỏi.
Có thể tôi chưa đủ sức để hy sinh cả thời giờ nghỉ ngơi như Chúa, và điều đó là thực tế. Nhưng ít ra, tôi có thể học một điều rất căn bản: đừng gắt gỏng với người khác khi mình mệt. Đừng để sự căng thẳng của mình trút lên đầu người khác, nhất là những người đang đến với tôi trong yếu đuối và cần được nâng đỡ. Tôi phải học biết “động lòng thương” họ, trước khi nghĩ đến quyền lợi của bản thân.
Khi Chúa Giêsu động lòng thương dân chúng, điều đầu tiên Ngài làm thật đáng suy nghĩ. Ngài không bắt đầu bằng việc chữa lành bệnh tật, cũng không bằng những hành động ngoạn mục. Thánh Mác-cô viết rất giản dị: “Ngài dạy dỗ họ nhiều điều.” Chúa thấy dân đau khổ, nhưng Ngài thấy một nỗi đau sâu hơn: nỗi đau của sự không biết, của sự lạc hướng, của một đời sống thiếu Tin Mừng. Chúa biết rằng thân xác có thể được chữa lành hôm nay, nhưng nếu tâm hồn vẫn trống rỗng, vẫn không có ánh sáng, thì nỗi đau sẽ quay trở lại dưới một hình thức khác.
Chúa thương người ta đau khổ, nhưng Chúa càng thương hơn vì người ta không biết Tin Mừng. Bởi vì Tin Mừng không chỉ là một mớ giáo lý, mà là lời đem lại sức sống. Một lời nói đúng lúc, một lời được nói bằng trái tim, có thể nâng một con người đang gục ngã đứng dậy. Có những vết thương không cần thuốc men, mà cần được chạm tới bằng sự thật và hy vọng. Có những cơn đau không nằm nơi thân xác, mà nằm sâu trong tâm hồn, và chỉ có Lời Chúa mới chạm tới được.
Điều ấy đặt ra cho tôi một câu hỏi rất cụ thể và rất khó tránh né. Tôi có sẵn những lời đó không? Trong kho tàng đời sống của tôi, tôi có những lời nào mang sức sống, hay chỉ toàn là những câu nói xã giao, những lời an ủi sáo rỗng? Khi gặp một người đang đau khổ, tôi sẽ nói gì để người đó thực sự được an ủi và lạc quan hơn, chứ không có cảm tưởng mình đang nghe một bài lý thuyết khô khan?
Nhiều khi chúng ta nói rất nhiều, nhưng lại không nói được điều người khác cần nghe. Chúng ta viện dẫn đủ thứ nguyên tắc, đủ loại kinh nghiệm, đủ kiểu so sánh, mà quên mất rằng điều người đang đau khổ cần nhất không phải là một bài giảng, mà là một lời chạm đến trái tim. Chúa Giêsu dạy dỗ họ nhiều điều, nhưng những điều ấy không phải là lý thuyết trừu tượng. Đó là những lời được nói ra từ sự động lòng thương, từ một trái tim hiểu và ở lại với nỗi khổ của con người.
Trong đời sống hôm nay, có lẽ chúng ta đang sống giữa một biển người mệt mỏi không kém gì thời của Chúa Giêsu. Người ta đến với nhau, nói với nhau, nhắn tin cho nhau rất nhiều, nhưng lại thiếu những lời thật sự chữa lành. Người ta có thể tiếp cận đủ loại thông tin, đủ thứ kiến thức, nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng và cô đơn. Giữa biển ấy, Chúa Giêsu vẫn là chiếc phao lặng lẽ. Ngài không kéo chúng ta ra khỏi biển ngay lập tức, nhưng giúp chúng ta không bị chìm. Ngài không làm cho sóng yên ngay, nhưng cho chúng ta điểm tựa để chờ sóng qua.
Và Chúa cũng mời gọi chúng ta, mỗi người theo cách riêng của mình, trở thành những chiếc phao nhỏ cho nhau. Không phải bằng những việc lớn lao, mà bằng sự hiện diện, bằng một ánh nhìn không xét đoán, bằng một lời nói có sức nâng đỡ. Để làm được điều ấy, chúng ta phải học nơi Chúa nghệ thuật dừng lại, nhìn và động lòng thương. Phải dám để cho nỗi đau của người khác chạm tới mình, thay vì vội vàng phòng thủ bằng sự bận rộn hay mệt mỏi.
Cuối cùng, bài Tin Mừng hôm nay không chỉ kể cho chúng ta nghe về một Chúa Giêsu của quá khứ, mà mở ra cho chúng ta một lối sống rất cụ thể trong hiện tại. Giữa nhịp sống gấp gáp, giữa những đòi hỏi không ngừng, giữa quyền nghỉ ngơi chính đáng của bản thân và nhu cầu cấp bách của người khác, chúng ta được mời gọi bước đi trên con đường của lòng thương xót. Không phải là con đường của kiệt sức, nhưng là con đường của trái tim biết yêu thương đúng cách, biết cho đi từ nguồn mạch của Lời Chúa.
Ước gì mỗi lần mệt mỏi, chúng ta nhớ đến Chúa Giêsu đang động lòng thương giữa đám đông. Ước gì mỗi lần bị “quấy rầy”, chúng ta nhớ rằng có thể người kia đang bám vào chúng ta như bám vào một chiếc phao. Và ước gì, trước khi mở miệng nói, chúng ta tự hỏi: lời này có đem lại sức sống không, có phản chiếu được chút gì của Tin Mừng không. Khi đó, dù chỉ bằng những cử chỉ rất nhỏ, chúng ta cũng đang tiếp nối cách Chúa Giêsu yêu thương giữa biển người hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI MỜI GỌI CỦA SỰ THINH LẶNG VÀ LÒNG TRẮC ẨN
Trong hành trình đức tin đầy sóng gió của chúng ta, có những khoảnh khắc mà dường như mọi âm thanh của thế gian đều trở nên quá ồn ào, và mọi gánh nặng của trách nhiệm đều trở nên quá sức chịu đựng. Tin Mừng theo Thánh Marcô hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa mang tính nhân bản sâu sắc, vừa mang tính thần linh cao cả: cuộc trở về của các Tông đồ sau chuyến truyền giáo đầu tiên. Các ông trở về, không chỉ với những đôi bàn chân lấm bụi đường, mà còn với những tâm hồn tràn đầy những câu chuyện, những thành công, và có lẽ cả những mệt mỏi rã rời. Chúa Giêsu, bằng một trái tim nhạy cảm và tinh tế, đã không hỏi các ông về những con số, không đòi hỏi một bản báo cáo thành tích khô khan. Người nhìn thấy cái đói trong đôi mắt họ, cái mệt trong hơi thở của họ, và Người nói một câu mà có lẽ bất cứ ai trong chúng ta hôm nay cũng đang khao khát được nghe: "Các con hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút."
Lời mời gọi ấy không đơn thuần là một mệnh lệnh nghỉ dưỡng, mà là một mặc khải về tình yêu. Chúa Giêsu hiểu rằng, để có thể cho đi, người ta phải được nhận lãnh; để có thể nói về Thiên Chúa, người ta phải được ở bên Thiên Chúa. Thế nhưng, cuộc đời vốn dĩ không bao giờ là một đường thẳng yên ả. Khi Thầy trò vừa định tìm cho mình một khoảng lặng, thì đám đông dân chúng, những con người khát khao sự sống, đã chờ sẵn bên kia bờ. Và ở đó, chúng ta bắt gặp một hình ảnh làm chấn động mọi trái tim: Chúa Giêsu chạnh lòng thương. Người thương vì họ "như bầy chiên không người chăn dắt". Bài học về sự nghỉ ngơi chưa kịp bắt đầu theo cách các Tông đồ nghĩ, thì bài học về lòng trắc ẩn đã được viết tiếp bằng những giờ giáo huấn miệt mài.
Sự nghỉ ngơi mà Chúa Giêsu đề nghị cho các Tông đồ, và cũng là cho mỗi người chúng ta hôm nay, không phải là sự lười biếng hay trốn tránh trách nhiệm. Đó là một sự nghỉ ngơi mang tính "hồi sinh". Trong một thế giới mà giá trị con người thường bị đánh giá qua hiệu suất công việc, qua những gì họ "làm được" chứ không phải qua những gì họ "là", chúng ta rất dễ rơi vào cái bẫy của sự cuồng nhiệt hoạt động. Chúng ta quay cuồng trong những dự án, những lo toan cơm áo gạo tiền, và ngay cả trong những công việc mục vụ đạo đức, đôi khi chúng ta cũng biến mình thành những chiếc máy. Chúa muốn chúng ta dừng lại, không phải để kết thúc, mà để nhìn lại hướng đi. Nghỉ ngơi là để lấy lại sự quân bình giữa thân xác và tâm hồn, để hơi thở của chúng ta lại nhịp nhàng với hơi thở của Chúa Thánh Thần.
Nhìn vào thực tế đời sống đức tin ngày nay, chúng ta thấy một nghịch lý đau lòng. Có những vị mục giả, những tông đồ giáo dân quá dấn thân cho "việc của Chúa" đến nỗi quên mất chính "Chúa của mọi việc". Khi chúng ta quá mải mê xây dựng những đền đài bằng gạch đá, chúng ta vô tình để cho đền thờ tâm hồn mình hoang phế. Khi chúng ta nói về Chúa một cách hùng hồn trên tòa giảng nhưng lại thiếu những phút thinh lặng quỳ bên Thánh Thể, lời nói của chúng ta chỉ còn là "tiếng đồng chập chảu vang vang". Đời sống đạo đức sẽ trở nên èo uột nếu thiếu đi nhựa sống từ gốc nho là chính Kitô. Chúng ta không thể cho đi cái mà chúng ta không có. Nếu tâm hồn chúng ta khô héo vì thiếu cầu nguyện, thì những gì chúng ta trao cho anh chị em mình cũng chỉ là những mảnh vụn của sự mệt mỏi và gắt gỏng.
Chúa Giêsu dạy chúng ta rằng, đỉnh cao của hoạt động phải là kết quả của sự chiêm niệm. Các Tông đồ cần "lánh riêng ra" để có thể thấy lại khuôn mặt của Thầy sau những giờ phút tiếp xúc với đám đông phức tạp. Trong sự vắng lặng của nơi thanh vắng, những tạp âm của lời khen tiếng chê sẽ lùi xa, chỉ còn lại tiếng thì thầm của tình yêu. Đó là nơi chúng ta được là chính mình nhất, không cần mặt nạ, không cần vai diễn. Nghỉ ngơi với Chúa là để Người chữa lành những vết sẹo của sự từ khước, để Người thêm sức cho những yếu đuối của bản thân. Nếu không có những khoảnh khắc "lánh riêng" ấy, chúng ta sẽ sớm trở nên cay nghiệt với cuộc đời và với chính mình.
Thế nhưng, đoạn Tin Mừng lại đưa chúng ta đến một ngã rẽ đầy thách đố. Khi Chúa và các môn đệ muốn nghỉ ngơi, dân chúng lại xuất hiện. Phản ứng của Chúa Giêsu không phải là sự bực dọc vì bị quấy rầy, mà là lòng trắc ẩn. "Chạnh lòng thương" – một cụm từ diễn tả sự rung động tận tâm can. Chúa nhìn thấy nỗi đau sâu thẳm của họ, nỗi đau của sự bơ vơ. Họ không chỉ đói bánh, họ đói ý nghĩa cuộc đời, đói sự hướng dẫn, đói một ánh mắt cảm thông. Lòng trắc ẩn của Chúa Giêsu chính là chiếc cầu nối giữa nhu cầu nghỉ ngơi của cá nhân và nhu cầu phục vụ cộng đoàn. Người dạy chúng ta rằng, sự nghỉ ngơi thực sự không đóng kín cửa lòng lại với thế giới, nhưng nó chuẩn bị cho trái tim một sức chứa lớn hơn để đón nhận tha nhân.
Lòng trắc ẩn không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là một sự cam kết. Chúa Giêsu đã dạy dỗ họ "lâu giờ". Người không ban cho họ một vài lời xã giao rồi giải tán, Người trao ban chính thời gian và sức lực của mình. Đây chính là mẫu mực cho mọi Kitô hữu. Đôi khi, sự hy sinh cao cả nhất không phải là tiền bạc, mà là thời gian. Trong một xã hội vội vã, việc dành thời gian để lắng nghe một người đang đau khổ, để chỉ dạy một người đang lầm lạc, chính là lúc chúng ta thực thi lòng trắc ẩn của Thiên Chúa. Tuy nhiên, để có thể "chạnh lòng thương" một cách bền bỉ như Chúa, chúng ta buộc phải có những giây phút múc lấy nguồn năng lượng từ nơi thanh vắng.
Chúng ta hãy tự hỏi mình: Đâu là "nơi vắng vẻ" của tôi? Phải chăng là một góc nhỏ trong căn phòng với cuốn Kinh Thánh, là những phút thinh lặng trước khi ngủ, hay là những buổi tĩnh tâm ngắn ngủi giữa bộn bề công việc? Nếu chúng ta cảm thấy mình đang bị kiệt sức, đang trở nên dễ cáu gắt và mất đi niềm vui trong việc phục vụ, đó là dấu hiệu cho thấy chúng ta đã quá lâu không nghe lời mời gọi "lánh riêng ra" của Chúa. Đừng sợ rằng nếu mình nghỉ ngơi thì công việc sẽ đình trệ. Thế giới này là của Chúa, và Người có cách của Người. Chúng ta chỉ là những cộng tác viên yếu đuối. Khi chúng ta biết buông bỏ quyền kiểm soát để nghỉ ngơi trong Chúa, chúng ta mới thực sự để cho Người làm chủ cuộc đời mình.
Sự quân bình là từ khóa của đời sống tâm linh. Giống như hai nhịp của một hơi thở: hít vào để nhận lấy sự sống, và thở ra để trao ban. Hít vào là cầu nguyện, là nghỉ ngơi bên Chúa; thở ra là hoạt động, là truyền giáo, là phục vụ tha nhân. Một người chỉ biết hít vào mà không thở ra sẽ bị ngạt thở trong sự ích kỷ đạo đức; trái lại, một người chỉ biết thở ra mà không hít vào sẽ sớm bị kiệt quệ và lịm đi. Chúa Giêsu chính là mẫu gương tuyệt vời nhất của sự quân bình này. Người dành cả đêm để cầu nguyện với Chúa Cha trên núi, để rồi ban ngày Người đi xuống giữa đám đông để chữa lành và giảng dạy.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con cảm ơn Chúa vì Người đã không chỉ dạy chúng con cách làm việc, mà còn dạy chúng con cách nghỉ ngơi. Chúa hiểu rõ sự giới hạn của thân phận con người chúng con. Xin cho chúng con biết trân trọng những giây phút thinh lặng, biết tìm về bên Chúa sau những vất vả của cuộc đời. Xin đừng để chúng con trở thành những kẻ hoạt động không hồn, nói về Chúa bằng đôi môi khô héo tình yêu. Và lạy Chúa, xin cũng ban cho chúng con một trái tim biết "chạnh lòng thương" như Chúa, để khi gặp những anh chị em bơ vơ, lạc lối, chúng con không nhìn họ như một gánh nặng, nhưng nhìn họ bằng ánh mắt của người chăn chiên nhân lành.
Trong hành trình phục vụ, xin cho chúng con luôn nhớ rằng: Đích đến cuối cùng không phải là hoàn thành một danh sách công việc, mà là được ở lại trong tình yêu của Chúa và đem tình yêu đó tưới gội lên những tâm hồn khô kkhát. Ước gì mỗi lần chúng con "xuống thuyền đi đến nơi thanh vắng", chúng con lại được Chúa nạp đầy năng lượng của lòng thương xót, để rồi khi bước lên bờ, chúng con sẵn sàng yêu thương và phục vụ bằng tất cả con tim đã được đổi mới.
Cuộc đời là một chuyến đi giữa hai bờ: bờ của sự thinh lặng với Thiên Chúa và bờ của sự dấn thân với con người. Xin cho chúng con biết chèo lái con thuyền đời mình sao cho cân đối giữa hai bờ ấy. Để dù trong lúc nghỉ ngơi hay trong lúc làm việc, chúng con luôn cảm nhận được sự đồng hành của Chúa. Vì chỉ khi có Chúa đi cùng, sự nghỉ ngơi của chúng con mới thực sự bổ ích, và công việc của chúng con mới thực sự sinh hoa kết trái bền lâu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TIẾNG GỌI CỦA SỰ TĨNH LẶNG VÀ NHỊP ĐẬP LÒNG THƯƠNG XÓT
Lời Chúa hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh đầy cảm động về tình thầy trò và tình nhân loại. Sau những ngày miệt mài với sứ vụ, sau những bước chân không mỏi trên khắp nẻo đường truyền giáo, các tông đồ trở về bên Đức Giêsu. Các ông trở về không chỉ với đôi chân mỏi mệt hay bụi đường bám đầy tấm áo, mà còn với một tâm hồn tràn đầy những ưu tư, những câu chuyện về những gì các ông đã làm và đã dạy. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, các ông cần một điểm tựa, cần một đôi tai lắng nghe và một trái tim thấu cảm. Và Đức Giêsu, người Thầy đầy tế nhị, đã thốt lên lời mời gọi dịu dàng nhất: “Anh em hãy lánh riêng ra, đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.”
Lời mời gọi ấy không chỉ dành cho mười hai tông đồ thuở xưa, mà đang xoáy sâu vào tâm hồn chúng ta – những con người của thế kỷ 21 đang bị cuốn phăng đi trong vòng xoáy của cơm áo, gạo tiền và những lo toan không hồi kết. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà sự bận rộn được tôn vinh như một thứ trang sức, nơi mà người ta sợ hãi sự tĩnh lặng và trốn tránh việc đối diện với chính mình. Đôi khi, chúng ta làm việc cho Chúa quá nhiều đến nỗi quên mất chính Chúa của công việc. Chúng ta mải mê phục vụ, mải mê tính toán, mải mê chạy theo những con số thành tích mà quên mất rằng linh hồn chúng ta cũng cần được thở, cần được tắm mát trong dòng suối của sự bình an nội tâm.
Nghỉ ngơi theo ý muốn của Đức Giêsu không phải là sự lười biếng hay buông xuôi trách nhiệm. Đó là một nhịp dừng cần thiết để hồi tâm, để đặt mọi sự vào đúng trật tự của nó. "Lánh riêng ra" là một hành động đức tin, là sự chọn lựa đặt để Thiên Chúa vào vị trí trung tâm của cuộc đời. Khi chúng ta rút lui vào nơi thanh vắng, chúng ta cho phép mình được yếu đuối trước mặt Chúa, được trút bỏ những lớp mặt nạ của sự mạnh mẽ giả tạo, để rồi được Người ôm ấp và chữa lành. Cái "nghỉ ngơi đôi chút" ấy chính là lúc chúng ta nạp lại năng lượng yêu thương, để khi trở lại với đời, chúng ta không mang theo sự gắt gỏng của kẻ kiệt sức, nhưng mang theo hơi ấm của sự thánh thiêng.
Thế nhưng, cuộc đời vốn dĩ chẳng bao giờ phẳng lặng theo ý muốn con người. Khi thầy trò vừa xuống thuyền đi tìm nơi hoang vắng, thì đám đông đã chạy bộ đến trước. Nhìn cảnh tượng ấy, chúng ta thấy một nghịch lý đầy xót xa: những con người khát khao sự sống, khát khao chân lý đang bủa vây lấy nguồn mạch. Họ chạy theo Chúa không phải vì tò mò, mà vì họ đang đói – một cái đói tâm linh mãnh liệt. Họ như những cánh chim lạc đàn, như những mảnh đời vỡ vụn đang tìm kiếm một bàn tay hàn gắn. Và đây chính là lúc cao trào của lòng thương xót được bộc lộ rõ nét nhất qua ánh mắt của Đức Giêsu.
Tin Mừng ghi lại: "Đức Giêsu thấy một đám người rất đông thì chạnh lòng thương". Chữ "chạnh lòng thương" trong nguyên ngữ không chỉ là một sự cảm thương thoáng qua, mà là một sự chấn động từ tận tâm can, một sự đau xót quặn thắt như lòng mẹ đau vì con. Chúa không bực mình vì bị quấy rầy lúc nghỉ ngơi. Người không xua đuổi họ để bảo vệ quyền lợi cá nhân của mình và các môn đệ. Ngược lại, Người nhìn thấy trong đám đông ấy một "bầy chiên không người chăn dắt". Hình ảnh ấy gợi lên sự bơ vơ, mất định hướng và đầy hiểm nguy. Khi không có mục tử, chiên sẽ lạc lối, sẽ rơi xuống vực sâu hoặc bị sói dữ phân thây. Chúa nhìn thấy nỗi đau ẩn sau những khuôn mặt hốc hác, thấy sự trống rỗng trong những tâm hồn đang khao khát một lời hằng sống.
Chính vì chạnh lòng thương, Chúa đã "bắt đầu dạy dỗ họ nhiều điều". Lương thực đầu tiên Người trao ban không phải là bánh vật chất, mà là Lời. Lời Chúa chính là ánh sáng dẫn đường, là gậy và trượng an ủi đưa bầy chiên về đồng cỏ xanh tươi. Người dạy họ về lòng yêu thương của Chúa Cha, về giá trị của sự hoán cải, và về một vương quốc không có nước mắt. Người dạy họ cách nhìn đời bằng đôi mắt của hy vọng ngay cả trong bóng tối của sự khổ đau. Việc dạy dỗ này chính là hành động của một vị Mục Tử Nhân Lành, vị mục tử biết rõ tên từng con chiên và sẵn sàng hiến mạng vì chúng.
Chúng ta hôm nay cũng đang là những con chiên trong đám đông ấy. Có bao giờ chúng ta cảm thấy mình lạc lõng giữa phố thị đông người? Có bao giờ chúng ta cảm thấy bơ vơ ngay trong chính gia đình mình vì thiếu sự thấu hiểu? Những lúc ấy, hãy nhớ rằng ánh mắt "chạnh lòng thương" của Đức Giêsu vẫn đang dõi theo chúng ta. Người không nhìn chúng ta như những kẻ tội lỗi đáng bị trừng phạt, nhưng nhìn như những đứa con cần được vỗ về. Người mời gọi chúng ta hãy đến với Người, không phải để trốn tránh cuộc đời, nhưng để tìm thấy ý nghĩa thật sự của cuộc sống trong sự kết hợp mật thiết với Người.
Bài học về sự nghỉ ngơi và lòng thương xót luôn song hành với nhau. Nếu chúng ta không biết nghỉ ngơi bên Chúa, chúng ta sẽ sớm trở nên khô héo và lòng thương xót của chúng ta đối với tha nhân sẽ chỉ là sự bố thí hạ cố, thiếu vắng tình yêu chân thật. Ngược lại, nếu chúng ta chỉ muốn nghỉ ngơi ích kỷ mà nhắm mắt làm ngơ trước nỗi đau của anh em, thì đó không phải là sự nghỉ ngơi trong Chúa, mà là sự hưởng thụ của thế gian. Đức Giêsu dạy chúng ta một sự thăng bằng tuyệt vời: tịnh tâm để yêu thương nhiều hơn, và yêu thương để thấy nhu cầu cần phải trở về với nguồn mạch tâm linh.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con biết trân trọng những phút giây "lánh riêng ra" với Chúa mỗi ngày. Xin đừng để những tiếng ồn ào của thế giới lấn át tiếng nói dịu dàng của Ngài trong tâm hồn chúng con. Và lạy Chúa, xin cũng ban cho chúng con một trái tim biết "chạnh lòng thương" như Chúa. Cho chúng con biết nhìn thấy nỗi đau của người anh em, biết dừng lại trước những mảnh đời bất hạnh, và biết dùng lời nói, việc làm của mình để xoa dịu những vết thương của trần gian. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng, chỉ khi nghỉ yên trong lòng thương xót của Chúa, chúng con mới thực sự tìm thấy bến đỗ bình an cho linh hồn mình.
Ước gì mỗi chúng con, sau khi được Chúa nuôi dưỡng bằng Lời và Mình Máu Thánh Người, lại có thể trở thành những cánh tay nối dài của vị Mục Tử Nhân Lành, đem niềm hy vọng đến cho những ai đang bơ vơ giữa dòng đời ngược xuôi. Vì sau tất cả, chỉ có tình yêu mới tồn tại mãi, và chỉ có lòng thương xót mới thực sự cứu rỗi thế giới này.
Lm. Anmai, CSsR
NGHỈ NGƠI TRONG TRÁI TIM CHÚA VÀ NHỊP ĐẬP CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Trong dòng chảy hối hả của cuộc đời, có bao giờ chúng ta dừng lại để lắng nghe nhịp đập của tâm hồn mình, hay chúng ta cứ để mình bị cuốn đi như những mảnh lá khô giữa dòng nước xiết? Lời Chúa hôm nay mở ra một khung cảnh đầy tính nhân bản nhưng cũng đậm chất thần linh, nơi mà sự mệt mỏi của con người gặp gỡ lòng trắc ẩn của Thiên Chúa. Các Tông đồ trở về sau một hành trình truyền giáo đầy cam go, các ông mang theo cả niềm vui của những thành công lẫn sự rã rời của thân xác. Tin Mừng thuật lại rằng các ông tụ họp quanh Đức Giêsu, kể cho Người nghe mọi việc đã làm, mọi điều đã dạy. Đây không chỉ là một bản báo cáo công tác, mà là sự sẻ chia của những đứa con đi xa trở về bên cha, nơi mà mọi gánh nặng của sứ vụ được trút bỏ để tìm thấy sự thấu cảm.
Đức Giêsu, với trái tim của một người Thầy và một người Cha, đã nhìn thấy sự kiệt sức trên khuôn mặt các môn đệ. Ngài không đòi hỏi các ông phải tiếp tục lao vào đám đông, Ngài không trách cứ các ông vì những thiếu sót, nhưng Ngài đưa ra một lời mời gọi đầy yêu thương: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Ôi, hai chữ "nghỉ ngơi" sao mà ngọt ngào đến thế! Trong một thế giới mà giá trị con người thường bị cân đo đong đếm bằng hiệu suất công việc, lời của Chúa Giêsu vang lên như một sự giải phóng. Ngài xác lập một chân lý rằng: nghỉ ngơi không phải là lười biếng, nghỉ ngơi là một hành vi thờ phượng, là lúc ta thừa nhận rằng mình là thụ tạo hữu hạn và Thiên Chúa mới là Đấng làm chủ mọi sự.
"Lánh riêng ra" – đó là một nghệ thuật sống tâm linh. Giữa những tiếng ồn ào của thành công và thất bại, giữa những lời khen chê của thế gian, người môn đệ cần một khoảng lặng. Nơi thanh vắng ấy không nhất thiết phải là một hòn đảo xa xôi hay một đỉnh núi cao, mà là một không gian trong tâm hồn, nơi chỉ có ta và Chúa. Chính tại nơi đó, những bụi bặm của đường đời được gột rửa, những vết thương của lòng tự trọng được chữa lành, và ngọn lửa nhiệt huyết được nạp thêm nhiên liệu từ nguồn mạch tình yêu. Nếu chúng ta cứ mãi mê làm việc cho Chúa mà quên mất việc ở lại với Chúa, chúng ta sẽ sớm trở thành những "công nhân tôn giáo" khô cằn, làm việc bằng kỹ năng chứ không bằng linh hồn.
Thế nhưng, Tin Mừng cũng cho thấy một thực tế phũ phàng: thầy trò xuống thuyền đi lánh riêng, nhưng đám đông lại chạy bộ đến trước. Sự nghỉ ngơi của Chúa và các môn đệ bị quấy rầy. Đây chính là điểm chạm đau đớn nhưng cũng vinh quang nhất của người tông đồ. Đôi khi chúng ta khao khát sự tĩnh lặng, nhưng tiếng kêu cứu của tha nhân lại vang lên xé lòng. Đức Giêsu đã hành động thế nào? Ngài không bực dọc, Ngài không xua đuổi. Khi ra khỏi thuyền, thấy đám đông, Ngài "chạnh lòng thương". Cụm từ "chạnh lòng thương" trong tiếng Hy Lạp diễn tả một sự xúc động tận tâm can, một sự đau đớn nơi lòng dạ. Ngài nhìn thấy họ không phải là một đám đông gây phiền hà, mà là một "bầy chiên không người chăn dắt".
Sự nghỉ ngơi của Chúa Giêsu không bao giờ là sự ích kỷ. Ngài nghỉ ngơi để nạp năng lượng yêu thương, và khi tình yêu đòi hỏi, Ngài sẵn sàng dâng hiến cả sự nghỉ ngơi ấy. Hình ảnh bầy chiên bơ vơ, lạc lõng giữa sa mạc cuộc đời chính là hình ảnh của nhân loại chúng ta hôm nay. Biết bao người đang mải miết chạy đi tìm hạnh phúc nhưng lại lạc lối trong những đam mê phù phiếm? Biết bao tâm hồn đang gào thét vì cô đơn ngay giữa phố thị sầm uất? Chúa Giêsu thấy hết, Ngài biết cái đói của họ không chỉ là đói bánh ăn, mà là đói lời hằng sống, đói sự định hướng cho cuộc đời. Và thế là, thay vì nghỉ ngơi bằng giấc ngủ, Ngài bắt đầu "dạy dỗ họ nhiều điều".
Nghỉ ngơi và sứ vụ, tĩnh niệm và hoạt động – hai nhịp đập này phải luôn song hành trong đời sống Kitô hữu. Nếu chỉ biết hoạt động, chúng ta sẽ kiệt sức và trống rỗng. Nếu chỉ biết nghỉ ngơi, chúng ta sẽ trở nên ích kỷ và xa rời thực tế. Bài học từ Chúa Giêsu dạy chúng ta rằng: hãy nghỉ ngơi trong Chúa để có sức mà thương xót anh em, và hãy thương xót anh em để thấy rằng sự nghỉ ngơi bên Chúa là vô giá. Cuộc đời chúng ta là một con thuyền đi qua đi lại giữa bến bờ của thinh lặng và bến bờ của phục vụ. Đừng để con thuyền ấy bị đắm vì quá tải, cũng đừng để nó mục nát vì bám rêu nơi bến đỗ.
Lạy Chúa, có những ngày con thấy mình như những tông đồ năm xưa, mệt nhoài vì những lo toan, thất vọng vì những dự tính không thành. Con đã cố gắng làm nhiều việc nhân danh Chúa, nhưng lòng con lại xa cách Chúa. Xin cho con nghe được lời mời gọi của Ngài, biết tìm về "nơi thanh vắng" của thánh lễ, của những giờ chầu Thánh Thể, hay đơn giản là những phút hồi tâm cuối ngày. Xin cho con biết rằng, chỉ khi con được nghỉ ngơi trên ngực Chúa như môn đệ Chúa yêu, con mới đủ sức để nhìn đám đông bằng ánh mắt "chạnh lòng thương" của Ngài.
Thế giới hôm nay cần những người chăn chiên biết nghỉ ngơi thánh. Không chỉ là các linh mục, tu sĩ, mà mỗi người cha, người mẹ trong gia đình cũng cần sự nghỉ ngơi này để không trút những căng thẳng của công việc lên đầu con cái. Mỗi người trẻ cần sự nghỉ ngơi này để không bị lạc lối trong thế giới ảo. Nghỉ ngơi là để lấy lại căn tính là con cái Thiên Chúa. Khi chúng ta nghỉ ngơi, chúng ta cho phép Chúa làm việc trong chúng ta. Như thánh vịnh đã thốt lên: "Chỉ trong Thiên Chúa mà thôi, hồn con mới được nghỉ ngơi yên hàn". Mọi sự nghỉ ngơi ngoài Chúa đều chỉ là sự tạm bợ, một sự trốn chạy nhất thời. Chỉ có trong Chúa, sự nghỉ ngơi mới trở thành sự bồi dưỡng và tái tạo.
Hãy nhìn vào đôi tay của Chúa Giêsu khi Ngài giảng dạy đám đông. Đó là đôi tay vừa làm việc, vừa cầu nguyện. Ngài dạy họ bằng tất cả tâm huyết vì Ngài biết thời gian của mình không còn nhiều. Ngài dạy họ để họ không còn là bầy chiên lạc, nhưng trở thành những người có mục đích sống. Sự nghỉ ngơi của Ngài chính là làm theo ý muốn của Chúa Cha. Khi chúng ta mệt mỏi nhất, hãy nhớ rằng Chúa đang ở bên cạnh, Ngài không chỉ mời chúng ta nghỉ ngơi, mà Ngài còn gánh thay cho chúng ta gánh nặng của cuộc đời. "Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng". Đó là lời hứa danh dự của một vị Thiên Chúa làm người.
Cuối cùng, xin cho chúng ta biết trân trọng những "đám đông" trong cuộc đời mình. Đừng coi những người làm phiền chúng ta là gánh nặng, nhưng hãy coi đó là cơ hội để thực thi lòng thương xót. Tuy nhiên, để làm được điều đó, chúng ta phải có những lúc "lánh riêng ra". Đừng sợ thế gian quên lãng mình khi mình im lặng với Chúa. Thực ra, khi ta im lặng với Chúa, tiếng nói của ta đối với thế gian mới thực sự có sức nặng. Khi ta lánh riêng ra với Chúa, sự hiện diện của ta giữa đám đông mới thực sự mang lại sự bình an. Hãy học cách nghỉ ngơi để yêu thương, và yêu thương để biết cách nghỉ ngơi thật sự trong lòng Chúa.
Ước gì mỗi chúng ta, sau những ngày dài vất vả, luôn biết tìm về với Chúa Giêsu, kể cho Người nghe mọi chuyện, và để Người vỗ về, an ủi. Để rồi, với sức mạnh mới từ nguồn ân sủng, chúng ta lại sẵn sàng bước xuống thuyền, đi đến với những tâm hồn đang khao khát ánh sáng Tin Mừng, với một trái tim rực cháy lửa mến và một đôi mắt chan chứa tình thương. Lạy Chúa Giêsu, xin cho con được nghỉ ngơi trong Ngài, bây giờ và mãi mãi.
Lm. Anmai, CSsR
CHỈ CÓ CHÚA LÀ MỤC TỬ NHÂN LÀNH
Có những lúc trong đời, con người tưởng rằng mình đã đủ lớn để tự dẫn mình đi, đủ khôn để tự phân định đúng sai, đủ mạnh để tự lo liệu tương lai. Nhưng càng đi xa, càng trải nghiệm, người ta càng nhận ra một sự thật giản dị mà sâu thẳm: không ai có thể là mục tử của chính mình. Không ai đủ sáng để soi trọn con đường đời, không ai đủ mạnh để bảo vệ mình khỏi những vực sâu vô hình của tội lỗi, ích kỷ, sợ hãi và tuyệt vọng. Chỉ có Chúa – và chỉ một mình Chúa – mới là Mục Tử nhân lành, Đấng biết rõ từng con chiên, gọi từng con chiên bằng chính tên của nó, và sẵn sàng hy sinh mạng sống mình để đoàn chiên được sống.
Hình ảnh Mục Tử trong Kinh Thánh không phải là một biểu tượng thơ mộng cho đẹp lời giảng, mà là một mặc khải về căn tính của Thiên Chúa. Thiên Chúa không cai trị như một ông vua xa cách, không điều khiển con người như những quân cờ vô tri. Người là Mục Tử đi trước, đi giữa và đi sau đoàn chiên. Đi trước để mở đường. Đi giữa để nâng đỡ. Đi sau để không bỏ sót một ai. Trong thế giới hôm nay, khi con người bị cuốn vào những cơn lốc của thành công, tiền bạc, quyền lực và khoái lạc, hình ảnh ấy lại càng trở nên cấp thiết. Bởi vì càng nhiều lựa chọn, con người càng dễ lạc đường. Càng nhiều tiếng nói, con người càng dễ mất phương hướng. Và chỉ khi nghe được tiếng của Mục Tử, con người mới tìm lại được chính mình.
Chúa là Mục Tử nhân lành không chỉ vì Người dẫn dắt, mà còn vì Người nuôi dưỡng. Đoàn chiên không thể sống chỉ bằng việc biết đường đi, mà còn cần có lương thực để tồn tại và lớn lên. Điều làm nên sự khác biệt giữa Chúa và mọi “mục tử giả” của trần gian chính là ở thứ lương thực mà Người ban. Thế gian hứa hẹn rất nhiều thứ: tiền bạc, danh vọng, quyền lực, hưởng thụ. Nhưng tất cả những thứ ấy chỉ nuôi phần xác, và nuôi một cách tạm bợ. Chúng có thể làm no trong chốc lát, nhưng không bao giờ lấp đầy được cơn đói sâu thẳm nơi tâm hồn. Chúa thì khác. Người ban lương thực không chỉ để sống, mà để sống đúng, sống thật và sống đời đời.
Lương thực Chúa ban trước hết là Lời của Người. Lời ấy không phải là những mệnh lệnh khô khan, nhưng là ánh sáng cho con đường, là tiêu chuẩn cho lương tâm, là sức mạnh cho những ai yếu đuối. “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi.” Khi con người để Lời Chúa thấm vào đời sống, họ không còn phải hoang mang trước câu hỏi: đâu là đúng, đâu là sai, đâu là điều nên làm, đâu là điều phải tránh. Lời Chúa dẫn con người đi trên đường ngay nẻo chính, không phải bằng sự ép buộc, mà bằng sự thuyết phục của chân lý và tình yêu.
Nhưng Chúa không dừng lại ở việc ban Lời. Người còn ban chính mình làm lương thực. Đây là điều vượt quá mọi suy nghĩ của trí khôn con người. Một vị Thiên Chúa không chỉ nói, không chỉ dạy, mà còn tự hiến. Người chấp nhận trở nên bé nhỏ, trở nên tấm bánh bẻ ra, trở nên chén rượu đổ ra, để đoàn chiên được sống. Thịt và Máu Chúa trở thành lương thực nuôi dưỡng đoàn chiên trên hành trình trần thế. Đây không phải là một biểu tượng, mà là một thực tại đức tin. Chính vì yêu, Chúa chọn con đường hiến tế. Chính vì yêu, Chúa chịu chết để minh chứng rằng con đường Người chỉ không phải là con đường của thất bại, mà là con đường dẫn đến sự sống muôn đời.
Đối với những năm phụng vụ lẻ, khi Giáo Hội mời gọi chúng ta chiêm ngắm mầu nhiệm Thịt và Máu Chúa như lương thực, chúng ta được mời gọi nhìn lại cách mình đang sống đức tin Thánh Thể. Chúng ta có thực sự tin rằng nơi tấm bánh bé nhỏ ấy là cả một tình yêu vô hạn? Chúng ta có để cho Thánh Thể biến đổi cách suy nghĩ, cách chọn lựa và cách sống của mình không? Hay Thánh Thể chỉ còn là một thói quen đạo đức, một nghi thức quen thuộc đến mức không còn làm chúng ta rung động?
Đường Chúa đi không phải là con đường trải đầy hoa hồng. Đó là con đường của thập giá, của hy sinh, của từ bỏ chính mình. Nhưng chính con đường ấy lại là con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực. Hạnh phúc mà thế gian hứa hẹn thường bắt đầu bằng sự dễ dãi và kết thúc bằng trống rỗng. Hạnh phúc Chúa ban thường bắt đầu bằng khó khăn, nhưng kết thúc bằng bình an sâu thẳm. Người không lừa dối đoàn chiên bằng những ảo tưởng, nhưng dẫn họ đến sự thật toàn vẹn, đến sự sống viên mãn, đến hạnh phúc thiên đàng.
Trong những năm phụng vụ chẵn, hình ảnh vua Salomon lại trở thành một lời nhắc nhở mạnh mẽ cho mỗi người chúng ta. Khi đứng trước vô vàn điều có thể xin, Salomon không xin giàu sang, không xin chiến thắng, không xin sống lâu. Ông chỉ xin một điều: biết lắng nghe. Lắng nghe Lời Chúa để phân biệt phải trái. Lắng nghe tiếng Chúa để cai trị dân Người theo công lý và lòng thương xót. Chính sự lựa chọn ấy đã làm nên sự khôn ngoan của Salomon. Khôn ngoan không phải là biết nhiều, mà là biết nghe. Không phải là có nhiều quyền lực, mà là biết dùng quyền lực theo ý Chúa.
Trong một thế giới đầy tiếng ồn hôm nay, lời cầu xin của Salomon lại càng trở nên thời sự. Con người nói nhiều hơn nghe. Phán xét nhanh hơn suy xét. Khẳng định bản thân hơn là tìm kiếm sự thật. Và vì thế, dù có nhiều kiến thức, con người vẫn thiếu khôn ngoan. Chỉ khi nào biết lắng nghe Lời Chúa, con người mới có thể phân định đúng sai không theo cảm tính, không theo đám đông, mà theo chân lý. Chỉ khi nào biết theo Lời Chúa, con người mới tránh được những quyết định sai lầm có thể để lại hậu quả suốt đời.
Noi gương dân chúng thời Chúa Giêsu là một lời mời gọi không bao giờ cũ. Họ không tìm Chúa vì tò mò, không theo Chúa vì phong trào. Họ hâm mộ tìm nghe Lời Chúa vì nhận ra nơi Người có lời ban sự sống đời đời. Họ sẵn sàng bỏ thời gian, bỏ công việc, bỏ cả sự tiện nghi để được ở bên Chúa và nghe Người giảng dạy. Trong ánh mắt họ, trong bước chân họ, có một cơn đói thiêng liêng mà không gì khác ngoài Chúa mới có thể lấp đầy.
Say mê suy niệm Lời Chúa không phải là chuyện của một nhóm người đạo đức đặc biệt, mà là con đường sống của mọi Kitô hữu. Lời Chúa không chỉ để nghe trong nhà thờ, mà để mang vào đời sống. Khi Lời Chúa trở thành tiêu chuẩn cho suy nghĩ, con người sẽ suy nghĩ khác. Khi Lời Chúa trở thành nền tảng cho hành động, con người sẽ hành động khác. Và khi Lời Chúa trở thành hơi thở của đời sống, con người sẽ sống khác – sâu hơn, thật hơn và tự do hơn.
Nhưng Lời Chúa chỉ thực sự sinh hoa trái khi được thực hành. Nhiệt thành thực hành Lời Chúa là thước đo của một đức tin trưởng thành. Không phải ai nghe nhiều cũng sống đúng, nhưng ai sống đúng thì chắc chắn đã lắng nghe và để Lời Chúa chạm đến trái tim mình. Con đường ngay thẳng không phải là con đường không có sai lầm, mà là con đường luôn biết quay về với Chúa khi vấp ngã. Sự thật toàn vẹn không phải là sở hữu mọi câu trả lời, mà là dám để Chúa trả lời những câu hỏi của đời mình. Sự sống viên mãn không phải là không còn đau khổ, mà là có Chúa đồng hành trong mọi đau khổ.
Chỉ có Chúa là Mục Tử nhân lành, bởi chỉ có Người mới hiểu trọn khát vọng thâm sâu của con người. Chỉ có Người mới giải quyết tận căn những vấn đề của thế giới, bắt đầu từ trái tim con người. Và chỉ có Người mới đem đến hạnh phúc thật cho nhân loại – một hạnh phúc không bị thời gian bào mòn, không bị cái chết cướp mất. Khi đoàn chiên tin tưởng bước theo Mục Tử, khi biết lắng nghe và thực hành Lời Người, thì dù con đường có dài, có hẹp, có nhiều thử thách, họ vẫn đi trong bình an, bởi họ biết mình đang đi đúng hướng, đang sống trong sự thật và đang tiến về sự sống muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
TIN MỪNG LÀ MỘT TRÁI TIM BIẾT RUNG ĐỘNG
Thưa cộng đoàn phụng vụ thân mến, có bao giờ chúng ta tự hỏi: Đạo Công giáo của chúng ta thực sự là gì? Phải chăng đó là một hệ thống những điều răn cấm đoán khắt khe, hay là một mớ những định nghĩa thần học trừu tượng mà chúng ta buộc phải học thuộc lòng từ thuở nhỏ? Nếu chúng ta chỉ nhìn đạo như một bộ luật hay một lý thuyết về sự thánh thiện, chúng ta sẽ thấy đức tin thật nặng nề và khô héo. Nhưng không, Tin Mừng không phải là một cuốn sách chết, cũng không phải là một triết thuyết xa rời thực tại. Tin Mừng thiết yếu là một Con Người bằng xương bằng thịt, một Đấng có tên gọi là Giêsu, với một trái tim biết thổn thức và một đôi tay biết xoa dịu nỗi đau.
Khi lật lại từng trang của các sách Tin Mừng, chúng ta không bắt gặp một vị Thiên Chúa xa lạ ngự trị trên chín tầng mây, lãnh đạm nhìn xuống thế gian như một quan tòa nghiêm khắc. Ngược lại, chúng ta bắt gặp một Thiên Chúa "lấm lem" bụi đường cùng con người. Chúa Giêsu không làm phép lạ như một phù thủy múa may cây đũa thần để phô trương quyền lực hay làm lóe mắt thiên hạ bằng những màn trình diễn siêu nhiên. Ngài làm phép lạ vì Ngài không thể cầm lòng trước tiếng khóc của một góa phụ mất con, trước ánh mắt van nài của một người mù bên vệ đường, hay trước cơn đói của hàng ngàn người đang lả đi vì mệt mỏi. Mỗi phép lạ là một lời tuyên xưng âm thầm nhưng mãnh liệt rằng: "Ta yêu con, Ta ở đây với con".
Thánh Marcô trong bài Tin Mừng hôm nay đã tóm gọn trọn vẹn chân dung của Đấng Cứu Độ chỉ trong một cụm từ duy nhất, nhưng chứa đựng sức nặng của cả một mạc khải: "Chúa Giêsu thấy đông đảo dân chúng thì chạnh lòng thương". Hai chữ "chạnh lòng" trong nguyên ngữ mang một ý nghĩa rất sâu sắc, nó diễn tả sự rung động từ tận tâm can, một sự đau đớn nơi lòng dạ trước nỗi khổ của người khác. Thiên Chúa của chúng ta là một Thiên Chúa biết đau cái đau của con người. Ngài không đứng ngoài nỗi khổ của nhân loại để ban phát ân huệ theo kiểu bố thí, nhưng Ngài bước vào trong chính nỗi khổ ấy, mặc lấy nó và biến nó thành lộ trình của tình yêu.
Thật vậy, thay cho một Thiên Chúa ở trên cao, thưởng phạt chí công và lạnh lùng, Chúa Giêsu đã bày tỏ cho chúng ta một Thiên Chúa đi vào lịch sử. Ngài chấp nhận sinh ra như một em bé yếu ớt trong máng cỏ nghèo hèn, chấp nhận quy luật của thời gian và không gian, chấp nhận cả những giới hạn của phận người. Điều này đảo lộn hoàn toàn mọi suy nghĩ của con người về thần linh. Con người thường tìm cách để lên cao, để trở nên giống thần thánh trong sự uy quyền và bất biến, nhưng Thiên Chúa lại chọn đi xuống, chọn trở nên gần gũi trong từng nhịp thở, từng nụ cười và giọt nước mắt của chúng ta. Ngài có mặt trong từng ngõ ngách của cuộc đời, trong những lúc chúng ta cô đơn nhất, để thầm thì rằng chúng ta chưa bao giờ bị bỏ rơi.
Khi chúng ta chiêm ngắm Thiên Chúa qua dung mạo của Chúa Giêsu Kitô, chúng ta không chỉ hiểu về Chúa, mà còn khám phá ra một chân lý vĩ đại về chính con người mình. Hiến chế "Vui mừng và Hy vọng" của Công đồng Vatican II đã khẳng định một cách mạnh mẽ rằng: "Chỉ trong ánh sáng của Ngôi Lời Nhập Thể, chân lý về con người mới được sáng tỏ". Nếu không có Chúa Giêsu, con người sẽ mãi mãi là một ẩn số đau buồn: Chúng ta từ đâu đến? Chúng ta sống để làm gì? Và chúng ta sẽ đi về đâu sau khi nhắm mắt xuôi tay? Trong Chúa Giêsu, chúng ta thấy mình không phải là sản phẩm của sự tình cờ hay định mệnh nghiệt ngã, mà là tác phẩm của Tình Yêu, được tạo dựng để yêu thương và được mời gọi để trở về với nguồn cội của Tình Yêu.
Nhìn vào cách Chúa Giêsu sống, chúng ta học được bài học làm người thực thụ. Chúa không chỉ dạy chúng ta bằng lời nói, nhưng bằng chính cung cách đối xử với đồng loại. Ngài chạm vào những người cùi hủi mà thiên hạ ghê tởm, Ngài ngồi ăn với những người thu thuế mà xã hội loại trừ, Ngài bênh vực người phụ nữ ngoại tình đang run rẩy dưới những hòn đá định kiến. Qua Ngài, chúng ta hiểu rằng giá trị của một con người không nằm ở những gì họ có, nhưng ở việc họ được Thiên Chúa yêu thương. Và vì thế, chúng ta cũng được mời gọi để đối xử với nhau bằng ánh mắt của Chúa: ánh mắt không phán xét, nhưng cảm thông; ánh mắt không khinh miệt, nhưng nâng dậy.
Sống ở đời, đôi khi chúng ta lầm tưởng rằng thành công hay quyền lực mới làm nên phẩm giá. Nhưng Chúa Giêsu, qua cuộc sống và cái chết trên Thập giá, đã định nghĩa lại tất cả. Hiến thân cho tha nhân chính là ơn gọi cao cả nhất của con người. Chỉ có con người – một sinh vật duy nhất có tự do và ý chí – mới được mời gọi để sống và chết cho người khác. Thập giá không phải là một thất bại thảm hại, mà là đỉnh cao của một tình yêu trao hiến trọn vẹn. Trên đồi Golgotha, khi trái tim Chúa bị đâm thấu, từ đó máu và nước chảy ra, đó chính là hình ảnh sống động nhất của một Thiên Chúa đã trao đi đến giọt cuối cùng để chúng ta được sống.
Thưa anh chị em, Tin Mừng của chúng ta không phải là một cuốn sách để trên kệ hay một lý thuyết để tranh luận. Tin Mừng là một Con Người, và Con Người ấy đang mời gọi chúng ta đi vào một mối tương quan thiết thân. Sống đạo không phải là giữ luật cho xong chuyện, mà là sống kết hiệp với Ngài, để cho trái tim của chúng ta đập cùng một nhịp với trái tim Ngài. Khi chúng ta biết chạnh lòng trước nỗi khổ của một người anh em, khi chúng ta biết đưa tay ra giúp đỡ một người đang vấp ngã, khi chúng ta biết tha thứ cho những xúc phạm của kẻ khác, đó là lúc chúng ta đang làm cho Tin Mừng trở nên sống động và hiện hữu giữa cuộc đời này.
Chúng ta hãy cầu nguyện để niềm xác tín về sự hiện diện của Chúa luôn được củng cố trong tâm hồn mình. Dù cuộc sống có những lúc bão giông, dù những thất bại có làm chúng ta nản chí, xin hãy nhớ rằng Ngài vẫn đang đồng hành với chúng ta trong từng phút từng giây. Ngài không đứng xa để quan sát, nhưng Ngài đang cùng chúng ta vác gánh nặng của cuộc đời. Ước gì mỗi chúng ta đều có thể trở thành những cánh tay nối dài của Chúa, mang trái tim biết rung động của Ngài đến cho một thế giới đang ngày càng trở nên khô khan và lạnh lẽo.
Lạy Chúa Giêsu, tạ ơn Chúa đã không mặc khải cho chúng con một tôn giáo khô cứng, nhưng đã ban tặng chính Ngài cho chúng con. Xin cho chúng con biết yêu như Chúa đã yêu, biết sống cho tha nhân như Chúa đã hiến mình, để qua cuộc sống của chúng con, mọi người nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang ở giữa con người và vẫn đang không ngừng "chạnh lòng thương" tất cả chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
HÃY LÁNH VÀO NƠI THANH VẮNG MÀ NGHỈ NGƠI ĐÔI CHÚT
Giữa cái ồn ào và náo nhiệt của cuộc đời, giữa những quay cuồng của cơm áo gạo tiền, và ngay cả giữa những bộn bề của công việc tông đồ, lời mời gọi của Chúa Giêsu trong bài Tin Mừng hôm nay vang lên như một tiếng chuông ngân dài giữa thinh không, vừa nhẹ nhàng, vừa khẩn thiết, lại vừa chứa chan một tình thương bao la không bến bờ: "Chính anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút". Lời ấy không phải là một mệnh lệnh khô khan của một vị chỉ huy ra lệnh cho binh sĩ ngưng chiến, mà là lời thì thầm của một người Cha, một người Thầy, và hơn hết là một người Bạn tri kỷ thấu hiểu tận căn những giới hạn mỏng manh của kiếp người. Các tông đồ vừa trở về sau chuyến đi truyền giáo đầu tiên. Các ông hăm hở, vui mừng, có lẽ cũng đầy tự hào kể lại cho Thầy nghe những gì mình đã làm và đã dạy. Nhưng Chúa Giêsu, với ánh mắt tinh tường của tình yêu, Người không chỉ nhìn thấy những thành quả rực rỡ bên ngoài, mà Người còn nhìn thấy sự mệt mỏi đang len lỏi trong từng thớ thịt, từng ánh mắt trũng sâu và trong cả tâm hồn của các môn đệ. Người thấy bụi đường đã bám đầy trên vai áo, Người thấy sự kiệt sức đang chực chờ nuốt chửng lấy sự nhiệt thành. Và vì thế, Người bảo họ dừng lại. Dừng lại không phải để bỏ cuộc, mà dừng lại để tồn tại, dừng lại để tìm lại chính mình.
Cuộc sống của con người là một nhịp điệu, giống như nhịp đập của trái tim, có thu vào và có tống máu đi, giống như hơi thở có hít vào và có thở ra. Nếu trái tim chỉ co bóp mà không giãn nở, nó sẽ vỡ tung. Nếu con người chỉ thở ra mà không hít vào, sự sống sẽ chấm dứt. Làm việc và nghỉ ngơi chính là nhịp thở ấy của sự hiện hữu. Thế nhưng, bi kịch của con người thời đại hôm nay là chúng ta đang đánh mất nhịp điệu linh thiêng ấy. Chúng ta đang sống trong một thế giới tôn sùng sự bận rộn. Người ta đo lường giá trị của một con người bằng khối lượng công việc họ làm, bằng số giờ họ thức, bằng sự quay cuồng không ngơi nghỉ. Ai đó ngồi yên một chỗ dễ bị coi là kẻ lười biếng, là kẻ vô dụng. Chúng ta sợ sự tĩnh lặng, sợ những khoảng trống, sợ phải đối diện với chính mình khi không có việc gì làm. Và thế là chúng ta lao vào công việc như những con thiêu thân, chúng ta "chạy sô" từ sáng sớm đến đêm khuya, từ việc đời đến việc đạo. Ngay cả trong đời sống phục vụ Chúa, đôi khi chúng ta cũng mắc phải cái bẫy tinh vi của ma quỷ, đó là "hoạt động chủ nghĩa". Chúng ta nhân danh Chúa để làm việc đến kiệt sức, nhưng trong sự kiệt sức ấy, bóng dáng của Chúa mờ nhạt dần, chỉ còn lại cái "tôi" to đùng đang gào thét vì mệt mỏi và cô đơn.
Chúa Giêsu thấu hiểu điều đó hơn ai hết. Người biết rằng con người không phải là cỗ máy. Cỗ máy chạy mãi cũng nóng, cũng mòn, cũng hư, huống chi là con người bằng xương bằng thịt, với những cảm xúc mong manh và một linh hồn cần được nuôi dưỡng. Khi Chúa mời các môn đệ "nghỉ ngơi đôi chút", Người đang tái khẳng định một chân lý bị lãng quên: Nghỉ ngơi là một hành vi thánh thiêng. Ngay từ thuở tạo thiên lập địa, Thiên Chúa đã nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy sau sáu ngày sáng tạo. Thiên Chúa nghỉ ngơi không phải vì Ngài mệt mỏi, quyền năng của Ngài là vô tận, nhưng Ngài nghỉ ngơi để chiêm ngắm công trình của mình, để thánh hóa thời gian, và để làm gương cho con người. Khi chúng ta nghỉ ngơi, chúng ta đang bắt chước Thiên Chúa. Khi chúng ta dừng lại, chúng ta tuyên xưng rằng: "Tôi không phải là Thiên Chúa. Tôi là thụ tạo. Tôi có giới hạn. Và thế giới này vẫn quay, mặt trời vẫn mọc, ân sủng vẫn tuôn đổ ngay cả khi tôi đang ngủ". Đó là một hành vi của sự khiêm nhường sâu sắc và lòng tín thác tuyệt đối. Chỉ có kẻ kiêu ngạo mới nghĩ rằng nếu mình dừng lại thì vũ trụ sẽ sụp đổ. Chỉ có kẻ thiếu đức tin mới nghĩ rằng công việc của Chúa hoàn toàn phụ thuộc vào đôi tay bé nhỏ của mình.
"Hãy lánh vào nơi thanh vắng". Tại sao phải là nơi thanh vắng? Tại sao không phải là một bữa tiệc linh đình, một chuyến du lịch ồn ào hay một cuộc vui chơi giải trí náo nhiệt? Bởi vì sự nghỉ ngơi đích thực mà Chúa muốn trao ban không chỉ là sự thư giãn của cơ bắp, mà là sự phục hồi của linh hồn. Những cuộc vui ồn ào có thể làm ta quên đi mệt nhọc chốc lát, nhưng sau đó thường để lại một khoảng trống hoang hoải và sự rã rời còn tệ hại hơn. Chỉ có trong sự thanh vắng, ta mới có thể gột rửa được bụi bặm của trần gian. Nơi thanh vắng mà Chúa dẫn các môn đệ đến chính là sa mạc. Trong truyền thống Kinh Thánh, sa mạc là nơi thử thách nhưng cũng là nơi của cuộc gặp gỡ thân tình, là "phòng tân hôn" giữa Thiên Chúa và dân Người. "Ta sẽ dẫn nó vào sa mạc và sẽ nói với lòng nó". Chỉ khi tách mình ra khỏi đám đông, tách mình ra khỏi những tiếng ồn ào của dư luận, của khen chê, của thành bại, ta mới có thể nghe được tiếng nói nhỏ nhẹ của Chúa, và quan trọng hơn, nghe được tiếng kêu của chính linh hồn mình.
Chúng ta hãy hình dung cảnh tượng Chúa Giêsu và các môn đệ trên chiếc thuyền, trôi nhẹ ra xa bờ. Gió mát từ hồ Galilê thổi vào, xua tan đi cái nóng bức và mùi mồ hôi. Sự im lặng bao trùm. Lúc này, các ông không còn là những người thợ gặt, những người rao giảng, hay những người làm phép lạ nữa. Các ông trở về là những đứa con, những người bạn bên cạnh Thầy mình. Trong khoảnh khắc ấy, không có áp lực, không có đòi hỏi, chỉ có sự hiện diện. Đó là cốt lõi của sự nghỉ ngơi Kitô giáo: Nghỉ ngơi trong sự hiện diện của Chúa. Nếu chúng ta nghỉ ngơi mà không có Chúa, chúng ta chỉ đang trốn chạy thực tại. Nhưng nếu chúng ta nghỉ ngơi trong Chúa, chúng ta đang được tái tạo. Giống như chiếc điện thoại cần được cắm vào nguồn điện để sạc pin, linh hồn chúng ta cần được cắm vào nguồn mạch Giêsu để tìm lại sức sống. Sự mệt mỏi về thể xác có thể chữa lành bằng giấc ngủ, nhưng sự mệt mỏi của tâm hồn – cái cảm giác chán chường, vô vọng, cạn kiệt niềm tin – chỉ có thể được chữa lành bằng cách tựa đầu vào ngực Chúa, như Gioan đã làm trong bữa Tiệc Ly.
Nhưng câu chuyện Tin Mừng hôm nay lại có một diễn biến thật trớ trêu và cũng thật cảm động. Các ngài muốn tìm nơi thanh vắng, nhưng dân chúng đã thấy, đã chạy bộ và đến nơi trước cả thuyền của các ngài. Giấc mơ về một ngày nghỉ trọn vẹn dường như tan biến. Nếu là chúng ta, có lẽ chúng ta sẽ bực bội, sẽ cáu kỉnh. "Sao họ phiền phức thế? Tôi đã làm việc cả tuần rồi, hãy để cho tôi yên!". Đó là phản ứng tự nhiên của con người khi cái tôi bị xâm phạm. Nhưng Chúa Giêsu thì khác. Thánh sử Máccô ghi lại một câu văn làm rung động trái tim của hàng triệu người qua bao thế hệ: "Chúa Giêsu thấy một đám người rất đông thì chạnh lòng thương, vì họ như bầy chiên không người chăn dắt". Từ "chạnh lòng thương" ở đây trong nguyên ngữ diễn tả một sự rung động tận tâm can, ruột gan quặn thắt lại. Chúa quên đi cái mệt của mình, Chúa gác lại nhu cầu nghỉ ngơi chính đáng của mình vì Người thấy một nhu cầu lớn hơn, khẩn thiết hơn: nhu cầu được yêu thương, được dạy dỗ của đoàn chiên bơ vơ.
Điều này dạy cho chúng ta một bài học thấm thía về bản chất của sự nghỉ ngơi và phục vụ. Nghỉ ngơi là cần thiết, nhưng tình yêu thương còn cao trọng hơn. Chúa không dạy các môn đệ xua đuổi đám đông để bảo vệ sự riêng tư của mình. Người dạy các ông rằng: Nghỉ ngơi là để phục vụ tốt hơn, nhưng khi tình yêu đòi hỏi, chúng ta sẵn sàng hy sinh cả sự nghỉ ngơi ấy. Sự nghỉ ngơi của người môn đệ không phải là sự ích kỷ đóng kín cửa cài then, mà là một sự mở ra. Chúng ta lui vào thanh vắng để múc lấy nguồn lực từ Chúa, để rồi khi trở ra, chúng ta có thể yêu thương nhiều hơn, kiên nhẫn hơn. Nếu sau khi đi tĩnh tâm, sau khi đi nghỉ mát về mà ta trở nên khó tính hơn, xét nét hơn, lười biếng hơn, thì đó không phải là sự nghỉ ngơi theo tinh thần Tin Mừng. Sự nghỉ ngơi đích thực trong Chúa luôn dẫn đến lòng chạnh thương. Khi ta đã được Chúa yêu thương vỗ về, ta sẽ dễ dàng chạnh lòng thương trước nỗi đau của người khác. Còn khi ta đang kiệt sức, ta chỉ thấy người khác là gánh nặng, là sự quấy rầy.
Hãy nhìn lại cuộc sống của chúng ta. Có bao giờ bạn cảm thấy mình như một ngọn đèn sắp cạn dầu, leo lét và chực tắt? Có bao giờ bạn thấy mình đang đi trong một đường hầm không lối thoát, làm việc như một cái máy, đọc kinh như một cái máy, và sống với người thân như những người xa lạ? Đó là lúc tiếng chuông báo động của linh hồn đang reo lên. Đó là lúc bạn cần nghe lời Chúa: "Hãy lánh vào nơi thanh vắng". Đừng đợi đến khi gục ngã mới chịu nghỉ ngơi. Đừng đợi đến khi nằm trên giường bệnh mới nhận ra giá trị của sức khỏe. Đừng đợi đến khi gia đình tan vỡ mới nhận ra mình đã bỏ bê những bữa cơm chung. Hãy biết dừng lại. Dừng lại một chút giữa ngày làm việc để dâng một lời nguyện tắt. Dừng lại một chút vào buổi tối để xét mình, để tạ ơn. Dừng lại một ngày Chúa Nhật đúng nghĩa để không chỉ đi lễ cho xong lần, mà để thực sự nghỉ ngơi trong Chúa, để quây quần bên gia đình.
Có một nghịch lý là ngày nay chúng ta có nhiều phương tiện giúp tiết kiệm thời gian hơn bao giờ hết: máy giặt, máy rửa chén, xe hơi, máy tính... nhưng chúng ta lại là những người thiếu thời gian nhất trong lịch sử. Vì sao? Vì lòng tham của chúng ta không có đáy. Chúng ta muốn nhiều hơn nữa, nhanh hơn nữa. Chúng ta đánh đổi sự bình an của tâm hồn lấy những con số trong tài khoản, lấy những địa vị hư ảo. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta tái thiết lập trật tự giá trị. Cái gì là quan trọng nhất? Sự sống đời đời hay những lợi lộc trần gian? Linh hồn hay thể xác? Tình yêu hay danh vọng? Ngày nghỉ Chúa Nhật chính là ranh giới bảo vệ nhân phẩm của con người, không để con người bị biến thành nô lệ của lao động và vật chất. Nếu chúng ta đánh mất ngày Chúa Nhật, đánh mất những khoảng lặng "thanh vắng", chúng ta sẽ dần dần đánh mất chính nhân tính của mình, trở nên cộc cằn, khô khan và vô cảm.
"Chạnh lòng thương" – đó là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu nghỉ ngơi và nhu cầu phục vụ. Khi chúng ta nghỉ ngơi trong Chúa, trái tim ta mềm đi, và ta có khả năng chạnh lòng thương. Chúa Giêsu đã không dạy các tông đồ một kỹ thuật thiền định để tìm sự an lạc cá nhân, Người dạy các ông cách sống kết hiệp với Người để có thể "chạnh lòng" như Người. Ngày hôm nay, thế giới đầy rẫy những con người cô đơn, lạc lõng, như "bầy chiên không người chăn". Họ có thể là người vợ, người chồng ngay bên cạnh ta đang khao khát một lời hỏi han. Họ có thể là đứa con đang cần cha mẹ lắng nghe hơn là cho tiền. Họ có thể là người hàng xóm, người đồng nghiệp đang mang những gánh nặng vô hình. Nếu ta cứ mãi chạy theo công việc, ta sẽ lướt qua họ, ta sẽ thấy họ là kẻ quấy rầy. Nhưng nếu ta có những phút giây "lánh riêng ra" với Chúa, ta sẽ có đôi mắt của Chúa để nhìn thấy nỗi đau của họ, và có trái tim của Chúa để dừng lại, để an ủi, để sẻ chia.
Nghỉ ngơi, vì thế, còn là một hành trình thiêng liêng để buông bỏ. Buông bỏ sự kiểm soát, buông bỏ nỗi lo lắng về ngày mai. "Ngày mai cứ để ngày mai lo". Khi ta ngủ, ta buông xuôi mọi sự, ta phó thác sự an toàn của mình cho Chúa gìn giữ. Đó là bài tập dượt cho sự nghỉ ngơi cuối cùng – giấc ngủ ngàn thu. Nếu cả đời ta chưa bao giờ biết nghỉ ngơi thực sự, chưa bao giờ biết tin tưởng phó thác, thì làm sao ta có thể thanh thản bước vào sự nghỉ ngơi đời đời? Sự nghỉ ngơi trần thế là hình bóng của sự nghỉ ngơi vĩnh cửu trên Thiên Quốc, nơi không còn nước mắt, không còn than van, không còn khổ nhọc. Tập nghỉ ngơi hôm nay là tập sống cho vĩnh cửu.
Anh chị em thân mến, lời Chúa hôm nay vừa là lời an ủi, vừa là lời cảnh tỉnh. Chúa không muốn chúng ta là những kẻ lười biếng, "nhàn cư vi bất thiện", nhưng Chúa càng không muốn chúng ta trở thành những nô lệ của công việc, những con người "hữu dụng" nhưng "vô hồn". Hãy can đảm để cắt bớt những việc không cần thiết. Hãy can đảm tắt điện thoại, rời xa màn hình để nhìn vào mắt nhau, để nhìn lên trời cao. Hãy tạo cho mình một "nơi thanh vắng" ngay trong chính ngôi nhà, trong chính trái tim mình. Nơi đó, Chúa đang chờ đợi. Nơi đó, Chúa muốn lau khô những giọt mồ hôi, muốn xoa dịu những vết thương lòng, và muốn bồi dưỡng cho ta bằng chính Mình và Máu Thánh Người.
Và khi đã được nghỉ ngơi, được bồi dưỡng, xin cho chúng ta cũng biết nhìn ra thế giới xung quanh với ánh mắt "chạnh lòng thương". Đừng để sự nghỉ ngơi làm ta trở nên vô cảm, nhưng hãy để nó làm ta trở nên nhạy cảm hơn trước nỗi đau của tha nhân. Chúa Giêsu đã nghỉ ngơi ngay cả khi Người đang dạy dỗ, vì lương thực của Người là làm theo ý Chúa Cha. Ước gì chúng ta cũng tìm được sự nghỉ ngơi ngay trong khi phục vụ, tìm được sự bình an ngay giữa bão tố, vì chúng ta biết rằng: Có Chúa ở cùng, mọi gánh nặng đều trở nên nhẹ nhàng, và mọi ách đều trở nên êm ái.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con cảm tạ Chúa vì Chúa luôn quan tâm đến chúng con từ những điều nhỏ nhặt nhất như miếng ăn, giấc ngủ. Xin cho chúng con biết trân trọng lời mời gọi "nghỉ ngơi" của Chúa, biết tìm về bên Chúa là nguồn mạch sự sống, để sau khi được phục hồi sức lực, chúng con lại hăng say lên đường, mang tình thương của Chúa đến cho những đàn chiên đang bơ vơ lạc lõng giữa dòng đời. Xin cho chúng con hiểu rằng, đỉnh cao của công việc là tình yêu, và đỉnh cao của nghỉ ngơi cũng là tình yêu – tình yêu trọn vẹn dành cho Chúa và cho anh em.
Lm. Anmai, CSsR
NGHỈ NGƠI TRONG VÒNG TAY THIÊN CHÚA, LÊN ĐƯỜNG BẰNG TRÁI TIM XÓT THƯƠNG
Có những lời trong Tin Mừng nghe qua thì rất nhẹ, rất đời thường, nhưng càng sống lâu với nó, càng chiêm niệm sâu, người ta mới thấy đó là những lời đủ sức nâng đỡ cả một đời người. “Anh em hãy lánh riêng ra một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Đức Giêsu đã nói như thế với các môn đệ sau những ngày miệt mài lên đường, rao giảng, trừ quỷ, chữa lành, và mang Tin Mừng đến cho dân chúng. Một lời mời rất nhân bản, rất tinh tế, bởi Người không coi các môn đệ là những cỗ máy thiêng liêng chỉ biết hoạt động, không mệt mỏi, không cần dừng lại. Người thấy sự mệt nhoài của họ, Người đọc được sự rã rời nơi thân xác và tâm hồn họ, và Người mời họ nghỉ ngơi.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc nghỉ cho lại sức, nghỉ để khỏe hơn rồi lại tiếp tục làm việc, thì có lẽ chúng ta đã hiểu lời Đức Giêsu theo nghĩa quá hẹp. Nghỉ ngơi mà Đức Giêsu nói đến không chỉ là sự hồi phục thể lý, mà sâu xa hơn là một lời mời quay trở về nguồn mạch, trở về với chính Người, để tâm hồn được lắng lại, để trái tim được tái định hướng, để người môn đệ nhớ lại mình là ai, đang sống vì điều gì, và đang bước đi theo ai.
Thật vậy, trong đời sống đức tin, có một cám dỗ rất tinh vi mà nhiều khi chúng ta không nhận ra: đó là cám dỗ bám víu vào công việc của Chúa mà quên mất chính Chúa. Người ta có thể say mê hoạt động, hăng hái dấn thân, nhiệt tình phục vụ, nhưng trong sâu thẳm lại là một sự trống rỗng, một nỗi mệt mỏi không tên, bởi vì tất cả những gì đang làm không còn xuất phát từ tương quan sống động với Thiên Chúa, mà chỉ còn là trách nhiệm, là thói quen, là thành tích, là con số. Khi ấy, người môn đệ dễ đo giá trị đời mình bằng hiệu quả bề ngoài hơn là bằng sự trung tín nội tâm.
Đức Giêsu hiểu rất rõ điều đó. Người biết rằng nếu các môn đệ chỉ mải mê nhìn vào kết quả, thì họ sẽ sớm kiệt sức, sẽ thất vọng khi thấy mình không đạt được những gì mong muốn, và tệ hơn nữa, họ có thể đánh mất niềm vui của ơn gọi. Vì thế, lời mời “nghỉ ngơi đôi chút” không phải là lời rút lui khỏi sứ mạng, mà là điều kiện để sứ mạng được tinh tuyền, được nuôi dưỡng bằng tình yêu chứ không phải bằng tham vọng hay áp lực.
Thế nhưng, Tin Mừng không dừng lại ở đó. Đức Giêsu và các môn đệ vừa mới tìm đến một nơi thanh vắng, thì dân chúng đã đến trước rồi. Có lẽ trong lòng các môn đệ lúc ấy không tránh khỏi một chút chán nản: vừa mới muốn nghỉ, vừa mới mong có một khoảng lặng, thì đám đông lại xuất hiện. Nhưng phản ứng của Đức Giêsu thật khác. Tin Mừng nói rằng Người “chạnh lòng thương họ như đàn chiên không người chăn dắt.” Người không khó chịu, không né tránh, không đóng cửa lòng mình. Trái lại, chính trong khoảnh khắc ấy, lòng thương xót của Người lại trào dâng mạnh mẽ hơn bao giờ hết, và Người bắt đầu dạy họ nhiều điều.
Ở đây, chúng ta thấy một nhịp điệu rất đẹp của đời sống thiêng liêng: nghỉ ngơi trong Thiên Chúa không làm cho con người khép kín, nhưng mở ra; không làm cho trái tim trở nên vô cảm, nhưng nhạy bén hơn trước nỗi khổ của tha nhân. Người thật sự biết nghỉ ngơi trong Chúa thì cũng là người biết lên đường với Chúa, biết để cho lòng thương xót của Người chảy qua cuộc đời mình.
Sống trong xã hội hôm nay, chúng ta đang chứng kiến một nghịch lý rất lớn. Con người có nhiều phương tiện hơn bao giờ hết để kết nối, để liên lạc, để nhìn thấy nhau, nghe thấy nhau, nhưng lại cô đơn hơn bao giờ hết. Người ta có thể ngồi trong một căn phòng nhỏ, với một chiếc điện thoại trong tay, và chạm tới cả thế giới, nhưng lại không chạm được tới trái tim của người ngay bên cạnh mình. Thông tin thì tràn ngập, nhưng sự lắng nghe thì khan hiếm. Lời nói thì nhiều, nhưng sự cảm thông thì ít. Ai cũng bận rộn, ai cũng có lý do, ai cũng có việc phải làm, nhưng rất nhiều người đang đói khát một ánh mắt quan tâm, một lời hỏi han chân thành, một sự hiện diện không tính toán.
Trong bối cảnh ấy, lời mời gọi của Lời Chúa hôm nay trở nên vô cùng cấp thiết. Chúng ta được mời gọi quay trở về với đời sống thiêng liêng, không như một phần phụ, không như một hoạt động bên lề, mà như một nhu cầu thiết yếu, như hơi thở của linh hồn. Cầu nguyện không phải để chạy trốn thực tại, nhưng để bước vào thực tại với một trái tim được thanh luyện. Thinh lặng không phải để xa lánh con người, nhưng để học cách yêu con người cách sâu xa hơn.
Đồng thời, Lời Chúa cũng mời gọi chúng ta mở rộng lòng mình trước nỗi khổ của anh chị em xung quanh. Đức tin không thể chỉ dừng lại ở những cảm xúc đạo đức hay những thực hành bên ngoài, mà phải được thể hiện bằng những chọn lựa cụ thể, bằng những hành động nhỏ bé nhưng chân thành. Một lời nói dịu dàng, một sự kiên nhẫn khi người khác làm ta mệt mỏi, một chút thời gian dành cho người đang cần được lắng nghe, tất cả những điều ấy, khi được làm với tình yêu, đều trở thành lời rao giảng hùng hồn về Tin Mừng.
Người môn đệ của Đức Giêsu được mời gọi sống trong sự quân bình rất mong manh nhưng rất đẹp: vừa biết dừng lại để ở với Chúa, vừa sẵn sàng lên đường vì con người. Nếu chỉ nghỉ ngơi mà không dấn thân, đức tin sẽ trở nên khép kín và ích kỷ. Nhưng nếu chỉ dấn thân mà không nghỉ ngơi trong Chúa, đức tin sẽ trở nên khô cứng và dễ gãy đổ. Chính trong sự kết hợp hài hòa ấy, đời sống Kitô hữu mới thực sự sinh hoa trái.
Xin cho mỗi người chúng ta, giữa bao bộn bề của cuộc sống hôm nay, biết nghe lại lời mời dịu dàng của Đức Giêsu: hãy nghỉ ngơi trong Người, hãy đặt gánh nặng của mình nơi trái tim Người, để rồi từ đó, chúng ta lại được sai đi, không phải bằng sức riêng mình, nhưng bằng chính lòng thương xót của Thiên Chúa đang sống động trong ta.
Lm. Anmai, CSsR
NGHỈ NGƠI TRONG CHÚA: BẾN ĐỖ CỦA LINH HỒN VÀ SỨC MẠNH CỦA NGƯỜI TÔNG ĐỒ
Từ thuở bình minh của tạo hóa, khi những vì sao đầu tiên bắt đầu lấp lánh trên bầu trời và sự sống khởi sự nảy mầm trên mặt đất, Thiên Chúa đã khắc ghi vào lòng vũ trụ một nhịp điệu thánh thiêng. Đó không chỉ là nhịp điệu của sự hình thành, của lao công hăng say, mà còn là nhịp điệu của sự dừng lại. Sách Sáng Thế thuật lại rằng, sau sáu ngày miệt mài dệt nên kỳ công của vũ trụ, ngày thứ bảy, Thiên Chúa đã nghỉ ngơi. Phải chăng Đấng Toàn Năng cũng biết mệt mỏi? Chắc chắn là không. Sự nghỉ ngơi của Ngài là một thông điệp, một khuôn mẫu cho con người – thụ tạo mang hình ảnh Ngài. Ngài thánh hóa ngày nghỉ, biến nó thành một không gian linh thánh để con người nhìn lại những gì đã qua, để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của tạo thành và để nhận ra rằng, mọi công khó của mình chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong sự chúc lành của Đấng Sáng Tạo.
Xuyên suốt dòng lịch sử cứu độ, Thiên Chúa không ngừng nhắc nhở dân Ngài về giá trị của sự nghỉ ngơi. Trong Giao ước tại núi Sinai, lệnh truyền giữ ngày Sabát được đặt vào vị trí trang trọng của Thập điều. "Trong sáu ngày, ngươi sẽ làm việc, nhưng đến ngày thứ bảy, ngươi phải nghỉ ngơi" (Xh 23,12). Đây không đơn thuần là một điều luật tôn giáo khắt khe, mà là một món quà của lòng thương xót. Thiên Chúa muốn con người, dù là chủ hay tớ, dù là khách ngoại kiều hay ngay cả súc vật, đều được quyền trút bỏ gánh nặng của miếng cơm manh áo để tìm lại phẩm giá của mình. Nghỉ ngơi chính là lúc con người tuyên xưng rằng mình không phải là nô lệ cho công việc, không phải là cái máy sản xuất, mà là con cái tự do của Thiên Chúa.
Đến thời Tân Ước, Chúa Giêsu Kitô – Ngôi Lời nhập thể – đã kiện toàn ý nghĩa của sự nghỉ ngơi này. Đoạn Tin Mừng theo thánh Marcô (Mc 6,30-34) mở ra một khung cảnh vừa thân thương vừa đầy tính nhân bản. Các tông đồ trở về sau chuyến truyền giáo đầu tiên, lòng tràn đầy phấn khởi nhưng thân xác rã rời. Các ông kể cho Chúa nghe biết bao việc đã làm, biết bao lời đã dạy. Giữa lúc đám đông vẫn chen lấn, đến nỗi các ông không có thời gian để ăn uống, Chúa Giêsu đã thốt lên lời mời gọi đầy trìu mến: “Chính anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi…” Lời mời gọi ấy không chỉ là một sự quan tâm đến sức khỏe thể lý, mà là một mạc khải về nguyên tắc sống còn của đời sống tâm linh: Nghỉ ngơi là một phần tất yếu của sứ vụ. Không có nghỉ ngơi bên cạnh Thầy, những nhiệt huyết của trò sẽ sớm trở nên khô cạn và trống rỗng.
Chúng ta hãy dừng lại để chiêm ngưỡng đôi mắt của Chúa Giêsu khi Ngài nhìn các môn đệ lúc bấy giờ. Đó là ánh mắt thấu cảm vô bờ. Ngài hiểu rằng trái tim con người có hạn, sức lực con người có chừng. Ngài không muốn các ông trở thành những "công nhân tin mừng" kiệt sức, nhưng muốn các ông là những "người bạn thiết" luôn tràn đầy nhựa sống từ nguồn mạch là chính Ngài. Nghỉ ngơi theo ý định của Chúa Giêsu không phải là sự lười biếng, cũng chẳng phải là trốn chạy trách nhiệm. Đó là sự "lánh riêng ra" – một cuộc rút lui chiến thuật để nạp lại năng lượng tình yêu. Nơi thanh vắng ấy, chỉ có Thầy và trò, không còn tiếng ồn ào của đám đông, không còn những áp lực của thành công hay thất bại. Chỉ còn sự hiện diện thuần khiết, nơi mà người tông đồ được nhắc nhở rằng: "Trước khi con làm việc cho Chúa, con phải thuộc về Chúa".
Nhìn vào cuộc sống hiện đại hôm nay, chúng ta thấy mình dường như đang bị cuốn vào một vòng xoáy không ngừng nghỉ. Thế giới ca tụng sự bận rộn như một biểu tượng của sự thành đạt. Chúng ta chạy đua với thời gian, với những dự án, với những hóa đơn và cả những kỳ vọng của xã hội. Thậm chí trong đời sống đạo, đôi khi chúng ta cũng rơi vào cái bẫy của sự "đa đoan". Chúng ta tham gia hết hội đoàn này đến ban bệ kia, đi lễ mỗi ngày, đọc kinh râm ran, nhưng tâm hồn lại luôn trong trạng thái căng thẳng, gắt gỏng với người thân, mệt mỏi với chính mình. Phải chăng chúng ta đang quên mất lời mời gọi "lánh riêng ra" của Thầy? Một đời sống đạo mà thiếu vắng sự nghỉ ngơi thánh trong Chúa sẽ dễ dàng biến thành một hình thức trình diễn đức công chính khô khan, thiếu vắng hơi ấm của tình thương.
Để làm việc có hiệu quả và cuộc sống thêm phát triển, mỗi chúng ta cần phải học cách nghỉ ngơi một cách nhân bản. Một giấc ngủ sâu sau một ngày làm việc mệt mỏi không chỉ là nhu cầu sinh lý, mà là một hành vi đức tin. Khi ta nhắm mắt ngủ, ta phó thác cả thế giới này cho sự quan phòng của Chúa. Ta thừa nhận rằng: "Lạy Chúa, con đã làm hết sức mình, phần còn lại xin trao cho Ngài". Những phút giây giải trí lành mạnh, một chuyến đi dạo giữa thiên nhiên, một cuộc trò chuyện ấm áp với bạn bè... tất cả đều là những phương thế để tái tạo tâm hồn. Đừng để mình trở thành những cỗ máy vô hồn. Hãy cho phép cơ thể và tâm trí được tĩnh dưỡng, vì chính trong sự thư thái, chúng ta mới đủ sáng suốt để nhận ra những giá trị đích thực của cuộc đời.
Sâu xa hơn cả sự nghỉ ngơi thể lý là sự nghỉ ngơi tâm linh. Đây chính là linh hồn của mọi hoạt động mục vụ và tông đồ. Sách Khôn Ngoan đã để lại một vần thơ tuyệt đẹp: “Trở về nhà, tôi nghỉ ngơi bên cạnh Đức Khôn Ngoan, vì làm bạn với Đức Khôn Ngoan, không bao giờ cay đắng... mà luôn luôn thích thú, hân hoan”. Đức Khôn Ngoan ở đây chính là Ngôi Lời, là Thiên Chúa. Nghỉ ngơi tâm linh là khi chúng ta bước vào căn phòng nội tâm của mình, đóng cửa lại và đối diện với Đấng đang ngự trị nơi đó. Có những lúc, sự nghỉ ngơi ấy chỉ là sự thinh lặng thánh. Không cần lời nói, không cần suy luận cao siêu, chỉ cần để mình được bao phủ bởi bàn tay từ ái của Thiên Chúa. Như một đứa trẻ nằm yên trong lòng mẹ sau một ngày chạy nhảy, tâm hồn chúng ta cần được vỗ về bởi ân sủng để chữa lành những vết thương, để xoa dịu những lo âu và để tìm lại căn tính đích thực của mình.
Trong giây phút thinh lặng và nghỉ ngơi đó, chúng ta có cơ hội để tâm sự với Chúa về mọi góc khuất của đời mình. Hãy mang đến trước nhan Ngài những vất vả của công ăn việc làm, những rạn nứt trong tình cảm gia đình, những trăn trở về tương lai của con cái. Chúa Giêsu không đứng xa nhìn chúng ta, Ngài mời chúng ta ngồi xuống bên chân Ngài. Trong sự nghỉ ngơi linh thiêng này, chúng ta sẽ thấy mình như con nai rừng mong mỏi tìm về suối nước trong. Tâm hồn chúng ta khao khát Ngài hơn cả những thành công danh vọng. Chính trong sự "hết hơi" vì cuộc đời, chúng ta lại được "tiếp hơi" bằng hơi thở của Thánh Thần. Mỗi phút giây tĩnh tâm đầu ngày hay cuối ngày không phải là thời gian lãng phí, mà là thời gian sinh lợi nhất, vì nó kết nối chúng ta với Nguồn Sống.
Lạy Chúa Giêsu, lời mời gọi của Ngài năm xưa dành cho các tông đồ vẫn đang vang vọng trong tai chúng con hôm nay: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng”. Thế giới này quá ồn ào, lòng chúng con quá xao động. Xin cho chúng con biết can đảm dừng lại. Can đảm bước ra khỏi những toan tính để bước vào sự nghỉ ngơi của Ngài. Xin dạy chúng con biết trân trọng những giây phút thinh lặng, biết yêu quý những ngày Chúa nhật thánh thiện, và biết biến mỗi giấc ngủ thành một lời kinh phó thác. Để sau mỗi lần được nghỉ ngơi bên Chúa, chúng con lại lên đường với một trái tim mới, một đôi tay mạnh mẽ hơn và một ánh mắt tràn đầy hy vọng để phục vụ anh chị em mình.
Ước gì ý lực sống của tác giả Thánh vịnh luôn nằm lòng nơi mỗi người chúng ta: “Chỉ trong Thiên Chúa mà thôi, hồn con mới được nghỉ ngơi yên hàn”. Không có một thiên đường trần gian nào, không có một thú vui tiêu khiển nào có thể đem lại sự bình an đích thực nếu linh hồn chúng ta không bén rễ trong Ngài. Xin Chúa chúc lành cho những nỗ lực làm việc của chúng con, và xin Ngài cũng thánh hóa những giờ phút nghỉ ngơi của chúng con, để trọn đời chúng con là một bài ca ngợi khen lòng thương xót Chúa. Chúng con tin rằng, khi chúng con biết nghỉ ngơi trong Chúa ở đời này, chúng con đang chuẩn bị cho mình một sự nghỉ ngơi vĩnh cửu trong vòng tay yêu thương của Cha trên trời.
Sự nghỉ ngơi mà Chúa ban tặng không phải là sự trống rỗng, mà là sự tràn đầy. Đó là lúc chúng ta được đổ đầy tình yêu để rồi lại tiếp tục đổ ra cho thế giới. Người tông đồ thực thụ là người biết đi vào nơi thanh vắng với Chúa để rồi có thể đem Chúa đến giữa đám đông. Nếu không có những đỉnh núi của sự nghỉ ngơi, chúng ta sẽ dễ dàng gục ngã dưới thung lũng của những áp lực. Nếu không có những khoảng lặng của tâm hồn, cuộc đời chúng ta chỉ còn là những tiếng vang chát chúa. Vì thế, lạy Chúa, xin cho chúng con biết học cách "nghỉ ngơi thánh". Xin cho chúng con biết yêu mến những giờ phút riêng tư bên Ngài, để từ đó, mọi công việc chúng con làm, mọi lời chúng con nói đều mang đậm hơi thở của Tin Mừng, mang đậm sức sống phục sinh.
Kết thúc bài chia sẻ này, chúng ta hãy tự hỏi lòng mình: Đã bao lâu rồi tôi chưa thực sự nghỉ ngơi bên Chúa? Đã bao lâu rồi tôi để mình bị cuốn đi bởi những lo toan mà quên mất việc nhìn ngắm dung nhan Chúa? Hãy để lời Chúa thấm thía vào từng thớ thịt, con tim: "Chính anh em hãy lánh riêng ra...". Đừng sợ lỡ việc, đừng sợ chậm trễ, vì chính Chúa sẽ hoàn thiện những gì chúng ta còn dang dở khi chúng ta biết dành ưu tiên cho Ngài. Xin cho mỗi ngày sống của chúng ta đều có một "nơi thanh vắng" để gặp gỡ Chúa, để được Ngài bồi dưỡng và thêm sức, hầu chúng ta có thể đi trọn con đường ơn gọi của mình trong hân hoan và bình an.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR