Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật tuần 5 thường niên

Thứ bảy - 07/02/2026 09:17 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật tuần 5 thường niên
Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật tuần 5 thường niên
 
Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật tuần 5 thường niên

LỜI NGUYỆN SÁNG 8 THÁNG 2

Lạy Chúa là Cha chí thánh, khi ánh bình minh của ngày mới vừa ló dạng, con xin dâng lên Ngài hơi thở, nhịp đập con tim và cả những thao thức của tâm hồn con trong giây phút linh thiêng này. Giữa bầu khí tĩnh lặng của buổi sớm mai, lời Ngài trong Tin Mừng theo thánh Mát-thêu vang vọng bên tai con như một lời mời gọi thiết tha, một lời khẳng định đầy yêu thương nhưng cũng đầy thách đố: "Chính anh em là muối cho đời và là ánh sáng cho trần gian". Con phủ phục trước tôn nhan Ngài, cảm tạ Ngài đã tin tưởng trao phó cho con một căn tính cao quý, không phải vì con xứng đáng hay tài giỏi, mà vì lòng thương xót vô biên Ngài muốn con trở thành khí cụ bình an và tình yêu của Ngài giữa thế giới hôm nay.

Con suy đi ngẫm lại lời Ngài về đặc tính của muối. Muối phải mặn, muối phải tan đi mới có thể ướp cho đời khỏi hư nát, mới có thể làm cho cuộc sống này thêm đậm đà hương vị của Tin Mừng. Nhưng lạy Chúa, con tự xét mình và nhận thấy đôi khi "vị mặn" trong con đã nhạt nhòa bởi những toan tính ích kỷ, bởi sự lười biếng và những đam mê trần tục. Có những lúc con sống giữa thế gian mà chẳng khác gì thế gian, con thỏa hiệp với bóng tối và để cho đức tin của mình trở nên vô vị. Nếu muối đã nhạt thì lấy gì muối nó cho mặn lại? Lời cảnh báo ấy khiến con run rẩy, nhắc nhở con rằng một đời sống Kitô hữu không có hy sinh, không có tình yêu dấn thân thì chỉ còn là một cái vỏ rỗng tuếch, đáng bị quăng ra ngoài cho người ta chà đạp. Xin Ngài khơi dậy trong con ngọn lửa nhiệt thành, để mỗi việc con làm, mỗi lời con nói trong ngày hôm nay đều mang đậm vị mặn của lòng nhân ái và sự công chính.

Chúa cũng gọi con là ánh sáng cho trần gian, một ánh sáng không được phép che giấu dưới đáy thùng nhưng phải đặt trên đế để soi chiếu cho mọi người. Con hiểu rằng ánh sáng ấy không phát xuất từ chính bản thân con, vì con chỉ là một tấm gương phản chiếu yếu ớt nguồn sáng vĩnh cửu là chính Đức Kitô. Xin đừng để sự kiêu ngạo làm mờ đục tấm gương ấy, cũng đừng để nỗi sợ hãi hay sự mặc cảm khiến con thắp đèn rồi lại đem giấu đi. Thế giới hôm nay vẫn còn quá nhiều góc tối của hận thù, của sự vô cảm và tuyệt vọng; xin cho con đủ can đảm để "xây thành trên núi", để sống một cuộc đời minh bạch, ngay thẳng, và chiếu giãi ánh sáng của niềm hy vọng đến những nơi tăm tối nhất mà con sẽ đi qua trong ngày hôm nay.

Lạy Cha, mục đích cuối cùng của việc con trở thành muối và ánh sáng không phải để con được tôn vinh, nhưng là để thế gian nhìn thấy những công việc tốt đẹp con làm mà tôn vinh Cha, Đấng ngự trên trời. Xin cho con biết khiêm nhường ẩn mình đi để danh Cha được rạng sáng. Xin cho đôi tay con biết chia sẻ, đôi chân con biết bước tới những người khốn khổ, và trái tim con biết rung cảm trước nỗi đau của anh em, để qua những nghĩa cử nhỏ bé ấy, người ta nhận ra sự hiện diện sống động của Chúa. Nguyện xin Thánh Thần Ngài dẫn dắt con suốt ngày hôm nay, để con không chỉ nói về Chúa, mà thực sự sống Chúa, trở thành một bài Tin Mừng sống động giữa lòng đời, mãi mãi là muối mặn nồng và là ánh sáng rạng ngời cho vinh quang Thiên Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

MUỐI CHO ĐỜI VÀ ÁNH SÁNG CHO TRẦN GIAN: LỜI MỜI GỌI TAN CHẢY VÀ CHIẾU TỎA

Thưa anh chị em thân mến trong Đức Kitô, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại trước một trong những giáo huấn mang tính định nghĩa rõ ràng nhất của Chúa Giê-su về căn tính của người môn đệ. Giữa một thế giới đầy biến động, nơi mà con người ta dễ dàng bị cuốn trôi vào những trào lưu vô định, nơi mà bản sắc đức tin đôi khi bị mờ nhạt bởi ánh hào quang giả tạo của danh lợi, thì lời Chúa vang lên như một hồi chuông tỉnh thức: "Chính anh em là muối cho đời... Chính anh em là ánh sáng cho trần gian". Chúa không dùng thể giả định, Ngài không nói "nếu anh em muốn", Ngài cũng không đưa ra một mục tiêu xa vời để chúng ta phải vất vả đạt tới bằng sức riêng. Ngài khẳng định một thực tại hiện hữu. Khi chúng ta chịu phép Rửa Tội, khi chúng ta mặc lấy Đức Kitô, chúng ta mặc nhiên mang trong mình bản chất của muối và ánh sáng. Vấn đề không phải là chúng ta có là muối hay không, mà là chúng ta có đang "mặn" hay không; không phải chúng ta có là ánh sáng hay không, mà là chúng ta đang chiếu tỏa hay đang bị che khuất.

Hãy cùng suy chiêm sâu hơn về hình ảnh hạt muối. Muối là gì nếu không phải là biểu tượng của sự khiêm hạ tuyệt đối? Anh chị em hãy nhìn vào một nồi canh ngon, người ta khen rau tươi, khen thịt ngọt, khen người đầu bếp khéo tay, nhưng hiếm khi ai đó thốt lên "muối này mặn quá, tốt quá". Muối hiện diện một cách ẩn mình. Nó chỉ có giá trị khi nó không còn là chính nó. Khi hạt muối còn nằm trong hũ, nó chỉ là những tinh thể trắng lạnh lẽo. Chỉ khi được ném vào nồi nước sôi, chỉ khi chấp nhận bị hòa tan, bị tiêu hủy hình dạng ban đầu, nó mới thực hiện được sứ mạng làm cho thực phẩm trở nên đậm đà. Đời sống Kitô hữu chúng ta cũng thế. Nếu chúng ta chỉ muốn giữ cho mình một đời sống đạo "sạch sẽ" theo kiểu giữ luật hình thức, đóng kín cửa nhà thờ để tụng niệm mà không dám bước ra để "tan chảy" vào nỗi đau của đồng loại, thì chúng ta chỉ là những hạt muối nằm khô khan trong lọ. Chúa mời gọi chúng ta phải tan đi. Tan đi cái tôi ích kỷ, tan đi những định kiến hẹp hòi, tan đi sự lười biếng để thấm vào đời sống gia đình, vào môi trường làm việc, làm cho những tương quan chung quanh trở nên nồng nàn tình người hơn.

Nhưng thưa anh chị em, muối còn có một công năng đặc biệt khác trong thời cổ đại, đó là sự sát trùng và bảo quản. Trước khi có tủ lạnh, muối là thứ duy nhất ngăn chặn sự thối rữa của thực phẩm. Chúa gọi chúng ta là muối cho đời, nghĩa là Ngài đặt để chúng ta vào giữa một thế gian đang có dấu hiệu mục nát về đạo đức, về sự thật. Kitô hữu phải là những người ngăn chặn sự băng hoại ấy. Giữa một môi trường mà sự gian dối trở thành "kỹ năng sống", giữa một xã hội mà sự hưởng thụ ích kỷ được tôn thờ, thì sự mặn mà của lòng trung thực, của đức khiết tịnh, của lòng vị tha nơi người Kitô hữu phải có sức mạnh "ướp mặn" môi trường đó. Nếu chúng ta cũng gian dối như người ta, cũng hận thù như người ta, cũng chạy theo những giá trị vật chất thấp hèn, thì khi đó muối đã nhạt rồi. Và Chúa đã cảnh báo một cách rất quyết liệt: "Muối mà nhạt đi thì lấy gì muối nó cho mặn lại?". Đó là một sự vô dụng khủng khiếp. Không phải vì Chúa ruồng bỏ chúng ta, mà vì chính chúng ta đã tự tước bỏ căn tính của mình. Một hạt muối không mặn thì về bản chất nó không còn là muối nữa, nó chỉ là bụi đất, và bụi đất thì sẽ bị người ta chà đạp dưới chân.

Bây giờ, chúng ta hãy chuyển ánh nhìn sang hình ảnh "Ánh sáng". Nếu muối hoạt động bằng cách ẩn mình và tan chảy bên trong, thì ánh sáng lại hoạt động bằng cách vươn ra và chiếu tỏa bên ngoài. Chúa Giê-su là Nguồn Sáng thật, Ngài đã nói: "Tôi là ánh sáng thế gian". Khi Ngài nói với các môn đệ "Chính anh em là ánh sáng", Ngài đang chia sẻ chính sứ mạng Thiên tính của mình cho chúng ta. Chúng ta không tự mình tạo ra ánh sáng. Chúng ta giống như mặt trăng phản chiếu ánh mặt trời. Một ngọn nến chỉ có thể cháy khi nó được tiếp lửa. Cuộc đời chúng ta chỉ có thể chiếu sáng khi chúng ta gắn kết mật thiết với nguồn sáng là Lời Chúa và các Bí tích. Ánh sáng của người Kitô hữu không phải là ánh sáng hỏa thuật lung linh để người ta chiêm ngưỡng, mà là ánh sáng soi đường. Một thành xây trên núi không thể che giấu được. Đức tin của chúng ta phải có tính công khai, không phải để phô trương, nhưng để làm chứng. Sống đạo mà sợ người ta biết mình là Kitô hữu, sống đạo mà không dám làm dấu Thánh giá trước bữa ăn nơi công cộng, không dám lên tiếng bảo vệ lẽ phải vì sợ ảnh hưởng đến quyền lợi cá nhân, đó là chúng ta đang lấy cái "thùng" của sự hèn nhát để che khuất ngọn đèn của mình.

Chúa nói về cái thùng và cái đế đèn. Cái thùng ấy chính là những đam mê trần tục, là những lo lắng thái quá về vật chất, là sự thờ ơ vô cảm trước nỗi khổ của tha nhân. Khi chúng ta quá lo lắng cho cái bụng của mình, cái túi tiền của mình, chúng ta đã vô tình chụp cái thùng lên ngọn đèn linh hồn mình. Ngược lại, đặt đèn trên đế nghĩa là đặt Chúa vào vị trí ưu tiên nhất trong đời sống. Khi Chúa là trung tâm, ánh sáng từ Ngài sẽ lan tỏa đến mọi người trong nhà. "Nhà" ở đây không chỉ là gia đình huyết thống, mà là giáo xứ, là cộng đoàn, là nơi làm việc. Ánh sáng phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ qua những "công việc tốt đẹp". Anh chị em hãy nhớ, thế giới hôm nay không cần những bài thuyết giáo hùng hồn cho bằng những chứng nhân sống động. Người ta có thể từ chối nghe giáo lý, nhưng người ta không thể phủ nhận một cử chỉ bác ái chân thành, một nụ cười bao dung của một người Công giáo giữa lúc nghịch cảnh. Chính những công việc tốt đẹp ấy mới có sức mạnh phá tan bóng tối của sự hoài nghi và dẫn đưa người ta về với Cha trên trời.

Sứ mạng làm muối và ánh sáng đòi hỏi một sự hy sinh không ngừng. Để muối mặn, nó phải chịu sự tinh luyện. Để nến sáng, nó phải chấp nhận bị đốt cháy và mòn tiêu đi từng chút một. Không có vinh quang nào của người môn đệ mà không đi qua con đường Thập giá. Nếu chúng ta chọn một lối sống đạo nhàn nhã, không va chạm, không dấn thân, chúng ta sẽ sớm trở thành những hạt muối nhạt và những ngọn đèn cạn dầu. Đừng sợ mình nhỏ bé. Một hạt muối nhỏ không làm nên vị mặn cho cả đại dương, nhưng nó đủ để làm đậm đà một chén canh cho người nghèo. Một ngọn nến nhỏ không xua tan được bóng đêm của cả vũ trụ, nhưng nó đủ để soi sáng một bước chân trong đêm tối. Chúa không đòi hỏi chúng ta phải làm những việc phi thường vượt quá khả năng, Ngài chỉ cần chúng ta sống trọn vẹn căn tính của mình trong từng giây phút hiện tại.

Ước gì mỗi khi người ta tiếp xúc với một người Kitô hữu, họ cảm thấy đời vị tha hơn, hy vọng hơn và ấm áp hơn. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng, chúng con chỉ thực sự là mình khi chúng con sống cho Chúa và sống cho anh em. Xin cho vinh quang của Chúa được rạng rỡ qua những bàn tay lam lũ nhưng chan chứa tình thương, qua những đôi mắt biết cảm thông với người sầu khổ, và qua những bước chân miệt mài gieo vãi hạt giống Tin Mừng. Để cuối cùng, khi hành trình trần thế khép lại, chúng con có thể mỉm cười vì đã sống một đời "mặn mà" và "rực sáng" cho đến hơi thở cuối cùng, tất cả vì danh vinh hiển của Cha trên trời.

Lạy Chúa, nhìn lại hành trình sống đạo của mình, chúng con cảm thấy xót xa vì đã quá nhiều lần chúng con làm nhạt đi vị mặn của tình yêu Chúa bằng sự ích kỷ của mình. Chúng con đã để cho ngọn đèn đức tin của mình leo lét, thậm chí lụi tắt giữa những cơn gió của cám dỗ và hưởng thụ. Chúa gọi chúng con là muối, nhưng chúng con lại sợ tan biến. Chúa gọi chúng con là ánh sáng, nhưng chúng con lại sợ bị nhìn thấy. Xin Chúa hãy dùng lửa Thánh Linh để luyện lọc lại tâm hồn chúng con, để chúng con trở nên những hạt muối tinh tuyền, dám dấn thân vào những thực tại trần gian đầy thách đố. Xin thắp lại ngọn lửa trong tim chúng con, để dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, chúng con cũng can đảm chiếu tỏa vẻ đẹp của Tin Mừng bằng đời sống phục vụ khiêm tốn.

Lm. Anmai, CSsR


 

MUỐI GIỮA ĐỜI VÀ ÁNH SÁNG TRONG ĐÊM NGƯỜI

Tôi vẫn thường nghĩ rằng Chúa Giê-su thật tinh tế khi chọn những hình ảnh rất đỗi bình thường để nói với chúng ta về ơn gọi lớn lao của người môn đệ. Người không nói đến vàng bạc châu báu, không dùng những khái niệm cao siêu khó hiểu, nhưng chỉ nói đến muối và ánh sáng. Hai thực tại ấy quá quen thuộc, đến nỗi nhiều khi ta sử dụng hằng ngày mà chẳng còn để ý. Vậy mà trong cái bình thường ấy lại ẩn chứa một chiều sâu mênh mông của đời sống Kitô hữu. Muối và ánh sáng không hiện hữu cho chính mình, không phô trương, không đòi hỏi được nhìn nhận, nhưng âm thầm phục vụ để sự sống được tròn đầy hơn. Khi Chúa nói “Anh em là muối cho đời” và “Anh em là ánh sáng cho trần gian”, Người đang trao cho chúng ta một căn tính, một sứ mạng, và cũng là một lời mời gọi sống triệt để tinh thần của Tám Mối Phúc.

Bài Tin Mừng hôm nay vang lên ngay sau bài giảng về các mối phúc thật, như một nhịp nối rất tự nhiên. Những mối phúc không phải là những lời chúc suông dành cho một nhóm người lý tưởng nào đó, mà là con đường sống cụ thể. Muối và ánh sáng chính là cách thức để những mối phúc ấy trở thành hiện thực trong đời thường. Nếu các mối phúc nói đến một trái tim nghèo khó, hiền lành, khao khát sự công chính, biết xót thương, xây dựng hòa bình và sẵn sàng chịu thiệt thòi vì lẽ phải, thì hình ảnh muối và ánh sáng cho thấy những chọn lựa ấy không khép kín nơi nội tâm, nhưng lan tỏa ra bên ngoài, chạm đến đời sống của người khác và của cả xã hội.

Muối không làm cho mình trở nên nổi bật. Trái lại, khi muối tan ra, nó gần như biến mất, nhưng chính lúc ấy món ăn mới có hương vị. Ánh sáng cũng vậy, nó không tồn tại để tự chiêm ngắm mình, nhưng để xua tan bóng tối và giúp người khác nhìn thấy đường đi. Chúa Giê-su không mời gọi chúng ta trở thành trung tâm, mà mời gọi chúng ta trở thành men, trở thành chất xúc tác cho sự sống của người khác. Đây là một lời mời gọi đi ngược với não trạng thế gian, vốn luôn tìm kiếm sự chú ý, thành công và khẳng định bản thân. Là muối và ánh sáng, nghĩa là chấp nhận sống âm thầm, chịu hao mòn, và đôi khi chấp nhận không được ghi công.

Dưới ánh sáng ấy, lời của ngôn sứ I-sai-a trong Bài đọc I trở nên thật sống động. Ngôn sứ không nói đến những nghi thức rườm rà hay những hy lễ long trọng, nhưng nói đến việc chia cơm cho người đói, mở cửa cho người nghèo không nhà, che thân cho kẻ trần truồng và không ngoảnh mặt làm ngơ trước anh em ruột thịt. Đó là những hành vi rất cụ thể, rất đời thường. Và chính trong những hành vi ấy, ánh sáng của Thiên Chúa bừng lên. “Ánh sáng ngươi sẽ bừng lên như rạng đông, vết thương ngươi sẽ mau lành.” Điều kỳ diệu là khi con người dám trao ban, chính họ lại được chữa lành; khi họ dám trở thành ánh sáng cho người khác, thì bóng tối trong chính họ cũng bị đẩy lùi.

Tôi vẫn thường cảm nhận một nghịch lý rất đẹp trong đời sống đức tin: càng cho đi, ta càng được nhận lại; càng cúi xuống phục vụ, ta càng được nâng lên; càng trở nên nhỏ bé, ta càng chạm đến điều lớn lao. Ngôn sứ I-sai-a không hứa rằng cuộc sống sẽ không còn khó khăn, nhưng ông khẳng định rằng trong chính những khó khăn ấy, ánh sáng của Thiên Chúa sẽ hiện diện. Khi ta biết nhường miếng ăn cho kẻ đói, biết chia sẻ từ những gì mình có, ánh sáng ấy không chỉ chiếu rọi người khác, mà còn chiếu rọi chính tâm hồn ta, biến đêm tối thành chính ngọ.

Thánh vịnh 111 tiếp nối dòng suy tư ấy bằng hình ảnh người công chính như ánh sáng chiếu soi trong tối tăm. Ánh sáng ấy không đến từ sự hoàn hảo không tì vết, nhưng đến từ một trái tim kính sợ Chúa, sống quảng đại và nhân hậu. Người công chính không phải là người không bao giờ vấp ngã, mà là người luôn đứng dậy trong ánh sáng của lòng tín thác. Chính đời sống ấy trở thành một lời chứng âm thầm nhưng mạnh mẽ, giúp người khác nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa giữa thế gian đầy biến động.

Thánh Phao-lô, trong Bài đọc II, lại đưa chúng ta đi sâu hơn nữa khi nói về ánh sáng phát xuất từ thập giá. Đối với thế gian, thập giá là biểu tượng của thất bại, ô nhục và đau khổ. Nhưng đối với Phao-lô, đó lại là nguồn mạch của sức mạnh và sự khôn ngoan. Ông không tự hào về tài hùng biện hay trí tuệ xuất chúng, nhưng tự hào về Đức Giê-su chịu đóng đinh. Chính trong sự yếu đuối ấy, quyền năng của Thiên Chúa được tỏ lộ. “Ơn Ta đủ cho con” không phải là một lời an ủi hời hợt, mà là một kinh nghiệm sống động đã nâng đỡ Phao-lô đi qua bao thử thách.

Ánh sáng của thập giá không chói lòa, không làm người ta choáng ngợp, nhưng âm thầm soi chiếu con đường của tình yêu tự hiến. Là Kitô hữu, chúng ta được mời gọi mang ánh sáng ấy vào đời sống hằng ngày, giữa những mệt mỏi, lo toan, thất vọng và cả những yếu đuối rất người của mình. Ánh sáng ấy không xóa bỏ đau khổ, nhưng ban cho đau khổ một ý nghĩa mới. Nó giúp ta hiểu rằng ngay cả trong những lúc tưởng như vô vọng nhất, Thiên Chúa vẫn đang hoạt động.

Chúa Giê-su cũng thẳng thắn cảnh báo về nguy cơ muối bị nhạt. Người không nói theo nghĩa hóa học, nhưng nói về nguy cơ người môn đệ đánh mất căn tính của mình. Muối nhạt là muối không còn tác dụng, ánh sáng bị che khuất là ánh sáng không còn chiếu soi. Đức tin có thể trở nên nhạt nhẽo khi ta thỏa hiệp với những dễ dãi của thế gian; đời sống thiêng liêng có thể mờ đi khi ta đánh mất mối tương quan sống động với Chúa; người môn đệ có thể trở nên vô dụng khi chỉ giữ đạo cho riêng mình mà không để Tin Mừng thấm vào đời sống cụ thể.

Tôi nghĩ rằng lời cảnh báo ấy không nhằm làm chúng ta sợ hãi, nhưng nhằm đánh thức chúng ta. Chúa Giê-su không kết án, Người mời gọi trở về với nguồn mặn của muối, với nguồn sáng của ánh sáng. Nguồn mặn ấy chính là Lời Chúa được lắng nghe và suy niệm mỗi ngày; là Thánh Thể được cử hành và đón nhận với lòng khao khát; là đời sống yêu thương được thể hiện trong những lựa chọn rất nhỏ nhưng rất thật. Khi ta trở về với nguồn ấy, muối sẽ lại mặn, ánh sáng sẽ lại bừng lên.

Trong bối cảnh xã hội hôm nay, khi mạng xã hội tràn ngập những lời chỉ trích, phán xét và lên án, lời mời gọi trở nên muối và ánh sáng càng mang tính cấp thiết. Người ta dễ dàng nguyền rủa bóng tối hơn là thắp lên một ngọn nến. Nhưng Chúa không mời gọi chúng ta tranh cãi để thắng thua, mà mời gọi chúng ta sống sao cho đời mình trở thành một lời chứng. Một cử chỉ tử tế, một lời nói cảm thông, một sự hiện diện lặng lẽ bên cạnh người đau khổ, đôi khi lại có sức mạnh hơn ngàn lời biện luận.

Sống giữa thế gian mà không thuộc về thế gian không phải là trốn chạy hay khinh thường thực tại, nhưng là sống giữa đời với một trái tim đã được Tin Mừng định hướng. Như muối hòa tan trong thức ăn, Kitô hữu được mời gọi hòa mình vào đời sống xã hội, vào niềm vui nỗi buồn của con người, để từ bên trong, hương vị Tin Mừng được lan tỏa. Như ánh sáng chiếu trong đêm, Kitô hữu được mời gọi hiện diện giữa những vùng tối của cuộc đời, không phải để phán xét, nhưng để soi đường và nâng đỡ.

Tôi tin rằng khi mỗi người Kitô hữu sống đúng căn tính muối và ánh sáng của mình, thế gian này, dù còn nhiều bóng tối, vẫn không thiếu những điểm sáng hy vọng. Đức tin của chúng ta không dựa vào sự khôn ngoan của loài người, nhưng dựa vào quyền năng của Thiên Chúa, Đấng vẫn đang âm thầm làm nên những điều kỳ diệu nơi những con người bé nhỏ biết tín thác nơi Ngài. Và chính trong sự bé nhỏ ấy, ánh sáng của Chúa lại càng rực rỡ hơn, đủ để soi đường cho những ai đang dò dẫm bước đi trong đêm tối của cuộc đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

ÁNH SÁNG KHỞI ĐI TỪ LÒNG XÓT THƯƠNG

Trong tĩnh lặng của tâm hồn và giữa những ồn vã của cuộc đời, có bao giờ chúng ta dừng lại để tự hỏi về bản chất của thứ ánh sáng mà chúng ta đang mang theo trong tư cách là người Kitô hữu? Ánh sáng ấy không phải là ánh đèn rực rỡ của những lễ hội phù hoa, cũng không phải là thứ hào quang rỗng tuếch của danh vọng trần thế, mà là một tia sáng âm thầm nhưng mãnh liệt, khởi đi từ sâu thẳm lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngôn sứ I-sai-a, bằng một trực giác tâm linh nhạy bén và một trái tim rướm máu vì thời cuộc, đã mô tả cho chúng ta một chiều kích xã hội rất thực tế của đời sống đức tin, nơi mà ánh sáng không tách rời khỏi tấm bánh bẻ ra. Thiên Chúa của chúng ta là một Thiên Chúa thực tế đến mức Ngài không hài lòng với những hình thức ăn chay ép xác, những lời kinh dài dằng dặc hay những luật lệ cứng nhắc nếu tất cả những thứ đó thiếu vắng nhịp đập của tình yêu thương và đức công bình. Ngài không cần một sự đạo đức hình thức nằm trong lồng kính, nhưng Ngài đề nghị một sự dấn thân quyết liệt: hãy chia bánh của ngươi cho kẻ đói, hãy tiếp nhận vào nhà ngươi những kẻ bất hạnh không nhà ở, hãy mặc cho người trần truồng và đừng ngoảnh mặt làm ngơ trước người đồng loại. Chính trong khoảnh khắc mà chúng ta cúi xuống trên những vết thương của anh chị em mình, chính lúc đôi bàn tay chúng ta lấm bụi trần để nâng dậy một phận người gãy đổ, thì lời hứa của Thiên Chúa mới được thực hiện: “Như thế, sự sáng của ngươi tỏ rạng như hừng đông”.

Ánh sáng mà Thiên Chúa nói tới không phải là thứ ánh sáng phát ra từ những lời nói hùng hồn, từ những lý thuyết thần học cao siêu hay những cấu trúc giáo lý chặt chẽ, mà đó chính là ánh sáng của lòng bác ái được sống cụ thể từng giây từng phút. Khi con người biết mở lòng ra cho tha nhân, đặc biệt là những người nghèo khổ, những kẻ bị bỏ rơi bên lề xã hội, những người mà thế giới đã quên tên, thì chính lúc ấy Thiên Chúa mới thực sự tỏ mình ra. Thiên Chúa không ẩn mình trong những đám mây xa xôi, Ngài ẩn mình trong ánh mắt của người hành khất, trong hơi thở yếu ớt của người bệnh tật, và trong nỗi cô đơn của những kẻ không nhà. Thánh Gio-an Kim Khẩu đã để lại một định nghĩa bất hủ rằng không có gì làm cho Kitô hữu giống Thiên Chúa cho bằng lòng thương xót. Đó là một chân lý gây chấn động, vì nó khẳng định rằng chúng ta chỉ thực sự mang hình ảnh Thiên Chúa khi chúng ta biết xót thương. Ánh sáng của người Kitô hữu không chiếu tỏa từ chính bản thân họ, bởi chúng ta chỉ là những bình sành dễ vỡ, là những thực thể tội lỗi và giới hạn. Chúng ta chỉ là những tấm gương phản chiếu, và nhiệm vụ duy nhất của chúng ta là lau sạch những bụi bặm của ích kỷ để dung mạo Thiên Chúa là Tình Yêu được hiện rõ qua cuộc đời mình. Một Kitô hữu không biết thương xót là một Kitô hữu đã tắt lịm ánh sáng, là một ngọn đèn đã hết dầu, chỉ còn lại làn khói đen của sự giả hình.

Sâu thẳm hơn nữa, ánh sáng của Tin Mừng mà chúng ta mang theo không đến từ những thành công vang dội hay những quyền lực thế gian, mà nó đến từ mầu nhiệm Thập Giá Đức Kitô. Trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô, thánh Phao-lô đã chia sẻ một kinh nghiệm truyền giáo đầy khiêm tốn nhưng cũng đầy xác tín. Ngài không đến với họ bằng uy thế của tài hùng biện hay sự khôn ngoan của các triết gia, ngài đến để công bố bằng chứng của Thiên Chúa qua sự yếu đuối của con người. Thánh nhân ý thức sâu sắc rằng ánh sáng Tin Mừng không phát xuất từ những chiến lược truyền thông tinh vi hay những nỗ lực xây dựng vương quốc trần gian, mà nó phát xuất từ một nghịch lý vĩ đại: Thập Giá. Trên đỉnh đồi Can-vê, khi mọi sự dường như đã lụi tàn trong bóng tối của cái chết và sự thất bại, thì chính lúc đó, ánh sáng cứu độ lại bùng lên mạnh mẽ nhất. Đó là thứ ánh sáng của một tình yêu hiến tế, một tình yêu chấp nhận bị nghiền nát để mang lại sự sống cho kẻ khác. Thập giá là nơi yếu đuối nhất nhưng lại mạnh mẽ nhất, đơn sơ nhất nhưng lại có sức mạnh biến đổi lòng người sâu sắc nhất. Thánh Công đồng Vaticanô II đã tái khẳng định chân lý này khi nói rằng Hội Thánh không cậy dựa vào đặc quyền trần thế, không dựa vào những thế lực chính trị hay kinh tế, nhưng chỉ dựa vào duy nhất quyền năng của Thập Giá Chúa Kitô. Chúng ta chỉ thực sự là ánh sáng khi chúng ta dám bước đi trên con đường của sự khiêm nhường, dám chấp nhận những “thất bại” theo tiêu chuẩn trần gian để đổi lấy sự sống vĩnh cửu của ân sủng Chúa.

Khi Đức Giê-su tuyên bố trong Tin Mừng Mát-thêu rằng: “Các con là muối đất... các con là sự sáng thế gian”, Người không đưa ra một mệnh lệnh phải thực hiện trong tương lai, mà Người đang khẳng định một căn tính hiện hữu. Người không nói “các con phải cố gắng trở nên”, nhưng Người nói “các con là”. Điều này có nghĩa là, một khi chúng ta đã hiệp thông với Người, bản chất của chúng ta đã được biến đổi. Muối và ánh sáng không tồn tại cho chính nó. Muối không bao giờ tự nếm vị mặn của mình, nó hiện diện để thấm vào thức ăn, để làm dậy men, để ngăn chặn sự hư nát. Ánh sáng cũng không bao giờ tự nhìn ngắm độ rực rỡ của mình, nó hiện diện để xua tan bóng tối, để người khác nhìn thấy đường đi và nhìn thấy nhau. Thánh Au-gút-ti-nô đã giải thích một cách tuyệt vời rằng Đức Kitô mới là ánh sáng thật, còn chúng ta chỉ là những ngọn nến được thắp lên từ ngọn lửa của Người. Nếu chúng ta tách rời khỏi nguồn sáng ấy, chúng ta sẽ lập tức trở về với bóng tối nguyên thủy của mình. Muối sẽ nhạt và ánh sáng sẽ tắt nếu sợi dây liên kết giữa chúng ta và Đức Kitô bị đứt đoạn bởi sự kiêu ngạo và dửng dưng.

Cái nguy hiểm nhất của một đời sống đức tin không phải là những bắt bớ bên ngoài, mà là sự hư hỏng từ bên trong. Đức Giê-su đã đưa ra một lời cảnh báo rùng mình: muối có thể ra nhạt, ánh sáng có thể bị che khuất. Muối nhạt đi khi Kitô hữu không còn giữ được bản sắc của mình, khi họ bị thế gian đồng hóa, khi những giá trị của Tin Mừng bị thỏa hiệp với những thói hư tật xấu. Ánh sáng bị che khuất khi chúng ta ích kỷ giữ lấy ân sủng cho riêng mình, khi chúng ta chỉ lo vun vén cho sự cứu rỗi của cá nhân mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Một đức tin không đi đôi với việc làm là một đức tin chết, như Công đồng Trentô đã dạy. Đức tin sống động phải được biểu lộ bằng những hành động bác ái cụ thể, như những tia sáng không thể tách rời khỏi mặt trời. Toàn bộ đời sống của chúng ta phải trở thành một bài giảng không lời, một chứng tá sống động phản ánh ngọn lửa của Chúa Thánh Thần mà chúng ta đã lãnh nhận từ ngày chịu phép Rửa tội. Ngọn lửa ấy không được phép ngủ yên dưới lớp tro tàn của sự lười biếng, nó phải được thổi bùng lên qua việc loan báo Tin Mừng bằng lòng từ tâm, bằng sự dịu dàng và bằng sự phục vụ vô vị lợi.

Đức cố Giáo Hoàng Bê-nê-đíc-tô XVI đã từng nhắc nhở chúng ta rằng, lời rao giảng và chứng tá cho Tin Mừng chính là công việc phục vụ cao cả nhất mà chúng ta có thể cống hiến cho nhân loại. Trong một thế giới đang khát khao ý nghĩa cuộc sống, đang lạc lối giữa muôn vàn những triết lý hư ảo, thì sự hiện diện của những người Kitô hữu mặn nồng vị muối và rực rỡ ánh sáng chính là một niềm hy vọng. Chúng ta được gọi để thông truyền tình yêu của Thiên Chúa Cha, một tình yêu đã được biểu lộ trọn vẹn nơi Chúa Giê-su Kitô, Đấng cứu thế duy nhất. Mỗi Chúa Nhật, mỗi thánh lễ là một cơ hội để chúng ta kiểm chứng lại độ mặn của tâm hồn mình. Chúng ta có đang là muối làm cho cuộc đời này bớt nhạt nhẽo, bớt đắng cay không? Ánh sáng của chúng ta có đang soi chiếu vào những góc tối của sự bất công, của thù hận và của nỗi tuyệt vọng không? Thế giới hôm nay không cần những bài thuyết giáo dài dòng nhưng sáo rỗng, thế giới cần những con người dám sống chết cho tình yêu, những con người sẵn sàng để cho ánh sáng của Chúa xuyên qua những rạn nứt của cuộc đời mình để đến với anh em.

Lòng thương xót chính là chìa khóa duy nhất để mở tung cánh cửa của những tâm hồn chai đá. Khi chúng ta đối xử với nhau bằng lòng bao dung, khi chúng ta biết tha thứ cho những kẻ làm hại mình, khi chúng ta biết sẻ chia chút ít lương thực hay thời gian cho người túng thiếu, đó là lúc chúng ta đang thắp lên những ngọn nến giữa đêm đen. Đừng sợ hãi vì mình nhỏ bé, bởi chỉ cần một đốm lửa nhỏ cũng đủ để chiến thắng bóng tối mênh mông. Đừng nản lòng khi thấy thế gian dửng dưng, bởi muối chỉ cần một lượng rất nhỏ để làm nên hương vị cho cả một bình gốm lớn. Cuộc đời của người Kitô hữu là một cuộc đời hiến tế âm thầm, là sự tan biến của muối để vị mặn được lan tỏa, là sự tiêu hao của nến để ánh sáng được duy trì. Đó là một vẻ đẹp của sự tự hủy, một vẻ đẹp mang âm hưởng của Thập Giá.

Chúng ta hãy cùng cầu xin Chúa cho mỗi chúng ta biết sống đức tin bằng những hành động cụ thể, đừng chỉ dừng lại ở những môi miếng đầu môi. Hãy để cho lòng thương xót của Chúa thấm đẫm vào mọi ngõ ngách của tâm tư, để mỗi lời chúng ta nói ra đều mang vị mặn của sự thật, mỗi việc chúng ta làm đều mang ánh sáng của tình thương. Giữa một thế giới đang đầy rẫy những bóng tối của ích kỷ, bạo lực và sự vô cảm, chúng ta hãy tình nguyện trở thành những nhịp cầu, những ngọn hải đăng chỉ đường. Thiên Chúa không cần những Kitô hữu hoàn hảo đến mức không bao giờ vấp ngã, Ngài cần những con người chân thành, những con người dù mang trên mình nhiều thương tích nhưng vẫn sẵn sàng mở lòng để ánh sáng cứu độ của Người đi qua. Hãy nhớ rằng, ánh sáng rực rỡ nhất không phải là ánh sáng tự thân, mà là ánh sáng được phản chiếu từ khuôn mặt rạng ngời của Đấng Phục Sinh.

Kết thúc hành trình suy niệm này, chúng ta hãy mang theo một quyết tâm: trở về với đời thường bằng một trái tim mới. Hãy để cho ánh sáng Đức Kitô tiếp tục bừng sáng trong gia đình chúng ta, nơi công sở, ngoài đường phố và trong mọi mối tương quan. Đừng để muối Tin Mừng nhạt đi vì sự hưởng thụ hay vì nỗi sợ hãi. Hãy để cho thế giới này biết rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và vẫn đang yêu thương họ thông qua chính chúng ta. Đó chính là sứ vụ, là vinh dự và cũng là hạnh phúc lớn lao nhất của người Kitô hữu: được trở thành ánh sáng khởi đi từ chính lòng xót thương vô biên của Thiên Chúa. Xin Chúa chúc lành và hun đúc ngọn lửa tình yêu trong chúng ta, để chúng ta mãi là muối đất nồng nàn và là ánh sáng dẫn đưa muôn người về với bến đỗ của bình an và cứu độ.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỐNG NHƯ NHỮNG VÌ SAO TỎA SÁNG GIỮA ĐỜI

Sống trên đời, mỗi người chúng ta giống như một ngôi sao trên bầu trời. Triệu triệu ngôi sao trong dải ngân hà, không có hai ngôi sao giống nhau hoàn toàn. Những ngôi sao khác nhau về kích cỡ, về cường độ ánh sáng và về tốc độ vận chuyển. Thiên Chúa là Đấng “ấn định con số các vì sao, và đặt tên cho từng ngôi một” (Tv 147,4). Thiên Chúa cũng biết mỗi người chúng ta, và Ngài khắc tên chúng ta trong bàn tay của Ngài. “Ta đã gọi con bằng chính tên con. Con là của riêng Ta” (Is 43,1). Đây không chỉ là một sự an ủi về mặt tâm linh, mà còn là một lời khẳng định về giá trị độc bản của mỗi linh hồn. Bạn không phải là một con số vô danh giữa đám đông bảy tỷ người, bạn là một thực tại duy nhất được yêu thương.

Chúa Giêsu mời gọi những ai muốn theo Chúa phải tỏa sáng như những ngôi sao trên bầu trời. Sống trên đời, mỗi người một tên gọi, một khuôn mặt, một cá tính, một nghề nghiệp và một sở thích. Tuy vậy, lý tưởng chung của tất cả đều là sự hoàn thiện, mặc dù khái niệm “hoàn thiện” được hiểu khác nhau. Hoàn thiện không có nghĩa là trở nên hoàn hảo không tì vết theo tiêu chuẩn của thế gian, mà là trở nên "đầy đặn" trong tình yêu theo cách mà Thiên Chúa đã định sẵn cho riêng bạn. Một ngôi sao nhỏ không cần phải cố gắng phát ra ánh sáng của một đại tinh tú, nó chỉ cần tỏa hết độ sáng vốn có của nó để làm đẹp cho một góc trời riêng biệt.

Tỏa sáng giữa đời, đó là sứ mạng của mỗi chúng ta. “Chính anh em là ánh sáng cho trần gian”. Đây vừa là lời mời gọi, vừa là một mệnh lệnh mà Chúa Giêsu đưa ra cho các môn đệ. Chúa Kitô là ánh sáng thế gian. Những ai đi theo Người cũng phải trở nên ánh sáng, vì tin vào Chúa là cố gắng nỗ lực mỗi ngày để trở nên giống như Người. Lệnh truyền này không phải là lý thuyết, nhưng là những đề nghị thực hành cụ thể. Đó là những việc thiện hảo mà người môn đệ thực hiện đối với những người xung quanh. Những việc tốt lành này sẽ giúp người tín hữu tỏa sáng giữa đời. Những người chưa tin Chúa sẽ nhận ra Người thông qua những cử chỉ tốt lành mà người môn đệ đang làm. Ánh sáng không tồn tại cho chính nó; nó tồn tại để soi dẫn và sưởi ấm cho người khác.

Một cách cụ thể hơn, ngôn sứ Isaia đã diễn giải những việc làm giúp chúng ta tỏa sáng giữa đời: đó là cảm thông, chia sẻ và giúp đỡ những người cô thế cô thân, những người đau khổ bần hàn. Vị ngôn sứ viết: “Bấy giờ ánh sáng ngươi sẽ bừng lên như rạng đông, vết thương ngươi sẽ mau lành…”. Những việc làm nhân ái có tác động thật diệu kỳ: khi giúp đỡ ai, thì vết thương nơi mình được chữa lành. Đây là một nghịch lý tuyệt vời của đức tin. Khi chúng ta bước ra khỏi nỗi đau của chính mình để băng bó cho người khác, Thiên Chúa âm thầm chữa lành những rạn nứt trong tâm hồn chúng ta. Khi thương người nghèo, thì lời cầu nguyện lên Chúa được Ngài nhận lời. Khi cho đi, là khi nhận lãnh. Khi quên mình, thì gặp lại bản thân. Đó là sự kỳ diệu của sẻ chia và phép lạ của lòng nhân ái. “Nếu ngươi nhường miếng ăn cho kẻ đói, làm thỏa lòng người bị hạ nhục, thì ánh sáng của người sẽ chiếu tỏa trong bóng tối, và tối tăm của ngươi chẳng khác nào chính ngọ”. Thiên Chúa là Đấng rộng rãi quảng đại. Ngài sẽ ban lại gấp trăm cho những ai từ tâm chia sẻ với tha nhân.

Tác giả Thánh vịnh cùng chung một cảm nhận: Ánh sáng sẽ bừng lên nơi người từ bi nhân hậu và công chính. Ánh sáng ấy vừa là ánh sáng thần thiêng đến từ Thiên Chúa, vừa là ánh sáng tỏa lan nơi tâm hồn người thánh thiện. Quả vậy, những ai bao dung quảng đại sẽ cảm nhận được sự an bình và niềm vui đến từ Thiên Chúa. Sự công chính không phải là một thái độ cứng nhắc hay phán xét, mà là một trái tim luôn hướng về sự thật và lòng thương xót. Một người sống công chính sẽ tạo ra một bầu khí thanh thản quanh mình, khiến những người tiếp xúc cảm thấy được an lòng, như thể họ vừa bước vào một vùng sáng dịu dàng giữa đêm đen.

Nhân loại vừa trải qua thời kỳ khó khăn. Con virus Côrôna nhỏ bé đã làm đảo lộn thế giới. Hệ lụy của đại dịch Covid-19 sẽ còn tồn tại nhiều năm. Trong những thời khắc của đại dịch, người ta được chứng kiến những nghĩa cử cao đẹp thấm đậm tình người. Những y bác sĩ quên mình, những chuyến xe 0 đồng, những ổ bánh mì chia đôi trong khu cách ly... đó chính là lúc ánh sáng bừng lên mạnh mẽ nhất. Tuy nhiên, cũng trong thời đại dịch, nhiều người lợi dụng để trục lợi trên đau khổ của đồng bào. Họ mượn chức danh của mình để vơ vét không thương tiếc, miễn sao thu lợi thật nhiều. Thế mới thấy, lòng tham của con người là vô đáy, và sự vô cảm của con người thật khủng khiếp. Người ta bất chấp lương tâm, bất chấp sự đau khổ của tha nhân, miễn là thu tích được nhiều tiền cho bản thân và cho gia đình. Những người này, không chỉ bị pháp luật lên án, mà còn bị lương tâm cắn rứt suốt đời vì sự bất công tham lam và ăn chặn của người nghèo. Bóng tối không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng, mà đôi khi nó là sự cố tình che lấp ánh sáng bằng sự ích kỷ tột cùng.

“Anh em là muối cho đời”. Ai trong chúng ta cũng biết tác dụng và ích lợi của muối. Thiếu muối, mọi đồ ăn đều trở nên vô vị. Muối tan đi để làm cho thực phẩm đậm đà. Đời sống của người Kitô hữu cũng phải mang đặc tính ấy: thầm lặng, tan biến nhưng mang lại ý nghĩa. Vào thời Chúa Giêsu, khi chưa có tủ lạnh như hiện nay, muối không chỉ để nêm vào món ăn, mà còn là chất liệu bảo quản thực phẩm khỏi hư nát. Chúa muốn những ai tin vào Người phải trở nên muối ướp trần gian, tức là làm lan tỏa xung quanh sự thánh thiện, ngăn chặn sự băng hoại về đạo đức, mặc dù đời còn đầy bóng tối của bất công và ghen ghét hận thù. Nếu muối không còn mặn, nó chẳng khác gì đất cát. Nếu người tín hữu sống mà không có tình yêu, không có sự hy sinh, thì họ đã đánh mất căn tính quý giá nhất của mình.

Làm sao có thể trở thành muối và ánh sáng giữa một cuộc sống đầy cạnh tranh và mưu mô tính toán? Đây là một thách đố thực sự khi mà thế gian dạy chúng ta phải ích kỷ để tồn tại, phải đạp đổ người khác để vươn lên. Thánh Phaolô trả lời: nhờ Đức Giêsu Kitô. Đối với thánh nhân, Đức Giêsu là lý tưởng duy nhất. Mối bận tâm lớn nhất của thánh Phaolô là làm sao để trung thành với Đức Giêsu. Trọn cuộc đời của thánh nhân là dành cho Chúa. Dù gông cùm, tù đày, đòn vọt và sự khinh bỉ của người đời, vị Tông đồ dân ngoại vẫn không hề nao núng, vì “chiều cao hay vực thẳm, hay bất cứ một loài thọ tạo nào khác, không có gì tách được chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa thể hiện nơi Đức Kitô Giêsu, Chúa chúng ta” (Rm 8,39). Thánh Phaolô khuyên chúng ta hãy cậy dựa vào lẽ khôn ngoan của Thiên Chúa, chứ đừng dựa vào người phàm. Nhờ đó, chúng ta có đức tin chân thật và vững chắc. Sự khôn ngoan của Thiên Chúa thường bị thế gian coi là điên rồ, nhưng chính cái "điên rồ" của thập giá mới là thứ ánh sáng cứu độ nhân gian.

Chúng ta đang sống trong những ngày đầu xuân Quý Mão. Nắng ấm của mùa xuân làm cho lòng người ấm áp, cây cối đâm chồi nảy lộc. Mùa xuân là biểu tượng của hy vọng, của sự bắt đầu mới. Xin cho mỗi chúng ta cũng trở nên như nắng xuân, đem sức sống, sự bình yên và niềm vui cho mọi người. Đừng để cuộc đời mình trôi qua trong lặng lẽ vô nghĩa, nhưng hãy để nó bùng cháy lên ngọn lửa của tình yêu. Hãy nhớ rằng, dù bạn chỉ là một đốm sáng nhỏ nhoi, nhưng trong một đêm đông giá rét, một đốm sáng cũng đủ để sưởi ấm một trái tim đang tuyệt vọng. Nguyện xin Chúa Xuân chúc phúc cho mỗi chúng ta, để mỗi ngày qua đi, chúng ta lại thêm một chút mặn của muối, thêm một chút rạng rỡ của ánh sáng, làm đẹp thêm cho bài ca tạo hóa mà Thiên Chúa đã viết nên.

Cuộc hành trình làm người và làm con Chúa là một hành trình liên tục của việc "lột xác" để ánh sáng từ bên trong được tỏa ra. Đôi khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi vì bóng tối của thế gian quá dày đặc, nhưng hãy nhớ rằng, sao càng sáng khi trời càng tối. Những khó khăn, thử thách hay sự bạc bẽo của cuộc đời không làm dập tắt được ánh sáng thiên linh nếu chúng ta luôn kết hợp mật thiết với nguồn sáng là chính Chúa Giêsu. Mỗi cử chỉ tử tế, mỗi lời nói khích lệ, mỗi nụ cười bao dung đều là một tia sáng xuyên thấu màn đêm. Đừng đợi đến khi có thật nhiều tiền bạc hay quyền lực mới giúp đời, hãy giúp đời bằng chính sự hiện diện đầy yêu thương và chân thành của mình ngay lúc này.

Lời mời gọi trở thành "muối và ánh sáng" không dành riêng cho những bậc thánh nhân xa vời, mà dành cho mỗi ông bố, bà mẹ, mỗi người trẻ, mỗi công nhân, mỗi nhân viên văn phòng... Sống thánh giữa đời là làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường. Đó là khi bạn chọn trung thực trong công việc dù đồng nghiệp xung quanh lừa dối. Đó là khi bạn chọn tha thứ cho một người vừa làm tổn thương mình. Đó là khi bạn sẵn sàng dừng lại để lắng nghe một tâm hồn đang tan vỡ. Những khoảnh khắc ấy, muối đang được nêm vào đời, và ánh sáng đang xua tan bóng tối.

Thế giới hôm nay dường như đang thiếu vắng sự ngọt ngào của lòng nhân ái và sự sáng sủa của chân lý. Người ta mải mê đuổi theo những thứ hào nhoáng tạm bợ mà quên mất cái "chất mặn" của tâm hồn. Những ngôi sao trên trời cao vẫn lặng lẽ tỏa sáng qua hàng triệu năm mà không đòi hỏi sự công nhận. Chúng ta cũng hãy học lấy sự khiêm nhường ấy. Hãy cứ tỏa sáng bằng tất cả những gì mình có, dù là bé nhỏ nhất. Thiên Chúa, Đấng thấu suốt mọi bí ẩn, sẽ biết tên bạn, sẽ trân trọng ánh sáng của bạn, và Ngài sẽ đặt bạn vào đúng vị trí của mình trong dải ngân hà của tình yêu vĩnh cửu.

Cuối cùng, hãy để trái tim mình luôn mở rộng cho sự hướng dẫn của Thánh Thần. Một ngôi sao không tự mình phát sáng nếu không có những phản ứng hạt nhân mãnh liệt bên trong. Chúng ta cũng vậy, nếu không có ngọn lửa của Chúa Thánh Thần thiêu đốt tâm can, chúng ta sẽ sớm trở nên nguội lạnh và xám xịt. Hãy năng chạy đến với các Bí tích, với Lời Chúa để được tiếp thêm năng lượng. Mùa xuân của đất trời rồi sẽ qua, nhưng mùa xuân trong tâm hồn những người biết yêu thương thì sẽ còn mãi. Hãy sống sao cho khi kết thúc hành trình trần gian, chúng ta để lại một vệt sáng ấm áp trong ký ức của những người ở lại, dẫn lối họ tìm về với Nguồn Sáng Thật. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

MUỐI ĐẤT VÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN – CĂN TÍNH ÂM THẦM NHƯNG KHÔNG THỂ THIẾU CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU

Có những lời trong Tin Mừng nghe rất quen, quen đến mức ta có thể đọc thuộc lòng, có thể nghe đi nghe lại suốt cả đời, nhưng lại dễ trôi qua như gió nếu không một lần dừng lại để cho lời ấy chạm đến tận đáy lòng. “Các con là muối đất… Các con là sự sáng thế gian.” Chúa Giêsu không nói những lời này như một lời khen ngợi, cũng không phải như một danh hiệu để chúng ta tự hào. Người nói như một sự xác nhận căn tính, đồng thời là một lời trao phó âm thầm nhưng nặng trĩu trách nhiệm. Người không nói: “Các con hãy cố gắng trở thành muối” hay “hãy nỗ lực để trở thành ánh sáng”, nhưng Người nói thẳng: “Các con là…”. Nghĩa là, ngay từ khi được gọi, từ khi được tháp nhập vào thân thể Người, chúng ta đã mang trong mình căn tính ấy, dù ta có ý thức hay không, dù ta có sống đúng hay không.

Muối và ánh sáng không phải là những thứ phô trương. Muối âm thầm tan biến trong thức ăn. Ánh sáng thật thì không gây ồn ào, không tự khoe mình, nhưng chỉ đơn giản là xua tan bóng tối. Có lẽ vì thế mà Chúa Giêsu chọn hai hình ảnh rất đời thường, rất khiêm tốn, rất “nhỏ” để nói về người môn đệ. Người không nói: các con là quyền lực của thế gian, là trung tâm của thế gian, là tiếng nói thống trị thế gian. Người nói: các con là muối, là ánh sáng. Nhỏ bé, âm thầm, nhưng không thể thiếu. Một món ăn thiếu muối có thể vẫn là món ăn, nhưng là món ăn nhạt nhẽo, khó nuốt. Một thế giới không ánh sáng có thể vẫn tồn tại, nhưng là một thế giới mù lòa, dò dẫm, đầy sợ hãi.

Ngôn sứ Isaia, từ nhiều thế kỷ trước, đã nghe được tiếng thở dài của Thiên Chúa trước một dân tộc giữ đạo rất hình thức nhưng trái tim thì xa lạ với tha nhân. Và Thiên Chúa đã nói rất rõ: ánh sáng không phát xuất từ những nghi lễ rỗng tuếch, mà từ những hành vi rất cụ thể của lòng xót thương. Chia bánh cho người đói, đón người không nhà vào mái ấm của mình, che thân cho kẻ trần truồng, không quay lưng với chính đồng loại của mình. Rồi Thiên Chúa nói một câu thật đẹp và cũng thật nghiêm: “Bấy giờ ánh sáng của ngươi sẽ bừng lên như hừng đông.” Ánh sáng không đến từ lời nói hay ý định tốt đẹp, nhưng từ những bàn tay biết cho đi, từ những bước chân biết đi về phía người đau khổ.

Khi Chúa Giêsu nhắc lại hình ảnh ánh sáng, Người không tách rời khỏi truyền thống ấy, nhưng đưa nó đến chỗ viên mãn nơi chính bản thân Người. Người là ánh sáng thật, ánh sáng không bao giờ tắt, ánh sáng không đến để kết án, nhưng để cứu độ. Và điều đáng kinh ngạc là: Người muốn chúng ta tham dự vào chính ánh sáng ấy. Qua phép Rửa, chúng ta không chỉ được tẩy sạch tội lỗi, mà còn được thắp lên một ngọn lửa. Cây nến Phục Sinh được trao vào tay chúng ta ngày ấy không phải là một nghi thức cho đẹp, mà là một lời nhắc nhớ: từ nay, con mang ánh sáng của Đức Kitô trong mình. Con được gọi để đi trong ánh sáng và trở nên ánh sáng.

Nhưng cũng chính ở đây, ta chạm đến một sự thật khiêm tốn: tự bản thân chúng ta không phải là ánh sáng. Nếu không có Đức Kitô, những gì chúng ta làm, dù có vẻ tốt đẹp, vẫn dễ bị bóng tối của ích kỷ, kiêu ngạo, tìm mình len lỏi vào. Ánh sáng chúng ta mang không phải là ánh sáng tự phát, nhưng là ánh sáng được trao. Và vì là ánh sáng được trao, nên nó cần được gìn giữ, được nuôi dưỡng, được bảo vệ. Khi chúng ta xa rời Lời Chúa, khi đức tin trở nên nguội lạnh, khi cầu nguyện chỉ còn là thói quen, thì ánh sáng ấy dần dần yếu đi, mờ đi, và có khi gần như tắt hẳn.

Thánh Vịnh nói rất đơn sơ mà rất thật: “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi.” Không có Lời Chúa, chúng ta không biết mình đang đi đâu. Không có Lời Chúa, ánh sáng nơi chúng ta chỉ còn là ánh sáng vay mượn, không đủ sức soi cho ai khác. Chúa Giêsu muốn ánh sáng của chúng ta phải đặt trên đế, phải chiếu sáng cho mọi người trong nhà. Điều đó không có nghĩa là phô trương đức tin hay áp đặt niềm tin của mình lên người khác, mà là sống sao cho người khác, khi nhìn vào đời sống của ta, có thể nhận ra một hướng đi khác, một hy vọng khác, một cách sống khác.

Còn muối thì sao? Muối không bao giờ xuất hiện như nhân vật chính. Không ai ăn muối riêng lẻ. Muối chỉ có ý nghĩa khi hòa tan vào thức ăn. Muối mà không tan thì trở nên vô dụng. Muối mà mất mặn thì chỉ còn là thứ bị quẳng đi, bị giẫm đạp. Chúa Giêsu dùng một hình ảnh rất mạnh để cảnh tỉnh chúng ta: muối mà nhạt thì chẳng còn dùng được vào việc gì. Đó không phải là lời đe dọa, mà là một tiếng gọi thức tỉnh. Khi người Kitô hữu sống mà không còn làm cho đời mặn hơn, không còn giữ cho đời khỏi hư thối bởi gian dối, bạo lực, vô cảm, thì lúc ấy, căn tính Kitô hữu bị đánh mất ngay trong chính đời sống thường ngày.

Trong văn hóa Kinh Thánh, muối gắn liền với giao ước, với sự trung tín bền vững. Giao ước muối là giao ước không thay đổi. Khi Chúa Giêsu nói chúng ta là muối đất, Người mời gọi chúng ta sống một sự trung tín âm thầm nhưng bền bỉ. Trung tín với Chúa, trung tín với con người, trung tín với những giá trị Tin Mừng ngay cả khi điều đó không mang lại lợi lộc, không được tán thưởng, thậm chí có thể bị hiểu lầm hay thiệt thòi.

Muối còn có tác dụng giữ cho thức ăn khỏi hư. Thế giới hôm nay không thiếu thông tin, không thiếu kiến thức, không thiếu tiến bộ, nhưng lại rất dễ bị hư hỏng từ bên trong bởi sự vô cảm, bởi chủ nghĩa cá nhân, bởi việc coi con người như phương tiện. Người Kitô hữu được mời gọi hiện diện như muối, nghĩa là như một sự nhắc nhớ liên lỉ rằng con người có giá trị, rằng sự sống là thánh thiêng, rằng tình yêu không phải là điều xa xỉ.

Muối và ánh sáng không tách rời nhau. Ánh sáng mà không có muối thì dễ trở thành chói lóa, phán xét. Muối mà không có ánh sáng thì dễ trở thành cay nghiệt, khép kín. Khi người Kitô hữu sống đức tin mà thiếu đức mến, thiếu lòng xót thương, thì ánh sáng trở thành thứ ánh sáng lạnh lùng. Khi người Kitô hữu nhiệt thành hoạt động nhưng không được soi dẫn bởi Lời Chúa, thì muối trở thành thứ muối mặn chát, làm người khác sợ hãi hơn là được nâng đỡ.

Chúa Giêsu trao cho chúng ta một sứ mạng mà không ai có thể làm thay. Không ai có thể sống đức tin thay ta. Không ai có thể yêu thương thay ta. Không ai có thể là muối và ánh sáng đúng vị trí của ta trong gia đình, trong cộng đoàn, trong xã hội. Có thể có những người nói rất hay về Tin Mừng, nhưng nếu đời sống của họ không phản chiếu điều họ nói, thì thế giới vẫn còn đói ánh sáng. Có thể có những cơ cấu rất hoàn chỉnh, nhưng nếu thiếu những con người biết âm thầm sống cho người khác, thì muối vẫn thiếu.

Có lẽ điều Chúa mời gọi chúng ta hôm nay không phải là làm những điều vĩ đại, mà là sống trung thành trong những điều rất nhỏ: một lời nói không làm tổn thương, một sự hiện diện biết lắng nghe, một hành động chia sẻ không tính toán, một chọn lựa trung thực dù có thể thiệt thòi. Chính trong những điều nhỏ bé ấy, muối tan đi và ánh sáng lan tỏa.

Cuối cùng, khi nhìn lại chính mình, mỗi người chúng ta có thể tự hỏi, không phải để tự kết án, nhưng để thành thật: đời sống của tôi có đang làm cho đời mặn hơn không, hay chỉ thêm nhạt? Sự hiện diện của tôi có giúp người khác dễ tin vào tình yêu của Thiên Chúa hơn không, hay khiến họ xa lạ hơn với đức tin? Tôi có đang giữ ánh sáng Chúa trao hay để nó bị che khuất bởi sợ hãi, bởi thỏa hiệp, bởi thói quen an toàn?

Chúng ta không thể tự mình trở thành muối và ánh sáng nếu không có Chúa Thánh Thần. Chính vì thế, lời cầu nguyện cuối cùng không thể là lời hứa suông, mà là một tiếng kêu xin khiêm tốn: xin Chúa làm điều mà tự chúng con không thể làm. Xin biến đổi chúng con từ bên trong, để muối nơi chúng con không nhạt, để ánh sáng nơi chúng con không tắt, và để qua đời sống rất bình thường của chúng con, người khác có thể nhận ra một điều gì đó của Thiên Chúa đang âm thầm hiện diện giữa thế gian này.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHIA SẺ LÀ NIỀM VUI VÀ LÀ ÁNH SÁNG CHO ĐỜI

Trong hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, đôi khi chúng ta dừng chân giữa dòng đời xuôi ngược để tự vấn về ý nghĩa đích thực của sự hiện hữu. Chúng ta sống để làm gì nếu không phải là để yêu thương? Chúng ta sở hữu của cải để làm gì nếu không phải là để trở thành cánh tay nối dài của lòng Chúa thương xót? Trong một xã hội hiện đại, nơi mà những giá trị vật chất thường được đặt lên hàng đầu, nơi mà sự thành công đôi khi được đo bằng những gì người ta tích cóp được cho riêng mình, thì lời dạy của Thánh Kinh “cho thì có phúc hơn là nhận” dường như trở thành một nghịch lý khó chấp nhận đối với lối suy nghĩ tự nhiên của con người. Đặc biệt là trong bối cảnh xã hội Việt Nam chúng ta, một đất nước vẫn còn đó những góc khuất nghèo nàn, những mảnh đời lam lũ và những khó khăn kinh tế bủa vây, thì khái niệm này lại càng dễ bị coi là lý thuyết suông, là một thứ ảo tưởng xa vời đối với những ai đang phải vật lộn với cơm áo gạo tiền.

Thế nhưng, nếu nhìn sâu vào thực tế cuộc sống bằng đôi mắt của đức tin, chúng ta sẽ thấy một sự thật đau lòng: giữa một thế giới đầy rẫy sự phung phí của những người quá giàu, những kẻ sẵn sàng đổ tiền vào các cuộc ăn chơi xa xỉ, vẫn còn đó vô vàn những người nghèo khổ, những người mà bữa ăn hôm nay vẫn còn là nỗi lo cháy bỏng cho ngày mai. Sự tương phản này không chỉ là một vấn đề kinh tế, mà nó còn là một tiếng kêu cứu về mặt đạo đức và tâm linh. Lời Chúa hôm nay vang lên như một hồi chuông thức tỉnh, mời gọi chúng ta nhìn lại cách mình đang sống và cách mình đang quản lý những gì mình có. Giáo lý của Giáo hội Công giáo đã khẳng định một chân lý quan trọng rằng: tất cả tiền bạc, tài sản mà chúng ta đang nắm giữ không thực sự thuộc về riêng chúng ta theo nghĩa tuyệt đối. Tất cả đều là sở hữu chung dưới cái nhìn của Thiên Chúa, Người chỉ trao cho chúng ta cái quyền quản lý và sinh lợi để phục vụ lợi ích chung của cộng đồng nhân loại. Vì thế, một người giàu có mà không biết cách sử dụng của cải hợp lý, không biết mở lòng ra với tha nhân, thì người đó không chỉ thiếu sót về mặt nhân bản mà còn đang mang tội trước mặt Đấng Tạo Hóa.

Chúng ta còn nhớ rất rõ thông điệp mạnh mẽ của Đức Thánh Cha Phanxicô nhân ngày Môi trường Thế giới năm 2013. Ngài đã nói một câu làm chấn động lương tâm nhân loại: “Lương thực để lãng phí là lương thực ăn cắp của người nghèo”. Đây không phải là một cách nói quá lời, mà là một sự thật trần trụi về tình liên đới. Mỗi mẩu bánh chúng ta vứt bỏ, mỗi món đồ chúng ta lãng phí đều là một sự tước đoạt âm thầm đối với những người đang thiếu thốn. Đức Thánh Cha mời gọi mỗi người phải biết trân trọng của cải, sử dụng đúng mức và trên hết là biết chia sẻ cho những người kém may mắn xung quanh mình. Gần đây, hình ảnh một nhóm từ thiện quyên góp đồ cũ với khẩu hiệu “Mọi sự đều là của chung, khác nhau ở chỗ ai dùng mà thôi” đã gợi cho chúng ta một suy nghĩ rất đạo: của cải chỉ thực sự có giá trị khi nó được luân chuyển đến đúng người cần nó. Khi chúng ta nắm giữ một thứ gì đó mà không dùng đến trong khi người khác đang khát khao, chúng ta đang ngăn cản dòng chảy của tình yêu Thiên Chúa. Chúng ta không được phép lãng phí vì lãng phí là một tội ác chống lại lòng nhân ái, và chúng ta phải có trách nhiệm quan tâm đến những người bất hạnh, cơ nhỡ, vì họ chính là hình ảnh sống động của Chúa Kitô giữa thế gian.

Khi trở về với những trang sách của Ngôn sứ Isaia trong Bài đọc I, chúng ta thấy một bức tranh tuyệt đẹp về những nghĩa cử chia sẻ. Ngôn sứ đã ca tụng những ai biết dấn thân phục vụ người nghèo, biết cởi trói cho kẻ bị gông cùm và nhường miếng ăn cho người đói khát. Phần thưởng mà Chúa hứa ban thật kỳ diệu: đời họ sẽ bừng sáng như ánh bình minh. Khi chúng ta thắp lên một ngọn nến cho người khác, chính chúng ta cũng được sưởi ấm trong ánh sáng đó. Thiên Chúa không bao giờ để mình bị thua kém lòng quảng đại của con người. Ngài hứa rằng khi chúng ta kêu cầu, Ngài sẽ mau mắn trả lời. Sau này, chính Chúa Giêsu đã cụ thể hóa lời hứa ấy trong Tin Mừng theo Thánh Matthêu khi khẳng định rằng: mỗi lần chúng ta giúp đỡ một người anh em bé mọn nhất là chúng ta đang làm cho chính Ngài. Và ngược lại, khi chúng ta nhắm mắt làm ngơ trước nỗi khổ của tha nhân, là chúng ta đang quay lưng lại với chính Thiên Chúa. Lòng rộng rãi không chỉ là một đức tính nhân bản, mà nó là chìa khóa mở ra kho tàng phúc lành của trời cao. Ai cho đi cách quảng đại sẽ nhận lại được sự dư dật từ lòng thương xót của Chúa, một sự bù đắp không chỉ bằng vật chất mà còn bằng sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn.

Với ánh sáng của Lời Chúa, chúng ta mới có thể thấm thía được chân lý: cho thì có phúc hơn là nhận. Nhiều người trong chúng ta có lẽ đã từng trải nghiệm cảm giác kỳ lạ này: sau khi giúp đỡ một ai đó, dù chúng ta mất đi một chút thời gian, một chút tiền bạc hay phải bỏ ra nhiều sự kiên nhẫn, thì sâu thẳm bên lòng ta lại dâng trào một niềm vui khôn tả. Đó không phải là niềm vui của sự kiêu ngạo vì đã làm được việc tốt, mà là niềm vui của sự hiệp thông, niềm vui vì thấy mình vẫn còn có ích và còn biết yêu thương. Tuy nhiên, để niềm vui ấy thực sự trọn vẹn và đúng nghĩa, hành động chia sẻ phải xuất phát từ sự tự nguyện và lòng bác ái chân thành. Nếu chúng ta cho đi vì miễn cưỡng, vì vụ lợi hay để tìm kiếm tiếng khen từ miệng thế gian, thì hành động đó đã mất đi giá trị thiêng liêng và chẳng mang lại niềm vui đích thực. Chúa yêu thích người cho đi cách vui lòng, và chính thái độ khi cho đi mới là điều làm nên giá trị của món quà.

Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu đã dùng hai hình ảnh vô cùng gần gũi nhưng lại mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc để nói về người môn đệ: muối và ánh sáng. Muối để ướp mặn cho đời không bị hư nát, và ánh sáng để soi chiếu bóng đêm mịt mù. Đây là hai yếu tố không thể thiếu cho sự sống. Chúa mời gọi mỗi chúng ta hãy trở thành muối, đem vị mặn của tình thương vào những nơi đang bị nhạt nhẽo bởi sự vô cảm; và hãy trở thành ánh sáng, chiếu soi lòng tốt vào những ngõ ngách tối tăm của hận thù và ích kỷ. Trong nghi thức rửa tội, hình ảnh cây nến cháy và một chút muối được trao cho người tín hữu chính là một lời cam kết sống cuộc đời dấn thân. Chúng ta không được phép trở thành những hạt muối nhạt hay những ngọn đèn bị đặt dưới đáy thùng. Cuộc sống này là một cuộc chiến không ngừng giữa sự thiện và sự ác, giữa ánh sáng và tối tăm. Nếu người Kitô hữu mất đi khả năng chiếu soi, nếu chúng ta không còn ướp mặn được môi trường mình đang sống bằng các giá trị Tin Mừng, thì đời sống ấy sẽ trở nên hư vô và trống rỗng, chẳng khác gì muối đã mất vị hay ánh sáng bị che khuất.

Chúa Kitô chính là Ánh Sáng thật đã đến trần gian. Người không chỉ soi sáng cho nhân loại bằng lời dạy mà còn bằng chính cuộc đời và cái chết của Người trên thập giá. Giáo huấn của Người chính là thứ muối thượng hạng đem lại vẻ đẹp và sức sống thần linh cho cuộc đời này. Chúa Giêsu đã chỉ cho chúng ta thấy rằng, để đem lại niềm vui và hạnh phúc cho tha nhân, chúng ta luôn phải đánh đổi bằng sự hy sinh. Không có tình yêu nào mà không có đau khổ, không có sự cho đi nào mà không đòi hỏi một phần máu thịt của chính mình. Có những hy sinh âm thầm không ai biết đến, nhưng cũng có những hy sinh đòi hỏi người tín hữu phải can đảm đến mức anh hùng. Thánh Phaolô trong kinh nghiệm truyền giáo của mình đã quả quyết rằng ngài không muốn biết đến điều gì khác ngoài Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh. Chính trên thập giá, nơi sự hy sinh đạt đến đỉnh cao, thì ánh sáng phục sinh và niềm vui cứu độ mới thực sự bùng nổ. Khi chúng ta dám sống tinh thần hy sinh ấy, chúng ta sẽ chạm được vào niềm vui của sự chia sẻ đích thực.

Mỗi ngày trôi qua là một cơ hội để chúng ta thực hành bài học chia sẻ. Đừng đợi đến khi mình thật giàu mới cho đi, vì lúc đó có lẽ trái tim chúng ta đã bị chai đá bởi tiền bạc. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ bé nhất: một lời an ủi khi thấy bạn mình buồn, một chút thời gian lắng nghe người già neo đơn, hay một sự nhường nhịn trong những va chạm đời thường. Bạn đã bao giờ cảm nghiệm được niềm vui sâu thẳm khi thấy một nụ cười rạng rỡ trên môi người được bạn giúp đỡ chưa? Nếu chưa, hãy thử một lần đi. Hãy thử mở lòng mình ra, hãy thử bước ra khỏi cái tôi ích kỷ của mình để đến với người khác bằng đôi tay rộng mở. Chắc chắn Chúa sẽ bù đắp cho bạn những điều bạn không bao giờ ngờ tới. Ngài sẽ cho bạn thấy rằng, khi bạn cho đi một ít vật chất, Ngài sẽ trả lại cho bạn bằng cả một đại dương bình an và một cuộc đời đầy ý nghĩa.

Chúng ta hãy cầu xin Chúa giúp chúng ta luôn ý thức về thân phận quản lý của mình. Xin cho mỗi chúng ta biết trân trọng mọi hồng ân Chúa ban, biết sống liên đới với những anh chị em nghèo khổ xung quanh, và nhất là biết trở thành những chứng nhân của ánh sáng giữa một thế giới vẫn còn nhiều bóng tối của sự bất công. Ước gì cuộc đời của mỗi người Kitô hữu chúng ta luôn thấm đượm vị mặn của lòng bác ái và rực rỡ ánh sáng của niềm hy vọng, để thông qua chúng ta, thế gian nhận ra sự hiện diện đầy yêu thương của Thiên Chúa. Bởi vì cuối cùng, những gì chúng ta cho đi mới thực sự là những gì chúng ta còn giữ lại mãi mãi trong trái tim của Thiên Chúa và trong lòng người. Hãy để cuộc đời chúng ta là một bài ca của sự chia sẻ, để chúng ta được tự do trong tình yêu của Chúa và an toàn trong vòng tay của Người, như những người con đích thực của sự sáng, luôn sẵn sàng dấn thân cho hạnh phúc của anh em.

Lm. Anmai, CSsR


 

MUỐI ƯỚP VÀ ĐÈN SOI

Lời mời gọi của Thầy Chí Thánh Giêsu bên bờ biển Galilee năm xưa vẫn còn vang vọng đến tận hôm nay, không phải như một lý thuyết xa vời, mà như một mệnh lệnh từ trái tim chạm đến trái tim. Khi Ngài nhìn vào đôi mắt của những ngư phủ chất phác, những con người tay lấm chân bùn, Ngài không nói “Các con hãy cố gắng trở thành”, mà Ngài khẳng định một căn tính tự nhiên: “Chính anh em là muối cho đời, chính anh em là ánh sáng cho trần gian”. Hai hình ảnh ấy, muối và ánh sáng, mộc mạc đến độ ai cũng có thể chạm tới, nhưng lại chứa đựng một mầu nhiệm tự hủy và hiến tế sâu xa. Để ướp mặn cho đời, muối phải tan biến đi; để soi sáng đêm đen, ngọn đèn phải chấp nhận tiêu hao chính da thịt của mình. Cuộc đời người Kitô hữu, nếu muốn nên thánh, không có con đường nào khác ngoài con đường của sự tan chảy và tiêu hao trong tình yêu như thế.

Hãy nhìn vào hạt muối nhỏ bé đang nằm trên lòng bàn tay chúng ta. Nó rẻ tiền, nó tầm thường, nhưng thiếu nó, mọi bữa tiệc sang trọng nhất cũng trở nên nhạt nhẽo và vô vị. Muối không tồn tại cho chính nó. Chẳng ai ăn muối một mình, cũng chẳng ai trưng bày muối để chiêm ngưỡng vẻ đẹp. Muối chỉ thực sự có giá trị khi nó được ném vào nồi canh, khi nó thấm vào miếng cá, miếng thịt. Và lạ lùng thay, khi muối làm cho thức ăn trở nên đậm đà, thì cũng là lúc nó không còn hiện hữu nữa. Nó đã tan ra, đã hòa quyện, đã đánh mất hình hài để đem lại sự sống và hương vị cho vật khác. Đó chính là chân dung của người môn đệ Chúa. Chúng ta được gọi để hiện diện giữa trần gian này không phải để phô trương danh tiếng, không phải để xây dựng những đài hoa cho chính mình, mà để tan đi trong phục vụ. Một người Công giáo chỉ chăm chăm lo cho sự an toàn của bản thân, chỉ muốn giữ cho mình được tinh sạch trong vỏ ốc đạo đức cá nhân mà không dám dấn thân vào những thực tại đau thương của cuộc đời, thì hạt muối ấy vẫn còn nguyên hình, nhưng thế gian này vẫn cứ nhạt nhẽo biết bao.

Vấn đề đau đớn nhất mà Chúa Giêsu cảnh báo không phải là sự thiếu hụt của muối, mà là việc muối bị "nhạt". Muối nhạt là gì, nếu không phải là một Kitô hữu có danh mà không có thực? Chúng ta có tên trong sổ rửa tội, chúng ta đi lễ mỗi Chúa nhật, chúng ta đọc kinh râm ran, nhưng bước ra khỏi cửa nhà thờ, chúng ta lại sống theo những giá trị của thế gian: ích kỷ, tham lam, nóng nảy và vô cảm. Khi ấy, vị mặn của Tin Mừng đã biến mất. Lời nhận xét cay đắng của nhà ái quốc Gandhi vẫn còn đó như một vết dao cứa vào lòng mỗi chúng ta: “Tôi yêu mến Chúa Kitô, nhưng tôi không thích những người Kitô hữu, vì họ không giống Ngài”. Tại sao một người chưa hề chịu phép rửa lại có thể nhìn thấu sự mâu thuẫn trong đời sống của chúng ta đến thế? Bởi vì họ mong chờ ở chúng ta một vị mặn của sự bác ái, một vị mặn của sự công chính, nhưng chúng ta lại chỉ cho họ thấy những chiếc lọ rỗng tuếch với nhãn mác bóng bẩy bên ngoài.

Đời sống tâm linh không phải là một cuộc trình diễn, mà là một cuộc biến đổi từ bên trong. Nếu lòng ta không thấm đẫm chất mặn của Lời Chúa, ta lấy gì để ướp mặn cho gia đình, cho lối xóm? Một người cha nóng nảy, một người mẹ cay nghiệt, một người trẻ ham chơi sa đọa... tất cả đều là những hạt muối đã mất vị. Chúng ta thường đổ lỗi cho xã hội băng hoại, cho đạo đức suy đồi, nhưng có bao giờ chúng ta tự hỏi: Phải chăng vì muối là chúng ta đã không còn mặn, nên thế gian mới mau chóng bị thối rữa như vậy? Muối có chức năng ngăn chặn sự ươn thối. Giữa một thế giới mà sự gian dối đang lên ngôi, mà giá trị của con người bị đo bằng tiền bạc, người Kitô hữu phải là hạt muối của sự trung thực và thanh khiết. Sự hiện diện của chúng ta phải khiến cho cái ác phải chùn bước, khiến cho những điều xấu xa cảm thấy "xót" khi chạm phải sự thánh thiện của Chúa trong ta. Nếu chúng ta cũng thỏa hiệp, cũng "nhạt" như mọi người, thì quả thực chúng ta chẳng còn ích gì, chỉ đáng đem đổ ra ngoài cho người ta chà đạp dưới chân.

Chuyển sang hình ảnh thứ hai, Chúa nói chúng ta là "Ánh sáng". Nếu muối cần sự tan biến âm thầm, thì ánh sáng cần sự tỏa rạng công khai. Một ngọn đèn không được thắp lên để rồi bị che giấu dưới đáy thùng. Bản chất của ánh sáng là chiếu soi, là xua tan bóng tối. Chúa Giêsu không bảo chúng ta là ánh sáng của riêng nhà thờ, hay ánh sáng của hội đoàn, nhưng Ngài khẳng định: “Các con là ánh sáng thế gian”. Thế gian là nơi đâu? Là nơi công sở đầy áp lực, là nơi giảng đường đại học, là nơi chợ búa ồn ào, là nơi những góc tối của các tệ nạn và khổ đau. Ở đâu có bóng tối của tuyệt vọng, ở đó người môn đệ phải thắp lên ngọn lửa của niềm hy vọng. Ở đâu có bóng tối của hận thù, ở đó chúng ta phải mang đến ánh sáng của sự tha thứ.

Chúng ta hãy tự vấn lòng mình: Ngọn đèn của chúng ta đang tỏa ra thứ ánh sáng nào? Có phải là ánh sáng le lói của sự đạo đức giả hình, hay là ánh sáng rực rỡ từ ngọn lửa Phục Sinh của Thầy Chí Thánh? Đôi khi chúng ta thắp đèn nhưng lại đặt nó dưới cái thùng của sự sợ hãi. Chúng ta sợ bị chê cười, sợ bị tách biệt, sợ người ta biết mình là người có đạo nên không dám làm dấu thánh đức khi ăn cơm nơi công cộng, không dám lên tiếng bảo vệ công lý, không dám sống khác với số đông đang chạy theo những đam mê lạc lối. Khi đó, ánh sáng trong ta đã bị dập tắt. Một thế giới thiếu ánh sáng sẽ là một thế giới mò mẫm trong sai lầm. Nếu người Kitô hữu không tỏa sáng bằng những việc làm tốt lành, người ta sẽ không thể nhận biết Thiên Chúa là Cha ngự trên trời. Bởi lẽ, người ta không tin vào những bài thuyết giảng cao siêu, nhưng người ta bị khuất phục bởi một đời sống yêu thương hiến tế.

Ánh sáng của người môn đệ không phải tự thân mà có. Chúng ta không phải là mặt trời, chúng ta chỉ là mặt trăng phản chiếu ánh sáng từ Mặt Trời Công Chính là Đức Kitô. Để có thể soi sáng cho người khác, cây đèn của chúng ta phải luôn được châm dầu. Dầu ấy chính là đời sống cầu nguyện, là các bí tích, là những giờ phút thinh lặng bên Thánh Thể. Nếu thiếu dầu, ngọn đèn sẽ lụi tàn và chỉ còn lại mùi khói khét lẹt của sự kiêu ngạo và trống rỗng. Đừng để cuộc đời mình chỉ là một chiếc đèn lồng đẹp đẽ nhưng bên trong không có lửa. Hãy để cho ngọn lửa của Chúa Thánh Thần thiêu đốt mọi rác rưởi của tội lỗi, để cuộc đời ta trở nên trong suốt, đến nỗi khi người ta nhìn vào ta, họ không còn thấy ta nữa, mà chỉ thấy ánh sáng của Chúa đang lung linh tỏa rạng.

Sống làm muối và ánh sáng là một lời mời gọi bước vào con đường hẹp. Nó đòi hỏi sự hy sinh thầm lặng mỗi ngày. Là muối, bạn phải chấp nhận đau đớn khi tan ra trong những công việc không tên, khi chịu đựng những sỉ nhục mà không oán than. Là ánh sáng, bạn phải chấp nhận tiêu hao thời gian, sức khỏe và cả danh dự để bênh vực cho sự thật. Đôi khi, bạn sẽ cảm thấy cô đơn trên hành trình này. Bạn thấy mình quá nhỏ bé giữa một đại dương mặn chát những nỗi buồn, hoặc thấy ngọn nến của mình quá mong manh trước những cơn gió lốc của thời đại. Nhưng đừng sợ! Chúa Giêsu không đòi hỏi chúng ta phải là cả một hầm muối khổng lồ hay một vầng mặt trời chói lọi. Ngài chỉ cần chúng ta là một hạt muối mặn đúng chất, một ngọn đèn nhỏ đặt đúng chỗ. Một chút muối đúng lúc sẽ cứu vãn được cả nồi canh; một ngọn nến nhỏ trong đêm cực tối còn có giá trị hơn cả ngàn vầng mặt trời trong ngày nắng gắt.

Lạy Chúa, lời Chúa hôm nay vừa là niềm an ủi, vừa là một lời chất vấn lương tâm sâu sắc đối với con. Có biết bao lần con đã để cho mình trở nên nhạt nhẽo vì quá yêu mình, vì quá nuông chiều những cảm xúc thấp hèn. Có biết bao lần con đã che giấu đức tin của mình, để cho ngọn đèn của con lụi tàn dưới sức ép của thế gian. Xin hãy thứ tha cho sự hèn nhát của con. Xin Chúa hãy ướp lòng con bằng muối của Thánh Thần, để môi miệng con thốt ra những lời mặn mà tình Chúa, để đôi tay con thực thi những việc làm đậm đà tình người. Xin hãy đổ thêm dầu ân sủng vào tâm hồn con, để mỗi ngày con có thể cháy lên rực rỡ hơn, soi sáng cho những ai đang lầm lạc, sưởi ấm cho những ai đang cô đơn giá lạnh.

Ước gì mỗi khi kết thúc thánh lễ, bước ra khỏi nhà thờ, chúng ta không để Chúa lại nơi nhà tạm, nhưng đem Ngài theo trong từng bước chân. Hãy để cho ánh sáng từ nhà thờ lan tỏa ra đến tận bếp ăn của mỗi gia đình, ra đến tận những sạp hàng nơi chợ búa, vào tận những văn phòng máy lạnh kín cổng cao tường. Hãy để cho mặn nồng của Tin Mừng thấm vào từng lời đối thoại, từng quyết định kinh doanh, từng cách chúng ta đối xử với những người nghèo khổ, thấp kém. Chỉ khi ấy, chúng ta mới thực sự là môn đệ của Thầy Giêsu. Chỉ khi ấy, trần gian này mới thực sự nhận biết rằng Thiên Chúa là Tình Yêu, và Ngài vẫn đang hiện diện, đang sống động qua chính mỗi người chúng ta.

Cuộc đời chúng ta là một bài giảng không lời. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng người ta đang đọc "cuốn kinh thánh sống" là chính đời sống của bạn và tôi. Đừng để họ phải thất vọng. Đừng để họ phải thốt lên rằng đạo Chúa chẳng có gì hay vì người giữ đạo quá tệ. Trái lại, hãy sống sao để họ phải ngạc nhiên, phải tò mò mà tìm đến nguồn mạch ánh sáng. Hãy sống sao để mỗi khi chúng ta đi qua, hương vị của sự thánh thiện vẫn còn đọng lại, và bóng tối của buồn phiền phải tan biến. Đó là sứ mạng, là vinh dự và cũng là hạnh phúc của người Kitô hữu. Xin Chúa chúc lành cho những hạt muối bé nhỏ và những ngọn đèn mỏng manh của chúng ta, để tất cả chúng ta cùng nhau làm nên một thế giới mới, thế giới của ánh sáng và tình thương.

Lm. Anmai, CSsR


 

MUỐI ĐẤT VÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN – CĂN TÍNH VÀ SỨ MỆNH CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ

Sau khi công bố Tám Mối Phúc, Chúa Giêsu không dừng lại ở việc vẽ ra một chân trời hạnh phúc mang tính lý tưởng hay xa vời, nhưng Người đi thẳng vào đời sống cụ thể của các môn đệ và của mỗi chúng ta. Những lời tiếp theo của Người không phải là lời khuyên chung chung, cũng không phải là một học thuyết trừu tượng, mà là những lời hằng sống, chạm tới tận căn cội căn tính của người Kitô hữu. “Các con là muối đất… Các con là sự sáng thế gian.” Không phải “các con hãy cố gắng trở thành”, cũng không phải “một ngày nào đó các con sẽ là”, nhưng là “các con là”. Chỉ một câu nói ngắn gọn ấy thôi đã đủ để mở ra cả một lối sống, một sứ mạng, và cũng là một trách nhiệm lớn lao.

Khi nghe những lời này, có lẽ nhiều người trong chúng ta sẽ cảm thấy bối rối, thậm chí lo sợ. Bởi lẽ, nếu là muối đất và ánh sáng thế gian, thì đời sống của chúng ta không thể là một đời sống khép kín, riêng tư, chỉ lo cho phần rỗi của mình. Muối không có ý nghĩa khi nằm yên trong hũ. Ánh sáng không có giá trị khi bị che giấu. Chúa Giêsu, bằng những hình ảnh rất đời thường, đã mời gọi chúng ta bước ra khỏi sự an toàn của bản thân, bước ra khỏi lối sống đạo hình thức, để dấn thân làm cho thế giới này có hương vị hơn và bớt tối tăm hơn.

Điều đáng chú ý là Chúa Giêsu không nói các môn đệ là “muối” một cách chung chung, mà là “muối đất”. Đất ở đây không chỉ là mặt đất vật lý, nhưng là biểu tượng của toàn bộ thực tại nhân loại, với tất cả những giới hạn, yếu đuối, mỏng giòn và cả sự mong manh của kiếp người. Muối gắn liền với đất, hòa tan vào đất, để đất không trở nên nhạt nhẽo, vô dụng. Người Kitô hữu cũng được mời gọi hòa mình vào đời sống trần thế, không tách biệt, không đứng ngoài, nhưng hiện diện giữa lòng thế giới như một men âm thầm, như một hạt muối nhỏ bé nhưng cần thiết.

Trong nền văn hóa Trung Đông, muối không chỉ là gia vị, mà còn là biểu tượng của giao ước, của sự trung thành và của sự sống. Giao ước muối trong Cựu Ước diễn tả một mối liên hệ bền vững, không thay đổi. Khi Thiên Chúa ký kết giao ước với dân Người bằng muối, điều đó có nghĩa là tình yêu và sự trung tín của Thiên Chúa không bao giờ phai nhạt. Vì thế, khi Chúa Giêsu nói “các con là muối đất”, Người không chỉ giao cho các môn đệ một nhiệm vụ luân lý, mà còn trao cho họ một căn tính gắn liền với chính sự trung tín của Thiên Chúa giữa thế gian.

Muối có khả năng làm cho thức ăn thêm đậm đà, thêm hương vị. Một món ăn dù đầy đủ chất dinh dưỡng nhưng thiếu muối thì vẫn trở nên nhạt nhẽo, khó nuốt. Cuộc sống con người hôm nay cũng vậy. Dù tiến bộ về khoa học, kỹ thuật, dù dư thừa tiện nghi vật chất, nhưng nếu thiếu đi chiều kích thiêng liêng, thiếu đi tình yêu, lòng nhân ái và sự thật, thì đời sống ấy vẫn trống rỗng, vô vị. Người Kitô hữu được mời gọi làm cho cuộc sống ấy có hương vị của Tin Mừng, hương vị của hy vọng, của lòng xót thương và của sự thật.

Không những thế, muối còn có tác dụng ướp để ngăn ngừa sự hư thối. Trong một thế giới đầy rẫy những thỏa hiệp với sự dữ, với gian dối, với bạo lực và ích kỷ, người Kitô hữu được mời gọi trở nên dấu chỉ của sự trung thực, của công lý và của sự sống. Không phải bằng những lời kết án nặng nề, nhưng bằng chính đời sống ngay thẳng, khiêm tốn và kiên trì trong điều thiện. Đó là cách muối âm thầm bảo vệ thế giới khỏi sự hư hoại từ bên trong.

Tuy nhiên, Chúa Giêsu cũng đưa ra một lời cảnh tỉnh rất nghiêm khắc: “Nếu muối mà nhạt đi, thì lấy gì muối nó cho mặn lại?” Muối nhạt là muối đánh mất chính bản chất của mình. Người Kitô hữu cũng vậy, nếu đánh mất căn tính Tin Mừng, nếu sống đạo một cách hình thức, thỏa hiệp với sự dữ, thì không còn khả năng làm chứng cho Chúa giữa đời. Đó là một lời mời gọi mỗi chúng ta xét lại đời sống đức tin của mình: tôi có còn là muối cho thế giới này không, hay chính tôi cũng đang trở nên nhạt nhẽo giữa bao lựa chọn dễ dãi?

Cùng với hình ảnh muối, Chúa Giêsu còn nói: “Các con là sự sáng thế gian.” Ánh sáng là công trình đầu tiên của Thiên Chúa khi sáng tạo vũ trụ. Ánh sáng xua tan bóng tối, phân định ngày và đêm, mở ra không gian cho sự sống phát triển. Trong Kinh Thánh, ánh sáng luôn gắn liền với sự hiện diện của Thiên Chúa, với chân lý và với sự sống. Khi Chúa Giêsu khẳng định các môn đệ là ánh sáng thế gian, Người mời gọi họ tham dự vào chính sứ mạng của Người, Đấng là Ánh Sáng thật chiếu soi mọi người.

Ánh sáng không ồn ào, không áp đặt, nhưng hiện diện để soi đường. Ánh sáng không tranh cãi với bóng tối, nhưng chỉ cần hiện diện là bóng tối phải lùi xa. Người Kitô hữu được mời gọi trở nên ánh sáng không phải bằng những lời hùng biện, nhưng bằng đời sống phản chiếu ánh sáng của Đức Kitô. Một đời sống ngay lành, một cử chỉ yêu thương, một thái độ tha thứ, một sự dấn thân âm thầm cho người nghèo… tất cả đều có thể trở thành ánh sáng nhỏ bé nhưng đủ để sưởi ấm và soi sáng cho người khác.

Ngôn sứ Isaia nhắc nhở rằng ánh sáng của chúng ta không tách rời khỏi việc thực thi bác ái. Chia bánh cho người đói, đón tiếp kẻ không nhà, che chở người trần truồng… chính là con đường để ánh sáng bừng lên trong bóng tối. Điều đó cho thấy đức tin Kitô giáo không phải là một hệ thống lý thuyết, nhưng là một con đường sống, trong đó việc yêu thương cụ thể là tiêu chuẩn xác thực nhất của ánh sáng Tin Mừng.

Muối và ánh sáng gặp nhau nơi sự khôn ngoan của Thiên Chúa. Sự khôn ngoan ấy không phải là sự khôn ngoan của thế gian, nhưng là sự khôn ngoan được tỏ lộ nơi thập giá Đức Kitô. Đó là sự khôn ngoan của tình yêu tự hiến, của sự khiêm nhường và phục vụ. Người Kitô hữu được mời gọi sống sự khôn ngoan ấy giữa đời, để thế giới không chỉ được nêm nếm bằng hương vị Tin Mừng, mà còn được soi sáng bởi ánh sáng của chân lý và tình yêu.

Là muối đất và ánh sáng thế gian, người Kitô hữu không sống cho mình, nhưng sống cho tha nhân. Ba nhân đức đối thần – đức tin, đức cậy và đức mến – được trao ban trong ngày chịu phép Rửa tội chính là nền tảng để chúng ta thực thi sứ mạng này. Đức tin giúp chúng ta bám rễ nơi Thiên Chúa giữa những bất ổn của đời sống. Đức cậy nâng đỡ chúng ta khi đối diện với thất bại, đau khổ và bóng tối. Đức mến thúc đẩy chúng ta vượt ra khỏi bản thân để yêu thương không điều kiện.

Trong một thế giới đang chìm trong đêm tối của bạo lực, thờ ơ và tuyệt vọng, người Kitô hữu được mời gọi trở nên dấu chỉ của hy vọng. Không phải bằng những khẩu hiệu lớn lao, nhưng bằng sự trung thành trong những việc nhỏ bé mỗi ngày. Một lời nói xây dựng thay vì chỉ trích, một hành động cảm thông thay vì dửng dưng, một lựa chọn sự thật thay vì gian dối… tất cả đều là cách chúng ta làm cho ánh sáng của Chúa bừng lên giữa bóng tối.

Chúa Giêsu mời gọi chúng ta “chiếu sáng trước mặt mọi người”, không phải để tìm vinh quang cho mình, nhưng để mọi người nhận ra và tôn vinh Thiên Chúa. Ánh sáng của người Kitô hữu luôn hướng về nguồn là chính Thiên Chúa. Đó là ánh sáng của Chúa Thánh Thần, Đấng đã được đổ vào lòng chúng ta như bảo chứng của sự sống mới. Khi chúng ta để cho Thánh Thần hướng dẫn, đời sống chúng ta sẽ trở thành một lời loan báo Tin Mừng sống động và thuyết phục nhất.

Đức nguyên Giáo hoàng Bênêdictô XVI đã nhấn mạnh rằng loan báo Tin Mừng là công việc phục vụ đầu tiên của người Kitô hữu đối với nhân loại. Phục vụ ấy không dựa trên sự khôn ngoan của loài người, nhưng trên quyền năng của Chúa Thánh Thần. Điều đó nhắc nhở chúng ta rằng sứ mạng làm muối và ánh sáng không phải là kết quả của nỗ lực cá nhân, mà là hoa trái của ân sủng Thiên Chúa khi chúng ta biết mở lòng cộng tác.

Cuối cùng, lời mời gọi của Chúa Giêsu hôm nay không phải là một gánh nặng, nhưng là một ân ban. Được làm muối đất và ánh sáng thế gian là được tham dự vào chính đời sống và sứ mạng của Đức Kitô. Đó là con đường dẫn tới hạnh phúc đích thực, bởi khi sống cho người khác, chúng ta tìm thấy chính mình trong Thiên Chúa. Xin Chúa Thánh Thần dạy chúng ta biết sống căn tính ấy mỗi ngày, để giữa một thế giới còn nhiều bóng tối, đời sống chúng ta trở thành dấu chỉ nhỏ bé nhưng chân thật của Nước Trời đang hiện diện.

Lm. Anmai, CSsR

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây