SUY NIỆM MỖI NGÀY TUẦN V THƯỜNG NIÊN
THỨ HAI - TUẦN V THƯỜNG NIÊN
St 1,1-19; Mc 6,53-56
Tin Mừng theo thánh Marcô
“Khi ấy, Đức Giêsu và các môn đệ sang bờ bên kia, đến đất Ghennêsarét và cập bến. Vừa ra khỏi thuyền, dân chúng nhận ra Người. Họ chạy khắp vùng ấy, nghe tin Người ở đâu, thì đem kẻ đau ốm đến đó. Người đến bất cứ làng mạc, thành phố hay thôn xóm nào, họ cũng đặt những bệnh nhân ở ngoài chợ và xin Người cho họ chỉ được chạm đến tua áo của Người; và ai chạm đến thì đều được chữa lành.”
Suy niệm
Trong các ngày thường của tuần này và tuần tới, phụng vụ cho chúng ta nghe những đoạn trích từ sách Sáng Thế, cuốn sách được đặt ngay ở đầu bộ Kinh Thánh. Dù kể lại những biến cố rất xa xưa liên quan đến thuở khai nguyên của vũ trụ và lịch sử dân Chúa, sách Sáng Thế không phải là cuốn sách cổ nhất trong Kinh Thánh theo nghĩa biên soạn một lần. Trái lại, bản văn đã được hình thành qua nhiều giai đoạn, do nhiều truyền thống và tác giả khác nhau, có thể kéo dài qua nhiều thế kỷ trước thời Đức Kitô.
Điều quan trọng là mục đích của các tác giả thánh không nhằm trình bày một bản tường thuật khoa học về nguồn gốc vũ trụ, nhưng là tuyên xưng đức tin: mọi sự hiện hữu đều phát xuất từ Thiên Chúa và do quyền năng Lời của Người mà được dựng nên. Vì thế, trình thuật tạo dựng trong St 1 không phải là bài học khoa học tự nhiên, nhưng là bản tuyên xưng thần học về Thiên Chúa Tạo Hóa.
Các nhà khoa học ngày nay đưa ra những giả thuyết về sự hình thành vũ trụ, chẳng hạn như khởi đầu từ một biến cố bùng nổ vĩ đại. Những mô tả này khác với cách diễn tả biểu tượng của sách Sáng Thế. Tuy nhiên, hai cách tiếp cận không nhất thiết loại trừ nhau, vì Kinh Thánh không trả lời câu hỏi “vũ trụ hình thành theo cơ chế vật lý nào”, nhưng trả lời câu hỏi sâu xa hơn: “Ai là nguồn gốc tối hậu của mọi hiện hữu?” Câu trả lời của đức tin rất rõ ràng: tất cả đều do Thiên Chúa mà có.
Tác giả thánh muốn khẳng định rằng chỉ có một Thiên Chúa, Đấng có bản vị, có trí tuệ và tự do, chứ không phải một nguyên lý mơ hồ hay sức mạnh vô danh như nhiều dân ngoại thời xưa quan niệm. Thiên Chúa suy nghĩ, phán dạy, sắp đặt và vũ trụ cùng muôn loài tuần tự xuất hiện theo ý định khôn ngoan của Người. Mọi sự không phải là ngẫu nhiên, nhưng nằm trong một trật tự có ý nghĩa.
Khi đọc trình thuật tạo dựng, ta còn nhận ra một nét đặc biệt: sự phong phú và dồi dào trong hành vi sáng tạo. Bản văn liên tục nối kết các công trình của Thiên Chúa bằng những nhịp điệu lặp lại, như một dòng chảy không ngừng. Hình ảnh ấy gợi lên một Thiên Chúa quảng đại, Đấng ban phát sự sống cách tuôn trào.
Thiên Chúa tạo dựng không phải vì thiếu thốn, nhưng vì tình yêu muốn được chia sẻ. Người cho đi sự hiện hữu, cho đi vẻ đẹp, trật tự và sức sống. Muôn loài được hiện hữu là nhờ được thông phần vào sự tốt lành của Người. Việc tạo dựng vì thế mang chiều kích quà tặng: mọi sự là ân ban nhưng không.
Đỉnh cao của công trình ấy là con người – thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, được mời gọi phản chiếu chính lối sống của Đấng Tạo Hóa: biết yêu thương, trao ban và hiến thân. Con người chỉ thực sự sống đúng căn tính của mình khi biết bước ra khỏi ích kỷ để trở thành quà tặng cho người khác.
Ánh sáng của mạc khải đạt đến viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô. Trong Tin Mừng hôm nay, thánh Marcô cho thấy một Đức Giêsu luôn ở giữa dân chúng, luôn để cho người khác chạm đến, luôn sẵn sàng chữa lành. Dân chúng nhận ra Người, chạy đến với Người từ khắp nơi và đặt những bệnh nhân bên vệ đường chỉ mong được chạm vào tua áo.
Hình ảnh ấy diễn tả một sức hút thiêng liêng rất sâu xa. Người ta tìm đến Đức Giêsu vì họ cảm nhận nơi Người một sự hiện diện đầy lòng thương xót. Người không khép kín, không giữ khoảng cách, nhưng mở rộng con tim và thời giờ cho những ai đau khổ. Nơi Người, lòng quảng đại của Thiên Chúa Tạo Hóa trở nên hữu hình.
Đức Giêsu không chỉ rao giảng về Thiên Chúa ban phát, nhưng chính Người là sự trao ban trọn vẹn. Người cho đi sức lực, thời giờ, sự quan tâm, và sau cùng là chính mạng sống. Những phép lạ chữa lành trong đoạn Tin Mừng là dấu chỉ của một tình yêu không mệt mỏi, luôn cúi xuống trước nỗi đau con người.
Chính vì thế, Đức Giêsu trở thành mẫu gương hoàn hảo của con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Nơi Người, ta thấy rõ thế nào là sống để cho đi. Sức mạnh biến đổi của Người không hệ tại ở quyền lực bên ngoài, nhưng ở tình yêu tự hiến.
Người môn đệ được mời gọi chiêm ngắm và noi theo lối sống ấy. Khi sống quảng đại, biết chia sẻ, biết dành thời gian và trái tim cho người khác, ta phản chiếu chính dung mạo Thiên Chúa. Khi khép kín trong ích kỷ, ta làm mờ đi hình ảnh ấy nơi mình.
Đời sống thiêng liêng trưởng thành không chỉ ở việc hiểu biết giáo lý, nhưng ở khả năng trở thành quà tặng. Một lời an ủi, một cử chỉ cảm thông, một sự hiện diện âm thầm nhưng trung tín có thể trở thành kênh chuyển thông ân sủng. Thế giới hôm nay, dù tiến bộ về kỹ thuật, vẫn khát khao những con người biết cho đi vô vị lợi.
Trong ánh sáng Thánh Thể, mầu nhiệm trao ban đạt tới tột đỉnh. Đức Kitô tiếp tục hiến mình như của lễ sống động để nuôi dưỡng nhân loại. Ai kết hiệp với Người sẽ dần được biến đổi để cũng trở nên “lễ toàn thiêu sống động” (hostia viva), một đời sống dâng hiến không ngừng.
Xin cho việc chiêm ngắm Thiên Chúa Tạo Hóa và Đức Kitô Cứu Thế khơi lên nơi ta ước muốn sống quảng đại hơn mỗi ngày: quảng đại trong tha thứ, trong phục vụ, trong kiên nhẫn và trong tình yêu cụ thể.
Xét mình
- Tôi có nhận ra mọi sự mình đang có là quà tặng nhưng không từ Thiên Chúa để biết tạ ơn và chia sẻ không?
- Trong những tương quan hằng ngày, tôi đang sống theo lối giữ lại cho mình, hay theo lối trao ban như Đức Kitô?
THỨ BA – TUẦN V THƯỜNG NIÊN
St 1,20-2,4a; Mc 7,1-15
Tin Mừng theo thánh Marcô
“Khi ấy, những người Pharisêu và mấy kinh sư từ Giêrusalem tụ họp quanh Đức Giêsu. Họ thấy có vài môn đệ của Người dùng bữa mà không rửa tay, nghĩa là không giữ truyền thống của tiền nhân. Quả vậy, người Pharisêu cũng như mọi người Do Thái, đều nắm giữ truyền thống của tiền nhân: họ không ăn nếu chưa rửa tay kỹ lưỡng; khi đi chợ về, họ cũng không ăn nếu chưa rửa; họ còn giữ nhiều tập tục khác nữa, như rửa chén bát, bình nước, đồ đồng.
Vậy, người Pharisêu và các kinh sư hỏi Đức Giêsu: ‘Sao các môn đệ của ông không theo truyền thống của tiền nhân, cứ dùng bữa với đôi tay không thanh sạch?’ Người đáp: ‘Ngôn sứ Isaia thật đã nói tiên tri rất đúng về các ông là những kẻ giả hình, như có chép rằng: Dân này kính Ta bằng môi bằng miệng, còn lòng chúng thì xa Ta. Chúng thờ phượng Ta cách vô ích, vì giáo lý chúng dạy chỉ là giới luật phàm nhân. Các ông gạt bỏ điều răn của Thiên Chúa, mà nắm giữ truyền thống của người phàm.’
Rồi Người gọi đám đông lại mà nói: ‘Xin mọi người nghe tôi nói đây và hiểu cho rõ: không có gì từ bên ngoài vào trong con người lại có thể làm cho con người ra ô uế; nhưng chính những gì từ con người xuất ra, đó mới là cái làm cho con người ra ô uế.’”
Suy niệm
Theo các nhà nghiên cứu Thánh Kinh, chương đầu tiên của sách Sáng Thế được viết dưới hình thức một bài thơ phụng vụ. Tác giả đã sử dụng những hình ảnh, nhịp điệu và ý tưởng quen thuộc với người cùng thời để diễn tả niềm tin của mình. Cấu trúc lặp lại, đều đặn, gần như một bài vè được ngâm nga, giúp người bình dân dễ nhớ và dễ truyền khẩu.
Qua hình thức văn chương ấy, điều tác giả muốn khẳng định trước hết là: Thiên Chúa là Thiên Chúa của trật tự. Việc tạo dựng không diễn ra hỗn độn hay ngẫu nhiên, nhưng theo một trật tự hài hòa và đầy ý nghĩa. Toàn bộ trình thuật được sắp xếp thành hai giai đoạn song song và cân xứng.
Trong ba ngày đầu, Thiên Chúa thực hiện những hành vi phân tách:
– Ngày thứ nhất: phân tách ánh sáng khỏi bóng tối.
– Ngày thứ hai: phân tách nước phía trên khỏi nước phía dưới, hình thành bầu trời và biển cả.
– Ngày thứ ba: phân tách đất khô khỏi biển cả.
Trong ba ngày tiếp theo, Thiên Chúa trang trí và làm cho các không gian ấy trở nên sinh động:
– Ngày thứ tư: tạo dựng mặt trời, mặt trăng và các vì sao để soi sáng.
– Ngày thứ năm: tạo dựng chim trời và cá biển.
– Ngày thứ sáu: tạo dựng muông thú và con người trên mặt đất.
Cách sắp xếp này cho thấy một kế hoạch khôn ngoan, có trật tự, trong đó mọi sự đều có chỗ đứng và ý nghĩa. Vũ trụ không phải là sản phẩm của sự tình cờ, nhưng là hoa trái của một ý định yêu thương.
Điểm thứ hai mà tác giả đặc biệt nhấn mạnh là: con người là kiệt tác trong các thụ tạo hữu hình. Điều này được diễn tả bằng nhiều chi tiết rất tinh tế. Trước khi tạo dựng con người, Thiên Chúa như “bàn tính” với chính mình. Con người được đặt ở vị trí cuối cùng của công trình sáng tạo, như đỉnh cao của toàn bộ vũ trụ. Chỉ con người được trao quyền cai quản các loài khác. Và trên hết, con người được dựng nên theo hình ảnh và họa ảnh của Thiên Chúa, được ban trí hiểu và tự do để quyết định.
Tác giả còn gợi lên hình ảnh một “thời đại hoàng kim”, khi con người và muôn loài cùng sống trong hòa bình, chỉ dùng rau cỏ và hoa trái đất làm lương thực. Đó là biểu tượng của một thế giới chưa bị xáo trộn bởi tội lỗi, nơi trật tự và hài hòa phản chiếu sự tốt lành của Đấng Tạo Hóa.
Sau cùng, trình thuật kết thúc bằng việc Thiên Chúa thấy mọi sự Người đã làm ra “tốt lành quá đỗi” và Người nghỉ ngơi. Sự “nghỉ ngơi” ấy không phải là mệt mỏi, nhưng là dấu chỉ của một công trình đã đạt tới sự viên mãn.
Thế nhưng, thực tế lịch sử cho thấy con người đã không ở lại trong tình trạng tốt lành ban đầu ấy. Tội lỗi làm biến dạng kiệt tác của Thiên Chúa. Từ đó, Thiên Chúa không còn “nghỉ ngơi” theo nghĩa biểu tượng nữa, nhưng kiên nhẫn bước vào hành trình uốn nắn, giáo dục và cứu độ con người. Hành trình này dài lâu, đầy đau khổ và không phải lúc nào cũng thành công.
Bài Tin Mừng hôm nay cho thấy một biểu hiện rất cụ thể của sự lệch lạc ấy. Nhóm Pharisêu và kinh sư – những người tự xem mình là mẫu mực đạo đức – lại rơi vào lối sống hình thức và vụ luật. Họ chăm chú giữ những tập tục bên ngoài, nhưng lòng thì xa rời Thiên Chúa. Họ khéo léo né tránh giới răn bằng những truyền thống do con người đặt ra.
Đức Giêsu vạch trần sự giả hình ấy bằng lời ngôn sứ Isaia: tôn thờ Thiên Chúa bằng môi miệng mà không bằng con tim là sự thờ phượng trống rỗng. Người nhấn mạnh rằng điều làm con người ra ô uế không phải là những gì từ bên ngoài, nhưng là những gì phát xuất từ nội tâm: ích kỷ, gian dối, kiêu căng và thiếu yêu thương.
Lời ấy không chỉ dành cho người Pharisêu xưa, mà còn là lời cảnh tỉnh cho mỗi chúng ta hôm nay. Chúng ta cũng dễ rơi vào cám dỗ giữ đạo bề ngoài: chu toàn một số thực hành tôn giáo, nhưng lại thiếu hoán cải nội tâm. Đôi khi, chính những người được hưởng nhiều hồng ân nhất lại dễ làm buồn lòng Thiên Chúa nhất, vì không để cho ân sủng ấy biến đổi đời sống.
Quả thật, chúng ta còn rất xa mới trở thành “kiệt tác” trọn vẹn của Thiên Chúa. Trong mỗi người vẫn còn nhiều nét méo mó, nhiều góc tối cần được thanh luyện. Nhưng Tin Mừng đem lại cho ta niềm hy vọng: Đức Giêsu, Con Người hoàn hảo, vẫn không ngừng uốn nắn và chữa lành chúng ta.
Nếu biết để cho Người chạm đến, như những bệnh nhân trong Tin Mừng, chúng ta sẽ dần được phục hồi theo hình ảnh ban đầu mà Thiên Chúa đã muốn khi tạo dựng nên mình.
Xét mình
- Tôi đang giữ đạo nhiều ở hình thức bên ngoài, hay thật sự để cho Lời Chúa biến đổi con tim và lối sống của tôi?
- Những “truyền thống” hay thói quen nào đang khiến tôi né tránh hoặc làm nhẹ đi đòi hỏi của Tin Mừng?
THỨ TƯ – TUẦN V THƯỜNG NIÊN
St 2,4–17; Mc 7,14–23
Tin Mừng theo thánh Marcô
“Khi ấy, Đức Giêsu lại gọi đám đông mà nói rằng: ‘Xin mọi người nghe tôi nói đây và hiểu cho rõ: không có gì từ bên ngoài vào trong con người lại có thể làm cho con người ra ô uế; nhưng chính những gì từ con người xuất ra, đó mới là cái làm cho con người ra ô uế.’
Khi Người bỏ đám đông mà vào nhà, các môn đệ hỏi Người về dụ ngôn ấy. Người nói với các ông: ‘Cả anh em nữa, anh em cũng ngu muội như thế sao? Anh em không hiểu rằng: bất cứ cái gì từ bên ngoài vào trong con người thì không thể làm cho con người ra ô uế, vì nó không vào lòng người, nhưng vào bụng, rồi đi ra ngoài?’ Như thế, Người tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch.
Rồi Người nói: ‘Cái gì từ con người xuất ra, cái đó mới làm cho con người ra ô uế. Vì từ bên trong, từ lòng người, phát xuất những ý định xấu: tà dâm, trộm cắp, giết người, ngoại tình, tham lam, độc ác, xảo trá, phóng đãng, ganh tỵ, phỉ báng, kiêu ngạo, ngông cuồng. Tất cả những điều xấu xa ấy đều từ bên trong mà ra và làm cho con người ra ô uế.’”
Suy niệm
Đoạn sách Sáng Thế hôm nay thuộc về một truyền thống khác với trình thuật tạo dựng chúng ta đã nghe những ngày trước. Theo các nhà chú giải Thánh Kinh, bản văn này có thể được biên soạn sớm hơn, mang phong cách kể chuyện sinh động, giàu hình ảnh biểu tượng, nhằm diễn tả những chân lý nhân học và thần học rất sâu xa.
Tác giả không mô tả công trình tạo dựng theo nhịp điệu trật tự vũ trụ như chương một, nhưng tập trung vào chính con người và mối tương quan của họ với Thiên Chúa. Con người được tạo dựng từ bụi đất, nhưng không chỉ là bụi đất. Thiên Chúa thổi hơi sự sống vào lỗ mũi con người, và con người trở nên một sinh vật sống động. Hình ảnh ấy diễn tả một chân lý nền tảng: con người mang trong mình hai chiều kích không thể tách rời – vật chất và thiêng liêng.
Nhờ được ban hơi thở của Thiên Chúa, con người không chỉ sống như các sinh vật khác, mà còn mang nơi mình một hướng quy chiếu về Thiên Chúa. Con người được dựng nên để sống trong tương quan với Đấng Tạo Hóa, để tìm kiếm Người và để cho sự sống của Người lưu chuyển trong mình. Chính vì thế, con người được đặt vào vườn Êđen – một không gian của sự sống, hòa hợp và thân tình với Thiên Chúa – được trao trách nhiệm canh tác, chăm sóc và hưởng dùng hoa trái.
Trình thuật này cho thấy một Thiên Chúa rất gần gũi, quan tâm và chăm sóc con người. Người không tạo dựng rồi bỏ mặc, nhưng đồng hành, dạy dỗ và đặt con người trong một trật tự mang lại sự sống. Tự do cũng được trao ban, nhưng tự do ấy gắn liền với trách nhiệm và sự vâng phục lời Thiên Chúa, hầu con người được sống và sống dồi dào.
Càng suy niệm, ta càng cảm phục chiều sâu thiêng liêng của tác giả vô danh ấy. Hẳn ông là một con người đạo đức, biết lắng nghe, biết chiêm niệm và nghiền ngẫm những việc Thiên Chúa làm trong lịch sử và trong chính lòng mình. Nhờ đời sống nội tâm sâu xa ấy, ông đã diễn tả được những chân lý vượt thời gian, nuôi dưỡng đức tin cho biết bao thế hệ tín hữu.
Chính đời sống chiêm niệm đó làm nổi bật sự tương phản với nhóm Pharisêu và luật sĩ trong Tin Mừng hôm nay. Những người này tỉ mỉ giữ những quy định bên ngoài như rửa tay, rửa chén bát, nhưng lại sao lãng việc thanh luyện cõi lòng. Họ quan tâm đến cái “bên ngoài” mà quên rằng chính nội tâm mới là nơi quyết định phẩm chất luân lý của con người.
Đức Giêsu đã thẳng thắn vạch ra cội rễ của sự ô uế: không phải là những gì đi vào con người, nhưng là những gì phát xuất từ lòng người. Một con tim đầy ghen ghét, ích kỷ, tham lam và gian dối sẽ sản sinh những hành vi xấu xa, dù bề ngoài có vẻ đạo đức đến đâu. Ngược lại, một con tim ngay thẳng, được uốn nắn bởi Lời Chúa, sẽ sinh hoa trái là những hành động tốt lành.
Lời dạy này đưa ta trở về với trực giác sâu xa của sách Sáng Thế: con người là thụ tạo mang hơi thở của Thiên Chúa, và cõi lòng là nơi gặp gỡ giữa Thiên Chúa với con người. Khi cõi lòng bị bóp méo bởi tội lỗi, con người đánh mất vẻ đẹp nguyên thủy mà Thiên Chúa đã muốn. Khi cõi lòng được thanh luyện, con người dần được phục hồi như “con người mới” trong công trình tạo dựng mới.
Người ta vẫn thường nói: tư tưởng chỉ huy hành động. Những gì ta nuôi dưỡng trong lòng sẽ dần dần định hình lối sống của ta. Vì thế, hoán cải đích thực không bắt đầu từ việc sửa vài thói quen bên ngoài, nhưng từ việc để cho Thiên Chúa chạm đến, soi sáng và biến đổi trái tim.
Đức Giêsu chính là mẫu mực hoàn hảo của con người mới: một con tim hoàn toàn trong suốt trước mặt Thiên Chúa và hoàn toàn mở ra với tha nhân. Khi xin cho trái tim mình nên giống trái tim Người, ta không chỉ xin được tốt lành hơn, mà còn xin được sống đúng căn tính của thụ tạo được dựng nên từ bụi đất nhưng mang hơi thở của Thiên Chúa.
Xét mình
- Tôi đang quan tâm nhiều đến việc giữ đạo bên ngoài, hay thật sự chăm sóc và thanh luyện cõi lòng của mình trước mặt Chúa?
- Những tư tưởng và ước muốn nào tôi đang nuôi dưỡng mỗi ngày, và chúng đang dẫn tôi đến những hành động tốt hay xấu?
THỨ NĂM - TUẦN V THƯỜNG NIÊN
St 2,18-25; Mc 7,24-30
Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo thánh Maccô
Khi ấy, Đức Giêsu rời khỏi nơi đó, đi đến miền Tia và Xiđôn. Ngài vào một ngôi nhà và không muốn cho ai biết, nhưng Ngài không thể nào ẩn mình được. Quả thế, một người đàn bà có đứa con gái bị thần ô uế ám, vừa nghe nói đến Ngài, liền đến sấp mình dưới chân Ngài. Bà là người Hy Lạp, gốc Phênixi xứ Xyri-a. Bà xin Ngài trừ quỷ cho con gái bà.
Ngài nói với bà: “Hãy để cho con cái được ăn no trước đã, vì không được lấy bánh của con cái mà ném cho chó.” Bà đáp lại:“Thưa Ngài, đúng thế, nhưng chó ở dưới gầm bàn cũng được ăn những mảnh vụn của đám trẻ con.”Ngài nói với bà: “Vì lời ấy, bà hãy về đi, quỷ đã xuất khỏi con gái bà rồi.”
Bà về nhà, thấy đứa trẻ nằm trên giường, và quỷ đã xuất rồi.
Suy niệm
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta chiêm ngắm sâu xa hơn tình thương và sự ưu ái của Thiên Chúa đối với con người. Qua những lối diễn tả mang tính biểu tượng và thần học, tác giả sách Khởi Nguyên cho thấy một Thiên Chúa không xa cách, nhưng luôn quan tâm, chăm sóc và quý mến con người ngay từ buổi đầu tạo dựng.
Trước hết, vì yêu thương, Thiên Chúa đã chia sẻ quyền chủ tế của Người cho con người. Người cho mọi loài thú lần lượt đi qua trước mặt Ađam và để ông đặt tên cho từng loài. Theo quan niệm Do Thái cổ xưa, chỉ người có quyền cai trị mới có quyền đặt tên. Ađam không có quyền trên mặt trời, mặt trăng, các vì sao, ngày và đêm, nên ông không được đặt tên cho chúng. Nhưng đối với muôn thú, Thiên Chúa đã trao cho con người quyền ấy.
Hành vi này cho thấy con người không phải là một sinh vật nhỏ bé bị vứt vào thế giới cách ngẫu nhiên, nhưng là thụ tạo được Thiên Chúa tin tưởng, được mời gọi cộng tác với Người trong việc chăm sóc và quản lý công trình tạo dựng.
Sự ưu ái của Thiên Chúa còn được biểu lộ cách đặc biệt nơi đời sống lứa đôi của con người. Trong muôn loài đi qua trước mặt Ađam, không một loài nào có cùng nhân tính với ông. Ađam không tìm được một người bạn xứng hợp, và nỗi cô đơn của ông trở nên rõ ràng. Chính trong hoàn cảnh ấy, Thiên Chúa đã hành động.
Người dựng nên người nữ từ chính xương thịt của người nam, để họ trở nên một với nhau trong hôn nhân, và để người nữ có một địa vị bình đẳng bên cạnh người nam. Thiên Chúa không chỉ tạo dựng phái tính, nhưng còn chúc phúc cho sự hiệp nhất ấy, bảo đảm cho sự bền vững của hôn nhân: “Cả hai sẽ trở nên một xương một thịt”.
Qua trình thuật này, tác giả sách Khởi Nguyên muốn nhấn mạnh rằng: con người được dựng nên để sống trong tương quan, trong hiệp thông, và tình yêu lứa đôi nằm trong chính chương trình yêu thương của Thiên Chúa.
Câu chuyện tạo dựng không chỉ nói về khởi đầu, nhưng còn mặc khải một chân lý nền tảng: Thiên Chúa luôn ưu ái loài người. Sự ưu ái ấy không dừng lại nơi Tổ Tông, nhưng được trải dài suốt dòng lịch sử cứu độ. Sách Thánh nhiều lần cho thấy Thiên Chúa trung tín, yêu thương dân Người, từng thế hệ, từng cá nhân, bất chấp những bất trung và giới hạn của con người.
Đỉnh cao của lòng ưu ái Thiên Chúa được tỏ lộ nơi Đức Giêsu Kitô – Con Một của Người. Nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta như chạm được chính trái tim của Thiên Chúa.
Thoạt nhìn, trong đoạn Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu có vẻ như giới hạn sứ vụ của mình trong phạm vi dân Do Thái. Ngài chỉ đến vùng giáp ranh Tia và Xiđôn, chứ không đi sâu vào đất dân ngoại. Khi người phụ nữ ngoại giáo nài xin, Ngài dường như im lặng, thậm chí còn nói một câu nghe rất cứng cỏi: “Không nên lấy bánh của con cái mà ném cho chó.”
Nhưng chính câu nói ấy, khi được đọc trong bối cảnh văn hóa và đức tin, lại mở ra một chân trời hy vọng. Từ “chó” vừa phản ánh cách gọi quen thuộc của người Do Thái dành cho dân ngoại, vừa gợi lên hình ảnh những con chó nuôi trong nhà, gần gũi với trẻ nhỏ, ăn những mảnh bánh vụn dưới gầm bàn. Giữa “con cái” và “chó”, không còn là hố sâu thù nghịch, nhưng là một khoảng cách đang được thu hẹp.
Câu nói ấy là một thử thách đức tin và lòng khiêm nhường. Và người phụ nữ đã vượt qua. Bà không tự ái, không tranh luận, nhưng khiêm tốn bày tỏ lòng tin mạnh mẽ. Chính vì thế, Đức Giêsu đã lập tức ban phép lạ: con gái bà được chữa lành.
Qua đó, Đức Giêsu cho thấy lòng ưu ái của Thiên Chúa vượt qua mọi ranh giới chủng tộc, tôn giáo và văn hóa. Ngài mở lối cho Hội Thánh mai sau đón nhận muôn dân vào hưởng gia nghiệp Nước Trời.
Toàn bộ lịch sử tạo dựng và cứu độ là bằng chứng sống động rằng: dù con người có hẹp hòi, kỳ thị và giới hạn, tình yêu của Thiên Chúa vẫn bao la và mạnh mẽ, đủ sức phá vỡ mọi bức tường do con người dựng lên.
Nơi Đức Giêsu Thánh Thể – Đấng đã đến trần gian để tỏ bày trọn vẹn lòng ưu ái của Chúa Cha – chúng ta được nhắc nhớ rằng: chúng ta được yêu thương không phải để khép kín, nhưng để trở nên những trái tim biết yêu, yêu nồng nàn, quảng đại, và không loại trừ ai, giữa thế giới bao la này.
Xét mình
Tôi có đang vô tình đặt ra những ranh giới, thành kiến hay loại trừ người khác, nơi mà Thiên Chúa thì luôn mở rộng vòng tay yêu thương không?
Trong các mối tương quan hằng ngày, tôi có thực sự sống tinh thần hiệp thông, tôn trọng và yêu thương như Thiên Chúa đã yêu thương tôi chưa?
THỨ SÁU - TUẦN V THƯỜNG NIÊN
St 3,1-8; Mc 7,31-37
Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo thánh Maccô
Khi ấy, Đức Giêsu rời miền Tia, đi ngang qua Xiđôn, đến biển hồ Galilê, giữa miền Thập Tỉnh. Người ta đem đến cho Ngài một người vừa điếc vừa ngọng, và xin Ngài đặt tay trên anh.
Ngài kéo riêng anh ra khỏi đám đông, đặt ngón tay vào tai anh, rồi nhổ nước miếng mà chạm vào lưỡi anh. Ngài ngước mắt lên trời, thở dài vÀ nói: “Épphatha!” nghĩa là: “Hãy mở ra!”
Lập tức tai anh mở ra, lưỡi anh hết bị buộc lại, và anh nói được rõ ràng. Đức Giêsu truyền họ đừng kể lại cho ai; nhưng Ngài càng cấm, họ càng loan truyền mạnh mẽ hơn. Người ta hết sức kinh ngạc và nói: “Ngài làm mọi sự tốt đẹp; Ngài làm cho kẻ điếc nghe được và kẻ câm nói được.”
Suy niệm
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai khung cảnh đối nghịch: một bên là bi kịch sa ngã của con người, bên kia là công trình chữa lành và tái tạo của Đức Giêsu Kitô. Từ vườn địa đàng đến miền Thập Tỉnh, lịch sử cứu độ cho thấy rõ: nơi nào tội lỗi làm đổ vỡ, nơi đó ân sủng Thiên Chúa lại bắt đầu hàn gắn.
Sau khi tạo dựng con người, Thiên Chúa đã nhìn mọi sự Người làm và thấy “tốt lành quá đỗi” (St 1,31). Trình thuật sa ngã trong sách Sáng Thế như một vết cắt đau đớn làm gián đoạn niềm vui ban đầu ấy.
Bản văn mang hình thức văn chương biểu tượng, chịu ảnh hưởng truyền thống khôn ngoan sau thời lưu đày. Tác giả sử dụng những hình ảnh quen thuộc của văn hóa cổ: cây sự sống, cây biết lành biết dữ, con rắn tinh ranh… để diễn tả một chân lý mạc khải sâu xa: tội lỗi hiện diện khắp nơi và bắt đầu ngay trong lòng con người.
Con rắn – biểu tượng của quyền lực gian trá – đã vặn vẹo lời Thiên Chúa, đánh vào lòng tự ái và khát vọng tự tôn của con người. Evà, người không trực tiếp nghe lệnh cấm, trở thành đối tượng bị cám dỗ trước tiên; và qua đó Ađam cũng sa ngã. Cốt lõi của tội nguyên tổ không phải là trái cây, nhưng là hành vi bất tuân phục và ước muốn “được như Thiên Chúa” theo cách của riêng mình.
Các chi tiết của câu chuyện không nhằm mô tả lịch sử theo nghĩa khoa học, nhưng muốn khắc họa những hậu quả thiêng liêng rất thực: Con người tưởng rằng thách thức Thiên Chúa sẽ làm mình nên cao trọng, nhưng thực tế chỉ dẫn đến sự hổ thẹn sâu xa.
Phái tính, vốn là quà tặng để con người thông phần vào công trình tạo dựng, nay trở nên nguồn xáo trộn và dễ tổn thương.Sự trần truồng không còn là dấu chỉ trong sáng, nhưng trở thành điều khó chịu và bất an. Tình thân mật giữa con người với Thiên Chúa bị đổ vỡ: họ ẩn mình và lẩn tránh Người. Tội lỗi vì thế không chỉ là vi phạm một điều luật, nhưng là đánh mất tương quan: tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân, với chính bản thân và với vũ trụ.
Dù con người phạm tội, câu chuyện không kết thúc trong tuyệt vọng. Thiên Chúa vẫn đến như mọi ngày và vẫn gọi: “Ngươi ở đâu?” Câu hỏi ấy không nhằm tra xét, nhưng là lời mời gọi trở về. Chính chi tiết này khẳng định: Thiên Chúa vẫn yêu thương con người. Từ đây, lịch sử tội lỗi của nhân loại đồng thời trở thành lịch sử cứu độ – một hành trình Thiên Chúa kiên trì tìm lại con người.
Tin Mừng hôm nay xuất hiện như lời đáp trả của Thiên Chúa trước tình trạng bất tuân nguyên thủy. Sau thời gian chuẩn bị của Cựu Ước, Chúa Cha sai Con Một đến để cứu độ nhân loại.
Phép lạ chữa người điếc và ngọng mang ý nghĩa vượt xa một hành vi chữa bệnh. Người điếc là hình ảnh của nhân loại đã bưng tai trước lời Thiên Chúa; người ngọng tượng trưng cho khả năng tuyên xưng đức tin bị tê liệt.
Thánh Maccô thuật lại phép lạ với nhiều chi tiết cụ thể: đưa bệnh nhân ra riêng, chạm tay, dùng nước bọt, thốt lên một lời Aram “Épphatha”. Những cử chỉ này gợi nhớ các phương pháp chữa trị quen thuộc thời bấy giờ, nhưng mục đích của thánh sử không phải để mô tả kỹ thuật, mà là để làm nổi bật chân lý: Đức Giêsu tuy mang dáng vẻ con người, nhưng quyền năng của Ngài vượt quá mọi khả năng nhân loại.
Ngài truyền đừng loan truyền, vì mầu nhiệm của Ngài chỉ được hiểu trọn vẹn dưới ánh sáng Thập Giá. Chính nơi đó, căn tính Con Thiên Chúa mới được mạc khải cách đầy đủ.
Theo nhãn quan thần học của thánh Maccô, phép lạ này còn ám chỉ đến chính các Tông Đồ. Các ông nhiều lần không hiểu lời Đức Giêsu – như những người “điếc”; và cũng nhiều lần tuyên xưng lệch lạc về Ngài – như những người “ngọng”.
Như thế, phép lạ không chỉ dành cho một cá nhân, nhưng là hình ảnh của hành trình Đức Kitô mở tai đức tin và tháo cởi lưỡi tuyên xưng cho toàn thể Hội Thánh.
Lời tung hô của dân chúng: “Ngài làm mọi sự tốt đẹp” gợi lại lời Thiên Chúa khi tạo dựng: “mọi sự tốt lành quá đỗi”.
Nhờ công trình cứu độ của Đức Giêsu, Thiên Chúa như một lần nữa tái lập trật tự ban đầu. Điều đã bị tội lỗi làm méo mó nay được chữa lành. Con người được mời gọi nhận lại hạnh phúc nguyên thủy: sống trong hiệp thông với Thiên Chúa.
Ở đây, phép lạ không chỉ là chữa một căn bệnh thể lý, nhưng là dấu chỉ của cuộc tái tạo vũ trụ – một nova creatio, công trình tạo dựng mới trong Đức Kitô.
Mỗi người chúng ta vừa mang trong mình dấu vết tội lỗi, vừa thuộc về dân đã được cứu chuộc. Đời sống Kitô hữu vì thế luôn là một cuộc giằng co giữa ân sủng và yếu đuối.
Chúng ta nhiều lần vẫn “điếc” trước Lời Chúa, khi không lắng nghe lương tâm hay giáo huấn Hội Thánh. Chúng ta cũng “ngọng” trong đức tin, khi sợ hãi không dám tuyên xưng hay sống Tin Mừng cách rõ ràng.
Do đó, lời “Épphatha – Hãy mở ra” vẫn vang lên hôm nay, mời gọi chúng ta để Đức Kitô: mở tai để biết lắng nghe, mở miệng để biết tuyên xưng, mở lòng để đón nhận ân sủng.
Trình thuật sa ngã cho thấy sự đổ vỡ thảm hại của nhân loại. Nhưng Tin Mừng khẳng định: đối với Thiên Chúa, không có gì là tuyệt vọng. Nơi Đức Giêsu Thánh Thể, tình yêu cứu độ vẫn tiếp tục hoạt động, âm thầm chữa lành những vết thương sâu kín nhất.
Thiên Chúa đã dựng nên con người trong niềm vui; và qua Đức Kitô, Người muốn một lần nữa có thể nhìn nhân loại mà nói:“Mọi sự thật tốt đẹp.”
Xét mình
- Trong đời sống thiêng liêng, tôi đang “điếc” trước tiếng Chúa ở điểm nào: trong Lời Chúa, trong lương tâm, hay qua những biến cố đời thường?
Tôi có can đảm “mở miệng” tuyên xưng đức tin bằng đời sống và lời nói, hay vẫn còn sợ hãi và thỏa hiệp với tinh thần thế gian?
THỨ BẢY - TUẦN V THƯỜNG NIÊN
St 3,9-24; Mc 8,1-10
Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo thánh Maccô
Trong những ngày ấy, vì dân chúng lại tụ họp rất đông và không có gì ăn, Đức Giêsu gọi các môn đệ lại mà nói: “Thầy chạnh lòng thương đám đông, vì họ ở với Thầy đã ba ngày rồi mà không có gì ăn. Nếu Thầy giải tán để họ về nhà, họ sẽ xỉu dọc đường, vì trong số họ có những người đến từ xa.”
Các môn đệ thưa: “Ở nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?”
Ngài hỏi: “Anh em có mấy chiếc bánh?” Các ông đáp: “Thưa có bảy chiếc.”
Ngài truyền cho đám đông ngồi xuống đất. Rồi Ngài cầm lấy bảy chiếc bánh, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đệ để các ông phân phát; và các ông đã phân phát cho dân chúng. Họ cũng có ít con cá nhỏ; Ngài chúc phúc và bảo phân phát luôn. Dân chúng đã ăn no, và người ta thu lại được bảy thúng mảnh bánh dư. Số người ăn độ chừng bốn ngàn. Sau đó, Ngài giải tán họ.
Suy niệm
Sau khi con người phạm tội, số phận của họ thật bi đát. Theo trình thuật sách Sáng Thế, thay vì niềm vui thân mật, con người run sợ khi nghe tiếng Thiên Chúa đến gần. Giữa họ không còn tình liên đới khăng khít, mà là trách móc và đổ lỗi cho nhau. Từ đây, cuộc sống trở nên nặng nhọc: người đàn ông phải lao nhọc vất vả, người đàn bà phải mang nặng đẻ đau, và cuối cùng cả hai đều phải trở về bụi đất. Đau khổ và sự chết chính thức bước vào lịch sử loài người.
Tuy nhiên, ngay trong bối cảnh u tối ấy, tình thương của Thiên Chúa vẫn không bị cắt đứt. Người vẫn đến, vẫn lên tiếng gọi Ađam như mọi khi. Thiên Chúa xét xử Satan trước, rồi mới phán xét con người. Người đặt mối thù giữa quyền lực sự ác và dòng giống người nữ, và ngầm hứa rằng phần thắng cuối cùng sẽ thuộc về loài người: con rắn chỉ gây thương tích nơi gót chân, còn dòng giống người nữ sẽ đạp nát đầu nó. Câu nói này vẫn được gọi là “Tin Mừng thứ nhất”, bởi vì ngay sau tội nguyên tổ, Thiên Chúa đã mở ra một chân trời hy vọng.
Không những thế, Thiên Chúa còn săn sóc con người: Người may áo cho họ, giúp họ đối diện với cuộc sống mới bên ngoài vườn địa đàng; và chính tên gọi Evà – “mẹ của chúng sinh” – cũng gợi lên niềm hy vọng rằng sự sống sẽ tiếp tục, dù con người phải đi qua cái chết. Như thế, tội lỗi không thể hủy diệt tình thương của Thiên Chúa.
Những hình ảnh mang tính biểu tượng ấy dần trở thành hiện thực trong lịch sử cứu độ, đặc biệt nơi Đức Giêsu Kitô, Con Một của Thiên Chúa. Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu tỏ bày lòng thương xót cụ thể của Ngài: Ngài chạnh lòng thương vì dân đói và mệt, nên đã làm phép lạ hóa bánh ra nhiều để nuôi họ. Ngài còn cho các môn đệ được cộng tác vào quyền năng và tình thương của Ngài.
Phép lạ này không chỉ là việc nuôi ăn thể xác, mà còn hướng chúng ta đến Bí tích Thánh Thể, nơi Đức Giêsu trao ban chính mình để nuôi sống nhân loại. Nơi đây, lời hứa cứu độ từ sách Sáng Thế được thực hiện trọn vẹn: dòng giống người nữ đã chiến thắng Satan, giải thoát con người khỏi tội lỗi và sự chết. Đức Maria chính là người nữ được ám chỉ, và Đức Giêsu là Đấng vinh thắng.
Mỗi ngày tham dự Thánh Lễ, chúng ta ý thức mình vẫn là những con người yếu đuối, còn bị tội lỗi giằng co; nhưng đồng thời, chúng ta cũng tuyên xưng niềm xác tín rằng nhờ Đức Giêsu Kitô, chúng ta có sức mạnh để chiến thắng tội lỗi. Trong Thánh Thể, tình thương cứu độ của Thiên Chúa tiếp tục ôm ấp và biến đổi chúng ta.
Xét mình
- Trước hậu quả của tội lỗi trong đời sống cá nhân, tôi có còn tin rằng tình thương Thiên Chúa vẫn luôn đi bước trước và không bỏ rơi tôi không?
- Khi tham dự Thánh Lễ và rước Thánh Thể, tôi có thực sự để cho lòng thương xót của Đức Kitô nuôi dưỡng và biến đổi đời sống mình không?