LỜI NGUYỆN SÁNG LỄ ĐỨC MẸ LỘ ĐỨC
MẸ NÓI MỘT LỜI – CON TIN CẢ ĐỜI
Lạy Chúa Giê-su, trong buổi sáng lễ Đức Mẹ Lộ Đức, con thức dậy với một cảm giác rất dịu dàng trong tim. Con nhớ đến Mẹ – người Phụ Nữ đứng lặng giữa tiệc cưới Ca-na, không ồn ào, không lên tiếng dài dòng, chỉ khẽ nói một câu rất nhỏ: “Họ hết rượu rồi.” Một câu nói ngắn thôi, nhưng chứa cả một trái tim biết nhìn, biết thương và biết quan tâm đến nỗi thiếu thốn của người khác.
Giữa tiệc cưới rộn ràng, chắc không ai để ý đến những chum rượu đã cạn. Người ta còn đang cười nói, chúc tụng, nâng chén. Nhưng Mẹ thì thấy. Mẹ thấy sự thiếu trước khi niềm vui biến thành bối rối. Mẹ thấy nỗi khó xử trước khi nó trở thành nỗi xấu hổ. Mẹ thấy điều mà người khác không thấy, bởi trái tim Mẹ luôn mở ra cho người khác.
Lạy Chúa, nhiều khi đời con cũng giống như tiệc cưới ấy. Bên ngoài vẫn tươi cười, vẫn làm tròn bổn phận, vẫn nói những lời quen thuộc. Nhưng bên trong, con biết có những chum rượu đã cạn. Có những nhiệt thành không còn nguyên vẹn. Có những lời cầu nguyện trở nên khô khan. Có những yêu thương đã nhạt đi từ lúc nào mà chính con cũng không hay.
Và con tin, như ngày xưa ở Ca-na, Mẹ vẫn thấy. Mẹ thấy những mệt mỏi con giấu kín. Mẹ thấy những chán chường con không nói ra. Mẹ thấy cả những khoảng trống trong lòng con – những khoảng trống mà con cố lấp bằng công việc, bằng bận rộn, bằng những điều bên ngoài.
Mẹ không trách. Mẹ không hỏi vì sao. Mẹ chỉ khẽ thưa với Chúa: “Họ hết rượu rồi.”
Lạy Chúa Giê-su, con xúc động khi nghe lời đáp của Chúa: “Giờ của tôi chưa đến.” Có những lúc con cũng nghe như thế trong đời mình. Con cầu xin mà chưa thấy đổi thay. Con chờ đợi mà chưa thấy phép lạ. Con khẩn khoản mà dường như trời vẫn im lặng.
Nhưng giữa sự im lặng ấy, Mẹ không nản lòng. Mẹ không tranh luận. Mẹ không thất vọng. Mẹ quay sang các gia nhân và nói một câu đơn sơ mà sâu thẳm: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”
Lạy Mẹ Lộ Đức, lời ấy như đang nói với con trong buổi sáng hôm nay. Giữa bao nhiêu điều chưa hiểu, giữa những câu hỏi chưa có lời giải, giữa những khô khan trong đức tin – Mẹ chỉ mời con một điều: cứ làm theo lời Người.
Không phải hiểu hết rồi mới tin. Không phải thấy trước kết quả rồi mới bước đi. Chỉ cần tin tưởng và làm theo.
Con nghĩ đến sáu chum đá trống rỗng. Sáu chum đá nặng nề, cũ kỹ, dùng cho việc thanh tẩy theo thói tục. Con thấy đó như chính cuộc đời mình – có những phần cũ kỹ, có những điều lặp lại mỗi ngày, có những bổn phận tưởng chừng tẻ nhạt. Nhưng chính ở đó, Chúa lại muốn thực hiện dấu lạ đầu tiên.
Các gia nhân đã đổ đầy nước đến miệng chum. Họ làm một việc rất bình thường, chẳng có gì phi thường. Họ chỉ vâng lời. Và chính trong sự vâng lời âm thầm ấy, nước đã hoá thành rượu ngon.
Lạy Chúa, con hay chờ đợi những điều lớn lao. Con mong những biến cố rõ ràng để biết Chúa đang hành động. Nhưng Tin Mừng hôm nay dạy con rằng phép lạ bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một ánh mắt quan tâm của Mẹ, một lời vâng phục của gia nhân, một hành động giản dị được làm đến nơi đến chốn.
Trong ngày lễ Đức Mẹ Lộ Đức – nơi Mẹ đã hiện ra với một thiếu nữ nghèo khó, nơi Mẹ chọn một hang đá đơn sơ chứ không phải cung điện nguy nga – con hiểu rằng Thiên Chúa thích bắt đầu từ những gì bé nhỏ. Từ một hang đá, một mạch nước, một lời kinh đơn sơ, một trái tim biết tin.
Lạy Mẹ, xin dạy con biết nhìn thấy nỗi thiếu của người khác như Mẹ đã thấy. Xin cho con đừng chỉ lo cho “rượu” của riêng mình – cho danh dự, cho thành công, cho sự đủ đầy của bản thân – mà biết quan tâm đến niềm vui của anh chị em bên cạnh.
Xin cho con biết thưa với Chúa về những thiếu thốn của tha nhân, chứ không chỉ kêu ca về những thiếu thốn của chính mình.
Và trên hết, xin cho con giữ được niềm tin vững vàng rằng khi Chúa hành động, Chúa luôn giữ “rượu ngon” cho đến cuối cùng. Có những điều con không hiểu hôm nay, nhưng một ngày kia, con sẽ nhận ra đó là rượu ngon Chúa dành cho đời con.
Buổi sáng này, con đặt trước mặt Chúa những chum đá của lòng mình. Những điều còn trống rỗng. Những điều còn khô cằn. Những điều con ngại ngùng không dám nhìn thẳng. Con xin đổ vào đó sự cố gắng nhỏ bé của con, như các gia nhân đã đổ nước đến đầy miệng chum.
Phần còn lại, con phó thác cho Chúa.
Xin cho ngày mới của con hôm nay là một bước “làm theo lời Người”. Làm theo trong lời nói, trong cách cư xử, trong những quyết định âm thầm không ai biết. Và nếu có lúc con cảm thấy như Chúa đang nói: “Giờ chưa đến”, xin cho con không thất vọng, nhưng biết đứng bên Mẹ, tin tưởng và chờ đợi.
Lạy Mẹ Lộ Đức, Mẹ của những hang đá âm thầm và những phép lạ dịu dàng, xin ở lại với con trong ngày mới này. Khi rượu cạn, xin Mẹ nhắc con nhớ tìm đến Chúa. Khi lòng khô khan, xin Mẹ nhắc con nhớ lời Mẹ: “Người bảo gì, cứ làm theo.”
Và xin cho con tin rằng, nếu con thật lòng vâng nghe, thì giữa đời thường rất đỗi quen thuộc này, Chúa vẫn có thể làm nên những điều vượt quá điều con dám nghĩ tới.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TÂM HỒN LÀ CHIẾN TRƯỜNG: CUỘC CÁCH MẠNG CỦA SỰ THÁNH THIỆN ĐÍCH THỰC VÀ CỘI RỄ CỦA TỘI LỖI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay chúng ta tiếp tục lắng nghe những lời giáo huấn đầy uy quyền và mang tính cách mạng của Đức Giêsu trong Tin Mừng theo thánh Mác-cô. Nếu như ngày hôm qua, chúng ta đã chứng kiến Chúa Giêsu tranh luận với những người Pha-ri-sêu về vấn đề truyền thống và lề luật, về việc rửa tay và các nghi thức tẩy rửa bên ngoài, thì hôm nay, Người đưa chúng ta đi vào chiều sâu thăm thẳm của vấn đề, đi vào tận căn nguyên của đạo đức và nhân sinh quan Kitô giáo. Lời Chúa hôm nay không chỉ là một bài học về luân lý, mà là một cuộc phẫu thuật tâm linh, xẻ tách sự thật trần trụi về con người, về nguồn gốc của sự thiện và cái ác. Đức Giêsu không ngần ngại gọi đám đông lại, và sau đó là riêng các môn đệ, để công bố một chân lý làm đảo lộn hoàn toàn tư duy tôn giáo thời bấy giờ: Sự ô uế không đến từ bên ngoài, nó xuất phát từ bên trong. Đây là một tuyên bố giải phóng, nhưng đồng thời cũng là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc, đặt lên vai mỗi người chúng ta một trách nhiệm nặng nề về việc canh giữ ngôi nhà tâm hồn của chính mình.
Trước hết, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh văn hóa và tôn giáo của người Do Thái để thấy được sức nặng ngàn cân của lời tuyên bố này. Suốt hàng ngàn năm, người Do Thái sống dưới Luật Môsê với những quy định cực kỳ nghiêm ngặt về sự "thanh sạch" và "ô uế". Sách Lê-vi liệt kê hàng loạt những loài vật cấm ăn, những thứ cấm chạm vào. Đối với họ, sự thánh thiện gắn liền với sự tách biệt: tách biệt khỏi dân ngoại, tách biệt khỏi những thực phẩm "bẩn", tách biệt khỏi những người bệnh tật hay tội lỗi. Họ tin rằng sự ô uế giống như một thứ vi trùng, nó lây lan từ bên ngoài vào. Nếu tôi ăn thịt heo, tôi bị ô uế. Nếu tôi chạm vào xác chết, tôi bị ô uế. Do đó, toàn bộ nỗ lực đạo đức của họ dồn vào việc xây dựng những hàng rào bảo vệ bên ngoài, rửa tay thật kỹ, chọn lọc thức ăn thật soi mói. Họ nghĩ rằng chỉ cần giữ cho cái vỏ bọc bên ngoài không bị dính bụi trần, thì họ sẽ thánh thiện trước mặt Thiên Chúa. Đó là một tôn giáo của sự sợ hãi và của hình thức, nơi mà con người ta lo sợ bị nhiễm bẩn từ thế giới hơn là lo sợ sự thối nát từ chính mình.
Và rồi Đức Giêsu xuất hiện, như một luồng gió mạnh thổi tung những bức màn che đậy ấy. Người dõng dạc tuyên bố: "Không có cái gì từ bên ngoài vào trong con người lại có thể làm cho con người ra ô uế được". Một câu nói chấn động. Với câu nói này, Chúa Giêsu đã phá đổ hàng rào ngăn cách giữa các loại thực phẩm, và xa hơn, là hàng rào giữa các dân tộc. Người tuyên bố mọi thức ăn đều thanh sạch. Tại sao? Bởi vì thức ăn là vật chất, nó đi vào bụng, được tiêu hóa để nuôi dưỡng cơ thể, rồi phần cặn bã bị thải ra ngoài. Đó là một quy trình sinh học tự nhiên, hoàn toàn không liên quan đến đạo đức hay luân lý. Thức ăn không có linh hồn, không có ý chí, nên nó không thể làm cho linh hồn con người trở nên xấu xa được. Chúa Giêsu dùng một lập luận rất thực tế, rất "sinh học" để đánh tan sự mê muội của thói sùng bái hình thức. Người muốn các môn đệ hiểu rằng: Thiên Chúa không quan tâm đến dạ dày của các con chứa gì, Ngài quan tâm đến trái tim của các con chứa gì. Cái bụng có thể đầy cao lương mỹ vị hay chỉ là rau cháo đạm bạc, điều đó không quyết định giá trị của một con người. Nhưng cái lòng thì khác.
Khi Chúa Giêsu quở trách các môn đệ: "Cả anh em nữa, anh em cũng ngu tối như thế sao?", Người không có ý mạt sát họ, mà Người đang bày tỏ nỗi thất vọng vì sự chậm hiểu của những kẻ thân tín nhất. Họ đã ở bên Người, thấy phép lạ, nghe lời giảng, vậy mà tư duy của họ vẫn chưa thoát khỏi cái kén chật hẹp của lề luật cũ. Họ vẫn chưa hiểu rằng Đạo của Chúa là Đạo của Tấm Lòng, Đạo của Nội Tâm. Sự "ngu tối" ở đây là sự mù quáng tâm linh, là việc không nhận ra đâu là chính yếu, đâu là tùy phụ. Và hôm nay, câu hỏi đó cũng đang hướng về chúng ta: Chúng ta có đang "ngu tối" khi quá chú trọng đến những nghi thức bề ngoài, đến danh vọng chức tước trong giáo xứ, đến việc xây dựng những công trình đá tảng nguy nga, mà lại bỏ quên việc xây dựng đền thờ tâm hồn? Chúng ta có đang lo sợ ăn phải một miếng thịt vào ngày thứ Sáu Tuần Thánh hơn là lo sợ việc nói một lời cay độc làm tan nát trái tim người anh em?
Điểm trọng tâm của bài Tin Mừng hôm nay nằm ở khẳng định thứ hai của Chúa: "Chính cái từ con người xuất ra, là cái làm cho con người ra ô uế". Và Người chỉ đích danh nguồn gốc của sự xuất ra đó: "Từ bên trong, từ lòng người". Trong tư duy Kinh Thánh, "lòng" (kardia) không chỉ là nơi chứa đựng cảm xúc vui buồn, mà là trung tâm của nhân vị, là nơi diễn ra các quyết định, là cội nguồn của ý chí và tri thức. "Lòng" là nơi con người đối diện với chính mình và với Thiên Chúa. Nó là phòng điều khiển trung tâm của đời sống. Chúa Giêsu khẳng định: Chiến trường thực sự của cuộc chiến thiện - ác không nằm ở ngoài xã hội, không nằm ở các thể chế chính trị, mà nằm ngay trong trái tim mỗi người. Mọi tội ác trên thế giới này, từ những cuộc chiến tranh đẫm máu đến những vụ lừa đảo tinh vi, từ những gia đình tan vỡ đến những xã hội suy đồi, tất cả đều bắt nguồn từ một "ý định xấu" nảy sinh trong lòng một ai đó. Không có tội lỗi nào tự nhiên từ trên trời rơi xuống, cũng không có tội lỗi nào do ma quỷ ép buộc ta làm mà không có sự ưng thuận của ta. Ma quỷ chỉ có thể cám dỗ, còn quyết định mở cửa cho nó vào hay không là quyền của "lòng người".
Để minh họa cho sự thật đáng sợ này, Chúa Giêsu liệt kê một danh sách dài các thói hư tật xấu. Đây không phải là một danh sách ngẫu nhiên, mà là một bản cáo trạng, một tấm gương soi để chúng ta nhìn thấy những góc khuất tăm tối nhất của bản ngã mình. Chúng ta hãy đi sâu vào từng ngõ ngách của danh sách này để thấy được sự nguy hiểm của cái "bên trong".
Đầu tiên là nhóm tội về sắc dục: "tà dâm, ngoại tình, trác táng". Tại sao Chúa lại đặt nó lên hàng đầu? Bởi vì bản năng sinh tồn và duy trì nòi giống là bản năng mạnh mẽ nhất của con người, nhưng khi nó tách rời khỏi tình yêu và trách nhiệm, nó trở thành sức mạnh hủy diệt ghê gớm nhất. Tà dâm không bắt đầu khi hai người nam nữ có hành vi sai trái với nhau. Không, nó bắt đầu từ rất lâu trước đó, ngay trong "lòng người". Nó bắt đầu từ một ánh nhìn thèm khát, từ một tư tưởng buông thả, từ việc nuôi dưỡng những hình ảnh dơ bẩn trong trí tưởng tượng. Khi một người đàn ông ngoại tình, hành động đó chỉ là kết quả cuối cùng của một quá trình "ô uế" đã diễn ra trong tâm trí anh ta hàng tháng, thậm chí hàng năm trời. Sự trác táng, buông thả trong lối sống, nghiện ngập những thú vui xác thịt, tất cả đều xuất phát từ một trái tim trống rỗng, khao khát được lấp đầy nhưng lại chọn sai đối tượng. Trong xã hội hiện đại hôm nay, với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, cánh cửa để những "thức ăn bẩn" này đi vào tâm trí chúng ta rộng mở hơn bao giờ hết. Chúng ta có thể ngồi trong phòng kín, không ai hay biết, nhưng tâm hồn chúng ta đang mục rữa vì những hình ảnh khiêu dâm, những tư tưởng lệch lạc. Sự ô uế này đáng sợ hơn mọi loại virus, vì nó giết chết sự trong trắng và khả năng yêu thương chân thật.
Tiếp theo là nhóm tội về công bằng và xã hội: "trộm cắp, giết người, tham lam, độc ác". Trộm cắp đâu chỉ là móc túi hay cướp ngân hàng. Trộm cắp bắt nguồn từ lòng tham – cái hố không đáy của dục vọng. Tham lam là sự tôn thờ vật chất, coi tiền bạc trọng hơn con người, coi sở hữu quan trọng hơn hiện hữu. Khi lòng tham nảy sinh, con người ta sẵn sàng chà đạp lên đạo đức. Người ta có thể trộm cắp giờ làm việc của công ty, trộm cắp danh dự của người khác, trộm cắp niềm tin của cộng đồng. Còn "giết người"? Đừng vội nghĩ mình vô tội vì chưa cầm dao đâm ai. Thánh Gioan Tông đồ nói: "Ai ghét anh em mình thì là kẻ sát nhân". Một lời nói độc địa, một sự vu khống, một thái độ tẩy chay, cô lập người khác... tất cả đều là những lưỡi dao vô hình đâm thấu tâm can người anh em. Sự độc ác không chỉ là hành hạ thể xác, mà còn là sự dửng dưng trước nỗi đau của đồng loại. Khi lòng ta lạnh lùng khép lại trước một bàn tay chìa ra cầu cứu, đó là lúc sự độc ác lên ngôi. Và tất cả những điều này, nó được ấp ủ, nuôi dưỡng, toan tính trong bóng tối của cõi lòng trước khi bùng nát ra thành hành động.
Kế đến là nhóm tội về sự thật: "xảo trá, phỉ báng". Xảo trá là sự gian dối, lừa lọc, sống hai mặt. Phỉ báng là nói xấu, bêu rếu, hạ nhục người khác. Chưa bao giờ trong lịch sử nhân loại, sự xảo trá và phỉ báng lại có phương tiện để lan truyền khủng khiếp như ngày nay. Chỉ cần một cú nhấp chuột, một lời bịa đặt có thể hủy hoại thanh danh một đời người. "Tin giả" (fake news) tràn lan, người ta nhân danh tự do ngôn luận để chửi bới, xúc phạm nhau. Nhưng Chúa Giêsu nhắc nhở: những lời nói ấy không phải là gió bay, nó là chất độc trào ra từ một tâm địa đen tối. Người xưa có câu: "Khẩu phật tâm xà". Nhưng theo lời Chúa hôm nay, cái miệng chỉ là cái loa phát thanh của cái tâm. Nếu cái tâm không có nọc độc, cái miệng sẽ không thể phun ra những lời chết chóc. Sự xảo trá làm băng hoại niềm tin giữa người với người, làm cho xã hội trở nên nghi kỵ, đề phòng. Một người sống xảo trá thì không thể đối diện với sự thật, và do đó, không thể đối diện với Thiên Chúa là Chân Lý.
Cuối cùng là nhóm tội về thái độ và nhận thức: "ganh tỵ, kiêu ngạo, ngông cuồng". Đây là những tội vi tế nhất nhưng cũng là gốc rễ sâu xa nhất. Ganh tỵ là buồn phiền trước sự thành công của người khác và vui mừng trước sự thất bại của họ. Đó là căn bệnh ung thư của tình huynh đệ. Cain giết Abel vì ganh tỵ. Các anh của Giuse bán em mình vì ganh tỵ. Ganh tỵ làm cho con mắt tâm hồn bị vẩn đục, nhìn đâu cũng thấy gai góc, nhìn ai cũng thấy kẻ thù. Kiêu ngạo là đầu mối của mọi tội lỗi. Nó là thái độ tự tôn mình lên làm chúa tể, khinh thường người khác và chối bỏ sự lệ thuộc vào Thiên Chúa. Kẻ kiêu ngạo thì không cần ơn cứu độ, vì hắn nghĩ mình đã đủ đầy. Và "ngông cuồng" là sự thiếu khôn ngoan, thiếu lương tri, sống buông thả không lề luật, không biết kính sợ Thần Linh cũng chẳng nể nang người đời. Tất cả những thái độ này đều nằm sâu trong tầng đáy của trái tim, điều khiển hành vi của chúng ta mà đôi khi chúng ta không hề hay biết.
Kính thưa cộng đoàn, khi liệt kê ra một loạt những "ý định xấu" như thế, Chúa Giêsu không có ý làm chúng ta tuyệt vọng hay chán nản về thân phận con người. Nhưng Người muốn chúng ta đối diện với sự thật trần trụi: Chúng ta không tốt lành như chúng ta tưởng. Chúng ta thường hay bào chữa: "Tôi sống hiền lành, không hại ai, đi lễ đều đặn, tôi là người tốt". Nhưng hôm nay, hãy soi mình vào tấm gương Lời Chúa. Hãy nhìn sâu vào "lòng" mình. Có thể chúng ta không ngoại tình, nhưng trong lòng có nuôi dưỡng những hình bóng mờ ám không? Có thể chúng ta không giết người, nhưng trong lòng có đang ấp ủ một mối hận thù nào không? Có thể chúng ta không trộm cắp, nhưng có đang thèm muốn của cải người khác không? Có thể chúng ta không chửi bới ai ngoài miệng, nhưng trong lòng có đang khinh bỉ, phán xét người anh em không? Chúa Giêsu cảnh báo: "Tất cả những điều xấu xa đó, đều từ bên trong xuất ra, và làm cho con người ra ô uế". Sự ô uế tâm hồn mới là điều đáng sợ nhất, vì nó tách lìa chúng ta khỏi Thiên Chúa và làm biến dạng hình ảnh của Ngài nơi chúng ta.
Vậy chúng ta phải làm gì? Câu trả lời không phải là tuyệt vọng, mà là hoán cải. Hoán cải không chỉ là sửa đổi một vài hành vi bên ngoài, mà là "đổi mới con tim". Tiên tri Ê-dê-ki-en đã từng loan báo lời hứa của Thiên Chúa: "Ta sẽ ban cho các ngươi một quả tim mới, sẽ đặt thần khí mới vào lòng các ngươi. Ta sẽ bỏ đi quả tim bằng đá khỏi thân mình các ngươi và sẽ ban tặng các ngươi một quả tim bằng thịt" (Ed 36,26). Chúng ta cần một cuộc phẫu thuật thay tim. Chúng ta không thể tự mình làm sạch trái tim mình được, vì "cái bình đã bẩn thì nước rót vào cũng sẽ bẩn". Chúng ta cần ân sủng của Thiên Chúa.
Thứ nhất, hãy bắt đầu bằng việc tập thói quen "xét mình" mỗi ngày. Đừng chỉ xét những việc đã làm, hãy xét những ý định đã nảy sinh. Hãy truy tìm nguồn gốc của những cơn giận, những nỗi buồn, những ham muốn. Tại sao tôi lại khó chịu khi thấy người kia được khen ngợi? Đó là dấu hiệu của sự ganh tỵ. Tại sao tôi lại muốn mua món đồ đó bằng mọi giá? Đó là dấu hiệu của lòng tham. Khi nhận diện được những "con quái vật" đang ẩn nấp trong hang động của trái tim, hãy gọi tên chúng và dâng chúng cho Chúa, xin Ngài thanh tẩy. Thánh I-nha-xi-ô Lô-yô-la gọi đây là việc "phân định thần loại", phân biệt đâu là tiếng nói của Thiên Chúa, đâu là tiếng thì thầm của ma quỷ và dục vọng.
Thứ hai, hãy cẩn trọng với những gì chúng ta "nạp" vào tâm hồn. Dù Chúa nói thức ăn vật chất không làm ta ô uế, nhưng những "thức ăn tinh thần" thì có thể. Những bộ phim chúng ta xem, những cuốn sách chúng ta đọc, những trang web chúng ta truy cập, những nhóm bạn chúng ta giao du... tất cả đều là nguyên liệu để xây dựng nên tâm thức của chúng ta. Nếu chúng ta nạp vào đầu rác rưởi, chúng ta không thể mong chờ một tâm hồn thơm tho. Hãy thực hiện chế độ "ăn kiêng" cho tâm hồn: bớt đi những tin tức giật gân, những chuyện phiếm vô bổ, những hình ảnh khiêu gợi; thay vào đó là Lời Chúa, là những gương thánh nhân, là những kiến thức bổ ích, là những cuộc trò chuyện xây dựng. Hãy gìn giữ các giác quan – cửa ngõ của tâm hồn – một cách cẩn trọng.
Thứ ba, hãy đến với Bí tích Hòa Giải không phải như một thủ tục tẩy rửa định kỳ, mà như một cuộc gặp gỡ với Lương Y Giêsu. Khi xưng tội, đừng chỉ liệt kê các tội như một danh sách mua hàng. Hãy can đảm bộc bạch với Chúa về tình trạng của trái tim mình: "Lạy Chúa, con không chỉ đã nói dối, mà con nhận thấy trong lòng con có sự hèn nhát và giả trá. Con không chỉ đã nóng giận, mà con thấy lòng con đầy kiêu ngạo và thiếu bao dung". Khi chúng ta phơi bày vết thương ra ánh sáng, ánh sáng sẽ chữa lành nó. Lòng thương xót của Chúa giống như dòng nước tinh tuyền, không chỉ rửa sạch vết nhơ bên ngoài mà còn thấm sâu vào tận ngõ ngách của tâm hồn để tái sinh sự sống.
Thứ tư, hãy nuôi dưỡng những nhân đức đối lập để tiêu diệt thói hư tật xấu. Muốn diệt cỏ dại, cách tốt nhất là trồng hoa. Muốn diệt lòng tham, hãy tập sống quảng đại, bố thí. Muốn diệt sự kiêu ngạo, hãy tập sống khiêm nhường, phục vụ những người bé mọn. Muốn diệt sự tà dâm, hãy tập hy sinh hãm mình và cầu nguyện cho những người mình bị cám dỗ. Muốn diệt sự ganh tỵ, hãy tập cầu nguyện chúc lành cho người mình ghen ghét. Sự thánh thiện không phải là khoảng trống vắng bóng tội lỗi, mà là sự đong đầy của tình yêu. Khi trái tim chúng ta đầy ắp tình yêu của Chúa, thì không còn chỗ cho những ý định xấu xa trú ngụ.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn lên Thánh Tâm Chúa Giêsu – Trái Tim vẹn sạch, hiền lành và khiêm nhường. Đó là mẫu mực của một con người mới. Chúa Giêsu cũng mang thân phận con người, cũng có những cảm xúc, nhưng Lòng của Người luôn hoàn toàn thuộc về Chúa Cha và thuộc về nhân loại. Từ Trái Tim ấy, không có gì ô uế xuất ra, chỉ có máu và nước tuôn trào để tẩy xóa tội trần gian. Chúng ta hãy cầu xin Chúa biến đổi trái tim chai đá của chúng ta nên giống Trái Tim Chúa. Mỗi khi rước Mình Thánh Chúa, chúng ta tin rằng Chúa đang ngự vào lòng chúng ta. Hãy để sự hiện diện thánh thiêng ấy thanh lọc ngôi nhà nội tâm của mình. Đừng để Chúa phải ngự trong một ngôi nhà bừa bộn rác rưởi của tham sân si. Hãy dọn dẹp nó mỗi ngày bằng lòng sám hối và tình mến.
Sống trong một thế giới đầy rẫy những cám dỗ và sự giả tạo, người Kitô hữu được mời gọi trở thành những chứng nhân của "sự thật trong lòng". Đừng để mình bị cuốn theo dòng chảy của thói đạo đức giả, lo tô vẽ cái vỏ bên ngoài hào nhoáng mà bên trong rỗng tuếch. Giá trị của bạn không nằm ở chiếc áo bạn mặc, chiếc xe bạn đi, hay chức vụ bạn nắm giữ. Giá trị của bạn nằm ở sự trong sạch của lương tâm và độ lớn của trái tim bạn. "Phúc cho ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa". Lời hứa ấy không phải dành cho kiếp sau, mà ngay ở đời này. Người có tâm hồn trong sạch sẽ nhìn thấy Chúa trong mọi sự, sẽ thấy bình an giữa bão tố, và sẽ trở thành nguồn suối mát lành cho những người xung quanh.
Ước gì Lời Chúa hôm nay như một lưỡi gươm sắc bén cắt đứt những dây trói của sự mê lầm, giúp chúng ta can đảm nhìn thẳng vào sự thật của lòng mình. Đừng sợ hãi khi thấy mình còn nhiều ô uế, nhưng hãy sợ hãi nếu mình cứ mãi chìm đắm trong đó mà không chịu bước ra. Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi của chúng ta. Lòng thương xót của Ngài bao la hơn sự yếu hèn của chúng ta. Chỉ cần một chút thiện chí mở lòng ra, ân sủng sẽ tràn vào và làm nên những điều kỳ diệu.
Lạy Chúa Giêsu, Đấng thấu suốt tâm can, xin dò xét và biết rõ lòng con, xin thử thách và biết rõ những tư tưởng của con. Xin xem con có đi vào đường tà nào chăng, và dẫn con vào lối sống ngàn đời. Xin tạo cho con một tấm lòng trong sạch, và ban lại cho con niềm vui ơn cứu độ. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
“NGƯỜI BẢO GÌ, CÁC ANH CỨ VIỆC LÀM THEO” – TỪ CA-NA ĐẾN LỘ ĐỨC, HÀNH TRÌNH CỦA NIỀM TIN VÀ LÒNG TÍN THÁC
Hôm nay mừng lễ Đức Mẹ Lộ Đức, phụng vụ lại cho chúng ta nghe Tin Mừng tiệc cưới Ca-na. Một tiệc cưới đơn sơ nơi miền quê Ga-li-lê, một bữa tiệc vui của con người, một biến cố tưởng chừng rất đời thường: người ta hết rượu. Nhưng chính ở nơi rất đời đó, Thiên Chúa bắt đầu tỏ lộ vinh quang của Ngài. Và cũng chính nơi rất đời đó, hình ảnh của Mẹ hiện lên thật gần gũi, thật âm thầm mà sâu xa.
“Họ hết rượu rồi.”
Chỉ một câu nói ngắn ngủi. Không phải là một lời xin xỏ dài dòng. Không phải là một bài diễn thuyết. Không phải là một lời trách móc. Chỉ là một lời báo tin. Nhưng ẩn chứa trong đó là cả một trái tim.
Mẹ thấy. Mẹ hiểu. Mẹ quan tâm.
Giữa một bữa tiệc đông người, có lẽ chẳng mấy ai nhận ra rượu sắp cạn. Người ta còn bận vui, còn bận nói cười. Nhưng Mẹ nhận ra. Mẹ nhạy cảm với nỗi thiếu thốn âm thầm của gia chủ. Mẹ không đợi người ta lên tiếng cầu xin. Mẹ chủ động đi bước trước.
Đó cũng chính là Mẹ của Lộ Đức.
Tại hang đá Massabielle năm xưa, khi hiện ra với cô bé Bernadette nghèo khó, Mẹ không đến với ánh hào quang của quyền lực, nhưng đến với vẻ đẹp của một người Mẹ. Mẹ không hiện ra với những người quyền thế, nhưng với một em bé bệnh tật, thất học, bị coi thường. Mẹ chọn cái nghèo, chọn sự bé nhỏ. Vì Mẹ luôn đứng về phía những người thiếu thốn.
Ở Ca-na, thiếu rượu.
Ở Lộ Đức, thiếu niềm hy vọng.
Ở cuộc đời chúng ta hôm nay, thiếu bình an, thiếu niềm vui, thiếu tình yêu.
Mẹ thấy tất cả.
Nhưng điều làm tôi suy nghĩ nhiều nhất trong đoạn Tin Mừng này không chỉ là lời “Họ hết rượu rồi”, mà là lời thứ hai của Mẹ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”
Đó là di chúc thiêng liêng duy nhất của Mẹ được ghi lại trong Tin Mừng.
Mẹ không kéo người ta về phía mình.
Mẹ không nói: “Hãy đến với tôi.”
Mẹ chỉ nói: “Hãy làm theo lời Người.”
Đức Mẹ Lộ Đức cũng vậy. Khi hiện ra, Mẹ không nói nhiều về mình. Mẹ mời gọi sám hối, cầu nguyện, lần hạt, tắm mình trong dòng nước ân sủng của Thiên Chúa. Mẹ dẫn con người về với Chúa Giêsu. Mẹ luôn chỉ tay về phía Con của Mẹ.
Ở Ca-na, Chúa Giêsu nói: “Giờ của tôi chưa đến.”
Nghe như một lời từ chối. Nhưng không phải là từ chối Mẹ. Đó là lời khẳng định rằng mọi sự đều nằm trong chương trình cứu độ của Chúa Cha. Và thật lạ lùng, dù “giờ chưa đến”, phép lạ vẫn xảy ra.
Phải chăng vì có một người Mẹ tin tưởng tuyệt đối?
Mẹ không tranh luận.
Mẹ không giải thích.
Mẹ không thất vọng.
Mẹ chỉ quay sang gia nhân và nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”
Đức tin của Mẹ thật đơn sơ mà mạnh mẽ. Một đức tin không cần hiểu hết, không cần nắm trọn, nhưng phó thác hoàn toàn.
Anh chị em thân mến,
Nhiều khi trong cuộc đời, chúng ta cũng nghe Chúa nói với mình: “Giờ chưa đến.” Ta cầu xin một điều gì đó, và Chúa dường như im lặng. Ta xin khỏi bệnh, nhưng bệnh vẫn còn. Ta xin hòa thuận, nhưng gia đình vẫn căng thẳng. Ta xin bình an, nhưng sóng gió vẫn nổi lên.
Ta dễ nản lòng.
Ta dễ nghi ngờ.
Ta dễ nghĩ rằng Chúa không nghe mình.
Nhưng Mẹ dạy ta một thái độ khác: tin ngay cả khi chưa thấy, phó thác ngay cả khi chưa hiểu.
Ở Lộ Đức, bao nhiêu người bệnh tật đã đến. Không phải ai cũng được chữa lành phần xác. Nhưng biết bao người đã được chữa lành trong tâm hồn. Có những người đến với xe lăn, ra về vẫn xe lăn, nhưng ánh mắt đã khác. Có những người đến với khối u trong thân thể, ra về vẫn mang bệnh, nhưng trái tim đã nhẹ hơn.
Phép lạ lớn nhất không phải lúc nào cũng là đổi nước thành rượu.
Phép lạ lớn nhất là đổi lòng người.
Ở Ca-na, sáu chum đá dùng cho việc thanh tẩy được đổ đầy nước. Sáu chum đá – biểu tượng cho sự cũ kỹ, cho luật lệ, cho những gì khô cứng. Chúa không bỏ những chum đá ấy. Ngài không phá đi. Ngài biến đổi.
Chúa không phá cuộc đời chúng ta.
Chúa không hủy bỏ quá khứ chúng ta.
Chúa chỉ cần chúng ta “đổ đầy nước”.
Điều kiện duy nhất để phép lạ xảy ra là sự vâng lời.
“Các anh đổ đầy nước vào chum đi.”
Và họ đã đổ đầy tới miệng.
Nếu họ đổ nửa chum, có lẽ chỉ có nửa chum rượu.
Nếu họ do dự, phép lạ có thể đã không xảy ra.
Phép lạ luôn đòi sự cộng tác.
Đức Mẹ Lộ Đức đã mời gọi: hãy cầu nguyện, hãy sám hối, hãy tin. Mẹ không làm thay phần của chúng ta. Mẹ cầu bầu, nhưng chúng ta phải bước đi. Mẹ chỉ đường, nhưng chúng ta phải bước.
Tôi vẫn nghĩ rằng, trong cuộc đời linh mục, có những lúc tôi cũng “hết rượu”. Hết nhiệt huyết. Hết kiên nhẫn. Hết niềm vui. Bề ngoài vẫn cử hành Thánh lễ, vẫn giảng dạy, vẫn phục vụ, nhưng bên trong có khi khô cạn.
Và những lúc ấy, tôi nghe như vang lên lời Mẹ: “Người bảo gì, con cứ việc làm theo.”
Đừng làm theo cảm xúc.
Đừng làm theo mệt mỏi.
Đừng làm theo tự ái.
Hãy làm theo lời Người.
Khi ta trung thành với lời Chúa, dù khô khan, dù không cảm xúc, dù không thấy kết quả ngay, Chúa vẫn âm thầm biến nước thành rượu.
Anh chị em thân mến,
Đức Mẹ Lộ Đức còn gắn liền với những dòng nước. Nước từ lòng đất tuôn ra, trở thành nguồn chữa lành cho bao người. Nhưng nước ấy tự nó không phải là phép lạ. Chính đức tin mới làm nên phép lạ.
Ở Ca-na, nước trở thành rượu ngon.
Ở Lộ Đức, nước trở thành dấu chỉ của ân sủng.
Trong đời ta, nước mắt có thể trở thành nguồn ơn nếu ta biết đặt vào tay Chúa.
Có những gia đình hôm nay đang “hết rượu”. Hết tiếng cười. Hết sự cảm thông. Hết nhẫn nại. Vợ chồng sống chung mà như người xa lạ. Con cái và cha mẹ không còn nói chuyện được với nhau. Bàn ăn còn đó, nhưng bầu khí nặng nề.
Mẹ vẫn thấy.
Mẹ vẫn nói với Chúa: “Họ hết rượu rồi.”
Nhưng Mẹ cũng nói với chúng ta: “Người bảo gì, các con cứ việc làm theo.”
Chúa bảo hãy tha thứ.
Chúa bảo hãy yêu thương.
Chúa bảo hãy khiêm nhường.
Chúa bảo hãy cầu nguyện.
Chúng ta có làm không?
Nếu hôm nay mỗi người quyết tâm làm một điều nhỏ theo lời Chúa, có thể rượu ngon sẽ trở lại trong gia đình ta.
Dấu lạ đầu tiên tại Ca-na đã “bày tỏ vinh quang của Người”. Vinh quang của Chúa không phải là ánh sáng chói lòa, nhưng là niềm vui được cứu vớt, là danh dự được giữ lại cho một gia đình, là hạnh phúc được nối dài.
Thiên Chúa quan tâm đến niềm vui của con người. Ngài không xa lạ với những chuyện rất đời.
Đức Mẹ Lộ Đức cũng vậy. Mẹ không chỉ lo cho phần hồn, mà còn chạm đến nỗi đau thể xác. Mẹ hiểu thân phận mỏng manh của chúng ta.
Và điều làm tôi xúc động nhất là: ở Ca-na, phép lạ xảy ra cách âm thầm. Ông quản tiệc không biết rượu từ đâu. Khách dự tiệc cũng không biết. Chỉ gia nhân và các môn đệ biết.
Phép lạ của Chúa không nhằm phô trương.
Phép lạ nhằm củng cố niềm tin.
Có những ơn lành trong đời ta cũng âm thầm như thế. Có những lần ta thoát khỏi một tai nạn mà không hay. Có những lần ta được gìn giữ khỏi một quyết định sai lầm mà không biết. Có những lần Chúa đổi nước mắt thành sức mạnh mà ta không nhận ra.
Hôm nay mừng Đức Mẹ Lộ Đức, tôi mời gọi anh chị em nhìn lại những chum nước của đời mình. Có thể đó là bệnh tật. Có thể đó là thất bại. Có thể đó là những giới hạn, những yếu đuối, những vết thương.
Đừng vội thất vọng vì đó chỉ là “nước”.
Hãy đổ đầy.
Hãy làm theo lời Người.
Phần còn lại, hãy để Chúa làm.
Và khi phép lạ xảy ra – dù lớn, dù nhỏ – đừng giữ cho riêng mình. Hãy tin hơn. Hãy yêu hơn. Hãy sống chứng tá hơn.
Vì cuối cùng, điều Tin Mừng ghi lại thật đơn sơ: “Các môn đệ đã tin vào Người.”
Tất cả phép lạ chỉ nhằm một điều: dẫn ta đến niềm tin.
Xin Đức Mẹ Lộ Đức dạy chúng ta biết nhạy cảm trước nỗi đau của người khác.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết nói với Chúa thay cho anh em mình.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết vâng lời trong những điều nhỏ bé.
Xin Mẹ dạy chúng ta tin ngay cả khi “giờ chưa đến”.
Và khi cuộc đời ta có lúc cạn rượu, xin Mẹ lại một lần nữa ghé qua, nhìn chúng ta bằng ánh mắt hiền từ và thì thầm với Con của Mẹ:
“Họ hết rượu rồi.”
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
Biết tìm đến với Chúa để được nghỉ ngơi
Hôm nay, chúng ta quy tụ nơi đây trong bầu khí linh thiêng của lễ Đức Mẹ Lộ Đức, cũng là Ngày Quốc Tế Bệnh Nhân.
Lễ Đức Mẹ Lộ Đức luôn gắn liền với những thân phận đau yếu. Hình ảnh hang đá Massabielle, dòng suối trong vắt, những đoàn người bệnh tật từ khắp nơi đổ về, những xe lăn, những đôi nạng, những ánh mắt đượm buồn nhưng đầy hy vọng… tất cả làm nên một bức tranh vừa xót xa vừa rực sáng niềm tin. Mẹ đã không hiện ra ở một cung điện nguy nga, nhưng nơi một hang đá nghèo nàn. Mẹ không chọn một người quyền thế, nhưng là cô bé Bernadette đơn sơ, bệnh tật và yếu đuối. Phải chăng đó là cách Thiên Chúa nói với chúng ta rằng: nơi yếu đuối nhất lại là nơi quyền năng của Ngài tỏ lộ rõ nhất?
Ngày hôm nay, khi nhắc đến bệnh nhân, chúng ta không chỉ nghĩ đến những người đang nằm trên giường bệnh. Chúng ta nhớ đến những người mang bệnh nan y, những người phải sống chung với bệnh mãn tính suốt đời, những người âm thầm chiến đấu với những rối loạn tâm lý mà không phải ai cũng hiểu. Chúng ta nhớ đến những trẻ em khuyết tật, những người cần phục hồi chức năng, những người sau tai nạn, sau phẫu thuật, đang học lại từng bước đi, từng hơi thở. Và cả những người không có bệnh nơi thân xác nhưng tâm hồn đầy vết thương – vết thương vì mất mát, vì phản bội, vì cô đơn.
Dù khác nhau, bệnh tật nào cũng đưa đến khổ đau. Có những cơn đau thể xác khiến người ta quằn quại. Có những nỗi đau tinh thần âm ỉ, không ai thấy nhưng làm tim người ta nhói buốt từng ngày. Bệnh tật kéo theo lo âu, thất vọng, cảm giác bất lực. Khi thân xác không còn nghe lời mình, khi tương lai trở nên mờ mịt, người ta dễ rơi vào bóng tối của chán nản. Và trong những giây phút đó, điều con người cần nhất không chỉ là thuốc men, mà là một vòng tay.
Chỉ có tình yêu mới đem lại sự nghỉ ngơi và chăm sóc đích thực. Thuốc có thể làm dịu cơn đau, nhưng chỉ tình yêu mới xoa dịu nỗi sợ. Máy móc có thể hỗ trợ sự sống, nhưng chỉ tình yêu mới làm cho sự sống ấy có ý nghĩa. Người bệnh không chỉ cần được điều trị, họ cần được nhìn bằng ánh mắt trân trọng; không chỉ cần được chăm sóc, họ cần được lắng nghe; không chỉ cần được cứu sống, họ cần được yêu thương.
Giữa bối cảnh dịch bệnh làm đảo lộn thế giới, chúng ta càng thấm thía hơn thân phận mong manh của con người. Một con virus nhỏ bé có thể làm cả nhân loại chao đảo. Những bệnh viện quá tải, những gia đình mất người thân, những nhân viên y tế kiệt sức… tất cả là những hình ảnh chúng ta không thể quên. Đại dịch không chỉ làm tổn thương thân xác, mà còn làm tổn thương niềm tin, làm rạn nứt nhiều mối tương quan, làm bộc lộ những yếu đuối của xã hội và của chính mỗi người chúng ta.
Trong hoàn cảnh ấy, lời Chúa Giêsu vang lên thật dịu dàng mà mạnh mẽ: “Tất cả những ai đang mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi.” Đây không phải là một lời hứa suông. Đây là lời của Đấng đã mang trên mình thập giá. Ngài không đứng từ xa để an ủi. Ngài bước vào nỗi đau của con người. Ngài đã chịu khổ, đã bị phản bội, bị đánh đòn, bị đóng đinh. Vì thế, khi Ngài nói “hãy đến cùng tôi”, đó là lời mời của một trái tim đã từng bị đâm thâu.
Chúng ta hãy đưa những anh em bệnh tật đến với Chúa. Có thể chúng ta không thể chữa lành họ, nhưng chúng ta có thể dẫn họ đến với Đấng có thể ban bình an trong cơn đau. Có thể chúng ta không thể thay đổi hoàn cảnh của họ, nhưng chúng ta có thể cùng họ quỳ xuống, cùng họ dâng lên Chúa những giọt nước mắt. Khi một người bệnh được đặt mình trong Trái Tim của Chúa Giêsu, họ không còn cô độc. Trong Ngài, không ai phải tuyệt vọng.
Đức Mẹ Lộ Đức chính là người Mẹ dẫn chúng ta đến với nguồn suối ấy. Tại Lộ Đức, Mẹ đã mời gọi cầu nguyện và sám hối. Mẹ không chỉ hứa chữa lành thân xác, nhưng mời gọi hoán cải tâm hồn. Có lẽ điều nhân loại cần nhất giữa đại dịch không chỉ là vaccine hay thuốc men, mà còn là một sự trở về. Trở về với Thiên Chúa, trở về với nhau, trở về với những giá trị căn bản của tình yêu và trách nhiệm.
Ngày mỗi ngày là hành trình thanh luyện nội tâm. Khi ăn chay, chúng ta học biết tiết chế những đòi hỏi ích kỷ. Khi sám hối, chúng ta nhận ra mình cũng góp phần vào những bất công, những tổn thương của thế giới. Khi đền tội, chúng ta ý thức rằng mỗi tội lỗi đều để lại hậu quả, và chúng ta xin Chúa cho mình can đảm sửa đổi.
Ngày Quốc Tế Bệnh Nhân nhắc chúng ta rằng, giữa một thế giới đề cao hiệu năng và thành công, người bệnh dễ bị coi là gánh nặng. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, họ là kho tàng. Họ dạy chúng ta về sự khiêm nhường, về sự phụ thuộc, về giá trị của những điều nhỏ bé. Họ cho chúng ta cơ hội để thực hành lòng thương xót.
Xin cho trái tim chúng ta được thấm nhuần lòng thương xót của Chúa. Đừng để lòng mình trở nên chai cứng trước đau khổ của người khác. Đừng để thói quen làm chúng ta vô cảm. Xin cho mỗi người chúng ta trở nên một “quán trọ” của người Samaritanô nhân hậu là chính Chúa Kitô. Người Samaritanô đã cúi xuống băng bó vết thương, đã đưa nạn nhân vào quán trọ và trả tiền cho anh được chăm sóc. Quán trọ ấy hôm nay có thể là gia đình chúng ta, giáo xứ chúng ta, cộng đoàn chúng ta.
Một ánh mắt cảm thông, một lời hỏi thăm, một bàn tay nắm lấy tay người bệnh – đó có thể là phép lạ. Không phải phép lạ làm biến mất bệnh tật, nhưng phép lạ làm cho người bệnh cảm thấy mình vẫn được yêu. Và khi con người cảm thấy được yêu, họ có sức mạnh để tiếp tục sống, tiếp tục hy vọng.
Đứng trước Đức Mẹ Lộ Đức hôm nay, chúng ta dâng lên Mẹ tất cả những ai đang đau yếu. Chúng ta dâng lên Mẹ những người đang chiến đấu với bệnh tật trong thầm lặng. Chúng ta dâng lên Mẹ những gia đình đang lo lắng cho người thân. Chúng ta dâng lên Mẹ các bác sĩ, y tá, nhân viên y tế – những người ngày đêm ở tuyến đầu.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết tin tưởng như Bernadette, biết đơn sơ như cô bé nghèo năm xưa. Xin Mẹ giúp chúng ta không chỉ tìm kiếm phép lạ nơi thân xác, mà còn khao khát phép lạ nơi tâm hồn. Và khi rời khỏi nơi này, xin cho chúng ta mang theo trong tim lời mời gọi của Chúa Giêsu: “Hãy đến cùng tôi.”
Ước gì mỗi người chúng ta, giữa những bộn bề của cuộc sống, biết tìm đến với Chúa để được nghỉ ngơi. Và sau khi đã được nghỉ ngơi trong tình yêu của Ngài, chúng ta lại lên đường để trở thành nơi nghỉ ngơi cho người khác.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ LỘ ĐỨC: TỪ TIẾNG XÌ XÀO CỦA GIÓ ĐẾN PHÉP LẠ CỦA LÒNG TIN VÀ SỰ CỨU CHỮA
Anh chị em thân mến, hôm nay chúng ta cùng nhau quy tụ nơi đây, không chỉ để kỷ niệm một sự kiện lịch sử đã lùi xa hơn 160 năm, mà là để dìm mình vào trong một dòng suối ân sủng vẫn đang chảy tràn trề từ một hang đá nhỏ bé tại miền Nam nước Pháp cho đến tận tâm hồn mỗi người chúng ta. Câu chuyện về Đức Mẹ Lộ Đức không bắt đầu bằng những sấm sét huy hoàng hay những cuộc hành hương rầm rộ, mà nó bắt đầu từ một "làn gió thoảng". Anh chị em hãy hình dung về cô bé Bernadette Soubirous, một cô bé nghèo khổ, hen suyễn, mù chữ, đang lội bộ bên bờ sông Gave để nhặt củi khô. Giữa cái thinh lặng của đất trời, một âm thanh lạ vang lên, không phải tiếng bão bùng mà là sự nhẹ nhàng của thần khí. Bernadette đã thấy một "Bà Đẹp". Sự ngây thơ của cô bé đã gặp gỡ sự thánh khiết của Thiên Chúa. Và điều đầu tiên cô làm không phải là chất vấn hay sợ hãi bỏ chạy, mà là rút tràng hạt Mân Côi ra. Đó là hình ảnh đẹp nhất của đức tin: khi đối diện với mầu nhiệm, con người chọn cầu nguyện thay vì giải thích. Đức Mẹ đã không hiện ra với các bậc quyền quý, các nhà thần học uyên bác thời bấy giờ, nhưng lại chọn một tâm hồn bé mọn nhất. Điều này nhắc nhớ chúng ta rằng, Thiên Chúa luôn yêu thích những gì nhỏ bé, khiêm nhường, vì chính trong sự trống rỗng của tâm hồn con người, Người mới có thể đổ đầy ân sủng của Người vào đó.
Nhìn vào Tin Mừng Tiệc cưới Cana mà chúng ta vừa nghe, chúng ta thấy một sợi dây liên kết kỳ diệu giữa mẹ Maria ở Cana và Mẹ Maria ở Lộ Đức. Tại Cana, Mẹ là người đầu tiên nhận ra sự thiếu hụt. Mẹ thấy họ hết rượu trước khi cả chủ tiệc nhận ra. Cái nhìn của Mẹ là cái nhìn của sự quan tâm, của một người mẹ luôn thao thức cho hạnh phúc của con cái. "Họ hết rượu rồi" – lời nói ấy không chỉ dành cho đôi tân hôn năm xưa, mà còn là lời Mẹ đang thầm thĩ với Chúa Giêsu về mỗi chúng ta hôm nay. Có thể chúng ta đang hết rượu của niềm vui, hết rượu của sức khỏe, hết rượu của niềm hy vọng vào cuộc sống. Và tại Lộ Đức, Mẹ cũng lặp lại cử chỉ ấy. Mẹ nhìn thấy nỗi đau của nhân loại, Mẹ nhìn thấy những căn bệnh nan y, những tâm hồn tan vỡ, và Mẹ mời gọi: "Hãy đến với suối nguồn". Lộ Đức chính là một "Cana kéo dài" trong lịch sử Giáo hội, nơi mà nước lã của những sự yếu đuối, khổ đau được biến đổi thành rượu ngon của sự an ủi và chữa lành. Mẹ không tự mình làm phép lạ, Mẹ là nhịp cầu. Mẹ nói với gia nhân ở Cana: "Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo", và Mẹ cũng nói với Bernadette, cũng như nói với mỗi người chúng ta: "Hãy sám hối, hãy cầu nguyện, hãy uống nước suối này".
Khi Đức Mẹ yêu cầu Bernadette trở lại trong 15 ngày, đó không phải là một sự thử thách vô cớ. Đó là một hành trình của sự kiên trì. Đức tin không phải là một cú chạm tức thời rồi thôi, đức tin là sự trung tín mỗi ngày. Bernadette đã phải đối mặt với sự nghi ngờ của gia đình, sự ngăn cản của chính quyền, sự chế nhạo của người đời. Mẹ cô đã cấm cô đi, cảnh sát đã thẩm vấn cô, nhưng cô vẫn đi. Tại sao? Vì cô đã nếm cảm được hương vị của thiên đàng qua nụ cười của Bà Đẹp. Trong các lần hiện ra, có một chi tiết rất cảm động: Đức Mẹ yêu cầu Bernadette ăn cỏ và đào đất uống nước đục. Những người chứng kiến lúc đó đã cười nhạo, cho rằng cô bé bị điên. Nhưng anh chị em ơi, đó chính là hình ảnh của sự thống hối sâu sắc. Để tìm được nguồn nước trong, người ta phải đào qua lớp bùn đất. Để tìm được sự bình an đích thực, con người phải đi qua con đường của sự hạ mình, nhìn nhận tội lỗi và những giới hạn của chính mình. Và rồi, từ vũng nước bùn ấy, một dòng suối tinh khiết đã tuôn trào, chảy mãi cho đến ngày nay, chữa lành hàng ngàn thân xác và hàng triệu linh hồn.
Vào ngày 25 tháng 3, ngày lễ Truyền tin, "Bà Đẹp" cuối cùng đã tiết lộ danh tính: "Ta là Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội". Lời khẳng định này như một sự ấn chứng cho tín điều mà Đức Giáo hoàng Piô IX vừa công bố trước đó bốn năm. Maria là người duy nhất trong nhân loại không vướng chút bụi trần của tội nguyên tổ. Mẹ là đóa hoa vẹn tuyền của tạo hóa. Sự thánh khiết của Mẹ chính là niềm hy vọng cho chúng ta. Nếu tội lỗi làm chúng ta xa cách Chúa, làm chúng ta đau khổ và bệnh tật, thì sự Vô Nhiễm của Mẹ là lời hứa về một sự phục hồi. Mẹ ở đó để nói với chúng ta rằng: Thiên Chúa có thể làm mới lại mọi sự. Dù cuộc đời anh chị em có hoen ố vì lầm lỗi, dù thân xác có héo hắt vì bệnh nan y, thì ân sủng của Đấng Vô Nhiễm vẫn có thể thanh tẩy và làm cho anh chị em trở nên tươi mới. Lộ Đức không chỉ là nơi chữa bệnh thể lý, mà quan trọng hơn, đó là nơi "rửa tội" cho tâm hồn, nơi con người tìm lại được căn tính là con cái Thiên Chúa.
Hôm nay cũng là Ngày Thế giới Bệnh nhân, một ngày được Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II thiết lập, vì ngài hiểu rằng khổ đau là một phần không thể tách rời của mầu nhiệm cứu chuộc. Tại Lộ Đức, các bệnh nhân không phải là những người đứng bên lề, họ là những nhân vật chính. Nếu ở thế gian, người ta thường giấu đi những sự yếu đuối, thì tại Lộ Đức, những chiếc xe lăn, những chiếc cáng thương được đưa lên hàng đầu. Tại đây, nỗi đau được tôn trọng, và sự yếu đuối được nâng niu. Anh chị em có bao giờ thắc mắc tại sao chỉ có 70 phép lạ chữa lành thể lý được Giáo hội chính thức công nhận trong khi có hàng triệu người đến đó? Bởi vì phép lạ lớn nhất ở Lộ Đức không phải là một người què đi được, mà là một người đang đau khổ tìm thấy ý nghĩa của nỗi đau mình đang mang. Phép lạ là khi một bệnh nhân chấp nhận thập giá của mình với niềm vui, là khi người khỏe mạnh biết cúi xuống phục vụ người đau yếu bằng tình yêu không vụ lợi. Đó chính là rượu ngon của sự hiệp thông mà Chúa Giêsu đã thực hiện tại Cana.
Chúa Giêsu đã bảo gia nhân: "Hãy đổ đầy nước vào các chum". Sáu chum đá tượng trưng cho sự thiếu hụt của lề luật cũ, của sự giới hạn con người. Chúa cần "nước" của chúng ta – đó là sự nỗ lực, là lời cầu nguyện, là những giọt nước mắt, là những căn bệnh chúng ta đang mang. Chúa không làm rượu từ hư vô, Người cần sự cộng tác của chúng ta. Khi chúng ta dâng lên Chúa nỗi đau của mình, khi chúng ta "đổ đầy nước" vào chum bằng lòng tin tưởng, Người sẽ biến nó thành rượu vinh quang. Đừng bao giờ nghĩ rằng nỗi đau của mình là vô ích. Trong ánh sáng của Lộ Đức, mỗi cơn đau đều là một lời cầu nguyện, mỗi sự chịu đựng đều là một viên gạch xây nên đền thờ của lòng thương xót. Mẹ Maria đứng đó, bên cạnh "chum đá" cuộc đời anh chị em, thúc giục các thiên thần và các thánh hãy giúp đỡ chúng ta. Mẹ không đứng từ xa để quan sát, Mẹ đang ở ngay sát cạnh, thì thầm với Chúa Giêsu về từng người trong chúng ta.
Lộ Đức dạy chúng ta bài học về sự liên đới. Trong những lần hiện ra, Bernadette không đi một mình. Tin tức lan truyền, và đám đông kéo đến. Giáo hội là một cộng đoàn cùng nhau đi về nguồn nước. Ngày nay, nhìn vào những đoàn rước nến lung linh tại hang đá Massabielle, chúng ta thấy một biển ánh sáng của niềm hy vọng. Mỗi ngọn nến là một lời khẩn cầu, một tâm hồn đang rực cháy tình yêu. Chúng ta không bao giờ cô đơn trong thử thách. Đức Maria là Mẹ của Giáo hội, và Mẹ liên kết chúng ta lại với nhau. Khi một thành viên đau đớn, cả thân thể cùng đau đớn. Và khi chúng ta cùng nhau kêu cầu "Ave Maria", chúng ta đang tạo nên một sức mạnh vô biên có thể lay động lòng thương xót của Thiên Chúa. Lộ Đức chính là một trường học của tình yêu, nơi người giàu phục vụ người nghèo, người khỏe chăm sóc người đau, và tất cả đều thấy mình cần đến lòng thương xót của Chúa.
Anh chị em thân mến, hành trình từ ngày 11 tháng 02 đến ngày 16 tháng 07 năm 1858 với 18 lần hiện ra là một thông điệp trọn vẹn về cuộc đời con người. Có những lúc chúng ta thấy Mẹ hiện ra rực rỡ (những lúc thành công, hạnh phúc), nhưng cũng có những khoảng lặng dài giữa các lần hiện ra (những lúc thử thách, đêm tối đức tin). Nhưng Mẹ luôn giữ lời hứa. Mẹ đã hứa với Bernadette: "Tôi không hứa sẽ làm cho con hạnh phúc ở đời này, nhưng là ở đời sau". Câu nói này thoạt nghe có vẻ khắc nghiệt, nhưng thực ra đó là một sự giải thoát. Nó nhắc chúng ta rằng thế gian này chỉ là cõi tạm, là hành lang dẫn vào cung điện vĩnh cửu. Hạnh phúc đích thực không nằm ở việc hết bệnh tật hay giàu sang, mà là ở sự kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa. Bernadette đã sống những năm tháng cuối đời trong đau đớn của bệnh tật trong tu viện, nhưng gương mặt cô luôn tỏa rạng sự bình an. Đó chính là "phép lạ Lộ Đức" đích thực nhất: sự bình an vượt lên trên mọi hiểu biết của thế gian.
Xin anh chị em hãy trở thành những "Bernadette" của thời đại mới. Hãy biết lắng nghe tiếng "gió thoảng" của Chúa trong cuộc đời ồn ào này. Hãy can đảm đào sâu vào tâm hồn mình để tìm thấy dòng suối ân sủng vốn đã được ban tặng từ ngày chúng ta chịu phép Rửa tội nhưng có thể đã bị bùn lầy của tội lỗi và lo âu vùi lấp. Hãy mang những "vò nước" của khổ đau, của bệnh tật, của những lo toan gia đình đến trước mặt Chúa qua bàn tay của Mẹ Maria. Tin chắc rằng, Mẹ sẽ lại nói với Chúa Giêsu: "Họ hết rượu rồi", và Chúa sẽ lại làm phép lạ, không phải theo cách chúng ta muốn, nhưng theo cách tốt nhất cho linh hồn chúng ta. Xin Đức Mẹ Lộ Đức, Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội, chữa lành chúng ta, an ủi chúng ta và dẫn đưa chúng ta đến bàn tiệc vĩnh cửu, nơi rượu ngon tình yêu không bao giờ cạn. Amen.
Lm. Anmai, CSsR