Thứ Ba Tuần V - Mùa Thường Niên
Ngày 10 tháng 2 Lời nguyện sáng lễ Thánh Côláttica & các bài suy niệm
Lời nguyện sáng lễ Thánh Cô-lát-ti-ca
CHỌN PHẦN TỐT NHẤT TRONG BUỔI SÁNG MỚI
Lạy Chúa Giê-su, trong thinh lặng của buổi sớm hôm nay, khi ánh mặt trời còn dịu nhẹ và lòng con chưa bị cuốn vào bao tất bật của một ngày mới, con đến ngồi bên Chúa. Con nhớ lại hình ảnh căn nhà nhỏ năm xưa, nơi Chúa bước vào và được đón tiếp bằng hai cung cách khác nhau: một Mác-ta tất bật, lo toan, và một Ma-ri-a lặng lẽ ngồi dưới chân Chúa để lắng nghe. Giữa nhịp sống hôm nay, con thấy mình có lúc là Mác-ta, có lúc là Ma-ri-a, và nhiều khi con phân vân không biết đâu mới là điều Chúa muốn nơi con.
Lạy Chúa, con không phủ nhận những công việc đang chờ đợi con. Bổn phận, trách nhiệm, những cuộc hẹn, những dự định… tất cả như đang gọi tên con ngay khi ngày vừa bắt đầu. Con hiểu rằng phục vụ là điều đẹp lòng Chúa. Mác-ta không sai khi lo bữa ăn cho Thầy, khi muốn mọi sự được chu toàn. Nhưng giữa những bộn bề ấy, Chúa nhẹ nhàng nhắc rằng: “Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi.” Lời ấy như một tiếng chuông ngân lên trong tâm hồn con sáng nay.
Xin cho con biết dừng lại. Dừng lại để ngồi bên chân Chúa trước khi bước vào mọi việc. Dừng lại để lắng nghe thay vì chỉ nói. Dừng lại để trái tim con được lấp đầy bởi Lời Chúa, thay vì chỉ đầy ắp những kế hoạch của riêng mình. Con sợ rằng nếu con chỉ mải mê phục vụ mà quên mất Chúa, thì những việc con làm dù nhiều đến đâu cũng chỉ là sự tất bật trống rỗng. Con có thể lo cho Chúa một bữa ăn, nhưng lại quên để Chúa nuôi dưỡng linh hồn con.
Lạy Chúa, có những lúc con giống Mác-ta khi so sánh, khi trách móc, khi nghĩ rằng mình vất vả hơn người khác. Con dễ thấy phần việc của người khác nhẹ nhàng, còn mình thì nặng nề. Con dễ phàn nàn hơn là thinh lặng. Xin tha thứ cho con vì những lần con để sự băn khoăn lo lắng chiếm lấy tâm hồn. Xin chữa lành nơi con sự nôn nóng, sự hơn thua âm thầm, và cả những tiếng thở dài vì cảm thấy mình không được cảm thông.
Xin cho con học nơi Thánh Cô-lát-ti-ca, người trinh nữ đã chọn Chúa làm gia nghiệp duy nhất. Giữa thế gian nhiều lời mời gọi, ngài đã chọn phần tốt nhất và trung thành với chọn lựa ấy. Xin cho con cũng biết chọn Chúa làm ưu tiên đầu tiên của đời mình. Không phải chỉ trong lời nói, nhưng trong từng quyết định nhỏ bé mỗi ngày. Khi con biết dành cho Chúa những phút đầu tiên của buổi sáng, con tin rằng cả ngày sống của con sẽ được đặt trên nền tảng vững chắc hơn.
Lạy Chúa Giê-su, sáng nay con muốn thưa với Chúa rằng: con chọn Ngài. Con chọn ngồi lại đôi phút để nghe Lời Ngài trước khi mở điện thoại. Con chọn thinh lặng một chút trước khi lao vào công việc. Con chọn cầu nguyện thay vì để lòng mình chìm trong những lo toan chưa xảy đến. Con biết mình yếu đuối, và có thể chỉ một lát nữa thôi con lại bị cuốn đi. Nhưng ít là lúc này, trong giây phút đầu ngày, con ý thức rằng điều cần thiết nhất không phải là hoàn thành bao nhiêu việc, mà là ở lại với Chúa.
Xin cho mọi công việc hôm nay của con, dù nhỏ bé hay lớn lao, đều phát xuất từ sự kết hiệp với Ngài. Xin cho đôi tay con làm việc nhưng trái tim con vẫn hướng về Chúa. Xin cho con biết phục vụ mà không đánh mất bình an. Xin cho con biết lo toan mà không đánh mất niềm tin. Và khi chiều xuống, nếu con có mệt mỏi, xin cho con nhớ rằng con đã bắt đầu ngày sống bằng việc chọn phần tốt nhất – chọn Chúa.
Lạy Chúa, giữa một thế giới đề cao hiệu suất và thành công, xin dạy con biết quý trọng những giây phút thinh lặng bên Ngài. Vì chỉ nơi Chúa, linh hồn con mới tìm được sự nghỉ ngơi đích thực. Chỉ nơi Chúa, những băn khoăn của con mới được đặt đúng chỗ. Và chỉ nơi Chúa, con mới hiểu rằng mọi sự rồi sẽ qua đi, nhưng tình yêu và Lời của Ngài sẽ không bao giờ bị lấy đi khỏi những ai biết chọn Ngài làm phần gia nghiệp.
Con xin dâng ngày mới này cho Chúa. Xin ở lại trong con, và cho con được ở lại trong Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ BỀ NGOÀI ĐẾN BỀ TRONG: CUỘC CÁCH MẠNG CỦA CON TIM TRƯỚC SỰ RÀNG BUỘC CỦA LỀ LUẬT HÌNH THỨC
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay chúng ta bước vào một đoạn Tin Mừng đầy kịch tính và mang tính chiến đấu cao độ giữa Chúa Giêsu và giới lãnh đạo tôn giáo thời bấy giờ. Đây không chỉ là một cuộc tranh luận về nghi thức rửa tay hay vệ sinh ăn uống, mà là một cuộc đối đầu trực diện giữa hai lối sống đạo, hai quan niệm về sự thánh thiện, và sâu xa hơn, là hai cách thế tương quan với Thiên Chúa. Câu chuyện bắt đầu với sự xuất hiện của những người Pha-ri-sêu và các kinh sư. Thánh Mác-cô ghi chú rất kỹ: họ từ Giê-ru-sa-lem xuống. Chi tiết địa lý này không hề thừa thãi. Giê-ru-sa-lem là trung tâm của lề luật, của Đền Thờ, của sự chính thống. Việc họ lặn lội từ thủ đô xuống vùng quê Ga-li-lê để quan sát Chúa Giêsu cho thấy họ không đi dạo chơi, mà đi thanh tra. Họ mang theo cái nhìn soi mói, cái thước đo chuẩn mực của truyền thống để áp đặt lên một phong trào tôn giáo mới đang nhen nhóm quanh vị Thầy Na-za-rét. Và cái c
ớ để họ tấn công đã xuất hiện: các môn đệ của Chúa Giêsu dùng bữa mà không rửa tay.
Để hiểu được sự nghiêm trọng trong mắt những người Pha-ri-sêu, chúng ta cần hiểu bối cảnh văn hóa và tôn giáo Do Thái thời đó. Việc rửa tay ở đây hoàn toàn không phải là vấn đề vệ sinh y tế như chúng ta hiểu ngày nay – rửa cho sạch vi khuẩn để khỏi đau bụng. Không, đó là vấn đề nghi thức thanh tẩy. Đối với người Do Thái mộ đạo, thế giới bên ngoài đầy rẫy sự ô uế. Chạm vào một người ngoại giáo, chạm vào một vật dụng không sạch, đi chợ về... tất cả đều có nguy cơ làm cho con người bị "nhơ uế" về mặt nghi tiết, khiến họ không xứng đáng tiếp xúc với cái thiêng liêng. Vì thế, họ xây dựng một hệ thống luật lệ chằng chịt, tỉ mỉ đến từng chi tiết: phải rửa tay thế nào, nước chảy từ đâu xuống đâu, rửa các bình lọ, đồng thau ra sao. Những quy định này ban đầu có thể xuất phát từ lòng khao khát sự tinh tuyền để tôn kính Thiên Chúa, nhưng qua thời gian, dưới bàn tay giải thích của các kinh sư, nó biến thành một gánh nặng khổng lồ, một tấm lưới bủa vây đời sống người tín hữu, biến tôn giáo thành một chuỗi những hành động lặp đi lặp lại một cách máy móc và đầy sợ hãi.
Khi họ chất vấn Chúa Giêsu: "Sao các môn đệ của ông không theo truyền thống của tiền nhân?", họ đang nhân danh "truyền thống" để kết án "sự sống". Họ đang dùng cái cũ để bóp nghẹt cái mới, dùng hình thức để đánh giá nội dung. Chúa Giêsu, với tư cách là Đấng thấu suốt tâm can, đã không ngần ngại vạch trần sự giả tạo ấy. Người không trả lời trực tiếp vào việc tại sao không rửa tay, vì Người không muốn sa đà vào cuộc tranh luận về tiểu tiết nghi thức. Người tấn công thẳng vào cái gốc rễ mục nát của tư duy nệ luật. Câu trả lời của Chúa Giêsu mượn lời ngôn sứ I-sai-a như một lưỡi gươm sắc bén cắt đứt lớp mặt nạ đạo đức giả: "Dân này tôn kính Ta bằng môi bằng miệng, còn lòng chúng thì lại xa Ta". Lời trách cứ này đau đớn biết bao, nhưng cũng chính xác biết bao.
"Tôn kính bằng môi bằng miệng" là gì? Đó là sự sùng đạo chỉ dừng lại ở lời nói, ở kinh kệ râm ran, ở những dáng vẻ bề ngoài chỉnh tề, nghiêm trang. Đó là những người đi lễ không sót buổi nào, đọc kinh không sai một chữ, giữ luật ăn chay kiêng thịt không thiếu một ngày, nhưng trái tim lại hoàn toàn trống rỗng tình yêu thương. Họ thực hiện các hành vi tôn giáo như một thói quen, hoặc tệ hơn, như một màn trình diễn để tìm kiếm sự khen ngợi của người đời, hoặc như một cuộc trao đổi sòng phẳng với Thiên Chúa: con làm cho Chúa điều này, Chúa phải ban cho con điều kia. Trong khi đó, "lòng chúng thì lại xa Ta". Cái "lòng" trong tư duy Kinh Thánh là trung tâm của nhân vị, là nơi diễn ra các quyết định, là nơi cư ngụ của tình yêu và sự chân thật. Khi lòng xa Chúa, thì mọi cử chỉ bái quỳ, mọi lễ vật dâng tiến đều trở nên vô nghĩa, thậm chí là một sự xúc phạm, vì nó biến Thiên Chúa thành một đối tượng để lừa dối.
Chúa Giêsu tiếp tục vạch rõ sự đối lập gay gắt: "Các ông gạt bỏ điều răn của Thiên Chúa, mà duy trì truyền thống của người phàm". Đây là điểm mấu chốt của bài Tin Mừng hôm nay. Chúng ta cần phân biệt rõ ràng đâu là "Điều răn của Thiên Chúa" và đâu là "Truyền thống của tiền nhân". Điều răn của Thiên Chúa là bất biến, là vĩnh cửu, mang tính cốt lõi, đó là Lòng Mến: Mến Chúa và yêu người. Đó là Công bình, là Bác ái, là Sự thật. Còn truyền thống của tiền nhân, hay tập tục của người phàm, là những quy định do con người đặt ra trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể để giúp sống lề luật Chúa. Bản thân truyền thống không xấu, nó có giá trị bảo tồn và duy trì trật tự. Nhưng khi truyền thống bị tuyệt đối hóa, bị đặt cao hơn cả luật Chúa, khi phương tiện biến thành mục đích, thì nó trở thành rào cản ngăn cách con người với Thiên Chúa và với nhau. Người Pha-ri-sêu đã đảo lộn trật tự này. Họ tỉ mẩn lo rửa sạch cái chén bên ngoài nhưng lại để tâm hồn bên trong đầy rẫy sự tham lam và độc ác. Họ lo sợ vết bẩn trên tay nhưng không sợ vết nhơ trong lương tâm.
Để minh chứng cho sự "lách luật" tinh vi và tàn nhẫn này, Chúa Giêsu đưa ra ví dụ về luật "Co-ban". Đây là một đòn giáng mạnh vào sự đạo đức giả của họ. Trong Thập Giới, điều răn thứ tư dạy: "Hãy thảo kính cha mẹ". Đây là luật của Thiên Chúa, một mệnh lệnh tuyệt đối về lòng hiếu thảo và trách nhiệm phụng dưỡng đấng sinh thành. Thế nhưng, các kinh sư đã "sáng chế" ra một kẽ hở luật pháp gọi là "Co-ban" – nghĩa là lễ phẩm đã dâng cho Chúa. Theo luật này, nếu một người con nói về số tài sản của mình rằng: "Cái này là Co-ban rồi, con đã khấn dâng cho Đền Thờ rồi", thì anh ta được miễn trừ trách nhiệm dùng tài sản đó để giúp đỡ cha mẹ già yếu. Thậm chí, luật còn cấm anh ta lấy lại để giúp cha mẹ, vì "đã hứa với Chúa thì không được nuốt lời". Nghe qua thì có vẻ rất đạo đức, rất thánh thiện: dành những gì tốt nhất cho Chúa. Nhưng thực chất, đó là một sự ngụy biện trơ trẽn. Họ nhân danh Thiên Chúa để chối bỏ trách nhiệm làm người. Họ dùng cái "thiêng liêng" để che đậy sự ích kỷ và bất hiếu. Họ biến Thiên Chúa thành tòng phạm cho sự tàn nhẫn của mình đối với cha mẹ. Chúa Giêsu đã phẫn nộ trước sự tráo trở này. Người khẳng định: Thiên Chúa không bao giờ chấp nhận một lễ phẩm được đánh đổi bằng nước mắt và sự thiếu thốn của cha mẹ. Thiên Chúa không cần những của cải vật chất ấy nếu nó đồng nghĩa với việc con cái bỏ rơi đấng sinh thành. Lòng đạo đức chân thật không bao giờ đi ngược lại với lòng nhân ái tự nhiên và các mối tương quan căn bản của con người.
Kính thưa cộng đoàn, lời Chúa hôm nay không chỉ là bản án dành cho người Pha-ri-sêu cách đây hai ngàn năm, mà là một tấm gương soi chiếu vào chính thực trạng đời sống đức tin của chúng ta ngày hôm nay. Chúng ta dễ dàng phê phán người Pha-ri-sêu là giả hình, nhưng có bao giờ chúng ta giật mình nhận ra bóng dáng của họ đang ẩn nấp trong chính cách sống đạo của mình không? Chúng ta có đang "gạt bỏ điều răn của Thiên Chúa để duy trì truyền thống của người phàm" không?
Thứ nhất, hãy nhìn vào cách chúng ta tham dự Phụng vụ và các bí tích. Chúng ta có thể rất lo lắng nếu đi lễ trễ vài phút, chúng ta rất khó chịu nếu cha xứ dâng lễ không đúng ý, ca đoàn hát sai nhạc, hoặc người ngồi bên cạnh ăn mặc không phù hợp. Chúng ta giữ rất kỹ luật đi lễ ngày Chúa Nhật. Điều đó tốt. Nhưng sau khi bước ra khỏi nhà thờ, chúng ta đối xử với nhau như thế nào? Chúng ta có mang "bình an của Chúa" mà chúng ta vừa chúc cho nhau vào trong gia đình, vào nơi công sở không? Hay vừa dứt tiếng "Tạ ơn Chúa", chúng ta lại tiếp tục nói xấu, ghen ghét, gian lận và chà đạp người khác? Nếu chúng ta rước Mình Thánh Chúa – Đấng là Tình Yêu – vào lòng, mà lòng chúng ta vẫn nuôi dưỡng sự thù hận, không chịu tha thứ cho người anh em, thì chẳng phải chúng ta cũng đang "rửa tay sạch" mà "lòng đầy ô uế" sao? Một tôn giáo chỉ chú trọng đến việc xây dựng nhà thờ to lớn, tổ chức lễ hội hoành tráng, rước xách linh đình mà lãng quên người nghèo khổ, thiếu vắng tình huynh đệ, thì đó là một tôn giáo "môi miệng".
Thứ hai, hãy suy ngẫm về luật "Co-ban" thời hiện đại. Có bao giờ chúng ta nại vào lý do "bận việc nhà Chúa" để trốn tránh trách nhiệm với gia đình không? Có những người rất hăng hái tham gia các hội đoàn, tối nào cũng đi họp, đi tập hát, đi đọc kinh liên gia, được mọi người khen ngợi là đạo đức sốt sắng. Nhưng ở nhà, vợ con nheo nhóc, chồng con thiếu bữa cơm, cha mẹ già ốm đau không ai chăm sóc. Họ nói: "Tôi đi lo việc Chúa". Không! Chúa không muốn chúng ta lo việc của Ngài mà bỏ bê những người Ngài đã trao phó trực tiếp cho chúng ta chăm sóc. Gia đình là hội thánh tại gia. Bàn thờ Chúa không chỉ ở nơi thánh đường, mà còn ở ngay trong mâm cơm gia đình, ở ngay bên giường bệnh của cha mẹ già. Một người con bỏ mặc cha mẹ cô đơn để đi làm từ thiện ở phương xa là một người con bất hiếu khoác áo thiện nguyện. Một người cha, người mẹ bỏ bê việc giáo dục con cái để lo việc bao đồng ngoài xã hội là đang đi ngược lại thánh ý Chúa. Sự thánh thiện bắt đầu từ việc chu toàn bổn phận đấng bậc của mình với một tình yêu lớn lao. Đừng dùng "Co-ban" để biện hộ cho sự vô tâm của mình.
Thứ ba, Lời Chúa mời gọi chúng ta thanh luyện quan niệm về sự "ô uế" và "thanh sạch". Trong xã hội hôm nay, chúng ta sợ ăn phải thực phẩm bẩn, sợ hít phải không khí ô nhiễm, sợ lây nhiễm virus. Chúng ta rửa tay, đeo khẩu trang, khử khuẩn rất kỹ. Đó là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe thể xác. Nhưng chúng ta có sợ những thứ làm ô uế tâm hồn không? Những hình ảnh đồi trụy, những tin tức giả dối, những lời bình luận ác ý trên mạng xã hội, những tư tưởng tham lam, ghen tị... đó chính là những thứ từ bên ngoài đi vào và làm ô uế con người, hoặc đúng hơn, nó khơi dậy sự ô uế từ bên trong. Chúa Giêsu dạy: "Cái gì từ trong con người xuất ra, cái đó mới làm cho con người ra ô uế. Vì từ bên trong, từ lòng người, phát xuất những ý định xấu: tà dâm, trộm cắp, giết người, ngoại tình, tham lam, độc ác, xảo trá, trác táng, ganh tị, phỉ báng, kiêu ngạo, ngông cuồng". Chúng ta dành bao nhiêu thời gian để "rửa tay", và bao nhiêu thời gian để "rửa lòng"? Bí tích Hòa Giải, những giờ phút hồi tâm xét mình, những hy sinh âm thầm... đó là những phương cách để chúng ta thanh tẩy tâm hồn, nhưng dường như chúng ta đang lãng quên hoặc thực hiện một cách hời hợt.
Sứ điệp của ngày thứ Ba tuần V thường niên hôm nay là một lời mời gọi trở về với cái TÂM. Đạo Công giáo không phải là đạo của những con robot được lập trình sẵn các nghi thức, mà là đạo của những con tim biết rung cảm trước tình yêu Thiên Chúa và nỗi đau của con người. Thiên Chúa không nhìn vào vẻ bề ngoài, Ngài nhìn thấu suốt tâm can. Ngài không cần những lễ vật vô hồn, Ngài cần "một tấm lòng tan nát khiêm cung". Ngài không cần chúng ta bảo vệ truyền thống một cách cứng nhắc, Ngài cần chúng ta sống cốt lõi của Tin Mừng là Lòng Thương Xót.
Vậy chúng ta phải sống thế nào để không rơi vào vết xe đổ của người Pha-ri-sêu? Thứ nhất, hãy tập thói quen xét mình về động lực. Trước khi làm một việc đạo đức, hãy tự hỏi: "Tôi làm việc này vì yêu mến Chúa thật sự, hay vì muốn được người khác khen ngợi? Tôi làm vì thói quen hay vì ý thức?". Nếu phát hiện ra động lực chưa trong sáng, hãy xin Chúa thanh luyện lại ý hướng của mình. Hãy biến mọi hành động nhỏ bé thành một cử chỉ của tình yêu.
Thứ hai, hãy tái lập trật tự ưu tiên trong đời sống. Điều răn yêu thương là trên hết. Đừng bao giờ nhân danh luật lệ để làm tổn thương người khác. Nếu luật lệ bảo bạn phải giữ im lặng trong nhà thờ, nhưng có một người già bị ngã cần giúp đỡ, hãy phá vỡ sự im lặng đó để nâng họ dậy. Nếu truyền thống bảo bạn phải dâng cúng tiền bạc, nhưng cha mẹ bạn đang túng thiếu, hãy dùng tiền đó phụng dưỡng cha mẹ trước. Đó mới là đẹp lòng Chúa. Sự thờ phượng đích thực là "thăm viếng cô nhi quả phụ trong cơn hoạn nạn và giữ mình khỏi mọi vết nhơ của thế gian" (Gc 1,27).
Thứ ba, hãy cảnh giác với chủ nghĩa hình thức trong giáo dục đức tin. Các bậc phụ huynh, đừng chỉ ép buộc con cái đi lễ, đọc kinh như một cái máy, mà hãy dạy cho chúng hiểu Tại Sao phải làm như vậy. Hãy dạy chúng gặp gỡ Chúa Giêsu, Đấng đầy lòng nhân hậu, chứ không phải một ông cảnh sát khó tính chuyên bắt lỗi. Hãy gieo vào lòng con cái hạt giống của lòng trắc ẩn, sự trung thực và lòng hiếu thảo. Nếu con cái thấy cha mẹ sống đạo đức giả, nói một đằng làm một nẻo, chúng sẽ chán ghét tôn giáo. Nhưng nếu chúng thấy cha mẹ sống yêu thương, tha thứ và chân thành, chúng sẽ nhận ra khuôn mặt đích thực của Thiên Chúa.
Cuối cùng, xin Chúa cho mỗi người chúng ta can đảm đập tan những vỏ bọc cứng nhắc của sự đạo đức giả hình, để trái tim chúng ta được mềm đi trong ân sủng. Xin cho chúng ta biết "rửa sạch" những toan tính vụ lợi, những hận thù ghen ghét, để tâm hồn trở nên đền thờ xứng đáng cho Chúa ngự trị. Ước gì lời kinh trên môi miệng chúng ta luôn xuất phát từ một con tim rực lửa mến yêu, và ước gì đời sống của chúng ta là một lời chứng sống động về việc tuân giữ giới răn quan trọng nhất: Mến Chúa và Yêu Người. Chúng ta không chỉ giữ đạo, mà là sống đạo; không chỉ giữ luật, mà là sống tình yêu. Vì sau cùng, ở bên kia cuộc đời, chúng ta sẽ không bị xét xử về số lượng kinh đã đọc hay số lần rửa tay, mà sẽ bị xét xử về tình yêu mà chúng ta đã trao đi.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH CÔ-LÁT-TI-CA: TÂM HỒN CHIÊM NIỆM VÀ CHỌN LỰA PHẦN PHÚC TỐT NHẤT
Khởi đầu hành trình đức tin, chúng ta thường bị cuốn vào những nhịp điệu hối hả của công việc và những bổn phận đạo đức mang tính hình thức, nhưng phụng vụ Giáo hội hôm nay, qua hình ảnh Thánh Nữ Cô-lát-ti-ca và bài Tin Mừng về hai chị em Mác-ta và Ma-ri-a, mời gọi chúng ta dừng lại để tái định nghĩa về sự ưu tiên trong đời sống tâm linh. Thánh Cô-lát-ti-ca, người em song sinh của Thánh Phụ Biển Đức, là một biểu tượng rạng ngời của việc chọn lựa "phần tốt nhất". Cuộc đời bà không chỉ là những lời kinh nguyện trong tu viện lạnh lẽo, mà là một sự khao khát cháy bỏng được kết hợp với Chúa Kitô, được lắng nghe tiếng Người giữa thinh lặng của tâm hồn. Hình ảnh bà ngồi dưới chân Chúa thông qua lời cầu nguyện cũng tương đồng một cách kỳ lạ với hình ảnh Ma-ri-a trong Tin Mừng hôm nay, một người phụ nữ đã dám gạt bỏ những lo toan trần thế để chỉ còn biết có một mình Chúa là gia nghiệp duy nhất.
Khi Đức Giê-su vào nhà Mác-ta, Người không chỉ vào một không gian vật lý mà là vào trung tâm của những mối quan hệ gia đình. Mác-ta, với lòng hiếu khách nồng hậu, đã đại diện cho tất cả chúng ta trong những lúc quá chú trọng đến việc "làm" mà quên mất việc "ở lại". Sự tất bật của Mác-ta không xấu, bởi phục vụ là một đức ái, nhưng sai lầm của bà nằm ở chỗ để sự lo lắng lấn át sự bình an. Bà đã để cho những chén bát, những món ăn và sự hiếu khách hữu hình trở thành một gánh nặng tâm lý, khiến bà quay sang trách cứ cả em mình và đặt câu hỏi về sự quan tâm của Thầy. "Thầy không để ý tới sao?" – đó là tiếng kêu của một linh hồn đang bị kiệt sức vì làm việc đạo đức mà thiếu vắng sự hiện diện của tình yêu chiêm niệm. Thánh Cô-lát-ti-ca đã hiểu rất rõ điều này, bà dạy chúng ta rằng phục vụ mà không có chiêm niệm thì dễ rơi vào sự kiêu ngạo hoặc cay cú, còn chiêm niệm mà không dẫn đến phục vụ thì chỉ là sự ích kỷ tâm linh.
Ma-ri-a, trái lại, đã chọn một thái độ mà thế gian thường coi là "vô dụng": ngồi bên chân Chúa. Trong văn hóa Do Thái thời bấy giờ, vị trí ngồi bên chân một bậc thầy là vị trí của một môn đệ. Ma-ri-a không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi, bà đang "uống" lấy từng lời hằng sống. Đây chính là sự thinh lặng thánh thiêng mà Thánh Cô-lát-ti-ca đã gìn giữ suốt cuộc đời trong tu viện. Sự thinh lặng không phải là sự vắng bóng của âm thanh, mà là sự đầy tràn của sự hiện diện. Ma-ri-a biết rằng trước khi có thể cho đi, người ta phải nhận lãnh. Trước khi có thể phục vụ Chúa trong anh em, người ta phải để Chúa phục vụ mình bằng Lời của Người. Lời trách nhẹ nhàng của Đức Giê-su: "Mác-ta! Mác-ta ơi! Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá!" không phải là lời phủ nhận lao động, nhưng là lời cảnh báo về sự phân tâm. Chúa muốn chúng ta làm việc với một trái tim nghỉ ngơi trong Người, chứ không phải làm việc với một tâm trí xao động và đầy lo âu.
Cái "phần tốt nhất" mà Ma-ri-a đã chọn chính là sự hiệp thông mật thiết với Thiên Chúa, một giá trị vĩnh cửu không bao giờ bị lấy đi, kể cả bởi cái chết. Thánh Cô-lát-ti-ca đã minh chứng điều này một cách mạnh mẽ nhất trong cuộc gặp gỡ cuối cùng với anh mình là Thánh Biển Đức. Khi Thánh Biển Đức muốn rời đi để tuân giữ kỷ luật tu viện, Thánh Cô-lát-ti-ca đã cầu nguyện và xin Chúa cho một cơn mưa lớn để giữ anh mình lại, chỉ để có thêm thời gian đàm đạo về những sự trên trời. Lời cầu nguyện của bà đã được nhậm lời, vì như Thánh Giáo hoàng Grêgôriô Cả đã viết: "Bà làm được nhiều hơn vì bà yêu mến nhiều hơn". Tình yêu và sự khao khát Thiên Chúa của bà lớn đến nỗi nó vượt lên trên cả những quy tắc lề luật khô cứng. Đó chính là tinh thần của Ma-ri-a: yêu cho đến mức quên mình, yêu cho đến mức chỉ còn Chúa là tất cả.
Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những tiếng ồn và áp lực hiệu suất, chúng ta thường biến mình thành những Mác-ta thời đại mới, luôn cảm thấy thiếu thời gian cho Chúa. Chúng ta cầu nguyện một cách vội vã, tham dự thánh lễ như một bổn phận phải hoàn thành, và rồi lại lao vào vòng xoáy của cơm áo gạo tiền. Lời Chúa hôm nay vang lên như một tiếng chuông thức tỉnh: "Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi". Chuyện cần thiết đó là gì nếu không phải là việc nhận ra mình là con cái yêu dấu của Thiên Chúa và dành thời gian để ở bên Người? Thánh Cô-lát-ti-ca đã biến cả cuộc đời mình thành một bài ca chiêm niệm, bà cho thấy rằng một linh hồn gắn bó với Chúa có sức mạnh biến đổi cả thế giới xung quanh mạnh mẽ hơn bất cứ hành động náo nhiệt nào.
Sự cân bằng giữa hoạt động và chiêm niệm là thách đố lớn nhất của đời sống Kitô hữu. Chúng ta không được mời gọi bỏ bê bổn phận trần thế, nhưng được mời gọi thánh hóa chúng. Mác-ta cần có tâm hồn của Ma-ri-a để đôi tay bà phục vụ trong niềm vui, và Ma-ri-a cần sự tận tâm của Mác-ta để đức tin không trở thành lý thuyết suông. Tuy nhiên, Chúa Giê-su nhấn mạnh rằng phần của Ma-ri-a là "tốt nhất" vì nó là đích đến cuối cùng của chúng ta. Ở trên Thiên Đàng, chúng ta sẽ không còn phải nấu nướng, không còn phải lo toan công việc, nhưng chúng ta sẽ đời đời ngồi bên chân Chúa để chiêm ngưỡng vinh quang Người. Thánh Cô-lát-ti-ca đã bắt đầu sống cái "vĩnh cửu" đó ngay từ khi còn ở dưới đất qua sự thinh lặng và cầu nguyện.
Cuối cùng, nhìn vào cuộc đời Thánh Cô-lát-ti-ca và bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy một chân lý rạng ngời: Thiên Chúa không tìm kiếm những người làm việc cho Người nhiều cho bằng những người yêu mến Người thật nhiều. Sự phục vụ đích thực phải trào tràn từ một tâm hồn đầy ắp Chúa. Ước gì mỗi chúng ta, dù đang ở trong bậc sống nào, cũng biết dành ra những "khoảng lặng Ma-ri-a" giữa một "ngày dài Mác-ta". Hãy để cho Lời Chúa thẩm thấu vào tâm hồn, để mỗi bước chân ta đi, mỗi việc ta làm đều mang hơi ấm của sự hiện diện thần linh. Xin Thánh Cô-lát-ti-ca cầu thay nguyện giúp cho chúng ta, để chúng ta luôn kiên vững trong chọn lựa phần phúc tốt nhất, đó là chính Chúa Kitô, nguồn mạch mọi sự bình an và là cùng đích của mọi khao khát trong lòng người.
Lm. Anmai, CSsR
PHẦN TỐT NHẤT KHÔNG BAO GIỜ BỊ LẤY ĐI
Trong dòng chảy âm thầm của năm phụng vụ, Giáo Hội mời gọi chúng ta dừng lại bên hình ảnh dịu dàng và sâu thẳm của thánh Cô-lát-ti-ca, trinh nữ, một tâm hồn đã hiến trọn đời mình cho Chúa trong lắng nghe, trong thinh lặng, trong chọn lựa triệt để phần tốt nhất là chính Thiên Chúa. Đặt bên cạnh Tin Mừng theo thánh Lu-ca hôm nay, khuôn mặt thánh nữ như được soi chiếu rõ nét hơn qua hình ảnh Ma-ri-a ngồi bên chân Chúa Giê-su, lặng lẽ mà mãnh liệt, âm thầm mà quyết liệt, chọn điều không ai có thể lấy mất.
Tin Mừng mở ra bằng một khung cảnh rất đời thường. Đức Giê-su vào một làng kia, không ồn ào, không nghi thức long trọng, chỉ là một cuộc viếng thăm. Trong cuộc viếng thăm ấy, có một người phụ nữ tên là Mác-ta đón Người vào nhà. Ngôi nhà ấy, thoạt nhìn, không có gì khác thường, nhưng lại trở thành không gian linh thánh, nơi mạc khải một chân lý nền tảng cho mọi đời sống Kitô hữu. Chúa Giê-su không chỉ bước vào ngôi nhà bằng gạch đá, Người bước vào nhịp sống, vào những lo toan, vào những ưu tư, vào cả những căng thẳng rất người của hai chị em Mác-ta và Ma-ri-a.
Mác-ta đón Chúa. Hành động ấy tự nó đã rất đẹp. Đón Chúa không phải là chuyện nhỏ. Đón Chúa là mở cửa đời mình, là chấp nhận để Người bước vào trật tự quen thuộc, vào nếp sống đã định hình. Mác-ta đón Chúa bằng sự quảng đại, bằng tinh thần trách nhiệm, bằng trái tim của người phục vụ. Chị không đứng nhìn. Chị lao vào công việc, tất bật lo việc phục vụ. Trong con mắt của thế gian, Mác-ta là mẫu người lý tưởng: năng động, đảm đang, chu toàn, không ngại khó, không sợ mệt. Nếu nhìn theo tiêu chuẩn hiệu quả, Mác-ta là người làm được việc, là trụ cột của gia đình, là người không thể thiếu.
Trong khi đó, Ma-ri-a, em gái của Mác-ta, lại chọn một vị trí rất khác. Cô ngồi bên chân Chúa mà nghe lời Người dạy. Không một động tác phục vụ nào được nhắc tới. Không bếp núc, không chuẩn bị, không chạy tới chạy lui. Chỉ có một tư thế: ngồi bên chân Chúa. Trong văn hóa Do Thái, đó là tư thế của người môn đệ. Ma-ri-a không chỉ nghe, cô lắng nghe. Không chỉ tiếp nhận thông tin, cô để Lời thấm vào lòng. Giữa nhịp sống bận rộn, Ma-ri-a chọn dừng lại. Giữa bao việc “cần phải làm”, cô chọn điều “cần thiết”.
Chính sự đối lập này làm bùng lên căng thẳng. Mác-ta không chịu nổi nữa. Chị tiến lại và nói với Chúa một câu rất thật, rất người, rất giống chúng ta: “Thưa Thầy, em con để mình con phục vụ, mà Thầy không để ý tới sao? Xin Thầy bảo nó giúp con một tay!” Đây không chỉ là một lời than phiền, mà là tiếng kêu của một người cảm thấy mình bị bỏ rơi, bị thiếu công bằng, bị gánh nặng đè lên vai một mình. Trong lời nói ấy có mệt mỏi, có ấm ức, có cả một chút trách Chúa.
Điều đáng chú ý là Chúa Giê-su không quở trách Mác-ta vì chị phục vụ. Người không phủ nhận giá trị của công việc. Người cũng không ca tụng sự lười biếng hay trốn tránh trách nhiệm. Nhưng Chúa chạm đến tận gốc vấn đề: “Mác-ta! Mác-ta ơi! Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá!” Chúa gọi tên chị hai lần, như một lời mời gọi dịu dàng nhưng khẩn thiết. Không phải công việc làm chị mệt, mà là sự băn khoăn, lo lắng. Không phải phục vụ làm chị khổ, mà là tâm hồn bị chia năm xẻ bảy bởi quá nhiều điều.
“Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi.” Câu nói này vang lên như một nhát cắt vào não trạng chạy theo đa đoan của con người mọi thời. Chỉ một chuyện cần thiết. Không phải nhiều. Không phải tất cả. Chỉ một. Và Ma-ri-a đã chọn phần tốt nhất, phần sẽ không bị lấy đi.
Ở đây, Chúa không đặt Ma-ri-a chống lại Mác-ta, nhưng đặt sự lắng nghe chống lại sự phân tâm, đặt sự hiệp thông chống lại sự tản mạn, đặt chiều sâu chống lại bề mặt. Ma-ri-a không hơn Mác-ta vì cô không làm gì, mà vì cô biết dừng lại để ở với Chúa. Cô không khinh thường công việc, nhưng cô không để công việc cướp mất Chúa.
Nhìn vào đời sống hôm nay, chúng ta dễ dàng nhận ra mình giống Mác-ta hơn là Ma-ri-a. Chúng ta sống trong một thế giới tôn vinh bận rộn, ca ngợi đa năng, đề cao hiệu suất. Người ta đánh giá giá trị con người qua những gì họ làm, không phải qua con người họ là. Ngay cả trong đời sống đạo, chúng ta cũng dễ rơi vào cám dỗ đo lường sự thánh thiện bằng số lượng hoạt động, bằng lịch sinh hoạt dày đặc, bằng mức độ tham gia. Chúng ta chạy từ việc này sang việc khác, từ chương trình này sang chương trình kia, và tự nhủ rằng mình đang phục vụ Chúa.
Nhưng Tin Mừng hôm nay đặt ra một câu hỏi không dễ chịu: trong tất cả những điều chúng ta đang làm cho Chúa, chúng ta có còn ở với Chúa không? Hay chúng ta đang làm việc cho Chúa mà không còn thời gian cho Chúa? Chúng ta có đang giống Mác-ta, tất bật đến mức không còn nhận ra rằng Đấng mình phục vụ đang hiện diện ngay đó, đang khao khát được lắng nghe và được ở cùng?
Thánh Cô-lát-ti-ca, trinh nữ, là một chứng tá sống động cho chọn lựa của Ma-ri-a. Đời sống thánh hiến của thánh nữ không phải là một cuộc trốn chạy thế gian, mà là một quyết định đặt Thiên Chúa làm trung tâm tuyệt đối. Trong thinh lặng, trong cầu nguyện, trong đời sống khiết trinh hiến dâng, thánh nữ chọn “phần tốt nhất”. Phần ấy không ồn ào, không phô trương, không được thế gian ghi nhận, nhưng là phần không ai có thể lấy mất: sự kết hiệp mật thiết với Chúa.
Thánh nữ nhắc chúng ta rằng, điều làm nên giá trị của đời người không phải là những gì ta tích lũy, cũng không phải là những gì ta hoàn thành, mà là mối tương quan ta xây dựng với Thiên Chúa. Mọi công việc, nếu không phát xuất từ sự ở với Chúa, sẽ sớm cạn kiệt. Mọi phục vụ, nếu không được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, sẽ dễ biến thành gánh nặng. Mọi nhiệt thành, nếu không được đặt trong thinh lặng trước mặt Chúa, sẽ dễ cháy rực rồi tắt lịm.
Chúa Giê-su không mời gọi chúng ta bỏ hết mọi việc để chỉ ngồi yên. Người mời gọi chúng ta sắp xếp lại trật tự trong lòng mình. Trước khi làm điều gì cho Chúa, hãy ở với Chúa. Trước khi nói về Chúa, hãy lắng nghe Chúa. Trước khi chạy đi phục vụ, hãy ngồi lại bên chân Người. Chính từ đó, mọi việc làm mới có hồn, mọi phục vụ mới có hướng, mọi hy sinh mới có ý nghĩa.
Có những lúc trong đời, chúng ta sẽ phải là Mác-ta, lo toan, gánh vác, phục vụ không ngơi nghỉ. Nhưng nếu chúng ta không biết dành những khoảnh khắc để trở thành Ma-ri-a, đời sống thiêng liêng sẽ khô cạn. Ngược lại, nếu chúng ta chỉ muốn là Ma-ri-a mà không chấp nhận thực tế của bổn phận, đức tin sẽ trở nên thoát ly. Tin Mừng hôm nay không loại trừ Mác-ta, nhưng thanh luyện Mác-ta. Không loại trừ hoạt động, nhưng đặt hoạt động dưới ánh sáng của cầu nguyện.
“Phần tốt nhất sẽ không bị lấy đi.” Trong một thế giới mà mọi thứ đều có thể mất: sức khỏe, danh vọng, tiền bạc, vị thế, ngay cả những mối quan hệ, lời này của Chúa vang lên như một lời bảo đảm. Điều chúng ta đầu tư cho mối tương quan với Chúa sẽ không bao giờ uổng phí. Thời gian dành cho cầu nguyện không bao giờ là thời gian bị mất. Sự thinh lặng trước mặt Chúa không bao giờ là trống rỗng. Lắng nghe Lời Chúa không bao giờ là vô ích.
Ước gì qua Tin Mừng này, mỗi người chúng ta can đảm nhìn lại nhịp sống của mình, nhìn lại những băn khoăn lo lắng đang chiếm chỗ trong lòng, để dám buông bớt những điều không cần thiết, hầu giữ lấy điều duy nhất cần thiết. Ước gì chúng ta học được nơi Ma-ri-a sự tự do nội tâm để chọn Chúa trên hết, và học được nơi Mác-ta, sau khi được Chúa chỉnh hướng, một tinh thần phục vụ phát xuất từ bình an.
Xin thánh Cô-lát-ti-ca, trinh nữ, cầu bầu cho chúng ta, để giữa những ồn ào của cuộc sống, chúng ta biết tìm về bên chân Chúa, biết chọn phần tốt nhất, và trung thành với phần ấy cho đến cùng, vì đó là phần sẽ không bao giờ bị lấy đi.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH CÔ-LÁT-TI-CA: KHÁT VỌNG CHIÊM NIỆM VÀ PHẦN THƯỞNG TỐT NHẤT
Khởi đầu cho hành trình tâm linh của chúng ta hôm nay, hình ảnh Thánh nữ Cô-lát-ti-ca hiện lên như một biểu tượng rạng ngời của lòng mến và sự chọn lựa ưu tiên cho Thiên Chúa. Cuộc đời Ngài không chỉ là những trang sử dòng tu khô khan, mà là một bài ca nồng nàn về sự kết hiệp mật thiết với Đức Ki-tô. Trong ngày lễ kính nhớ Ngài, Giáo hội mời gọi chúng ta nhìn sâu vào tâm hồn mình qua lăng kính của đoạn Tin Mừng Thánh Lu-ca, nơi cuộc đối thoại giữa Chúa Giê-su và hai chị em Mác-ta, Ma-ri-a mở ra một chân trời mới về giá trị của việc "lắng nghe" và "phục vụ". Chúng ta thấy ở đó một sự giằng co rất người, nhưng cũng rất thánh thiện, giữa những lo toan trần thế và khao khát thần linh.
Thánh Cô-lát-ti-ca, người em song sinh của Thánh Phụ Biển Đức, đã sống trọn cuộc đời mình trong sự thinh lặng của tu viện, nhưng chính sự thinh lặng đó lại vang dội một tình yêu mãnh liệt. Nếu Thánh Biển Đức đặt ra tôn chỉ "Ora et Labora" (Cầu nguyện và Lao động), thì Thánh Cô-lát-ti-ca dường như là hiện thân sống động của phần "Ora" – phần cầu nguyện và chiêm niệm. Cuộc gặp gỡ định mệnh cuối cùng giữa hai anh em trước khi ngài qua đời là một minh chứng hùng hồn cho thấy: khi tình yêu hướng về Thiên Chúa đủ lớn, nó có thể lay động cả đất trời. Ngài đã xin anh mình ở lại để đàm đạo về sự ngọt ngào của thiên đàng, và khi bị từ chối, lời cầu nguyện trong nước mắt của ngài đã kéo theo một trận mưa rào ngăn bước chân Thánh Biển Đức. Đó không phải là sự bướng bỉnh, mà là sự "chọn phần tốt nhất" giống như Ma-ri-a trong Tin Mừng.
Nhìn vào ngôi nhà tại Bê-ta-ni-a, nơi Chúa Giê-su dừng chân, chúng ta thấy một khung cảnh rất đỗi gần gũi. Mác-ta, với bản tính năng nổ và lòng hiếu khách, đã tất bật ngược xuôi. Cô muốn dành cho Thầy mình những gì tốt nhất về vật chất: một bữa ăn ngon, một sự đón tiếp chu đáo. Đây là một cử chỉ cao đẹp và cần thiết. Tuy nhiên, trong sự tất bật đó, Mác-ta đã để cho lòng mình bị xao động bởi sự lo lắng. Cô nhìn người em gái Ma-ri-a đang ngồi bất động bên chân Chúa với ánh mắt trách cứ. "Thưa Thầy, em con để mình con phục vụ, mà Thầy không để ý tới sao?". Lời trách cứ này không chỉ nhắm vào Ma-ri-a mà còn dường như gián tiếp trách cả Chúa. Mác-ta đã rơi vào cái bẫy của sự "tự công chính hóa" công việc của mình mà quên mất rằng mục đích của sự phục vụ chính là để làm đẹp lòng Thầy, chứ không phải để khẳng định cái tôi của mình.
Ngược lại, Ma-ri-a chọn cách hiện diện trọn vẹn. Cô không làm gì cả, theo cách nhìn của thế gian, nhưng thực ra cô đang làm việc quan trọng nhất: lắng nghe. Ngồi bên chân Chúa là tư thế của một môn đệ đích thực. Cô uống lấy từng lời của Đấng là Sự Thật và là Sự Sống. Sự thinh lặng của Ma-ri-a không phải là sự lười biếng, mà là sự tập trung cao độ của tình yêu. Thánh Cô-lát-ti-ca cũng vậy, ngài hiểu rằng mọi hoạt động của con người, dù thánh thiện đến đâu, cũng chỉ có giá trị khi nó phát xuất từ nguồn mạch là sự kết hiệp với Chúa. Nếu không có sự lắng nghe, hoạt động sẽ dễ dàng trở thành sự náo động, và sự phục vụ sẽ dễ dàng trở thành gánh nặng khiến con người ta hay cằn nhằn và xét đoán anh chị em mình.
Câu trả lời của Chúa Giê-su: "Mác-ta! Mác-ta ơi! Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá!" mang một âm hưởng dịu dàng nhưng cũng là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc. Chúa nhắc tên cô hai lần như một tiếng gọi trở về với sự bình an nội tâm. Ngài không phủ nhận giá trị của công việc Mác-ta đang làm, nhưng Ngài chỉ ra rằng cô đang để cho những "chuyện phụ" lấn át "chuyện chính". Cái "cần thiết duy nhất" mà Chúa nói đến chính là sự hiệp thông với Ngài. Trong đời sống đức tin, chúng ta thường giống Mác-ta nhiều hơn. Chúng ta lo lắng cho các công tác tông đồ, lo cho cơ sở vật chất, lo cho các nghi lễ bề ngoài, mà đôi khi bỏ quên trái tim của mọi hoạt động là chính Chúa Ki-tô. Chúng ta phục vụ Chúa nhưng lại không dành thời gian để ở với Chúa.
Thánh Cô-lát-ti-ca đã dạy chúng ta rằng, đỉnh cao của tình yêu là sự khao khát được ở bên người mình yêu. Trong cuộc gặp gỡ cuối cùng với anh mình, ngài đã thắng Thánh Biển Đức không phải bằng lý lẽ, mà bằng sức mạnh của lời cầu nguyện nài xin. Thánh Giáo hoàng Tê-ô-đô-rê đã nhận định: "Ngài có quyền lực hơn, vì ngài yêu mến nhiều hơn". Tình yêu của ngài đã biến sự thinh lặng của tu viện thành một bài ca chúc tụng. Qua đó, chúng ta hiểu rằng "phần tốt nhất" mà Ma-ri-a đã chọn chính là sự chọn lựa đặt Thiên Chúa vào trung tâm của mọi phút giây trong đời sống. Đây là phần thưởng sẽ không bao giờ bị lấy đi, vì nó không thuộc về thế gian này, nhưng thuộc về cõi vĩnh hằng.
Sự cân bằng giữa đời sống hoạt động và chiêm niệm là một thách đố cho mọi người Ki-tô hữu. Chúng ta không thể chỉ ngồi đó như Ma-ri-a mà bỏ mặc thế giới đói nghèo, nhưng chúng ta cũng không thể chạy đôn chạy đáo như Mác-ta mà tâm hồn trống rỗng không có Chúa. Gương sáng của Thánh Cô-lát-ti-ca nhắc nhở chúng ta phải biết tạo ra những khoảng lặng "Bê-ta-ni-a" trong tâm hồn mình giữa những xô bồ của cuộc sống hiện đại. Mỗi khi chúng ta lắng nghe Lời Chúa, mỗi khi chúng ta dành thời gian chầu Thánh Thể, chúng ta đang chọn phần tốt nhất. Chính lúc đó, sức mạnh thiêng liêng được đổ đầy để chúng ta có thể quay lại phục vụ anh chị em mình với một thái độ vui tươi, bao dung và không tính toán.
Lời Chúa hôm nay và gương đời Thánh Cô-lát-ti-ca còn mời gọi chúng ta xét lại thái độ của mình đối với tha nhân. Có bao giờ chúng ta ghen tị với những người dường như "nhàn hạ" hơn mình trong việc đạo đức? Có bao giờ chúng ta dùng sự bận rộn của mình làm thước đo để phán xét đức tin của người khác? Hãy nhớ rằng mỗi người có một ơn gọi riêng. Có người được gọi để làm đôi tay phục vụ (Mác-ta), có người được gọi để làm trái tim lắng nghe (Ma-ri-a), và lý tưởng nhất là khi chúng ta biết kết hợp cả hai trong tình yêu. Thánh Cô-lát-ti-ca đã sống cuộc đời mình như một lời thưa "xin vâng" trọn vẹn, nơi mà mọi hơi thở đều là lời kinh và mọi ý muốn đều hướng về thánh ý Chúa.
Cuối cùng, phần thưởng dành cho những ai biết chọn Chúa trên hết mọi sự chính là sự bình an vượt quá mọi sự hiểu biết. Ma-ri-a đã tìm thấy sự bình an đó ngay tại chân Chúa, và Thánh Cô-lát-ti-ca đã tìm thấy nó trong những năm tháng ẩn dật tại tu viện và trong giờ phút cuối đời đầy huyền nhiệm. Sự chết không thể lấy đi "phần tốt nhất" đó, bởi vì tình yêu mạnh hơn sự chết. Khi linh hồn Thánh nữ bay về trời dưới hình chim bồ câu, đó là biểu tượng của một sự tự do tuyệt đối – sự tự do của những người con cái Chúa đã biết đặt tình yêu vào đúng chỗ của nó. Chúng ta được mời gọi để trở nên những "chim bồ câu" như thế, bay cao trên những lo toan tầm thường để chạm tới vĩnh cửu.
Nguyện xin Thánh Nữ Cô-lát-ti-ca cầu bầu cho chúng ta, để mỗi ngày chúng ta biết can đảm gạt bỏ những băn khoăn lo lắng không cần thiết, biết dừng lại giữa dòng đời hối hả để nghe tiếng Chúa thì thầm trong lương tâm. Ước gì cuộc đời mỗi người chúng ta cũng trở thành một ngôi nhà Bê-ta-ni-a ấm áp, nơi Chúa Giê-su luôn cảm thấy được chào đón không chỉ bằng những mâm cao cỗ đầy của công việc, mà bằng cả sự hiện diện chân thành và lắng đọng của trái tim. Lạy Chúa, xin cho con biết chọn phần tốt nhất, là chính Chúa, ngay từ hôm nay và cho đến muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
KHÁT VỌNG CHIÊM NIỆM VÀ PHẦN THƯỞNG TỐT NHẤT
Khởi đầu hành trình đức tin, chúng ta chiêm ngưỡng dung mạo của Thánh Cô-lát-ti-ca, một trinh nữ đã dành trọn cuộc đời để tìm kiếm tôn nhan Thiên Chúa qua nếp sống tu trì kín mẩn. Cuộc đời bà là một minh chứng sống động cho lời mời gọi của Chúa Giê-su trong Tin Mừng hôm nay: "Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi." Khi nhắc đến Thánh Cô-lát-ti-ca, người ta thường nhớ đến tình yêu sâu đậm mà bà dành cho người anh là Thánh Biển Đức, nhưng trên hết là tình yêu cháy bỏng bà dành cho Lời Chúa. Sự tương đồng giữa tâm hồn của Cô-lát-ti-ca và Ma-ri-a trong Tin Mừng là một sự kết hợp tuyệt vời, nơi mà sự tĩnh lặng của tâm hồn trở thành mảnh đất màu mỡ để hạt giống Lời Chúa trổ sinh hoa trái. Chúng ta hãy bước vào ngôi nhà của Mác-ta và Ma-ri-a tại Bê-ta-ni-a để thấy được nhịp đập của một linh hồn khao khát Chúa.
Trong bối cảnh của Tin Mừng Lu-ca, việc Đức Giê-su bước vào nhà của hai chị em Mác-ta và Ma-ri-a không chỉ là một chuyến thăm xã giao thường tình, mà là một cuộc viếng thăm của Ơn Cứu Độ. Mác-ta, với tư cách là người chủ gia đình, đã mở rộng cửa đón tiếp Thầy. Hình ảnh Mác-ta "tất bật lo việc phục vụ" đại diện cho tất cả chúng ta trong những lo toan thường nhật của cuộc sống. Chúng ta thường đồng nhất tình yêu với sự bận rộn, đồng nhất lòng đạo đức với những công việc hữu hình. Mác-ta không làm gì sai, thậm chí bà đang làm một việc rất tốt là thực thi đức bác ái đối với khách quý. Tuy nhiên, sự "tất bật" đó đã khiến tâm hồn bà trở nên xao động, dẫn đến sự phàn nàn và so sánh. Bà nhìn thấy em mình ngồi yên dưới chân Chúa và cảm thấy bất công. Lời trách móc của bà: "Thầy không để ý tới sao?" phản chiếu sự mệt mỏi của một linh hồn đang làm việc cho Chúa nhưng lại thiếu vắng sự hiện diện của Chúa trong chính công việc đó.
Ngược lại với sự xôn xao của Mác-ta là sự tĩnh lặng tuyệt đối của Ma-ri-a. Cô không đứng, không đi, nhưng "ngồi bên chân Chúa". Đây là tư thế của một môn đệ đích thực, một người sẵn sàng từ bỏ cái tôi để đón nhận giáo huấn từ Thầy Chí Thánh. Ma-ri-a đã nhận ra rằng, trước khi có thể phục vụ Chúa, chúng ta cần phải để Chúa phục vụ chúng ta bằng Lời của Người. Thánh Cô-lát-ti-ca cũng vậy, bà đã chọn đời sống ẩn dật, không phải để trốn tránh trách nhiệm với thế gian, nhưng để tập trung toàn bộ giác quan và trái tim vào việc lắng nghe tiếng nói của Đấng Phu Quân nhiệm màu. Sự lắng nghe này không phải là sự thụ động, mà là một sự hoạt động nội tâm mãnh liệt, nơi mà linh hồn được biến đổi để trở nên đồng hình đồng dạng với Chúa Ki-tô.
Lời đáp của Đức Giê-su: "Mác-ta! Mác-ta ơi!" mang một âm hưởng đầy yêu thương và trìu mến. Ngài không trách cứ công việc của bà, nhưng Ngài cảnh báo về sự "băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá". Chúa chỉ ra rằng gốc rễ của sự bất an không nằm ở khối lượng công việc, mà nằm ở sự phân tán tâm trí. Khi chúng ta đánh mất sự tập trung vào "chuyện cần thiết duy nhất", cuộc sống sẽ trở thành một gánh nặng. Thánh Cô-lát-ti-ca trong những ngày cuối đời, khi nài xin người anh Biển Đức ở lại để đàm đạo về những sự trên trời, bà đã chứng minh rằng tình yêu và sự chiêm niệm có sức mạnh vượt trên mọi quy luật và kỷ luật khô khan. Khi Thánh Biển Đức từ chối vì lý do luật dòng, bà đã cầu nguyện và một cơn mưa lớn đã đổ xuống. Đó là chiến thắng của tình yêu khao khát Thiên Chúa trên những quy tắc hình thức.
Phần thưởng "tốt nhất" mà Ma-ri-a đã chọn chính là chính Chúa Giê-su. Mọi của cải, danh vọng và ngay cả những công việc tông đồ rạng rỡ nhất cũng sẽ qua đi, nhưng mối tương quan mật thiết giữa linh hồn và Thiên Chúa "sẽ không bị lấy đi". Thánh Cô-lát-ti-ca đã chọn phần tốt nhất đó ngay từ khi bước chân vào tu viện. Bà hiểu rằng thế gian có thể tước đoạt mọi thứ, nhưng không thể chạm đến sự bình an của một người đang nghỉ yên trong lòng Chúa. Bài học từ Tin Mừng hôm nay kêu gọi chúng ta hãy tái lập trật tự trong đời sống đức tin. Thay vì để các công việc phục vụ nuốt chửng thời gian cầu nguyện, chúng ta cần phải biến mỗi công việc thành một lời cầu nguyện, bắt đầu từ việc ngồi xuống dưới chân Chúa mỗi ngày.
Sống trong một thế giới ồn ào và vội vã, hình ảnh Thánh Cô-lát-ti-ca và Ma-ri-a là một liều thuốc chữa lành. Chúng ta được mời gọi để trở thành những "người chiêm niệm trong hành động". Điều này có nghĩa là giữa những lo toan của Mác-ta, chúng ta vẫn giữ được trái tim của Ma-ri-a. Đừng để sự phục vụ trở thành rào cản ngăn cách chúng ta với Đấng chúng ta đang phục vụ. Hãy nhớ rằng Chúa yêu thương chúng ta vì chính bản thân chúng ta chứ không phải vì những gì chúng ta làm được cho Ngài. Sự hiện diện của Chúa trong tâm hồn quan trọng hơn mọi sự hy sinh bề ngoài.
Cuối cùng, khi nhìn vào gương sáng của trinh nữ Cô-lát-ti-ca, chúng ta thấy được đích đến của hành trình đức tin là sự kết hợp vĩnh cửu với Thiên Chúa. Cái chết của bà, được Thánh Biển Đức nhìn thấy dưới hình chim bồ câu bay về trời, là biểu tượng cho một linh hồn đã hoàn toàn tự do khỏi những vướng bận trần gian để bay cao trong bầu trời của tình yêu vĩnh cửu. Xin cho chúng ta, qua lời chuyển cầu của thánh nữ, cũng biết yêu mến Lời Chúa, biết dành thời gian "ngồi dưới chân Thầy" để được bồi dưỡng và sức mạnh, hầu có thể phục vụ anh chị em mình với một trái tim tràn đầy niềm vui và không bao giờ biết mệt mỏi hay oán trách. Chỉ khi tìm được "chuyện cần thiết duy nhất", chúng ta mới thực sự tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn của cuộc đời mình. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH SCHOLASTICA, TRINH NỮ
CHỌN PHẦN TỐT NHẤT
Hôm nay, chúng ta cùng nhau suy niệm về cuộc đời và gương sáng của Thánh Scholastica, vị trinh nữ đã chọn phần tốt nhất trong cuộc sống của mình, giống như Ma-ri-a trong đoạn Tin Mừng chúng ta vừa nghe. Thánh Scholastica sinh ra vào khoảng năm 480 tại Nursia, một vùng quê yên bình ở miền trung nước Ý, trong một gia đình quý tộc Kitô giáo giàu có và đạo đức. Bà là em gái sinh đôi với Thánh Benedict, vị thánh nổi tiếng đã sáng lập dòng Biển Đức và đặt nền móng cho đời sống đan tu ở phương Tây. Từ nhỏ, Scholastica đã được nuôi dưỡng trong môi trường đức tin sâu sắc, nơi mà lời Chúa và việc cầu nguyện trở thành hơi thở hàng ngày. Cha mẹ bà, ông Eupropius và bà Abundantia, là những người Kitô hữu nhiệt thành, và họ đã truyền lại cho con cái mình một di sản đức tin vững chắc, giúp hai anh em Benedict và Scholastica sớm nhận ra tiếng gọi của Chúa trong cuộc đời mình.
Khi còn trẻ, Scholastica đã chọn con đường dâng hiến cuộc đời cho Chúa, sống đời trinh khiết và tu kín. Bà không chọn cuộc sống hôn nhân hay những vinh hoa thế gian mà gia đình quý tộc có thể mang lại, mà thay vào đó, bà hướng lòng mình về việc chiêm niệm và cầu nguyện. Theo các tài liệu lịch sử từ Thánh Grêgôriô Cả, trong cuốn "Đối Thoại" của ngài, Scholastica đã thành lập một cộng đoàn nữ tu gần Monte Cassino, nơi anh trai bà, Thánh Benedict, đang lãnh đạo tu viện nam. Bà tuân theo quy tắc của anh trai mình, sống một đời sống khắc khổ, cầu nguyện liên lỉ và lao động tay chân để tự cung tự cấp. Cuộc đời của Thánh Scholastica là một minh chứng sống động cho lời Chúa trong Tin Mừng hôm nay: bà đã chọn ngồi bên chân Chúa, lắng nghe Lời Ngài, thay vì để mình bị cuốn vào những lo toan bề bộn của thế gian.
Trong đoạn Tin Mừng theo Thánh Luca, chúng ta thấy Chúa Giê-su đến thăm nhà của Mác-ta và Ma-ri-a ở Bê-ta-ni-a. Mác-ta, người chị cả, tất bật với việc phục vụ, lo chuẩn bị bữa ăn, dọn dẹp nhà cửa để đón tiếp Chúa một cách chu đáo nhất. Đó là một việc làm tốt đẹp, thể hiện lòng hiếu khách và yêu mến. Thế nhưng, Ma-ri-a, người em gái, lại chọn cách khác: cô ngồi bên chân Chúa, lắng nghe từng lời Ngài dạy. Khi Mác-ta phàn nàn và xin Chúa bảo Ma-ri-a giúp đỡ, Chúa đã nhẹ nhàng nhắc nhở: "Mác-ta! Mác-ta ơi! Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá! Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi. Ma-ri-a đã chọn phần tốt nhất, và sẽ không bị lấy đi." Lời Chúa ở đây không phải để phủ nhận giá trị của việc phục vụ, mà là để nhấn mạnh rằng, trong mọi sự, việc lắng nghe Lời Chúa và kết hiệp với Ngài phải là ưu tiên hàng đầu. Phục vụ mà không có cầu nguyện sẽ trở nên khô khan, mệt mỏi; còn cầu nguyện mà không dẫn đến phục vụ thì thiếu chiều kích bác ái.
Thánh Scholastica đã sống trọn vẹn tinh thần này. Bà không chỉ là một nữ tu cầu nguyện, mà còn là người sáng lập các cộng đoàn nữ tu, nơi mà chị em cùng nhau sống theo quy tắc Biển Đức: "Ora et labora" – cầu nguyện và lao động. Bà đã chọn "phần tốt nhất" bằng cách dành thời gian dài để chiêm niệm Lời Chúa, nhưng đồng thời, bà cũng phục vụ cộng đoàn qua việc lãnh đạo và hướng dẫn các nữ tu khác. Một câu chuyện nổi tiếng về Thánh Scholastica được Thánh Grêgôriô Cả kể lại, minh họa cho sức mạnh của lời cầu nguyện của bà. Mỗi năm, bà gặp anh trai mình một lần tại một ngôi nhà nhỏ giữa hai tu viện. Trong lần gặp cuối cùng, vào năm 543, khi cuộc trò chuyện kéo dài đến khuya, Thánh Benedict muốn về tu viện vì quy tắc không cho phép ở ngoài qua đêm. Scholastica van xin anh ở lại, nhưng Benedict từ chối. Bà liền cúi đầu cầu nguyện, và lập tức một cơn bão lớn ập đến, khiến Benedict không thể ra về. Ba ngày sau, Thánh Benedict nhìn thấy linh hồn em gái mình bay lên trời dưới hình chim bồ câu, và bà qua đời. Câu chuyện này cho thấy rằng, lời cầu nguyện chân thành có thể lay động cả trời đất, và Thánh Scholastica đã chọn phần tốt nhất: tin tưởng hoàn toàn vào Chúa.
Trong cuộc sống hiện đại hôm nay, chúng ta thường giống như Mác-ta hơn là Ma-ri-a hay Thánh Scholastica. Cuộc sống bận rộn với công việc, gia đình, trách nhiệm xã hội khiến chúng ta "băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá". Chúng ta chạy đua với thời gian, với deadlines, với các kế hoạch tài chính, và đôi khi quên mất rằng, "chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi": đó là kết hiệp với Chúa qua lời cầu nguyện và lắng nghe Lời Ngài. Thánh Scholastica nhắc nhở chúng ta rằng, đời sống Kitô hữu không phải là một chuỗi các hoạt động bề ngoài, mà là một mối tương quan sâu sắc với Chúa. Bà đã sống đời trinh khiết, không phải để trốn tránh thế gian, mà để dâng hiến hoàn toàn cho Chúa, trở thành chứng nhân cho tình yêu tinh tuyền. Trong xã hội hôm nay, nơi mà giá trị hôn nhân và gia đình bị thách thức, gương sáng của Thánh Scholastica mời gọi chúng ta suy nghĩ về ơn gọi dâng hiến, về việc chọn Chúa làm trung tâm cuộc đời.
Hãy tưởng tượng cuộc đời Thánh Scholastica như một hành trình dài, bắt đầu từ tuổi thơ ở Nursia. Khi còn nhỏ, bà đã chứng kiến anh trai mình, Benedict, rời bỏ cuộc sống thế gian để tìm kiếm Chúa trong sa mạc. Lấy cảm hứng từ đó, Scholastica cũng chọn con đường tương tự, nhưng dành riêng cho phụ nữ. Bà thành lập tu viện nữ đầu tiên theo quy tắc Biển Đức tại Plombariola, cách Monte Cassino khoảng năm dặm. Ở đó, các nữ tu sống trong sự thinh lặng, cầu nguyện theo các giờ kinh phụng vụ, và lao động để nuôi sống cộng đoàn. Cuộc sống của bà không phải là những kỳ tích ngoạn mục như một số vị thánh khác, nhưng là sự kiên trì trong đời sống hàng ngày, lắng nghe Chúa qua Kinh Thánh và Thánh Thể. Chính sự kiên trì ấy đã làm cho bà trở thành mẫu gương cho hàng ngàn nữ tu sau này, và ngày nay, dòng Biển Đức nữ vẫn tồn tại trên toàn thế giới, tiếp tục sứ mệnh cầu nguyện cho Giáo Hội và nhân loại.
Quay lại với Tin Mừng, chúng ta thấy rằng Chúa Giê-su không trách Mác-ta về việc phục vụ, mà chỉ nhắc nhở bà về sự cân bằng. Trong đời Thánh Scholastica, chúng ta thấy sự cân bằng ấy: bà cầu nguyện và lao động, chiêm niệm và phục vụ. Bà không ngồi ù lì bên chân Chúa mà không làm gì, nhưng lời cầu nguyện của bà dẫn đến hành động, như việc lãnh đạo cộng đoàn và cầu xin Chúa trong cơn bão. Hôm nay, trong Giáo Hội Việt Nam, chúng ta có nhiều dòng nữ tu sống theo tinh thần này, từ Dòng Mến Thánh Giá đến Dòng Chúa Quan Phòng. Họ là những Ma-ri-a hiện đại, chọn phần tốt nhất giữa bao lo toan của cuộc sống. Chúng ta, những giáo dân, cũng được mời gọi noi gương ấy: dành thời gian mỗi ngày để cầu nguyện, đọc Kinh Thánh, tham dự Thánh Lễ, thay vì để mình bị cuốn vào vòng xoáy của công việc và giải trí.
Hãy suy nghĩ sâu hơn về lời Chúa: "Ma-ri-a đã chọn phần tốt nhất, và sẽ không bị lấy đi." Phần tốt nhất ấy là gì? Đó là mối tương quan với Chúa, là sự hiện diện của Ngài trong lòng chúng ta. Thánh Scholastica đã chọn phần ấy bằng cách sống đời tu, nhưng mỗi chúng ta cũng có thể chọn trong ơn gọi riêng. Đối với người cha gia đình, phần tốt nhất có thể là dành thời gian cầu nguyện với vợ con thay vì chỉ lo kiếm tiền. Đối với người trẻ, đó là lắng nghe tiếng Chúa qua việc học hỏi đức tin thay vì chạy theo xu hướng xã hội. Đối với người cao niên, đó là chiêm niệm cuộc đời mình trong ánh sáng của Chúa. Thánh Scholastica dạy chúng ta rằng, dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, chúng ta đều có thể chọn phần tốt nhất.
Trong lịch sử Giáo Hội, Thánh Scholastica được tôn kính như vị thánh bảo trợ cho các nữ tu, cho những cơn bão (vì câu chuyện cơn bão), và cho trẻ em bị co giật. Nhưng hơn hết, bà là mẫu gương của sự cầu nguyện kiên trì. Thánh Grêgôriô Cả kể rằng, khi Thánh Benedict nhìn thấy linh hồn em gái bay lên trời, ngài đã tạ ơn Chúa và chôn cất bà bên cạnh mộ phần của mình. Ngày nay, tại Monte Cassino, mộ phần của hai anh em vẫn là nơi hành hương, nhắc nhở về tình yêu huynh đệ và tình yêu Chúa. Trong bối cảnh thế giới hôm nay, với bao bất ổn như chiến tranh, dịch bệnh, và khủng hoảng đức tin, chúng ta cần noi gương Thánh Scholastica để cầu nguyện nhiều hơn, lắng nghe Chúa nhiều hơn.
Hãy áp dụng vào đời sống hàng ngày. Giả sử bạn là một người mẹ bận rộn như Mác-ta: sáng dậy sớm nấu ăn, đưa con đi học, đi làm, chiều về lo cơm nước, tối mệt mỏi với việc nhà. Làm sao để chọn phần tốt nhất? Hãy dành 15 phút mỗi sáng để đọc Kinh Thánh, hoặc tham dự Thánh Lễ hàng tuần. Dần dần, bạn sẽ thấy sự bình an mà Chúa ban, giống như Ma-ri-a. Còn nếu bạn là một tu sĩ, hãy nhớ rằng phục vụ cộng đoàn phải xuất phát từ cầu nguyện, không phải từ sức riêng. Thánh Scholastica đã sống như thế, và bà được Chúa thưởng công bằng sự thánh thiện vĩnh cửu.
Tiếp tục suy niệm, chúng ta thấy rằng đoạn Tin Mừng này không phải là sự đối lập giữa hành động và chiêm niệm, mà là sự bổ túc lẫn nhau. Thánh Thomas Aquinas từng nói rằng chiêm niệm là đỉnh cao của đời sống Kitô hữu, nhưng nó phải dẫn đến hành động bác ái. Thánh Scholastica đã thể hiện điều đó qua việc thành lập các tu viện, nơi mà lời cầu nguyện trở thành nguồn sức mạnh cho sứ mệnh. Trong Giáo Hội, các dòng chiêm niệm như dòng Carmel hay Biển Đức chính là "lá phổi" cầu nguyện cho toàn thân thể Giáo Hội. Chúng ta, những người ngoài tu viện, cũng được mời gọi trở thành những "đan sĩ tại thế", sống chiêm niệm giữa đời thường.
Một khía cạnh khác: Thánh Scholastica sống vào thời kỳ hỗn loạn sau khi đế quốc La Mã sụp đổ, với các cuộc xâm lược của man tộc. Bà đã chọn Chúa làm chỗ dựa vững chắc, thay vì sợ hãi. Hôm nay, trong xã hội Việt Nam với bao thách thức kinh tế, văn hóa, chúng ta cũng cần chọn phần tốt nhất: đức tin vào Chúa. Hãy nhớ lời Thánh Vịnh: "Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn chi." Thánh Scholastica đã sống lời ấy, và bà mời gọi chúng ta làm theo.
Kết thúc bài giảng dài này, chúng ta hãy cầu xin Thánh Scholastica cầu bầu cho chúng ta, để chúng ta luôn chọn phần tốt nhất trong cuộc đời: lắng nghe Chúa và sống theo Lời Ngài. Xin Chúa ban ơn cho chúng ta biết cân bằng giữa phục vụ và cầu nguyện, giữa hành động và chiêm niệm. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH CÔ-LÁT-TI-CA, TRINH NỮ
CÂN BẰNG CUỘC SỐNG
Hôm nay chúng ta cùng nhau suy niệm về cuộc đời và gương sáng của Thánh Cô-lát-ti-ca, một trinh nữ đã dành trọn cuộc đời mình cho việc chiêm niệm và cầu nguyện. Thánh nhân là em gái song sinh của Thánh Bê-nê-đic-tô, người sáng lập dòng Bê-nê-đic-tô, và bà đã chọn con đường sống ẩn dật, gần gũi với Chúa, giống như cô Ma-ri-a trong đoạn Tin Mừng chúng ta vừa nghe. Đoạn Tin Mừng theo Thánh Lu-ca kể về hai chị em Mác-ta và Ma-ri-a, những người đã đón tiếp Chúa Giê-su vào nhà mình. Đây không chỉ là một câu chuyện lịch sử, mà còn là một bài học sâu sắc về sự cân bằng giữa hành động và chiêm niệm trong đời sống Kitô hữu.
Hãy tưởng tượng cảnh tượng ấy: Chúa Giê-su bước vào một ngôi làng nhỏ, và Mác-ta, với tấm lòng hiếu khách, vội vã chuẩn bị mọi thứ để phục vụ Ngài. Cô tất bật với công việc nhà, lo lắng về bữa ăn, về sự tiện nghi, về mọi chi tiết nhỏ nhặt để làm hài lòng vị khách quý. Đó là hình ảnh của một người phụ nữ năng động, trách nhiệm, luôn muốn mọi thứ hoàn hảo. Trong khi đó, em gái Ma-ri-a lại chọn một cách tiếp cận khác: cô ngồi bên chân Chúa, lắng nghe từng lời Ngài dạy. Không phải cô lười biếng hay vô trách nhiệm, mà cô nhận ra rằng, giữa muôn vàn lo toan của cuộc sống, có một điều quan trọng hơn hết thảy: lắng nghe Lời Chúa. Và Chúa Giê-su đã khẳng định điều đó: “Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi. Ma-ri-a đã chọn phần tốt nhất, và sẽ không bị lấy đi.”
Thánh Cô-lát-ti-ca chính là hiện thân của tinh thần Ma-ri-a ấy trong lịch sử Giáo Hội. Sinh ra vào khoảng năm 480 tại Nursia, Ý, bà lớn lên trong một gia đình quý tộc Kitô giáo. Từ nhỏ, Cô-lát-ti-ca đã được giáo dục về đức tin, và bà sớm nhận ra ơn gọi của mình là sống đời trinh khiết, dành riêng cho Chúa. Khi anh trai bà, Thánh Bê-nê-đic-tô, thành lập tu viện Monte Cassino dành cho các tu sĩ nam, bà cũng theo gương anh, lập một tu viện nữ gần đó, tại Plombariola. Cuộc đời bà là một chuỗi ngày cầu nguyện, chiêm niệm và sống theo quy luật của anh trai mình. Bà không phải là người nổi bật với những việc làm lớn lao bên ngoài, như xây dựng các công trình vĩ đại hay thực hiện các phép lạ công khai, nhưng bà nổi bật bởi sự gắn bó mật thiết với Chúa qua lời cầu nguyện.
Trong đoạn Tin Mừng, chúng ta thấy Mác-ta phàn nàn với Chúa: “Thưa Thầy, em con để mình con phục vụ, mà Thầy không để ý tới sao?” Đây là lời kêu than của một con người đang bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, lo lắng và trách nhiệm. Ai trong chúng ta cũng từng trải qua những khoảnh khắc như vậy. Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống hối hả, công việc, gia đình, và muôn vàn nghĩa vụ, chúng ta dễ dàng trở thành những Mác-ta bận rộn, quên mất rằng cuộc sống không chỉ là làm việc mà còn là lắng nghe và ở bên Chúa. Thánh Cô-lát-ti-ca nhắc nhở chúng ta rằng, ngay cả trong đời sống tu trì, bà đã chọn phần chiêm niệm như Ma-ri-a. Truyền thuyết kể rằng, bà và anh trai chỉ gặp nhau một lần mỗi năm, và trong những cuộc gặp ấy, họ dành thời gian để cầu nguyện và thảo luận về những điều thiêng liêng. Một lần, khi Cô-lát-ti-ca cầu xin Chúa cho cơn mưa để kéo dài cuộc gặp với anh trai, Chúa đã nhậm lời, cho thấy sức mạnh của lời cầu nguyện chân thành.
Lời Chúa đáp lại Mác-ta: “Mác-ta ! Mác-ta ơi ! Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá!” Lời này không phải là lời trách mắng, mà là lời nhắc nhở đầy yêu thương. Chúa không phủ nhận giá trị của công việc phục vụ, vì chính Ngài đã dạy rằng phục vụ là dấu chỉ của tình yêu. Nhưng Ngài nhấn mạnh rằng, mọi hành động phải xuất phát từ việc lắng nghe Lời Chúa, từ sự gắn bó nội tâm với Ngài. Nếu không, công việc chỉ trở thành gánh nặng, lo lắng và kiệt sức. Thánh Cô-lát-ti-ca đã sống điều đó một cách hoàn hảo. Bà lãnh đạo cộng đoàn nữ tu của mình không chỉ bằng quy luật nghiêm ngặt, mà bằng gương sáng cầu nguyện. Bà dạy các chị em rằng, đời sống tu trì không phải là lao động không ngừng nghỉ, mà là sự kết hợp hài hòa giữa lao động và cầu nguyện, như khẩu hiệu của dòng Bê-nê-đic-tô: “Ora et labora” – Cầu nguyện và lao động.
Hãy suy nghĩ về cuộc đời của Thánh Cô-lát-ti-ca trong bối cảnh lịch sử. Thời kỳ bà sống là thời kỳ hỗn loạn, với sự sụp đổ của Đế quốc La Mã, các cuộc xâm lược của man tộc, và sự suy tàn của văn hóa. Giữa những biến động ấy, bà chọn sống ẩn dật, nhưng không phải trốn tránh thế gian. Bà cầu nguyện cho thế gian, cho anh trai mình, cho Giáo Hội. Truyền thuyết kể rằng, trước khi qua đời vào năm 543, bà đã có một thị kiến về linh hồn mình bay lên trời dưới dạng chim bồ câu, và Thánh Bê-nê-đic-tô đã nhìn thấy điều đó từ tu viện của mình. Đó là biểu tượng của sự tự do nội tâm, của linh hồn đã chọn phần tốt nhất: ở bên Chúa mãi mãi.
Trong đoạn Tin Mừng, Chúa kết luận: “Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi.” Điều cần thiết ấy là gì? Đó là lắng nghe Lời Chúa, là xây dựng mối tương quan cá vị với Ngài. Ma-ri-a đã chọn phần ấy, và Thánh Cô-lát-ti-ca cũng vậy. Bà không phải là một nhà thần học lớn, không viết sách vở, nhưng cuộc đời bà là một bài giảng sống động về giá trị của sự chiêm niệm. Trong thế giới hôm nay, nơi mà mọi người bị cuốn vào mạng xã hội, công việc, và giải trí, chúng ta cần học theo Thánh nhân: dành thời gian ngồi bên chân Chúa, lắng nghe Lời Ngài qua Kinh Thánh, qua cầu nguyện cá nhân, qua Thánh Lễ.
Anh chị em, hãy tưởng tượng nếu chúng ta sống như Mác-ta mà không có tinh thần Ma-ri-a: chúng ta sẽ kiệt sức, cáu kỉnh, và mất đi niềm vui. Ngược lại, nếu chúng ta chỉ chiêm niệm mà không hành động, chúng ta sẽ trở nên ích kỷ. Thánh Cô-lát-ti-ca dạy chúng ta sự cân bằng: bà sống chiêm niệm nhưng vẫn lãnh đạo cộng đoàn, vẫn quan tâm đến anh em mình. Trong cuộc gặp cuối cùng với anh trai, bà đã thuyết phục ông ở lại qua đêm để tiếp tục cầu nguyện, bất chấp quy luật tu viện. Đó là minh chứng rằng, tình yêu Chúa và tình yêu anh em phải vượt lên trên mọi quy tắc cứng nhắc.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta nhìn lại cuộc đời mình. Bạn có phải là Mác-ta, luôn lo lắng về công việc, tiền bạc, gia đình? Hay bạn là Ma-ri-a, dành thời gian cho Chúa? Thánh Cô-lát-ti-ca nhắc nhở rằng, dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, chúng ta đều có thể chọn phần tốt nhất. Bà là trinh nữ, dành trọn đời cho Chúa, nhưng gương sáng của bà dành cho mọi người: linh mục, tu sĩ, giáo dân, nam nữ. Hãy noi gương bà, bắt đầu từ những việc nhỏ: dành 15 phút mỗi ngày đọc Kinh Thánh, tham dự Thánh Lễ thường xuyên hơn, cầu nguyện trước khi bắt đầu công việc.
Trong lịch sử Giáo Hội, Thánh Cô-lát-ti-ca được kính nhớ như vị thánh bảo trợ cho các nữ tu dòng Bê-nê-đic-tô, và ngày lễ của bà là 10 tháng 2. Nhưng ý nghĩa sâu xa hơn, bà là biểu tượng của đời sống nội tâm. Đoạn Tin Mừng về Mác-ta và Ma-ri-a được chọn cho ngày lễ của bà vì nó phản ánh cuộc đời bà: chọn ngồi bên chân Chúa, lắng nghe và yêu mến Ngài. Chúa Giê-su đã đến nhà hai chị em, và Ngài cũng đến với chúng ta hàng ngày qua Bí Tích Thánh Thể. Hãy đón Ngài như Ma-ri-a, đừng để lo toan che lấp sự hiện diện của Ngài.
Anh chị em, hãy suy niệm sâu hơn về lời Chúa: “Sẽ không bị lấy đi.” Phần tốt nhất mà Ma-ri-a chọn là vĩnh cửu, không ai có thể cướp mất. Thánh Cô-lát-ti-ca đã sống và chết trong phần ấy, và giờ bà hưởng phúc vinh quang trên trời. Chúng ta cũng được mời gọi chọn phần ấy giữa muôn vàn lựa chọn của cuộc đời. Đừng để thế gian lấy đi thời gian dành cho Chúa. Hãy cầu xin Thánh Cô-lát-ti-ca chuyển cầu cho chúng ta, để chúng ta biết ưu tiên điều cần thiết nhất: tình yêu Chúa.
Hãy nghĩ về vai trò của phụ nữ trong Kinh Thánh và trong Giáo Hội qua lăng kính của đoạn Tin Mừng này. Mác-ta và Ma-ri-a đại diện cho hai khía cạnh của đời sống Kitô hữu: phục vụ và chiêm niệm. Thánh Cô-lát-ti-ca, như một người phụ nữ thánh thiện, đã kết hợp cả hai, nhưng ưu tiên chiêm niệm. Trong thời đại của bà, phụ nữ ít có cơ hội lãnh đạo, nhưng bà đã trở thành mẫu gương cho hàng ngàn nữ tu sau này. Bà dạy chúng ta rằng, sự thánh thiện không nằm ở địa vị xã hội, mà ở sự gắn bó với Chúa.
Trong bối cảnh Việt Nam chúng ta, nơi mà cuộc sống còn nhiều khó khăn, lao động vất vả, Thánh Cô-lát-ti-ca nhắc nhở rằng, giữa những bận rộn ấy, hãy dành chỗ cho Chúa. Nhiều gia đình Công giáo Việt Nam có truyền thống cầu nguyện chung, đọc kinh tối, đó chính là cách sống tinh thần Ma-ri-a. Hãy noi gương Thánh nhân, biến ngôi nhà mình thành nơi Chúa ngự trị, nơi mà lời cầu nguyện vang lên giữa những lo toan hàng ngày.
Lời Chúa hôm nay còn là lời cảnh tỉnh cho các tu sĩ và linh mục. Đừng để công việc mục vụ làm quên mất việc cầu nguyện cá nhân. Thánh Bê-nê-đic-tô và em gái mình đã sống theo quy luật cân bằng, và đó là bài học cho mọi thời đại. Thánh Cô-lát-ti-ca, qua cuộc đời ẩn dật, đã góp phần xây dựng nền tảng cho đời sống đan tu ở châu Âu, ảnh hưởng đến toàn Giáo Hội.
Anh chị em, hãy kết thúc bài suy niệm này bằng lời cầu nguyện: Lạy Chúa Giê-su, xin dạy chúng con biết chọn phần tốt nhất như Ma-ri-a và Thánh Cô-lát-ti-ca. Xin giúp chúng con cân bằng giữa phục vụ và chiêm niệm, để cuộc đời chúng con trở thành lời chứng tá cho tình yêu Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH CÔ-LÁT-TI-CA, TRINH NỮ : CHỌN PHẦN TỐT NHẤT
Trong dòng chảy của lịch sử Giáo Hội, những vị thánh luôn là những ngọn hải đăng soi sáng con đường đức tin cho chúng ta. Hôm nay, chúng ta cùng nhau suy niệm về cuộc đời và gương sáng của Thánh Cô-lát-ti-ca, vị trinh nữ đã dành trọn cuộc đời mình cho Chúa qua đời sống cầu nguyện và chiêm niệm. Cuộc đời ngài không chỉ là một câu chuyện cổ xưa mà còn là lời mời gọi sống động dành cho mỗi chúng ta trong thế giới hối hả ngày nay. Thánh Cô-lát-ti-ca sinh ra vào khoảng năm 480 tại Nursia, Ý, là em gái song sinh của Thánh Biển-đức, vị sáng lập dòng Biển-đức. Từ thuở nhỏ, ngài đã được nuôi dưỡng trong một gia đình đạo đức, nơi mà đức tin Kitô giáo là nền tảng vững chắc. Cha mẹ ngài, những người quý tộc, đã giáo dục con cái trong tinh thần kính sợ Chúa và yêu mến tha nhân. Chính môi trường này đã hun đúc nên một Cô-lát-ti-ca với trái tim hướng về Thiên Chúa, sẵn sàng từ bỏ những phù phiếm trần gian để theo đuổi một cuộc sống thánh hiến.
Khi còn trẻ, Thánh Cô-lát-ti-ca đã cảm nhận được lời mời gọi của Chúa để sống đời trinh khiết, dành riêng cho Ngài. Ngài không chọn con đường hôn nhân hay những vinh quang thế tục, mà thay vào đó, ngài theo chân anh trai mình vào đời tu. Thánh Biển-đức đã thành lập tu viện tại Monte Cassino, và Thánh Cô-lát-ti-ca cũng lập một tu viện nữ gần đó, tại Plombariola. Ở đây, ngài sống theo quy luật của anh trai, nhấn mạnh vào việc cầu nguyện, lao động và học hỏi. Cuộc đời ngài là một minh chứng sống động cho sự cân bằng giữa hành động và chiêm niệm, nhưng trên hết, ngài luôn ưu tiên phần chiêm niệm, lắng nghe tiếng Chúa trong thinh lặng. Những câu chuyện về ngài thường kể về những cuộc gặp gỡ hàng năm với anh trai, nơi họ cùng nhau thảo luận về những điều thiêng liêng, và chính trong những khoảnh khắc ấy, chúng ta thấy rõ sự sâu sắc của đời sống nội tâm mà ngài đã chọn.
Bây giờ, chúng ta hãy hướng tâm hồn về đoạn Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo Thánh Lu-ca mà chúng ta vừa nghe: "Khi ấy, Đức Giê-su vào một làng kia. Có một người phụ nữ tên là Mác-ta đón Người vào nhà. Cô có người em gái tên là Ma-ri-a. Cô này cứ ngồi bên chân Chúa mà nghe lời Người dạy. Còn cô Mác-ta thì tất bật lo việc phục vụ. Cô tiến lại mà nói: 'Thưa Thầy, em con để mình con phục vụ, mà Thầy không để ý tới sao? Xin Thầy bảo nó giúp con một tay!' Chúa đáp: 'Mác-ta! Mác-ta ơi! Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá! Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi. Ma-ri-a đã chọn phần tốt nhất, và sẽ không bị lấy đi.'" Đoạn Tin Mừng này như một bức tranh sống động về hai thái độ trong cuộc sống: hành động và chiêm niệm. Mác-ta đại diện cho sự bận rộn, lo toan phục vụ, trong khi Ma-ri-a chọn ngồi lắng nghe lời Chúa. Chúa Giê-su không phủ nhận giá trị của việc phục vụ, nhưng Ngài nhắc nhở rằng phần tốt nhất là lắng nghe và ở bên Chúa.
Thánh Cô-lát-ti-ca, trong cuộc đời mình, dường như là hiện thân của Ma-ri-a trong Tin Mừng. Ngài không phải là người lười biếng hay trốn tránh trách nhiệm, nhưng ngài luôn đặt việc cầu nguyện lên hàng đầu. Trong tu viện của mình, ngài dạy các nữ tu sống theo quy luật "Ora et Labora" – cầu nguyện và lao động. Tuy nhiên, cầu nguyện không phải là một hoạt động phụ, mà là trung tâm của mọi sự. Ngài dành hàng giờ quỳ gối trước Thánh Thể, lắng nghe tiếng Chúa trong Kinh Thánh và trong thinh lặng nội tâm. Chính sự ưu tiên này đã giúp ngài vượt qua những thử thách của thời đại, khi mà Giáo Hội đang đối mặt với sự suy tàn của Đế quốc La Mã và sự xâm lược của các bộ tộc man rợ. Thánh Cô-lát-ti-ca không chạy đôn chạy đáo để xây dựng các công trình vĩ đại hay tham gia vào các cuộc tranh luận thần học lớn lao, nhưng qua đời sống chiêm niệm, ngài đã trở thành nguồn sức mạnh tinh thần cho anh trai và cho toàn bộ dòng tu.
Hãy tưởng tượng cảnh Thánh Cô-lát-ti-ca gặp anh trai mình hàng năm. Theo truyền thuyết, họ chỉ gặp nhau một lần mỗi năm tại một ngôi nhà nhỏ giữa hai tu viện. Trong cuộc gặp cuối cùng, khi Thánh Biển-đức muốn về sớm vì quy luật tu viện, Thánh Cô-lát-ti-ca đã cầu xin Chúa can thiệp. Ngài quỳ gối cầu nguyện, và một cơn bão lớn ập đến, khiến anh trai không thể ra về. Đó là khoảnh khắc Chúa Giê-su dường như lặp lại lời khen ngợi dành cho Ma-ri-a: "Ma-ri-a đã chọn phần tốt nhất." Thánh Cô-lát-ti-ca, qua lời cầu nguyện, đã kéo dài thời gian chiêm niệm, lắng nghe và chia sẻ về Chúa. Cơn bão ấy không chỉ là một phép lạ, mà còn là biểu tượng cho sức mạnh của lời cầu nguyện, vượt qua mọi quy tắc trần gian để ưu tiên cho điều thiết yếu nhất.
Trong thế giới hôm nay, chúng ta thường giống như Mác-ta hơn là Ma-ri-a hay Thánh Cô-lát-ti-ca. Cuộc sống đầy những lo toan: công việc, gia đình, trách nhiệm xã hội. Chúng ta tất bật từ sáng đến tối, lo phục vụ cho nhu cầu vật chất, cho thành công cá nhân. Nhưng Chúa Giê-su nhắc nhở: "Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi." Đó là gì? Đó là ngồi bên chân Chúa, lắng nghe Lời Ngài. Thánh Cô-lát-ti-ca dạy chúng ta rằng, ngay cả trong đời tu hay đời sống thường ngày, chúng ta cần dành thời gian cho cầu nguyện. Không phải cầu nguyện như một nghĩa vụ, mà như một cuộc gặp gỡ thân mật với Chúa. Ngài đã sống như vậy, và qua đó, ngài trở thành mẫu gương cho hàng triệu nữ tu sau này.
Hãy suy nghĩ sâu hơn về ý nghĩa của "phần tốt nhất" mà Ma-ri-a đã chọn. Trong ngữ cảnh Tin Mừng, làng kia có lẽ là Bê-ta-ni-a, nơi Chúa Giê-su thường ghé thăm. Mác-ta là người chủ nhà, lo lắng cho việc tiếp đãi. Đó là việc tốt, nhưng nó trở thành gánh nặng khi thiếu sự cân bằng. Còn Ma-ri-a, ngồi bên chân Chúa, không phải là thụ động, mà là chủ động lắng nghe. Trong tiếng Hy Lạp, "nghe lời Người dạy" nhấn mạnh vào việc tiếp nhận giáo huấn, suy niệm và áp dụng. Thánh Cô-lát-ti-ca cũng vậy. Ngài không chỉ cầu nguyện suông, mà qua cầu nguyện, ngài nhận lãnh sức mạnh để lãnh đạo tu viện, giáo dục các nữ tu, và thậm chí thực hiện phép lạ. Cuộc đời ngài chứng minh rằng chiêm niệm không đối lập với hành động, mà là nguồn mạch cho hành động hiệu quả.
Khi Thánh Cô-lát-ti-ca qua đời vào năm 543, Thánh Biển-đức đã nhìn thấy linh hồn ngài bay lên trời dưới hình chim bồ câu. Đó là biểu tượng của sự thánh thiện, của đời sống trinh khiết và chiêm niệm. Ngài được an táng bên cạnh anh trai tại Monte Cassino, và di hài của hai vị thánh vẫn còn đó đến nay, như lời nhắc nhở về sự hiệp nhất trong Chúa. Giáo Hội tôn kính ngài vào ngày 10 tháng 2, và ngài được coi là bổn mạng của các nữ tu, của những người cầu nguyện, và thậm chí của những cơn bão – từ phép lạ cơn bão nổi tiếng. Qua gương sáng ấy, chúng ta được mời gọi nhìn lại cuộc đời mình: Chúng ta có dành thời gian cho "phần tốt nhất" không? Hay chúng ta đang băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá?
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà công nghệ và tốc độ chi phối mọi thứ, lời dạy của Chúa qua đoạn Tin Mừng và cuộc đời Thánh Cô-lát-ti-ca trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta có điện thoại thông minh, mạng xã hội, luôn kết nối nhưng lại cô đơn. Chúng ta làm việc không ngừng nghỉ để đạt được thành công, nhưng linh hồn thì khô khan. Thánh Cô-lát-ti-ca mời gọi chúng ta trở về với thinh lặng, với cầu nguyện. Hãy thử tưởng tượng nếu chúng ta dành mỗi ngày 15 phút ngồi bên chân Chúa, lắng nghe Lời Ngài qua Kinh Thánh. Đó không phải là lãng phí thời gian, mà là đầu tư cho phần tốt nhất, phần sẽ không bị lấy đi.
Hơn nữa, Thánh Cô-lát-ti-ca dạy chúng ta về giá trị của đời sống cộng đoàn. Trong tu viện, ngài không sống cô lập, mà trong sự hiệp thông với các chị em. Giống như Ma-ri-a và Mác-ta là chị em, Thánh Cô-lát-ti-ca và Thánh Biển-đức là anh em song sinh. Sự hiệp nhất ấy nhắc nhở rằng chiêm niệm không phải là ích kỷ, mà là chia sẻ. Khi chúng ta cầu nguyện, chúng ta cầu nguyện cho Giáo Hội, cho thế giới. Thánh Cô-lát-ti-ca đã cầu nguyện cho anh trai, cho dòng tu, và qua đó, góp phần vào sự phát triển của Kitô giáo ở châu Âu. Ngày nay, chúng ta cũng được mời gọi cầu nguyện cho nhau, trong gia đình, cộng đoàn, để vượt qua những thử thách như dịch bệnh, chiến tranh, và khủng hoảng đức tin.
Hãy đào sâu hơn vào phép lạ cơn bão. Theo sách "Đối Thoại" của Thánh Grê-gô-ri-ô Cả, Thánh Cô-lát-ti-ca đã nói với anh trai: "Em xin anh ở lại, vì chúng ta chưa nói hết về những điều thiêng liêng." Khi anh từ chối, ngài cầu nguyện, và trời đổ mưa. Thánh Biển-đức nhận ra rằng tình yêu của em gái dành cho Chúa lớn lao hơn quy luật. Điều này dạy chúng ta rằng cầu nguyện có sức mạnh thay đổi thực tại. Không phải theo kiểu ma thuật, mà theo ý Chúa. Trong Tin Mừng, Chúa Giê-su cũng ưu tiên cho Ma-ri-a, vì cô ấy chọn phần thiết yếu. Chúng ta có dám ưu tiên cầu nguyện trong lịch trình bận rộn của mình không?
Thánh Cô-lát-ti-ca cũng là gương sáng về sự khiêm nhường và vâng phục. Là em gái của một vị thánh lớn, ngài không tìm kiếm danh vọng, mà lặng lẽ sống đời tu. Ngài vâng phục quy luật, nhưng khi cần, ngài dám cầu xin Chúa can thiệp. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng vâng phục không phải là nô lệ, mà là tự do trong Chúa. Trong thế giới hôm nay, nơi mà chủ nghĩa cá nhân thống trị, gương sáng của ngài mời gọi chúng ta sống khiêm nhường, ưu tiên Chúa hơn là ý riêng.
Cuộc đời Thánh Cô-lát-ti-ca còn gắn liền với sự phát triển của đời tu nữ. Trước thời ngài, đời tu nữ chưa được tổ chức rõ ràng. Ngài đã lập tu viện đầu tiên theo quy luật Biển-đức dành cho nữ giới, mở đường cho hàng ngàn nữ tu sau này. Đó là sự kết hợp giữa hành động và chiêm niệm: xây dựng cộng đoàn để cầu nguyện. Giống như Mác-ta phục vụ nhưng cần học từ Ma-ri-a, các nữ tu dưới sự hướng dẫn của ngài học cách cân bằng lao động với cầu nguyện.
Trong lịch sử Giáo Hội, Thánh Cô-lát-ti-ca được tôn kính qua nhiều thế kỷ. Các tu viện Biển-đức nữ lan rộng khắp châu Âu, góp phần bảo tồn văn hóa và đức tin trong thời kỳ Trung Cổ. Ngài là nguồn cảm hứng cho các vị thánh nữ sau này, như Thánh Tê-rê-sa A-vi-la hay Thánh Tê-rê-sa Hài Đồng. Mỗi vị thánh đều nhấn mạnh vào cầu nguyện như phần tốt nhất.
Bây giờ, áp dụng vào đời sống chúng ta. Là Kitô hữu, chúng ta được mời gọi noi gương Thánh Cô-lát-ti-ca. Trong gia đình, hãy dành thời gian cầu nguyện chung. Trong công việc, hãy có những khoảnh khắc thinh lặng để lắng nghe Chúa. Đừng để lo toan che lấp phần thiết yếu. Chúa Giê-su nói: "Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi." Đó là mối quan hệ với Ngài.
Hãy tưởng tượng nếu Thánh Cô-lát-ti-ca sống ở thời đại chúng ta. Ngài có lẽ sẽ sử dụng công nghệ để cầu nguyện, như đọc Kinh Thánh trên điện thoại, nhưng vẫn ưu tiên thinh lặng. Ngài sẽ nhắc nhở chúng ta tắt thông báo để lắng nghe Chúa. Gương sáng ấy vẫn sống động.
Trong phụng vụ, ngày lễ Thánh Cô-lát-ti-ca nhắc nhở chúng ta về vai trò của phụ nữ trong Giáo Hội. Là trinh nữ, ngài đại diện cho sự dâng hiến trọn vẹn. Trong Tin Mừng, Ma-ri-a cũng là trinh nữ tượng trưng, ngồi bên chân Chúa.
Kết thúc suy niệm, chúng ta hãy cầu xin Thánh Cô-lát-ti-ca cầu bầu cho chúng ta, để chúng ta chọn phần tốt nhất như Ma-ri-a. Xin Chúa giúp chúng ta cân bằng giữa Mác-ta và Ma-ri-a trong cuộc đời.
Lm. Anmai, CSsR