Lời nguyện sáng và suy niệm thứ sáu tuần 5 thường niên
LỜI NGUYỆN SÁNG: XIN CHO CON ĐƯỢC MỞ RA TRONG ÂN SỦNG
Lạy Chúa Giê-su Chí Thánh, bình minh của một ngày mới lại vừa ló rạng, con xin dâng lên Chúa lời tạ ơn chân thành vì hơi thở và nhịp đập con tim mà Ngài đã thương ban. Đứng trước ngưỡng cửa của ngày hôm nay, tâm hồn con bỗng dừng lại nơi miền Thập Tỉnh năm xưa, nơi bước chân Ngài đã đi qua để mang lại ánh sáng và sự tự do cho một kiếp người lầm than. Con thấy mình trong hình ảnh người điếc và ngọng ấy – một tâm hồn đôi khi đóng kín trước tiếng gọi của Chúa và ngọng nghịu khi muốn nói lên lời yêu thương với anh em.
Lạy Chúa, con cảm tạ Ngài vì Ngài không chữa lành anh bằng một phép lạ xa cách từ trên cao, nhưng Ngài đã chọn cách "kéo riêng anh ta ra khỏi đám đông". Trong thinh lặng của buổi sáng này, con cũng xin Chúa kéo con ra khỏi những ồn ào của thế gian, những lo toan cơm áo và những náo nhiệt của những dự tính tương lai. Xin cho con một khoảng không gian riêng tư với Ngài, để con cảm nhận được bàn tay Ngài đang chạm vào cuộc đời con, chữa lành những vết thương âm thầm mà chỉ mình Ngài thấu hiểu.
Xin hãy đặt ngón tay Ngài vào tai con, để đôi tai vốn đã chai lì trước nỗi đau của người lân cận và quá nhạy bén với những lời thị phi, nay được mở ra để lắng nghe Lời Ngài. Lạy Chúa, thế giới quanh con đầy rẫy những thanh âm náo động, nhưng đôi khi con lại điếc đặc trước tiếng thì thầm của Thánh Thần. Xin hãy tháo cởi sự "ràng buộc" nơi lưỡi con, để con không còn nói những lời chua chát, xét đoán hay vô tình, nhưng biết cất lên những lời nói rõ ràng về tình thương, về niềm hy vọng và sự thật.
"Ép-pha-tha! Hãy mở ra!" – Ước gì tiếng phán đầy uy quyền ấy của Ngài vang vọng trong mọi ngõ ngách của hồn con hôm nay. Xin mở ra đôi mắt con để con thấy Chúa nơi những người con sẽ gặp. Xin mở ra bàn tay con để con biết sẻ chia mà không tính toán. Và hơn hết, xin mở rộng trái tim con để con biết đón nhận mọi biến cố vui buồn trong ngày như là hồng ân, vì con tin rằng "Ngài làm việc gì cũng tốt đẹp cả". Ngay cả trong những lúc con cảm thấy bế tắc hay đau khổ, xin cho con biết ngước mắt lên trời và thở dài với niềm tín thác như Ngài đã làm, để tìm thấy sức mạnh từ Cha trên trời.
Lạy Chúa, Chúa không muốn chúng con phô trương những việc lành, nhưng lòng kinh ngạc trước tình yêu Ngài quá lớn lao khiến chúng con không thể im lặng. Xin cho cuộc sống của con ngày hôm nay trở thành một lời đồn vang xa về lòng nhân hậu của Chúa. Dẫu con còn nhiều khiếm khuyết, xin Chúa cứ tiếp tục nhào nặn và biến đổi con, để mỗi bước chân con đi, mỗi lời con nói đều mang đậm dấu ấn của lòng thương xót. Xin Chúa chúc lành cho công việc và mọi người thân yêu của con, để tất cả chúng con cùng được nghe và được nói về những kỳ công của Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
13 2 HÃY MỞ RA ĐỂ LẮNG NGHE TIẾNG CHÚA VÀ LOAN BÁO TÌNH YÊU THƯƠNG XÓT
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa quý ông bà và anh chị em rất thân mến trong Chúa Giê-su Ki-tô, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại bên trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô, một đoạn văn tuy ngắn gọn nhưng lại chứa đựng một sức nặng thần học và một chiều sâu tâm linh vô cùng to lớn, đủ sức làm rung chuyển những tâm hồn đang ngủ mê hay đang bị đóng kín bởi những ồn ào của thế gian. Chúng ta đang ở trong những ngày thường niên, những ngày mà Phụng vụ mời gọi chúng ta đi theo Chúa Giê-su trên những nẻo đường rao giảng, để chứng kiến quyền năng của Ngài và để để cho Lời Ngài thẩm thấu vào từng thớ thịt, từng suy nghĩ của chúng ta. Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại việc Chúa Giê-su chữa lành một người vừa điếc vừa ngọng tại vùng Thập Tỉnh, một phép lạ không chỉ dừng lại ở việc phục hồi chức năng giác quan cho một cá nhân, mà còn là một dấu chỉ vĩ đại về kỷ nguyên Mê-si-a, về sự tái tạo con người và về sứ mạng của Giáo hội giữa lòng thế giới. Để có thể hiểu thấu đáo và múc lấy nguồn nước hằng sống từ đoạn Lời Chúa này, cùng đi sâu vào từng chi tiết, từng cử chỉ và từng lời nói của Chúa Giê-su, như thể chúng ta đang hiện diện ngay tại bờ biển hồ Ga-li-lê năm xưa, để rồi từ đó, chúng ta soi rọi vào chính cuộc đời mình.
Trước hết, hãy để ý đến hành trình kỳ lạ của Chúa Giê-su. Thánh Mác-cô mô tả lộ trình của Ngài bằng những dòng chữ tưởng chừng như khô khan về địa lý nhưng lại đầy hàm ý: "Đức Giê-su bỏ vùng Tia, đi qua ngả Xi-đôn, đến biển hồ Ga-li-lê vào miền Thập Tỉnh". Nếu nhìn trên bản đồ, đây là một lộ trình vòng vèo, đi đường vòng rất xa và dường như không hợp lý về mặt di chuyển. Từ Tia xuống biển hồ Ga-li-lê, người ta thường đi thẳng về phía Nam, nhưng Chúa Giê-su lại đi ngược lên phía Bắc qua Xi-đôn rồi mới vòng xuống phía Đông qua miền Thập Tỉnh. Tại sao Ngài lại chọn con đường dài và gian nan như thế? Phải chăng Ngài lạc đường? Chắc chắn là không. Hành trình này mang một ý nghĩa thần học sâu sắc về sự phổ quát của ơn cứu độ. Tất cả những vùng đất được nhắc tên – Tia, Xi-đôn, Thập Tỉnh – đều là lãnh thổ của dân ngoại, nơi mà người Do Thái chính thống thường tránh né vì sợ ô uế. Việc Chúa Giê-su dành thời gian rảo bước qua những vùng đất này cho thấy trái tim của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, chủng tộc hay tôn giáo. Ngài đi đường vòng để bao quát tất cả, để "gom" tất cả mọi dân tộc vào trong vòng tay yêu thương của Ngài. Ngài là Mục Tử đi tìm chiên lạc, và chiên của Ngài không chỉ nằm trong chuồng Israel mà còn rải rác khắp nơi trên mặt đất. Bước chân của Ngài thánh hóa những vùng đất bị coi là ô uế, báo hiệu rằng Tin Mừng không còn là tài sản riêng của một nhóm người ưu tuyển, mà là ánh sáng cho muôn dân.
Khi đến miền Thập Tỉnh, một vùng đất mang đậm văn hóa Hy Lạp và thờ ngẫu tượng, người ta đem đến cho Ngài một người "vừa điếc vừa ngọng". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ được dùng là mogilalos, nghĩa là người nói khó khăn, ấp úng, chứ không hẳn là câm hoàn toàn. Đây là một tình trạng bi đát. Hãy tưởng tượng thế giới của người đàn ông này. Anh ta sống trong một sự im lặng đáng sợ, bị cắt đứt khỏi sự giao tiếp với đồng loại. Anh không nghe được tiếng chim hót, tiếng gió reo, tiếng người thân gọi tên mình, và quan trọng hơn, anh không nghe được Lời Chúa. Vì không nghe được, anh cũng không thể diễn đạt suy nghĩ, tình cảm của mình một cách trọn vẹn. Anh bị cô lập, bị giam hãm trong chính cơ thể mình. Anh trở thành một ốc đảo cô đơn giữa biển người. Hình ảnh người đàn ông này là biểu tượng cho nhân loại, và cho chính mỗi người chúng ta khi chưa được ân sủng Chúa chạm đến. Chúng ta có thể vẫn nghe được âm thanh vật lý, vẫn nói được những lời trôi chảy, nhưng về mặt tâm linh, chúng ta có thể đang bị điếc và ngọng. Chúng ta điếc vì không nghe được tiếng Chúa nói qua lương tâm, qua Kinh Thánh, qua tiếng kêu cứu của người nghèo. Chúng ta ngọng vì chúng ta không biết cách nói lời ca tụng Chúa, không dám nói lời chân lý, mà chỉ ấp úng những lời vô nghĩa, những lời gian dối hay những lời gây chia rẽ.
Cách thức Chúa Giê-su chữa lành cho người đàn ông này cũng vô cùng đặc biệt, khác hẳn với những lần chữa lành từ xa hay chỉ bằng một lời nói uy quyền. Lần này, Chúa Giê-su thực hiện một loạt các cử chỉ mang tính nghi thức, đụng chạm trực tiếp và rất con người. Đầu tiên, "Người kéo riêng anh ta ra khỏi đám đông". Tại sao phải tách anh ta ra? Có lẽ Chúa muốn bảo vệ phẩm giá cho anh, không muốn biến nỗi đau khổ của anh thành một màn trình diễn cho thiên hạ hiếu kỳ xem. Nhưng sâu xa hơn, Chúa muốn thiết lập một mối tương quan cá vị, riêng tư với anh. Trong đám đông ồn ào, hỗn độn, con người ta dễ bị lạc mất chính mình và không thể gặp gỡ Thiên Chúa một cách sâu sắc. Chúa cần anh ở một mình với Ngài. Đây là bài học về sự tĩnh lặng. Muốn được chữa lành, muốn nghe được tiếng Chúa, chúng ta phải chấp nhận để Chúa "kéo riêng ra", tách mình ra khỏi những bận rộn, những lo toan, những ồn ào của mạng xã hội, của công việc, để đi vào nơi thanh vắng của tâm hồn. Chỉ trong sự "riêng tư" đó, cuộc đối thoại giữa Đấng Cứu Độ và kẻ được cứu mới thực sự bắt đầu.
Tiếp đến, Chúa Giê-su "đặt ngón tay vào lỗ tai anh, và nhổ nước miếng mà bôi vào lưỡi anh". Đối với tâm thức hiện đại, hành động này có vẻ mất vệ sinh hoặc kỳ quặc. Nhưng trong bối cảnh văn hóa thời đó, nước miếng được tin là có khả năng chữa bệnh. Tuy nhiên, chúng ta không nên hiểu Chúa Giê-su đang dùng một liệu pháp dân gian. Ở đây, các Cử chỉ của Chúa mang tính Bí tích. Ngài không dùng đũa thần, không dùng phép thuật từ xa, mà Ngài dùng chính thân thể của mình – ngón tay và nước miếng – để chạm vào thân thể tật nguyền của con người. Đây là mầu nhiệm Nhập Thể được diễn tả một cách cụ thể nhất. Thiên Chúa không cứu độ con người bằng cách đứng trên cao và ra lệnh, nhưng Ngài đã xuống thế, mang lấy xác phàm, để da thịt Ngài chạm vào da thịt chúng ta. Ngón tay của Chúa là ngón tay quyền năng, ngón tay đã viết Lề Luật trên bia đá, nay viết lại lề luật tình yêu vào thính giác của con người. Nước miếng từ miệng Ngài là biểu tượng của sự sống, của Thần Khí đi ra từ Ngài. Qua sự tiếp xúc vật lý này, dòng năng lượng thần linh truyền sang con người. Điều này nhắc nhớ chúng ta về các Bí tích trong Giáo hội hôm nay. Khi linh mục rửa tội, xức dầu, hay trao Mình Thánh Chúa, đó không phải là những hành động tượng trưng suông, mà là sự tiếp nối cái chạm của Chúa Giê-su. Chúa vẫn đang dùng vật chất – nước, dầu, bánh, rượu – và qua bàn tay của các thừa tác viên để chạm vào và chữa lành chúng ta.
Sau những cử chỉ đó, Chúa Giê-su "ngước mắt lên trời, thở dài". Cái "ngước mắt" biểu lộ mối hiệp thông trọn vẹn với Chúa Cha, nguồn mạch của mọi quyền năng. Chúa Giê-su không tự mình làm điều gì, nhưng mọi sự Ngài làm đều trong sự vâng phục và kết hiệp với Cha. Còn tiếng "thở dài" (trong tiếng Hy Lạp là stenagmos) không chỉ là một hơi thở mạnh. Đó là một tiếng rên rỉ từ sâu thẳm tâm can. Đó là tiếng thở dài của lòng thương xót trắc ẩn. Chúa đau với nỗi đau của con người. Ngài cảm nhận được gánh nặng của sự im lặng, sự cô đơn mà người điếc này phải gánh chịu. Tiếng thở dài ấy cũng là tiếng rên siết của Chúa Thánh Thần trước sự hư nát của tạo thành do tội lỗi gây ra. Chúa Giê-su không chữa bệnh một cách lạnh lùng như một bác sĩ vô cảm, Ngài chữa bệnh bằng cả trái tim rung động, bằng sự đồng cảm đến mức "thở dài" vì xót xa. Thiên Chúa của chúng ta là như thế, một Thiên Chúa biết "thở dài" trước nỗi thống khổ của nhân loại.
Và đỉnh điểm của phép lạ là lời hiệu triệu đầy uy quyền: "Ép-pha-tha", nghĩa là "Hãy mở ra!". Chúa không nói với cái tai hay cái lưỡi, mà Ngài nói với toàn bộ con người anh ta. "Hãy mở ra" – hãy mở lòng ra để đón nhận ân sủng, hãy mở trí ra để hiểu biết chân lý, hãy mở cuộc đời ra để kết nối với tha nhân. Lời này có sức mạnh sáng tạo, giống như lời Thiên Chúa phán lúc khởi nguyên: "Hãy có ánh sáng", và liền có ánh sáng. Ngay lập tức, tai anh mở ra, lưỡi anh được tháo cởi. Anh nghe được và nói được rõ ràng. Sự chữa lành này là sự phục hồi trọn vẹn phẩm giá con người. Từ nay, anh không còn là một người khuyết tật bị gạt ra bên lề, anh trở thành một người loan báo, một người ca tụng Thiên Chúa.
Chưa hết, phản ứng của đám đông sau phép lạ cũng mang một ý nghĩa thần học quan trọng. Họ kinh ngạc và thốt lên: "Ông ấy làm việc gì cũng tốt đẹp cả: ông làm cho kẻ điếc nghe được, và kẻ câm nói được". Câu nói này gợi cho chúng ta nhớ về sách Sáng Thế, sau mỗi ngày sáng tạo, Thiên Chúa nhìn mọi sự và thấy "rất tốt đẹp". Chúa Giê-su, qua phép lạ này, được mạc khải như là Đấng Tạo Hóa mới. Tội lỗi đã làm cho công trình sáng tạo của Thiên Chúa bị hư hoại, làm cho con người bị "điếc" và "câm" trước Thiên Chúa. Giờ đây, Chúa Giê-su đến để tái tạo, để sửa chữa lại những gì đã hỏng hóc, để phục hồi sự "tốt đẹp" nguyên thủy. Thời đại Mê-si-a là thời đại mà ngôn sứ I-sai-a đã loan báo: "Bấy giờ mắt người mù sẽ mở ra, tai người điếc sẽ được thông". Chúa Giê-su chính là Đấng Mê-si-a ấy, Đấng đem lại sự toàn vẹn cho con người.
Thưa anh chị em, nhìn vào người đàn ông điếc ngọng trong Tin Mừng, chúng ta thấy hình ảnh của chính mình và của thế giới hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy ắp âm thanh, đầy ắp thông tin. Chỉ cần một cái chạm tay vào màn hình điện thoại, hàng ngàn tin tức, hình ảnh, âm nhạc, video ập vào mắt và tai chúng ta. Thế nhưng, nghịch lý thay, con người hiện đại lại đang mắc một căn bệnh "điếc" tâm linh trầm trọng hơn bao giờ hết. Chúng ta nghe thấy mọi thứ tiếng ồn của thế gian: tiếng mời mọc của quảng cáo, tiếng gào thét của hận thù, tiếng xì xào của tin đồn, tiếng than vãn của sự bất mãn. Nhưng chúng ta lại điếc đặc trước Tiếng Chúa. Chúng ta không nghe được tiếng lương tâm nhắc nhở đừng làm điều ác. Chúng ta không nghe được tiếng Chúa kêu gọi hãy sống thánh thiện. Chúng ta không nghe được tiếng khóc thầm của những người cô đơn, nghèo khổ ngay bên cạnh mình. Cái tai của chúng ta bị bít kín bởi sáp của sự ích kỷ, của định kiến, của đam mê vật chất.
Và vì điếc tâm linh, chúng ta cũng trở nên ngọng nghịu tâm linh. Chúng ta rất hoạt ngôn khi bàn tán chuyện thế sự, chuyện người khác, chuyện làm ăn, nhưng lại ấp úng, ngượng ngùng khi nói về Chúa, khi cầu nguyện, hay khi nói lời xin lỗi, lời cảm ơn. Chúng ta dùng cái lưỡi Chúa ban để nói những lời gây chia rẽ, nói hành nói xấu, chửi bới, thay vì dùng nó để ca tụng Chúa và nói lời xây dựng. Lưỡi của chúng ta bị buộc lại bởi sợ hãi, bởi nể nang, hoặc bởi sự dửng dưng. Chúng ta trở thành những Ki-tô hữu "câm nín" trước những bất công, "câm nín" trước cơ hội loan báo Tin Mừng. Có bao giờ chúng ta tự hỏi: Tại sao tôi có thể nói chuyện hàng giờ với bạn bè về một bộ phim, nhưng lại không thể nói nổi vài phút với con cái về Chúa? Tại sao tôi có thể tranh luận gay gắt để bảo vệ quyền lợi cá nhân, nhưng lại im lặng khi thấy đức tin bị xúc phạm? Đó là dấu hiệu của chứng ngọng tâm linh.
Chúa Giê-su hôm nay cũng đang muốn "kéo riêng" mỗi người chúng ta ra khỏi đám đông ồn ào của cuộc sống hiện tại. Ngài muốn gặp chúng ta trong Bí tích Hòa Giải, trong giờ Chầu Thánh Thể, hay trong những phút hồi tâm cuối ngày. Ngài muốn đặt ngón tay của Ngài vào tai chúng ta để lấy đi những nút chặn của thế gian. Ngài muốn chạm vào lưỡi chúng ta bằng Mình Máu Thánh Ngài để thanh tẩy mọi lời nói ô uế. Ngài đang nhìn chúng ta, thở dài vì thương xót tình trạng khô khan của chúng ta, và phán một lời đầy quyền năng: "Ép-pha-tha! Hãy mở ra!".
Lời "Ép-pha-tha" này là mệnh lệnh cấp thiết cho mỗi chúng ta hôm nay. Hãy mở tai ra! Hãy mở tai để lắng nghe Lời Chúa mỗi ngày. Đừng để cuốn Kinh Thánh phủ bụi. Hãy mở tai để nghe tiếng của người thân trong gia đình. Đôi khi vợ chồng, cha mẹ con cái sống cùng một nhà nhưng không nghe nhau, ai cũng mải mê với thế giới riêng trong chiếc điện thoại. Hãy lắng nghe để hiểu, để cảm thông, chứ không phải nghe để bắt bẻ. Hãy mở tai để nghe tiếng kêu của những người đau khổ, những người bị bỏ rơi trong xã hội. Tiếng Chúa đang ẩn mình trong những âm thanh ấy. Hãy mở miệng ra! Hãy xin Chúa tháo cởi sợi dây buộc lưỡi của sự nhút nhát và lười biếng. Hãy dùng miệng lưỡi để nói lời yêu thương, lời tha thứ, lời động viên. Một lời nói tử tế có thể cứu vãn một cuộc đời, một lời nói khích lệ có thể vực dậy một tâm hồn đang tuyệt vọng. Hãy mạnh dạn tuyên xưng đức tin, mạnh dạn nói về Chúa cho những người chưa biết Ngài. Đừng để cái lưỡi của mình trở thành vũ khí sát thương anh em, nhưng hãy để nó trở thành khí cụ của bình an.
Hãy mở lòng ra! Đây là điều quan trọng nhất. Sự điếc lác và câm ngọng thể lý đáng sợ, nhưng sự khép kín của con tim còn đáng sợ hơn. Có những người tai thính mắt sáng nhưng lòng dạ hẹp hòi, không dung chứa được ai, không tha thứ được cho ai. Chúa muốn chúng ta mở lòng ra như Ngài đã mở lòng đi đến vùng Thập Tỉnh, vùng đất của dân ngoại. Hãy mở lòng đón nhận những người khác biệt với mình, những người mình không ưa, những người đang lầm lạc. Lòng thương xót của Chúa không có biên giới, và lòng thương xót của người Ki-tô hữu cũng phải nới rộng ra mãi.
Chúng ta cũng cần suy ngẫm về sự khiêm tốn và kín đáo của Chúa Giê-su. Ngài cấm họ không được đồn thổi, không phải vì Ngài không muốn Tin Mừng lan rộng, mà vì Ngài không muốn người ta hiểu sai về sứ mạng của Ngài. Ngài không phải là một "ngôi sao" tìm kiếm sự tung hô của đám đông hiếu kỳ. Ngài là Người Tôi Trung đau khổ, Đấng đến để phục vụ chứ không phải để được người ta tung hô như một vị vua trần thế làm phép lạ. Bài học này cảnh tỉnh chúng ta về thói háo danh, thích khoe khoang thành tích trong việc tông đồ. Nhiều khi chúng ta làm việc thiện, phục vụ nhà Chúa nhưng lại muốn được ghi danh, muốn được khen ngợi. Nếu không được khen thì dỗi hờn, bỏ cuộc. Chúa dạy chúng ta hãy làm mọi sự "tốt đẹp" trong âm thầm, để vinh danh Chúa chứ không phải vinh danh mình. Nhưng nghịch lý thánh thiện là: càng khiêm tốn giấu đi, hương thơm nhân đức lại càng lan tỏa. "Người càng cấm, họ càng đồn ra". Hữu xạ tự nhiên hương. Một đời sống thánh thiện đích thực, dù âm thầm đến đâu, cũng sẽ có sức lan tỏa mãnh liệt, khiến người khác phải kinh ngạc và ngợi khen Thiên Chúa: "Họ làm việc gì cũng tốt đẹp cả".
Hôm nay là Thứ Sáu đầu tháng (hoặc ngày thường trong tuần), ngày chúng ta thường nhớ đến Thánh Tâm Chúa Giê-su và sự khổ nạn của Ngài. Hình ảnh Chúa "thở dài" nhắc chúng ta về nỗi đau của Trái Tim Chúa trước tội lỗi nhân loại. Mỗi lần chúng ta phạm tội, mỗi lần chúng ta dửng dưng trước người nghèo, chúng ta lại làm cho Chúa phải "thở dài" đau đớn. Hãy an ủi Chúa bằng cách mở lòng đón nhận ơn chữa lành của Ngài và trở thành cánh tay nối dài của Ngài. Hãy để Chúa dùng chúng ta như những "ngón tay" để chạm vào nỗi đau của thế giới, dùng chúng ta như "tiếng nói" để an ủi những người sầu khổ.
Trong nghi thức Rửa Tội, linh mục cũng làm cử chỉ chạm vào tai và miệng thụ nhân và đọc lời "Ép-pha-tha". Điều này nhắc nhớ chúng ta rằng, ngay từ khi trở thành Ki-tô hữu, chúng ta đã được thánh hiến để nghe Lời Chúa và tuyên xưng đức tin. Chúng ta đã được ban cho khả năng nghe và nói ngôn ngữ của Nước Trời – ngôn ngữ của Tình Yêu. Vậy thì, đừng sống như người ngoại bang, đừng nói ngôn ngữ của ghen ghét, hận thù. Hãy sống đúng với căn tính của người đã được Chúa mở tai và mở miệng. Hãy để đời sống chúng ta là một bài ca khen ngợi Chúa không ngơi nghỉ.
Cuối cùng, chúng ta hãy cầu nguyện cho những ai đang bị khiếm thính và khiếm thanh về mặt thể lý. Xin Chúa ban cho họ nghị lực và niềm tin, và xin cho xã hội biết quan tâm, hỗ trợ họ để họ không cảm thấy bị cô lập. Nhưng tha thiết hơn, chúng ta cầu xin Chúa chữa lành căn bệnh điếc và ngọng tâm linh của chính mình và của cộng đoàn. Xin Chúa đừng để chúng ta trở thành những người "có tai mà không nghe, có miệng mà không nói" trước sự thật và tình yêu.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng đã làm mọi sự nên tốt đẹp, xin hãy đến và đặt tay trên chúng con. Xin kéo chúng con ra khỏi sự ồn ào hỗn loạn của dục vọng và thế gian. Xin hãy nói "Ép-pha-tha" với tâm hồn xơ cứng của chúng con, để chúng con biết lắng nghe tiếng Chúa thì thầm trong gió, trong Lời Kinh Thánh và trong tiếng kêu của anh chị em. Xin tháo cởi lưỡi chúng con khỏi những lời gian dối, độc ác, để chúng con chỉ nói những lời mang lại bình an và hy vọng. Xin cho chúng con, sau khi được chữa lành, biết hăng say loan báo về một Thiên Chúa đầy lòng thương xót, Đấng không bỏ rơi bất cứ ai, dù họ đang ở vùng "Thập Tỉnh" xa xôi của tội lỗi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI THÌ THẦM CỦA TRÁI TIM – HÀNH TRÌNH TỪ CÂM NÍN ĐẾN HIỂN DUNG
Khi bước chân vào những mái ấm nuôi dạy trẻ khuyết tật, tâm hồn chúng ta thường chùng xuống trong một nỗi xót xa lẫn kính phục. Có một thực tế tâm lý khá lạ lùng mà tôi tin rằng nhiều người trong chúng ta đã từng cảm nhận: ta thấy mình dễ dàng tiếp xúc, dễ dàng mở lòng và gần gũi với những em nhỏ khiếm thị hơn là các em bị câm điếc. Ánh mắt các em không nhìn thấy ta, nhưng giọng nói và đôi tai của các em vẫn là nhịp cầu nối liền hai thế giới. Ngược lại, đứng trước một đứa trẻ câm điếc, ta bỗng thấy mình trở nên lúng túng và vụng về vô cùng. Ta cố gắng ra hiệu, cố gắng dùng ánh mắt để diễn tả tình thương, nhưng dường như có một bức tường vô hình, dày đặc và kiên cố ngăn cách giữa đôi bên. Thật khó biết bao để làm cho các em hiểu được tấm lòng của chúng ta, và chính chúng ta cũng lạc lối trong mê cung của những ký hiệu mà các em đang cố gắng diễn tả. Đôi bên cứ như đang đứng ở hai bờ đại dương, nhìn thấy nhau nhưng không thể chạm vào tâm hồn nhau, hai thế giới riêng biệt không tìm được điểm giao thoa.
Nỗi đau của sự chia cắt ấy không chỉ nằm ở khuyết tật thể lý, mà nó còn là một ẩn dụ sâu sắc về thân phận con người trong bài Tin Mừng hôm nay. Hình ảnh Đức Giêsu đứng trước một người vừa ngọng vừa điếc gợi lên trong tôi bao suy tư về những rào cản đang bủa vây cuộc sống hiện đại. Ngài không chỉ nhìn thấy một bệnh nhân cần được chữa lành, mà Ngài nhìn thấy một tâm hồn đang bị cầm tù trong sự im lặng cô độc. Người ngọng là người gặp muôn vàn khó khăn khi muốn trình bày tâm tư, khi phải vật lộn với ngôn từ để diễn đạt cho người khác hiểu về thế giới nội tâm của mình. Khi quan sát một người ngọng nói chuyện, ta có cảm tưởng như lưỡi của anh đang bị một sợi dây vô hình nào đó trói buộc thật chặt. Mỗi lời thốt ra là một sự nỗ lực đau đớn, nhưng kết quả nhận lại đôi khi chỉ là những ánh mắt ngơ ngác hoặc những nụ cười cảm thương đầy xa cách từ phía người đối diện.
Hành động của Đức Giêsu thật đầy tình nhân ái và quyền năng khi Ngài đụng đến lưỡi anh. Cái chạm ấy không chỉ là một phép lạ y khoa, mà là một sự giải phóng tâm linh. Ngay khoảnh khắc sợi dây trói buộc ấy được tháo cởi, người đàn ông ấy đã có thể nói được tự nhiên và rõ ràng. Việc có thể nói sao để người khác hiểu được mình chính là ước mơ cháy bỏng, là khát vọng căn bản nhất của mọi phận người trên thế gian này. Ai trong chúng ta chẳng muốn được thấu hiểu, được bày tỏ những uẩn khúc trong lòng mà không sợ bị hiểu lầm? Thế nhưng, hãy nhìn lại chính mình, chúng ta có thấy một sợi dây nào đó cũng đang trói buộc "cái lưỡi" tâm hồn ta không? Có bao nhiêu điều ta muốn nói với người thân, với bạn bè, hay với Thiên Chúa, nhưng rồi lại ngần ngại, sợ hãi và cuối cùng là chọn cách né tránh?
Sự câm lặng hay ngọng nghịu về tinh thần thường không tự nhiên mà có. Nó là kết quả của những vết sẹo dài trong quá khứ. Nhiều người trong chúng ta đã trở nên "ngọng" hoặc "câm" trước cuộc đời vì đã lỡ nếm trải những kinh nghiệm đau đớn đến xé lòng. Đó là khi ta vừa định mở lòng thì bị dội gáo nước lạnh bằng những lời châm chọc. Đó là khi ta yếu đuối nhất thì lại bị khinh miệt. Đó là khi ta trao đi chân thành nhưng nhận lại sự khước từ lạnh lùng. Những trải nghiệm ấy như những nhát dao cắt đứt dây thanh quản của sự tự tin, làm con người ta co cụm lại, đóng chặt cửa lòng và thề rằng sẽ không bao giờ để lộ thế giới nội tâm cho ai thấy nữa. Những đe dọa từ dư luận, những định kiến từ xã hội như những bóng ma ám ảnh, khiến con người ta thà chọn cách câm nín để được an toàn còn hơn là nói lên sự thật để rồi bị tổn thương.
Trong sự bế tắc ấy, tiếng gọi "Epphatha – Hãy mở ra" của Đức Giêsu vang lên như một luồng sáng xé toạc màn đêm. Con xin Ngài, lạy Chúa, xin hãy mở miệng con, không chỉ là mở môi miếng để phát ra âm thanh, mà là mở toang cánh cửa linh hồn. Xin cho con đủ can đảm để hồn nhiên vén mở thế giới riêng tư của mình, để con dám tin rằng ngoài kia vẫn còn những trái tim sẵn sàng đón nhận, cảm thông và nâng đỡ con. Bởi vì nếu không nói ra, làm sao người khác có thể chạm tới nỗi đau của con để mà xoa dịu? Nếu cứ giấu mình trong vỏ ốc của sự ngọng nghịu, con sẽ mãi mãi là một ốc đảo cô độc giữa đại dương nhân loại.
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở việc nói. Bài Tin Mừng còn nhắc đến căn bệnh điếc. Nếu bệnh ngọng làm cho chẳng ai hiểu được tôi, thì bệnh điếc lại khiến tôi chẳng thể hiểu được ai. Sống giữa mọi người mà không nghe được họ, ta chẳng khác nào một người đang xem một bộ phim kịch tính trên truyền hình mà máy đột nhiên mất tiếng. Ta thấy người ta khóc, thấy người ta cười, thấy họ tranh đấu và vẫy vùng, nhưng ta không hiểu được ý nghĩa đàng sau những hành động đó. Ta nhìn thế giới như một cuốn phim câm đầy rắc rối và phi lý. Chẳng ai trong chúng ta muốn mình bị điếc về mặt sinh học, nhưng trong thực tế đời sống tinh thần, chúng ta lại thường xuyên mắc phải chứng "lãng tai" tâm hồn mà không hay biết.
Bệnh điếc tinh thần đáng sợ ở chỗ chúng ta vẫn nghe thấy âm thanh, nhưng lại mất khả năng lắng nghe con người. Chúng ta thường chỉ chọn lọc để nghe những điều mình muốn nghe, những lời khen ngợi nịnh nọt, hay những thông tin có lợi cho mình. Thậm chí, khi nghe người khác nói, ta lại vô tình lọc những thông tin đó qua lăng kính của cái nhìn chủ quan, của những định kiến sẵn có. Kết quả là, dù người kia có nói chân thành đến đâu, chúng ta vẫn hiểu sai hoàn toàn ý định của họ. Chúng ta nghe tiếng nhưng không nghe được lòng. Nghe bằng tai thôi thì chưa đủ, vì tai chỉ thu nhận sóng âm, còn ý nghĩa thật sự của lời nói lại nằm ở những rung cảm sâu xa hơn.
Để thực sự thấu hiểu một ai đó, cần phải lắng nghe bằng cả trái tim. Chỉ có một trái tim tràn đầy yêu thương mới đủ kiên nhẫn để bóc tách từng lớp vỏ ngôn từ vụng về, để thấu hiểu được những tiếng thở dài hay những khoảng lặng đầy trăn trở. Trái tim yêu thương sẽ giúp ta hiểu đúng, hiểu đủ và hiểu cả những điều mà người đối diện không dám nói ra bằng lời. "Epphatha", xin Chúa hãy giúp con ra khỏi cái tôi cứng cỏi của mình. Cái tôi ấy chính là bức tường thành ngăn cách con với thế giới. Xin giúp con phá đổ những thành kiến cũ kỹ, những suy nghĩ cứng nhắc đã bám rễ sâu trong tâm trí, để con có thể thực sự lắng nghe được tiếng nói của "cái tôi" nơi anh em mình.
Thế giới chúng ta đang sống ngày hôm nay dường như đang lâm vào một cuộc khủng hoảng trầm trọng về cảm thông và đối thoại. Chúng ta có quá nhiều phương tiện kết nối nhưng lại có quá ít sự thấu hiểu. Có quá nhiều người bị "câm điếc" về mặt tinh thần, dù họ vẫn đang nói cười và sử dụng mạng xã hội mỗi ngày. Khi không thể cho đi tâm tư và không thể nhận lại sự đồng cảm, con người ta tự biến mình thành những hòn đảo trơ trọi. Sự nghèo nàn nhất của con người không phải là thiếu thốn vật chất, mà là sự nghèo nàn trong giao tiếp tâm linh, nơi người ta chết dần trong sự cô đơn của chính mình vì không ai hiểu mình và mình cũng chẳng hiểu ai.
Lời cầu nguyện sau cùng của con hôm nay là xin cho con đừng bao giờ rơi vào tình trạng câm điếc trước Thiên Chúa và anh em. Xin cho đôi tai con luôn nhạy bén với tiếng gọi của Ngài và tiếng rên siết của tha nhân. Xin cho môi miệng con luôn sẵn sàng thốt lên những lời yêu thương, khích lệ. Và hơn thế nữa, xin hãy dùng con như một khí cụ để giúp người khác cũng thoát khỏi sự câm điếc của chính họ. Khi ta biết lắng nghe người khác một cách trọn vẹn, chính là lúc ta đang thực hiện phép lạ "Epphatha" cho họ, tháo cởi sợi dây trói buộc lưỡi họ, để họ thấy mình được yêu thương và đủ can đảm để bắt đầu nói lại những lời của sự sống.
Lm. Anmai, CSsR
ÉP-PHA-THA: TIẾNG GỌI CỦA SỰ TỰ DO VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT
Anh chị em thân mến, có bao giờ trong tĩnh lặng của tâm hồn, bạn nghe thấy tiếng thở dài của Thiên Chúa chưa? Hôm nay, chúng ta cùng nhau bước đi trên hành trình của Đức Giêsu, rời vùng Tia, băng qua Xi-đôn để đến miền Thập Tỉnh. Một hành trình địa lý dài dằng dặc, nhưng thực chất đó là hành trình của lòng thương xót đi tìm những mảnh đời bị lãng quên. Trong đám đông ồn ào ấy, một người điếc và ngọng được đưa đến. Hãy hình dung về sự cô độc của anh ta. Anh ở giữa thế gian nhưng bị ngăn cách bởi một bức tường im lặng vĩnh cửu. Anh không nghe được tiếng chim hót, không nghe được lời yêu thương, và lưỡi anh bị buộc lại, khiến nỗi đau không thể thốt nên lời. Anh hiện diện đó như một hòn đảo lẻ loi giữa đại dương nhân loại.
Cái chạm tay của Đức Giêsu hôm nay không giống bất kỳ phép lạ nào khác. Ngài không đứng từ xa mà phán một lời quyền năng. Ngài kéo riêng anh ta ra khỏi đám đông. Ôi, sự tinh tế của tình yêu! Ngài biết anh cần một không gian riêng, nơi anh không còn là tâm điểm của sự tò mò, nhưng là đối tượng duy nhất của lòng thương xót. Ngài đặt ngón tay vào tai anh, Ngài dùng nước miếng bôi vào lưỡi anh. Những cử chỉ ấy thật trần thế, thật gần gũi, như muốn nói rằng Thiên Chúa đang chạm vào tận cùng nỗi đau của thân phận con người. Ngài không ngại sự ô uế, Ngài không ngại sự khiếm khuyết. Ngài đi vào trong bóng tối của anh để thắp lên ánh sáng.
Rồi Ngài ngước mắt lên trời và thở dài. Tiếng thở dài ấy mang nặng nỗi lòng của Đấng Tạo Hóa trước sự hư nát của thụ tạo. Đó không phải là tiếng thở dài của sự bế tắc, mà là tiếng thở dài của tình yêu đang đồng cảm sâu sắc với kiếp người đau khổ. "Ép-pha-tha!" – Hãy mở ra! Lời ấy không chỉ dành cho đôi tai vật lý, mà là một lệnh truyền cho cả tâm hồn. Ngay lập tức, xiềng xích của im lặng bị bẻ gãy. Tai anh mở ra để đón nhận âm thanh của cuộc sống, và lưỡi anh được giải phóng để ca tụng kỳ công của Thiên Chúa.
Anh chị em thân mến, chúng ta nhìn vào anh thanh niên ấy và đôi khi thấy chính bóng dáng mình trong đó. Có biết bao lần chúng ta "điếc" trước tiếng gọi của lương tâm, trước tiếng khóc của những người anh em đang đau khổ ngay bên cạnh? Có biết bao lần lưỡi chúng ta "ngọng" không phải vì khiếm khuyết cơ thể, mà vì nỗi sợ hãi, vì sự ích kỷ khiến chúng ta không dám nói lời yêu thương, không dám bênh vực sự thật? Chúng ta sống giữa một thế giới đầy tiếng động nhưng lại thiếu vắng sự lắng nghe. Chúng ta có quá nhiều phương tiện để kết nối nhưng trái tim lại càng xa cách nhau.
Tiếng gọi "Ép-pha-tha" hôm nay vẫn đang vang vọng trong tâm hồn mỗi người. Chúa đang mời gọi chúng ta mở ra. Mở đôi tai để nghe được nhịp đập của Tin Mừng, nghe được tiếng thì thầm của Thánh Linh trong những biến cố cuộc đời. Mở môi miệng để nói những lời xây dựng, lời an ủi và lời tạ ơn. Đừng để tâm hồn mình trở thành một căn phòng kín mít, đầy bụi bặm của sự vô cảm. Hãy để ngón tay của Chúa chạm vào những vết thương, để nước miếng của lòng thương xót chữa lành những chai sạn trong trái tim chúng ta.
Nhìn vào phản ứng của đám đông, chúng ta thấy một sự kinh ngạc thánh thiêng. "Ông ấy làm việc gì cũng tốt đẹp cả." Lời ca tụng này gợi nhắc chúng ta về thuở rạng đông của công trình sáng tạo, khi Thiên Chúa nhìn mọi sự Ngài làm ra và thấy nó tốt đẹp. Đức Giêsu đến để tái tạo thế giới, để trả lại cho con người vẻ đẹp nguyên thủy của họ. Ngài cấm họ nói ra, không phải vì muốn che giấu sự thật, mà vì Ngài muốn lòng tin phải đi sâu vào sự kết hợp riêng tư với Ngài, chứ không phải chỉ dừng lại ở những hiệu ứng hào nhoáng bên ngoài. Nhưng tình yêu thì không thể giấu kín. Càng bị cấm, họ càng loan truyền. Đó là sự bùng nổ của niềm vui không thể kiềm chế.
Trong cuộc sống thường nhật, có những lúc chúng ta cảm thấy mình bị "buộc lưỡi" bởi những mặc cảm, bởi những thất bại trong quá khứ. Chúng ta không đủ tự tin để thốt lên lời ngợi khen Chúa hay chia sẻ niềm tin với người khác. Lúc đó, hãy nhớ về bàn tay của Đức Giêsu. Ngài vẫn đang đợi chúng ta ở một nơi tĩnh lặng, tách biệt khỏi những ồn ào của thế gian để chữa lành cho chúng ta. Ngài muốn chúng ta "nói được rõ ràng" – không phải là nói những lời hoa mỹ, mà là nói bằng sự chân thật của một trái tim đã được cứu chuộc.
Sứ điệp của Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi bước ra khỏi vùng an toàn của sự câm nín. Sự câm nín của tâm hồn đôi khi còn đáng sợ hơn sự câm nín của thể xác. Đó là khi chúng ta thấy cái xấu mà không dám lên tiếng, thấy cái tốt mà không dám ủng hộ, thấy người lầm lạc mà không dám bảo ban. Chúa muốn chúng ta trở thành những khí cụ của sự giao tiếp đích thực. Một ánh mắt biết lắng nghe, một nụ cười biết chia sẻ, đó chính là lúc chúng ta đang sống tinh thần "Ép-pha-tha".
Hành trình từ điếc đến nghe, từ ngọng đến nói rõ ràng là một hành trình hoán cải không ngừng. Nó đòi hỏi chúng ta phải can đảm để Chúa kéo mình ra riêng, can đảm để đối diện với sự trống rỗng của chính mình. Khi tai đã mở và lưỡi đã thông, cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một bài ca không dứt. Chúng ta sẽ không chỉ nói về Chúa, mà sẽ sống như những người đã thực sự gặp được Chúa. Thế giới này đang khát khao những con người biết lắng nghe và biết nói những lời mang lại hy vọng.
Ước gì mỗi ngày, chúng ta đều dành ra những giây phút "riêng tư" với Chúa để Ngài thực hiện phép lạ chữa lành. Đừng sợ hãi những khiếm khuyết của mình, vì chính nơi sự yếu đuối đó, quyền năng của Chúa mới được biểu lộ rạng ngời nhất. Hãy để niềm kinh ngạc trước tình yêu Chúa trở thành động lực để chúng ta loan báo Tin Mừng cho mọi người xung quanh, không phải bằng những lời thuyết giảng khô khan, mà bằng một cuộc sống đã được biến đổi, một cuộc sống luôn rộng mở trước Thiên Chúa và tha nhân.
Sau cùng, anh chị em hãy nhớ rằng, tiếng gọi "Ép-pha-tha" không phải là một sự kiện trong quá khứ, mà là một thực tại đang diễn ra ngay lúc này. Mỗi khi chúng ta tha thứ cho một người xúc phạm mình, đó là lúc tai chúng ta mở ra trước tiếng gọi của lòng thương xót. Mỗi khi chúng ta can đảm nói lời xin lỗi, đó là lúc lưỡi chúng ta được giải phóng khỏi cái tôi kiêu ngạo. Xin cho lời chúc tụng Chúa luôn vang mãi trên môi miệng và trong cuộc đời của mỗi người chúng ta, hôm nay và mãi mãi. Amen.
Lạy Chúa Giêsu, xin hãy chạm vào con. Xin hãy đặt ngón tay Ngài vào đôi tai chai lì của con để con nghe được tiếng Ngài giữa những ồn ào của cuộc sống. Xin hãy bôi nước miếng vào lưỡi con để con không còn thốt ra những lời cay nghiệt, nhưng chỉ nói lời yêu thương và sự thật. Xin hãy thở dài trên cuộc đời con, để hơi ấm của Thần Khí Ngài xua tan đi sự lạnh lẽo của lòng ích kỷ. Cho con được thốt lên cùng với đám đông dân ngoại năm xưa: "Ngài làm việc gì cũng tốt đẹp cả!"
Lm. Anmai, CSsR
LỜI THÌ THẦM CỦA TRÁI TIM – HÀNH TRÌNH TỪ CÂM NÍN ĐẾN HIỂN DUNG
Khi bước chân vào những mái ấm nuôi dạy trẻ khuyết tật, tâm hồn chúng ta thường chùng xuống trong một nỗi xót xa lẫn kính phục. Có một thực tế tâm lý khá lạ lùng mà tôi tin rằng nhiều người trong chúng ta đã từng cảm nhận: ta thấy mình dễ dàng tiếp xúc, dễ dàng mở lòng và gần gũi với những em nhỏ khiếm thị hơn là các em bị câm điếc. Ánh mắt các em không nhìn thấy ta, nhưng giọng nói và đôi tai của các em vẫn là nhịp cầu nối liền hai thế giới. Ngược lại, đứng trước một đứa trẻ câm điếc, ta bỗng thấy mình trở nên lúng túng và vụng về vô cùng. Ta cố gắng ra hiệu, cố gắng dùng ánh mắt để diễn tả tình thương, nhưng dường như có một bức tường vô hình, dày đặc và kiên cố ngăn cách giữa đôi bên. Thật khó biết bao để làm cho các em hiểu được tấm lòng của chúng ta, và chính chúng ta cũng lạc lối trong mê cung của những ký hiệu mà các em đang cố gắng diễn tả. Đôi bên cứ như đang đứng ở hai bờ đại dương, nhìn thấy nhau nhưng không thể chạm vào tâm hồn nhau, hai thế giới riêng biệt không tìm được điểm giao thoa.
Nỗi đau của sự chia cắt ấy không chỉ nằm ở khuyết tật thể lý, mà nó còn là một ẩn dụ sâu sắc về thân phận con người trong bài Tin Mừng hôm nay. Hình ảnh Đức Giêsu đứng trước một người vừa ngọng vừa điếc gợi lên trong tôi bao suy tư về những rào cản đang bủa vây cuộc sống hiện đại. Ngài không chỉ nhìn thấy một bệnh nhân cần được chữa lành, mà Ngài nhìn thấy một tâm hồn đang bị cầm tù trong sự im lặng cô độc. Người ngọng là người gặp muôn vàn khó khăn khi muốn trình bày tâm tư, khi phải vật lộn với ngôn từ để diễn đạt cho người khác hiểu về thế giới nội tâm của mình. Khi quan sát một người ngọng nói chuyện, ta có cảm tưởng như lưỡi của anh đang bị một sợi dây vô hình nào đó trói buộc thật chặt. Mỗi lời thốt ra là một sự nỗ lực đau đớn, nhưng kết quả nhận lại đôi khi chỉ là những ánh mắt ngơ ngác hoặc những nụ cười cảm thương đầy xa cách từ phía người đối diện.
Hành động của Đức Giêsu thật đầy tình nhân ái và quyền năng khi Ngài đụng đến lưỡi anh. Cái chạm ấy không chỉ là một phép lạ y khoa, mà là một sự giải phóng tâm linh. Ngay khoảnh khắc sợi dây trói buộc ấy được tháo cởi, người đàn ông ấy đã có thể nói được tự nhiên và rõ ràng. Việc có thể nói sao để người khác hiểu được mình chính là ước mơ cháy bỏng, là khát vọng căn bản nhất của mọi phận người trên thế gian này. Ai trong chúng ta chẳng muốn được thấu hiểu, được bày tỏ những uẩn khúc trong lòng mà không sợ bị hiểu lầm? Thế nhưng, hãy nhìn lại chính mình, chúng ta có thấy một sợi dây nào đó cũng đang trói buộc "cái lưỡi" tâm hồn ta không? Có bao nhiêu điều ta muốn nói với người thân, với bạn bè, hay với Thiên Chúa, nhưng rồi lại ngần ngại, sợ hãi và cuối cùng là chọn cách né tránh?
Sự câm lặng hay ngọng nghịu về tinh thần thường không tự nhiên mà có. Nó là kết quả của những vết sẹo dài trong quá khứ. Nhiều người trong chúng ta đã trở nên "ngọng" hoặc "câm" trước cuộc đời vì đã lỡ nếm trải những kinh nghiệm đau đớn đến xé lòng. Đó là khi ta vừa định mở lòng thì bị dội gáo nước lạnh bằng những lời châm chọc. Đó là khi ta yếu đuối nhất thì lại bị khinh miệt. Đó là khi ta trao đi chân thành nhưng nhận lại sự khước từ lạnh lùng. Những trải nghiệm ấy như những nhát dao cắt đứt dây thanh quản của sự tự tin, làm con người ta co cụm lại, đóng chặt cửa lòng và thề rằng sẽ không bao giờ để lộ thế giới nội tâm cho ai thấy nữa. Những đe dọa từ dư luận, những định kiến từ xã hội như những bóng ma ám ảnh, khiến con người ta thà chọn cách câm nín để được an toàn còn hơn là nói lên sự thật để rồi bị tổn thương.
Trong sự bế tắc ấy, tiếng gọi "Epphatha – Hãy mở ra" của Đức Giêsu vang lên như một luồng sáng xé toạc màn đêm. Con xin Ngài, lạy Chúa, xin hãy mở miệng con, không chỉ là mở môi miếng để phát ra âm thanh, mà là mở toang cánh cửa linh hồn. Xin cho con đủ can đảm để hồn nhiên vén mở thế giới riêng tư của mình, để con dám tin rằng ngoài kia vẫn còn những trái tim sẵn sàng đón nhận, cảm thông và nâng đỡ con. Bởi vì nếu không nói ra, làm sao người khác có thể chạm tới nỗi đau của con để mà xoa dịu? Nếu cứ giấu mình trong vỏ ốc của sự ngọng nghịu, con sẽ mãi mãi là một ốc đảo cô độc giữa đại dương nhân loại.
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở việc nói. Bài Tin Mừng còn nhắc đến căn bệnh điếc. Nếu bệnh ngọng làm cho chẳng ai hiểu được tôi, thì bệnh điếc lại khiến tôi chẳng thể hiểu được ai. Sống giữa mọi người mà không nghe được họ, ta chẳng khác nào một người đang xem một bộ phim kịch tính trên truyền hình mà máy đột nhiên mất tiếng. Ta thấy người ta khóc, thấy người ta cười, thấy họ tranh đấu và vẫy vùng, nhưng ta không hiểu được ý nghĩa đàng sau những hành động đó. Ta nhìn thế giới như một cuốn phim câm đầy rắc rối và phi lý. Chẳng ai trong chúng ta muốn mình bị điếc về mặt sinh học, nhưng trong thực tế đời sống tinh thần, chúng ta lại thường xuyên mắc phải chứng "lãng tai" tâm hồn mà không hay biết.
Bệnh điếc tinh thần đáng sợ ở chỗ chúng ta vẫn nghe thấy âm thanh, nhưng lại mất khả năng lắng nghe con người. Chúng ta thường chỉ chọn lọc để nghe những điều mình muốn nghe, những lời khen ngợi nịnh nọt, hay những thông tin có lợi cho mình. Thậm chí, khi nghe người khác nói, ta lại vô tình lọc những thông tin đó qua lăng kính của cái nhìn chủ quan, của những định kiến sẵn có. Kết quả là, dù người kia có nói chân thành đến đâu, chúng ta vẫn hiểu sai hoàn toàn ý định của họ. Chúng ta nghe tiếng nhưng không nghe được lòng. Nghe bằng tai thôi thì chưa đủ, vì tai chỉ thu nhận sóng âm, còn ý nghĩa thật sự của lời nói lại nằm ở những rung cảm sâu xa hơn.
Để thực sự thấu hiểu một ai đó, cần phải lắng nghe bằng cả trái tim. Chỉ có một trái tim tràn đầy yêu thương mới đủ kiên nhẫn để bóc tách từng lớp vỏ ngôn từ vụng về, để thấu hiểu được những tiếng thở dài hay những khoảng lặng đầy trăn trở. Trái tim yêu thương sẽ giúp ta hiểu đúng, hiểu đủ và hiểu cả những điều mà người đối diện không dám nói ra bằng lời. "Epphatha", xin Chúa hãy giúp con ra khỏi cái tôi cứng cỏi của mình. Cái tôi ấy chính là bức tường thành ngăn cách con với thế giới. Xin giúp con phá đổ những thành kiến cũ kỹ, những suy nghĩ cứng nhắc đã bám rễ sâu trong tâm trí, để con có thể thực sự lắng nghe được tiếng nói của "cái tôi" nơi anh em mình.
Thế giới chúng ta đang sống ngày hôm nay dường như đang lâm vào một cuộc khủng hoảng trầm trọng về cảm thông và đối thoại. Chúng ta có quá nhiều phương tiện kết nối nhưng lại có quá ít sự thấu hiểu. Có quá nhiều người bị "câm điếc" về mặt tinh thần, dù họ vẫn đang nói cười và sử dụng mạng xã hội mỗi ngày. Khi không thể cho đi tâm tư và không thể nhận lại sự đồng cảm, con người ta tự biến mình thành những hòn đảo trơ trọi. Sự nghèo nàn nhất của con người không phải là thiếu thốn vật chất, mà là sự nghèo nàn trong giao tiếp tâm linh, nơi người ta chết dần trong sự cô đơn của chính mình vì không ai hiểu mình và mình cũng chẳng hiểu ai.
Lời cầu nguyện sau cùng của con hôm nay là xin cho con đừng bao giờ rơi vào tình trạng câm điếc trước Thiên Chúa và anh em. Xin cho đôi tai con luôn nhạy bén với tiếng gọi của Ngài và tiếng rên siết của tha nhân. Xin cho môi miệng con luôn sẵn sàng thốt lên những lời yêu thương, khích lệ. Và hơn thế nữa, xin hãy dùng con như một khí cụ để giúp người khác cũng thoát khỏi sự câm điếc của chính họ. Khi ta biết lắng nghe người khác một cách trọn vẹn, chính là lúc ta đang thực hiện phép lạ "Epphatha" cho họ, tháo cởi sợi dây trói buộc lưỡi họ, để họ thấy mình được yêu thương và đủ can đảm để bắt đầu nói lại những lời của sự sống.
Lm. Anmai, CSsR
CÁNH CỬA TÂM HỒN VÀ MẦU NHIỆM TƯƠNG GIAO
Trong cõi nhân sinh này, chẳng ai là một hòn đảo cô độc. Chúng ta sinh ra đã mang trong mình hơi thở của sự kết nối, một nhu cầu tự nhiên là được chạm vào thế giới, được lắng nghe và được thấu hiểu. Thiên Chúa tạo dựng con người không phải để họ tự chiêm ngưỡng chính mình trong sự tĩnh lặng khô khốc, mà để họ bước vào một điệu nhảy của tình yêu. Thế nhưng, có một sự thật hiển nhiên mà đôi khi chúng ta quên mất: không phải mọi cánh cửa mở ra đều dẫn đến vườn hoa, và không phải mọi sự đóng lại đều là ích kỷ. Tâm hồn chúng ta giống như một ngôi nhà có những cánh cửa linh thiêng, và nghệ thuật sống đạo thực chất chính là nghệ thuật đóng và mở những cánh cửa ấy một cách khôn ngoan. Nếu chúng ta mở cửa đón gió lành, tâm hồn sẽ xanh mát; nhưng nếu lỡ tay mở cửa đón cơn giông, căn nhà nội tâm sẽ tan hoang. Sự tương giao là một con dao hai lưỡi, nó có thể làm phong phú bản thân nhưng cũng có thể thiêu rụi ân sủng nếu ta không biết phân định đâu là tiếng của Thiên Chúa và đâu là tiếng của loài rắn độc.
Hãy nhìn lại thuở hồng hoang, nơi bà Eva đứng trước cây biết thiện ác. Bi kịch của bà không phải là vì bà muốn tương giao, mà vì bà đã chọn sai đối tượng và sai thời điểm để mở lòng. Bà đã không đóng cửa tâm hồn trước lời phỉnh nịnh đường mật của con rắn. Con rắn ấy, với sự xảo quyệt đầy tinh vi, đã gieo vào lòng bà những nghi ngờ về tình phụ tử của Thiên Chúa. Khi bà mở tai ra để lắng nghe những lời hứa hẹn về một quyền năng tự trị, cũng là lúc bà bắt đầu đóng sập cánh cửa tương giao với Đấng Tạo Hóa. Cái giá của việc mở ra với bóng tối chính là sự mất mát ánh sáng. Khi bà mở lòng mình ra với thế giới của tội lỗi, bà bỗng thấy mình trần trụi và xấu xa. Sự tự do vốn có của một đứa con trong vườn địa đàng biến mất, thay vào đó là nỗi sợ hãi bủa vây. Khi con người đóng lại cánh cửa ân phúc, họ cũng đồng thời cắt đứt sợi dây tình thân với Cha mình. Bà Eva trốn chạy vào bụi rậm, không phải vì Chúa xua đuổi bà, mà vì tâm hồn bà đã trở nên quá nghèo nàn và nhơ uế để có thể đối diện với Đấng Thánh.
Sự trốn tránh ấy mới đau đớn làm sao! Khi còn ở trong sự tương giao tốt đẹp với Thiên Chúa, bà Eva và ông Adam tự do biết mấy. Họ thành thực với nhau, không cần che đậy, không cần dùng lá vả để che đậy bản thân, vì sự hiện diện của Chúa đã là tấm áo lộng lẫy nhất khoác lên cuộc đời họ. Khi tâm hồn mở ra với Chúa, mọi sự đều trở nên minh bạch và tươi đẹp. Nhưng một khi cánh cửa ấy bị đóng sập lại bởi sự kiêu ngạo, con người bỗng thấy mình nghèo nàn đến tận cùng. Họ không chỉ trốn Chúa mà còn trốn cả chính mình, trốn cả người bạn đời. Sự tương giao bị đứt gãy làm cho con người trở nên xa lạ với chính bản thể của mình. Họ phải dùng những lớp vỏ bọc giả tạo để che giấu sự trống rỗng bên trong. Đó là nỗi đau của những tâm hồn không biết đóng mở hợp lý, cứ để mặc cho những tác động tiêu cực xâm chiếm, rồi cuối cùng nhận ra mình chẳng còn gì ngoài một cái bóng vật vờ trong bụi rậm cuộc đời.
Câu chuyện của vua Solomon cũng là một tiếng chuông cảnh tỉnh tương tự cho mỗi chúng ta. Thuở ban đầu, khi Solomon còn trẻ, ông đã mở lòng mình ra với Thiên Chúa bằng một lời cầu nguyện khiêm tốn: xin ơn khôn ngoan để dẫn dắt dân Chúa. Lúc ấy, cánh cửa tâm hồn ông mở toang trước thánh ý, và Thiên Chúa đã làm cho cuộc đời ông trở nên phong phú đến mức không ai sánh kịp. Ông không chỉ giàu sang về vật chất mà còn giàu có về tâm linh, về uy tín và lòng mến của dân chúng. Thế nhưng, bi kịch bắt đầu khi ông không còn giữ vững tay nắm cửa của tâm hồn mình nữa. Ông bắt đầu mở lòng ra với những tà thần, với những dục vọng từ các bà vợ ngoại giáo, và chính những sự tương giao lệch lạc này đã dần dần đóng kín cánh cửa giữa ông với Thiên Chúa. Một vị vua khôn ngoan nhất thế gian cuối cùng lại trở nên khờ dại trong sự chiếm hữu.
Càng chiếm hữu nhiều, Solomon càng thấy trống rỗng. Càng tìm cầu sự thỏa mãn nơi các tà thần, tâm hồn ông càng trở nên nghèo túng và khô cằn. Những gì ông từng gây dựng dần tan rã theo sự đổ vỡ của đời sống nội tâm. Ông giống như một manh áo đẹp nhưng đã bị rách nát bởi những gai góc của dục vọng. Sự giàu sang bên ngoài không thể lấp đầy lỗ hổng của một tâm hồn đã đóng lại với nguồn mạch sự sống. Cuối cùng, ông đánh mất đất nước, đánh mất dân chúng, và đau đớn nhất là đánh mất chính mối tương giao làm nên giá trị cuộc đời ông. Solomon trở thành một minh chứng sống động rằng: nếu ta mở cửa cho những giá trị phù hoa, chúng ta sẽ vô tình đóng lại cánh cửa dẫn đến vĩnh cửu. Sự nghèo nàn về linh hồn là cái nghèo đáng sợ nhất, nó khiến một vị vua cũng phải trở thành kẻ ăn mày trong chính vương quốc của mình.
Giữa bóng tối của sự đóng kín ấy, Chúa Giêsu đã đến như một luồng sáng đại diện cho sự mở ra cứu độ. Ngài bước đi trên mặt đất này với sứ mạng duy nhất: mở lại những cánh cửa đã bị tội lỗi khóa chặt. Tiếng gọi "Ephata" – Hãy mở ra – không chỉ là một lệnh truyền cho lỗ tai của một người điếc, mà là một tiếng sấm vang dội đánh thức mọi tâm hồn đang u mê. Chúa Giêsu đến để thiết lập một trật tự mới cho những cánh cửa của con người. Ngài dùng quyền năng của mình để đóng kín cánh cửa dẫn đến sự xấu xa, giam hãm thế lực ma quỷ và những dục vọng thấp hèn đang gặm nhấm nhân phẩm con người. Đồng thời, Ngài dùng tình yêu để mở toang cánh cửa tâm hồn để chúng ta có thể một lần nữa tiếp xúc với Thiên Chúa và tha nhân. Sự "mở ra" mà Chúa Giêsu mang lại không phải là một sự cởi mở hời hợt, mà là một sự hoán cải tận căn để có thể lắng nghe tiếng Chúa và trao đổi tình thương với đồng loại.
Chiêm ngắm cử chỉ của Chúa Giêsu khi chữa lành cho người câm điếc, chúng ta thấy một sự tương giao vô cùng thân tình. Ngài không làm phép lạ từ xa bằng một lời nói quyền uy xa cách, mà Ngài "đặt ngón tay vào lỗ tai anh, và nhổ nước miếng mà bôi vào lưỡi anh". Hãy dừng lại một chút để cảm nhận hơi ấm từ ngón tay ấy, cảm nhận sự gần gũi đến mức dường như không còn khoảng cách giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo. Thật là một sự quan tâm chăm sóc tỉ mỉ! Cảnh tượng này làm chúng ta nhớ về thuở tạo dựng, khi Thiên Chúa cúi xuống nặn nên con người từ bụi đất và thổi sinh khí vào lỗ mũi. Chúa Giêsu hôm nay cũng đang làm một cuộc tái tạo. Ngài chạm vào những phần hư hoại nhất, những phần đóng kín nhất của con người để ban tặng một sự sống mới – một sự sống trong tương giao.
Sự sống mới ấy đòi hỏi chúng ta phải dũng cảm dứt khoát với thái độ đóng kín vào bản thân. Khi chúng ta chỉ biết lo cho chính mình, chúng ta trở nên nghèo nàn trong sự ích kỷ, tù túng trong những suy nghĩ hẹp hòi và cuối cùng là tàn lụi như một nhành cây không có ánh sáng. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta mở ra để gặp gỡ, để cho đi và lãnh nhận. Trong vương quốc của Ngài, sự phong phú không đến từ việc tích trữ, mà đến từ sự trao đổi tình thương. Khi tôi mở lòng để lắng nghe nỗi đau của anh em, tâm hồn tôi rộng thêm một chút. Khi tôi mở lòng để đón nhận ân sủng Chúa, đời tôi sáng thêm một phần. Đó là một vòng tuần hoàn của sự sống, nơi mà sự tự do và triển nở chỉ có thể tìm thấy khi cánh cửa tâm hồn được đặt dưới sự kiểm soát của Thánh Linh.
Lạy Chúa, xin dạy con biết nghệ thuật đóng mở của Ngài. Xin giúp con biết đóng lại những cánh cửa tò mò độc hại, những tương giao làm con xa rời Chúa, và những lời mời gọi của thế gian khiến tâm hồn con nhơ uế. Và xin hãy nói với con lời "Ephata" mỗi ngày, để tai con biết lắng nghe tiếng Chúa trong âm thầm, để lưỡi con biết thốt lên những lời ca ngợi và an ủi, và để trái tim con luôn mở rộng đón chờ những cuộc gặp gỡ làm phong phú thêm ý nghĩa của kiếp người. Con không muốn trốn chạy trong bụi rậm như Eva, cũng không muốn khô héo trong cung điện như Solomon, con chỉ muốn được sống trong sự tương giao thân tình với Ngài, nơi mà sự thực và tự do sẽ làm cho con được triển nở trọn vẹn nhất.
Lm. Anmai, CSsR
EPHRATA – HÃY MỞ RA ĐỂ SỐNG TRỌN PHẨM GIÁ LÀM NGƯỜI VÀ LÀM CON CHÚA
Trong sự thinh lặng của không gian và thời gian, tôi mời gọi bạn cùng tôi dừng lại một chút để lắng nghe nhịp đập của sự sống đang tuôn chảy qua từng hơi thở và đặc biệt là qua từng lời nói của chúng ta. Lời nói không đơn thuần là sự rung động của thanh quản hay những ký âm vô hồn, mà đó là biểu lộ sống động nhất của sự sống đang tiềm tàng bên trong mỗi cá thể. Khi chúng ta mở miệng thốt ra một lời, đó là lúc chúng ta khẳng định sự hiện diện của mình giữa cuộc đời này; đó là lúc chúng ta vươn mình ra khỏi cái tôi chật hẹp để nói với thế giới rằng: "Tôi đang ở đây, tôi đang sống cùng và sống với anh chị em." Lời nói chính là nhịp cầu, là sợi dây liên kết thiêng liêng khiến chúng ta không còn là những hòn đảo cô độc giữa đại dương nhân thế.
Sự hiện diện của chúng ta trong thế giới này cần phải được xác nhận bằng tiếng nói, bởi lẽ qua tiếng nói, chúng ta bộc lộ tư duy, tình cảm và cả linh hồn mình. Chúng ta hãy thử hình dung về nỗi đau của những người anh chị em khiếm thính – những người mà thế giới âm thanh đối với họ chỉ là một khoảng không im lìm. Sự hạn chế trong giao tiếp khiến họ đôi khi trở nên lạc lõng, và buồn thay, sự hiện diện của họ dễ bị dòng đời hối hả lãng quên. Nhưng có lẽ, sự câm lặng về thể lý vẫn chưa đau đớn bằng sự câm lặng mang tính thân phận của những người "thấp cổ bé miệng". Đó là những con người mà tiếng nói không được xã hội nhìn nhận, những người bị tước đoạt quyền được lên tiếng để bảo vệ lẽ phải, bảo vệ phẩm giá của chính mình. Khi một người bị tước đi tiếng nói, quyền sống của họ gần như bị khước từ, bởi vì họ không còn khả năng tự định nghĩa mình trước mặt người khác.
Sống xứng với phẩm giá con người nghĩa là phải được có tiếng nói, và sâu xa hơn, là tiếng nói ấy phải được lắng nghe. Đây không chỉ là một nhu cầu xã hội mà là một đòi hỏi của bản tính nhân vị. Có lẽ đó cũng là điều mà Chúa Giêsu, Ngôi Lời nhập thể, đã hằng khẳng định với chúng ta qua trọn vẹn cuộc sống và cái chết tự hiến của Ngài. Ngài là "Lời" của Thiên Chúa Cha nói với nhân loại, một Lời yêu thương phá tan sự thinh lặng của tội lỗi và sự chết. Phép lạ chữa người câm điếc mà Tin Mừng ghi lại không chỉ đơn giản là một hành động nhân đạo, một sự chữa lành bệnh tật thân xác thường tình, mà nó mang một ý nghĩa nhiệm mầu hơn nhiều. Đó là dấu chỉ của một thực tại cao siêu: Chúa Giêsu đến để phục hồi sự sống đích thực và trọn vẹn cho con người.
Khi chạm vào tai và lưỡi người câm điếc, Chúa Giêsu muốn nói với chúng ta rằng con người không chỉ sống bằng cơm bánh – những thứ nuôi dưỡng phần xác hay chết – mà còn phải sống bằng Lời Chúa. Chúng ta chỉ có thể sống thực, sống trọn vẹn tư cách là hình ảnh của Thiên Chúa khi biết mở rộng tâm hồn để đón nhận Lời Hằng Sống. Một con người khép kín, từ chối lắng nghe chân lý và từ chối nói lời yêu thương, thì dù thân xác có khỏe mạnh đến đâu, tâm hồn họ vẫn đang lâm vào tình trạng "câm điếc" thiêng liêng. Chúa phục hồi khả năng nghe và nói cho người bệnh năm xưa để nhắn nhủ mỗi chúng ta hôm nay rằng: hãy để Lời Chúa trở thành dòng máu luân chuyển trong huyết quản, làm mới lại mọi suy nghĩ và hành động của ta.
Cử chỉ đầy yêu thương của Chúa Giêsu trong phép lạ ấy đã từng được Giáo hội lặp lại một cách trang trọng trong nghi thức Bí tích Rửa tội. Đó là một phép lạ thiêng liêng nơi chúng ta được chữa lành khỏi sự điếc đặc trước tiếng gọi của Chúa và sự câm lặng trước những nhu cầu của anh em. Trong khoảnh khắc ấy, Chúa cũng nói với linh hồn mỗi người chúng ta: "Ephrata – Hãy mở ra!" Lời mời gọi này vang vọng suốt cả cuộc đời Kitô hữu. Hãy mở lớn đôi tai để nghe được tiếng Ngài, không chỉ trong những trang kinh bản đạo, mà còn trong từng biến cố vui buồn, trong từng giây phút lặng lẽ của cuộc sống hằng ngày. Tiếng Chúa đôi khi chỉ là một làn gió nhẹ, một tiếng lương tâm nhắc nhở, hay thậm chí là tiếng khóc của một người nghèo khổ bên vệ đường. Nếu tai ta khép lại, ta sẽ bỏ lỡ bản nhạc tình yêu mà Thiên Chúa đang tấu lên mỗi ngày.
Và khi tai đã nghe, lòng đã thấu, thì môi miệng không thể không mở ra. Chúa mời gọi ta mở miệng để cảm tạ và chúc tụng danh Ngài, bởi lẽ lòng có đầy thì miệng mới thốt ra. Hãy mở miệng để loan báo tình thương Chúa cho những người chưa biết Ngài, để nói những lời của yêu thương và hòa bình thay vì những lời chia rẽ, hận thù. Giữa một thế giới đầy dẫy những lời chỉ trích, lên án và xúc phạm, người Kitô hữu được gọi để nói lời của sự cảm thông và tha thứ. Một lời nói tử tế có thể hồi sinh một tâm hồn đang tuyệt vọng; một lời tha thứ chân thành có thể tháo gởi những nút thắt của hận thù lâu đời. Đó chính là cách chúng ta sử dụng hồng ân tiếng nói để tôn vinh phẩm giá con người.
Nhưng để có thể nói được những lời chữa lành ấy, đôi tay và con tim chúng ta cũng phải được mở ra. Sự liên đới không thể chỉ dừng lại ở đầu môi chóp lưỡi. Hãy mở rộng con tim để cảm thông với nỗi đau của người khác như thể đó là nỗi đau của chính mình. Hãy mở rộng đôi tay để chia sẻ những gì mình có, để nâng dậy những người quỵ ngã. Chúa Giêsu chính là mẫu gương tuyệt vời nhất về sự mở ra hoàn toàn. Ngài mở ra cho đến tận cùng trên thập giá, để máu và nước chảy ra tưới gội mảnh đất tâm hồn khô cằn của nhân loại. Ngài chính là Lương thực Hằng sống, là sự sống đích thực mà chúng ta hằng khao khát.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho sự sống phục sinh của Ngài tràn ngập tâm hồn chúng con. Xin dập tắt trong con sự ích kỷ vốn làm con điếc lác trước nỗi khổ của anh em và câm nín trước sự thật. Xin cho con biết lớn lên mỗi ngày trong tình yêu Chúa, để từ sự kết hiệp mật thiết ấy, con không ngừng yêu thương, liên đới và sẻ chia với mọi người xung quanh. Ước gì cuộc đời con là một bài ca chúc tụng không ngừng, một lời "Ephrata" vang mãi để thế giới này tràn ngập ánh sáng của sự thấu hiểu và lòng nhân ái. Xin cho con được sống và được nói như một người tự do, người con của Thiên Chúa, người mang sứ mạng nối kết mọi trái tim về với nguồn mạch Tình Yêu.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI THÌ THẦM TỪ CÕI LẶNG ĐẾN TIẾNG REO VUI CỦA TIN MỪNG
Khi đứng trước trang Tin Mừng của Thánh Marcô, lòng tôi bỗng chùng xuống trước hình ảnh một người đàn ông vừa điếc vừa ngọng được người ta dẫn đến trước mặt Đức Giêsu. Bạn hãy thử tưởng tượng về sự cô độc tuyệt đối của một kiếp người bị giam cầm trong thinh lặng. Anh ta sống giữa thế gian nhưng lại như ở bên lề của mọi cuộc đối thoại, mọi âm thanh của sự sống đều bị chặn đứng nơi ngưỡng cửa đôi tai, và mọi nỗi lòng của anh cũng chẳng thể thốt thành lời tròn trịa. Người ta xin Ngài "đặt tay" trên anh, một lời thỉnh cầu đầy tính hình thức nhưng ẩn chứa khát khao mãnh liệt về một sự chạm thấu tâm hồn. Nhưng Chúa Giêsu không làm một phép lạ mang tính "trình diễn" trước đám đông. Ngài kéo riêng anh ta ra một chỗ, tách anh ra khỏi sự ồn ào vô hồn của dư luận để bắt đầu một cuộc gặp gỡ diện đối diện, một cuộc tương giao riêng tư mà ở đó, chỉ có Đấng Tạo Hóa và tạo vật đang rên siết vì khiếm khuyết. Ngài đặt ngón tay vào lỗ tai anh, nhổ nước miếng mà bôi vào lưỡi anh – những cử chỉ ấy trần trụi, đời thường nhưng lại mang sức nặng của một công trình sáng tạo mới.
Tôi tự hỏi, tại sao các thánh sử lại yêu thích việc kể lại những phép lạ chữa lành người câm điếc đến thế? Nếu tính toán chi li, chúng ta có ít nhất sáu câu chuyện tỉ mỉ về chủ đề này. Dưới góc nhìn thực dụng, việc làm cho một người nghe được hay nói được dường như là "phép lạ nhỏ" nếu đặt cạnh việc phục sinh kẻ chết hay hóa bánh ra nhiều cho hàng vạn người ăn. Nhưng không, với Đức Giêsu, đây là những dấu chỉ mang tính tuyên ngôn về thời đại của Đấng Thiên Sai mà các ngôn sứ đã loan báo từ ngàn xưa. Đó không chỉ là sự phục hồi chức năng vật lý, mà là sự phá đổ bức tường ngăn cách con người với Thiên Chúa. Trong thế giới của Cựu Ước, tật câm điếc thường được liên đới với sự thiếu lòng tin. Nhiều lần, Đức Giêsu đã phải thốt lên lời than phiền đầy đau xót về việc người ta có tai mà không nghe, có mắt mà không thấy. Sự điếc lác tâm linh mới là căn bệnh trầm kha nhất của nhân loại, khi trái tim con người trở nên chai đá trước tiếng gọi của tình yêu và môi miệng họ chỉ thốt ra những lời vô nghĩa thay vì ca tụng Đấng Tối Cao.
Việc mở tai và tháo cởi cho lưỡi trong trình thuật của Marcô mang một ý nghĩa sâu xa hơn một cuộc chữa trị y khoa thần kỳ. Nó là một nghi thức khai tâm, một sự thọ giáo khởi đầu. Bạn có biết chăng, những cử chỉ của Đức Giêsu như đặt tay lên mặt, mũi, tai đã trở thành tiền đề cho các nghi thức phụng vụ sơ khai của Giáo hội. Đặc biệt là chi tiết về "nước miếng". Theo quan niệm Kinh Thánh thời bấy giờ, nước miếng được coi như hơi thở đã đông đặc lại, nó ám chỉ ơn ban của Thần Khí – luồng sinh khí mà Thiên Chúa đã thổi vào lỗ mũi con người trong buổi bình minh của sự sáng tạo. Khi Đức Giêsu bôi nước miếng vào lưỡi người câm, Ngài đang thực hiện một cuộc tái tạo. Ngài truyền cho anh ta chính sinh lực của mình, chính sự sống của Thiên Chúa để anh không chỉ nói được tiếng người, mà còn nói được ngôn ngữ của Thần Khí. Tiếng quát "Eppheta" – Hãy mở ra – vẫn còn vang vọng đến tận ngày nay trong phụng vụ phép rửa, như một mệnh lệnh uy quyền phá tan mọi xiềng xích của sự thinh lặng chết chóc.
Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt về việc Thiên Chúa chạm đến môi miệng những kẻ Ngài chọn. Ông Mô-sê từng nại cớ mình nói ngọng, môi miệng không lanh lợi để từ chối sứ mạng, nhưng Thiên Chúa đã trả lời: "Ta ở với môi miệng ngươi". Ngôn sứ I-sai-a chỉ dám thốt lên lời "Khốn thân tôi" khi thấy mình là kẻ môi dơ miệng bẩn, cho đến khi vị thiên thần dùng cục than hồng từ bàn thờ chạm vào môi ông để tẩy xóa tội khiên. Còn Giê-rê-mi-a, ông trở thành ngôn sứ chỉ khi Thiên Chúa giơ tay chạm vào miệng ông và tuyên bố đặt lời Ngài vào đó. Những hình ảnh ấy cho tôi một xác tín sâu sắc rằng: không một ngôn sứ nào có thể tự mình nói Lời Cứu Độ. Tất cả những gì họ công bố đều là những gì họ đã "nhận được" từ một Ai Đó cao cả hơn. Người ngôn sứ là người đã được mở tai để lắng nghe tiếng thì thầm của Thiên Chúa trong nơi thanh vắng, rồi sau đó mới được tháo cởi lưỡi để loan báo Tin Mừng cho thế gian.
Tôi nhìn lại bản thân mình và mỗi chúng ta. Nếu Chúa không chủ động mở tai tôi, tôi sẽ mãi mãi là kẻ điếc trước nỗi đau của anh em và trước lời mời gọi của Tin Mừng. Nếu Chúa không tháo cởi cho lưỡi tôi, tôi sẽ chỉ biết nói những lời phù phiếm, ích kỷ, mà không biết loan báo về lòng thương xót của Ngài. Khi tôi được đưa đến giếng rửa tội, dù là lúc còn thơ bé trên tay cha mẹ đỡ đầu hay khi đã trưởng thành, đó chính là lúc tôi được đưa đến trước mặt Đức Giêsu như người điếc và câm ngày xưa. Linh mục, nhân danh Chúa, đã thực hiện lại cử chỉ đặt tay, đã lặp lại tiếng "Eppheta" thiêng liêng ấy. Phép lạ chữa lành năm xưa đã được lặp lại trên chính cuộc đời tôi. Tôi đã trở thành một ngôn sứ mới của Giáo hội, không phải vì tôi tài giỏi hay hoạt ngôn, mà vì tôi đã được chạm đến bởi bàn tay của Đấng có quyền năng biến đổi sự thinh lặng của cái chết thành bài ca chúc tụng sự sống.
Sứ mạng của chúng ta, những người đã được "mở ra", không phải là giữ lấy âm thanh ấy cho riêng mình. Một khi tai đã nghe được tiếng Chúa và lưỡi đã được tháo cởi, chúng ta không thể im lặng. Nhưng hãy nhớ rằng, tiếng nói của người ngôn sứ luôn bắt đầu từ sự lắng nghe. Nếu không có những giây phút "kéo riêng ra một chỗ" với Đức Giêsu, chúng ta sẽ lại rơi vào cái bẫy của sự ồn ào thế gian, nói rất nhiều nhưng chẳng có nội dung nào của Thiên Chúa. Sự chữa lành của Đức Giêsu đối với người câm điếc trong Tin Mừng Marcô không chỉ là một kỷ niệm đẹp trong quá khứ, mà là một thực tại đang diễn ra mỗi ngày trong tâm hồn những ai khao khát được nghe và được nói lời chân lý. Ước gì mỗi ngày, chúng ta đều biết dâng đôi tai, đôi môi của mình cho Chúa, để Ngài tiếp tục "đặt ngón tay" vào, để Ngài tiếp tục "bôi nước miếng" của Thần Khí, biến cuộc đời chúng ta thành một bản trường ca sống động về tình yêu và sự cứu rỗi của Ngài. Hãy mở ra, để không chỉ tai ta nghe thấy, mà trái tim ta cũng rung động trước tiếng gọi của Ngài giữa lòng thế giới hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI MỜI GỌI CỦA SỰ NHẠY BÉN VÀ ÁNH SÁNG CỦA LÒNG TRẮC ẨN
Bạn thân mến, có bao giờ bạn dừng lại giữa dòng đời hối hả để tự hỏi rằng, điều gì thực sự định nghĩa nên giá trị của một con người? Có phải là những thành tựu rực rỡ, những khối tài sản kếch xù, hay chính là sự nhạy bén của một trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của đồng loại? Khi ngồi viết những dòng này, lòng tôi cứ se thắt lại khi nghĩ về sự tương phản nghiệt ngã trong xã hội chúng ta đang sống. Nếu mỗi người trong chúng ta có thêm một chút nhạy bén thôi, có lẽ thế giới này đã bớt đi những tiếng thở dài cay đắng. Làm sao chúng ta có thể thản nhiên hưởng thụ sự dư thừa, thậm chí là hoang phí, trong khi ngay bên cạnh mình, có những người đang lả đi vì đói? Cái đói ấy không chỉ là sự thiếu hụt calo, mà là sự trống rỗng đến tận cùng của phẩm giá khi họ cảm thấy mình bị bỏ rơi bởi cộng đồng. Sự nhạy bén không cần đến những kiến thức uyên thâm, nó chỉ cần một đôi mắt biết quan sát và một tâm hồn biết đặt mình vào vị trí của người khác để thấy rằng miếng ăn dư thừa của ta đôi khi là cả một niềm hy vọng sống sót của người khác.
Tôi cũng thường tự hỏi về trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với môi trường chung quanh. Một hành động nhỏ như vứt một mẩu rác xuống đường có vẻ vô hại trong mắt nhiều người, nhưng đó lại là biểu hiện của một sự thiếu trách nhiệm đáng báo động. Bạn biết không, trong khi chúng ta đang chìm sâu vào giấc ngủ êm đềm, vẫn có những bóng hình lặng lẽ dưới ánh đèn đường vàng vọt, những người lao công thức trắng đêm để dọn dẹp những gì chúng ta vô ý để lại. Sự nhạy bén ở đây chính là việc nhận ra giá trị lao động của người khác và tôn trọng nó. Đừng để sự vô tâm biến chúng ta thành những người xa lạ trên chính mảnh đất mình sinh sống. Mỗi hành vi bừa bãi không chỉ làm xấu xí không gian sống mà còn là một nhát dao cứa vào sự nhọc nhằn của những người đang âm thầm cống hiến để giữ cho thành phố sạch đẹp.
Đau lòng hơn cả, có những sự vô tâm đã chạm đến mức mất nhân tính. Tôi không thể hiểu nổi tại sao người ta có thể nhẫn tâm cướp đi từng gói mì tôm, từng nắm gạo của những người vô gia cư, những người nghèo khổ đang thoi thóp chờ đợi chút lương thực để ấm lòng qua cơn hoạn nạn. Đó không chỉ là hành vi trộm cắp, mà là sự tước đoạt niềm hy vọng cuối cùng của một kiếp người. Một trái tim đã chai sạn đến mức nào mới có thể ra tay với những mảnh đời khốn khổ đến thế? Khi con người mất đi khả năng cảm thông, họ trở thành những cỗ máy vô hồn, vận hành chỉ dựa trên bản năng chiếm hữu. Và tệ hại hơn nữa, đó là thái độ phủi tay lạnh lùng trước tấm lòng của những người làm việc tốt. Thay vì ủng hộ, thay vì biết ơn, chúng ta lại tung ra những lời nói sai sự thật, gieo rắc sự hoang mang và làm cho những người có tâm huyết phải khổ tâm, chùn bước. Lời nói không mất tiền mua, nhưng một lời nói thiếu trung thực có thể giết chết một mầm non thiện nguyện đang nảy nở.
Nhìn vào Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy một hình ảnh đầy cảm động: Đức Giêsu chữa lành cho một người vừa điếc vừa ngọng. Người đã chạm vào tai anh ta, dùng nước miếng chạm vào lưỡi anh ta và kêu lên: "Epphatha" – Hãy mở ra! Lập tức, tai anh ta mở ra, lưỡi anh ta hết thắt lại và anh ta nói năng rõ ràng. Đây là một phép lạ về thể lý, nhưng sâu xa hơn, đó là một phép lạ về sự giải thoát. Anh ta không chỉ nghe được âm thanh của thế gian, mà còn nghe được tiếng gọi của tình thương. Những người dẫn anh ta đến gặp Đức Giêsu cũng là những người nhạy bén; họ không dửng dưng trước nỗi đau của bạn mình, họ đã cùng nhau tạo nên một nhịp cầu để đưa nỗi khổ gặp gỡ niềm hy vọng. Niềm vui vỡ òa của người bệnh và đám đông chính là minh chứng cho việc khi tình thương được hiện thực hóa, bóng tối của đau khổ sẽ bị đẩy lùi.
Thế nhưng, bức tranh ấy lại có những mảng màu đối lập đầy u ám. Nếu nhìn lại những trang Tin Mừng trước đó, ta thấy sự đối kháng mãnh liệt giữa Đức Giêsu và những người Pharisêu. Những người này, dù am tường lề luật, lại hoàn toàn mù lòa trước cái thiện. Họ không những không nhận ra quyền năng chữa lành của Thiên Chúa, mà còn cay độc cho rằng Người lấy quyền tướng quỷ mà trừ quỷ. Tại sao lại có thể mù quáng đến thế? Đó là vì họ hoàn toàn thiếu sự nhạy bén với điều thiện. Tâm hồn họ đã bị lấp đầy bởi những định kiến và lòng đố kỵ, khiến họ luôn nhìn mọi sự qua một lăng kính vẩn đục. Trước một nghĩa cử tốt lành làm thay đổi cuộc đời một con người, họ chỉ thấy đó là một mối đe dọa cho quyền lực và vị thế của mình. Sự lạnh lùng và vô cảm của họ trước nỗi đau của người khác, đồng thời là sự xét nét với người làm việc thiện, chính là một loại bệnh tật tâm linh đáng sợ hơn cả căn bệnh điếc ngọng thể lý.
Phải chăng lối sống và cái nhìn của người Pharisêu năm xưa vẫn đang hiện hữu trong chính chúng ta hôm nay? Đã bao lần vì những thành kiến cá nhân, chúng ta cố tình nhắm mắt trước những điều tốt đẹp mà anh chị em xung quanh đang thực hiện? Khi chúng ta không ưa một ai đó, dường như mọi điều tốt họ làm đều bị chúng ta xuyên tạc hoặc hạ thấp giá trị. Lòng ích kỷ giống như một bức tường dày đặc che khuất lương tâm, khiến chúng ta không còn khả năng phân định đúng sai. Sự thật bị bóp méo để phục vụ cho cái tôi nhỏ nhen của mình. Và hậu quả nhãn tiền mà chúng ta thường thấy chính là sự chia rẽ trong cộng đồng, sự bất công trong đối xử và cuối cùng là sự mất phương hướng, không thể nhận ra đâu là chân lý đích thực.
Sự nhạy bén mà tôi muốn nói đến không phải là một loại tài năng bẩm sinh, mà là một sự lựa chọn. Đó là lựa chọn để quan tâm, lựa chọn để thấu hiểu và lựa chọn để hành động. Khi chúng ta chọn mở lòng ra, chúng ta bắt đầu thấy những nhu cầu thầm lặng của người bên cạnh. Chúng ta thấy sự vất vả của mẹ, sự lo toan của cha, nỗi cô đơn của người hàng xóm và sự khốn cùng của những người xa lạ. Sự nhạy bén giúp chúng ta không chỉ "thấy" mà còn "cảm". Cảm để rồi không thể đứng nhìn một cách thờ ơ. Cảm để rồi bàn tay biết đưa ra giúp đỡ, đôi chân biết bước đến an ủi và môi miệng biết thốt lên những lời khích lệ thay vì những lời chỉ trích, chê bai.
Trong cuộc sống bộn bề này, con người dễ dàng rơi vào cái bẫy của sự thực dụng. Chúng ta tính toán quá nhiều cho bản thân mình mà quên mất rằng hạnh phúc thực sự chỉ đến khi ta biết cho đi. Một người giàu có về tiền bạc nhưng nghèo nàn về lòng trắc ẩn thì vẫn là một người bất hạnh. Ngược lại, một người có thể chẳng có gì trong tay nhưng lại sở hữu một trái tim nhạy cảm trước nỗi đau của thế giới, người đó chính là một nguồn sáng. Ánh sáng ấy không chỉ sưởi ấm cho người khác mà còn dẫn lối cho chính họ đi trên con đường của sự thiện. Đừng để trái tim mình trở thành một tảng đá lạnh lẽo, hãy cầu xin sự chữa lành như người điếc ngọng năm xưa, để chúng ta có thể nghe được tiếng rên siết của những người nghèo khổ và nói được ngôn ngữ của tình yêu.
Lương tâm của chúng ta đôi khi cũng bị "ngọng" và "điếc". Chúng ta điếc trước tiếng gọi của công lý và ngọng khi phải lên tiếng bảo vệ sự thật. Có những khi sự an toàn giả tạo khiến chúng ta chọn im lặng trước cái xấu, hoặc tồi tệ hơn là đồng lõa với nó bằng thái độ bàng quan. Sự nhạy bén tâm linh đòi hỏi một sự can đảm – can đảm để nhìn thẳng vào những thiếu sót của bản thân, can đảm để phá đổ những thành kiến đã đóng rêu phong trong tâm trí. Khi chúng ta dám đối diện với bóng tối của lòng ích kỷ, ánh sáng chân lý mới có cơ hội len lỏi vào. Đừng để cuộc đời mình trôi qua trong sự vô vị của những toan tính cá nhân, nhưng hãy biến mỗi ngày sống thành một bài ca của sự sẻ chia và thấu cảm.
Chúng ta cần học cách tôn trọng tấm lòng của những người làm việc tốt. Thay vì hoài nghi về động cơ của họ, tại sao chúng ta không cùng chung tay góp sức? Một lời nói không thật có thể chỉ tốn vài giây để thốt ra, nhưng sự tổn thương nó gây ra cho người tốt và cho cộng đồng có thể kéo dài mãi mãi. Sự hoang mang làm xói mòn lòng tin, và khi lòng tin không còn, xã hội sẽ trở nên rệu rã. Sự nhạy bén sẽ dạy chúng ta biết trân trọng những giá trị đạo đức, biết bảo vệ cái thiện trước sự tấn công của những tâm hồn nhỏ nhen. Hãy nhớ rằng, mỗi khi chúng ta làm tổn thương một người làm việc thiện, chúng ta đang gián tiếp dập tắt một ngọn lửa sưởi ấm thế gian này.
Cuối cùng, tất cả chúng ta đều là những lữ khách trên hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời. Và ý nghĩa ấy không nằm ở những gì chúng ta thu tích được, mà ở những gì chúng ta đã chạm đến bằng tình thương. Đừng để đến lúc nhắm mắt xuôi tay mới hối tiếc vì mình đã sống quá lạnh lùng. Hãy bắt đầu ngay hôm nay, bằng một cái nhìn nhạy bén hơn, một bàn tay ấm áp hơn và một trái tim rộng mở hơn. Hãy để cho tiếng "Epphatha" của Đức Giêsu vang vọng trong tâm hồn mỗi người, để chúng ta thực sự được nghe và được nói bằng ngôn ngữ của trái tim, ngôn ngữ của một con người đúng nghĩa – nhạy cảm, trách nhiệm và đầy lòng nhân ái.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC KITÔ - ĐẤNG CHỮA LÀNH MỌI KHUYẾT TẬT THỂ LÝ VÀ TÂM LINH
Trong nhịp sống hối hả của thế gian, đôi khi chúng ta dừng lại và tự hỏi: Thế nào là một con người trọn vẹn? Có lẽ, hình ảnh một người khuyết tật về thể lý luôn gợi lên trong lòng chúng ta một nỗi niềm trắc ẩn, một sự xót xa cho những khiếm khuyết mà họ phải mang lấy trên thân xác. Những đôi mắt không thấy ánh sáng, những đôi tai không nghe được âm thanh vạn vật, hay những đôi môi chưa một lần thốt nên lời tròn trịa. Đó quả thực là một nỗi đau, một gánh nặng mà không ai muốn gánh vác. Thế nhưng, có bao giờ chúng ta can đảm nhìn sâu vào tâm hồn mình để nhận ra rằng, có một loại khuyết tật còn đáng sợ hơn, đau đớn hơn và tàn phá hơn cả những khiếm khuyết cơ thể? Đó chính là khuyết tật về tâm linh. Nếu khuyết tật thể xác chỉ ngăn cách con người với thế giới vật chất, thì khuyết tật tâm linh lại cắt đứt mối dây liên lạc giữa con người với Đấng Tạo Hóa và với chính anh chị em mình.
Chúng ta hãy thử tưởng tượng về thế giới của một người câm điếc. Họ sống trong một sự thinh lặng tuyệt đối, nơi những âm thanh của tình yêu, của tiếng chim hót hay tiếng gọi thân thương đều trở nên xa xỉ. Họ giao tiếp bằng những dấu hiệu bàn tay, bằng những ánh mắt đầy khát khao được thấu hiểu. Sự vất vả ấy, sự hạn chế ấy là một thực tại hiển nhiên. Nhưng lạy Chúa, khi nhìn lại chính mình, con bàng hoàng nhận ra rằng, dù con có đôi tai lành lặn, dù con có đôi môi lưu loát, con lại đang là một kẻ câm điếc nặng nề trong đời sống thiêng liêng. Con được ban cho đầy đủ giác quan để cảm nhận thế giới, nhưng con lại dùng chính những giác quan ấy để xây nên bức tường ngăn cách với Ngài.
Con câm điếc vì con chẳng nghe Chúa nói và cũng chẳng biết nói để Chúa nghe. Tiếng Chúa vẫn vang vọng trong thâm tâm, trong từng biến cố cuộc đời, trong những trang Tin Mừng hằng ngày, nhưng tai lòng con đã bị lấp đầy bởi những tạp âm của trần thế. Con mải mê với những lạc thú chóng qua, con bị cuốn vào vòng xoáy của những cuộc vui chơi giải trí vô bổ. Những tiếng nhạc xập xình, những ồn ào của phố thị và những lời đường mật của thế gian đã làm con tê liệt. Con không còn nghe được tiếng thầm thĩ của Thánh Thần, không còn nghe được tiếng mời gọi yêu thương của Đấng đã hy sinh vì con. Và khi tai đã điếc, miệng con cũng trở nên câm nín trước mặt Ngài. Con không biết thưa chuyện với Chúa, con không biết thốt lên lời ngợi khen hay van nài từ tận đáy lòng. Những lời cầu nguyện của con nếu có, cũng chỉ là những công thức sáo rỗng, những môi miệng mấp máy mà lòng thì xa xôi.
Sự khuyết tật tâm linh ấy còn bắt nguồn từ sự chi phối mãnh liệt của tiền bạc và danh vọng. Chúng ta thường tự lừa dối mình rằng chỉ cần đủ đầy vật chất là sẽ hạnh phúc, nhưng thực tế, càng đuổi theo danh lợi, tâm hồn chúng ta càng trở nên chai đá. Khi đồng tiền chiếm ngự vị trí độc tôn trong trái tim, con không còn thiết tha gì với việc cầu nguyện. Mỗi phút giây dành cho Chúa bỗng trở nên lãng phí trong mắt con. Con hững hờ trước những buổi đọc kinh chung, con cảm thấy các buổi phụng vụ thật dài dòng và tẻ nhạt. Bàn tiệc Lời Chúa và bàn tiệc Thánh Thể – nguồn sống dồi dào của linh hồn – nay lại trở thành một gánh nặng, một thói quen miễn cưỡng. Con dửng dưng đi qua những mầu nhiệm cứu độ mà không một chút rung động, vì tâm hồn con đã bị vây hãm trong sự ích kỷ và tính toán thấp hèn.
Đau đớn thay, khi chúng ta câm điếc với Chúa, chúng ta cũng dần trở thành những kẻ câm điếc đối với đồng loại. Bên cạnh con, biết bao người đang cần đến một ánh mắt cảm thông, một nụ cười khích lệ, hay một lời thăm hỏi chân thành. Họ có thể là những người hàng xóm đang gặp hoạn nạn, là những người bạn đang chao đảo trong đức tin, hay thậm chí là chính những người thân yêu trong gia đình đang khao khát một sự hiện diện ấm áp. Thế nhưng, vì sự ích kỷ khép kín, con đã tự bịt tai trước những tiếng khóc than và ngậm miệng trước những nỗi đau của tha nhân. Con chỉ nghĩ đến bản thân, chỉ lo vun vén cho tổ ấm riêng của mình mà quên rằng mình là một phần của thân thể mầu nhiệm. Con lạnh lùng bước qua những mảnh đời khốn khổ, vì con sợ rằng nếu dừng lại, con sẽ phải hy sinh thời gian, tiền bạc và sự thoải mái của chính mình.
Xin cứu chữa con khỏi căn bệnh vô cảm trầm trọng này. Xin cho con hiểu rằng, sống yêu thương không phải là một khẩu hiệu, mà là một hành động cụ thể. Biết thương xót là biết rung cảm trước nỗi đau của người khác như chính nỗi đau của mình. Xin Chúa ban cho con một trái tim mới, một trái tim biết thổn thức, biết lo lắng cho những ai ở gần con. Xin cho con không còn là một ốc đảo cô độc, nhưng là một dòng suối chảy tràn tình yêu đến với mọi người. Xin dạy con biết lắng nghe nhu cầu của tha nhân, ngay cả khi họ chưa kịp cất lời, để con có thể hiện diện kịp thời như một dấu chỉ của lòng Chúa thương xót.
Điều quan trọng nhất trong hành trình chữa lành này là xin Chúa dạy con nghệ thuật của sự thinh lặng và ngôn từ. Có những lúc, sự im lặng của con lại là một tội ác nếu đó là sự im lặng trước bất công hay sự thờ ơ trước sự thật. Nhưng cũng có những lúc, lời nói của con lại trở thành vũ khí sát thương nếu đó là lời nói của sự xét đoán, kiêu căng. Xin dạy con biết lặng thinh khi không nên nói, để dành không gian cho Chúa lên tiếng trong lòng con. Và xin dạy con biết nói khi không được im lặng, để con dũng cảm bảo vệ lẽ phải, để con cất tiếng ngợi khen danh Chúa và để con nói lời yêu thương với anh chị em mình. Amen.
Chúng ta hãy luôn ghi nhớ hình ảnh Chúa Giêsu trong Tin Mừng: “Người làm cho kẻ điếc nghe được và người câm nói được”. Đó không chỉ là một phép lạ trong quá khứ, mà là một lời hứa sống động cho mỗi chúng ta hôm nay. Dù bạn đang mang trong mình nỗi đau khuyết tật thể xác hay đang trăn trở vì những khiếm khuyết linh hồn, hãy vững tin vào quyền năng biến đổi của Ngài. Khi chúng ta mở lòng ra, Ngài sẽ thực hiện phép lạ trên cuộc đời chúng ta, biến sự câm lặng của tuyệt vọng thành lời ca tụng hân hoan, và biến sự điếc đặc của ích kỷ thành sự nhạy bén của tình thương.
Lạy Chúa Giêsu, trước thực trạng bi đát của linh hồn con, con chỉ còn biết chạy đến bên Ngài – Đấng là Thầy Thuốc Tuyệt Hảo. Ngài không chỉ chữa lành những đôi tai điếc về thể lý như Ngài đã từng làm trong Tin Mừng, mà Ngài còn có quyền năng mở bung cánh cửa lòng đang khép kín của con. Chỉ có Ngài mới có thể đặt bàn tay chữa lành lên đôi tai tâm linh của con, để con bắt đầu nghe được tiếng gọi của tình yêu. Chỉ có Ngài mới có thể tháo cởi cái lưỡi đang bị thắt nút bởi sự kiêu ngạo và hận thù của con, để con biết nói những lời xây dựng, những lời an ủi và những lời làm chứng cho sự thật.
Lm. Anmai, CSsR
EPHATA: TIẾNG GỌI MỞ RA CÕI LÒNG VÀ GIAO ƯỚC TÌNH YÊU
Trong sự tĩnh lặng của không gian thánh thiêng này, tôi mời bạn cùng tôi dừng lại một chút, để tâm hồn mình lắng xuống giữa những ồn ào vội vã của cuộc đời, và cùng chiêm ngắm một cử chỉ đầy lạ lùng nhưng cũng thật gần gũi của Chúa Giêsu. Tin Mừng Marcô kể lại cho chúng ta về một người câm điếc được đưa đến trước mặt Ngài. Có lẽ trong đám đông ngày ấy, người ta chờ đợi một phép lạ rực rỡ, một lời phán uy quyền làm rung chuyển không gian. Nhưng không, Chúa Giêsu đã chọn một cách thức thật dung dị, thật "người". Ngài dùng nước miếng của chính mình để bôi vào lưỡi anh ta, đụng chạm vào tai anh ta. Một cử chỉ có vẻ kỳ lạ, thậm chí là khó hiểu đối với cái nhìn hiện đại, nhưng lại chứa đựng một ý nghĩa thần học và nhân bản sâu sắc. Chúng ta cũng bắt gặp sự tương đồng này khi Ngài chữa người mù ở Bétsaiđa hay làm cho người mù bẩm sinh được sáng mắt trong Tin Mừng Gioan.
Tác giả J.Potin, khi nghiên cứu về môi trường văn hóa Kinh Thánh, đã xác nhận rằng việc chữa lành bằng sự đụng chạm và dùng nước miếng vốn là những cách thức chữa bệnh bình dân, thông dụng trong các đền thờ ngoại giáo và cả trong môi trường Kitô giáo sơ khai. Chúa Giêsu của chúng ta không chọn đứng trên cao để ban phát ân huệ, Ngài đã đi xuống tận cùng cái bình dân của kiếp người. Ngài dùng chính những chất liệu của thân xác, những phương thế đơn sơ nhất của văn hóa đương thời để tỏ bày quyền năng siêu việt của Thiên Chúa. Đó chính là sự khiêm hạ của Ngôi Lời nhập thể: Ngài mượn cái hữu hạn để diễn tả cái vô hạn, mượn cái tầm thường để khơi mở cái phi thường. Chúa không xa lạ với những nỗi đau thể xác, cũng không chê bai những phương dược trần thế, Ngài thánh hóa chúng để trở thành nhịp cầu dẫn đưa con người về với nguồn cội sự sống.
Thánh Bède le Vénérable, với cái nhìn đức tin sắc sảo, đã nhận ra trong cử chỉ ấy một sự giao thoa tuyệt vời giữa hai bản tính của Chúa Giêsu. Một bên là bản tính con người đầy rung động: Ngài ngước nhìn lên trời, Ngài thở dài xao xuyến, Ngài cầu nguyện. Tiếng thở dài ấy không phải là sự bất lực, mà là sự đồng cảm sâu sắc với thân phận khốn cùng của con người đang bị giam cầm trong thinh lặng. Và ngay sau đó, bản tính Thiên Chúa rực sáng qua lời truyền lệnh uy quyền: "Ephata – Hãy mở ra!". Chỉ một lời duy nhất, mọi xiềng xích của bệnh tật tan biến. Ngài vừa là người anh em cùng đau với nỗi đau của chúng ta, vừa là Thiên Chúa quyền năng có sức mạnh tái tạo chúng ta. Sự xao xuyến của Chúa Giêsu chính là lời khẳng định rằng Thiên Chúa không bao giờ dửng dưng trước nỗi khổ của con người. Ngài không chữa bệnh như một cỗ máy, nhưng Ngài chữa lành bằng cả trái tim thổn thức và bằng quyền năng tạo hóa.
Nhưng bạn thân mến, khi chúng ta nhìn vào anh chàng câm điếc trong Tin Mừng, chúng ta đừng chỉ nhìn anh ta như một nhân vật lịch sử xa xôi hay một đối tượng đáng thương hại. Hãy can đảm nhìn vào chính tâm hồn mình. Có bao giờ chúng ta nhận ra mình cũng đang "câm", đang "điếc", đang "mù" theo một nghĩa khác, đau đớn và thâm sâu hơn không? Chúng ta xót thương những anh em khuyết tật thể lý, nhưng đôi khi chúng ta lại quên mất rằng tâm hồn mình cũng đang mang đầy những vết sẹo của sự khuyết tật tâm linh. Con người ta khi vừa sinh ra, vốn dĩ trong trẻo và rộng mở. Thế nhưng, trải qua đường đời với biết bao sóng gió, nghịch cảnh và những va đập cay đắng, chúng ta dần co mình lại. Những thất vọng chất chồng khiến lòng người trở nên khô héo, và rồi, chúng ta tự nhốt mình vào một chiếc lồng kính của sự cô đơn cách biệt.
Tình trạng câm mù tâm linh ấy diễn ra khi con người bị "bít kín" trước những hơi thở của Thiên Chúa. Ngài vẫn đang nói, vẫn đang khơi mở, vẫn đang vẽ ra những chân trời tương lai tươi sáng, nhưng tai chúng ta đã bị lấp đầy bởi những tiếng ồn của danh vọng, những lời thầm thì của sự ích kỷ. Chúng ta trở nên điếc lác trước tiếng gọi của lương tâm, trước nỗi đau của tha nhân. Lưỡi chúng ta trở nên ngọng nghịu, không phải vì không biết nói, mà vì chúng ta không còn biết nói lời yêu thương, không còn biết thốt lên lời ca tụng Thiên Chúa, hay đơn giản là không thể thốt ra một lời xin lỗi chân thành. Những toan tính thiệt hơn, những lười biếng trong đời sống tâm linh đã trở thành những sợi dây vô hình nhưng chắc chắn, trói chặt lưỡi ta, khiến ta chỉ còn biết nói những lời vô nghĩa, cay nghiệt hoặc chìm vào sự câm nín vô cảm.
Đã có lần Chúa Giêsu mắng các tông đồ, và có lẽ Ngài cũng đang xót xa nói với chúng ta hôm nay: "Các anh có mắt mà như mù, có tai mà như điếc". Chúng ta có mắt để nhìn thấy sự huy hoàng của tạo hóa nhưng lại chỉ thấy những khiếm khuyết của anh em. Chúng ta có tai để nghe lời sự sống nhưng lại chỉ thích nghe những lời nịnh hót hay những điều thị phi. Chúng ta đang đứng trước mặt Ngài với tất cả sự trần trụi của một linh hồn bị khóa kín. Vì thế, lời cầu nguyện khẩn thiết nhất lúc này không gì khác ngoài việc xin Ngài hãy thực hiện một cuộc "Ephata" vĩ đại trên cuộc đời chúng ta. Xin Ngài hãy chạm vào tai, vào mắt, vào môi miệng chúng ta một lần nữa, để chúng ta được thực sự "mở ra" và đón nhận mầu nhiệm Nước Trời đang hiện hữu ngay giữa lòng đời.
"Ephata – Hãy mở ra": Lời ấy trước hết xin hãy chạm đến môi miệng con. Lạy Chúa, xin hãy mở miệng con để con biết dùng lời nói mà ca ngợi tình thương bao la của Ngài, thay vì những lời than vãn trách móc. Xin cho con biết dùng môi miệng để "hỏi đường" với Chúa trong những lúc lạc lối, và biết mở lòng với anh em để tìm cầu sự cảm thông, nâng đỡ. Thế giới này sẽ bớt lạnh lẽo biết bao nếu chúng ta biết nói với nhau những lời chân thành. Xin cho con sự hồn nhiên của một đứa trẻ để vén mở và khám phá thế giới nội tâm của mình, để con không còn phải diễn những vai diễn mệt mỏi trước mặt người đời. Khi miệng con được mở ra trong sự thật, con sẽ nhìn thấy tương lai, thấy ơn gọi mà Chúa đã ấp ủ dành riêng cho con từ thuở đời đời.
Tiếp đến, xin hãy mở mắt con. Con cần được nhìn thấy những kỳ công của Ngài đang hiển hiện trong từng nhành cây ngọn cỏ, trong từng nụ cười của trẻ thơ và cả trong những biến cố thăng trầm của cuộc sống. Mở mắt con để con nhận ra rằng, dù trong đêm tối của thử thách, Ngài vẫn đang dắt tay con đi. Một đức tin xác tín không phải là nhìn thấy mọi sự rõ ràng, mà là nhìn thấy bàn tay Chúa trong cả những điều huyền nhiệm không lời giải đáp. Khi đôi mắt tâm hồn được sáng suốt, con sẽ không còn nhìn tương lai bằng sự sợ hãi, nhưng bằng niềm hy vọng rạng ngời, vì biết rằng đích đến của con chính là trái tim nhân lành của Chúa.
Và lạy Chúa, xin hãy mở tai con. Đây có lẽ là sự chữa lành quan trọng nhất. Xin cho con nghe được lời Ngài – lời sự sống có sức mạnh biến đổi và dẫn dắt con trên mọi nẻo đường. Trong một thế giới quá nhiều tiếng vang, xin cho con biết yêu chuộng những giây phút thinh lặng thánh thiêng. Chính trong sự thinh lặng ấy, tiếng Chúa mới có thể thẩm thấu vào tận ngõ ngách của linh hồn. Xin cho con biết thưa lên như Samuel ngày xưa: "Lạy Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng tai nghe". Khi tai con mở ra để nghe Chúa, con cũng sẽ học được cách lắng nghe anh em mình – nghe cả những điều họ không nói ra, nghe những tiếng thở dài và những khao khát thầm kín của họ.
Như anh chàng câm điếc năm xưa đã cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay Chúa và sự mát lành từ cử chỉ chữa lành của Ngài, mỗi chúng ta hôm nay cũng đang được Ngài đến bên cạnh. Ngài không đứng xa quan sát, Ngài đang ở ngay sát bên, mời gọi chúng ta tin tưởng và giơ tay để Ngài chạm đến. "Ephata – Hãy mở ra!". Ngài muốn khai thông mọi ngăn cách, phá đổ những bức tường thành của định kiến, sợ hãi và ích kỷ vốn đang làm cho chúng ta ù tai, đau nhức. Ngài muốn giải phóng chúng ta khỏi sự điếc lác trước thánh ý Thiên Chúa để chúng ta có thể bước đi trong sự tự do của con cái Ngài.
Khi Ngài mở môi miệng chúng ta, đó cũng là lúc chúng ta tìm lại được đời sống cầu nguyện đã từ lâu bị lãng quên. Cầu nguyện không còn là những công thức khô khan, mà là sự gắn bó thân tình, là cuộc đối thoại yêu thương giữa một người con với Cha mình. Chính trong sự gắn bó ấy, hành trình tiến vào tương lai của chúng ta mới thực sự có ý nghĩa. Dù phía trước có thể là những nghịch cảnh khó khăn, dù đôi chân có khi rướm máu vì gai đời hay tâm hồn có trĩu nặng vì khốn khổ, chúng ta vẫn tin rằng tương lai đang mở ra một cách rực rỡ. Bởi vì một khi đã được Chúa "mở ra", chúng ta không còn đi một mình. Chúng ta đi với Ngài, trong Ngài và vì Ngài.
Cuộc chữa lành của Chúa Giêsu không chỉ dừng lại ở việc phục hồi chức năng thể lý, mà là một cuộc tái tạo toàn diện con người. Anh chàng câm điếc sau khi được chữa lành đã có thể nói rõ ràng và ca tụng Thiên Chúa. Chúng ta cũng vậy, khi được Ngài chạm đến, cuộc đời chúng ta phải trở thành một bài ca cảm tạ không ngừng. Sự mở ra này không chỉ dành cho riêng ta, mà còn là để chúng ta trở thành những máng xối dẫn truyền ơn phúc của Chúa đến cho người khác. Một tâm hồn đã được "Ephata" thì không thể đóng kín lại trước nhu cầu của tha nhân. Nó phải là một tâm hồn luôn sẵn sàng lắng nghe, sẵn sàng thấu cảm và sẵn sàng thốt lên những lời hy vọng giữa một thế giới đầy dẫy những bi quan.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con tạ ơn Ngài vì đã không bỏ mặc chúng con trong tình trạng câm mù của linh hồn. Cảm ơn Ngài vì những "tiếng thở dài" xao xuyến Ngài đã dành cho thân phận yếu hèn của chúng con. Giờ đây, xin hãy để bàn tay đầy thương tích vì yêu của Ngài chạm vào tai con, mắt con và lưỡi con. Xin hãy phán lời quyền năng ấy một lần nữa vào sâu thẳm lòng con: "Ephata!". Để từ hôm nay, con được sống một cuộc đời mới – một cuộc đời biết lắng nghe tiếng Chúa, biết nhìn thấy anh em và biết ca tụng tình yêu Chúa suốt cả cuộc đời con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR