Lời nguyện sáng và suy niệm thứ bảy tuần 5 thường niên
ÉP-PHA-THA: XIN MỞ LÒNG CON TRONG NẮNG MAI
Lạy Chúa Giê-su Chí Thánh,
Khi những tia nắng đầu ngày khẽ chạm vào khung cửa, con dừng lại một chút trước nhịp sống hối hả để tìm về bên Chúa. Con vừa lắng nghe Tin Mừng về người câm điếc tại miền Thập Tỉnh, và chợt nhận ra: hình bóng của người đàn ông ấy dường như đang ẩn hiện trong chính tâm hồn con sáng hôm nay.
Lạy Chúa, Tin Mừng kể rằng Ngài đã "kéo riêng anh ta ra khỏi đám đông". Sáng nay, xin Chúa cũng kéo con ra khỏi những xô bồ của lo toan, những ồn ào của danh vọng và những tiếng vang huyên náo của thế gian đang lấp đầy trí óc con.
Con cần một khoảng lặng "riêng" với Chúa. Bởi nếu không có giây phút tách biệt này, con sẽ mãi là kẻ điếc trước tiếng thì thầm của ân sủng, và là kẻ ngọng nghịu khi muốn nói lời yêu thương.
Chúa ơi, con thú nhận rằng đôi khi tai con vẫn thông suốt nhưng lòng con lại "điếc" trước tiếng khóc của anh chị em. Lưỡi con vẫn lanh lẹ nhưng lại "ngọng" khi cần nói một lời an ủi, một lời sự thật hay một lời ngợi khen chân thành.
Xin mở tai con: Để con không chỉ nghe âm thanh, mà còn nghe được nhịp đập của những tâm hồn đang cần sự thấu cảm.
Xin mở miệng con: Để môi cười của con mang lại niềm hy vọng, và lời nói của con trở thành nhịp cầu nối kết, chứ không phải bức tường ngăn cách.
Xin cởi trói lưỡi con: Để con can đảm thốt lên lời ngợi ca tình thương Chúa trong từng phút giây của ngày hôm nay.
Hình ảnh Chúa "ngước mắt lên trời và thở dài" làm con xúc động sâu xa. Cái thở dài ấy không phải là sự mệt mỏi, mà là nỗi thao thức của Thiên Chúa trước nỗi đau của con người.
Xin cho con ngày hôm nay cũng biết "thở dài" trước những bất công, biết chạnh lòng trước những mảnh đời khốn khó, để con không sống ích kỷ trong ốc đảo của riêng mình. Xin cho bàn tay con biết "chạm" vào những vết thương của tha nhân với sự dịu dàng mà Chúa đã dành cho người đàn ông năm xưa.
Lạy Chúa, ước gì khi hoàng hôn buông xuống, những người con gặp gỡ ngày hôm nay cũng có thể thốt lên rằng: "Người này làm việc gì cũng tốt đẹp cả". Không phải để con được vinh danh, nhưng để ánh sáng của Chúa được tỏa rạng qua đôi tay và trái tim yếu đuối của con.
Con dâng ngày hôm nay cho Chúa. Xin hãy dẫn con đi qua "miền Thập Tỉnh" của cuộc đời con, chữa lành những phần còn tật nguyền trong linh hồn con, và dạy con cách sống trọn vẹn là một con người được yêu thương.
Ép-pha-tha! Lạy Chúa, xin hãy mở lòng con!
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LẠY CHÚA GIÊSU, CON CHÀO CHÚA BUỔI SÁNG
Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, bình minh hôm nay chiếu tỏa ánh sáng mới trên cuộc đời con, nhắc nhở con về lòng nhân hậu vô biên của Ngài. Khi lắng nghe Tin Mừng theo thánh Máccô, tâm hồn con rung động trước hình ảnh một Thiên Chúa không đứng xa nhìn khổ đau của con người, nhưng là một vị Thiên Chúa "chạnh lòng thương". Chúa nhìn thấy đoàn lũ đông đảo đã theo Ngài suốt ba ngày, Ngài thấy cái bụng đói, đôi chân mỏi và cả nỗi lo đường xa vạn dặm của họ. Chúa ơi, thế giới hôm nay vẫn còn đó những cơn đói khát—không chỉ là đói bánh ăn, mà còn là đói tình thương, đói công lý, và đói khát sự hiện diện của Ngài. Xin cho con đôi mắt của Chúa để con biết nhìn thấy những nhu cầu của anh chị em quanh con ngay từ sớm mai này.
Con sâu sắc nhận ra sự mỏng giòn của thân phận mình qua câu hỏi của các môn đệ: "Ở đây, trong nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?". Đôi khi đối diện với những khó khăn của cuộc sống, con cũng thấy mình bất lực, thấy nguồn lực của mình thật hạn hẹp như mấy chiếc bánh và vài con cá nhỏ. Nhưng Chúa không đòi hỏi con phải có mọi thứ; Ngài chỉ hỏi con: "Anh em có mấy chiếc bánh?". Chúa muốn con dâng trao những gì con đang có, dù là sự nhỏ bé, nghèo nàn hay những vụn vặt của lòng chân thành. Xin dạy con biết phó thác, biết đặt tất cả vào đôi tay quyền năng của Ngài, vì con tin rằng khi có Ngài chúc tụng và bẻ ra, sự thiếu thốn sẽ trở nên dư dật, và nỗi lo âu sẽ hóa thành niềm vui no nê.
Hình ảnh Ngài cầm lấy bánh, dâng lời tạ ơn và trao cho các môn đệ để họ dọn ra cho dân chúng là một bài học cao cả về sự cộng tác. Chúa có thể làm phép lạ từ hư vô, nhưng Ngài chọn dùng đôi tay của con người. Sáng hôm nay, xin Chúa biến con thành cánh tay nối dài của Ngài. Xin đừng để con giữ lại cho riêng mình những "chiếc bánh" thời gian, tài năng hay nụ cười, nhưng biết sẵn lòng bẻ ra để chia sẻ cho thế giới. Ước gì cuộc đời con mỗi ngày là một lời tạ ơn sống động, để qua những việc làm nhỏ bé, ân sủng của Ngài được lan tỏa đến mọi ngõ ngách của cuộc đời, nuôi dưỡng những tâm hồn đang lả đi vì mệt mỏi và thất vọng.
Sau khi mọi người đã ăn no, Chúa bảo các môn đệ thu lượm những mẩu bánh còn thừa—bảy giỏ đầy. Đó là dấu chỉ của một tình yêu luôn dư dật và không bao giờ cạn kiệt. Chúa không chỉ đáp ứng vừa đủ, Ngài luôn ban cho chúng con nhiều hơn những gì chúng con dám mơ ước. Con xin tạ ơn Chúa vì biết bao "giỏ bánh" ân huệ mà Ngài đã đổ đầy trên cuộc đời con, dù nhiều lúc con vô tâm không nhận ra. Xin cho con biết quý trọng từng mảnh vụn của hồng ân, không lãng phí tình yêu của Ngài, và luôn biết khiêm nhường thu dọn những gì tốt đẹp còn sót lại để mang đến cho những người đến sau.
Kết thúc bữa ăn, Chúa xuống thuyền đi đến miền Đanmanutha, tiếp tục hành trình loan báo Tin Mừng. Con cũng xin được cùng Chúa bước vào ngày mới này. Xin cho con sức mạnh để "xuống thuyền" ra khơi cùng Ngài, không ngại gian khó, không sợ hoang vắng. Dù con đường phía trước có ra sao, con an tâm vì biết rằng Chúa đang ở cùng con trên thuyền cuộc đời. Xin chúc lành cho công việc, cho gia đình và mọi dự định của con hôm nay, để tất cả đều khởi đầu và kết thúc trong tình yêu quan phòng của Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
RA ĐI NHƯ CHIÊN CON GIỮA MÙA GẶT MÊNH MÔNG VÀ SỨ MẠNG HỘI NHẬP VĂN HÓA CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ - Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa quý ông bà và anh chị em rất thân mến trong Chúa Giê-su Ki-tô, hôm nay, trong bầu khí hân hoan của ngày lễ kính hai thánh Thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô, những vị tông đồ vĩ đại của dân tộc Xla-vơ và là quan thầy của cả Âu Châu, Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Lu-ca vang lên như một bản hùng ca tráng lệ, vừa thôi thúc, vừa mời gọi, lại vừa chất chứa những thách đố cam go cho mỗi người chúng ta. Đoạn Tin Mừng này không chỉ là một bản chỉ dẫn truyền giáo dành riêng cho các linh mục hay tu sĩ, mà là hiến chương sống động cho tất cả mọi Ki-tô hữu, những người được biểu trưng qua con số bảy mươi hai môn đệ. Nếu như Nhóm Mười Hai tượng trưng cho nền tảng của Israel mới, cho hàng giáo phẩm, thì Nhóm Bảy Mươi Hai lại mang một ý nghĩa hoàn vũ, tượng trưng cho mọi dân tộc trên thế giới theo bảng danh sách các dân tộc trong sách Sáng Thế, và cũng tượng trưng cho đông đảo cộng đoàn dân Chúa, những người giáo dân đang lăn lộn giữa đời thường. Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng lời, từng ý của Chúa Giê-su, để thấy được bức tranh mùa gặt mênh mông, để cảm nhận được trái tim thổn thức của vị Mục Tử Nhân Lành, và để học nơi hai thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô cách thức "ăn những gì người ta dọn cho", cách thức đem Bình An vào trong lòng văn hóa và cuộc sống của nhân loại.
Mở đầu bài Tin Mừng, thánh Lu-ca thuật lại: "Chúa Giê-su chỉ định bảy mươi hai môn đệ khác, và sai các ông cứ từng hai người một đi trước". Chi tiết "đi trước" và "vào tất cả các thành, các nơi mà chính Người sẽ đến" là một chi tiết thần học đắt giá. Người môn đệ không đi để rao giảng về chính mình, không đi để thiết lập vương quốc hay tầm ảnh hưởng của cá nhân mình. Người môn đệ là kẻ đi dọn đường, là người tiền hô. Chúng ta đi đến công sở, đi về gia đình, đi vào các mối quan hệ xã hội là để dọn một chỗ cho Chúa Giê-su đến. Nếu sự hiện diện của chúng ta làm cho người khác chú ý đến mình hơn là chú ý đến Thiên Chúa, nếu tài năng của chúng ta che khuất vinh quang Chúa, thì chúng ta đã thất bại. Sứ mạng của người môn đệ là làm cho sự hiện diện của Chúa trở nên khả thi trong môi trường sống của mình. Việc sai đi "từng hai người một" cũng nhắc nhở chúng ta về tính cộng đoàn của sứ vụ. Kitô giáo không phải là tôn giáo của những người hùng đơn độc. Chúng ta cần có nhau, nâng đỡ nhau, và sự hiệp nhất giữa hai người môn đệ chính là bằng chứng sống động nhất cho Tin Mừng yêu thương mà họ rao giảng. Hai thánh anh em Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô chính là hình mẫu tuyệt vời cho việc "đi hai người một". Một người là đan sĩ, một người là giám mục, nhưng cả hai cùng chung một chí hướng, cùng chung một nhiệt huyết, bổ túc cho nhau để đem ánh sáng đức tin đến cho các dân tộc Đông Âu.
Ngay sau khi chỉ định, Chúa Giê-su đã vẽ ra trước mắt các ông một bức tranh vừa phấn khởi vừa lo âu: "Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít". "Lúa chín" là hình ảnh của ngày phán xét, của thời cánh chung, nhưng đồng thời cũng là hình ảnh của những tâm hồn đang khao khát chân lý, khao khát tình yêu thương. Thế giới ngày nay, dù có vẻ dửng dưng với tôn giáo, nhưng sâu thẳm bên trong, con người vẫn đang khắc khoải đi tìm ý nghĩa cuộc đời, vẫn đang đói khát sự bình an đích thực. Đó chính là lúa chín. Nhưng nghịch lý là "thợ gặt lại ít". Tại sao thợ gặt lại ít? Có phải Chúa thiếu quyền năng để kêu gọi? Không, thợ gặt ít vì công việc gặt lúa thiêng liêng đòi hỏi sự hy sinh, đòi hỏi phải cúi xuống, phải chịu nắng nôi, cực nhọc. Nhiều người muốn làm chủ ruộng, muốn làm người quản lý kho lẫm, nhưng ít ai chịu làm thợ gặt lam lũ ngoài đồng. Vì thế, mệnh lệnh đầu tiên không phải là "hãy chạy đi gặt", mà là "hãy xin". "Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về". Cầu nguyện là hành động đầu tiên và quan trọng nhất của sứ vụ truyền giáo. Chúng ta không thể đem Chúa cho người khác nếu chúng ta không gặp Chúa và xin Người ban ơn. Mùa gặt là của Chúa, không phải của chúng ta. Chúng ta chỉ là những người làm công. Ý thức này giúp chúng ta tránh được thói kiêu ngạo khi thành công và sự nản chí khi thất bại.
Tiếp đến, Chúa Giê-su đưa ra một lời cảnh báo rùng mình: "Này Thầy sai anh em đi như chiên con đi vào giữa bầy sói". Đây là một hình ảnh đầy kịch tính và nghịch lý. Theo lẽ thường, chiên con đi vào bầy sói thì chỉ có con đường chết. Sói thì mạnh mẽ, hung dữ, xảo quyệt; chiên thì yếu đuối, hiền lành, không có vũ khí tự vệ. Tại sao Chúa lại muốn các môn đệ mình trở nên yếu thế như vậy? Thưa, vì vũ khí của Tin Mừng không phải là gươm giáo, không phải là quyền lực chính trị, không phải là sự áp đặt hay bạo lực. Vũ khí của người môn đệ là Tình Yêu, là sự Hiền Lành và Khiêm Nhường. Nếu chúng ta dùng nanh vuốt để đối lại với sói, chúng ta cũng sẽ biến thành sói. Chiến thắng của con chiên không nằm ở việc tiêu diệt con sói, mà nằm ở việc cảm hóa nó hoặc hy sinh chính mình để làm chứng cho chân lý. Hai thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô đã thực sự đi như chiên vào giữa bầy sói. Các ngài không chỉ đối mặt với sự khó khăn của ngôn ngữ, văn hóa xa lạ, mà còn đối mặt với sự chống đối quyết liệt từ chính những người anh em trong Giáo hội, những giám mục người Đức thời bấy giờ muốn áp đặt văn hóa La-tinh và quyền lực chính trị lên vùng đất Xla-vơ. Các ngài bị vu khống, bị bắt giam, bị đầy ải. Nhưng các ngài không dùng thủ đoạn chính trị để đáp trả. Các ngài dùng sự kiên nhẫn, sự vâng phục Tòa Thánh và lòng nhiệt thành tông đồ để vượt qua. Sự hiền lành của các ngài cuối cùng đã chiến thắng, để lại di sản đức tin vĩ đại cho đến ngày nay.
Chúa Giê-su tiếp tục tước bỏ mọi sự bảo đảm trần thế của người môn đệ: "Đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép". Đây là lệnh truyền về sự khó nghèo và thanh thoát. Túi tiền đại diện cho quyền lực tài chính; bao bị đại diện cho sự tích trữ lương thực, lo lắng cho ngày mai; giày dép đại diện cho phương tiện di chuyển và địa vị xã hội. Khi không có những thứ này, người môn đệ buộc phải tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa và lòng hảo tâm của con người. Sự thiếu thốn vật chất làm cho người môn đệ trở nên gần gũi với người nghèo, dễ dàng tiếp cận với mọi tầng lớp xã hội. Hơn nữa, hành trang nhẹ nhàng giúp cho bước chân người loan báo Tin Mừng được nhanh nhẹn. "Cũng đừng chào hỏi ai dọc đường" không phải là dạy sự thô lỗ, mà là nhấn mạnh tính cấp bách của sứ vụ. Khi một người mang tin báo khẩn cấp, họ không la cà, không chần chừ với những nghi thức xã giao rườm rà. Nước Trời đang đến gần, sự cứu rỗi của các linh hồn là chuyện sinh tử, không thể trì hoãn. Trong thế giới hôm nay, chúng ta mang quá nhiều hành lý: hành lý của danh vọng, của định kiến, của tiện nghi vật chất. Chính những thứ đó làm chúng ta ì ạch, ngại ngần không dám lên đường, hoặc nếu có đi thì cũng chỉ loay hoay lo giữ của hơn là lo gặt lúa.
Và khi đến nơi, sứ điệp đầu tiên không phải là một bài giảng đạo đức, mà là một lời chúc phúc: "Vào bất cứ nhà nào, trước tiên hãy nói: Bình an cho nhà này!". "Bình an" (Shalom) trong Kinh Thánh không chỉ là không có chiến tranh, mà là sự viên mãn của mọi ân huệ Thiên Chúa, sự hòa hợp trọn vẹn với Chúa, với người và với vạn vật. Người môn đệ là người mang bình an. Nếu chúng ta đi đến đâu mà gây chia rẽ, gây xào xáo, gây bất an đến đó, thì chúng ta chưa phải là môn đệ đích thực của Chúa Giê-su. Lời chúc bình an này có một sức mạnh nội tại. Nếu gia chủ xứng đáng, bình an sẽ ở lại; nếu không, bình an sẽ trở về với người chúc. Điều này dạy chúng ta rằng: cứ gieo yêu thương, cứ chúc phúc, đừng lo lắng xem người ta có đón nhận hay không. Tình yêu không bao giờ mất đi. Nếu người ta từ chối, ân sủng đó sẽ làm phong phú thêm cho chính tâm hồn chúng ta. Đừng nản lòng khi gặp sự khước từ, sự lạnh nhạt.
Một chỉ dẫn quan trọng khác mang tính chiến lược truyền giáo và hội nhập văn hóa nằm ở câu: "Hãy ở lại nhà ấy, và người ta cho ăn uống thức gì, thì anh em dùng thức đó... Đừng đi hết nhà nọ đến nhà kia". Đây không chỉ là dạy về sự đền đáp công lao, mà là dạy về sự chấp nhận và hòa nhập. "Ăn những gì người ta dọn cho" là một hành vi phá vỡ rào cản văn hóa và tôn giáo (nhất là đối với người Do Thái vốn có luật kiêng khem thực phẩm rất kỹ). Khi chấp nhận thức ăn của người khác, ta chấp nhận văn hóa của họ, chấp nhận lòng hiếu khách của họ, và ta trở nên một thành viên trong gia đình họ. Ta tự đặt mình vào vị thế lệ thuộc vào lòng tốt của họ, chứ không phải vị thế của kẻ ban phát từ trên cao. Thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô đã thấu hiểu bài học này một cách xuất sắc. Khi đến với dân tộc Xla-vơ, các ngài không bắt người dân phải học tiếng La-tinh hay Hy Lạp để hiểu Lời Chúa. Các ngài đã "ăn thức ăn" của họ, tức là học ngôn ngữ của họ, và thậm chí sáng tạo ra mẫu tự (chữ Glagolitic, tiền thân của chữ Cyrillic) để dịch Kinh Thánh và Phụng vụ sang tiếng bản xứ. Các ngài đã làm cho Chúa Giê-su nói tiếng Xla-vơ, làm cho Tin Mừng đi vào lòng văn hóa dân tộc. Đó là đỉnh cao của việc "ăn những gì người ta dọn cho". Các ngài không đem một Chúa Giê-su xa lạ, ngoại quốc đến, mà làm cho Chúa Giê-su trở thành người nhà, người thân của dân tộc đó.
Cuối cùng, đỉnh điểm của sứ vụ là hành động và lời rao giảng: "Hãy chữa những người đau yếu trong thành, và nói với họ: Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông". Hành động chữa lành đi trước lời nói. Người ta cần thấy tình thương của Thiên Chúa được cụ thể hóa qua sự quan tâm, chăm sóc những nỗi đau thể xác và tinh thần, trước khi người ta có thể nghe và hiểu về Nước Trời. Giáo hội, và mỗi người chúng ta, phải là những lương y, chữa lành những vết thương của xã hội: sự cô đơn, sự bất công, sự hận thù, sự dốt nát. Khi con người được chạm đến bởi lòng thương xót, lúc đó lời rao giảng "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần" mới có sức thuyết phục. Triều Đại ấy không phải là một lời hứa hẹn xa xôi trên mây gió, mà đã "đến gần", đã hiện diện ngay nơi tình yêu thương và sự chữa lành đang diễn ra.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào gương hai thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô, và soi chiếu vào bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy mình đang đứng trước những thách đố thời đại. Chúng ta đang sống trong một thế giới đa văn hóa, đa tôn giáo và đầy biến động. Lúa vẫn chín đầy đồng: đó là những người trẻ đang lạc phương hướng, là những gia đình đang rạn nứt, là những người lao động đang bị bóc lột, là những người giàu có nhưng cô độc. Chúng ta, những người thuộc nhóm "bảy mươi hai", chúng ta có dám lên đường không?
Sứ điệp Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta sống một đời sống đức tin cụ thể và dấn thân hơn. Đừng nghĩ rằng việc loan báo Tin Mừng là việc của các linh mục đứng trên tòa giảng. Chúa sai "bảy mươi hai" người, tức là sai tất cả chúng ta. Mỗi người giáo dân là một tông đồ ngay trong môi trường sống của mình.
Gợi ý sống thứ nhất cho chúng ta là tinh thần "nhập thể" và "hội nhập". Hãy học theo thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô. Trong gia đình, trong công ty, trong khu xóm, chúng ta hãy "nói ngôn ngữ" của những người xung quanh. Không phải là hùa theo cái xấu, nhưng là hiểu thấu hoàn cảnh, nỗi đau, và niềm vui của họ. Đừng dùng những lời lẽ đạo đức sáo rỗng hay những giáo điều khô khan để nói chuyện với một người đang đau khổ. Hãy dùng ngôn ngữ của sự cảm thông, của sự lắng nghe. Hãy "ăn những gì người ta dọn cho", nghĩa là hãy chấp nhận những tính cách trái ngược, những giới hạn của người thân, những khó khăn của hoàn cảnh hiện tại, và từ trong chính hoàn cảnh đó, hãy gieo rắc bình an. Đừng đòi hỏi mọi sự phải hoàn hảo, phải theo ý mình thì mới làm việc tông đồ được. Chúa gửi chúng ta vào "nhà" nào – dù là một gia đình khó khăn, một công ty đầy áp lực – thì hãy ở lại đó và làm cho Bình An của Chúa hiện diện.
Gợi ý sống thứ hai là hãy can đảm trở nên "chiên con". Trong một xã hội mà người ta tôn sùng sức mạnh, sự khôn ngoan lọc lõi, sự tranh giành quyền lực, người Ki-tô hữu được mời gọi sống hiền lành, thật thà và chịu thiệt thòi. Điều này nghe có vẻ dại dột. Nhưng thưa anh chị em, chỉ có tình yêu mới hóa giải được hận thù. Khi bị người khác nói xấu, chúng ta đừng nói xấu lại. Khi bị chèn ép, chúng ta hãy dùng sự kiên nhẫn để đối đáp. "Chiên con" không có nghĩa là nhu nhược, khiếp nhược, mà là can đảm từ chối sử dụng bạo lực và sự ác. Chính sự hiền lành của chúng ta sẽ là một dấu hỏi lớn, một lời chứng hùng hồn nhất cho thế gian thấy sức mạnh của Thiên Chúa.
Gợi ý sống thứ ba là sự thanh thoát và phó thác. "Đừng mang túi tiền, bao bị". Chúng ta hãy xét lại xem cuộc đời mình đang quá lệ thuộc vào điều gì? Tiền bạc, danh vọng, hay những lo toan thái quá? Những thứ đó có đang làm chúng ta nặng nề, khiến chúng ta không còn thời gian dành cho Chúa và cho tha nhân không? Hãy tập sống đơn giản hơn. Hãy bớt đi những nhu cầu không cần thiết để có thể chia sẻ nhiều hơn với người nghèo. Khi lòng chúng ta nhẹ nhàng, không bị trói buộc bởi vật chất, chúng ta sẽ thấy niềm vui của việc phục vụ, và bước chân của chúng ta đến với người khác sẽ nhanh nhẹn và thanh thoát hơn.
Gợi ý sống thứ tư là sứ vụ chữa lành. Xung quanh chúng ta có biết bao người "đau yếu": những người vợ, người chồng đang tổn thương vì thiếu sự quan tâm; những đứa con đang "đau" vì thiếu sự lắng nghe của cha mẹ; những người hàng xóm đang "đau" vì cô đơn. Hãy là thợ gặt của Chúa bằng cách trở thành người chữa lành. Một lời hỏi thăm chân thành, một nụ cười khích lệ, một sự giúp đỡ âm thầm... đó chính là những phương thuốc chữa lành hữu hiệu. Đừng đợi đến khi có những chương trình từ thiện lớn lao mới làm, hãy bắt đầu ngay trong nhà mình, ngay hôm nay. Hãy nói với họ: "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần", không phải bằng lời nói suông, mà bằng chính tình yêu thương cụ thể mà bạn dành cho họ.
Kính thưa cộng đoàn, cánh đồng truyền giáo bao la bát ngát đang trải ra trước mắt chúng ta. Lời Chúa thôi thúc: "Lúa chín đầy đồng". Xin đừng ai đứng khoanh tay đứng nhìn. Xin đừng ai nghĩ mình vô dụng hay không có khả năng. Chúa không cần những người tài giỏi, Chúa cần những người sẵn sàng. Chúa cần những đôi chân dám đi, những đôi tay dám làm, và những trái tim dám yêu thương.
Nguyện xin Thiên Chúa, qua lời chuyển cầu của hai thánh Sy-ri-lô và Mê-tô-đi-ô, ban cho mỗi người chúng ta ngọn lửa nhiệt thành tông đồ. Xin cho chúng ta biết yêu mến Lời Chúa, biết trân trọng nền văn hóa và con người nơi chúng ta đang sống, để bằng đời sống hiền lành, khiêm nhường và phục vụ, chúng ta có thể mang lúa về đầy bồ cho Chúa. Xin Chúa biến đổi chúng ta từ những kẻ nhút nhát sợ sệt thành những thợ gặt vui tươi, hăng say, dám đi vào giữa bầy sói của thế gian để gieo rắc Tin Mừng Bình An và Tình Yêu Cứu Độ.
Lạy Chúa là Chủ mùa gặt, xin sai chúng con đi. Chúng con đây, xin hãy dùng chúng con, dù chúng con chỉ là những khí cụ nhỏ bé và mọn hèn, để vinh quang Chúa được tỏ rạng khắp cùng bờ cõi trái đất. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
KHI LÒNG THƯƠNG XÓT HÓA THÀNH BÁNH TRƯỜNG SINH
Thưa cộng đoàn phụng vụ thân mến, Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay đưa chúng ta trở lại một khung cảnh vừa hùng vĩ, vừa đầy tính nhân văn, nhưng cũng thấm đẫm chiều kích thần linh: một đám đông đói khát giữa hoang địa và một Thiên Chúa đang "chạnh lòng thương". Đây không chỉ là một phép lạ về lương thực vật chất, mà là một bản anh hùng ca về sự quan phòng, là mặc khải về trái tim của Thiên Chúa luôn thổn thức trước nỗi đau của con người. Chúng ta thấy mình ở đó, trong đám đông bốn ngàn người ấy, với những cơn đói của thân xác, của tâm hồn, và cả những hoang mang giữa dòng đời đầy sỏi đá.
Bối cảnh mà thánh sử Máccô vẽ ra thật khắc nghiệt: một nơi hoang vắng, dân chúng đã ở lại với Chúa suốt ba ngày. Ba ngày là một khoảng thời gian đủ dài để thử thách đức tin, cũng là khoảng thời gian để cái đói trở nên cồn cào và sự kiệt sức bắt đầu hiện rõ trên gương mặt từng người. Chúa Giêsu không nhìn đám đông như một con số thống kê, Người không nhìn họ như một gánh nặng. Người nhìn họ bằng đôi mắt của một người Cha, một người Anh cả. Cụm từ "Thầy chạnh lòng thương" (Splagchnizomai) trong nguyên ngữ Hy Lạp không chỉ là một sự thương hại hời hợt bên ngoài, mà là một sự rung động tận tâm can, một nỗi đau thắt từ lòng dạ. Thiên Chúa của chúng ta là một Thiên Chúa biết đau cái đau của con người, biết đói cái đói của nhân thế.
Chúa Giêsu lo sợ rằng nếu giải tán họ khi bụng rỗng, họ sẽ "xỉu dọc đường". Ngài thấu hiểu thực tế rằng "có những người ở xa đến". Sự tinh tế của Thiên Chúa nằm ở đó: Ngài quan tâm đến từng dặm đường chúng ta đi, từng bước chân mệt mỏi chúng ta bước. Thiên Chúa không chỉ lo cho linh hồn chúng ta ở đời sau, mà Ngài còn lo cho cái bao tử, cho sức khỏe, cho những nhu cầu thiết yếu của chúng ta ngay tại đời này. Ngài không muốn ai phải ngã gục khi đang trên hành trình tìm kiếm chân lý. Lòng thương xót của Ngài không phải là lý thuyết suông, mà là một hành động cụ thể, một sự can thiệp kịp thời vào đúng lúc con người cảm thấy bất lực nhất.
Thế nhưng, trước nan đề ấy, các môn đệ lại đưa ra một câu hỏi đầy thực dụng và nhuốm màu bế tắc: "Ở đây, trong nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?". Câu hỏi ấy vẫn vang vọng trong thế giới hôm nay. Khi đối diện với nghèo đói, với chiến tranh, với những khủng hoảng tâm linh, chúng ta thường nhìn vào sự khan hiếm của nguồn lực mà quên mất sự dư dật của ân sủng. Các môn đệ chỉ thấy "nơi hoang vắng", họ không thấy Đấng tạo dựng nên vũ trụ đang đứng ngay bên cạnh. Họ quên rằng nơi nào có Chúa, nơi đó không còn là hoang địa khô cằn, mà là mảnh đất của những phép lạ.
Chúa Giêsu không làm phép lạ từ hư không, Ngài hỏi: "Anh em có mấy chiếc bánh?". Ngài cần sự cộng tác của con người. Bảy chiếc bánh – con số của sự trọn vẹn nhưng lại quá ít ỏi so với bốn ngàn cái miệng đang đói. Thiên Chúa luôn bắt đầu từ những gì chúng ta có, dù là nhỏ bé, dù là tầm thường. Ngài không chê bỏ sự đóng góp khiêm tốn của chúng ta. Điều Ngài cần là sự sẵn lòng trao ban. Khi chúng ta dám đặt "bảy chiếc bánh" cuộc đời mình – là tài năng, thời gian, lòng nhiệt huyết – vào tay Chúa, thì quy luật của toán học sẽ bị thay thế bởi quy luật của tình thương: sự chia sẻ không làm vơi đi, nhưng làm nảy sinh sự dư dật.
Hành động của Chúa Giêsu thật trang trọng: "Người cầm lấy bánh, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đệ". Những cử chỉ này tiên báo về Bí tích Thánh Thể. Cuộc hóa bánh ra nhiều trong hoang địa là hình ảnh tiên trưng cho một bàn tiệc lớn hơn, nơi chính Thân Thể Chúa trở thành tấm bánh bị bẻ ra cho muôn người. Tạ ơn (Eucharistein) là thái độ căn bản của đức tin. Giữa lúc thiếu thốn, Chúa không phàn nàn, Ngài tạ ơn. Khi chúng ta biết tạ ơn vì những gì mình đang có, Thiên Chúa sẽ làm cho những gì chúng ta có trở nên đủ đầy. Phép lạ bắt đầu từ trái tim biết ơn và đôi tay biết bẻ ra để chia sẻ.
Chúng ta hãy chiêm ngắm vai trò của các môn đệ: Chúa bẻ bánh nhưng các ông là người "dọn ra". Chúa muốn con người trở thành những cánh tay nối dài của Ngài. Tin Mừng không ghi lại rằng bánh bỗng chốc đầy tràn trên mặt đất, nhưng có lẽ bánh cứ tiếp tục được nhân lên khi nó được chuyển từ tay người này sang tay người khác. Phép lạ của sự chia sẻ chính là phép lạ lớn nhất. Khi chúng ta giữ khư khư cho riêng mình, bánh sẽ mốc meo; khi chúng ta trao đi, bánh hóa nên vô tận. Giáo hội ngày nay cũng được mời gọi trở thành những "người dọn bàn" trong hoang địa trần gian, mang bánh tin yêu đến cho những tâm hồn đang khao khát.
Không chỉ có bánh, Chúa còn chúc tụng trên "mấy con cá nhỏ". Ngài chăm lo cho con người một cách trọn vẹn, không chỉ là cái ăn tối thiểu mà là sự "no nê". Chi tiết "nhặt lấy những mẩu bánh còn thừa: bảy giỏ" cho thấy sự dư dật của Thiên Chúa. Ân sủng của Ngài không bao giờ vừa đủ, mà luôn tràn trề. Con số bảy giỏ thừa gợi nhắc chúng ta rằng, Thiên Chúa luôn dành sẵn phần cho những người đến sau, cho mọi thế hệ. Sự quan phòng của Ngài bao trùm toàn thể nhân loại, không loại trừ một ai.
Sau bữa ăn đại tiệc ấy, Chúa Giêsu "giải tán họ". Ngài không dùng phép lạ để đánh bóng tên tuổi, Ngài không giữ họ lại để tạo quyền lực chính trị. Ngài để họ trở về nhà trong sự no nê và bình an. Phép lạ thực sự không nằm ở việc thỏa mãn cơn đói tức thời, mà là biến đổi cái nhìn của dân chúng về Thiên Chúa và về nhau. Họ đã cùng ngồi xuống đất, không phân biệt giàu nghèo, vùng miền (có người từ xa đến), để cùng ăn một tấm bánh. Đó là hình ảnh của một nhân loại hiệp nhất, một cộng đoàn huynh đệ mà Chúa Giêsu hằng mong ước.
Kết thúc biến cố, Chúa Giêsu xuống thuyền đến miền Đanmanutha. Ngài tiếp tục cuộc hành trình, không dừng lại ở vinh quang của phép lạ. Ngài mời gọi chúng ta cũng phải lên đường. Sau khi đã được bổ sức bằng Bánh Lời Chúa và Bánh Thánh Thể, chúng ta không thể cứ ngồi yên trong nhà thờ. Chúng ta phải xuống thuyền, phải đi đến những "miền Đanmanutha" của đời mình – nơi có những người đang đợi chờ một ánh mắt cảm thông, một bàn tay chia sẻ.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã không đành lòng để dân chúng nhịn đói mà về, xin Chúa cũng chạnh lòng thương chúng con hôm nay. Giữa một thế giới dẫu thừa thãi vật chất nhưng lại đói khát tình thương, đói khát công lý và đói khát sự thật, xin cho chúng con biết học cách "bẻ ra" cuộc đời mình. Xin dạy chúng con đừng chỉ biết nhìn vào sự thiếu thốn của bản thân, nhưng biết nhìn vào quyền năng của Chúa và nhu cầu của anh chị em. Xin cho mỗi chúng con trở thành những chiếc bánh ngon, những con cá nhỏ, để nhờ tay Chúa chúc lành, chúng con có thể mang lại niềm vui và sự sống cho cuộc đời này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA CHẠNH LÒNG THƯƠNG: PHÉP LẠ CỦA SỰ SẺ CHIA VÀ TÌNH YÊU QUYỀN NĂNG
Khởi đi từ những bước chân rã rời của dòng người tuôn đổ về phía Đấng Thiên Sai, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa hùng vĩ, vừa đầy ắp nỗi ưu tư nhân loại. Trong nơi hoang vắng ấy, giữa cái nắng cháy da và sự tĩnh lặng của đại ngàn, có một đám đông khổng lồ đang khao khát điều gì đó lớn lao hơn cả cơm bánh vật chất. Họ đã ở bên Chúa ba ngày, quên cả thời gian, quên cả nhu cầu tối thiểu của thân xác để được lắng nghe những lời hằng sống. Chính cái hình ảnh "quên mình" ấy của dân chúng đã chạm đến tận cùng trái tim của Thiên Chúa làm người. Chúng ta bắt gặp một Đức Giê-su không xa lạ, không đứng trên cao để điều hành, nhưng là một Thiên Chúa "chạnh lòng thương". Cụm từ "chạnh lòng thương" trong nguyên ngữ không chỉ là một sự thương hại thoáng qua, mà là một sự rung động từ tâm can, một sự đồng cảm sâu sắc khiến Người không thể đứng nhìn con người phải chịu khổ.
Cái đói của dân chúng lúc bấy giờ không chỉ là cái đói bụng đơn thuần, mà còn là biểu tượng cho cái đói khát tâm linh của mọi thời đại. Họ ở với Người ba ngày – một con số mang tính biểu tượng của sự trọn vẹn và sự phục sinh. Sau ba ngày đắm mình trong giáo huấn, họ kiệt sức. Chúa Giê-su thấu hiểu sự yếu đuối của thân phận bụi đất: "Nếu Thầy giải tán, để họ nhịn đói mà về nhà, thì họ sẽ bị xỉu dọc đường." Lời nói ấy chứa đựng một sự quan tâm tỉ mỉ, ân cần như người mẹ lo cho con thơ. Người để ý đến cả những người "ở xa đến", những người đã vượt qua bao dặm trường để tìm gặp chân lý. Chúa không muốn bất cứ ai phải ngã gục trên hành trình trở về. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, Thiên Chúa của chúng ta là một Đấng thực tế; Người lo cho linh hồn nhưng cũng không bao giờ quên lãng những nhu cầu cơm áo gạo tiền, những nỗi lo toan thường nhật của mỗi người chúng ta.
Thế nhưng, trước tình cảnh ấy, các môn đệ lại nhìn bằng con mắt của lý trí hạn hẹp: "Ở đây, trong nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?" Câu hỏi của các ông phản ánh sự bất lực của con người trước những nan đề của cuộc sống. Hoang vắng – đó là nơi thiếu thốn phương tiện, là nơi mà tiền bạc hay quyền lực thế gian trở nên vô dụng. Các môn đệ chỉ nhìn thấy sự khan hiếm, nhìn thấy những giới hạn của thực tại mà quên mất Đấng đang đứng ngay bên cạnh mình là Nguồn Sống. Chúng ta cũng vậy, nhiều khi đứng trước những bế tắc của cuộc đời, chúng ta thường chỉ than vãn về sự thiếu thốn, về cái "hoang vắng" của tâm hồn mà quên rằng Chúa vẫn đang hỏi chúng ta cùng một câu hỏi: "Anh em có mấy chiếc bánh?"
Chúa không làm phép lạ từ hư vô, dù Người hoàn toàn có thể. Người muốn có sự cộng tác của con người. "Bảy chiếc bánh" – một con số tượng trưng cho sự đầy đủ theo quan niệm Do Thái, nhưng lại là quá ít ỏi so với bốn ngàn người đàn ông, chưa kể đàn bà và trẻ con. Tuy nhiên, đối với Chúa, ít hay nhiều không quan trọng bằng việc chúng ta có dám trao dâng hay không. Phép lạ bắt đầu khi những gì ít ỏi nhất được đặt vào bàn tay của Chúa. Người cầm lấy bánh, dâng lời tạ ơn. Hành động tạ ơn giữa lúc thiếu thốn là một bài học đức tin vô giá. Chúa dạy chúng ta phải biết ơn ngay cả khi chưa thấy kết quả, biết ơn vì sự hiện hữu của những gì chúng ta đang có, dù đó chỉ là vài mẩu bánh vụn. Khi lòng biết ơn được cất lên, cánh cửa của quyền năng Thiên Chúa sẽ mở ra.
Tiếp đến là hành động "bẻ ra và trao cho". Đây chính là cốt lõi của đời sống Kitô hữu. Bánh chỉ có thể nuôi sống người khác khi nó bị bẻ ra. Nếu bảy chiếc bánh cứ nằm yên trong tay các môn đệ, chúng mãi mãi chỉ là bảy chiếc bánh. Nhưng khi được bẻ ra bởi bàn tay Chúa và được trao đi bởi đôi tay các môn đệ, chúng trở thành nguồn lương thực vô tận. Phép lạ không xảy ra trong tích tắc theo kiểu phù phép, nhưng nó xảy ra trong tiến trình sẻ chia. Khi chúng ta dám bẻ cuộc đời mình ra, bẻ thời gian, tiền bạc, và tình thương của mình để chia sẻ cho tha nhân, đó là lúc phép lạ xuất hiện. Chúa không trực tiếp đưa bánh cho từng người, Người qua trung gian là các môn đệ. Giáo hội hôm nay chính là cánh tay nối dài của Chúa, có nhiệm vụ "dọn ra" cho dân chúng những gì đã nhận lãnh từ Thầy mình.
Kết quả của sự sẻ chia ấy thật kinh ngạc: "Dân chúng đã ăn và được no nê." Không phải chỉ là ăn cho qua bữa, mà là "no nê" – sự dư dật của ân sủng. Bảy giỏ bánh thừa là minh chứng cho sự hào phóng vô biên của Thiên Chúa. Người không bao giờ cho chúng ta vừa đủ, Người luôn cho chúng ta dư dật hơn cả lòng mong đợi. Những mẩu bánh thừa ấy không bị vứt bỏ, nhưng được thu gom lại, nhắc nhở chúng ta về việc trân trọng hồng ân và sự chắt chiu trong sứ vụ. Bốn ngàn người ra về với một tâm thế mới, không chỉ no lòng bằng bánh vật chất, mà còn no thỏa trong tâm hồn vì đã được diện kiến lòng thương xót hữu hình của Thiên Chúa.
Cuối cùng, sau khi đã ban tặng tất cả, Đức Giê-su "giải tán họ" và "xuống thuyền... đến miền Đan-ma-nu-tha." Người không ở lại để hưởng thụ sự tung hô, không đánh bóng tên tuổi sau phép lạ lẫy lừng. Người tiếp tục lên đường, tiếp tục hành trình loan báo Tin Mừng ở những vùng đất khác. Hình ảnh con thuyền lướt đi trên sóng nước đưa Chúa và các môn đệ sang một bờ bến mới chính là hình ảnh của một Giáo hội không ngừng chuyển động, không ngừng dấn thân. Phép lạ hôm nay không phải là điểm dừng, mà là một cú hích để chúng ta tin tưởng hơn vào quyền năng của lòng thương xót, để rồi chính mỗi chúng ta cũng trở thành những "chiếc bánh" được bẻ ra cho thế giới hôm nay.
Lạy Chúa Giê-su, xin hãy chạm vào trái tim cứng cỏi của chúng con, để chúng con biết "chạnh lòng thương" trước nỗi đau của anh chị em mình. Xin dạy chúng con biết trao dâng "bảy chiếc bánh" của đời mình – dù là những vụn vặt, yếu đuối hay thiếu thốn – vào tay Chúa, để nhờ ân sủng Người, những gì nhỏ bé ấy trở thành nguồn ơn phúc cho nhiều người. Chớ gì chúng con không bao giờ lo sợ sự hoang vắng của cuộc đời, nhưng luôn tin rằng nơi nào có Chúa, nơi đó có sự no nê và bình an đích thực. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CƠN ĐÓI CỦA NHÂN THẾ VÀ TRÁI TIM CHẠNH LÒNG THƯƠNG CỦA THIÊN CHÚA
Bước vào khung cảnh của Tin Mừng hôm nay, chúng ta không chỉ thấy một phép lạ về vật chất, mà còn chạm vào nhịp đập thổn thức của Trái Tim Cực Thánh Chúa Giêsu. "Thầy chạnh lòng thương dân chúng". Ba chữ "chạnh lòng thương" (misericordia) không đơn thuần là một cảm xúc thoáng qua, mà là một sự chấn động từ sâu thẳm lòng dạ của Thiên Chúa trước nỗi đau của con người. Hãy hình dung đám đông ấy, họ đã ở bên Ngài ba ngày ròng rã. Họ mê mải lắng nghe Lời hằng sống đến mức quên cả nhu cầu tối thiểu của thân xác. Hình ảnh này mở ra một chân lý vĩnh cửu: con người không chỉ đói bánh ăn, mà còn đói khát chân lý, đói khát sự hiện diện và hy vọng. Chúa Giêsu không nhìn đám đông như một con số thống kê, Ngài nhìn họ như những người con, những thân phận đang lả đi vì mệt mỏi và thiếu thốn. Sự thấu cảm của Chúa đi trước cả lời cầu xin của con người. Ngài biết họ đói trước khi họ kịp kêu lên, Ngài lo cho họ xỉu dọc đường trước khi họ kịp sợ hãi. Đây chính là dung mạo của một Thiên Chúa luôn quan phòng, một Thiên Chúa không đứng ngoài cuộc khổ đau của nhân loại nhưng dấn thân vào giữa cơn đói của chúng ta.
Sự bế tắc của các môn đệ trước câu hỏi của Chúa: "Ở đây, trong nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?" phản chiếu chính sự giới hạn và đôi khi là sự bất lực của chúng ta trước những nan đề của cuộc sống. Hoang địa là nơi không có nguồn lực, không có hàng quán, không có sự trợ giúp của con người. Giữa cái "không có gì" của thế gian, Chúa Giêsu lại bắt đầu từ cái "ít ỏi" mà chúng ta đang có. "Anh em có mấy chiếc bánh?". Câu hỏi này của Chúa thật lạ lùng. Ngài là Đấng có thể hóa đá thành bánh, Ngài có thể khiến man-na rơi xuống từ trời như thời Cựu ước, nhưng Ngài lại muốn bắt đầu từ bảy chiếc bánh của con người. Bảy chiếc bánh – một con số tượng trưng cho sự đầy đủ của vũ trụ nhưng lại là sự bé nhỏ vô cùng trước bốn ngàn miệng ăn. Chúa dạy chúng ta rằng Ngài không cần sự dư dật của chúng ta, Ngài cần sự cộng tác của chúng ta. Phép lạ không bắt đầu từ hư vô, nhưng bắt đầu từ sự quảng đại cho đi những gì mình đang có, dù đó chỉ là những mẩu vụn nghèo nàn.
Hành động của Chúa Giêsu trong phép lạ này mang đậm tính phụng vụ và tiên báo về Bí tích Thánh Thể: "Cầm lấy, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao cho". Đây là một chu trình của tình yêu hiến tế. Khi Chúa cầm lấy bảy chiếc bánh, Ngài thánh hóa cái hữu hạn của con người. Khi Ngài tạ ơn, Ngài hướng lòng chúng ta về nguồn mạch của mọi hồng ân. Và khi Ngài bẻ ra, đó chính là lúc phép lạ thực sự xảy ra. Bánh không bẻ ra thì bánh không thể nhân rộng. Đời sống Kitô hữu cũng vậy, nếu chúng ta chỉ giữ khư khư cho riêng mình, chúng ta sẽ nghèo nàn đi; nhưng khi chúng ta chấp nhận bị "bẻ ra" qua sự hy sinh và phục vụ, chúng ta trở nên nguồn sống cho người khác. Các môn đệ đóng vai trò là những gạch nối, những cánh tay nối dài của Chúa. Ngài trao cho các ông để các ông dọn ra cho dân chúng. Chúa không muốn làm phép lạ một mình, Ngài muốn chúng ta dự phần vào công cuộc nuôi dưỡng thế giới. Mỗi chúng ta hôm nay cũng được mời gọi trở thành "người dọn bánh", đem tình yêu và sự ủi an của Chúa đến cho những tâm hồn đang lả đi vì đói tình thương, đói sự công bằng và đói niềm tin.
Phép lạ về những con cá nhỏ và bảy giỏ bánh thừa sau khi bốn ngàn người ăn no nê là một minh chứng cho sự dư dật của ân sủng. Thiên Chúa không bao giờ ban cho vừa đủ, Ngài luôn ban cho dư đầy. Bảy giỏ bánh thừa không chỉ là con số thực tế, mà còn là biểu tượng cho hồng ân cứu độ của Ngài dành cho muôn dân, không phân biệt biên giới hay chủng tộc (số 7 thường ám chỉ đến các dân ngoại trong bối cảnh địa lý của vùng Đan-ma-nu-tha). Sự no nê của đám đông là hình ảnh tiên báo về bữa tiệc nước trời, nơi không còn ai phải đói khát, nơi nước mắt sẽ được lau sạch. Nhưng để chạm đến sự no nê ấy, dân chúng đã phải "ở lại" với Chúa ba ngày. Đó là bài học về sự kiên trì trong đời sống tâm linh. Đôi khi chúng ta muốn được Chúa nuôi dưỡng ngay lập tức mà không muốn trải qua thời gian tĩnh lặng ở bên Ngài. Chỉ khi chúng ta dám từ bỏ những xô bồ của thế gian để ở lại trong "hoang địa" với Chúa, chúng ta mới thực sự cảm nhận được quyền năng biến đổi của Ngài trên cuộc đời mình.
Cuối cùng, sau khi đã cho dân chúng ăn no, Chúa Giêsu giải tán họ và xuống thuyền sang miền khác. Ngài không ở lại để hưởng thụ sự tung hô, Ngài không dùng phép lạ để đánh bóng tên tuổi. Ngài thực hiện tình yêu rồi âm thầm bước tiếp hành trình cứu độ. Đó là thái độ của một tôi tớ khiêm nhường. Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi chúng ta nhìn lại "giỏ bánh" của cuộc đời mình. Bạn đang có gì? Có thể là một chút tài năng, một chút thời gian, hay một trái tim biết cảm thông. Đừng sợ rằng nó quá ít ỏi trước cơn đói mênh mông của nhân thế. Hãy đưa nó cho Chúa, để Ngài chúc tụng, bẻ ra và qua tay bạn, Ngài sẽ nuôi sống biết bao người. Hãy tin rằng, khi chúng ta dám sống cho đi, chúng ta sẽ không bao giờ bị "xỉu dọc đường", vì chính Chúa là Bánh Trường Sinh sẽ đồng hành và bổ sức cho chúng ta trên mọi nẻo đường đời, cho đến khi tất cả chúng ta cùng được sum vầy trong bàn tiệc vĩnh cửu của Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA THIÊN CHÚA TRONG CƠN ĐÓI KHÁT CỦA CON NGƯỜI
Tin Mừng hôm nay, trích từ Tin Mừng theo thánh Mác-cô, mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa rất đời thường, vừa thấm đẫm mầu nhiệm. Đó không phải là đền thờ nguy nga, không phải là những giờ phút long trọng của nghi lễ, nhưng là một nơi hoang vắng, một đám đông mệt mỏi, đói khát, và một Đức Giê-su mang trái tim chạnh lòng thương. Giữa cảnh trống trải của đất trời và sự trống rỗng của bao chiếc dạ dày, Tin Mừng cho chúng ta thấy một sự thật nền tảng: Thiên Chúa không bao giờ thờ ơ trước cơn đói của con người, dù là đói bánh hay đói tình thương, đói ý nghĩa hay đói hy vọng.
“Thầy chạnh lòng thương dân chúng.” Lời này không phải là một nhận xét thoáng qua, mà là sự rung động sâu xa của trái tim Thiên Chúa làm người. Đức Giê-su không chỉ nhìn thấy đám đông, Người nhìn thấu họ. Người thấy những bước chân đã theo Người suốt ba ngày dài, thấy những khuôn mặt hốc hác, những ánh mắt mệt mỏi, và cả nỗi lo âu âm thầm của những người ở xa, sợ không đủ sức quay về. Lòng thương xót của Chúa luôn bắt đầu từ cái nhìn như thế: cái nhìn không dừng lại ở bề ngoài, nhưng đi vào tận cùng hoàn cảnh của con người.
Giữa cảnh hoang vắng, các môn đệ đặt ra một câu hỏi rất thực tế: “Ở đây, trong nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?” Câu hỏi ấy cũng chính là câu hỏi của chúng ta hôm nay. Trước những vấn đề quá lớn của cuộc đời – nghèo đói, bất công, đau khổ, đổ vỡ gia đình, khủng hoảng niềm tin – chúng ta thường thở dài: lấy đâu ra? Lấy đâu ra sức lực, lấy đâu ra phương tiện, lấy đâu ra giải pháp? Câu hỏi ấy bộc lộ sự giới hạn rất thật của phận người. Nhưng cũng chính tại nơi giới hạn ấy, Thiên Chúa bắt đầu hành động.
Đức Giê-su không trách các môn đệ vì sự bất lực của họ. Người không phủ nhận thực tế khắc nghiệt của nơi hoang vắng. Nhưng Người hỏi: “Anh em có mấy chiếc bánh?” Một câu hỏi đơn sơ, nhưng chất chứa một lời mời gọi sâu xa. Thiên Chúa không đòi hỏi điều chúng ta không có, nhưng Người mời chúng ta trao cho Người tất cả những gì chúng ta đang có, dù ít ỏi đến đâu. Bảy chiếc bánh, vài con cá nhỏ – quá nhỏ bé so với bốn ngàn người. Nhưng trong tay Đức Giê-su, cái ít ỏi ấy trở thành dư đầy.
Ở đây, chúng ta chạm đến một quy luật của Nước Trời: điều quan trọng không phải là số lượng, mà là sự trao phó. Khi các môn đệ dám đưa ra bảy chiếc bánh, họ đã bước qua ranh giới của tính toán thuần túy để bước vào lãnh địa của niềm tin. Và chính trong niềm tin ấy, phép lạ xảy ra. Đức Giê-su cầm lấy bánh, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đệ. Trình tự này không xa lạ với chúng ta; đó là nhịp điệu của Thánh Thể, là trái tim của đời sống Kitô hữu.
Phép lạ bánh hóa nhiều không chỉ là chuyện no bụng. Đó là dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa muốn nuôi dưỡng con người toàn diện. Người biết con người cần bánh để sống, nhưng Người cũng biết con người cần được yêu thương, được quan tâm, được nhìn nhận. Trong phép lạ này, Đức Giê-su không làm phép lạ từ xa; Người cần đến sự cộng tác của các môn đệ. Các ông nhận bánh từ tay Chúa và phân phát cho dân chúng. Như thế, các môn đệ trở thành nhịp cầu nối giữa lòng thương xót của Thiên Chúa và cơn đói của con người.
Hình ảnh bảy giỏ bánh dư thừa là một chi tiết rất đáng suy niệm. Thiên Chúa không chỉ cho đủ, mà cho dư. Lòng quảng đại của Người luôn vượt xa sự tính toán của con người. Nhưng sự dư thừa ấy không phải để phung phí, mà để nhắc chúng ta rằng trong Nước Trời, không có sự khan hiếm của tình thương. Vấn đề không phải là Thiên Chúa không ban đủ, mà là con người không biết chia sẻ.
Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một câu hỏi âm thầm nhưng quyết liệt: chúng ta đang đứng ở đâu trong câu chuyện này? Chúng ta là đám đông đói khát đang theo Chúa, hay là các môn đệ đang loay hoay với bảy chiếc bánh? Hay có khi chúng ta vừa là người đói, vừa là người được mời gọi trao ban? Trong cuộc sống thường ngày, biết bao lần chúng ta cũng rơi vào “nơi hoang vắng” – nơi của sự mệt mỏi, cô đơn, cạn kiệt tinh thần. Và chính ở đó, Chúa vẫn hỏi chúng ta: con có gì để trao cho Ta?
Có thể đó chỉ là một chút thời gian dành cho người khác, một lời an ủi, một cử chỉ tha thứ, một sự hy sinh âm thầm. Những điều ấy, trong mắt chúng ta, có thể nhỏ bé như bảy chiếc bánh. Nhưng trong tay Chúa, chúng có thể trở thành nguồn sống cho nhiều người. Phép lạ lớn nhất không phải là bánh hóa nhiều, mà là trái tim con người được mở ra để yêu thương và chia sẻ.
Cuối cùng, Đức Giê-su giải tán đám đông và lên thuyền sang miền Đan-ma-nu-tha. Phép lạ khép lại, nhưng sứ điệp thì còn vang vọng. Chúa không giữ đám đông ở lại trong cảm xúc ngây ngất của phép lạ; Người trả họ về với cuộc sống thường ngày, mang theo trong lòng ký ức về một Thiên Chúa biết chạnh lòng thương. Đó cũng là điều Chúa làm với chúng ta sau mỗi Thánh lễ: Người nuôi dưỡng chúng ta bằng Lời và Thánh Thể, rồi sai chúng ta trở về với đời, để trở thành bánh bẻ ra cho anh chị em mình.
Ước gì khi suy niệm Tin Mừng này, chúng ta học được cách nhìn đời bằng ánh mắt của Đức Giê-su, biết chạnh lòng thương trước nỗi đói của người khác, biết trao cho Chúa những gì nhỏ bé nhất của mình, và tin rằng trong tay Người, không có gì là vô ích. Khi đó, chính cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một phép lạ âm thầm, nơi tình yêu của Thiên Chúa tiếp tục được bẻ ra và trao ban cho thế giới hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
BẺ RA VÀ TRAO ĐI: PHÉP LẠ CỦA SỰ TỰ HỦY VÀ CỨU SINH
Chúng ta thường dễ rơi vào một cơn cám dỗ đầy thánh thiện: đó là "duy linh hóa" mọi nhu cầu của con người. Có đôi khi, chúng ta mải mê nói về thiên đàng, về linh hồn, về những giá trị vĩnh cửu mà vô tình quên đi cái bụng đang cồn cào của người anh em bên cạnh. Nhưng nhìn vào Tin mừng hôm nay, chúng ta thấy một Thiên Chúa thật "người", một Đức Giêsu hết sức thực tế và đầy lòng trắc ẩn. Ngài không chỉ là Đấng chăn dắt linh hồn, mà Ngài còn là người Cha quan tâm đến từng hơi thở, từng bước chân mệt mỏi và cả cơn đói đang giày xéo thân xác của đám đông. Thân xác này, vốn là đền thờ của Thánh Thần, cũng biết đói, biết khát, biết mệt và biết xỉu vì kiệt sức. Đức Giêsu không coi thường những nhu cầu cơ bản đó. Ngài không bảo họ: "Hãy ráng chịu đói mà nghe Ta giảng tiếp vì lời Ta là sự sống". Không, Ngài dừng lại. Ngài nhìn thấy cơn đói của họ trước khi họ kịp kêu xin.
Sự sâu sắc của bài Tin mừng hôm nay nằm ở chỗ nó lặp lại một lần nữa phép lạ bánh hóa nhiều, nhưng ở một bối cảnh khác với lần đầu. Nếu lần đầu Đức Giêsu chạnh lòng thương vì họ bơ vơ như chiên không người chăn – một cái nhìn về sự thiếu thốn sự hướng dẫn tâm linh – thì lần này, cái nhìn của Ngài xoáy sâu vào sự hữu hạn của phận người. "Thầy chạnh lòng thương đám đông, vì họ ở với Thầy đã ba ngày rồi mà không có gì ăn". Ba ngày nghe lời hằng sống, tâm hồn họ có thể đã no nê, nhưng đôi chân họ đã rệu rã. Đức Giêsu lo cho họ bị xỉu dọc đường. Một Thiên Chúa lo lắng cho từng người khách từ xa đến, lo lắng cho sự an toàn của họ trên đường về nhà. Đây chính là Tin mừng của lòng nhân ái thực tiễn: Đạo không chỉ là đọc kinh, mà Đạo là biết nhận ra cơn đói của người khác khi họ chưa kịp nói ra.
"Có thực mới vực được đạo" – câu tục ngữ ấy tưởng chừng quá trần tục, nhưng lại được chính Chúa Giêsu chuẩn nhận bằng hành động. Ngài gọi các môn đệ lại, không phải để hội ý về một chiến lược truyền giáo cao siêu, mà là để nhắc các ông về nhu cầu của đám đông. Các môn đệ, cũng như chúng ta thường ngày, dễ cảm thấy bất lực trước sự thiếu thốn quá lớn: "Ở đây, giữa nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?". Câu hỏi ấy vẫn vang lên trong thế giới hôm nay, nơi sự chênh lệch giàu nghèo quá lớn, nơi con người ta thu tích cho riêng mình trong khi anh em mình đang lả đi vì thiếu hụt. Nhưng Chúa không cần một phép lạ từ hư không. Ngài cần những gì chúng ta đang có, dù chỉ là bảy cái bánh và vài con cá nhỏ. Ngài cần sự cộng tác của sự nhỏ bé để làm nên điều vĩ đại.
Hành động của Đức Giêsu là tâm điểm của sự thâm thúy: Ngài cầm lấy, tạ ơn, bẻ ra và trao đi. Bốn động thái ấy tóm gọn toàn bộ mầu nhiệm của tình yêu. "Bẻ ra" là một hành vi đau đớn. Một chiếc bánh nguyên vẹn thì đẹp đẽ, nhưng chiếc bánh nguyên vẹn thì chỉ thuộc về một người. Chỉ khi bị bẻ ra, nó mới trở thành đa số. Chỉ khi bị phá vỡ hình hài cũ, nó mới có thể len lỏi vào cơn đói của ngàn người. Cuộc đời của mỗi Kitô hữu cũng thế, nếu chúng ta cứ muốn giữ mình nguyên vẹn, muốn bảo vệ sự an toàn, danh tiếng và tài sản của mình một cách ích kỷ, chúng ta sẽ mãi là một "chiếc bánh" đơn độc và vô dụng. Phép lạ chỉ thực sự bắt đầu khi chúng ta chấp nhận bị "bẻ ra". Bẻ ra thời gian, bẻ ra sự tiện nghi, bẻ ra chính cái tôi kiêu ngạo của mình để chia sẻ cho kẻ khác.
Trao đi là một sự mất mát về mặt vật lý, nhưng lại là sự sung mãn về mặt tâm linh. Thế gian dạy chúng ta rằng càng giữ lại càng giàu, nhưng Tin mừng khẳng định: càng trao đi mới càng dư dật. Bảy cái bánh bẻ ra cho bốn ngàn người ăn, vậy mà còn dư lại bảy giỏ đầy. Con số bảy tượng trưng cho sự trọn vẹn. Khi chúng ta dám sống cho đi, chúng ta không hề nghèo đi, trái lại, chúng ta chạm vào nguồn mạch vô tận của Thiên Chúa. Cái nghịch lý của tình yêu là ở chỗ đó: khi bàn tay ta trống rỗng vì đã cho đi hết, đó là lúc Thiên Chúa đổ đầy vào đó niềm vui của sự thánh thiện. Người ta chỉ cảm thấy thực sự hạnh phúc khi thấy người khác được no nê nhờ sự hy sinh của mình.
Phép lạ bánh hóa nhiều không phải là một sự kiện lịch sử đã khép lại trong quá khứ, mà là một lời mời gọi khẩn thiết cho chúng ta hôm nay. Mỗi lần chúng ta đến với Thánh lễ, chúng ta thấy vị linh mục lặp lại cử chỉ của Chúa Giêsu: bẻ bánh. Tấm Bánh Thánh bị bẻ ra để mỗi người chúng ta được rước lấy. Chúa đã bẻ chính mạng sống mình để nuôi dưỡng chúng ta. Vậy thì đến lượt chúng ta, sau khi đã được ăn Tấm Bánh Hằng Sống, chúng ta có dám trở thành "tấm bánh" cho thế giới này không? Có dám để cho cuộc đời mình bị bẻ vụn ra trong những công việc phục vụ âm thầm, trong những nụ cười an ủi, trong sự bao dung đối với những kẻ lầm lỗi?
Sâu sắc hơn, việc "bẻ ra" còn mang ý nghĩa của sự tự hủy. Chúa Giêsu không làm phép lạ để phô trương quyền năng, Ngài làm phép lạ vì Ngài không chịu nổi khi thấy con người đau khổ. Đỉnh cao của sự bẻ ra chính là Thập giá. Trên Thập giá, thân xác Ngài bị nát tan, máu Ngài đổ ra cạn kiệt. Đó là phép lạ lớn nhất: Thiên Chúa tự bẻ chính mình để nhân loại được sống và sống dồi dào. Nếu chúng ta tự nhận mình là môn đệ Ngài, chúng ta không thể đứng ngoài cuộc chơi của tình yêu chia sẻ. Một Kitô hữu không biết sẻ chia là một Kitô hữu đang chết dần trong sự khô héo của tâm hồn.
Chúng ta hãy nhìn lại đôi tay mình. Có thể chúng ta không có nhiều, chỉ có "bảy cái bánh" – là tài năng ít ỏi, là số tiền khiêm tốn, là chút thời gian ngắn ngủi. Nhưng nếu chúng ta đặt nó vào tay Chúa với lòng tạ ơn, Ngài sẽ biến nó thành nguồn sống cho biết bao người. Đừng sợ bị mất mát, đừng sợ bị thiệt thòi. Hãy nhớ rằng, trong vương quốc của tình yêu, kẻ nào giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn kẻ nào đành mất mạng sống mình vì Tin mừng và vì anh em, thì sẽ tìm lại được nó một cách rạng ngời hơn.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho con trái tim của Chúa, một trái tim biết "chạnh lòng thương". Xin cho con đôi tay của Chúa, đôi tay dám "bẻ ra" và "trao đi" mà không tính toán. Để giữa một thế giới đang đói khát tình thương và sự cảm thông này, con trở thành một mảnh bánh nhỏ, dù vụn nát nhưng mang lại vị ngọt của niềm hy vọng cho những người đang lả bước bên lề cuộc đời. Xin cho con hiểu rằng, chỉ khi con dám chết đi cho sự ích kỷ của mình, con mới thực sự bắt đầu sống một đời sống sung mãn và ý nghĩa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠNH LÒNG THƯƠNG – MẦU NHIỆM CỦA SỰ DƯ DÀY TRONG CÁI TÔI NHỎ BÉ
Đứng trước đám đông dân chúng đang đói lả sau ba ngày theo chân Thầy Chí Thánh, tôi bỗng thấy tim mình thắt lại, không phải vì cái đói của bụng dạ, mà vì cái nhìn của Đức Giêsu. "Thầy chạnh lòng thương đám đông". Cái "chạnh lòng" ấy không phải là một sự thương hại từ trên cao cúi xuống, cũng không phải là một cảm xúc thoáng qua của một nhà từ thiện. Đó là sự rung động từ tận sâu thẳm tâm can, là sự quặn thắt của một Thiên Chúa làm người khi thấy con người đang bơ vơ, kiệt sức. Ba ngày. Một con số không hề ngắn. Ba ngày họ quên ăn, quên ngủ, quên cả những nhu cầu tối thiểu nhất của bản thân để chỉ được nghe Lời hằng sống. Có lẽ chúng ta hôm nay, trong một thế giới vội vã, khó có thể hiểu được tại sao người ta lại có thể "lì" đến thế, "say" đến thế. Nhưng chính cái cơn đói khát tâm linh ấy đã chạm đến lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Đức Giêsu không giảng về thiên đàng khi bụng người ta đang rỗng tuếch, Người không hứa hẹn những điều cao siêu khi đôi chân họ đang run rẩy vì thiếu bánh. Người bắt đầu bằng sự thấu cảm.
Chúng ta thường hay thắc mắc về những con số. Tại sao khi thì năm chiếc bánh, lúc lại bảy chiếc? Khi thì mười hai giỏ vụn, lúc lại bảy thúng đầy? Các nhà phê bình lịch sử có thể loay hoay với những con số ấy như những bài toán khô khan, nhưng với chúng ta, những người tin, đó là những con số của ân sủng. Con số bảy mang biểu tượng của sự trọn vẹn, của sự hoàn hảo trong thế giới Hy Lạp, cũng như con số mười hai gợi nhắc đến các chi tộc Israel. Tin Mừng không phải là một cuốn nhật ký ghi chép sự kiện theo kiểu biên bản hành chính, mà là một bản tình ca được viết bằng nhiều cung bậc khác nhau. Marcô kể theo cách của ngài, Matthêu kể theo góc nhìn của ông, nhưng tất cả đều gặp nhau ở một điểm duy nhất: Đức Kitô là Bánh Trường Sinh. Nếu chúng ta chỉ mải mê đi tìm sự chính xác của từng con số mà quên mất cái nhìn chạnh lòng của Thầy, chúng ta sẽ trở thành những nhà nghiên cứu thông thái nhưng tâm hồn lại khô héo. Sự thật của Tin Mừng là sự thật cứu độ, là sự thật về một Thiên Chúa luôn tìm cách nuôi sống con người bằng mọi giá.
Hãy nhìn vào đôi bàn tay của Đức Giêsu lúc đó. Người cầm lấy bảy chiếc bánh, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao đi. Một cử chỉ quen thuộc, tiên báo về một bữa tiệc trọng đại hơn trên đồi Golgotha và trong mỗi thánh lễ chúng ta cử hành. Sự dư dật không đến từ việc chúng ta có bao nhiêu, mà đến từ việc chúng ta biết tạ ơn và bẻ ra như thế nào. Bảy chiếc bánh cho bốn ngàn người – một phép tính không tưởng đối với lý trí con người. Nhưng trong bàn tay Thiên Chúa, cái ít ỏi của chúng ta trở nên nguồn sống cho muôn người. Vấn đề không phải là sự thiếu hụt của vật chất, mà là sự thiếu hụt của lòng tin và sự sẻ chia. Các môn đệ năm xưa cũng đã từng bối rối: "Giữa nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?". Câu hỏi đó vẫn vang lên trong thế giới hôm nay, khi chúng ta nhìn thấy những bất công, đói nghèo và đau khổ. Chúng ta thường nhìn vào túi tiền của mình, nhìn vào khả năng giới hạn của mình mà quên mất rằng, Thầy chỉ cần "bảy chiếc bánh" nhỏ bé của chúng ta để làm nên đại tiệc.
Sự khác biệt giữa các bản văn Tin Mừng, hay sự khác biệt trong các nghi lễ phụng vụ, không phải là một sự mâu thuẫn đáng ngại, mà là sự phong phú tuyệt vời của mầu nhiệm. Giống như một bức tượng Chúa Kitô qua bàn tay của nhiều nghệ nhân khác nhau, mỗi bức một vẻ, nhưng bức nào cũng dẫn ta đến với Đấng Chịu Nạn. Hay như một chương trình phát sóng, dù trắng đen hay màu sắc, thì nội dung truyền tải vẫn là một. Chúng ta sống trong một Hội Thánh đa dạng, nơi mà mỗi dân tộc, mỗi nền văn hóa đều mang đến một sắc thái riêng cho đức tin. Đừng bao giờ vì sự khác biệt về hình thức mà đánh mất đi sự hiệp nhất trong cốt lõi. Người Kitô hữu gốc Hy Lạp kể về phép lạ hóa bánh theo cách của họ để thấy rằng Thiên Chúa của Israel cũng là Thiên Chúa của muôn dân, Ngài không phân biệt đối xử, Ngài nuôi dưỡng mọi tâm hồn khao khát Ngài.
Mầu nhiệm Đức Kitô quá đỗi lớn lao, đến nỗi một tâm trí con người, một thánh sử, hay một thời đại không bao giờ có thể diễn tả trọn vẹn. Chúng ta cần có nhau, cần những góc nhìn khác nhau để thấy được vẻ đẹp toàn diện của Thiên Chúa. Bài học từ đám đông theo Chúa suốt ba ngày là bài học về sự kiên trì và lòng mến. Họ không đòi hỏi phép lạ, họ chỉ muốn ở bên Người. Và chính lúc họ không còn gì để ăn, chính lúc họ hoàn toàn phó thác vào sự hiện diện của Thầy, thì phép lạ lại xảy ra. Thiên Chúa thường hành động vào lúc con người cảm thấy bất lực nhất. Khi ta dám mang "bảy chiếc bánh" của cuộc đời mình – là những vụn vặt, những yếu đuối, những nỗ lực nhỏ nhoi – đặt vào tay Chúa với tâm tình tạ ơn, Ngài sẽ biến nó thành nguồn ơn phúc cho cả một cộng đoàn.
Sự "chạnh lòng" của Chúa Giêsu phải chăng cũng đang mời gọi chúng ta chạnh lòng với nhau? Đừng nhìn anh chị em mình bằng con mắt phân tích đúng sai, hơn thiệt về số lượng, nhưng hãy nhìn bằng cái nhìn của lòng xót thương. Thế giới hôm nay đang đói, không chỉ đói bánh ăn, mà còn đói sự cảm thông, đói một lời an ủi, đói sự hiện diện chân thành. Đôi khi, chúng ta quá bận rộn với những chương trình mục vụ lớn lao mà quên mất rằng có những người đã "ở bên chúng ta ba ngày" mà lòng họ vẫn đang héo hon vì đói khát tình người. Phép lạ hóa bánh không kết thúc ở bốn ngàn người năm ấy, nó phải được tiếp diễn qua bàn tay của mỗi chúng ta hôm nay. Chúng ta không được phép để họ ra về bụng đói, vì trên đường đi, họ có thể ngất xỉu. Đó là trách nhiệm của tình huynh đệ.
Lạy Chúa, xin cho chúng con một trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của đồng loại, như Chúa đã từng chạnh lòng trước đám đông. Xin cho chúng con hiểu rằng, sự thật của Chúa không nằm trong những tranh luận về con số, nhưng nằm trong tình yêu tự hiến. Xin dạy chúng con biết dâng hiến "bảy chiếc bánh" của đời mình, dù ít ỏi, dù nghèo nàn, để qua sự chúc phúc của Chúa, thế giới này được no nê trong ân sủng và bình an. Mầu nhiệm của Chúa là sự hài hòa tuyệt vời giữa những dị biệt, và chúng con nguyện là những nốt nhạc nhỏ bé trong bản trường ca tình yêu mà Chúa đang viết lên giữa lòng nhân thế này.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI TÌNH TRONG HOANG ĐỊA: KHI LÒNG THƯƠNG XÓT HÓA THÀNH BÁNH TRƯỜNG SINH
Thưa cộng đoàn phụng vụ thân mến, Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay đưa chúng ta trở lại một khung cảnh vừa hùng vĩ, vừa đầy tính nhân văn, nhưng cũng thấm đẫm chiều kích thần linh: một đám đông đói khát giữa hoang địa và một Thiên Chúa đang "chạnh lòng thương". Đây không chỉ là một phép lạ về lương thực vật chất, mà là một bản anh hùng ca về sự quan phòng, là mặc khải về trái tim của Thiên Chúa luôn thổn thức trước nỗi đau của con người. Chúng ta thấy mình ở đó, trong đám đông bốn ngàn người ấy, với những cơn đói của thân xác, của tâm hồn, và cả những hoang mang giữa dòng đời đầy sỏi đá.
Bối cảnh mà thánh sử Máccô vẽ ra thật khắc nghiệt: một nơi hoang vắng, dân chúng đã ở lại với Chúa suốt ba ngày. Ba ngày là một khoảng thời gian đủ dài để thử thách đức tin, cũng là khoảng thời gian để cái đói trở nên cồn cào và sự kiệt sức bắt đầu hiện rõ trên gương mặt từng người. Chúa Giêsu không nhìn đám đông như một con số thống kê, Người không nhìn họ như một gánh nặng. Người nhìn họ bằng đôi mắt của một người Cha, một người Anh cả. Cụm từ "Thầy chạnh lòng thương" (Splagchnizomai) trong nguyên ngữ Hy Lạp không chỉ là một sự thương hại hời hợt bên ngoài, mà là một sự rung động tận tâm can, một nỗi đau thắt từ lòng dạ. Thiên Chúa của chúng ta là một Thiên Chúa biết đau cái đau của con người, biết đói cái đói của nhân thế.
Chúa Giêsu lo sợ rằng nếu giải tán họ khi bụng rỗng, họ sẽ "xỉu dọc đường". Ngài thấu hiểu thực tế rằng "có những người ở xa đến". Sự tinh tế của Thiên Chúa nằm ở đó: Ngài quan tâm đến từng dặm đường chúng ta đi, từng bước chân mệt mỏi chúng ta bước. Thiên Chúa không chỉ lo cho linh hồn chúng ta ở đời sau, mà Ngài còn lo cho cái bao tử, cho sức khỏe, cho những nhu cầu thiết yếu của chúng ta ngay tại đời này. Ngài không muốn ai phải ngã gục khi đang trên hành trình tìm kiếm chân lý. Lòng thương xót của Ngài không phải là lý thuyết suông, mà là một hành động cụ thể, một sự can thiệp kịp thời vào đúng lúc con người cảm thấy bất lực nhất.
Thế nhưng, trước nan đề ấy, các môn đệ lại đưa ra một câu hỏi đầy thực dụng và nhuốm màu bế tắc: "Ở đây, trong nơi hoang vắng này, lấy đâu ra bánh cho họ ăn no?". Câu hỏi ấy vẫn vang vọng trong thế giới hôm nay. Khi đối diện với nghèo đói, với chiến tranh, với những khủng hoảng tâm linh, chúng ta thường nhìn vào sự khan hiếm của nguồn lực mà quên mất sự dư dật của ân sủng. Các môn đệ chỉ thấy "nơi hoang vắng", họ không thấy Đấng tạo dựng nên vũ trụ đang đứng ngay bên cạnh. Họ quên rằng nơi nào có Chúa, nơi đó không còn là hoang địa khô cằn, mà là mảnh đất của những phép lạ.
Chúa Giêsu không làm phép lạ từ hư không, Ngài hỏi: "Anh em có mấy chiếc bánh?". Ngài cần sự cộng tác của con người. Bảy chiếc bánh – con số của sự trọn vẹn nhưng lại quá ít ỏi so với bốn ngàn cái miệng đang đói. Thiên Chúa luôn bắt đầu từ những gì chúng ta có, dù là nhỏ bé, dù là tầm thường. Ngài không chê bỏ sự đóng góp khiêm tốn của chúng ta. Điều Ngài cần là sự sẵn lòng trao ban. Khi chúng ta dám đặt "bảy chiếc bánh" cuộc đời mình – là tài năng, thời gian, lòng nhiệt huyết – vào tay Chúa, thì quy luật của toán học sẽ bị thay thế bởi quy luật của tình thương: sự chia sẻ không làm vơi đi, nhưng làm nảy sinh sự dư dật.
Hành động của Chúa Giêsu thật trang trọng: "Người cầm lấy bánh, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đệ". Những cử chỉ này tiên báo về Bí tích Thánh Thể. Cuộc hóa bánh ra nhiều trong hoang địa là hình ảnh tiên trưng cho một bàn tiệc lớn hơn, nơi chính Thân Thể Chúa trở thành tấm bánh bị bẻ ra cho muôn người. Tạ ơn (Eucharistein) là thái độ căn bản của đức tin. Giữa lúc thiếu thốn, Chúa không phàn nàn, Ngài tạ ơn. Khi chúng ta biết tạ ơn vì những gì mình đang có, Thiên Chúa sẽ làm cho những gì chúng ta có trở nên đủ đầy. Phép lạ bắt đầu từ trái tim biết ơn và đôi tay biết bẻ ra để chia sẻ.
Chúng ta hãy chiêm ngắm vai trò của các môn đệ: Chúa bẻ bánh nhưng các ông là người "dọn ra". Chúa muốn con người trở thành những cánh tay nối dài của Ngài. Tin Mừng không ghi lại rằng bánh bỗng chốc đầy tràn trên mặt đất, nhưng có lẽ bánh cứ tiếp tục được nhân lên khi nó được chuyển từ tay người này sang tay người khác. Phép lạ của sự chia sẻ chính là phép lạ lớn nhất. Khi chúng ta giữ khư khư cho riêng mình, bánh sẽ mốc meo; khi chúng ta trao đi, bánh hóa nên vô tận. Giáo hội ngày nay cũng được mời gọi trở thành những "người dọn bàn" trong hoang địa trần gian, mang bánh tin yêu đến cho những tâm hồn đang khao khát.
Không chỉ có bánh, Chúa còn chúc tụng trên "mấy con cá nhỏ". Ngài chăm lo cho con người một cách trọn vẹn, không chỉ là cái ăn tối thiểu mà là sự "no nê". Chi tiết "nhặt lấy những mẩu bánh còn thừa: bảy giỏ" cho thấy sự dư dật của Thiên Chúa. Ân sủng của Ngài không bao giờ vừa đủ, mà luôn tràn trề. Con số bảy giỏ thừa gợi nhắc chúng ta rằng, Thiên Chúa luôn dành sẵn phần cho những người đến sau, cho mọi thế hệ. Sự quan phòng của Ngài bao trùm toàn thể nhân loại, không loại trừ một ai.
Sau bữa ăn đại tiệc ấy, Chúa Giêsu "giải tán họ". Ngài không dùng phép lạ để đánh bóng tên tuổi, Ngài không giữ họ lại để tạo quyền lực chính trị. Ngài để họ trở về nhà trong sự no nê và bình an. Phép lạ thực sự không nằm ở việc thỏa mãn cơn đói tức thời, mà là biến đổi cái nhìn của dân chúng về Thiên Chúa và về nhau. Họ đã cùng ngồi xuống đất, không phân biệt giàu nghèo, vùng miền (có người từ xa đến), để cùng ăn một tấm bánh. Đó là hình ảnh của một nhân loại hiệp nhất, một cộng đoàn huynh đệ mà Chúa Giêsu hằng mong ước.
Kết thúc biến cố, Chúa Giêsu xuống thuyền đến miền Đanmanutha. Ngài tiếp tục cuộc hành trình, không dừng lại ở vinh quang của phép lạ. Ngài mời gọi chúng ta cũng phải lên đường. Sau khi đã được bổ sức bằng Bánh Lời Chúa và Bánh Thánh Thể, chúng ta không thể cứ ngồi yên trong nhà thờ. Chúng ta phải xuống thuyền, phải đi đến những "miền Đanmanutha" của đời mình – nơi có những người đang đợi chờ một ánh mắt cảm thông, một bàn tay chia sẻ.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã không đành lòng để dân chúng nhịn đói mà về, xin Chúa cũng chạnh lòng thương chúng con hôm nay. Giữa một thế giới dẫu thừa thãi vật chất nhưng lại đói khát tình thương, đói khát công lý và đói khát sự thật, xin cho chúng con biết học cách "bẻ ra" cuộc đời mình. Xin dạy chúng con đừng chỉ biết nhìn vào sự thiếu thốn của bản thân, nhưng biết nhìn vào quyền năng của Chúa và nhu cầu của anh chị em. Xin cho mỗi chúng con trở thành những chiếc bánh ngon, những con cá nhỏ, để nhờ tay Chúa chúc lành, chúng con có thể mang lại niềm vui và sự sống cho cuộc đời này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LÒNG CHẠNH THƯƠNG VÀ CƠN ĐÓI KHÁT SỰ SỐNG VIÊN MÃN
Dưới chân đồi Galilê năm ấy, một cảnh tượng hùng vĩ và đầy xúc động đã diễn ra, không phải bởi sự xa hoa của cung điện hay quyền lực của quân đội, mà bởi sức hút mãnh liệt từ một con người mang tên Giêsu. Tin Mừng thánh Máccô họa lại hình ảnh hàng ngàn con người, vì khao khát được nghe Lời hằng sống, đã bỏ lại sau lưng tất cả: nhà cửa, công ăn việc làm, những tiện nghi tối thiểu và cả những nhu cầu bản năng nhất là ăn uống và nghỉ ngơi. Họ đi theo Chúa vào nơi hoang vắng, chẳng phải để tìm một bữa tiệc vật chất, mà để lấp đầy khoảng trống mênh mông trong tâm hồn vốn đang rệu rã vì những khổ đau và vô định của kiếp người. Chính sự "bỏ mình" triệt để ấy đã đưa họ đến một trạng thái siêu nhiên: khi con người dám để mình "đói" những thứ thuộc về trần gian, họ lại được "no thỏa" những điều thuộc về Thiên Đàng. Đó là một cơn đói thánh thiện, cơn đói dẫn đưa đến nguồn mạch sự sống đích thực, nơi mà Lời Chúa trở thành bánh trường sinh nuôi dưỡng linh hồn họ suốt ba ngày đêm không mệt mỏi.
Chúa Giêsu, với trái tim nhạy cảm của một Thiên Chúa làm người, đã không thể làm ngơ trước sự dấn thân của đám đông ấy. Ngài thốt lên: "Thầy chạnh lòng thương dân chúng". Tiếng "chạnh lòng" ấy phát xuất từ thâm sâu lòng thương xót của Thiên Chúa, là sự đồng cảm đến tận cùng với nỗi đau và sự giới hạn của con người. Chúa thấy họ không chỉ đói bánh, mà còn đang lả đi vì thiếu một điểm tựa tâm linh. Khi họ chọn Chúa làm ưu tiên số một, Chúa đã ban cho họ "tất cả". Ngài chính là nguồn mạch của sự hợp nhất toàn diện. Ở bên Chúa, dân chúng không còn là những cá nhân đơn lẻ, xa lạ, nhưng họ được kết hợp mật thiết với Chúa, được nối kết với nhau trong một đại gia đình đức tin, và hòa quy nhập với thiên nhiên vạn vật trong sự bình an thẳm sâu. Mọi rào cản về địa vị, giàu nghèo hay khoảng cách địa lý dường như tan biến khi tất cả cùng quy hướng về một trung tâm điểm duy nhất là Ngài.
Chúa chính là nguồn mạch tình yêu thương vô tận, và tình yêu ấy không dừng lại ở những lý thuyết trừu tượng nhưng được cụ thể hóa qua từng hành động. Tình yêu của Chúa tỏ lộ qua Lời giảng dạy đầy quyền năng để khai sáng tâm trí, qua thái độ thân mật, gần gũi khiến những kẻ tội lỗi cũng cảm thấy được ủi an, và đặc biệt là qua sự quan tâm chăm sóc đến từng nhu cầu thể lý. Ngài lo lắng họ sẽ "xỉu dọc đường" nếu phải nhịn đói mà về nhà. Đó là một tình yêu mang tính lân tuất, một tình yêu đi bước trước để lo liệu cho người mình yêu. Chính sự chăm sóc ân cần này đã biến nơi hoang vắng khô cằn thành một mái ấm yêu thương, nơi mà mỗi người đều cảm nhận mình được trân trọng, được yêu mến và được bảo vệ dưới bóng cánh của Đấng Toàn Năng.
Sức mạnh của hạnh phúc khi ở bên Chúa lớn lao đến mức người ta quên mất thời gian và không gian. Dân chúng ngập tràn niềm vui đến độ quên ăn, quên ngủ và thậm chí quên cả đường về. Trạng thái này khiến chúng ta liên tưởng đến thánh Phêrô trên núi Tabor, khi đứng trước vinh quang rực rỡ của Chúa, ông đã thốt lên: "Lạy Thầy, chúng con ở đây thật tốt quá!". Hạnh phúc ấy không đến từ những thú vui chóng qua của thế gian, mà là sự nếm cảm trước vinh quang Thiên Quốc. Khi con người chạm đến nguồn hạnh phúc đích thực là chính Thiên Chúa, mọi nhu cầu khác trở nên thứ yếu. Họ thấy mình đã cập bến bình an, đã tìm thấy kho báu giấu trong ruộng, và chẳng còn muốn rời xa nguồn ánh sáng đang sưởi ấm tâm hồn mình. Đó là đỉnh cao của đời sống chiêm niệm, nơi mà linh hồn chỉ còn biết đắm mình trong sự hiện diện của Đấng Tình Quân.
Cuối cùng, tất cả đều được no thỏa sự sống vì họ đã được nuôi dưỡng bằng "Bánh Hằng Sống". Phép lạ hóa bánh từ bảy chiếc bánh và mấy con cá nhỏ không chỉ là một hành động quyền năng để giải quyết cơn đói tức thời, mà còn là hình ảnh tiên báo về Bí tích Thánh Thể. Chúa muốn nói với chúng ta rằng, nếu chúng ta dám khao khát Chúa hơn mọi sự, Ngài sẽ lấp đầy chúng ta bằng chính sự sống viên mãn của Ngài. Đám đông ấy đã trải qua một cuộc hành trình tâm linh kỳ diệu: từ cái đói của trần gian dẫn đến cái no của Thiên Đàng. Sự sống thật không nằm ở số lượng thực phẩm chúng ta tiêu thụ, mà nằm ở phẩm chất của mối tương quan giữa chúng ta với Thiên Chúa. Khi có Chúa, sự thiếu thốn trở thành dư dật, bảy chiếc bánh ban đầu trở thành bảy giỏ vụn dư thừa—con số của sự trọn vẹn và viên mãn. Ước gì mỗi chúng ta cũng biết "bỏ nhà cửa, công việc" của sự ồn ào và tham vọng thế tục để tìm đến hoang địa của tâm hồn, nơi Chúa đang chờ đợi để cho chúng ta được no thỏa bằng chính sự sống thần linh của Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
EPHPHATA - HÃY MỞ RA ĐỂ CHẠM VÀO LÒNG THƯƠNG XÓT
Thưa anh chị em, có bao giờ trong thinh lặng của tâm hồn, chúng ta tự hỏi: Tại sao giữa một thế giới đầy ắp âm thanh, đầy rẫy những lời nói, chúng ta vẫn cảm thấy mình như một hòn đảo cô độc? Tại sao giữa những phương tiện truyền thông hiện đại nhất, con người lại càng khó hiểu nhau hơn? Trang Tin Mừng hôm nay không chỉ kể về một phép lạ chữa lành thể lý xảy ra cách đây hai ngàn năm tại miền Thập Tỉnh, mà thực chất là một cuộc đại phẫu thuật tâm linh mà Chúa Giêsu đang muốn thực hiện trên chính mỗi người chúng ta – những kẻ có tai nhưng đôi khi lại điếc trước tiếng Chúa, có miệng nhưng lại ngọng nghịu khi nói lời yêu thương.
Hãy nhìn vào bối cảnh của đoạn Tin Mừng. Chúa Giêsu đi qua vùng Thập Tỉnh, một vùng đất dân ngoại. Ngài không giới hạn ân sủng trong biên giới của Israel. Ngài đi tìm cái chiên lạc, Ngài đi tìm những tâm hồn đang bị khóa chặt trong đau khổ. Người ta đem đến cho Ngài một người vừa điếc vừa ngọng. Anh ta sống trong một thế giới tĩnh lặng đến đáng sợ, một thế giới mà âm thanh của sự sống bị chặn đứng ở ngưỡng cửa đôi tai, và tâm tư của anh bị giam cầm nơi đầu lưỡi. Anh hiện diện đó nhưng lại vắng mặt trong tương quan với cộng đồng. Anh là hình ảnh của một nhân loại đang mất kết nối, một nhân loại đang tự nhốt mình trong cái tôi ích kỷ và những định kiến hẹp hòi.
Điều làm tôi xúc động nhất trong đoạn Tin Mừng này chính là cử chỉ của Chúa Giêsu: “Người kéo riêng anh ta ra khỏi đám đông”. Tại sao phải kéo riêng ra? Chúa không muốn làm một màn biểu diễn quyền năng trước mặt thiên hạ. Ngài muốn thiết lập một tương quan cá vị. Ngài tôn trọng nỗi đau của anh. Khi chúng ta đau khổ, chúng ta không cần một đám đông đứng xem hay phán xét, chúng ta cần một sự thấu cảm riêng tư. Chúa đưa anh ra một chỗ tĩnh lặng, để trong không gian ấy, chỉ còn anh và Ngài. Đó là khởi đầu của sự chữa lành. Để nghe được tiếng Chúa, chúng ta cũng cần phải tách mình ra khỏi những ồn ào của thế gian, khỏi những thị phi của đám đông và những náo nhiệt của danh vọng. Chỉ trong sự cô tịch với Chúa, chúng ta mới thực sự thấy mình là ai.
Rồi Chúa thực hiện những cử chỉ lạ lùng: “đặt ngón tay vào lỗ tai anh, và nhổ nước miếng mà bôi vào lưỡi anh”. Những cử chỉ ấy nghe có vẻ trần tục, thậm chí là kỳ quặc, nhưng đó lại là ngôn ngữ của tình yêu nhập thể. Chúa không chữa lành bằng một cái phẩy tay từ xa. Ngài chạm vào vùng đau đớn nhất, vùng khuyết tật nhất của con người. Ngài dùng chính thân xác mình để chạm vào sự hư nát của chúng ta. Nước miếng của Chúa, theo quan niệm xưa, là tinh túy của sự sống. Ngài truyền ban sự sống của Ngài cho anh. Ngài muốn nói với anh rằng: “Nỗi đau của con là nỗi đau của Ta, sự câm nín của con làm lòng Ta thắt lại”. Thiên Chúa của chúng ta không phải là một vị thần xa xôi trên chín tầng mây, Ngài là một Thiên Chúa “lấm lem” bụi trần để tìm cứu con người.
“Người ngước mắt lên trời, thở dài...”. Tiếng thở dài của Chúa Giêsu là gì nếu không phải là sự đồng cảm sâu xa trước thân phận khốn cùng của kiếp người? Ngài thở dài vì nhìn thấy tội lỗi đã tàn phá công trình sáng tạo của Thiên Chúa, làm cho con người nên điếc lác trước sự thật và câm nín trước tình yêu. Tiếng thở dài ấy mang theo hơi thở của Thần Khí, hơi thở đã từng thổi vào nắm đất để tạo nên sự sống thuở ban đầu. Và rồi, lời quyền năng vang lên: “Ephphata! – Hãy mở ra!”. Lời ấy không chỉ tác động lên màng nhĩ hay dây thanh quản của người bệnh, nhưng nó xuyên thấu vào tận đáy linh hồn. “Mở ra” – nghĩa là đập tan xiềng xích của sự cô lập, là phá đổ bức tường ngăn cách giữa con người với Thiên Chúa và giữa con người với nhau.
Lập tức, tai anh ta mở ra và lưỡi anh ta hết bị buộc lại. Anh nói được rõ ràng. Phép lạ đã hoàn thành. Nhưng thưa anh chị em, cái “điếc” và “ngọng” về thể lý dễ chữa hơn cái “điếc” và “ngọng” tâm linh. Chúng ta điếc khi chúng ta từ chối lắng nghe tiếng lương tâm, khi chúng ta bịt tai trước tiếng kêu cứu của người nghèo khổ, khi chúng ta chỉ muốn nghe những lời nịnh hót mà giả điếc trước những lời góp ý chân thành. Chúng ta ngọng nghịu khi chúng ta không thể thốt lên một lời tha thứ, khi chúng ta dùng ngôn từ để sát phạt nhau thay vì xây dựng, khi chúng ta im lặng một cách hèn nhát trước sự bất công. Lời “Ephphata” của Chúa hôm nay đang thách đố chúng ta: Con có dám mở lòng mình ra để đón nhận ánh sáng, hay con vẫn muốn ẩn nấp trong bóng tối của sự câm lặng ích kỷ?
Sự chữa lành của Chúa dẫn đến một kết quả tất yếu: người ta không thể giữ kín niềm vui. “Người càng cấm, họ càng đồn ra”. Đây là một nghịch lý đầy thú vị. Khi người ta thực sự chạm tới lòng thương xót của Chúa, khi trái tim họ được tan chảy bởi tình yêu, họ không thể không nói về Ngài. Truyền giáo không phải là một nghĩa vụ nặng nề, mà là sự bùng nổ của một niềm hạnh phúc không thể kìm nén. Nếu chúng ta chưa thể nói về Chúa cho người khác, có lẽ vì tai chúng ta chưa thực sự nghe được tiếng Ngài và lòng chúng ta chưa thực sự được Ngài chạm tới. Chúng ta vẫn còn đang “ngọng” trong đời sống đức tin, nói về Chúa mà như trả bài, nói về Tin Mừng mà khuôn mặt lại u sầu.
“Ông ấy làm việc gì cũng tốt đẹp cả”. Lời ca tụng của đám đông gợi nhắc lại bài ca sáng thế: “Thiên Chúa thấy mọi sự Ngài làm đều tốt đẹp”. Chúa Giêsu đến để thực hiện một cuộc sáng tạo mới. Ngài phục hồi nhân phẩm cho những người bị gạt ra lề xã hội. Ngài biến một người điếc lác thành một sứ ngôn, biến một kẻ câm lặng thành một chứng nhân. Cuộc đời mỗi người chúng ta cũng là một bức tranh, có những mảng màu tối, có những nét vẽ nguệch ngoạc của yếu đuối và vấp ngã. Nhưng nếu chúng ta để cho Chúa chạm vào, Ngài sẽ biến tất cả thành “tốt đẹp”. Ngài không chê bỏ sự rách nát của chúng ta, Ngài chỉ cần chúng ta can đảm thưa với Ngài: “Lạy Chúa, xin hãy kéo riêng con ra, xin hãy đặt tay trên con, xin hãy nói với con lời Ephphata”.
Trong hành trình theo Chúa, có những lúc chúng ta cảm thấy đức tin mình khô héo, lời cầu nguyện trở nên gượng gạo, đó là lúc chúng ta bị “ngọng” tâm linh. Có những lúc chúng ta thấy lời Chúa thật xa lạ, tiếng chuông nhà thờ không còn làm lòng chúng ta rung động, đó là lúc chúng ta bị “điếc” thiêng liêng. Đừng sợ hãi, hãy chạy đến với Bí tích Hòa giải. Nơi đó, Chúa Giêsu qua bàn tay linh mục lại một lần nữa “đặt ngón tay vào lỗ tai” tâm hồn ta, dùng ân sủng Ngài để tháo cởi những buộc ràng của tội lỗi. Hãy để cho nước mắt của sự hối cải làm mềm lại chiếc lưỡi đã chai đá vì sự kiêu ngạo. Sự chữa lành luôn bắt đầu từ lòng khiêm tốn thừa nhận mình cần được cứu giúp.
Lạy Chúa Giêsu, thế giới hôm nay đang rất cần lời “Ephphata” của Chúa. Xin hãy mở tai chúng con để chúng con nghe được tiếng thở dài của những người bị bỏ rơi, nghe được tiếng khóc thầm của những tâm hồn đang tuyệt vọng. Xin hãy mở miệng chúng con để chúng con dám nói về sự thật, dám hát khen tình thương Chúa giữa một xã hội đầy dẫy sự dối trá và thù hận. Xin đừng để chúng con điếc trước lời mời gọi của Tin Mừng và đừng để chúng con câm lặng khi đứng trước anh chị em đang cần một lời an ủi.
Ước gì sau mỗi thánh lễ, chúng ta ra về với một đôi tai mới và một lưỡi mới. Đôi tai biết lắng nghe bằng trái tim và chiếc lưỡi biết chúc tụng Thiên Chúa qua việc phục vụ tha nhân. Xin cho lời ca ngợi của đám đông năm xưa trở thành lời tự sự của chính chúng ta: “Chúa đã làm mọi sự tốt đẹp cho đời con”. Khi ấy, phép lạ tại miền Thập Tỉnh sẽ không còn là một câu chuyện cổ xưa, nhưng là một thực tại sống động đang chuyển hóa cuộc đời chúng ta ngay giây phút này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠNH LÒNG THƯƠNG – PHÉP LẠ CỦA SỰ BẺ RA VÀ TRAO ĐI
Thưa anh chị em, có bao giờ chúng ta dừng lại đủ lâu để cảm nhận cái đói của người bên cạnh? Không phải cái đói được nhìn qua những con số thống kê trên báo đài, cũng không phải cái đói được phân tích qua những lăng kính xã hội học khô khan, mà là cái đói đang làm run rẩy đôi bàn tay của một cụ già neo đơn, cái đói đang làm hốc hác khuôn mặt của một đứa trẻ đánh giày, hay đơn giản là cái đói đang "xỉu dọc đường" của những phận người đang lầm lũi đi bên cạnh cuộc đời chúng ta? Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một khung cảnh vừa hùng vĩ, vừa gần gũi đến nao lòng: Chúa Giêsu đứng giữa một đám đông bốn ngàn người, và điều đầu tiên Ngài nhìn thấy không phải là tội lỗi của họ, không phải là sự thiếu sót đức tin của họ, mà là cái bụng đang cồn cào của họ.
Chúng ta thường có xu hướng thánh thiêng hóa mọi thứ đến mức đôi khi trở nên duy linh một cách cực đoan. Chúng ta nghĩ rằng theo Chúa thì chỉ cần cầu nguyện, chỉ cần đọc kinh, chỉ cần "ăn" những lời giáo huấn cao siêu. Nhưng anh chị em hãy nhìn xem, Thầy Chí Thánh của chúng ta lại là một người cực kỳ thực tế. Ngài không chỉ là Ngôi Lời nhập thể để nói về Thiên Đàng, Ngài nhập thể để chạm vào nỗi đau của xác phàm. Thân xác này, vốn được tác tạo từ bụi đất nhưng mang hơi thở của Thiên Chúa, nó có những nhu cầu rất "người". Nó biết đói, biết khát, biết mệt và biết kiệt sức. Chúa Giêsu không coi thường những nhu cầu đó. Ngài không bảo họ rằng: "Các con cứ ráng chịu đói đi, phần thưởng trên trời sẽ lớn lắm". Không, Ngài nói: "Thầy chạnh lòng thương đám đông này, vì họ đã ở với Thầy ba ngày rồi mà không có gì ăn". Một sự quan tâm chi li, tỉ mỉ đến từng cơn mệt mỏi dọc đường, từng khoảng cách xa xôi mà họ phải vượt qua để về nhà.
"Chạnh lòng thương" – cụm từ này trong tiếng Hy Lạp mang một ý nghĩa rất mạnh, đó là sự rung động từ tận tâm can, từ lòng dạ. Chúa không thương hại theo kiểu ban ơn từ trên cao nhìn xuống. Ngài thương bằng cách đặt mình vào chính cơn đói của họ. Anh chị em thân mến, Tin Mừng Máccô nhắc đến hai lần phép lạ hóa bánh ra nhiều. Lần đầu cho năm ngàn người, vì họ bơ vơ như chiên không người chăn – đó là cơn đói tâm linh, đó đói sự hướng dẫn. Lần này, cho bốn ngàn người, vì họ không có gì ăn – đó là cơn đói vật chất, cơn đói của sinh tồn. Chúa Giêsu cho thấy Ngài là Đấng chăn dắt toàn diện: Ngài nuôi linh hồn bằng Lời, và Ngài nuôi thân xác bằng bánh. Ngài dạy chúng ta rằng "có thực mới vực được đạo". Đừng bao giờ rao giảng về tình yêu Thiên Chúa cho một người đang đói lả mà đôi tay ta vẫn khư khư nắm chặt ổ bánh của mình.
Hãy nhìn vào thái độ của các môn đệ. Họ là những người thực tế theo kiểu tính toán của thế gian. Họ nhìn vào hoang vắng, nhìn vào túi tiền, và nhìn vào đám đông để rồi thốt lên: "Lấy đâu ra bánh cho họ ăn no ở nơi hoang địa này?". Câu hỏi của các môn đệ cũng chính là câu hỏi của chúng ta ngày hôm nay trước những bất công, nghèo đói và khổ đau của thế giới. Chúng ta cảm thấy mình bất lực. Chúng ta thấy mình quá nhỏ bé. Nhưng Chúa không cần chúng ta có một kho bánh khổng lồ. Ngài chỉ hỏi: "Anh em có mấy chiếc bánh?". Và khi họ đưa ra con số khiêm tốn – bảy chiếc bánh và mấy con cá nhỏ – phép lạ bắt đầu từ chính sự hiện diện ít ỏi nhưng đầy lòng thành đó.
Phép lạ không phải là một màn ảo thuật hô biến từ không thành có. Phép lạ của Chúa Giêsu hôm nay là phép lạ của sự "bẻ ra" và "trao đi". Bảy cái bánh được Chúa cầm lấy, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao cho các môn đệ để họ dọn ra cho dân chúng. Hãy suy niệm về hành động "bẻ ra" này. Bẻ ra là chấp nhận sự tan vỡ. Một tấm bánh để nguyên thì nó đẹp, nó tròn trịa, nhưng nó chỉ là của riêng một người. Chỉ khi bị bẻ ra, nó mới mất đi hình hài nguyên thủy để trở thành sự sống cho nhiều người khác. Cuộc đời của mỗi Kitô hữu chúng ta cũng vậy. Nếu chúng ta cứ khư khư giữ lấy danh vọng, sức khỏe, tiền bạc và sự an toàn cho riêng mình, chúng ta sẽ mãi mãi là một "tấm bánh" nguyên vẹn nhưng cô độc và vô dụng trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa.
Chỉ khi chúng ta dám để cho cuộc đời mình bị "bẻ ra" bởi những đòi hỏi của tha nhân, bởi những hy sinh âm thầm, bởi những giờ phút phục vụ mệt mỏi, lúc đó phép lạ mới thực sự xảy ra. Bẻ ra là đau đớn chứ. Trao đi là mất mát chứ. Nhưng lạ lùng thay, trong vương quốc của Thiên Chúa, càng bẻ ra thì càng dư dật, càng trao đi thì càng sung mãn. Bốn ngàn người đã ăn no nê, và người ta còn thu lượm được bảy giỏ đầy những miếng vụn. Bảy giỏ ấy là minh chứng cho tình thương không bao giờ vơi cạn của Thiên Chúa. Ngài không bao giờ cho vừa đủ theo kiểu tính toán của con người, Ngài luôn cho một cách dư dật, tràn trề, vì Ngài là nguồn mạch của sự sống.
Thưa anh chị em, mỗi ngày chúng ta đến tham dự Thánh Lễ, chúng ta chứng kiến linh mục lặp lại cử chỉ của Chúa Giêsu: cầm lấy bánh, chúc tụng, bẻ ra và trao ban. Đó không chỉ là một nghi thức phụng vụ, đó là một lối sống. Bí tích Thánh Thể chỉ thực sự sinh hoa kết quả khi chúng ta bước ra khỏi cửa nhà thờ và biến đời mình thành "tấm bánh" được bẻ ra cho gia đình, cho lối xóm, cho những người đang "xỉu dọc đường" vì thiếu tình thương và sự cảm thông. Có những người đang đói một lời an ủi, có những người đang khát một ánh mắt thấu cảm, có những người đang kiệt sức vì gánh nặng mưu sinh và mặc cảm tội lỗi. Chúng ta có sẵn sàng "bẻ" thời gian của mình ra để lắng nghe họ không? Chúng ta có sẵn sàng "bẻ" sự kiêu ngạo của mình ra để làm hòa với họ không?
Đừng đợi đến khi chúng ta giàu có mới bắt đầu sẻ chia. Đừng đợi đến khi chúng ta hoàn hảo mới bắt đầu yêu thương. Hãy đưa cho Chúa "bảy chiếc bánh" nghèo nàn của cuộc đời anh chị em – đó có thể là một nụ cười chân thành, một chút công sức nhỏ bé, hay một lời cầu nguyện âm thầm. Chúa sẽ làm cho những điều ít ỏi đó hóa nên nhiều. Phép lạ không nằm ở đôi tay của những người quyền thế, nhưng nằm ở trái tim của những người biết chạnh lòng thương. Khi chúng ta dám trao đi những gì mình có, chúng ta sẽ khám phá ra một sự thật nhiệm mầu: người hạnh phúc nhất không phải là người nhận được nhiều nhất, mà là người đã bẻ đời mình ra nhiều nhất để anh chị em mình được sống.
Lạy Chúa Giêsu, xin dạy chúng con biết nhìn đời bằng đôi mắt của Chúa, biết cảm thông bằng trái tim của Chúa. Xin giải thoát chúng con khỏi sự ích kỷ, khép kín để chúng con dám bẻ ra và trao đi tấm bánh đời mình mỗi ngày. Để rồi, khi chúng con hiến tế chính mình, chúng con không thấy mình mất đi, nhưng thấy mình thực sự thuộc về Chúa và thuộc về nhau trong một tình yêu vĩnh cửu. Xin cho thế giới này không còn ai phải "xỉu dọc đường" vì sự vô tâm của chúng con, nhưng mọi người đều được nếm cảm sự ngọt ngào của tấm bánh tình thương mà Chúa đang mời gọi chúng con cộng tác để hóa ra nhiều. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA LÀ TẤT CẢ CHO NHỮNG TÂM HỒN KHAO KHÁT
Thưa anh chị em, đứng trước ngưỡng cửa của Lời Chúa hôm nay, chúng ta thấy mở ra hai viễn cảnh trái ngược nhau, hai lối sống dẫn đến hai kết cục hoàn toàn dị biệt. Một bên là sự thèm khát quyền lực trần thế dẫn đến sự đổ vỡ, tan hoang; và một bên là cơn đói khát tâm linh dẫn đến sự no thỏa viên mãn trong ân sủng. Nhìn vào lịch sử cứu độ, chúng ta không thể không bàng hoàng trước số phận của ông bà nguyên tổ hay bi kịch của vương quốc Israel xưa. Con người, từ thuở hồng hoang cho đến thời đại của Gia-róp-am, vẫn luôn bị dằn vặt bởi một thứ cám dỗ kinh điển: muốn tự mình làm chủ vận mệnh mà không cần Thiên Chúa. Gia-róp-am, vì quá đói khát quyền lực, đã chọn cách xây dựng đế chế trên nền tảng của sự phản bội và quay lưng lại với nguồn mạch sự sống. Ông tưởng rằng khi nắm trong tay vương quyền, ông sẽ có tất cả, nhưng thực tế nghiệt ngã đã chứng minh điều ngược lại: khi con người cố gắng vun đắp cái "tôi" bằng cách gạt bỏ Chúa qua một bên, họ thực chất đang xây nhà trên cát, và sự sụp đổ của vương quốc Israel là một minh chứng đớn đau cho sự ảo tưởng đó.
Sự sụp đổ ấy không chỉ là một biến cố chính trị hay lịch sử, mà là một quy luật tâm linh tất yếu. Khi chúng ta quay lưng lại với Mặt Trời, chúng ta chỉ còn thấy bóng tối của chính mình. Gia-róp-am đã đánh mất tất cả chỉ vì ông muốn chiếm hữu tất cả theo cách của thế gian. Quyền lực mà không có đức tin là quyền lực tự hủy; vinh quang mà thiếu vắng sự hiện diện của Thiên Chúa là vinh quang ảo ảnh. Anh chị em thân mến, nhìn vào gương ấy, ta tự hỏi lòng mình: Có bao nhiêu lần chúng ta cũng đang hối hả đi tìm những giá trị tạm bợ, những danh vọng hão huyền mà quên mất rằng, ngoài Chúa ra, mọi sự chỉ là hư không? Chúng ta loay hoay tích trữ, loay hoay khẳng định vị thế, nhưng rốt cuộc tâm hồn vẫn cứ rỗng tuếch, vẫn cứ bất an vì đã đánh mất cái gốc rễ thiêng liêng của đời mình.
Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay lại vẽ lên một bức tranh hoàn toàn khác, một bức tranh tràn đầy hy vọng và ánh sáng. Đó là hình ảnh của những con người đói khát Lời Chúa. Họ là những người đã dám buông bỏ. Họ bỏ nhà cửa, bỏ công ăn việc làm, thậm chí quên cả nhu cầu ăn uống nghỉ ngơi tối thiểu để được ở gần Chúa. Tại sao họ lại làm thế? Có phải họ điên rồ hay mơ mộng viển vông? Thưa không, họ là những người khôn ngoan nhất, vì họ đã nhận ra đâu là "viên ngọc quý". Họ biết rằng, cái đói bụng chỉ là tạm thời, nhưng cái đói Lời Chúa mới là cái chết vĩnh viễn của tâm hồn. Khi họ chọn Chúa, họ không mất gì cả, mà thực tế họ lại được tất cả. Bởi lẽ, Chúa chính là nguồn mạch của mọi sự hợp nhất, là tâm điểm của tình yêu và là cùng đích của hạnh phúc.
Khi ở bên Chúa, những con người ấy không còn là những cá thể đơn độc, rời rạc. Chúa là nguồn mạch hợp nhất, Ngài nối kết họ với chính Ngài, và từ đó, họ được kết hợp với nhau trong một mối thông hiệp nhiệm mầu. Sự hiện diện của Chúa xóa tan mọi rào cản, mọi ích kỷ hẹp hòi. Không chỉ dừng lại ở đó, họ còn tìm thấy sự hòa hợp với thiên nhiên vạn vật, vì khi tâm hồn bình an với Đấng Tạo Hóa, vạn vật quanh ta bỗng trở nên thân thiết và đầy ý nghĩa. Ở bên Chúa, tình yêu không còn là một khái niệm trừu tượng, mà là một thực tại sống động được tỏ lộ qua từng lời giảng dạy, qua sự thân mật thân tình và nhất là qua sự quan tâm chăm sóc ân cần của Chúa dành cho mỗi thân phận lầm than. Chúa không chỉ giảng về tình yêu, Ngài chính là Tình Yêu đang hiện diện và chạm đến từng vết thương trong tâm hồn họ.
Hạnh phúc khi có Chúa thật lạ lùng, nó làm cho người ta quên đi thực tại vật chất. Có bao giờ anh chị em trải qua cảm giác say mê một điều gì đó đến mức quên ăn quên ngủ chưa? Những người đi theo Chúa trong Tin Mừng hôm nay cũng vậy. Họ ngập tràn hạnh phúc đến mức quên cả đường về, giống như Thánh Phêrô ngày xưa trên núi Tabor đã thốt lên: "Lạy Thầy, ở đây tốt quá!". Cái "tốt" ấy không phải là sự tiện nghi của nhà cao cửa rộng, mà là sự no thỏa của một tâm hồn đã tìm thấy bến đỗ. Họ được nuôi dưỡng bằng Bánh Hằng Sống, một thứ lương thực không chỉ làm đầy dạ dày nhưng làm triển nở sự sống đời đời. Trong sự hiện diện của Ngài, họ cảm nhận được sự sống thật, sự sống viên mãn mà trần gian này không bao giờ có thể ban tặng.
Có một nghịch lý rất "thánh" mà chúng ta cần chiêm nghiệm: Đói trần gian nhưng lại được no thiên đàng. Thế gian dạy chúng ta phải chiếm hữu, phải lấp đầy bằng vật chất để cảm thấy an tâm. Nhưng Chúa lại dạy chúng ta phải biết "đói", biết khát khao những giá trị thiêng liêng. Khi chúng ta chấp nhận cái đói của sự khiêm nhường, cái đói của lòng trông cậy, thì Thiên Chúa sẽ lấp đầy chúng ta bằng chính sự sống của Ngài. Đừng sợ thiếu thốn vật chất nếu chúng ta đang giàu có về ân sủng. Đừng sợ cô đơn giữa thế gian nếu chúng ta đang bước đi cùng Chúa. Vì suy cho cùng, mọi quyền lực rồi sẽ tan biến như mây khói, mọi vương quốc rồi sẽ sụp đổ theo thời gian, chỉ có Lời Chúa và tình yêu của Ngài là tồn tại mãi mãi.
Lạy Chúa, xin cho chúng con đừng bao giờ rơi vào vết xe đổ của Gia-róp-am, đừng vì đói khát quyền lực hay những lợi lộc thấp hèn mà quay lưng lại với Chúa. Xin ban cho chúng con cơn đói khát thánh thiện – đói khát Lời Ngài, đói khát sự hiện diện của Ngài trong đời sống hằng ngày. Để rồi, khi chúng con dám bỏ lại sau lưng những lo toan quá mức của thế trần, chúng con sẽ được Chúa dẫn vào bàn tiệc ân sủng, nơi chúng con được no thỏa sự sống viên mãn, được yêu mến và được thuộc trọn về Ngài. Chớ gì mỗi ngày sống của chúng con là một hành trình tiến về phía Chúa, để dù có "đói" giữa trần gian, chúng con vẫn luôn cảm thấy "no" giữa lòng Thiên Đàng ngay từ hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỂ TRÁI TIM DẪN LỐI: CƠN ĐÓI CỦA CON NGƯỜI VÀ LÒNG TRẮC ẨN CỦA THIÊN CHÚA
Dưới cái nắng cháy của vùng đồi núi ven biển Galilê, có một hình ảnh làm rúng động tâm can bất cứ ai chiêm ngắm: một đám đông hàng ngàn người, mệt mỏi, bụi bặm, nhưng ánh mắt họ vẫn đau đáu nhìn về phía một người Thầy. Họ đã ở đó ba ngày. Ba ngày không phải là một khoảng thời gian ngắn cho những nhu cầu sinh lý tối thiểu của thân xác. Ba ngày quên ăn, quên ngủ, quên cả đường về. Tại sao họ lại say mê đến thế? Có lẽ vì lời của Ngài chạm đến những góc khuất nhất trong tâm hồn họ, hoặc đơn giản là vì ở bên Ngài, họ cảm thấy mình được làm người đúng nghĩa. Nhưng giữa sự say mê thuộc linh ấy, một thực tế phũ phàng ập đến: cái bụng đói. Và chính lúc này, Tin Mừng Marcô mở ra cho chúng ta một viễn cảnh tuyệt đẹp về Thiên Tính thông qua Nhân Tính của Đức Giêsu. Ngài không chỉ giảng về Nước Trời cao siêu, Ngài không chỉ hứa hẹn những điều xa xôi ở đời sau, nhưng Ngài nhìn xuống đôi bàn chân lấm bùn và những chiếc bụng rỗng của dân chúng.
"Thầy chạnh lòng thương đám đông". Ba chữ "chạnh lòng thương" (Splagchnizomai) trong nguyên ngữ Hy Lạp không chỉ là một sự thương hại thoáng qua, không phải là một cái tặc lưỡi cảm thương bề trên dành cho kẻ dưới. Đó là một sự quặn thắt từ trong gan ruột, một nỗi đau xâu xé tâm can. Đức Giêsu không quan sát đám đông như một nhà xã hội học thống kê con số, Ngài nhìn họ bằng ánh mắt của một người Mẹ thấy con mình đang lả đi vì đói. Ánh mắt ấy đăm chiêu, trìu mến nhưng cũng đầy thao thức. Ngài không thể yên vị trên "tòa giảng" của sự thánh thiêng khi con người đang vất vưởng trong sự khốn cùng của thân xác. Ngài thấu cảm nỗi mệt nhọc của họ đến mức dự phóng trước cả những nguy hiểm: "Nếu Thầy để họ bụng đói mà về nhà, họ sẽ xỉu dọc đường". Ôi, lòng nhân hậu của Thiên Chúa tỉ mỉ và chu đáo đến thế sao? Ngài lo cho họ không chỉ cái ăn lúc này, mà còn lo cho sự an toàn của họ trên hành trình trở về.
Sự sâu sắc của phép lạ hóa bánh ra nhiều lần thứ hai này nằm ở chỗ nó lặp lại một cử chỉ vượt qua mọi giới hạn của lý trí loài người. Các môn đệ, những người cận kề Ngài nhất, vẫn còn đó sự tính toán thực dụng: "Ở đây hoang vắng, lấy đâu ra bánh cho bấy nhiêu người ăn no?". Câu hỏi của các ông là câu hỏi của chúng ta hôm nay—câu hỏi của những con số, của ngân sách, của sự hữu hạn. Nhưng Đức Giêsu không bắt đầu bằng những con số không có sẵn, Ngài bắt đầu bằng những gì đang có: "Anh em có mấy chiếc bánh?". Bảy chiếc bánh và vài con cá nhỏ. Một con số nực cười so với bốn ngàn người đàn ông, chưa kể đàn bà và trẻ con. Nhưng trong tay Chúa, cái ít ỏi của lòng quảng đại sẽ trở thành cái dư dật của ân sủng. Ngài cầm lấy, dâng lời tạ ơn, bẻ ra và trao đi. Phép lạ không xảy ra trong sự tích trữ, phép lạ chỉ xảy ra trong sự bẻ ra và phân phát.
Nhìn vào xã hội hôm nay, chúng ta thấy một nghịch lý đau lòng. Thế giới chưa bao giờ thừa thãi của cải và thực phẩm như bây giờ, nhưng cũng chưa bao giờ sự vô cảm lại lên ngôi đến thế. Có những chương trình phúc lợi rầm rộ, những quỹ từ thiện khổng lồ, những lời hứa hẹn về một xã hội công bằng. Nhưng hãy nhìn kỹ lại xem, bao nhiêu trong số đó được khởi đi từ "lòng chạnh thương" đích thực, và bao nhiêu là bình phong cho những toan tính trục lợi cá nhân? Thật xót xa khi nhân danh điều thiện để bóc lột người nghèo, nhân danh công lý để tích cóp cho đoàn thể. Khi một hành động nhân đạo không xuất phát từ trái tim biết đau cùng nỗi đau của tha nhân, nó chỉ còn là một món hàng chính trị hoặc một công cụ đánh bóng tên tuổi. Tiền bạc đổ vào túi kẻ tham nhũng, trong khi những "đám đông" ngoài kia vẫn đang vất vưởng và bụng đói dọc đường đời.
Cái "biến thái" của lòng tốt chính là khi người ta coi người nghèo như một đối tượng để thi triển lòng tự tôn, chứ không phải là một người anh em để sẻ chia. Đức Giêsu dạy chúng ta rằng: mọi việc công ích nếu không được tưới gội bằng tình thương thì sớm muộn gì cũng bị bóng tối của lòng tham xâm chiếm. Nếu không có lòng nhân hậu làm gốc, những dự án cứu trợ sẽ trở thành những cái bẫy tinh vi của sự giả hình. Bài học từ bảy chiếc bánh hôm nay không chỉ là bài học về quyền năng biến hóa vật chất, mà là bài học về sự liêm chính của con tim. Chúa cần chúng ta đưa ra những gì mình có, dù là ít ỏi, nhưng phải đưa ra với một tình yêu không vụ lợi. Ngài không cần chúng ta làm phép lạ, vì đó là việc của Ngài; Ngài chỉ cần chúng ta "chạnh lòng thương" như Ngài đã thương.
Chúng ta đang sống trong một thế giới mà người ta dễ dàng quên đi cái nhìn "đăm chiêu và trìu mến". Chúng ta nhìn nhau qua màn hình điện thoại, qua những con số thống kê khô khốc, qua những định kiến giai cấp. Chúng ta có thể đọc hàng ngàn tin tức về những mảnh đời cơ cực nhưng trái tim không hề rung động một nhịp. Tại sao? Vì chúng ta đã đánh mất khả năng "ở lại" với nhau. Đám đông trong Tin Mừng đã ở lại với Chúa ba ngày. Họ dám đánh đổi sự an toàn và no đủ để đổi lấy sự hiện diện của Ngài. Và Chúa, Ngài không để họ thiệt thòi. Sự đáp trả của Ngài vượt quá mọi mong đợi. Khi con người dám trao đi sự tin tưởng tuyệt đối, Thiên Chúa sẽ đáp lại bằng một sự quảng đại vô biên.
Mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành một "chiếc bánh" được bẻ ra cho thế giới. Đừng đợi đến khi có đủ đầy mới chia sẻ, vì sự chia sẻ trong thiếu thốn mới thực sự là phép lạ. Đừng làm điều thiện vì danh tiếng, vì đó là sự bố thí hạ nhục nhân phẩm người khác. Hãy bắt chước Đức Giêsu, dừng lại trước một mảnh đời khốn khó, nhìn sâu vào mắt họ, thấy được nỗi đau của họ và cảm nhận sự thắt quặn của lòng trắc ẩn. Chỉ khi đó, hành động của chúng ta mới thực sự mang lại sự sống. Sự sống không chỉ đến từ bánh vật chất, mà còn đến từ hơi ấm của tình người, từ niềm hy vọng rằng họ không bị bỏ rơi dọc đường.
Xin Chúa cho chúng ta một trái tim biết thổn thức trước nỗi đau của anh chị em. Xin cho những nhà lãnh đạo, những người làm công tác xã hội, và mỗi người chúng ta luôn giữ được sự trong sáng của ý định khi thực thi điều thiện. Ước gì mỗi khi nhìn thấy một đám đông đói khổ, chúng ta không hỏi "Lấy đâu ra bánh?", nhưng hãy hỏi "Tôi có thể bẻ ra phần nào của cuộc đời mình để họ bớt đói?". Phép lạ hóa bánh vẫn đang tiếp diễn mỗi ngày, bất cứ nơi nào có một trái tim biết chạnh thương và một bàn tay sẵn sàng trao đi mà không tính toán. Đó chính là bàn tiệc của Nước Trời giữa lòng thế gian này, nơi mà không ai bị bỏ lại phía sau với chiếc bụng rỗng và tâm hồn cô độc.
Lm. Anmai, CSsR
HÃY MỞ RA: TIẾNG THỞ DÀI CỦA THIÊN CHÚA VÀ SỰ GIẢI THOÁT THÂM SÂU
Trong cuộc hành trình đức tin, đôi khi chúng ta mải mê đi tìm những phép lạ rền vang, những biến cố long trời lở đất, mà quên mất rằng ơn cứu độ thường bắt đầu từ một khoảnh khắc rất riêng tư, rất lặng lẽ. Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay dẫn chúng ta đến một vùng ngoại biên – miền Thập Tỉnh. Ở đó, có một con người bất hạnh, một kẻ bị giam cầm trong cái tĩnh lặng đáng sợ của đôi tai điếc và cái nghẹn ngào của chiếc lưỡi ngọng nghịu. Anh ta hiện thân cho một nhân loại đang mất kết nối, một nhân loại đầy những tổn thương và sự cô độc thẳm sâu.
Hãy nhìn vào cách Chúa Giêsu tiếp cận anh ta. Ngài không làm phép lạ giữa đám đông để tìm sự tung hô. Ngài kéo riêng anh ta ra một nơi. Đây chính là điểm khởi đầu của sự thâm thúy trong tình yêu Thiên Chúa. Ngài tôn trọng cái "tôi" cô độc của anh. Ngài muốn đối diện với anh trong sự riêng tư tuyệt đối, vì nỗi đau của mỗi người là duy nhất, không ai có thể cảm nếm thay. Chúa không chữa lành một đám đông vô danh; Ngài chữa lành từng nhân vị bằng một tình yêu mang tính cá vị hóa. Trong sự tĩnh lặng của "chỗ riêng biệt" ấy, phép lạ thực sự bắt đầu nảy mầm từ sự thấu cảm.
Chúng ta thấy một Thiên Chúa thật "người" khi Ngài đặt ngón tay vào lỗ tai anh, nhổ nước miếng mà bôi vào lưỡi anh. Những cử chỉ ấy có vẻ lạ lùng, thậm chí là thô sơ, nhưng đó là ngôn ngữ của sự đụng chạm. Khi ngôn từ không thể lọt vào tai kẻ điếc, khi tiếng nói không thể thốt ra từ môi kẻ câm, thì sự đụng chạm thể lý trở thành nhịp cầu duy nhất. Chúa Giêsu dùng chính thân xác Ngài để nối lại mối dây liên lạc đã đứt gãy. Ngài không đứng từ xa để phán một lời quyền năng, nhưng Ngài dấn thân vào cái khiếm khuyết của con người, chạm vào nỗi đau, chạm vào sự nhơ nhuốc để biến nó thành thánh thiêng.
Nhưng đỉnh cao của đoạn Tin Mừng này nằm ở một chi tiết nhỏ mà nếu không dừng lại đủ lâu, ta sẽ dễ dàng lướt qua: "Ngài ngước mắt lên trời và thở dài". Tại sao Chúa lại thở dài? Phải chăng đó là sự mệt mỏi? Không, đó là tiếng thở dài của lòng thương xót (Compassion). Ngài thở dài vì nhìn thấy sức nặng của tội lỗi và sự chết đang đè nặng lên kiếp người. Ngài thở dài vì cái điếc của anh không chỉ là điếc sinh học, mà là biểu tượng cho cái điếc tâm linh của cả một thế giới khước từ tiếng gọi của Tình Yêu. Tiếng thở dài ấy mang theo toàn bộ sức nặng của ơn cứu chuộc, là sự dồn nén của một trái tim Thiên Chúa đang thổn thức trước nỗi khổ đau của tạo vật.
Lệnh truyền "Ép-pha-tha – Hãy mở ra" không chỉ là một câu thần chú chữa bệnh. Đó là một sắc lệnh giải phóng. Nó phá tan bức tường ngăn cách giữa con người với Thiên Chúa, giữa con người với nhau. Lập tức, tai anh mở ra, lưỡi anh hết bị buộc lại. Một sự tự do tràn trề đổ ập xuống. Anh bắt đầu nghe được những âm thanh của sự sống và nói được những lời ca tụng. Nhưng hãy để ý, Chúa cấm họ đồn ra. Tại sao? Vì Ngài muốn họ nhận ra Ngài không phải là một phù thủy làm xiếc, mà là Đấng Thiên Sai phải đi qua con đường thập giá. Sự thâm thúy của Tin Mừng nằm ở chỗ: sự chữa lành chỉ thực sự trọn vẹn khi con người biết lắng nghe tiếng Chúa trong thầm lặng, chứ không phải trong sự ồn ào của dư luận.
Lời tuyên xưng của đám đông: "Ông ấy làm việc gì cũng tốt đẹp cả" nhắc nhớ chúng ta về thuở rạng đông của công trình sáng tạo. Khi xưa, Thiên Chúa nhìn mọi sự Ngài làm và thấy nó tốt đẹp. Nay, trong Chúa Giêsu, một cuộc sáng tạo mới đang bắt đầu. Ngài đang tái tạo lại con người, trả lại cho chúng ta khả năng lắng nghe Lời Ngài và khả năng nói lời yêu thương. Bài học cho chúng ta hôm nay không chỉ là cầu xin Chúa chữa lành đôi tai thể xác, nhưng là xin Ngài chạm vào đôi tai tâm hồn đang bị lấp đầy bởi những tạp âm của thế giới, và cởi bỏ sợi dây buộc lưỡi đang khiến chúng ta chỉ biết nói lời oán hận, chỉ trích thay vì lời chúc tụng.
Lạy Chúa, xin hãy kéo riêng con ra khỏi những ồn ào của cuộc sống, xin hãy đặt ngón tay Ngài vào tâm hồn chai đá của con, và xin hãy thở vào đời con làn hơi của Chúa Thánh Thần. Để nhờ ơn "Ép-pha-tha" của Ngài, con biết mở lòng ra với anh chị em, biết lắng nghe tiếng khóc của người nghèo khổ và biết thốt lên những lời yêu thương chân thành. Xin cho con hiểu rằng, chỉ khi con chịu để Chúa chạm vào nỗi đau của mình, con mới có thể thực sự trở nên một con người mới, biết nghe và biết nói bằng trái tim của Chúa.
Lm. Anmai, CSsR