Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật 6 thường niên A

Thứ bảy - 14/02/2026 16:28 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật 6 thường niên A
Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật 6 thường niên A
 
Lời nguyện sáng và suy niệm Chúa nhật 6 thường niên

LỜI NGUYỆN SÁNG: KIỆN TOÀN TÌNH YÊU TRONG TỪNG CHẤT XÁM CUỘC ĐỜI

Lạy Chúa Giê-su Chí Thánh, bình minh của ngày mới đã rạng rỡ, con xin dâng lên Ngài hơi thở, nhịp đập con tim và cả ý chí mỏng giòn của con trong giờ phút linh thiêng này. Khi lắng nghe lời Ngài dạy về sự kiện toàn Lề Luật, con cảm thấy tâm hồn mình vừa được an ủi, vừa bị thách đố sâu sắc. Chúa đến không phải để bãi bỏ những gì xưa cũ, nhưng để thổi vào đó thần khí của tình yêu, biến những chữ viết khô khan trên phiến đá thành luật yêu thương sống động trong lòng người. Xin cho con hiểu rằng, sống đạo không chỉ là giữ đúng những quy tắc bên ngoài, mà là để cho trái tim con được biến đổi theo nhịp đập của lòng thương xót Chúa.

Lạy Chúa, Ngài nhắc nhở con rằng một chấm, một phết trong luật cũng không qua đi cho đến khi mọi sự được hoàn thành. Thế nhưng, nhiều khi con đã coi thường những điều nhỏ bé, con dễ dàng bỏ qua một lời chào, một nụ cười, hay một cử chỉ tử tế vì cho rằng chúng không quan trọng. Xin dạy con biết trân trọng từng phút giây của ngày hôm nay, để trong từng việc nhỏ nhất, con đều làm với một tình yêu lớn lao. Chúa đòi hỏi con phải công chính hơn các kinh sư và người Pha-ri-sêu, nghĩa là không chỉ dừng lại ở sự công bằng sòng phẳng, mà phải vươn tới sự bao dung vô bờ bến.

Con nài xin Chúa giúp con canh giữ miệng lưỡi và tư tưởng mình. Ngài dạy rằng không chỉ hành vi sát nhân mới đáng tội, mà ngay cả sự giận ghét, mắng chửi anh em cũng làm hoen ố phẩm giá của người môn đệ. Xin dập tắt ngọn lửa nóng nảy trong con, để thay vì những lời cay nghiệt “đồ ngốc” hay “quân phản đạo”, môi miệng con sẽ thốt ra những lời an ủi, khích lệ và xây dựng. Nếu hôm nay con sực nhớ có người anh em nào đang bất bình với con, xin ban cho con sự can đảm để gác lại mọi lễ vật, gác lại cái tôi kiêu hãnh, mà đi tìm sự hòa giải trước tiên. Vì con biết rằng, của lễ đẹp lòng Chúa nhất chính là một tâm hồn hòa thuận và một bàn tay biết nắm lấy tay người khác.

Lạy Chúa là nguồn mạch sự khiết tịnh, xin gìn giữ ánh mắt và tâm trí con trước những cám dỗ trần gian. Ngài thấu suốt mọi ngõ ngách của lòng người, nơi mà những tội lỗi âm thầm có thể nhen nhóm từ một ánh nhìn thèm muốn. Xin cho con sức mạnh để “chặt đi” những thói quen xấu, “móc bỏ” những đam mê bất chính đang kéo ghì con xuống khỏi tình nghĩa với Ngài. Thà rằng con chịu thiệt thòi về danh lợi, hay đau đớn khi phải từ bỏ những thú vui phù phiếm, còn hơn là để cả cuộc đời mình chìm trong bóng tối xa lìa Chúa. Xin thánh hóa tình yêu gia đình, giữ gìn sự thủy chung trong các mối quan hệ, để tình yêu con dành cho tha nhân luôn phản chiếu tình yêu vĩnh cửu của Ngài.

Cuối cùng, lạy Thầy chí thánh, xin dạy con sự chân thật trong lời nói. Trong một thế giới đầy dẫy những sự lừa lọc và thề thốt hão huyền, xin cho con biết sống đơn sơ với nguyên tắc: “có” thì nói “có”, “không” thì nói “không”. Xin giúp con ý thức rằng mọi sợi tóc trên đầu con đều do Chúa đếm cả, và con chẳng có quyền chi trên hơi thở của mình, để con không bao giờ dám lấy danh Chúa hay bất cứ điều gì thánh thiêng mà thề hứa lấp liếm. Xin cho sự ngay thẳng và khiêm nhường trở thành áo mặc của con suốt ngày hôm nay. Ước gì mọi việc con làm, mọi lời con nói đều góp phần làm cho Nước Trời hiển trị ngay tại thế này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

TUÂN GIỮ LUẬT MỚI: TỪ CÔNG CHÍNH CỦA LỀ LUẬT ĐẾN SỰ HOÀN THIỆN CỦA TÌNH YÊU TRONG ĐỨC KI-TÔ 

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay chúng ta tiếp tục hành trình thiêng liêng trên ngọn núi Bát Phúc, nơi Đức Giê-su, vị Mô-sê Mới, đang long trọng công bố Hiến Chương Nước Trời cho các môn đệ và cho tất cả chúng ta. Nếu như trong các tuần trước, chúng ta đã được nghe về các Mối Phúc là con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực, và về sứ mạng trở nên muối cho đời và ánh sáng cho trần gian, thì trong bài Tin Mừng Chúa Nhật hôm nay, Đức Giê-su dẫn chúng ta đi sâu vào cốt lõi của đời sống luân lý Ki-tô giáo. Người không dừng lại ở những nguyên tắc chung chung, nhưng chạm đến tận căn rễ của hành vi nhân linh, chạm đến những ngõ ngách sâu kín nhất của trái tim con người. Bài Tin Mừng dài và phong phú này là một cuộc cách mạng về tư duy tôn giáo, đưa chúng ta vượt qua ranh giới của sự tuân giữ lề luật một cách máy móc để tiến vào chân trời mênh mông của tình yêu hoàn hảo. Chúng ta hãy cùng nhau lắng nghe, suy niệm và để cho Lời Chúa soi rọi vào từng khía cạnh cụ thể của đời sống, từ cách chúng ta đối xử với tha nhân, cách gìn giữ sự trong sạch của tâm hồn, đến sự trung tín trong hôn nhân và sự chân thật trong lời nói.

Mở đầu bài huấn dụ, Đức Giê-su đưa ra một tuyên bố mang tính nền tảng, định hướng cho toàn bộ giáo huấn của Người: "Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Luật Mô-sê hoặc lời các ngôn sứ. Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn". Đây là một khẳng định quan trọng để tránh mọi ngộ nhận. Đức Giê-su không phải là một kẻ phá hoại truyền thống, cũng không phải là một nhà cách mạng vô chính phủ muốn xóa bỏ trật tự xã hội và tôn giáo. Ngược lại, Người trân trọng Lề Luật vì đó là Lời Thiên Chúa ban cho dân Người qua dòng lịch sử. Tuy nhiên, "kiện toàn" nghĩa là gì? Kiện toàn không phải là thêm thắt vào những điều khoản chi tiết, làm cho bộ luật vốn đã nặng nề lại càng thêm nặng nề với hàng ngàn quy định tỉ mỉ như cách làm của các kinh sư thời bấy giờ. Kiện toàn ở đây có nghĩa là lấp đầy ý nghĩa cho Lề Luật, đưa Lề Luật trở về với mục đích ban đầu của nó là Tình Yêu, và ban cho con người sức mạnh nội tâm để thực thi Lề Luật ấy một cách trọn vẹn. Lề Luật cũ giống như một bản phác thảo, còn Đức Giê-su đến để hoàn thành bức tranh tuyệt mỹ ấy. Người kiện toàn bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ "hành vi bên ngoài" vào "tâm tình bên trong", từ việc sợ hãi hình phạt sang việc yêu mến Đấng ban hành Luật. Chính vì thế, Chúa đòi hỏi chúng ta: "Nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pha-ri-sêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời". Sự công chính của người Pha-ri-sêu là sự công chính của con số, của thành tích, của sự phô trương bên ngoài: tôi đã ăn chay bao nhiêu lần, tôi đã dâng cúng bao nhiêu tiền, tôi đã đi bao nhiêu bước trong ngày Sa-bát. Còn sự công chính mà Chúa Giê-su mong đợi là sự công chính của con tim, của sự hiến dâng trọn vẹn, không tính toán, là sự nên thánh từ trong tư tưởng.

Để minh họa cho sự "kiện toàn" này, Đức Giê-su đã sử dụng một cấu trúc điệp ngữ đầy uy quyền: "Anh em đã nghe Luật dạy người xưa rằng... Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết...". Cụm từ này lặp đi lặp lại bốn lần trong bài Tin Mừng hôm nay, tạo nên những cặp đối lập (antitheses) sắc bén, bóc trần sự hời hợt trong cách giữ đạo của chúng ta và mời gọi một sự hoán cải triệt để.

Điểm thứ nhất, Chúa nói về sự giận hờn và giết người. Luật xưa dạy: "Chớ giết người". Đây là giới răn thứ năm trong Thập Điều. Ai cầm dao giết người thì bị đưa ra tòa. Đó là mức độ tối thiểu để duy trì trật tự xã hội. Nhưng Đức Giê-su, Đấng thấu suốt tâm can, biết rằng hành động giết người không tự nhiên mà có. Nó bắt nguồn từ một mầm mống sâu xa hơn, đó là sự giận dữ, hận thù trong lòng. Chúa bảo: "Bất cứ ai giận anh em mình, thì đáng bị đưa ra tòa". Chúa nâng sự giận dữ lên ngang hàng với tội giết người. Tại sao vậy? Bởi vì khi ta giận ghét ai, ta đã "giết" người ấy trong tư tưởng của mình rồi. Khi ta không muốn nhìn mặt họ, khi ta muốn họ biến mất khỏi cuộc đời ta, đó là một hình thức sát nhân thiêng liêng. Hơn thế nữa, Chúa còn đề cập đến lời nói: "Ai mắng anh em là đồ ngốc... là quân phản đạo". Những lời mắng nhiếc, lăng mạ, hạ nhục phẩm giá người khác chính là những lưỡi dao vô hình. Giết người bằng gươm giáo thì làm chảy máu thể xác, còn giết người bằng lời nói độc địa thì làm chảy máu tâm hồn, để lại những vết thương có khi cả đời không lành. Trong thời đại mạng xã hội ngày nay, biết bao nhiêu người đã bị "ném đá" đến chết, bị hủy hoại thanh danh, bị dồn vào đường cùng chỉ vì những lời bình luận ác ý, những tin đồn thất thiệt. Chúa Giê-su cảnh báo chúng ta: Đừng đùa với lửa hỏa ngục bằng cái lưỡi không xương của mình.

Và từ việc nghiêm cấm sự giận hờn, Chúa đưa ra một chỉ thị mục vụ khẩn thiết về sự hòa giải: "Nếu khi anh sắp dâng lễ vật trước bàn thờ, mà sực nhớ có người anh em đang có chuyện bất bình với anh, thì hãy để của lễ lại đó... đi làm hòa với người anh em ấy đã". Lời này đảo lộn trật tự ưu tiên tôn giáo thông thường. Chúng ta thường nghĩ việc thờ phượng Thiên Chúa là quan trọng nhất, không gì có thể làm gián đoạn. Nhưng Chúa Giê-su khẳng định: Sự hòa giải với tha nhân là điều kiện tiên quyết để việc thờ phượng đẹp lòng Thiên Chúa. Thiên Chúa không thể nhận của lễ từ một bàn tay đang nắm chặt hận thù. Thiên Chúa là Cha chung, Ngài không thể vui khi thấy đứa con này dâng quà cho Ngài trong khi đang đá đứa con kia. Bàn thờ là nơi của hiệp thông, của tình yêu hiến tế. Nếu lòng ta còn chia rẽ, còn "chiến tranh lạnh" với vợ, với chồng, với hàng xóm, thì sự hiện diện của ta tại nhà thờ trở nên mâu thuẫn, thậm chí là giả hình. "Để của lễ lại đó" là một hành động mạnh mẽ, nhắc nhở rằng con đường đến với Chúa ngắn nhất là đi qua tha nhân. Bí tích Thánh Thể là Bí tích của Tình Yêu, nên chúng ta không thể lãnh nhận Mình Thánh Chúa – Đấng đã chết để giao hòa nhân loại – vào trong một tâm hồn đang nuôi dưỡng sự chia rẽ.

Điểm thứ hai, Đức Giê-su bàn về tội ngoại tình và sự trong sạch. Luật xưa dạy: "Chớ ngoại tình". Người ta thường hiểu điều này là cấm hành vi quan hệ bất chính với vợ hoặc chồng người khác. Chỉ khi hành động xảy ra thì mới phạm luật. Nhưng Đức Giê-su, Đấng thấu suốt mọi bí ẩn, đi ngược dòng thời gian của tội lỗi để chặn đứng nó ngay từ trứng nước. Người nói: "Bất cứ ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi". Chúa Giê-su chuyển trọng tâm từ "hành vi" sang "cái nhìn" và "tư tưởng". Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn, nhưng cũng có thể là cánh cửa để tội lỗi xâm nhập. "Nhìn mà thèm muốn" không phải là cái nhìn chiêm ngưỡng vẻ đẹp thụ tạo của Chúa, mà là cái nhìn chiếm đoạt, biến người khác thành đồ vật để thỏa mãn dục vọng. Trong thế giới ngày nay, khi hình ảnh khiêu dâm tràn lan trên internet, trên quảng cáo, phim ảnh, lời cảnh báo của Chúa Giê-su trở nên thời sự hơn bao giờ hết. Có những người không bao giờ đi ngoại tình thực sự, nhưng tâm trí họ lại là một "nhà thổ" với đầy rẫy những hình ảnh ô uế, những khao khát bất chính. Chúa gọi đó là "ngoại tình trong lòng". Sự chung thủy đích thực không chỉ là thân xác ở nhà với vợ chồng, mà là cả trái tim, cả ánh mắt, cả tư tưởng cũng phải thuộc về người bạn đời của mình trọn vẹn.

Để giữ gìn sự trong sạch này, Chúa Giê-su đưa ra một phương thuốc nghe có vẻ rùng rợn và cực đoan: "Nếu mắt phải làm cớ cho anh sa ngã, hãy móc mà ném đi... Nếu tay phải làm cớ cho anh sa ngã, hãy chặt mà ném đi". Dĩ nhiên, chúng ta không hiểu lời này theo nghĩa đen vật lý, vì dù có móc mắt hay chặt tay mà lòng đầy dục vọng thì vẫn phạm tội. Chúa dùng lối nói cường điệu của người Semitic để nhấn mạnh sự quyết liệt, dứt khoát cần phải có trong cuộc chiến thiêng liêng. Đối với tội lỗi, đặc biệt là tội về đức khiết tịnh, không thể thỏa hiệp, không thể "nhấm nháp" một chút, không thể lừng khừng. Cần phải có can đảm "cắt bỏ". Cắt bỏ một thói quen xem phim xấu, cắt bỏ một mối quan hệ mập mờ, cắt bỏ việc lui tới những nơi chốn nguy hiểm, cắt bỏ việc sử dụng điện thoại trong những giờ phút nhạy cảm. Thà chịu đau đớn, thiếu thốn một chút về mặt giác quan, giải trí ("mất một phần thân thể") còn hơn là để cả con người bị lôi kéo vào hỏa ngục của đam mê nô lệ. Đây là thái độ của một người lính chiến đấu sống còn cho sự sống đời đời của linh hồn mình.

Điểm thứ ba, Chúa nói về ly dị và sự bền vững của hôn nhân. Luật xưa cho phép rẫy vợ nếu có chứng thư ly dị. Quy định này của ông Mô-sê thực ra là một sự nhượng bộ trước sự "cứng lòng" của dân chúng, và cũng là một cách để bảo vệ người phụ nữ khỏi bị đuổi đi tay trắng mà không có giấy tờ chứng minh tình trạng tự do để tái hôn. Nhưng Chúa Giê-su, Đấng phục hồi kế hoạch ban đầu của Thiên Chúa, tuyên bố: "Bất cứ ai rẫy vợ... là đẩy vợ đến chỗ ngoại tình". Chúa Giê-su bảo vệ sự thánh thiêng và bất khả phân ly của hôn nhân. Người đặt rào chắn để bảo vệ người phụ nữ, vốn là phái yếu trong xã hội gia trưởng thời đó, khỏi sự tùy tiện của người đàn ông. Hôn nhân Công giáo không phải là một hợp đồng dân sự có thời hạn, hay một sự góp gạo thổi cơm chung khi vui thì ở khi buồn thì đi. Hôn nhân là một Giao Ước, phản chiếu tình yêu trung tín của Thiên Chúa đối với con người, của Đức Ki-tô đối với Hội Thánh. Trong một xã hội hiện đại đề cao chủ nghĩa cá nhân và văn hóa vứt bỏ, nơi mà ly dị trở thành "chuyện thường ngày ở huyện", lời dạy của Chúa Giê-su là một thách đố lớn nhưng cũng là một neo chắc chắn để bảo vệ hạnh phúc gia đình. Trung thành không phải là không bao giờ gặp khó khăn, nhưng là quyết tâm cùng nhau vượt qua khó khăn, là giữ lời thề hứa "khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan". Sự trung tín trong hôn nhân chính là con đường nên thánh của các đôi vợ chồng, là cách họ làm chứng cho thế giới biết rằng Tình Yêu vĩnh cửu là có thật.

Điểm thứ tư, Chúa nói về việc thề thốt và chân lý. Luật xưa dạy: "Chớ bội thề, nhưng hãy trọn lời thề". Người Do Thái thời đó có thói quen thề thốt lung tung để chứng minh mình nói thật, và họ phân biệt các loại lời thề: thề chỉ trời, chỉ đất, chỉ Đền Thờ... để xem lời thề nào có giá trị ràng buộc, lời thề nào có thể lách luật. Đức Giê-su gạt bỏ tất cả sự dối trá tinh vi đó. Người bảo: "Đừng thề chi cả... Nhưng hễ 'có' thì nói 'có', 'không' thì nói 'không'; thêm thắt điều gì là do ác quỷ". Tại sao không được thề? Vì việc thề thốt tự nó tố cáo sự thiếu trung thực của con người. Nếu xã hội tràn ngập sự dối trá, người ta mới cần phải thề để người khác tin mình. Nhưng đối với người môn đệ Đức Ki-tô, sự chân thật phải là bản chất, là hơi thở. Lời nói của người Ki-tô hữu phải đáng tin cậy đến mức không cần bất cứ lời thề nào bảo chứng. "Có thì nói có, không thì nói không" là đỉnh cao của sự liêm chính. Sự dối trá, quanh co, "lưỡi không xương nhiều đường lắt léo" là ngôn ngữ của ma quỷ, cha đẻ sự gian dối. Sống trong sự thật là sống trong ánh sáng của Thiên Chúa. Sự thẳng thắn, trung thực này không chỉ áp dụng trong lời nói hàng ngày mà còn trong kinh doanh, trong các mối quan hệ xã hội, và trong cả đời sống đức tin. Một người sống hai mặt, một người đạo đức giả không thể là môn đệ của Đấng là Sự Thật.

Kính thưa cộng đoàn, khi nghe những đòi hỏi này của Chúa Giê-su, có lẽ chúng ta cảm thấy choáng ngợp và lo sợ. Ai có thể sống nổi luật này? Ai có thể quản lý được từng ý nghĩ trong đầu? Ai có thể không bao giờ giận hờn? Nếu chỉ dựa vào sức riêng của con người, thì quả thực đây là điều không thể, là một gánh nặng ngàn cân không ai mang nổi. Nhưng Tin Mừng nằm ở chỗ: Đức Giê-su không chỉ là người ban hành Luật, mà Người còn là Đấng ban Ơn Sủng để chúng ta thi hành Luật ấy. Người không đứng trên núi chỉ tay năm ngón ra lệnh, mà Người đã xuống núi, đi vào phận người, chịu chết và phục sinh để ban Thánh Thần cho chúng ta. Chính Thánh Thần Tình Yêu sẽ viết Lề Luật Mới này không phải trên bia đá, mà vào trong trái tim bằng thịt của chúng ta. Khi chúng ta yêu mến Chúa thật sự, thì việc giữ luật không còn là gánh nặng của người nô lệ sợ đòn roi, mà là niềm vui của người con muốn làm đẹp lòng Cha. Tình yêu biến đổi tất cả. Khi yêu ai, ta tự nhiên không muốn làm người ấy buồn (không phạm tội), ta luôn nghĩ về người ấy (trong sạch tư tưởng), ta muốn dành trọn vẹn cho người ấy (trung tín), và ta không bao giờ muốn lừa dối người ấy (chân thật).

Từ những suy niệm sâu sắc này, chúng ta có thể rút ra những gợi ý mục vụ cụ thể để thực hành trong tuần sống mới này. Trước hết, hãy xét mình về sự giận hờn và lời nói. Có ai mà tôi đang nuôi lòng hận thù không? Có ai mà tôi đã lỡ buông lời xúc phạm nặng nề không? Hãy can đảm thực hiện một cử chỉ hòa giải. Có thể là một tin nhắn xin lỗi, một cú điện thoại hỏi thăm, hay một cái bắt tay làm hòa. Đừng đợi đến khi "đem lễ vật đến bàn thờ", hãy làm ngay hôm nay. Trong gia đình, vợ chồng hãy tập thói quen không để cơn giận kéo dài qua đêm, "đừng để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn". Hãy xin Chúa ban cho ta ơn biết làm chủ cái lưỡi, để lời nói của ta mang lại sự chữa lành và bình an thay vì gây chia rẽ và tổn thương.

Thứ hai, hãy nghiêm túc trong việc "cắt bỏ" những dịp tội dẫn đến sự ô uế. Chúng ta đang sống trong một thế giới tràn ngập hình ảnh gợi dục. Hãy bảo vệ đôi mắt và trái tim mình. Đối với các bạn trẻ, hãy thận trọng trong việc sử dụng internet và mạng xã hội. Hãy mạnh dạn cài đặt những rào chắn, unfollow những trang web độc hại, hạn chế thời gian lướt web vô bổ. Hãy tập thói quen cầu nguyện tắt khi bị cám dỗ: "Lạy Chúa Giê-su, xin thanh tẩy trái tim con", hoặc hướng mắt nhìn lên Thánh Giá để tìm sức mạnh. Sự trong sạch là một kho báu đựng trong bình sành dễ vỡ, cần được nâng niu và bảo vệ bằng đời sống cầu nguyện và xưng tội thường xuyên. Đừng coi thường những "cái nhìn" tưởng chừng vô hại, vì đốm lửa nhỏ có thể thiêu rụi cả cánh rừng.

Thứ ba, củng cố sự trung tín trong đời sống hôn nhân và ơn gọi. Các đôi vợ chồng hãy hâm nóng lại tình yêu thuở ban đầu bằng sự quan tâm chăm sóc lẫn nhau mỗi ngày. Đừng để sự nhàm chán hay những lo toan cơm áo gạo tiền làm phai nhạt lời thề hứa. Hãy nhớ rằng bí tích Hôn Phối ban ơn sủng để các bạn yêu thương nhau đến cùng. Khi gặp khủng hoảng, hãy tìm đến sự giúp đỡ của Chúa qua cầu nguyện và sự tư vấn của những người khôn ngoan, chứ đừng vội vàng nghĩ đến giải pháp ly dị. Cộng đoàn giáo xứ cũng cần quan tâm đồng hành với các gia đình trẻ, nâng đỡ những gia đình đang gặp khó khăn, để họ cảm nhận được sự nâng đỡ của Hội Thánh.

Cuối cùng, hãy sống chứng tá cho sự thật. Trong mọi hoàn cảnh, dù là buôn bán, làm việc công sở hay giao tiếp bạn bè, hãy tập nói sự thật. Đừng phóng đại, đừng thêm thắt, đừng hứa lèo. Hãy để chữ "Tín" trở thành thương hiệu của người Công giáo. "Có thì nói có, không thì nói không". Sự trung thực có thể làm chúng ta thua thiệt trước mắt về vật chất, nhưng lại đem lại sự bình an thanh thản trong tâm hồn và uy tín lâu dài. Đừng bao giờ nhân danh Chúa để thề thốt hay che đậy cho sự gian dối của mình. Hãy sống minh bạch như con cái của sự sáng.

Lạy Chúa Giê-su, Đấng Kiện Toàn Lề Luật, chúng con cảm tạ Chúa vì Lời Chúa hôm nay vừa thách thức vừa mời gọi chúng con vươn lên tầm cao mới của sự thánh thiện. Chúa biết chúng con yếu đuối, mỏng giòn, dễ sa ngã trước những cơn giận dữ, những đam mê dục vọng và thói dối trá của thế gian. Xin ban Thánh Thần Chúa đến đổi mới tâm hồn chúng con, ban cho chúng con một trái tim mới biết yêu thương như Chúa, biết bao dung tha thứ, biết gìn giữ sự trong sạch và luôn can đảm sống trong sự thật. Xin giúp chúng con hiểu rằng, luật của Chúa không phải là xiềng xích trói buộc, mà là đôi cánh nâng chúng con bay lên bầu trời tự do của con cái Thiên Chúa. Xin cho mỗi lần chúng con tham dự Thánh Lễ, là mỗi lần chúng con được nạp thêm sức mạnh để ra đi "kiện toàn" lề luật bằng chính đời sống bác ái yêu thương của mình, làm cho danh Cha cả sáng và Nước Cha trị đến. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
 

LUẬT ĐƯỢC KIỆN TOÀN TRONG TÌNH YÊU VÀ SỰ CÔNG CHÍNH CỦA CON TIM

Anh chị em thân mến, Tin Mừng chúng ta vừa nghe không phải là một bản văn dễ chịu, cũng không phải là một lời an ủi nhẹ nhàng. Đây là lời của Chúa Giê-su nói thẳng, nói sâu, nói đến tận gốc rễ đời sống luân lý và đức tin của con người. Ngài không đến để làm cho luật trở nên nhẹ hơn, dễ thở hơn theo kiểu thỏa hiệp với sự yếu đuối của con người, nhưng Ngài đến để đưa luật vào đúng chỗ của nó: chỗ của trái tim, chỗ của lương tâm, chỗ của tình yêu và sự thật. Ngài nói một cách dứt khoát: “Thầy đến không phải để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn.” Và ngay từ giây phút ấy, chúng ta hiểu rằng, theo Chúa không bao giờ là con đường nửa vời, không bao giờ là con đường giữ luật cho có, cho xong, cho yên lương tâm, mà là con đường hoán cải tận căn.

Luật Mô-sê và lời các ngôn sứ, đối với người Do Thái, là điều linh thánh. Nhưng cũng chính vì linh thánh, mà con người có nguy cơ biến luật thành một thứ hàng rào khô cứng, biến sự tuân giữ luật thành thước đo tự mãn. Chúa Giê-su không phá bỏ hàng rào ấy, nhưng Ngài mở cánh cửa để con người bước vào chiều sâu của luật, nơi luật không còn là gánh nặng đè lên vai, mà trở thành ánh sáng soi đường. “Một chấm một phết cũng không qua đi”, không phải để trói buộc, nhưng để khẳng định rằng mọi điều Thiên Chúa nói đều mang ý nghĩa cứu độ, nếu con người biết sống nó với trái tim ngay lành.

Chính vì thế, Chúa Giê-su đưa ra một lời cảnh báo rất nghiêm khắc: ai bãi bỏ dù chỉ là một trong những điều răn nhỏ nhất, và dạy người khác làm như thế, thì sẽ bị gọi là kẻ nhỏ nhất trong Nước Trời. Ở đây, không phải Chúa đang đếm từng lỗi nhỏ để kết án, nhưng Ngài đang nói đến thái độ coi thường điều nhỏ. Trong đời sống thiêng liêng, không có điều nhỏ khi nó liên quan đến tình yêu và sự trung tín. Một sự gian dối nhỏ, một sự bất công nhỏ, một lời nói làm tổn thương người khác dù rất nhẹ, cũng đủ làm trái tim chúng ta xa dần sự thánh thiện. Ngược lại, một việc tốt nhỏ, một sự hy sinh âm thầm, một lần nhẫn nại trước xúc phạm, lại có thể trở thành viên đá xây dựng Nước Trời trong chính cuộc đời ta.

Rồi Chúa Giê-su đưa ra một câu nói khiến nhiều người choáng váng: “Nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pha-ri-sêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời.” Các kinh sư và Pha-ri-sêu là những người giữ luật cách tỉ mỉ, cẩn trọng, đến từng chi tiết. Nhưng sự công chính của họ thường dừng lại ở bề mặt: giữ luật bên ngoài, còn trái tim thì đầy kiêu ngạo, phán xét, loại trừ. Chúa Giê-su đòi hỏi một sự công chính khác, sâu hơn, khó hơn: sự công chính của trái tim được biến đổi. Không phải chỉ là “tôi không giết ai”, mà là “tôi có để cho cơn giận giết chết tình huynh đệ trong tôi không”. Không phải chỉ là “tôi không ngoại tình”, mà là “ánh mắt và ý nghĩ của tôi có trong sạch không”. Không phải chỉ là “tôi không thề gian”, mà là “lời nói của tôi có đáng tin không”.

Khi Chúa nói về điều răn “Chớ giết người”, Ngài không dừng lại ở hành vi giết chóc thể lý. Ngài đi thẳng vào cơn giận, vào lời mắng nhiếc, vào sự khinh miệt. Bởi vì, trước khi có một bàn tay giết người, đã có một trái tim đầy hận thù. Trước khi có một hành vi bạo lực, đã có những lời nói làm tổn thương, những ánh mắt coi thường, những ý nghĩ loại trừ. Chúa gọi chúng ta trở về với nguồn cội của tội lỗi, để ở đó, chúng ta xin ơn được chữa lành. Bao nhiêu gia đình tan vỡ, bao nhiêu cộng đoàn rạn nứt, bao nhiêu mối quan hệ đổ vỡ, không phải vì những tội “to” theo nghĩa pháp lý, mà vì những cơn giận không được hóa giải, những lời nói không được rút lại, những vết thương không được băng bó bằng tha thứ.

Chính vì vậy, Chúa Giê-su nói một điều rất mạnh: nếu đang dâng lễ mà nhớ có người anh em bất bình với mình, hãy để của lễ lại đó, đi làm hòa trước đã. Điều này đảo lộn nhiều suy nghĩ quen thuộc của chúng ta. Chúng ta thường nghĩ rằng việc thờ phượng Thiên Chúa là quan trọng nhất, còn chuyện con người với nhau thì để sau. Nhưng Chúa nói ngược lại: không có sự thờ phượng đích thực nếu thiếu hòa giải. Bàn thờ không thể là nơi che giấu những mối hận thù. Của lễ đẹp nhất không phải là lễ vật trên tay, mà là trái tim đã biết hạ mình xin lỗi, biết mở lời tha thứ, biết đi bước trước để nối lại một mối dây đã đứt.

Khi Chúa nói về ngoại tình, Ngài lại đi sâu hơn nữa. Ngài không chỉ nói đến hành vi, mà nói đến ánh nhìn và ham muốn trong lòng. Đây không phải là một lời kết án con người vì những cám dỗ tự nhiên, nhưng là một lời mời gọi thanh luyện nội tâm. Một xã hội đầy hình ảnh kích thích, đầy lời mời gọi hưởng thụ, dễ làm con người quen sống hời hợt, quen nhìn người khác như đối tượng để thỏa mãn. Chúa Giê-su mời gọi chúng ta trả lại cho con người phẩm giá của họ, trả lại cho ánh nhìn sự trong sáng của tình yêu đích thực. Những lời mạnh mẽ như “móc mắt”, “chặt tay” không phải để chúng ta hiểu theo nghĩa đen, nhưng để nhấn mạnh rằng: không có sự thánh thiện nào mà không cần can đảm cắt bỏ những gì dẫn chúng ta xa Chúa.

Rồi Chúa nói đến hôn nhân và ly dị. Ngài không phủ nhận sự phức tạp và đau đớn của những đổ vỡ gia đình, nhưng Ngài khẳng định tính thánh thiêng và trung tín của giao ước hôn nhân. Trong một thế giới coi cam kết là điều tạm bợ, coi lời hứa là thứ có thể rút lại bất cứ lúc nào, lời của Chúa Giê-su vang lên như một lời nhắc nhớ nghiêm khắc nhưng đầy yêu thương: tình yêu đích thực không phải là cảm xúc nhất thời, mà là sự trao hiến bền bỉ, có khi phải đi qua thập giá.

Cuối cùng, Chúa nói về lời thề và sự thật. “Có thì nói có, không thì nói không.” Đó là nền tảng của mọi mối quan hệ lành mạnh. Một xã hội đầy dối trá là một xã hội mất niềm tin. Một con người nói nhiều lời hoa mỹ nhưng thiếu sự thật là một con người rỗng tuếch. Chúa mời gọi chúng ta trở nên những con người đáng tin, để chỉ cần lời nói của chúng ta thôi, người khác cũng có thể an tâm mà không cần đến những lời thề thốt long trọng.

Anh chị em thân mến, tất cả những điều Chúa Giê-su nói hôm nay đều quy về một điểm: trái tim. Luật được kiện toàn không phải bằng sự khắt khe, mà bằng tình yêu đi đến tận cùng. Sự công chính mà Chúa đòi hỏi không phải là sự công chính để khoe khoang, mà là sự công chính âm thầm, khiêm tốn, được nuôi dưỡng mỗi ngày bằng cầu nguyện, bằng lắng nghe Lời Chúa, bằng những chọn lựa nhỏ nhưng trung thành. Xin cho chúng ta đừng sợ những đòi hỏi cao của Tin Mừng, bởi vì chính những đòi hỏi ấy mở ra cho chúng ta con đường dẫn đến tự do đích thực và niềm vui sâu xa trong Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR.


 

KIỆN TOÀN LUẬT YÊU THƯƠNG TRONG TINH THẦN TỰ DO CỦA CON CÁI CHÚA

Thưa cộng đoàn, khi chúng ta lắng nghe những lời này của Đức Giê-su, có lẽ điều đầu tiên hiện lên trong tâm trí không phải là sự nhẹ nhàng, mà là một sự "choáng ngợp" trước một tiêu chuẩn đạo đức quá cao. Ngài nói về việc không chỉ dừng lại ở hành động bên ngoài mà phải đi sâu vào tận căn cốt của tư tưởng, vào nơi kín ẩn nhất của lòng người. Đức Giê-su không đến để phá đổ những gì đã có, Ngài không phủ nhận di sản của Mô-sê hay các ngôn sứ, nhưng Ngài đến để thổi vào đó một luồng sinh khí mới, để những con chữ khô khan trên phiến đá trở thành nhịp đập của trái tim thịt mềm. Sự kiện toàn mà Ngài nói tới chính là tình yêu, vì chỉ có tình yêu mới có thể làm cho lề luật đạt đến mục đích tối hậu của nó là sự thánh thiện và ơn cứu độ. Chúng ta thường có xu hướng giữ luật để an tâm, để cảm thấy mình "đúng quy trình" với Chúa, nhưng Đức Giê-su mời gọi chúng ta bước vào một sự công chính khác, một sự công chính vượt xa các kinh sư và người Pha-ri-sêu. Sự công chính của họ là sự công chính của thước đo, của sự tính toán chi li, của việc phô trương công đức; còn sự công chính mà Ngài đòi hỏi là sự công chính của một người con thảo đối với Cha, một sự tự nguyện dâng hiến trọn vẹn mà không cần mặc cả.

Luật dạy "chớ giết người", và chúng ta tự hào vì mình chưa bao giờ cầm dao hay vũ khí hại ai. Nhưng Chúa lại bảo, chỉ cần một cơn giận, một lời mắng nhiếc "đồ ngốc" hay "quân phản đạo" là đã đủ để đứng trước tòa án của lương tâm và Thiên Chúa. Tại sao lại khắt khe như vậy? Bởi vì mọi hành động giết người đều bắt đầu từ một ý nghĩ bị tổn thương, từ một sự khinh miệt trong lòng. Khi chúng ta coi thường nhân phẩm của anh em, khi chúng ta dùng lời nói để hạ nhục họ, chúng ta đã bắt đầu "giết" đi hình ảnh Thiên Chúa trong họ và giết đi tình bác ái trong chính mình. Lễ vật trên bàn thờ sẽ chẳng có ý nghĩa gì nếu nó được dâng lên bởi một bàn tay đang nắm chặt sự thù hận. Chúa thà để của lễ đó đợi chờ, Ngài thà để chúng ta chậm trễ trong việc thờ phượng để đi tìm sự hòa giải, bởi vì đền thờ đích thực mà Thiên Chúa muốn ngự trị chính là sự hiệp nhất giữa con người với nhau. Việc "làm hòa với người anh em" không chỉ là một hành động xã giao, mà là một đòi hỏi của đức tin. Nếu chúng ta không thể yêu thương người anh em mình thấy được, làm sao chúng ta có thể yêu mến Thiên Chúa là Đấng chúng ta không thấy?

Rồi Chúa nói về sự khiết tịnh, về cái nhìn và lòng ham muốn. Luật cũ cấm ngoại tình bằng hành xác xác thịt, nhưng Đức Giê-su đi thẳng vào chiều sâu của đôi mắt và con tim. Ngài hiểu rằng con người là một hợp thể giữa thân xác và tâm linh, và tội lỗi luôn bắt đầu từ sự buông thả của nội tâm. "Móc mắt", "chặt tay" không phải là những lời khuyên tự hủy hoại thân xác theo nghĩa đen, nhưng là một lối nói quyết liệt về việc cắt đứt với dịp tội. Có những thói quen, những mối quan hệ, những cái nhìn mà nếu chúng ta không can đảm "chặt đứt", chúng sẽ kéo toàn bộ đời sống tâm linh của chúng ta xuống vực thẳm. Sự chung thủy trong hôn nhân không chỉ là việc không phản bội trên giường chiếu, mà là sự trọn vẹn trong tư tưởng, là sự tôn trọng tuyệt đối đối với người bạn đời và đối với chính phẩm giá của mình. Trong một thế giới mà sự hưởng thụ và tự do cá nhân được đề cao quá mức, lời mời gọi này của Chúa dường như đi ngược dòng nước, nhưng chính sự "cắt tỉa" đau đớn đó lại mang lại sức sống dồi dào và sự tự do đích thực cho tâm hồn.

Vấn đề ly dị cũng được Ngài đặt lại trong ánh sáng của sự tạo dựng thuở ban đầu. Luật cũ cho phép ly dị vì sự cứng lòng của con người, nhưng Đức Giê-su muốn đưa chúng ta trở về với kế hoạch nguyên thủy của Thiên Chúa: sự hiệp nhất không thể phân chia. Ngài bảo vệ những người thấp cổ bé họng, đặc biệt là phụ nữ trong bối cảnh xã hội bấy giờ, khỏi sự tùy tiện của những chứng thư ly dị. Đối với Ngài, hôn nhân là một bí tích của tình yêu hiến tế, không phải là một hợp đồng có thể đơn phương chấm dứt khi cảm xúc nguội lạnh. Cuối cùng, Ngài nói về sự trung thực qua lời thề. Một người sống trong chân lý thì không cần đến những lời thề thốt đao to búa lớn để bảo chứng cho mình. "Có thì nói có, không thì nói không", sự đơn sơ và chân thành chính là dấu chỉ của con cái sự sáng. Mọi sự thêm thắt, mọi sự lắt léo trong ngôn từ đều có bóng dáng của ác quỷ, kẻ vốn là cha sự gian trá.

Càng suy niệm, chúng ta càng thấy Luật của Chúa không phải là một gánh nặng, mà là một hành trình giải phóng. Ngài muốn giải phóng chúng ta khỏi sự giận dữ, khỏi sự thèm khát dục vọng, khỏi sự giả dối và sự ích kỷ. Sự công chính hơn các kinh sư không phải là giữ nhiều luật hơn họ, mà là giữ luật với một trái tim lớn hơn. Đó là một tình yêu không có giới hạn, một tình yêu dám chấp nhận thua thiệt về mình để mang lại hòa bình cho người khác. Chúng ta có lẽ sẽ cảm thấy mình yếu đuối, không thể nào đạt tới đỉnh cao mà Chúa đặt ra. Nhưng đừng quên, Ngài không chỉ ban luật mà còn ban chính Thần Khí của Ngài để trợ giúp chúng ta. Chúa Giê-su chính là người duy nhất đã kiện toàn Lề Luật một cách trọn hảo trên Thập giá, và Ngài mời gọi chúng ta tháp nhập đời mình vào Ngài. Xin cho mỗi chúng ta biết yêu mến Lời Chúa, không phải như những quy tắc khô khan, nhưng như là kim chỉ nam dẫn đưa chúng ta về quê trời, nơi mà luật duy nhất còn tồn tại chính là Luật Tình Yêu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR.


 

LUẬT ĐƯỢC KIỆN TOÀN TRONG TÌNH YÊU VÀ SỰ CÔNG CHÍNH CỦA CON TIM

Anh chị em thân mến, khi chúng ta lắng nghe những lời Tin Mừng hôm nay, chúng ta đang đứng trước một trong những trang Tin Mừng sâu thẳm và quyết liệt nhất, nơi chính Đức Giê-su Ki-tô công bố căn tính sứ mạng của Người đối với Lề Luật và đời sống luân lý của con người. Không phải là những lời dễ nghe, càng không phải là những lời làm dịu lương tâm, nhưng là những lời như lưỡi gươm sắc bén, chạm thẳng vào chiều sâu của trái tim, nơi phát sinh mọi tư tưởng, lời nói và hành động của chúng ta.

Đức Giê-su mở đầu bằng một xác quyết dứt khoát: Người không đến để bãi bỏ Luật Mô-sê hay lời các ngôn sứ, nhưng để kiện toàn. Điều này có nghĩa là gì, nếu không phải là Người đưa Lề Luật từ hình thức bên ngoài đi vào chiều sâu nội tâm, từ việc tuân giữ bằng hành vi sang việc hoán cải từ tận cõi lòng. Luật không còn chỉ là những điều khoản khắc trên bia đá, nhưng trở thành nhịp đập của trái tim biết yêu mến Thiên Chúa và anh em. Một chấm một phết của Lề Luật vẫn còn đó, nhưng được soi sáng và hoàn tất bằng tình yêu, là linh hồn của mọi điều răn.

Trong ánh sáng ấy, Đức Giê-su đưa ra một đòi hỏi khiến nhiều người phải giật mình: sự công chính của người môn đệ phải vượt xa sự công chính của các kinh sư và người Pha-ri-sêu. Đây không phải là lời lên án cá nhân, nhưng là lời cảnh tỉnh cho một lối sống đạo chỉ dừng lại ở hình thức, nơi người ta có thể giữ luật rất chặt chẽ, nhưng trái tim lại khô cứng, thiếu lòng xót thương và sự thật. Công chính mà Đức Giê-su mời gọi là sự công chính của trái tim được biến đổi, nơi con người không chỉ hỏi “tôi có phạm luật không?” mà còn hỏi “tôi có yêu như Thiên Chúa yêu không?”

Từ nền tảng ấy, Đức Giê-su đi vào từng lãnh vực cụ thể của đời sống. Trước hết là điều răn chớ giết người. Người không dừng lại ở hành vi giết chết thân xác, nhưng đi thẳng vào cội rễ của bạo lực là cơn giận, là những lời mắng nhiếc, xúc phạm, hủy hoại phẩm giá của anh em mình. Bao nhiêu mối quan hệ bị giết chết mỗi ngày không phải bằng dao gươm, nhưng bằng ánh mắt khinh thường, bằng lời nói cay nghiệt, bằng sự thờ ơ lạnh lùng. Trong ánh mắt của Thiên Chúa, những điều ấy không hề nhỏ, bởi vì chúng làm tổn thương tình huynh đệ mà Người muốn xây dựng giữa con cái mình.

Chính vì thế, Đức Giê-su đặt việc hòa giải lên trên cả việc dâng lễ. Một lời dạy gây sốc cho những ai quen đặt nghi thức lên hàng đầu. Người không phủ nhận giá trị của việc thờ phượng, nhưng Người khẳng định rằng Thiên Chúa không thể vui nhận của lễ nếu trái tim người dâng lễ còn chất chứa hận thù. Bàn thờ đích thực trước tiên là trái tim đã được hòa giải, là mối tương quan được hàn gắn. Không có điều đó, mọi nghi thức dù long trọng đến đâu cũng trở nên trống rỗng.

Rồi Đức Giê-su nói đến điều răn chớ ngoại tình, và một lần nữa, Người dẫn chúng ta đi sâu hơn bề mặt của hành vi. Ngoại tình không chỉ là phản bội bằng thân xác, nhưng đã khởi đi từ cái nhìn chiếm hữu, từ ước muốn ích kỷ trong lòng. Ở đây, Đức Giê-su không kết án thân xác hay dục tính, nhưng Người vạch trần sự lệch lạc của một cái nhìn không còn biết tôn trọng người khác như một nhân vị, mà chỉ xem họ như đối tượng để thỏa mãn ham muốn. Người dùng những hình ảnh mạnh mẽ như móc mắt, chặt tay, không phải để cổ võ bạo lực, nhưng để nhấn mạnh tính cấp bách và triệt để của cuộc chiến nội tâm chống lại tội lỗi.

Tiếp đến là giáo huấn về hôn nhân và ly dị. Trong một thế giới nơi người đàn ông có thể dễ dàng rẫy vợ chỉ bằng một tờ giấy, lời của Đức Giê-su vang lên như một lời bênh vực mạnh mẽ cho phẩm giá và sự chung thủy của hôn nhân. Người khẳng định rằng tình yêu phu phụ không phải là một hợp đồng tạm bợ, nhưng là một giao ước sâu xa trước mặt Thiên Chúa. Mọi sự dễ dãi trong việc phá vỡ giao ước ấy không chỉ gây tổn thương cho người bạn đời, mà còn làm méo mó hình ảnh của tình yêu trung tín mà Thiên Chúa dành cho con người.

Sau cùng, Đức Giê-su nói đến lời thề và sự thật. Người mời gọi các môn đệ đi vào một lối sống đơn sơ và ngay thẳng đến mức không cần thề thốt. Khi con người sống trong sự thật, khi lời nói và hành động hòa hợp với nhau, thì chính đời sống ấy đã trở thành lời thề trước mặt Thiên Chúa. “Có” thì nói “có”, “không” thì nói “không” – đó là dấu chỉ của một tâm hồn tự do, không quanh co, không cần che đậy, không bị ác quỷ của gian dối chi phối.

Anh chị em thân mến, toàn bộ đoạn Tin Mừng này là một lời mời gọi bước vào con đường hẹp nhưng đầy sự sống. Con đường ấy đòi hỏi chúng ta không chỉ sửa đổi hành vi bên ngoài, nhưng để cho Lời Chúa thấm vào tận đáy lòng, soi sáng những góc khuất của tâm hồn, nơi chúng ta thường né tránh đối diện. Đó là con đường của sự hoán cải không ngừng, nơi mỗi ngày chúng ta học yêu thương nhiều hơn, tha thứ nhiều hơn, sống thật hơn.

Luật được kiện toàn nơi Đức Giê-su không phải là gánh nặng đè lên vai con người, nhưng là con đường dẫn đến tự do đích thực. Khi chúng ta để cho tình yêu của Người hướng dẫn, Lề Luật không còn là hàng rào cấm đoán, nhưng trở thành bản đồ dẫn chúng ta đến hạnh phúc, đến Nước Trời, nơi những ai sống và dạy người khác sống theo tinh thần ấy sẽ được gọi là lớn lao trước mặt Thiên Chúa.

Ước gì Lời Tin Mừng hôm nay không chỉ dừng lại ở tai chúng ta, nhưng đi vào cuộc sống hằng ngày, vào cách chúng ta nghĩ, nói và hành động. Ước gì mỗi người chúng ta dám để cho Đức Giê-su kiện toàn con người mình, để từ đó, chính cuộc đời chúng ta trở thành một bài giảng sống động về tình yêu, sự thật và lòng xót thương của Thiên Chúa giữa thế gian này.
Lm. Anmai, CSsR


 

TỰ DO LÀ ƠN LỚN LAO NHẤT THIÊN CHÚA BAN CHO CON NGƯỜI

Thiên Chúa của chúng ta không phải là một bạo chúa thích sự vâng lời mù quáng, cũng không phải là một lập trình viên tạo ra những cỗ máy sinh học chỉ biết vận hành theo định luật. Ngài là người Cha, và đặc tính rực rỡ nhất của người con cái Chúa chính là tự do. Khi lật lại những trang đầu của Sách Huấn Ca, ta ngỡ ngàng trước một chân lý trần trụi nhưng đầy quyền năng: "Thiên Chúa ban cho con người sự sống và sự chết, con người có quyền lựa chọn thích thứ nào thì được thứ ấy". Câu nói này không chỉ là một lời khẳng định về ý chí, mà là một lời tuyên ngôn về phẩm giá. Bạn và tôi, chúng ta không bị đóng đinh vào định mệnh. Chúng ta không phải là nạn nhân của những chòm sao hay những con số may rủi. Chúng ta là chủ nhân của những quyết định mình đưa ra. Chính cái "quyền lựa chọn" đó làm cho con người trở nên giống Thiên Chúa nhất, vì Thiên Chúa là Đấng Tự Do tuyệt đối. Hãy tưởng tượng về hai cái cây trong vườn địa đàng: Cây Biết Lành Biết Dữ và Cây Sự Sống. Đó không phải là những cái bẫy mà Thiên Chúa giăng ra để thử lòng con người, mà là những cột mốc của tự do. Nếu không có khả năng chọn cái sai, thì việc chọn cái đúng chẳng còn giá trị gì cả. Tình yêu chỉ có nghĩa khi nó được trao ban một cách tự nguyện. Nếu tôi yêu bạn vì tôi bị buộc phải yêu, thì đó là nô lệ. Nếu tôi tin Chúa vì tôi sợ hỏa ngục, thì đó là sự khiếp nhược. Thiên Chúa muốn những người con yêu mến Ngài vì họ "muốn" thế, chứ không phải vì họ "phải" thế.

Thế nhưng, tự do lại là một con dao hai lưỡi sắc lẹm. Chúng ta thường lầm tưởng tự do là muốn làm gì thì làm, là phá bỏ mọi giới hạn. Nhưng thực tế, tự do đích thực là khả năng làm điều thiện. Sách Huấn Ca nhắc nhở rằng Chúa đặt trước mặt ta "nước và lửa". Lửa có thể sưởi ấm, nấu chín thức ăn, nhưng lửa cũng có thể thiêu rụi cả một gia nghiệp. Nước có thể giải khát, nuôi dưỡng sự sống, nhưng nước cũng có thể nhấn chìm tất cả trong cơn lũ dữ. Chọn lựa là của chúng ta. Khi chúng ta chọn tội lỗi, chúng ta không thực thi tự do, mà chúng ta đang phản bội nó. Mỗi lần ta chiều theo một thói hư, ta đang tự xích chân mình vào những nô lệ mới. Một người nghiện ngập không phải là người tự do làm điều mình thích, mà là người không còn khả năng từ chối cái chết. Thiên Chúa tôn trọng tự do của chúng ta đến mức Ngài chấp nhận đứng ngoài cửa gõ nhịp, chờ đợi cái gật đầu của con người. Ngài không bao giờ đạp cửa xông vào. Sự cao cả của Thiên Chúa nằm ở chỗ Ngài cam lòng chịu "thua" trước sự từ khước của con người, để giữ cho phẩm giá tự do của chúng ta được vẹn toàn.

Đã bao lần trong đời, chúng ta vấp ngã và rồi vội vàng đổ lỗi cho hoàn cảnh? Chúng ta bảo tại xã hội băng hoại, tại cha mẹ khắc nghiệt, tại bạn bè lôi kéo, hay thậm chí tại Chúa đã để điều đó xảy ra. Nhưng Lời Chúa hôm nay chặn đứng mọi lối thoát của sự đổ lỗi: "Người không truyền dạy cho một ai làm điều gian ác". Tội lỗi không có trong DNA của Thiên Chúa, và Ngài cũng không bao giờ chúc dữ cho ai. Tội là sự vắng bóng của Chúa, giống như bóng tối là sự vắng bóng của ánh sáng. Khi ta quay lưng lại với mặt trời, ta chỉ thấy bóng tối của chính mình. Sự khôn ngoan mà Thánh Phao-lô nói tới trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô không phải là thứ khôn ngoan của những kẻ lọc lõi, biết luồn lách để trục lợi. Đó là thứ khôn ngoan "nhiệm mầu", một thứ ánh sáng xuyên thấu qua vẻ bề ngoài của sự vật. Thế gian này tôn thờ quyền lực, sự giàu sang và những thành công rực rỡ. Họ coi Thập giá là sự điên rồ, là thất bại thảm hại. Nhưng dưới mắt người tin, Thập giá lại là đỉnh cao của tự do: Đức Giê-su tự nguyện hiến dâng mạng sống. Ngài không bị bắt vì yếu thế, Ngài nộp mình vì yêu. Đó là sự khôn ngoan mà các vua chúa trần gian không thể hiểu nổi, vì họ chỉ biết đến sự khôn ngoan của chiếm hữu, còn Chúa dạy sự khôn ngoan của buông bỏ.

Bước sang Tin Mừng theo Thánh Mát-thêu, Chúa Giê-su đưa chúng ta đi xa hơn nữa trên hành trình của tự do và tình yêu. Ngài nói về việc kiện toàn Lề Luật. Nhiều người trong chúng ta vẫn giữ đạo theo kiểu "thuê mướn" hoặc "trả bài". Chúng ta đi lễ vì luật buộc, chúng ta không giết người vì sợ tù tội, chúng ta không ngoại tình vì sợ tai tiếng. Chúa Giê-su không chấp nhận sự công chính bề ngoài đó. Ngài đòi hỏi một sự công chính "hơn các luật sĩ và biệt phái". Cái "hơn" đó không phải là làm nhiều việc hơn, mà là làm với một trái tim khác hơn. Ngài đi sâu vào rễ củ của hành động: tâm trí. Giết người không bắt đầu bằng con dao, nó bắt đầu bằng sự khinh miệt và giận dữ trong lòng. Ngoại tình không bắt đầu bằng hành vi thân xác, nó bắt đầu bằng ánh nhìn thèm muốn và sự phản bội trong tư tưởng. Chúa muốn chúng ta phải tự do ngay từ trong tư tưởng. Một người không giận ghét thì sẽ không bao giờ giết người. Một người có tâm hồn trong sạch thì sẽ không bao giờ phạm tội tà dâm. Luật của Chúa không phải là những hàng rào ngăn cản tự do, mà là những đường ray giúp con tàu cuộc đời đi đúng hướng và đạt đến tốc độ tối đa của tình yêu.

Hãy nhìn vào thực tế của xã hội hôm nay, nơi mà sự thật đôi khi trở thành một thứ hàng hóa xa xỉ. Người ta nói lời thề thốt rất dễ dàng nhưng cũng bội tín rất nhanh chóng. Chúa Giê-su dạy: "Có thì nói có, không thì nói không". Sự đơn sơ này chính là sức mạnh. Khi ta sống trong sự thật, ta không cần phải có một trí nhớ tốt để che đậy những lời nói dối trước đó. Sự thật giải phóng chúng ta khỏi những mặt nạ, khỏi những vai diễn mệt mỏi mà chúng ta phải gồng mình lên trước mặt người đời. Sống trung thực là cách ta tôn trọng tự do của chính mình và của người khác. Mỗi lời nói ra phải là một nhịp cầu nối kết, chứ không phải một bức tường ngăn cách. Tình yêu đích thực không dừng lại ở cảm xúc, nó là một quyết định của tự do. Tôi chọn yêu bạn không phải vì hôm nay bạn đẹp hay bạn tốt với tôi, mà vì tôi đã quyết định chọn điều tốt nhất cho bạn, bất chấp hoàn cảnh. Đó chính là cách Chúa yêu chúng ta.

Khi chúng ta đến bàn thờ dâng lễ, Chúa nhắc chúng ta một điều kiện tiên quyết: "Hãy đi làm hòa với người anh em trước đã". Điều này thật khó! Nó đòi hỏi chúng ta phải đóng đinh cái tôi ích kỷ, cái tự ái hão huyền của mình vào Thập giá. Dâng cúng tiền bạc hay đọc kinh dài dằng dặc thì dễ, nhưng hạ mình xin lỗi một người mình đã xúc phạm mới là hy tế đích thực. Thiên Chúa không cần những lễ vật đẫm máu hay những lời kinh rỗng tuếch nếu lòng chúng ta vẫn đầy oán hận. Sự thờ phượng Thiên Chúa phải đi đôi với việc tôn trọng hình ảnh Thiên Chúa nơi con người. Nếu chúng ta không thể yêu thương người anh em mình thấy được, làm sao chúng ta có thể yêu mến Thiên Chúa Đấng chúng ta không thấy? Tự do mà Chúa ban cho chúng ta đạt đến đỉnh cao khi nó trở thành khả năng tha thứ. Tha thứ không phải là nhu nhược, mà là biểu hiện của một tâm hồn quá giàu có về tình yêu đến mức không gì có thể làm tổn thương được nữa.

Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy dẫy những sự lựa chọn. Mỗi sáng thức dậy, ta đứng trước ngã ba đường của thái độ sống. Ta chọn phàn nàn hay chọn biết ơn? Ta chọn chỉ trích hay chọn khích lệ? Ta chọn vun quén cho bản thân hay chọn chia sẻ với người nghèo khổ? Đừng bao giờ nói "tôi không có sự lựa chọn". Ngay cả trong những hoàn cảnh bi đát nhất, như những vị thánh trong chốn lao tù, họ vẫn giữ được sự tự do cuối cùng: chọn lựa thái độ để đối diện với nghịch cảnh. Thiên Chúa đã trao cho chúng ta chìa khóa của hạnh phúc và đau khổ. Ngài không quyết định thay cho chúng ta, nhưng Ngài đồng hành để soi sáng. Thánh Thần Chúa là Đấng nhắc nhở ta về sự khôn ngoan thập giá giữa một thế giới đang cuồng say vì vật chất. Nếu không có Thánh Thần, chúng ta sẽ sớm kiệt sức trong việc giữ luật và sẽ trở nên những người đạo đức giả, khô khan và xét đoán.

Lời Chúa hôm nay là một lời mời gọi thiết tha để chúng ta trở về với cái tâm của mình. Hãy dọn dẹp những rác rưởi của sự giận hờn, những mạng nhện của sự gian dối và những hầm tối của những ước muốn bất chính. Hãy để cho sự khôn ngoan của Thiên Chúa thấm đẫm vào từng quyết định nhỏ nhặt nhất của đời sống thường ngày. Khi ta chọn sống lương thiện dù phải chịu thiệt thòi, khi ta chọn chung thủy dù gặp nhiều cám dỗ, khi ta chọn nói lời tử tế dù bị sỉ nhục, đó là lúc ta đang làm cho Nước Trời hiển trị. Nước Trời không phải là một nơi xa xôi nào đó sau khi chết, mà nó bắt đầu ngay từ bây giờ, trong những tâm hồn biết sử dụng tự do để yêu thương. Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau, để mỗi người biết can đảm chọn Chúa mỗi ngày. Chọn Chúa không phải là một lần thay cho tất cả, mà là một sự lập lại không mệt mỏi trong suốt hành trình dương thế. Xin Chúa ban cho chúng ta ơn khôn ngoan để nhận ra đâu là "cây sự sống", và ơn sức mạnh để bám chặt lấy nó, hầu mai sau chúng ta được hưởng trọn vẹn sự tự do của con cái Thiên Chúa trên quê trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR.


 

SỰ CÔNG CHÍNH ĐÍCH THỰC THEO TIN MỪNG

Lời Chúa mà chúng ta vừa nghe không đơn thuần là một bản quy tắc đạo đức khô khan, mà là một lời mời gọi bước vào một cuộc hoán cải sâu xa từ tận đáy lòng. Khi Chúa Giêsu nói với các môn đệ và đám đông dân chúng rằng: “Nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pharisiêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời”, Người không có ý thiết lập một cuộc chạy đua về số lượng các việc đạo đức, cũng không bảo chúng ta phải trở nên khắt khe hay cực đoan hơn những người biệt phái. Thực tế, vào thời đó, các kinh sư và người Pharisiêu được coi là những mẫu mực về việc giữ luật. Họ giữ luật tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất, từ việc nộp thuế thập phân cho đến việc thanh tẩy chén bát. Vậy thì, làm sao một người bình thường lại có thể “vượt xa” họ về sự công chính? Phải chăng Chúa đang đưa ra một tiêu chuẩn bất khả thi? Thưa không, Chúa Giêsu muốn chúng ta hiểu rằng có hai thứ công chính, hay đúng hơn là hai thái độ sống đạo hoàn toàn khác biệt. Một bên là sự công chính hình thức, chỉ chú trọng đến cái vỏ bên ngoài, đến việc thực thi lề luật như một nghĩa vụ máy móc để được người đời khen ngợi hoặc để tự trấn an lương tâm. Một bên là sự công chính mà Chúa Giêsu đề nghị – một sự công chính bắt nguồn từ tình yêu, từ sự biến đổi nội tâm và từ lòng khao khát thực thi ý muốn của Thiên Chúa với tư cách là những người con thảo.

Chúa Giêsu đến trần gian không phải để xóa bỏ quá khứ, không phải để phủ nhận những gì Thiên Chúa đã phán dạy qua ông Môisen hay các ngôn sứ. Người khẳng định rất rõ: “Thầy đến không phải là để bãi bỏ, mà để kiện toàn”. Sự kiện toàn này chính là việc trả lại linh hồn cho Lề Luật. Lề Luật mà không có tình yêu thì chỉ là gánh nặng; Lề Luật mà không có lòng thương xót thì chỉ là dụng cụ để xét đoán người khác. Dân chúng khi nghe Người giảng dạy đã vô cùng kinh ngạc vì Người dạy dỗ như một Đấng có thẩm quyền, chứ không như các kinh sư. Thẩm quyền ấy đến từ việc Người là hiện thân của Lề Luật, là Ngôi Lời nhập thể. Người chấn chỉnh những cách hiểu lệch lạc, những thói đạo đức giả hình vốn đã bám rễ sâu trong đời sống tôn giáo thời bấy giờ. Để giải thích thế nào là “công chính hơn”, Chúa Giêsu đã dùng một công thức đối lập rất mạnh mẽ: “Anh em đã nghe Luật dạy rằng... còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết”. Đây không phải là sự phủ nhận Lời Chúa trong Cựu Ước, mà là sự đào sâu xuống tận căn rễ của hành vi nhân linh.

Hãy nhìn vào những ví dụ cụ thể mà Chúa đã nêu ra. Luật dạy “không được giết người”, và ai giết người thì đáng bị đưa ra tòa. Đó là mức tối thiểu của sự công chính xã hội. Nhưng Chúa Giêsu đẩy nó đi xa hơn: Người nói rằng ngay cả việc giận ghét, nguyền rủa hay khinh dỉ anh em mình cũng đã là một hình thức sát hại sự sống trong tâm hồn rồi. Sự công chính mới yêu cầu chúng ta phải hòa giải với anh em trước khi dâng lễ vật trên bàn thờ. Tương tự, về tội ngoại tình, Chúa không chỉ dừng lại ở hành vi xác thịt bên ngoài. Người nhìn thấu vào ánh mắt và tâm tưởng. Một cái nhìn đầy dục vọng đã là một sự phản bội đối với sự thánh thiện của hôn nhân và phẩm giá của người khác. Sự công chính của người môn đệ Chúa không phải là một sự kìm nén sợ hãi, mà là một sự thanh khiết tự nguyện, một sự tôn trọng tuyệt đối dành cho tha nhân. Ngay cả trong lời nói, Chúa khuyên chúng ta đừng thề thốt chi cả, vì sự thật không cần đến những lời thề bóng bẩy để bảo đảm. “Có thì nói có, không thì nói không”, sự chân thành và trung thực trong đời sống hằng ngày chính là thước đo của một tâm hồn công chính.

Chúng ta cần tự hỏi: “Công chính thực sự là gì?”. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, công chính (tzedakah) không chỉ là sự sòng phẳng “mắt đền mắt, răng đền răng”. Công bằng theo kiểu thế gian thường là sự phân chia lợi ích đồng đều, là sự trả giá tương xứng. Nhưng công chính theo Kinh Thánh còn mang ý nghĩa của sự thánh thiện, chính trực và vâng phục tuyệt đối vào chương trình của Thiên Chúa. Khi ta gọi ông Abraham là người công chính, đó là vì ông đã tin vào lời hứa của Chúa ngay cả khi điều đó dường như vô vọng. Khi ta gọi thánh Giuse là người công chính, đó là vì ngài đã sẵn sàng gạt bỏ những toan tính cá nhân để đón nhận ý muốn của Thiên Chúa qua lời thiên sứ, dù phải đối diện với bao nghịch cảnh. Như vậy, sự công chính gắn liền với đức tin và lòng tín thác. Một người công chính là người để cho Chúa làm chủ cuộc đời mình, không hành động theo ý riêng nhưng luôn tìm kiếm vinh danh Chúa trong mọi sự.

Dưới ánh sáng của Lời Chúa hôm nay, chúng ta thấy rằng sống công chính cũng chính là sống đời hoàn thiện. Sách Huấn Ca nhắc nhở chúng ta về sự khôn ngoan của việc chọn lựa. Đứng trước sự sống và cái chết, trước điều lành và điều dữ, người khôn ngoan là người chọn lựa Thiên Chúa như lý tưởng và đích đến của cuộc đời. Việc chọn lựa này không chỉ nằm ở môi miệng, mà phải được chứng thực qua những nỗ lực thực thi giáo huấn của Người. Tác giả Thánh vịnh đã ca tụng hạnh phúc của những ai đi trong đường lối Chúa. Hạnh phúc ấy không phải là sự giàu sang phú quý theo kiểu thế gian, mà là một sự bình an nội tâm sâu thẳm, một sự sáng suốt để phân định đúng sai giữa một thế giới đầy biến động. Khi chúng ta cố gắng sống đời hoàn thiện, những hành động của chúng ta không chỉ mang lại ích lợi cho bản thân, mà còn trở thành men, thành muối ướp mặn cho xã hội, đem lại hoa trái của công lý và tình thương.

Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Côrintô cũng đã nhấn mạnh rằng sự khôn ngoan của người tín hữu không phải là sự khôn ngoan của thế gian này – thứ khôn ngoan thường dẫn đến sự kiêu ngạo và diệt vong. Sự khôn ngoan thật sự chính là mầu nhiệm thập giá của Đức Giêsu Kitô. Ăn ở công chính là biết thận trọng để không rơi vào những cạm bẫy của tham sân si, của những giá trị ảo huyền mà thế giới mời gọi. Chúa Giêsu chính là trường dạy chúng ta về sự khiêm nhường và yêu thương. Người không chỉ dạy bằng lời, nhưng đã thể hiện sự công chính tuyệt đối qua cái chết của Người trên thập giá. Ngay cả viên đại đội trưởng quân đội Rôma, một người ngoại giáo, khi chứng kiến cách Chúa chịu khổ hình và chết, đã phải thốt lên: “Người này đích thực là người công chính”. Đó là sự công chính tột đỉnh: sự hiến tế chính mình vì tội lỗi của nhân loại, sự vâng phục trọn vẹn ý muốn của Chúa Cha cho đến hơi thở cuối cùng.

Như vậy, thưa anh chị em, hành trình trở nên công chính không phải là hành trình xây dựng một tòa tháp kiêu hãnh cho bản thân, mà là hành trình bước theo dấu chân của Chúa Giêsu. Sống công chính là biết yêu thương kẻ thù, biết cầu nguyện cho những người ngược đãi mình, biết tha thứ không giới hạn và biết sống chân thành với mọi người. Sự công chính của chúng ta “vượt xa” các kinh sư và người Pharisiêu khi chúng ta làm mọi việc không phải để phô trương, nhưng vì lòng mến Chúa chân thành. Đừng hài lòng với việc chỉ tuân giữ những điều luật tối thiểu, nhưng hãy luôn khát khao vươn tới sự trọn lành như Cha trên trời là Đấng trọn lành. Mỗi ngày, chúng ta hãy tự kiểm điểm xem động lực nào đang dẫn dắt hành động của mình. Chúng ta đi lễ, đọc kinh vì thói quen, vì sợ tội, hay vì chúng ta thực sự khao khát được gặp gỡ và thuộc về Thiên Chúa? Chúng ta giúp đỡ người nghèo để được tiếng khen, hay vì chúng ta nhận ra khuôn mặt khổ đau của Chúa nơi họ?

Sự công chính đích thực sẽ biến đổi chúng ta từ bên trong. Nó khiến trái tim ta trở nên nhạy cảm hơn trước nỗi đau của người khác, khiến đôi tay ta biết mở rộng để chia sẻ và đôi chân ta biết bước đi trên nẻo đường phục vụ. Xin Chúa giúp mỗi người chúng ta hiểu rằng, vào Nước Trời không phải là một phần thưởng dành cho những kẻ tích lũy được nhiều thành tích đạo đức, mà là quà tặng dành cho những ai có tâm hồn khiêm nhường, biết để cho ân sủng Chúa uốn nắn và biến đổi cuộc đời mình nên giống Chúa Giêsu – Đấng Công Chính Duy Nhất. Ước mong sao mỗi lời nói, mỗi ánh nhìn và mỗi hành động của chúng ta hằng ngày đều phản chiếu vẻ đẹp của sự công chính ấy, để qua chúng ta, thế gian nhận biết được tình yêu và sự thánh thiện của Thiên Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR.

 


 

CHỌN LỰA ĐỜI SỐNG MỚI TRONG ĐỨC KI-TÔ – CON ĐƯỜNG KHÓ NHƯNG ĐẦY SỰ SỐNG

Các bài đọc Lời Chúa hôm nay như đặt trước mặt chúng ta một khoảnh khắc nghiêm túc của đời người: khoảnh khắc phải chọn lựa. Không phải là những chọn lựa vụn vặt thường ngày, nhưng là chọn lựa nền tảng quyết định hướng đi của cả cuộc đời. Tác giả sách Huấn Ca nói bằng một giọng điệu rất thẳng thắn và trung thực: trước mặt con người là lửa và nước, là sự sống và sự chết. Thiên Chúa không ép buộc, cũng không áp đặt. Người tôn trọng tự do của con người đến mức trao cho họ quyền chọn lựa, dù Người biết rằng chọn lựa ấy sẽ dẫn họ đến hạnh phúc hay đau khổ. Lời mời gọi này vang lên như một lời thức tỉnh: cuộc đời chúng ta không trôi đi cách vô định, nhưng được dệt nên từng ngày bằng những chọn lựa âm thầm mà quyết liệt.

Trong bối cảnh ấy, thánh Phao-lô nhắc nhở cộng đoàn tín hữu rằng có một thứ khôn ngoan không đến từ thế gian, không được đo bằng quyền lực, danh vọng hay thành công trước mắt. Sự khôn ngoan của Thiên Chúa thường bị thế gian coi là điên rồ, bởi nó không chiều theo bản năng thống trị, chiếm hữu và hưởng thụ. Khôn ngoan của Thiên Chúa được bộc lộ nơi thập giá, nơi sự tự hạ, nơi tình yêu trao ban đến cùng. Chọn lựa khôn ngoan này đòi hỏi con người phải dám đi ngược dòng, dám sống khác với não trạng phổ biến của thời đại.

Chúa Giê-su, trong Tin Mừng, đưa ra một lời mời gọi nghe qua tưởng chừng rất đơn giản: có thì nói có, không thì nói không. Thế nhưng, đằng sau sự đơn sơ ấy là cả một lối sống minh bạch, ngay thẳng và thống nhất giữa lòng trí, lời nói và hành động. Người biết rõ sự nhập nhằng, thỏa hiệp và quanh co là mảnh đất màu mỡ cho sự dữ nảy sinh. Khi con người không còn dám sống thật, không còn dám chọn lựa rõ ràng, họ dễ dàng trượt dài trong những thỏa hiệp âm thầm với điều xấu, nhân danh sự khôn ngoan hay thích nghi.

Đứng trước những lời mời gọi mạnh mẽ ấy, không ít người trong chúng ta cảm thấy bối rối. Phải chăng con đường Chúa Giê-su vạch ra là quá cao, quá lý tưởng, vượt quá sức con người? Phải chăng sống đời sống mới trong Người là điều chỉ dành cho một số ít những con người phi thường? Chính trong sự do dự ấy, chúng ta dễ rơi vào cám dỗ làm nhẹ đi Tin Mừng, biến lời mời gọi triệt để của Chúa thành những nguyên tắc luân lý vừa phải, dễ chấp nhận và không làm xáo trộn cuộc sống quen thuộc của mình.

Thế nhưng, khi nhìn vào chính cuộc đời của Chúa Giê-su, chúng ta nhận ra rằng Người không hề xa lạ với những giới hạn, khổ đau và phức tạp của kiếp người. Người không trốn chạy thực tại, không ẩn mình trong một thế giới lý tưởng xa vời. Người đi vào lòng đời, chạm đến những vết thương cụ thể của con người, gặp gỡ từng thân phận với tất cả sự cảm thông và xót thương. Người đến với người nghèo, người bệnh tật, người bị loại trừ, những kẻ bị xã hội coi thường và lên án.

Chúa Giê-su đã không ngần ngại tiếp xúc với những người bị coi là ô uế, không xứng đáng. Người trò chuyện với người phụ nữ ngoại giáo, khen ngợi đức tin của viên sĩ quan ngoại bang, và sẵn sàng ngồi vào bàn ăn với những người thu thuế bị khinh miệt. Trong mọi cuộc gặp gỡ ấy, Người không thỏa hiệp với tội lỗi, nhưng luôn mở ra cho con người một con đường hoán cải và hy vọng. Người cho thấy rằng chọn lựa Thiên Chúa không có nghĩa là khép mình lại, nhưng là mở rộng trái tim để yêu thương đến cùng.

Sự chọn lựa của Chúa Giê-su cũng là một sự từ chối dứt khoát những cám dỗ của quyền lực và vinh quang trần thế. Người không tìm cách xây dựng một vương quốc theo kiểu thế gian, không dùng sức mạnh để áp đặt, không lợi dụng đám đông để củng cố ảnh hưởng. Người chọn con đường phục vụ, khiêm nhường và tự hiến. Con đường ấy dẫn Người đến thập giá, nhưng cũng chính từ đó phát sinh sự sống mới cho toàn thể nhân loại.

Chúa Giê-su không đến để thiết lập một hệ thống luân lý khô cứng, nhưng để mạc khải khuôn mặt của Thiên Chúa đang hiện diện giữa lòng thế giới. Ai đón nhận sự hiện diện ấy, cuộc đời họ không thể không đổi khác. Sự biến đổi này không phải lúc nào cũng êm đềm. Có những lúc đón nhận Thiên Chúa đồng nghĩa với việc chấp nhận mất mát, hiểu lầm và chống đối. Tuy vậy, lịch sử Giáo Hội cho thấy biết bao con người đã can đảm chọn lựa con đường ấy, và chính họ đã trở thành chứng nhân sống động cho niềm hy vọng giữa trần gian.

Theo Tin Mừng, chọn lựa Chúa Giê-su cách cụ thể là sống một sự công chính vượt lên trên sự công chính hình thức. Vào thời bấy giờ, các kinh sư và người Pha-ri-siêu được xem là mẫu mực đạo đức, vì họ am hiểu luật và giữ luật rất tỉ mỉ. Thế nhưng, Chúa Giê-su mời gọi các môn đệ đi xa hơn, đào sâu hơn. Sự công chính đích thực không dừng lại ở việc tuân giữ các quy định bên ngoài, nhưng phát xuất từ một con tim được Thiên Chúa chiếm hữu.

Người công chính thật không chỉ tránh làm điều xấu, nhưng còn để cho tình yêu Thiên Chúa thanh luyện cả những ý nghĩ thầm kín nhất. Họ ý thức rằng Thiên Chúa không chỉ nhìn thấy hành động, mà còn thấu suốt những động cơ sâu xa trong lòng người. Chính trong sự trung thực nội tâm ấy, con người được tự do và bình an, bởi họ không còn phải sống hai mặt, không còn phải che giấu hay tô vẽ bản thân.

Thánh Phao-lô nhấn mạnh rằng sống công chính còn là biết tỉnh táo trước những cạm bẫy của sự khôn ngoan thế gian. Thế gian thường đề cao những giá trị chóng qua, đo lường thành công bằng lợi nhuận, quyền lực và ảnh hưởng. Thế nhưng, tất cả những điều ấy sớm muộn gì cũng qua đi. Sự khôn ngoan đích thực của người tín hữu là gắn bó với Chúa Giê-su, học nơi Người sự khiêm nhường, lòng xót thương và tinh thần tự hiến.

Chính nơi thập giá, sự công chính của Chúa Giê-su được tỏ lộ cách trọn vẹn. Người bị kết án như một tội nhân, nhưng lại chính là Đấng công chính tuyệt đối. Viên đại đội trưởng chứng kiến cái chết ấy đã nhận ra một chân lý vượt quá mọi suy luận thông thường: nơi con người bị đóng đinh ấy, Thiên Chúa đang hành động. Lời tuyên xưng đơn sơ của ông là một lời mời gọi cho mỗi chúng ta: dám nhìn lại những chuẩn mực của mình, dám để cho thập giá soi sáng những chọn lựa đời mình.

Mùa Xuân Bính Ngọ đang gõ cửa lòng người, mang theo khát vọng đổi mới và sức sống. Mỗi mùa xuân đến là một lời nhắc nhở rằng cuộc đời không bị đóng khung trong quá khứ, rằng Thiên Chúa luôn mở ra những khởi đầu mới cho những ai biết tin tưởng và phó thác. Giữa những băn khoăn của hiện tại và những bất định của tương lai, người tín hữu được mời gọi chọn lựa những giá trị bền vững, chọn lựa sự thật, tình yêu và lòng trung tín.

Xin Chúa soi sáng để chúng ta biết khôn ngoan phân định, dám nói có với những gì dẫn đến sự sống, và dám nói không với những gì làm chúng ta xa rời tình yêu của Người. Xin cho chúng ta đừng sợ hãi khi phải đi ngược dòng, bởi chính trong sự trung thành ấy, chúng ta tìm thấy niềm vui sâu xa và bình an đích thực. Và xin Mẹ Ma-ri-a, Mùa Xuân bất diệt của đời sống đức tin, đồng hành và chuyển cầu cho chúng ta, để từng ngày sống của chúng ta trở thành một lời đáp trả trọn vẹn cho tình yêu Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR.


 

ĐỪNG GIẬN GHÉT, NHƯNG HÃY ĐỂ TÌNH YÊU THANH LUYỆN CƠN GIẬN

Qua bài Tin Mừng hôm nay, lời của Chúa Giêsu vang lên không ồn ào nhưng lại chạm thẳng vào nơi sâu kín nhất của con tim con người. Ngài không chỉ dừng lại ở những hành vi bề ngoài, không chỉ nói đến chuyện giết người hay không giết người, mà Ngài đi sâu hơn, rất sâu, vào tận gốc rễ của tội lỗi, đó là cơn giận và sự ghét bỏ trong lòng. Ngài dạy các môn đệ, và cũng là dạy mỗi chúng ta hôm nay, rằng đức tin không chỉ được thể hiện bằng những nghi thức đạo đức, bằng việc dâng lễ, cầu nguyện, giữ luật cho trọn, mà còn bằng cách ta đối xử với anh chị em mình, đặc biệt là trong những lúc lòng ta bị khuấy động bởi giận dữ, bực bội, tổn thương.

Nghe thì có vẻ khó, thậm chí rất khó. Bởi vì ai trong chúng ta mà chưa từng giận? Ai trong chúng ta mà chưa từng có lúc nóng nảy, bực bội, nói những lời làm tổn thương người khác, rồi sau đó ân hận? Trên đời này, dù một người hiền lành đến mấy cũng không tránh khỏi đôi lần nổi giận. Cuộc sống với bao va chạm, hiểu lầm, áp lực, bất công… làm sao con người không có lúc bùng lên cơn giận trong lòng? Ngay cả Chúa Giêsu, Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng, cũng đã từng nổi giận trước cảnh buôn bán ồn ào, trục lợi trong Đền Thờ. Như vậy, vấn đề không nằm ở chỗ có giận hay không giận, mà nằm ở chỗ ta giận như thế nào, và cơn giận ấy dẫn ta đi về đâu.

Tin Mừng hôm nay không bảo chúng ta phải trở thành những con người vô cảm, không biết giận, không biết bức xúc trước cái xấu, cái ác, cái bất công. Chúa không đòi chúng ta phải đè nén cảm xúc của mình đến mức chai lì. Nhưng Chúa cảnh báo chúng ta về một điều nguy hiểm hơn nhiều: đó là giận ghét. Giận thì có thể xảy ra, vì đó là một phần của bản tính con người; nhưng ghét thì không được phép. Bởi vì ghét là loại trừ, là khước từ người khác, là đóng chặt cánh cửa của lòng mình trước sự hiện diện của tha nhân. Ghét là cắt đứt mối dây hiệp thông mà Thiên Chúa đã dệt nên giữa con người với nhau.

Có một ranh giới rất mong manh giữa giận và ghét. Nhiều khi, cơn giận ban đầu chỉ là phản ứng tự nhiên trước một điều không vừa ý, nhưng nếu không được kiểm soát, không được thanh luyện, nó sẽ dần dần biến thành cay đắng, oán hận, và cuối cùng là ghét bỏ. Khi ấy, ta không còn chỉ phản ứng trước một hành vi sai trái, mà ta bắt đầu gán cho cả con người ấy một nhãn hiệu xấu, một bản án không thể xóa. Ta không còn muốn hiểu, không còn muốn tha, và thậm chí không còn muốn nhìn mặt người đó nữa.

Chúa Giêsu thì khác. Ngài tố cáo tội lỗi một cách mạnh mẽ, không khoan nhượng. Ngài không thỏa hiệp với cái ác, không làm ngơ trước sự giả hình, bất công. Nhưng cùng lúc đó, Ngài lại yêu thương những người tội lỗi bằng một tình yêu không loại trừ. Ngài đứng về phía họ, bênh vực họ trước những ánh mắt khinh miệt của những người tự cho mình là công chính. Lời của Ngài vang lên như một cú sốc đối với não trạng đạo đức hình thức: “Những người thu thuế và gái điếm sẽ vào Nước Trời trước các ông.” Đó không phải là lời ca ngợi tội lỗi, mà là lời mặc khải về lòng thương xót của Thiên Chúa, Đấng không ghét người tội lỗi, nhưng ghét tội lỗi và muốn cứu con người khỏi tội.

Tin Mừng hôm nay còn đi xa hơn khi Chúa Giêsu nối kết trực tiếp mối tương quan với tha nhân và mối tương quan với Thiên Chúa. Ngài nói rằng nếu khi dâng lễ mà còn nhớ mình đang bất hòa với anh em, thì hãy để của lễ lại đó, đi làm hòa trước đã, rồi hãy trở lại dâng lễ. Lời này thật mạnh, thật thẳng. Chúa đặt việc làm hòa với anh em lên trước cả việc thờ phượng. Không phải vì việc thờ phượng không quan trọng, nhưng vì việc thờ phượng mà không có tình yêu thì trở nên rỗng tuếch. Một lời cầu nguyện được dâng lên từ một con tim đầy oán hận thì khó có thể đẹp lòng Thiên Chúa.

Chúng ta vẫn biết giận là một trong những cảm xúc rất căn bản của con người, thuộc về bản tính tự nhiên. Khi giận, con người dễ mất khôn, dễ nói quá lời, dễ hành động thiếu suy nghĩ. Lúc đang tức, ta chỉ muốn nói cho hả, làm cho đã, nhưng rồi sau đó là sự hối hận, là nỗi day dứt, thậm chí là những vết thương không bao giờ lành trong các mối quan hệ. Có những lời nói ra trong cơn giận mà cả đời không lấy lại được. Có những hành động bốc đồng mà hậu quả kéo dài suốt nhiều năm.

Nhìn vào thực tế đó, nhiều người có thể nản lòng và tự hỏi: một người nóng tính, hay giận, có thể thay đổi được không? Có thể từ bỏ hẳn cơn nóng giận không? Câu trả lời rất thực tế và rất nhân bản: từ bỏ hẳn thì không, vì giận là một phần của bản chất con người. Nhưng làm chủ được nó thì có thể. Và đó chính là điều Chúa mời gọi chúng ta: không phải triệt tiêu cảm xúc, mà là hoán cải con tim.

Một người biết mình nóng tính, nếu thành thật với chính mình, sẽ không biện minh cho cơn giận của mình, không lấy đó làm “tính tôi vậy rồi”. Trái lại, người ấy sẽ ý thức rằng mình cần được chữa lành. Người ấy sẽ tập sống chậm lại, tập lắng nghe nhiều hơn, tập đặt mình vào vị trí của người khác. Người ấy sẽ tập tha thứ ngay từ những chuyện nhỏ, tập mỉm cười thay vì phản ứng gay gắt, tập im lặng khi biết rằng lời nói lúc này chỉ làm mọi sự tệ hơn. Những việc tập luyện ấy không mang lại kết quả ngay lập tức, nhưng từng chút, từng chút một, nó giúp con người làm chủ được cơn nóng giận của mình.

Và quan trọng hơn hết, lời Chúa hôm nay nhắc chúng ta rằng điều đó không thể làm được nếu không có ơn Chúa. Chính đời sống cầu nguyện là nơi cơn giận của chúng ta được đem ra ánh sáng, được đặt trước mặt Thiên Chúa để Ngài thanh luyện. Khi cầu nguyện thật sự, ta không che giấu những bực bội, cay đắng của mình, nhưng dám nói với Chúa: con đang giận, con đang đau, con đang không yêu nổi người này. Chính trong sự chân thật đó, ơn Chúa mới có chỗ để hoạt động, để biến đổi.

Cầu nguyện không làm cho chúng ta trở thành những con người yếu đuối, cam chịu mọi sự. Trái lại, cầu nguyện giúp chúng ta mạnh mẽ hơn, vì nó giải phóng chúng ta khỏi ách nô lệ của cơn giận và lòng thù hận. Cầu nguyện nâng tâm hồn chúng ta lên gần Chúa hơn, và đồng thời cũng kéo chúng ta lại gần anh chị em mình hơn. Khi lòng ta đầy Chúa, ta sẽ thấy khó mà ghét ai đó cho trọn, bởi vì ánh sáng của Chúa không cho phép bóng tối của sự loại trừ ngự trị lâu dài.

Vậy, lời Chúa dạy hôm nay: đừng giận ghét, không phải là một lý tưởng xa vời, không thể đạt tới. Đó là một con đường, một hành trình hoán cải kéo dài suốt đời. Trên hành trình ấy, chúng ta có thể vấp ngã, có thể giận lại, có thể yếu đuối, nhưng điều quan trọng là ta không nuôi dưỡng sự ghét bỏ, không để cơn giận trở thành bức tường ngăn cách ta với người khác và với chính Thiên Chúa. Mỗi lần nhận ra mình đã đi quá xa trong cơn giận, ta lại được mời gọi quay về, làm hòa, bắt đầu lại.

Ước gì qua Tin Mừng hôm nay, mỗi người chúng ta biết nhìn lại lòng mình, biết gọi tên những cơn giận đang âm ỉ, những mối bất hòa chưa được hàn gắn, và can đảm đem tất cả đến với Chúa. Xin cho chúng ta biết ghét tội lỗi nhưng không ghét người tội lỗi, biết mạnh mẽ trước cái xấu nhưng dịu dàng với con người, biết để tình yêu của Chúa thanh luyện cơn giận của chúng ta, để từ đó, đời sống đức tin của chúng ta không chỉ là những nghi thức bên ngoài, mà là một tình yêu sống động, cụ thể, và đầy sức chữa lành.
Lm. Anmai,. CSsR.


 

CHÚA KHÔNG ĐẾN HỦY BỎ LỀ LUẬT NHƯNG KIỆN TOÀN LỀ LUẬT

Chúng ta thường bước vào nhà Chúa với một tâm thế nhẹ nhàng, đôi khi là tìm kiếm sự an ủi, nhưng Tin Mừng hôm nay lại đặt chúng ta trước một thách đố lớn lao về sự chính trực của nội tâm. Chúa Giêsu không bắt đầu bài giảng của Người bằng cách xé bỏ những trang sách cũ của Cựu Ước. Người không đến để làm một cuộc cách mạng lật đổ những giá trị đạo đức truyền thống mà cha ông chúng ta đã dày công gìn giữ. Ngược lại, Người khẳng định một cách mạnh mẽ rằng Người đến để kiện toàn. Nhưng "kiện toàn" ở đây không phải là thêm thắt vài điều khoản hay làm cho bộ luật trở nên phức tạp hơn. Kiện toàn, đối với Chúa Giêsu, là đưa Lề Luật trở về với nhịp đập của trái tim, nơi mà mọi hành vi của con người bắt đầu hình thành trước khi nó kịp lộ ra ngoài mặt.

Đối với những người biệt phái hay những người thông luật thời bấy giờ, và có lẽ đối với cả chính chúng ta hôm nay, Lề Luật đôi khi chỉ là một mớ những mệnh lệnh khô khan, một bảng danh sách những điều "được làm" và "không được làm" để điều chỉnh trật tự bên ngoài. Người ta giữ luật để được coi là người công chính, để không bị xã hội lên án, hay đơn giản là để có một cuộc sống yên ổn theo những quy tắc luân lý bề mặt. Tuy nhiên, Chúa Giêsu nhìn thấy một hố sâu ngăn cách giữa hành động bên ngoài và thực tại bên trong. Người đi thẳng vào nguồn ngọn, vào đáy lòng và lương tâm, nơi xảy ra đích thực mối liên hệ của con người với Thiên Chúa. Người hiểu rằng một bàn tay sạch không có nghĩa là một trái tim khiết tịnh, và một lời nói nhỏ nhẹ không hẳn đã chứa đựng một tâm hồn bình an.

Lề Luật vẫn có giá trị trong những mệnh lệnh của nó nhằm quy định trật tự luân lý, nhưng Chúa Giêsu nói như thế chưa đủ. Chúng ta không thể dừng lại ở việc "không vi phạm". Một đời sống đạo đức đích thực còn phải đánh giá hành động ngay từ ngọn nguồn của nó, bởi lẽ hành động bên ngoài chỉ là phát hiện cụ thể của một thực tại bên trong. Chính là ở trong cõi lòng sâu kín mà cuộc tranh luận giữa thiện và ác được quyết định. Khi chúng ta đối diện với một cám dỗ, cuộc chiến thực sự không nằm ở giây phút chúng ta đưa tay ra thực hiện hành vi, mà nó đã diễn ra và kết thúc ngay trong tư tưởng, trong sự ưng thuận của ý chí. Giá trị luân lý của hành vi ta không nằm ở vẻ bên ngoài của chúng, nhưng ở những quyết định riêng tư dẫn đưa tới chúng. Hơn nữa, Đức Kitô khẳng định một chân lý đáng kinh ngạc: một ước muốn được chấp nhận cách ý thức đã đủ để thẩm định ta là tốt hay xấu, dù nó chưa được diễn tả ra bằng hành động. Chúa Giêsu đến hoàn thành Lề Luật theo nghĩa này là Người nới rộng nó tới thế giới lương tâm. Từ một luật hành động, nó trở thành một câu hỏi đặt ra cho con người nội tâm có trách nhiệm trước mặt mình và Thiên Chúa.

Để minh chứng cho chiều sâu mới này, Chúa Giêsu đã nêu lên ba tỷ dụ cụ thể, đi từ những tội ác kinh khủng nhất đến những lời nói tưởng chừng như vô hại.

Thứ nhất là lệnh truyền "Chớ giết người". Theo lẽ thường, một người chỉ bị coi là tội phạm khi họ cầm vũ khí tước đoạt mạng sống của đồng loại. Pháp luật trần gian chỉ có thể kết án khi có cái xác và bằng chứng. Nhưng Chúa Giêsu nhìn thấy cái chết của một con người bắt đầu từ rất lâu trước khi họ tắt thở. Người ta giết người vì thù oán, căm hờn. Chúa Giêsu phán rằng tất cả đều xấu, đó không những là oán ghét mà còn là những gì Thiên Chúa không thể chấp nhận. Người loại trừ lòng thù oán và cả một loạt tâm tình gần như thế: nóng giận, cố tình giữ ác cảm, mắng nhiếc, hiềm khích. Chúng ta có bao giờ tự hỏi mình đã "giết" bao nhiêu người bằng sự khinh miệt, bằng những lời mỉa mai, hay bằng sự im lặng lạnh lùng? Đó là những tâm tình làm đầu dây mối nhợ cho tội giết người. Tội sát nhân bị luật lệ luận phạt, nhưng tâm tình bên trong mới là thứ bị Thiên Chúa thẩm xét. Một lời mắng chửi "đồ ngốc" hay "khùng" trong cơn giận dữ, dưới ánh sáng của Tin Mừng, cũng mang mầm mống của sự hủy diệt tình huynh đệ. Chúa muốn chúng ta thanh tẩy tâm hồn khỏi những vi trùng của sự thù ghét ngay khi chúng mới chỉ là một ý nghĩ thoáng qua.

Thứ hai, Chúa nói về điều răn "Chớ ngoại tình". Điều răn này nhằm bảo vệ phẩm giá của hôn nhân và gia đình – tế bào của xã hội. Nhưng ý nghĩa của nó đi xa hơn, sâu hơn nhiều dưới cái nhìn của Đấng Cứu Thế. Chúa Giêsu đặt nó vào bình diện của ước muốn, nghĩa là bình diện mà mọi vật thuộc về Thiên Chúa. Ngài nhấn mạnh đến lòng ước muốn được chấp nhận cách ý thức, hay là ước muốn được nuôi dưỡng. Trong thế giới hôm nay, nơi mà hình ảnh và dục vọng được phơi bày khắp nơi, chúng ta dễ dàng tặc lưỡi cho rằng một cái nhìn không làm hại ai. Nhưng Chúa bảo vệ chúng ta khỏi sự tha hóa đó. Được phép ước muốn điều gì, nếu đó không phải là đồ ăn trộm của kẻ khác và nhất là của Chúa? Chúng ta phải tôn trọng quyền tự hữu của Chúa tự đáy lòng ta. Lòng ước ao ngoại tình bao hàm sự thiếu tôn trọng đối với kẻ khác và với chính mình, do đó cũng là hành vi "ăn trộm" điều thuộc về Thiên Chúa – đó là sự thánh thiêng của thân xác và tâm hồn. Khi chúng ta biến một người thành đối tượng của dục vọng trong tâm trí, chúng ta đã tước đoạt nhân phẩm của họ và đánh mất sự tự do của chính mình.

Cuối cùng, Chúa Giêsu dạy về việc "Chớ thề gian". Đức Kitô nói không được thề thốt gì cả. Có lẽ trong xã hội hiện đại, chúng ta không còn thói quen lấy Danh Chúa mà thề trong các cuộc tranh luận đời thường. Song lời Chúa nói đây vẫn còn giá trị nguyên vẹn. Sự thật không cần đến một sự bảo đảm bên ngoài nếu nó xuất phát từ một tâm hồn chân chính. Nếu ta không phải cầu xin Chúa đứng ra bảo đảm cho sự thật của ta, thì ta vẫn có thể xin Người soi sáng lòng chân thành của mình. Vấn đề không phải là câu chữ, mà là sự trung thực của con người nội tâm. Ta có thể và phải tự vấn về chính mình ta và xem xét những điều ta quả quyết và những cái ta phủ quyết có được Chúa nhìn thấy là đúng hay không. Một người thực sự sống dưới cái nhìn của Thiên Chúa thì lời "có" của họ là "có", lời "không" của họ là "không". Mọi sự thề thốt thêm thắt chỉ cho thấy sự yếu kém của lòng tin và sự thiếu hụt của sự thật trong tâm hồn.

Lời Chúa hôm nay không nhằm mục đích làm chúng ta cảm thấy nghẹt thở vì những tiêu chuẩn quá cao. Ngược lại, Người muốn giải phóng chúng ta. Người muốn chúng ta không còn là những "nô lệ của lề luật" – những người chỉ biết cúi đầu tuân theo các quy tắc một cách máy móc và sợ hãi. Người muốn chúng ta trở thành những "người con của sự thật", sống một đời sống thống nhất từ trong ra ngoài. Đạo của Chúa Giêsu không phải là đạo của những chiếc mặt nạ công chính, mà là đạo của những trái tim được biến đổi. Khi lòng chúng ta tràn đầy tình yêu, chúng ta sẽ không muốn làm hại ai (kiện toàn luật chớ giết người). Khi lòng chúng ta đầy sự tôn trọng, chúng ta sẽ không nhìn ai bằng ánh mắt chiếm hữu (kiện toàn luật chớ ngoại tình). Và khi lòng chúng ta ở trong sự thật, lời nói của chúng ta sẽ luôn trong sáng (kiện toàn luật chớ thề gian).

Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng sống đạo không phải là hoàn thành một danh sách kiểm tra, mà là một cuộc hẹn hò liên lỉ với Chúa trong nơi sâu thẳm của lương tâm. Xin giúp chúng con đừng chỉ lo rửa sạch chén đĩa bên ngoài, nhưng hãy biết dọn dẹp căn phòng tâm hồn mình, để nơi đó, mỗi ý nghĩ, mỗi ước muốn và mỗi lời nói đều là một bài ca chúc tụng vinh quang Chúa. Vì Chúa không nhìn như người phàm nhìn, người phàm chỉ nhìn thấy điều mắt thấy, còn Chúa, Chúa thấu suốt tâm can. Amen.
Lm. Anmai, CSsR.


 

LỀ LUẬT VÀ TỰ DO TRONG TIN MỪNG TÌNH YÊU

Thiên Chúa, trong sự cao cả và nhân hậu vô biên của Ngài, đã dựng nên con người không phải như một công cụ vô tri, cũng không phải như một loài thụ tạo bị xích xiềng trong bản năng sinh tồn thuần túy. Ngài đã thổi vào lồng ngực chúng ta hơi thở của sự sống và trao ban một thứ quà tặng quý giá nhất, cũng là thứ quà tặng mạo hiểm nhất: đó chính là sự tự do. Hãy dừng lại một chút để chiêm ngắm vẻ đẹp của sự tự do này. Nó không phải là một sự phóng túng tùy tiện, mà là khả năng tự định đoạt, là cái huy hiệu của phẩm giá làm người. Chính sự tự do này, nếu chúng ta biết sử dụng một cách khôn ngoan và đúng đắn, sẽ nâng chúng ta lên tầm cao của các thiên thần, đem lại cho chúng ta vẻ cao quý rạng ngời của những người con cái Chúa. Nhưng ngược lại, nếu chúng ta lạm dụng nó, nếu chúng ta dùng tự do để quay lưng lại với nguồn cội sự sống, thì chính nó sẽ trở thành gông cùm vùi dập chúng ta xuống tận bùn đen của tội lỗi và hư mất. Thiên Chúa thiết tha muốn chúng ta phụng sự Ngài, nhưng Ngài muốn sự phụng sự ấy phải xuất phát từ một trái tim tự nguyện, một sự chọn lựa tự do không ép buộc. Bởi vì, chúng ta hãy thử suy ngẫm xem, hành động của một kẻ nô lệ bị cưỡng bức dưới roi vọt, hay cử động vô hồn của một người máy được lập trình sẵn, thì làm sao có thể tạo được công nghiệp? Làm sao có thể gọi là tình yêu nếu không có sự tự do để chọn lựa và hiến dâng? Sự tự do giống như một chiếc chìa khóa vạn năng trong tay mỗi người. Với chiếc chìa khóa ấy, chúng ta có thể mở ra khung trời hạnh phúc vĩnh cửu, nơi tình yêu Chúa bao phủ mọi ngóc ngách tâm hồn. Nhưng cũng chính chiếc chìa khóa đó, nếu đặt vào tay của lòng kiêu ngạo và sự ích kỷ, nó sẽ mở ra những cánh cửa dẫn đến biết bao nhiêu tội ác và đau thương cho bản thân cũng như cho tha nhân.

Thiên Chúa tôn trọng con người đến mức dường như Ngài chấp nhận "yếu thế" trước sự tự do của chúng ta. Ngài không bao giờ cưỡng bức chúng ta phải quỳ gối phụng thờ Ngài nếu lòng chúng ta không muốn. Ngài là người Cha nhân hậu đứng chờ đứa con hoang đàng, chứ không phải là một bạo chúa bắt bẻ từng bước chân. Nhưng có một thực tế đau lòng mà chúng ta thường thắc mắc: Tại sao Thiên Chúa không ngăn chặn những bàn tay độc ác? Tại sao Ngài để cho sự dữ hoành hành? Câu trả lời nằm ở chính sự tôn trọng tuyệt đối mà Ngài dành cho tự do của con người. Ngài không bao giờ làm cho bàn tay của kẻ độc ác bị bại liệt ngay tức khắc khi họ định làm điều ác, vì nếu làm thế, Ngài đã tước đi quyền tự do của họ. Ngài để cho con người tự viết nên lịch sử của mình, dù đó là lịch sử của máu và nước mắt, để rồi mỗi người phải chịu trách nhiệm trước tòa án lương tâm và trước mặt Ngài về những lựa chọn ấy. Sách Huấn Ca, trong bài đọc thứ nhất, đã vang lên một lời khẳng định đanh thép về quyền tự chủ của con người: "Nếu ngươi muốn, ngươi hãy tuân giữ những giới luật của Ta. Việc trung thành là tùy ở nơi ngươi." Trước mặt mỗi người chúng ta, Thiên Chúa đã đặt sẵn hai ngả đường: sự sống và sự chết, phúc lành và nguyền rủa. Ngài không đẩy chúng ta vào đường nào cả, mà Ngài bảo: "Ngươi có thể tùy nghi lựa chọn." Thật là một hồng ân lớn lao nhưng cũng thật là một trách nhiệm nặng nề. Không ai có thể đổ lỗi cho số phận hay cho hoàn cảnh khi mình sa ngã. Tuy nhiên, trong cuộc sống, chúng ta thường nghe thấy những tiếng than vãn buông xuôi: "Sự gì phải đến, ắt sẽ đến", hay "Số phận tôi đã an bài như vậy rồi". Đó là một quan niệm sai lầm và tai hại. Không phải như thế! Mỗi người chúng ta phải là người cầm lái, phải làm chủ lấy vận mạng của đời mình. Thiên Chúa không tạo ra những quân cờ trên một bàn cờ định mệnh. Chính chúng ta, qua từng hành động nhỏ nhặt hằng ngày, qua từng quyết định âm thầm trong bóng tối của tâm hồn, đang tự dệt nên tấm áo hạnh phúc hay đang tự đào hố khổ đau muôn đời cho bản thân.

Dĩ nhiên, nói như thế không có nghĩa là con người có thể tự mình làm được tất cả mà không cần đến Thiên Chúa. Chúng ta mỏng giòn và yếu đuối, dễ bị chao đảo trước những cơn gió lốc của dục vọng. Thiên Chúa thấu suốt điều đó, nên Ngài luôn sẵn sàng giúp đỡ và phù trợ chúng ta bằng ân sủng của Ngài. Nhưng chúng ta phải nhớ một nguyên tắc vàng: Ân sủng không tiêu diệt bản tính tự nhiên, và Thiên Chúa không bao giờ bắt buộc chúng ta phải bước theo Ngài. Tình yêu của Ngài là một lời mời gọi tha thiết chứ không phải là một mệnh lệnh cưỡng bách. Nhà văn Péguy đã có một nhận xét rất sâu sắc và đầy tinh thần thần học khi viết rằng: "Nếu Thiên Chúa quá nâng đỡ, thì con người sẽ mất hết tự do, trái lại nếu Thiên Chúa không nâng đỡ đủ, thì con người sẽ sa ngã." Đây là sự quân bình huyền nhiệm của tình yêu Thiên Chúa. Ngài nâng đỡ chúng ta vừa đủ để chúng ta có sức mạnh vượt qua thử thách, nhưng cũng để lại cho chúng ta một khoảng không gian đủ rộng để chúng ta được thực sự là chính mình trong việc lựa chọn điều thiện. Sự trợ giúp của Ngài là luồng gió đẩy cánh buồm, nhưng đôi tay lái vẫn thuộc về chúng ta. Ngài không bao giờ hủy diệt cái bản tính tự do mà chính Ngài đã trang trọng trao ban cho chúng ta từ thuở ban đầu. Chính trong chiều hướng tôn trọng tự do và đề cao phẩm giá con người ấy, chúng ta mới hiểu được ý nghĩa đích thực của lề luật. Luật pháp của Thiên Chúa không phải là những hàng rào kẽm gai ngăn cản tự do, mà là những biển chỉ dẫn an toàn trên con đường dẫn về hạnh phúc. Chúa Giêsu khi đến trần gian, Ngài đã thực hiện một cuộc cách mạng về lề luật. Ngài so sánh luật của Cựu Ước với luật của Tân Ước. Ngài tuyên bố một cách mạnh mẽ: "Thầy đến không phải để xóa bỏ, nhưng để kiện toàn."

Việc kiện toàn này không phải là thêm vào những quy định rườm rà hơn, mà là thổi vào lề luật một linh hồn mới: linh hồn của Tình Yêu. Chúa Giêsu đưa luật pháp đi vào chiều sâu của tâm hồn, nơi mà mắt người không thấy nhưng mắt Chúa thấu suốt. Ngài đã đưa ra nhiều trường hợp cụ thể để minh chứng cho việc kiện toàn này, và chúng ta hãy cùng nhau suy ngẫm hai trường hợp điển hình nhất. Trường hợp thứ nhất liên quan đến giới răn "Chớ giết người". Cựu Ước dạy rằng không được sát hại thân xác người khác, đó là mức tối thiểu của đạo đức xã hội. Nhưng Chúa Giêsu, Đấng thấu suốt mọi ngõ ngách của lòng người, bảo chúng ta rằng như thế vẫn chưa đủ. Ngài bảo chúng ta không được ghét bỏ người anh em trong lòng. Bởi vì Ngài biết rằng, hành động giết người chỉ là cái quả cuối cùng, còn cái nhân của nó chính là sự căm thù, giận dữ và khinh miệt tích tụ trong tâm hồn. Một lời mắng nhiếc, một ánh mắt khinh khi, một thái độ dửng dưng lạnh nhạt cũng có thể là một hình thức "giết người" trong thầm lặng. Và Ngài còn đi xa hơn nữa, một bước đi mà thế gian cho là điên rồ: yêu mến kẻ thù và làm ơn cho những kẻ ghét bỏ chúng ta. Đây chính là đỉnh cao của tự do và tình yêu. Chỉ có những tâm hồn thực sự tự do, không bị xích xiềng bởi lòng hận thù, mới có thể yêu thương được kẻ làm hại mình. Chúa muốn chúng ta phá bỏ cái vòng xoáy "mắt đền mắt, răng đền răng" để bước vào kỷ nguyên của lòng thương xót. Trường hợp thứ hai liên quan đến giới răn "Chớ ngoại tình". Luật cũ cấm những hành vi bất chính bên ngoài. Nhưng Chúa Giêsu dạy rằng chúng ta không những phải giữ gìn vẻ trong sạch cho thân xác, mà còn phải giữ gìn vẻ trong sạch tuyệt đối cho tâm hồn. Ngài phán một câu làm rung động tận tâm can: "Ai nhìn xem người nữ, mà có lòng ước ao thì đã phạm tội rồi."

Lời dạy này của Chúa Giêsu không phải là một sự khắt khe cực đoan, mà là một lời cảnh tỉnh đầy yêu thương. Ngài muốn chúng ta luôn luôn tấn công tội ác đến tận cội nguồn, đến tận căn nguyên của nó. Bởi vì trái tim hay lòng muốn chính là "phòng điều khiển" của cả đời người. Đó là nơi xuất phát ra những ý định tốt lành cũng như những toan tính xấu xa. Nếu trái tim không được giữ gìn, nếu tâm trí bị vấy bẩn bởi những hình ảnh và tư tưởng bất khiết, thì hành động bên ngoài sớm muộn gì cũng sẽ sụp đổ. Chúa muốn chúng ta là những con người nhất quán, trong ngoài như một, trong sạch từ trong ý nghĩ để có thể rạng ngời trong hành động. Cha thánh Vianney, vị bổn mạng của các cha sở, là người có một trực giác cực kỳ bén nhạy về những chuyển biến tâm hồn này. Ngài hiểu rất rõ những hậu quả khôn lường của những cám dỗ ban đầu. Vào thời của ngài, những cuộc khiêu vũ thường là dịp dẫn đến sự phóng túng và tội lỗi, vì thế ngài đã rất thẳng thắn phê bình và chỉ trích. Câu chuyện về bác nhà quê dắt con gái đi xem khiêu vũ vào ngày Chúa Nhật là một bài học sâu sắc cho chúng ta hôm nay. Khi bác nhà quê chống chế rằng con mình "chỉ xem người ta nhảy chứ không nhảy", Cha thánh đã trả lời bằng một cái nhìn thấu thị: "Tay chân nó không nhảy nhưng trái tim nó đã nhảy, tay chân nó không múa may quay cuồng nhưng lòng nó đã múa may quay cuồng." Thật đúng như vậy! Sự đồng thuận của trái tim chính là điểm khởi đầu của mọi hành vi đạo đức hoặc tội lỗi.

Chúng ta sống trong một thế giới đầy dẫy những hình ảnh, những âm thanh và những lời mời gọi kích động những ham muốn thấp hèn. Nếu chúng ta không biết canh phòng ngũ quan, không biết làm chủ trái tim, chúng ta sẽ dễ dàng để cho lòng mình "nhảy múa" theo những điệu nhạc trần tục. Bởi đó, chúng ta phải cương quyết xa tránh những dịp tội nếu muốn bảo vệ vẻ trong trắng cho tâm hồn. Sự tự do mà Chúa ban cho chúng ta không phải là để chúng ta dấn thân vào chỗ nguy hiểm để thử thách sức chịu đựng, mà là để chúng ta có can đảm chọn lựa lánh xa những gì có hại cho sự sống đời đời. Lời Chúa phán thật quyết liệt: "Thà rằng mất một chi thể còn hơn toàn thân bị đày đọa trong hỏa ngục." Đây không phải là sự tàn nhẫn, mà là sự ưu tiên tuyệt đối cho phần rỗi linh hồn. Nếu có một thói quen, một mối quan hệ, hay một sở thích nào đó đang kéo chúng ta rời xa Thiên Chúa, chúng ta phải can đảm "chặt đứt" nó đi. Đó là cái giá của tự do đích thực. Lề luật của Chúa không bao giờ là gánh nặng cho những ai biết yêu mến. Khi chúng ta yêu mến Chúa, chúng ta sẽ thấy rằng giữ luật không phải là một sự gò bó, mà là một niềm vui, vì luật ấy giúp chúng ta ở lại trong tình yêu của Ngài. Xin Chúa ban cho mỗi người chúng ta một trái tim nhạy bén, một ý chí kiên vững để chúng ta biết sử dụng món quà tự do mà Chúa ban một cách tốt đẹp nhất. Xin cho chúng ta đừng chỉ giữ luật ở môi miệng hay ở những hình thức bên ngoài, nhưng biết kiện toàn lề luật ấy trong từng nhịp đập của trái tim, để cả cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca chúc tụng lòng nhân hậu của Thiên Chúa, Đấng đã yêu thương và tôn trọng chúng ta đến cùng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR.


 

THẦY ĐẾN KHÔNG PHẢI ĐỂ BÃI BỎ, NHƯNG LÀ ĐỂ KIỆN TOÀN

Đối với người Do Thái, Lề luật có tầm quan trọng số một. Thái độ trước lề luật chính là khuôn vàng thước ngọc để đánh giá một con người. Đức Giêsu cũng được các đồng bào Người đánh giá và chấp nhận dựa trên tiêu chuẩn này; vì thế mà Người lên tiếng tuyên bố: “Thầy đến không phải để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn” lề luật.

Không ai có quyền bãi bỏ luật lệ, trừ chính vị ra luật hay nhà lập luật. Trong Ít-ra-en, chỉ mình Đức Chúa Gia-vê có quyền này; ngay cả Môsê cũng không, vì ông chỉ là người truyền đạt cho dầu luật có mang tên ông. Luật này cũng không cần được ai kiện toàn vì nó đã hoàn hảo; có chăng chỉ là giải thích và đó là bổn phận dành riêng cho các luật sĩ. Hiểu như thế thì lời công bố của Đức Giêsu có thể bị coi là lộng ngôn, vì không ai có quyền bãi bỏ cũng như không ai được phép ‘kiện toàn’ – sửa chữa bộ luật Môsê đã truyền lại.

Thông thường thì người ta sẽ coi như phá luật những kẻ không cặn kẽ tuân giữ lề luật. Rõ ràng nhóm Biệt Phái và luật sĩ đã nhận xét Đức Giêsu là như thế, do đó đã liệt Người vào hạng tội lỗi, vì cho rằng Người có thái độ coi thường, bất tuân luật thánh, cụ thể trong việc giữ ngày Sa-bát và các nghi thức tẩy rửa.

Về phần Đức Giêsu, Người luôn khẳng định việc căn kẽ giữ luật là cần thiết “một chấm một phết trong lề luật cũng sẽ không qua đi, cho đến khi mọi sự được hoàn thành”. Các môn đệ hiểu rõ điều đó cho nên sau này, kể cả khi Đức Giêsu đã về trời, họ vẫn tuân giữ căn kẽ mọi lề luật Môsê. Các tông đồ còn muốn mọi tín hữu, nhất là các người gốc Do Thái giáo, phải tiếp tục giữ trọn luật pháp theo lời Chúa dạy: “Ai bãi bỏ dù chỉ là một trong những điều răn nhỏ nhất ấy, và dạy người ta làm như thế, thì sẽ bị gọi là kẻ nhỏ nhất trong Nước Trời”.

Tuy nhiên, sứ mạng đích thực của Đức Giêsu không nhằm kêu gọi dân chúng giữ luật. Điều này đã được các Pharisêu, các luật sĩ… và Gioan Tiền hô làm bằng nhiều cách. Người khẳng định: “Thầy đến… để kiện toàn luật Môsê!” Và không chỉ Người, mà bất cứ kẻ nào tin vào Người cũng phải kiện toàn lề luật như thế: “Nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pharisêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời”.

Tác giả Matthêu thẳng thắn muốn các tín hữu gốc Do Thái (đối tượng chính của sách Tin Mừng ông viết) phải hiểu rằng: Đức Giêsu và các lời Người dạy tuy không chống lại nhưng cao trọng hơn luật Môsê rất nhiều, “Luật xưa dạy rằng…. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết…” Thế thì ta phải hiểu điều các khẳng định này theo ý nghĩa nào?

Trước hết ở đây ta không được hiểu Đức Giêsu tự giới thiệu mình là một nhà lập pháp mới ($legislator \space novus$), theo nghĩa giao ước mới thì đòi phải tuân giữ luật mới, cũng như giao ước cũ phải tuân giữ luật cũ của Môsê. Không! Giêsu không phải là người làm luật, nhưng là người làm cho mọi luật được nên trọn. Không có Người, luật lệ cho dầu có thể là rất tốt, rất hoàn chỉnh, vẫn chưa có thể được coi là trọn; và duy nhất chỉ một mình Người mới làm được điều đó.

Ai tin vào Đức Giêsu, đặc biệt qua biến cố tử nạn và phục sinh của Người, đều có khả năng kiện toàn, hay làm cho nên trọn bất kỳ luật lệ nào họ nắm giữ (dầu là luật dân sự bất toàn hay luật tôn giáo thánh thiện). Lòng thương xót, từ ái cứu độ của Thiên Chúa, mà Đức Giêsu mặc khải, mới là nền tảng duy nhất để canh tân và kiện toàn mọi thứ luật lệ.

Chỉ cần nhìn vào các trường hợp được nêu trong bài Tin Mừng: không giết người, không ngoại tình, ly dị, thề gian dối… ta mới thấy chỉ Tin Mừng tình yêu Thiên Chúa mới có thể kiện toàn và làm cho chúng được nên trọn tới thế. Sự nên trọn này chắc chắn không hệ tại ở luật pháp hoàn hảo hơn hay kém, nhưng hệ tại ở thái độ bình an và tự do ta có khi nắm giữ các lề luật đó, trong tư thế của một người con được Chúa Cha yêu thương. Không tin tuyệt đối vào tình yêu cứu độ của Thiên Chúa nơi Đức Kitô Giêsu, ta sẽ không bao giờ có được thái độ này, và đương nhiên sẽ thấy khó có thể chấp nhận các đòi hỏi của luật pháp, kể cả những lề luật hoàn thiện và cao đẹp nhất.

Phaolô biết rõ hơn ai hết sự cao đẹp của luật Môsê, nhưng cũng chính vì thế mà ông càng xác tín hơn ai hết về giới hạn của nó so với Tin Mừng. Trong chương 3 thư gửi giáo đoàn Galát, ông lấy hình ảnh người giám hộ để chỉ luật Môsê rất thánh thiện (và bất cứ luật lệ nào khác, kể cả luật Hội Thánh), và hình ảnh con cái tự do để chỉ sự ‘kiện toàn – nên trọn’ của niềm tin vào Đức Kitô Giêsu. Tôi thiết nghĩ ông quả đã nắm bắt rõ vấn đề: “Khi đức tin đến, thì chúng ta không còn ở dưới quyền giám hộ nữa… vì tất cả anh em đều là con cái Thiên Chúa…” (Gl 3,25-26).

Ôi, niềm tin Kitô hữu vào tình yêu Thiên Chúa nhân ái thứ tha có khả năng nâng chúng ta lên cao biết mấy, vượt xa sự kiểm tỏa của luật pháp, cũng như mọi lo lắng sợ hãi của thưởng phạt nghiêm minh! Sống trong một thế giới mà trật tự được thiết lập bởi những văn bản pháp lý, những quy tắc ứng xử và cả những định chế tôn giáo khắt khe, đôi khi chúng ta cảm thấy nghẹt thở. Người Do Thái xưa cũng vậy, họ coi lề luật là hơi thở, là nhịp đập, nhưng cũng chính lề luật ấy đôi khi trở thành một gánh nặng đè lên vai kẻ bé mọn.

Khi Đức Giêsu tuyên bố Người đến để kiện toàn, Người không mang đến một cuốn bộ luật dày hơn, nhưng Người mang đến một quả tim mới. Kiện toàn lề luật chính là đưa lề luật trở về với nguồn cội của nó: Tình Yêu. Chúng ta thấy các kinh sư và biệt phái giữ luật rất kỹ, họ đếm từng hạt rau thì là, rau húng để nộp thuế, họ rửa tay, rửa chén bát đúng nghi thức, nhưng tâm hồn họ lại xa cách Thiên Chúa. Đức Giêsu nhìn thấy cái vỏ rỗng tuếch đó. Người muốn chúng ta hiểu rằng luật không phải là mục đích cuối cùng, luật là phương tiện để dẫn đưa con người đến với Thiên Chúa và đến với nhau.

Khi một người giữ luật chỉ vì sợ hình phạt, người đó vẫn còn là nô lệ. Khi một người giữ luật vì yêu mến Đấng ban hành luật, người đó đã trở thành con cái tự do. Sự kiện toàn mà Chúa Giêsu nói đến chính là lấp đầy những khoảng trống của văn chữ bằng tinh thần của Thần Khí. Chữ viết thì giết chết, còn Thần Khí mới ban sự sống. Điều này giải thích tại sao Chúa Giêsu lại có những hành động gây sốc cho giới lãnh đạo tôn giáo thời bấy giờ. Người chữa bệnh trong ngày Sa-bát, Người để môn đệ bứt lúa ăn khi đói.

Đối với các kinh sư, đó là vi phạm, là bãi bỏ. Nhưng đối với Chúa Giêsu, đó là kiện toàn. Bởi vì ngày Sa-bát được làm ra vì con người, chứ không phải con người vì ngày Sa-bát. Luật yêu thương cao hơn luật nghỉ ngơi. Nếu một con bò rơi xuống hố ngày Sa-bát, người ta còn kéo nó lên, phương chi là một con người, một hình ảnh của Thiên Chúa đang đau khổ?

Sự kiện toàn của Đức Giêsu đi sâu vào tận căn cốt của hành vi. Luật xưa bảo: "Chớ giết người". Chúa Giêsu kiện toàn: "Đừng giận ghét anh em mình". Luật xưa bảo: "Chớ ngoại tình". Chúa Giêsu kiện toàn: "Đừng nhìn phụ nữ mà lòng ham muốn". Sự kiện toàn này không làm cho luật nhẹ đi, trái lại, nó làm cho yêu cầu của luật trở nên tuyệt đối hơn, nhưng đồng thời cũng dịu dàng hơn vì nó xuất phát từ bên trong. Nó không còn là một áp lực từ bên ngoài ép xuống, mà là một sức sống từ bên trong trào dâng.

Để có thể sống sự kiện toàn này, con người cần một ơn biến đổi sâu xa. Chúng ta không thể tự mình kiện toàn luật nếu không có ơn Chúa. Chính Đức Kitô là Đấng duy nhất đã sống trọn vẹn lề luật bằng tình yêu hiến tế. Trên thập giá, Người đã kiện toàn mọi lời tiên tri, mọi lề luật bằng tiếng "Xin Vâng" trọn hảo. Từ đó, mỗi Kitô hữu khi tháp nhập vào mầu nhiệm của Người, cũng được mời gọi sống lề luật một cách mới mẻ.

Không phải là giữ luật để được cứu độ, nhưng vì đã được cứu độ nên chúng ta khao khát sống theo thánh ý Chúa. Đây là một sự đảo lộn trong tư duy tôn giáo. Người biệt phái nghĩ rằng: "Tôi giữ luật nên Chúa phải yêu tôi". Kitô hữu xác tín: "Chúa yêu tôi nên tôi vui mừng giữ luật của Người". Sự tự do của người con cái Chúa không phải là sự tự do muốn làm gì thì làm, nhưng là sự tự do khỏi tội lỗi, khỏi sự sợ hãi để có thể yêu thương một cách trọn vẹn nhất.

Luật Môsê như một người giám hộ, dẫn đứa trẻ đến trường. Khi đứa trẻ đã lớn, đã gặp được Thầy Chí Thánh là Đức Kitô, nó không còn cần người giám hộ cầm roi đứng sau lưng nữa. Nó bước đi bằng đôi chân của niềm tin và nhịp đập của con tim. Điều này đặc biệt quan trọng trong đời sống đạo hôm nay. Đôi khi chúng ta quá chú trọng đến hình thức, đến những quy định lễ nghi mà quên mất cốt lõi là lòng nhân từ. Có những người đi lễ mỗi ngày, đọc kinh râm ran nhưng lại sẵn sàng xét đoán, loại trừ anh em. Đó là thái độ chưa được kiện toàn.

Kiện toàn lề luật là nhìn thấy gương mặt của Chúa Kitô nơi người nghèo khổ, nơi kẻ tội lỗi, nơi người khó ưa nhất. Khi chúng ta yêu thương, chúng ta đã hoàn tất toàn bộ lề luật. Thánh Phaolô đã quả quyết: Yêu thương là chu toàn lề luật. Mọi điều răn khác đều tóm lại trong giới răn này: "Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình". Nếu không có tình yêu, mọi hy lễ, mọi việc giữ luật đều trở nên vô nghĩa, như tiếng đồng chập choạng hay tiếng nảo bạt vang rền.

Nhìn vào xã hội và giáo hội, chúng ta thấy biết bao quy tắc. Luật dân sự giúp ổn định trật tự xã hội, luật giáo hội giúp gìn giữ sự hiệp nhất và kỷ luật tâm linh. Nhưng nếu chúng ta chỉ dừng lại ở mặt chữ, chúng ta sẽ trở thành những cỗ máy. Đức Giêsu mời gọi chúng ta thổi hồn vào những con chữ khô khan đó. Một vị linh mục giữ luật độc thân không phải vì một điều khoản bắt buộc, nhưng vì một tình yêu hiến dâng trọn vẹn cho Nước Trời. Một người giáo dân giữ luật công bằng không phải vì sợ pháp luật can thiệp, nhưng vì tôn trọng phẩm giá anh chị em mình là con cái Chúa.

Sự kiện toàn ấy chính là hoa trái của Chúa Thánh Thần. Khi chúng ta sống trong Thần Khí, chúng ta không còn đi ngược lại luật pháp, nhưng chúng ta vượt lên trên luật pháp. Luật pháp không có quyền gì trên người sống theo tình yêu, vì tình yêu luôn làm nhiều hơn những gì luật yêu cầu. Kiện toàn lề luật cũng có nghĩa là sẵn lòng tha thứ. Luật xưa dạy: "Mắt đền mắt, răng đền răng". Đó là sự công bằng tối thiểu để ngăn chặn sự leo thang của bạo lực. Nhưng Chúa Giêsu bảo: "Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em".

Đây là đỉnh cao của sự kiện toàn. Chỉ có tình yêu cứu độ của Thiên Chúa mới có thể đưa con người vượt qua ranh giới của sự sòng phẳng để tiến vào vùng đất của lòng thương xót. Thế giới này sẽ ra sao nếu ai cũng đòi "mắt đền mắt"? Thế giới sẽ mù lòa. Nhưng nếu có những người dám kiện toàn lề luật bằng sự tha thứ, thế giới sẽ được chữa lành. Mỗi chúng ta, trong phận người yếu đuối, thường xuyên vấp ngã trước các đòi hỏi của lề luật. Chúng ta thấy mình bất lực khi muốn sống trọn hảo. Chính lúc đó, lời tuyên bố của Đức Giêsu trở thành niềm hy vọng.

Người đến để kiện toàn những gì còn thiếu sót trong chúng ta. Người gánh lấy tội lỗi, sự bất toàn của chúng ta để trao ban sự công chính của Người. Chúng ta không đơn độc trong hành trình giữ luật. Có Chúa đồng hành, lề luật không còn là cái ách nặng nề nhưng là đôi cánh giúp ta bay cao. Sự kiện toàn của Chúa Giêsu cũng mang tính ngôn sứ. Người thách đố một tôn giáo chỉ dựa trên hình thức bên ngoài. Người đòi hỏi một sự công chính vượt xa các kinh sư và biệt phái.

Sự công chính đó không đo bằng số lượng công việc đã làm, nhưng đo bằng độ sâu của sự khiêm nhường. Một người thu thuế đấm ngực ăn năn ở cuối đền thờ lại được coi là công chính hơn người biệt phái đứng hiên ngang kể công ở phía trên. Bởi vì người thu thuế đã để cho lòng thương xót Chúa kiện toàn sự trống rỗng của mình, còn người biệt phái đã tự đóng cửa lòng mình bằng sự tự mãn về việc giữ luật.

Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng lề luật là con đường, nhưng Chúa mới là đích đến. Xin đừng để chúng con mãi mê nhìn con đường mà quên mất Đấng đang đợi chờ ở cuối lộ trình. Xin cho chúng con biết yêu mến lề luật của Chúa, không phải vì sợ hãi, nhưng vì đó là lời tâm tình của một người Cha chỉ dạy cho con cái cách để sống hạnh phúc. Trong mỗi hoàn cảnh của cuộc sống, xin cho chúng con biết đặt câu hỏi: "Trong tình huống này, tình yêu đòi hỏi điều gì?" Đó chính là cách chúng con cùng với Chúa kiện toàn lề luật trong cuộc đời mình.

Cuộc đời một Kitô hữu là một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa, nơi đó mọi luật lệ đều được hòa quyện trong giai điệu của tình yêu. Khi chúng ta sống tự do trong ân sủng, chúng ta trở thành những chứng nhân sống động cho một Thiên Chúa không phải là quan tòa nghiêm khắc cầm cuốn sổ tội lỗi, nhưng là người Cha nhân hậu luôn mở rộng vòng tay đón đợi đứa con trở về. Ước gì mỗi ngày, chúng con biết chết đi cho cái tôi ích kỷ, cho sự cứng nhắc của văn chữ, để được tái sinh trong sự tự do của Thần Khí, nơi mà mọi lề luật đều được nên trọn trong Đức Kitô.

Trong tư cách là công dân Việt Nam, là Kitô hữu, là tu sĩ – linh mục… con phải khoác lên mình biết bao nhiêu thứ luật lệ. Con thâm tín một điều rằng không một luật lệ nào trong số đó tự nó có thể cứu thoát được con. Lạy Chúa từ nhân! Xin cho con được như Phaolô xác tín rằng: chỉ có niềm tin vào Chúa cứu độ và từ nhân mới giúp con làm cho các luật trên được nên trọn, đồng thời biến con thành con cái tự do đích thực của Cha trên trời. A-men.
Lm. Anmai,. CSsR.

 

 


 

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây