Vun trồng mảnh đất tâm hồn trong gia đình

Thứ hai - 23/02/2026 16:52 Tác giả: Lm. Anmai, CSsR
Mảnh đất tâm hồn của mỗi người và mỗi gia đình vốn dĩ rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương. Nếu không được chăm sóc thường xuyên bằng lời cầu nguyện và sự gắn kết thiêng liêng, nó sẽ nhanh chóng bị xâm chiếm bởi những "bụi gai" của thế gian
Vun trồng mảnh đất tâm hồn trong gia đình

VUN TRỒNG MẢNH ĐẤT TÂM HỒN TRONG ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH

Trong guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, chúng ta thường thấy mình bị cuốn vào một cuộc đua không hồi kết để tạo dựng những giá trị vật chất. Hình ảnh một ngôi nhà khang trang, tiện nghi với đầy đủ các thiết bị công nghệ mới nhất thường được coi là cái đích của hạnh phúc và là thước đo của sự thành đạt. Chúng ta dành phần lớn thời gian, sức lực và cả tâm huyết để lo lắng cho những bức tường gạch, những món đồ nội thất sang trọng, mà đôi khi quên bẵng rằng linh hồn của một tổ ấm không nằm ở những khối bê tông lạnh lẽo. Một ngôi nhà tiện nghi có thể mang lại sự thoải mái cho thân xác, nhưng chỉ có một tâm hồn được vun trồng kỹ lưỡng mới có thể mang lại sự ấm áp và bình an thực sự cho các thành viên trong gia đình. Đã đến lúc chúng ta cần dừng lại để tự vấn: chúng ta đang xây nhà trên cát hay đang gieo mầm trên mảnh đất tâm hồn màu mỡ?

Lời Chúa vẫn hằng vang vọng như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng đầy quyền năng rằng tình yêu không tự nhiên mà có, và cũng không thể tồn tại một cách bền vững nếu thiếu đi gốc rễ tâm linh. Tình yêu gia đình chỉ có thể lớn lên và tỏa hương thơm ngát khi chúng ta biết mở lòng để Lời Người bén rễ sâu vào mọi ngõ ngách của đời sống hằng ngày. Đó không phải là những triết lý cao siêu, xa rời thực tế, mà là những cử chỉ yêu thương, sự nhẫn nại, lòng bao dung và sự hy sinh thầm lặng trong từng bữa cơm, từng lời thăm hỏi hay cả trong những lúc đối diện với nghịch cảnh. Khi Lời Chúa thấm đẫm vào nếp nghĩ, cách làm của người cha, người mẹ, nó sẽ trở thành dòng nhựa sống nuôi dưỡng tâm hồn con cái, giúp chúng lớn lên trong sự thiện và lòng nhân ái.

Mảnh đất tâm hồn của mỗi người và mỗi gia đình vốn dĩ rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương. Nếu không được chăm sóc thường xuyên bằng lời cầu nguyện và sự gắn kết thiêng liêng, nó sẽ nhanh chóng bị xâm chiếm bởi những "bụi gai" của thế gian. Những lo lắng sự đời, nỗi ám ảnh về cơm áo gạo tiền, và bả vinh hoa phú quý thường là những thứ bụi gai sắc nhọn nhất. Chúng âm thầm bóp nghẹt tình cảm vợ chồng, biến những người đầu ấp tay gối trở thành những người xa lạ dưới cùng một mái nhà. Khi người ta quá ưu tiên cho việc tích trữ tài sản hay đánh bóng tên tuổi ngoài xã hội, họ vô tình bỏ mặc những rạn nứt trong mối quan hệ gia đình. Sự giàu sang vật chất nếu không đi đôi với sự giàu có về tâm hồn sẽ chỉ là một cái bẫy tinh vi, khiến con người ta dần trở nên vô cảm và ích kỷ.

Chúng ta cần nhận ra rằng, sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình không được xây dựng bằng tiền bạc, mà bằng sự hiện diện diện đích thực dành cho nhau. Trong một thế giới mà ai cũng dán mắt vào màn hình điện thoại, sự hiện diện ấy trở nên xa xỉ hơn bao giờ hết. Những "bụi gai" của sự bận rộn giả tạo đang ngăn cản cha mẹ lắng nghe tiếng lòng của con cái, ngăn cản vợ chồng chia sẻ những nỗi niềm sâu kín. Tình yêu cần không gian để thở và cần thời gian để bén rễ. Nếu chúng ta không biết cắt tỉa những ham muốn phù phiếm, những đòi hỏi vật chất quá mức, hạt giống yêu thương sẽ chẳng bao giờ có cơ hội nảy mầm, chứ đừng nói đến chuyện sinh hoa kết quả.

Một gia đình hạnh phúc không phải là một gia đình không có khó khăn hay xung đột. Thực tế, sỏi đá của sự ích kỷ luôn tồn tại trong mỗi con người. Đó là cái "tôi" quá lớn, là sự cố chấp không chịu khuất phục, là những tính toán thiệt hơn trong tình cảm. Những viên sỏi này nếu không được dọn dẹp hàng ngày sẽ kết lại thành những bức tường ngăn cách giữa vợ chồng và con cái. Dọn dẹp sỏi đá đòi hỏi sự can đảm để nhìn nhận lỗi lầm của bản thân và lòng vị tha để tha thứ cho người khác. Khi chúng ta biết hạ mình xuống để nhặt đi những viên sỏi ích kỷ, chúng ta đang dọn sẵn một mảnh đất sạch sẽ để ân sủng của Thiên Chúa tác động, giúp cho sự hiệp nhất gia đình trở nên bền chặt hơn.

Việc vun trồng mảnh đất tâm hồn cho con cái chính là di sản quý giá nhất mà các bậc cha mẹ có thể để lại. Tiền bạc có thể mất đi, địa vị có thể thay đổi, nhưng một tâm hồn được nuôi dưỡng bằng đức tin và tình yêu sẽ là kim chỉ nam giúp các con vững vàng bước đi giữa giông tố cuộc đời. Trẻ em không học qua những lời giáo điều khô khan, chúng học qua cách cha mẹ đối đãi với nhau, cách cha mẹ cầu nguyện và cách cha mẹ vượt qua những thử thách bằng sự tín thác. Nếu cha mẹ chỉ mải mê xây dựng những giá trị bên ngoài mà bỏ quên mảnh đất nội tâm, con cái sẽ lớn lên trong sự trống rỗng về tinh thần, dù chúng có thể được sống trong nhung lụa.

Hạt giống yêu thương của Chúa luôn mang trong mình một sức sống mãnh liệt, nhưng nó cần một môi trường thích hợp để phát triển. Môi trường đó chính là một gia đình biết đặt Chúa làm tâm điểm, nơi mà mỗi thành viên đều ý thức được trách nhiệm vun xới cho hạnh phúc chung. Sự vun trồng này không phải là công việc của một ngày một bữa, mà là một hành trình bền bỉ suốt cả đời người. Mỗi ngày, chúng ta cần tưới mát mảnh đất gia đình bằng sự dịu dàng, bón phân bằng sự nhẫn nại và bảo vệ nó khỏi những sâu bọ của sự gian dối hay phản bội. Khi đó, gia đình thực sự trở thành một "Giáo hội tại gia", nơi tình yêu Thiên Chúa được hiện hóa một cách sống động nhất.

Đừng đợi đến khi gia đình rạn nứt mới bắt đầu lo lắng cho mảnh đất tâm hồn. Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay, từ những điều nhỏ nhặt nhất. Hãy dành thời gian để cùng nhau đọc kinh, cùng nhau chia sẻ một bữa tối không có bóng dáng của công việc hay công nghệ. Hãy học cách nói lời cảm ơn và xin lỗi chân thành. Những hành động tưởng chừng đơn giản ấy chính là những nhát cuốc đầu tiên giúp xới tơi mảnh đất tâm hồn đang dần bị chai cứng bởi nhịp sống công nghiệp. Chúa vẫn đang đứng đó, tay cầm hạt giống, chờ đợi chúng ta dọn sạch bụi gai và sỏi đá để Người gieo xuống niềm vui và sự bình an đích thực.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng vinh hoa phú quý chỉ là phù vân, chỉ có tình yêu được bén rễ trong Chúa mới tồn tại mãi mãi. Một ngôi nhà dù nhỏ bé, đơn sơ nhưng tràn ngập tiếng cười và sự thấu hiểu vẫn đáng giá hơn một cung điện lộng lẫy mà lạnh lẽo tình người. Chúng ta hãy cùng nhau cam kết xây dựng không chỉ những ngôi nhà bằng gạch đá, mà là những đền thờ tâm hồn, nơi Lời Chúa được tôn vinh và tình yêu gia đình được sinh hoa kết quả dồi dào. Đó chính là con đường dẫn đến hạnh phúc viên mãn, một hạnh phúc không phụ thuộc vào những gì chúng ta sở hữu, mà phụ thuộc vào việc chúng ta là ai trong mắt Thiên Chúa và trong lòng những người thân yêu.
Lm. Anmai, CSsR !


HÀNH TRÌNH CỦA NGƯỜI GIEO GIỐNG: KIÊN NHẪN TRONG ĐỨC TIN VÀ TÌNH YÊU GIA ĐÌNH

Trong mảnh vườn của nhân gian, không có công việc nào cao quý nhưng cũng đầy gian truân cho bằng việc gieo trồng nhân cách và đức tin. Mỗi bậc cha mẹ, từ giây phút đón nhận mầm sống mới, đã mặc nhiên trở thành những người gieo giống trên cánh đồng tâm hồn của con cái mình. Đây không đơn thuần là một trách nhiệm giáo dục mang tính xã hội, mà là một ơn gọi thiêng liêng, một sứ vụ cộng tác với Thiên Chúa để hình thành nên những con người trọn vẹn. Hình ảnh người gieo giống trong Tin Mừng không chỉ là một ẩn dụ về lời Chúa, mà còn là chân dung sống động của những người cha, người mẹ đang miệt mài đổ mồ hôi và nước mắt xuống mảnh đất tâm hồn của những đứa con, với hy vọng một ngày kia gặt hái được những bông lúa vàng đạo hạnh.

Sống tâm tình của người gieo giống trước hết là chấp nhận một sự chờ đợi trong thinh lặng và hy vọng. Người gieo giống không thể cưỡng ép hạt giống nảy mầm theo ý muốn chủ quan của mình. Họ chỉ có thể làm tốt phần việc của mình là chọn giống, làm đất và gieo xuống, còn sự sống nảy mầm từ bên trong là mầu nhiệm của Thiên Chúa và sự tự do của mảnh đất. Đối với cha mẹ, hạt giống quý giá nhất chính là đức tin và những giá trị nhân bản. Đó là những hạt giống nhỏ bé, khiêm nhường nhưng chứa đựng sức mạnh vô biên của sự sống đời đời. Để gieo được những hạt giống ấy vào lòng con cái, cha mẹ không thể chỉ dùng lời nói đầu môi chóp lưỡi, vì lời nói chỉ có thể chạm đến tai, nhưng gương sáng đời sống mới thực sự chạm đến lòng.

Gương sáng của cha mẹ chính là "cách gieo" hiệu quả nhất. Con cái là tấm gương phản chiếu trung thực đời sống của cha mẹ. Nếu cha mẹ sống bằng sự trung thực, hạt giống liêm chính sẽ tự động bám rễ. Nếu cha mẹ sống bằng sự cầu nguyện, hạt giống đức tin sẽ tự nhiên nảy mầm. Một đứa trẻ thấy cha mẹ mình quỳ gối trước Chúa mỗi tối sẽ hiểu về sự khiêm nhường sâu sắc hơn bất kỳ bài giảng đạo đức nào. Một đứa con thấy cha mẹ mình đối đãi tử tế với người nghèo khổ sẽ học được lòng trắc ẩn một cách tự nhiên nhất. Chính vì thế, tâm tình người gieo giống đòi hỏi cha mẹ phải không ngừng tự canh tác chính tâm hồn mình, để bản thân mình trở thành một dòng suối mát lành tưới gội cho những hạt giống vừa mới được gieo xuống.

Tuy nhiên, thực tế đời sống thường mang đến những nỗi ưu tư trĩu nặng. Có những lúc cha mẹ cảm thấy nản lòng khi thấy những hạt giống mình dày công vun xới dường như vẫn im lìm dưới lòng đất, hoặc tệ hơn, bị những "cỏ dại" của thói xấu, sự nổi loạn và những cám dỗ bên ngoài lấn át. Trong thế giới ồn ào và đầy biến động hôm nay, con cái dễ dàng bị cuốn vào những trào lưu hưởng thụ, những giá trị ảo và cả những thói ích kỷ cá nhân. Nhìn thấy con cái xa rời đức tin, sống thiếu trách nhiệm, lòng cha mẹ không khỏi thắt lại trong nỗi đau xót và tự vấn. Thế nhưng, tâm tình của người gieo giống đích thực là không bao giờ bỏ cuộc. Hạt giống có thể ngủ yên trong mùa đông lạnh giá, nhưng nó không chết. Nó chờ đợi một cơn mưa hồng ân, một hơi ấm của tình thương để trỗi dậy.

Đừng nản lòng, bởi vì chúng ta không gieo giống một mình. Tình thương của Thiên Chúa là bảo chứng cao nhất cho mọi nỗ lực của chúng ta. Hãy nhớ lại lời hứa của Ngài với Đa-vít năm xưa: Ngài sẽ không bao giờ rút lại tình thương của Ngài, ngay cả khi dòng dõi Đa-vít có những lúc lỗi lầm hay vấp ngã. Lòng thương xót của Chúa là một hằng số tuyệt đối giữa những biến số của cuộc đời. Khi cha mẹ cảm thấy kiệt sức, hãy nhìn vào giao ước ấy để thêm vững tin. Thiên Chúa yêu con cái chúng ta còn hơn cả chính chúng ta yêu chúng. Ngài là Đấng làm cho hạt giống lớn lên, Ngài có cách của Ngài để tác động vào những tâm hồn tưởng chừng như chai đá nhất. Sự kiên nhẫn của cha mẹ lúc này chính là sự thông phần vào lòng kiên nhẫn vô biên của Thiên Chúa.

Để nuôi dưỡng sức mạnh kiên nhẫn ấy, gia đình cần những giây phút dừng lại. Trong nhịp sống hối hả, nếu không có những khoảng lặng, chúng ta dễ dàng phản ứng bằng sự nóng nảy, áp đặt và oán trách thay vì bao dung. Một thói quen linh thiêng vô cùng cần thiết là dành những giây phút tĩnh lặng trước khi đi ngủ để cùng nhau hướng về Chúa Giê-su Thánh Thể. Thánh Thể là nguồn mạch của tình yêu hiến tế, là nơi trái tim Chúa tuôn trào nước và máu để thanh tẩy và tưới mát thế gian. Khi gia đình cùng nhau lặng thinh trước Chúa, chính Ngài sẽ tưới mát những tâm hồn đang khô héo vì áp lực, vì giận hờn hay vì những hiểu lầm chồng chất. Trong sự tĩnh lặng ấy, tiếng nói của bản ngã lùi xa, nhường chỗ cho sự lắng nghe đích thực.

Lắng nghe và đón nhận nhau bằng sự bao dung là hoa trái của việc mở lòng cho Chúa. Bao dung không phải là thỏa hiệp với cái xấu, nhưng là chấp nhận con người của nhau với cả những khiếm khuyết và giới hạn. Cha mẹ bao dung với những vấp ngã của con cái, và con cái cũng học cách bao dung với những thiếu sót của cha mẹ. Khi chúng ta quỳ xuống trước Thánh Thể, chúng ta nhận ra tất cả đều là tội nhân được yêu thương, đều là những mảnh đất cần được cày xới. Sự bao dung làm cho mảnh đất tâm hồn trở nên mềm mại, giúp hạt giống đức tin dễ dàng đâm rễ sâu hơn. Tình yêu gia đình không thể tự thân bền vững nếu không được cắm rễ trong tình yêu siêu nhiên của Thiên Chúa.

Khi chúng ta thực sự mở lòng cho Chúa làm chủ gia đình, một phép lạ sẽ xảy ra: tình yêu sẽ tự động lớn lên và sinh hoa kết quả vượt quá sự mong đợi. Đây không phải là kết quả của những kỹ năng tâm lý hay phương pháp sư phạm khéo léo, mà là sức sống của Thần Khí. Những hạt giống nhân bản và đức tin được gieo trong nước mắt và sự kiên nhẫn sẽ đến ngày trổ bông. Có thể chúng ta không thấy ngay thành quả hôm nay, nhưng một lời nói tử tế của con cái, một sự quay trở về sau những lầm lạc, hay một đời sống phục vụ âm thầm của chúng sau này chính là những bông lúa vàng rực rỡ nhất. Tình thương Chúa sẽ biến đổi tất cả, bù đắp cho những thiếu hụt của cha mẹ và hoàn thiện những gì còn dang dở.

Hãy tiếp tục gieo, hỡi những người cha, người mẹ đang mệt mỏi. Hãy tiếp tục tin, ngay cả khi bóng tối dường như đang bao trùm. Mỗi nghĩa cử yêu thương, mỗi lời kinh nguyện âm thầm, mỗi sự hy sinh không tên đều là những hạt giống quý giá đang được lưu giữ trong kho tàng của Thiên Chúa. Người gieo giống ra đi trong nước mắt, nhưng sẽ trở về giữa tiếng reo vui khi mang theo những bó lúa vàng. Tình yêu gia đình, khi được đặt trong trái tim của Chúa Giê-su Thánh Thể, sẽ trở thành một bài ca hy vọng, một minh chứng sống động về việc Thiên Chúa vẫn đang làm việc và yêu thương giữa gia đình chúng ta, từng ngày và mãi mãi.
Lm. Anmai, CSsR


GIA ĐÌNH: TỪ MÁI ẤM TỰ NHIÊN ĐẾN CỘNG ĐOÀN ĐỨC TIN MỞ RỘNG

Giữa dòng chảy hối hả của thế kỷ 21, khi những cánh cửa nhà phố ngày càng khép chặt và những bức tường rào được dựng cao hơn, chúng ta chợt nhận ra một nghịch lý đau lòng: con người càng kết nối rộng rãi trên không gian mạng thì lại càng thu mình lại trong những ốc đảo tình cảm chật hẹp. Trong đời sống gia đình hôm nay, chúng ta thường có xu hướng đóng khung tình yêu thương chỉ trong phạm vi những người cùng huyết thống. Chúng ta chăm chút cho con cái mình, lo lắng cho bạn đời mình, nhưng đôi khi vô tình trở nên khép kín, thậm chí vô cảm với nỗi đau của người hàng xóm hay những nhu cầu của cộng đồng. Cái tôi cá nhân đã nguy hiểm, nhưng cái "tôi gia đình" ích kỷ còn đáng sợ hơn, bởi nó nhân danh tình yêu để từ chối trách nhiệm với đồng loại.

Lời Chúa vang lên như một tiếng chuông thức tỉnh, mời gọi các gia đình hãy can đảm nhìn lại căn tính đích thực của mình. Chúng ta không chỉ là những thực thể sinh học gắn kết bởi DNA, mà trước hết và trên hết, chúng ta là con cái của cùng một Cha trên trời. Sự chuyển biến từ một gia đình "huyết thống" sang một gia đình "ân sủng" không phải là phủ nhận tình thân, nhưng là thăng hoa nó. Khi chúng ta nhận ra rằng người lạ ngoài kia cũng có cùng một Cha với mình, thì bàn ăn gia đình không còn là biên giới ngăn cách, mà trở thành nơi chuẩn bị năng lượng để chúng ta mở lòng ra với tha nhân. Một gia đình chỉ biết đóng cửa bảo nhau sẽ dần trở nên ngột ngạt và cạn kiệt nguồn sống, bởi tình yêu chỉ thực sự dồi dào khi nó được cho đi.

Một gia đình Kitô giáo thực thụ không thể chỉ được xây dựng trên những tờ giấy đăng ký kết hôn có giá trị pháp lý, hay những sợi dây dòng máu tự nhiên. Những thứ đó là nền tảng cần thiết nhưng chưa đủ để tạo nên một "Hội thánh tại gia". Nền tảng vững chắc nhất, vĩnh cửu nhất phải là sự vâng phục ý muốn Thiên Chúa. Vâng phục ở đây không phải là một sự nô lệ khiếp sợ, mà là sự tự nguyện đặt cuộc đời mình vào chương trình yêu thương của Đấng Tạo Hóa. Khi vợ chồng biết nhìn nhau qua lăng kính của Chúa, họ sẽ thấy người bạn đời không phải là món hàng sở hữu, mà là một quà tặng linh thiêng cần được trân trọng và thánh hóa mỗi ngày.

Khi vợ chồng và con cái cùng nhau lắng nghe Lời Chúa, một phép mầu thầm lặng sẽ xảy ra: gia đình đó đang được "nâng cấp". Từ một thực thể tự nhiên với những hỉ nộ ái ố đời thường, họ trở thành một cộng đoàn đức tin sống động. Việc đọc kinh tối hay chia sẻ Lời Chúa không phải là một nghi thức hình thức, mà là lúc gia đình mở cửa sổ tâm hồn để luồng gió Thánh Linh thổi vào, xua tan những bụi bặm của giận hờn và ích kỷ. Trong bầu khí ấy, mọi rào cản về thế hệ giữa cha mẹ và con cái được tháo gỡ, vì tất cả đều đang đứng bình đẳng trước mặt Chúa. Họ nhận ra mình không chỉ là cha con, mẹ con, mà còn là anh chị em của nhau trong Chúa Kitô.

Tình yêu thương trong gia đình, nếu không được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa, rất dễ trở thành một thứ tình cảm chiếm hữu và áp đặt. Cha mẹ nhân danh tình yêu để bắt con cái sống theo ước mơ của mình; vợ chồng nhân danh tình yêu để kiểm soát lẫn nhau. Nhưng khi cùng nhau lắng nghe ý muốn Thiên Chúa, mỗi thành viên sẽ học được sự tôn trọng kế hoạch riêng biệt mà Chúa dành cho từng người. Khi đó, gia đình trở thành một vườn ươm cho những ơn gọi: ơn gọi làm người tử tế, ơn gọi làm Kitô hữu nhiệt thành, và có thể là ơn gọi dâng hiến. Sự vâng phục Thiên Chúa chính là chìa khóa mở ra sự tự do đích thực trong tình yêu.

Chúng ta cần can đảm để phá vỡ cái "vỏ ốc" gia đình để vươn tới chiều kích rộng lớn hơn của Nước Trời. Chúa Giê-su đã từng đặt câu hỏi: "Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi?" không phải để chối bỏ Mẹ Maria hay các thân nhân, mà để khẳng định một gia đình mới: gia đình của những người nghe và thực hành Lời Chúa. Đây là một lời mời gọi đầy thách đố nhưng cũng đầy vinh quang. Khi một gia đình biết mở lòng đón tiếp một người lỡ vận, biết chia sẻ bát cơm cho người nghèo khó, hay đơn giản là biết nở nụ cười cảm thông với người chung quanh, gia đình đó đang nối dài cánh tay yêu thương của Chúa giữa trần gian.

Sâu thẳm trong căn tính của mỗi gia đình Kitô hữu là sứ mạng truyền giáo. Truyền giáo không nhất thiết phải là đi đến những vùng đất xa xôi, mà là biến ngôi nhà của mình thành một dấu chỉ của niềm hy vọng. Giữa một thế giới đầy rẫy những đổ vỡ và ly tán, một gia đình sống hiệp nhất, yêu thương và mở lòng sẽ là bài giảng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Thiên Chúa. Khi chúng ta đặt Chúa vào trung tâm, những sóng gió của cơm áo gạo tiền hay những bất đồng quan điểm sẽ không còn sức mạnh phá hủy, vì nền nhà đã được xây trên đá tảng là Lời Người.

Hãy tưởng tượng một xã hội nơi mỗi gia đình đều là một cộng đoàn đức tin mở. Ở đó, người già không bị bỏ rơi, trẻ em được dạy bảo về lòng trắc ẩn, và những người đau khổ luôn tìm thấy một chốn dừng chân. Đó chính là viễn ảnh của Nước Trời mà Chúa Giê-su muốn chúng ta xây dựng ngay từ bây giờ. Tình yêu huyết thống là ngọn lửa mồi, nhưng ý muốn Thiên Chúa là nguồn dầu không bao giờ cạn để ngọn lửa ấy cháy sáng mãi. Đừng để gia đình mình trở thành một cái hồ tĩnh lặng nhưng tù đọng; hãy để nó trở thành một dòng sông mát lành, nhận lãnh từ nguồn ơn cứu độ và tuôn chảy đến với mọi người xung quanh.

Cuối cùng, việc "nâng cấp" gia đình thành cộng đoàn đức tin là một hành trình bền bỉ, không phải là đích đến tức thời. Nó đòi hỏi mỗi thành viên phải can đảm từ bỏ cái tôi vị kỷ, biết quỳ gối xuống để rửa chân cho nhau và biết cùng nhau ngước mắt lên trời cao. Khi chúng ta thực hành vâng phục ý muốn Thiên Chúa, chúng ta không mất đi bản sắc gia đình, mà trái lại, chúng ta tìm thấy ý nghĩa đích thực của nó. Chúng ta trở thành anh chị em của Chúa Giê-su, những người cùng Ngài xây dựng một đại gia đình nhân loại hiệp nhất trong tình yêu Cha.

Lạy Chúa, xin cho các gia đình chúng con biết mở cửa lòng mình. Xin cho chúng con hiểu rằng tình yêu thực sự chỉ lớn lên khi nó được sẻ chia, và sự gắn kết bền vững nhất chính là sự gắn kết trong Lời Chúa. Xin biến ngôi nhà của chúng con thành nơi ngự trị của sự bình an, để từ đó, chúng con có thể mang ánh sáng tin mừng đi khắp thế gian, bắt đầu từ những người anh em ngay bên cạnh mình. Amen.
Lm. Anmai, CSsR



BÍ TÍCH THÁNH THỂ: BÀN TIỆC GIA ĐÌNH VÀ MỐI DÂY LIÊN KẾT TÌNH YÊU TRONG ĐỨC KI-TÔ

Trong nhịp sống hối hả của thế giới hiện đại, nơi mà những khoảng cách địa lý có thể được lấp đầy bằng công nghệ nhưng khoảng cách tâm hồn lại ngày càng mênh mông, con người dường như đang khao khát một điểm tựa để thuộc về. Điểm tựa ấy, không đâu khác, chính là Bàn tiệc Thánh Thể – nơi Chúa Giê-su quy tụ tất cả chúng ta, không phải như những người xa lạ, mà như những thành viên trong một gia đình duy nhất. Bí tích Thánh Thể không chỉ là một nghi lễ tôn giáo cao siêu, mà thực chất là một bữa tiệc ấm cúng, nơi mà sự lạnh nhạt bị xua tan và mọi rào cản giữa người với người được tháo dỡ bởi hơi ấm của tình yêu hy hiến.

Khi chúng ta bước vào thánh đường và quây quần bên bàn tiệc của Chúa, một thực tế huyền diệu xảy ra: mọi tước vị, địa vị xã hội và những khác biệt về giàu nghèo đều tan biến. Trước Thánh Thể, không có kẻ cao người thấp, không có người quan trọng hơn hay kẻ bị lãng quên. Mỗi người chúng ta đều được mời gọi với một vị trí danh dự trong lòng Chúa. Ngài nhìn chúng ta không bằng đôi mắt phán xét của thế gian, mà bằng ánh nhìn của một người Cha đón đợi những đứa con trở về nhà. Sự hiện diện của mỗi cá nhân bên bàn tiệc Thánh là minh chứng cho một tình yêu bao dung, nơi mà sự nhỏ bé của con người được nâng cao bởi lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa.

Chúa Giê-su trong Bí tích Thánh Thể không chỉ là nguồn lương thực nuôi dưỡng linh hồn, mà còn là mẫu gương tuyệt đối về sự vâng phục. Chiêm ngắm Thánh Thể là chiêm ngắm một Thiên Chúa tự hạ, vâng phục ý muốn của Chúa Cha cho đến nỗi trở nên tấm bánh bẻ ra cho muôn người. Chính sự vâng phục này là chiếc cầu nối nhịp cho sự hiệp nhất. Khi chúng ta rước lấy Thánh Thể, chúng ta không chỉ nhận lấy Chúa Giê-su, mà còn nhận lấy tinh thần vâng phục của Ngài. Chính nhờ sự vâng phục và hy sinh ấy, Ngài đã liên kết chúng ta – những cá thể riêng biệt, những mảnh ghép rời rạc – lại thành một Thân Thể duy nhất là Giáo Hội.

Sức mạnh của Bí tích Thánh Thể có khả năng biến đổi tận căn đời sống gia đình. Khi một gia đình cùng nhau đi lễ và rước lễ, họ đang cùng nhau chạm vào nguồn mạch của tình yêu nguyên thủy. Trong giây phút linh thánh ấy, người chồng nhìn thấy nơi người vợ không chỉ là người bạn đời mà là hiện thân của Chúa Kitô; người vợ nhận ra nơi chồng mình hình ảnh của Đấng đã hiến mình vì Giáo hội; và cha mẹ nhìn thấy nơi con cái những hồng ân quý giá mà Thiên Chúa tin tưởng trao phó. Việc cùng chung một tấm bánh thiêng liêng giúp chúng ta nhận ra rằng, chúng ta không chỉ chung một mái nhà, mà còn chung một dòng máu thiêng liêng chảy ra từ cạnh sườn bị đâm thâu của Chúa Giê-su.

Sự lạnh nhạt trong gia đình thường bắt nguồn từ việc chúng ta quên mất sự hiện diện của Chúa trong nhau. Nhưng khi ngồi bên bàn tiệc Thánh Thể, chúng ta được nhắc nhở để học cách đối xử với nhau bằng sự tôn trọng và tình thương. Tình thương ấy không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà là sự cam kết bền vững, là sự sẵn lòng tha thứ và thấu hiểu. Khi đã cùng rước lấy một Chúa, chúng ta không thể nào quay lưng lại với nhau. Bí tích Thánh Thể dạy chúng ta rằng, mỗi lời nói gắt gỏng, mỗi hành động thiếu tôn trọng đều là một vết thương gây ra cho chính Thân Thể Chúa. Từ đó, mỗi thành viên trong gia đình biết nỗ lực xây dựng một không gian sống đầy ắp sự dịu dàng và lòng trắc ẩn.

Bàn tiệc Thánh Thể còn là nơi xóa tan những mặc cảm và tổn thương. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình không xứng đáng, cảm thấy mình bị bỏ rơi ngay trong chính ngôi nhà của mình. Nhưng Chúa Giê-su lại mời gọi tất cả: "Tất cả hãy đến với Ta". Ngài không thiết lập một rào cản nào, Ngài chỉ mở rộng vòng tay để ôm ấp. Sự hiện diện của Ngài trong hình bánh đơn sơ là lời khẳng định rằng Ngài luôn ở gần, rất gần, để sưởi ấm những trái tim băng giá. Sự ấm áp từ bàn tiệc của Chúa lan tỏa vào bàn ăn của gia đình, biến những bữa cơm thường ngày trở thành những khoảnh khắc của sự hiệp thông và chia sẻ.

Chúng ta hãy tưởng tượng một thế giới nơi mọi gia đình đều lấy Thánh Thể làm trung tâm. Đó sẽ là một thế giới không còn sự lạnh nhạt, bởi tình yêu của Chúa Kitô đã lấp đầy mọi khoảng trống. Khi chúng ta để cho Chúa Giê-su quy tụ, Ngài sẽ dạy chúng ta cách đi bước trước trong việc làm hòa, cách nhường nhịn và cách yêu thương mà không đòi hỏi đền đáp. Đó chính là linh đạo của Thánh Thể: cho đi chính mình để người khác được sống và sống dồi dào. Mỗi lần rước lễ là một lần chúng ta được nạp năng lượng để trở về nhà và trở thành "tấm bánh" cho những người thân yêu của mình.

Cuối cùng, Bí tích Thánh Thể không chỉ kết thúc sau lời chúc "Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an". Thực tế, bàn tiệc ấy chỉ thực sự tiếp diễn khi chúng ta bước ra khỏi cửa nhà thờ. Sự hiện diện của Chúa Giê-su trong tâm hồn thúc bách chúng ta phải sống sao cho xứng đáng với dòng máu thiêng liêng đang chảy trong huyết quản. Chúng ta được mời gọi để trở thành những sứ giả của sự hiệp nhất, những người thắp lửa cho những tổ ấm đang nguội lạnh. Hãy để cho bàn tiệc Thánh Thể trở thành nhịp đập của trái tim gia đình, để từ đó, mọi khoảng cách bị xóa nhòa, và tình yêu Thiên Chúa được hiển trị mãi mãi trong mọi ngóc ngách của đời sống nhân loại.
Lm. Anmai, CSsR


 

NIỀM VUI RƯỚC HÒM BIA GIAO ƯỚC VÀ DẤU ẤN CỦA GIA ĐÌNH THIÊN CHÚA GIỮA LÒNG THẾ GIỚI

Trong những trang sử hào hùng và bi tráng của Cựu Ước, có lẽ ít hình ảnh nào sống động, rực rỡ và tràn ngập niềm hân hoan thánh thiện cho bằng hình ảnh vua Đa-vít rước Hòm Bia Giao Ước về thành Giê-ru-sa-lem. Đó không chỉ là một cuộc rước xách nghi lễ, không chỉ là một biến cố chính trị nhằm củng cố vương quyền, mà sâu xa hơn, đó là sự bùng nổ của một niềm vui không thể kìm nén, niềm vui của một đứa con tìm thấy sự hiện diện của Cha mình ngay trong nhà mình. Kinh Thánh kể lại rằng, vua Đa-vít, trút bỏ vẻ uy nghi xa cách của một bậc quân vương, đã nhảy múa xoay tròn trước nhan Đức Chúa với tất cả sức lực, với tất cả sự hồn nhiên của một tâm hồn thuộc trọn về Thiên Chúa. Hòm Bia tiến vào đâu, niềm vui lan tỏa tới đó. Sự hiện diện của Thiên Chúa không phải là một gánh nặng đè nén, không phải là một nỗi sợ hãi bao trùm, mà là nguồn suối của sự sống, của bình an và của một niềm hạnh phúc đích thực làm rung động tâm can. Hình ảnh ấy hôm nay phải chăng đang mời gọi mỗi gia đình Công giáo chúng ta nhìn lại căn nhà của mình: Liệu chúng ta có đang rước Chúa về nhà với niềm vui như thế? Liệu căn nhà của chúng ta có thực sự là nơi Thiên Chúa hiện diện, để mỗi thành viên cảm nhận được mình đang sống trong "Nhà của Cha", nơi mà mọi người đều là con cái, và mọi người xung quanh đều là anh chị em ruột thịt trong một đại gia đình của Thiên Chúa?

Mầu nhiệm "Con cái Thiên Chúa" không phải là một danh hiệu trừu tượng, một chiếc nhãn dán tôn giáo chúng ta mang trên mình sau khi lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Đó là một thực tại bản thể, một sự thay đổi tận căn trong cốt lõi của kiếp người. Khi thánh Gioan Tông đồ thốt lên: "Anh em hãy xem Chúa Cha yêu chúng ta dường nào, đến nỗi chúng ta được gọi là con Thiên Chúa, mà thực sự chúng ta là như vậy", ngài đang mời gọi chúng ta chạm vào một chân lý làm đảo lộn mọi trật tự xã hội và luân lý thường tình. Nếu Thiên Chúa là Cha, thì nhân loại này, không trừ một ai, đều mang trong mình hình ảnh của Đấng Tạo Hóa, và do đó, mối dây liên kết giữa người với người không còn chỉ là quan hệ xã giao, lợi ích hay huyết thống tự nhiên, mà là mối dây thiêng liêng của tình huynh đệ. Đây chính là bài học vỡ lòng nhưng cũng là bài học khó nhất mà các bậc cha mẹ cần phải khắc ghi vào tâm khảm con cái mình ngay từ khi chúng còn thơ bé.

Giáo dục con cái trong thời đại hôm nay là một thách đố khổng lồ. Chúng ta đang sống trong một thế giới đề cao cái tôi, cổ vũ sự cạnh tranh khốc liệt và đôi khi, vô tình hay hữu ý, dạy cho trẻ em cách nhìn người khác như những đối thủ, những rào cản, hoặc tệ hơn, là những công cụ để đạt được mục đích. Trong bối cảnh ấy, sứ mạng của cha mẹ Công giáo trở nên cấp bách và thiêng liêng hơn bao giờ hết. Dạy con biết rằng "mọi người xung quanh đều là anh chị em trong Chúa" không chỉ là dạy một câu giáo lý suông, mà là trao cho con một cặp kính mới để nhìn đời. Khi đứa trẻ nhìn thấy người ăn xin bên vệ đường, nếu nó chỉ thấy đó là một kẻ nghèo hèn, bẩn thỉu, nó sẽ sinh ra lòng khinh miệt hoặc sợ hãi. Nhưng nếu cha mẹ dạy cho con thấy rằng, ẩn sau bộ quần áo rách rưới ấy là một người anh em của Chúa Giêsu, một người con mà Thiên Chúa cũng yêu thương và tạo dựng, thì lòng trắc ẩn sẽ nảy sinh. Lòng trắc ẩn ấy không phải là sự thương hại của kẻ bề trên ban phát cho kẻ bề dưới, mà là sự rung cảm của trái tim biết đau nỗi đau của người thân mình.

Nuôi dưỡng lòng bao dung cho con trẻ cũng bắt nguồn từ chính cái nhìn thần học sâu sắc này. Tại sao chúng ta phải tha thứ? Tại sao chúng ta phải bao dung với những lỗi lầm của người khác? Nếu chỉ dựa trên luân lý xã hội, sự bao dung có giới hạn của nó, và đôi khi nó bị coi là sự nhu nhược. Nhưng trong nhãn quan của con cái Thiên Chúa, sự bao dung là hệ quả tất yếu của việc nhận ra mình cũng là một tội nhân được Thiên Chúa xót thương. Khi cha mẹ dạy con biết tha thứ cho bạn bè, biết nhường nhịn anh chị em trong nhà, không phải vì "một điều nhịn chín điều lành" theo kiểu khôn ngoan thế gian, mà vì "Cha trên trời đã tha thứ cho con, nên con cũng hãy tha thứ cho anh em con". Đó là một cuộc cách mạng trong giáo dục nhân bản, nơi mà đức tin không tách rời khỏi cách ứng xử, nơi mà thần học nhập thể vào từng cái bắt tay, từng nụ cười và từng lời xin lỗi. Gia đình, khi ấy, trở thành ngôi trường đầu tiên và quan trọng nhất của lòng nhân ái, nơi đào tạo nên những công dân Nước Trời biết sống tình huynh đệ giữa lòng thế giới đầy chia rẽ.

Tuy nhiên, để giáo dục con cái thấm nhuần tinh thần ấy, đời sống đạo đức của cha mẹ và của cả gia đình không thể chỉ dừng lại ở những hình thức bên ngoài. Có một nguy cơ rất lớn đang rình rập nhiều gia đình Công giáo đạo đức, đó là sự "công thức hóa" đời sống đức tin. Chúng ta có thể đọc kinh rất nhiều, đi lễ rất đều, tham gia đầy đủ các hội đoàn, nhưng những việc đạo đức ấy lại nằm tách biệt hoàn toàn với đời sống thực tế. Kinh nguyện đọc cho xong, rồi sau đó là những lời chì chiết, những toan tính ích kỷ, những sự dửng dưng trước nỗi đau của người khác. Đó là một đời sống đức tin "thiếu máu", một cái xác không hồn. Thiên Chúa không cần những cái máy phát thanh lặp đi lặp lại những lời kinh rỗng tuếch, Ngài khao khát những trái tim biết rung nhịp yêu thương đồng điệu với trái tim Ngài.

Đời sống đạo đức đích thực của gia đình phải là sự chuyển hóa từ "lời kinh" sang "hành động", từ "nhà thờ" ra "ngoài đường", từ "bàn thờ" xuống "bàn ăn". Thi hành ý Chúa không phải là chờ đợi một sứ mạng vĩ đại nào đó như đi truyền giáo ở vùng sâu vùng xa hay tử đạo. Thi hành ý Chúa nằm ngay trong những chọn lựa nhỏ bé hằng ngày. Khi người cha chọn về nhà sớm để ăn cơm cùng vợ con thay vì la cà quán xá, đó là thi hành ý Chúa về sự trung tín và yêu thương. Khi người mẹ chọn kiên nhẫn lắng nghe đứa con đang tuổi dậy thì ương bướng thay vì quát mắng, đó là thi hành ý Chúa về sự hiền hậu và bao dung. Khi cả gia đình quyết định bớt một phần chi tiêu để giúp đỡ một người hàng xóm đang gặp hoạn nạn, đó là thi hành ý Chúa về sự chia sẻ và bác ái. Chính những chọn lựa âm thầm, nhỏ bé ấy mới là chất liệu dệt nên sự thánh thiện của đời sống gia đình. Nó biến đức tin từ một danh từ trừu tượng thành một động từ sống động.

Hơn thế nữa, khi chúng ta sống yêu thương, chia sẻ và tha thứ cho nhau ngay trong gia đình và lan tỏa ra xã hội, chúng ta đang thực hiện một sứ mạng truyền giáo mạnh mẽ nhất: chứng minh cho thế giới thấy chúng ta là "người nhà của Thiên Chúa". Thế giới ngày nay đã quá mệt mỏi với những lời rao giảng giáo điều, họ cần những chứng tá sống động. Người ta sẽ không tin Thiên Chúa là Tình Yêu nếu họ nhìn thấy những người xưng mình là con cái Chúa lại sống hận thù, ghen ghét và chia rẽ. Ngược lại, như lời Chúa Giêsu đã nói: "Cứ dấu này mà người ta nhận biết anh em là môn đệ Thầy, là anh em hãy yêu thương nhau". Một gia đình sống hòa thuận, biết kính trên nhường dưới, biết mở rộng cửa đón tiếp khách lạ, biết chạnh lòng thương trước những mảnh đời bất hạnh, chính là một "Hòm Bia Giao Ước" di động giữa lòng đời. Sự hiện diện của một gia đình như thế mang lại niềm vui, bình an và hy vọng cho môi trường xung quanh, giống như Hòm Bia xưa kia đã mang lại phước lành cho nhà ông Ô-vết Ê-đôm khi tạm lưu lại đó.

Chúng ta hãy trở lại với hình ảnh vua Đa-vít nhảy múa trước Hòm Bia. Niềm vui ấy xuất phát từ đâu? Từ việc ông nhận ra Chúa đang ở cùng mình. Gia đình chúng ta cũng cần phải khơi dậy niềm vui ấy mỗi ngày. Đừng để đạo giáo trở thành một gánh nặng với những luật lệ khô khan làm con cái cảm thấy ngột ngạt. Hãy để đức tin là nguồn vui. Hãy để những giờ kinh tối trong gia đình không phải là giờ "trả bài" buồn ngủ, mà là giờ phút quy tụ ấm áp, nơi mọi người cùng tạ ơn Chúa về một ngày đã qua, cùng dâng lên Chúa những lo toan, và cùng tìm thấy sức mạnh để yêu thương nhau hơn. Hãy dạy con cái biết rằng, làm con Chúa là một niềm hạnh phúc lớn lao, vì chúng ta không bao giờ cô độc, chúng ta luôn có một người Cha quan phòng gìn giữ, và chúng ta có hàng tỷ anh chị em trên khắp thế giới này. Niềm vui ấy sẽ là sức đề kháng mạnh mẽ nhất giúp con cái chúng ta đứng vững trước những cám dỗ của lối sống hưởng thụ, ích kỷ và vô cảm đang tràn lan.

Mầu nhiệm con cái Thiên Chúa còn mở ra cho chúng ta một cái nhìn siêu nhiên về định mệnh của con người. Chúng ta không sinh ra để rồi biến mất như cỏ cây, chúng ta được sinh ra cho vĩnh cửu. Ý thức này sẽ thay đổi cách cha mẹ đầu tư cho tương lai con cái. Thay vì chỉ lo chạy đua thành tích, bằng cấp, địa vị - những thứ sẽ qua đi cùng với thế gian này - cha mẹ Công giáo cần quan tâm vun trồng cho con cái "vốn liếng" Nước Trời. Đó là các nhân đức, là lòng đạo đức, là lương tâm ngay thẳng. Khi dạy con biết nhìn người khác là anh chị em, chúng ta đang chuẩn bị cho con hành trang để bước vào "Nhà Cha" trên trời, nơi mà luật duy nhất là luật yêu thương. Nếu ở đời này, con cái chúng ta đã quen sống trong bầu khí của tình huynh đệ, quen chia sẻ và tha thứ, thì Nước Trời sẽ không phải là một nơi xa lạ, mà là sự tiếp nối trọn vẹn của mái ấm gia đình trần thế, nơi tình yêu được thăng hoa đến vô cùng.

Tuy nhiên, con đường để xây dựng một gia đình như thế không hề bằng phẳng. Chúng ta vẫn là những con người yếu đuối, đầy giới hạn và tội lỗi. Sẽ có những lúc vợ chồng cơm không lành canh không ngọt, cha mẹ con cái bất hòa, những lo toan cơm áo gạo tiền làm nguội lạnh lòng mến. Chính trong những lúc ấy, thái độ "con cái Thiên Chúa" cần được thể hiện rõ nét nhất qua sự khiêm tốn và tha thứ. Biết cúi xuống để xin lỗi, biết mở lòng để làm hòa, đó là nét đẹp cao quý nhất của người Kitô hữu. Vua Đa-vít cũng từng phạm tội trọng, nhưng ông đã biết sám hối và quay về. Gia đình thánh thiện không phải là gia đình không bao giờ có lỗi lầm, mà là gia đình biết cùng nhau đứng dậy sau những vấp ngã nhờ ơn Chúa. Sự tha thứ trong gia đình chính là bài giáo lý sống động nhất về lòng thương xót của Thiên Chúa mà cha mẹ có thể dạy cho con cái. Khi con cái thấy cha mẹ tha thứ cho nhau, chúng sẽ hiểu Thiên Chúa tha thứ cho chúng như thế nào.

Hơn nữa, ý thức mọi người là anh chị em trong Chúa sẽ giúp chúng ta phá bỏ những bức tường ngăn cách của định kiến, của phân biệt giàu nghèo, địa vị. Trong một xã hội phân tầng sâu sắc, gia đình Công giáo phải là nơi lội ngược dòng. Hãy dạy con biết trân trọng bác lao công cũng như vị giám đốc, biết lễ phép với người bán vé số cũng như với thầy cô giáo. Bởi vì trước mặt Chúa, mọi người đều bình đẳng về phẩm giá. Giá trị của một con người không nằm ở chiếc áo họ mặc, chiếc xe họ đi, mà nằm ở ấn tín "con Thiên Chúa" được khắc ghi trong linh hồn họ. Khi chúng ta cư xử với người khác dựa trên phẩm giá ấy, chúng ta đang tôn vinh Thiên Chúa. Ngược lại, khi chúng ta khinh miệt một ai đó, chúng ta đang xúc phạm đến chính Đấng đã tạo dựng nên họ. Đây là nền tảng của đạo đức xã hội Công giáo mà mọi gia đình cần phải là những người tiên phong thực hành.

Mỗi khi bước chân vào ngôi nhà của mình, hãy để tâm hồn chúng ta rộn rã niềm vui như Đa-vít rước Hòm Bia. Hãy nhìn người vợ, người chồng, người con, người cha, người mẹ của mình không chỉ bằng con mắt xác thịt, mà bằng con mắt đức tin: Đây là món quà Thiên Chúa ban tặng, đây là người anh em, người chị em cùng thừa kế gia nghiệp Nước Trời với tôi. Cái nhìn ấy sẽ làm mềm đi những gai góc của tính khí, sẽ xoa dịu những vết thương của hiểu lầm, và sẽ thắp lên ngọn lửa ấm áp của tình thân. Và rồi, hãy mở rộng cánh cửa ngôi nhà ấy ra. Đừng biến gia đình thành một ốc đảo khép kín, ích kỷ hưởng thụ hạnh phúc riêng mình. Hãy để niềm vui Tin Mừng tràn ra ngõ xóm. Một lời thăm hỏi người già neo đơn, một chút quà cho gia đình túng thiếu, một sự tham gia nhiệt thành vào việc chung của giáo xứ... tất cả đều là những cách thế để "Hòm Bia Giao Ước" tiếp tục đi vào lòng đời, mang theo sự hiện diện chữa lành của Thiên Chúa.

Cuối cùng, chúng ta hãy nhớ rằng, mầu nhiệm làm con Thiên Chúa là một ân huệ nhưng nặc cũng là một trách nhiệm. Chúng ta mang danh Chúa Kitô, chúng ta không được phép làm ô danh Ngài bằng một lối sống phản chứng. Thế giới đang nhìn vào các gia đình Công giáo để tìm câu trả lời cho niềm hy vọng. Họ muốn thấy liệu đức tin có thực sự mang lại hạnh phúc? Liệu tình yêu có thực sự chiến thắng hận thù? Câu trả lời không nằm trong những cuốn sách thần học dày cộm, mà nằm trong chính cách sống hằng ngày của mỗi gia đình chúng ta. Hãy để căn nhà chúng ta trở thành một "Tiểu Vương Cung Thánh Đường", nơi Thiên Chúa được tôn vinh không chỉ qua lời kinh tiếng hát, mà qua tình yêu thương cụ thể, qua lòng trắc ẩn bao la và sự bao dung không mệt mỏi. Đó chính là con đường nên thánh giữa đời thường, con đường để mỗi người chúng ta, dù nhỏ bé, vẫn có thể góp phần làm cho thế giới này nhận biết và yêu mến Thiên Chúa là Cha, và nhận ra nhau là anh chị em một nhà.
Lm. Anmai, CSsR


 

GIỮ GÌN SỰ HIỆP NHẤT TRONG GIA ĐÌNH TRƯỚC NHỮNG CẠM BẪY CỦA SỰ DỮ

Trong dòng chảy của đời sống nhân loại, gia đình luôn được coi là tế bào nền tảng của xã hội và là Giáo hội tại gia, nơi tình yêu Thiên Chúa được phản chiếu một cách sống động nhất. Thế nhưng, chính vì vị thế cao quý và thánh thiêng ấy, gia đình lại trở thành mục tiêu hàng đầu trong các cuộc tấn công của bóng tối. Chúng ta thường nghĩ về những tai họa lớn lao hay những biến cố kinh hoàng như những mối đe dọa thực sự, nhưng thực tế, ma quỷ lại chọn những phương cách tinh vi và âm thầm hơn để len lỏi vào tổ ấm của mỗi người. Nó không phá đổ ngôi nhà bằng một cơn bão lớn ngay lập tức, mà nó bắt đầu bằng việc rắc gieo những hạt giống của sự chia rẽ, những hiểu lầm nhỏ nhặt nhưng kéo dài, và những sự im lặng đáng sợ giữa những người cùng chung sống dưới một mái nhà. Sự chia rẽ trong nội bộ một gia đình chính là vũ khí đắc lực nhất của sự dữ, bởi lẽ nó đánh thẳng vào cội nguồn của sức mạnh con người: đó là sự hiệp thông.

Lời Chúa đã từng cảnh báo một cách mạnh mẽ và đầy xác đáng rằng: "Nếu một nhà tự chia rẽ thì nhà ấy không thể đứng vững được." Câu nói này không chỉ là một bài học về chiến thuật hay tổ chức, mà là một chân lý tâm linh sâu sắc. Khi sự hiệp nhất bị phá vỡ, cấu trúc bảo vệ của gia đình cũng sụp đổ. Ma quỷ hiểu rất rõ rằng nó không thể thắng được một đôi vợ chồng đồng tâm hiệp lực, một gia đình cùng nhau quỳ gối cầu nguyện. Vì vậy, chiến lược của nó luôn là "chia để trị". Nó tấn công vào sự tin tưởng, nó thổi phồng những khuyết điểm của người phối ngẫu, và nó biến những khác biệt trong tính cách trở thành những bức tường ngăn cách không thể vượt qua. Sự chia rẽ không chỉ là việc người ta cãi vã, mà sâu xa hơn, đó là trạng thái tâm hồn khi chúng ta bắt đầu nhìn người thân yêu của mình như một đối thủ, một gánh nặng, thay vì là một món quà mà Thiên Chúa đã ban tặng.

Thử thách tinh vi nhất mà chúng ta thường đối mặt chính là sự trỗi dậy của cái tôi cá nhân. Trong một thế giới đề cao sự tự do cực đoan và quyền lợi cá nhân, việc hy sinh trở thành một khái niệm xa lạ và thậm chí bị coi là yếu đuối. Khi vợ chồng không tìm được tiếng nói chung, thay vì cùng nhau tìm kiếm giải pháp trong sự khiêm nhường, chúng ta thường có xu hướng bám chặt lấy quan điểm của mình. Cái tôi lấn lướt khiến chúng ta quên đi lời thề hứa lúc ban đầu, quên đi việc phải xây dựng một tương lai chung. Sự kiêu ngạo là cánh cửa rộng mở nhất để bóng tối lẻn vào. Nó làm lu mờ đôi mắt của chúng ta, khiến chúng ta chỉ thấy cái sai của người khác mà không thấy sự ích kỷ của chính mình. Khi cái tôi trở thành trung tâm của ngôi nhà, thì Thiên Chúa và tình yêu Tin Mừng bị đẩy ra ngoài lề, và đó chính là lúc sự đổ vỡ bắt đầu hình thành từ bên trong.

Sự thánh thiện của gia đình không phải là một điều gì đó xa vời hay chỉ dành cho những người hoàn hảo. Đó là một nỗ lực bền bỉ để giữ gìn sự thanh sạch trong tư tưởng và hành động mỗi ngày. Chúng ta không thể thỏa hiệp với những thói hư tật xấu, dù là nhỏ nhất. Một chút lừa dối, một chút vô tâm, một chút nuông chiều những đam mê bất chính đều có thể trở thành những vết nứt chí mạng. Ma quỷ thường cám dỗ chúng ta bằng suy nghĩ rằng: "Chỉ một lần thôi không sao", hay "Ai mà chẳng làm thế". Nhưng trong đời sống thánh hiến của gia đình, mỗi sự thỏa hiệp với sự dữ đều là một bước lùi xa khỏi ánh sáng Tin Mừng. Chúng ta cần ý thức rằng mỗi hành động, mỗi lời nói trong gia đình đều mang một sức nặng tâm linh. Sự thánh thiện đòi hỏi sự dứt khoát, một lập trường không khoan nhượng trước những gì đi ngược lại với tình yêu và chân lý của Kitô giáo.

Trong đời sống hôn nhân, tiếng nói chung không phải tự dưng mà có, nó là kết quả của một quá trình đối thoại trong yêu thương và lắng nghe trong thánh thần. Khi một cặp vợ chồng không còn trò chuyện, họ bắt đầu sống trong hai thế giới riêng biệt dù vẫn ngủ chung giường và ăn chung bàn. Sự thiếu vắng tiếng nói chung chính là mảnh đất màu mỡ cho sự dữ gieo rắc sự hoài nghi. Bóng tối không bao giờ tấn công trực diện khi chúng ta đang tỉnh thức, nó chờ đợi lúc chúng ta mệt mỏi, thất vọng và bắt đầu có những tư tưởng so sánh, oán trách. Những tư tưởng này nếu không được thanh tẩy bằng lời cầu nguyện và sự tha thứ sẽ dần biến thành chất độc tàn phá tâm hồn. Việc mở cửa cho bóng tối không phải là một hành động đột ngột, mà là một chuỗi những sự buông xuôi trong việc giữ gìn đức ái mỗi ngày.

Để bảo vệ tổ ấm, gia đình cần phải trở thành một pháo đài của sự hy sinh. Hy sinh không phải là mất đi, mà là sự đầu tư cho một hạnh phúc cao cả hơn. Sự hy sinh của người chồng dành cho vợ, của người vợ dành cho chồng, và của cha mẹ dành cho con cái chính là ánh sáng xua tan bóng tối. Khi chúng ta biết hạ cái tôi của mình xuống, biết chấp nhận những giới hạn của nhau, đó là lúc chúng ta đang đóng chặt cửa trước sự xâm nhập của ma quỷ. Tình yêu thật sự không tìm kiếm tư lợi, nhưng luôn tìm kiếm ích chung. Một gia đình biết sống theo tinh thần Tin Mừng là một gia đình biết đặt ý Chúa lên trên ý riêng, biết dùng sự hiền lành để đối đáp với giận dữ, và dùng sự trung tín để đẩy lùi mọi cám dỗ trần gian.

Sự dữ luôn tìm cách thuyết phục chúng ta rằng những giá trị của Tin Mừng là lỗi thời và khó thực hiện trong thời đại ngày nay. Nó cổ xúy cho lối sống thực dụng, đề cao cảm xúc nhất thời hơn là sự cam kết lâu dài. Nhưng chúng ta phải nhớ rằng, gia đình được xây dựng trên nền tảng của Thiên Chúa thì mới có thể đứng vững trước sóng gió. Mọi sự thỏa hiệp với những tư tưởng thế tục hóa, coi thường giá trị của hôn nhân đơn nhất và bất khả phân ly, đều là những bước đi tự sát cho hạnh phúc gia đình. Chúng ta cần có một sự tỉnh thức cao độ để nhận diện những "con sói đội lốt cừu", những xu hướng văn hóa độc hại đang âm thầm phá hủy đạo đức gia đình dưới danh nghĩa của sự hiện đại và tiến bộ.

Cuối cùng, sự chiến thắng trước những thử thách tinh vi của ma quỷ không đến từ sức mạnh tự nhiên của con người, mà đến từ ơn sủng của Thiên Chúa. Một gia đình biết cùng nhau tham dự bàn tiệc Thánh Thể, biết đọc kinh chung và biết nhìn nhận lỗi lầm trước mặt nhau sẽ là một gia đình bất khả chiến bại trước sự dữ. Sự hiệp nhất trong gia đình là một ơn ban nhưng cũng là một trách nhiệm mà mỗi thành viên phải gìn giữ như giữ gìn chính mạng sống mình. Khi ánh sáng của lòng thương xót tỏa rạng trong mỗi góc khuất của ngôi nhà, bóng tối sẽ tự khắc phải lui tan. Hãy để gia đình chúng ta luôn là nơi trú ngụ của bình an, nơi mà sự hy sinh luôn lớn hơn cái tôi, và nơi mà Tin Mừng luôn là kim chỉ nam cho mọi nẻo đường cuộc sống.
Lm. Anmai, CSsR !


 

CHA MẸ LÀ MỤC TỬ: XÂY DỰNG PHÁO ĐÀI ĐỨC TIN GIỮA THẾ GIAN

Trong dòng chảy hối hả của thế kỷ XXI, chúng ta đang sống trong một thời đại mà những giá trị đạo đức đôi khi bị đảo lộn và những cám dỗ về sự hưởng thụ cá nhân đang bủa vây mọi ngõ ngách của đời sống. Gia đình, vốn là tế bào của xã hội và là Hội thánh tại gia, đang phải đối diện với những cơn sóng dữ của chủ nghĩa ích kỷ và lối sống thực dụng. Giữa bối cảnh ấy, các bậc cha mẹ không chỉ đóng vai trò là người sinh thành, dưỡng dục về mặt thể lý, mà còn được mời gọi trở thành những vị mục tử đích thực trong chính gia đình mình. Tiếng gọi này không phải là một gánh nặng, mà là một sứ vụ cao cả, được rập khuôn theo hình mẫu của vua Đa-vít trong sự bảo vệ dân Chúa và đặc biệt là theo gương Chúa Giê-su – Vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng đã hiến dâng mạng sống vì đoàn chiên. Vai trò mục tử của cha mẹ chính là canh giữ, dẫn dắt và nuôi dưỡng tâm hồn con cái bằng đồng cỏ xanh tươi của Lời Chúa và nguồn nước mát của ân sủng, để chúng không bị lạc bước giữa sa mạc của những ảo vọng thế trần.

Sống trong một thế giới đầy rẫy những cạm bẫy ngọt ngào, nơi mà sự hưởng thụ được tôn thờ như một thứ tôn giáo mới, các bậc cha mẹ phải đối mặt với một thách đố lớn lao: làm sao để bảo vệ con cái khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của xã hội. Những ảnh hưởng này thường không đến một cách ồn ào, nhưng âm thầm len lỏi qua các phương tiện truyền thông, qua lối sống của bạn bè và qua những tư tưởng lệch lạc về tự do cá nhân. Việc bảo vệ con cái trong thời đại này đòi hỏi một lập trường đức tin vững vàng và một thái độ không khoan nhượng với tội lỗi. Điều này không có nghĩa là sự khắt khe cực đoan hay cấm đoán mù quáng, nhưng là một sự tỉnh thức tâm linh sâu sắc. Cha mẹ cần có đôi mắt của đức tin để nhận diện đâu là những giá trị thật và đâu là những bóng ma của sự dữ đang đội lốt sự tiến bộ. Lập trường không khoan nhượng với tội lỗi bắt đầu từ việc chính cha mẹ phải là những chứng nhân sống động cho sự thánh thiện, biết nói "không" với những thói hư tật xấu và biết khước từ những lợi ích bất chính để bảo vệ lương tâm thanh sạch.

Khi chúng ta nhìn vào gương vua Đa-vít, chúng ta thấy một con người đã từng chăn dắt đàn chiên ngoài đồng nội với tất cả lòng can đảm, dám đương đầu với sư tử và gấu để bảo vệ những con chiên nhỏ bé. Tinh thần ấy phải được tái hiện trong lòng các bậc cha mẹ hôm nay khi họ phải đối đầu với những "con thú dữ" của thời hiện đại đang rình rập tâm hồn con cái mình. Tuy nhiên, sức mạnh của Đa-vít không nằm ở cơ bắp, mà ở lòng tin cậy tuyệt đối vào Thiên Chúa. Tương tự như vậy, mục tử trong gia đình phải là người dẫn con cái đến với Chúa Giê-su Thánh Thể. Khi gia đình đặt Bí tích Thánh Thể làm ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định, từ việc sắp xếp thời gian sinh hoạt đến việc định hướng tương lai, chúng ta đang đặt nền móng trên tảng đá vững chắc là chính Đức Kitô. Việc cùng nhau tham dự Thánh lễ, cùng nhau quỳ bên chân Chúa trong những giờ chầu hay đơn giản là dành những giây phút thinh lặng để kết hợp với Chúa, chính là cách chúng ta xây dựng một pháo đài thiêng liêng vững chắc.

Pháo đài thiêng liêng này không được xây bằng gạch đá, nhưng được xây bằng những lời cầu nguyện, bằng sự hy sinh và bằng tình yêu kết hiệp với Chúa Giê-su. Khi một gia đình sống bằng nhựa sống của Thánh Thể, họ tạo ra một bầu khí thánh thiêng mà không một thế lực ma quỷ nào có thể xâm phạm được. Sự dữ có thể tấn công từ bên ngoài, nhưng nếu bên trong pháo đài ấy có sự hiện diện sống động của Chúa Giê-su, thì mọi mũi tên lửa của ác thần đều bị dập tắt. Chúa Giê-su Thánh Thể chính là sức mạnh nội tại, là nguồn ánh sáng xua tan bóng tối của sự hoài nghi và là sợi dây liên kết các thành viên trong sự hiệp nhất yêu thương. Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình mà cha mẹ biết tôn thờ Chúa Giê-su Thánh Thể sẽ có được một "hệ miễn dịch tâm linh" mạnh mẽ, giúp chúng biết phân biệt phải trái và có đủ nghị lực để vượt qua những cám dỗ của thế gian.

Cha mẹ cần khắc ghi sâu sắc rằng, sự chiến thắng của chúng ta trong cuộc chiến bảo vệ gia đình không đến từ sức riêng mình, không đến từ sự khôn ngoan phàm trần hay những phương pháp giáo dục hiện đại thuần túy. Mọi nỗ lực nhân loại sẽ trở nên vô hiệu nếu không có sự trợ giúp của ân sủng. Chúng ta thắng thế là vì chúng ta ở lại trong ân sủng của Thiên Chúa. "Ở lại" nghĩa là duy trì mối thông hiệp liên tục với Người, là để cho Lời Chúa thấm đẫm vào mọi suy nghĩ và hành động. Khi cha mẹ biết khiêm tốn thừa nhận sự yếu đuối của mình và hoàn toàn cậy trông vào Chúa, thì chính lúc đó quyền năng của Người được biểu lộ. Ân sủng Chúa như dòng nhựa sống chảy từ cây nho vào cành nho, làm cho tình yêu trong gia đình không bị khô héo trước sức nóng gay gắt của những thử thách cuộc đời. Ở lại trong ân sủng cũng có nghĩa là biết chạy đến với tòa giải tội để được thanh tẩy mỗi khi vấp ngã, và biết tìm kiếm sự bổ sức nơi Bàn Tiệc Thánh mỗi ngày.

Sứ vụ mục tử của cha mẹ còn thể hiện qua việc giáo dục đức tin bằng chính đời sống cầu nguyện. Một gia đình không cầu nguyện giống như một ngôi nhà không cửa, nơi kẻ trộm có thể đột nhập bất cứ lúc nào. Lời cầu nguyện chung trong gia đình, dù ngắn ngủi nhưng sốt sắng, có sức mạnh xua đuổi những tà thần của sự chia rẽ và ích kỷ. Khi con cái thấy cha mẹ quỳ gối trước Chúa, chúng sẽ hiểu được đâu là quyền năng đích thực cai quản thế giới này. Đó là bài giáo lý sống động nhất, thấm thía nhất về lòng tôn sợ Thiên Chúa. Cha mẹ mục tử là người biết nói về Chúa cho con cái, nhưng quan trọng hơn, là biết nói với Chúa về con cái mình. Những lời khẩn nguyện âm thầm của mẹ cha là những lá chắn vô hình bảo vệ con cái trên mọi nẻo đường đời, ngay cả khi chúng đã rời xa vòng tay bảo bọc của gia đình.

Thế giới có thể hứa hẹn cho con cái chúng ta sự giàu sang, danh vọng và những thú vui nhất thời, nhưng chỉ có Thiên Chúa mới ban tặng được niềm vui đích thực và sự sống đời đời. Các bậc cha mẹ mục tử phải là những người lính canh tỉnh thức, không để cho những giá trị ảo của thế gian làm lóa mắt con trẻ. Chúng ta cần dạy con cái rằng sự thành đạt lớn nhất của một con người không phải là sở hữu nhiều của cải, mà là trở nên người con hiếu thảo của Thiên Chúa. Để làm được điều này, chính cha mẹ phải có một đức tin can trường, không thỏa hiệp với những xu hướng đạo đức thỏa hiệp đang thịnh hành. Sự cương quyết trong đức tin không tách rời khỏi sự dịu dàng của tình yêu, nhưng chính tình yêu chân chính đòi hỏi chúng ta phải bảo vệ người mình yêu khỏi sự hủy hoại của tội lỗi.

Mỗi quyết định trong gia đình, dù nhỏ nhặt nhất, nếu được soi sáng bởi ánh sáng Thánh Thể, sẽ trở thành những viên đá xây nên sự thánh thiện. Khi chúng ta chọn đi lễ thay vì đi chơi, khi chúng ta chọn tha thứ thay vì nuôi dưỡng hận thù, khi chúng ta chọn sống giản dị để chia sẻ với người nghèo, chúng ta đang thực thi vai trò mục tử. Những lựa chọn ấy là minh chứng hùng hồn nhất cho việc đặt Chúa làm ưu tiên hàng đầu. Và chính trong những lựa chọn ấy, Thiên Chúa sẽ thực hiện lời hứa của Người: Người sẽ gìn giữ chúng ta như con ngươi mắt Chúa, Người sẽ dẫn chúng ta vượt qua thung lũng bóng đêm của trần gian để tiến vào cõi sáng của nước Trời. Ước mong sao, mỗi gia đình chúng ta thực sự trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm, nơi tình yêu Thiên Chúa được tôn vinh và là nơi sản sinh ra những thế hệ Kitô hữu trưởng thành, vững vàng giữa sóng gió cuộc đời.
Lm. Anmai, CSsR


 

GIA ĐÌNH THIÊN CHÚA – HÀNH TRÌNH HOÁI CẢI ĐỂ TRỞ NÊN NGƯỜI NHÀ CỦA NGÀI

Trong dòng chảy của đức tin, việc được gọi là con cái Thiên Chúa không chỉ đơn thuần là một danh xưng mang tính tôn giáo hay một đặc ân được ban tặng qua Bí tích Rửa tội, mà đó là một lời mời gọi không ngừng để bước vào một căn tính mới. Để trở nên một thành viên thực thụ trong gia đình Thiên Chúa, mỗi người Kitô hữu chúng ta không thể giữ mãi những thói quen cũ, những nếp nghĩ mòn cũ hay những định kiến hạn hẹp của thế gian. Trái lại, đó phải là một cuộc lột xác tâm linh, một hành trình sám hối sâu xa để thay đổi toàn bộ não trạng. Sám hối ở đây không chỉ là sự hối hận về những sai lỗi đã qua, mà theo nguyên nghĩa Kinh Thánh, đó là "metanoia" – một sự xoay trục hoàn toàn của tâm trí, một cái nhìn mới về cuộc đời và về tha nhân qua lăng kính của Tin Mừng. Chúng ta không thể bước vào nhà Chúa với đôi chân còn lấm bùn của sự ích kỷ và trái tim còn trĩu nặng những toan tính trần tục, bởi gia đình Thiên Chúa là một thực tại thiêng liêng đòi hỏi sự thanh khiết trong tâm hồn và sự rộng mở trong tình yêu.

Gia đình Thiên Chúa không bao giờ là một tổ chức dựa trên những tiêu chuẩn trần thế như địa vị, tiền bạc, quyền lực hay sự ưu tiên cho những kẻ cùng giai cấp, cùng sở thích. Thế gian thường phân chia con người bằng những bức tường ngăn cách của sự thành đạt và vẻ bề ngoài, nhưng trong nhà Chúa, tiêu chuẩn duy nhất là lòng mến và sự vâng phục thánh ý Cha. Trở thành người nhà của Chúa nghĩa là chúng ta phải dám học cách nhìn người khác như là anh chị em, không phải là đối thủ hay những người xa lạ. Đây là một thách đố lớn lao, vì bản năng con người luôn hướng về việc bảo vệ cái tôi và tìm kiếm sự an toàn trong những nhóm nhỏ ưu tú. Tuy nhiên, cộng đoàn đức tin đích thực là nơi mà mọi rào cản về giai cấp, học vấn hay nguồn gốc đều phải bị triệt tiêu dưới chân thập giá, nơi mà chỉ còn một Cha trên trời và tất cả chúng ta đều là anh em của nhau trong Đức Kitô.

Nhìn lại gương của các tông đồ đầu tiên, chúng ta thấy một hình ảnh đầy quyền năng và đầy sức gợi: họ đã "lập tức bỏ chài lưới" để đi theo Ngài. Chài lưới ấy không chỉ là phương tiện kiếm sống, mà còn là biểu tượng cho những bám víu cá nhân, những an toàn giả tạo và những nỗi lo âu thường nhật đang trói buộc con người vào mặt đất. Để chọn lấy giá trị Tin Mừng, người Kitô hữu phải có can đảm buông bỏ những "chài lưới" đang ngăn trở bước chân mình trên đường theo Chúa. Đó có thể là sự bám víu vào ý riêng, vào danh dự hão huyền, hay vào những thói quen xấu đã ăn sâu vào tiềm thức. Việc trở nên người nhà của Chúa đòi hỏi một sự dứt khoát, một lựa chọn ưu tiên tuyệt đối mà không hề có sự trì hoãn. Nếu chúng ta vẫn còn nuối tiếc những chài lưới cũ, chúng ta sẽ không bao giờ có thể đủ thanh thản để ôm trọn lấy sứ mạng mà Chúa trao phó trong gia đình của Người.

Một trong những bóng tối đáng sợ nhất cản trở ánh sáng hiệp nhất lan tỏa trong môi trường sống hằng ngày chính là tính bè phái và óc cục bộ. Đây là một căn bệnh thâm căn cố đế, len lỏi vào cả những cộng đoàn đạo đức, khiến chúng ta chỉ thích làm việc với những người "hợp cạ", chỉ quan tâm đến lợi ích của nhóm mình mà quên đi lợi ích chung của Giáo hội. Tính cục bộ làm cho tâm hồn chúng ta co rút lại, biến gia đình Thiên Chúa thành một tập hợp của những ốc đảo biệt lập thay vì là một đại dương bao la của lòng thương xót. Để thực sự trở nên người nhà của Chúa, chúng ta cần phải được chữa lành khỏi những tổn thương này. Ánh sáng của Chúa không thể xuyên thấu qua những trái tim đóng kín bởi sự ghen tương và óc chia rẽ. Chúng ta phải học cách đón nhận sự khác biệt như một sự phong phú, thay vì coi đó là một mối đe dọa cho vị thế của mình.

Việc thay đổi não trạng cũ cũng đồng nghĩa với việc chúng ta phải từ bỏ lối tư duy "có đi có lại" của thế gian để bước vào logic của ân sủng. Trong gia đình Thiên Chúa, tình yêu không được đo lường bằng sự sòng phẳng, nhưng bằng sự tự hiến không điều kiện. Chúa Kitô đã yêu chúng ta khi chúng ta còn là những tội nhân, và Người mời gọi chúng ta cũng phải yêu thương anh em mình theo cách ấy. Một cuộc sám hối sâu xa sẽ giúp chúng ta nhận ra rằng mọi người xung quanh, dù họ có yếu đuối hay khó ưa đến đâu, đều là những người được Chúa cứu chuộc bằng cái giá cực thánh. Khi não trạng được biến đổi, chúng ta sẽ không còn tìm cách loại trừ những người không cùng quan điểm, mà sẽ tìm cách đối thoại và hòa giải, để ánh sáng hiệp nhất thực sự được tỏa rạng trong môi trường gia đình, giáo xứ và xã hội.

Trở nên thành viên của gia đình Thiên Chúa còn là một lời mời gọi sống chứng nhân giữa một thế giới đầy những rạn nứt. Nếu trong cộng đoàn chúng ta vẫn còn những phe nhóm, những lời chỉ trích và sự kỳ thị, làm sao chúng ta có thể nói với thế giới về một Thiên Chúa là Tình Yêu? Sự hiệp nhất không phải là sự đồng nhất máy móc, nhưng là sự hòa quyện của nhiều con tim cùng chung một nhịp đập với trái tim Chúa Giêsu. Mỗi khi chúng ta vượt thắng được cái tôi để bắt tay một người anh em mình từng ghét bỏ, mỗi khi chúng ta dám lên tiếng bảo vệ công lý cho người thấp cổ bé họng mà không màng đến lợi ích nhóm, đó chính là lúc chúng ta đang thực sự sống căn tính người nhà của Chúa. Đây là một tiến trình liên tục, mỗi ngày một ít, đòi hỏi chúng ta phải kiên trì cầu nguyện và để cho Chúa Thánh Thần uốn nắn lòng mình.

Hãy nhớ rằng, gia đình Thiên Chúa là nơi trú ngụ của những người nghèo khó trong tâm hồn, những người biết rằng mình cần Chúa và cần nhau. Sự kiêu ngạo chính là bức tường dày nhất ngăn cách chúng ta với bàn tiệc của Chúa. Khi chúng ta khiêm tốn thừa nhận những tổn thương do tính cục bộ của mình gây ra và xin Chúa chữa lành, Ngài sẽ tuôn đổ dầu ân sủng để làm mềm đi những chai sạn của lòng người. Chỉ khi ấy, chúng ta mới có thể cùng nhau xây dựng một cộng đoàn mà ở đó, niềm vui của một người là niềm vui của cả nhà, và nỗi đau của một thành viên là nỗi đau của tất cả. Đó chính là thiên đàng bắt đầu ngay từ mặt đất này, nơi ánh sáng Tin Mừng không bị che khuất bởi bóng tối của lòng người nhưng được lan tỏa qua sự hiệp nhất yêu thương.

Cuối cùng, việc trở nên thành viên thực thụ trong gia đình Ngài là một hồng ân nhưng không, nhưng cũng là một trách nhiệm nặng nề. Chúng ta được gọi để trở thành muối và ánh sáng cho thế gian. Nếu muối đã nhạt vì những chia rẽ nội bộ, nếu ánh sáng đã lụi tàn vì sự ích kỷ cá nhân, thì chúng ta chỉ còn là những Kitô hữu trên danh nghĩa. Vì vậy, hãy khẩn thiết xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim mới, một thần khí mới, để chúng ta dám can đảm thực hiện cuộc sám hối mỗi ngày. Chớ gì mỗi bước chân chúng ta đi, mỗi lời chúng ta nói đều mang hơi thở của gia đình Thiên Chúa – một gia đình không có biên giới của sự loại trừ, chỉ có vòng tay rộng mở của lòng thương xót và sự thật. Khi chúng ta thực sự là người nhà của Chúa, thế giới sẽ nhìn thấy Ngài qua sự hiệp nhất của chúng ta, và đó chính là lời loan báo Tin Mừng hùng hồn nhất mà không một ngôn từ nào có thể sánh bằng.
Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỨC KI-TÔ LÀ TÂM ĐIỂM – VƯỢT QUA NHỮNG RẠN NỨT CỦA CÁI TÔ ĐỂ TRỞ NÊN NGƯỜI NHÀ CỦA CHÚA

Trong hành trình đức tin đầy rẫy những thăng trầm của đời người, có một tiếng gọi luôn vang vọng, thôi thúc chúng ta nhìn lại nền tảng của niềm tin mình đang theo đuổi. Thánh Phao-lô, vị tông đồ dân ngoại, với tất cả sự nhiệt thành và thao thức của một người cha tinh thần, đã không ít lần phải thốt lên những lời cảnh báo nghiêm khắc về nguy cơ chia rẽ trong cộng đoàn. Những lời nhắc nhở của ngài từ hàng ngàn năm trước vẫn còn vẹn nguyên giá trị thời đại, như một tấm gương phản chiếu chân thực những góc khuất trong tâm hồn mỗi người chúng ta hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà sự cá nhân hóa được đẩy lên cao trào, nơi cái tôi thường được đặt ở vị trí trung tâm, và chính từ đó, những rạn nứt bắt đầu xuất hiện, làm lu mờ đi dung mạo đích thực của Đức Ki-tô trong cộng đoàn và trong chính cuộc đời mỗi người.

Sự chia rẽ mà Thánh Phao-lô cảnh báo không chỉ là những tranh chấp bề ngoài, mà sâu xa hơn, đó là sự tôn vinh những ý kiến cá nhân hay các nhóm riêng lẻ hơn là chính Đấng đã chịu đóng đinh vì chúng ta. Khi chúng ta bắt đầu nói rằng "tôi thuộc về nhóm này", "tôi theo quan điểm kia" với một thái độ loại trừ người khác, là lúc chúng ta đang dần tách mình ra khỏi thân thể mầu nhiệm của Chúa. Ý kiến cá nhân, dù có tốt đẹp hay thông thái đến đâu, cũng chỉ là một mảnh ghép nhỏ trong bức tranh toàn cảnh của chân lý. Thế nhưng, bi kịch của con người là thường biến cái tương đối thành cái tuyệt đối, biến cái riêng tư thành cái phổ quát, và bắt mọi người phải quy phục dưới cái nhìn hạn hẹp của chính mình. Chính sự kiêu ngạo thiêng liêng này đã tạo nên những bức tường ngăn cách, khiến cho tình anh em trở nên xa cách và lạnh lẽo.

Trong đời sống thường ngày, sự chia rẽ không phải lúc nào cũng đến từ những lý thuyết cao siêu, mà thường len lỏi qua những kẽ hở của sự khẳng định cái tôi quá mức. Chúng ta khao khát được công nhận, được đứng đầu, được người khác lắng nghe và đồng thuận. Khi ý kiến của mình không được tôn trọng hoặc khi thấy người khác có những bước đi khác biệt, chúng ta dễ dàng nảy sinh tâm lý phòng vệ, chỉ trích hoặc xa lánh. Thiếu tôn trọng những khác biệt của người anh em chung quanh là một hình thức bạo lực thầm lặng, nó bóp nghẹt sự sống chung và làm nghèo nàn đi sự phong phú mà Chúa đã đặt để trong mỗi tâm hồn. Mỗi người là một thụ tạo độc nhất vô nhị, mang trong mình một nét phản chiếu riêng biệt về Thiên Chúa, và nếu chúng ta không biết trân quý sự đa dạng đó, chúng ta đang thực sự khước từ công trình sáng tạo của Ngài.

Trở nên người nhà của Chúa không phải là một danh xưng tự phụ, mà là một lời mời gọi bước vào một kỷ luật tình yêu đầy khắt khe nhưng cũng đầy giải thoát. Kỷ luật ấy yêu cầu chúng ta phải biết từ bỏ chính mình, biết hạ thấp cái tôi xuống để Chúa được lớn lên. Trở nên người nhà của Chúa nghĩa là chấp nhận rằng chúng ta không còn thuộc về chính mình nữa, mà thuộc về một gia đình lớn, nơi có một Cha chung và mọi người đều là anh em. Trong ngôi nhà đó, luật lệ duy nhất là tình yêu, và thước đo duy nhất là sự hy sinh. Khi chúng ta sống kỷ luật tình yêu, chúng ta sẽ thấy rằng sự khác biệt của người khác không phải là mối đe dọa, mà là một món quà giúp chúng ta hoàn thiện hơn. Người anh em khác mình về tính cách, về quan điểm hay về cách làm việc chính là cơ hội để chúng ta tập luyện sự kiên nhẫn, lòng bao dung và sự khiêm nhường.

Chúng ta cần phải tự vấn lòng mình rằng, trong các hoạt động tông đồ, trong những buổi họp đoàn thể hay ngay trong đời sống gia đình, chúng ta đang tìm kiếm vinh danh Chúa hay đang tìm cách khẳng định uy thế của bản thân? Đôi khi chúng ta nhân danh Chúa để làm những điều thực chất chỉ để thỏa mãn cái tôi ích kỷ. Những phe nhóm, những sự chia rẽ nội bộ thường bắt nguồn từ việc chúng ta đánh mất cái nhìn hướng về Đức Ki-tô. Khi Đức Ki-tô không còn là tâm điểm, thì cái tôi sẽ tự động nhảy lên chiếm lấy vị trí đó. Một cộng đoàn chia rẽ là một cộng đoàn đang chết dần về mặt thiêng liêng, bởi vì nơi đâu có sự tị hiềm và phân tranh, nơi đó Thánh Thần của sự hiệp nhất không thể hoạt động.

Ánh sáng của Chúa chỉ có thể bừng lên giữa thế giới hôm nay khi chúng ta trở nên những chứng nhân của sự hiệp nhất. Thế giới vốn đã quá mệt mỏi với những xung đột, chiến tranh và sự thù hận; họ cần thấy ở những người tin theo Chúa một lối sống khác biệt – lối sống của sự hòa quyện trong đa dạng. Sự đa dạng trong Giáo hội và trong các cộng đoàn Kitô hữu không phải là một trở ngại, mà là vẻ đẹp của một vườn hoa đầy màu sắc. Mỗi loài hoa có một sắc hương riêng, nhưng tất cả cùng làm nên vẻ đẹp của vườn hoa ấy. Chúng ta được mời gọi để trân quý từng nét riêng của nhau, nhưng đồng thời luôn biết hướng về một mục đích duy nhất: làm cho danh Chúa được cả sáng. Sự hiệp nhất không phải là sự đồng nhất máy móc, mà là sự hòa hợp của những trái tim cùng đập một nhịp với trái tim của Chúa Giêsu.

Để đạt được sự hiệp nhất này, chúng ta cần một sự hoán cải sâu sắc từ bên trong. Chúng ta phải học cách lắng nghe nhiều hơn là nói, thấu hiểu nhiều hơn là phán xét. Mỗi khi thấy sự chia rẽ nhen nhóm, hãy nhìn lên Thập giá – nơi Đức Ki-tô đã giang tay để quy tụ mọi con cái tản mác về một mối. Trên Thập giá, Ngài đã tiêu diệt sự thù hận bằng tình yêu vô biên. Nếu chúng ta tự nhận mình là môn đệ Ngài, chúng ta không có con đường nào khác ngoài con đường tự hủy để yêu thương. Sự khiêm nhường chính là chìa khóa mở cửa cho sự hiệp nhất. Chỉ khi biết mình nhỏ bé, chúng ta mới thấy được sự cao cả của người khác và sự vĩ đại của Chúa.

Mỗi ngày sống là một cơ hội để chúng ta xây dựng nhịp cầu thay vì dựng lên những bức tường. Sự chia rẽ thường bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một lời nói thiếu tế nhị, một thái độ dửng dưng, một ánh mắt khinh miệt. Ngược lại, sự hiệp nhất cũng được xây dựng từ những cử chỉ đơn sơ: một nụ cười khích lệ, một lời xin lỗi chân thành, một sự giúp đỡ âm thầm. Khi chúng ta biết đặt lợi ích của cộng đoàn lên trên tư lợi, khi chúng ta biết đau với nỗi đau của anh em và vui với thành công của họ, là lúc chúng ta đang thực sự trở nên "người nhà của Chúa". Đó là một nỗ lực không ngừng nghỉ, một cuộc chiến đấu cam go chống lại bản ngã, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự bình an đích thực.

Lời nhắc nhở của Thánh Phao-lô hôm nay thôi thúc chúng ta phải can đảm đối diện với sự thật về chính mình. Đừng để những ý kiến cá nhân trở thành ngẫu tượng để chúng ta thờ lạy. Đừng để những nhóm riêng lẻ trở thành những ốc đảo biệt lập. Hãy để Đức Ki-tô chiếm trọn tâm trí và trái tim chúng ta. Khi Ngài là tất cả, thì mọi sự khác sẽ trở nên thứ yếu. Khi chúng ta cùng nhìn về một hướng, những khác biệt về lối đi sẽ không còn là lý do để tách rời nhau. Chúng ta được mời gọi để trở thành những viên đá sống động xây nên tòa nhà Giáo hội, nơi mà chất kết dính duy nhất là lòng mến.

Ước gì mỗi người chúng ta, trong vị thế và trách nhiệm của mình, biết luôn nỗ lực vun đắp cho sự hiệp nhất. Hãy để ánh sáng của niềm tin, sự cậy trông và lòng mến bừng cháy lên qua sự đoàn kết của chúng ta. Khi thế giới nhìn vào chúng ta và nói: "Xem kìa, họ yêu thương nhau biết bao", đó chính là lúc Tin Mừng được loan báo một cách mạnh mẽ nhất. Đừng sợ sự khác biệt, nhưng hãy sợ sự thiếu tình yêu. Hãy để kỷ luật tình yêu uốn nắn chúng ta mỗi ngày, để chúng ta không còn sống cho chính mình, nhưng sống cho Đấng đã chết và sống lại vì chúng ta. Đó là vinh quang, là hạnh phúc và là sứ mạng cao cả của mỗi người con cái Chúa trong cuộc đời này.

Sau cùng, xin cho chúng ta luôn ghi nhớ rằng, đích đến cuối cùng của hành trình trần thế không phải là sự khẳng định tài năng hay ý kiến của mình, mà là sự hòa nhập vào tình yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa. Nơi đó không còn sự chia rẽ, không còn cái tôi ích kỷ, chỉ còn lại sự hiệp thông trọn vẹn. Ngay từ bây giờ, chúng ta hãy tập sống cái thực tại thiên quốc đó giữa lòng đời. Hãy để mỗi lời nói, mỗi hành động của chúng ta đều mang hơi ấm của sự hòa giải và niềm hy vọng. Chỉ khi chúng ta thực sự là một trong Đức Ki-tô, chúng ta mới có đủ sức mạnh để biến đổi thế giới và mang ánh sáng của Chúa đến cho những tâm hồn đang chìm trong bóng tối của sự cô độc và chia rẽ.
Lm. Anmai, CSsR


 

CHÚA GIÊ-SU THÁNH THỂ: TRÁI TIM HIỆP NHẤT VÀ SỨ MẠNG CỦA GIA ĐÌNH TIN MỪNG

Trong hành trình đức tin của người Kitô hữu, chúng ta thường tìm kiếm những dấu chỉ hữu hình của sự hiện diện Thiên Chúa giữa trần gian. Có những lúc ta thấy Ngài trong vẻ đẹp của thiên nhiên, trong sự thâm trầm của những trang Kinh Thánh, hay trong ánh mắt của những người khốn cùng. Tuy nhiên, đỉnh cao và nguồn mạch của mọi sự sống siêu nhiên, nơi mà trời và đất giao thoa một cách huyền nhiệm nhất, chính là Bí tích Thánh Thể. Chúa Giê-su Thánh Thể không chỉ là một kỷ vật để tưởng nhớ, Ngài không chỉ là một biểu tượng tĩnh lặng trong nhà chầu, mà Ngài chính là trung tâm hiệp nhất của gia đình Thiên Chúa. Chính nơi bàn tiệc thánh này, mọi rào cản, mọi ngăn cách do cái tôi ích kỷ hay do những khác biệt xã hội tạo nên đều bị xóa nhòa, để tất cả chúng ta – những con người tội lỗi và giới hạn – được hòa tan vào nhau, trở nên một thân thể duy nhất trong Người.

Khi nhìn ngắm tấm bánh trắng nhỏ bé trên bàn thờ, chúng ta được mời gọi nhìn sâu hơn vào một thực tại thiêng liêng vĩ đại. Tấm bánh ấy được làm nên từ muôn vàn hạt lúa mì đã được nghiền nát, được nhào nặn và nung qua lửa để trở nên một thực thể duy nhất. Cũng vậy, Giáo hội – gia đình của Thiên Chúa – được hình thành từ vô số những cá nhân khác biệt về tính cách, hoàn cảnh, và địa vị. Nhưng khi chúng ta cùng tiến lên bàn thờ, cùng ăn một tấm bánh và uống chung một chén, một phép lạ hiệp thông đã xảy ra. Chúa Giê-su không chia cắt Ngài cho từng người theo nghĩa phân mảnh, nhưng Ngài kéo tất cả chúng ta vào trong chính sự sống của Ngài. Chúng ta không còn là những hòn đảo riêng biệt giữa đại dương nhân thế, mà là những chi thể của cùng một thân thể mà Chúa Kitô là đầu. Sự hiệp nhất này không phải là một sự đồng nhất máy móc, mà là sự hòa quyện của tình yêu, nơi mà niềm vui của người này là hạnh phúc của người kia, và nỗi đau của một chi thể khiến cả thân thể cùng quặn thắt.

Bàn tiệc Thánh Thể chính là nơi xóa tan mọi khoảng cách. Trong cuộc sống thường ngày, chúng ta thường tự dựng lên những bức tường ngăn cách: giàu và nghèo, trí thức và bình dân, người đạo đức và kẻ tội lỗi. Nhưng trước nhan Chúa Thánh Thể, tất cả những nhãn dán ấy đều trở nên vô nghĩa. Chúng ta đều là những người con cùng một Cha, cùng đói khát lương thực trường sinh, và cùng được mời gọi ngồi chung một bàn tiệc. Chúa Giê-su đã dùng chính Thịt và Máu Ngài để làm chất keo gắn kết những đổ vỡ của nhân loại. Khi chúng ta rước Chúa vào lòng, Ngài không chỉ ở lại với ta, mà Ngài còn nhắc nhở rằng người anh em đang đứng cạnh ta cũng có cùng một dòng máu cực thánh ấy đang lưu chuyển. Thánh Thể, vì thế, chính là lời tuyên ngôn mạnh mẽ nhất về sự bình đẳng và tình huynh đệ đích thực. Không ai có thể nói mình yêu mến Chúa Giê-su trong Bí tích Thánh Thể mà lại nuôi lòng oán hận hay khinh miệt người anh em mình, vì làm như thế là ta đang chia cắt chính thân thể của Ngài.

Sự hiệp nhất này không dừng lại ở những giây phút lắng đọng trong thánh đường, mà nó đòi hỏi một sự chuyển dịch mạnh mẽ trong đời sống thực tế. Khi chúng ta cùng chia sẻ một tấm bánh, chúng ta đồng thời nhận lãnh một trách nhiệm cao cả của một thành viên trong nhà. Gia đình Thiên Chúa không phải là một tổ chức xã hội, mà là một cộng đoàn sống động của tình yêu. Trách nhiệm đó được cụ thể hóa qua việc quan tâm và sẻ chia với những người xung quanh. Thánh Thể dạy chúng ta biết nhìn thấy cơn đói của người lân cận, biết cảm thông với những gánh nặng mà người khác đang mang vác. Một người sống đạo Thánh Thể là người không thể dửng dưng trước những nỗi đau của đồng loại. Chúng ta được mời gọi để trở thành “tấm bánh” cho người khác, nghĩa là sẵn sàng bẻ ra cuộc đời mình, thời gian mình, và khả năng của mình để phục vụ. Sự chia sẻ không chỉ là ban phát những gì dư thừa, mà là trao đi chính một phần sự sống của mình, như cách Chúa đã trao ban trọn vẹn cho chúng ta.

Thánh Thể không chỉ là lương thực nuôi dưỡng linh hồn, mà còn là một lời mời gọi bước ra khỏi chính mình mỗi ngày. Bản chất tự nhiên của con người là hướng tâm, là thu tích và bảo vệ những lợi ích riêng tư. Chúng ta thường bị vây hãm trong cái tôi nhỏ bé, trong những tính toán hơn thiệt và những kế hoạch cá nhân mà quên đi cái nhìn bao quát của đức tin. Chúa Giê-su trong Thánh Thể chính là mẫu gương của sự tự hủy. Ngài từ bỏ ngai trời, từ bỏ hình dáng Thiên Chúa để trở nên một tấm bánh bất động, khiêm hạ đến tột cùng để có thể thuộc về chúng ta. Khi đón nhận Ngài, chúng ta được mời gọi cũng hãy biết từ bỏ những sự ích kỷ đó. Bước ra khỏi sự ích kỷ không phải là một hành động một lần là xong, mà là một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ từng ngày. Đó là lúc chúng ta sẵn sàng bỏ lại những thành kiến, những tự ái cá nhân để xây dựng nhịp cầu cảm thông với người khác.

Khi chúng ta trọn vẹn thuộc về đại gia đình của những người tin, chúng ta tìm thấy một sức mạnh phi thường để đối diện với những thử thách của thế gian. Một gia đình hiệp nhất trong Thánh Thể sẽ là một pháo đài vững chắc trước những cơn gió của chủ nghĩa cá nhân và sự vô cảm. Trong xã hội hiện đại, nơi mà con người ngày càng cảm thấy cô đơn giữa đám đông, nơi mà các mối quan hệ dễ dàng bị rạn nứt vì những quyền lợi kinh tế, thì Bí tích Thánh Thể hiện lên như một giải pháp cứu rỗi. Nó nhắc nhớ chúng ta rằng chúng ta thuộc về nhau và cần có nhau. Mỗi lần cử hành Thánh Thể là một lần chúng ta tái xác nhận căn tính của mình: tôi không đơn độc, tôi là một phần của thân thể mầu nhiệm Chúa Kitô. Chính sự thuộc về này mang lại cho chúng ta niềm hy vọng và sự an ủi sâu sắc. Chúng ta không chỉ đi tìm sự cứu rỗi cho riêng mình, nhưng chúng ta cùng nhau bước đi trên con đường về nhà Cha, nâng đỡ nhau khi vấp ngã và khích lệ nhau khi nản lòng.

Lời mời gọi của Thánh Thể cũng chính là lời mời gọi để trở nên đồng hình đồng dạng với Chúa Giê-su. Ngài đã sống một cuộc đời hoàn toàn vì người khác, và Ngài muốn chúng ta cũng làm như vậy. Việc quan tâm và sẻ chia không phải là một gánh nặng pháp lý, mà là một nhu cầu tự nhiên của tình yêu khi đã thấm nhuần ơn sủng Thánh Thể. Khi chúng ta thực sự cảm nghiệm được tình yêu vô biên của Chúa trong mỗi thánh lễ, lòng chúng ta sẽ tự khắc mở ra. Chúng ta sẽ thấy rằng những tính toán riêng tư trở nên thật nhỏ bé trước viễn cảnh của Nước Trời. Sự hy sinh không còn là nỗi đau, mà là một niềm vinh dự khi được dự phần vào công trình cứu độ của Chúa. Một giáo xứ, một cộng đoàn hay một gia đình thực sự sống tinh thần Thánh Thể sẽ là nơi mà người nghèo thấy được an ủi, người già thấy được tôn trọng và người trẻ thấy được định hướng cho tương lai.

Lạy Chúa Giê-su Thánh Thể, Chúa đã chọn ở lại với chúng con dưới hình bánh rượu đơn sơ để trở nên nguồn sống và tâm điểm cho mọi sự hiệp nhất. Xin cho chúng con mỗi khi tiến lên rước Chúa, không chỉ đón nhận Chúa vào lòng như một thói quen, nhưng biết thực sự mở lòng để Chúa biến đổi. Xin hãy đốt cháy trong chúng con ngọn lửa tình yêu, để chúng con dám bước ra khỏi những vỏ ốc an toàn của chính mình, biết dẹp bỏ những toan tính hẹp hòi để sống cho đại gia đình của Chúa. Xin cho đôi tay chúng con biết sẻ chia, đôi tai chúng con biết lắng nghe và trái tim chúng con biết rung động trước nỗi đau của anh em. Ước gì cuộc đời chúng con cũng trở nên những tấm bánh được bẻ ra cho thế giới hôm nay, để qua sự hiệp nhất và yêu thương của chúng con, mọi người sẽ nhận biết Chúa đang hiện diện sống động giữa lòng nhân thế. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng, chỉ khi chúng con trở nên một trong Chúa, chúng con mới thực sự tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự sống và mới có thể cùng nhau tiến về bến bờ vĩnh cửu, nơi tình yêu và sự hiệp nhất sẽ không bao giờ tàn phai.
Lm. Anmai, CSsR !


 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây