Tự tình tháng bảy

Thứ năm - 23/07/2026 07:24 Tác giả: Ban Biên Tập
Với tay hái bắt chiều sắp ngủ
Rọi xuống trên đầu một chút sương
Cài lên mái tóc chiều vất vưởng
Chút nhạt nắng nhòa chiếu phù du
Tự tình tháng bảy

Tự tình tháng bảy


Tháng bảy ấy mà, thường đỏng đảnh
Trời còn gay gắt nắng trong xanh
Cơn mưa buồn đến mây vần vũ
Che xám bầu trời một chút thu.

Với tay hái bắt chiều sắp ngủ
Rọi xuống trên đầu một chút sương
Cài lên mái tóc chiều vất vưởng
Chút nhạt nắng nhòa chiếu phù du.

Một phút như say, hồn sáo rỗng
Nhạt nhòa nước mắt đẫm tràn mi
Ảo ảnh đu đưa đời mộng mị
Gió nhẹ phân ly cuộc tình hồng.

Vũ trụ lững lờ một dòng sông
Hờ hững mây trôi chở phận người
Tải giọt nắng đời đò đi tới
Chiều đến ngang đèo bóng tối che.

Chân ai nhè nhẹ bước sau hè
Khẽ khàng đánh thức đọt sầu non
Dậy thôi chút hạ vẫn đang còn
Trả nợ cho đời giọt nắng trong.

Hồng Bính

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  • Ban Biên Tập
    Bài thơ "Tự tình tháng bảy" của tác giả Hồng Bính là một bản hòa ca nhuốm màu triết lý về kiếp người, được dệt nên từ những sợi tơ cảm xúc tinh tế trong khoảnh khắc đất trời chuyển dịch từ hạ sang thu. Dưới lăng kính thi học và nghệ thuật văn chương, tác phẩm không đơn thuần là bức tranh phong cảnh, mà là một không gian nghệ thuật phức hợp giữa tâm cảnh và khách cảnh, nơi cái "tôi" trữ tình soi bóng mình vào vũ trụ vô cùng.

    1. Thời gian thi sĩ và biểu tượng giao mùa đỏng đảnh

    Mở đầu bài thơ, tác giả định vị không gian và thời gian bằng một nhận định mang tính cá tính hóa:


    "Tháng bảy ấy mà, thường đỏng đảnh
    Trời còn gay gắt nắng trong xanh
    Cơn mưa buồn đến mây vần vũ
    Che xám bầu trời một chút thu."
    Tính chất "đỏng đảnh" của thời gian: Từ "đỏng đảnh" thường dùng cho con người được chuyển nghĩa sang cho tự nhiên, gợi tả sự bất định, xáo trộn của thời tiết tháng Bảy (tháng Ngâu).
    Sự phân mảnh cấu trúc không gian: Sự đối lập gay gắt giữa "nắng trong xanh" (dấu vết còn sót lại của mùa hạ rực rỡ) và "mây vần vũ", "che xám bầu trời" (tín hiệu của mùa thu) tạo ra một vùng không gian trung gian. Trong thi học, đây là khoảng thời gian lưỡng tính – nơi cái cũ chưa qua hẳn, cái mới đã chớm sang, dễ làm nảy sinh những biến động sâu sắc trong nội tâm con người.
    2. Biện pháp vật chất hóa cái vô hình và cảm thức phù du

    Khổ thơ thứ hai minh chứng cho tư duy nghệ thuật duy mỹ và nhạy cảm của tác giả:

    "Với tay hái bắt chiều sắp ngủ
    Rọi xuống trên đầu một chút sương
    Cài lên mái tóc chiều vất vưởng
    Chút nhạt nắng nhòa chiếu phù du."
    Động từ chuyển đổi cảm giác: Các hành động "với tay", "hái bắt", "cài lên" tác động trực tiếp vào những thực thể vô hình là "chiều sắp ngủ", "chiều vất vưởng". Tác giả đã cụ thể hóa, vật chất hóa dòng chảy tuyến tính của thời gian thành một sinh thể có hình, có khối.
    Trạng thái lơ lửng, vô định: Điệp từ "chút" (chút sương, chút nhạt nắng) kết hợp với các tính từ "vất vưởng", "nhạt nhòa", "phù du" nhấn mạnh tính chất mỏng manh, hữu hạn của vạn vật. Chiều không trôi nhanh mà "vất vưởng", nắng không tắt lịm mà "chiều phù du" – tất cả soi chiếu một tâm trạng cô đơn, lạc lõng trước sự tàn phai của cái đẹp.
    3. Bi kịch của ảo ảnh và sự phân ly nội tại

    Khi đối diện với thực tại mông lung, cái tôi trữ tình rơi vào trạng thái chênh chao, trống rỗng:


    "Một phút như say, hồn sáo rỗng
    Nhạt nhòa nước mắt đẫm tràn mi
    Ảo ảnh đu đưa đời mộng mị
    Gió nhẹ phân ly cuộc tình hồng."
    Thi pháp của sự trống rỗng: Trạng thái "như say", "hồn sáo rỗng" là đỉnh điểm của sự khủng hoảng hiện sinh. Khi thi sĩ nhận ra cuộc đời chỉ là "ảo ảnh đu đưa", là "mộng mị", giọt nước mắt rơi xuống mang tính chất thanh tẩy (catharsis) cho những nghẹn ngào tích tụ.
    Cảm thức Ngâu và sự chia lìa: Hình ảnh "gió nhẹ phân ly cuộc tình hồng" gợi nhắc sâu sắc đến điển tích Chức Nữ - Ngưu Lang của tháng Bảy. Tuy nhiên, nỗi đau phân ly ở đây không gào thét mà diễn ra âm thầm, lặng lẽ theo cái lay nhẹ của gió, khiến bi kịch càng thấm sâu vào tâm tủy.
    4. Triết lý nhân sinh về phận người và dòng sông vũ trụ

    Đến khổ thơ thứ tư, tầm vóc bài thơ được nâng tầm từ cảm xúc cá nhân lên thành cảm thức triết học mang màu sắc Phật giáo và Lão Trang:

    "Vũ trụ lững lờ một dòng sông
    Hờ hững mây trôi chở phận người
    Tải giọt nắng đời đò đi tới
    Chiều đến ngang đèo bóng tối che."

    [Vũ trụ / Dòng sông] ---> Chở [Mây hờ hững / Phận người] ---> Chở [Giọt nắng đời / Đò] ---> Kết cục: [Bóng tối che]

    Ẩn dụ "Dòng sông vũ trụ": Vũ trụ được thu nhỏ thành một dòng sông, còn "phận người" chỉ là những đám mây "hờ hững" trôi nổi trên dòng sông ấy. Hình ảnh "con đò" chở "giọt nắng đời" là một ẩn dụ tuyệt đẹp về hành trình nhân sinh: con người cố gắng gom góp, chắt chiu những niềm vui, những giá trị rực rỡ nhất (nắng trong) để đi về phía trước.
    Định mệnh không thể đảo ngược: Câu thơ "Chiều đến ngang đèo bóng tối che" là cái nhìn tỉnh táo, sắc lạnh về quy luật sinh - lão - bệnh - tử. "Ngang đèo" là sườn dốc bên kia của đời người, và "bóng tối" chính là đích đến cuối cùng của cát bụi. Bản chất của chương này mang đậm tính chất vô thường.

    5. Sự thức tỉnh và khát vọng trả nợ nhân gian


    Khổ thơ cuối khép lại bài thơ không bằng sự tuyệt vọng tăm tối, mà bằng một thanh âm trong trẻo, một sự hòa giải nhẹ nhàng với số phận:


    "Chân ai nhè nhẹ bước sau hè
    Khẽ khàng đánh thức đọt sầu non
    Dậy thôi chút hạ vẫn đang còn
    Trả nợ cho đời giọt nắng trong."
    Nghệ thuật giảm nhẹ âm thanh: Các từ láy "nhè nhẹ", "khẽ khàng" tạo nên một không gian tĩnh lặng tuyệt đối. Tiếng bước chân vô hình ấy không làm giật mình, mà là sự "đánh thức" dịu dàng đối với "đọt sầu non" – những nỗi buồn mới nhen nhóm.
    Lý tưởng "Trả nợ đời": Lời gọi "Dậy thôi chút hạ vẫn đang còn" là sự tự thức tỉnh của lý trí. Dù biết đời là phù du, là bóng tối chực chờ ở cuối đèo, thi sĩ vẫn chọn cách sống tích cực. Bản ngã trữ tình muốn giữ lại "chút hạ" cuối cùng để "trả nợ cho đời giọt nắng trong". "Giọt nắng trong" ở đây chính là biểu tượng của phần tinh túy, thánh thiện, là thơ ca, là tình yêu và sự cống hiến mà nhà thơ muốn để lại cho cuộc đời trước khi hoàng hôn buông xuống.
    Kết luận luận điểm văn chương


    "Tự tình tháng bảy" của Hồng Bính đã đạt đến sự chín muồi trong việc kết hợp giữa tả cảnh ngụ tình truyền thống và tư duy triết luận hiện đại. Thể thơ tự do kết hợp vần luật linh hoạt tạo nên nhịp điệu thăng trầm như chính bước đi của thời gian. Bài thơ không chỉ dừng lại ở tiếng thở dài cho duyên tình trắc trở của tháng Ngâu, mà đã thăng hoa thành bản lĩnh sống của một tâm hồn nghệ sĩ: đi qua giông bão, đối diện với hư vô bằng một tâm thế bình thản, tĩnh lặng và đầy bao dung.
      Ban Biên Tập   23/07/2026 07:26

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây