DẤU LẠ TỪ TRỜI HAY DẤU LẠ CỦA TÌNH YÊU:
TIẾNG THỞ DÀI CỦA THIÊN CHÚA TRƯỚC SỰ CỨNG LÒNG
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa lắng nghe ngắn gọn nhưng lại chứa đựng một sức nặng tâm lý và thần học vô cùng to lớn, nó vẽ lên một bức tranh tương phản đầy bi kịch giữa lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa và sự chai đá lạnh lùng của con người. Để hiểu thấu đáo được nỗi đau trong tiếng "thở dài não nuột" của Đức Giê-su hôm nay, chúng ta cần đặt đoạn văn này vào ngay sau bối cảnh rực rỡ trước đó. Đức Giê-su vừa mới thực hiện phép lạ hóa bánh ra nhiều lần thứ hai để nuôi bốn ngàn người ăn no nê nơi hoang địa. Dấu ấn của quyền năng và tình thương còn nóng hổi, dư âm của niềm vui được no thỏa vẫn còn vang vọng. Thế nhưng, ngay khi Người vừa đặt chân lên vùng Đan-ma-nu-tha, những người Pha-ri-sêu đã kéo ra. Họ không ra để đón tiếp, không ra để tạ ơn, và cũng không ra để lắng nghe chân lý. Thánh Mác-cô ghi lại một cách trần trụi mục đích của họ: họ ra để "tranh luận", để "đòi một dấu lạ từ trời" và cốt lõi là để "thử Người". Khung cảnh này không chỉ là một cuộc đối đầu lịch sử giữa Chúa Giê-su và giới lãnh đạo Do Thái giáo thời bấy giờ, mà còn là tấm gương phản chiếu thái độ đức tin của con người qua mọi thời đại, trong đó có cả chúng ta.
Chúng ta hãy đi sâu vào đòi hỏi của những người Pha-ri-sêu: "một dấu lạ từ trời". Tại sao họ lại đòi hỏi điều này khi mà Đức Giê-su đã làm biết bao phép lạ trước mắt họ? Người đã chữa lành kẻ bại liệt, làm cho người phong hủi được sạch, xua trừ ma quỷ và vừa mới đây thôi là nuôi sống hàng ngàn người. Chẳng lẽ bấy nhiêu đó chưa đủ là "dấu lạ" sao? Vấn đề nằm ở chỗ quan niệm về Thiên Chúa và Đấng Mê-si-a của họ. Đối với người Pha-ri-sêu, những phép lạ chữa lành hay hóa bánh ra nhiều chỉ là những việc làm mang tính "nhân đạo" hoặc "dưới đất". Họ muốn một cái gì đó kinh thiên động địa hơn, một màn trình diễn mang tầm vóc vũ trụ để chứng minh quyền lực thống trị. Họ mong đợi "dấu lạ từ trời" theo kiểu man-na rơi xuống như mưa thời Mô-sê, mặt trời dừng lại thời Giô-suê, hay lửa từ trời giáng xuống thiêu rụi kẻ thù như thời Ê-li-a. Họ muốn một Thiên Chúa của sức mạnh áp đặt, một Thiên Chúa biểu diễn quyền năng để thỏa mãn tính hiếu kỳ và để phục vụ cho toan tính chính trị của họ. Họ không thể chấp nhận một Đấng Mê-si-a quá đỗi bình dị, quá đỗi nhân hậu, một người thợ mộc Na-da-rét đi lại giữa những kẻ nghèo hèn và tội lỗi. Đòi hỏi "dấu lạ từ trời" thực chất là một sự khước từ Thiên Chúa thật để tôn thờ một ngẫu tượng do trí tưởng tượng của họ vẽ ra. Họ muốn Thiên Chúa phải hoạt động theo kịch bản của họ, phải trình diễn theo yêu cầu của họ. Khi con người dám đặt điều kiện cho Thiên Chúa: "Nếu Ngài làm điều này, tôi sẽ tin Ngài", thì đó không còn là đức tin nữa, mà là sự mặc cả, là thái độ trịch thượng của kẻ muốn làm chủ Thiên Chúa. Động từ "thử" mà thánh sử dùng ở đây gợi nhớ lại biến cố trong sa mạc ngày xưa, khi dân Ít-ra-en thử thách Thiên Chúa tại Mát-xa và Mê-ri-ba, đòi hỏi nước uống và nghi ngờ sự hiện diện của Ngài. Ngày nay, những "lãnh đạo đạo đức" này lại lặp lại đúng tội lỗi của cha ông họ: trái tim họ đã đóng kín trước ánh sáng chân lý, họ chỉ muốn tìm cớ để bắt bẻ và loại trừ Đức Giê-su.
Đứng trước sự cứng lòng và thái độ thách thức trơ trẽn ấy, phản ứng của Đức Giê-su không phải là một cơn thịnh nộ giáng sấm sét, cũng không phải là một cuộc tranh luận thần học dông dài. Thánh Mác-cô ghi lại một cử chỉ rất người, rất cảm động nhưng cũng đầy xót xa: "Người thở dài não nuột". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ này diễn tả một sự rên rỉ từ sâu thẳm tâm can, một nỗi đau đớn quặn thắt của tâm hồn. Tại sao Chúa thở dài? Đó không chỉ là sự mệt mỏi về thể lý, mà là nỗi thất vọng của một Tình Yêu bị khước từ. Tiếng thở dài ấy là tiếng vọng của trái tim Thiên Chúa trong Cựu Ước, Đấng đã bao lần than vãn qua các ngôn sứ: "Dân Ta, Ta đã làm gì cho ngươi? Ta đã làm phiền chi ngươi? Hãy trả lời Ta đi!". Chúa thở dài vì Ngài thấy rõ sự mù quáng của họ không phải vì thiếu ánh sáng, mà vì họ cố tình nhắm mắt lại. Ngài thở dài vì biết rằng, dù Ngài có làm thêm một ngàn dấu lạ nữa, họ cũng sẽ không tin, bởi lòng họ đã đầy ắp sự kiêu ngạo và định kiến. Tiếng thở dài ấy còn chứa đựng nỗi buồn cho số phận của chính họ và của cả Giê-ru-sa-lem, những người đã không nhận biết giờ mình được Thiên Chúa viếng thăm. Đó là tiếng thở dài của người cha bất lực nhìn đứa con hư hỏng đang lao đầu vào chỗ chết mà không cách nào ngăn cản được vì nó kiên quyết chối bỏ bàn tay cha.
Câu trả lời của Đức Giê-su sau tiếng thở dài ấy dứt khoát và đanh thép như một bản án: "Sao thế hệ này lại xin một dấu lạ? Tôi bảo thật cho các ông biết: thế hệ này sẽ không được một dấu lạ nào cả". Tại sao Chúa lại từ chối? Phải chăng Chúa không đủ quyền năng để làm một dấu lạ trên trời? Chắc chắn là không. Chúa từ chối vì Ngài tôn trọng tự do của con người và tôn trọng bản chất của đức tin. Đức tin không phải là sự khuất phục trước những màn trình diễn ma thuật hay sức mạnh áp đảo. Nếu Chúa làm dấu lạ theo ý họ, họ có thể sẽ khiếp sợ, sẽ kinh ngạc, nhưng họ sẽ không yêu mến, không hoán cải. Thiên Chúa muốn con người đến với Ngài bằng tình yêu tự nguyện, bằng sự tin tưởng phó thác, chứ không phải vì bị ép buộc bởi những hiện tượng siêu nhiên kỳ bí. Hơn nữa, Chúa Giê-su chính là "Dấu Lạ" vĩ đại nhất của Thiên Chúa Cha. Ngôi Lời nhập thể, sự hiện diện của Nước Trời qua những lời rao giảng và hành động yêu thương của Người chính là dấu chỉ rõ ràng nhất. Ai không nhận ra Thiên Chúa nơi dung nhan nhân từ của Đức Giê-su, nơi những người nghèo được nâng đỡ, nơi những tội nhân được tha thứ, thì người ấy sẽ chẳng bao giờ nhận ra Thiên Chúa trong sấm chớp hay bão tố. Việc Chúa từ chối làm dấu lạ là một lời cảnh tỉnh: Đừng tìm kiếm Chúa trong những điều ngoạn mục, xa vời, hãy tìm Ngài ngay trong thực tại khiêm hạ của đời sống, nơi tình yêu đang hiện diện. Chúa không thỏa hiệp với sự tò mò vô bổ, Chúa không bán rẻ quyền năng của mình để mua lấy những tràng pháo tay rẻ tiền của thế gian.
Kết thúc cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy căng thẳng này là một hành động mang tính biểu tượng đáng sợ: "Rồi bỏ họ đó, Người lại xuống thuyền qua bờ bên kia". Đây là một trong những câu văn buồn nhất trong Tin Mừng. "Bỏ họ đó" - Chúa để mặc họ với sự cứng cỏi của họ. Khi con người nhất quyết đóng cửa lòng, Thiên Chúa sẽ không phá cửa xông vào. Ngài tôn trọng sự tự do ấy, dù sự tự do đó dẫn đến diệt vong. Việc Chúa xuống thuyền và rời đi không chỉ là sự di chuyển địa lý, mà là sự rút lui của ân sủng. Ánh sáng đã đến, nhưng bóng tối không đón nhận, nên Ánh sáng rời đi nơi khác. Hình ảnh con thuyền rẽ sóng đưa Chúa xa dần bờ bến của những người Pha-ri-sêu để lại một khoảng trống mênh mông và lạnh lẽo. Đó là sự vắng mặt của Thiên Chúa, một sự trừng phạt nặng nề nhất dành cho những kẻ kiêu ngạo. Họ ở lại với những lề luật khô cứng, với những tranh luận giáo điều, nhưng họ đã mất đi Đấng là Sự Sống. Họ đã thắng trong cuộc tranh luận (vì Chúa không làm dấu lạ), nhưng họ đã thua mất linh hồn mình.
Kính thưa cộng đoàn, soi chiếu Lời Chúa vào đời sống đức tin của chúng ta hôm nay, chúng ta giật mình nhận ra bóng dáng của những người Pha-ri-sêu đâu đó trong chính tâm hồn mình. Chúng ta cũng thường hay "thử" Chúa và đòi hỏi những "dấu lạ" theo ý mình. Trong cuộc sống đầy rẫy những khó khăn, bệnh tật, thất bại hay đau khổ, bao nhiêu lần chúng ta đã cầu nguyện theo kiểu ra điều kiện: "Lạy Chúa, nếu Chúa có thật, xin hãy chữa lành cho con ngay lập tức", "Nếu Chúa thương con, xin cho con trúng số, xin cho công việc này thành công", "Xin cho con thấy một dấu hiệu rõ ràng thì con mới tin". Chúng ta muốn biến Thiên Chúa thành một cái máy bán hàng tự động: bỏ lời cầu nguyện vào và nhận phép lạ ra. Và khi Chúa im lặng, khi mọi sự không diễn ra như ý muốn, khi không có "dấu lạ từ trời" nào xuất hiện, chúng ta bắt đầu nghi ngờ, trách móc, thậm chí chán nản bỏ đạo, bỏ lễ. Chúng ta lãng quên rằng, đức tin đích thực là tin vào tình yêu Chúa ngay cả khi Ngài im lặng, là nắm chặt tay Chúa ngay cả trong đêm tối. Chúng ta mải mê tìm kiếm những phép lạ giật gân, những chuyện lạ bốn phương, những tin đồn về sự xuất hiện của Chúa ở nơi này nơi kia, mà quên mất những "dấu lạ" vĩ đại Chúa đang làm hằng ngày ngay bên cạnh chúng ta.
Gợi ý mục vụ đầu tiên mà Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta là hãy thay đổi cách nhìn để nhận ra những "dấu lạ thường ngày" của tình yêu Thiên Chúa. Dấu lạ không nhất thiết phải là mặt trời quay hay người chết sống lại. Dấu lạ là việc sáng nay chúng ta thức dậy và còn có hơi thở, đó là phép lạ của sự sống. Dấu lạ là bữa cơm gia đình đầm ấm, là nụ cười của đứa con thơ, là bàn tay chăm sóc của người vợ người chồng. Dấu lạ là việc chúng ta vẫn còn giữ được đức tin giữa bao nhiêu cám dỗ của dòng đời. Đặc biệt, dấu lạ vĩ đại nhất, cao cả nhất mà Chúa thực hiện mỗi ngày chính là Bí tích Thánh Thể. Trên bàn thờ, từ tấm bánh rượu tầm thường, Chúa biến đổi thành Thịt và Máu Ngài để nuôi dưỡng chúng ta. Đó là dấu lạ của tình yêu tự hủy, khiêm hạ và ở lại. Người Pha-ri-sêu đòi dấu lạ từ trời, nhưng Chúa ban dấu lạ từ bàn tiệc thánh. Chúng ta có trân trọng Thánh Lễ, có nhận ra sự hiện diện thần linh trong tấm bánh trắng nhỏ bé ấy không, hay chúng ta cũng dửng dưng coi đó là nghi thức nhàm chán và vẫn ngóng chờ những điều kỳ diệu ở đâu đâu? Hãy tập sống tâm tình tạ ơn thay vì đòi hỏi. Một trái tim biết tạ ơn sẽ có đôi mắt sáng để nhìn thấy phép lạ ở khắp mọi nơi.
Gợi ý mục vụ thứ hai là hãy cảnh giác với thái độ "thử thách Thiên Chúa". Đừng bao giờ dồn Chúa vào chân tường bằng những lời thách thức. Đừng đem đức tin ra để đánh cược với những lợi ích trần thế. Khi chúng ta gặp gian nan, thay vì hỏi "Tại sao Chúa không làm phép lạ cứu con?", hãy khiêm tốn hỏi: "Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con qua biến cố này? Chúa muốn con thay đổi điều gì?". Sự im lặng của Thiên Chúa đôi khi là một câu trả lời sâu sắc hơn cả những tiếng sấm. Đó là lúc Ngài mời gọi chúng ta trưởng thành hơn, tin tưởng mạnh mẽ hơn, như vàng được tôi luyện trong lửa. Đừng để Chúa phải "thở dài não nuột" vì sự cứng tin và thực dụng của chúng ta. Hãy để tiếng thở dài của Chúa trở thành lời nhắc nhở nhẹ nhàng, đánh thức lương tâm đang ngủ mê trong sự tự mãn. Hãy đến với Chúa không phải để xem phép lạ, mà để gặp gỡ một Ngôi Vị, để xây dựng một mối tương quan tình yêu.
Gợi ý mục vụ thứ ba là về sự "rời đi" của Chúa. Hình ảnh Chúa xuống thuyền bỏ đi là một lời cảnh báo nghiêm khắc. Chúa rất kiên nhẫn, nhưng ân sủng cũng có thời điểm của nó. Nếu chúng ta cứ mãi mê muội trong tội lỗi, cứ mãi thách thức lòng thương xót Chúa bằng sự giả hình, sẽ có lúc chúng ta không còn nghe thấy tiếng Chúa nữa. Không phải Chúa bỏ rơi chúng ta, mà là chúng ta đã đẩy Chúa ra xa khỏi bến bờ cuộc đời mình. Đừng để điều đó xảy ra. Hãy níu kéo Chúa ở lại. Hãy mời Chúa lên con thuyền đời mình, không phải bằng những thách thức ngạo mạn, mà bằng lời cầu xin khiêm tốn của hai môn đệ trên đường Emmau: "Mời Thầy ở lại với chúng con, vì trời đã xế chiều". Chỉ cần có Chúa ở lại, dù biển đời có sóng gió, dù không có dấu lạ kinh thiên động địa nào, chúng ta vẫn có bình an đích thực.
Cuối cùng, Lời Chúa hôm nay cũng mời gọi chúng ta trở thành những "dấu lạ" cho người khác. Trong một thế giới khao khát những điều giật gân, người Ki-tô hữu được mời gọi trở thành dấu chỉ của sự hiện diện Thiên Chúa bằng chính đời sống bác ái, yêu thương và phục vụ. Khi chúng ta tha thứ cho kẻ thù, đó là một dấu lạ. Khi chúng ta chia sẻ cơm áo cho người nghèo, đó là một dấu lạ. Khi chúng ta sống trung thực giữa một xã hội dối trá, đó là một dấu lạ. Những dấu lạ của lòng nhân ái này có sức mạnh hoán cải con tim mạnh mẽ hơn bất kỳ hiện tượng siêu nhiên nào. Thay vì đòi hỏi Chúa làm dấu lạ cho mình xem, chúng ta hãy xin Chúa dùng chính mình làm dấu lạ tình thương của Ngài cho anh chị em xung quanh.
Lạy Chúa Giê-su, xin tha thứ cho chúng con vì biết bao lần chúng con đã làm Chúa phải thở dài buồn bã bởi sự hời hợt và toan tính của chúng con trong đời sống đạo. Chúng con thường tìm kiếm bàn tay quyền năng của Chúa hơn là tìm kiếm Thánh Nhan Chúa. Xin chữa lành đôi mắt đức tin của chúng con, để chúng con nhận ra Chúa đang hiện diện và hoạt động trong những điều bình dị, nhỏ bé hằng ngày. Xin đừng bỏ chúng con mà đi, nhưng xin hãy ở lại và biến đổi trái tim chai đá của chúng con nên mềm mại, để chúng con biết tin yêu, phó thác và trở thành dấu chỉ sống động của lòng thương xót Chúa giữa dòng đời hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Giáo xứ Thổ Hoàng: Thánh lễ Giao Thừa
Thánh lễ tuyên hứa Ban Hành giáo các Giáo họ
Năm Bính Ngọ 2026 – Chạy trong đức tin và trách nhiệm
Giáo xứ Thổ Hoàng: Thánh lễ Mùng 2 Tết
Đêm Giao Thừa với người Công Giáo
Lời nguyện ngày tết
Tâm tình ngày đầu năm
Chiều Tháng Hai
Tâm tình ngày mùng Hai Tết Bính Ngọ
Tình Khúc Tháng Hai