Nhắc rằng

Thứ bảy - 06/06/2026 15:27 Tác giả: Ban Biên Tập
Nhắc rằng hỡi gió và mây
Bài ca chung thủy ngất ngây kéo về
Nhắc rằng
Nhắc rằng

Nhớ em cơn sốt kéo dài
Trùm chăn cuốn chặt hình hài co ro
Hé nhìn con nhện buồn xo
Kéo giăng sợi nhớ lò mò bóng đêm.
Lặng nghe gió gọi bên thềm
Rớt vèo cành lá kêu tên miệt mài
Nhạt nhòa ảo ảnh tình xa
Duyên thời trốn chạy sông sâu bến chờ.
Gió ơi sao cứ hững hờ
Đẩy thuyền đi mãi lững lờ xa xăm
Chạnh lòng một chút hỡi trăng
Nhắc rằng có bến khăng khăng đợi thuyền.
Nhắc rằng sợi chỉ tình duyên
Ông tơ bà nguyệt không quên buộc ràng
Nhắc rằng đời có phũ phàng
Tình duyên đằm thắm địa đàng còn đây
Nhắc rằng hỡi gió và mây
Bài ca chung thủy ngất ngây kéo về
Miệt mài đẩy hết cơn mê
Cuộc đời phù phiếm lê thê phận người.
Hồng Bính

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  • Ban Biên Tập
    BÀI VĂN PHÂN TÍCH

    Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam, đề tài tình yêu và nỗi nhớ vốn không mới, nhưng mỗi nhà thơ lại có một cách riêng để neo đậu hồn mình vào lòng độc giả. Với tác phẩm "Nhắc rằng", nhà thơ Hồng Bính đã mượn không gian của một cơn sốt thể xác để bày tỏ một "cơn sốt" khác mãnh liệt hơn: cơn sốt của tình yêu, của lòng thủy chung son sắt. Sức hấp dẫn và chiều sâu tư tưởng của bài thơ được kết tinh rõ nét nhất qua hai nhãn tự nghệ thuật đặc sắc: hình ảnh ẩn dụ truyền thống "bến - thuyền" và điệp từ "Nhắc rằng" đầy khắc khoải.
    Trước hết, Hồng Bính đã kế thừa xuất sắc mạch nguồn văn học dân gian khi sử dụng hình ảnh ẩn dụ "bến" và "thuyền". Trong ca dao, "thuyền" đại diện cho người con trai lưu lạc, ngược xuôi, còn "bến" là người con gái thủy chung, lặng lẽ đợi chờ. Đến với "Nhắc rằng", cặp hình ảnh này được đặt trong một hoàn cảnh đầy thử thách và dông bão:

    "Gió ơi sao cứ hững hờ
    Đẩy thuyền đi mãi lững lờ xa xăm
    Chạnh lòng một chút hỡi trăng
    Nhắc rằng có bến khăng khăng đợi thuyền."

    Con thuyền ở đây không tự nguyện ra đi mà bị "gió hững hờ" đẩy đưa vào cõi "xa xăm", gợi lên những trắc trở, biến cố của cuộc đời đẩy đưa đôi lứa đôi ngả. Giữa không gian mênh mông, định mệnh phũ phàng ấy, hình ảnh "bến" hiện lên vô cùng định hình và kiên định. Từ láy "khăng khăng" là một nhãn tự tuyệt hay. Nó không chỉ là trạng thái chờ đợi thông thường, mà là một lời thề, một thái độ sống chết bám giữ, bất chấp thời gian tàn nhẫn hay không gian cách biệt. "Bến khăng khăng đợi thuyền" chính là biểu tượng của một tình yêu thủy chung tuyệt đối, một điểm tựa tinh thần vững chãi giữa cuộc đời đầy biến động.

    Nếu hình ảnh "bến - thuyền" xây dựng nên cái khung không gian mang tính thề nguyền, thì điệp từ "Nhắc rằng" xuất hiện liên tiếp ở bốn khổ thơ sau chính là nhạc điệu, là tiếng lòng thức tỉnh nhân vật trữ tình:

    "Nhắc rằng sợi chỉ tình duyên...
    Nhắc rằng đời có phũ phàng...
    Nhắc rằng hỡi gió và mây..."

    Biện pháp điệp ngữ được sử dụng bốn lần ở đầu các câu thơ liên tiếp tạo nên âm hưởng dồn dập, như những làn sóng cảm xúc gối lên nhau. Từ "Nhắc" mang tính chất hướng nội lẫn hướng ngoại. Đó vừa là lời gửi gắm vào thiên nhiên (gió, mây, trăng), nhờ vũ trụ chuyển lời tới người thương ở phương xa; nhưng quan trọng hơn, đó là lời tự nhủ với chính mình. Trong cơn sốt mê sảng, trong sự cô đơn vây hãm của bóng đêm, con người rất dễ rơi vào tuyệt vọng, buông xuôi. Vì vậy, tiếng "Nhắc rằng" vang lên như một mệnh lệnh của trái tim, một sự tự ý thức để bấu víu vào niềm tin.

    Nhà thơ "nhắc" về cái gì? Nhắc về "sợi chỉ tình duyên" do ông tơ bà nguyệt gắn kết để không bao giờ quên đi lời thề nguyền. Nhắc rằng dù "đời có phũ phàng" đầy rẫy bất công, đắng cay thì "địa đàng" hạnh phúc của tình yêu vẫn luôn tồn tại. Và cuối cùng, "nhắc" để gọi "bài ca chung thủy ngất ngây kéo về". Điệp từ này có sức mạnh như một câu thần chú thanh lọc tâm hồn, giúp nhân vật trữ tình chiến thắng sự cô đơn, "miệt mài đẩy hết cơn mê" của thể xác để nhận ra giá trị đích thực của cuộc sống.

    Sự kết hợp giữa một hình ảnh mang tính tĩnh, bền bỉ ("bến - thuyền") và một điệp từ mang tính động, thúc giục ("Nhắc rằng") đã tạo nên một cấu trúc nghệ thuật hoàn hảo. "Bến" cần lời "Nhắc" để giữ vững niềm tin, và lời "Nhắc" chính là năng lượng nuôi dưỡng để "bến" tiếp tục "khăng khăng" đợi "thuyền". Thể thơ lục bát nhịp nhàng càng làm cho những lời nhắn nhủ ấy trở nên sâu lắng, dễ thấm sâu vào huyết quản người đọc, mang dáng dấp của những lời thề nguyền chung thủy trong ca dao cổ truyền nhưng mang hơi thở đầy chiêm nghiệm của một con người đã đi qua những thăng trầm, "phù phiếm lê thê phận người".

    Tóm lại, hình ảnh "bến - thuyền" và điệp từ "Nhắc rằng" chính là hai chiếc chìa khóa nghệ thuật mở ra thế giới tâm hồn giàu suy tư của Hồng Bính trong tác phẩm. Qua đó, bài thơ không chỉ đơn thuần là tiếng lòng của một người đang yêu trong cơn bạo bệnh, mà nâng lên thành một triết lý nhân sinh cao đẹp: Dù cuộc đời có phũ phàng, tình duyên có trắc trở, thì lòng thủy chung và niềm tin son sắt vào tình yêu chính là điểm tựa duy nhất giúp con người vượt qua mọi giông bão để cập bến hạnh phúc.
      Ban Biên Tập   06/06/2026 20:57
  • Ban Biên Tập
    Bài thơ "Nhắc rằng" của tác giả Hồng Bính là một tiếng lòng tha thiết về tình yêu, sự thủy chung và niềm hy vọng vượt lên trên những nghịch cảnh, dông bão của cuộc đời.

    1. Bối cảnh và tâm trạng cô đơn (Hai khổ thơ đầu)

    Bài thơ mở đầu bằng một không gian chật hẹp, u tối, nhuốm màu bệnh tật và sự cô đơn tột cùng.
    Cơn sốt thể xác và tâm hồn: "Cơn sốt kéo dài" không chỉ là nỗi đau thể xác mà chính là nỗi nhớ em da diết khiến hình hài "co ro".
    Hình ảnh ẩn dụ: Con nhện "buồn xo" giăng tơ trong đêm tối chính là biểu tượng cho tâm trạng rối bời, đang tự đan dệt nên những "sợi nhớ" luẩn quuẩn.
    Sự cô lập: Tiếng gió rớt lá, ảo ảnh nhạt nhòa và "sông sâu bến chờ" khắc họa khoảng cách địa lý và sự xa cách trong tình yêu.
    2. Tiếng lòng nhắn nhủ và lời thề thủy chung (Hai khổ thơ tiếp theo)

    Giữa không gian u buồn, nhân vật trữ tình hướng về thiên nhiên (gió, trăng) để gửi gắm niềm tin và lời nhắc nhở sắc son.
    Biểu tượng bến và thuyền: Dù gió đẩy thuyền đi xa tắp, bến vẫn "khăng khăng đợi thuyền". Từ láy "khăng khăng" thể hiện một thái độ kiên định, không bao giờ thay đổi.
    Điệp từ "Nhắc rằng": Được lặp lại liên tiếp ở đầu các câu thơ như một lời tự nhủ, một lời khẳng định mạnh mẽ.
    Niềm tin vào duyên số: Tác giả tin vào "ông tơ bà nguyệt", tin rằng định mệnh đã buộc ràng thì tình yêu sẽ vượt qua được sự phũ phàng của cuộc đời để tìm về "địa đàng" hạnh phúc.
    3. Sự thức tỉnh và vượt qua số phận (Khổ thơ cuối)

    Khổ cuối mở ra một không gian cao rộng hơn với "gió và mây" cùng sự trỗi dậy của lý trí.
    Bài ca chung thủy: Tình yêu lòng thủy chung chính là sức mạnh để "đẩy hết cơn mê", giúp con người tỉnh thức.
    Cái nhìn bao dung về nhân sinh: Dù "cuộc đời phù phiếm lê thê", con người vẫn chọn yêu thương chân thành làm điểm tựa để vượt qua số phận.
    Đặc sắc nghệ thuật

    Thể thơ lục bát: Mang âm điệu ca dao, nhịp nhàng, sâu lắng, diễn tả trọn vẹn tình cảm nồng nàn, truyền thống.
    Ngôn từ giản dị: Sử dụng các thi liệu quen thuộc (nhện giăng tơ, trăng, gió, bến, thuyền) nhưng được làm mới bằng cảm xúc chân thành.
    Tổng kết: "Nhắc rằng" là một bài thơ giàu chất trữ tình. Bài thơ khẳng định: Dù cuộc đời có cô đơn, bệnh tật hay phũ phàng, thì lòng thủy chung và niềm tin vào tình yêu vẫn là liều thuốc cứu rỗi tâm hồn con người.
      Ban Biên Tập   06/06/2026 20:57

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây