Vịnh Lá Vàng Rơi

Thứ bảy - 30/05/2026 06:41 Tác giả: Ban Biên Tập
Đời người có được bao xuânTình anh vẫn mãi đong đầy trao em.
Vịnh Lá Vàng Rơi

Vịnh Lá Vàng Rơi

Em ngồi hứng lá vàng rơi
Môi cười đón nhận chơi vơi phận người
Sau lưng chút nắng rạng ngời
Chồi non lấp lánh khoảng trời xanh mơ
Màu xanh óng ánh như tơ
Thương em thổn thức thẩn thờ lá phai
Rụng rơi lá trải miệt mài
Cho em có chỗ một ngày nghỉ chân
Quên đi vất vả bao lần
Ngại ngần đôi ngã phân vân kiếm tìm
Bóng hình theo nắng rung rinh
Giấc mơ ẩn hiện chút tình phôi pha
Thướt tha em giữ mặn mà
Lá vàng cứ rụng lá xanh nẩy mầm
Đời người có được bao xuân
Tình anh vẫn mãi đong đầy trao em.

Hồng Bính

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  • Ban Biên Tập
    Đề bài: Nghị luận văn học so sánh hình tượng chiếc lá vàng rơi trong bài thơ "Vịnh Lá Vàng Rơi" của Hồng Bính với hai tác phẩm kinh điển "Tiếng thu" (Lưu Trọng Lư) và "Ông đồ" (Vũ Đình Liên).

    BÀI VĂN NGHỊ LUẬN


    Trong cõi thi ca, mùa thu và những chiếc lá vàng rơi là chiếc chìa khóa vạn năng mở vào thế giới tâm trạng của người nghệ sĩ. Chiếc lá lìa cành không chỉ là sự vận động thuần túy của tự nhiên, mà đã trở thành một mã nghệ thuật, một phong biểu thử đo nỗi lòng nhân thế. Nếu như trong phong trào Thơ Mới, Lưu Trọng Lư mượn tiếng lá để gieo vào lòng người những nốt nhạc sầu miên viễn qua "Tiếng thu", Vũ Đình Liên dùng hình ảnh lá vàng để tiễn đưa một nét đẹp văn hóa tàn phai qua "Ông đồ", thì đến với văn học đương đại, Hồng Bính trong "Vịnh Lá Vàng Rơi" lại đem đến một cái nhìn hoàn toàn mới: một tư duy thi học đầy triết lý bao dung, xem sự rụng rơi là cội nguồn của sự tái sinh và điểm tựa cho tâm hồn con người.

    Để hiểu rõ sự gặp gỡ và khác biệt trong tư duy sáng tạo của ba tác giả, chúng ta có thể nhìn nhận qua bảng so sánh tổng quan dưới đây:






    Bản chất hình tượng Âm thanh - Biểu tượng của nỗi sầu vô hình, băn khoăn thời đại. Biểu tượng của sự hoang phế, lãng quên và tàn tạ của một thời đại. Biểu tượng của sự hy sinh, tuần hoàn vũ trụ và điểm tựa hồi sinh.
    Tâm thế con người Ngơ ngác, thổn thức, thụ động trước tiếng động thời gian. Ngậm ngùi, xót thương cho thân phận người và nét đẹp cũ. Chủ động, an nhiên đón nhận và bao dung nhìn cuộc đời.
    Triết lý nhân sinh Nỗi sầu nhân thế không lời giải đáp, sự cô đơn cá thể. Bi kịch mang tính lịch sử, quy luật "thăng trầm" nghiệt ngã. Quy luật nhân quả, sinh tử tuần hoàn, tình yêu cứu rỗi thời gian.



    Trước hết, quay ngược thời gian về những năm 1930 - 1945, chiếc lá vàng trong Thơ Mới luôn gắn liền với cái tôi cô đơn, sầu muộn. Với Lưu Trọng Lư trong "Tiếng thu", chiếc lá vàng rơi không xuất hiện ở tạo hình, sắc màu mà hiện hình qua âm thanh:

    "Con nai vàng ngơ ngác
    Đạp trên lá vàng khô?"

    Tiếng lá xào xạc dưới chân nai là tiếng lòng thổn thức của một thế hệ thanh niên lãng mạn đang ngơ ngác trước ngưỡng cửa cuộc đời. Chiếc lá rơi ở đây mang tính chất cảm tính, khơi gợi một nỗi sầu mơ hồ, không định hình nhưng thấm đẫm chất thơ. Nó là tiếng thở dài của thiên nhiên đồng điệu với tiếng lòng tê tái của con người trước cái lạnh lùng của thời gian.

    Cũng ở giai đoạn này, Vũ Đình Liên lại đặt chiếc lá vàng vào một bi kịch lịch sử - văn hóa qua bài thơ "Ông đồ":

    "Giấy đỏ buồn không thắm;
    Mực đọng trong nghiên sầu...
    ...Lá vàng rơi trên giấy;
    Ngoài trời mưa bụi bay."


    Chiếc lá vàng ở đây là biểu tượng cho sự tàn tạ, hoang phế. Khi Nho học thất thế, ông đồ bị người đời lãng quên, chiếc lá vàng rơi thẳng xuống trang giấy viết câu đối Tết như một dấu chấm hết cho một thời hoàng kim. Nó là chứng nhân cho sự lạnh lùng của lòng người, là vòng hoa tang của thiên nhiên tiễn đưa một giá trị văn hóa đang lùi dần vào quá khứ. Cả Lưu Trọng Lư và Vũ Đình Liên đều nhìn chiếc lá vàng qua lăng kính của nỗi sầu, sự bất lực và tàn phai một đi không trở lại.

    Thế nhưng, bước vào không gian nghệ thuật của Hồng Bính trong "Vịnh Lá Vàng Rơi", chất thi học của chiếc lá đã đảo chiều một cách ngoạn mục. Nhà thơ không trốn chạy nỗi sầu, cũng không oán trách quy luật, mà chọn cách đối diện bằng một bản lĩnh an nhiên:

    "Em ngồi hứng lá vàng rơi
    Môi cười đón nhận chơi vơi phận người"


    Hành động "hứng" và nụ cười "đón nhận" đã nâng tầm con người lên trên quy luật nghiệt ngã của tạo hóa. Chiếc lá vàng rơi không còn là biểu tượng của cái chết hay sự lãng quên độc thoại, mà nó mang sứ mệnh thiêng liêng: sự hy sinh và hồi sinh.

    "Lá vàng cứ rụng lá xanh nẩy mầm"


    Nếu Vũ Đình Liên nhìn lá rơi để khóc cho quá khứ, thì Hồng Bính nhìn lá rơi để tin vào tương lai. Đó là cái nhìn mang đậm tư duy triết học tuần hoàn. Chiếc lá lìa cành hôm nay là để nhường chỗ, để nuôi dưỡng cho những "chồi non lấp lánh" ngày mai. Sáng tạo độc đáo nhất của Hồng Bính nằm ở chỗ ông biến thảm lá khô thành một bệ đỡ nhân văn:

    "Rụng rơi lá trải miệt mài
    Cho em có chỗ một ngày nghỉ chân"


    Chiếc lá không rơi vào hư vô như trong "Tiếng thu", không rơi vào quên lãng như trong "Ông đồ", nó rơi xuống đất để kết thành một tấm thảm êm ái, vỗ về những bước chân "vất vả", "ngại ngần" của con người sau những chuyến đi dài mỏi mệt. Chiếc lá vàng lúc này mang tư thế của một người mẹ, một người bạn thủy chung, lấy sự tàn phai của bản thân để che chở cho hạnh phúc con người.

    Sự khác biệt về hình tượng chiếc lá cũng dẫn đến sự khác biệt về kết cấu thi lý ở đoạn kết của các tác phẩm. "Tiếng thu" khép lại bằng sự ngơ ngác miên viễn; "Ông đồ" khép lại bằng tiếng thở dài tiếc nuối hoài cổ "Những người muôn năm cũ / Hồn ở đâu bây giờ?". Trái lại, "Vịnh Lá Vàng Rơi" kết thúc bằng một sự khẳng định mạnh mẽ về sức mạnh của tình yêu:

    "Đời người có được bao xuân
    Tình anh vẫn mãi đong đầy trao em."


    Ý niệm về thời gian tuyến tính phũ phàng ("bao xuân") đã hoàn toàn bị đánh bại bởi cái vô hạn của tình cảm chân thành ("mẫn mãi đong đầy"). Tình yêu đôi lứa ở đây đã hòa quyện vào tình yêu sự sống, trở thành năng lượng giúp con người vượt qua mọi nỗi sợ hãi về sự già nua và cái chết.

    Tóm lại, qua việc đặt ba tác phẩm cạnh nhau, ta thấy được dòng chảy và sự vận động phát triển của tư duy thẩm mỹ trong thơ ca Việt Nam. Từ tiếng lá sầu não mang cái tôi cô đơn của Lưu Trọng Lư, đến chiếc lá hoang hoải mang nỗi đau thời thế của Vũ Đình Liên, và cuối cùng là chiếc lá bao dung, hồi sinh của Hồng Bính. Cùng là một chiếc lá vàng rơi, nhưng Hồng Bính đã thổi vào đó một luồng sinh khí mới của tinh thần hiện đại: không bi lụy, luôn tìm thấy ánh sáng phía "sau lưng", và dùng tình yêu để bất tử hóa những giá trị hữu hạn của cuộc đời.
      Ban Biên Tập   30/05/2026 06:43
  • Ban Biên Tập
    "Vịnh Lá Vàng Rơi" của tác giả Hồng Bính là một bài thơ lục bát mang đậm tính thi học (thi pháp học và triết lý nghệ thuật), nơi hình tượng thiên nhiên được nâng tầm thành một hệ thống biểu tượng sâu sắc về nhân sinh và tình yêu. Tác phẩm không đơn thuần tả cảnh mùa thu hay sự tàn phai, mà mượn sự dịch chuyển của thời gian để soi chiếu hành trình tâm lý, sự trưởng thành và hằng số tình cảm của con người trước vũ trụ bao la.
    Dưới đây là bài bình luận chuyên sâu về chất thi học và giá trị nội dung, nghệ thuật của tác phẩm.

    1. Chất thi học qua biểu tượng chuyển dịch: Sự sống và Cái chết

    Thi học của bài thơ nằm ở cách tác giả xây dựng cặp phạm trù đối lập nhưng thống nhất: Lá vàng (sự tàn phai) và Chồi non/Lá xanh (sự hồi sinh).
    Cái nhìn ung dung trước quy luật:
    "Em ngồi hứng lá vàng rơi
    Môi cười đón nhận chơi vơi phận người"
    Hành động "hứng" và nụ cười "đón nhận" cho thấy một tư thế chủ động, bình thản trước biến chuyển của thời gian. Từ "chơi vơi" chỉ thân phận nhỏ bé, trôi nổi của con người giữa dòng đời, nhưng đã được chuyển hóa bằng một tâm thế an nhiên.
    Biểu tượng tuần hoàn của vũ trụ:
    "Lá vàng cứ rụng lá xanh nẩy mầm"
    Đây là câu thơ mang nhãn tự (mắt thơ) có tính triết lý cao nhất. Cái chết của lá vàng không phải là sự chấm dứt bi kịch, mà là sự hy sinh tự nguyện, dọn đường cho một sự sống mới. "Lá vàng cứ rụng" để tạo dưỡng chất, để nhường khoảng không cho "lá xanh nẩy mầm". Chất thi học ở đây tiệm cận với tư duy thiền định: sinh - diệt chỉ là hai mặt của một quá trình vận động vĩnh hằng.
    2. Không gian nghệ thuật: Sự giao thoa giữa Thực và Mơ

    Không gian trong thơ Hồng Bính được kiến tạo bởi quy luật phối quang và tương phản rất tinh tế của hội họa và thi ca cổ điển.
    Sự đối lập giữa bóng tối và ánh sáng:
    Phía trước mặt "em" là những chiếc lá phai màu, là "chút tình phôi pha", nhưng ngay "sau lưng" lại là "chút nắng rạng ngời" và một "khoảng trời xanh mơ".
    Chất tơ của không gian:
    "Màu xanh óng ánh như tơ
    Thương em thổn thức thẩn thờ lá phai"
    Biện pháp so sánh "xanh óng ánh như tơ" mềm mại hóa cái khắc nghiệt của thời gian. Bản thể con người ("thổn thức", "thẩn thờ") soi vào cái "phai" của lá để nhận ra sự hữu hạn của đời người. Nhịp thơ chậm, giàu chất nhạc nhờ các từ láy tạo nên một không gian mờ ảo, nơi ranh giới giữa thực tại và giấc mơ bị nhòe mờ ("Bóng hình theo nắng rung rinh / Giấc mơ ẩn hiện chút tình phôi pha").
    3. Ý nghĩa nhân văn: Chiếc lá vàng làm bệ đỡ cho tâm hồn

    Một sáng tạo độc đáo mang tính phát hiện trong tư duy thi học của tác giả là chức năng của lá rụng:

    "Rụng rơi lá trải miệt mài
    Cho em có chỗ một ngày nghỉ chân
    Quên đi vất vả bao lần
    Ngại ngần đôi ngã phân vân kiếm tìm"

    Lá vàng rơi không còn là biểu tượng của sự cô đơn, hoang phế. Chúng "trải miệt mài" tạo thành một tấm thảm êm ái, nâng đỡ bước chân con người. Sau những "vất vả", "ngại ngần", "phân vân" của cuộc mưu sinh và kiếm tìm hạnh phúc, con người tìm thấy một điểm tựa bình yên ngay trên chính sự đổ nát của thời gian. Đó là cái nhìn đầy bao dung và trắc ẩn của nhà thơ đối với con người.

    4. Kết cấu thi lý: Từ vũ trụ luận đến bản tình ca

    Hai câu kết khép lại bài thơ bằng một sự chuyển dịch bất ngờ từ triết lý vũ trụ sang lời thề nguyền tình yêu:

    "Đời người có được bao xuân
    Tình anh vẫn mãi đong đầy trao em."
    Câu hỏi tu từ "Đời người có được bao xuân" phản ánh một nỗi lo âu muôn thuở về thời gian (tương đồng với tư duy thơ Xuân Diệu). Đời người là hữu hạn, thanh xuân của "em" lại càng ngắn ngủi.
    Tuy nhiên, cái "vô hạn" được tìm thấy ở "tình anh". Phép đối lập giữa cái biến đổi (thời gian, mùa màng) và cái bất biến ("tình anh vẫn mãi đong đầy") đã định hình giá trị cốt lõi của tác phẩm. Tình yêu chính là vũ khí duy nhất cứu rỗi con người khỏi sự tàn úa của thời gian, là ngọn lửa sưởi ấm cái lạnh lẽo của mùa lá rụng.
    Tổng kết

    "Vịnh Lá Vàng Rơi" của Hồng Bính là một bài thơ lục bát nhuần nhị, vừa kế thừa được giọng điệu trầm lắng, sâu kín của ca dao truyền thống, vừa mang tư duy thẩm mỹ hiện đại. Chất thi học của bài thơ cấu thành từ sự thấu thị quy luật tự nhiên, sự đồng cảm sâu sắc với thân phận con người và niềm tin tuyệt đối vào sức sống bất diệt của tình yêu. Bài thơ để lại dư âm nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, giống như tiếng lá rụng thầm lặng mà đủ sức làm chấn động những tâm hồn nhạy cảm.
      Ban Biên Tập   30/05/2026 06:42

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây