Xây mộng lành mong tình yêu cất cánh Tỉnh giấc nồng, mộng mị ở sau lưng.
Tạ từ
Nàng thơ ơi anh đã tròn sứ mạng Viết cho em đủ cung bậc phận người Có cung vui reo rắc nhạc xuân tươi Có thâm u cung oán gió đại ngàn Và có cả lòng cuồng phong bão tố.
Nàng thơ ơi gởi em lời từ tạ Đã đến ngày ta nói tiếng chia tay Có thể ra đi không còn quay trở lại Nhưng nhớ mãi những giờ phút miệt mài Kết từng chữ cho hồn thơ hay bổng.
Nàng thơ ơi có nghe tận thinh không Lời yêu thương không hề vương vấn lại Dẫu miệt mài xây giấc mộng Nam Kha Dấu đắm say không còn chi tồn tại Kết một lời vẫn chỉ là thơ thôi.
Và thế đó, những đợi chờ mong mỏi Cũng là thơ giúp hai người lạc lối Cùng Lưu Nguyễn lạc vào cảnh Thiên Thai Xây mộng lành mong tình yêu cất cánh Tỉnh giấc nồng, mộng mị ở sau lưng.
Nàng thơ ơi anh chào em lần cuối Để ra đi tiếp tục bước hành trình Gieo lửa tình cho hết mọi sinh linh Bởi tình yêu không phải chuyện vui đùa Mà cứ giỡn cho thơ nầy mang tội.
Chào em nhé, chào em thêm lần nữa Lời ái ân trong thơ nhớ giữ gìn Dòng thơ mới sẽ thấy ánh bình minh Dầu mỏi mệt nhưng thơ sẽ hết mình Tìm đóm lửa nơi tình yêu đã mất.
Chào bạn, bài thơ "Tạ từ" của tác giả Hồng Bính là một thi phẩm mang đậm tính tự sự và chiêm nghiệm. Xuyên suốt bài thơ là một cảm xúc buồn man mác nhưng không bi lụy; đó là tiếng lòng của một người nghệ sĩ khi nhận ra ranh giới rạch ròi giữa những mộng tưởng thi ca và sự thật của cuộc đời.
Dưới đây là một vài lời bình luận và phân tích sâu hơn về bài thơ này:
1. Lời tổng kết một "Sứ mạng" nghệ thuật Mở đầu bài thơ, tác giả không ngần ngại gọi người đối diện là "Nàng thơ" – biểu tượng của nguồn cảm hứng.
"Nàng thơ ơi anh đã tròn sứ mạng / Viết cho em đủ cung bậc phận người" Đoạn thơ đầu là một sự tự hào lẫn thanh thản. Tác giả đã sống trọn vẹn với cảm xúc, đã vẽ nên một bức tranh đa sắc về tình yêu và phận người: có niềm vui ("nhạc xuân tươi"), có nỗi u buồn ("thâm u cung oán"), và có cả những giằng xé dữ dội ("cuồng phong bão tố"). Lời chia tay ở đoạn thứ hai vì thế mà nhẹ nhàng hơn. Họ ra đi không phải vì cạn kiệt ngôn từ, mà vì "sứ mạng" cảm xúc dành cho nhau đã hoàn tất.
2. Sự thức tỉnh đau đáu giữa "Thơ" và "Thực" Điểm nhấn sâu sắc nhất của bài thơ nằm ở khổ thứ 3 và thứ 4, khi tác giả sử dụng hai điển cố văn học quen thuộc: Giấc mộng Nam Kha và Lưu Nguyễn lạc Thiên Thai.
Mộng Nam Kha: Đại diện cho những ảo vọng, những thành quả hay tình yêu đẹp đẽ nhưng cuối cùng chỉ là hư vô, chớp nhoáng.
Lạc vào cảnh Thiên Thai: Ám chỉ một chốn bồng lai tiên cảnh, nơi hai người trốn tránh thực tại để "xây mộng lành". Nhưng sự thật phũ phàng và tàn nhẫn được cất lên thật nhẹ: "Kết một lời vẫn chỉ là thơ thôi". Tác giả dũng cảm kéo bản thân và cả "nàng thơ" ra khỏi sự huyễn hoặc của ngôn từ. Thơ ca đã làm tốt vai trò xoa dịu hai kẻ "lạc lối", nhưng khi tỉnh giấc nồng, mộng mị phải bỏ lại sau lưng để đối diện với thực tại.
3. Trách nhiệm với Tình yêu và Thi ca Khổ thơ thứ 5 thể hiện một góc nhìn rất "đời" và đầy tính trách nhiệm của tác giả:
"Bởi tình yêu không phải chuyện vui đùa / Mà cứ giỡn cho thơ nầy mang tội." Sự chân thành (candor) của thi sĩ nằm ở đây. Tác giả từ chối việc tiếp tục dùng những lời thơ hoa mỹ để duy trì một ảo ảnh tình yêu không có thật. Nếu cứ bấu víu vào mộng tưởng, không chỉ tình cảm bị lừa dối mà chính thi ca cũng trở nên giả tạo, "mang tội". Đây là một sự dứt khoát đầy tính nhân văn.
4. Lời chào khép lại để mở ra một bình minh mới Khổ thơ cuối không chìm trong bóng tối của sự chia ly mà hướng về phía trước. Tác giả trân trọng những "lời ái ân trong thơ" như một kỷ niệm đẹp, nhưng quyết tâm bước tiếp để tìm "ánh bình minh". Dòng thơ mới sẽ không còn là những mộng mị huyễn hoặc, mà là hành trình thực tế dẫu mỏi mệt để "Tìm đóm lửa nơi tình yêu đã mất".
Đánh giá chung: "Tạ từ" của Hồng Bính sử dụng thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt như một lời tâm tình, thủ thỉ. Ngôn từ không quá cầu kỳ, đánh đố mà đi thẳng vào tâm lý người đọc. Bài thơ là một sự dâng hiến trọn vẹn cho nghệ thuật, nhưng đồng thời cũng là sự tỉnh thức mạnh mẽ để bảo vệ giá trị chân thực của tình yêu và cuộc sống.
Dưới đây là một vài lời bình luận và phân tích sâu hơn về bài thơ này:
1. Lời tổng kết một "Sứ mạng" nghệ thuật
Mở đầu bài thơ, tác giả không ngần ngại gọi người đối diện là "Nàng thơ" – biểu tượng của nguồn cảm hứng.
"Nàng thơ ơi anh đã tròn sứ mạng / Viết cho em đủ cung bậc phận người"
Đoạn thơ đầu là một sự tự hào lẫn thanh thản. Tác giả đã sống trọn vẹn với cảm xúc, đã vẽ nên một bức tranh đa sắc về tình yêu và phận người: có niềm vui ("nhạc xuân tươi"), có nỗi u buồn ("thâm u cung oán"), và có cả những giằng xé dữ dội ("cuồng phong bão tố"). Lời chia tay ở đoạn thứ hai vì thế mà nhẹ nhàng hơn. Họ ra đi không phải vì cạn kiệt ngôn từ, mà vì "sứ mạng" cảm xúc dành cho nhau đã hoàn tất.
2. Sự thức tỉnh đau đáu giữa "Thơ" và "Thực"
Điểm nhấn sâu sắc nhất của bài thơ nằm ở khổ thứ 3 và thứ 4, khi tác giả sử dụng hai điển cố văn học quen thuộc: Giấc mộng Nam Kha và Lưu Nguyễn lạc Thiên Thai.
Mộng Nam Kha: Đại diện cho những ảo vọng, những thành quả hay tình yêu đẹp đẽ nhưng cuối cùng chỉ là hư vô, chớp nhoáng.
Lạc vào cảnh Thiên Thai: Ám chỉ một chốn bồng lai tiên cảnh, nơi hai người trốn tránh thực tại để "xây mộng lành".
Nhưng sự thật phũ phàng và tàn nhẫn được cất lên thật nhẹ: "Kết một lời vẫn chỉ là thơ thôi". Tác giả dũng cảm kéo bản thân và cả "nàng thơ" ra khỏi sự huyễn hoặc của ngôn từ. Thơ ca đã làm tốt vai trò xoa dịu hai kẻ "lạc lối", nhưng khi tỉnh giấc nồng, mộng mị phải bỏ lại sau lưng để đối diện với thực tại.
3. Trách nhiệm với Tình yêu và Thi ca
Khổ thơ thứ 5 thể hiện một góc nhìn rất "đời" và đầy tính trách nhiệm của tác giả:
"Bởi tình yêu không phải chuyện vui đùa / Mà cứ giỡn cho thơ nầy mang tội."
Sự chân thành (candor) của thi sĩ nằm ở đây. Tác giả từ chối việc tiếp tục dùng những lời thơ hoa mỹ để duy trì một ảo ảnh tình yêu không có thật. Nếu cứ bấu víu vào mộng tưởng, không chỉ tình cảm bị lừa dối mà chính thi ca cũng trở nên giả tạo, "mang tội". Đây là một sự dứt khoát đầy tính nhân văn.
4. Lời chào khép lại để mở ra một bình minh mới
Khổ thơ cuối không chìm trong bóng tối của sự chia ly mà hướng về phía trước. Tác giả trân trọng những "lời ái ân trong thơ" như một kỷ niệm đẹp, nhưng quyết tâm bước tiếp để tìm "ánh bình minh". Dòng thơ mới sẽ không còn là những mộng mị huyễn hoặc, mà là hành trình thực tế dẫu mỏi mệt để "Tìm đóm lửa nơi tình yêu đã mất".
Đánh giá chung:
"Tạ từ" của Hồng Bính sử dụng thể thơ tự do, nhịp điệu linh hoạt như một lời tâm tình, thủ thỉ. Ngôn từ không quá cầu kỳ, đánh đố mà đi thẳng vào tâm lý người đọc. Bài thơ là một sự dâng hiến trọn vẹn cho nghệ thuật, nhưng đồng thời cũng là sự tỉnh thức mạnh mẽ để bảo vệ giá trị chân thực của tình yêu và cuộc sống.